
Range
Range Rover Sport 2026 giá, phiên bản và thông số tại Việt Nam
SUV · E · 2026 · Đang bán tại Việt Nam
Range Rover Sport Dynamic SE gồm P400 mild hybrid và P460e PHEV; cả hai là AWD, còn P460e đạt 338 kW/660 Nm và tối đa 122 km WLTP chạy điện.
Giá niêm yết
₫6,429,000,000 – ₫6,739,000,000
Đã xác minh 3/9/2026
Phiên bản đang bán
2
Các phiên bản có sẵn
Hệ dẫn động
Hybrid
Công suất cao nhất
338 kW
Range Rover Sport Dynamic SE P460e
Phạm vi tối đa
122 km
Tiêu chuẩn WLTP
Dung lượng pin
38.2 kWh
Số ghế
5 chỗ
Tổng quan giá
Giá niêm yết
₫6,429,000,000 – ₫6,739,000,000
- Range Rover Sport Dynamic SE P400₫6,739,000,000
- Range Rover Sport Dynamic SE P460e₫6,429,000,000
Điểm nổi bật
- Thương hiệuRange
- Phân khúcE
- Hệ dẫn độngHybrid
- Động cơ3.0L I6 P400 Mild Hybrid
- Phạm viTối đa 122 km
- Công suấtTối đa 338 kW
Bảo hành
- Xe3 năm / 100k km
- Pin8 năm / 160k km
Mức độ sẵn sàng dữ liệu
Tách dữ liệu xác minh từ hãng và nguồn bên thứ ba (ví dụ ZigWheels) để ước tính không bị coi là dữ kiện.
Giá hiện tại
✓ Xác minh từ hãng
Tên phiên bản
✓ Xác minh từ hãng
Thông số chính
✓ Xác minh từ hãng
Range Rover Sport 2026 giá bao nhiêu và có những phiên bản nào tại Việt Nam?
Range Rover Sport Dynamic SE gồm P400 mild hybrid và P460e PHEV; cả hai là AWD, còn P460e đạt 338 kW/660 Nm và tối đa 122 km WLTP chạy điện. Số liệu trên trang đối chiếu phiên bản đang bán tại Việt Nam, không phải bài lái thử.
Nguồn dữ liệu: Land Rover Vietnam — Range Rover Sport current specifications
Tóm tắt nhanh
Phù hợp với
Khách hàng yêu thích SUV thể thao cao cấp cần kết hợp cảm giác lái trên phố lẫn khả năng chinh phục địa hình.
Điểm mạnh đã xác minh
SUV thể thao hạng sang thiết kế khỏe khoắn, vận hành mạnh mẽ với iAWD, treo khí nén Dynamic và khả năng off-road vượt trội nhờ Terrain Response.
Hạn chế cần cân nhắc
Giá bán cao từ 6,4-6,7 tỷ đồng, chi phí bảo dưỡng phụ tùng đắt đỏ và bản 3.0 xăng tiêu hao khá lớn.
Range Rover Sport tại Việt Nam đang bán 2 phiên bản: Range Rover Sport Dynamic SE P400 và Range Rover Sport Dynamic SE P460e, giá niêm yết ₫6.429.000.000–₫6.739.000.000. Hệ dẫn động Hybrid và Plug-in Hybrid. Phù hợp khách hàng yêu thích SUV thể thao cao cấp cần kết hợp cảm giác lái trên phố lẫn khả năng chinh phục địa hình.
Hiệu năng từng phiên bản Range Rover Sport như thế nào?
Range Rover Sport tại Việt Nam có 2 phiên bản (Range Rover Sport Dynamic SE P400 và Range Rover Sport Dynamic SE P460e); hệ dẫn động Hybrid và Plug-in Hybrid; công suất 294–338 kW.
| Thông số | Range Rover Sport Dynamic SE P400 | Range Rover Sport Dynamic SE P460e |
|---|---|---|
| Hệ dẫn động | Hybrid | Plug-in Hybrid |
| Công suất (kW) | 294 kW | 338 kW |
| Mô-men xoắn | 550 | 660 |
| 0–100 km/h | 5.7 giây | 5.7 giây |
| Tốc độ tối đa | 242 km/h | 242 km/h |
| Mức tiêu thụ | 9.6 | 9.6 |
| Quãng đường điện (km) | — | 122 km |
Nguồn dữ liệu: Land Rover Vietnam — Range Rover Sport current specifications
Công suất từ 294 kW (Range Rover Sport Dynamic SE P400) đến 338 kW (Range Rover Sport Dynamic SE P460e). Chọn bản theo nhu cầu vận hành tại Việt Nam, không chỉ nhìn giá khởi điểm.
Kích thước và không gian sử dụng của Range Rover Sport ra sao?
Kích thước Range Rover Sport tại Việt Nam thống nhất giữa các phiên bản: dài 4946 mm, khoang hành lý 450 lít, 5 chỗ.
| Thông số | Range Rover Sport Dynamic SE P400 | Range Rover Sport Dynamic SE P460e |
|---|---|---|
| Chiều dài (mm) | 4946 mm | 4946 mm |
| Chiều rộng (mm) | 2043 mm | 2043 mm |
| Chiều cao (mm) | 1820 mm | 1820 mm |
| Chiều dài cơ sở (mm) | 2997 mm | 2997 mm |
| Dung tích khoang hành lý (lít) | 450 lít | 450 lít |
| Khối lượng (kg) | 2310 kg | 2310 kg |
| Số chỗ ngồi | 5 chỗ | 5 chỗ |
Nguồn dữ liệu: Land Rover Vietnam — Range Rover Sport current specifications
Khoang hành lý 450 lít; nên đo hành lý thực tế và ngồi thử hàng sau nếu đây là yếu tố quyết định khi mua tại Việt Nam.
Động cơ, hộp số và thông số kỹ thuật của Range Rover Sport
Range Rover Sport tại Việt Nam dùng hệ Hybrid và Plug-in Hybrid, dung tích 2996 cc, pin 38.2 kWh, hộp số 8AT + AWD, dẫn động AWD.
| Thông số | Range Rover Sport Dynamic SE P400 | Range Rover Sport Dynamic SE P460e |
|---|---|---|
| Dung tích động cơ (cc) | 2996 cc | 2996 cc |
| Hộp số | 8AT + AWD | 8AT + AWD |
| Dẫn động | AWD | AWD |
| Bình nhiên liệu (lít) | 90 lít | 90 lít |
| Pin (kWh) | — | 38.2 kWh |
Nguồn dữ liệu: Land Rover Vietnam — Range Rover Sport current specifications
Range Rover Sport tại Việt Nam có hơn một hệ dẫn động (Hybrid và Plug-in Hybrid); chọn bản theo hạ tầng sạc, hành trình và chi phí nhiên liệu thực tế.
Chênh lệch giá các phiên bản tại Việt Nam
Chênh lệch ₫310.000.000, tương đương tăng khoảng 4.8% so với bản khởi điểm tại Việt Nam:
- •Công suất từ 338 kW lên 294 kW
- •Plug-in Hybrid → Hybrid
- •Bản Range Rover Sport Dynamic SE P400 đắt hơn ₫310.000.000 so với bản Range Rover Sport Dynamic SE P460e tại Việt Nam; nên xin báo giá đại lý trước khi đặt cọc
Claim Ledger — nguồn dữ liệu và phạm vi kiểm tra
Mọi thông số trên trang được đối chiếu với nguồn chính thức trong Claim Ledger.
| Thông tin | Nguồn | Phạm vi |
|---|---|---|
| Giá và phiên bản tại Việt Nam | Land Rover Vietnam — Range Rover Sport current specifications | Thị trường Việt Nam |
| Đối chiếu giá công bố trên truyền thông Việt Nam | Nguồn thị trường Việt Nam | Thị trường Việt Nam |
| Thông số kỹ thuật | Range Việt Nam | Thị trường Việt Nam |
So sánh mẫu và liên kết liên quan
So sánh phiên bản
So sánh 2 phiên bản theo giá và thông số chính (xe xăng/dầu ẩn pin và phạm vi)
| Phiên bản | Giá chính thức | Hệ dẫn động | Động cơ | Hộp số | Công suất | Mô-men xoắn | Tiêu hao | Số chỗ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Range Rover Sport Dynamic SE P400 | ₫6,739,000,000 | Dẫn động 4 bánh | 3.0L I6 P400 Mild Hybrid | 8AT + AWD | 294 kW | 550 Nm | 9.6 | 5 chỗ |
| Range Rover Sport Dynamic SE P460e | ₫6,429,000,000 | Dẫn động 4 bánh | 3.0L I6 + mô-tơ điện P460e PHEV | 8AT + AWD | 338 kW | 660 Nm | 9.6 | 5 chỗ |
Bảng trả góp tham khảo
Range Rover Sport trả góp khoảng 77.810.692 đ/tháng với trả trước 30% và 72 tháng, lãi suất giả định 7,5%/năm
Giá tham chiếu từ 6.4 tỷ đ · Lãi suất theo dư nợ giảm dần (phương pháp phổ biến tại các ngân hàng Việt Nam)
Trả góp theo tỷ lệ trả trước (lãi suất 7,5%/năm)
| Trả trước | Số tiền vay | 36 tháng | 48 tháng | 60 tháng | 72 tháng |
|---|---|---|---|---|---|
| 20% · 1.3 tỷ đ | 5.1 tỷ đ | 159.985.501 đ | 124.356.928 đ | 103.059.177 đ | 88.926.506 đ |
| 25% · 1.6 tỷ đ | 4.8 tỷ đ | 149.986.407 đ | 116.584.620 đ | 96.617.979 đ | 83.368.599 đ |
| 30% · 1.9 tỷ đ | 4.5 tỷ đ | 139.987.314 đ | 108.812.312 đ | 90.176.780 đ | 77.810.692 đ |
| 35% · 2.3 tỷ đ | 4.2 tỷ đ | 129.988.220 đ | 101.040.004 đ | 83.735.581 đ | 72.252.786 đ |
| 40% · 2.6 tỷ đ | 3.9 tỷ đ | 119.989.126 đ | 93.267.696 đ | 77.294.383 đ | 66.694.879 đ |
Trả góp theo mức lãi suất (trả trước 30%)
| Lãi suất năm | 36 tháng | 48 tháng | 60 tháng | 72 tháng |
|---|---|---|---|---|
| 6,5% (ngân hàng nhà nước / ưu đãi) | 137.929.708 đ | 106.724.403 đ | 88.053.537 đ | 75.649.726 đ |
| 7,5% (thị trường) | 139.987.314 đ | 108.812.312 đ | 90.176.780 đ | 77.810.692 đ |
| 9,0% (cao / công ty tài chính) | 143.108.337 đ | 111.990.156 đ | 93.418.826 đ | 81.120.325 đ |
Trả góp theo phiên bản (trả trước 30% · lãi suất 7,5%/năm)
| Phiên bản | Giá | 36 tháng | 48 tháng | 60 tháng | 72 tháng |
|---|---|---|---|---|---|
| Range Rover Sport Dynamic SE P400 | 6.7 tỷ đ | 146.737.363 đ | 114.059.134 đ | 94.525.015 đ | 81.562.647 đ |
| Range Rover Sport Dynamic SE P460e | 6.4 tỷ đ | 139.987.314 đ | 108.812.312 đ | 90.176.780 đ | 77.810.692 đ |
Số liệu chỉ mang tính tham khảo, chưa bao gồm bảo hiểm, thuế phí trước bạ và các khoản phí khác. Lãi suất thực tế phụ thuộc vào ngân hàng, hạn mức tín dụng và lịch sử tín dụng của người mua. Tham khảo lãi suất cho vay mua ô tô 2026: ngân hàng nhà nước từ 4,5–6,5%/năm, ngân hàng tư nhân từ 6,3–8,5%/năm, thời hạn vay tối đa 96 tháng (8 năm).
Trang bị nổi bật
Nguồn dữ liệu và ngày kiểm tra
Giá, phiên bản và thông số trên trang này tham chiếu dữ liệu thị trường Việt Nam, tách phần đã xác minh khỏi phần cần hỏi lại đại lý.
- Land Rover Vietnam — Range Rover Sport current specificationsNguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối 3/9/2026
Kiểm tra lần cuối 19/8/2026
Nội dung liên quan
Xe tương tự
Cùng kiểu dáng và tầm giá tại Việt Nam
Nhận xét của chủ xe
Đánh giá là trải nghiệm cá nhân của người dùng, không phải nhận định của tòa soạn AutoTest.
Chưa có nhận xét của chủ xe cho mẫu xe này. Nếu bạn đã sử dụng xe, hãy chia sẻ trải nghiệm của mình.
Câu hỏi thường gặp
Range Rover Sport xem thông số và phiên bản ở đâu?
Xem bảng giá, phiên bản, công suất, kích thước và bảo hành trên trang này. Số liệu tham chiếu nguồn thị trường Việt Nam và tách theo từng phiên bản.
Range Rover Sport chạy được bao nhiêu km?
Tối đa 122 km (WLTP), tùy phiên bản.
Range Rover Sport có phải xe hybrid không?
Các phiên bản trên trang này dùng hệ hybrid tại Việt Nam. Xem loại hệ thống, công suất động cơ/mô-tơ và mức tiêu thụ trong bảng thông số. Đây không phải xe điện sạc ngoài trừ khi trang ghi rõ PHEV.
Tính khoản trả góp Range Rover Sport như thế nào?
Dùng công cụ tính khoản vay trên trang này với giá phiên bản đã đối chiếu, rồi so sánh đề xuất từ đại lý trước khi đặt cọc.
Tôi có thể đặt lái thử Range Rover Sport không?
Gửi biểu mẫu yêu cầu báo giá, chúng tôi sẽ kết nối bạn với đại lý ủy quyền gần nhất.
Cẩm nang mua xe & Đánh giá hữu ích
10Khám phá đánh giá xe, cẩm nang bảo dưỡng và kinh nghiệm mua xe

Honda Air Blade 2026 có tốt không? Giá, bản và có nên mua
Air Blade 125 TC 42,405M, TT 48,001M; 160 57,09–58,79M — chênh TC ~14,7–16,4M; xăng ~529 nghìn/tháng tại 1.000 km — có nên mua (31/08/2026).

Vay mua xe cũ trả góp cần tính gì? Bảng dòng tiền và lãi thực trả
Vay mua xe cũ phải tính lãi theo dư nợ, phí, bảo hiểm, tiền sửa và kịch bản thu nhập giảm. Có bảng nhập số và ngưỡng dừng trước hồ sơ.

Piaggio và Vespa tại Việt Nam: Giá, chi phí và cách chọn dòng xe
Giá Piaggio và Vespa: Liberty, Beverly, MP3, GTS; kèm phí đăng ký, mức xăng, bảo dưỡng và cách chọn đúng dòng, đúng phiên bản.

Ford Mustang Mach-E 2026 có tốt không? Giá mới và gói sạc
Mustang Mach-E Premium AWD giá 1,699 tỷ, pin usable 88 kWh và 550 km WLTP. Xem lăn bánh, sạc, gói 50 triệu và bảo hành.

Vision hay Wave Alpha 2026: Nên chọn tay ga hay xe số?
Vision eSP 110cc ~1,82 L/100km; Wave 110cc hóa khí 1,72 L/100km; LPTB 2% NĐ 175 — không eSP+/PGM-FI; OTD Calculated (01/09/2026).

Honda Vision cũ có nên mua không? Năm nào đáng mua nhất 2026?
Giá Vision cũ theo từng đời, kinh nghiệm kiểm tra, chi phí phát sinh và lời khuyên nên mua đời nào khi mua Honda Vision đã qua sử dụng 2026.

Chi phí nuôi ô tô mỗi tháng: công thức và bảng ngân sách
Tính chi phí nuôi ô tô theo nhiên liệu, gửi xe, bảo hiểm, đường bộ, bảo dưỡng và khoản vay; có kịch bản 500–2.000 km.

Wuling Macaron 2026 đã bán chưa? 205/300 km và bẫy giá catalog
Wuling Macaron 5 cửa vẫn Coming Soon tại Việt Nam, có bản 205/300 km nhưng chưa có giá chính thức; xem sạc, cấu hình và điều kiện đặt cọc.

Mitsubishi Xpander 2026 có tốt không? MPV 7 chỗ
Xpander MT 568M–Cross 699M, 4AT; túi khí 2/2/6/6 theo bản; OTD MT HN 652,734M (7 chỗ 2,574M) — không 555M/4 túi Premium (01/09/2026).

Nissan Navara cũ có nên mua không? 2.5L (2018–2021) vs 2.3 Twin Turbo (2022+)
Navara cũ 2.5L (2018–2021) vs 2.3L tăng áp kép 4WD: giá, lỗi thường gặp, quỹ dự phòng theo nhóm sử dụng; so sánh Ranger/Hilux (08/2026).



