
BMW
BMW X6 xDrive40i M Sport có đáng đổi tính thực dụng SUV lấy dáng coupé?
SUV · E · Đang bán tại Việt Nam
BMW X6 tại Việt Nam: chưa xác nhận báo giá xe mới hiện hành. Tài liệu X6 xDrive40i M Sport Việt Nam kiểm tra được ghi B58 xăng 2.998 cc, 250 kW/450 Nm và xDrive, không lấy 280 kW/540 Nm của X5/X7 thay vào. Danh mục BMW ghi giá từ 4,459 tỷ nhưng không gắn với năm/VIN cụ thể, nên không coi đó là báo giá xác nhận của mọi lô xDrive40i. Bản đang mô tả phải được so bằng hồ sơ xe thực trước mua, đặc biệt khi người bán gọi chung tất cả là bản mới.
Tình trạng báo giá
Liên hệ giá
Phiên bản đang bán
1
Các phiên bản có sẵn
Hệ dẫn động
Xăng
Tình trạng báo giá
Cần báo giá mới
Đối chiếu 03/10/2026
Dung tích xi-lanh
3 L
Mô-men xoắn tối đa
450 Nm
Số ghế
Chưa xác nhận
Tổng quan giá
Tình trạng báo giá
Liên hệ giá
- X6 xDrive40i—
Điểm nổi bật
- Thương hiệuBMW
- Phân khúcE
- Hệ dẫn độngXăng
- Động cơB58; Xăng; I6; 2998cc; TwinPower Turbo
- Công suấtTối đa 250 kW
Bảo hành
- XeBMW do THACO AUTO phân phối bán từ 01/10/2023: bảo hành tiêu chuẩn 5 năm không giới hạn số km. Xe cũ/xe nhập riêng và ngày kích hoạt phải đối chiếu sổ/VIN; không coi bảo hành còn đủ 5 năm từ hôm nay.
- PinChưa xác nhận phạm vi bảo hành bộ phận theo đúng VIN và ngày giao xe; không áp điều khoản pin xe điện từ website Singapore cho xe Việt Nam.
Mức độ sẵn sàng dữ liệu
Tách dữ liệu xác minh từ hãng và nguồn bên thứ ba (ví dụ ZigWheels) để ước tính không bị coi là dữ kiện.
Giá hiện tại
○ Chưa có
Tên phiên bản
✓ Xác minh từ hãng
Thông số chính
✓ Xác minh từ hãng
BMW X6 xDrive40i M Sport có đáng đổi tính thực dụng SUV lấy dáng coupé?
BMW X6 tại Việt Nam: chưa xác nhận báo giá xe mới hiện hành. Tài liệu X6 xDrive40i M Sport Việt Nam kiểm tra được ghi B58 xăng 2.998 cc, 250 kW/450 Nm và xDrive, không lấy 280 kW/540 Nm của X5/X7 thay vào. Danh mục BMW ghi giá từ 4,459 tỷ nhưng không gắn với năm/VIN cụ thể, nên không coi đó là báo giá xác nhận của mọi lô xDrive40i. Bản đang mô tả phải được so bằng hồ sơ xe thực trước mua, đặc biệt khi người bán gọi chung tất cả là bản mới. Đối chiếu nguồn ngày 03/10/2026. Giá xe chưa gồm phí lăn bánh; cần xác nhận năm sản xuất, màu và tình trạng giao xe. Hạng mục chưa có bằng chứng đúng bản được giữ lại và ghi chưa xác nhận.
Nguồn dữ liệu: BMW Việt Nam / THACO AUTO
Tóm tắt nhanh
Phù hợp với
Người thích dáng SUV coupé, chấp nhận đo mái sau/cốp và xác minh đời động cơ trước so giá.
Điểm mạnh đã xác minh
Brochure đúng Việt Nam ghi riêng 250 kW/450 Nm và lốp 275/45 R20 trước, 305/40 R20 sau.
Hạn chế cần cân nhắc
Brochure ghi chiều dài 4.935 mm, còn số cũ 4.953 mm chưa có tài liệu xác nhận; tiêu hao website 13,33 L/100 km là công bố, không phải bài thử AutoTest.
Tài liệu X6 xDrive40i M Sport Việt Nam kiểm tra được ghi B58 xăng 2.998 cc, 250 kW/450 Nm và xDrive, không lấy 280 kW/540 Nm của X5/X7 thay vào. Danh mục BMW ghi giá từ 4,459 tỷ nhưng không gắn với năm/VIN cụ thể, nên không coi đó là báo giá xác nhận của mọi lô xDrive40i. Bản đang mô tả phải được so bằng hồ sơ xe thực trước mua, đặc biệt khi người bán gọi chung tất cả là bản mới.
BMW X6 dùng động cơ nào và công suất bao nhiêu?
Không nhầm PS/hp với kW. Hệ hybrid tách số của động cơ, mô-tơ và hệ thống; không tự cộng các công suất cực đại.
| Hạng mục | X6 xDrive40i |
|---|---|
| 0–100 km/h (s) | 5,5 |
| Công suất công bố theo phạm vi nguồn (kW) | 250 |
| Mô-men công bố theo phạm vi nguồn (Nm) | 450 |
| Tốc độ tối đa (km/h) | 250 |
Nguồn dữ liệu: BMW Việt Nam / THACO AUTO
Thông số trong tài liệu không phải kết quả AutoTest chạy thử; đọc điều kiện và phạm vi từng nguồn.
BMW X6: kích thước, gầm và chỗ ngồi có phù hợp?
Cùng tên xe có thể khác thân xe, đời, số ghế hoặc cách đo hành lý. So theo từng cột, không dùng cấu hình nước ngoài.
| Hạng mục | X6 xDrive40i |
|---|---|
| Chiều dài (mm) | 4935 |
| Số chỗ | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam |
| Chiều rộng (mm) | 2004 |
| Chiều cao (mm) | 1696 |
| Trục cơ sở (mm) | 2975 |
| Khoảng sáng gầm (mm) | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam |
| Bán kính quay (m) | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam |
| Dung tích hành lý theo cách đo của hãng (L) | 580 |
| Khối lượng không tải (kg) | 2095 |
| Vệt bánh trước (mm) | 1680 |
| Vệt bánh sau (mm) | 1698 |
Nguồn dữ liệu: BMW Việt Nam / THACO AUTO
Mang người nhà, ghế trẻ em và hành lý đi thử; đo bãi đỗ trước khi chốt.
BMW X6 giá bao nhiêu và cần lưu ý gì khi chọn bản?
Đối chiếu nguồn ngày 03/10/2026. Giá xe chưa gồm phí lăn bánh; cần xác nhận năm sản xuất, màu và tình trạng giao xe. Hạng mục chưa có bằng chứng đúng bản được giữ lại và ghi chưa xác nhận.
| Hạng mục | X6 xDrive40i |
|---|---|
| Giá xe tại ngày đối chiếu (VND) | Chưa xác nhận giá hiện hành |
| Loại nguồn giá | Cần báo giá mới |
| Tiêu thụ năng lượng công bố (L/100km) | 13,33 |
| Loại/mã động cơ | B58; Xăng; I6; 2998cc; TwinPower Turbo |
| Dung tích động cơ (cc) | 2998 |
| Bình nhiên liệu (L) | 83 |
| Hộp số | Tự động 8 cấp thể thao Steptronic Sport |
| Lốp trước | 275/45 R20 |
| Lốp sau | 305/40 R20 |
| Hành lý tối đa khi mở rộng (L) | 1530 |
| Dẫn động | awd |
Nguồn dữ liệu: BMW Việt Nam / THACO AUTO
Mức tiêu thụ công bố không bảo đảm dùng thực tế. Nhập quãng đường, mức tiêu thụ và giá nhiên liệu của bạn khi so chi phí.
Claim Ledger — nguồn dữ liệu và phạm vi kiểm tra
Mọi thông số trên trang được đối chiếu với nguồn chính thức trong Claim Ledger.
| Thông tin | Nguồn | Phạm vi |
|---|---|---|
| X6 xDrive40i — 0–100 km/h (s): 5,5 | bmw-x6; PDF kỹ thuật Việt Nam; đúng cột X6 xDrive40i; accel: 5.5 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| X6 xDrive40i — Chiều dài (mm): 4935 | bmw-x6; PDF kỹ thuật Việt Nam; đúng cột X6 xDrive40i; length: 4935 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| X6 xDrive40i — Công suất công bố theo phạm vi nguồn (kW): 250 | bmw-x6; PDF kỹ thuật Việt Nam; đúng cột X6 xDrive40i; power: 250 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| X6 xDrive40i — Tiêu thụ năng lượng công bố (L/100km): 13,33 | X6 xDrive40i: kết hợp (theo tiêu chuẩn WLTP), website Việt Nam: 13.33 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| X6 xDrive40i — Loại/mã động cơ: B58; Xăng; I6; 2998cc; TwinPower Turbo | bmw-x6; PDF kỹ thuật Việt Nam; đúng cột X6 xDrive40i; engine: B58; Xăng; I6; 2998cc; TwinPower Turbo | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| X6 xDrive40i — Dung tích động cơ (cc): 2998 | bmw-x6; PDF kỹ thuật Việt Nam; đúng cột X6 xDrive40i; engine_cc: 2998 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| X6 xDrive40i — Chiều rộng (mm): 2004 | bmw-x6; PDF kỹ thuật Việt Nam; đúng cột X6 xDrive40i; width: 2004 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| X6 xDrive40i — Mô-men công bố theo phạm vi nguồn (Nm): 450 | bmw-x6; PDF kỹ thuật Việt Nam; đúng cột X6 xDrive40i; torque: 450 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| X6 xDrive40i — Bình nhiên liệu (L): 83 | bmw-x6; PDF kỹ thuật Việt Nam; đúng cột X6 xDrive40i; fuel_tank: 83 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| X6 xDrive40i — Chiều cao (mm): 1696 | bmw-x6; PDF kỹ thuật Việt Nam; đúng cột X6 xDrive40i; height: 1696 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| X6 xDrive40i — Hộp số: Tự động 8 cấp thể thao Steptronic Sport | bmw-x6; PDF kỹ thuật Việt Nam; đúng cột X6 xDrive40i; transmission: Tự động 8 cấp thể thao Steptronic Sport | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| X6 xDrive40i — Trục cơ sở (mm): 2975 | bmw-x6; PDF kỹ thuật Việt Nam; đúng cột X6 xDrive40i; wheelbase: 2975 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| X6 xDrive40i — Dung tích hành lý theo cách đo của hãng (L): 580 | bmw-x6; PDF kỹ thuật Việt Nam; đúng cột X6 xDrive40i; trunk: 580 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| X6 xDrive40i — Khối lượng không tải (kg): 2095 | bmw-x6; PDF kỹ thuật Việt Nam; đúng cột X6 xDrive40i; kerb_weight: 2095 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| X6 xDrive40i — Tốc độ tối đa (km/h): 250 | bmw-x6; PDF kỹ thuật Việt Nam; đúng cột X6 xDrive40i; top_speed: 250 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| X6 xDrive40i — Vệt bánh trước (mm): 1680 | bmw-x6; PDF kỹ thuật Việt Nam; đúng cột X6 xDrive40i; track_front: 1680 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| X6 xDrive40i — Vệt bánh sau (mm): 1698 | bmw-x6; PDF kỹ thuật Việt Nam; đúng cột X6 xDrive40i; track_rear: 1698 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| X6 xDrive40i — Lốp trước: 275/45 R20 | bmw-x6; PDF kỹ thuật Việt Nam; đúng cột X6 xDrive40i; tyres_front: 275/45 R20 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| X6 xDrive40i — Lốp sau: 305/40 R20 | bmw-x6; PDF kỹ thuật Việt Nam; đúng cột X6 xDrive40i; tyres_rear: 305/40 R20 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| X6 xDrive40i — Hành lý tối đa khi mở rộng (L): 1530 | bmw-x6; PDF kỹ thuật Việt Nam; đúng cột X6 xDrive40i; trunk_max: 1530 | Phạm vi đúng tài liệu Việt Nam; đối chiếu 03/10/2026. |
| X6 xDrive40i — Dẫn động: awd | bmw-x6; PDF kỹ thuật Việt Nam; đúng cột X6 xDrive40i; drivetrain: awd | Phạm vi đúng tài liệu Việt Nam; đối chiếu 03/10/2026. |
| 3 hạng mục còn thiếu xác nhận | X6 xDrive40i: Số chỗ — No confirmed exact Vietnamese variant fact; do not use unverified prior value, inferred specification, or other-market data.; X6 xDrive40i: Khoảng sáng gầm (mm) — No confirmed exact Vietnamese variant fact; do not use unverified prior value, inferred specification, or other-market data.; X6 xDrive40i: Bán kính quay (m) — No confirmed exact Vietnamese variant fact; do not use unverified prior value, inferred specification, or other-market data. | Giữ nguyên hạng mục, lưu dữ liệu trước sửa trong hồ sơ; không bịa số liệu để lấp bảng. |
| Giới hạn và điều kiện cần đối chiếu | Giá từ 4,459 tỷ trên danh mục là giá khởi điểm dòng, không xác nhận lô/VIN. Không gán báo giá hiện hành cho bản nếu chưa có đủ phạm vi. | Không đồng nhất đời xe, nguồn giá, thị trường hoặc chu trình thử. |
| Giới hạn và điều kiện cần đối chiếu | PDF Việt Nam ghi 4935mm, khác giá trị cũ4953mm; giữ ghi nguồn và yêu cầu hồ sơ xe. Bản PDF B58xăng250kW/450Nm không chứng minh mild hybrid, không dùng động cơ X5/X7 thay vào. | Không đồng nhất đời xe, nguồn giá, thị trường hoặc chu trình thử. |
| Giới hạn và điều kiện cần đối chiếu | Giá trên cổng đặt xe là thông tin sản phẩm/lô đã ghi nguồn, chưa gồm đăng ký, không đảm bảo tồn kho. Đối chiếu báo giá, năm sản xuất/VIN và hợp đồng trước đặt cọc. | Không đồng nhất đời xe, nguồn giá, thị trường hoặc chu trình thử. |
| Bảo hành vehicle: BMW do THACO AUTO phân phối bán từ 01/10/2023: bảo hành tiêu chuẩn 5 năm không giới hạn số km. Xe cũ/xe nhập riêng và ngày kích hoạt phải đối chiếu sổ/VIN; không coi bảo hành còn đủ 5 năm từ hôm nay. | Thông cáo03/10/2023, hiệu lực01/10/2023: BMW/MINI doTHACOphânphối5nămkhônggiớihạnkm: 5 năm và không giới hạn số km | Áp dụng theo hợp đồng, ngày bắt đầu bảo hành và điều kiện chính sách; không coi mọi xe đã qua sử dụng đều được gia hạn. |
| Bảo hành battery: Chưa xác nhận phạm vi bảo hành bộ phận theo đúng VIN và ngày giao xe; không áp điều khoản pin xe điện từ website Singapore cho xe Việt Nam. | Chưa có bằng chứng đủ rõ cho đúng thời điểm mua/đăng ký và phiên bản; cần xác nhận trong sổ bảo hành. | Áp dụng theo hợp đồng, ngày bắt đầu bảo hành và điều kiện chính sách; không coi mọi xe đã qua sử dụng đều được gia hạn. |
So sánh mẫu và liên kết liên quan
So sánh phiên bản
So sánh 1 phiên bản theo giá và thông số chính (xe xăng/dầu ẩn pin và phạm vi)
| Phiên bản | Tình trạng báo giá | Hệ dẫn động | Động cơ | Hộp số | Công suất | Mô-men xoắn | Tiêu hao |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| X6 xDrive40i | Liên hệ giá | Dẫn động 4 bánh | B58; Xăng; I6; 2998cc; TwinPower Turbo | Tự động 8 cấp thể thao Steptronic Sport | 250 kW | 450 Nm | 13.33 L/100km |
Trang bị nổi bật
Nguồn dữ liệu và ngày kiểm tra
Giá, phiên bản và thông số trên trang này tham chiếu dữ liệu thị trường Việt Nam, tách phần đã xác minh khỏi phần cần hỏi lại đại lý.
- BMW Việt Nam / THACO AUTONguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối 3/10/2026
- BMW Việt Nam / THACO AUTO — brochure đúng thị trườngNguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối 3/10/2026
- THACO AUTONguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối 3/10/2026
Kiểm tra lần cuối 3/10/2026
Nội dung liên quan
Xe tương tự
Cùng kiểu dáng và tầm giá tại Việt Nam
Nhận xét của chủ xe
Đánh giá là trải nghiệm cá nhân của người dùng, không phải nhận định của tòa soạn AutoTest.
Chưa có nhận xét của chủ xe cho mẫu xe này. Nếu bạn đã sử dụng xe, hãy chia sẻ trải nghiệm của mình.
Câu hỏi thường gặp
BMW X6 xem thông số và phiên bản ở đâu?
Xem bảng giá, phiên bản, công suất, kích thước và bảo hành trên trang này. Số liệu tham chiếu nguồn thị trường Việt Nam và tách theo từng phiên bản.
BMW X6 chạy được bao nhiêu km?
Xem mức tiêu thụ nhiên liệu trong phần thông số kỹ thuật.
Tính khoản trả góp BMW X6 như thế nào?
Dùng công cụ tính khoản vay trên trang này với giá phiên bản đã đối chiếu, rồi so sánh đề xuất từ đại lý trước khi đặt cọc.
Giá từ 4,459 tỷ có phải báo giá bản cụ thể không?
Không. Đây là giá khởi điểm dòng X6 trong danh mục, chưa xác nhận lô hoặc VIN cụ thể. Muốn đặt cọc cần báo giá đúng cấu hình và option.
Có thể lấy động cơ X5 hoặc X7 thay vào X6 không?
Không. Brochure X6 Việt Nam đang ghi B58 xăng 250 kW/450 Nm; không tự thêm mild hybrid từ cấu hình của dòng xe hoặc thị trường khác.
Cẩm nang mua xe & Đánh giá hữu ích
10Khám phá đánh giá xe, cẩm nang bảo dưỡng và kinh nghiệm mua xe

BMW X3 cũ có nên mua không? Tách F25, G01 và thế hệ mới
BMW X3 cũ có nên mua không? Xem giá F25, G01, sDrive/xDrive theo đời; kiểm tra động cơ, 8AT, xDrive, lốp và option trước khi cọc.

BMW iX3 2026 có tốt không? Giá niêm yết hay xe ưu đãi
BMW iX3 có giá niêm yết 3,539 tỷ nhưng từng ưu đãi 2,315 tỷ; phân tích pin 74 kWh usable, 461 km WLTP, sạc và xe tồn.

Toyota FJ 1,198 tỷ vs Palisade 1,499 tỷ: 301 triệu mua gì
Land Cruiser FJ giá 1,198 tỷ, Palisade Hybrid Prestige 1,499 tỷ, chênh 301 triệu chứ không phải 400 triệu như tin lan truyền. FJ hơn ở khóa vi sai cầu sau và 220 mm gầm; Palisade hơn ở 7 chỗ, hybrid 334 mã lực và tiêu hao 6,1 lít. Bài phân tích từng hạng mục và chi phí 5 năm

VinFast VF 3 giá lăn bánh: xe đô thị 4 chỗ
Tính VF 3 lăn bánh Eco/Plus, kiểm 4 chỗ, tầm 215 km công bố, chỗ đỗ, lịch sạc, màu cộng phí và điều kiện đặt cọc.

Yamaha Exciter 155 cũ có nên mua? Chọn VVA, ABS hay TCS
Phân tích Yamaha Exciter 155 cũ tại Việt Nam: giá rao theo đời, phân biệt VVA–ABS–TCS, kiểm máy nguội, côn 6 số, xích nhông, xe độ, giấy tờ và chọn xe theo ngân sách.

VF 9 Eco hay Plus: giá, khoản vay và ngân sách gia đình
So VF 9 Eco/Plus, giá lăn bánh cơ sở, tháng trả cao nhất, hạn sạc miễn phí và chi phí 5 năm để chọn đúng xe cho gia đình 6–7 người.

Honda Wave Alpha 110 có tốt không? Giá 3 bản và có nên mua
Wave Alpha 17,957–19,037 triệu (TC/Đặc biệt/Cổ điển); bộ chế hòa khí cơ; 1,72 L/100 km; xăng ~396 nghìn/tháng — xe số Honda (31/08/2026).

Nhà có ba con: chọn xe 7 chỗ và lắp ghế trẻ em ra sao?
Đối chiếu năm xe, sơ đồ Innova Cross và quy định trẻ em hiện hành. Ba bố trí có điều kiện, lối hàng ba và hành lý cần thử trước cọc.

Dưới 15 triệu mua xe máy cũ gì, kiểm tra và trả góp ra sao?
So sánh Sirius, Wave và Janus cũ theo giá rao 2026; tính 15 triệu trọn gói, kiểm máy, giấy sang tên, khoản sửa đầu tiên và tổng trả góp 12 tháng.

MG Cyberster 2026 có tốt không? Chi phí của roadster điện
MG Cyberster LUX 4WD giá 3,2 tỷ, pin 77 kWh và 443 km WLTP. Xem lăn bánh 2026, sạc, mui điện, bảo hành và chi phí sử dụng.



