Land Cruiser 300

Toyota

Toyota Land Cruiser 300 xăng hay HEV: so đúng giá, bình nhiên liệu và động cơ

SUV · E · Đang bán tại Việt Nam

Land Cruiser 300 tại Việt Nam: 4.580 triệu đồng–4.710 triệu đồng. Land Cruiser 300 xăng được hãng niêm yết từ 4,58 tỷ đồng, màu trắng từ 4,60 tỷ; bản này dùng V6 3.445 cc, 305 kW/650 Nm và 10AT, dẫn động 4 bánh toàn thời gian. API hãng công bố bình nhiên liệu 80 L và tiêu thụ kết hợp 12,94 L/100 km, không lấy 98 L của HEV hay 93 L tài liệu khác áp vào. Kiểm tra báo giá lăn bánh, thời gian giao và bảo hành bằng VIN; HEV đã xuất hiện công khai trên trang hãng từ 4,71 tỷ đồng, có bình 98 L và khối lượng 2.685 kg; động cơ xăng 305 kW, mô-tơ 40 kW không được cộng thành công suất hệ thống.

Giá niêm yết Việt Nam

₫4,580,000,000 – ₫4,710,000,000

Đã xác minh 3/10/2026

Phiên bản đang bán

2

Các phiên bản có sẵn

Hệ dẫn động

Xăng / Hybrid

Giá niêm yết Việt Nam

4.580 triệu đồng

Đối chiếu 03/10/2026

Dung tích xi-lanh

3.4 L

Mô-men xoắn tối đa

650 Nm

Số ghế

7 chỗ

Tổng quan giá

Giá niêm yết Việt Nam

₫4,580,000,000 – ₫4,710,000,000

  • Land Cruiser 300 3.5 V6 Twin-Turbo₫4,580,000,000
  • Land Cruiser HEV₫4,710,000,000

Điểm nổi bật

  • Thương hiệuToyota
  • Phân khúcE
  • Hệ dẫn độngXăng / Hybrid
  • Động cơV35A-FTS, V6, tăng áp kép
  • Công suấtTối đa 305 kW

Bảo hành

  • XeBảo hành cơ sở công bố chung: 36 tháng hoặc 100.000 km, tùy điều kiện đến trước, từ ngày giao xe đầu tiên. Dòng xe/VIN có điều kiện riêng cần đối chiếu sổ bảo hành; không coi ưu đãi cũ 5 năm/150.000 km là mặc định hiện hành. SAWA tối đa 10 năm/185.000 km có điều kiện bảo dưỡng và ngày mua; không phải bảo hành cơ sở vô điều kiện.

Mức độ sẵn sàng dữ liệu

Tách dữ liệu xác minh từ hãng và nguồn bên thứ ba (ví dụ ZigWheels) để ước tính không bị coi là dữ kiện.

Giá hiện tại

✓ Xác minh từ hãng

Tên phiên bản

✓ Xác minh từ hãng

Thông số chính

✓ Xác minh từ hãng

Toyota Land Cruiser 300 xăng hay HEV: so đúng giá, bình nhiên liệu và động cơ

Land Cruiser 300 tại Việt Nam: 4.580 triệu đồng–4.710 triệu đồng. Land Cruiser 300 xăng được hãng niêm yết từ 4,58 tỷ đồng, màu trắng từ 4,60 tỷ; bản này dùng V6 3.445 cc, 305 kW/650 Nm và 10AT, dẫn động 4 bánh toàn thời gian. API hãng công bố bình nhiên liệu 80 L và tiêu thụ kết hợp 12,94 L/100 km, không lấy 98 L của HEV hay 93 L tài liệu khác áp vào. Kiểm tra báo giá lăn bánh, thời gian giao và bảo hành bằng VIN; HEV đã xuất hiện công khai trên trang hãng từ 4,71 tỷ đồng, có bình 98 L và khối lượng 2.685 kg; động cơ xăng 305 kW, mô-tơ 40 kW không được cộng thành công suất hệ thống. Đối chiếu nguồn ngày 03/10/2026. Giá xe chưa gồm phí lăn bánh; cần xác nhận năm sản xuất, màu và tình trạng giao xe. Hạng mục chưa có bằng chứng đúng bản được giữ lại và ghi chưa xác nhận.

Nguồn dữ liệu: Toyota Việt Nam — API cấu hình đúng phiên bản

Tóm tắt nhanh

Phù hợp với

Người cần SUV 7 chỗ dẫn động 4 bánh và so xăng/HEV bằng cấu hình Việt Nam đã công bố.

Điểm mạnh đã xác minh

Hai phiên bản công khai trên trang hãng; tách giá và bình nhiên liệu; công suất xăng/điện có nguồn riêng.

Hạn chế cần cân nhắc

Giá và tiêu thụ cao; thiếu bằng chứng tăng tốc/tốc độ tối đa đúng bản Việt Nam; bảo hành mở rộng có điều kiện.

Land Cruiser 300 xăng được hãng niêm yết từ 4,58 tỷ đồng, màu trắng từ 4,60 tỷ; bản này dùng V6 3.445 cc, 305 kW/650 Nm và 10AT, dẫn động 4 bánh toàn thời gian. API hãng công bố bình nhiên liệu 80 L và tiêu thụ kết hợp 12,94 L/100 km, không lấy 98 L của HEV hay 93 L tài liệu khác áp vào. Kiểm tra báo giá lăn bánh, thời gian giao và bảo hành bằng VIN; HEV đã xuất hiện công khai trên trang hãng từ 4,71 tỷ đồng, có bình 98 L và khối lượng 2.685 kg; động cơ xăng 305 kW, mô-tơ 40 kW không được cộng thành công suất hệ thống.

Land Cruiser 300 dùng động cơ nào và công suất bao nhiêu?

Không nhầm PS/hp với kW. Hệ hybrid tách số của động cơ, mô-tơ và hệ thống; không tự cộng các công suất cực đại.

Land Cruiser 300: cấu hình Việt Nam, đọc đúng phiên bản và phạm vi tài liệu
Hạng mụcLand Cruiser 300 3.5 V6 Twin-TurboLand Cruiser HEV
0–100 km/h (s)Chưa xác nhận cho đúng bản Việt NamChưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam
Công suất công bố theo phạm vi nguồn (kW)305305
Mô-men công bố theo phạm vi nguồn (Nm)650650
Tốc độ tối đa (km/h)Chưa xác nhận cho đúng bản Việt NamChưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam
Công suất động cơ đốt trong (kW)305305
Mô-men động cơ đốt trong (Nm)650650
Công suất mô-tơ (kW)Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam40
Mô-men mô-tơ (Nm)Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam250

Nguồn dữ liệu: Toyota Việt Nam — API cấu hình đúng phiên bản

Thông số trong tài liệu không phải kết quả AutoTest chạy thử; đọc điều kiện và phạm vi từng nguồn.

Land Cruiser 300: kích thước, gầm và chỗ ngồi có phù hợp?

Cùng tên xe có thể khác thân xe, đời, số ghế hoặc cách đo hành lý. So theo từng cột, không dùng cấu hình nước ngoài.

Land Cruiser 300: cấu hình Việt Nam, đọc đúng phiên bản và phạm vi tài liệu
Hạng mụcLand Cruiser 300 3.5 V6 Twin-TurboLand Cruiser HEV
Chiều dài (mm)49654980
Số chỗ77
Chiều rộng (mm)19801980
Chiều cao (mm)19451945
Trục cơ sở (mm)28502850
Khoảng sáng gầm (mm)235233
Bán kính quay (m)5,95,9
Khối lượng không tải (kg)25202685
Vệt bánh trước (mm)16651665
Vệt bánh sau (mm)16701670

Nguồn dữ liệu: Toyota Việt Nam — API cấu hình đúng phiên bản

Mang người nhà, ghế trẻ em và hành lý đi thử; đo bãi đỗ trước khi chốt.

Land Cruiser 300 giá bao nhiêu và cần lưu ý gì khi chọn bản?

Đối chiếu nguồn ngày 03/10/2026. Giá xe chưa gồm phí lăn bánh; cần xác nhận năm sản xuất, màu và tình trạng giao xe. Hạng mục chưa có bằng chứng đúng bản được giữ lại và ghi chưa xác nhận.

Land Cruiser 300: cấu hình Việt Nam, đọc đúng phiên bản và phạm vi tài liệu
Hạng mụcLand Cruiser 300 3.5 V6 Twin-TurboLand Cruiser HEV
Giá xe tại ngày đối chiếu (VND)4.580 triệu đồng4.710 triệu đồng
Loại nguồn giáNiêm yết hãng/nhà phân phối chính thứcNiêm yết hãng/nhà phân phối chính thức
Tiêu thụ năng lượng công bố (L/100km)12,9410
Loại/mã động cơV35A-FTS, V6, tăng áp képV35A-FTS, V6, tăng áp kép
Dung tích động cơ (cc)34453445
Bình nhiên liệu (L)8098
Hộp sốTự động 10 cấpTự động 10 cấp
Lốp trước265/55R20265/55R20
Lốp sau265/55R20265/55R20
Dẫn động4wd4wd

Nguồn dữ liệu: Toyota Việt Nam — API cấu hình đúng phiên bản

Mức tiêu thụ công bố không bảo đảm dùng thực tế. Nhập quãng đường, mức tiêu thụ và giá nhiên liệu của bạn khi so chi phí.

Claim Ledger — nguồn dữ liệu và phạm vi kiểm tra

Mọi thông số trên trang được đối chiếu với nguồn chính thức trong Claim Ledger.

Nguồn dữ liệu và giới hạn Land Cruiser 300 — 03/10/2026
Thông tinNguồnPhạm vi
Land Cruiser 300 3.5 V6 Twin-Turbo: 4.580 triệu đồngGiá niêm yết trong nguồn chính thức; Data_Ext.result.vehicleImages[*].price; lowest standard colour: [object Object]Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026; chưa gồm phí lăn bánh.
Land Cruiser 300 3.5 V6 Twin-Turbo — Chiều dài (mm): 4965Land Cruiser 300; Kích thước : Kích thước tổng thể bên ngoài (D x R x C) (mm x mm x mm): 4965 x 1980 x 1945Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Land Cruiser 300 3.5 V6 Twin-Turbo — Số chỗ: 7Land Cruiser 300; Số chỗ: Số chỗ: 7Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Land Cruiser 300 3.5 V6 Twin-Turbo — Công suất công bố theo phạm vi nguồn (kW): 305Land Cruiser 300; Động cơ thường: Công suất tối đa ((KW) HP/vòng/phút): 305(409) / 5200Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Land Cruiser 300 3.5 V6 Twin-Turbo — Tiêu thụ năng lượng công bố (L/100km): 12,94Land Cruiser 300; Tiêu thụ nhiên liệu (L/100km): Kết hợp: 12,94Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Land Cruiser 300 3.5 V6 Twin-Turbo — Loại/mã động cơ: V35A-FTS, V6, tăng áp képLand Cruiser 300; Động cơ thường: Loại động cơ: V35A-FTS, V6, tăng áp képĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Land Cruiser 300 3.5 V6 Twin-Turbo — Dung tích động cơ (cc): 3445Land Cruiser 300; Động cơ thường: Dung tích xy lanh (cc): 3445Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Land Cruiser 300 3.5 V6 Twin-Turbo — Chiều rộng (mm): 1980Land Cruiser 300; Kích thước : Kích thước tổng thể bên ngoài (D x R x C) (mm x mm x mm): 4965 x 1980 x 1945Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Land Cruiser 300 3.5 V6 Twin-Turbo — Mô-men công bố theo phạm vi nguồn (Nm): 650Land Cruiser 300; Động cơ thường: Mô men xoắn tối đa (Nm/vòng/phút): 650 / 2000 - 3600Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Land Cruiser 300 3.5 V6 Twin-Turbo — Bình nhiên liệu (L): 80Land Cruiser 300; Kích thước : Dung tích bình nhiên liệu (L): 80LĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Land Cruiser 300 3.5 V6 Twin-Turbo — Chiều cao (mm): 1945Land Cruiser 300; Kích thước : Kích thước tổng thể bên ngoài (D x R x C) (mm x mm x mm): 4965 x 1980 x 1945Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Land Cruiser 300 3.5 V6 Twin-Turbo — Hộp số: Tự động 10 cấpLand Cruiser 300; Hộp số: Hộp số: Tự động 10 cấpĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Land Cruiser 300 3.5 V6 Twin-Turbo — Trục cơ sở (mm): 2850Land Cruiser 300; Kích thước : Chiều dài cơ sở (mm): 2850Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Land Cruiser 300 3.5 V6 Twin-Turbo — Khoảng sáng gầm (mm): 235Land Cruiser 300; Kích thước : Khoảng sáng gầm xe (mm): 235Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Land Cruiser 300 3.5 V6 Twin-Turbo — Bán kính quay (m): 5,9Land Cruiser 300; Kích thước : Bán kính vòng quay tối thiểu (m): 5,9Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Land Cruiser 300 3.5 V6 Twin-Turbo — Khối lượng không tải (kg): 2520Land Cruiser 300; Kích thước : Trọng lượng không tải (kg): 2520Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Land Cruiser 300 3.5 V6 Twin-Turbo — Vệt bánh trước (mm): 1665Land Cruiser 300; Kích thước : Chiều rộng cơ sở (Trước/Sau) (mm): 1665/1670Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Land Cruiser 300 3.5 V6 Twin-Turbo — Vệt bánh sau (mm): 1670Land Cruiser 300; Kích thước : Chiều rộng cơ sở (Trước/Sau) (mm): 1665/1670Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Land Cruiser 300 3.5 V6 Twin-Turbo — Lốp trước: 265/55R20Land Cruiser 300; Vành & lốp xe: Kích thước lốp: 265/55R20Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Land Cruiser 300 3.5 V6 Twin-Turbo — Lốp sau: 265/55R20Land Cruiser 300; Vành & lốp xe: Kích thước lốp: 265/55R20Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Land Cruiser 300 3.5 V6 Twin-Turbo — Công suất động cơ đốt trong (kW): 305Land Cruiser 300; Động cơ thường: Công suất tối đa ((KW) HP/vòng/phút): 305(409) / 5200Phạm vi đúng tài liệu Việt Nam; đối chiếu 03/10/2026.
Land Cruiser 300 3.5 V6 Twin-Turbo — Mô-men động cơ đốt trong (Nm): 650Land Cruiser 300; Động cơ thường: Mô men xoắn tối đa (Nm/vòng/phút): 650 / 2000 - 3600Phạm vi đúng tài liệu Việt Nam; đối chiếu 03/10/2026.
Land Cruiser 300 3.5 V6 Twin-Turbo — Dẫn động: 4wdLand Cruiser 300; Hệ thống truyền động: Hệ thống truyền động: 4 bánh toàn thời gianPhạm vi đúng tài liệu Việt Nam; đối chiếu 03/10/2026.
Land Cruiser HEV: 4.710 triệu đồngGiá niêm yết trong nguồn chính thức; Official colour API grade11948, black lowest price; public DOM corroboration: [{"color":"Đen (202)","price":4710000000},{"color":"Đen (218)","price":4710000000},{"color":"Trắng Ngọc Trai (070)","price":4730000000}]Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026; Current publicly displayed manufacturer price, excluding on-road costs.
Land Cruiser HEV — Số chỗ: 7Land Cruiser HEV; Số chỗ: Số chỗ: 7Phạm vi đúng tài liệu Việt Nam; đối chiếu 03/10/2026.
Land Cruiser HEV — Chiều dài (mm): 4980Land Cruiser HEV; Kích thước : Kích thước tổng thể bên ngoài (D x R x C) (mm x mm x mm): 4980 x 1980 x 1945Phạm vi đúng tài liệu Việt Nam; đối chiếu 03/10/2026.
Land Cruiser HEV — Chiều rộng (mm): 1980Land Cruiser HEV; Kích thước : Kích thước tổng thể bên ngoài (D x R x C) (mm x mm x mm): 4980 x 1980 x 1945Phạm vi đúng tài liệu Việt Nam; đối chiếu 03/10/2026.
Land Cruiser HEV — Chiều cao (mm): 1945Land Cruiser HEV; Kích thước : Kích thước tổng thể bên ngoài (D x R x C) (mm x mm x mm): 4980 x 1980 x 1945Phạm vi đúng tài liệu Việt Nam; đối chiếu 03/10/2026.
Land Cruiser HEV — Trục cơ sở (mm): 2850Land Cruiser HEV; Kích thước : Chiều dài cơ sở (mm): 2850Phạm vi đúng tài liệu Việt Nam; đối chiếu 03/10/2026.
Land Cruiser HEV — Vệt bánh trước (mm): 1665Land Cruiser HEV; Kích thước : Chiều rộng cơ sở (Trước/Sau) (mm): 1665/1670Phạm vi đúng tài liệu Việt Nam; đối chiếu 03/10/2026.
Land Cruiser HEV — Vệt bánh sau (mm): 1670Land Cruiser HEV; Kích thước : Chiều rộng cơ sở (Trước/Sau) (mm): 1665/1670Phạm vi đúng tài liệu Việt Nam; đối chiếu 03/10/2026.
Land Cruiser HEV — Khoảng sáng gầm (mm): 233Land Cruiser HEV; Kích thước : Khoảng sáng gầm xe (mm): 233Phạm vi đúng tài liệu Việt Nam; đối chiếu 03/10/2026.
Land Cruiser HEV — Bán kính quay (m): 5,9Land Cruiser HEV; Kích thước : Bán kính vòng quay tối thiểu (m): 5,9Phạm vi đúng tài liệu Việt Nam; đối chiếu 03/10/2026.
Land Cruiser HEV — Khối lượng không tải (kg): 2685Land Cruiser HEV; Kích thước : Trọng lượng không tải (kg): 2685Phạm vi đúng tài liệu Việt Nam; đối chiếu 03/10/2026.
Land Cruiser HEV — Bình nhiên liệu (L): 98Land Cruiser HEV; Kích thước : Dung tích bình nhiên liệu (L): 98LPhạm vi đúng tài liệu Việt Nam; đối chiếu 03/10/2026.
Land Cruiser HEV — Loại/mã động cơ: V35A-FTS, V6, tăng áp képLand Cruiser HEV; Động cơ thường: Loại động cơ: V35A-FTS, V6, tăng áp képPhạm vi đúng tài liệu Việt Nam; đối chiếu 03/10/2026.
Land Cruiser HEV — Dung tích động cơ (cc): 3445Land Cruiser HEV; Động cơ thường: Dung tích xy lanh (cc): 3445Phạm vi đúng tài liệu Việt Nam; đối chiếu 03/10/2026.
Land Cruiser HEV — Công suất công bố theo phạm vi nguồn (kW): 305Land Cruiser HEV; Động cơ thường: Công suất tối đa ((KW) HP/vòng/phút): 305(409) / 5200Phạm vi đúng tài liệu Việt Nam; đối chiếu 03/10/2026.
Land Cruiser HEV — Công suất động cơ đốt trong (kW): 305Land Cruiser HEV; Động cơ thường: Công suất tối đa ((KW) HP/vòng/phút): 305(409) / 5200Phạm vi đúng tài liệu Việt Nam; đối chiếu 03/10/2026.
Land Cruiser HEV — Mô-men công bố theo phạm vi nguồn (Nm): 650Land Cruiser HEV; Động cơ thường: Mô men xoắn tối đa (Nm/vòng/phút): 650 / 2000 - 3600Phạm vi đúng tài liệu Việt Nam; đối chiếu 03/10/2026.
Land Cruiser HEV — Mô-men động cơ đốt trong (Nm): 650Land Cruiser HEV; Động cơ thường: Mô men xoắn tối đa (Nm/vòng/phút): 650 / 2000 - 3600Phạm vi đúng tài liệu Việt Nam; đối chiếu 03/10/2026.
Land Cruiser HEV — Dẫn động: 4wdLand Cruiser HEV; Hệ thống truyền động: Hệ thống truyền động: 4 bánh toàn thời gianPhạm vi đúng tài liệu Việt Nam; đối chiếu 03/10/2026.
Land Cruiser HEV — Lốp trước: 265/55R20Land Cruiser HEV; Vành & lốp xe: Kích thước lốp: 265/55R20Phạm vi đúng tài liệu Việt Nam; đối chiếu 03/10/2026.
Land Cruiser HEV — Lốp sau: 265/55R20Land Cruiser HEV; Vành & lốp xe: Kích thước lốp: 265/55R20Phạm vi đúng tài liệu Việt Nam; đối chiếu 03/10/2026.
Land Cruiser HEV — Tiêu thụ năng lượng công bố (L/100km): 10Land Cruiser HEV; Tiêu thụ nhiên liệu (L/100km): Kết hợp: 10,00Phạm vi đúng tài liệu Việt Nam; đối chiếu 03/10/2026.
Land Cruiser HEV — Công suất mô-tơ (kW): 40Land Cruiser HEV; Động cơ điện: Công suất tối đa (kW): 40Phạm vi đúng tài liệu Việt Nam; đối chiếu 03/10/2026.
Land Cruiser HEV — Mô-men mô-tơ (Nm): 250Land Cruiser HEV; Động cơ điện: Mô men xoắn tối đa (Nm): 250Phạm vi đúng tài liệu Việt Nam; đối chiếu 03/10/2026.
Land Cruiser HEV — Hộp số: Tự động 10 cấpLand Cruiser HEV; Hộp số: Hộp số: Tự động 10 cấpPhạm vi đúng tài liệu Việt Nam; đối chiếu 03/10/2026.
2 hạng mục còn thiếu xác nhậnLand Cruiser 300 3.5 V6 Twin-Turbo: 0–100 km/h (s) — No captured exact-grade Vietnam source, or contradictory archive power units. Do not preserve an unchecked value as verified.; Land Cruiser 300 3.5 V6 Twin-Turbo: Tốc độ tối đa (km/h) — No captured exact-grade Vietnam source, or contradictory archive power units. Do not preserve an unchecked value as verified.Giữ nguyên hạng mục, lưu dữ liệu trước sửa trong hồ sơ; không bịa số liệu để lấp bảng.
Giới hạn và điều kiện cần đối chiếuKhông cam kết tồn kho, giá lăn bánh, mức tiêu thụ thực tế hay kết quả thử nghiệm AutoTest.Không đồng nhất đời xe, nguồn giá, thị trường hoặc chu trình thử.
Giới hạn và điều kiện cần đối chiếuLand Cruiser HEV: chính sách Toyota chung là 36 tháng/100.000 km; chưa tạo dòng bảo hành HEV riêng nếu chưa xác nhận sổ/VIN. Gia hạn có điều kiện không thay thế bảo hành cơ sở.Không đồng nhất đời xe, nguồn giá, thị trường hoặc chu trình thử.
Bảo hành vehicle: Bảo hành cơ sở công bố chung: 36 tháng hoặc 100.000 km, tùy điều kiện đến trước, từ ngày giao xe đầu tiên. Dòng xe/VIN có điều kiện riêng cần đối chiếu sổ bảo hành; không coi ưu đãi cũ 5 năm/150.000 km là mặc định hiện hành. SAWA tối đa 10 năm/185.000 km có điều kiện bảo dưỡng và ngày mua; không phải bảo hành cơ sở vô điều kiện.Published Vietnam basic vehicle warranty; not paid/conditional extension: 36 tháng hoặc 100.000 kmÁp dụng theo hợp đồng, ngày bắt đầu bảo hành và điều kiện chính sách; không coi mọi xe đã qua sử dụng đều được gia hạn.

So sánh mẫu và liên kết liên quan

So sánh phiên bản

So sánh 2 phiên bản theo giá và thông số chính (xe xăng/dầu ẩn pin và phạm vi)

Phiên bảnGiá niêm yết Việt NamHệ dẫn độngĐộng cơHộp sốCông suấtMô-men xoắnTiêu haoSố chỗ
Land Cruiser 300 3.5 V6 Twin-Turbo₫4,580,000,0004wdV35A-FTS, V6, tăng áp képTự động 10 cấp305 kW650 Nm12.94 L/100km7 chỗ
Land Cruiser HEV₫4,710,000,0004wdV35A-FTS, V6, tăng áp képTự động 10 cấp305 kW650 Nm10 L/100km7 chỗ

Bảng trả góp tham khảo

Land Cruiser 300 trả góp khoảng 55.432.100 đ/tháng với trả trước 30% và 72 tháng, lãi suất giả định 7,5%/năm

Giá tham chiếu từ 4.6 tỷ đ · Lãi suất theo dư nợ giảm dần (phương pháp phổ biến tại các ngân hàng Việt Nam)

Trả góp theo tỷ lệ trả trước (lãi suất 7,5%/năm)

Trả trướcSố tiền vay36 tháng48 tháng60 tháng72 tháng
20% · 916 triệu đ3.7 tỷ đ113.973.183 đ88.591.497 đ73.419.044 đ63.350.971 đ
25% · 1.1 tỷ đ3.4 tỷ đ106.849.859 đ83.054.528 đ68.830.353 đ59.391.536 đ
30% · 1.4 tỷ đ3.2 tỷ đ99.726.535 đ77.517.560 đ64.241.663 đ55.432.100 đ
35% · 1.6 tỷ đ3 tỷ đ92.603.211 đ71.980.591 đ59.652.973 đ51.472.664 đ
40% · 1.8 tỷ đ2.7 tỷ đ85.479.888 đ66.443.623 đ55.064.283 đ47.513.229 đ

Trả góp theo mức lãi suất (trả trước 30%)

Lãi suất năm36 tháng48 tháng60 tháng72 tháng
6,5% (ngân hàng nhà nước / ưu đãi)98.260.703 đ76.030.139 đ62.729.071 đ53.892.634 đ
7,5% (thị trường)99.726.535 đ77.517.560 đ64.241.663 đ55.432.100 đ
9,0% (cao / công ty tài chính)101.949.943 đ79.781.446 đ66.551.287 đ57.789.872 đ

Trả góp theo phiên bản (trả trước 30% · lãi suất 7,5%/năm)

Phiên bảnGiá36 tháng48 tháng60 tháng72 tháng
Land Cruiser 300 3.5 V6 Twin-Turbo4.6 tỷ đ99.726.535 đ77.517.560 đ64.241.663 đ55.432.100 đ
Land Cruiser HEV4.7 tỷ đ102.557.201 đ79.717.840 đ66.065.117 đ57.005.500 đ

Số liệu chỉ mang tính tham khảo, chưa bao gồm bảo hiểm, thuế phí trước bạ và các khoản phí khác. Lãi suất thực tế phụ thuộc vào ngân hàng, hạn mức tín dụng và lịch sử tín dụng của người mua. Tham khảo lãi suất cho vay mua ô tô 2026: ngân hàng nhà nước từ 4,5–6,5%/năm, ngân hàng tư nhân từ 6,3–8,5%/năm, thời hạn vay tối đa 96 tháng (8 năm).

Trang bị nổi bật

Toyota Land Cruiser 300 xăng hay HEV: so đúng giá, bình nhiên liệu và động cơĐối chiếu đúng cấu hình Việt Nam; nguồn kiểm tra 03/10/2026Giá xe không gồm phí lăn bánh; bản không còn niêm yết được tách khỏi giá hiện hànhThông số động cơ, mô-tơ và chu trình được ghi đúng tài liệu; không cộng số cực đại

Nguồn dữ liệu và ngày kiểm tra

Giá, phiên bản và thông số trên trang này tham chiếu dữ liệu thị trường Việt Nam, tách phần đã xác minh khỏi phần cần hỏi lại đại lý.

Nội dung liên quan

Xe tương tự

Cùng kiểu dáng và tầm giá tại Việt Nam

Nhận xét của chủ xe

Đánh giá là trải nghiệm cá nhân của người dùng, không phải nhận định của tòa soạn AutoTest.

Chưa có nhận xét của chủ xe cho mẫu xe này. Nếu bạn đã sử dụng xe, hãy chia sẻ trải nghiệm của mình.

Chia sẻ trải nghiệm của bạn

Nhận xét được kiểm duyệt trước khi đăng — vui lòng cung cấp thông tin chính xác.

Điểm (chỉ để xếp hạng nội bộ)
4.0

Câu hỏi thường gặp

Land Cruiser 300 xem thông số và phiên bản ở đâu?

Xem bảng giá, phiên bản, công suất, kích thước và bảo hành trên trang này. Số liệu tham chiếu nguồn thị trường Việt Nam và tách theo từng phiên bản.

Land Cruiser 300 chạy được bao nhiêu km?

Xem mức tiêu thụ nhiên liệu trong phần thông số kỹ thuật.

Tính khoản trả góp Land Cruiser 300 như thế nào?

Dùng công cụ tính khoản vay trên trang này với giá phiên bản đã đối chiếu, rồi so sánh đề xuất từ đại lý trước khi đặt cọc.

Cẩm nang mua xe & Đánh giá hữu ích

10

Khám phá đánh giá xe, cẩm nang bảo dưỡng và kinh nghiệm mua xe

Toyota Fortuner hay Ford Everest 2026: Xe nào hợp gia đình hơn?
Đánh giáToyota

Toyota Fortuner hay Ford Everest 2026: Xe nào hợp gia đình hơn?

Fortuner 1,055–1,395 tỷ vs Everest 1,129–1,629 tỷ: xuất xứ từng bản, Co-Pilot theo phiên bản Everest, doanh số VAMA — chọn SUV 7 chỗ (31/08/2026).

Sam20 thg 8, 2026
Toyota Vios cũ năm nào nên mua? Giá, phiên bản và điểm kiểm tra
Xe cũToyota

Toyota Vios cũ năm nào nên mua? Giá, phiên bản và điểm kiểm tra

Chọn Toyota Vios cũ theo đời, MT/CVT và an toàn; giá rao có mã tin, ngân sách sau mua, trả góp, kiểm tra xe và sang tên tại Việt Nam.

Sam17 thg 8, 2026
Mitsubishi Xpander cũ có nên mua không? Năm nào đáng mua?
Xe cũMitsubishi

Mitsubishi Xpander cũ có nên mua không? Năm nào đáng mua?

Chọn chiếc Mitsubishi Xpander cũ từ VIN, tình trạng, hồ sơ và tổng ngân sách; không mua từ lời hứa về đời đẹp hoặc giữ giá.

Ban biên tập AutoTest20 thg 8, 2026
Yamaha NMAX 155 2026 có tốt không? Standard/Tech Max
Đánh giá

Yamaha NMAX 155 2026 có tốt không? Standard/Tech Max

NMAX Standard 131kg, Tech Max 135kg + YECVT; PCX chỉ tồn kho catalogue; OTD 73,246–83,446M; LPTB 2% NĐ 175 (01/09/2026).

Sam25 thg 8, 2026
CFMOTO 450 CL-C AMT có hợp người mới? Bằng lái và ngân sách 5 năm
Cẩm nang

CFMOTO 450 CL-C AMT có hợp người mới? Bằng lái và ngân sách 5 năm

450 CL-C AMT 449 cc cho người mới: bằng A/A2 cũ, kỹ năng/dắt đỗ, giá chưa chốt, chi năm đầu và 5 năm, hồ sơ vận hành/AMT và dịch vụ Việt Nam cần có trước cọc.

Ban biên tập AutoTest3 thg 10, 2026
Mercedes G 580 EQ 2026 có tốt không? 4 mô-tơ và pin 116 kWh
Xe điệnMercedes-Benz

Mercedes G 580 EQ 2026 có tốt không? 4 mô-tơ và pin 116 kWh

G 580 EQ Edition One giá từ 7,999 tỷ, pin 116 kWh và 473 km WLTP. Xem lăn bánh 2026, sạc, bảo hành và giới hạn tải theo VIN.

Sam1 thg 9, 2026
Kia Seltos cũ có nên mua? Phân biệt 1.4T, 1.6 và New 1.5
Xe cũ

Kia Seltos cũ có nên mua? Phân biệt 1.4T, 1.6 và New 1.5

Seltos cũ đời 1.4T/1.6 vs New Seltos 2024; hộp số ly hợp kép 7 cấp cần kiểm tra; giá theo năm, phiên bản và quãng đường (08/2026).

Ban biên tập AutoTest26 thg 8, 2026
Hyundai Tucson 2026 có tốt không? Niêm yết 769–989M và N Line
Đánh giá

Hyundai Tucson 2026 có tốt không? Niêm yết 769–989M và N Line

Tucson niêm yết 769–989M; Turbo 979M, Diesel/N Line 989M — CX-5 699–979M; bảo hành 5y/100k; ~9.200 xe 2025 (01/09/2026).

Sam24 thg 8, 2026
Peugeot có tốt không? Lịch sử, doanh số và đánh giá tại Việt Nam
Cẩm nang

Peugeot có tốt không? Lịch sử, doanh số và đánh giá tại Việt Nam

Peugeot có tốt không? Hãng xe Pháp, Thaco lắp ráp Chu Lai; 5 dòng 2008, 3008, 408, 5008, Traveller giá 829 triệu - 1,589 tỷ, bảo hành 5 năm (08/2026).

Sam26 thg 8, 2026
Geely EX2 2026 có tốt không? Giá Pro, Max và pin 39,4 kWh
Xe điện

Geely EX2 2026 có tốt không? Giá Pro, Max và pin 39,4 kWh

Geely EX2 giá 459–499 triệu, pin LFP 39,4 kWh và 395 km NEDC; sửa thông số cũ, so Pro/Max, lăn bánh, sạc và chi phí.

Sam26 thg 8, 2026

Liên kết liên quan