
BMW
BMW X5 (The New X5) 2026 giá, phiên bản và thông số tại Việt Nam
SUV · E · 2026 · Đang bán tại Việt Nam
BMW X5 xDrive40i M Sport và xLine giá 4,599/4,949 tỷ đồng; cả hai là mild hybrid xDrive AWD 280 kW/540 Nm, lốp trước/sau khác cỡ.
Giá niêm yết
₫4,599,000,000 – ₫4,949,000,000
Đã xác minh 3/9/2026
Phiên bản đang bán
2
Các phiên bản có sẵn
Hệ dẫn động
Hybrid
Công suất cao nhất
280 kW
BMW X5 xDrive40i M Sport
Dung tích xi-lanh
3 L
Mô-men xoắn tối đa
540 Nm
Số ghế
5 chỗ
Tổng quan giá
Giá niêm yết
₫4,599,000,000 – ₫4,949,000,000
- BMW X5 xDrive40i M Sport₫4,599,000,000
- BMW X5 xDrive40i xLine₫4,949,000,000
Điểm nổi bật
- Thương hiệuBMW
- Phân khúcE
- Hệ dẫn độngHybrid
- Động cơ3.0L I6 TwinPower Turbo Mild Hybrid
- Công suấtTối đa 280 kW
Bảo hành
- Xe5 năm / không giới hạn km
- Pin5 năm / không giới hạn km
Mức độ sẵn sàng dữ liệu
Tách dữ liệu xác minh từ hãng và nguồn bên thứ ba (ví dụ ZigWheels) để ước tính không bị coi là dữ kiện.
Giá hiện tại
✓ Xác minh từ hãng
Tên phiên bản
✓ Xác minh từ hãng
Thông số chính
✓ Xác minh từ hãng
BMW X5 (The New X5) 2026 giá bao nhiêu và có những phiên bản nào tại Việt Nam?
BMW X5 xDrive40i M Sport và xLine giá 4,599/4,949 tỷ đồng; cả hai là mild hybrid xDrive AWD 280 kW/540 Nm, lốp trước/sau khác cỡ. Số liệu trên trang đối chiếu phiên bản đang bán tại Việt Nam, không phải bài lái thử.
Nguồn dữ liệu: BMW Vietnam — current X5
Tóm tắt nhanh
Phù hợp với
Phù hợp với gia đình cần chiếc SUV sang trọng cân bằng giữa thể thao và êm ái, sử dụng lâu dài với chế độ bảo hành 5 năm không giới hạn km.
Điểm mạnh đã xác minh
Động cơ 6 xi-lanh thẳng hàng 3.0L twin-turbo mild-hybrid 381 mã lực mạnh mẽ, vận hành êm ái nhờ treo khí nén, không gian 5-7 chỗ linh hoạt.
Hạn chế cần cân nhắc
Giá lăn bánh thuộc nhóm cao nhất phân khúc SUV hạng sang cỡ trung tại Việt Nam, mức tiêu hao nhiên liệu khá cao khi di chuyển trong đô thị.
BMW X5 (The New X5) tại Việt Nam đang bán 2 phiên bản: BMW X5 xDrive40i M Sport và BMW X5 xDrive40i xLine, giá niêm yết ₫4.599.000.000–₫4.949.000.000. Hệ dẫn động Hybrid. Phù hợp phù hợp với gia đình cần chiếc SUV sang trọng cân bằng giữa thể thao và êm ái, sử dụng lâu dài với chế độ bảo hành 5 năm không giới hạn km.
Hiệu năng từng phiên bản BMW X5 (The New X5) như thế nào?
Cả 2 phiên bản BMW X5 (The New X5) đang bán tại Việt Nam (BMW X5 xDrive40i M Sport và BMW X5 xDrive40i xLine) đều dùng hệ Hybrid, 280 kW. Khác biệt giữa các bản chủ yếu ở trang bị, không phải công suất.
| Thông số | BMW X5 xDrive40i M Sport | BMW X5 xDrive40i xLine |
|---|---|---|
| Hệ dẫn động | Hybrid | Hybrid |
| Công suất (kW) | 280 kW | 280 kW |
| Mô-men xoắn | 540 | 540 |
| 0–100 km/h | 5.5 giây | 5.5 giây |
| Tốc độ tối đa | 250 km/h | 250 km/h |
| Mức tiêu thụ | 9.53 | 8.95 |
Nguồn dữ liệu: BMW Vietnam — current X5
BMW X5 (The New X5) các bản hiện bán tại Việt Nam cùng hệ Hybrid 280 kW; chọn phiên bản theo trang bị và giá, không phải hiệu năng.
Kích thước và không gian sử dụng của BMW X5 (The New X5) ra sao?
Kích thước BMW X5 (The New X5) tại Việt Nam thống nhất giữa các phiên bản: dài 4935 mm, khoang hành lý 650 lít, 5 chỗ.
| Thông số | BMW X5 xDrive40i M Sport | BMW X5 xDrive40i xLine |
|---|---|---|
| Chiều dài (mm) | 4935 mm | 4935 mm |
| Chiều rộng (mm) | 2004 mm | 2004 mm |
| Chiều cao (mm) | 1765 mm | 1765 mm |
| Chiều dài cơ sở (mm) | 2975 mm | 2975 mm |
| Dung tích khoang hành lý (lít) | 650 lít | 650 lít |
| Khối lượng (kg) | 2235 kg | 2235 kg |
| Số chỗ ngồi | 5 chỗ | 5 chỗ |
Nguồn dữ liệu: BMW Vietnam — current X5
Khoang hành lý 650 lít; nên đo hành lý thực tế và ngồi thử hàng sau nếu đây là yếu tố quyết định khi mua tại Việt Nam.
Động cơ, hộp số và thông số kỹ thuật của BMW X5 (The New X5)
BMW X5 (The New X5) tại Việt Nam dùng hệ Hybrid, dung tích 2998 cc, hộp số 8AT Steptronic Sport + xDrive AWD, dẫn động AWD.
| Thông số | BMW X5 xDrive40i M Sport | BMW X5 xDrive40i xLine |
|---|---|---|
| Dung tích động cơ (cc) | 2998 cc | 2998 cc |
| Hộp số | 8AT Steptronic Sport + xDrive AWD | 8AT Steptronic Sport + xDrive AWD |
| Dẫn động | AWD | AWD |
| Bình nhiên liệu (lít) | 83 lít | 83 lít |
Nguồn dữ liệu: BMW Vietnam — current X5
BMW X5 (The New X5) tại Việt Nam dùng hệ Hybrid; phù hợp đô thị và cao tốc, không cần sạc như xe điện.
Chênh lệch giá các phiên bản tại Việt Nam
Chênh lệch ₫350.000.000, tương đương tăng khoảng 7.6% so với bản khởi điểm tại Việt Nam:
- •Bản BMW X5 xDrive40i xLine đắt hơn ₫350.000.000 so với bản BMW X5 xDrive40i M Sport tại Việt Nam; nên xin báo giá đại lý trước khi đặt cọc
Claim Ledger — nguồn dữ liệu và phạm vi kiểm tra
Mọi thông số trên trang được đối chiếu với nguồn chính thức trong Claim Ledger.
| Thông tin | Nguồn | Phạm vi |
|---|---|---|
| Giá và phiên bản tại Việt Nam | BMW Vietnam — current X5 | Thị trường Việt Nam |
| Thông số kỹ thuật | BMW Việt Nam | Thị trường Việt Nam |
So sánh mẫu và liên kết liên quan
So sánh phiên bản
So sánh 2 phiên bản theo giá và thông số chính (xe xăng/dầu ẩn pin và phạm vi)
| Phiên bản | Giá chính thức | Hệ dẫn động | Động cơ | Hộp số | Công suất | Mô-men xoắn | Tiêu hao | Số chỗ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| BMW X5 xDrive40i M Sport | ₫4,599,000,000 | Dẫn động 4 bánh | 3.0L I6 TwinPower Turbo Mild Hybrid | 8AT Steptronic Sport + xDrive AWD | 280 kW | 540 Nm | 9.53 | 5 chỗ |
| BMW X5 xDrive40i xLine | ₫4,949,000,000 | Dẫn động 4 bánh | 3.0L I6 TwinPower Turbo Mild Hybrid | 8AT Steptronic Sport + xDrive AWD | 280 kW | 540 Nm | 8.95 | 5 chỗ |
Bảng trả góp tham khảo
BMW X5 (The New X5) trả góp khoảng 55.662.059 đ/tháng với trả trước 30% và 72 tháng, lãi suất giả định 7,5%/năm
Giá tham chiếu từ 4.6 tỷ đ · Lãi suất theo dư nợ giảm dần (phương pháp phổ biến tại các ngân hàng Việt Nam)
Trả góp theo tỷ lệ trả trước (lãi suất 7,5%/năm)
| Trả trước | Số tiền vay | 36 tháng | 48 tháng | 60 tháng | 72 tháng |
|---|---|---|---|---|---|
| 20% · 920 triệu đ | 3.7 tỷ đ | 114.445.998 đ | 88.959.016 đ | 73.723.620 đ | 63.613.781 đ |
| 25% · 1.1 tỷ đ | 3.4 tỷ đ | 107.293.123 đ | 83.399.078 đ | 69.115.894 đ | 59.637.920 đ |
| 30% · 1.4 tỷ đ | 3.2 tỷ đ | 100.140.248 đ | 77.839.139 đ | 64.508.168 đ | 55.662.059 đ |
| 35% · 1.6 tỷ đ | 3 tỷ đ | 92.987.373 đ | 72.279.201 đ | 59.900.442 đ | 51.686.197 đ |
| 40% · 1.8 tỷ đ | 2.8 tỷ đ | 85.834.498 đ | 66.719.262 đ | 55.292.715 đ | 47.710.336 đ |
Trả góp theo mức lãi suất (trả trước 30%)
| Lãi suất năm | 36 tháng | 48 tháng | 60 tháng | 72 tháng |
|---|---|---|---|---|
| 6,5% (ngân hàng nhà nước / ưu đãi) | 98.668.335 đ | 76.345.548 đ | 62.989.301 đ | 54.116.206 đ |
| 7,5% (thị trường) | 100.140.248 đ | 77.839.139 đ | 64.508.168 đ | 55.662.059 đ |
| 9,0% (cao / công ty tài chính) | 102.372.879 đ | 80.112.417 đ | 66.827.373 đ | 58.029.612 đ |
Trả góp theo phiên bản (trả trước 30% · lãi suất 7,5%/năm)
| Phiên bản | Giá | 36 tháng | 48 tháng | 60 tháng | 72 tháng |
|---|---|---|---|---|---|
| BMW X5 xDrive40i M Sport | 4.6 tỷ đ | 100.140.248 đ | 77.839.139 đ | 64.508.168 đ | 55.662.059 đ |
| BMW X5 xDrive40i xLine | 4.9 tỷ đ | 107.761.272 đ | 83.762.970 đ | 69.417.465 đ | 59.898.136 đ |
Số liệu chỉ mang tính tham khảo, chưa bao gồm bảo hiểm, thuế phí trước bạ và các khoản phí khác. Lãi suất thực tế phụ thuộc vào ngân hàng, hạn mức tín dụng và lịch sử tín dụng của người mua. Tham khảo lãi suất cho vay mua ô tô 2026: ngân hàng nhà nước từ 4,5–6,5%/năm, ngân hàng tư nhân từ 6,3–8,5%/năm, thời hạn vay tối đa 96 tháng (8 năm).
Trang bị nổi bật
Nguồn dữ liệu và ngày kiểm tra
Giá, phiên bản và thông số trên trang này tham chiếu dữ liệu thị trường Việt Nam, tách phần đã xác minh khỏi phần cần hỏi lại đại lý.
- BMW Vietnam — current X5Nguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối 3/9/2026
- BMW X5 (The New X5) — official sourceNguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối 19/8/2026
Nội dung liên quan
Xe tương tự
Cùng kiểu dáng và tầm giá tại Việt Nam
Nhận xét của chủ xe
Đánh giá là trải nghiệm cá nhân của người dùng, không phải nhận định của tòa soạn AutoTest.
Chưa có nhận xét của chủ xe cho mẫu xe này. Nếu bạn đã sử dụng xe, hãy chia sẻ trải nghiệm của mình.
Câu hỏi thường gặp
BMW X5 xem thông số và phiên bản ở đâu?
Xem bảng giá, phiên bản, công suất, kích thước và bảo hành trên trang này. Số liệu tham chiếu nguồn thị trường Việt Nam và tách theo từng phiên bản.
BMW X5 chạy được bao nhiêu km?
Xem mức tiêu thụ nhiên liệu trong phần thông số kỹ thuật.
BMW X5 có phải xe hybrid không?
Các phiên bản trên trang này dùng hệ hybrid tại Việt Nam. Xem loại hệ thống, công suất động cơ/mô-tơ và mức tiêu thụ trong bảng thông số. Đây không phải xe điện sạc ngoài trừ khi trang ghi rõ PHEV.
Cẩm nang mua xe & Đánh giá hữu ích
10Khám phá đánh giá xe, cẩm nang bảo dưỡng và kinh nghiệm mua xe

BMW iX3 2026 có tốt không? Giá niêm yết hay xe ưu đãi
BMW iX3 có giá niêm yết 3,539 tỷ nhưng từng ưu đãi 2,315 tỷ; phân tích pin 74 kWh usable, 461 km WLTP, sạc và xe tồn.

BMW X3 cũ có nên mua không? Tách F25, G01 và thế hệ mới
BMW X3 cũ có nên mua không? Xem giá F25, G01, sDrive/xDrive theo đời; kiểm tra động cơ, 8AT, xDrive, lốp và option trước khi cọc.

Honda Wave Alpha cũ có nên mua không? Năm nào đáng mua nhất 2026?
Giá Wave Alpha cũ theo từng đời, kinh nghiệm kiểm tra, chi phí phát sinh và lời khuyên mua Honda Wave Alpha đã qua sử dụng 2026.

MG Cyberster 2026 có tốt không? Chi phí của roadster điện
MG Cyberster LUX 4WD giá 3,2 tỷ, pin 77 kWh và 443 km WLTP. Xem lăn bánh 2026, sạc, mui điện, bảo hành và chi phí sử dụng.

Xe Trung Quốc 2026 có đáng mua không? Khung quyết định
Không % chênh/khấu hao cố định; VinFast là VN không liệt kê xe TQ; so OTD từng mẫu BYD/Geely; Vios 458/488/545M (01/09/2026).

VinFast VF 6 giá lăn bánh: Eco hay Plus cho gia đình
Tính VF 6 Eco/Plus lăn bánh, so 130/150 kW, 250/310 Nm, tầm công bố, ghế trẻ em, tải hành lý, sạc và stress test khoản vay.

Hyundai Grand i10 cũ có nên mua không? Sedan hay Hatchback
Grand i10 cũ nên chọn Sedan hay Hatchback, MT hay AT? Phân tích giá theo đời/phiên bản, chi phí đến tay và checklist xe dịch vụ.

BYD Ti7 sắp ra mắt Việt Nam? Cấu hình nào đã được hé lộ
BYD Ti7 chưa chính thức mở bán hoặc có giá Việt Nam. Đối chiếu cấu hình Deluxe 5 chỗ tiền ra mắt với các thông tin từng được truyền thông nêu.

Hyundai Custin 2026 có tốt không? Giá MPV 7 chỗ 820–999 triệu
Custin 820–999M: 1.5T-GDi ba bản + 2.0T-GDi 999M top; MPV 7 chỗ cửa trượt CKD, bảo hành 5y/100k, OTD HN ~920M+ (01/09/2026).

Isuzu có tốt không? Lịch sử, doanh số và đánh giá tại Việt Nam
Isuzu có tốt không? Hãng xe Nhật 30 năm, máy dầu 1.9L bền, tiết kiệm; D-Max Cabin đôi 650-850 triệu, D-Cargo 1000 cabin đơn 492 triệu, mu-X 1,3 tỷ (08/26).



