
BMW
BMW X7 xDrive40i Pure Excellence phù hợp gia đình bảy người cần cốp và chỗ đỗ lớn?
SUV · E · Đang bán tại Việt Nam
BMW X7 (The X7) tại Việt Nam: 6.899 triệu đồng. BMW X7 xDrive40i Pure Excellence là SUV bảy chỗ dài 5.181 mm, B58 mild hybrid 2.998 cc, 280 kW/540 Nm và xDrive. Cổng đặt xe có nhiều lô M Sport/Pure Excellence với giá khác nhau; giá của lô 2026 bên dưới không áp cho mọi X7. Cốp 300 lít khi dùng ba hàng ghế khác 750/2.120 lít khi thay đổi bố trí; cần thử với hành lý gia đình trước khi xem đây là xe bảy người đi xa.
Giá hiển thị cổng đặt xe
₫6,899,000,000
Đã xác minh 3/10/2026
Phiên bản đang bán
1
Các phiên bản có sẵn
Hệ dẫn động
Hybrid
Giá hiển thị cổng đặt xe
6.899 triệu đồng
Đối chiếu 03/10/2026
Dung tích xi-lanh
3 L
Mô-men xoắn tối đa
540 Nm
Số ghế
7 chỗ
Tổng quan giá
Giá hiển thị cổng đặt xe
₫6,899,000,000
- BMW X7 xDrive40i Pure Excellence₫6,899,000,000
Điểm nổi bật
- Thương hiệuBMW
- Phân khúcE
- Hệ dẫn độngHybrid
- Động cơGasoline; I6; 2998 cc; TwinPower Turbo & Mild Hybrid
- Công suấtTối đa 280 kW
Bảo hành
- XeBMW do THACO AUTO phân phối bán từ 01/10/2023: bảo hành tiêu chuẩn 5 năm không giới hạn số km. Xe cũ/xe nhập riêng và ngày kích hoạt phải đối chiếu sổ/VIN; không coi bảo hành còn đủ 5 năm từ hôm nay.
- PinChưa xác nhận phạm vi bảo hành bộ phận theo đúng VIN và ngày giao xe; không áp điều khoản pin xe điện từ website Singapore cho xe Việt Nam.
Mức độ sẵn sàng dữ liệu
Tách dữ liệu xác minh từ hãng và nguồn bên thứ ba (ví dụ ZigWheels) để ước tính không bị coi là dữ kiện.
Giá hiện tại
✓ Xác minh từ hãng
Tên phiên bản
✓ Xác minh từ hãng
Thông số chính
✓ Xác minh từ hãng
BMW X7 xDrive40i Pure Excellence phù hợp gia đình bảy người cần cốp và chỗ đỗ lớn?
BMW X7 (The X7) tại Việt Nam: 6.899 triệu đồng. BMW X7 xDrive40i Pure Excellence là SUV bảy chỗ dài 5.181 mm, B58 mild hybrid 2.998 cc, 280 kW/540 Nm và xDrive. Cổng đặt xe có nhiều lô M Sport/Pure Excellence với giá khác nhau; giá của lô 2026 bên dưới không áp cho mọi X7. Cốp 300 lít khi dùng ba hàng ghế khác 750/2.120 lít khi thay đổi bố trí; cần thử với hành lý gia đình trước khi xem đây là xe bảy người đi xa. Đối chiếu nguồn ngày 03/10/2026. Giá xe chưa gồm phí lăn bánh; cần xác nhận năm sản xuất, màu và tình trạng giao xe. Hạng mục chưa có bằng chứng đúng bản được giữ lại và ghi chưa xác nhận.
Nguồn dữ liệu: BMW Việt Nam / THACO AUTO
Tóm tắt nhanh
Phù hợp với
Gia đình cần bảy chỗ thực tế, có chỗ đỗ đủ rộng và ngân sách sử dụng xe hạng sang lớn.
Điểm mạnh đã xác minh
PDF Việt Nam và THACO khớp 280 kW, 540 Nm, 5,8 giây và ba mức thể tích hành lý.
Hạn chế cần cân nhắc
Tiêu hao website có hai khoảng 9,6–10,6 và 11,04–12,07, cổng đặt xe còn ghi 10,8; chưa quy về một chu trình/cấu hình nên không chọn số thấp nhất làm chuẩn.
BMW X7 xDrive40i Pure Excellence là SUV bảy chỗ dài 5.181 mm, B58 mild hybrid 2.998 cc, 280 kW/540 Nm và xDrive. Cổng đặt xe có nhiều lô M Sport/Pure Excellence với giá khác nhau; giá của lô 2026 bên dưới không áp cho mọi X7. Cốp 300 lít khi dùng ba hàng ghế khác 750/2.120 lít khi thay đổi bố trí; cần thử với hành lý gia đình trước khi xem đây là xe bảy người đi xa.
BMW X7 (The X7) dùng động cơ nào và công suất bao nhiêu?
Không nhầm PS/hp với kW. Hệ hybrid tách số của động cơ, mô-tơ và hệ thống; không tự cộng các công suất cực đại.
| Hạng mục | BMW X7 xDrive40i Pure Excellence |
|---|---|
| 0–100 km/h (s) | 5,8 |
| Công suất công bố theo phạm vi nguồn (kW) | 280 |
| Mô-men công bố theo phạm vi nguồn (Nm) | 540 |
| Tốc độ tối đa (km/h) | 250 |
Nguồn dữ liệu: BMW Việt Nam / THACO AUTO
Thông số trong tài liệu không phải kết quả AutoTest chạy thử; đọc điều kiện và phạm vi từng nguồn.
BMW X7 (The X7): kích thước, gầm và chỗ ngồi có phù hợp?
Cùng tên xe có thể khác thân xe, đời, số ghế hoặc cách đo hành lý. So theo từng cột, không dùng cấu hình nước ngoài.
| Hạng mục | BMW X7 xDrive40i Pure Excellence |
|---|---|
| Chiều dài (mm) | 5181 |
| Số chỗ | 7 |
| Chiều rộng (mm) | 2000 |
| Chiều cao (mm) | 1835 |
| Trục cơ sở (mm) | 3105 |
| Khoảng sáng gầm (mm) | 221 |
| Bán kính quay (m) | 6,15 |
| Dung tích hành lý theo cách đo của hãng | 300 / 750 / 2120 |
| Khối lượng không tải (kg) | 2415 |
| Vệt bánh trước (mm) | 1690 |
| Vệt bánh sau (mm) | 1705 |
Nguồn dữ liệu: BMW Việt Nam / THACO AUTO
Mang người nhà, ghế trẻ em và hành lý đi thử; đo bãi đỗ trước khi chốt.
BMW X7 (The X7) giá bao nhiêu và cần lưu ý gì khi chọn bản?
Đối chiếu nguồn ngày 03/10/2026. Giá xe chưa gồm phí lăn bánh; cần xác nhận năm sản xuất, màu và tình trạng giao xe. Hạng mục chưa có bằng chứng đúng bản được giữ lại và ghi chưa xác nhận.
| Hạng mục | BMW X7 xDrive40i Pure Excellence |
|---|---|
| Giá xe tại ngày đối chiếu (VND) | 6.899 triệu đồng |
| Loại nguồn giá | Giá hiển thị đặt xe trực tuyến của nhà phân phối |
| Tiêu thụ năng lượng công bố (L/100km) | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam |
| Loại/mã động cơ | Gasoline; I6; 2998 cc; TwinPower Turbo & Mild Hybrid |
| Dung tích động cơ (cc) | 2998 |
| Bình nhiên liệu (L) | 83 |
| Hộp số | 8-speed Steptronic Sport |
| Dẫn động | awd |
| Lốp trước | 275/40 R22 |
| Lốp sau | 315/35 R22 |
Nguồn dữ liệu: BMW Việt Nam / THACO AUTO
Mức tiêu thụ công bố không bảo đảm dùng thực tế. Nhập quãng đường, mức tiêu thụ và giá nhiên liệu của bạn khi so chi phí.
Claim Ledger — nguồn dữ liệu và phạm vi kiểm tra
Mọi thông số trên trang được đối chiếu với nguồn chính thức trong Claim Ledger.
| Thông tin | Nguồn | Phạm vi |
|---|---|---|
| BMW X7 xDrive40i Pure Excellence: 6.899 triệu đồng | Giá hiển thị cổng đặt xe chính thức, đúng lô ghi trên nguồn; không phải cam kết MSRP toàn quốc; Giá niêm yết trong cổng đặt mua: BMW X7 XDRIVE40i PURE EXCELLENCE 2026 Xem chi tiết Dự toán Tải brochure: 6.899.000.000đ | Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026; Giá hiển thị cho sản phẩm/lô trên cổng đặt mua trực tuyến THACO tại thời điểm kiểm tra, không cam kết MSRP toàn quốc/tồn kho/chi phí lăn bánh.. |
| BMW X7 xDrive40i Pure Excellence — 0–100 km/h (s): 5,8 | bmw-x7; PDF kỹ thuật Việt Nam; đúng cột BMW X7 xDrive40i; accel: 5.8 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| BMW X7 xDrive40i Pure Excellence — Chiều dài (mm): 5181 | bmw-x7; PDF kỹ thuật Việt Nam; đúng cột BMW X7 xDrive40i; length: 5181 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| BMW X7 xDrive40i Pure Excellence — Số chỗ: 7 | THÔNG TIN SẢN PHẨM: đúng cột sản phẩm đầu tiên; Số chỗ ngồi: 7 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| BMW X7 xDrive40i Pure Excellence — Công suất công bố theo phạm vi nguồn (kW): 280 | bmw-x7; PDF kỹ thuật Việt Nam; đúng cột BMW X7 xDrive40i; power: 280 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| BMW X7 xDrive40i Pure Excellence — Loại/mã động cơ: Gasoline; I6; 2998 cc; TwinPower Turbo & Mild Hybrid | bmw-x7; PDF kỹ thuật Việt Nam; đúng cột BMW X7 xDrive40i; engine: Gasoline; I6; 2998 cc; TwinPower Turbo & Mild Hybrid | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| BMW X7 xDrive40i Pure Excellence — Dung tích động cơ (cc): 2998 | bmw-x7; PDF kỹ thuật Việt Nam; đúng cột BMW X7 xDrive40i; engine_cc: 2998 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| BMW X7 xDrive40i Pure Excellence — Chiều rộng (mm): 2000 | bmw-x7; PDF kỹ thuật Việt Nam; đúng cột BMW X7 xDrive40i; width: 2000 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| BMW X7 xDrive40i Pure Excellence — Mô-men công bố theo phạm vi nguồn (Nm): 540 | bmw-x7; PDF kỹ thuật Việt Nam; đúng cột BMW X7 xDrive40i; torque: 540 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| BMW X7 xDrive40i Pure Excellence — Bình nhiên liệu (L): 83 | bmw-x7; PDF kỹ thuật Việt Nam; đúng cột BMW X7 xDrive40i; fuel_tank: 83 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| BMW X7 xDrive40i Pure Excellence — Chiều cao (mm): 1835 | bmw-x7; PDF kỹ thuật Việt Nam; đúng cột BMW X7 xDrive40i; height: 1835 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| BMW X7 xDrive40i Pure Excellence — Hộp số: 8-speed Steptronic Sport | bmw-x7; PDF kỹ thuật Việt Nam; đúng cột BMW X7 xDrive40i; transmission: 8-speed Steptronic Sport | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| BMW X7 xDrive40i Pure Excellence — Trục cơ sở (mm): 3105 | bmw-x7; PDF kỹ thuật Việt Nam; đúng cột BMW X7 xDrive40i; wheelbase: 3105 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| BMW X7 xDrive40i Pure Excellence — Khoảng sáng gầm (mm): 221 | THÔNG TIN SẢN PHẨM: đúng cột sản phẩm đầu tiên; Khoảng sáng gầm xe (mm): 221 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| BMW X7 xDrive40i Pure Excellence — Bán kính quay (m): 6,15 | THÔNG TIN SẢN PHẨM: đúng cột sản phẩm đầu tiên; Bán kính quay vòng tối thiểu (mm): 6150 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| BMW X7 xDrive40i Pure Excellence — Dung tích hành lý theo cách đo của hãng: 300 / 750 / 2120 | Luggage capacity; đủ ba hàng / gập hàng ba / gập hai hàng: 300 - 750 - 2120 L | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| BMW X7 xDrive40i Pure Excellence — Khối lượng không tải (kg): 2415 | bmw-x7; PDF kỹ thuật Việt Nam; đúng cột BMW X7 xDrive40i; kerb_weight: 2415 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| BMW X7 xDrive40i Pure Excellence — Tốc độ tối đa (km/h): 250 | bmw-x7; PDF kỹ thuật Việt Nam; đúng cột BMW X7 xDrive40i; top_speed: 250 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| BMW X7 xDrive40i Pure Excellence — Dẫn động: awd | bmw-x7; PDF kỹ thuật Việt Nam; đúng cột BMW X7 xDrive40i; drivetrain: awd | Phạm vi đúng tài liệu Việt Nam; đối chiếu 03/10/2026. |
| BMW X7 xDrive40i Pure Excellence — Lốp trước: 275/40 R22 | THÔNG TIN SẢN PHẨM: đúng cột sản phẩm đầu tiên; Thông số lốp xe: Trước: 275/40 R22 - Sau: 315/35 R22 | Phạm vi đúng tài liệu Việt Nam; đối chiếu 03/10/2026. |
| BMW X7 xDrive40i Pure Excellence — Lốp sau: 315/35 R22 | THÔNG TIN SẢN PHẨM: đúng cột sản phẩm đầu tiên; Thông số lốp xe: Trước: 275/40 R22 - Sau: 315/35 R22 | Phạm vi đúng tài liệu Việt Nam; đối chiếu 03/10/2026. |
| BMW X7 xDrive40i Pure Excellence — Vệt bánh trước (mm): 1690 | bmw-x7; PDF kỹ thuật Việt Nam; đúng cột BMW X7 xDrive40i; track_front: 1690 | Phạm vi đúng tài liệu Việt Nam; đối chiếu 03/10/2026. |
| BMW X7 xDrive40i Pure Excellence — Vệt bánh sau (mm): 1705 | bmw-x7; PDF kỹ thuật Việt Nam; đúng cột BMW X7 xDrive40i; track_rear: 1705 | Phạm vi đúng tài liệu Việt Nam; đối chiếu 03/10/2026. |
| 1 hạng mục còn thiếu xác nhận | BMW X7 xDrive40i Pure Excellence: Tiêu thụ năng lượng công bố (L/100km) — Multiple official intervals9.6–10.6 and11.04–12.07 plus shop10.8; cycles/configurations not reconciled. | Giữ nguyên hạng mục, lưu dữ liệu trước sửa trong hồ sơ; không bịa số liệu để lấp bảng. |
| Giới hạn và điều kiện cần đối chiếu | Trang giá và hàng ghế đang mô tả Pure Excellence; M Sport/lô khác phải báo giá riêng. | Không đồng nhất đời xe, nguồn giá, thị trường hoặc chu trình thử. |
| Giới hạn và điều kiện cần đối chiếu | Tiêu hao: website có 9,6–10,6 và11,04–12,07, THACO10,8 L/100km. Phạm vi/cycle chưa khớp, giữ chờ đối chiếu đúng xe thay vì chọn giá trị thấp. | Không đồng nhất đời xe, nguồn giá, thị trường hoặc chu trình thử. |
| Giới hạn và điều kiện cần đối chiếu | Giá trên cổng đặt xe là thông tin sản phẩm/lô đã ghi nguồn, chưa gồm đăng ký, không đảm bảo tồn kho. Đối chiếu báo giá, năm sản xuất/VIN và hợp đồng trước đặt cọc. | Không đồng nhất đời xe, nguồn giá, thị trường hoặc chu trình thử. |
| Bảo hành vehicle: BMW do THACO AUTO phân phối bán từ 01/10/2023: bảo hành tiêu chuẩn 5 năm không giới hạn số km. Xe cũ/xe nhập riêng và ngày kích hoạt phải đối chiếu sổ/VIN; không coi bảo hành còn đủ 5 năm từ hôm nay. | Thông cáo03/10/2023, hiệu lực01/10/2023: BMW/MINI doTHACOphânphối5nămkhônggiớihạnkm: 5 năm và không giới hạn số km | Áp dụng theo hợp đồng, ngày bắt đầu bảo hành và điều kiện chính sách; không coi mọi xe đã qua sử dụng đều được gia hạn. |
| Bảo hành battery: Chưa xác nhận phạm vi bảo hành bộ phận theo đúng VIN và ngày giao xe; không áp điều khoản pin xe điện từ website Singapore cho xe Việt Nam. | Chưa có bằng chứng đủ rõ cho đúng thời điểm mua/đăng ký và phiên bản; cần xác nhận trong sổ bảo hành. | Áp dụng theo hợp đồng, ngày bắt đầu bảo hành và điều kiện chính sách; không coi mọi xe đã qua sử dụng đều được gia hạn. |
So sánh mẫu và liên kết liên quan
So sánh phiên bản
So sánh 1 phiên bản theo giá và thông số chính (xe xăng/dầu ẩn pin và phạm vi)
| Phiên bản | Giá hiển thị cổng đặt xe | Hệ dẫn động | Động cơ | Hộp số | Công suất | Mô-men xoắn | Tiêu hao | Số chỗ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| BMW X7 xDrive40i Pure Excellence | ₫6,899,000,000 | Dẫn động 4 bánh | Gasoline; I6; 2998 cc; TwinPower Turbo & Mild Hybrid | 8-speed Steptronic Sport | 280 kW | 540 Nm | Chưa xác nhận: cần đối chiếu tài liệu đúng phiên bản Việt Nam/xe giao; giữ hạng mục, không đoán hoặc dùng số thị trường khác. | 7 chỗ |
Bảng trả góp tham khảo
BMW X7 (The X7) trả góp khoảng 83.499.139 đ/tháng với trả trước 30% và 72 tháng, lãi suất giả định 7,5%/năm
Giá tham chiếu từ 6.9 tỷ đ · Lãi suất theo dư nợ giảm dần (phương pháp phổ biến tại các ngân hàng Việt Nam)
Trả góp theo tỷ lệ trả trước (lãi suất 7,5%/năm)
| Trả trước | Số tiền vay | 36 tháng | 48 tháng | 60 tháng | 72 tháng |
|---|---|---|---|---|---|
| 20% · 1.4 tỷ đ | 5.5 tỷ đ | 171.681.439 đ | 133.448.196 đ | 110.593.446 đ | 95.427.588 đ |
| 25% · 1.7 tỷ đ | 5.2 tỷ đ | 160.951.349 đ | 125.107.683 đ | 103.681.356 đ | 89.463.364 đ |
| 30% · 2.1 tỷ đ | 4.8 tỷ đ | 150.221.259 đ | 116.767.171 đ | 96.769.265 đ | 83.499.139 đ |
| 35% · 2.4 tỷ đ | 4.5 tỷ đ | 139.491.169 đ | 108.426.659 đ | 89.857.175 đ | 77.534.915 đ |
| 40% · 2.8 tỷ đ | 4.1 tỷ đ | 128.761.079 đ | 100.086.147 đ | 82.945.084 đ | 71.570.691 đ |
Trả góp theo mức lãi suất (trả trước 30%)
| Lãi suất năm | 36 tháng | 48 tháng | 60 tháng | 72 tháng |
|---|---|---|---|---|
| 6,5% (ngân hàng nhà nước / ưu đãi) | 148.013.230 đ | 114.526.622 đ | 94.490.800 đ | 81.180.193 đ |
| 7,5% (thị trường) | 150.221.259 đ | 116.767.171 đ | 96.769.265 đ | 83.499.139 đ |
| 9,0% (cao / công ty tài chính) | 153.570.449 đ | 120.177.335 đ | 100.248.325 đ | 87.050.727 đ |
Trả góp theo phiên bản (trả trước 30% · lãi suất 7,5%/năm)
| Phiên bản | Giá | 36 tháng | 48 tháng | 60 tháng | 72 tháng |
|---|---|---|---|---|---|
| BMW X7 xDrive40i Pure Excellence | 6.9 tỷ đ | 150.221.259 đ | 116.767.171 đ | 96.769.265 đ | 83.499.139 đ |
Số liệu chỉ mang tính tham khảo, chưa bao gồm bảo hiểm, thuế phí trước bạ và các khoản phí khác. Lãi suất thực tế phụ thuộc vào ngân hàng, hạn mức tín dụng và lịch sử tín dụng của người mua. Tham khảo lãi suất cho vay mua ô tô 2026: ngân hàng nhà nước từ 4,5–6,5%/năm, ngân hàng tư nhân từ 6,3–8,5%/năm, thời hạn vay tối đa 96 tháng (8 năm).
Trang bị nổi bật
Nguồn dữ liệu và ngày kiểm tra
Giá, phiên bản và thông số trên trang này tham chiếu dữ liệu thị trường Việt Nam, tách phần đã xác minh khỏi phần cần hỏi lại đại lý.
- BMW Việt Nam / THACO AUTO — brochure đúng thị trườngNguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối 3/10/2026
- THACO AUTONguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối 3/10/2026
- THACO AUTONguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối 3/10/2026
- THACO AUTONguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối 3/10/2026
Kiểm tra lần cuối 3/10/2026
Nội dung liên quan
Xe tương tự
Cùng kiểu dáng và tầm giá tại Việt Nam
Nhận xét của chủ xe
Đánh giá là trải nghiệm cá nhân của người dùng, không phải nhận định của tòa soạn AutoTest.
Chưa có nhận xét của chủ xe cho mẫu xe này. Nếu bạn đã sử dụng xe, hãy chia sẻ trải nghiệm của mình.
Câu hỏi thường gặp
BMW X7 xem thông số và phiên bản ở đâu?
Xem bảng giá, phiên bản, công suất, kích thước và bảo hành trên trang này. Số liệu tham chiếu nguồn thị trường Việt Nam và tách theo từng phiên bản.
BMW X7 chạy được bao nhiêu km?
Xem mức tiêu thụ nhiên liệu trong phần thông số kỹ thuật.
BMW X7 có phải xe hybrid không?
Trang này có phiên bản hybrid tại Việt Nam; không có nghĩa mọi phiên bản đều là hybrid. Kiểm tra hệ động lực của đúng phiên bản, công suất động cơ/mô-tơ và mức tiêu thụ trong bảng thông số. HEV không sạc ngoài; chỉ dùng khái niệm sạc ngoài khi phiên bản được ghi rõ là PHEV.
Có thể dùng giá Pure Excellence cho M Sport không?
Không. Hồ sơ giá và cấu hình đang định danh Pure Excellence. M Sport hoặc lô khác cần báo giá và danh sách trang bị riêng.
Vì sao chưa chốt một mức tiêu hao cho X7?
Website có nhiều khoảng tiêu hao, trong khi THACO ghi 10,8 L/100 km. Phạm vi cấu hình và chu trình chưa được đối chiếu; không chọn số thấp nhất để tính chi phí.
Cẩm nang mua xe & Đánh giá hữu ích
10Khám phá đánh giá xe, cẩm nang bảo dưỡng và kinh nghiệm mua xe

BMW i7 xDrive60 2026 có tốt không? Giá 6,799 tỷ và chi phí sử dụng
BMW i7 xDrive60 giá 6,799 tỷ, AWD 400 kW, 591–625 km WLTP và sạc DC 195 kW; phân tích limousine điện, chi phí và hậu mãi.

BMW iX3 2026 có tốt không? Giá niêm yết hay xe ưu đãi
BMW iX3 có giá niêm yết 3,539 tỷ nhưng từng ưu đãi 2,315 tỷ; phân tích pin 74 kWh usable, 461 km WLTP, sạc và xe tồn.

BYD Dolphin 2026 có nên mua? Giá, sạc và ngân sách
Dolphin 2026 ViệtNam: pin 50,25 kWh,435 km NEDC; chọn theo sạc, giáquyềnsuất, tiền nhận xe và lịch bảo dưỡng đúng ngày giao.

Chọn nơi sửa ô tô uy tín: đại lý, garage và quy trình báo giá
Chọn đại lý hay garage theo hạng mục, chẩn đoán, báo giá tách phần, quyền phê duyệt, bảo hành sửa chữa và nghiệm thu sau sửa.

Honda SH Mode cũ có nên mua không? Chọn đời nào, CBS hay ABS?
Phân tích Honda SH Mode cũ tại Việt Nam theo giá rao từng đời, mốc đổi thế hệ 2020, CBS/ABS, kiểm máy, CVT, Smart Key, giấy tờ và sang tên.

Mazda3 2026 có tốt không? Giá 569–719M và so Civic/K3
Mazda3 6 bản 1.5L 569–719M; Sport 1.5L Luxury 659M; Civic 789–999M — bảo hành 5y/150k THACO; không 2.0 Turbo VN (01/09/2026).

VinFast VF 3 Eco và Plus: nên mua bản nào?
Chọn VF3 theo cấu hình giao thật, nơi sạc, nhu cầu bốn chỗ và tổng tiền; không tự cộng giảm giá.

Yamaha NMAX 155 giá lăn bánh: Standard hay Tech Max
Giá lăn bánh Yamaha NMAX Standard 69 triệu và Tech Max 79 triệu; so YECVT, tiêu hao, khối lượng và phí Khu vực I/II.

Bảo hiểm vật chất xe cũ có chuyển nhượng được không?
Không mặc định bảo hiểm vật chất đi theo xe. Hãy kiểm tra hợp đồng, thông báo doanh nghiệp bảo hiểm và lấy xác nhận sửa đổi trước khi trả tiền.

Mitsubishi Xpander 2026 có tốt không? MPV 7 chỗ
Xpander MT 568M–Cross 699M, 4AT; túi khí 2/2/6/6 theo bản; OTD MT HN 652,734M (7 chỗ 2,574M) — không 555M/4 túi Premium (01/09/2026).



