
Hyundai
Hyundai Palisade 6 hay 7 chỗ, Exclusive hay Prestige?
SUV · E · Đang bán tại Việt Nam
Hyundai Palisade tại Việt Nam: 1.299 triệu đồng–1.429 triệu đồng. Số ghế là tiêu chí chọn đầu tiên: bản 6 chỗ không thay thế nhu cầu chở 7 người. Sau đó mới xét Exclusive cầu trước hay Prestige HTRAC. Bảng giá cũ trước điều chỉnh tháng 4/2026 vẫn xuất hiện trên một số đại lý; trang này dẫn nguồn giá điều chỉnh riêng. Hãy đo bãi đỗ, thử hành lý khi đủ ghế và tính diesel, bảo hiểm, lốp trước khi mua.
Giá tham khảo
₫1,299,000,000 – ₫1,429,000,000
Đã kiểm tra dữ liệu 3/10/2026
Giá này từ nguồn tổng hợp. Hãy xác nhận với hãng hoặc đại lý trước khi quyết định.
Phiên bản đang bán
4
Các phiên bản có sẵn
Hệ dẫn động
Dầu
Giá tham khảo đại lý
1.299 triệu đồng
Kiểm tra 03/10/2026
Dung tích xi-lanh
2.2 L
Mô-men xoắn tối đa
440 Nm
Số ghế
7 chỗ
Tổng quan giá
Giá tham khảo
₫1,299,000,000 – ₫1,429,000,000
Giá này từ nguồn tổng hợp. Hãy xác nhận với hãng hoặc đại lý trước khi quyết định.
- Exclusive (7 chỗ)₫1,299,000,000
- Exclusive (6 chỗ)₫1,309,000,000
- Prestige (7 chỗ)₫1,399,000,000
- Prestige (6 chỗ)₫1,429,000,000
Điểm nổi bật
- Thương hiệuHyundai
- Phân khúcE
- Hệ dẫn độngDầu
- Động cơR2.2 CRDi
- Công suấtTối đa 147.1 kW
Bảo hành
- Xe5 năm / 100k km
Mức độ sẵn sàng dữ liệu
Tách dữ liệu xác minh từ hãng và nguồn bên thứ ba (ví dụ ZigWheels) để ước tính không bị coi là dữ kiện.
Giá hiện tại
✓ Kiểm tra qua nền tảng bên thứ ba
Tên phiên bản
✓ Xác minh từ hãng
Thông số chính
✓ Xác minh từ hãng
Hyundai Palisade 6 hay 7 chỗ, Exclusive hay Prestige?
Hyundai Palisade tại Việt Nam: 1.299 triệu đồng–1.429 triệu đồng. Số ghế là tiêu chí chọn đầu tiên: bản 6 chỗ không thay thế nhu cầu chở 7 người. Sau đó mới xét Exclusive cầu trước hay Prestige HTRAC. Bảng giá cũ trước điều chỉnh tháng 4/2026 vẫn xuất hiện trên một số đại lý; trang này dẫn nguồn giá điều chỉnh riêng. Hãy đo bãi đỗ, thử hành lý khi đủ ghế và tính diesel, bảo hiểm, lốp trước khi mua. Giá xe, chưa gồm phí lăn bánh; màu xe có thể có phụ phí. Kiểm tra nguồn ngày 03/10/2026. Dữ liệu thiếu được giữ nguyên hạng mục và ghi chưa xác nhận; không suy từ bản nước ngoài. Các giá tham khảo từ đại lý được ghi nguồn riêng; nội dung có thể là bảng giá/ thông báo đã đăng trước ngày kiểm tra. Cần báo giá có ngày và xác nhận xe còn hàng, không coi đây là cam kết giao dịch.
Nguồn dữ liệu: Hyundai Việt Nam — giá và cấu hình tại ngày kiểm tra
Tóm tắt nhanh
Phù hợp với
Gia đình cần SUV lớn, thường đi xa và có chỗ đỗ phù hợp.
Điểm mạnh đã xác minh
Có lựa chọn 6 hoặc 7 chỗ; động cơ diesel; phân biệt FWD và HTRAC theo bản.
Hạn chế cần cân nhắc
Thân xe lớn; số ghế không giống nhau; giá cũ vẫn dễ gây nhầm.
Số ghế là tiêu chí chọn đầu tiên: bản 6 chỗ không thay thế nhu cầu chở 7 người. Sau đó mới xét Exclusive cầu trước hay Prestige HTRAC. Bảng giá cũ trước điều chỉnh tháng 4/2026 vẫn xuất hiện trên một số đại lý; trang này dẫn nguồn giá điều chỉnh riêng. Hãy đo bãi đỗ, thử hành lý khi đủ ghế và tính diesel, bảo hiểm, lốp trước khi mua.
Hyundai Palisade mạnh đến đâu, số công suất nào đang được so?
Với HEV, công suất và mô-men động cơ xăng được tách khỏi mô-tơ. Không cộng hai con số thành công suất hoặc mô-men hệ thống. Không có dữ liệu tăng tốc/ tốc độ tối đa thì ghi thiếu, không suy đoán.
| Hạng mục | Exclusive (7 chỗ) | Exclusive (6 chỗ) | Prestige (7 chỗ) | Prestige (6 chỗ) |
|---|---|---|---|---|
| 0–100 km/h (s) | Chưa xác nhận tại Việt Nam | Chưa xác nhận tại Việt Nam | Chưa xác nhận tại Việt Nam | Chưa xác nhận tại Việt Nam |
| Công suất động cơ đốt trong (kW) | 147,1 | 147,1 | 147,1 | 147,1 |
| Mô-men động cơ đốt trong (Nm) | 440 | 440 | 440 | 440 |
| Tốc độ tối đa (km/h) | Chưa xác nhận tại Việt Nam | Chưa xác nhận tại Việt Nam | Chưa xác nhận tại Việt Nam | Chưa xác nhận tại Việt Nam |
Nguồn dữ liệu: Hyundai Việt Nam — thông số theo phiên bản
Số công suất trên bảng là phạm vi ghi rõ ở từng dòng, không phải kết quả chạy thử của AutoTest.
Hyundai Palisade: kích thước, gầm và chỗ ngồi có phù hợp?
Đọc riêng từng phiên bản; dung tích hành lý cần đối chiếu cách bố trí ghế và cách đo của hãng. Hãy thử xe với người nhà, đồ trẻ em và kích thước chỗ đỗ.
| Hạng mục | Exclusive (7 chỗ) | Exclusive (6 chỗ) | Prestige (7 chỗ) | Prestige (6 chỗ) |
|---|---|---|---|---|
| Chiều dài (mm) | 4995 | 4995 | 4995 | 4995 |
| Số chỗ | 7 | 6 | 7 | 6 |
| Chiều rộng (mm) | 1975 | 1975 | 1975 | 1975 |
| Chiều cao (mm) | 1785 | 1785 | 1785 | 1785 |
| Trục cơ sở (mm) | 2900 | 2900 | 2900 | 2900 |
| Khoảng sáng gầm (mm) | 203 | 203 | 203 | 203 |
| Bán kính quay (m) | Chưa xác nhận tại Việt Nam | Chưa xác nhận tại Việt Nam | Chưa xác nhận tại Việt Nam | Chưa xác nhận tại Việt Nam |
| Hành lý theo cách đo của hãng (L) | Chưa xác nhận tại Việt Nam | Chưa xác nhận tại Việt Nam | Chưa xác nhận tại Việt Nam | Chưa xác nhận tại Việt Nam |
| Khối lượng không tải (kg) | Chưa xác nhận tại Việt Nam | Chưa xác nhận tại Việt Nam | Chưa xác nhận tại Việt Nam | Chưa xác nhận tại Việt Nam |
| Vệt bánh trước (mm) | Chưa xác nhận tại Việt Nam | Chưa xác nhận tại Việt Nam | Chưa xác nhận tại Việt Nam | Chưa xác nhận tại Việt Nam |
| Vệt bánh sau (mm) | Chưa xác nhận tại Việt Nam | Chưa xác nhận tại Việt Nam | Chưa xác nhận tại Việt Nam | Chưa xác nhận tại Việt Nam |
Nguồn dữ liệu: Hyundai Việt Nam — thông số theo phiên bản
Số ghế và dung tích công bố không thay thế việc kiểm tra đủ người, đủ hành lý trên chiếc xe định mua.
Hyundai Palisade: giá từng bản, hộp số và chi phí nhiên liệu
Giá xe, chưa gồm phí lăn bánh; màu xe có thể có phụ phí. Kiểm tra nguồn ngày 03/10/2026. Dữ liệu thiếu được giữ nguyên hạng mục và ghi chưa xác nhận; không suy từ bản nước ngoài.
| Hạng mục | Exclusive (7 chỗ) | Exclusive (6 chỗ) | Prestige (7 chỗ) | Prestige (6 chỗ) |
|---|---|---|---|---|
| Giá cơ bản tại ngày kiểm tra | 1.299 triệu đồng | 1.309 triệu đồng | 1.399 triệu đồng | 1.429 triệu đồng |
| Tiêu thụ kết hợp công bố (L/100km) | 6,45 | 6,4 | 7,61 | 7,86 |
| Mã/loại động cơ | R2.2 CRDi | R2.2 CRDi | R2.2 CRDi | R2.2 CRDi |
| Dung tích động cơ (cc) | 2199 | 2199 | 2199 | 2199 |
| Bình nhiên liệu (L) | 71 | 71 | 71 | 71 |
| Hộp số | 8 AT | 8 AT | 8 AT | 8 AT |
| Lốp trước | 245/60R18 | 245/60R18 | 245/50R20 | 245/50R20 |
| Lốp sau | 245/60R18 | 245/60R18 | 245/50R20 | 245/50R20 |
| Dẫn động | FWD | FWD | AWD | AWD |
Nguồn dữ liệu: Hyundai Việt Nam — thông số theo phiên bản
Tiêu thụ kết hợp là số công bố. Để tính chi phí, nhập quãng đường và giá xăng bạn thực trả; xe chạy phố có thể khác đáng kể.
Claim Ledger — nguồn dữ liệu và phạm vi kiểm tra
Mọi thông số trên trang được đối chiếu với nguồn chính thức trong Claim Ledger.
| Thông tin | Nguồn | Phạm vi |
|---|---|---|
| Exclusive (7 chỗ): giá cơ bản 1.299 triệu đồng | Giá tham khảo công khai của đại lý được dẫn; không phải báo giá trực tiếp từ hãng, không gồm phí lăn bánh. | Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026; không gồm phí lăn bánh; không coi đây là giá sau khuyến mãi. |
| Exclusive (7 chỗ) — Chiều dài (mm): 4995 | Exclusive (7 chỗ): Kích thước tổng thể (DxRxC) (mm): 4995 x 1975 x 1785 | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026. |
| Exclusive (7 chỗ) — Số chỗ: 7 | Exact manufacturer grade name: Exclusive (7 chỗ) | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026. |
| Exclusive (7 chỗ) — Công suất động cơ xăng (kW): 147.1 | Exclusive (7 chỗ): Công suất cực đại (PS/rpm): 200 / 3800 | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026; điều kiện và đơn vị được kiểm tra theo dòng tài liệu nguồn. |
| Exclusive (7 chỗ) — Tiêu thụ kết hợp công bố (L/100km): 6.45 | Exclusive (7 chỗ): Mức tiêu thụ nhiên liệu (Kết hợp): 6.45 | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026. |
| Exclusive (7 chỗ) — Mã/loại động cơ: R2.2 CRDi | Exclusive (7 chỗ): Động cơ: R2.2 CRDi | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026. |
| Exclusive (7 chỗ) — Dung tích động cơ (cc): 2199 | Exclusive (7 chỗ): Dung tích xi lanh (cc): 2.199 | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026. |
| Exclusive (7 chỗ) — Chiều rộng (mm): 1975 | Exclusive (7 chỗ): Kích thước tổng thể (DxRxC) (mm): 4995 x 1975 x 1785 | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026. |
| Exclusive (7 chỗ) — Mô-men động cơ xăng (Nm): 440 | Exclusive (7 chỗ): Mô men xoắn cực đại (Nm/rpm): 440/1750 - 2750 | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026. |
| Exclusive (7 chỗ) — Bình nhiên liệu (L): 71 | Exclusive (7 chỗ): Dung tích bình nhiên liệu (Lít): 71 | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026. |
| Exclusive (7 chỗ) — Chiều cao (mm): 1785 | Exclusive (7 chỗ): Kích thước tổng thể (DxRxC) (mm): 4995 x 1975 x 1785 | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026. |
| Exclusive (7 chỗ) — Hộp số: 8 AT | Exclusive (7 chỗ): Hộp số: 8 AT | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026. |
| Exclusive (7 chỗ) — Trục cơ sở (mm): 2900 | Exclusive (7 chỗ): Chiều dài cơ sở (mm): 2900 | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026. |
| Exclusive (7 chỗ) — Khoảng sáng gầm (mm): 203 | Exclusive (7 chỗ): Khoảng sáng gầm xe (mm): 203 | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026. |
| Exclusive (7 chỗ) — Lốp trước: 245/60R18 | Exclusive (7 chỗ): Thông số lốp: 245/60R18 | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026. |
| Exclusive (7 chỗ) — Lốp sau: 245/60R18 | Exclusive (7 chỗ): Thông số lốp: 245/60R18 | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026. |
| Exclusive (6 chỗ): giá cơ bản 1.309 triệu đồng | Giá tham khảo công khai của đại lý được dẫn; không phải báo giá trực tiếp từ hãng, không gồm phí lăn bánh. | Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026; không gồm phí lăn bánh; không coi đây là giá sau khuyến mãi. |
| Exclusive (6 chỗ) — Chiều dài (mm): 4995 | Exclusive (6 chỗ): Kích thước tổng thể (DxRxC) (mm): 4995 x 1975 x 1785 | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026. |
| Exclusive (6 chỗ) — Số chỗ: 6 | Exact manufacturer grade name: Exclusive (6 chỗ) | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026. |
| Exclusive (6 chỗ) — Công suất động cơ xăng (kW): 147.1 | Exclusive (6 chỗ): Công suất cực đại (PS/rpm): 200 / 3800 | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026; điều kiện và đơn vị được kiểm tra theo dòng tài liệu nguồn. |
| Exclusive (6 chỗ) — Tiêu thụ kết hợp công bố (L/100km): 6.4 | Exclusive (6 chỗ): Mức tiêu thụ nhiên liệu (Kết hợp): 6.40 | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026. |
| Exclusive (6 chỗ) — Mã/loại động cơ: R2.2 CRDi | Exclusive (6 chỗ): Động cơ: R2.2 CRDi | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026. |
| Exclusive (6 chỗ) — Dung tích động cơ (cc): 2199 | Exclusive (6 chỗ): Dung tích xi lanh (cc): 2.199 | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026. |
| Exclusive (6 chỗ) — Chiều rộng (mm): 1975 | Exclusive (6 chỗ): Kích thước tổng thể (DxRxC) (mm): 4995 x 1975 x 1785 | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026. |
| Exclusive (6 chỗ) — Mô-men động cơ xăng (Nm): 440 | Exclusive (6 chỗ): Mô men xoắn cực đại (Nm/rpm): 440/1750 - 2750 | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026. |
| Exclusive (6 chỗ) — Bình nhiên liệu (L): 71 | Exclusive (6 chỗ): Dung tích bình nhiên liệu (Lít): 71 | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026. |
| Exclusive (6 chỗ) — Chiều cao (mm): 1785 | Exclusive (6 chỗ): Kích thước tổng thể (DxRxC) (mm): 4995 x 1975 x 1785 | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026. |
| Exclusive (6 chỗ) — Hộp số: 8 AT | Exclusive (6 chỗ): Hộp số: 8 AT | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026. |
| Exclusive (6 chỗ) — Trục cơ sở (mm): 2900 | Exclusive (6 chỗ): Chiều dài cơ sở (mm): 2900 | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026. |
| Exclusive (6 chỗ) — Khoảng sáng gầm (mm): 203 | Exclusive (6 chỗ): Khoảng sáng gầm xe (mm): 203 | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026. |
| Exclusive (6 chỗ) — Lốp trước: 245/60R18 | Exclusive (6 chỗ): Thông số lốp: 245/60R18 | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026. |
| Exclusive (6 chỗ) — Lốp sau: 245/60R18 | Exclusive (6 chỗ): Thông số lốp: 245/60R18 | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026. |
| Prestige (7 chỗ): giá cơ bản 1.399 triệu đồng | Giá tham khảo công khai của đại lý được dẫn; không phải báo giá trực tiếp từ hãng, không gồm phí lăn bánh. | Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026; không gồm phí lăn bánh; không coi đây là giá sau khuyến mãi. |
| Prestige (7 chỗ) — Chiều dài (mm): 4995 | Prestige (7 chỗ): Kích thước tổng thể (DxRxC) (mm): 4995 x 1975 x 1785 | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026. |
| Prestige (7 chỗ) — Số chỗ: 7 | Exact manufacturer grade name: Prestige (7 chỗ) | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026. |
| Prestige (7 chỗ) — Công suất động cơ xăng (kW): 147.1 | Prestige (7 chỗ): Công suất cực đại (PS/rpm): 200 / 3800 | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026; điều kiện và đơn vị được kiểm tra theo dòng tài liệu nguồn. |
| Prestige (7 chỗ) — Tiêu thụ kết hợp công bố (L/100km): 7.61 | Prestige (7 chỗ): Mức tiêu thụ nhiên liệu (Kết hợp): 7.61 | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026. |
| Prestige (7 chỗ) — Mã/loại động cơ: R2.2 CRDi | Prestige (7 chỗ): Động cơ: R2.2 CRDi | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026. |
| Prestige (7 chỗ) — Dung tích động cơ (cc): 2199 | Prestige (7 chỗ): Dung tích xi lanh (cc): 2.199 | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026. |
| Prestige (7 chỗ) — Chiều rộng (mm): 1975 | Prestige (7 chỗ): Kích thước tổng thể (DxRxC) (mm): 4995 x 1975 x 1785 | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026. |
| Prestige (7 chỗ) — Mô-men động cơ xăng (Nm): 440 | Prestige (7 chỗ): Mô men xoắn cực đại (Nm/rpm): 440/1750 - 2750 | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026. |
| Prestige (7 chỗ) — Bình nhiên liệu (L): 71 | Prestige (7 chỗ): Dung tích bình nhiên liệu (Lít): 71 | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026. |
| Prestige (7 chỗ) — Chiều cao (mm): 1785 | Prestige (7 chỗ): Kích thước tổng thể (DxRxC) (mm): 4995 x 1975 x 1785 | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026. |
| Prestige (7 chỗ) — Hộp số: 8 AT | Prestige (7 chỗ): Hộp số: 8 AT | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026. |
| Prestige (7 chỗ) — Trục cơ sở (mm): 2900 | Prestige (7 chỗ): Chiều dài cơ sở (mm): 2900 | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026. |
| Prestige (7 chỗ) — Khoảng sáng gầm (mm): 203 | Prestige (7 chỗ): Khoảng sáng gầm xe (mm): 203 | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026. |
| Prestige (7 chỗ) — Lốp trước: 245/50R20 | Prestige (7 chỗ): Thông số lốp: 245/50R20 | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026. |
| Prestige (7 chỗ) — Lốp sau: 245/50R20 | Prestige (7 chỗ): Thông số lốp: 245/50R20 | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026. |
| Prestige (6 chỗ): giá cơ bản 1.429 triệu đồng | Giá tham khảo công khai của đại lý được dẫn; không phải báo giá trực tiếp từ hãng, không gồm phí lăn bánh. | Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026; không gồm phí lăn bánh; không coi đây là giá sau khuyến mãi. |
| Prestige (6 chỗ) — Chiều dài (mm): 4995 | Prestige (6 chỗ): Kích thước tổng thể (DxRxC) (mm): 4995 x 1975 x 1785 | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026. |
| Prestige (6 chỗ) — Số chỗ: 6 | Exact manufacturer grade name: Prestige (6 chỗ) | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026. |
| Prestige (6 chỗ) — Công suất động cơ xăng (kW): 147.1 | Prestige (6 chỗ): Công suất cực đại (PS/rpm): 200 / 3800 | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026; điều kiện và đơn vị được kiểm tra theo dòng tài liệu nguồn. |
| Prestige (6 chỗ) — Tiêu thụ kết hợp công bố (L/100km): 7.86 | Prestige (6 chỗ): Mức tiêu thụ nhiên liệu (Kết hợp): 7.86 | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026. |
| Prestige (6 chỗ) — Mã/loại động cơ: R2.2 CRDi | Prestige (6 chỗ): Động cơ: R2.2 CRDi | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026. |
| Prestige (6 chỗ) — Dung tích động cơ (cc): 2199 | Prestige (6 chỗ): Dung tích xi lanh (cc): 2.199 | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026. |
| Prestige (6 chỗ) — Chiều rộng (mm): 1975 | Prestige (6 chỗ): Kích thước tổng thể (DxRxC) (mm): 4995 x 1975 x 1785 | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026. |
| Prestige (6 chỗ) — Mô-men động cơ xăng (Nm): 440 | Prestige (6 chỗ): Mô men xoắn cực đại (Nm/rpm): 440/1750 - 2750 | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026. |
| Prestige (6 chỗ) — Bình nhiên liệu (L): 71 | Prestige (6 chỗ): Dung tích bình nhiên liệu (Lít): 71 | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026. |
| Prestige (6 chỗ) — Chiều cao (mm): 1785 | Prestige (6 chỗ): Kích thước tổng thể (DxRxC) (mm): 4995 x 1975 x 1785 | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026. |
| Prestige (6 chỗ) — Hộp số: 8 AT | Prestige (6 chỗ): Hộp số: 8 AT | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026. |
| Prestige (6 chỗ) — Trục cơ sở (mm): 2900 | Prestige (6 chỗ): Chiều dài cơ sở (mm): 2900 | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026. |
| Prestige (6 chỗ) — Khoảng sáng gầm (mm): 203 | Prestige (6 chỗ): Khoảng sáng gầm xe (mm): 203 | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026. |
| Prestige (6 chỗ) — Lốp trước: 245/50R20 | Prestige (6 chỗ): Thông số lốp: 245/50R20 | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026. |
| Prestige (6 chỗ) — Lốp sau: 245/50R20 | Prestige (6 chỗ): Thông số lốp: 245/50R20 | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026. |
| 28 hạng mục chưa được xác nhận | Exclusive (7 chỗ): accel; Exclusive (7 chỗ): turning_radius; Exclusive (7 chỗ): trunk; Exclusive (7 chỗ): kerb_weight; Exclusive (7 chỗ): top_speed; Exclusive (7 chỗ): track_front; Exclusive (7 chỗ): track_rear; Exclusive (6 chỗ): accel; Exclusive (6 chỗ): turning_radius; Exclusive (6 chỗ): trunk; Exclusive (6 chỗ): kerb_weight; Exclusive (6 chỗ): top_speed; Exclusive (6 chỗ): track_front; Exclusive (6 chỗ): track_rear; Prestige (7 chỗ): accel; Prestige (7 chỗ): turning_radius; Prestige (7 chỗ): trunk; Prestige (7 chỗ): kerb_weight; Prestige (7 chỗ): top_speed; Prestige (7 chỗ): track_front; Prestige (7 chỗ): track_rear; Prestige (6 chỗ): accel; Prestige (6 chỗ): turning_radius; Prestige (6 chỗ): trunk; Prestige (6 chỗ): kerb_weight; Prestige (6 chỗ): top_speed; Prestige (6 chỗ): track_front; Prestige (6 chỗ): track_rear | Không lấy giá trị đời cũ/thị trường khác thay cho thông số Việt Nam hiện tại; bản gốc được lưu trong hồ sơ kiểm tra. |
| Điểm cần phân biệt khi đọc dữ liệu | Giá 1,469–1,589 tỷ ở các bài ra mắt cũ không dùng làm giá hiện hành; dẫn bảng điều chỉnh tháng 4/2026 từ đại lý được nêu riêng. | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026. |
So sánh mẫu và liên kết liên quan
So sánh phiên bản
So sánh 4 phiên bản theo giá và thông số chính (xe xăng/dầu ẩn pin và phạm vi)
| Phiên bản | Giá tham khảo | Hệ dẫn động | Động cơ | Hộp số | Công suất | Mô-men xoắn | Tiêu hao | Số chỗ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Exclusive (7 chỗ) | ₫1,299,000,000 | Dẫn động cầu trước | R2.2 CRDi | 8 AT | 147.1 kW | 440 Nm | 6.45 | 7 chỗ |
| Exclusive (6 chỗ) | ₫1,309,000,000 | Dẫn động cầu trước | R2.2 CRDi | 8 AT | 147.1 kW | 440 Nm | 6.4 | 6 chỗ |
| Prestige (7 chỗ) | ₫1,399,000,000 | Dẫn động 4 bánh | R2.2 CRDi | 8 AT | 147.1 kW | 440 Nm | 7.61 | 7 chỗ |
| Prestige (6 chỗ) | ₫1,429,000,000 | Dẫn động 4 bánh | R2.2 CRDi | 8 AT | 147.1 kW | 440 Nm | 7.86 | 6 chỗ |
Bảng trả góp tham khảo
Hyundai Palisade trả góp khoảng 15.721.899 đ/tháng với trả trước 30% và 72 tháng, lãi suất giả định 7,5%/năm
Giá tham chiếu từ 1.3 tỷ đ · Lãi suất theo dư nợ giảm dần (phương pháp phổ biến tại các ngân hàng Việt Nam)
Trả góp theo tỷ lệ trả trước (lãi suất 7,5%/năm)
| Trả trước | Số tiền vay | 36 tháng | 48 tháng | 60 tháng | 72 tháng |
|---|---|---|---|---|---|
| 20% · 260 triệu đ | 1 tỷ đ | 32.325.582 đ | 25.126.715 đ | 20.823.436 đ | 17.967.885 đ |
| 25% · 325 triệu đ | 974 triệu đ | 30.305.233 đ | 23.556.295 đ | 19.521.971 đ | 16.844.892 đ |
| 30% · 390 triệu đ | 909 triệu đ | 28.284.884 đ | 21.985.876 đ | 18.220.507 đ | 15.721.899 đ |
| 35% · 455 triệu đ | 844 triệu đ | 26.264.535 đ | 20.415.456 đ | 16.919.042 đ | 14.598.906 đ |
| 40% · 520 triệu đ | 779 triệu đ | 24.244.186 đ | 18.845.036 đ | 15.617.577 đ | 13.475.914 đ |
Trả góp theo mức lãi suất (trả trước 30%)
| Lãi suất năm | 36 tháng | 48 tháng | 60 tháng | 72 tháng |
|---|---|---|---|---|
| 6,5% (ngân hàng nhà nước / ưu đãi) | 27.869.138 đ | 21.564.007 đ | 17.791.499 đ | 15.285.269 đ |
| 7,5% (thị trường) | 28.284.884 đ | 21.985.876 đ | 18.220.507 đ | 15.721.899 đ |
| 9,0% (cao / công ty tài chính) | 28.915.497 đ | 22.627.969 đ | 18.875.572 đ | 16.390.621 đ |
Trả góp theo phiên bản (trả trước 30% · lãi suất 7,5%/năm)
| Phiên bản | Giá | 36 tháng | 48 tháng | 60 tháng | 72 tháng |
|---|---|---|---|---|---|
| Exclusive (7 chỗ) | 1.3 tỷ đ | 28.284.884 đ | 21.985.876 đ | 18.220.507 đ | 15.721.899 đ |
| Exclusive (6 chỗ) | 1.3 tỷ đ | 28.502.628 đ | 22.155.128 đ | 18.360.772 đ | 15.842.930 đ |
| Prestige (7 chỗ) | 1.4 tỷ đ | 30.462.319 đ | 23.678.399 đ | 19.623.163 đ | 16.932.207 đ |
| Prestige (6 chỗ) | 1.4 tỷ đ | 31.115.550 đ | 24.186.156 đ | 20.043.960 đ | 17.295.299 đ |
Số liệu chỉ mang tính tham khảo, chưa bao gồm bảo hiểm, thuế phí trước bạ và các khoản phí khác. Lãi suất thực tế phụ thuộc vào ngân hàng, hạn mức tín dụng và lịch sử tín dụng của người mua. Tham khảo lãi suất cho vay mua ô tô 2026: ngân hàng nhà nước từ 4,5–6,5%/năm, ngân hàng tư nhân từ 6,3–8,5%/năm, thời hạn vay tối đa 96 tháng (8 năm).
Trang bị nổi bật
Nguồn dữ liệu và ngày kiểm tra
Giá, phiên bản và thông số trên trang này tham chiếu dữ liệu thị trường Việt Nam, tách phần đã xác minh khỏi phần cần hỏi lại đại lý.
- Hyundai Palisade — official sourceNguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối 18/8/2026
- Nhà sản xuất Việt Nam — nguồn đúng phiên bảnNguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối 2/10/2026
Kiểm tra lần cuối 2/10/2026
Nội dung liên quan
Xe tương tự
Cùng kiểu dáng và tầm giá tại Việt Nam
Nhận xét của chủ xe
Đánh giá là trải nghiệm cá nhân của người dùng, không phải nhận định của tòa soạn AutoTest.
Chưa có nhận xét của chủ xe cho mẫu xe này. Nếu bạn đã sử dụng xe, hãy chia sẻ trải nghiệm của mình.
Câu hỏi thường gặp
Hyundai Palisade xem thông số và phiên bản ở đâu?
Xem bảng giá, phiên bản, công suất, kích thước và bảo hành trên trang này. Số liệu tham chiếu nguồn thị trường Việt Nam và tách theo từng phiên bản.
Hyundai Palisade chạy được bao nhiêu km?
Xem mức tiêu thụ nhiên liệu trong phần thông số kỹ thuật.
Tính khoản trả góp Hyundai Palisade như thế nào?
Dùng công cụ tính khoản vay trên trang này với giá phiên bản đã đối chiếu, rồi so sánh đề xuất từ đại lý trước khi đặt cọc.
Cẩm nang mua xe & Đánh giá hữu ích
10Khám phá đánh giá xe, cẩm nang bảo dưỡng và kinh nghiệm mua xe

Hyundai Creta cũ có nên mua không? Chọn đời và bản
Hyundai Creta cũ có đáng mua? Xem giá theo đời/bản Tiêu chuẩn, Đặc biệt, Cao cấp, chi phí đến tay và checklist CVT, ADAS.

Hyundai Ioniq 5 2026 có tốt không? Giá và sạc 800V
Hyundai Ioniq 5 giá 1,3–1,45 tỷ, pin 58–72,6 kWh, 384–451 km WLTP; phân tích bản nên chọn, sạc 800V, chi phí điện và bảo hành.

Đăng kiểm ô tô tại Việt Nam 2026: Chu kỳ, phí, quy trình và mức phạt
Đăng kiểm ô tô 2026: chu kỳ 36/24/12/6 tháng; phí 250–360k (TT 55/2022); phạt 3–12 triệu (NĐ 168/2024); từ 01/07/2026 sang tên không cần đăng kiểm lại.

Toyota Vios cũ năm nào nên mua? Giá, phiên bản và điểm kiểm tra
Chọn Toyota Vios cũ theo đời, MT/CVT và an toàn; giá rao có mã tin, ngân sách sau mua, trả góp, kiểm tra xe và sang tên tại Việt Nam.

Xpander vs Veloz vs Avanza 2026: MPV 7 chỗ nào?
Xpander 4AT 568–699M; Veloz 638–660M; Avanza Premio MT 558 / CVT 598M — không 578M/1.3 CVT; OTD MT 652,734M (01/09/2026).

MG Cyberster 2026 có tốt không? Chi phí của roadster điện
MG Cyberster LUX 4WD giá 3,2 tỷ, pin 77 kWh và 443 km WLTP. Xem lăn bánh 2026, sạc, mui điện, bảo hành và chi phí sử dụng.

Chi phí bảo dưỡng xe máy tại Việt Nam 2026: Tay ga, xe số và xe côn
Chi phí bảo dưỡng xe máy 2026: chu kỳ 3.000 km/3 tháng theo Honda-Yamaha, mốc 6.000-24.000 km; ước tính 1,8-2,8 triệu/năm (Estimate, kiểm tra 08/2026).

Peugeot 3008 cũ có nên mua không? Tách form và phiên bản
Peugeot 3008 cũ nên chọn form trước 2018 hay 2018+, Active, Allure, Premium hay GT? Xem giá và checklist 1.6 turbo/EAT6.

Honda Air Blade 2026 có tốt không? Giá, bản và có nên mua
Air Blade 125 TC 42,405M, TT 48,001M; 160 57,09–58,79M — chênh TC ~14,7–16,4M; xăng ~529 nghìn/tháng tại 1.000 km — có nên mua (31/08/2026).

VinFast VF 7 và VF 8: Nên chọn SUV điện nào năm 2026?
VF 7 giá 740–850 triệu, VF 8 All New 899 triệu; so lăn bánh, pin, phạm vi, bảo hành và chi phí để biết có nên trả thêm cho SUV cỡ D.

