
Volkswagen
Volkswagen Touareg 2026 giá, phiên bản và thông số tại Việt Nam
SUV · E · 2026 · Đang bán tại Việt Nam
Bốn bản Volkswagen Touareg đều dùng 4MOTION, máy 2.0 TSI 185 kW/370 Nm và 8AT; nhãn FWD cũ đã được loại bỏ.
Giá niêm yết
₫2,699,000,000 – ₫3,399,000,000
Đã xác minh 3/9/2026
Phiên bản đang bán
4
Các phiên bản có sẵn
Hệ dẫn động
Xăng
Công suất cao nhất
185 kW
Elegance
Dung tích xi-lanh
2 L
Mô-men xoắn tối đa
370 Nm
Số ghế
5 chỗ
Tổng quan giá
Giá niêm yết
₫2,699,000,000 – ₫3,399,000,000
- Elegance₫2,699,000,000
- Luxury₫3,099,000,000
- Highline₫3,099,000,000
- R-Line₫3,399,000,000
Điểm nổi bật
- Thương hiệuVolkswagen
- Phân khúcE
- Hệ dẫn độngXăng
- Động cơ2.0 TSI xăng
- Công suấtTối đa 185 kW
Bảo hành
- Xe3 năm / 100k km
Mức độ sẵn sàng dữ liệu
Tách dữ liệu xác minh từ hãng và nguồn bên thứ ba (ví dụ ZigWheels) để ước tính không bị coi là dữ kiện.
Giá hiện tại
✓ Xác minh từ hãng
Tên phiên bản
✓ Xác minh từ hãng
Thông số chính
✓ Xác minh từ hãng
Volkswagen Touareg 2026 giá bao nhiêu và có những phiên bản nào tại Việt Nam?
Bốn bản Volkswagen Touareg đều dùng 4MOTION, máy 2.0 TSI 185 kW/370 Nm và 8AT; nhãn FWD cũ đã được loại bỏ. Số liệu trên trang đối chiếu phiên bản đang bán tại Việt Nam, không phải bài lái thử.
Nguồn dữ liệu: Volkswagen Việt Nam
Tóm tắt nhanh
Phù hợp với
Khách yêu thích SUV châu Âu cỡ lớn, muốn xe cao cấp, vận hành tin cậy với mức giá thấp hơn các thương hiệu hạng sang (Mercedes GLE, Audi Q7).
Điểm mạnh đã xác minh
SUV cỡ lớn hạng sang với không gian rộng, cảm giác lái chắc chắn và cách âm tốt; động cơ 2.0 TSI 185kW/370Nm cùng hộp số 8 cấp và dẫn động 4MOTION; khoảng sáng gầm 216mm, cốp 810-1.800 lít; bản Luxury trở lên có treo khí nén nâng/hạ gầm ±70/40mm; 10 túi khí, camera 360; vòng quay ngắn dễ di chuyển trong phố.
Hạn chế cần cân nhắc
Dù giá tới 3,399 tỷ đồng nhưng toàn bộ 4 phiên bản chỉ dùng động cơ 2.0 tăng áp 4 xi-lanh (không có V6); thiếu gói công nghệ ADAS đầy đủ như xe sang cùng tầm giá; mức tiêu hao trung bình khoảng 10 l/100km; giá trị giữ lại thấp do thường xuyên giảm giá sâu (Elegance từng giảm tới 330 triệu đồng).
Volkswagen Touareg tại Việt Nam đang bán 4 phiên bản: Elegance, Luxury, Highline và R-Line, giá niêm yết ₫2.699.000.000–₫3.399.000.000. Hệ dẫn động Xăng. Phù hợp khách yêu thích SUV châu Âu cỡ lớn, muốn xe cao cấp, vận hành tin cậy với mức giá thấp hơn các thương hiệu hạng sang (Mercedes GLE, Audi Q7).
Hiệu năng từng phiên bản Volkswagen Touareg như thế nào?
Cả 4 phiên bản Volkswagen Touareg đang bán tại Việt Nam (Elegance, Luxury, Highline và R-Line) đều dùng hệ Xăng, 185 kW. Khác biệt giữa các bản chủ yếu ở trang bị, không phải công suất.
| Thông số | Elegance | Luxury | Highline | R-Line |
|---|---|---|---|---|
| Hệ dẫn động | Xăng | Xăng | Xăng | Xăng |
| Công suất (kW) | 185 kW | 185 kW | 185 kW | 185 kW |
| Mô-men xoắn | 370 | 370 | 370 | 370 |
| 0–100 km/h | 6.8 giây | 6.8 giây | 6.8 giây | 6.8 giây |
| Tốc độ tối đa | 229 km/h | 229 km/h | 229 km/h | 229 km/h |
| Mức tiêu thụ | 10.08 | 10.08 | 10.08 | 10.08 |
Nguồn dữ liệu: Volkswagen Việt Nam
Volkswagen Touareg các bản hiện bán tại Việt Nam cùng hệ Xăng 185 kW; chọn phiên bản theo trang bị và giá, không phải hiệu năng.
Kích thước và không gian sử dụng của Volkswagen Touareg ra sao?
Kích thước Volkswagen Touareg tại Việt Nam thống nhất giữa các phiên bản: dài 4902 mm, khoang hành lý 810 lít, 5 chỗ.
| Thông số | Elegance | Luxury | Highline | R-Line |
|---|---|---|---|---|
| Chiều dài (mm) | 4902 mm | 4902 mm | 4902 mm | 4902 mm |
| Chiều rộng (mm) | 1984 mm | 1984 mm | 1984 mm | 1984 mm |
| Chiều cao (mm) | 1695 mm | 1695 mm | 1695 mm | 1695 mm |
| Chiều dài cơ sở (mm) | 2899 mm | 2899 mm | 2899 mm | 2899 mm |
| Dung tích khoang hành lý (lít) | 810 lít | 810 lít | 810 lít | 810 lít |
| Khối lượng (kg) | 2070 kg | 2070 kg | 2070 kg | 2070 kg |
| Số chỗ ngồi | 5 chỗ | 5 chỗ | 5 chỗ | 5 chỗ |
Nguồn dữ liệu: Volkswagen Việt Nam
Khoang hành lý 810 lít; nên đo hành lý thực tế và ngồi thử hàng sau nếu đây là yếu tố quyết định khi mua tại Việt Nam.
Động cơ, hộp số và thông số kỹ thuật của Volkswagen Touareg
Volkswagen Touareg tại Việt Nam dùng hệ Xăng, dung tích 1984 cc, hộp số 8AT Tiptronic + 4MOTION, dẫn động AWD.
| Thông số | Elegance | Luxury | Highline | R-Line |
|---|---|---|---|---|
| Dung tích động cơ (cc) | 1984 cc | 1984 cc | 1984 cc | 1984 cc |
| Hộp số | 8AT Tiptronic + 4MOTION | 8AT Tiptronic + 4MOTION | 8AT Tiptronic + 4MOTION | 8AT Tiptronic + 4MOTION |
| Dẫn động | AWD | AWD | AWD | AWD |
| Bình nhiên liệu (lít) | 90 lít | 90 lít | 90 lít | 90 lít |
Nguồn dữ liệu: Volkswagen Việt Nam
Volkswagen Touareg tại Việt Nam dùng động cơ đốt trong (bình 90 lít); ưu tiên hành trình xa và mạng lưới xăng/dầu sẵn có.
Chênh lệch giá các phiên bản tại Việt Nam
Chênh lệch ₫700.000.000, tương đương tăng khoảng 25.9% so với bản khởi điểm tại Việt Nam:
- •Bản R-Line đắt hơn ₫700.000.000 so với bản Elegance tại Việt Nam; nên xin báo giá đại lý trước khi đặt cọc
Claim Ledger — nguồn dữ liệu và phạm vi kiểm tra
Mọi thông số trên trang được đối chiếu với nguồn chính thức trong Claim Ledger.
| Thông tin | Nguồn | Phạm vi |
|---|---|---|
| Giá và phiên bản tại Việt Nam | Volkswagen Việt Nam | Thị trường Việt Nam |
| Thông số kỹ thuật | Volkswagen Việt Nam | Thị trường Việt Nam |
So sánh mẫu và liên kết liên quan
So sánh phiên bản
So sánh 4 phiên bản theo giá và thông số chính (xe xăng/dầu ẩn pin và phạm vi)
| Phiên bản | Giá chính thức | Hệ dẫn động | Động cơ | Hộp số | Công suất | Mô-men xoắn | Tiêu hao | Số chỗ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Elegance | ₫2,699,000,000 | Dẫn động 4 bánh | 2.0 TSI xăng | 8AT Tiptronic + 4MOTION | 185 kW | 370 Nm | 10.08 | 5 chỗ |
| Luxury | ₫3,099,000,000 | Dẫn động 4 bánh | 2.0 TSI xăng | 8AT Tiptronic + 4MOTION | 185 kW | 370 Nm | 10.08 | 5 chỗ |
| Highline | ₫3,099,000,000 | Dẫn động 4 bánh | 2.0 TSI xăng | 8AT Tiptronic + 4MOTION | 185 kW | 370 Nm | 10.08 | 5 chỗ |
| R-Line | ₫3,399,000,000 | Dẫn động 4 bánh | 2.0 TSI xăng | 8AT Tiptronic + 4MOTION | 185 kW | 370 Nm | 10.08 | 5 chỗ |
Bảng trả góp tham khảo
Volkswagen Touareg trả góp khoảng 32.666.209 đ/tháng với trả trước 30% và 72 tháng, lãi suất giả định 7,5%/năm
Giá tham chiếu từ 2.7 tỷ đ · Lãi suất theo dư nợ giảm dần (phương pháp phổ biến tại các ngân hàng Việt Nam)
Trả góp theo tỷ lệ trả trước (lãi suất 7,5%/năm)
| Trả trước | Số tiền vay | 36 tháng | 48 tháng | 60 tháng | 72 tháng |
|---|---|---|---|---|---|
| 20% · 540 triệu đ | 2.2 tỷ đ | 67.164.546 đ | 52.207.085 đ | 43.265.939 đ | 37.332.810 đ |
| 25% · 675 triệu đ | 2 tỷ đ | 62.966.762 đ | 48.944.142 đ | 40.561.817 đ | 34.999.510 đ |
| 30% · 810 triệu đ | 1.9 tỷ đ | 58.768.978 đ | 45.681.199 đ | 37.857.696 đ | 32.666.209 đ |
| 35% · 945 triệu đ | 1.8 tỷ đ | 54.571.194 đ | 42.418.257 đ | 35.153.575 đ | 30.332.909 đ |
| 40% · 1.1 tỷ đ | 1.6 tỷ đ | 50.373.410 đ | 39.155.314 đ | 32.449.454 đ | 27.999.608 đ |
Trả góp theo mức lãi suất (trả trước 30%)
| Lãi suất năm | 36 tháng | 48 tháng | 60 tháng | 72 tháng |
|---|---|---|---|---|
| 6,5% (ngân hàng nhà nước / ưu đãi) | 57.905.161 đ | 44.804.661 đ | 36.966.324 đ | 31.759.000 đ |
| 7,5% (thị trường) | 58.768.978 đ | 45.681.199 đ | 37.857.696 đ | 32.666.209 đ |
| 9,0% (cao / công ty tài chính) | 60.079.235 đ | 47.015.311 đ | 39.218.761 đ | 34.055.647 đ |
Trả góp theo phiên bản (trả trước 30% · lãi suất 7,5%/năm)
| Phiên bản | Giá | 36 tháng | 48 tháng | 60 tháng | 72 tháng |
|---|---|---|---|---|---|
| Elegance | 2.7 tỷ đ | 58.768.978 đ | 45.681.199 đ | 37.857.696 đ | 32.666.209 đ |
| Luxury | 3.1 tỷ đ | 67.478.719 đ | 52.451.292 đ | 43.468.322 đ | 37.507.441 đ |
| Highline | 3.1 tỷ đ | 67.478.719 đ | 52.451.292 đ | 43.468.322 đ | 37.507.441 đ |
| R-Line | 3.4 tỷ đ | 74.011.025 đ | 57.528.861 đ | 47.676.291 đ | 41.138.364 đ |
Số liệu chỉ mang tính tham khảo, chưa bao gồm bảo hiểm, thuế phí trước bạ và các khoản phí khác. Lãi suất thực tế phụ thuộc vào ngân hàng, hạn mức tín dụng và lịch sử tín dụng của người mua. Tham khảo lãi suất cho vay mua ô tô 2026: ngân hàng nhà nước từ 4,5–6,5%/năm, ngân hàng tư nhân từ 6,3–8,5%/năm, thời hạn vay tối đa 96 tháng (8 năm).
Trang bị nổi bật
Nguồn dữ liệu và ngày kiểm tra
Giá, phiên bản và thông số trên trang này tham chiếu dữ liệu thị trường Việt Nam, tách phần đã xác minh khỏi phần cần hỏi lại đại lý.
- Volkswagen Touareg — official sourceNguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối 18/8/2026
- Volkswagen Vietnam — Touareg official brochureNguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối 3/9/2026
Nội dung liên quan
Xe tương tự
Cùng kiểu dáng và tầm giá tại Việt Nam
Nhận xét của chủ xe
Đánh giá là trải nghiệm cá nhân của người dùng, không phải nhận định của tòa soạn AutoTest.
Chưa có nhận xét của chủ xe cho mẫu xe này. Nếu bạn đã sử dụng xe, hãy chia sẻ trải nghiệm của mình.
Câu hỏi thường gặp
Volkswagen Touareg xem thông số và phiên bản ở đâu?
Xem bảng giá, phiên bản, công suất, kích thước và bảo hành trên trang này. Số liệu tham chiếu nguồn thị trường Việt Nam và tách theo từng phiên bản.
Volkswagen Touareg chạy được bao nhiêu km?
Xem mức tiêu thụ nhiên liệu trong phần thông số kỹ thuật.
Tính khoản trả góp Volkswagen Touareg như thế nào?
Dùng công cụ tính khoản vay trên trang này với giá phiên bản đã đối chiếu, rồi so sánh đề xuất từ đại lý trước khi đặt cọc.
Tôi có thể đặt lái thử Volkswagen Touareg không?
Gửi biểu mẫu yêu cầu báo giá, chúng tôi sẽ kết nối bạn với đại lý ủy quyền gần nhất.
Cẩm nang mua xe & Đánh giá hữu ích
10Khám phá đánh giá xe, cẩm nang bảo dưỡng và kinh nghiệm mua xe

Mitsubishi Xpander giá lăn bánh: MT, 4AT và Cross
Giá lăn bánh Mitsubishi Xpander MT, AT, AT Premium và Cross; sửa hộp số tự động thành 4AT, tính OTD Hà Nội, TP.HCM và tỉnh.

Xe số hay xe ga 2026: Phân biệt và chọn mẫu
Tay ga (Vision), xe số bán tự động (Wave), côn tay (Exciter) — không gộp; LPTB 2% không 5%; OTD Calculated (01/09/2026).

VinFast VF 5 2026 có tốt không? Giá, pin và chi phí thực tế
VinFast VF 5 giá 496 triệu, lăn bánh 498,3213–512,1813 triệu, pin 37,23 kWh và 326,4 km NEDC; xem sạc, bảo hành và đối thủ.

Toyota Corolla Cross cũ có nên mua không? 1.8G/1.8V/HEV và hoàn vốn xăng
Corolla Cross cũ: tách xăng CVT vs HEV e-CVT, pin hybrid cao áp vs ắc quy 12V, giá theo bản × km, bảng tiết kiệm xăng thống nhất 15.000 km/năm.

MG có tốt không? Lịch sử, doanh số và đánh giá tại Việt Nam
MG có tốt không? Hãng xe gốc Anh thuộc SAIC Motor (Trung Quốc), bán chạy số 1 nhóm xe gốc Hoa tại Việt Nam với 9.601 xe năm 2025 (lũy kế >40.000 xe). 8 dòng xe MG5, ZS, RX5, MG7, G50 giá 399 triệu – 3,2 tỷ. Đánh giá chi tiết (kiểm tra 08/2026).

Hyundai Tucson 2026 có tốt không? Niêm yết 769–989M và N Line
Tucson niêm yết 769–989M; Turbo 979M, Diesel/N Line 989M — CX-5 699–979M; bảo hành 5y/100k; ~9.200 xe 2025 (01/09/2026).

Hyundai Ioniq 5 2026 có tốt không? Giá và sạc 800V
Hyundai Ioniq 5 giá 1,3–1,45 tỷ, pin 58–72,6 kWh, 384–451 km WLTP; phân tích bản nên chọn, sạc 800V, chi phí điện và bảo hành.

Mazda CX-8 cũ có nên mua không? 2019–2022 vs Facelift, FWD/AWD và bảo hành
CX-8 cũ 2019–2024: Facelift 05/2022 theo Luxury/Premium/Premium AWD/Premium AWD 6S; bảo hành 5 năm/150.000 km từ 01/10/2023, không suy ngược cho xe 2019.

Mercedes-Benz có tốt không? Lịch sử, doanh số và đánh giá tại Việt Nam
Mercedes-Benz có tốt không? Xe sang hàng đầu 30+ năm tại Việt Nam; 19 dòng (22 phiên bản) giá 1,6-14,9 tỷ, doanh số 2025 ước dưới 2.500 xe (08/2026).

Honda SH160i 2026 có tốt không? Giá, phiên bản và cách chọn
Đánh giá Honda SH160i 2026 theo bốn phiên bản, giá đề xuất, ABS hai bánh, HSTC, TFT 4,2 inch, yên 799 mm và bài thử trước khi mua.



