Volkswagen Teramont

Volkswagen

Volkswagen Teramont 2026 giá, phiên bản và thông số tại Việt Nam

SUV · E · 2026 · Đang bán tại Việt Nam

Volkswagen Teramont Base và Limited Edition đều là SUV 7 chỗ 4MOTION, dùng máy 2.0 TSI 162 kW/350 Nm và 8AT; không phải FWD.

Giá niêm yết

₫1,998,000,000 – ₫2,138,000,000

Đã xác minh 3/9/2026

Phiên bản đang bán

2

Các phiên bản có sẵn

Hệ dẫn động

Xăng

Công suất cao nhất

162 kW

Teramont Base

Dung tích xi-lanh

2 L

Mô-men xoắn tối đa

350 Nm

Số ghế

7 chỗ

Tổng quan giá

Giá niêm yết

₫1,998,000,000 – ₫2,138,000,000

  • Teramont Base₫1,998,000,000
  • Teramont Limited Edition₫2,138,000,000

Điểm nổi bật

  • Thương hiệuVolkswagen
  • Phân khúcE
  • Hệ dẫn độngXăng
  • Động cơ2.0 TSI xăng
  • Công suấtTối đa 162 kW

Bảo hành

  • Xe3 năm / 100k km

Mức độ sẵn sàng dữ liệu

Tách dữ liệu xác minh từ hãng và nguồn bên thứ ba (ví dụ ZigWheels) để ước tính không bị coi là dữ kiện.

Giá hiện tại

✓ Xác minh từ hãng

Tên phiên bản

✓ Xác minh từ hãng

Thông số chính

✓ Xác minh từ hãng

Volkswagen Teramont 2026 giá bao nhiêu và có những phiên bản nào tại Việt Nam?

Volkswagen Teramont Base và Limited Edition đều là SUV 7 chỗ 4MOTION, dùng máy 2.0 TSI 162 kW/350 Nm và 8AT; không phải FWD. Số liệu trên trang đối chiếu phiên bản đang bán tại Việt Nam, không phải bài lái thử.

Nguồn dữ liệu: Volkswagen Việt Nam

Tóm tắt nhanh

Phù hợp với

Gia đình đông người cần SUV 7 chỗ với không gian rộng và đang nhận ưu đãi giảm giá sâu (6-7/2026); người muốn xe nhập khẩu chính hãng trong tầm giá 1,8-2,1 tỷ đồng.

Điểm mạnh đã xác minh

Giá ưu đãi 6-7/2026 đưa bản Base xuống 1,788 tỷ đồng (giảm 210 triệu so với niêm yết 1,998 tỷ), mức cạnh tranh cho SUV 7 chỗ nhập khẩu chính hãng so với Palisade (1,469-1,589 tỷ) và Explorer (2,399 tỷ); khoang 3 hàng ghế 7 chỗ với hàng ghế thứ 3 cho người lớn, cốp tối đa 2.741 lít; trang bị tiêu chuẩn 6 túi khí, Digital Cockpit 12,3 inch, cửa sổ trời toàn cảnh, dẫn động 4MOTION, mâm 20 inch.

Hạn chế cần cân nhắc

Là mẫu thế hệ cũ nhập khẩu Mỹ đang được thanh lý tồn kho, sắp bị thay thế bởi Teramont Pro (giá từ 2,799 tỷ đồng) nên giá trị bán lại và tâm lý người mua khó dự đoán; tiêu thụ nhiên liệu kết hợp 10,0 L/100 km (bản Base) thuộc nhóm cao trong phân khúc; chỉ có tùy chọn động cơ 2.0 TSI tại Việt Nam, không có bản V6; kích thước dài 5.036 mm gây khó khăn khi đỗ trong đô thị.

Volkswagen Teramont tại Việt Nam đang bán 2 phiên bản: Teramont Base và Teramont Limited Edition, giá niêm yết ₫1.998.000.000–₫2.138.000.000. Hệ dẫn động Xăng. Phù hợp gia đình đông người cần SUV 7 chỗ với không gian rộng và đang nhận ưu đãi giảm giá sâu (6-7/2026).

Hiệu năng từng phiên bản Volkswagen Teramont như thế nào?

Cả 2 phiên bản Volkswagen Teramont đang bán tại Việt Nam (Teramont Base và Teramont Limited Edition) đều dùng hệ Xăng, 162 kW. Khác biệt giữa các bản chủ yếu ở trang bị, không phải công suất.

Hiệu năng Volkswagen Teramont Việt Nam năm 2026
Thông sốTeramont BaseTeramont Limited Edition
Hệ dẫn độngXăngXăng
Công suất (kW)162 kW162 kW
Mô-men xoắn350350
0–100 km/h8.6 giây8.6 giây
Tốc độ tối đa190 km/h190 km/h
Mức tiêu thụ1010

Nguồn dữ liệu: Volkswagen Việt Nam

Volkswagen Teramont các bản hiện bán tại Việt Nam cùng hệ Xăng 162 kW; chọn phiên bản theo trang bị và giá, không phải hiệu năng.

Kích thước và không gian sử dụng của Volkswagen Teramont ra sao?

Kích thước Volkswagen Teramont tại Việt Nam thống nhất giữa các phiên bản: dài 5036 mm, khoang hành lý 583 lít, 7 chỗ.

Kích thước và không gian Volkswagen Teramont năm 2026
Thông sốTeramont BaseTeramont Limited Edition
Chiều dài (mm)5036 mm5036 mm
Chiều rộng (mm)1989 mm1989 mm
Chiều cao (mm)1769 mm1769 mm
Chiều dài cơ sở (mm)2979 mm2979 mm
Dung tích khoang hành lý (lít)583 lít583 lít
Khối lượng (kg)2060 kg2060 kg
Số chỗ ngồi7 chỗ7 chỗ

Nguồn dữ liệu: Volkswagen Việt Nam

Khoang hành lý 583 lít; nên đo hành lý thực tế và ngồi thử hàng sau nếu đây là yếu tố quyết định khi mua tại Việt Nam.

Động cơ, hộp số và thông số kỹ thuật của Volkswagen Teramont

Volkswagen Teramont tại Việt Nam dùng hệ Xăng, dung tích 1984 cc, hộp số 8AT + 4MOTION, dẫn động AWD.

Hệ truyền động Volkswagen Teramont 2026
Thông sốTeramont BaseTeramont Limited Edition
Dung tích động cơ (cc)1984 cc1984 cc
Hộp số8AT + 4MOTION8AT + 4MOTION
Dẫn độngAWDAWD
Bình nhiên liệu (lít)70 lít70 lít

Nguồn dữ liệu: Volkswagen Việt Nam

Volkswagen Teramont tại Việt Nam dùng động cơ đốt trong (bình 70 lít); ưu tiên hành trình xa và mạng lưới xăng/dầu sẵn có.

Chênh lệch giá các phiên bản tại Việt Nam

Phiên bản cơ bảnTeramont Base₫1.998.000.000
+₫140.000.000 (+7.0%)
Phiên bản cao hơnTeramont Limited Edition₫2.138.000.000

Chênh lệch ₫140.000.000, tương đương tăng khoảng 7.0% so với bản khởi điểm tại Việt Nam:

  • Bản Teramont Limited Edition đắt hơn ₫140.000.000 so với bản Teramont Base tại Việt Nam; nên xin báo giá đại lý trước khi đặt cọc

Claim Ledger — nguồn dữ liệu và phạm vi kiểm tra

Mọi thông số trên trang được đối chiếu với nguồn chính thức trong Claim Ledger.

Claim Ledger — Volkswagen Việt Nam
Thông tinNguồnPhạm vi
Giá và phiên bản tại Việt NamVolkswagen Việt NamThị trường Việt Nam
Thông số kỹ thuậtVolkswagen Việt NamThị trường Việt Nam

So sánh mẫu và liên kết liên quan

So sánh phiên bản

So sánh 2 phiên bản theo giá và thông số chính (xe xăng/dầu ẩn pin và phạm vi)

Phiên bảnGiá chính thứcHệ dẫn độngĐộng cơHộp sốCông suấtMô-men xoắnTiêu haoSố chỗ
Teramont Base₫1,998,000,000Dẫn động 4 bánh2.0 TSI xăng8AT + 4MOTION162 kW350 Nm107 chỗ
Teramont Limited Edition₫2,138,000,000Dẫn động 4 bánh2.0 TSI xăng8AT + 4MOTION162 kW350 Nm107 chỗ

Bảng trả góp tham khảo

Volkswagen Teramont trả góp khoảng 24.181.951 đ/tháng với trả trước 30% và 72 tháng, lãi suất giả định 7,5%/năm

Giá tham chiếu từ 2 tỷ đ · Lãi suất theo dư nợ giảm dần (phương pháp phổ biến tại các ngân hàng Việt Nam)

Trả góp theo tỷ lệ trả trước (lãi suất 7,5%/năm)

Trả trướcSố tiền vay36 tháng48 tháng60 tháng72 tháng
20% · 400 triệu đ1.6 tỷ đ49.720.179 đ38.647.557 đ32.028.657 đ27.636.515 đ
25% · 500 triệu đ1.5 tỷ đ46.612.668 đ36.232.085 đ30.026.866 đ25.909.233 đ
30% · 599 triệu đ1.4 tỷ đ43.505.157 đ33.816.612 đ28.025.075 đ24.181.951 đ
35% · 699 triệu đ1.3 tỷ đ40.397.646 đ31.401.140 đ26.023.284 đ22.454.669 đ
40% · 799 triệu đ1.2 tỷ đ37.290.134 đ28.985.668 đ24.021.493 đ20.727.387 đ

Trả góp theo mức lãi suất (trả trước 30%)

Lãi suất năm36 tháng48 tháng60 tháng72 tháng
6,5% (ngân hàng nhà nước / ưu đãi)42.865.695 đ33.167.733 đ27.365.215 đ23.510.368 đ
7,5% (thị trường)43.505.157 đ33.816.612 đ28.025.075 đ24.181.951 đ
9,0% (cao / công ty tài chính)44.475.106 đ34.804.220 đ29.032.636 đ25.210.516 đ

Trả góp theo phiên bản (trả trước 30% · lãi suất 7,5%/năm)

Phiên bảnGiá36 tháng48 tháng60 tháng72 tháng
Teramont Base2 tỷ đ43.505.157 đ33.816.612 đ28.025.075 đ24.181.951 đ
Teramont Limited Edition2.1 tỷ đ46.553.566 đ36.186.145 đ29.988.794 đ25.876.382 đ

Số liệu chỉ mang tính tham khảo, chưa bao gồm bảo hiểm, thuế phí trước bạ và các khoản phí khác. Lãi suất thực tế phụ thuộc vào ngân hàng, hạn mức tín dụng và lịch sử tín dụng của người mua. Tham khảo lãi suất cho vay mua ô tô 2026: ngân hàng nhà nước từ 4,5–6,5%/năm, ngân hàng tư nhân từ 6,3–8,5%/năm, thời hạn vay tối đa 96 tháng (8 năm).

Trang bị nổi bật

4MOTION trên cả hai phiên bản2.0 TSI 162 kW/350 NmHộp số tự động 8 cấpBa hàng ghế, 7 chỗKhoang hành lý tối đa 2.741 lít theo hãngLốp 255/50 R20

Nguồn dữ liệu và ngày kiểm tra

Giá, phiên bản và thông số trên trang này tham chiếu dữ liệu thị trường Việt Nam, tách phần đã xác minh khỏi phần cần hỏi lại đại lý.

Nội dung liên quan

Xe tương tự

Cùng kiểu dáng và tầm giá tại Việt Nam

Nhận xét của chủ xe

Đánh giá là trải nghiệm cá nhân của người dùng, không phải nhận định của tòa soạn AutoTest.

Chưa có nhận xét của chủ xe cho mẫu xe này. Nếu bạn đã sử dụng xe, hãy chia sẻ trải nghiệm của mình.

Chia sẻ trải nghiệm của bạn

Nhận xét được kiểm duyệt trước khi đăng — vui lòng cung cấp thông tin chính xác.

Điểm (chỉ để xếp hạng nội bộ)
4.0

Câu hỏi thường gặp

Volkswagen Teramont xem thông số và phiên bản ở đâu?

Xem bảng giá, phiên bản, công suất, kích thước và bảo hành trên trang này. Số liệu tham chiếu nguồn thị trường Việt Nam và tách theo từng phiên bản.

Volkswagen Teramont chạy được bao nhiêu km?

Xem mức tiêu thụ nhiên liệu trong phần thông số kỹ thuật.

Tính khoản trả góp Volkswagen Teramont như thế nào?

Dùng công cụ tính khoản vay trên trang này với giá phiên bản đã đối chiếu, rồi so sánh đề xuất từ đại lý trước khi đặt cọc.

Tôi có thể đặt lái thử Volkswagen Teramont không?

Gửi biểu mẫu yêu cầu báo giá, chúng tôi sẽ kết nối bạn với đại lý ủy quyền gần nhất.

Cẩm nang mua xe & Đánh giá hữu ích

10

Khám phá đánh giá xe, cẩm nang bảo dưỡng và kinh nghiệm mua xe

Honda WINNER R 2026 có tốt không? Giá và thay Winner X
Đánh giá

Honda WINNER R 2026 có tốt không? Giá và thay Winner X

WINNER R 46,36–50,76 triệu thay Winner X; LPTB xe máy 2% NĐ 175; Exciter 18,5 PS đối thủ — chọn bản TC/ĐB/TT và OTD (01/09/2026).

Sam23 thg 8, 2026
Xe Toyota cũ nào đáng mua? Chọn đúng 7 dòng xe theo nhu cầu
Xe cũ

Xe Toyota cũ nào đáng mua? Chọn đúng 7 dòng xe theo nhu cầu

Xe Toyota cũ nào đáng mua? So dữ liệu 7 dòng xe, 8 tình huống năm và phiên bản, chi phí đến tay cùng ranh giới pháp lý của Hilux.

Sam3 thg 9, 2026
Chi phí nuôi ô tô mỗi tháng: công thức và bảng ngân sách
Cẩm nang

Chi phí nuôi ô tô mỗi tháng: công thức và bảng ngân sách

Tính chi phí nuôi ô tô theo nhiên liệu, gửi xe, bảo hiểm, đường bộ, bảo dưỡng và khoản vay; có kịch bản 500–2.000 km.

Sam17 thg 8, 2026
Audi e-tron GT 2026 có tốt không? Giải mã 488 hay 534 km
Xe điệnAudi

Audi e-tron GT 2026 có tốt không? Giải mã 488 hay 534 km

Audi e-tron GT quattro dùng hệ 800V, 350 kW và DC 270 kW; bài giải thích xung đột 488/534 km, model year, giá catalog 3,95 tỷ và điều kiện sạc.

Sam1 thg 9, 2026
Hyundai Creta hay Kia Seltos 2026: So sánh giá và chọn bản
Đánh giá

Hyundai Creta hay Kia Seltos 2026: So sánh giá và chọn bản

Creta 599–715M vs Seltos 579–799M (VnExpress matrix); VF 5 496M LPTB 0% — không 524M/549M cũ; OTD HN Calculated (01/09/2026).

Sam23 thg 8, 2026
Bán xe cũ cho salon hay tự đăng? So tiền ròng và rủi ro
Xe cũ

Bán xe cũ cho salon hay tự đăng? So tiền ròng và rủi ro

So sánh bán xe cũ cho salon với tự đăng theo tiền ròng, thời gian, dư nợ, hồ sơ, thanh toán và trách nhiệm sang tên bằng ví dụ cụ thể.

Sam4 thg 9, 2026
Kiểm tra xe cũ trước khi mua: checklist pháp lý và kỹ thuật
Cẩm nang

Kiểm tra xe cũ trước khi mua: checklist pháp lý và kỹ thuật

Checklist kiểm tra xe cũ trước khi mua: hồ sơ, VIN, thân vỏ, ngập nước, ODO, chẩn đoán, lái thử, chi phí đến tay và điều kiện hoàn cọc.

Sam17 thg 8, 2026
Wuling Bingo 2026 có tốt không? Chọn Bingo, Plus hay Max
Xe điệnWuling

Wuling Bingo 2026 có tốt không? Chọn Bingo, Plus hay Max

Wuling Bingo 2026 giá 399–499 triệu, ba bản 333–410 km; xem lăn bánh đúng phí 2026, bản nên mua, sạc CCS2 và bảo hành.

Sam31 thg 8, 2026
Mitsubishi Xforce 2026 có tốt không? GLX 605M
Đánh giá

Mitsubishi Xforce 2026 có tốt không? GLX 605M

Xforce GLX 605M, Luxury 665M, Ultimate 720M; gầm 219–222 mm — không 599–705M/Exceed cũ; OTD HN ~693,78M Calculated (01/09/2026).

Sam22 thg 8, 2026
Xe cũ tai nạn đã sửa có nên mua? Phân loại kết cấu và an toàn
Xe cũ

Xe cũ tai nạn đã sửa có nên mua? Phân loại kết cấu và an toàn

Xe tai nạn đã sửa không tự động phải bỏ. Cần phân loại thẩm mỹ, chi tiết bắt bu-lông, gầm, kết cấu, SRS và hiệu chuẩn trước định giá.

Sam5 thg 9, 2026

Liên kết liên quan