Volkswagen Teramont

Volkswagen

Teramont Base hay Limited phù hợp gia đình bảy người?

SUV · E · Đang bán tại Việt Nam

Volkswagen Teramont tại Việt Nam: 1.998 triệu đồng–2.138 triệu đồng. Showroom Volkswagen Việt Nam hiện ghi Teramont Base từ 1.998.000.000 VND và Limited Edition 2.138.000.000 VND. Hai cấu hình này là SUV bảy chỗ dài 5.097 mm, xăng 1.984 cc, 220 Hp/350 Nm, hộp số tự động 8 cấp và 4MOTION; không phải Pro dài 5.158 mm dùng DSG 7 cấp. Brochure Base xác nhận cốp tiêu chuẩn 583 l, 1.571 l khi gập hàng ba và 2.741 l khi gập thêm hàng hai. Limited có bảng thiết bị riêng nên phải so trang bị theo xe giao, không coi tăng giá là tăng công suất. Nguồn và giá kiểm tra 04/10/2026; chưa gồm lăn bánh, tùy chọn và xác nhận tồn kho.

Giá niêm yết Việt Nam

₫1,998,000,000 – ₫2,138,000,000

Đã xác minh 4/10/2026

Phiên bản đang bán

2

Các phiên bản có sẵn

Hệ dẫn động

Xăng

Dung tích xi-lanh

2 L

Mô-men xoắn tối đa

350 Nm

Hộp số

Tự động 8 cấp

Số ghế

7 chỗ

Tổng quan giá

Giá niêm yết Việt Nam

₫1,998,000,000 – ₫2,138,000,000

  • Teramont Base₫1,998,000,000
  • Teramont Limited Edition₫2,138,000,000

Điểm nổi bật

  • Thương hiệuVolkswagen
  • Phân khúcE
  • Hệ dẫn độngXăng
  • Động cơ2.0 TSI xăng tăng áp

Bảo hành

  • XeChính sách Volkswagen Việt Nam cho xe mới: 3 năm hoặc 100.000 km, điều kiện đến trước, tính từ ngày bàn giao xe mới. Kiểm tra VIN, ngày kích hoạt và điều kiện sổ bảo hành; không tự bắt đầu lại khi mua xe cũ.

Mức độ sẵn sàng dữ liệu

Tách dữ liệu xác minh từ hãng và nguồn bên thứ ba (ví dụ ZigWheels) để ước tính không bị coi là dữ kiện.

Giá hiện tại

✓ Xác minh từ hãng

Tên phiên bản

✓ Xác minh từ hãng

Thông số chính

✓ Xác minh từ hãng

Teramont Base hay Limited phù hợp gia đình bảy người?

Volkswagen Teramont tại Việt Nam: 1.998 triệu đồng–2.138 triệu đồng. Showroom Volkswagen Việt Nam hiện ghi Teramont Base từ 1.998.000.000 VND và Limited Edition 2.138.000.000 VND. Hai cấu hình này là SUV bảy chỗ dài 5.097 mm, xăng 1.984 cc, 220 Hp/350 Nm, hộp số tự động 8 cấp và 4MOTION; không phải Pro dài 5.158 mm dùng DSG 7 cấp. Brochure Base xác nhận cốp tiêu chuẩn 583 l, 1.571 l khi gập hàng ba và 2.741 l khi gập thêm hàng hai. Limited có bảng thiết bị riêng nên phải so trang bị theo xe giao, không coi tăng giá là tăng công suất. Nguồn và giá kiểm tra 04/10/2026; chưa gồm lăn bánh, tùy chọn và xác nhận tồn kho. Đối chiếu nguồn ngày 04/10/2026. Giá xe chưa gồm phí lăn bánh; cần xác nhận năm sản xuất, màu và tình trạng giao xe. Hạng mục chưa có bằng chứng đúng bản được giữ lại và ghi chưa xác nhận.

Nguồn dữ liệu: Volkswagen Việt Nam — showroom chính thức

Tóm tắt nhanh

Phù hợp với

Gia đình thường cần ba hàng ghế và muốn thử không gian hàng cuối thực tế trước quyết định.

Điểm mạnh đã xác minh

Giá hãng được tách Base/Limited; có brochure riêng và thông số khoảng sáng 235 mm, AWD và lốp 20 inch.

Hạn chế cần cân nhắc

Brochure Limited sai đơn vị khoang hành lý kg; bình nhiên liệu Base 74 l và Limited 73,5 l được giữ riêng, không tự làm tròn cả dòng.

Showroom Volkswagen Việt Nam hiện ghi Teramont Base từ 1.998.000.000 VND và Limited Edition 2.138.000.000 VND. Hai cấu hình này là SUV bảy chỗ dài 5.097 mm, xăng 1.984 cc, 220 Hp/350 Nm, hộp số tự động 8 cấp và 4MOTION; không phải Pro dài 5.158 mm dùng DSG 7 cấp. Brochure Base xác nhận cốp tiêu chuẩn 583 l, 1.571 l khi gập hàng ba và 2.741 l khi gập thêm hàng hai. Limited có bảng thiết bị riêng nên phải so trang bị theo xe giao, không coi tăng giá là tăng công suất. Nguồn và giá kiểm tra 04/10/2026; chưa gồm lăn bánh, tùy chọn và xác nhận tồn kho.

Teramont Base/Limited có phải cùng cấu hình với Teramont Pro không?

Không nhầm PS/hp với kW. Hệ hybrid tách số của động cơ, mô-tơ và hệ thống; không tự cộng các công suất cực đại.

Volkswagen Teramont: cấu hình Việt Nam, đọc đúng phiên bản và phạm vi tài liệu
Hạng mụcTeramont BaseTeramont Limited Edition
0–100 km/h (s)Chưa xác nhận cho đúng bản Việt NamChưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam
Công suất công bố theo phạm vi nguồn (Hp)220220
Mô-men công bố theo phạm vi nguồn (Nm)350350
Tốc độ tối đa (km/h)Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam190

Nguồn dữ liệu: Volkswagen Việt Nam — showroom chính thức

Thông số trong tài liệu không phải kết quả AutoTest chạy thử; đọc điều kiện và phạm vi từng nguồn.

Volkswagen Teramont: kích thước, gầm và chỗ ngồi có phù hợp?

Cùng tên xe có thể khác thân xe, đời, số ghế hoặc cách đo hành lý. So theo từng cột, không dùng cấu hình nước ngoài.

Volkswagen Teramont: cấu hình Việt Nam, đọc đúng phiên bản và phạm vi tài liệu
Hạng mụcTeramont BaseTeramont Limited Edition
Chiều dài (mm)50975097
Số chỗ77
Chiều rộng (mm)19901990
Chiều cao (mm)17771777
Trục cơ sở (mm)29782978
Khoảng sáng gầm (mm)235235
Bán kính quay (m)Chưa xác nhận cho đúng bản Việt NamChưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam
Dung tích hành lý theo cách đo của hãng (L)583Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam
Khối lượng không tải (kg)20602060
Vệt bánh trước (mm)Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam1710
Vệt bánh sau (mm)Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam1724

Nguồn dữ liệu: Volkswagen Việt Nam — showroom chính thức

Mang người nhà, ghế trẻ em và hành lý đi thử; đo bãi đỗ trước khi chốt.

Teramont Base và Limited hiện được hãng niêm yết giá bao nhiêu?

Đối chiếu nguồn ngày 04/10/2026. Giá xe chưa gồm phí lăn bánh; cần xác nhận năm sản xuất, màu và tình trạng giao xe. Hạng mục chưa có bằng chứng đúng bản được giữ lại và ghi chưa xác nhận.

Volkswagen Teramont: cấu hình Việt Nam, đọc đúng phiên bản và phạm vi tài liệu
Hạng mụcTeramont BaseTeramont Limited Edition
Giá xe tại ngày đối chiếu (VND)1.998 triệu đồng2.138 triệu đồng
Loại nguồn giáNiêm yết hãng/nhà phân phối chính thứcNiêm yết hãng/nhà phân phối chính thức
Tiêu thụ năng lượng công bố (L/100km)1011,72
Loại/mã động cơ2.0 TSI xăng tăng áp2.0 TSI xăng tăng áp
Dung tích động cơ (cc)19841984
Bình nhiên liệu (L)7473,5
Hộp sốTự động 8 cấpTự động 8 cấp
Lốp trước255/50 R20255/50 R20
Lốp sau255/50 R20255/50 R20
Dẫn độngawdawd

Nguồn dữ liệu: Volkswagen Việt Nam — showroom chính thức

Mức tiêu thụ công bố không bảo đảm dùng thực tế. Nhập quãng đường, mức tiêu thụ và giá nhiên liệu của bạn khi so chi phí.

Claim Ledger — nguồn dữ liệu và phạm vi kiểm tra

Mọi thông số trên trang được đối chiếu với nguồn chính thức trong Claim Ledger.

Nguồn dữ liệu và giới hạn Volkswagen Teramont — 04/10/2026
Thông tinNguồnPhạm vi
Teramont Base: 1.998 triệu đồngGiá niêm yết trong nguồn chính thức; Showroom chính hãng Việt Nam, thẻ giá cột Teramont Base; giá từ/công bố/giá chỉ theo cách website ghi: 1.998.000.000Việt Nam; kiểm tra 04/10/2026; Giá của cấu hình được showroom chính hãng Việt Nam đang liệt kê khi kiểm tra ngày 04/10/2026; không phải cam kết tồn kho, giá giao từng VIN hoặc ưu đãi cuối cùng tại mọi đại lý. Chưa gồm tùy chọn, lăn bánh, bảo hiểm và điều kiện hợp đồng..
Teramont Base — Chiều dài (mm): 5097Brochure hãng đang liên kết Base Edition; trang PDF 9 / trang in 16, ảnh bảng gốc đã đọc; length: 5.097 x 1.990 x 1.777Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026.
Teramont Base — Số chỗ: 7Showroom chính hãng, Base — tiêu hao và số chỗ; seats: 7 chỗĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026.
Teramont Base — Công suất công bố theo phạm vi nguồn (Hp): 220Brochure hãng đang liên kết Base Edition; trang PDF 9 / trang in 16, ảnh bảng gốc đã đọc; power: 220 @ 4500-6200Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Đơn vị Hp được hãng ghi ở showroom/brochure Base; không tự đổi thành kW..
Teramont Base — Tiêu thụ năng lượng công bố (L/100km): 10Showroom chính hãng, Base — tiêu hao và số chỗ; consumption: 10 lít/100 kmĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Đường hỗn hợp của đúng cột phiên bản, không thay bản Limited bằng số Base..
Teramont Base — Loại/mã động cơ: 2.0 TSI xăng tăng ápBrochure hãng đang liên kết Base Edition; trang PDF 9 / trang in 16, ảnh bảng gốc đã đọc; engine: TSIĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026.
Teramont Base — Dung tích động cơ (cc): 1984Brochure hãng đang liên kết Base Edition; trang PDF 9 / trang in 16, ảnh bảng gốc đã đọc; engine_cc: 1.984Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026.
Teramont Base — Chiều rộng (mm): 1990Brochure hãng đang liên kết Base Edition; trang PDF 9 / trang in 16, ảnh bảng gốc đã đọc; width: 5.097 x 1.990 x 1.777Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Chiều rộng thân xe; không tự cộng gương..
Teramont Base — Mô-men công bố theo phạm vi nguồn (Nm): 350Brochure hãng đang liên kết Base Edition; trang PDF 9 / trang in 16, ảnh bảng gốc đã đọc; torque: 350Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026.
Teramont Base — Bình nhiên liệu (L): 74Brochure hãng đang liên kết Base Edition; trang PDF 9 / trang in 16, ảnh bảng gốc đã đọc; fuel_tank: 74Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026.
Teramont Base — Chiều cao (mm): 1777Brochure hãng đang liên kết Base Edition; trang PDF 9 / trang in 16, ảnh bảng gốc đã đọc; height: 5.097 x 1.990 x 1.777Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026.
Teramont Base — Hộp số: Tự động 8 cấpBrochure hãng đang liên kết Base Edition; trang PDF 9 / trang in 16, ảnh bảng gốc đã đọc; transmission: Tự động 8 cấpĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026.
Teramont Base — Trục cơ sở (mm): 2978Brochure hãng đang liên kết Base Edition; trang PDF 9 / trang in 16, ảnh bảng gốc đã đọc; wheelbase: 2.978Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026.
Teramont Base — Khoảng sáng gầm (mm): 235Brochure hãng đang liên kết Base Edition; trang PDF 9 / trang in 16, ảnh bảng gốc đã đọc; ground_clearance: 235Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026.
Teramont Base — Dung tích hành lý theo cách đo của hãng (L): 583Brochure hãng đang liên kết Base Edition; trang PDF 9 / trang in 16, ảnh bảng gốc đã đọc; trunk: Tiêu chuẩn 583Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; 583 l đủ ghế; 1.571/2.741 l là các trạng thái gập ghế khác nhau..
Teramont Base — Khối lượng không tải (kg): 2060Brochure hãng đang liên kết Base Edition; trang PDF 9 / trang in 16, ảnh bảng gốc đã đọc; kerb_weight: 2060Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026.
Teramont Base — Lốp trước: 255/50 R20Brochure hãng đang liên kết Base Edition; trang PDF 9 / trang in 16, ảnh bảng gốc đã đọc; tyres_front: 255/50 R20Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026.
Teramont Base — Lốp sau: 255/50 R20Brochure hãng đang liên kết Base Edition; trang PDF 9 / trang in 16, ảnh bảng gốc đã đọc; tyres_rear: 255/50 R20Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026.
Teramont Base — Dẫn động: awdBrochure hãng đang liên kết Base Edition; trang PDF 9 / trang in 16, ảnh bảng gốc đã đọc; drivetrain: 4MOTIONPhạm vi đúng tài liệu Việt Nam; đối chiếu 04/10/2026.
Teramont Limited Edition: 2.138 triệu đồngGiá niêm yết trong nguồn chính thức; Showroom chính hãng Việt Nam, thẻ giá cột Teramont Limited Edition; giá từ/công bố/giá chỉ theo cách website ghi: 2.138.000.000Việt Nam; kiểm tra 04/10/2026; Giá của cấu hình được showroom chính hãng Việt Nam đang liệt kê khi kiểm tra ngày 04/10/2026; không phải cam kết tồn kho, giá giao từng VIN hoặc ưu đãi cuối cùng tại mọi đại lý. Chưa gồm tùy chọn, lăn bánh, bảo hiểm và điều kiện hợp đồng..
Teramont Limited Edition — Chiều dài (mm): 5097Brochure hiện được hãng liên kết, cột TERAMONT LIMITED EDITION; length: 5097 x 1990 x 1777Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026.
Teramont Limited Edition — Số chỗ: 7Showroom chính hãng, Limited Edition — tiêu hao và số chỗ; seats: 7 chỗĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026.
Teramont Limited Edition — Công suất công bố theo phạm vi nguồn (Hp): 220Brochure hiện được hãng liên kết, cột TERAMONT LIMITED EDITION; power: 220/4500-6200Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Đơn vị Hp được hãng ghi ở showroom/brochure Base; không tự đổi thành kW..
Teramont Limited Edition — Tiêu thụ năng lượng công bố (L/100km): 11,72Showroom chính hãng, Limited Edition — tiêu hao và số chỗ; consumption: 11.72Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Đường hỗn hợp của đúng cột phiên bản, không thay bản Limited bằng số Base..
Teramont Limited Edition — Loại/mã động cơ: 2.0 TSI xăng tăng ápBrochure hiện được hãng liên kết, cột TERAMONT LIMITED EDITION; engine: TSIĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026.
Teramont Limited Edition — Dung tích động cơ (cc): 1984Brochure hiện được hãng liên kết, cột TERAMONT LIMITED EDITION; engine_cc: 1984Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026.
Teramont Limited Edition — Chiều rộng (mm): 1990Brochure hiện được hãng liên kết, cột TERAMONT LIMITED EDITION; width: 5097 x 1990 x 1777Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Chiều rộng thân xe; không tự cộng gương..
Teramont Limited Edition — Mô-men công bố theo phạm vi nguồn (Nm): 350Brochure hiện được hãng liên kết, cột TERAMONT LIMITED EDITION; torque: 350Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026.
Teramont Limited Edition — Bình nhiên liệu (L): 73,5Brochure hiện được hãng liên kết, cột TERAMONT LIMITED EDITION; fuel_tank: 73.5Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026.
Teramont Limited Edition — Chiều cao (mm): 1777Brochure hiện được hãng liên kết, cột TERAMONT LIMITED EDITION; height: 5097 x 1990 x 1777Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026.
Teramont Limited Edition — Hộp số: Tự động 8 cấpBrochure hiện được hãng liên kết, cột TERAMONT LIMITED EDITION; transmission: Tự động 8 cấpĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026.
Teramont Limited Edition — Trục cơ sở (mm): 2978Brochure hiện được hãng liên kết, cột TERAMONT LIMITED EDITION; wheelbase: 2978Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026.
Teramont Limited Edition — Khoảng sáng gầm (mm): 235Brochure hiện được hãng liên kết, cột TERAMONT LIMITED EDITION; ground_clearance: 235Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026.
Teramont Limited Edition — Khối lượng không tải (kg): 2060Brochure hiện được hãng liên kết, cột TERAMONT LIMITED EDITION; kerb_weight: 2060Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026.
Teramont Limited Edition — Tốc độ tối đa (km/h): 190Brochure hiện được hãng liên kết, cột TERAMONT LIMITED EDITION; top_speed: 190Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026.
Teramont Limited Edition — Vệt bánh trước (mm): 1710Brochure hiện được hãng liên kết, cột TERAMONT LIMITED EDITION; track_front: 1710 / 1724Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026.
Teramont Limited Edition — Vệt bánh sau (mm): 1724Brochure hiện được hãng liên kết, cột TERAMONT LIMITED EDITION; track_rear: 1710 / 1724Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026.
Teramont Limited Edition — Lốp trước: 255/50 R20Brochure hiện được hãng liên kết, cột TERAMONT LIMITED EDITION; tyres_front: 255/50R20Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026.
Teramont Limited Edition — Lốp sau: 255/50 R20Brochure hiện được hãng liên kết, cột TERAMONT LIMITED EDITION; tyres_rear: 255/50R20Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026.
Teramont Limited Edition — Dẫn động: awdBrochure hiện được hãng liên kết, cột TERAMONT LIMITED EDITION; drivetrain: 4MOTIONPhạm vi đúng tài liệu Việt Nam; đối chiếu 04/10/2026.
8 hạng mục còn thiếu xác nhậnTeramont Base: 0–100 km/h (s) — Chưa tìm được chứng cứ đúng cấu hình Việt Nam và điều kiện sử dụng. Giữ hạng mục, không đoán số hoặc dùng thông số thị trường khác.; Teramont Base: Bán kính quay (m) — Chưa tìm được chứng cứ đúng cấu hình Việt Nam và điều kiện sử dụng. Giữ hạng mục, không đoán số hoặc dùng thông số thị trường khác.; Teramont Base: Tốc độ tối đa (km/h) — Chưa tìm được chứng cứ đúng cấu hình Việt Nam và điều kiện sử dụng. Giữ hạng mục, không đoán số hoặc dùng thông số thị trường khác.; Teramont Base: Vệt bánh trước (mm) — Chưa tìm được chứng cứ đúng cấu hình Việt Nam và điều kiện sử dụng. Giữ hạng mục, không đoán số hoặc dùng thông số thị trường khác.; Teramont Base: Vệt bánh sau (mm) — Chưa tìm được chứng cứ đúng cấu hình Việt Nam và điều kiện sử dụng. Giữ hạng mục, không đoán số hoặc dùng thông số thị trường khác.; Teramont Limited Edition: 0–100 km/h (s) — Chưa tìm được chứng cứ đúng cấu hình Việt Nam và điều kiện sử dụng. Giữ hạng mục, không đoán số hoặc dùng thông số thị trường khác.; Teramont Limited Edition: Bán kính quay (m) — Chưa tìm được chứng cứ đúng cấu hình Việt Nam và điều kiện sử dụng. Giữ hạng mục, không đoán số hoặc dùng thông số thị trường khác.; Teramont Limited Edition: Dung tích hành lý theo cách đo của hãng (L) — Limited Edition brochure ghi đơn vị kg cho dung tích; thiếu xác nhận đơn vị/điều kiện ghế đúng bản.Giữ nguyên hạng mục, lưu dữ liệu trước sửa trong hồ sơ; không bịa số liệu để lấp bảng.
Giới hạn và điều kiện cần đối chiếuBase/Limited dài 5.097 mm, 8AT; Pro dài 5.158 mm, DSG 7 cấp. Không ghép ba mẫu vì cùng tên Teramont.Không đồng nhất đời xe, nguồn giá, thị trường hoặc chu trình thử.
Giới hạn và điều kiện cần đối chiếuBrochure Base đang được showroom liên kết là hồ sơ từ 2022; cột công suất giữ Hp gốc, không chứng minh MY2026 hoặc tự đổi thành kW.Không đồng nhất đời xe, nguồn giá, thị trường hoặc chu trình thử.
Giới hạn và điều kiện cần đối chiếuBrochure Limited ghi dung tích khoang hành lý nhưng đơn vị kg, chưa có xác nhận đơn vị/điều kiện ghế đúng bản. Giữ hạng mục Limited chưa chốt, không âm thầm sửa thành lít.Không đồng nhất đời xe, nguồn giá, thị trường hoặc chu trình thử.
Giới hạn và điều kiện cần đối chiếuDung tích bình Base 74 l; Limited 73,5 l được ghi riêng. Số 2.741 l của Base là sau gập hai hàng ghế sau, không phải khi đi đủ bảy người.Không đồng nhất đời xe, nguồn giá, thị trường hoặc chu trình thử.
Giới hạn và điều kiện cần đối chiếuDữ liệu và giá được kiểm tra ngày 04/10/2026. Đây là đối chiếu nguồn, không phải kết quả AutoTest lái thử. Xác nhận năm sản xuất, VIN, tùy chọn, giao xe và hợp đồng trước đặt cọc.Không đồng nhất đời xe, nguồn giá, thị trường hoặc chu trình thử.
Teramont Base — Bảo hành xe: Chính sách Volkswagen Việt Nam cho xe mới: 3 năm hoặc 100.000 km, điều kiện đến trước, tính từ ngày bàn giao xe mới. Kiểm tra VIN, ngày kích hoạt và điều kiện sổ bảo hành; không tự bắt đầu lại khi mua xe cũ.Bảo hành xe mới, không nhầm phụ tùng/phụ kiện 2 năm không giới hạn km: 3 năm hoặc 100.000 kmÁp dụng theo hợp đồng, ngày bắt đầu bảo hành và điều kiện chính sách; không coi mọi xe đã qua sử dụng đều được gia hạn.
Teramont Limited Edition — Bảo hành xe: Chính sách Volkswagen Việt Nam cho xe mới: 3 năm hoặc 100.000 km, điều kiện đến trước, tính từ ngày bàn giao xe mới. Kiểm tra VIN, ngày kích hoạt và điều kiện sổ bảo hành; không tự bắt đầu lại khi mua xe cũ.Bảo hành xe mới, không nhầm phụ tùng/phụ kiện 2 năm không giới hạn km: 3 năm hoặc 100.000 kmÁp dụng theo hợp đồng, ngày bắt đầu bảo hành và điều kiện chính sách; không coi mọi xe đã qua sử dụng đều được gia hạn.

So sánh mẫu và liên kết liên quan

So sánh phiên bản

So sánh 2 phiên bản theo giá và thông số chính (xe xăng/dầu ẩn pin và phạm vi)

Phiên bảnGiá niêm yết Việt NamHệ dẫn độngĐộng cơHộp sốCông suấtMô-men xoắnTiêu haoSố chỗ
Teramont Base₫1,998,000,000Dẫn động 4 bánh2.0 TSI xăng tăng ápTự động 8 cấp220 Hp350 Nm10 L/100km7 chỗ
Teramont Limited Edition₫2,138,000,000Dẫn động 4 bánh2.0 TSI xăng tăng ápTự động 8 cấp220 Hp350 Nm11.72 L/100km7 chỗ

Bảng trả góp tham khảo

Volkswagen Teramont trả góp khoảng 24.181.951 đ/tháng với trả trước 30% và 72 tháng, lãi suất giả định 7,5%/năm

Giá tham chiếu từ 2 tỷ đ · Lãi suất theo dư nợ giảm dần (phương pháp phổ biến tại các ngân hàng Việt Nam)

Trả góp theo tỷ lệ trả trước (lãi suất 7,5%/năm)

Trả trướcSố tiền vay36 tháng48 tháng60 tháng72 tháng
20% · 400 triệu đ1.6 tỷ đ49.720.179 đ38.647.557 đ32.028.657 đ27.636.515 đ
25% · 500 triệu đ1.5 tỷ đ46.612.668 đ36.232.085 đ30.026.866 đ25.909.233 đ
30% · 599 triệu đ1.4 tỷ đ43.505.157 đ33.816.612 đ28.025.075 đ24.181.951 đ
35% · 699 triệu đ1.3 tỷ đ40.397.646 đ31.401.140 đ26.023.284 đ22.454.669 đ
40% · 799 triệu đ1.2 tỷ đ37.290.134 đ28.985.668 đ24.021.493 đ20.727.387 đ

Trả góp theo mức lãi suất (trả trước 30%)

Lãi suất năm36 tháng48 tháng60 tháng72 tháng
6,5% (ngân hàng nhà nước / ưu đãi)42.865.695 đ33.167.733 đ27.365.215 đ23.510.368 đ
7,5% (thị trường)43.505.157 đ33.816.612 đ28.025.075 đ24.181.951 đ
9,0% (cao / công ty tài chính)44.475.106 đ34.804.220 đ29.032.636 đ25.210.516 đ

Trả góp theo phiên bản (trả trước 30% · lãi suất 7,5%/năm)

Phiên bảnGiá36 tháng48 tháng60 tháng72 tháng
Teramont Base2 tỷ đ43.505.157 đ33.816.612 đ28.025.075 đ24.181.951 đ
Teramont Limited Edition2.1 tỷ đ46.553.566 đ36.186.145 đ29.988.794 đ25.876.382 đ

Số liệu chỉ mang tính tham khảo, chưa bao gồm bảo hiểm, thuế phí trước bạ và các khoản phí khác. Lãi suất thực tế phụ thuộc vào ngân hàng, hạn mức tín dụng và lịch sử tín dụng của người mua. Tham khảo lãi suất cho vay mua ô tô 2026: ngân hàng nhà nước từ 4,5–6,5%/năm, ngân hàng tư nhân từ 6,3–8,5%/năm, thời hạn vay tối đa 96 tháng (8 năm).

Trang bị nổi bật

Teramont Base hay Limited phù hợp gia đình bảy người?Đối chiếu đúng cấu hình Việt Nam; nguồn kiểm tra 04/10/2026Giá xe không gồm phí lăn bánh; bản không còn niêm yết được tách khỏi giá hiện hànhThông số động cơ, mô-tơ và chu trình được ghi đúng tài liệu; không cộng số cực đại

Nguồn dữ liệu và ngày kiểm tra

Giá, phiên bản và thông số trên trang này tham chiếu dữ liệu thị trường Việt Nam, tách phần đã xác minh khỏi phần cần hỏi lại đại lý.

Nội dung liên quan

Xe tương tự

Cùng kiểu dáng và tầm giá tại Việt Nam

Nhận xét của chủ xe

Đánh giá là trải nghiệm cá nhân của người dùng, không phải nhận định của tòa soạn AutoTest.

Chưa có nhận xét của chủ xe cho mẫu xe này. Nếu bạn đã sử dụng xe, hãy chia sẻ trải nghiệm của mình.

Chia sẻ trải nghiệm của bạn

Nhận xét được kiểm duyệt trước khi đăng — vui lòng cung cấp thông tin chính xác.

Điểm (chỉ để xếp hạng nội bộ)
4.0

Câu hỏi thường gặp

2.741 l có còn khi ngồi đủ bảy người không?

Không. Brochure Base ghi tiêu chuẩn 583 l; 1.571 l sau gập hàng ba và 2.741 l sau gập hai hàng sau. Không dùng dung tích gập ghế làm dung tích khi chở đủ người.

Limited có mạnh hơn Base không?

Nguồn hãng ghi cùng 220 Hp và 350 Nm. Cần so danh mục trang bị cụ thể; hộp số hai bản này là 8 cấp tự động, không phải DSG 7 cấp của Pro.

Cẩm nang mua xe & Đánh giá hữu ích

10

Khám phá đánh giá xe, cẩm nang bảo dưỡng và kinh nghiệm mua xe

Toyota Fortuner hay Ford Everest 2026: Xe nào hợp gia đình hơn?
Đánh giáToyota

Toyota Fortuner hay Ford Everest 2026: Xe nào hợp gia đình hơn?

Fortuner 1,055–1,395 tỷ vs Everest 1,129–1,629 tỷ: xuất xứ từng bản, Co-Pilot theo phiên bản Everest, doanh số VAMA — chọn SUV 7 chỗ (31/08/2026).

Sam20 thg 8, 2026
Geely EX2 2026 có tốt không? Giá Pro, Max và pin 39,4 kWh
Xe điện

Geely EX2 2026 có tốt không? Giá Pro, Max và pin 39,4 kWh

Geely EX2 giá 459–499 triệu, pin LFP 39,4 kWh và 395 km NEDC; sửa thông số cũ, so Pro/Max, lăn bánh, sạc và chi phí.

Sam26 thg 8, 2026
Xe ô tô cũ dưới 500 triệu nên mua xe nào 2026?
Xe cũ

Xe ô tô cũ dưới 500 triệu nên mua xe nào 2026?

Dưới 500 triệu chọn xe theo tổng tiền và nhiệm vụ; thêm nhánh sedan rộng 350–400 triệu, mẫu tin có trạng thái, kiểm xe, phí và giới hạn vay đời sâu.

Sam23 thg 8, 2026
VinFast VF Wild giá lăn bánh: 860 triệu có đáng cho bán tải điện?
Cẩm nangVinFast

VinFast VF Wild giá lăn bánh: 860 triệu có đáng cho bán tải điện?

VinFast VF Wild niêm yết 860 triệu, đặt cọc sớm còn 799 triệu, chạy điện 250 km và tổng 1.000 km nhờ REEV. Bài tính chi phí lăn bánh, lợi thế lệ phí trước bạ 0% và điểm yếu 750 kg tải trọng.

Ban biên tập AutoTest24 thg 10, 2026
Kia K3 tại Việt Nam: giá Luxury, đúng trang bị và điều kiện mua
Đánh giá

Kia K3 tại Việt Nam: giá Luxury, đúng trang bị và điều kiện mua

Kia K3 Luxury 584 triệu: đúng máy, 2 túi khí, tiện nghi, tiền nhận xe và chi phí giả định; giá các bản khác cần báo có hiệu lực.

Sam23 thg 8, 2026
MG4 EV 2026 có tốt không? Chọn DEL hay LUX
Xe điệnMG

MG4 EV 2026 có tốt không? Chọn DEL hay LUX

MG4 EV giá 828–948 triệu, pin 51–64 kWh và 350–450 km theo tài liệu Việt Nam. So DEL/LUX, lăn bánh, sạc và bảo hành.

Sam1 thg 9, 2026
Pin xe điện cũ SOH bao nhiêu thì nên mua? Đặt ngưỡng theo tuyến
Xe cũ

Pin xe điện cũ SOH bao nhiêu thì nên mua? Đặt ngưỡng theo tuyến

Không có một ngưỡng SOH chung cho mọi EV. Hãy xác minh phương pháp đo, năng lượng dùng được, tuyến, sạc dự phòng và bảo hành trước khi mua.

Sam5 thg 9, 2026
Tra cứu triệu hồi ô tô bằng VIN tại Việt Nam: Quy trình 2 lớp
Cẩm nang

Tra cứu triệu hồi ô tô bằng VIN tại Việt Nam: Quy trình 2 lớp

Tra cứu triệu hồi ô tô bằng VIN qua Cục Đăng kiểm và hãng; hiểu kết quả, xử lý xe nhập ngoài, lưu bằng chứng sửa và kiểm tra trước khi mua cũ.

Sam26 thg 8, 2026
Corolla Cross hay HR-V 2026: So sánh giá và chọn bản
Đánh giáToyota

Corolla Cross hay HR-V 2026: So sánh giá và chọn bản

Corolla Cross 820–865M vs HR-V 669–835M; một FAQ 6 câu; Honda Sensing đủ bản — không 650–900/700–870 cũ; kiểm tra 01/09/2026.

Sam21 thg 8, 2026
Audi e-tron GT 2026 có tốt không? Giải mã 488 hay 534 km
Xe điệnAudi

Audi e-tron GT 2026 có tốt không? Giải mã 488 hay 534 km

Audi e-tron GT quattro dùng hệ 800V, 350 kW và DC 270 kW; bài giải thích xung đột 488/534 km, model year, giá catalog 3,95 tỷ và điều kiện sạc.

Sam1 thg 9, 2026

Liên kết liên quan