Volkswagen Touareg

Volkswagen

Touareg bốn phiên bản Việt Nam nên chọn bản nào?

SUV · E · Đang bán tại Việt Nam

Volkswagen Touareg tại Việt Nam: 2.699 triệu đồng–3.399 triệu đồng. Showroom Volkswagen Việt Nam liệt kê Touareg Elegance 2,699 tỷ, Luxury và Highline cùng 3,099 tỷ, R-Line 3,399 tỷ VND. Cả bốn dùng TSI 1.984 cc, 185 kW/370 Nm, 8AT và 4MOTION; không nói bản đắt hơn có thêm công suất. Brochure tách Elegance/Luxury dài 4.878 mm/cao 1.717 mm và Highline/R-Line dài 4.902 mm/cao 1.695 mm. Elegance dùng 255/55 R19, ba bản còn lại 285/45 R20; cần thử độ êm và so thiết bị treo/đèn/cabin đúng VIN. Đây là SUV năm chỗ, không dùng Touareg thay một SUV ba hàng ghế. Nguồn và giá hãng kiểm tra 04/10/2026.

Giá niêm yết Việt Nam

₫2,699,000,000 – ₫3,399,000,000

Đã xác minh 4/10/2026

Phiên bản đang bán

4

Các phiên bản có sẵn

Hệ dẫn động

Xăng

Công suất công bố lớn nhất

185 kW

Đọc phạm vi động cơ, mô-tơ hoặc hệ thống theo từng phiên bản trong bảng.

Dung tích xi-lanh

2 L

Mô-men xoắn tối đa

370 Nm

Số ghế

5 chỗ

Tổng quan giá

Giá niêm yết Việt Nam

₫2,699,000,000 – ₫3,399,000,000

  • Elegance₫2,699,000,000
  • Luxury₫3,099,000,000
  • Highline₫3,099,000,000
  • R-Line₫3,399,000,000

Điểm nổi bật

  • Thương hiệuVolkswagen
  • Phân khúcE
  • Hệ dẫn độngXăng
  • Động cơ2.0 TSI xăng tăng áp
  • Công suấtTối đa 185 kW

Bảo hành

  • XeChính sách Volkswagen Việt Nam cho xe mới: 3 năm hoặc 100.000 km, điều kiện đến trước, tính từ ngày bàn giao xe mới. Kiểm tra VIN, ngày kích hoạt và điều kiện sổ bảo hành; không tự bắt đầu lại khi mua xe cũ.

Mức độ sẵn sàng dữ liệu

Tách dữ liệu xác minh từ hãng và nguồn bên thứ ba (ví dụ ZigWheels) để ước tính không bị coi là dữ kiện.

Giá hiện tại

✓ Xác minh từ hãng

Tên phiên bản

✓ Xác minh từ hãng

Thông số chính

✓ Xác minh từ hãng

Touareg bốn phiên bản Việt Nam nên chọn bản nào?

Volkswagen Touareg tại Việt Nam: 2.699 triệu đồng–3.399 triệu đồng. Showroom Volkswagen Việt Nam liệt kê Touareg Elegance 2,699 tỷ, Luxury và Highline cùng 3,099 tỷ, R-Line 3,399 tỷ VND. Cả bốn dùng TSI 1.984 cc, 185 kW/370 Nm, 8AT và 4MOTION; không nói bản đắt hơn có thêm công suất. Brochure tách Elegance/Luxury dài 4.878 mm/cao 1.717 mm và Highline/R-Line dài 4.902 mm/cao 1.695 mm. Elegance dùng 255/55 R19, ba bản còn lại 285/45 R20; cần thử độ êm và so thiết bị treo/đèn/cabin đúng VIN. Đây là SUV năm chỗ, không dùng Touareg thay một SUV ba hàng ghế. Nguồn và giá hãng kiểm tra 04/10/2026. Đối chiếu nguồn ngày 04/10/2026. Giá xe chưa gồm phí lăn bánh; cần xác nhận năm sản xuất, màu và tình trạng giao xe. Hạng mục chưa có bằng chứng đúng bản được giữ lại và ghi chưa xác nhận.

Nguồn dữ liệu: Volkswagen Việt Nam — showroom chính thức

Tóm tắt nhanh

Phù hợp với

Người cần SUV năm chỗ cao cấp, ưu tiên AWD và tiện nghi, sẵn sàng so cấu hình treo thay vì chỉ chọn cấp cao nhất.

Điểm mạnh đã xác minh

Bốn giá và cột brochure riêng giúp so rõ thân xe, lốp và mức tiêu hao; 185 kW là đơn vị nguồn ghi độc lập.

Hạn chế cần cân nhắc

Treo khí nén cần bảo dưỡng theo xe giao; mức nâng/hạ +70/−40 mm không phải khoảng sáng tuyệt đối để quảng bá.

Showroom Volkswagen Việt Nam liệt kê Touareg Elegance 2,699 tỷ, Luxury và Highline cùng 3,099 tỷ, R-Line 3,399 tỷ VND. Cả bốn dùng TSI 1.984 cc, 185 kW/370 Nm, 8AT và 4MOTION; không nói bản đắt hơn có thêm công suất. Brochure tách Elegance/Luxury dài 4.878 mm/cao 1.717 mm và Highline/R-Line dài 4.902 mm/cao 1.695 mm. Elegance dùng 255/55 R19, ba bản còn lại 285/45 R20; cần thử độ êm và so thiết bị treo/đèn/cabin đúng VIN. Đây là SUV năm chỗ, không dùng Touareg thay một SUV ba hàng ghế. Nguồn và giá hãng kiểm tra 04/10/2026.

Touareg R-Line có mạnh hơn Highline hay khác ở trang bị?

Không nhầm PS/hp với kW. Hệ hybrid tách số của động cơ, mô-tơ và hệ thống; không tự cộng các công suất cực đại.

Volkswagen Touareg: cấu hình Việt Nam, đọc đúng phiên bản và phạm vi tài liệu
Hạng mụcEleganceLuxuryHighlineR-Line
0–100 km/h (s)Chưa xác nhận cho đúng bản Việt NamChưa xác nhận cho đúng bản Việt NamChưa xác nhận cho đúng bản Việt NamChưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam
Công suất công bố theo phạm vi nguồn (kW)185185185185
Mô-men công bố theo phạm vi nguồn (Nm)370370370370
Tốc độ tối đa (km/h)229229Chưa xác nhận cho đúng bản Việt NamChưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam

Nguồn dữ liệu: Volkswagen Việt Nam — showroom chính thức

Thông số trong tài liệu không phải kết quả AutoTest chạy thử; đọc điều kiện và phạm vi từng nguồn.

Volkswagen Touareg: kích thước, gầm và chỗ ngồi có phù hợp?

Cùng tên xe có thể khác thân xe, đời, số ghế hoặc cách đo hành lý. So theo từng cột, không dùng cấu hình nước ngoài.

Volkswagen Touareg: cấu hình Việt Nam, đọc đúng phiên bản và phạm vi tài liệu
Hạng mụcEleganceLuxuryHighlineR-Line
Chiều dài (mm)4878487849024902
Số chỗ5555
Chiều rộng (mm)1984198419841984
Chiều cao (mm)1717171716951695
Trục cơ sở (mm)2904289928992899
Khoảng sáng gầm (mm)215148–258 theo chế độ treo khí nén (hồ sơ 2023)Chưa xác nhận cho đúng bản Việt NamChưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam
Dung tích hành lý theo cách đo của hãng (L)810810810810
Khối lượng không tải (kg)Chưa xác nhận cho đúng bản Việt NamChưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam20702070
Vệt bánh trước (mm)Chưa xác nhận cho đúng bản Việt NamChưa xác nhận cho đúng bản Việt NamChưa xác nhận cho đúng bản Việt NamChưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam
Vệt bánh sau (mm)Chưa xác nhận cho đúng bản Việt NamChưa xác nhận cho đúng bản Việt NamChưa xác nhận cho đúng bản Việt NamChưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam

Nguồn dữ liệu: Volkswagen Việt Nam — showroom chính thức

Mang người nhà, ghế trẻ em và hành lý đi thử; đo bãi đỗ trước khi chốt.

Bốn bản Touareg Việt Nam được hãng niêm yết giá bao nhiêu?

Đối chiếu nguồn ngày 04/10/2026. Giá xe chưa gồm phí lăn bánh; cần xác nhận năm sản xuất, màu và tình trạng giao xe. Hạng mục chưa có bằng chứng đúng bản được giữ lại và ghi chưa xác nhận.

Volkswagen Touareg: cấu hình Việt Nam, đọc đúng phiên bản và phạm vi tài liệu
Hạng mụcEleganceLuxuryHighlineR-Line
Giá xe tại ngày đối chiếu (VND)2.699 triệu đồng3.099 triệu đồng3.099 triệu đồng3.399 triệu đồng
Loại nguồn giáNiêm yết hãng/nhà phân phối chính thứcNiêm yết hãng/nhà phân phối chính thứcNiêm yết hãng/nhà phân phối chính thứcNiêm yết hãng/nhà phân phối chính thức
Tiêu thụ năng lượng công bố (L/100km)10,210,0811,3511,51
Loại/mã động cơ2.0 TSI xăng tăng áp2.0 TSI xăng tăng áp2.0 TSI xăng tăng áp2.0 TSI xăng tăng áp
Dung tích động cơ (cc)1984198419841984
Bình nhiên liệu (L)Chưa xác nhận cho đúng bản Việt NamChưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam9090
Hộp sốTự động 8 cấp 8ATTự động 8 cấp 8ATTự động 8 cấp 8ATTự động 8 cấp 8AT
Lốp trước255/55 R19285/45 R20285/45 R20285/45 R20
Lốp sau255/55 R19285/45 R20285/45 R20285/45 R20
Dẫn độngawdawdawdawd

Nguồn dữ liệu: Volkswagen Việt Nam — showroom chính thức

Mức tiêu thụ công bố không bảo đảm dùng thực tế. Nhập quãng đường, mức tiêu thụ và giá nhiên liệu của bạn khi so chi phí.

Claim Ledger — nguồn dữ liệu và phạm vi kiểm tra

Mọi thông số trên trang được đối chiếu với nguồn chính thức trong Claim Ledger.

Nguồn dữ liệu và giới hạn Volkswagen Touareg — 04/10/2026
Thông tinNguồnPhạm vi
Elegance: 2.699 triệu đồngGiá niêm yết trong nguồn chính thức; Showroom chính hãng Việt Nam, thẻ giá cột Elegance; giá từ/công bố/giá chỉ theo cách website ghi: 2,699,000,000Việt Nam; kiểm tra 04/10/2026; Giá của cấu hình được showroom chính hãng Việt Nam đang liệt kê khi kiểm tra ngày 04/10/2026; không phải cam kết tồn kho, giá giao từng VIN hoặc ưu đãi cuối cùng tại mọi đại lý. Chưa gồm tùy chọn, lăn bánh, bảo hiểm và điều kiện hợp đồng..
Elegance — Chiều dài (mm): 4878Bảng brochure trang in 22, cột Elegance; length: 4,878 x 1,984 x 1,717Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026.
Elegance — Số chỗ: 5Bảng hành chính, Touareg RC85BJ 2.0, 5 người; không dùng giá tính lệ phí làm giá bán; seats: TOUAREG (RC85BJ)Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026.
Elegance — Công suất công bố theo phạm vi nguồn (kW): 185Bảng brochure trang in 22, cột Elegance; power: 185 kWĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; 185 kW được nguồn ghi độc lập; showroom 251 Hp/brochure 252 Hp không tự quy đổi thêm..
Elegance — Tiêu thụ năng lượng công bố (L/100km): 10,2Bảng brochure trang in 22, cột Elegance; consumption: 10.20Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026.
Elegance — Loại/mã động cơ: 2.0 TSI xăng tăng ápBảng brochure trang in 22, cột Elegance; engine: TSI 2.0LĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026.
Elegance — Dung tích động cơ (cc): 1984Bảng brochure trang in 22, cột Elegance; engine_cc: 1984Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026.
Elegance — Chiều rộng (mm): 1984Bảng brochure trang in 22, cột Elegance; width: 4,878 x 1,984 x 1,717Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Chiều rộng thân xe; không tự cộng gương..
Elegance — Mô-men công bố theo phạm vi nguồn (Nm): 370Bảng brochure trang in 22, cột Elegance; torque: 370Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026.
Elegance — Chiều cao (mm): 1717Bảng brochure trang in 22, cột Elegance; height: 4,878 x 1,984 x 1,717Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026.
Elegance — Hộp số: Tự động 8 cấp 8ATBảng brochure trang in 22, cột Elegance; transmission: Hộp số tự động 8 cấpĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026.
Elegance — Trục cơ sở (mm): 2904Bảng brochure trang in 22, cột Elegance; wheelbase: 2,904Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026.
Elegance — Khoảng sáng gầm (mm): 215Bảng cấu hình Elegance/Luxury 2023, vẫn cùng cấu hình đang được showroom liệt kê; khoảng sáng thép; ground_clearance: 215Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Dữ liệu hồ sơ cấu hình 2023, cần đối chiếu đúng xe giao; không áp sang Highline/R-Line..
Elegance — Dung tích hành lý theo cách đo của hãng (L): 810Bảng brochure trang in 22, cột Elegance; trunk: 810 - 1800Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; 810 l trước gập ghế; 1.800 l chỉ khi gập hàng sau..
Elegance — Tốc độ tối đa (km/h): 229Bảng brochure trang in 22, cột Elegance; top_speed: 229Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026.
Elegance — Lốp trước: 255/55 R19Bảng brochure trang in 22, cột Elegance; tyres_front: 255/55 R19Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026.
Elegance — Lốp sau: 255/55 R19Bảng brochure trang in 22, cột Elegance; tyres_rear: 255/55 R19Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026.
Elegance — Dẫn động: awdBảng brochure trang in 22, cột Elegance; drivetrain: 4MoPhạm vi đúng tài liệu Việt Nam; đối chiếu 04/10/2026.
Luxury: 3.099 triệu đồngGiá niêm yết trong nguồn chính thức; Showroom chính hãng Việt Nam, thẻ giá cột Luxury; giá từ/công bố/giá chỉ theo cách website ghi: 3,099,000,000Việt Nam; kiểm tra 04/10/2026; Giá của cấu hình được showroom chính hãng Việt Nam đang liệt kê khi kiểm tra ngày 04/10/2026; không phải cam kết tồn kho, giá giao từng VIN hoặc ưu đãi cuối cùng tại mọi đại lý. Chưa gồm tùy chọn, lăn bánh, bảo hiểm và điều kiện hợp đồng..
Luxury — Chiều dài (mm): 4878Bảng brochure trang in 22, cột Luxury; length: 4,878 x 1,984 x 1,717Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026.
Luxury — Số chỗ: 5Bảng hành chính, Touareg RC85BJ 2.0, 5 người; không dùng giá tính lệ phí làm giá bán; seats: TOUAREG (RC85BJ)Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026.
Luxury — Công suất công bố theo phạm vi nguồn (kW): 185Bảng brochure trang in 22, cột Luxury; power: 185 kWĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; 185 kW được nguồn ghi độc lập; showroom 251 Hp/brochure 252 Hp không tự quy đổi thêm..
Luxury — Tiêu thụ năng lượng công bố (L/100km): 10,08Bảng brochure trang in 22, cột Luxury; consumption: 10.08Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026.
Luxury — Loại/mã động cơ: 2.0 TSI xăng tăng ápBảng brochure trang in 22, cột Luxury; engine: TSI 2.0LĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026.
Luxury — Dung tích động cơ (cc): 1984Bảng brochure trang in 22, cột Luxury; engine_cc: 1984Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026.
Luxury — Chiều rộng (mm): 1984Bảng brochure trang in 22, cột Luxury; width: 4,878 x 1,984 x 1,717Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Chiều rộng thân xe; không tự cộng gương..
Luxury — Mô-men công bố theo phạm vi nguồn (Nm): 370Bảng brochure trang in 22, cột Luxury; torque: 370Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026.
Luxury — Chiều cao (mm): 1717Bảng brochure trang in 22, cột Luxury; height: 4,878 x 1,984 x 1,717Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026.
Luxury — Hộp số: Tự động 8 cấp 8ATBảng brochure trang in 22, cột Luxury; transmission: Hộp số tự động 8 cấpĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026.
Luxury — Trục cơ sở (mm): 2899Bảng brochure trang in 22, cột Luxury; wheelbase: 2,899Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026.
Luxury — Khoảng sáng gầm (mm): 148–258 theo chế độ treo khí nén (hồ sơ 2023)Bảng cấu hình Elegance/Luxury 2023, vẫn cùng cấu hình đang được showroom liệt kê; khoảng sáng khí nén; ground_clearance: 148-258Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Dữ liệu hồ sơ cấu hình 2023, cần đối chiếu đúng xe giao; không áp sang Highline/R-Line..
Luxury — Dung tích hành lý theo cách đo của hãng (L): 810Bảng brochure trang in 22, cột Luxury; trunk: 810 - 1800Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; 810 l trước gập ghế; 1.800 l chỉ khi gập hàng sau..
Luxury — Tốc độ tối đa (km/h): 229Bảng brochure trang in 22, cột Luxury; top_speed: 229Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026.
Luxury — Lốp trước: 285/45 R20Bảng brochure trang in 22, cột Luxury; tyres_front: 285/45 R20Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026.
Luxury — Lốp sau: 285/45 R20Bảng brochure trang in 22, cột Luxury; tyres_rear: 285/45 R20Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026.
Luxury — Dẫn động: awdBảng brochure trang in 22, cột Luxury; drivetrain: 4MoPhạm vi đúng tài liệu Việt Nam; đối chiếu 04/10/2026.
Highline: 3.099 triệu đồngGiá niêm yết trong nguồn chính thức; Showroom chính hãng Việt Nam, thẻ giá cột Highline; giá từ/công bố/giá chỉ theo cách website ghi: 3,099,000,000Việt Nam; kiểm tra 04/10/2026; Giá của cấu hình được showroom chính hãng Việt Nam đang liệt kê khi kiểm tra ngày 04/10/2026; không phải cam kết tồn kho, giá giao từng VIN hoặc ưu đãi cuối cùng tại mọi đại lý. Chưa gồm tùy chọn, lăn bánh, bảo hiểm và điều kiện hợp đồng..
Highline — Chiều dài (mm): 4902Bảng brochure trang in 24, cột Highline; length: 4,902 x 1,984 x 1695Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026.
Highline — Số chỗ: 5Bảng brochure trang in 24, cột Highline; seats: Số chỗ ngồi 5Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026.
Highline — Công suất công bố theo phạm vi nguồn (kW): 185Bảng brochure trang in 24, cột Highline; power: 185kWĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; 185 kW được nguồn ghi độc lập; showroom 251 Hp/brochure 252 Hp không tự quy đổi thêm..
Highline — Tiêu thụ năng lượng công bố (L/100km): 11,35Showroom chính hãng, thẻ nhiên liệu kết hợp đúng cấp trang bị; consumption: 11,35Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026.
Highline — Loại/mã động cơ: 2.0 TSI xăng tăng ápBảng brochure trang in 24, cột Highline; engine: TSI 2.0LĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026.
Highline — Dung tích động cơ (cc): 1984Bảng brochure trang in 24, cột Highline; engine_cc: 1984Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026.
Highline — Chiều rộng (mm): 1984Bảng brochure trang in 24, cột Highline; width: 4,902 x 1,984 x 1695Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Chiều rộng thân xe; không tự cộng gương..
Highline — Mô-men công bố theo phạm vi nguồn (Nm): 370Bảng brochure trang in 24, cột Highline; torque: 370Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026.
Highline — Bình nhiên liệu (L): 90Bảng brochure trang in 24, cột Highline; fuel_tank: 90Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026.
Highline — Chiều cao (mm): 1695Bảng brochure trang in 24, cột Highline; height: 4,902 x 1,984 x 1695Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026.
Highline — Hộp số: Tự động 8 cấp 8ATBảng brochure trang in 24, cột Highline; transmission: Hộp số tự động 8 cấpĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026.
Highline — Trục cơ sở (mm): 2899Bảng brochure trang in 24, cột Highline; wheelbase: 2,899Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026.
Highline — Dung tích hành lý theo cách đo của hãng (L): 810Bảng brochure trang in 24, cột Highline; trunk: 810 - 1800Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; 810 l trước gập ghế; 1.800 l chỉ khi gập hàng sau..
Highline — Khối lượng không tải (kg): 2070Bảng brochure trang in 24, cột Highline; kerb_weight: 2,070Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026.
Highline — Lốp trước: 285/45 R20Bảng brochure trang in 24, cột Highline; tyres_front: 285/45 R20Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026.
Highline — Lốp sau: 285/45 R20Bảng brochure trang in 24, cột Highline; tyres_rear: 285/45 R20Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026.
Highline — Dẫn động: awdBảng brochure trang in 24, cột Highline; drivetrain: 4MoPhạm vi đúng tài liệu Việt Nam; đối chiếu 04/10/2026.
R-Line: 3.399 triệu đồngGiá niêm yết trong nguồn chính thức; Showroom chính hãng Việt Nam, thẻ giá cột R-Line; giá từ/công bố/giá chỉ theo cách website ghi: 3,399,000,000Việt Nam; kiểm tra 04/10/2026; Giá của cấu hình được showroom chính hãng Việt Nam đang liệt kê khi kiểm tra ngày 04/10/2026; không phải cam kết tồn kho, giá giao từng VIN hoặc ưu đãi cuối cùng tại mọi đại lý. Chưa gồm tùy chọn, lăn bánh, bảo hiểm và điều kiện hợp đồng..
R-Line — Chiều dài (mm): 4902Bảng brochure trang in 24, cột R-Line; length: 4,902 x 1,984 x 1695Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026.
R-Line — Số chỗ: 5Bảng brochure trang in 24, cột R-Line; seats: Số chỗ ngồi 5Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026.
R-Line — Công suất công bố theo phạm vi nguồn (kW): 185Bảng brochure trang in 24, cột R-Line; power: 185kWĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; 185 kW được nguồn ghi độc lập; showroom 251 Hp/brochure 252 Hp không tự quy đổi thêm..
R-Line — Tiêu thụ năng lượng công bố (L/100km): 11,51Showroom chính hãng, thẻ nhiên liệu kết hợp đúng cấp trang bị; consumption: 11,51Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026.
R-Line — Loại/mã động cơ: 2.0 TSI xăng tăng ápBảng brochure trang in 24, cột R-Line; engine: TSI 2.0LĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026.
R-Line — Dung tích động cơ (cc): 1984Bảng brochure trang in 24, cột R-Line; engine_cc: 1984Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026.
R-Line — Chiều rộng (mm): 1984Bảng brochure trang in 24, cột R-Line; width: 4,902 x 1,984 x 1695Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Chiều rộng thân xe; không tự cộng gương..
R-Line — Mô-men công bố theo phạm vi nguồn (Nm): 370Bảng brochure trang in 24, cột R-Line; torque: 370Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026.
R-Line — Bình nhiên liệu (L): 90Bảng brochure trang in 24, cột R-Line; fuel_tank: 90Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026.
R-Line — Chiều cao (mm): 1695Bảng brochure trang in 24, cột R-Line; height: 4,902 x 1,984 x 1695Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026.
R-Line — Hộp số: Tự động 8 cấp 8ATBảng brochure trang in 24, cột R-Line; transmission: Hộp số tự động 8 cấpĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026.
R-Line — Trục cơ sở (mm): 2899Bảng brochure trang in 24, cột R-Line; wheelbase: 2,899Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026.
R-Line — Dung tích hành lý theo cách đo của hãng (L): 810Bảng brochure trang in 24, cột R-Line; trunk: 810 - 1800Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; 810 l trước gập ghế; 1.800 l chỉ khi gập hàng sau..
R-Line — Khối lượng không tải (kg): 2070Bảng brochure trang in 24, cột R-Line; kerb_weight: 2,070Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026.
R-Line — Lốp trước: 285/45 R20Bảng brochure trang in 24, cột R-Line; tyres_front: 285/45 R20Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026.
R-Line — Lốp sau: 285/45 R20Bảng brochure trang in 24, cột R-Line; tyres_rear: 285/45 R20Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026.
R-Line — Dẫn động: awdBảng brochure trang in 24, cột R-Line; drivetrain: 4MoPhạm vi đúng tài liệu Việt Nam; đối chiếu 04/10/2026.
20 hạng mục còn thiếu xác nhậnElegance: 0–100 km/h (s) — Chưa tìm được chứng cứ đúng cấu hình Việt Nam và điều kiện sử dụng. Giữ hạng mục, không đoán số hoặc dùng thông số thị trường khác.; Elegance: Bình nhiên liệu (L) — Chưa tìm được chứng cứ đúng cấu hình Việt Nam và điều kiện sử dụng. Giữ hạng mục, không đoán số hoặc dùng thông số thị trường khác.; Elegance: Khối lượng không tải (kg) — Chưa tìm được chứng cứ đúng cấu hình Việt Nam và điều kiện sử dụng. Giữ hạng mục, không đoán số hoặc dùng thông số thị trường khác.; Elegance: Vệt bánh trước (mm) — Chưa tìm được chứng cứ đúng cấu hình Việt Nam và điều kiện sử dụng. Giữ hạng mục, không đoán số hoặc dùng thông số thị trường khác.; Elegance: Vệt bánh sau (mm) — Chưa tìm được chứng cứ đúng cấu hình Việt Nam và điều kiện sử dụng. Giữ hạng mục, không đoán số hoặc dùng thông số thị trường khác.; Luxury: 0–100 km/h (s) — Chưa tìm được chứng cứ đúng cấu hình Việt Nam và điều kiện sử dụng. Giữ hạng mục, không đoán số hoặc dùng thông số thị trường khác.; Luxury: Bình nhiên liệu (L) — Chưa tìm được chứng cứ đúng cấu hình Việt Nam và điều kiện sử dụng. Giữ hạng mục, không đoán số hoặc dùng thông số thị trường khác.; Luxury: Khối lượng không tải (kg) — Chưa tìm được chứng cứ đúng cấu hình Việt Nam và điều kiện sử dụng. Giữ hạng mục, không đoán số hoặc dùng thông số thị trường khác.; Luxury: Vệt bánh trước (mm) — Chưa tìm được chứng cứ đúng cấu hình Việt Nam và điều kiện sử dụng. Giữ hạng mục, không đoán số hoặc dùng thông số thị trường khác.; Luxury: Vệt bánh sau (mm) — Chưa tìm được chứng cứ đúng cấu hình Việt Nam và điều kiện sử dụng. Giữ hạng mục, không đoán số hoặc dùng thông số thị trường khác.; Highline: 0–100 km/h (s) — Chưa tìm được chứng cứ đúng cấu hình Việt Nam và điều kiện sử dụng. Giữ hạng mục, không đoán số hoặc dùng thông số thị trường khác.; Highline: Khoảng sáng gầm (mm) — Chưa tìm được chứng cứ đúng cấu hình Việt Nam và điều kiện sử dụng. Giữ hạng mục, không đoán số hoặc dùng thông số thị trường khác.; Highline: Tốc độ tối đa (km/h) — Chưa tìm được chứng cứ đúng cấu hình Việt Nam và điều kiện sử dụng. Giữ hạng mục, không đoán số hoặc dùng thông số thị trường khác.; Highline: Vệt bánh trước (mm) — Chưa tìm được chứng cứ đúng cấu hình Việt Nam và điều kiện sử dụng. Giữ hạng mục, không đoán số hoặc dùng thông số thị trường khác.; Highline: Vệt bánh sau (mm) — Chưa tìm được chứng cứ đúng cấu hình Việt Nam và điều kiện sử dụng. Giữ hạng mục, không đoán số hoặc dùng thông số thị trường khác.; R-Line: 0–100 km/h (s) — Chưa tìm được chứng cứ đúng cấu hình Việt Nam và điều kiện sử dụng. Giữ hạng mục, không đoán số hoặc dùng thông số thị trường khác.; R-Line: Khoảng sáng gầm (mm) — Chưa tìm được chứng cứ đúng cấu hình Việt Nam và điều kiện sử dụng. Giữ hạng mục, không đoán số hoặc dùng thông số thị trường khác.; R-Line: Tốc độ tối đa (km/h) — Chưa tìm được chứng cứ đúng cấu hình Việt Nam và điều kiện sử dụng. Giữ hạng mục, không đoán số hoặc dùng thông số thị trường khác.; R-Line: Vệt bánh trước (mm) — Chưa tìm được chứng cứ đúng cấu hình Việt Nam và điều kiện sử dụng. Giữ hạng mục, không đoán số hoặc dùng thông số thị trường khác.; R-Line: Vệt bánh sau (mm) — Chưa tìm được chứng cứ đúng cấu hình Việt Nam và điều kiện sử dụng. Giữ hạng mục, không đoán số hoặc dùng thông số thị trường khác.Giữ nguyên hạng mục, lưu dữ liệu trước sửa trong hồ sơ; không bịa số liệu để lấp bảng.
Giới hạn và điều kiện cần đối chiếuCác cột cùng brochure vẫn khác thân xe: Elegance/Luxury 4.878 × 1.984 × 1.717 mm; Highline/R-Line 4.902 × 1.984 × 1.695 mm. Không áp kích thước mới cho mọi bản.Không đồng nhất đời xe, nguồn giá, thị trường hoặc chu trình thử.
Giới hạn và điều kiện cần đối chiếuBảng trang 22 ghi cơ sở Elegance 2.904 mm, Luxury 2.899 mm; bảng trang 24 Highline/R-Line 2.899 mm. Giữ đúng cột thay vì làm phẳng cả dòng.Không đồng nhất đời xe, nguồn giá, thị trường hoặc chu trình thử.
Giới hạn và điều kiện cần đối chiếuMức nâng/hạ treo +70/−40 mm là thay đổi tương đối, không phải khoảng sáng tuyệt đối. Khoảng sáng Elegance/Luxury dùng hồ sơ 2023 có ghi phạm vi, phải xác nhận đúng VIN.Không đồng nhất đời xe, nguồn giá, thị trường hoặc chu trình thử.
Giới hạn và điều kiện cần đối chiếuNguồn hãng ghi 185 kW độc lập, showroom có nhãn 251 Hp và brochure 252 Hp: dùng kW có nguồn, không diễn giải hai nhãn là cùng chuẩn hp/PS.Không đồng nhất đời xe, nguồn giá, thị trường hoặc chu trình thử.
Giới hạn và điều kiện cần đối chiếuBảng cơ quan hành chính chỉ bổ trợ số chỗ Touareg 2.0; giá tính lệ phí trước bạ không được dùng làm giá bán, Offer hoặc xác nhận đời xe.Không đồng nhất đời xe, nguồn giá, thị trường hoặc chu trình thử.
Giới hạn và điều kiện cần đối chiếuDữ liệu và giá được kiểm tra ngày 04/10/2026. Đây là đối chiếu nguồn, không phải kết quả AutoTest lái thử. Xác nhận năm sản xuất, VIN, tùy chọn, giao xe và hợp đồng trước đặt cọc.Không đồng nhất đời xe, nguồn giá, thị trường hoặc chu trình thử.
Elegance — Bảo hành xe: Chính sách Volkswagen Việt Nam cho xe mới: 3 năm hoặc 100.000 km, điều kiện đến trước, tính từ ngày bàn giao xe mới. Kiểm tra VIN, ngày kích hoạt và điều kiện sổ bảo hành; không tự bắt đầu lại khi mua xe cũ.Bảo hành xe mới, không nhầm phụ tùng/phụ kiện 2 năm không giới hạn km: 3 năm hoặc 100.000 kmÁp dụng theo hợp đồng, ngày bắt đầu bảo hành và điều kiện chính sách; không coi mọi xe đã qua sử dụng đều được gia hạn.
Luxury — Bảo hành xe: Chính sách Volkswagen Việt Nam cho xe mới: 3 năm hoặc 100.000 km, điều kiện đến trước, tính từ ngày bàn giao xe mới. Kiểm tra VIN, ngày kích hoạt và điều kiện sổ bảo hành; không tự bắt đầu lại khi mua xe cũ.Bảo hành xe mới, không nhầm phụ tùng/phụ kiện 2 năm không giới hạn km: 3 năm hoặc 100.000 kmÁp dụng theo hợp đồng, ngày bắt đầu bảo hành và điều kiện chính sách; không coi mọi xe đã qua sử dụng đều được gia hạn.
Highline — Bảo hành xe: Chính sách Volkswagen Việt Nam cho xe mới: 3 năm hoặc 100.000 km, điều kiện đến trước, tính từ ngày bàn giao xe mới. Kiểm tra VIN, ngày kích hoạt và điều kiện sổ bảo hành; không tự bắt đầu lại khi mua xe cũ.Bảo hành xe mới, không nhầm phụ tùng/phụ kiện 2 năm không giới hạn km: 3 năm hoặc 100.000 kmÁp dụng theo hợp đồng, ngày bắt đầu bảo hành và điều kiện chính sách; không coi mọi xe đã qua sử dụng đều được gia hạn.
R-Line — Bảo hành xe: Chính sách Volkswagen Việt Nam cho xe mới: 3 năm hoặc 100.000 km, điều kiện đến trước, tính từ ngày bàn giao xe mới. Kiểm tra VIN, ngày kích hoạt và điều kiện sổ bảo hành; không tự bắt đầu lại khi mua xe cũ.Bảo hành xe mới, không nhầm phụ tùng/phụ kiện 2 năm không giới hạn km: 3 năm hoặc 100.000 kmÁp dụng theo hợp đồng, ngày bắt đầu bảo hành và điều kiện chính sách; không coi mọi xe đã qua sử dụng đều được gia hạn.

So sánh mẫu và liên kết liên quan

So sánh phiên bản

So sánh 4 phiên bản theo giá và thông số chính (xe xăng/dầu ẩn pin và phạm vi)

Phiên bảnGiá niêm yết Việt NamHệ dẫn độngĐộng cơHộp sốCông suấtMô-men xoắnTiêu haoSố chỗ
Elegance₫2,699,000,000Dẫn động 4 bánh2.0 TSI xăng tăng ápTự động 8 cấp 8AT185 kW370 Nm10.2 L/100km5 chỗ
Luxury₫3,099,000,000Dẫn động 4 bánh2.0 TSI xăng tăng ápTự động 8 cấp 8AT185 kW370 Nm10.08 L/100km5 chỗ
Highline₫3,099,000,000Dẫn động 4 bánh2.0 TSI xăng tăng ápTự động 8 cấp 8AT185 kW370 Nm11.35 L/100km5 chỗ
R-Line₫3,399,000,000Dẫn động 4 bánh2.0 TSI xăng tăng ápTự động 8 cấp 8AT185 kW370 Nm11.51 L/100km5 chỗ

Bảng trả góp tham khảo

Volkswagen Touareg trả góp khoảng 32.666.209 đ/tháng với trả trước 30% và 72 tháng, lãi suất giả định 7,5%/năm

Giá tham chiếu từ 2.7 tỷ đ · Lãi suất theo dư nợ giảm dần (phương pháp phổ biến tại các ngân hàng Việt Nam)

Trả góp theo tỷ lệ trả trước (lãi suất 7,5%/năm)

Trả trướcSố tiền vay36 tháng48 tháng60 tháng72 tháng
20% · 540 triệu đ2.2 tỷ đ67.164.546 đ52.207.085 đ43.265.939 đ37.332.810 đ
25% · 675 triệu đ2 tỷ đ62.966.762 đ48.944.142 đ40.561.817 đ34.999.510 đ
30% · 810 triệu đ1.9 tỷ đ58.768.978 đ45.681.199 đ37.857.696 đ32.666.209 đ
35% · 945 triệu đ1.8 tỷ đ54.571.194 đ42.418.257 đ35.153.575 đ30.332.909 đ
40% · 1.1 tỷ đ1.6 tỷ đ50.373.410 đ39.155.314 đ32.449.454 đ27.999.608 đ

Trả góp theo mức lãi suất (trả trước 30%)

Lãi suất năm36 tháng48 tháng60 tháng72 tháng
6,5% (ngân hàng nhà nước / ưu đãi)57.905.161 đ44.804.661 đ36.966.324 đ31.759.000 đ
7,5% (thị trường)58.768.978 đ45.681.199 đ37.857.696 đ32.666.209 đ
9,0% (cao / công ty tài chính)60.079.235 đ47.015.311 đ39.218.761 đ34.055.647 đ

Trả góp theo phiên bản (trả trước 30% · lãi suất 7,5%/năm)

Phiên bảnGiá36 tháng48 tháng60 tháng72 tháng
Elegance2.7 tỷ đ58.768.978 đ45.681.199 đ37.857.696 đ32.666.209 đ
Luxury3.1 tỷ đ67.478.719 đ52.451.292 đ43.468.322 đ37.507.441 đ
Highline3.1 tỷ đ67.478.719 đ52.451.292 đ43.468.322 đ37.507.441 đ
R-Line3.4 tỷ đ74.011.025 đ57.528.861 đ47.676.291 đ41.138.364 đ

Số liệu chỉ mang tính tham khảo, chưa bao gồm bảo hiểm, thuế phí trước bạ và các khoản phí khác. Lãi suất thực tế phụ thuộc vào ngân hàng, hạn mức tín dụng và lịch sử tín dụng của người mua. Tham khảo lãi suất cho vay mua ô tô 2026: ngân hàng nhà nước từ 4,5–6,5%/năm, ngân hàng tư nhân từ 6,3–8,5%/năm, thời hạn vay tối đa 96 tháng (8 năm).

Trang bị nổi bật

Touareg bốn phiên bản Việt Nam nên chọn bản nào?Đối chiếu đúng cấu hình Việt Nam; nguồn kiểm tra 04/10/2026Giá xe không gồm phí lăn bánh; bản không còn niêm yết được tách khỏi giá hiện hànhThông số động cơ, mô-tơ và chu trình được ghi đúng tài liệu; không cộng số cực đại

Nguồn dữ liệu và ngày kiểm tra

Giá, phiên bản và thông số trên trang này tham chiếu dữ liệu thị trường Việt Nam, tách phần đã xác minh khỏi phần cần hỏi lại đại lý.

Nội dung liên quan

Xe tương tự

Cùng kiểu dáng và tầm giá tại Việt Nam

Nhận xét của chủ xe

Đánh giá là trải nghiệm cá nhân của người dùng, không phải nhận định của tòa soạn AutoTest.

Chưa có nhận xét của chủ xe cho mẫu xe này. Nếu bạn đã sử dụng xe, hãy chia sẻ trải nghiệm của mình.

Chia sẻ trải nghiệm của bạn

Nhận xét được kiểm duyệt trước khi đăng — vui lòng cung cấp thông tin chính xác.

Điểm (chỉ để xếp hạng nội bộ)
4.0

Câu hỏi thường gặp

Highline và R-Line có phải bản nước ngoài không được bán tại Việt Nam?

Không suy luận như vậy. Showroom và brochure Việt Nam hiện liệt kê rõ cả hai, với giá 3,099 và 3,399 tỷ. Tồn kho và năm sản xuất phải xác nhận theo VIN riêng.

252 Hp, 251 Hp và 185 kW nên hiểu thế nào?

Brochure có 185 kW độc lập và ghi 252 Hp; một số thẻ showroom ghi 251 Hp. Bảng dùng 185 kW có nguồn, giữ khác biệt nhãn Hp và không tự đổi/khẳng định chuẩn hp/PS khi nguồn không giải thích.

Nâng treo +70 mm có nghĩa gầm cao 70 mm không?

Không. Đây là thay đổi tương đối so với vị trí tiêu chuẩn. Khoảng sáng phụ thuộc chế độ/tải; không dùng +70 hay −40 làm một số tuyệt đối, cũng không sao số hồ sơ Elegance sang R-Line.

Cẩm nang mua xe & Đánh giá hữu ích

10

Khám phá đánh giá xe, cẩm nang bảo dưỡng và kinh nghiệm mua xe

Wuling Bingo giá lăn bánh: 333 hay 410 km
Cẩm nang

Wuling Bingo giá lăn bánh: 333 hay 410 km

Giá lăn bánh Wuling Bingo, Plus và Max theo Hà Nội, TP.HCM và tỉnh; Plus vẫn 333 km, Max 410 km và LPTB BEV 0% đến 2030.

Sam28 thg 8, 2026
YADEA VoltGuard U50 có tốt không? Giá và phạm vi 2026
Xe điện

YADEA VoltGuard U50 có tốt không? Giá và phạm vi 2026

Chọn U50 từ tuyến, tải, quyền sạc và tiền nhận xe; tách công bố hãng khỏi số đo sử dụng.

Ban biên tập AutoTest22 thg 8, 2026
Mercedes-Benz C 200 cũ có nên mua không? Tách W205 và W206
Xe cũMercedes-Benz

Mercedes-Benz C 200 cũ có nên mua không? Tách W205 và W206

Mercedes-Benz C 200 cũ có nên mua không? Xem giá W205/W206 theo đời; phân biệt 7G/9G, mild-hybrid, option và kiểm tra VIN trước khi cọc.

Sam6 thg 9, 2026
Honda CR-V e:HEV 2026 có tốt không? Giá, bảo hành và chọn bản
Đánh giá

Honda CR-V e:HEV 2026 có tốt không? Giá, bảo hành và chọn bản

CR-V e:HEV L/RS lắp ráp Phú Thọ; bảo hành hybrid 5y/130k chỉ e:HEV — không gộp bản xăng CBU; giá 1,039–1,25 tỷ (31/08/2026).

Sam26 thg 8, 2026
CFMOTO 450 CL-C AMT có hợp người mới? Bằng lái và ngân sách 5 năm
Cẩm nang

CFMOTO 450 CL-C AMT có hợp người mới? Bằng lái và ngân sách 5 năm

450 CL-C AMT 449 cc cho người mới: bằng A/A2 cũ, kỹ năng/dắt đỗ, giá chưa chốt, chi năm đầu và 5 năm, hồ sơ vận hành/AMT và dịch vụ Việt Nam cần có trước cọc.

Ban biên tập AutoTest3 thg 10, 2026
VinFast Evo200 2026 có nên mua? Giá, pin và chi phí sạc
Xe điện

VinFast Evo200 2026 có nên mua? Giá, pin và chi phí sạc

Evo200 giá 22 triệu kèm pin 3,5 kWh, phạm vi công bố 203 km ở điều kiện 30 km/h. Xem sạc, bảo hành và chi phí sử dụng có công thức.

Sam22 thg 8, 2026
Peugeot 3008 cũ có nên mua không? Tách form và phiên bản
Xe cũ

Peugeot 3008 cũ có nên mua không? Tách form và phiên bản

Peugeot 3008 cũ nên chọn form trước 2018 hay 2018+, Active, Allure, Premium hay GT? Xem giá và checklist 1.6 turbo/EAT6.

Sam3 thg 9, 2026
Xe số hay xe ga 2026: Phân biệt và chọn mẫu
Đánh giá

Xe số hay xe ga 2026: Phân biệt và chọn mẫu

Tay ga (Vision), xe số bán tự động (Wave), côn tay (Exciter) — không gộp; LPTB 2% không 5%; OTD Calculated (01/09/2026).

Sam23 thg 8, 2026
Peugeot có tốt không? Lịch sử, doanh số và đánh giá tại Việt Nam
Cẩm nang

Peugeot có tốt không? Lịch sử, doanh số và đánh giá tại Việt Nam

Peugeot có tốt không? Hãng xe Pháp, Thaco lắp ráp Chu Lai; 5 dòng 2008, 3008, 408, 5008, Traveller giá 829 triệu - 1,589 tỷ, bảo hành 5 năm (08/2026).

Sam26 thg 8, 2026
VinFast VF 7 và VF 8: Nên chọn SUV điện nào năm 2026?
Xe điệnVinFast

VinFast VF 7 và VF 8: Nên chọn SUV điện nào năm 2026?

VF 7 giá 740–850 triệu, VF 8 All New 899 triệu; so lăn bánh, pin, phạm vi, bảo hành và chi phí để biết có nên trả thêm cho SUV cỡ D.

Sam20 thg 8, 2026

Liên kết liên quan