
Mercedes-Benz
GLS 450 hay Edition 30: khoản chênh có đáng trả?
SUV · E · Đang bán tại Việt Nam
Mercedes-Benz GLS 450 4MATIC tại Việt Nam: 5.689 triệu đồng–5.999 triệu đồng. Nếu cần GLS để chở gia đình, hãy lấy cấu hình ghế, không gian khi đủ người và trang bị thực giao làm tiêu chí trước chuyện phiên bản giới hạn. Catalogue facelift ghi I 6 2999 cc, 280 kW/500 Nm, 9G-TRONIC và 4MATIC. Bài giới thiệu Việt Nam xác nhận Edition 30 vẫn dùng động cơ 3.0 I 6/381 mã lực, không phải nâng cấp động lực vì chữ Edition. Phiên bản này ra mắt giới hạn 30 chiếc; điều đó không chứng minh còn xe hôm nay hoặc sẽ giữ giá hơn. Các số trong catalogue facelift và trang kỹ thuật chung khác nhau, nên bảng giữ nguyên phạm vi cấu hình thay vì ghép số đẹp nhất từ mỗi nguồn.
Giá tham khảo có nguồn
₫5,689,000,000 – ₫5,999,000,000
Đã kiểm tra dữ liệu 4/10/2026
Giá này từ nguồn tổng hợp. Hãy xác nhận với hãng hoặc đại lý trước khi quyết định.
Phiên bản đang bán
2
Các phiên bản có sẵn
Hệ dẫn động
Xăng
Dung tích xi-lanh
3 L
Mô-men xoắn tối đa
500 Nm
Hộp số
Tự động 9 cấp 9G-TRONIC
Số ghế
7 chỗ
Tổng quan giá
Giá tham khảo có nguồn
₫5,689,000,000 – ₫5,999,000,000
Giá này từ nguồn tổng hợp. Hãy xác nhận với hãng hoặc đại lý trước khi quyết định.
- GLS 450 4MATIC₫5,689,000,000
- GLS 450 4MATIC Edition 30₫5,999,000,000
Điểm nổi bật
- Thương hiệuMercedes-Benz
- Phân khúcE
- Hệ dẫn độngXăng
- Động cơI 6
Bảo hành
- XeXe du lịch MBV mới: 3 năm, không giới hạn km, từ hóa đơn bán xe cho chủ đầu tiên; phạm vi/lưu ý và gia hạn theo sổ, không mặc định thêm2 năm miễn phí.
Mức độ sẵn sàng dữ liệu
Tách dữ liệu xác minh từ hãng và nguồn bên thứ ba (ví dụ ZigWheels) để ước tính không bị coi là dữ kiện.
Giá hiện tại
✓ Kiểm tra qua nền tảng bên thứ ba
Tên phiên bản
✓ Xác minh từ hãng
Thông số chính
✓ Xác minh từ hãng
GLS 450 hay Edition 30: khoản chênh có đáng trả?
Mercedes-Benz GLS 450 4MATIC tại Việt Nam: 5.689 triệu đồng–5.999 triệu đồng. Nếu cần GLS để chở gia đình, hãy lấy cấu hình ghế, không gian khi đủ người và trang bị thực giao làm tiêu chí trước chuyện phiên bản giới hạn. Catalogue facelift ghi I 6 2999 cc, 280 kW/500 Nm, 9G-TRONIC và 4MATIC. Bài giới thiệu Việt Nam xác nhận Edition 30 vẫn dùng động cơ 3.0 I 6/381 mã lực, không phải nâng cấp động lực vì chữ Edition. Phiên bản này ra mắt giới hạn 30 chiếc; điều đó không chứng minh còn xe hôm nay hoặc sẽ giữ giá hơn. Các số trong catalogue facelift và trang kỹ thuật chung khác nhau, nên bảng giữ nguyên phạm vi cấu hình thay vì ghép số đẹp nhất từ mỗi nguồn. Đối chiếu nguồn ngày 04/10/2026. Giá xe chưa gồm phí lăn bánh; cần xác nhận năm sản xuất, màu và tình trạng giao xe. Hạng mục chưa có bằng chứng đúng bản được giữ lại và ghi chưa xác nhận.
Nguồn dữ liệu: www.mercedes-benz.com.vn — Vietnam manufacturer
Tóm tắt nhanh
Phù hợp với
Gia đình cần SUV 7 chỗ lớn và có điều kiện đỗ xe phù hợp; Edition 30 chỉ nên chọn khi bạn thực muốn các trang bị riêng được chứng minh trên chiếc xe và chấp nhận giá chênh.
Điểm mạnh đã xác minh
Cấu hình 7 chỗ và hộp số 9 cấp phục vụ vai trò SUV gia đình lớn; catalogue facelift mô tả AIRMATIC. Edition 30 có hồ sơ ra mắt Việt Nam, không phải tên gói tự đặt của một trang bán hàng.
Hạn chế cần cân nhắc
Thân xe catalogue dài 5209 mm đặt ra yêu cầu chỗ đỗ và thao tác thực tế. Cấu hình Edition 30 hữu hạn cần xác nhận còn xe; số khối lượng và công suất trên web chung không được tự trộn với catalogue facelift.
Nếu cần GLS để chở gia đình, hãy lấy cấu hình ghế, không gian khi đủ người và trang bị thực giao làm tiêu chí trước chuyện phiên bản giới hạn. Catalogue facelift ghi I 6 2999 cc, 280 kW/500 Nm, 9G-TRONIC và 4MATIC. Bài giới thiệu Việt Nam xác nhận Edition 30 vẫn dùng động cơ 3.0 I 6/381 mã lực, không phải nâng cấp động lực vì chữ Edition. Phiên bản này ra mắt giới hạn 30 chiếc; điều đó không chứng minh còn xe hôm nay hoặc sẽ giữ giá hơn. Các số trong catalogue facelift và trang kỹ thuật chung khác nhau, nên bảng giữ nguyên phạm vi cấu hình thay vì ghép số đẹp nhất từ mỗi nguồn.
Edition 30 có đổi động cơ so với GLS 450 facelift không?
Không nhầm PS/hp với kW. Hệ hybrid tách số của động cơ, mô-tơ và hệ thống; không tự cộng các công suất cực đại.
| Hạng mục | GLS 450 4MATIC | GLS 450 4MATIC Edition 30 |
|---|---|---|
| 0–100 km/h (s) | 6,1 | 6,1 |
| Công suất công bố theo phạm vi nguồn | 280 kW theo catalogue facelift 08/2025; web chung 270 kW — cần xác nhận cấu hình xe giao | 280 kW theo catalogue facelift 08/2025; web chung 270 kW — cần xác nhận cấu hình xe giao |
| Mô-men công bố theo phạm vi nguồn (Nm) | 500 | 500 |
| Tốc độ tối đa | 250 km/h theo catalogue facelift; web chung 246 km/h — không ghép đời/configuration | 250 km/h theo catalogue facelift; web chung 246 km/h — không ghép đời/configuration |
Nguồn dữ liệu: www.mercedes-benz.com.vn — Vietnam manufacturer
Thông số trong tài liệu không phải kết quả AutoTest chạy thử; đọc điều kiện và phạm vi từng nguồn.
Mercedes-Benz GLS 450 4MATIC: kích thước, gầm và chỗ ngồi có phù hợp?
Cùng tên xe có thể khác thân xe, đời, số ghế hoặc cách đo hành lý. So theo từng cột, không dùng cấu hình nước ngoài.
| Hạng mục | GLS 450 4MATIC | GLS 450 4MATIC Edition 30 |
|---|---|---|
| Chiều dài (mm) | 5209 | 5209 |
| Số chỗ | 7 | 7 |
| Chiều rộng (mm) | 1999 | 1999 |
| Chiều cao (mm) | 1823 | 1823 |
| Trục cơ sở (mm) | 3135 | 3135 |
| Khoảng sáng gầm (mm) | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam |
| Bán kính quay (m) | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam |
| Dung tích hành lý theo cách đo của hãng (L) | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam |
| Khối lượng không tải | 2550 kg theo catalogue facelift; web chung 2618 kg — chưa chốt đúng cấu hình/VIN | 2550 kg theo catalogue facelift; web chung 2618 kg — chưa chốt đúng cấu hình/VIN |
| Vệt bánh trước (mm) | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam |
| Vệt bánh sau (mm) | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam |
Nguồn dữ liệu: www.mercedes-benz.com.vn — Vietnam manufacturer
Mang người nhà, ghế trẻ em và hành lý đi thử; đo bãi đỗ trước khi chốt.
Khoản chênh GLS Edition 30 mua thêm gì?
Đối chiếu nguồn ngày 04/10/2026. Giá xe chưa gồm phí lăn bánh; cần xác nhận năm sản xuất, màu và tình trạng giao xe. Hạng mục chưa có bằng chứng đúng bản được giữ lại và ghi chưa xác nhận.
| Hạng mục | GLS 450 4MATIC | GLS 450 4MATIC Edition 30 |
|---|---|---|
| Giá xe tại ngày đối chiếu (VND) | 5.689 triệu đồng | 5.999 triệu đồng |
| Loại nguồn giá | Tham khảo đại lý | Tham khảo đại lý |
| Tiêu thụ năng lượng công bố (L/100km) | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam |
| Loại/mã động cơ | I 6 | I 6 |
| Dung tích động cơ (cc) | 2999 | 2999 |
| Bình nhiên liệu (L) | 90 | 90 |
| Hộp số | Tự động 9 cấp 9G-TRONIC | Tự động 9 cấp 9G-TRONIC |
| Lốp trước | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam |
| Lốp sau | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam |
| Dẫn động | awd | awd |
Nguồn dữ liệu: www.mercedes-benz.com.vn — Vietnam manufacturer
Mức tiêu thụ công bố không bảo đảm dùng thực tế. Nhập quãng đường, mức tiêu thụ và giá nhiên liệu của bạn khi so chi phí.
Claim Ledger — nguồn dữ liệu và phạm vi kiểm tra
Mọi thông số trên trang được đối chiếu với nguồn chính thức trong Claim Ledger.
| Thông tin | Nguồn | Phạm vi |
|---|---|---|
| GLS 450 4MATIC: 5.689 triệu đồng | Giá tham khảo đại lý, không phải cam kết giá toàn quốc; Named Mercedes-Benz Võ Văn Kiệt09/2026 sedan/SUV/MPV exact-grade list, not hero discount or nationwide manufacturer promise: GLS 450 4MT | 5,689,000,000 | GLS 450 4MT – EDITION 30 | | Việt Nam; kiểm tra 04/10/2026; Named dealer reference list for exact name; production year/equipment/VIN and stock require quotation, excludes registration/colour/insurance; not current nationwide official MSRP.. |
| GLS 450 4MATIC — 0–100 km/h (s): 6,1 | printed p.13 GLS450 facelift, catalogue revision08/2025; field accel; exact source row below: Tăng tốc 0 -100 km/h (s) 6,1 Vận tốc tối đa (km/h) 250 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Catalogue facelift 08/2025 ghi 280 kW/2550 kg/250 km/h, web chung ghi 270 kW/2618 kg/246 km/h. Chưa xác nhận cùng cấu hình nên ghi cả phạm vi, không chọn tùy ý. Bài ra mắt Edition 30 xác nhận cùng động cơ 3.0I 6/381 mã lực/500 Nm/9AT/4MATIC; giới hạn 30 xe khi ra mắt không chứng minh còn hàng hôm nay.. |
| GLS 450 4MATIC — Chiều dài (mm): 5209 | printed p.13 GLS450 facelift, catalogue revision08/2025; field length; exact source row below: D x R x C (mm) 5209 x 1999 x 1823 Chiều dài cơ sở (mm) 3135 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Catalogue facelift 08/2025 ghi 280 kW/2550 kg/250 km/h, web chung ghi 270 kW/2618 kg/246 km/h. Chưa xác nhận cùng cấu hình nên ghi cả phạm vi, không chọn tùy ý. Bài ra mắt Edition 30 xác nhận cùng động cơ 3.0I 6/381 mã lực/500 Nm/9AT/4MATIC; giới hạn 30 xe khi ra mắt không chứng minh còn hàng hôm nay.. |
| GLS 450 4MATIC — Số chỗ: 7 | Current official VN overview seat row; matching sedan/SUV family, not an AMG/GLE alternative; field seats; exact source row below: Chỗ ngồi | 7 | Cửa hàng trực tuyến Tìm xe có sẵn Yêu cầu tư vấn | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Catalogue facelift 08/2025 ghi 280 kW/2550 kg/250 km/h, web chung ghi 270 kW/2618 kg/246 km/h. Chưa xác nhận cùng cấu hình nên ghi cả phạm vi, không chọn tùy ý. Bài ra mắt Edition 30 xác nhận cùng động cơ 3.0I 6/381 mã lực/500 Nm/9AT/4MATIC; giới hạn 30 xe khi ra mắt không chứng minh còn hàng hôm nay.. |
| GLS 450 4MATIC — Công suất công bố theo phạm vi nguồn: 280 kW theo catalogue facelift 08/2025; web chung 270 kW — cần xác nhận cấu hình xe giao | printed p.13 GLS450 facelift, catalogue revision08/2025; field power; exact source row below: Công suất cực đại 280 [381] tại 5800 - 6100 (kW tại vòng/phút) Mô-men xoắn cực đại | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Catalogue facelift 08/2025 ghi 280 kW/2550 kg/250 km/h, web chung ghi 270 kW/2618 kg/246 km/h. Chưa xác nhận cùng cấu hình nên ghi cả phạm vi, không chọn tùy ý. Bài ra mắt Edition 30 xác nhận cùng động cơ 3.0I 6/381 mã lực/500 Nm/9AT/4MATIC; giới hạn 30 xe khi ra mắt không chứng minh còn hàng hôm nay.. |
| GLS 450 4MATIC — Loại/mã động cơ: I 6 | printed p.13 GLS450 facelift, catalogue revision08/2025; field engine; exact source row below: Động cơ I6 Dung tích công tác (cc) 2999 Công suất cực đại 280 [381] tại 5800 - 6100 (kW tại vòng/phút) | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Catalogue facelift 08/2025 ghi 280 kW/2550 kg/250 km/h, web chung ghi 270 kW/2618 kg/246 km/h. Chưa xác nhận cùng cấu hình nên ghi cả phạm vi, không chọn tùy ý. Bài ra mắt Edition 30 xác nhận cùng động cơ 3.0I 6/381 mã lực/500 Nm/9AT/4MATIC; giới hạn 30 xe khi ra mắt không chứng minh còn hàng hôm nay.. |
| GLS 450 4MATIC — Dung tích động cơ (cc): 2999 | printed p.13 GLS450 facelift, catalogue revision08/2025; field engine_cc; exact source row below: Dung tích công tác (cc) 2999 Công suất cực đại | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Catalogue facelift 08/2025 ghi 280 kW/2550 kg/250 km/h, web chung ghi 270 kW/2618 kg/246 km/h. Chưa xác nhận cùng cấu hình nên ghi cả phạm vi, không chọn tùy ý. Bài ra mắt Edition 30 xác nhận cùng động cơ 3.0I 6/381 mã lực/500 Nm/9AT/4MATIC; giới hạn 30 xe khi ra mắt không chứng minh còn hàng hôm nay.. |
| GLS 450 4MATIC — Chiều rộng (mm): 1999 | printed p.13 GLS450 facelift, catalogue revision08/2025; field width; exact source row below: D x R x C (mm) 5209 x 1999 x 1823 Chiều dài cơ sở (mm) 3135 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Catalogue facelift 08/2025 ghi 280 kW/2550 kg/250 km/h, web chung ghi 270 kW/2618 kg/246 km/h. Chưa xác nhận cùng cấu hình nên ghi cả phạm vi, không chọn tùy ý. Bài ra mắt Edition 30 xác nhận cùng động cơ 3.0I 6/381 mã lực/500 Nm/9AT/4MATIC; giới hạn 30 xe khi ra mắt không chứng minh còn hàng hôm nay.. |
| GLS 450 4MATIC — Mô-men công bố theo phạm vi nguồn (Nm): 500 | printed p.13 GLS450 facelift, catalogue revision08/2025; field torque; exact source row below: Mô-men xoắn cực đại (Nm tại vòng/phút) 500 tại 1800 - 5000 Hộp số Tự động 9 cấp 9G-TRONIC Dẫn động 4 bánh toàn thời gian 4MATIC | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Catalogue facelift 08/2025 ghi 280 kW/2550 kg/250 km/h, web chung ghi 270 kW/2618 kg/246 km/h. Chưa xác nhận cùng cấu hình nên ghi cả phạm vi, không chọn tùy ý. Bài ra mắt Edition 30 xác nhận cùng động cơ 3.0I 6/381 mã lực/500 Nm/9AT/4MATIC; giới hạn 30 xe khi ra mắt không chứng minh còn hàng hôm nay.. |
| GLS 450 4MATIC — Bình nhiên liệu (L): 90 | printed p.13 GLS450 facelift, catalogue revision08/2025; field fuel_tank; exact source row below: Dung tích bình xăng (l) 90 Loại nhiên liệu Xăng không chì có trị số octane 95 hoặc cao hơn | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Catalogue facelift 08/2025 ghi 280 kW/2550 kg/250 km/h, web chung ghi 270 kW/2618 kg/246 km/h. Chưa xác nhận cùng cấu hình nên ghi cả phạm vi, không chọn tùy ý. Bài ra mắt Edition 30 xác nhận cùng động cơ 3.0I 6/381 mã lực/500 Nm/9AT/4MATIC; giới hạn 30 xe khi ra mắt không chứng minh còn hàng hôm nay.. |
| GLS 450 4MATIC — Chiều cao (mm): 1823 | printed p.13 GLS450 facelift, catalogue revision08/2025; field height; exact source row below: D x R x C (mm) 5209 x 1999 x 1823 Chiều dài cơ sở (mm) 3135 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Catalogue facelift 08/2025 ghi 280 kW/2550 kg/250 km/h, web chung ghi 270 kW/2618 kg/246 km/h. Chưa xác nhận cùng cấu hình nên ghi cả phạm vi, không chọn tùy ý. Bài ra mắt Edition 30 xác nhận cùng động cơ 3.0I 6/381 mã lực/500 Nm/9AT/4MATIC; giới hạn 30 xe khi ra mắt không chứng minh còn hàng hôm nay.. |
| GLS 450 4MATIC — Hộp số: Tự động 9 cấp 9G-TRONIC | printed p.13 GLS450 facelift, catalogue revision08/2025; field transmission; exact source row below: Hộp số Tự động 9 cấp 9G-TRONIC Dẫn động 4 bánh toàn thời gian 4MATIC | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Catalogue facelift 08/2025 ghi 280 kW/2550 kg/250 km/h, web chung ghi 270 kW/2618 kg/246 km/h. Chưa xác nhận cùng cấu hình nên ghi cả phạm vi, không chọn tùy ý. Bài ra mắt Edition 30 xác nhận cùng động cơ 3.0I 6/381 mã lực/500 Nm/9AT/4MATIC; giới hạn 30 xe khi ra mắt không chứng minh còn hàng hôm nay.. |
| GLS 450 4MATIC — Trục cơ sở (mm): 3135 | printed p.13 GLS450 facelift, catalogue revision08/2025; field wheelbase; exact source row below: Chiều dài cơ sở (mm) 3135 Tự trọng / Tải trọng (kg) 2550/680 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Catalogue facelift 08/2025 ghi 280 kW/2550 kg/250 km/h, web chung ghi 270 kW/2618 kg/246 km/h. Chưa xác nhận cùng cấu hình nên ghi cả phạm vi, không chọn tùy ý. Bài ra mắt Edition 30 xác nhận cùng động cơ 3.0I 6/381 mã lực/500 Nm/9AT/4MATIC; giới hạn 30 xe khi ra mắt không chứng minh còn hàng hôm nay.. |
| GLS 450 4MATIC — Khối lượng không tải: 2550 kg theo catalogue facelift; web chung 2618 kg — chưa chốt đúng cấu hình/VIN | printed p.13 GLS450 facelift, catalogue revision08/2025; field kerb_weight; exact source row below: Tự trọng / Tải trọng (kg) 2550/680 Động cơ I6 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Catalogue facelift 08/2025 ghi 280 kW/2550 kg/250 km/h, web chung ghi 270 kW/2618 kg/246 km/h. Chưa xác nhận cùng cấu hình nên ghi cả phạm vi, không chọn tùy ý. Bài ra mắt Edition 30 xác nhận cùng động cơ 3.0I 6/381 mã lực/500 Nm/9AT/4MATIC; giới hạn 30 xe khi ra mắt không chứng minh còn hàng hôm nay.. |
| GLS 450 4MATIC — Tốc độ tối đa: 250 km/h theo catalogue facelift; web chung 246 km/h — không ghép đời/configuration | printed p.13 GLS450 facelift, catalogue revision08/2025; field top_speed; exact source row below: Vận tốc tối đa (km/h) 250 Dung tích bình xăng (l) 90 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Catalogue facelift 08/2025 ghi 280 kW/2550 kg/250 km/h, web chung ghi 270 kW/2618 kg/246 km/h. Chưa xác nhận cùng cấu hình nên ghi cả phạm vi, không chọn tùy ý. Bài ra mắt Edition 30 xác nhận cùng động cơ 3.0I 6/381 mã lực/500 Nm/9AT/4MATIC; giới hạn 30 xe khi ra mắt không chứng minh còn hàng hôm nay.. |
| GLS 450 4MATIC — Dẫn động: awd | printed p.13 GLS450 facelift, catalogue revision08/2025; field drivetrain; exact source row below: Dẫn động 4 bánh toàn thời gian 4MATIC Tăng tốc 0 -100 km/h (s) 6,1 | Phạm vi đúng tài liệu Việt Nam; đối chiếu 04/10/2026; Catalogue facelift 08/2025 ghi 280 kW/2550 kg/250 km/h, web chung ghi 270 kW/2618 kg/246 km/h. Chưa xác nhận cùng cấu hình nên ghi cả phạm vi, không chọn tùy ý. Bài ra mắt Edition 30 xác nhận cùng động cơ 3.0I 6/381 mã lực/500 Nm/9AT/4MATIC; giới hạn 30 xe khi ra mắt không chứng minh còn hàng hôm nay.. |
| GLS 450 4MATIC Edition 30: 5.999 triệu đồng | Giá tham khảo đại lý, không phải cam kết giá toàn quốc; Named Mercedes-Benz Võ Văn Kiệt09/2026 sedan/SUV/MPV exact-grade list, not hero discount or nationwide manufacturer promise: GLS 450 4MT – EDITION 30 | 5,999,000,000 | AMG – SUV | | Việt Nam; kiểm tra 04/10/2026; Named dealer reference list for exact name; production year/equipment/VIN and stock require quotation, excludes registration/colour/insurance; not current nationwide official MSRP.. |
| GLS 450 4MATIC Edition 30 — 0–100 km/h (s): 6,1 | printed p.13 GLS450 facelift, catalogue revision08/2025; field accel; exact source row below: Tăng tốc 0 -100 km/h (s) 6,1 Vận tốc tối đa (km/h) 250 | Thông số cấu hình lịch sử, không xác nhận đang bán; kiểm tra 04/10/2026; Catalogue facelift 08/2025 ghi 280 kW/2550 kg/250 km/h, web chung ghi 270 kW/2618 kg/246 km/h. Chưa xác nhận cùng cấu hình nên ghi cả phạm vi, không chọn tùy ý. Bài ra mắt Edition 30 xác nhận cùng động cơ 3.0I 6/381 mã lực/500 Nm/9AT/4MATIC; giới hạn 30 xe khi ra mắt không chứng minh còn hàng hôm nay.. |
| GLS 450 4MATIC Edition 30 — Chiều dài (mm): 5209 | printed p.13 GLS450 facelift, catalogue revision08/2025; field length; exact source row below: D x R x C (mm) 5209 x 1999 x 1823 Chiều dài cơ sở (mm) 3135 | Thông số cấu hình lịch sử, không xác nhận đang bán; kiểm tra 04/10/2026; Catalogue facelift 08/2025 ghi 280 kW/2550 kg/250 km/h, web chung ghi 270 kW/2618 kg/246 km/h. Chưa xác nhận cùng cấu hình nên ghi cả phạm vi, không chọn tùy ý. Bài ra mắt Edition 30 xác nhận cùng động cơ 3.0I 6/381 mã lực/500 Nm/9AT/4MATIC; giới hạn 30 xe khi ra mắt không chứng minh còn hàng hôm nay.. |
| GLS 450 4MATIC Edition 30 — Số chỗ: 7 | Current official VN overview seat row; matching sedan/SUV family, not an AMG/GLE alternative; field seats; exact source row below: Chỗ ngồi | 7 | Cửa hàng trực tuyến Tìm xe có sẵn Yêu cầu tư vấn | Thông số cấu hình lịch sử, không xác nhận đang bán; kiểm tra 04/10/2026; Catalogue facelift 08/2025 ghi 280 kW/2550 kg/250 km/h, web chung ghi 270 kW/2618 kg/246 km/h. Chưa xác nhận cùng cấu hình nên ghi cả phạm vi, không chọn tùy ý. Bài ra mắt Edition 30 xác nhận cùng động cơ 3.0I 6/381 mã lực/500 Nm/9AT/4MATIC; giới hạn 30 xe khi ra mắt không chứng minh còn hàng hôm nay.. |
| GLS 450 4MATIC Edition 30 — Công suất công bố theo phạm vi nguồn: 280 kW theo catalogue facelift 08/2025; web chung 270 kW — cần xác nhận cấu hình xe giao | printed p.13 GLS450 facelift, catalogue revision08/2025; field power; exact source row below: Công suất cực đại 280 [381] tại 5800 - 6100 (kW tại vòng/phút) Mô-men xoắn cực đại | Thông số cấu hình lịch sử, không xác nhận đang bán; kiểm tra 04/10/2026; Catalogue facelift 08/2025 ghi 280 kW/2550 kg/250 km/h, web chung ghi 270 kW/2618 kg/246 km/h. Chưa xác nhận cùng cấu hình nên ghi cả phạm vi, không chọn tùy ý. Bài ra mắt Edition 30 xác nhận cùng động cơ 3.0I 6/381 mã lực/500 Nm/9AT/4MATIC; giới hạn 30 xe khi ra mắt không chứng minh còn hàng hôm nay.. |
| GLS 450 4MATIC Edition 30 — Loại/mã động cơ: I 6 | printed p.13 GLS450 facelift, catalogue revision08/2025; field engine; exact source row below: Động cơ I6 Dung tích công tác (cc) 2999 Công suất cực đại 280 [381] tại 5800 - 6100 (kW tại vòng/phút) | Thông số cấu hình lịch sử, không xác nhận đang bán; kiểm tra 04/10/2026; Catalogue facelift 08/2025 ghi 280 kW/2550 kg/250 km/h, web chung ghi 270 kW/2618 kg/246 km/h. Chưa xác nhận cùng cấu hình nên ghi cả phạm vi, không chọn tùy ý. Bài ra mắt Edition 30 xác nhận cùng động cơ 3.0I 6/381 mã lực/500 Nm/9AT/4MATIC; giới hạn 30 xe khi ra mắt không chứng minh còn hàng hôm nay.. |
| GLS 450 4MATIC Edition 30 — Dung tích động cơ (cc): 2999 | printed p.13 GLS450 facelift, catalogue revision08/2025; field engine_cc; exact source row below: Dung tích công tác (cc) 2999 Công suất cực đại | Thông số cấu hình lịch sử, không xác nhận đang bán; kiểm tra 04/10/2026; Catalogue facelift 08/2025 ghi 280 kW/2550 kg/250 km/h, web chung ghi 270 kW/2618 kg/246 km/h. Chưa xác nhận cùng cấu hình nên ghi cả phạm vi, không chọn tùy ý. Bài ra mắt Edition 30 xác nhận cùng động cơ 3.0I 6/381 mã lực/500 Nm/9AT/4MATIC; giới hạn 30 xe khi ra mắt không chứng minh còn hàng hôm nay.. |
| GLS 450 4MATIC Edition 30 — Chiều rộng (mm): 1999 | printed p.13 GLS450 facelift, catalogue revision08/2025; field width; exact source row below: D x R x C (mm) 5209 x 1999 x 1823 Chiều dài cơ sở (mm) 3135 | Thông số cấu hình lịch sử, không xác nhận đang bán; kiểm tra 04/10/2026; Catalogue facelift 08/2025 ghi 280 kW/2550 kg/250 km/h, web chung ghi 270 kW/2618 kg/246 km/h. Chưa xác nhận cùng cấu hình nên ghi cả phạm vi, không chọn tùy ý. Bài ra mắt Edition 30 xác nhận cùng động cơ 3.0I 6/381 mã lực/500 Nm/9AT/4MATIC; giới hạn 30 xe khi ra mắt không chứng minh còn hàng hôm nay.. |
| GLS 450 4MATIC Edition 30 — Mô-men công bố theo phạm vi nguồn (Nm): 500 | printed p.13 GLS450 facelift, catalogue revision08/2025; field torque; exact source row below: Mô-men xoắn cực đại (Nm tại vòng/phút) 500 tại 1800 - 5000 Hộp số Tự động 9 cấp 9G-TRONIC Dẫn động 4 bánh toàn thời gian 4MATIC | Thông số cấu hình lịch sử, không xác nhận đang bán; kiểm tra 04/10/2026; Catalogue facelift 08/2025 ghi 280 kW/2550 kg/250 km/h, web chung ghi 270 kW/2618 kg/246 km/h. Chưa xác nhận cùng cấu hình nên ghi cả phạm vi, không chọn tùy ý. Bài ra mắt Edition 30 xác nhận cùng động cơ 3.0I 6/381 mã lực/500 Nm/9AT/4MATIC; giới hạn 30 xe khi ra mắt không chứng minh còn hàng hôm nay.. |
| GLS 450 4MATIC Edition 30 — Bình nhiên liệu (L): 90 | printed p.13 GLS450 facelift, catalogue revision08/2025; field fuel_tank; exact source row below: Dung tích bình xăng (l) 90 Loại nhiên liệu Xăng không chì có trị số octane 95 hoặc cao hơn | Thông số cấu hình lịch sử, không xác nhận đang bán; kiểm tra 04/10/2026; Catalogue facelift 08/2025 ghi 280 kW/2550 kg/250 km/h, web chung ghi 270 kW/2618 kg/246 km/h. Chưa xác nhận cùng cấu hình nên ghi cả phạm vi, không chọn tùy ý. Bài ra mắt Edition 30 xác nhận cùng động cơ 3.0I 6/381 mã lực/500 Nm/9AT/4MATIC; giới hạn 30 xe khi ra mắt không chứng minh còn hàng hôm nay.. |
| GLS 450 4MATIC Edition 30 — Chiều cao (mm): 1823 | printed p.13 GLS450 facelift, catalogue revision08/2025; field height; exact source row below: D x R x C (mm) 5209 x 1999 x 1823 Chiều dài cơ sở (mm) 3135 | Thông số cấu hình lịch sử, không xác nhận đang bán; kiểm tra 04/10/2026; Catalogue facelift 08/2025 ghi 280 kW/2550 kg/250 km/h, web chung ghi 270 kW/2618 kg/246 km/h. Chưa xác nhận cùng cấu hình nên ghi cả phạm vi, không chọn tùy ý. Bài ra mắt Edition 30 xác nhận cùng động cơ 3.0I 6/381 mã lực/500 Nm/9AT/4MATIC; giới hạn 30 xe khi ra mắt không chứng minh còn hàng hôm nay.. |
| GLS 450 4MATIC Edition 30 — Hộp số: Tự động 9 cấp 9G-TRONIC | printed p.13 GLS450 facelift, catalogue revision08/2025; field transmission; exact source row below: Hộp số Tự động 9 cấp 9G-TRONIC Dẫn động 4 bánh toàn thời gian 4MATIC | Thông số cấu hình lịch sử, không xác nhận đang bán; kiểm tra 04/10/2026; Catalogue facelift 08/2025 ghi 280 kW/2550 kg/250 km/h, web chung ghi 270 kW/2618 kg/246 km/h. Chưa xác nhận cùng cấu hình nên ghi cả phạm vi, không chọn tùy ý. Bài ra mắt Edition 30 xác nhận cùng động cơ 3.0I 6/381 mã lực/500 Nm/9AT/4MATIC; giới hạn 30 xe khi ra mắt không chứng minh còn hàng hôm nay.. |
| GLS 450 4MATIC Edition 30 — Trục cơ sở (mm): 3135 | printed p.13 GLS450 facelift, catalogue revision08/2025; field wheelbase; exact source row below: Chiều dài cơ sở (mm) 3135 Tự trọng / Tải trọng (kg) 2550/680 | Thông số cấu hình lịch sử, không xác nhận đang bán; kiểm tra 04/10/2026; Catalogue facelift 08/2025 ghi 280 kW/2550 kg/250 km/h, web chung ghi 270 kW/2618 kg/246 km/h. Chưa xác nhận cùng cấu hình nên ghi cả phạm vi, không chọn tùy ý. Bài ra mắt Edition 30 xác nhận cùng động cơ 3.0I 6/381 mã lực/500 Nm/9AT/4MATIC; giới hạn 30 xe khi ra mắt không chứng minh còn hàng hôm nay.. |
| GLS 450 4MATIC Edition 30 — Khối lượng không tải: 2550 kg theo catalogue facelift; web chung 2618 kg — chưa chốt đúng cấu hình/VIN | printed p.13 GLS450 facelift, catalogue revision08/2025; field kerb_weight; exact source row below: Tự trọng / Tải trọng (kg) 2550/680 Động cơ I6 | Thông số cấu hình lịch sử, không xác nhận đang bán; kiểm tra 04/10/2026; Catalogue facelift 08/2025 ghi 280 kW/2550 kg/250 km/h, web chung ghi 270 kW/2618 kg/246 km/h. Chưa xác nhận cùng cấu hình nên ghi cả phạm vi, không chọn tùy ý. Bài ra mắt Edition 30 xác nhận cùng động cơ 3.0I 6/381 mã lực/500 Nm/9AT/4MATIC; giới hạn 30 xe khi ra mắt không chứng minh còn hàng hôm nay.. |
| GLS 450 4MATIC Edition 30 — Tốc độ tối đa: 250 km/h theo catalogue facelift; web chung 246 km/h — không ghép đời/configuration | printed p.13 GLS450 facelift, catalogue revision08/2025; field top_speed; exact source row below: Vận tốc tối đa (km/h) 250 Dung tích bình xăng (l) 90 | Thông số cấu hình lịch sử, không xác nhận đang bán; kiểm tra 04/10/2026; Catalogue facelift 08/2025 ghi 280 kW/2550 kg/250 km/h, web chung ghi 270 kW/2618 kg/246 km/h. Chưa xác nhận cùng cấu hình nên ghi cả phạm vi, không chọn tùy ý. Bài ra mắt Edition 30 xác nhận cùng động cơ 3.0I 6/381 mã lực/500 Nm/9AT/4MATIC; giới hạn 30 xe khi ra mắt không chứng minh còn hàng hôm nay.. |
| GLS 450 4MATIC Edition 30 — Dẫn động: awd | printed p.13 GLS450 facelift, catalogue revision08/2025; field drivetrain; exact source row below: Dẫn động 4 bánh toàn thời gian 4MATIC Tăng tốc 0 -100 km/h (s) 6,1 | Phạm vi đúng tài liệu Việt Nam; đối chiếu 04/10/2026; Catalogue facelift 08/2025 ghi 280 kW/2550 kg/250 km/h, web chung ghi 270 kW/2618 kg/246 km/h. Chưa xác nhận cùng cấu hình nên ghi cả phạm vi, không chọn tùy ý. Bài ra mắt Edition 30 xác nhận cùng động cơ 3.0I 6/381 mã lực/500 Nm/9AT/4MATIC; giới hạn 30 xe khi ra mắt không chứng minh còn hàng hôm nay.. |
| 16 hạng mục còn thiếu xác nhận | GLS 450 4MATIC: Tiêu thụ năng lượng công bố (L/100km) — Exact Vietnam variant source does not prove this field; before retained; no foreign/version substitution.; GLS 450 4MATIC: Khoảng sáng gầm (mm) — Exact Vietnam variant source does not prove this field; before retained; no foreign/version substitution.; GLS 450 4MATIC: Bán kính quay (m) — Exact Vietnam variant source does not prove this field; before retained; no foreign/version substitution.; GLS 450 4MATIC: Dung tích hành lý theo cách đo của hãng (L) — Exact Vietnam variant source does not prove this field; before retained; no foreign/version substitution.; GLS 450 4MATIC: Vệt bánh trước (mm) — Exact Vietnam variant source does not prove this field; before retained; no foreign/version substitution.; GLS 450 4MATIC: Vệt bánh sau (mm) — Exact Vietnam variant source does not prove this field; before retained; no foreign/version substitution.; GLS 450 4MATIC: Lốp trước — Exact Vietnam variant source does not prove this field; before retained; no foreign/version substitution.; GLS 450 4MATIC: Lốp sau — Exact Vietnam variant source does not prove this field; before retained; no foreign/version substitution.; GLS 450 4MATIC Edition 30: Tiêu thụ năng lượng công bố (L/100km) — Exact Vietnam variant source does not prove this field; before retained; no foreign/version substitution.; GLS 450 4MATIC Edition 30: Khoảng sáng gầm (mm) — Exact Vietnam variant source does not prove this field; before retained; no foreign/version substitution.; GLS 450 4MATIC Edition 30: Bán kính quay (m) — Exact Vietnam variant source does not prove this field; before retained; no foreign/version substitution.; GLS 450 4MATIC Edition 30: Dung tích hành lý theo cách đo của hãng (L) — Exact Vietnam variant source does not prove this field; before retained; no foreign/version substitution.; GLS 450 4MATIC Edition 30: Vệt bánh trước (mm) — Exact Vietnam variant source does not prove this field; before retained; no foreign/version substitution.; GLS 450 4MATIC Edition 30: Vệt bánh sau (mm) — Exact Vietnam variant source does not prove this field; before retained; no foreign/version substitution.; GLS 450 4MATIC Edition 30: Lốp trước — Exact Vietnam variant source does not prove this field; before retained; no foreign/version substitution.; GLS 450 4MATIC Edition 30: Lốp sau — Exact Vietnam variant source does not prove this field; before retained; no foreign/version substitution. | Giữ nguyên hạng mục, lưu dữ liệu trước sửa trong hồ sơ; không bịa số liệu để lấp bảng. |
| Giới hạn và điều kiện cần đối chiếu | Đối chiếu nguồn ngày 04/10/2026; số hãng công bố không phải thử đường thực của AutoTest. | Không đồng nhất đời xe, nguồn giá, thị trường hoặc chu trình thử. |
| Giới hạn và điều kiện cần đối chiếu | Báo giá theo VIN/năm sản xuất/trang bị; mức tham khảo chưa gồm lăn bánh, không bảo đảm ưu đãi hay tồn kho. | Không đồng nhất đời xe, nguồn giá, thị trường hoặc chu trình thử. |
| Giới hạn và điều kiện cần đối chiếu | Giữ tất cả hạng mục dữ liệu; mục chưa xác nhận không được thay bằng ước lượng. | Không đồng nhất đời xe, nguồn giá, thị trường hoặc chu trình thử. |
| Giới hạn và điều kiện cần đối chiếu | Catalogue facelift 08/2025 ghi 280 kW/2550 kg/250 km/h, web chung ghi 270 kW/2618 kg/246 km/h. Chưa xác nhận cùng cấu hình nên ghi cả phạm vi, không chọn tùy ý. Bài ra mắt Edition 30 xác nhận cùng động cơ 3.0I 6/381 mã lực/500 Nm/9AT/4MATIC; giới hạn 30 xe khi ra mắt không chứng minh còn hàng hôm nay. | Không đồng nhất đời xe, nguồn giá, thị trường hoặc chu trình thử. |
| Bảo hành vehicle: Xe du lịch MBV mới: 3 năm, không giới hạn km, từ hóa đơn bán xe cho chủ đầu tiên; phạm vi/lưu ý và gia hạn theo sổ, không mặc định thêm2 năm miễn phí. | Official MBV customer welcome handbook2025 printed p.8–9, passenger car subsection, first-invoice start: Bảo hành 3 năm, không giới hạn số km vận hành cho xe mới | Áp dụng theo hợp đồng, ngày bắt đầu bảo hành và điều kiện chính sách; không coi mọi xe đã qua sử dụng đều được gia hạn. |
| Bảo hành vehicle: Xe du lịch MBV mới: 3 năm, không giới hạn km, từ hóa đơn bán xe cho chủ đầu tiên; phạm vi/lưu ý và gia hạn theo sổ, không mặc định thêm2 năm miễn phí. | Official MBV customer welcome handbook2025 printed p.8–9, passenger car subsection, first-invoice start: Bảo hành 3 năm, không giới hạn số km vận hành cho xe mới | Áp dụng theo hợp đồng, ngày bắt đầu bảo hành và điều kiện chính sách; không coi mọi xe đã qua sử dụng đều được gia hạn. |
So sánh mẫu và liên kết liên quan
So sánh phiên bản
So sánh 2 phiên bản theo giá và thông số chính (xe xăng/dầu ẩn pin và phạm vi)
| Phiên bản | Giá tham khảo có nguồn | Hệ dẫn động | Động cơ | Hộp số | Công suất | Mô-men xoắn | Tiêu hao | Số chỗ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| GLS 450 4MATIC | ₫5,689,000,000 | Dẫn động 4 bánh | I 6 | Tự động 9 cấp 9G-TRONIC | 280 kW theo catalogue facelift 08/2025; web chung 270 kW — cần xác nhận cấu hình xe giao | 500 Nm | Chưa xác nhận hạng mục đúng cấu hình Việt Nam/VIN từ nguồn đã lưu; không ước lượng. | 7 chỗ |
| GLS 450 4MATIC Edition 30 | ₫5,999,000,000 | Dẫn động 4 bánh | I 6 | Tự động 9 cấp 9G-TRONIC | 280 kW theo catalogue facelift 08/2025; web chung 270 kW — cần xác nhận cấu hình xe giao | 500 Nm | Chưa xác nhận hạng mục đúng cấu hình Việt Nam/VIN từ nguồn đã lưu; không ước lượng. | 7 chỗ |
Bảng trả góp tham khảo
Mercedes-Benz GLS 450 4MATIC trả góp khoảng 68.854.414 đ/tháng với trả trước 30% và 72 tháng, lãi suất giả định 7,5%/năm
Giá tham chiếu từ 5.7 tỷ đ · Lãi suất theo dư nợ giảm dần (phương pháp phổ biến tại các ngân hàng Việt Nam)
Trả góp theo tỷ lệ trả trước (lãi suất 7,5%/năm)
| Trả trước | Số tiền vay | 36 tháng | 48 tháng | 60 tháng | 72 tháng |
|---|---|---|---|---|---|
| 20% · 1.1 tỷ đ | 4.6 tỷ đ | 141.570.620 đ | 110.043.018 đ | 91.196.712 đ | 78.690.759 đ |
| 25% · 1.4 tỷ đ | 4.3 tỷ đ | 132.722.456 đ | 103.165.330 đ | 85.496.917 đ | 73.772.587 đ |
| 30% · 1.7 tỷ đ | 4 tỷ đ | 123.874.293 đ | 96.287.641 đ | 79.797.123 đ | 68.854.414 đ |
| 35% · 2 tỷ đ | 3.7 tỷ đ | 115.026.129 đ | 89.409.953 đ | 74.097.328 đ | 63.936.242 đ |
| 40% · 2.3 tỷ đ | 3.4 tỷ đ | 106.177.965 đ | 82.532.264 đ | 68.397.534 đ | 59.018.069 đ |
Trả góp theo mức lãi suất (trả trước 30%)
| Lãi suất năm | 36 tháng | 48 tháng | 60 tháng | 72 tháng |
|---|---|---|---|---|
| 6,5% (ngân hàng nhà nước / ưu đãi) | 122.053.524 đ | 94.440.057 đ | 77.918.272 đ | 66.942.183 đ |
| 7,5% (thị trường) | 123.874.293 đ | 96.287.641 đ | 79.797.123 đ | 68.854.414 đ |
| 9,0% (cao / công ty tài chính) | 126.636.075 đ | 99.099.704 đ | 82.665.998 đ | 71.783.097 đ |
Trả góp theo phiên bản (trả trước 30% · lãi suất 7,5%/năm)
| Phiên bản | Giá | 36 tháng | 48 tháng | 60 tháng | 72 tháng |
|---|---|---|---|---|---|
| GLS 450 4MATIC | 5.7 tỷ đ | 123.874.293 đ | 96.287.641 đ | 79.797.123 đ | 68.854.414 đ |
| GLS 450 4MATIC Edition 30 | 6 tỷ đ | 130.624.342 đ | 101.534.463 đ | 84.145.358 đ | 72.606.369 đ |
Số liệu chỉ mang tính tham khảo, chưa bao gồm bảo hiểm, thuế phí trước bạ và các khoản phí khác. Lãi suất thực tế phụ thuộc vào ngân hàng, hạn mức tín dụng và lịch sử tín dụng của người mua. Tham khảo lãi suất cho vay mua ô tô 2026: ngân hàng nhà nước từ 4,5–6,5%/năm, ngân hàng tư nhân từ 6,3–8,5%/năm, thời hạn vay tối đa 96 tháng (8 năm).
Trang bị nổi bật
Nguồn dữ liệu và ngày kiểm tra
Giá, phiên bản và thông số trên trang này tham chiếu dữ liệu thị trường Việt Nam, tách phần đã xác minh khỏi phần cần hỏi lại đại lý.
- www.mercedes-benz.com.vn — Vietnam manufacturerNguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối 4/10/2026
- www.mercedes-benz.com.vn — Vietnam manufacturerNguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối 4/10/2026
- www.mercedes-benz.com.vn — Vietnam manufacturerNguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối 4/10/2026
Kiểm tra lần cuối 4/10/2026
Kiểm tra lần cuối 4/10/2026
Nội dung liên quan
Xe tương tự
Cùng kiểu dáng và tầm giá tại Việt Nam
Plug-in hybridPorsche
Porsche Cayenne
Từ ₫5,390,000,000(Giá niêm yết)
86 km (ECE)
Plug-in hybridLand
Land Rover Defender 110
Từ ₫5,319,000,000(Giá niêm yết)
km (not_confirmed_exact_grade)
XăngLexus
Lexus GX 550
Từ ₫6,400,000,000(Giá niêm yết)
HybridRange
Range Rover Sport
Từ ₫6,429,000,000(Giá niêm yết)
km (not_confirmed_exact_vietnam_configuration)
Nhận xét của chủ xe
Đánh giá là trải nghiệm cá nhân của người dùng, không phải nhận định của tòa soạn AutoTest.
Chưa có nhận xét của chủ xe cho mẫu xe này. Nếu bạn đã sử dụng xe, hãy chia sẻ trải nghiệm của mình.
Câu hỏi thường gặp
Edition 30 có động cơ mạnh hơn bản thường không?
Bài ra mắt Việt Nam ghi động cơ vẫn là 3.0 I 6, 381 mã lực/500 Nm, hộp số tự động 9 cấp và 4MATIC. Đừng coi chữ Edition là bảo chứng tăng công suất; yêu cầu bảng trang bị riêng để đánh giá khoản chênh.
Giới hạn 30 xe có đồng nghĩa xe còn bán không?
Không. Đó là số lượng công bố khi ra mắt, không phải tồn kho theo thời gian thực. Báo giá và thời gian giao phải gắn với một xe cụ thể; website không bảo đảm còn đủ màu hay giữ giá khi bán lại.
Dùng khối lượng GLS trên web hay catalogue?
Dữ liệu không hoàn toàn trùng. Bảng tại đây ghi rõ cấu hình facelift của catalogue; nếu tính tải chở hoặc chi phí đăng kiểm, hãy lấy giấy tờ đúng VIN, không dùng một khối lượng web chung cho mọi Edition.
Cẩm nang mua xe & Đánh giá hữu ích
10Khám phá đánh giá xe, cẩm nang bảo dưỡng và kinh nghiệm mua xe

Mercedes G 580 EQ 2026 có tốt không? 4 mô-tơ và pin 116 kWh
G 580 EQ Edition One giá từ 7,999 tỷ, pin 116 kWh và 473 km WLTP. Xem lăn bánh 2026, sạc, bảo hành và giới hạn tải theo VIN.

Mercedes-Benz GLC cũ có nên mua không? Tách X253 và X254
Mercedes-Benz GLC cũ có nên mua không? Xem giá X253/X254, GLC 200/250/300; phân biệt RWD/4MATIC và kiểm tra 9G-Tronic trước khi cọc.

VinFast VF Wild giá lăn bánh: 860 triệu có đáng cho bán tải điện?
VinFast VF Wild niêm yết 860 triệu, đặt cọc sớm còn 799 triệu, chạy điện 250 km và tổng 1.000 km nhờ REEV. Bài tính chi phí lăn bánh, lợi thế lệ phí trước bạ 0% và điểm yếu 750 kg tải trọng.

GLC 350e đắt hơn GLC 300 500 triệu: nhà có trụ sạc có đáng
GLC 300 giá 2,499 tỷ, GLC 350e 2,999 tỷ, chênh 500 triệu. Chạy 1,5 vạn km/năm chỉ tiết kiệm 18,9 triệu tiền năng lượng mỗi năm, tức 94,3 triệu sau 5 năm — kèm bài toán trả góp và lựa chọn CLA 200.

30 triệu mua xe máy cũ gì? Chọn theo tổng chi và giấy tờ
So sánh Vision, Janus, LEAD, Air Blade cũ theo giá rao tháng 9/2026, tính ngân sách 30 triệu trọn gói, kiểm tra xe và sang tên.

VinFast EC Van: cần bao nhiêu đơn mỗi ngày để đủ tiền vận hành?
EC Van giá từ 248 triệu: tải/sạc và dữ liệu mới, ngưỡng tiền mặt khác thu nhập, dư nợ, năng suất tuyến và chọn mua/thuê/thuê ngoài. Không hứa lợi nhuận.

Chi phí sở hữu xe máy 5 năm tại Việt Nam: bảng TCO 12 mẫu
TCO xe máy 5 năm 2026: Wave ~41,8 triệu, Vision ~53,5 triệu, NMAX Standard ~82,2 triệu (Yamaha 69M, OTD TT 155/2025 — 08/2026).

Mazda3 2026 có tốt không? Giá 569–719M và so Civic/K3
Mazda3 6 bản 1.5L 569–719M; Sport 1.5L Luxury 659M; Civic 789–999M — bảo hành 5y/150k THACO; không 2.0 Turbo VN (01/09/2026).

Peugeot 3008 cũ có nên mua không? Tách form và phiên bản
Peugeot 3008 cũ nên chọn form trước 2018 hay 2018+, Active, Allure, Premium hay GT? Xem giá và checklist 1.6 turbo/EAT6.

Mercedes EQS 580 4MATIC 2026 có tốt không? Giá và cấu hình thật
Mercedes EQS 580 4MATIC giá 4,789 tỷ, AWD hai mô-tơ, pin khoảng 108,4 kWh và 581–692 km WLTP; phân tích sạc, giá và hậu mãi.