Range Rover Sport

Range

Range Rover Sport P360 hay P460e: chọn đúng động cơ

SUV · E · Đang bán tại Việt Nam

Range Rover Sport tại Việt Nam: 6.429 triệu đồng–6.739 triệu đồng. Hai dòng Dynamic SE trong bảng hãng Việt Nam là P360 MHEV 6,739 tỷ đồng và P460e PHEV 6,429 tỷ đồng; không phải P400 400 PS như tên cũ. P360 được ghi 360 PS/500 Nm, P460e tổng hệ 460 PS/660 Nm. Chọn PHEV dựa vào khả năng sạc và lịch sử dụng, không chỉ vì giá chuẩn thấp hơn. Công cụ hãng nêu tối đa 122 km WLTP cho P460e, trong khi nguồn tư vấn còn nêu 118 km; cần đúng năm, gói xe và VIN trước khi tính tiết kiệm.

Giá niêm yết Việt Nam

₫6,429,000,000 – ₫6,739,000,000

Đã xác minh 4/10/2026

Phiên bản đang bán

2

Các phiên bản có sẵn

Hệ dẫn động

Hybrid / Plug-in hybrid

Dung lượng pin

38.2 kWh

Dung tích xi-lanh

3 L

Mô-men xoắn tối đa

660 Nm

Số ghế

Chưa xác nhận

Tổng quan giá

Giá niêm yết Việt Nam

₫6,429,000,000 – ₫6,739,000,000

  • Range Rover Sport Dynamic SE P360₫6,739,000,000
  • Range Rover Sport Dynamic SE P460e₫6,429,000,000

Điểm nổi bật

  • Thương hiệuRange
  • Phân khúcE
  • Hệ dẫn độngHybrid / Plug-in hybrid
  • Động cơ3.0 I6 P360 MHEV, không cắm sạc

Bảo hành

  • XeBảo hành xe 3 năm hoặc 100.000 km, điều kiện đến trước, theo Land Rover Việt Nam; phạm vi và ngày bắt đầu theo VIN. Gói bảo dưỡng 5 năm không phải bảo hành 5 năm.
  • PinBản xăng/MHEV không tự áp bảo hành pin PHEV. Giữ hạng mục pin gốc để kiểm tra ắc quy 12V/hệ MHEV theo VIN; chưa có thời hạn riêng trong nguồn đã lưu.
  • PinPin kéo PHEV: 6 năm hoặc 100.000 km theo Land Rover Việt Nam; điều kiện đến trước, áp đúng hợp đồng/VIN, không phải chính sách BEV.

Mức độ sẵn sàng dữ liệu

Tách dữ liệu xác minh từ hãng và nguồn bên thứ ba (ví dụ ZigWheels) để ước tính không bị coi là dữ kiện.

Giá hiện tại

✓ Xác minh từ hãng

Tên phiên bản

✓ Xác minh từ hãng

Thông số chính

✓ Xác minh từ hãng

Range Rover Sport P360 hay P460e: chọn đúng động cơ

Range Rover Sport tại Việt Nam: 6.429 triệu đồng–6.739 triệu đồng. Hai dòng Dynamic SE trong bảng hãng Việt Nam là P360 MHEV 6,739 tỷ đồng và P460e PHEV 6,429 tỷ đồng; không phải P400 400 PS như tên cũ. P360 được ghi 360 PS/500 Nm, P460e tổng hệ 460 PS/660 Nm. Chọn PHEV dựa vào khả năng sạc và lịch sử dụng, không chỉ vì giá chuẩn thấp hơn. Công cụ hãng nêu tối đa 122 km WLTP cho P460e, trong khi nguồn tư vấn còn nêu 118 km; cần đúng năm, gói xe và VIN trước khi tính tiết kiệm. Đối chiếu nguồn ngày 04/10/2026. Giá xe chưa gồm phí lăn bánh; cần xác nhận năm sản xuất, màu và tình trạng giao xe. Hạng mục chưa có bằng chứng đúng bản được giữ lại và ghi chưa xác nhận.

Nguồn dữ liệu: Phú Thái Mobility / Land Rover Việt Nam — official linked price sheet

Tóm tắt nhanh

Phù hợp với

Cân nhắc P460e khi có sạc ổn định và muốn dùng điện cho phần lớn hành trình; chọn P360 nếu không muốn phụ thuộc sạc, sau khi nhận báo giá đúng xe.

Điểm mạnh đã xác minh

Bảng hãng cho phép đối chiếu chính xác công suất, mô-men và giá hai hệ truyền động; thân Sport giúp tách quyết định lái và không gian với Range Rover LWB.

Hạn chế cần cân nhắc

Phạm vi điện và tăng tốc có khác biệt giữa nguồn, sạc AC/DC chưa đủ chứng cứ đúng VIN; chi phí nhiên liệu của PHEV thay đổi mạnh theo tần suất sạc.

Hai dòng Dynamic SE trong bảng hãng Việt Nam là P360 MHEV 6,739 tỷ đồng và P460e PHEV 6,429 tỷ đồng; không phải P400 400 PS như tên cũ. P360 được ghi 360 PS/500 Nm, P460e tổng hệ 460 PS/660 Nm. Chọn PHEV dựa vào khả năng sạc và lịch sử dụng, không chỉ vì giá chuẩn thấp hơn. Công cụ hãng nêu tối đa 122 km WLTP cho P460e, trong khi nguồn tư vấn còn nêu 118 km; cần đúng năm, gói xe và VIN trước khi tính tiết kiệm.

122 km WLTP có phải hành trình điện chắc chắn?

Không nhầm PS/hp với kW. Hệ hybrid tách số của động cơ, mô-tơ và hệ thống; không tự cộng các công suất cực đại.

Range Rover Sport: cấu hình Việt Nam, đọc đúng phiên bản và phạm vi tài liệu
Hạng mụcRange Rover Sport Dynamic SE P360Range Rover Sport Dynamic SE P460e
0–100 km/h (s)Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam5,6
Công suất công bố theo phạm vi nguồn360 PS460 PS — tổng hệ PHEV
Mô-men công bố theo phạm vi nguồn (Nm)500660
Tốc độ tối đa (km/h)Chưa xác nhận cho đúng bản Việt NamChưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam

Nguồn dữ liệu: Phú Thái Mobility / Land Rover Việt Nam — official linked price sheet

Thông số trong tài liệu không phải kết quả AutoTest chạy thử; đọc điều kiện và phạm vi từng nguồn.

Range Rover Sport: kích thước, gầm và chỗ ngồi có phù hợp?

Cùng tên xe có thể khác thân xe, đời, số ghế hoặc cách đo hành lý. So theo từng cột, không dùng cấu hình nước ngoài.

Range Rover Sport: cấu hình Việt Nam, đọc đúng phiên bản và phạm vi tài liệu
Hạng mụcRange Rover Sport Dynamic SE P360Range Rover Sport Dynamic SE P460e
Chiều dài (mm)49464946
Số chỗChưa xác nhận cho đúng bản Việt NamChưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam
Chiều rộng2047 mm khi gập gương; không phải rộng thân không gương2047 mm khi gập gương; không phải rộng thân không gương
Chiều cao1822 mm — theo hệ treo/khẩu đo hãng1822 mm — theo hệ treo/khẩu đo hãng
Trục cơ sở (mm)29972997
Khoảng sáng gầm218 mm tiêu chuẩn; mức nâng off-road khác218 mm tiêu chuẩn; mức nâng off-road khác
Bán kính quayĐường kính quay vòng 12,53 / 10,95 m; không mặc định là bán kínhĐường kính quay vòng 12,53 / 10,95 m; không mặc định là bán kính
Dung tích hành lý theo cách đo của hãnghàng 2 khô: 647 L; hàng 2 ướt: 835 Lhàng 2 khô: 647 L; hàng 2 ướt: 835 L
Khối lượng không tải (kg)Chưa xác nhận cho đúng bản Việt NamChưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam
Vệt bánh trước1702 mm, theo mâm/hệ treo1702 mm, theo mâm/hệ treo
Vệt bánh sau1704 mm, theo mâm/hệ treo1704 mm, theo mâm/hệ treo

Nguồn dữ liệu: Phú Thái Mobility / Land Rover Việt Nam — official linked price sheet

Mang người nhà, ghế trẻ em và hành lý đi thử; đo bãi đỗ trước khi chốt.

Vì sao P460e mạnh hơn nhưng dòng giá chuẩn thấp hơn?

Đối chiếu nguồn ngày 04/10/2026. Giá xe chưa gồm phí lăn bánh; cần xác nhận năm sản xuất, màu và tình trạng giao xe. Hạng mục chưa có bằng chứng đúng bản được giữ lại và ghi chưa xác nhận.

Range Rover Sport: cấu hình Việt Nam, đọc đúng phiên bản và phạm vi tài liệu
Hạng mụcRange Rover Sport Dynamic SE P360Range Rover Sport Dynamic SE P460e
Giá xe tại ngày đối chiếu (VND)6.739 triệu đồng6.429 triệu đồng
Loại nguồn giáNiêm yết hãng/nhà phân phối chính thứcNiêm yết hãng/nhà phân phối chính thức
Tiêu thụ năng lượng công bố (L/100km)Chưa xác nhận cho đúng bản Việt NamChưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam
Loại/mã động cơ3.0 I6 P360 MHEV, không cắm sạc3.0 I6 xăng +mô-tơ điện P460e PHEV
Dung tích động cơ (cc)29962996
Bình nhiên liệu (L)Chưa xác nhận cho đúng bản Việt NamChưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam
Sạc DC công bố (kW)Chưa xác nhận cho đúng bản Việt NamChưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam
Hộp sốTự động 8 cấp theo nguồn Việt Nam, cấu hình hộp số theo VINTự động 8 cấp theo nguồn Việt Nam, cấu hình hộp số theo VIN
Bộ sạc AC theo tài liệu (kW)Chưa xác nhận cho đúng bản Việt NamChưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam
Lốp trướcChưa xác nhận cho đúng bản Việt NamChưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam
Lốp sauChưa xác nhận cho đúng bản Việt NamChưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam
Dẫn độngawdawd
Dung lượng pin theo tài liệu (kWh)Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam38,2
Phạm vi và chu trình theo nguồnChưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam122 km WLTP tối đa theo mã động cơ trên công cụ hãng; không bảo đảm VIN/mức đường thực
Năm mẫu và đời xe được đối chiếuChưa xác nhận đúng năm mẫu; mốc năm lưu trong cơ sở dữ liệu không thay cho bằng chứng cấu hình hoặc hồ sơ VIN.Chưa xác nhận đúng năm mẫu; mốc năm lưu trong cơ sở dữ liệu không thay cho bằng chứng cấu hình hoặc hồ sơ VIN.
Phạm vi và chu trình công bố (km)Chưa xác nhận đúng chu trìnhChưa xác nhận đúng chu trình

Nguồn dữ liệu: Phú Thái Mobility / Land Rover Việt Nam — official linked price sheet

Mức tiêu thụ công bố không bảo đảm dùng thực tế. Nhập quãng đường, mức tiêu thụ và giá nhiên liệu của bạn khi so chi phí.

Claim Ledger — nguồn dữ liệu và phạm vi kiểm tra

Mọi thông số trên trang được đối chiếu với nguồn chính thức trong Claim Ledger.

Nguồn dữ liệu và giới hạn Range Rover Sport — 04/10/2026
Thông tinNguồnPhạm vi
Range Rover Sport Dynamic SE P360: 6.739 triệu đồngGiá niêm yết trong nguồn chính thức; Current VN standard-price PDF exact trim row | family land-rover-range-rover-sport | grade Range Rover Sport Dynamic SE P400: 3.0 Dynamic SE Xăng 2.996 360 500 6,739,000,000Việt Nam; kiểm tra 04/10/2026; chưa gồm phí lăn bánh.
Range Rover Sport Dynamic SE P360 — Chiều dài (mm): 4946Original __NUXT__.state.base.modelSpecification.models.rrs-27my-d-se.specs.length: "length": "4946"Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Thông số thân xe/cách đo trên danh mục hãng Việt Nam; không lấy bảng động cơ bị lặp giữa các grade để suy ra công suất, pin hoặc khối lượng đúng VIN. Gương, ghế và hệ treo cần đối chiếu cấu hình đặt hàng..
Range Rover Sport Dynamic SE P360 — Công suất công bố theo phạm vi nguồn: 360 PSExact current VN price-sheet powertrain row | family land-rover-range-rover-sport | grade Range Rover Sport Dynamic SE P400 | columns cc/PS/Nm/standardVND: 3.0 Dynamic SE Xăng 2.996 360 500 6,739,000,000Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Không lấy PS gắn nhãn kW. PHEV là tổng hệ, không riêng động cơ..
Range Rover Sport Dynamic SE P360 — Loại/mã động cơ: 3.0 I6 P360 MHEV, không cắm sạcCorrect engine scope matchedVN exact cc/power row: 3.0 Dynamic SE Xăng 2.996 360 500 6,739,000,000Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026.
Range Rover Sport Dynamic SE P360 — Dung tích động cơ (cc): 2996Exact current VN price-sheet powertrain row | family land-rover-range-rover-sport | grade Range Rover Sport Dynamic SE P400 | columns cc/PS/Nm/standardVND: 3.0 Dynamic SE Xăng 2.996 360 500 6,739,000,000Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Không lấy PS gắn nhãn kW. PHEV là tổng hệ, không riêng động cơ..
Range Rover Sport Dynamic SE P360 — Chiều rộng: 2047 mm khi gập gương; không phải rộng thân không gươngOriginal __NUXT__.state.base.modelSpecification.models.rrs-27my-d-se.specs.width_nomirrors: "width_nomirrors": "2047"Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Thông số thân xe/cách đo trên danh mục hãng Việt Nam; không lấy bảng động cơ bị lặp giữa các grade để suy ra công suất, pin hoặc khối lượng đúng VIN. Gương, ghế và hệ treo cần đối chiếu cấu hình đặt hàng..
Range Rover Sport Dynamic SE P360 — Mô-men công bố theo phạm vi nguồn (Nm): 500Exact current VN price-sheet powertrain row | family land-rover-range-rover-sport | grade Range Rover Sport Dynamic SE P400 | columns cc/PS/Nm/standardVND: 3.0 Dynamic SE Xăng 2.996 360 500 6,739,000,000Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Không lấy PS gắn nhãn kW. PHEV là tổng hệ, không riêng động cơ..
Range Rover Sport Dynamic SE P360 — Chiều cao: 1822 mm — theo hệ treo/khẩu đo hãngOriginal __NUXT__.state.base.modelSpecification.models.rrs-27my-d-se.specs.height: "height": "1822"Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Thông số thân xe/cách đo trên danh mục hãng Việt Nam; không lấy bảng động cơ bị lặp giữa các grade để suy ra công suất, pin hoặc khối lượng đúng VIN. Gương, ghế và hệ treo cần đối chiếu cấu hình đặt hàng..
Range Rover Sport Dynamic SE P360 — Hộp số: Tự động 8 cấp theo nguồn Việt Nam, cấu hình hộp số theo VINVietnam sales adviser gearbox scope: Hệ dẫn động 4 bánh thông minh iAWD & Hộp số 8 cấp: Tự động điều phối lực kéo giữa cầu trước và cầu sau linh hoạt, kết hợp cùng lẫy chuyển số Satin Chrome cho trải nghiệm tăng tốc đầy cảm xúc. Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026.
Range Rover Sport Dynamic SE P360 — Trục cơ sở (mm): 2997Original __NUXT__.state.base.modelSpecification.models.rrs-27my-d-se.specs.wheelbase: "wheelbase": "2997"Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Thông số thân xe/cách đo trên danh mục hãng Việt Nam; không lấy bảng động cơ bị lặp giữa các grade để suy ra công suất, pin hoặc khối lượng đúng VIN. Gương, ghế và hệ treo cần đối chiếu cấu hình đặt hàng..
Range Rover Sport Dynamic SE P360 — Khoảng sáng gầm: 218 mm tiêu chuẩn; mức nâng off-road khácOriginal __NUXT__.state.base.modelSpecification.models.rrs-27my-d-se.specs.track_front_height: "track_front_height": "218"Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Thông số thân xe/cách đo trên danh mục hãng Việt Nam; không lấy bảng động cơ bị lặp giữa các grade để suy ra công suất, pin hoặc khối lượng đúng VIN. Gương, ghế và hệ treo cần đối chiếu cấu hình đặt hàng..
Range Rover Sport Dynamic SE P360 — Bán kính quay: Đường kính quay vòng 12,53 / 10,95 m; không mặc định là bán kínhOriginal __NUXT__.state.base.modelSpecification.models.rrs-27my-d-se.specs.turning_cicrle: "turning_cicrle": "12,53 / 10,95"Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Thông số thân xe/cách đo trên danh mục hãng Việt Nam; không lấy bảng động cơ bị lặp giữa các grade để suy ra công suất, pin hoặc khối lượng đúng VIN. Gương, ghế và hệ treo cần đối chiếu cấu hình đặt hàng..
Range Rover Sport Dynamic SE P360 — Dung tích hành lý theo cách đo của hãng: hàng 2 khô: 647 L; hàng 2 ướt: 835 LExact body/seat-layout cargo scopes, not one generic trunk value: "maximum_loadspace_volume_behind_second_row_dry": "647✧"Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Thông số thân xe/cách đo trên danh mục hãng Việt Nam; không lấy bảng động cơ bị lặp giữa các grade để suy ra công suất, pin hoặc khối lượng đúng VIN. Gương, ghế và hệ treo cần đối chiếu cấu hình đặt hàng. Dung tích khác giữaICE/PHEV theo giấy VIN; không đảm bảo tất cả gói pin chung thể tích..
Range Rover Sport Dynamic SE P360 — Vệt bánh trước: 1702 mm, theo mâm/hệ treoOriginal __NUXT__.state.base.modelSpecification.models.rrs-27my-d-se.specs.track_front: "track_front": "1702"Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Thông số thân xe/cách đo trên danh mục hãng Việt Nam; không lấy bảng động cơ bị lặp giữa các grade để suy ra công suất, pin hoặc khối lượng đúng VIN. Gương, ghế và hệ treo cần đối chiếu cấu hình đặt hàng..
Range Rover Sport Dynamic SE P360 — Vệt bánh sau: 1704 mm, theo mâm/hệ treoOriginal __NUXT__.state.base.modelSpecification.models.rrs-27my-d-se.specs.track_back: "track_back": "1704"Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Thông số thân xe/cách đo trên danh mục hãng Việt Nam; không lấy bảng động cơ bị lặp giữa các grade để suy ra công suất, pin hoặc khối lượng đúng VIN. Gương, ghế và hệ treo cần đối chiếu cấu hình đặt hàng..
Range Rover Sport Dynamic SE P360 — Dẫn động: awdVietnam adviser four-wheel drive / not oldFWD: Hệ dẫn động 4 bánh thông minh iAWD & Hộp số 8 cấp: Tự động điều phối lực kéo giữa cầu trước và cầu sau linh hoạt, kết hợp cùng lẫy chuyển số Satin Chrome cho trải nghiệm tăng tốc đầy cảm xúc. Phạm vi đúng tài liệu Việt Nam; đối chiếu 04/10/2026.
Range Rover Sport Dynamic SE P460e: 6.429 triệu đồngGiá niêm yết trong nguồn chính thức; Current VN standard-price PDF exact trim row | family land-rover-range-rover-sport | grade Range Rover Sport Dynamic SE P460e: 3.0 PHEV Dynamic SE Lai điện 2.996 460 660 6,429,000,000Việt Nam; kiểm tra 04/10/2026; chưa gồm phí lăn bánh.
Range Rover Sport Dynamic SE P460e — 0–100 km/h (s): 5,6VN adviser P460e acceleration5.6 versus original5.7. Xem đúng mục trong tài liệu nguồn; giá trị và giới hạn áp dụng được ghi ở cột thông tin đối chiếu.Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Nguồn tư vấn Việt Nam, chưa có chứng nhậnVIN đểgộp mọi P460 e là 5,7 giây..
Range Rover Sport Dynamic SE P460e — Chiều dài (mm): 4946Original __NUXT__.state.base.modelSpecification.models.rrs-27my-d-se.specs.length: "length": "4946"Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Thông số thân xe/cách đo trên danh mục hãng Việt Nam; không lấy bảng động cơ bị lặp giữa các grade để suy ra công suất, pin hoặc khối lượng đúng VIN. Gương, ghế và hệ treo cần đối chiếu cấu hình đặt hàng..
Range Rover Sport Dynamic SE P460e — Công suất công bố theo phạm vi nguồn: 460 PS — tổng hệ PHEVExact current VN price-sheet powertrain row | family land-rover-range-rover-sport | grade Range Rover Sport Dynamic SE P460e | columns cc/PS/Nm/standardVND: 3.0 PHEV Dynamic SE Lai điện 2.996 460 660 6,429,000,000Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Không lấy PS gắn nhãn kW. PHEV là tổng hệ, không riêng động cơ..
Range Rover Sport Dynamic SE P460e — Dung lượng pin theo tài liệu (kWh): 38,2VN adviser P460e battery capacity; total/usable not specified. Xem đúng mục trong tài liệu nguồn; giá trị và giới hạn áp dụng được ghi ở cột thông tin đối chiếu.Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Không gán 38,2 kWh usable..
Range Rover Sport Dynamic SE P460e — Loại/mã động cơ: 3.0 I6 xăng +mô-tơ điện P460e PHEVCorrect engine scope matchedVN exact cc/power row: 3.0 PHEV Dynamic SE Lai điện 2.996 460 660 6,429,000,000Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026.
Range Rover Sport Dynamic SE P460e — Dung tích động cơ (cc): 2996Exact current VN price-sheet powertrain row | family land-rover-range-rover-sport | grade Range Rover Sport Dynamic SE P460e | columns cc/PS/Nm/standardVND: 3.0 PHEV Dynamic SE Lai điện 2.996 460 660 6,429,000,000Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Không lấy PS gắn nhãn kW. PHEV là tổng hệ, không riêng động cơ..
Range Rover Sport Dynamic SE P460e — Chiều rộng: 2047 mm khi gập gương; không phải rộng thân không gươngOriginal __NUXT__.state.base.modelSpecification.models.rrs-27my-d-se.specs.width_nomirrors: "width_nomirrors": "2047"Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Thông số thân xe/cách đo trên danh mục hãng Việt Nam; không lấy bảng động cơ bị lặp giữa các grade để suy ra công suất, pin hoặc khối lượng đúng VIN. Gương, ghế và hệ treo cần đối chiếu cấu hình đặt hàng..
Range Rover Sport Dynamic SE P460e — Mô-men công bố theo phạm vi nguồn (Nm): 660Exact current VN price-sheet powertrain row | family land-rover-range-rover-sport | grade Range Rover Sport Dynamic SE P460e | columns cc/PS/Nm/standardVND: 3.0 PHEV Dynamic SE Lai điện 2.996 460 660 6,429,000,000Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Không lấy PS gắn nhãn kW. PHEV là tổng hệ, không riêng động cơ..
Range Rover Sport Dynamic SE P460e — Chiều cao: 1822 mm — theo hệ treo/khẩu đo hãngOriginal __NUXT__.state.base.modelSpecification.models.rrs-27my-d-se.specs.height: "height": "1822"Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Thông số thân xe/cách đo trên danh mục hãng Việt Nam; không lấy bảng động cơ bị lặp giữa các grade để suy ra công suất, pin hoặc khối lượng đúng VIN. Gương, ghế và hệ treo cần đối chiếu cấu hình đặt hàng..
Range Rover Sport Dynamic SE P460e — Hộp số: Tự động 8 cấp theo nguồn Việt Nam, cấu hình hộp số theo VINVietnam sales adviser gearbox scope: Hệ dẫn động 4 bánh thông minh iAWD & Hộp số 8 cấp: Tự động điều phối lực kéo giữa cầu trước và cầu sau linh hoạt, kết hợp cùng lẫy chuyển số Satin Chrome cho trải nghiệm tăng tốc đầy cảm xúc. Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026.
Range Rover Sport Dynamic SE P460e — Trục cơ sở (mm): 2997Original __NUXT__.state.base.modelSpecification.models.rrs-27my-d-se.specs.wheelbase: "wheelbase": "2997"Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Thông số thân xe/cách đo trên danh mục hãng Việt Nam; không lấy bảng động cơ bị lặp giữa các grade để suy ra công suất, pin hoặc khối lượng đúng VIN. Gương, ghế và hệ treo cần đối chiếu cấu hình đặt hàng..
Range Rover Sport Dynamic SE P460e — Khoảng sáng gầm: 218 mm tiêu chuẩn; mức nâng off-road khácOriginal __NUXT__.state.base.modelSpecification.models.rrs-27my-d-se.specs.track_front_height: "track_front_height": "218"Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Thông số thân xe/cách đo trên danh mục hãng Việt Nam; không lấy bảng động cơ bị lặp giữa các grade để suy ra công suất, pin hoặc khối lượng đúng VIN. Gương, ghế và hệ treo cần đối chiếu cấu hình đặt hàng..
Range Rover Sport Dynamic SE P460e — Bán kính quay: Đường kính quay vòng 12,53 / 10,95 m; không mặc định là bán kínhOriginal __NUXT__.state.base.modelSpecification.models.rrs-27my-d-se.specs.turning_cicrle: "turning_cicrle": "12,53 / 10,95"Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Thông số thân xe/cách đo trên danh mục hãng Việt Nam; không lấy bảng động cơ bị lặp giữa các grade để suy ra công suất, pin hoặc khối lượng đúng VIN. Gương, ghế và hệ treo cần đối chiếu cấu hình đặt hàng..
Range Rover Sport Dynamic SE P460e — Dung tích hành lý theo cách đo của hãng: hàng 2 khô: 647 L; hàng 2 ướt: 835 LExact body/seat-layout cargo scopes, not one generic trunk value: "maximum_loadspace_volume_behind_second_row_dry": "647✧"Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Thông số thân xe/cách đo trên danh mục hãng Việt Nam; không lấy bảng động cơ bị lặp giữa các grade để suy ra công suất, pin hoặc khối lượng đúng VIN. Gương, ghế và hệ treo cần đối chiếu cấu hình đặt hàng. Dung tích khác giữaICE/PHEV theo giấy VIN; không đảm bảo tất cả gói pin chung thể tích..
Range Rover Sport Dynamic SE P460e — Vệt bánh trước: 1702 mm, theo mâm/hệ treoOriginal __NUXT__.state.base.modelSpecification.models.rrs-27my-d-se.specs.track_front: "track_front": "1702"Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Thông số thân xe/cách đo trên danh mục hãng Việt Nam; không lấy bảng động cơ bị lặp giữa các grade để suy ra công suất, pin hoặc khối lượng đúng VIN. Gương, ghế và hệ treo cần đối chiếu cấu hình đặt hàng..
Range Rover Sport Dynamic SE P460e — Vệt bánh sau: 1704 mm, theo mâm/hệ treoOriginal __NUXT__.state.base.modelSpecification.models.rrs-27my-d-se.specs.track_back: "track_back": "1704"Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Thông số thân xe/cách đo trên danh mục hãng Việt Nam; không lấy bảng động cơ bị lặp giữa các grade để suy ra công suất, pin hoặc khối lượng đúng VIN. Gương, ghế và hệ treo cần đối chiếu cấu hình đặt hàng..
Range Rover Sport Dynamic SE P460e — Dẫn động: awdVietnam adviser four-wheel drive / not oldFWD: Hệ dẫn động 4 bánh thông minh iAWD & Hộp số 8 cấp: Tự động điều phối lực kéo giữa cầu trước và cầu sau linh hoạt, kết hợp cùng lẫy chuyển số Satin Chrome cho trải nghiệm tăng tốc đầy cảm xúc. Phạm vi đúng tài liệu Việt Nam; đối chiếu 04/10/2026.
Range Rover Sport Dynamic SE P460e — Phạm vi và chu trình theo nguồn: 122 km WLTP tối đa theo mã động cơ trên công cụ hãng; không bảo đảm VIN/mức đường thựcManufacturer VN range tool exact propulsion identifier: RANGE ROVER SPORT - P460e Phạm vi di chuyển thuần điện được chứng nhận lên đến 122 km †† theo chuẩn WLTP phục vụ cho mục đích tính thuế và so sánh.Phạm vi đúng tài liệu Việt Nam; đối chiếu 04/10/2026; Nguồn tổngquan 27 MY cósố khác; chưa đồng nhấtgói/năm VIN. Dùngdảiđộng cơ tham khảo, không mọi xe đạtmax..
19 hạng mục còn thiếu xác nhậnRange Rover Sport Dynamic SE P360: 0–100 km/h (s) — Chưa có dòng nguồn chính xác cho phiên bản, động cơ, lốp/hệ treo và VIN Việt Nam; các bảng kỹ thuật lặp động cơ khác không được dùng thay.; Range Rover Sport Dynamic SE P360: Số chỗ — Chưa có dòng nguồn chính xác cho phiên bản, động cơ, lốp/hệ treo và VIN Việt Nam; các bảng kỹ thuật lặp động cơ khác không được dùng thay.; Range Rover Sport Dynamic SE P360: Tiêu thụ năng lượng công bố (L/100km) — Chưa có dòng nguồn chính xác cho phiên bản, động cơ, lốp/hệ treo và VIN Việt Nam; các bảng kỹ thuật lặp động cơ khác không được dùng thay.; Range Rover Sport Dynamic SE P360: Bình nhiên liệu (L) — Chưa có dòng nguồn chính xác cho phiên bản, động cơ, lốp/hệ treo và VIN Việt Nam; các bảng kỹ thuật lặp động cơ khác không được dùng thay.; Range Rover Sport Dynamic SE P360: Sạc DC công bố (kW) — Không áp dụng thông số pin kéo/sạc BEV hoặc PHEV cho bản không cắm sạc; giữ mục để đối chiếu loại pin thực tế.; Range Rover Sport Dynamic SE P360: Bộ sạc AC theo tài liệu (kW) — Không áp dụng thông số pin kéo/sạc BEV hoặc PHEV cho bản không cắm sạc; giữ mục để đối chiếu loại pin thực tế.; Range Rover Sport Dynamic SE P360: Khối lượng không tải (kg) — Chưa có dòng nguồn chính xác cho phiên bản, động cơ, lốp/hệ treo và VIN Việt Nam; các bảng kỹ thuật lặp động cơ khác không được dùng thay.; Range Rover Sport Dynamic SE P360: Tốc độ tối đa (km/h) — Chưa có dòng nguồn chính xác cho phiên bản, động cơ, lốp/hệ treo và VIN Việt Nam; các bảng kỹ thuật lặp động cơ khác không được dùng thay.; Range Rover Sport Dynamic SE P360: Lốp trước — Chưa có dòng nguồn chính xác cho phiên bản, động cơ, lốp/hệ treo và VIN Việt Nam; các bảng kỹ thuật lặp động cơ khác không được dùng thay.; Range Rover Sport Dynamic SE P360: Lốp sau — Chưa có dòng nguồn chính xác cho phiên bản, động cơ, lốp/hệ treo và VIN Việt Nam; các bảng kỹ thuật lặp động cơ khác không được dùng thay.; Range Rover Sport Dynamic SE P460e: Số chỗ — Chưa có dòng nguồn chính xác cho phiên bản, động cơ, lốp/hệ treo và VIN Việt Nam; các bảng kỹ thuật lặp động cơ khác không được dùng thay.; Range Rover Sport Dynamic SE P460e: Tiêu thụ năng lượng công bố (L/100km) — Chưa có dòng nguồn chính xác cho phiên bản, động cơ, lốp/hệ treo và VIN Việt Nam; các bảng kỹ thuật lặp động cơ khác không được dùng thay.; Range Rover Sport Dynamic SE P460e: Bình nhiên liệu (L) — Chưa có dòng nguồn chính xác cho phiên bản, động cơ, lốp/hệ treo và VIN Việt Nam; các bảng kỹ thuật lặp động cơ khác không được dùng thay.; Range Rover Sport Dynamic SE P460e: Sạc DC công bố (kW) — Chưa có dòng nguồn chính xác cho phiên bản, động cơ, lốp/hệ treo và VIN Việt Nam; các bảng kỹ thuật lặp động cơ khác không được dùng thay.; Range Rover Sport Dynamic SE P460e: Bộ sạc AC theo tài liệu (kW) — Chưa có dòng nguồn chính xác cho phiên bản, động cơ, lốp/hệ treo và VIN Việt Nam; các bảng kỹ thuật lặp động cơ khác không được dùng thay.; Range Rover Sport Dynamic SE P460e: Khối lượng không tải (kg) — Chưa có dòng nguồn chính xác cho phiên bản, động cơ, lốp/hệ treo và VIN Việt Nam; các bảng kỹ thuật lặp động cơ khác không được dùng thay.; Range Rover Sport Dynamic SE P460e: Tốc độ tối đa (km/h) — Chưa có dòng nguồn chính xác cho phiên bản, động cơ, lốp/hệ treo và VIN Việt Nam; các bảng kỹ thuật lặp động cơ khác không được dùng thay.; Range Rover Sport Dynamic SE P460e: Lốp trước — Chưa có dòng nguồn chính xác cho phiên bản, động cơ, lốp/hệ treo và VIN Việt Nam; các bảng kỹ thuật lặp động cơ khác không được dùng thay.; Range Rover Sport Dynamic SE P460e: Lốp sau — Chưa có dòng nguồn chính xác cho phiên bản, động cơ, lốp/hệ treo và VIN Việt Nam; các bảng kỹ thuật lặp động cơ khác không được dùng thay.Giữ nguyên hạng mục, lưu dữ liệu trước sửa trong hồ sơ; không bịa số liệu để lấp bảng.
Giới hạn và điều kiện cần đối chiếuKích thước thân xe theo danh mục hãng; bề rộng gập/mở gương không phải cùng khẩu đo với thân không gương. Cốp tách VDA/ướt và từng hàng ghế.Không đồng nhất đời xe, nguồn giá, thị trường hoặc chu trình thử.
Giới hạn và điều kiện cần đối chiếuSố ghế, hệ treo, mâm lốp, khối lượng và tiêu hao cần đối chiếu đúng VIN. Không dùng bảng động cơ khác phiên bản để bảo đảm chiếc xe đặt mua.Không đồng nhất đời xe, nguồn giá, thị trường hoặc chu trình thử.
Giới hạn và điều kiện cần đối chiếuBảng giá hãng có ngày tiêu đề 01/06/2026 nhưng điều kiện 01/04/2026; cần xác nhận báo giá và hiệu lực trước đặt cọc. Mức giá chuẩn chưa gồm mọi tùy chọn.Không đồng nhất đời xe, nguồn giá, thị trường hoặc chu trình thử.
Giới hạn và điều kiện cần đối chiếuPhạm vi WLTP là mức tối đa theo dải động cơ; nguồn năm khác có số khác, cần chứng nhận VIN. Dung lượng pin chưa tách gross/usable và sạc AC/DC chưa xác nhận đúng cấu hình.Không đồng nhất đời xe, nguồn giá, thị trường hoặc chu trình thử.
Dynamic SE hiện ghi P360 MHEV: 360 PS/500 Nm, sửa tên P400 cũ.Exact current VN price-sheet powertrain row | family land-rover-range-rover-sport | grade Range Rover Sport Dynamic SE P400 | columns cc/PS/Nm/standardVND: 3.0 Dynamic SE Xăng 2.996 360 500 6,739,000,000Hạng mục đặc điểm mẫu xe được giữ lại và đối chiếu; đọc đúng phiên bản và thời điểm của nguồn.
P460e PHEV: tổng hệ 460 PS/660 Nm, không tự đổi PS sang kW.Exact current VN price-sheet powertrain row | family land-rover-range-rover-sport | grade Range Rover Sport Dynamic SE P460e | columns cc/PS/Nm/standardVND: 3.0 PHEV Dynamic SE Lai điện 2.996 460 660 6,429,000,000Hạng mục đặc điểm mẫu xe được giữ lại và đối chiếu; đọc đúng phiên bản và thời điểm của nguồn.
AWD trên các cấu hình theo nguồn Việt Nam.Vietnam adviser four-wheel drive / not oldFWD: Hệ dẫn động 4 bánh thông minh iAWD & Hộp số 8 cấp: Tự động điều phối lực kéo giữa cầu trước và cầu sau linh hoạt, kết hợp cùng lẫy chuyển số Satin Chrome cho trải nghiệm tăng tốc đầy cảm xúc. Hạng mục đặc điểm mẫu xe được giữ lại và đối chiếu; đọc đúng phiên bản và thời điểm của nguồn.
Pin P460e 38,2 kWh theo nguồn tư vấn; chưa tách gross/usable.VN adviser P460e battery capacity; total/usable not specified. Xem đúng mục trong tài liệu nguồn; giá trị và giới hạn áp dụng được ghi ở cột thông tin đối chiếu.Hạng mục đặc điểm mẫu xe được giữ lại và đối chiếu; đọc đúng phiên bản và thời điểm của nguồn.
P460e tối đa 122 km WLTP trong công cụ hãng; nguồn khác nêu 118 km, cần VIN.Manufacturer VN range tool exact propulsion identifier: RANGE ROVER SPORT - P460e Phạm vi di chuyển thuần điện được chứng nhận lên đến 122 km †† theo chuẩn WLTP phục vụ cho mục đích tính thuế và so sánh.Hạng mục đặc điểm mẫu xe được giữ lại và đối chiếu; đọc đúng phiên bản và thời điểm của nguồn.
Range Rover Sport Dynamic SE P360 — Bảo hành pin/ắc quy: Bản xăng/MHEV không tự áp bảo hành pin PHEV. Giữ hạng mục pin gốc để kiểm tra ắc quy 12V/hệ MHEV theo VIN; chưa có thời hạn riêng trong nguồn đã lưu.Local Vietnam warranty scope; vehicle/HV separate, contract conditions required. Đọc đầy đủ điều kiện và loại trừ trong tài liệu nguồn, cùng sổ bảo hành đúng VIN.Áp dụng theo hợp đồng, ngày bắt đầu bảo hành và điều kiện chính sách; không coi mọi xe đã qua sử dụng đều được gia hạn.
Range Rover Sport Dynamic SE P360 — Bảo hành xe: Bảo hành xe 3 năm hoặc 100.000 km, điều kiện đến trước, theo Land Rover Việt Nam; phạm vi và ngày bắt đầu theo VIN. Gói bảo dưỡng 5 năm không phải bảo hành 5 năm.Local Vietnam warranty scope; vehicle/HV separate, contract conditions required. Đọc đầy đủ điều kiện và loại trừ trong tài liệu nguồn, cùng sổ bảo hành đúng VIN.Áp dụng theo hợp đồng, ngày bắt đầu bảo hành và điều kiện chính sách; không coi mọi xe đã qua sử dụng đều được gia hạn.
Range Rover Sport Dynamic SE P460e — Bảo hành xe: Bảo hành xe 3 năm hoặc 100.000 km, điều kiện đến trước, theo Land Rover Việt Nam; phạm vi và ngày bắt đầu theo VIN. Gói bảo dưỡng 5 năm không phải bảo hành 5 năm.Local Vietnam warranty scope; vehicle/HV separate, contract conditions required. Đọc đầy đủ điều kiện và loại trừ trong tài liệu nguồn, cùng sổ bảo hành đúng VIN.Áp dụng theo hợp đồng, ngày bắt đầu bảo hành và điều kiện chính sách; không coi mọi xe đã qua sử dụng đều được gia hạn.
Range Rover Sport Dynamic SE P460e — Bảo hành pin/ắc quy: Pin kéo PHEV: 6 năm hoặc 100.000 km theo Land Rover Việt Nam; điều kiện đến trước, áp đúng hợp đồng/VIN, không phải chính sách BEV.Local Vietnam warranty scope; vehicle/HV separate, contract conditions required. Đọc đầy đủ điều kiện và loại trừ trong tài liệu nguồn, cùng sổ bảo hành đúng VIN.Áp dụng theo hợp đồng, ngày bắt đầu bảo hành và điều kiện chính sách; không coi mọi xe đã qua sử dụng đều được gia hạn.

So sánh mẫu và liên kết liên quan

So sánh phiên bản

So sánh 2 phiên bản theo giá và thông số chính (xe xăng/dầu ẩn pin và phạm vi)

Phiên bảnGiá niêm yết Việt NamHệ dẫn độngĐộng cơHộp sốCông suấtMô-men xoắnTiêu hao
Range Rover Sport Dynamic SE P360₫6,739,000,000Dẫn động 4 bánh3.0 I6 P360 MHEV, không cắm sạcTự động 8 cấp theo nguồn Việt Nam, cấu hình hộp số theo VIN360 PS500 NmChưa có dòng nguồn chính xác cho phiên bản, động cơ, lốp/hệ treo và VIN Việt Nam; các bảng kỹ thuật lặp động cơ khác không được dùng thay.
Range Rover Sport Dynamic SE P460e₫6,429,000,000Dẫn động 4 bánh3.0 I6 xăng +mô-tơ điện P460e PHEVTự động 8 cấp theo nguồn Việt Nam, cấu hình hộp số theo VIN460 PS — tổng hệ PHEV660 NmChưa có dòng nguồn chính xác cho phiên bản, động cơ, lốp/hệ treo và VIN Việt Nam; các bảng kỹ thuật lặp động cơ khác không được dùng thay.

Bảng trả góp tham khảo

Range Rover Sport trả góp khoảng 77.810.692 đ/tháng với trả trước 30% và 72 tháng, lãi suất giả định 7,5%/năm

Giá tham chiếu từ 6.4 tỷ đ · Lãi suất theo dư nợ giảm dần (phương pháp phổ biến tại các ngân hàng Việt Nam)

Trả góp theo tỷ lệ trả trước (lãi suất 7,5%/năm)

Trả trướcSố tiền vay36 tháng48 tháng60 tháng72 tháng
20% · 1.3 tỷ đ5.1 tỷ đ159.985.501 đ124.356.928 đ103.059.177 đ88.926.506 đ
25% · 1.6 tỷ đ4.8 tỷ đ149.986.407 đ116.584.620 đ96.617.979 đ83.368.599 đ
30% · 1.9 tỷ đ4.5 tỷ đ139.987.314 đ108.812.312 đ90.176.780 đ77.810.692 đ
35% · 2.3 tỷ đ4.2 tỷ đ129.988.220 đ101.040.004 đ83.735.581 đ72.252.786 đ
40% · 2.6 tỷ đ3.9 tỷ đ119.989.126 đ93.267.696 đ77.294.383 đ66.694.879 đ

Trả góp theo mức lãi suất (trả trước 30%)

Lãi suất năm36 tháng48 tháng60 tháng72 tháng
6,5% (ngân hàng nhà nước / ưu đãi)137.929.708 đ106.724.403 đ88.053.537 đ75.649.726 đ
7,5% (thị trường)139.987.314 đ108.812.312 đ90.176.780 đ77.810.692 đ
9,0% (cao / công ty tài chính)143.108.337 đ111.990.156 đ93.418.826 đ81.120.325 đ

Trả góp theo phiên bản (trả trước 30% · lãi suất 7,5%/năm)

Phiên bảnGiá36 tháng48 tháng60 tháng72 tháng
Range Rover Sport Dynamic SE P3606.7 tỷ đ146.737.363 đ114.059.134 đ94.525.015 đ81.562.647 đ
Range Rover Sport Dynamic SE P460e6.4 tỷ đ139.987.314 đ108.812.312 đ90.176.780 đ77.810.692 đ

Số liệu chỉ mang tính tham khảo, chưa bao gồm bảo hiểm, thuế phí trước bạ và các khoản phí khác. Lãi suất thực tế phụ thuộc vào ngân hàng, hạn mức tín dụng và lịch sử tín dụng của người mua. Tham khảo lãi suất cho vay mua ô tô 2026: ngân hàng nhà nước từ 4,5–6,5%/năm, ngân hàng tư nhân từ 6,3–8,5%/năm, thời hạn vay tối đa 96 tháng (8 năm).

Trang bị nổi bật

Dynamic SE hiện ghi P360 MHEV: 360 PS/500 Nm, sửa tên P400 cũ.P460e PHEV: tổng hệ 460 PS/660 Nm, không tự đổi PS sang kW.AWD trên các cấu hình theo nguồn Việt Nam.Pin P460e 38,2 kWh theo nguồn tư vấn; chưa tách gross/usable.P460e tối đa 122 km WLTP trong công cụ hãng; nguồn khác nêu 118 km, cần VIN.

Nguồn dữ liệu và ngày kiểm tra

Giá, phiên bản và thông số trên trang này tham chiếu dữ liệu thị trường Việt Nam, tách phần đã xác minh khỏi phần cần hỏi lại đại lý.

Nội dung liên quan

Xe tương tự

Cùng kiểu dáng và tầm giá tại Việt Nam

Nhận xét của chủ xe

Đánh giá là trải nghiệm cá nhân của người dùng, không phải nhận định của tòa soạn AutoTest.

Chưa có nhận xét của chủ xe cho mẫu xe này. Nếu bạn đã sử dụng xe, hãy chia sẻ trải nghiệm của mình.

Chia sẻ trải nghiệm của bạn

Nhận xét được kiểm duyệt trước khi đăng — vui lòng cung cấp thông tin chính xác.

Điểm (chỉ để xếp hạng nội bộ)
4.0

Câu hỏi thường gặp

Có còn giữ tên Dynamic SE P400 không?

Dòng hãng hiện ghi 3.0 Dynamic SE 360 PS/500 Nm nên tên được sửa thành P360; bản cũ P400 phải xem theo VIN riêng.

Pin 38,2 kWh có phải phần dùng được?

Nguồn tư vấn không chỉ rõ gross hay usable. Không dùng con số này để hứa hẹn lượng điện sạc hoặc quãng đường thực tế.

Giá chuẩn đã bao gồm mọi trang bị chưa?

Không. Gói tùy chọn và xe kho có thể thay đổi giá; PDF hãng còn có hai mốc ngày không thống nhất nên phải xác nhận báo giá cuối.

Cẩm nang mua xe & Đánh giá hữu ích

10

Khám phá đánh giá xe, cẩm nang bảo dưỡng và kinh nghiệm mua xe

Chevrolet Spark cũ có nên mua không? Tách đúng máy và số
Xe cũ

Chevrolet Spark cũ có nên mua không? Tách đúng máy và số

Chevrolet Spark cũ nên chọn 0.8, 1.0 hay 1.2, MT hay AT? Xem giá theo đời/bản, chi phí đến tay và checklist xe đô thị cũ.

Sam3 thg 9, 2026
Vision hay Wave Alpha 2026: Nên chọn tay ga hay xe số?
Đánh giá

Vision hay Wave Alpha 2026: Nên chọn tay ga hay xe số?

Vision eSP 110cc ~1,82 L/100km; Wave 110cc hóa khí 1,72 L/100km; LPTB 2% NĐ 175 — không eSP+/PGM-FI; OTD Calculated (01/09/2026).

Sam22 thg 8, 2026
GAC Aion Y Plus 2026 có tốt không? Giá và rủi ro hậu mãi
Xe điệnGAC

GAC Aion Y Plus 2026 có tốt không? Giá và rủi ro hậu mãi

Aion Y Plus giá 888 triệu, pin LFP 63,2 kWh; phân tích xung đột phạm vi 442–490 km, chi phí, lăn bánh, sạc và rủi ro dịch vụ.

Sam31 thg 8, 2026
Gia đình mua xe 5 chỗ hay 7 chỗ? So nhu cầu và tiền nuôi
Cẩm nang

Gia đình mua xe 5 chỗ hay 7 chỗ? So nhu cầu và tiền nuôi

Chọn 5 hay 7 chỗ theo số chuyến đông người, hàng ba, hành lý, chỗ đỗ và tiền nhận xe; đối chiếu phiên bản Việt Nam, thuê xe và ngân sách năm năm.

Ban biên tập AutoTest7 thg 10, 2026
Xe cũ 7 chỗ cho gia đình: chọn theo ghế, hành lý và tải thật
Xe cũ

Xe cũ 7 chỗ cho gia đình: chọn theo ghế, hành lý và tải thật

Chọn xe cũ 7 chỗ cho gia đình theo giá rao, sơ đồ ghế, lối vào hàng ba, hành lý, điều hòa và hệ truyền động khi đủ tải.

Sam3 thg 9, 2026
Toyota Veloz Cross 2026 có tốt không? 6 túi khí
Đánh giá

Toyota Veloz Cross 2026 có tốt không? 6 túi khí

Veloz Cross CVT & Top đều 6 túi khí; giá 638/646/660/668M theo màu — OTD CVT 638M HN ~731,134M Calculated (01/09/2026).

Sam25 thg 8, 2026
BYD Seal 2026 có tốt không? Advanced hay Performance
Xe điện

BYD Seal 2026 có tốt không? Advanced hay Performance

BYD Seal có hai bản Advanced 1,119 tỷ và Performance 1,359 tỷ; xem thông số, lăn bánh, điện năng và TCO 5 năm có công thức.

Sam26 thg 8, 2026
Xiaoma 222 hay VF 3: chọn xe đầu tiên hay xe thứ hai?
Cẩm nang

Xiaoma 222 hay VF 3: chọn xe đầu tiên hay xe thứ hai?

So Xiaoma 222 và VF 3 theo nhiệm vụ xe đầu/xe thứ hai, bốn người và đồ, quyền sạc, giá đúng bản, quà tháng 10 và tổng trả vay.

Ban biên tập AutoTest15 thg 10, 2026
Mua xe cũ từ cá nhân hay salon? Ma trận quyết định
Xe cũ

Mua xe cũ từ cá nhân hay salon? Ma trận quyết định

So sánh mua xe cũ từ cá nhân và salon theo giá, hồ sơ, quyền kiểm tra, bảo hành và rủi ro. Có ma trận chọn và điều kiện cọc.

Sam3 thg 9, 2026
Honda WINNER R 2026 có tốt không? Giá và thay Winner X
Đánh giá

Honda WINNER R 2026 có tốt không? Giá và thay Winner X

WINNER R 46,36–50,76 triệu thay Winner X; LPTB xe máy 2% NĐ 175; Exciter 18,5 PS đối thủ — chọn bản TC/ĐB/TT và OTD (01/09/2026).

Sam23 thg 8, 2026

Liên kết liên quan