
Hyundai
Hyundai Palisade 2026 giá, phiên bản và thông số tại Việt Nam
SUV · E · 2026 · Đang bán tại Việt Nam
Hyundai Palisade có Exclusive FWD và Prestige HTRAC AWD, mỗi cấp có 6 hoặc 7 chỗ. Giá 1,469–1,589 tỷ đồng; cấu hình ghế và dẫn động phải tách riêng.
Giá niêm yết
₫1,469,000,000 – ₫1,589,000,000
Đã xác minh 3/9/2026
Phiên bản đang bán
4
Các phiên bản có sẵn
Hệ dẫn động
Dầu
Công suất cao nhất
147 kW
Exclusive 7 chỗ
Dung tích xi-lanh
2.2 L
Mô-men xoắn tối đa
440 Nm
Số ghế
7 chỗ
Tổng quan giá
Giá niêm yết
₫1,469,000,000 – ₫1,589,000,000
- Exclusive 7 chỗ₫1,469,000,000
- Exclusive 6 chỗ₫1,479,000,000
- Prestige 7 chỗ (HTRAC)₫1,559,000,000
- Prestige 6 chỗ (HTRAC)₫1,589,000,000
Điểm nổi bật
- Thương hiệuHyundai
- Phân khúcE
- Hệ dẫn độngDầu
- Động cơR2.2 CRDi diesel
- Công suấtTối đa 147 kW
Bảo hành
- Xe5 năm / 100k km
Mức độ sẵn sàng dữ liệu
Tách dữ liệu xác minh từ hãng và nguồn bên thứ ba (ví dụ ZigWheels) để ước tính không bị coi là dữ kiện.
Giá hiện tại
✓ Xác minh từ hãng
Tên phiên bản
✓ Xác minh từ hãng
Thông số chính
✓ Xác minh từ hãng
Hyundai Palisade 2026 giá bao nhiêu và có những phiên bản nào tại Việt Nam?
Hyundai Palisade có Exclusive FWD và Prestige HTRAC AWD, mỗi cấp có 6 hoặc 7 chỗ. Giá 1,469–1,589 tỷ đồng; cấu hình ghế và dẫn động phải tách riêng. Số liệu trên trang đối chiếu phiên bản đang bán tại Việt Nam, không phải bài lái thử.
Nguồn dữ liệu: Hyundai Thành Công
Tóm tắt nhanh
Phù hợp với
Gia đình cần SUV cỡ lớn 6/7 chỗ với không gian thoải mái cho 3 hàng ghế, ưa động cơ diesel khỏe và tiết kiệm nhiên liệu, có ngân sách quanh 1,4-1,6 tỷ đồng và muốn mua xe hạng sang phân khúc E với giá mềm hơn đối thủ (Ford Explorer, VW Teramont).
Điểm mạnh đã xác minh
Khoang xe rộng rãi 3 hàng ghế (dài 4.995mm, trục cơ sở 2.900mm) với tùy chọn 6 hoặc 7 chỗ; động cơ diesel 2.2L mô-men 440 Nm mạnh mẽ ở vòng tua thấp, tiêu hao hỗn hợp chỉ 7,5 L/100km; bản Prestige có hệ dẫn động HTRAC AWD, ghế da Nappa, sưởi/làm mát ghế hàng 1-2 và gói an toàn Hyundai SmartSense đầy đủ (FCA, LKA, camera 360).
Hạn chế cần cân nhắc
Doanh số thấp: chỉ 1.587 xe cả năm 2024 và 431 xe nửa đầu 2025; đang phải ưu đãi lớn (hỗ trợ 100% lệ phí trước bạ, có đại lý giảm tới ~240 triệu đồng cho xe tồn kho 2024); giá trị bán lại kém hơn đối thủ; thế hệ mới 2026 sắp ra mắt khiến xe hiện hành nhanh mất giá; mâm 18 inch của bản Exclusive nhỏ hơn so với bản Prestige 20 inch.
Hyundai Palisade tại Việt Nam đang bán 4 phiên bản: Exclusive 7 chỗ, Exclusive 6 chỗ, Prestige 7 chỗ (HTRAC) và Prestige 6 chỗ (HTRAC), giá niêm yết ₫1.469.000.000–₫1.589.000.000. Hệ dẫn động Dầu diesel. Phù hợp gia đình cần SUV cỡ lớn 6/7 chỗ với không gian thoải mái cho 3 hàng ghế, ưa động cơ diesel khỏe và tiết kiệm nhiên liệu, có ngân sách quanh 1,4-1,6 tỷ đồng và muốn mua xe hạng san….
Hiệu năng từng phiên bản Hyundai Palisade như thế nào?
Cả 4 phiên bản Hyundai Palisade đang bán tại Việt Nam (Exclusive 7 chỗ, Exclusive 6 chỗ, Prestige 7 chỗ (HTRAC) và Prestige 6 chỗ (HTRAC)) đều dùng hệ Dầu diesel, 147 kW. Khác biệt giữa các bản chủ yếu ở trang bị, không phải công suất.
| Thông số | Exclusive 7 chỗ | Exclusive 6 chỗ | Prestige 7 chỗ (HTRAC) | Prestige 6 chỗ (HTRAC) |
|---|---|---|---|---|
| Hệ dẫn động | Dầu diesel | Dầu diesel | Dầu diesel | Dầu diesel |
| Công suất (kW) | 147 kW | 147 kW | 147 kW | 147 kW |
| Mô-men xoắn | 440 | 440 | 440 | 440 |
| 0–100 km/h | 10.5 giây | 10.5 giây | 10.5 giây | 10.5 giây |
| Tốc độ tối đa | 190 km/h | 190 km/h | 190 km/h | 190 km/h |
| Mức tiêu thụ | 6.45 | 6.4 | 7.61 | 7.86 |
Nguồn dữ liệu: Hyundai Thành Công
Hyundai Palisade các bản hiện bán tại Việt Nam cùng hệ Dầu diesel 147 kW; chọn phiên bản theo trang bị và giá, không phải hiệu năng.
Kích thước và không gian sử dụng của Hyundai Palisade ra sao?
Kích thước Hyundai Palisade tại Việt Nam thống nhất giữa các phiên bản: dài 4995 mm, khoang hành lý 311 lít, 7 chỗ và 6 chỗ.
| Thông số | Exclusive 7 chỗ | Exclusive 6 chỗ | Prestige 7 chỗ (HTRAC) | Prestige 6 chỗ (HTRAC) |
|---|---|---|---|---|
| Chiều dài (mm) | 4995 mm | 4995 mm | 4995 mm | 4995 mm |
| Chiều rộng (mm) | 1975 mm | 1975 mm | 1975 mm | 1975 mm |
| Chiều cao (mm) | 1785 mm | 1785 mm | 1785 mm | 1785 mm |
| Chiều dài cơ sở (mm) | 2900 mm | 2900 mm | 2900 mm | 2900 mm |
| Dung tích khoang hành lý (lít) | 311 lít | 311 lít | 311 lít | 311 lít |
| Khối lượng (kg) | 1960 kg | 1960 kg | 1960 kg | 1960 kg |
| Số chỗ ngồi | 7 chỗ | 6 chỗ | 7 chỗ | 6 chỗ |
Nguồn dữ liệu: Hyundai Thành Công
Khoang hành lý 311 lít; nên đo hành lý thực tế và ngồi thử hàng sau nếu đây là yếu tố quyết định khi mua tại Việt Nam.
Động cơ, hộp số và thông số kỹ thuật của Hyundai Palisade
Hyundai Palisade tại Việt Nam dùng hệ Dầu diesel, dung tích 2199 cc, hộp số 8AT, dẫn động Cầu trước và AWD.
| Thông số | Exclusive 7 chỗ | Exclusive 6 chỗ | Prestige 7 chỗ (HTRAC) | Prestige 6 chỗ (HTRAC) |
|---|---|---|---|---|
| Dung tích động cơ (cc) | 2199 cc | 2199 cc | 2199 cc | 2199 cc |
| Hộp số | 8AT | 8AT | 8AT | 8AT |
| Dẫn động | Cầu trước | Cầu trước | AWD | AWD |
| Bình nhiên liệu (lít) | 71 lít | 71 lít | 71 lít | 71 lít |
Nguồn dữ liệu: Hyundai Thành Công
Hyundai Palisade tại Việt Nam dùng động cơ đốt trong (bình 71 lít); ưu tiên hành trình xa và mạng lưới xăng/dầu sẵn có.
Chênh lệch giá các phiên bản tại Việt Nam
Chênh lệch ₫120.000.000, tương đương tăng khoảng 8.2% so với bản khởi điểm tại Việt Nam:
- •Bản Prestige 6 chỗ (HTRAC) đắt hơn ₫120.000.000 so với bản Exclusive 7 chỗ tại Việt Nam; nên xin báo giá đại lý trước khi đặt cọc
Claim Ledger — nguồn dữ liệu và phạm vi kiểm tra
Mọi thông số trên trang được đối chiếu với nguồn chính thức trong Claim Ledger.
| Thông tin | Nguồn | Phạm vi |
|---|---|---|
| Giá và phiên bản tại Việt Nam | Hyundai Thành Công | Thị trường Việt Nam |
| Thông số kỹ thuật | Hyundai Thành Công | Thị trường Việt Nam |
So sánh mẫu và liên kết liên quan
So sánh phiên bản
So sánh 4 phiên bản theo giá và thông số chính (xe xăng/dầu ẩn pin và phạm vi)
| Phiên bản | Giá chính thức | Hệ dẫn động | Động cơ | Hộp số | Công suất | Mô-men xoắn | Tiêu hao | Số chỗ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Exclusive 7 chỗ | ₫1,469,000,000 | Dẫn động cầu trước | R2.2 CRDi diesel | AT 8 cấp | 147 kW | 440 Nm | 6.45 | 7 chỗ |
| Exclusive 6 chỗ | ₫1,479,000,000 | Dẫn động cầu trước | R2.2 CRDi diesel | AT 8 cấp | 147 kW | 440 Nm | 6.4 | 6 chỗ |
| Prestige 7 chỗ (HTRAC) | ₫1,559,000,000 | Dẫn động 4 bánh | R2.2 CRDi diesel | AT 8 cấp | 147 kW | 440 Nm | 7.61 | 7 chỗ |
| Prestige 6 chỗ (HTRAC) | ₫1,589,000,000 | Dẫn động 4 bánh | R2.2 CRDi diesel | AT 8 cấp | 147 kW | 440 Nm | 7.86 | 6 chỗ |
Bảng trả góp tham khảo
Hyundai Palisade trả góp khoảng 17.779.422 đ/tháng với trả trước 30% và 72 tháng, lãi suất giả định 7,5%/năm
Giá tham chiếu từ 1.5 tỷ đ · Lãi suất theo dư nợ giảm dần (phương pháp phổ biến tại các ngân hàng Việt Nam)
Trả góp theo tỷ lệ trả trước (lãi suất 7,5%/năm)
| Trả trước | Số tiền vay | 36 tháng | 48 tháng | 60 tháng | 72 tháng |
|---|---|---|---|---|---|
| 20% · 294 triệu đ | 1.2 tỷ đ | 36.556.028 đ | 28.415.046 đ | 23.548.597 đ | 20.319.340 đ |
| 25% · 367 triệu đ | 1.1 tỷ đ | 34.271.276 đ | 26.639.105 đ | 22.076.810 đ | 19.049.381 đ |
| 30% · 441 triệu đ | 1 tỷ đ | 31.986.524 đ | 24.863.165 đ | 20.605.023 đ | 17.779.422 đ |
| 35% · 514 triệu đ | 955 triệu đ | 29.701.772 đ | 23.087.225 đ | 19.133.235 đ | 16.509.464 đ |
| 40% · 588 triệu đ | 881 triệu đ | 27.417.021 đ | 21.311.284 đ | 17.661.448 đ | 15.239.505 đ |
Trả góp theo mức lãi suất (trả trước 30%)
| Lãi suất năm | 36 tháng | 48 tháng | 60 tháng | 72 tháng |
|---|---|---|---|---|
| 6,5% (ngân hàng nhà nước / ưu đãi) | 31.516.370 đ | 24.386.086 đ | 20.119.870 đ | 17.285.651 đ |
| 7,5% (thị trường) | 31.986.524 đ | 24.863.165 đ | 20.605.023 đ | 17.779.422 đ |
| 9,0% (cao / công ty tài chính) | 32.699.665 đ | 25.589.289 đ | 21.345.817 đ | 18.535.660 đ |
Trả góp theo phiên bản (trả trước 30% · lãi suất 7,5%/năm)
| Phiên bản | Giá | 36 tháng | 48 tháng | 60 tháng | 72 tháng |
|---|---|---|---|---|---|
| Exclusive 7 chỗ | 1.5 tỷ đ | 31.986.524 đ | 24.863.165 đ | 20.605.023 đ | 17.779.422 đ |
| Exclusive 6 chỗ | 1.5 tỷ đ | 32.204.268 đ | 25.032.417 đ | 20.745.288 đ | 17.900.453 đ |
| Prestige 7 chỗ (HTRAC) | 1.6 tỷ đ | 33.946.216 đ | 26.386.436 đ | 21.867.413 đ | 18.868.700 đ |
| Prestige 6 chỗ (HTRAC) | 1.6 tỷ đ | 34.599.446 đ | 26.894.193 đ | 22.288.210 đ | 19.231.792 đ |
Số liệu chỉ mang tính tham khảo, chưa bao gồm bảo hiểm, thuế phí trước bạ và các khoản phí khác. Lãi suất thực tế phụ thuộc vào ngân hàng, hạn mức tín dụng và lịch sử tín dụng của người mua. Tham khảo lãi suất cho vay mua ô tô 2026: ngân hàng nhà nước từ 4,5–6,5%/năm, ngân hàng tư nhân từ 6,3–8,5%/năm, thời hạn vay tối đa 96 tháng (8 năm).
Trang bị nổi bật
Nguồn dữ liệu và ngày kiểm tra
Giá, phiên bản và thông số trên trang này tham chiếu dữ liệu thị trường Việt Nam, tách phần đã xác minh khỏi phần cần hỏi lại đại lý.
- Hyundai Palisade — official sourceNguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối 18/8/2026
- Hyundai Thanh Cong — Palisade specificationsNguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối 3/9/2026
Nội dung liên quan
Xe tương tự
Cùng kiểu dáng và tầm giá tại Việt Nam
Nhận xét của chủ xe
Đánh giá là trải nghiệm cá nhân của người dùng, không phải nhận định của tòa soạn AutoTest.
Chưa có nhận xét của chủ xe cho mẫu xe này. Nếu bạn đã sử dụng xe, hãy chia sẻ trải nghiệm của mình.
Câu hỏi thường gặp
Hyundai Palisade xem thông số và phiên bản ở đâu?
Xem bảng giá, phiên bản, công suất, kích thước và bảo hành trên trang này. Số liệu tham chiếu nguồn thị trường Việt Nam và tách theo từng phiên bản.
Hyundai Palisade chạy được bao nhiêu km?
Xem mức tiêu thụ nhiên liệu trong phần thông số kỹ thuật.
Tính khoản trả góp Hyundai Palisade như thế nào?
Dùng công cụ tính khoản vay trên trang này với giá phiên bản đã đối chiếu, rồi so sánh đề xuất từ đại lý trước khi đặt cọc.
Cẩm nang mua xe & Đánh giá hữu ích
10Khám phá đánh giá xe, cẩm nang bảo dưỡng và kinh nghiệm mua xe

Hyundai Creta cũ có nên mua không? Chọn đời và bản
Hyundai Creta cũ có đáng mua? Xem giá theo đời/bản Tiêu chuẩn, Đặc biệt, Cao cấp, chi phí đến tay và checklist CVT, ADAS.

Hyundai Accent 2026 có tốt không? Giá 4 bản và chi phí nuôi
Accent 439–569 triệu 4 bản 1.5 MPI; tiêu hao 5,9 L/100km; bảo hành 5 năm/100.000 km — so Vios/City, OTD guide HN (01/09/2026).

VinFast VF 8 cũ có nên mua không? Khóa pin, bản và đời xe
VinFast VF 8 cũ nên chọn Eco, Plus hay Lux? Xem giá theo đời, quyền sở hữu pin, kiểm tra phần mềm–sạc–ADAS và ngưỡng dừng cọc.

Porsche Cayenne Electric 2026 có tốt không? 6 bản điện và sạc 400 kW
Cayenne Electric 2026 có 6 cấu hình giá từ 4,72 tỷ, phạm vi theo chuẩn ECE và sạc tới 390 kW. Xem lăn bánh, pin và bản phù hợp.

Xe Trung Quốc 2026 có đáng mua không? Khung quyết định
Không % chênh/khấu hao cố định; VinFast là VN không liệt kê xe TQ; so OTD từng mẫu BYD/Geely; Vios 458/488/545M (01/09/2026).

Vùng phát thải thấp Hà Nội: lộ trình, giờ và phạm vi
Giải thích vùng phát thải thấp Hà Nội theo giai đoạn, khu vực, giờ và loại xe; có bảng kiểm tuyến cho cư dân, giao hàng và du khách.

Toyota Wigo cũ có nên mua không? Giá hợp lý và đời nên chọn
Toyota Wigo cũ có đáng mua? Xem giá theo đời, ranh giới thế hệ, chi phí vận hành 5 năm, điểm cần kiểm tra và cách so với xe mới.

Mercedes EQB 250+ 2026 có tốt không? 5 hay 7 chỗ
Mercedes EQB 250+ giá 2,309 tỷ, pin khoảng 70 kWh, 468–537 km WLTP; phân tích cấu hình 5/7 chỗ, sạc, lăn bánh, bảo hành và giá trị.

Honda CR-V e:HEV 2026 có tốt không? Giá, bảo hành và chọn bản
CR-V e:HEV L/RS lắp ráp Phú Thọ; bảo hành hybrid 5y/130k chỉ e:HEV — không gộp bản xăng CBU; giá 1,039–1,25 tỷ (31/08/2026).

Lệ phí trước bạ ô tô: công thức, trường hợp và ví dụ
Tính lệ phí trước bạ ô tô mới, xe cũ và xe điện theo đúng nhánh hồ sơ; tách phí biển số, ưu đãi có điều kiện và ví dụ.



