Hyundai Palisade

Hyundai

Hyundai Palisade 6 hay 7 chỗ, Exclusive hay Prestige?

SUV · E · Đang bán tại Việt Nam

Hyundai Palisade tại Việt Nam: 1.299 triệu đồng–1.429 triệu đồng. Số ghế là tiêu chí chọn đầu tiên: bản 6 chỗ không thay thế nhu cầu chở 7 người. Sau đó mới xét Exclusive cầu trước hay Prestige HTRAC. Bảng giá cũ trước điều chỉnh tháng 4/2026 vẫn xuất hiện trên một số đại lý; trang này dẫn nguồn giá điều chỉnh riêng. Hãy đo bãi đỗ, thử hành lý khi đủ ghế và tính diesel, bảo hiểm, lốp trước khi mua.

Giá tham khảo

₫1,299,000,000 – ₫1,429,000,000

Đã kiểm tra dữ liệu 3/10/2026

Giá này từ nguồn tổng hợp. Hãy xác nhận với hãng hoặc đại lý trước khi quyết định.

Phiên bản đang bán

4

Các phiên bản có sẵn

Hệ dẫn động

Dầu

Giá tham khảo đại lý

1.299 triệu đồng

Kiểm tra 03/10/2026

Dung tích xi-lanh

2.2 L

Mô-men xoắn tối đa

440 Nm

Số ghế

7 chỗ

Tổng quan giá

Giá tham khảo

₫1,299,000,000 – ₫1,429,000,000

Giá này từ nguồn tổng hợp. Hãy xác nhận với hãng hoặc đại lý trước khi quyết định.

  • Exclusive (7 chỗ)₫1,299,000,000
  • Exclusive (6 chỗ)₫1,309,000,000
  • Prestige (7 chỗ)₫1,399,000,000
  • Prestige (6 chỗ)₫1,429,000,000

Điểm nổi bật

  • Thương hiệuHyundai
  • Phân khúcE
  • Hệ dẫn độngDầu
  • Động cơR2.2 CRDi
  • Công suấtTối đa 147.1 kW

Bảo hành

  • Xe5 năm / 100k km

Mức độ sẵn sàng dữ liệu

Tách dữ liệu xác minh từ hãng và nguồn bên thứ ba (ví dụ ZigWheels) để ước tính không bị coi là dữ kiện.

Giá hiện tại

✓ Kiểm tra qua nền tảng bên thứ ba

Tên phiên bản

✓ Xác minh từ hãng

Thông số chính

✓ Xác minh từ hãng

Hyundai Palisade 6 hay 7 chỗ, Exclusive hay Prestige?

Hyundai Palisade tại Việt Nam: 1.299 triệu đồng–1.429 triệu đồng. Số ghế là tiêu chí chọn đầu tiên: bản 6 chỗ không thay thế nhu cầu chở 7 người. Sau đó mới xét Exclusive cầu trước hay Prestige HTRAC. Bảng giá cũ trước điều chỉnh tháng 4/2026 vẫn xuất hiện trên một số đại lý; trang này dẫn nguồn giá điều chỉnh riêng. Hãy đo bãi đỗ, thử hành lý khi đủ ghế và tính diesel, bảo hiểm, lốp trước khi mua. Giá xe, chưa gồm phí lăn bánh; màu xe có thể có phụ phí. Kiểm tra nguồn ngày 03/10/2026. Dữ liệu thiếu được giữ nguyên hạng mục và ghi chưa xác nhận; không suy từ bản nước ngoài. Các giá tham khảo từ đại lý được ghi nguồn riêng; nội dung có thể là bảng giá/ thông báo đã đăng trước ngày kiểm tra. Cần báo giá có ngày và xác nhận xe còn hàng, không coi đây là cam kết giao dịch.

Nguồn dữ liệu: Hyundai Việt Nam — giá và cấu hình tại ngày kiểm tra

Tóm tắt nhanh

Phù hợp với

Gia đình cần SUV lớn, thường đi xa và có chỗ đỗ phù hợp.

Điểm mạnh đã xác minh

Có lựa chọn 6 hoặc 7 chỗ; động cơ diesel; phân biệt FWD và HTRAC theo bản.

Hạn chế cần cân nhắc

Thân xe lớn; số ghế không giống nhau; giá cũ vẫn dễ gây nhầm.

Số ghế là tiêu chí chọn đầu tiên: bản 6 chỗ không thay thế nhu cầu chở 7 người. Sau đó mới xét Exclusive cầu trước hay Prestige HTRAC. Bảng giá cũ trước điều chỉnh tháng 4/2026 vẫn xuất hiện trên một số đại lý; trang này dẫn nguồn giá điều chỉnh riêng. Hãy đo bãi đỗ, thử hành lý khi đủ ghế và tính diesel, bảo hiểm, lốp trước khi mua.

Hyundai Palisade mạnh đến đâu, số công suất nào đang được so?

Với HEV, công suất và mô-men động cơ xăng được tách khỏi mô-tơ. Không cộng hai con số thành công suất hoặc mô-men hệ thống. Không có dữ liệu tăng tốc/ tốc độ tối đa thì ghi thiếu, không suy đoán.

Hyundai Palisade: đối chiếu đúng phiên bản Việt Nam
Hạng mụcExclusive (7 chỗ)Exclusive (6 chỗ)Prestige (7 chỗ)Prestige (6 chỗ)
0–100 km/h (s)Chưa xác nhận tại Việt NamChưa xác nhận tại Việt NamChưa xác nhận tại Việt NamChưa xác nhận tại Việt Nam
Công suất động cơ đốt trong (kW)147,1147,1147,1147,1
Mô-men động cơ đốt trong (Nm)440440440440
Tốc độ tối đa (km/h)Chưa xác nhận tại Việt NamChưa xác nhận tại Việt NamChưa xác nhận tại Việt NamChưa xác nhận tại Việt Nam

Nguồn dữ liệu: Hyundai Việt Nam — thông số theo phiên bản

Số công suất trên bảng là phạm vi ghi rõ ở từng dòng, không phải kết quả chạy thử của AutoTest.

Hyundai Palisade: kích thước, gầm và chỗ ngồi có phù hợp?

Đọc riêng từng phiên bản; dung tích hành lý cần đối chiếu cách bố trí ghế và cách đo của hãng. Hãy thử xe với người nhà, đồ trẻ em và kích thước chỗ đỗ.

Hyundai Palisade: đối chiếu đúng phiên bản Việt Nam
Hạng mụcExclusive (7 chỗ)Exclusive (6 chỗ)Prestige (7 chỗ)Prestige (6 chỗ)
Chiều dài (mm)4995499549954995
Số chỗ7676
Chiều rộng (mm)1975197519751975
Chiều cao (mm)1785178517851785
Trục cơ sở (mm)2900290029002900
Khoảng sáng gầm (mm)203203203203
Bán kính quay (m)Chưa xác nhận tại Việt NamChưa xác nhận tại Việt NamChưa xác nhận tại Việt NamChưa xác nhận tại Việt Nam
Hành lý theo cách đo của hãng (L)Chưa xác nhận tại Việt NamChưa xác nhận tại Việt NamChưa xác nhận tại Việt NamChưa xác nhận tại Việt Nam
Khối lượng không tải (kg)Chưa xác nhận tại Việt NamChưa xác nhận tại Việt NamChưa xác nhận tại Việt NamChưa xác nhận tại Việt Nam
Vệt bánh trước (mm)Chưa xác nhận tại Việt NamChưa xác nhận tại Việt NamChưa xác nhận tại Việt NamChưa xác nhận tại Việt Nam
Vệt bánh sau (mm)Chưa xác nhận tại Việt NamChưa xác nhận tại Việt NamChưa xác nhận tại Việt NamChưa xác nhận tại Việt Nam

Nguồn dữ liệu: Hyundai Việt Nam — thông số theo phiên bản

Số ghế và dung tích công bố không thay thế việc kiểm tra đủ người, đủ hành lý trên chiếc xe định mua.

Hyundai Palisade: giá từng bản, hộp số và chi phí nhiên liệu

Giá xe, chưa gồm phí lăn bánh; màu xe có thể có phụ phí. Kiểm tra nguồn ngày 03/10/2026. Dữ liệu thiếu được giữ nguyên hạng mục và ghi chưa xác nhận; không suy từ bản nước ngoài.

Hyundai Palisade: đối chiếu đúng phiên bản Việt Nam
Hạng mụcExclusive (7 chỗ)Exclusive (6 chỗ)Prestige (7 chỗ)Prestige (6 chỗ)
Giá cơ bản tại ngày kiểm tra1.299 triệu đồng1.309 triệu đồng1.399 triệu đồng1.429 triệu đồng
Tiêu thụ kết hợp công bố (L/100km)6,456,47,617,86
Mã/loại động cơR2.2 CRDiR2.2 CRDiR2.2 CRDiR2.2 CRDi
Dung tích động cơ (cc)2199219921992199
Bình nhiên liệu (L)71717171
Hộp số8 AT8 AT8 AT8 AT
Lốp trước245/60R18245/60R18245/50R20245/50R20
Lốp sau245/60R18245/60R18245/50R20245/50R20
Dẫn độngFWDFWDAWDAWD

Nguồn dữ liệu: Hyundai Việt Nam — thông số theo phiên bản

Tiêu thụ kết hợp là số công bố. Để tính chi phí, nhập quãng đường và giá xăng bạn thực trả; xe chạy phố có thể khác đáng kể.

Claim Ledger — nguồn dữ liệu và phạm vi kiểm tra

Mọi thông số trên trang được đối chiếu với nguồn chính thức trong Claim Ledger.

Nguồn và giới hạn dữ liệu Hyundai Palisade — đối chiếu 03/10/2026
Thông tinNguồnPhạm vi
Exclusive (7 chỗ): giá cơ bản 1.299 triệu đồngGiá tham khảo công khai của đại lý được dẫn; không phải báo giá trực tiếp từ hãng, không gồm phí lăn bánh.Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026; không gồm phí lăn bánh; không coi đây là giá sau khuyến mãi.
Exclusive (7 chỗ) — Chiều dài (mm): 4995Exclusive (7 chỗ): Kích thước tổng thể (DxRxC) (mm): 4995 x 1975 x 1785Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026.
Exclusive (7 chỗ) — Số chỗ: 7Exact manufacturer grade name: Exclusive (7 chỗ)Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026.
Exclusive (7 chỗ) — Công suất động cơ xăng (kW): 147.1Exclusive (7 chỗ): Công suất cực đại (PS/rpm): 200 / 3800Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026; điều kiện và đơn vị được kiểm tra theo dòng tài liệu nguồn.
Exclusive (7 chỗ) — Tiêu thụ kết hợp công bố (L/100km): 6.45Exclusive (7 chỗ): Mức tiêu thụ nhiên liệu (Kết hợp): 6.45Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026.
Exclusive (7 chỗ) — Mã/loại động cơ: R2.2 CRDiExclusive (7 chỗ): Động cơ: R2.2 CRDiPhiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026.
Exclusive (7 chỗ) — Dung tích động cơ (cc): 2199Exclusive (7 chỗ): Dung tích xi lanh (cc): 2.199Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026.
Exclusive (7 chỗ) — Chiều rộng (mm): 1975Exclusive (7 chỗ): Kích thước tổng thể (DxRxC) (mm): 4995 x 1975 x 1785Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026.
Exclusive (7 chỗ) — Mô-men động cơ xăng (Nm): 440Exclusive (7 chỗ): Mô men xoắn cực đại (Nm/rpm): 440/1750 - 2750Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026.
Exclusive (7 chỗ) — Bình nhiên liệu (L): 71Exclusive (7 chỗ): Dung tích bình nhiên liệu (Lít): 71Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026.
Exclusive (7 chỗ) — Chiều cao (mm): 1785Exclusive (7 chỗ): Kích thước tổng thể (DxRxC) (mm): 4995 x 1975 x 1785Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026.
Exclusive (7 chỗ) — Hộp số: 8 ATExclusive (7 chỗ): Hộp số: 8 ATPhiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026.
Exclusive (7 chỗ) — Trục cơ sở (mm): 2900Exclusive (7 chỗ): Chiều dài cơ sở (mm): 2900Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026.
Exclusive (7 chỗ) — Khoảng sáng gầm (mm): 203Exclusive (7 chỗ): Khoảng sáng gầm xe (mm): 203Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026.
Exclusive (7 chỗ) — Lốp trước: 245/60R18Exclusive (7 chỗ): Thông số lốp: 245/60R18Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026.
Exclusive (7 chỗ) — Lốp sau: 245/60R18Exclusive (7 chỗ): Thông số lốp: 245/60R18Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026.
Exclusive (6 chỗ): giá cơ bản 1.309 triệu đồngGiá tham khảo công khai của đại lý được dẫn; không phải báo giá trực tiếp từ hãng, không gồm phí lăn bánh.Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026; không gồm phí lăn bánh; không coi đây là giá sau khuyến mãi.
Exclusive (6 chỗ) — Chiều dài (mm): 4995Exclusive (6 chỗ): Kích thước tổng thể (DxRxC) (mm): 4995 x 1975 x 1785Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026.
Exclusive (6 chỗ) — Số chỗ: 6Exact manufacturer grade name: Exclusive (6 chỗ)Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026.
Exclusive (6 chỗ) — Công suất động cơ xăng (kW): 147.1Exclusive (6 chỗ): Công suất cực đại (PS/rpm): 200 / 3800Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026; điều kiện và đơn vị được kiểm tra theo dòng tài liệu nguồn.
Exclusive (6 chỗ) — Tiêu thụ kết hợp công bố (L/100km): 6.4Exclusive (6 chỗ): Mức tiêu thụ nhiên liệu (Kết hợp): 6.40Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026.
Exclusive (6 chỗ) — Mã/loại động cơ: R2.2 CRDiExclusive (6 chỗ): Động cơ: R2.2 CRDiPhiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026.
Exclusive (6 chỗ) — Dung tích động cơ (cc): 2199Exclusive (6 chỗ): Dung tích xi lanh (cc): 2.199Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026.
Exclusive (6 chỗ) — Chiều rộng (mm): 1975Exclusive (6 chỗ): Kích thước tổng thể (DxRxC) (mm): 4995 x 1975 x 1785Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026.
Exclusive (6 chỗ) — Mô-men động cơ xăng (Nm): 440Exclusive (6 chỗ): Mô men xoắn cực đại (Nm/rpm): 440/1750 - 2750Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026.
Exclusive (6 chỗ) — Bình nhiên liệu (L): 71Exclusive (6 chỗ): Dung tích bình nhiên liệu (Lít): 71Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026.
Exclusive (6 chỗ) — Chiều cao (mm): 1785Exclusive (6 chỗ): Kích thước tổng thể (DxRxC) (mm): 4995 x 1975 x 1785Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026.
Exclusive (6 chỗ) — Hộp số: 8 ATExclusive (6 chỗ): Hộp số: 8 ATPhiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026.
Exclusive (6 chỗ) — Trục cơ sở (mm): 2900Exclusive (6 chỗ): Chiều dài cơ sở (mm): 2900Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026.
Exclusive (6 chỗ) — Khoảng sáng gầm (mm): 203Exclusive (6 chỗ): Khoảng sáng gầm xe (mm): 203Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026.
Exclusive (6 chỗ) — Lốp trước: 245/60R18Exclusive (6 chỗ): Thông số lốp: 245/60R18Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026.
Exclusive (6 chỗ) — Lốp sau: 245/60R18Exclusive (6 chỗ): Thông số lốp: 245/60R18Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026.
Prestige (7 chỗ): giá cơ bản 1.399 triệu đồngGiá tham khảo công khai của đại lý được dẫn; không phải báo giá trực tiếp từ hãng, không gồm phí lăn bánh.Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026; không gồm phí lăn bánh; không coi đây là giá sau khuyến mãi.
Prestige (7 chỗ) — Chiều dài (mm): 4995Prestige (7 chỗ): Kích thước tổng thể (DxRxC) (mm): 4995 x 1975 x 1785Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026.
Prestige (7 chỗ) — Số chỗ: 7Exact manufacturer grade name: Prestige (7 chỗ)Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026.
Prestige (7 chỗ) — Công suất động cơ xăng (kW): 147.1Prestige (7 chỗ): Công suất cực đại (PS/rpm): 200 / 3800Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026; điều kiện và đơn vị được kiểm tra theo dòng tài liệu nguồn.
Prestige (7 chỗ) — Tiêu thụ kết hợp công bố (L/100km): 7.61Prestige (7 chỗ): Mức tiêu thụ nhiên liệu (Kết hợp): 7.61Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026.
Prestige (7 chỗ) — Mã/loại động cơ: R2.2 CRDiPrestige (7 chỗ): Động cơ: R2.2 CRDiPhiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026.
Prestige (7 chỗ) — Dung tích động cơ (cc): 2199Prestige (7 chỗ): Dung tích xi lanh (cc): 2.199Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026.
Prestige (7 chỗ) — Chiều rộng (mm): 1975Prestige (7 chỗ): Kích thước tổng thể (DxRxC) (mm): 4995 x 1975 x 1785Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026.
Prestige (7 chỗ) — Mô-men động cơ xăng (Nm): 440Prestige (7 chỗ): Mô men xoắn cực đại (Nm/rpm): 440/1750 - 2750Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026.
Prestige (7 chỗ) — Bình nhiên liệu (L): 71Prestige (7 chỗ): Dung tích bình nhiên liệu (Lít): 71Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026.
Prestige (7 chỗ) — Chiều cao (mm): 1785Prestige (7 chỗ): Kích thước tổng thể (DxRxC) (mm): 4995 x 1975 x 1785Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026.
Prestige (7 chỗ) — Hộp số: 8 ATPrestige (7 chỗ): Hộp số: 8 ATPhiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026.
Prestige (7 chỗ) — Trục cơ sở (mm): 2900Prestige (7 chỗ): Chiều dài cơ sở (mm): 2900Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026.
Prestige (7 chỗ) — Khoảng sáng gầm (mm): 203Prestige (7 chỗ): Khoảng sáng gầm xe (mm): 203Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026.
Prestige (7 chỗ) — Lốp trước: 245/50R20Prestige (7 chỗ): Thông số lốp: 245/50R20Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026.
Prestige (7 chỗ) — Lốp sau: 245/50R20Prestige (7 chỗ): Thông số lốp: 245/50R20Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026.
Prestige (6 chỗ): giá cơ bản 1.429 triệu đồngGiá tham khảo công khai của đại lý được dẫn; không phải báo giá trực tiếp từ hãng, không gồm phí lăn bánh.Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026; không gồm phí lăn bánh; không coi đây là giá sau khuyến mãi.
Prestige (6 chỗ) — Chiều dài (mm): 4995Prestige (6 chỗ): Kích thước tổng thể (DxRxC) (mm): 4995 x 1975 x 1785Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026.
Prestige (6 chỗ) — Số chỗ: 6Exact manufacturer grade name: Prestige (6 chỗ)Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026.
Prestige (6 chỗ) — Công suất động cơ xăng (kW): 147.1Prestige (6 chỗ): Công suất cực đại (PS/rpm): 200 / 3800Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026; điều kiện và đơn vị được kiểm tra theo dòng tài liệu nguồn.
Prestige (6 chỗ) — Tiêu thụ kết hợp công bố (L/100km): 7.86Prestige (6 chỗ): Mức tiêu thụ nhiên liệu (Kết hợp): 7.86Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026.
Prestige (6 chỗ) — Mã/loại động cơ: R2.2 CRDiPrestige (6 chỗ): Động cơ: R2.2 CRDiPhiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026.
Prestige (6 chỗ) — Dung tích động cơ (cc): 2199Prestige (6 chỗ): Dung tích xi lanh (cc): 2.199Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026.
Prestige (6 chỗ) — Chiều rộng (mm): 1975Prestige (6 chỗ): Kích thước tổng thể (DxRxC) (mm): 4995 x 1975 x 1785Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026.
Prestige (6 chỗ) — Mô-men động cơ xăng (Nm): 440Prestige (6 chỗ): Mô men xoắn cực đại (Nm/rpm): 440/1750 - 2750Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026.
Prestige (6 chỗ) — Bình nhiên liệu (L): 71Prestige (6 chỗ): Dung tích bình nhiên liệu (Lít): 71Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026.
Prestige (6 chỗ) — Chiều cao (mm): 1785Prestige (6 chỗ): Kích thước tổng thể (DxRxC) (mm): 4995 x 1975 x 1785Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026.
Prestige (6 chỗ) — Hộp số: 8 ATPrestige (6 chỗ): Hộp số: 8 ATPhiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026.
Prestige (6 chỗ) — Trục cơ sở (mm): 2900Prestige (6 chỗ): Chiều dài cơ sở (mm): 2900Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026.
Prestige (6 chỗ) — Khoảng sáng gầm (mm): 203Prestige (6 chỗ): Khoảng sáng gầm xe (mm): 203Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026.
Prestige (6 chỗ) — Lốp trước: 245/50R20Prestige (6 chỗ): Thông số lốp: 245/50R20Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026.
Prestige (6 chỗ) — Lốp sau: 245/50R20Prestige (6 chỗ): Thông số lốp: 245/50R20Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026.
28 hạng mục chưa được xác nhậnExclusive (7 chỗ): accel; Exclusive (7 chỗ): turning_radius; Exclusive (7 chỗ): trunk; Exclusive (7 chỗ): kerb_weight; Exclusive (7 chỗ): top_speed; Exclusive (7 chỗ): track_front; Exclusive (7 chỗ): track_rear; Exclusive (6 chỗ): accel; Exclusive (6 chỗ): turning_radius; Exclusive (6 chỗ): trunk; Exclusive (6 chỗ): kerb_weight; Exclusive (6 chỗ): top_speed; Exclusive (6 chỗ): track_front; Exclusive (6 chỗ): track_rear; Prestige (7 chỗ): accel; Prestige (7 chỗ): turning_radius; Prestige (7 chỗ): trunk; Prestige (7 chỗ): kerb_weight; Prestige (7 chỗ): top_speed; Prestige (7 chỗ): track_front; Prestige (7 chỗ): track_rear; Prestige (6 chỗ): accel; Prestige (6 chỗ): turning_radius; Prestige (6 chỗ): trunk; Prestige (6 chỗ): kerb_weight; Prestige (6 chỗ): top_speed; Prestige (6 chỗ): track_front; Prestige (6 chỗ): track_rearKhông lấy giá trị đời cũ/thị trường khác thay cho thông số Việt Nam hiện tại; bản gốc được lưu trong hồ sơ kiểm tra.
Điểm cần phân biệt khi đọc dữ liệuGiá 1,469–1,589 tỷ ở các bài ra mắt cũ không dùng làm giá hiện hành; dẫn bảng điều chỉnh tháng 4/2026 từ đại lý được nêu riêng.Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026.

So sánh mẫu và liên kết liên quan

So sánh phiên bản

So sánh 4 phiên bản theo giá và thông số chính (xe xăng/dầu ẩn pin và phạm vi)

Phiên bảnGiá tham khảoHệ dẫn độngĐộng cơHộp sốCông suấtMô-men xoắnTiêu haoSố chỗ
Exclusive (7 chỗ)₫1,299,000,000Dẫn động cầu trướcR2.2 CRDi8 AT147.1 kW440 Nm6.457 chỗ
Exclusive (6 chỗ)₫1,309,000,000Dẫn động cầu trướcR2.2 CRDi8 AT147.1 kW440 Nm6.46 chỗ
Prestige (7 chỗ)₫1,399,000,000Dẫn động 4 bánhR2.2 CRDi8 AT147.1 kW440 Nm7.617 chỗ
Prestige (6 chỗ)₫1,429,000,000Dẫn động 4 bánhR2.2 CRDi8 AT147.1 kW440 Nm7.866 chỗ

Bảng trả góp tham khảo

Hyundai Palisade trả góp khoảng 15.721.899 đ/tháng với trả trước 30% và 72 tháng, lãi suất giả định 7,5%/năm

Giá tham chiếu từ 1.3 tỷ đ · Lãi suất theo dư nợ giảm dần (phương pháp phổ biến tại các ngân hàng Việt Nam)

Trả góp theo tỷ lệ trả trước (lãi suất 7,5%/năm)

Trả trướcSố tiền vay36 tháng48 tháng60 tháng72 tháng
20% · 260 triệu đ1 tỷ đ32.325.582 đ25.126.715 đ20.823.436 đ17.967.885 đ
25% · 325 triệu đ974 triệu đ30.305.233 đ23.556.295 đ19.521.971 đ16.844.892 đ
30% · 390 triệu đ909 triệu đ28.284.884 đ21.985.876 đ18.220.507 đ15.721.899 đ
35% · 455 triệu đ844 triệu đ26.264.535 đ20.415.456 đ16.919.042 đ14.598.906 đ
40% · 520 triệu đ779 triệu đ24.244.186 đ18.845.036 đ15.617.577 đ13.475.914 đ

Trả góp theo mức lãi suất (trả trước 30%)

Lãi suất năm36 tháng48 tháng60 tháng72 tháng
6,5% (ngân hàng nhà nước / ưu đãi)27.869.138 đ21.564.007 đ17.791.499 đ15.285.269 đ
7,5% (thị trường)28.284.884 đ21.985.876 đ18.220.507 đ15.721.899 đ
9,0% (cao / công ty tài chính)28.915.497 đ22.627.969 đ18.875.572 đ16.390.621 đ

Trả góp theo phiên bản (trả trước 30% · lãi suất 7,5%/năm)

Phiên bảnGiá36 tháng48 tháng60 tháng72 tháng
Exclusive (7 chỗ)1.3 tỷ đ28.284.884 đ21.985.876 đ18.220.507 đ15.721.899 đ
Exclusive (6 chỗ)1.3 tỷ đ28.502.628 đ22.155.128 đ18.360.772 đ15.842.930 đ
Prestige (7 chỗ)1.4 tỷ đ30.462.319 đ23.678.399 đ19.623.163 đ16.932.207 đ
Prestige (6 chỗ)1.4 tỷ đ31.115.550 đ24.186.156 đ20.043.960 đ17.295.299 đ

Số liệu chỉ mang tính tham khảo, chưa bao gồm bảo hiểm, thuế phí trước bạ và các khoản phí khác. Lãi suất thực tế phụ thuộc vào ngân hàng, hạn mức tín dụng và lịch sử tín dụng của người mua. Tham khảo lãi suất cho vay mua ô tô 2026: ngân hàng nhà nước từ 4,5–6,5%/năm, ngân hàng tư nhân từ 6,3–8,5%/năm, thời hạn vay tối đa 96 tháng (8 năm).

Trang bị nổi bật

Hyundai Palisade 6 hay 7 chỗ, Exclusive hay Prestige?Đối chiếu đúng cấu hình Việt Nam; nguồn kiểm tra 03/10/2026Giá xe không gồm phí lăn bánh; bản không còn niêm yết được tách khỏi giá hiện hànhThông số HEV phân biệt động cơ xăng và mô-tơ điện

Nguồn dữ liệu và ngày kiểm tra

Giá, phiên bản và thông số trên trang này tham chiếu dữ liệu thị trường Việt Nam, tách phần đã xác minh khỏi phần cần hỏi lại đại lý.

Nội dung liên quan

Xe tương tự

Cùng kiểu dáng và tầm giá tại Việt Nam

Nhận xét của chủ xe

Đánh giá là trải nghiệm cá nhân của người dùng, không phải nhận định của tòa soạn AutoTest.

Chưa có nhận xét của chủ xe cho mẫu xe này. Nếu bạn đã sử dụng xe, hãy chia sẻ trải nghiệm của mình.

Chia sẻ trải nghiệm của bạn

Nhận xét được kiểm duyệt trước khi đăng — vui lòng cung cấp thông tin chính xác.

Điểm (chỉ để xếp hạng nội bộ)
4.0

Câu hỏi thường gặp

Hyundai Palisade xem thông số và phiên bản ở đâu?

Xem bảng giá, phiên bản, công suất, kích thước và bảo hành trên trang này. Số liệu tham chiếu nguồn thị trường Việt Nam và tách theo từng phiên bản.

Hyundai Palisade chạy được bao nhiêu km?

Xem mức tiêu thụ nhiên liệu trong phần thông số kỹ thuật.

Tính khoản trả góp Hyundai Palisade như thế nào?

Dùng công cụ tính khoản vay trên trang này với giá phiên bản đã đối chiếu, rồi so sánh đề xuất từ đại lý trước khi đặt cọc.

Cẩm nang mua xe & Đánh giá hữu ích

10

Khám phá đánh giá xe, cẩm nang bảo dưỡng và kinh nghiệm mua xe

Hyundai Creta cũ có nên mua không? Chọn đời và bản
Xe cũHyundai

Hyundai Creta cũ có nên mua không? Chọn đời và bản

Hyundai Creta cũ có đáng mua? Xem giá theo đời/bản Tiêu chuẩn, Đặc biệt, Cao cấp, chi phí đến tay và checklist CVT, ADAS.

Sam2 thg 9, 2026
Hyundai Ioniq 5 2026 có tốt không? Giá và sạc 800V
Xe điệnHyundai

Hyundai Ioniq 5 2026 có tốt không? Giá và sạc 800V

Hyundai Ioniq 5 giá 1,3–1,45 tỷ, pin 58–72,6 kWh, 384–451 km WLTP; phân tích bản nên chọn, sạc 800V, chi phí điện và bảo hành.

Sam31 thg 8, 2026
Đăng kiểm ô tô tại Việt Nam 2026: Chu kỳ, phí, quy trình và mức phạt
Cẩm nang

Đăng kiểm ô tô tại Việt Nam 2026: Chu kỳ, phí, quy trình và mức phạt

Đăng kiểm ô tô 2026: chu kỳ 36/24/12/6 tháng; phí 250–360k (TT 55/2022); phạt 3–12 triệu (NĐ 168/2024); từ 01/07/2026 sang tên không cần đăng kiểm lại.

Sam26 thg 8, 2026
Toyota Vios cũ năm nào nên mua? Giá, phiên bản và điểm kiểm tra
Xe cũToyota

Toyota Vios cũ năm nào nên mua? Giá, phiên bản và điểm kiểm tra

Chọn Toyota Vios cũ theo đời, MT/CVT và an toàn; giá rao có mã tin, ngân sách sau mua, trả góp, kiểm tra xe và sang tên tại Việt Nam.

Sam17 thg 8, 2026
Xpander vs Veloz vs Avanza 2026: MPV 7 chỗ nào?
Đánh giáMitsubishi

Xpander vs Veloz vs Avanza 2026: MPV 7 chỗ nào?

Xpander 4AT 568–699M; Veloz 638–660M; Avanza Premio MT 558 / CVT 598M — không 578M/1.3 CVT; OTD MT 652,734M (01/09/2026).

Sam20 thg 8, 2026
MG Cyberster 2026 có tốt không? Chi phí của roadster điện
Xe điệnMG

MG Cyberster 2026 có tốt không? Chi phí của roadster điện

MG Cyberster LUX 4WD giá 3,2 tỷ, pin 77 kWh và 443 km WLTP. Xem lăn bánh 2026, sạc, mui điện, bảo hành và chi phí sử dụng.

Sam1 thg 9, 2026
Chi phí bảo dưỡng xe máy tại Việt Nam 2026: Tay ga, xe số và xe côn
Cẩm nang

Chi phí bảo dưỡng xe máy tại Việt Nam 2026: Tay ga, xe số và xe côn

Chi phí bảo dưỡng xe máy 2026: chu kỳ 3.000 km/3 tháng theo Honda-Yamaha, mốc 6.000-24.000 km; ước tính 1,8-2,8 triệu/năm (Estimate, kiểm tra 08/2026).

Sam26 thg 8, 2026
Peugeot 3008 cũ có nên mua không? Tách form và phiên bản
Xe cũ

Peugeot 3008 cũ có nên mua không? Tách form và phiên bản

Peugeot 3008 cũ nên chọn form trước 2018 hay 2018+, Active, Allure, Premium hay GT? Xem giá và checklist 1.6 turbo/EAT6.

Sam3 thg 9, 2026
Honda Air Blade 2026 có tốt không? Giá, bản và có nên mua
Đánh giá

Honda Air Blade 2026 có tốt không? Giá, bản và có nên mua

Air Blade 125 TC 42,405M, TT 48,001M; 160 57,09–58,79M — chênh TC ~14,7–16,4M; xăng ~529 nghìn/tháng tại 1.000 km — có nên mua (31/08/2026).

Sam25 thg 8, 2026
VinFast VF 7 và VF 8: Nên chọn SUV điện nào năm 2026?
Xe điệnVinFast

VinFast VF 7 và VF 8: Nên chọn SUV điện nào năm 2026?

VF 7 giá 740–850 triệu, VF 8 All New 899 triệu; so lăn bánh, pin, phạm vi, bảo hành và chi phí để biết có nên trả thêm cho SUV cỡ D.

Sam20 thg 8, 2026

Liên kết liên quan