Mercedes-Benz GLS 450 4MATIC

Mercedes-Benz

Mercedes-Benz GLS 450 4MATIC 2026 giá, phiên bản và thông số tại Việt Nam

SUV · E · 2026 · Đang bán tại Việt Nam

Mercedes-Benz GLS 450 4MATIC có bản tiêu chuẩn 5,689 tỷ và Edition 30 5,999 tỷ đồng; cả hai là SUV 7 chỗ mild hybrid AWD.

Giá niêm yết

₫5,689,000,000 – ₫5,999,000,000

Đã xác minh 3/9/2026

Phiên bản đang bán

2

Các phiên bản có sẵn

Hệ dẫn động

Hybrid

Công suất cao nhất

280 kW

GLS 450 4MATIC

Dung tích xi-lanh

3 L

Mô-men xoắn tối đa

500 Nm

Số ghế

7 chỗ

Tổng quan giá

Giá niêm yết

₫5,689,000,000 – ₫5,999,000,000

  • GLS 450 4MATIC₫5,689,000,000
  • GLS 450 4MATIC Edition 30₫5,999,000,000

Điểm nổi bật

  • Thương hiệuMercedes-Benz
  • Phân khúcE
  • Hệ dẫn độngHybrid
  • Động cơ3.0L I6 Turbo Mild Hybrid
  • Công suấtTối đa 280 kW

Bảo hành

  • Xe3 năm / không giới hạn km

Mức độ sẵn sàng dữ liệu

Tách dữ liệu xác minh từ hãng và nguồn bên thứ ba (ví dụ ZigWheels) để ước tính không bị coi là dữ kiện.

Giá hiện tại

✓ Xác minh từ hãng

Tên phiên bản

✓ Xác minh từ hãng

Thông số chính

✓ Xác minh từ hãng

Mercedes-Benz GLS 450 4MATIC 2026 giá bao nhiêu và có những phiên bản nào tại Việt Nam?

Mercedes-Benz GLS 450 4MATIC có bản tiêu chuẩn 5,689 tỷ và Edition 30 5,999 tỷ đồng; cả hai là SUV 7 chỗ mild hybrid AWD. Số liệu trên trang đối chiếu phiên bản đang bán tại Việt Nam, không phải bài lái thử.

Nguồn dữ liệu: Mercedes-Benz Vietnam — GLS current model

Tóm tắt nhanh

Phù hợp với

Doanh nhân hoặc gia đình cần SUV hạng sang 7 chỗ đẳng cấp thương hiệu cho di chuyển công vụ lẫn đi xa.

Điểm mạnh đã xác minh

SUV hạng sang cỡ E hiếm hoi có 7 chỗ thật sự rộng rãi, nội thất xa hoa, treo khí nén AIRMATIC êm ái cùng động cơ I6 48V mild-hybrid mượt mà.

Hạn chế cần cân nhắc

Kích thước lớn (dài 5,2m) khó luồn lách đô thị, tiêu hao nhiên liệu cao (~9,9L/100km) và chi phí bảo dưỡng phụ tùng xe sang đắt đỏ.

Mercedes-Benz GLS 450 4MATIC tại Việt Nam đang bán 2 phiên bản: GLS 450 4MATIC và GLS 450 4MATIC Edition 30, giá niêm yết ₫5.689.000.000–₫5.999.000.000. Hệ dẫn động Hybrid. Phù hợp doanh nhân hoặc gia đình cần SUV hạng sang 7 chỗ đẳng cấp thương hiệu cho di chuyển công vụ lẫn đi xa.

Hiệu năng từng phiên bản Mercedes-Benz GLS 450 4MATIC như thế nào?

Cả 2 phiên bản Mercedes-Benz GLS 450 4MATIC đang bán tại Việt Nam (GLS 450 4MATIC và GLS 450 4MATIC Edition 30) đều dùng hệ Hybrid, 280 kW. Khác biệt giữa các bản chủ yếu ở trang bị, không phải công suất.

Hiệu năng Mercedes-Benz GLS 450 4MATIC Việt Nam năm 2026
Thông sốGLS 450 4MATICGLS 450 4MATIC Edition 30
Hệ dẫn độngHybridHybrid
Công suất (kW)280 kW280 kW
Mô-men xoắn500500
0–100 km/h6.1 giây6.1 giây
Tốc độ tối đa250 km/h250 km/h
Mức tiêu thụ9.99.9

Nguồn dữ liệu: Mercedes-Benz Vietnam — GLS current model

Mercedes-Benz GLS 450 4MATIC các bản hiện bán tại Việt Nam cùng hệ Hybrid 280 kW; chọn phiên bản theo trang bị và giá, không phải hiệu năng.

Kích thước và không gian sử dụng của Mercedes-Benz GLS 450 4MATIC ra sao?

Kích thước Mercedes-Benz GLS 450 4MATIC tại Việt Nam thống nhất giữa các phiên bản: dài 5208 mm, khoang hành lý 355 lít, 7 chỗ.

Kích thước và không gian Mercedes-Benz GLS 450 4MATIC năm 2026
Thông sốGLS 450 4MATICGLS 450 4MATIC Edition 30
Chiều dài (mm)5208 mm5208 mm
Chiều rộng (mm)2030 mm2030 mm
Chiều cao (mm)1823 mm1823 mm
Chiều dài cơ sở (mm)3135 mm3135 mm
Dung tích khoang hành lý (lít)355 lít355 lít
Khối lượng (kg)2550 kg2550 kg
Số chỗ ngồi7 chỗ7 chỗ

Nguồn dữ liệu: Mercedes-Benz Vietnam — GLS current model

Khoang hành lý 355 lít; nên đo hành lý thực tế và ngồi thử hàng sau nếu đây là yếu tố quyết định khi mua tại Việt Nam.

Động cơ, hộp số và thông số kỹ thuật của Mercedes-Benz GLS 450 4MATIC

Mercedes-Benz GLS 450 4MATIC tại Việt Nam dùng hệ Hybrid, dung tích 2999 cc, hộp số 9G-TRONIC + 4MATIC AWD, dẫn động AWD.

Hệ truyền động Mercedes-Benz GLS 450 4MATIC 2026
Thông sốGLS 450 4MATICGLS 450 4MATIC Edition 30
Dung tích động cơ (cc)2999 cc2999 cc
Hộp số9G-TRONIC + 4MATIC AWD9G-TRONIC + 4MATIC AWD
Dẫn độngAWDAWD
Bình nhiên liệu (lít)90 lít90 lít

Nguồn dữ liệu: Mercedes-Benz Vietnam — GLS current model

Mercedes-Benz GLS 450 4MATIC tại Việt Nam dùng hệ Hybrid; phù hợp đô thị và cao tốc, không cần sạc như xe điện.

Chênh lệch giá các phiên bản tại Việt Nam

Phiên bản cơ bảnGLS 450 4MATIC₫5.689.000.000
+₫310.000.000 (+5.4%)
Phiên bản cao hơnGLS 450 4MATIC Edition 30₫5.999.000.000

Chênh lệch ₫310.000.000, tương đương tăng khoảng 5.4% so với bản khởi điểm tại Việt Nam:

  • Bản GLS 450 4MATIC Edition 30 đắt hơn ₫310.000.000 so với bản GLS 450 4MATIC tại Việt Nam; nên xin báo giá đại lý trước khi đặt cọc

Claim Ledger — nguồn dữ liệu và phạm vi kiểm tra

Mọi thông số trên trang được đối chiếu với nguồn chính thức trong Claim Ledger.

Claim Ledger — Mercedes-Benz Việt Nam
Thông tinNguồnPhạm vi
Giá và phiên bản tại Việt NamMercedes-Benz Vietnam — GLS current modelThị trường Việt Nam
Đối chiếu giá công bố trên truyền thông Việt NamNguồn thị trường Việt NamThị trường Việt Nam
Thông số kỹ thuậtMercedes-Benz Việt NamThị trường Việt Nam

So sánh mẫu và liên kết liên quan

So sánh phiên bản

So sánh 2 phiên bản theo giá và thông số chính (xe xăng/dầu ẩn pin và phạm vi)

Phiên bảnGiá chính thứcHệ dẫn độngĐộng cơHộp sốCông suấtMô-men xoắnTiêu haoSố chỗ
GLS 450 4MATIC₫5,689,000,000Dẫn động 4 bánh3.0L I6 Turbo Mild Hybrid9G-TRONIC + 4MATIC AWD280 kW500 Nm9.97 chỗ
GLS 450 4MATIC Edition 30₫5,999,000,000Dẫn động 4 bánh3.0L I6 Turbo Mild Hybrid9G-TRONIC + 4MATIC AWD280 kW500 Nm9.97 chỗ

Bảng trả góp tham khảo

Mercedes-Benz GLS 450 4MATIC trả góp khoảng 68.854.414 đ/tháng với trả trước 30% và 72 tháng, lãi suất giả định 7,5%/năm

Giá tham chiếu từ 5.7 tỷ đ · Lãi suất theo dư nợ giảm dần (phương pháp phổ biến tại các ngân hàng Việt Nam)

Trả góp theo tỷ lệ trả trước (lãi suất 7,5%/năm)

Trả trướcSố tiền vay36 tháng48 tháng60 tháng72 tháng
20% · 1.1 tỷ đ4.6 tỷ đ141.570.620 đ110.043.018 đ91.196.712 đ78.690.759 đ
25% · 1.4 tỷ đ4.3 tỷ đ132.722.456 đ103.165.330 đ85.496.917 đ73.772.587 đ
30% · 1.7 tỷ đ4 tỷ đ123.874.293 đ96.287.641 đ79.797.123 đ68.854.414 đ
35% · 2 tỷ đ3.7 tỷ đ115.026.129 đ89.409.953 đ74.097.328 đ63.936.242 đ
40% · 2.3 tỷ đ3.4 tỷ đ106.177.965 đ82.532.264 đ68.397.534 đ59.018.069 đ

Trả góp theo mức lãi suất (trả trước 30%)

Lãi suất năm36 tháng48 tháng60 tháng72 tháng
6,5% (ngân hàng nhà nước / ưu đãi)122.053.524 đ94.440.057 đ77.918.272 đ66.942.183 đ
7,5% (thị trường)123.874.293 đ96.287.641 đ79.797.123 đ68.854.414 đ
9,0% (cao / công ty tài chính)126.636.075 đ99.099.704 đ82.665.998 đ71.783.097 đ

Trả góp theo phiên bản (trả trước 30% · lãi suất 7,5%/năm)

Phiên bảnGiá36 tháng48 tháng60 tháng72 tháng
GLS 450 4MATIC5.7 tỷ đ123.874.293 đ96.287.641 đ79.797.123 đ68.854.414 đ
GLS 450 4MATIC Edition 306 tỷ đ130.624.342 đ101.534.463 đ84.145.358 đ72.606.369 đ

Số liệu chỉ mang tính tham khảo, chưa bao gồm bảo hiểm, thuế phí trước bạ và các khoản phí khác. Lãi suất thực tế phụ thuộc vào ngân hàng, hạn mức tín dụng và lịch sử tín dụng của người mua. Tham khảo lãi suất cho vay mua ô tô 2026: ngân hàng nhà nước từ 4,5–6,5%/năm, ngân hàng tư nhân từ 6,3–8,5%/năm, thời hạn vay tối đa 96 tháng (8 năm).

Trang bị nổi bật

Giá 5,689/5,999 tỷ đồng4MATIC AWD280 kW/500 Nm9G-TRONICLốp trước 275/45 R21Lốp sau 315/40 R21

Nguồn dữ liệu và ngày kiểm tra

Giá, phiên bản và thông số trên trang này tham chiếu dữ liệu thị trường Việt Nam, tách phần đã xác minh khỏi phần cần hỏi lại đại lý.

Nội dung liên quan

Xe tương tự

Cùng kiểu dáng và tầm giá tại Việt Nam

Nhận xét của chủ xe

Đánh giá là trải nghiệm cá nhân của người dùng, không phải nhận định của tòa soạn AutoTest.

Chưa có nhận xét của chủ xe cho mẫu xe này. Nếu bạn đã sử dụng xe, hãy chia sẻ trải nghiệm của mình.

Chia sẻ trải nghiệm của bạn

Nhận xét được kiểm duyệt trước khi đăng — vui lòng cung cấp thông tin chính xác.

Điểm (chỉ để xếp hạng nội bộ)
4.0

Câu hỏi thường gặp

Mercedes-Benz Gls xem thông số và phiên bản ở đâu?

Xem bảng giá, phiên bản, công suất, kích thước và bảo hành trên trang này. Số liệu tham chiếu nguồn thị trường Việt Nam và tách theo từng phiên bản.

Mercedes-Benz Gls chạy được bao nhiêu km?

Xem mức tiêu thụ nhiên liệu trong phần thông số kỹ thuật.

Mercedes-Benz Gls có phải xe hybrid không?

Các phiên bản trên trang này dùng hệ hybrid tại Việt Nam. Xem loại hệ thống, công suất động cơ/mô-tơ và mức tiêu thụ trong bảng thông số. Đây không phải xe điện sạc ngoài trừ khi trang ghi rõ PHEV.

Cẩm nang mua xe & Đánh giá hữu ích

10

Khám phá đánh giá xe, cẩm nang bảo dưỡng và kinh nghiệm mua xe

Mercedes-Benz C 200 cũ có nên mua không? Tách W205 và W206
Xe cũMercedes-Benz

Mercedes-Benz C 200 cũ có nên mua không? Tách W205 và W206

Mercedes-Benz C 200 cũ có nên mua không? Xem giá W205/W206 theo đời; phân biệt 7G/9G, mild-hybrid, option và kiểm tra VIN trước khi cọc.

Sam6 thg 9, 2026
Mercedes-Benz GLC cũ có nên mua không? Tách X253 và X254
Xe cũMercedes-Benz

Mercedes-Benz GLC cũ có nên mua không? Tách X253 và X254

Mercedes-Benz GLC cũ có nên mua không? Xem giá X253/X254, GLC 200/250/300; phân biệt RWD/4MATIC và kiểm tra 9G-Tronic trước khi cọc.

Sam6 thg 9, 2026
Ford Everest cũ có nên mua không? Tách ba thế hệ
Xe cũFord

Ford Everest cũ có nên mua không? Tách ba thế hệ

Ford Everest cũ nên chọn đời cũ, 2016–2021 hay thế hệ 2022+? Xem giá theo 4x2/4x4, bản, chi phí đến tay và checklist diesel.

Sam2 thg 9, 2026
VinFast VF 9 2026 có tốt không? Giá, 7 chỗ và pin 123 kWh
Xe điệnVinFast

VinFast VF 9 2026 có tốt không? Giá, 7 chỗ và pin 123 kWh

VinFast VF 9 giá 1,348–1,529 tỷ, pin 123 kWh, 602–626 km WLTP; xem lăn bánh đúng nhánh 7 chỗ, chi phí điện và chọn Eco hay Plus.

Sam31 thg 8, 2026
Yamaha Việt Nam: danh mục xe, giá và cách chọn theo nhu cầu
Cẩm nang

Yamaha Việt Nam: danh mục xe, giá và cách chọn theo nhu cầu

Phân tích Yamaha Việt Nam theo xe số, tay ga, côn tay và phân khối lớn; đối chiếu giá, bảo hành, tư thế lái và chi phí sử dụng.

Sam24 thg 8, 2026
Honda Air Blade 2026 có tốt không? Giá, bản và có nên mua
Đánh giá

Honda Air Blade 2026 có tốt không? Giá, bản và có nên mua

Air Blade 125 TC 42,405M, TT 48,001M; 160 57,09–58,79M — chênh TC ~14,7–16,4M; xăng ~529 nghìn/tháng tại 1.000 km — có nên mua (31/08/2026).

Sam25 thg 8, 2026
Hyundai Accent cũ có nên mua không? Kinh nghiệm chọn đời xe
Xe cũHyundai

Hyundai Accent cũ có nên mua không? Kinh nghiệm chọn đời xe

Accent cũ 300–450 triệu (08/2026). Bốn thế hệ: RB 1.4L, 2018 1.4L/6AT, facelift 12/2020, All-New 05/2024 1.5L iVT; ưu tiên 2020–2022.

Sam17 thg 8, 2026
MINI Aceman 2026 có tốt không? Xe điện đô thị giá 2,419 tỷ
Xe điệnMini

MINI Aceman 2026 có tốt không? Xe điện đô thị giá 2,419 tỷ

MINI Aceman SE có cấu hình Việt Nam 160 kW, pin usable 49,2 kWh và khoảng 405 km WLTP. Xem giá tham chiếu, lăn bánh, sạc và bảo hành.

Sam1 thg 9, 2026
Kia Morning 2026 giá lăn bánh: Chi phí thực tế tại Hà Nội, TP.HCM
Cẩm nang

Kia Morning 2026 giá lăn bánh: Chi phí thực tế tại Hà Nội, TP.HCM

Kia Morning 2026 (New Morning) niêm yết 439-469 triệu (AT/GT-Line); lăn bánh Hà Nội từ 507,9 triệu, TP.HCM 499,1 triệu, tỉnh 485,2 triệu (28/08/2026).

Sam23 thg 8, 2026
Toyota Raize 2026 có tốt không? 1.0 Turbo 510–522M
Đánh giáRaize

Toyota Raize 2026 có tốt không? 1.0 Turbo 510–522M

Raize 1.0 Turbo 510/518/522M theo màu — không 548/588/633; cốp 369L; tiêu hao ~5,6 L/100km; OTD HN Calculated (01/09/2026).

Sam20 thg 8, 2026

Liên kết liên quan