
Land
Land Cruiser 300 2026 giá, phiên bản và thông số tại Việt Nam
SUV · E · 2026 · Đang bán tại Việt Nam
Toyota Land Cruiser 300 giá 4,58 tỷ đồng, dùng V6 3.5 Twin-Turbo 305 kW/650 Nm, 10AT và 4WD toàn thời gian; bình xăng hiện công bố 93 lít.
Giá niêm yết
₫4,580,000,000
Đã xác minh 4/9/2026
Phiên bản đang bán
1
Các phiên bản có sẵn
Hệ dẫn động
Xăng
Công suất cao nhất
305 kW
Land Cruiser 300 3.5 V6 Twin-Turbo
Dung tích xi-lanh
3.4 L
Mô-men xoắn tối đa
650 Nm
Số ghế
7 chỗ
Tổng quan giá
Giá niêm yết
₫4,580,000,000
- Land Cruiser 300 3.5 V6 Twin-Turbo₫4,580,000,000
Điểm nổi bật
- Thương hiệuLand
- Phân khúcE
- Hệ dẫn độngXăng
- Động cơV35A-FTS 3.5L V6 Twin-Turbo xăng
- Công suấtTối đa 305 kW
Bảo hành
- Xe5 năm / 150k km
Mức độ sẵn sàng dữ liệu
Tách dữ liệu xác minh từ hãng và nguồn bên thứ ba (ví dụ ZigWheels) để ước tính không bị coi là dữ kiện.
Giá hiện tại
✓ Xác minh từ hãng
Tên phiên bản
✓ Xác minh từ hãng
Thông số chính
✓ Xác minh từ hãng
Land Cruiser 300 2026 giá bao nhiêu và có những phiên bản nào tại Việt Nam?
Toyota Land Cruiser 300 giá 4,58 tỷ đồng, dùng V6 3.5 Twin-Turbo 305 kW/650 Nm, 10AT và 4WD toàn thời gian; bình xăng hiện công bố 93 lít. Số liệu trên trang đối chiếu phiên bản đang bán tại Việt Nam, không phải bài lái thử.
Nguồn dữ liệu: Toyota Vietnam — Land Cruiser 300 specifications
Tóm tắt nhanh
Phù hợp với
Khách hàng cần một chiếc SUV hạng sang 7 chỗ với hiệu năng mạnh mẽ và khả năng chinh phục địa hình đỉnh cao.
Điểm mạnh đã xác minh
Sức mạnh vượt trội nhờ động cơ 3.5L V6 tăng áp kép 305 kW cùng khả năng off-road ấn tượng của dòng Land Cruiser huyền thoại.
Hạn chế cần cân nhắc
Giá bán rất cao và mức tiêu hao nhiên liệu lớn (12,55 L/100km hỗn hợp), chi phí vận hành đắt đỏ.
Land Cruiser 300 tại Việt Nam đang bán bản Land Cruiser 300 3.5 V6 Twin-Turbo, giá niêm yết ₫4.580.000.000. Hệ dẫn động Xăng. Phù hợp khách hàng cần một chiếc SUV hạng sang 7 chỗ với hiệu năng mạnh mẽ và khả năng chinh phục địa hình đỉnh cao.
Hiệu năng từng phiên bản Land Cruiser 300 như thế nào?
Land Cruiser 300 tại Việt Nam đang bán bản Land Cruiser 300 3.5 V6 Twin-Turbo, hệ Xăng, công suất 305 kW.
| Thông số | Land Cruiser 300 3.5 V6 Twin-Turbo |
|---|---|
| Hệ dẫn động | Xăng |
| Công suất (kW) | 305 kW |
| Mô-men xoắn | 650 |
| 0–100 km/h | 6.7 giây |
| Tốc độ tối đa | 210 km/h |
| Mức tiêu thụ | 12.94 |
Nguồn dữ liệu: Toyota Vietnam — Land Cruiser 300 specifications
Land Cruiser 300 các bản hiện bán tại Việt Nam cùng hệ Xăng 305 kW; chọn phiên bản theo trang bị và giá, không phải hiệu năng.
Kích thước và không gian sử dụng của Land Cruiser 300 ra sao?
Kích thước Land Cruiser 300 tại Việt Nam thống nhất giữa các phiên bản: dài 4965 mm, 7 chỗ.
| Thông số | Land Cruiser 300 3.5 V6 Twin-Turbo |
|---|---|
| Chiều dài (mm) | 4965 mm |
| Chiều rộng (mm) | 1980 mm |
| Chiều cao (mm) | 1945 mm |
| Chiều dài cơ sở (mm) | 2850 mm |
| Khối lượng (kg) | 2520 kg |
| Số chỗ ngồi | 7 chỗ |
Nguồn dữ liệu: Toyota Vietnam — Land Cruiser 300 specifications
Land Cruiser 300 tại Việt Nam bố trí 7 chỗ; nên ngồi thử cả hàng trước và hàng sau trước khi đặt cọc.
Động cơ, hộp số và thông số kỹ thuật của Land Cruiser 300
Land Cruiser 300 tại Việt Nam dùng hệ Xăng, dung tích 3445 cc, hộp số 10AT + 4WD toàn thời gian, dẫn động AWD.
| Thông số | Land Cruiser 300 3.5 V6 Twin-Turbo |
|---|---|
| Dung tích động cơ (cc) | 3445 cc |
| Hộp số | 10AT + 4WD toàn thời gian |
| Dẫn động | AWD |
| Bình nhiên liệu (lít) | 93 lít |
Nguồn dữ liệu: Toyota Vietnam — Land Cruiser 300 specifications
Land Cruiser 300 tại Việt Nam dùng động cơ đốt trong (bình 93 lít); ưu tiên hành trình xa và mạng lưới xăng/dầu sẵn có.
Claim Ledger — nguồn dữ liệu và phạm vi kiểm tra
Mọi thông số trên trang được đối chiếu với nguồn chính thức trong Claim Ledger.
| Thông tin | Nguồn | Phạm vi |
|---|---|---|
| Giá và phiên bản tại Việt Nam | Toyota Vietnam — Land Cruiser 300 specifications | Thị trường Việt Nam |
| Đối chiếu giá công bố trên truyền thông Việt Nam | Nguồn thị trường Việt Nam | Thị trường Việt Nam |
| Thông số kỹ thuật | Land Việt Nam | Thị trường Việt Nam |
So sánh mẫu và liên kết liên quan
So sánh phiên bản
So sánh 1 phiên bản theo giá và thông số chính (xe xăng/dầu ẩn pin và phạm vi)
| Phiên bản | Giá chính thức | Hệ dẫn động | Động cơ | Hộp số | Công suất | Mô-men xoắn | Tiêu hao | Số chỗ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Land Cruiser 300 3.5 V6 Twin-Turbo | ₫4,580,000,000 | Dẫn động 4 bánh | V35A-FTS 3.5L V6 Twin-Turbo xăng | 10AT + 4WD toàn thời gian | 305 kW | 650 Nm | 12.94 | 7 chỗ |
Bảng trả góp tham khảo
Land Cruiser 300 trả góp khoảng 55.432.100 đ/tháng với trả trước 30% và 72 tháng, lãi suất giả định 7,5%/năm
Giá tham chiếu từ 4.6 tỷ đ · Lãi suất theo dư nợ giảm dần (phương pháp phổ biến tại các ngân hàng Việt Nam)
Trả góp theo tỷ lệ trả trước (lãi suất 7,5%/năm)
| Trả trước | Số tiền vay | 36 tháng | 48 tháng | 60 tháng | 72 tháng |
|---|---|---|---|---|---|
| 20% · 916 triệu đ | 3.7 tỷ đ | 113.973.183 đ | 88.591.497 đ | 73.419.044 đ | 63.350.971 đ |
| 25% · 1.1 tỷ đ | 3.4 tỷ đ | 106.849.859 đ | 83.054.528 đ | 68.830.353 đ | 59.391.536 đ |
| 30% · 1.4 tỷ đ | 3.2 tỷ đ | 99.726.535 đ | 77.517.560 đ | 64.241.663 đ | 55.432.100 đ |
| 35% · 1.6 tỷ đ | 3 tỷ đ | 92.603.211 đ | 71.980.591 đ | 59.652.973 đ | 51.472.664 đ |
| 40% · 1.8 tỷ đ | 2.7 tỷ đ | 85.479.888 đ | 66.443.623 đ | 55.064.283 đ | 47.513.229 đ |
Trả góp theo mức lãi suất (trả trước 30%)
| Lãi suất năm | 36 tháng | 48 tháng | 60 tháng | 72 tháng |
|---|---|---|---|---|
| 6,5% (ngân hàng nhà nước / ưu đãi) | 98.260.703 đ | 76.030.139 đ | 62.729.071 đ | 53.892.634 đ |
| 7,5% (thị trường) | 99.726.535 đ | 77.517.560 đ | 64.241.663 đ | 55.432.100 đ |
| 9,0% (cao / công ty tài chính) | 101.949.943 đ | 79.781.446 đ | 66.551.287 đ | 57.789.872 đ |
Trả góp theo phiên bản (trả trước 30% · lãi suất 7,5%/năm)
| Phiên bản | Giá | 36 tháng | 48 tháng | 60 tháng | 72 tháng |
|---|---|---|---|---|---|
| Land Cruiser 300 3.5 V6 Twin-Turbo | 4.6 tỷ đ | 99.726.535 đ | 77.517.560 đ | 64.241.663 đ | 55.432.100 đ |
Số liệu chỉ mang tính tham khảo, chưa bao gồm bảo hiểm, thuế phí trước bạ và các khoản phí khác. Lãi suất thực tế phụ thuộc vào ngân hàng, hạn mức tín dụng và lịch sử tín dụng của người mua. Tham khảo lãi suất cho vay mua ô tô 2026: ngân hàng nhà nước từ 4,5–6,5%/năm, ngân hàng tư nhân từ 6,3–8,5%/năm, thời hạn vay tối đa 96 tháng (8 năm).
Trang bị nổi bật
Nguồn dữ liệu và ngày kiểm tra
Giá, phiên bản và thông số trên trang này tham chiếu dữ liệu thị trường Việt Nam, tách phần đã xác minh khỏi phần cần hỏi lại đại lý.
- Toyota Vietnam — Land Cruiser 300 specificationsNguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối 4/9/2026
- Toyota Vietnam — current vehicle range and pricesNguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối 4/9/2026
Kiểm tra lần cuối 18/8/2026
Nội dung liên quan
Xe tương tự
Cùng kiểu dáng và tầm giá tại Việt Nam
Nhận xét của chủ xe
Đánh giá là trải nghiệm cá nhân của người dùng, không phải nhận định của tòa soạn AutoTest.
Chưa có nhận xét của chủ xe cho mẫu xe này. Nếu bạn đã sử dụng xe, hãy chia sẻ trải nghiệm của mình.
Câu hỏi thường gặp
Land Cruiser 300 xem thông số và phiên bản ở đâu?
Xem bảng giá, phiên bản, công suất, kích thước và bảo hành trên trang này. Số liệu tham chiếu nguồn thị trường Việt Nam và tách theo từng phiên bản.
Land Cruiser 300 chạy được bao nhiêu km?
Xem mức tiêu thụ nhiên liệu trong phần thông số kỹ thuật.
Tính khoản trả góp Land Cruiser 300 như thế nào?
Dùng công cụ tính khoản vay trên trang này với giá phiên bản đã đối chiếu, rồi so sánh đề xuất từ đại lý trước khi đặt cọc.
Tôi có thể đặt lái thử Land Cruiser 300 không?
Gửi biểu mẫu yêu cầu báo giá, chúng tôi sẽ kết nối bạn với đại lý ủy quyền gần nhất.
Cẩm nang mua xe & Đánh giá hữu ích
10Khám phá đánh giá xe, cẩm nang bảo dưỡng và kinh nghiệm mua xe

Honda HR-V cũ có nên mua không? Đời 1 (1.8L) vs đời 2 (1.5/Turbo) vs e:HEV 2025
HR-V cũ: đời 1 2018–2021 (1.8L), đời 2 2022–2024 (1.5 NA/Turbo, KHÔNG có Hybrid chính hãng); e:HEV RS chỉ từ 04/2025; CVT vs e-CVT tách riêng.

Phí sạc xe điện 2026: EVN, V-Green và cách tính
Phí sạc xe điện 2026: biểu EVN 5 bậc chưa VAT, giá V-Green, công thức chi phí/100 km và thời gian hoàn vốn wallbox có thể tự tính.

Chi phí xe điện và xe xăng mỗi 100 km: công thức và TCO
Tính chi phí EV và xe xăng/100 km với hao hụt sạc, giá điện 3.000–4.000đ, xăng 23.270đ; có ma trận nhạy cảm, km/năm, break-even và TCO.

Toyota Vios có tốt không? Chọn E MT, E CVT hay G CVT
Đánh giá Toyota Vios Việt Nam theo 3 bản giá 458/488/545 triệu: thông số, nhiên liệu, an toàn, OTD, lái thử, chi phí và điều kiện chọn bản

Mazda CX-8 cũ có nên mua không? 2019–2022 vs Facelift, FWD/AWD và bảo hành
CX-8 cũ 2019–2024: Facelift 05/2022 theo Luxury/Premium/Premium AWD/Premium AWD 6S; bảo hành 5 năm/150.000 km từ 01/10/2023, không suy ngược cho xe 2019.

BYD Han 2026 có tốt không? Giá, AWD và chi phí sạc
BYD Han giá 1,489 tỷ, pin 85,44 kWh, 521 km WLTP và AWD 380 kW; phân tích lăn bánh, sạc, chi phí, bảo hành và giá trị.

Dat Bike: Giá ERA, Quantum, thời gian sạc và cách chọn đúng bản
So sánh giá Dat Bike ERA và Quantum, pin, tầm chạy, thời gian sạc, bảo hành; tính phí đăng ký và chọn đúng bản theo lịch sử dụng.

NMAX 155 hay PCX 160 2026: Nên chọn tay ga nào?
NMAX Standard 131kg, Tech Max 135kg; PCX ~134kg; OTD 73,246–83,446M; LPTB 2% NĐ 175; PCX chỉ tồn kho — không catalogue 2026 (01/09/2026).

Bán xe cũ cho salon hay tự đăng? So tiền ròng và rủi ro
So sánh bán xe cũ cho salon với tự đăng theo tiền ròng, thời gian, dư nợ, hồ sơ, thanh toán và trách nhiệm sang tên bằng ví dụ cụ thể.

Audi Q6 e-tron 2026 có tốt không? 800V có đáng tiền
Audi Q6 e-tron giá 3,199 tỷ, pin 94,9 kWh net, 583 km WLTP và sạc 260 kW; phân tích cấu hình, lăn bánh, bảo hành và đối thủ.



