BMW X5 (The New X5)

BMW

X5 xDrive40i M Sport hay xLine khi cần năm/bảy chỗ và chi phí lăn bánh?

SUV · E · Đang bán tại Việt Nam

BMW X5 (The New X5) tại Việt Nam: 4.599 triệu đồng–4.949 triệu đồng. X5 xDrive40i M Sport và xLine có B58 mild hybrid 2.998 cc, 280 kW/540 Nm và xDrive. THACO ghi M Sport lô 2025 giá đặt xe 4,599 tỷ, xLine lô 2026 giá 4,949 tỷ; bảng cấu hình xLine 2025 ghi bảy chỗ còn M Sport ghi năm chỗ, phải xác nhận số chỗ trên đăng kiểm của chính lô mua. Dung tích 200/650/1.870 lít thay đổi theo hàng ghế, không phải cốp 1.870 lít khi chở đủ người.

Giá hiển thị cổng đặt xe

₫4,599,000,000 – ₫4,949,000,000

Đã xác minh 3/10/2026

Phiên bản đang bán

2

Các phiên bản có sẵn

Hệ dẫn động

Hybrid

Giá hiển thị cổng đặt xe

4.599 triệu đồng

Đối chiếu 03/10/2026

Dung tích xi-lanh

3 L

Mô-men xoắn tối đa

540 Nm

Số ghế

5 / 7 chỗ

Tổng quan giá

Giá hiển thị cổng đặt xe

₫4,599,000,000 – ₫4,949,000,000

  • BMW X5 xDrive40i M Sport₫4,599,000,000
  • BMW X5 xDrive40i xLine₫4,949,000,000

Điểm nổi bật

  • Thương hiệuBMW
  • Phân khúcE
  • Hệ dẫn độngHybrid
  • Động cơB58; Xăng; I6; 2998cc; TwinPower Turbo, Mild Hybrid
  • Công suấtTối đa 280 kW

Bảo hành

  • XeBMW do THACO AUTO phân phối bán từ 01/10/2023: bảo hành tiêu chuẩn 5 năm không giới hạn số km. Xe cũ/xe nhập riêng và ngày kích hoạt phải đối chiếu sổ/VIN; không coi bảo hành còn đủ 5 năm từ hôm nay.
  • PinChưa xác nhận phạm vi bảo hành bộ phận theo đúng VIN và ngày giao xe; không áp điều khoản pin xe điện từ website Singapore cho xe Việt Nam.

Mức độ sẵn sàng dữ liệu

Tách dữ liệu xác minh từ hãng và nguồn bên thứ ba (ví dụ ZigWheels) để ước tính không bị coi là dữ kiện.

Giá hiện tại

✓ Xác minh từ hãng

Tên phiên bản

✓ Xác minh từ hãng

Thông số chính

✓ Xác minh từ hãng

X5 xDrive40i M Sport hay xLine khi cần năm/bảy chỗ và chi phí lăn bánh?

BMW X5 (The New X5) tại Việt Nam: 4.599 triệu đồng–4.949 triệu đồng. X5 xDrive40i M Sport và xLine có B58 mild hybrid 2.998 cc, 280 kW/540 Nm và xDrive. THACO ghi M Sport lô 2025 giá đặt xe 4,599 tỷ, xLine lô 2026 giá 4,949 tỷ; bảng cấu hình xLine 2025 ghi bảy chỗ còn M Sport ghi năm chỗ, phải xác nhận số chỗ trên đăng kiểm của chính lô mua. Dung tích 200/650/1.870 lít thay đổi theo hàng ghế, không phải cốp 1.870 lít khi chở đủ người. Đối chiếu nguồn ngày 03/10/2026. Giá xe chưa gồm phí lăn bánh; cần xác nhận năm sản xuất, màu và tình trạng giao xe. Hạng mục chưa có bằng chứng đúng bản được giữ lại và ghi chưa xác nhận.

Nguồn dữ liệu: BMW Việt Nam / THACO AUTO

Tóm tắt nhanh

Phù hợp với

Gia đình có nhu cầu thật về hàng ghế ba, đo cả chỗ ngồi và chỗ để hành lý trước chọn xLine.

Điểm mạnh đã xác minh

Tài liệu Việt Nam và bảng đặt xe nêu rõ 540 Nm, lốp trước/sau khác kích thước và hai cách bố trí ghế.

Hạn chế cần cân nhắc

PDF M Sport có khối lượng không tải tiếng Việt 2.165 kg nhưng cột English 2.235 kg; chưa chốt số này khi hồ sơ xe chưa đối chiếu.

X5 xDrive40i M Sport và xLine có B58 mild hybrid 2.998 cc, 280 kW/540 Nm và xDrive. THACO ghi M Sport lô 2025 giá đặt xe 4,599 tỷ, xLine lô 2026 giá 4,949 tỷ; bảng cấu hình xLine 2025 ghi bảy chỗ còn M Sport ghi năm chỗ, phải xác nhận số chỗ trên đăng kiểm của chính lô mua. Dung tích 200/650/1.870 lít thay đổi theo hàng ghế, không phải cốp 1.870 lít khi chở đủ người.

BMW X5 (The New X5) dùng động cơ nào và công suất bao nhiêu?

Không nhầm PS/hp với kW. Hệ hybrid tách số của động cơ, mô-tơ và hệ thống; không tự cộng các công suất cực đại.

BMW X5 (The New X5): cấu hình Việt Nam, đọc đúng phiên bản và phạm vi tài liệu
Hạng mụcBMW X5 xDrive40i M SportBMW X5 xDrive40i xLine
0–100 km/h (s)5,5Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam
Công suất công bố theo phạm vi nguồn (kW)280280
Mô-men công bố theo phạm vi nguồn (Nm)540540
Tốc độ tối đa (km/h)250Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam

Nguồn dữ liệu: BMW Việt Nam / THACO AUTO

Thông số trong tài liệu không phải kết quả AutoTest chạy thử; đọc điều kiện và phạm vi từng nguồn.

BMW X5 (The New X5): kích thước, gầm và chỗ ngồi có phù hợp?

Cùng tên xe có thể khác thân xe, đời, số ghế hoặc cách đo hành lý. So theo từng cột, không dùng cấu hình nước ngoài.

BMW X5 (The New X5): cấu hình Việt Nam, đọc đúng phiên bản và phạm vi tài liệu
Hạng mụcBMW X5 xDrive40i M SportBMW X5 xDrive40i xLine
Chiều dài (mm)49354935
Số chỗ57
Chiều rộng (mm)20042004
Chiều cao (mm)17651765
Trục cơ sở (mm)29752975
Dung tích hành lý theo cách đo của hãng200 / 650 / 1870200 / 650 / 1870
Khối lượng không tải (kg)Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam2165
Vệt bánh trước (mm)1680Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam
Vệt bánh sau (mm)1698Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam
Bán kính quay (m)6,56,5
Khoảng sáng gầm (mm)214214

Nguồn dữ liệu: BMW Việt Nam / THACO AUTO

Mang người nhà, ghế trẻ em và hành lý đi thử; đo bãi đỗ trước khi chốt.

BMW X5 (The New X5) giá bao nhiêu và cần lưu ý gì khi chọn bản?

Đối chiếu nguồn ngày 03/10/2026. Giá xe chưa gồm phí lăn bánh; cần xác nhận năm sản xuất, màu và tình trạng giao xe. Hạng mục chưa có bằng chứng đúng bản được giữ lại và ghi chưa xác nhận.

BMW X5 (The New X5): cấu hình Việt Nam, đọc đúng phiên bản và phạm vi tài liệu
Hạng mụcBMW X5 xDrive40i M SportBMW X5 xDrive40i xLine
Giá xe tại ngày đối chiếu (VND)4.599 triệu đồng4.949 triệu đồng
Loại nguồn giáGiá hiển thị đặt xe trực tuyến của nhà phân phốiGiá hiển thị đặt xe trực tuyến của nhà phân phối
Tiêu thụ năng lượng công bố (L/100km)9,538,95
Loại/mã động cơB58; Xăng; I6; 2998cc; TwinPower Turbo, Mild HybridI6; TwinPower Turbo, Mild Hybrid
Dung tích động cơ (cc)29982998
Bình nhiên liệu (L)8383
Hộp số8-speed Steptronic Sport8AT Steptronic
Lốp trước275/45 R20275/45 R20
Lốp sau305/40 R20305/40 R20
Dẫn độngawdawd

Nguồn dữ liệu: BMW Việt Nam / THACO AUTO

Mức tiêu thụ công bố không bảo đảm dùng thực tế. Nhập quãng đường, mức tiêu thụ và giá nhiên liệu của bạn khi so chi phí.

Claim Ledger — nguồn dữ liệu và phạm vi kiểm tra

Mọi thông số trên trang được đối chiếu với nguồn chính thức trong Claim Ledger.

Nguồn dữ liệu và giới hạn BMW X5 (The New X5) — 03/10/2026
Thông tinNguồnPhạm vi
BMW X5 xDrive40i M Sport: 4.599 triệu đồngGiá hiển thị cổng đặt xe chính thức, đúng lô ghi trên nguồn; không phải cam kết MSRP toàn quốc; Giá niêm yết trong cổng đặt mua: BMW X5 XDRIVE40I M SPORT 2025 Xem chi tiết Dự toán Tải brochure: 4.599.000.000đViệt Nam; kiểm tra 03/10/2026; Giá hiển thị cho sản phẩm/lô trên cổng đặt mua trực tuyến THACO tại thời điểm kiểm tra, không cam kết MSRP toàn quốc/tồn kho/chi phí lăn bánh..
BMW X5 xDrive40i M Sport — 0–100 km/h (s): 5,5bmw-x5; PDF kỹ thuật Việt Nam; đúng cột BMW X5 xDrive40i M Sport; accel: 5.5Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
BMW X5 xDrive40i M Sport — Chiều dài (mm): 4935bmw-x5; PDF kỹ thuật Việt Nam; đúng cột BMW X5 xDrive40i M Sport; length: 4935Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
BMW X5 xDrive40i M Sport — Số chỗ: 5THÔNG TIN SẢN PHẨM: đúng cột sản phẩm đầu tiên; Số chỗ ngồi: 5Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
BMW X5 xDrive40i M Sport — Công suất công bố theo phạm vi nguồn (kW): 280bmw-x5; PDF kỹ thuật Việt Nam; đúng cột BMW X5 xDrive40i M Sport; power: 280Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
BMW X5 xDrive40i M Sport — Tiêu thụ năng lượng công bố (L/100km): 9,53Nhãn nhiên liệu X5 xDrive40i M Sport: 9.53Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
BMW X5 xDrive40i M Sport — Loại/mã động cơ: B58; Xăng; I6; 2998cc; TwinPower Turbo, Mild Hybridbmw-x5; PDF kỹ thuật Việt Nam; đúng cột BMW X5 xDrive40i M Sport; engine: B58; Xăng; I6; 2998cc; TwinPower Turbo, Mild HybridĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
BMW X5 xDrive40i M Sport — Dung tích động cơ (cc): 2998bmw-x5; PDF kỹ thuật Việt Nam; đúng cột BMW X5 xDrive40i M Sport; engine_cc: 2998Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
BMW X5 xDrive40i M Sport — Chiều rộng (mm): 2004bmw-x5; PDF kỹ thuật Việt Nam; đúng cột BMW X5 xDrive40i M Sport; width: 2004Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
BMW X5 xDrive40i M Sport — Mô-men công bố theo phạm vi nguồn (Nm): 540bmw-x5; PDF kỹ thuật Việt Nam; đúng cột BMW X5 xDrive40i M Sport; torque: 540Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
BMW X5 xDrive40i M Sport — Bình nhiên liệu (L): 83bmw-x5; PDF kỹ thuật Việt Nam; đúng cột BMW X5 xDrive40i M Sport; fuel_tank: 83Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
BMW X5 xDrive40i M Sport — Chiều cao (mm): 1765bmw-x5; PDF kỹ thuật Việt Nam; đúng cột BMW X5 xDrive40i M Sport; height: 1765Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
BMW X5 xDrive40i M Sport — Hộp số: 8-speed Steptronic Sportbmw-x5; PDF kỹ thuật Việt Nam; đúng cột BMW X5 xDrive40i M Sport; transmission: 8-speed Steptronic SportĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
BMW X5 xDrive40i M Sport — Trục cơ sở (mm): 2975bmw-x5; PDF kỹ thuật Việt Nam; đúng cột BMW X5 xDrive40i M Sport; wheelbase: 2975Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
BMW X5 xDrive40i M Sport — Dung tích hành lý theo cách đo của hãng: 200 / 650 / 1870Dung tích khoang hành lý: ba bố trí ghế; không tự coi 650L đủ 7 ghế: 200 - 650 - 1870 LĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
BMW X5 xDrive40i M Sport — Tốc độ tối đa (km/h): 250bmw-x5; PDF kỹ thuật Việt Nam; đúng cột BMW X5 xDrive40i M Sport; top_speed: 250Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
BMW X5 xDrive40i M Sport — Vệt bánh trước (mm): 1680bmw-x5; PDF kỹ thuật Việt Nam; đúng cột BMW X5 xDrive40i M Sport; track_front: 1680Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
BMW X5 xDrive40i M Sport — Vệt bánh sau (mm): 1698bmw-x5; PDF kỹ thuật Việt Nam; đúng cột BMW X5 xDrive40i M Sport; track_rear: 1698Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
BMW X5 xDrive40i M Sport — Lốp trước: 275/45 R20bmw-x5; PDF kỹ thuật Việt Nam; đúng cột BMW X5 xDrive40i M Sport; tyres_front: 275/45 R20Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
BMW X5 xDrive40i M Sport — Lốp sau: 305/40 R20bmw-x5; PDF kỹ thuật Việt Nam; đúng cột BMW X5 xDrive40i M Sport; tyres_rear: 305/40 R20Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
BMW X5 xDrive40i M Sport — Bán kính quay (m): 6,5THÔNG TIN SẢN PHẨM: đúng cột sản phẩm đầu tiên; Bán kính quay vòng tối thiểu (mm): 6500Phạm vi đúng tài liệu Việt Nam; đối chiếu 03/10/2026.
BMW X5 xDrive40i M Sport — Khoảng sáng gầm (mm): 214THÔNG TIN SẢN PHẨM: đúng cột sản phẩm đầu tiên; Khoảng sáng gầm xe (mm): 214Phạm vi đúng tài liệu Việt Nam; đối chiếu 03/10/2026.
BMW X5 xDrive40i M Sport — Dẫn động: awdbmw-x5; PDF kỹ thuật Việt Nam; đúng cột BMW X5 xDrive40i M Sport; drivetrain: awdPhạm vi đúng tài liệu Việt Nam; đối chiếu 03/10/2026.
BMW X5 xDrive40i xLine: 4.949 triệu đồngGiá hiển thị cổng đặt xe chính thức, đúng lô ghi trên nguồn; không phải cam kết MSRP toàn quốc; Giá niêm yết trong cổng đặt mua: BMW X5 XDRIVE40I XLINE 2026 Xem chi tiết Dự toán Tải brochure: 4.949.000.000đViệt Nam; kiểm tra 03/10/2026; Giá hiển thị cho sản phẩm/lô trên cổng đặt mua trực tuyến THACO tại thời điểm kiểm tra, không cam kết MSRP toàn quốc/tồn kho/chi phí lăn bánh..
BMW X5 xDrive40i xLine — Chiều dài (mm): 4935THÔNG TIN SẢN PHẨM: đúng cột sản phẩm đầu tiên; Kích thước tổng thể (mm): 4935 x 2004 x 1765Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
BMW X5 xDrive40i xLine — Số chỗ: 7THÔNG TIN SẢN PHẨM: đúng cột sản phẩm đầu tiên; Số chỗ ngồi: 7Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
BMW X5 xDrive40i xLine — Công suất công bố theo phạm vi nguồn (kW): 280THÔNG TIN SẢN PHẨM: đúng cột sản phẩm đầu tiên; Công suất cực đại (hp @ rpm): 280 kW (381 HP) @ 5000 vòng/phútĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
BMW X5 xDrive40i xLine — Tiêu thụ năng lượng công bố (L/100km): 8,95Nhãn nhiên liệu X5 xDrive40i xLine: 8.95Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
BMW X5 xDrive40i xLine — Loại/mã động cơ: I6; TwinPower Turbo, Mild HybridTHÔNG TIN SẢN PHẨM: đúng cột sản phẩm đầu tiên; Loại động cơ: I6; TwinPower Turbo, Mild HybridĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
BMW X5 xDrive40i xLine — Dung tích động cơ (cc): 2998THÔNG TIN SẢN PHẨM: đúng cột sản phẩm đầu tiên; Dung tích xi lanh (cc): 2998Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
BMW X5 xDrive40i xLine — Chiều rộng (mm): 2004THÔNG TIN SẢN PHẨM: đúng cột sản phẩm đầu tiên; Kích thước tổng thể (mm): 4935 x 2004 x 1765Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
BMW X5 xDrive40i xLine — Mô-men công bố theo phạm vi nguồn (Nm): 540THÔNG TIN SẢN PHẨM: đúng cột sản phẩm đầu tiên; Mômen xoắn cực đại (Nm @ rpm): 540 Nm @ 1850-5000 vòng/phútĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
BMW X5 xDrive40i xLine — Bình nhiên liệu (L): 83THÔNG TIN SẢN PHẨM: đúng cột sản phẩm đầu tiên; Dung tích thùng nhiên liệu (L): 83Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
BMW X5 xDrive40i xLine — Chiều cao (mm): 1765THÔNG TIN SẢN PHẨM: đúng cột sản phẩm đầu tiên; Kích thước tổng thể (mm): 4935 x 2004 x 1765Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
BMW X5 xDrive40i xLine — Hộp số: 8AT SteptronicTHÔNG TIN SẢN PHẨM: đúng cột sản phẩm đầu tiên; Hộp số: 8AT SteptronicĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
BMW X5 xDrive40i xLine — Trục cơ sở (mm): 2975THÔNG TIN SẢN PHẨM: đúng cột sản phẩm đầu tiên; Chiều dài cơ sở (mm): 2975Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
BMW X5 xDrive40i xLine — Dung tích hành lý theo cách đo của hãng: 200 / 650 / 1870Dung tích khoang hành lý: ba bố trí ghế; không tự coi 650L đủ 7 ghế: 200 - 650 - 1870 LĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
BMW X5 xDrive40i xLine — Khối lượng không tải (kg): 2165THÔNG TIN SẢN PHẨM: đúng cột sản phẩm đầu tiên; Khối lượng không tải (kg): 2165Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
BMW X5 xDrive40i xLine — Lốp trước: 275/45 R20THÔNG TIN SẢN PHẨM: đúng cột sản phẩm đầu tiên; Thông số lốp xe: Ttrước: 275/45 R20 - Sau: 305/40 R20Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
BMW X5 xDrive40i xLine — Lốp sau: 305/40 R20THÔNG TIN SẢN PHẨM: đúng cột sản phẩm đầu tiên; Thông số lốp xe: Ttrước: 275/45 R20 - Sau: 305/40 R20Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
BMW X5 xDrive40i xLine — Bán kính quay (m): 6,5THÔNG TIN SẢN PHẨM: đúng cột sản phẩm đầu tiên; Bán kính quay vòng tối thiểu (mm): 6500Phạm vi đúng tài liệu Việt Nam; đối chiếu 03/10/2026.
BMW X5 xDrive40i xLine — Khoảng sáng gầm (mm): 214THÔNG TIN SẢN PHẨM: đúng cột sản phẩm đầu tiên; Khoảng sáng gầm xe (mm): 214Phạm vi đúng tài liệu Việt Nam; đối chiếu 03/10/2026.
BMW X5 xDrive40i xLine — Dẫn động: awdTHÔNG TIN SẢN PHẨM: đúng cột sản phẩm đầu tiên; Hệ thống dẫn động: Dẫn động bốn bánh toàn thời gian xDrive (AWD)Phạm vi đúng tài liệu Việt Nam; đối chiếu 03/10/2026.
5 hạng mục còn thiếu xác nhậnBMW X5 xDrive40i M Sport: Khối lượng không tải (kg) — M Sport PDF Vietnamese2165kg versus English2235kg. Preserve weight dimension, await exact delivered-vehicle document.; BMW X5 xDrive40i xLine: 0–100 km/h (s) — No confirmed exact Vietnamese variant fact; do not use unverified prior value, inferred specification, or other-market data.; BMW X5 xDrive40i xLine: Tốc độ tối đa (km/h) — No confirmed exact Vietnamese variant fact; do not use unverified prior value, inferred specification, or other-market data.; BMW X5 xDrive40i xLine: Vệt bánh trước (mm) — No confirmed exact Vietnamese variant fact; do not use unverified prior value, inferred specification, or other-market data.; BMW X5 xDrive40i xLine: Vệt bánh sau (mm) — No confirmed exact Vietnamese variant fact; do not use unverified prior value, inferred specification, or other-market data.Giữ nguyên hạng mục, lưu dữ liệu trước sửa trong hồ sơ; không bịa số liệu để lấp bảng.
Giới hạn và điều kiện cần đối chiếuBảng xLine cấu hình 2025 có 7 chỗ; trang đặt xe 2026 chưa có bảng riêng. Số chỗ và trang bị lô 2026 phải xác nhận hồ sơ, không suy từ năm cũ.Không đồng nhất đời xe, nguồn giá, thị trường hoặc chu trình thử.
Giới hạn và điều kiện cần đối chiếuPDF M Sport tự mâu thuẫn khối lượng không tải: phần Việt 2165kg, English2235kg; cổng THACO2165kg. Chưa chọn số khối lượng trước đối chiếu đăng kiểm.Không đồng nhất đời xe, nguồn giá, thị trường hoặc chu trình thử.
Giới hạn và điều kiện cần đối chiếuGiá trên cổng đặt xe là thông tin sản phẩm/lô đã ghi nguồn, chưa gồm đăng ký, không đảm bảo tồn kho. Đối chiếu báo giá, năm sản xuất/VIN và hợp đồng trước đặt cọc.Không đồng nhất đời xe, nguồn giá, thị trường hoặc chu trình thử.
Bảo hành vehicle: BMW do THACO AUTO phân phối bán từ 01/10/2023: bảo hành tiêu chuẩn 5 năm không giới hạn số km. Xe cũ/xe nhập riêng và ngày kích hoạt phải đối chiếu sổ/VIN; không coi bảo hành còn đủ 5 năm từ hôm nay.Thông cáo03/10/2023, hiệu lực01/10/2023: BMW/MINI doTHACOphânphối5nămkhônggiớihạnkm: 5 năm và không giới hạn số kmÁp dụng theo hợp đồng, ngày bắt đầu bảo hành và điều kiện chính sách; không coi mọi xe đã qua sử dụng đều được gia hạn.
Bảo hành battery: Chưa xác nhận phạm vi bảo hành bộ phận theo đúng VIN và ngày giao xe; không áp điều khoản pin xe điện từ website Singapore cho xe Việt Nam.Chưa có bằng chứng đủ rõ cho đúng thời điểm mua/đăng ký và phiên bản; cần xác nhận trong sổ bảo hành.Áp dụng theo hợp đồng, ngày bắt đầu bảo hành và điều kiện chính sách; không coi mọi xe đã qua sử dụng đều được gia hạn.
Bảo hành vehicle: BMW do THACO AUTO phân phối bán từ 01/10/2023: bảo hành tiêu chuẩn 5 năm không giới hạn số km. Xe cũ/xe nhập riêng và ngày kích hoạt phải đối chiếu sổ/VIN; không coi bảo hành còn đủ 5 năm từ hôm nay.Thông cáo03/10/2023, hiệu lực01/10/2023: BMW/MINI doTHACOphânphối5nămkhônggiớihạnkm: 5 năm và không giới hạn số kmÁp dụng theo hợp đồng, ngày bắt đầu bảo hành và điều kiện chính sách; không coi mọi xe đã qua sử dụng đều được gia hạn.
Bảo hành battery: Chưa xác nhận phạm vi bảo hành bộ phận theo đúng VIN và ngày giao xe; không áp điều khoản pin xe điện từ website Singapore cho xe Việt Nam.Chưa có bằng chứng đủ rõ cho đúng thời điểm mua/đăng ký và phiên bản; cần xác nhận trong sổ bảo hành.Áp dụng theo hợp đồng, ngày bắt đầu bảo hành và điều kiện chính sách; không coi mọi xe đã qua sử dụng đều được gia hạn.

So sánh mẫu và liên kết liên quan

So sánh phiên bản

So sánh 2 phiên bản theo giá và thông số chính (xe xăng/dầu ẩn pin và phạm vi)

Phiên bảnGiá hiển thị cổng đặt xeHệ dẫn độngĐộng cơHộp sốCông suấtMô-men xoắnTiêu haoSố chỗ
BMW X5 xDrive40i M Sport₫4,599,000,000Dẫn động 4 bánhB58; Xăng; I6; 2998cc; TwinPower Turbo, Mild Hybrid8-speed Steptronic Sport280 kW540 Nm9.53 L/100km5 chỗ
BMW X5 xDrive40i xLine₫4,949,000,000Dẫn động 4 bánhI6; TwinPower Turbo, Mild Hybrid8AT Steptronic280 kW540 Nm8.95 L/100km7 chỗ

Bảng trả góp tham khảo

BMW X5 (The New X5) trả góp khoảng 55.662.059 đ/tháng với trả trước 30% và 72 tháng, lãi suất giả định 7,5%/năm

Giá tham chiếu từ 4.6 tỷ đ · Lãi suất theo dư nợ giảm dần (phương pháp phổ biến tại các ngân hàng Việt Nam)

Trả góp theo tỷ lệ trả trước (lãi suất 7,5%/năm)

Trả trướcSố tiền vay36 tháng48 tháng60 tháng72 tháng
20% · 920 triệu đ3.7 tỷ đ114.445.998 đ88.959.016 đ73.723.620 đ63.613.781 đ
25% · 1.1 tỷ đ3.4 tỷ đ107.293.123 đ83.399.078 đ69.115.894 đ59.637.920 đ
30% · 1.4 tỷ đ3.2 tỷ đ100.140.248 đ77.839.139 đ64.508.168 đ55.662.059 đ
35% · 1.6 tỷ đ3 tỷ đ92.987.373 đ72.279.201 đ59.900.442 đ51.686.197 đ
40% · 1.8 tỷ đ2.8 tỷ đ85.834.498 đ66.719.262 đ55.292.715 đ47.710.336 đ

Trả góp theo mức lãi suất (trả trước 30%)

Lãi suất năm36 tháng48 tháng60 tháng72 tháng
6,5% (ngân hàng nhà nước / ưu đãi)98.668.335 đ76.345.548 đ62.989.301 đ54.116.206 đ
7,5% (thị trường)100.140.248 đ77.839.139 đ64.508.168 đ55.662.059 đ
9,0% (cao / công ty tài chính)102.372.879 đ80.112.417 đ66.827.373 đ58.029.612 đ

Trả góp theo phiên bản (trả trước 30% · lãi suất 7,5%/năm)

Phiên bảnGiá36 tháng48 tháng60 tháng72 tháng
BMW X5 xDrive40i M Sport4.6 tỷ đ100.140.248 đ77.839.139 đ64.508.168 đ55.662.059 đ
BMW X5 xDrive40i xLine4.9 tỷ đ107.761.272 đ83.762.970 đ69.417.465 đ59.898.136 đ

Số liệu chỉ mang tính tham khảo, chưa bao gồm bảo hiểm, thuế phí trước bạ và các khoản phí khác. Lãi suất thực tế phụ thuộc vào ngân hàng, hạn mức tín dụng và lịch sử tín dụng của người mua. Tham khảo lãi suất cho vay mua ô tô 2026: ngân hàng nhà nước từ 4,5–6,5%/năm, ngân hàng tư nhân từ 6,3–8,5%/năm, thời hạn vay tối đa 96 tháng (8 năm).

Trang bị nổi bật

X5 xDrive40i M Sport hay xLine khi cần năm/bảy chỗ và chi phí lăn bánh?Đối chiếu đúng cấu hình Việt Nam; nguồn kiểm tra 03/10/2026Giá xe không gồm phí lăn bánh; bản không còn niêm yết được tách khỏi giá hiện hànhThông số động cơ, mô-tơ và chu trình được ghi đúng tài liệu; không cộng số cực đại

Nguồn dữ liệu và ngày kiểm tra

Giá, phiên bản và thông số trên trang này tham chiếu dữ liệu thị trường Việt Nam, tách phần đã xác minh khỏi phần cần hỏi lại đại lý.

Nội dung liên quan

Xe tương tự

Cùng kiểu dáng và tầm giá tại Việt Nam

Nhận xét của chủ xe

Đánh giá là trải nghiệm cá nhân của người dùng, không phải nhận định của tòa soạn AutoTest.

Chưa có nhận xét của chủ xe cho mẫu xe này. Nếu bạn đã sử dụng xe, hãy chia sẻ trải nghiệm của mình.

Chia sẻ trải nghiệm của bạn

Nhận xét được kiểm duyệt trước khi đăng — vui lòng cung cấp thông tin chính xác.

Điểm (chỉ để xếp hạng nội bộ)
4.0

Câu hỏi thường gặp

BMW X5 xem thông số và phiên bản ở đâu?

Xem bảng giá, phiên bản, công suất, kích thước và bảo hành trên trang này. Số liệu tham chiếu nguồn thị trường Việt Nam và tách theo từng phiên bản.

BMW X5 chạy được bao nhiêu km?

Xem mức tiêu thụ nhiên liệu trong phần thông số kỹ thuật.

BMW X5 có phải xe hybrid không?

Trang này có phiên bản hybrid tại Việt Nam; không có nghĩa mọi phiên bản đều là hybrid. Kiểm tra hệ động lực của đúng phiên bản, công suất động cơ/mô-tơ và mức tiêu thụ trong bảng thông số. HEV không sạc ngoài; chỉ dùng khái niệm sạc ngoài khi phiên bản được ghi rõ là PHEV.

Có thể mặc định X5 lô mới là bảy chỗ không?

Bảng xLine cấu hình 2025 ghi bảy chỗ, nhưng trang đặt xe 2026 chưa có bảng riêng. Cần xác nhận số ghế trên hồ sơ và đúng xe giao.

Vì sao khối lượng X5 M Sport chưa chốt?

PDF có bản tiếng Việt 2.165 kg và tiếng Anh 2.235 kg; cổng THACO ghi 2.165 kg. Chưa đủ để giải quyết xung đột, nên cần giấy đăng kiểm đúng cấu hình.

Cẩm nang mua xe & Đánh giá hữu ích

10

Khám phá đánh giá xe, cẩm nang bảo dưỡng và kinh nghiệm mua xe

BMW 3 Series cũ có nên mua không? Tách F30, G20 và LCI
Xe cũBMW

BMW 3 Series cũ có nên mua không? Tách F30, G20 và LCI

BMW 3 Series cũ có nên mua không? Xem giá F30, G20, 320i/330i theo đời; kiểm tra động cơ, 8AT, option và lịch sử bảo dưỡng trước khi cọc.

Sam6 thg 9, 2026
BMW X3 cũ có nên mua không? Tách F25, G01 và thế hệ mới
Xe cũBMW

BMW X3 cũ có nên mua không? Tách F25, G01 và thế hệ mới

BMW X3 cũ có nên mua không? Xem giá F25, G01, sDrive/xDrive theo đời; kiểm tra động cơ, 8AT, xDrive, lốp và option trước khi cọc.

Sam6 thg 9, 2026
VinFast VF 6 cũ có nên mua không? Phân biệt S, Eco và Plus
Xe cũVinFast

VinFast VF 6 cũ có nên mua không? Phân biệt S, Eco và Plus

VinFast VF 6 cũ nên chọn S, Eco hay Plus? Xem giá theo đời/bản, quyền sở hữu pin, kiểm tra SOH có ngữ cảnh và quỹ ban đầu.

Sam4 thg 9, 2026
Smart Key theo xe hay lắp thêm: chọn theo tiện ích và chi phí
Cẩm nang

Smart Key theo xe hay lắp thêm: chọn theo tiện ích và chi phí

So chức năng khóa của Vision, LEAD, Air Blade và Janus. Tách giá nâng bản, hậu lắp, mất FOB, bảo hành và đi lại khi thiếu xe.

Ban biên tập AutoTest5 thg 10, 2026
Hyundai Accent 2026 có tốt không? Giá 4 bản và chi phí nuôi
Đánh giáHyundai

Hyundai Accent 2026 có tốt không? Giá 4 bản và chi phí nuôi

Accent 439–569 triệu 4 bản 1.5 MPI; tiêu hao 5,9 L/100km; bảo hành 5 năm/100.000 km — so Vios/City, OTD guide HN (01/09/2026).

Sam20 thg 8, 2026
Lynk & Co 02 2026 có tốt không? Giá Pro và Halo
Xe điện

Lynk & Co 02 2026 có tốt không? Giá Pro và Halo

Lynk & Co 02 giá 818–898 triệu, pin 66 kWh và 435 km WLTP; so Pro/Halo, lăn bánh, sạc 150 kW, bảo hành và đối thủ để chọn xe.

Sam26 thg 8, 2026
Mitsubishi Xpander Cross cũ có nên mua? Giá theo đời và cách kiểm tra
Xe cũMitsubishi

Mitsubishi Xpander Cross cũ có nên mua? Giá theo đời và cách kiểm tra

XpanderCrosscũ: giữ ma trậnlô đúng, kiểm4AT/phanh/gia đình và so ngân sách cũ-mới

Ban biên tập AutoTest20 thg 8, 2026
Q5 Sportback, GLC 300 hay X3: nâng xe có đáng tiền?
Cẩm nang

Q5 Sportback, GLC 300 hay X3: nâng xe có đáng tiền?

Chọn SUV sang đầu tiên theo đúng cấu hình Việt Nam, người và đồ thực tế, thiết bị thường dùng, tiền nhận xe và khoản trả sau ưu đãi.

Ban biên tập AutoTest15 thg 10, 2026
Toyota Fortuner hay Ford Everest 2026: Xe nào hợp gia đình hơn?
Đánh giáToyota

Toyota Fortuner hay Ford Everest 2026: Xe nào hợp gia đình hơn?

Fortuner 1,055–1,395 tỷ vs Everest 1,129–1,629 tỷ: xuất xứ từng bản, Co-Pilot theo phiên bản Everest, doanh số VAMA — chọn SUV 7 chỗ (31/08/2026).

Sam20 thg 8, 2026
BMW i7 xDrive60 2026 có tốt không? Giá 6,799 tỷ và chi phí sử dụng
Xe điệnBMW

BMW i7 xDrive60 2026 có tốt không? Giá 6,799 tỷ và chi phí sử dụng

BMW i7 xDrive60 giá 6,799 tỷ, AWD 400 kW, 591–625 km WLTP và sạc DC 195 kW; phân tích limousine điện, chi phí và hậu mãi.

Sam1 thg 9, 2026

Liên kết liên quan