Land Rover Defender 110

Land

Defender 110 Việt Nam: P400 MHEV hay PHEV, giá tiêu chuẩn hay xe có sẵn?

SUV · E · Đang bán tại Việt Nam

Land Rover Defender 110 tại Việt Nam: 5.319 triệu đồng–6.719 triệu đồng. Với Defender 110, trước tiên phải phân biệt giá tiêu chuẩn với xe đã có tùy chọn trong kho. Bảng giá được website hãng liên kết ghi S 3.0 P400 từ 5,319 tỷ, Trophy 6,719 tỷ và 2.0 PHEV X-Dynamic SE 5,519 tỷ đồng; chiếc S trong kho có giá 6,329 tỷ không cùng một báo giá cơ bản. P400 là mild hybrid 400 PS, 550 Nm và không cắm sạc; PHEV có tổng hệ 404 PS, 640 Nm, không phải 221 kW riêng động cơ rồi gọi là tổng. Nên cân nhắc PHEV chỉ khi có thể sạc đều, đồng thời xác nhận ghế, hệ treo, mâm và VIN trước đặt cọc.

Giá niêm yết Việt Nam

₫5,319,000,000 – ₫6,719,000,000

Đã xác minh 4/10/2026

Phiên bản đang bán

4

Các phiên bản có sẵn

Hệ dẫn động

Hybrid / Plug-in hybrid

Dung lượng pin

19.2 kWh

Dung tích xi-lanh

3 L

Mô-men xoắn tối đa

640 Nm

Số ghế

Chưa xác nhận

Tổng quan giá

Giá niêm yết Việt Nam

₫5,319,000,000 – ₫6,719,000,000

  • Defender 110 S 3.0 P400₫5,319,000,000
  • Defender 110 X-Dynamic SE 3.0 P400—
  • Defender 110 Trophy Edition₫6,719,000,000
  • Defender 110 2.0 X-Dynamic SE PHEV₫5,519,000,000

Điểm nổi bật

  • Thương hiệuLand
  • Phân khúcE
  • Hệ dẫn độngHybrid / Plug-in hybrid
  • Động cơXăng3.0L I6 tăng áp MHEV

Bảo hành

  • XeBảo hành nhà sản xuất: 3 năm hoặc 100.000 km từ ngày mua, điều kiện đến trước; phạm vi địa phương và VIN theo sổ. Không nhầm gói bảo dưỡng 5 năm trong bảng giá với bảo hành 5 năm.
  • PinP400 MHEV không phải PHEV cắm sạc. Chưa có thời hạn riêng đúng pin MHEV/ắc quy12V trong nguồn đã lưu; giữ hạng mục và yêu cầu hợp đồng VIN, không mượn bảo hành pin PHEV.
  • PinPin kéo PHEV: 6 năm hoặc 100.000 km, điều kiện đến trước, theo chính sách Land Rover Việt Nam; sửa lỗi sản xuất theo điều kiện. Không áp chính sách EV8 năm/160.000 km cho PHEV.

Mức độ sẵn sàng dữ liệu

Tách dữ liệu xác minh từ hãng và nguồn bên thứ ba (ví dụ ZigWheels) để ước tính không bị coi là dữ kiện.

Giá hiện tại

✓ Xác minh từ hãng

Tên phiên bản

✓ Xác minh từ hãng

Thông số chính

✓ Kiểm tra qua nền tảng bên thứ ba

Defender 110 Việt Nam: P400 MHEV hay PHEV, giá tiêu chuẩn hay xe có sẵn?

Land Rover Defender 110 tại Việt Nam: 5.319 triệu đồng–6.719 triệu đồng. Với Defender 110, trước tiên phải phân biệt giá tiêu chuẩn với xe đã có tùy chọn trong kho. Bảng giá được website hãng liên kết ghi S 3.0 P400 từ 5,319 tỷ, Trophy 6,719 tỷ và 2.0 PHEV X-Dynamic SE 5,519 tỷ đồng; chiếc S trong kho có giá 6,329 tỷ không cùng một báo giá cơ bản. P400 là mild hybrid 400 PS, 550 Nm và không cắm sạc; PHEV có tổng hệ 404 PS, 640 Nm, không phải 221 kW riêng động cơ rồi gọi là tổng. Nên cân nhắc PHEV chỉ khi có thể sạc đều, đồng thời xác nhận ghế, hệ treo, mâm và VIN trước đặt cọc. Đối chiếu nguồn ngày 04/10/2026. Giá xe chưa gồm phí lăn bánh; cần xác nhận năm sản xuất, màu và tình trạng giao xe. Hạng mục chưa có bằng chứng đúng bản được giữ lại và ghi chưa xác nhận.

Nguồn dữ liệu: Phú Thái Mobility / Land Rover Việt Nam — official linked price sheet

Tóm tắt nhanh

Phù hợp với

P400 MHEV đáng cân nhắc khi muốn dòng Defender 110 nhưng không tổ chức sạc ngoài. PHEV phù hợp để so khi có điểm sạc và hành trình đô thị thường ngày; Trophy chỉ nên chọn khi đúng gói thẩm mỹ/trang bị mình cần. Người cần thêm hàng ghế nên so Defender 130 thay vì tự coi mọi 110 là 7 chỗ.

Điểm mạnh đã xác minh

Nguồn bảng giá Việt Nam tách rõ PS, cc và mô-men tổng hệ PHEV; stock chính hãng cho phép kiểm tra trang bị cụ thể như camera 360, ACC và ghế theo chiếc xe. Dữ liệu ghế/hệ treo/thân xe có giữ điều kiện thay vì coi brochure chung là mọi VIN.

Hạn chế cần cân nhắc

Bảng giá hãng ghi hai ngày hiệu lực 01/06 và 01/04/2026 không khớp, nên cần báo giá bằng văn bản. Kích thước chung của thân 110 được nguồn Việt Nam bên thứ ba bổ sung, nhưng chiều rộng có/không gương, số ghế và tư thế hệ treo vẫn cần kiểm tra trên chiếc xe mua.

Với Defender 110, trước tiên phải phân biệt giá tiêu chuẩn với xe đã có tùy chọn trong kho. Bảng giá được website hãng liên kết ghi S 3.0 P400 từ 5,319 tỷ, Trophy 6,719 tỷ và 2.0 PHEV X-Dynamic SE 5,519 tỷ đồng; chiếc S trong kho có giá 6,329 tỷ không cùng một báo giá cơ bản. P400 là mild hybrid 400 PS, 550 Nm và không cắm sạc; PHEV có tổng hệ 404 PS, 640 Nm, không phải 221 kW riêng động cơ rồi gọi là tổng. Nên cân nhắc PHEV chỉ khi có thể sạc đều, đồng thời xác nhận ghế, hệ treo, mâm và VIN trước đặt cọc.

P400 MHEV và PHEV khác nhau về sạc, công suất và ghế thế nào?

Không nhầm PS/hp với kW. Hệ hybrid tách số của động cơ, mô-tơ và hệ thống; không tự cộng các công suất cực đại.

Land Rover Defender 110: cấu hình Việt Nam, đọc đúng phiên bản và phạm vi tài liệu
Hạng mụcDefender 110 S 3.0 P400Defender 110 X-Dynamic SE 3.0 P400Defender 110 Trophy EditionDefender 110 2.0 X-Dynamic SE PHEV
0–100 km/h (s)6,16,16,1Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam
Công suất công bố theo phạm vi nguồn400 PS400 PS400 PS404 PS — tổng hệ PHEV
Mô-men công bố theo phạm vi nguồn (Nm)550550550640
Tốc độ tối đa (km/h)191191191Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam

Nguồn dữ liệu: Phú Thái Mobility / Land Rover Việt Nam — official linked price sheet

Thông số trong tài liệu không phải kết quả AutoTest chạy thử; đọc điều kiện và phạm vi từng nguồn.

Land Rover Defender 110: kích thước, gầm và chỗ ngồi có phù hợp?

Cùng tên xe có thể khác thân xe, đời, số ghế hoặc cách đo hành lý. So theo từng cột, không dùng cấu hình nước ngoài.

Land Rover Defender 110: cấu hình Việt Nam, đọc đúng phiên bản và phạm vi tài liệu
Hạng mụcDefender 110 S 3.0 P400Defender 110 X-Dynamic SE 3.0 P400Defender 110 Trophy EditionDefender 110 2.0 X-Dynamic SE PHEV
Chiều dài (mm)5018501850185018
Số chỗChưa xác nhận cho đúng bản Việt NamChưa xác nhận cho đúng bản Việt NamChưa xác nhận cho đúng bản Việt NamChưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam
Chiều rộng (mm)2008200820082008
Chiều cao (mm)1967196719671967
Trục cơ sở (mm)3022302230223022
Khoảng sáng gầm219–291 mm theo phiên bản/hệ treo; không phải một độ cao cố định219–291 mm theo phiên bản/hệ treo; không phải một độ cao cố định219–291 mm theo phiên bản/hệ treo; không phải một độ cao cố định219–291 mm theo phiên bản/hệ treo; không phải một độ cao cố định
Bán kính quay (m)Chưa xác nhận cho đúng bản Việt NamChưa xác nhận cho đúng bản Việt NamChưa xác nhận cho đúng bản Việt NamChưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam
Dung tích hành lý theo cách đo của hãng (L)Chưa xác nhận cho đúng bản Việt NamChưa xác nhận cho đúng bản Việt NamChưa xác nhận cho đúng bản Việt NamChưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam
Khối lượng không tải (kg)Chưa xác nhận cho đúng bản Việt NamChưa xác nhận cho đúng bản Việt NamChưa xác nhận cho đúng bản Việt NamChưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam
Vệt bánh trước (mm)Chưa xác nhận cho đúng bản Việt NamChưa xác nhận cho đúng bản Việt NamChưa xác nhận cho đúng bản Việt NamChưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam
Vệt bánh sau (mm)Chưa xác nhận cho đúng bản Việt NamChưa xác nhận cho đúng bản Việt NamChưa xác nhận cho đúng bản Việt NamChưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam

Nguồn dữ liệu: Phú Thái Mobility / Land Rover Việt Nam — official linked price sheet

Mang người nhà, ghế trẻ em và hành lý đi thử; đo bãi đỗ trước khi chốt.

Giá Defender 110 5,319 tỷ khác chiếc S 6,329 tỷ trong kho ở đâu?

Đối chiếu nguồn ngày 04/10/2026. Giá xe chưa gồm phí lăn bánh; cần xác nhận năm sản xuất, màu và tình trạng giao xe. Hạng mục chưa có bằng chứng đúng bản được giữ lại và ghi chưa xác nhận.

Land Rover Defender 110: cấu hình Việt Nam, đọc đúng phiên bản và phạm vi tài liệu
Hạng mụcDefender 110 S 3.0 P400Defender 110 X-Dynamic SE 3.0 P400Defender 110 Trophy EditionDefender 110 2.0 X-Dynamic SE PHEV
Giá xe tại ngày đối chiếu (VND)5.319 triệu đồngChưa xác nhận giá hiện hành6.719 triệu đồng5.519 triệu đồng
Loại nguồn giáNiêm yết hãng/nhà phân phối chính thứcCần báo giá mớiNiêm yết hãng/nhà phân phối chính thứcNiêm yết hãng/nhà phân phối chính thức
Tiêu thụ năng lượng công bố (L/100km)Chưa xác nhận cho đúng bản Việt NamChưa xác nhận cho đúng bản Việt NamChưa xác nhận cho đúng bản Việt NamChưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam
Loại/mã động cơXăng3.0L I6 tăng áp MHEVXăng3.0L I6 tăng áp MHEVXăng3.0L I6 tăng áp MHEVXăng2.0L + mô-tơ điện PHEV
Dung tích động cơ (cc)2996299629961997
Bình nhiên liệu (L)Chưa xác nhận cho đúng bản Việt NamChưa xác nhận cho đúng bản Việt NamChưa xác nhận cho đúng bản Việt NamChưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam
Sạc DC công bố (kW)Chưa xác nhận cho đúng bản Việt NamChưa xác nhận cho đúng bản Việt NamChưa xác nhận cho đúng bản Việt NamChưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam
Hộp sốSố tự động — P400MHEV, bảng kỹ thuật bên thứ ba nêu8cấpTự động 8 cấpTự động 8 cấpTự động 8 cấp
Bộ sạc AC theo tài liệu (kW)Chưa xác nhận cho đúng bản Việt NamChưa xác nhận cho đúng bản Việt NamChưa xác nhận cho đúng bản Việt NamChưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam
Lốp trướcChưa xác nhận cho đúng bản Việt NamChưa xác nhận cho đúng bản Việt NamChưa xác nhận cho đúng bản Việt NamChưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam
Lốp sauChưa xác nhận cho đúng bản Việt NamChưa xác nhận cho đúng bản Việt NamChưa xác nhận cho đúng bản Việt NamChưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam
Dẫn độngawdawdawdawd
Dung lượng pin theo tài liệu (kWh)Chưa xác nhận cho đúng bản Việt NamChưa xác nhận cho đúng bản Việt NamChưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam19,2
Phạm vi và chu trình theo nguồnChưa xác nhận cho đúng bản Việt NamChưa xác nhận cho đúng bản Việt NamChưa xác nhận cho đúng bản Việt NamTrang tổng quan hãng nêu 37 km/DC40 kW cùng mô tả 300PS, khác dòng SE404PS trong bảng giá; chưa xác nhận chu kỳ/phạm vi và sạc đúng SE404PS, cần chứng nhận VIN.
Năm mẫu và đời xe được đối chiếuChưa xác nhận đúng năm mẫu; mốc năm lưu trong cơ sở dữ liệu không thay cho bằng chứng cấu hình hoặc hồ sơ VIN.Chưa xác nhận đúng năm mẫu; mốc năm lưu trong cơ sở dữ liệu không thay cho bằng chứng cấu hình hoặc hồ sơ VIN.Chưa xác nhận đúng năm mẫu; mốc năm lưu trong cơ sở dữ liệu không thay cho bằng chứng cấu hình hoặc hồ sơ VIN.Chưa xác nhận đúng năm mẫu; mốc năm lưu trong cơ sở dữ liệu không thay cho bằng chứng cấu hình hoặc hồ sơ VIN.
Phạm vi và chu trình công bố (km)Chưa xác nhận đúng chu trìnhChưa xác nhận đúng chu trìnhChưa xác nhận đúng chu trìnhChưa xác nhận đúng chu trình

Nguồn dữ liệu: Phú Thái Mobility / Land Rover Việt Nam — official linked price sheet

Mức tiêu thụ công bố không bảo đảm dùng thực tế. Nhập quãng đường, mức tiêu thụ và giá nhiên liệu của bạn khi so chi phí.

Claim Ledger — nguồn dữ liệu và phạm vi kiểm tra

Mọi thông số trên trang được đối chiếu với nguồn chính thức trong Claim Ledger.

Nguồn dữ liệu và giới hạn Land Rover Defender 110 — 04/10/2026
Thông tinNguồnPhạm vi
Defender 110 S 3.0 P400: 5.319 triệu đồngGiá niêm yết trong nguồn chính thức; Linked current official VN standard price row: 110 3.0 S Xăng 2.996 400 550 5,319,000,000Việt Nam; kiểm tra 04/10/2026; chưa gồm phí lăn bánh.
Defender 110 S 3.0 P400 — 0–100 km/h (s): 6,1VnExpress Vietnam2026 launch report,3.0 six-cylinder MHEV stated performance. Xem đúng mục trong tài liệu nguồn; giá trị và giới hạn áp dụng được ghi ở cột thông tin đối chiếu.Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Số hãng dẫn trong báo ra mắt, không phải AutoTest lái thử; phụ thuộc đúng cấu hình P400..
Defender 110 S 3.0 P400 — Chiều dài (mm): 5018Named VN WinAuto Defender2026 table, Defender110 (middle body-length/wheelbase entry); exact P400/PHEV engines separated. Xem đúng mục trong tài liệu nguồn; giá trị và giới hạn áp dụng được ghi ở cột thông tin đối chiếu.Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Nguồn Việt Nam bên thứ ba: bảng thân110 nằm giữa90/130; chiều rộng chưa nêu có/không gương, chiều cao và hệ treo phải kiểm tra VIN, không coi mọi cấu hình giống nhau..
Defender 110 S 3.0 P400 — Công suất công bố theo phạm vi nguồn: 400 PSExact new-stock S P400 factory MY2026; order18386527. Xem đúng mục trong tài liệu nguồn; giá trị và giới hạn áp dụng được ghi ở cột thông tin đối chiếu.Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Stock field3000CC is rounded, technical price sheet2996cc kept..
Defender 110 S 3.0 P400 — Loại/mã động cơ: Xăng3.0L I6 tăng áp MHEVNamed VN WinAuto Defender2026 table, Defender110 (middle body-length/wheelbase entry); exact P400/PHEV engines separated. Xem đúng mục trong tài liệu nguồn; giá trị và giới hạn áp dụng được ghi ở cột thông tin đối chiếu.Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Nguồn Việt Nam bên thứ ba: bảng thân110 nằm giữa90/130; chiều rộng chưa nêu có/không gương, chiều cao và hệ treo phải kiểm tra VIN, không coi mọi cấu hình giống nhau..
Defender 110 S 3.0 P400 — Dung tích động cơ (cc): 2996Official linked VN price sheet exact 1103.0S engine/power/torque row: 110 3.0 S Xăng 2.996 400 550 5,319,000,000Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Không đổi PS thành kW; PHEV404PS/640Nm là tổng hệ, không phải riêng động cơ. X-DynamicSE P400 dùng cùng động cơ P400; trang giá chưa cho dòng gradeSE riêng..
Defender 110 S 3.0 P400 — Chiều rộng (mm): 2008Named VN WinAuto Defender2026 table, Defender110 (middle body-length/wheelbase entry); exact P400/PHEV engines separated. Xem đúng mục trong tài liệu nguồn; giá trị và giới hạn áp dụng được ghi ở cột thông tin đối chiếu.Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Nguồn Việt Nam bên thứ ba: bảng thân110 nằm giữa90/130; chiều rộng chưa nêu có/không gương, chiều cao và hệ treo phải kiểm tra VIN, không coi mọi cấu hình giống nhau..
Defender 110 S 3.0 P400 — Mô-men công bố theo phạm vi nguồn (Nm): 550Official linked VN price sheet exact 1103.0S engine/power/torque row: 110 3.0 S Xăng 2.996 400 550 5,319,000,000Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Không đổi PS thành kW; PHEV404PS/640Nm là tổng hệ, không phải riêng động cơ. X-DynamicSE P400 dùng cùng động cơ P400; trang giá chưa cho dòng gradeSE riêng..
Defender 110 S 3.0 P400 — Chiều cao (mm): 1967Named VN WinAuto Defender2026 table, Defender110 (middle body-length/wheelbase entry); exact P400/PHEV engines separated. Xem đúng mục trong tài liệu nguồn; giá trị và giới hạn áp dụng được ghi ở cột thông tin đối chiếu.Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Nguồn Việt Nam bên thứ ba: bảng thân110 nằm giữa90/130; chiều rộng chưa nêu có/không gương, chiều cao và hệ treo phải kiểm tra VIN, không coi mọi cấu hình giống nhau..
Defender 110 S 3.0 P400 — Hộp số: Số tự động — P400MHEV, bảng kỹ thuật bên thứ ba nêu8cấpExact MY2026 stock gearbox. Xem đúng mục trong tài liệu nguồn; giá trị và giới hạn áp dụng được ghi ở cột thông tin đối chiếu.Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Cụ thể số cấp từ nguồn bên thứ ba đã lưu..
Defender 110 S 3.0 P400 — Trục cơ sở (mm): 3022Named VN WinAuto Defender2026 table, Defender110 (middle body-length/wheelbase entry); exact P400/PHEV engines separated. Xem đúng mục trong tài liệu nguồn; giá trị và giới hạn áp dụng được ghi ở cột thông tin đối chiếu.Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Nguồn Việt Nam bên thứ ba: bảng thân110 nằm giữa90/130; chiều rộng chưa nêu có/không gương, chiều cao và hệ treo phải kiểm tra VIN, không coi mọi cấu hình giống nhau..
Defender 110 S 3.0 P400 — Khoảng sáng gầm: 219–291 mm theo phiên bản/hệ treo; không phải một độ cao cố địnhNamed VN table ground clearance interval. Xem đúng mục trong tài liệu nguồn; giá trị và giới hạn áp dụng được ghi ở cột thông tin đối chiếu.Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Không gán cực đại291mm cho độ cao chạy phố..
Defender 110 S 3.0 P400 — Tốc độ tối đa (km/h): 191VnExpress Vietnam2026 launch report,3.0 six-cylinder MHEV stated performance. Xem đúng mục trong tài liệu nguồn; giá trị và giới hạn áp dụng được ghi ở cột thông tin đối chiếu.Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Số hãng dẫn trong báo ra mắt, không phải AutoTest lái thử; phụ thuộc đúng cấu hình P400..
Defender 110 S 3.0 P400 — Dẫn động: awdNamed VN WinAuto Defender2026 table, Defender110 (middle body-length/wheelbase entry); exact P400/PHEV engines separated. Xem đúng mục trong tài liệu nguồn; giá trị và giới hạn áp dụng được ghi ở cột thông tin đối chiếu.Phạm vi đúng tài liệu Việt Nam; đối chiếu 04/10/2026; Nguồn Việt Nam bên thứ ba: bảng thân110 nằm giữa90/130; chiều rộng chưa nêu có/không gương, chiều cao và hệ treo phải kiểm tra VIN, không coi mọi cấu hình giống nhau..
Defender 110 X-Dynamic SE 3.0 P400 — 0–100 km/h (s): 6,1VnExpress Vietnam2026 launch report,3.0 six-cylinder MHEV stated performance. Xem đúng mục trong tài liệu nguồn; giá trị và giới hạn áp dụng được ghi ở cột thông tin đối chiếu.Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Số hãng dẫn trong báo ra mắt, không phải AutoTest lái thử; phụ thuộc đúng cấu hình P400..
Defender 110 X-Dynamic SE 3.0 P400 — Chiều dài (mm): 5018Named VN WinAuto Defender2026 table, Defender110 (middle body-length/wheelbase entry); exact P400/PHEV engines separated. Xem đúng mục trong tài liệu nguồn; giá trị và giới hạn áp dụng được ghi ở cột thông tin đối chiếu.Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Nguồn Việt Nam bên thứ ba: bảng thân110 nằm giữa90/130; chiều rộng chưa nêu có/không gương, chiều cao và hệ treo phải kiểm tra VIN, không coi mọi cấu hình giống nhau..
Defender 110 X-Dynamic SE 3.0 P400 — Công suất công bố theo phạm vi nguồn: 400 PSOfficial linked VN price sheet exact 1103.0S engine/power/torque row: 110 3.0 S Xăng 2.996 400 550 5,319,000,000Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Không đổi PS thành kW; PHEV404PS/640Nm là tổng hệ, không phải riêng động cơ. X-DynamicSE P400 dùng cùng động cơ P400; trang giá chưa cho dòng gradeSE riêng..
Defender 110 X-Dynamic SE 3.0 P400 — Loại/mã động cơ: Xăng3.0L I6 tăng áp MHEVNamed VN WinAuto Defender2026 table, Defender110 (middle body-length/wheelbase entry); exact P400/PHEV engines separated. Xem đúng mục trong tài liệu nguồn; giá trị và giới hạn áp dụng được ghi ở cột thông tin đối chiếu.Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Nguồn Việt Nam bên thứ ba: bảng thân110 nằm giữa90/130; chiều rộng chưa nêu có/không gương, chiều cao và hệ treo phải kiểm tra VIN, không coi mọi cấu hình giống nhau..
Defender 110 X-Dynamic SE 3.0 P400 — Dung tích động cơ (cc): 2996Official linked VN price sheet exact 1103.0S engine/power/torque row: 110 3.0 S Xăng 2.996 400 550 5,319,000,000Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Không đổi PS thành kW; PHEV404PS/640Nm là tổng hệ, không phải riêng động cơ. X-DynamicSE P400 dùng cùng động cơ P400; trang giá chưa cho dòng gradeSE riêng..
Defender 110 X-Dynamic SE 3.0 P400 — Chiều rộng (mm): 2008Named VN WinAuto Defender2026 table, Defender110 (middle body-length/wheelbase entry); exact P400/PHEV engines separated. Xem đúng mục trong tài liệu nguồn; giá trị và giới hạn áp dụng được ghi ở cột thông tin đối chiếu.Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Nguồn Việt Nam bên thứ ba: bảng thân110 nằm giữa90/130; chiều rộng chưa nêu có/không gương, chiều cao và hệ treo phải kiểm tra VIN, không coi mọi cấu hình giống nhau..
Defender 110 X-Dynamic SE 3.0 P400 — Mô-men công bố theo phạm vi nguồn (Nm): 550Official linked VN price sheet exact 1103.0S engine/power/torque row: 110 3.0 S Xăng 2.996 400 550 5,319,000,000Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Không đổi PS thành kW; PHEV404PS/640Nm là tổng hệ, không phải riêng động cơ. X-DynamicSE P400 dùng cùng động cơ P400; trang giá chưa cho dòng gradeSE riêng..
Defender 110 X-Dynamic SE 3.0 P400 — Chiều cao (mm): 1967Named VN WinAuto Defender2026 table, Defender110 (middle body-length/wheelbase entry); exact P400/PHEV engines separated. Xem đúng mục trong tài liệu nguồn; giá trị và giới hạn áp dụng được ghi ở cột thông tin đối chiếu.Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Nguồn Việt Nam bên thứ ba: bảng thân110 nằm giữa90/130; chiều rộng chưa nêu có/không gương, chiều cao và hệ treo phải kiểm tra VIN, không coi mọi cấu hình giống nhau..
Defender 110 X-Dynamic SE 3.0 P400 — Hộp số: Tự động 8 cấpNamed VN WinAuto Defender2026 table, Defender110 (middle body-length/wheelbase entry); exact P400/PHEV engines separated. Xem đúng mục trong tài liệu nguồn; giá trị và giới hạn áp dụng được ghi ở cột thông tin đối chiếu.Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Nguồn Việt Nam bên thứ ba: bảng thân110 nằm giữa90/130; chiều rộng chưa nêu có/không gương, chiều cao và hệ treo phải kiểm tra VIN, không coi mọi cấu hình giống nhau..
Defender 110 X-Dynamic SE 3.0 P400 — Trục cơ sở (mm): 3022Named VN WinAuto Defender2026 table, Defender110 (middle body-length/wheelbase entry); exact P400/PHEV engines separated. Xem đúng mục trong tài liệu nguồn; giá trị và giới hạn áp dụng được ghi ở cột thông tin đối chiếu.Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Nguồn Việt Nam bên thứ ba: bảng thân110 nằm giữa90/130; chiều rộng chưa nêu có/không gương, chiều cao và hệ treo phải kiểm tra VIN, không coi mọi cấu hình giống nhau..
Defender 110 X-Dynamic SE 3.0 P400 — Khoảng sáng gầm: 219–291 mm theo phiên bản/hệ treo; không phải một độ cao cố địnhNamed VN table ground clearance interval. Xem đúng mục trong tài liệu nguồn; giá trị và giới hạn áp dụng được ghi ở cột thông tin đối chiếu.Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Không gán cực đại291mm cho độ cao chạy phố..
Defender 110 X-Dynamic SE 3.0 P400 — Tốc độ tối đa (km/h): 191VnExpress Vietnam2026 launch report,3.0 six-cylinder MHEV stated performance. Xem đúng mục trong tài liệu nguồn; giá trị và giới hạn áp dụng được ghi ở cột thông tin đối chiếu.Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Số hãng dẫn trong báo ra mắt, không phải AutoTest lái thử; phụ thuộc đúng cấu hình P400..
Defender 110 X-Dynamic SE 3.0 P400 — Dẫn động: awdNamed VN WinAuto Defender2026 table, Defender110 (middle body-length/wheelbase entry); exact P400/PHEV engines separated. Xem đúng mục trong tài liệu nguồn; giá trị và giới hạn áp dụng được ghi ở cột thông tin đối chiếu.Phạm vi đúng tài liệu Việt Nam; đối chiếu 04/10/2026; Nguồn Việt Nam bên thứ ba: bảng thân110 nằm giữa90/130; chiều rộng chưa nêu có/không gương, chiều cao và hệ treo phải kiểm tra VIN, không coi mọi cấu hình giống nhau..
Defender 110 Trophy Edition: 6.719 triệu đồngGiá niêm yết trong nguồn chính thức; Linked current official VN standard price row: 110 3.0 Trophy Edition Xăng 2.996 400 550 6,719,000,000Việt Nam; kiểm tra 04/10/2026; chưa gồm phí lăn bánh.
Defender 110 Trophy Edition — 0–100 km/h (s): 6,1VnExpress Vietnam2026 launch report,3.0 six-cylinder MHEV stated performance. Xem đúng mục trong tài liệu nguồn; giá trị và giới hạn áp dụng được ghi ở cột thông tin đối chiếu.Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Số hãng dẫn trong báo ra mắt, không phải AutoTest lái thử; phụ thuộc đúng cấu hình P400..
Defender 110 Trophy Edition — Chiều dài (mm): 5018Named VN WinAuto Defender2026 table, Defender110 (middle body-length/wheelbase entry); exact P400/PHEV engines separated. Xem đúng mục trong tài liệu nguồn; giá trị và giới hạn áp dụng được ghi ở cột thông tin đối chiếu.Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Nguồn Việt Nam bên thứ ba: bảng thân110 nằm giữa90/130; chiều rộng chưa nêu có/không gương, chiều cao và hệ treo phải kiểm tra VIN, không coi mọi cấu hình giống nhau..
Defender 110 Trophy Edition — Công suất công bố theo phạm vi nguồn: 400 PSOfficial linked VN price sheet exact 1103.0Trophy engine/power/torque row: 110 3.0 Trophy Edition Xăng 2.996 400 550 6,719,000,000Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Không đổi PS thành kW; PHEV404PS/640Nm là tổng hệ, không phải riêng động cơ. X-DynamicSE P400 dùng cùng động cơ P400; trang giá chưa cho dòng gradeSE riêng..
Defender 110 Trophy Edition — Loại/mã động cơ: Xăng3.0L I6 tăng áp MHEVNamed VN WinAuto Defender2026 table, Defender110 (middle body-length/wheelbase entry); exact P400/PHEV engines separated. Xem đúng mục trong tài liệu nguồn; giá trị và giới hạn áp dụng được ghi ở cột thông tin đối chiếu.Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Nguồn Việt Nam bên thứ ba: bảng thân110 nằm giữa90/130; chiều rộng chưa nêu có/không gương, chiều cao và hệ treo phải kiểm tra VIN, không coi mọi cấu hình giống nhau..
Defender 110 Trophy Edition — Dung tích động cơ (cc): 2996Official linked VN price sheet exact 1103.0Trophy engine/power/torque row: 110 3.0 Trophy Edition Xăng 2.996 400 550 6,719,000,000Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Không đổi PS thành kW; PHEV404PS/640Nm là tổng hệ, không phải riêng động cơ. X-DynamicSE P400 dùng cùng động cơ P400; trang giá chưa cho dòng gradeSE riêng..
Defender 110 Trophy Edition — Chiều rộng (mm): 2008Named VN WinAuto Defender2026 table, Defender110 (middle body-length/wheelbase entry); exact P400/PHEV engines separated. Xem đúng mục trong tài liệu nguồn; giá trị và giới hạn áp dụng được ghi ở cột thông tin đối chiếu.Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Nguồn Việt Nam bên thứ ba: bảng thân110 nằm giữa90/130; chiều rộng chưa nêu có/không gương, chiều cao và hệ treo phải kiểm tra VIN, không coi mọi cấu hình giống nhau..
Defender 110 Trophy Edition — Mô-men công bố theo phạm vi nguồn (Nm): 550Official linked VN price sheet exact 1103.0Trophy engine/power/torque row: 110 3.0 Trophy Edition Xăng 2.996 400 550 6,719,000,000Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Không đổi PS thành kW; PHEV404PS/640Nm là tổng hệ, không phải riêng động cơ. X-DynamicSE P400 dùng cùng động cơ P400; trang giá chưa cho dòng gradeSE riêng..
Defender 110 Trophy Edition — Chiều cao (mm): 1967Named VN WinAuto Defender2026 table, Defender110 (middle body-length/wheelbase entry); exact P400/PHEV engines separated. Xem đúng mục trong tài liệu nguồn; giá trị và giới hạn áp dụng được ghi ở cột thông tin đối chiếu.Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Nguồn Việt Nam bên thứ ba: bảng thân110 nằm giữa90/130; chiều rộng chưa nêu có/không gương, chiều cao và hệ treo phải kiểm tra VIN, không coi mọi cấu hình giống nhau..
Defender 110 Trophy Edition — Hộp số: Tự động 8 cấpNamed VN WinAuto Defender2026 table, Defender110 (middle body-length/wheelbase entry); exact P400/PHEV engines separated. Xem đúng mục trong tài liệu nguồn; giá trị và giới hạn áp dụng được ghi ở cột thông tin đối chiếu.Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Nguồn Việt Nam bên thứ ba: bảng thân110 nằm giữa90/130; chiều rộng chưa nêu có/không gương, chiều cao và hệ treo phải kiểm tra VIN, không coi mọi cấu hình giống nhau..
Defender 110 Trophy Edition — Trục cơ sở (mm): 3022Named VN WinAuto Defender2026 table, Defender110 (middle body-length/wheelbase entry); exact P400/PHEV engines separated. Xem đúng mục trong tài liệu nguồn; giá trị và giới hạn áp dụng được ghi ở cột thông tin đối chiếu.Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Nguồn Việt Nam bên thứ ba: bảng thân110 nằm giữa90/130; chiều rộng chưa nêu có/không gương, chiều cao và hệ treo phải kiểm tra VIN, không coi mọi cấu hình giống nhau..
Defender 110 Trophy Edition — Khoảng sáng gầm: 219–291 mm theo phiên bản/hệ treo; không phải một độ cao cố địnhNamed VN table ground clearance interval. Xem đúng mục trong tài liệu nguồn; giá trị và giới hạn áp dụng được ghi ở cột thông tin đối chiếu.Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Không gán cực đại291mm cho độ cao chạy phố..
Defender 110 Trophy Edition — Tốc độ tối đa (km/h): 191VnExpress Vietnam2026 launch report,3.0 six-cylinder MHEV stated performance. Xem đúng mục trong tài liệu nguồn; giá trị và giới hạn áp dụng được ghi ở cột thông tin đối chiếu.Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Số hãng dẫn trong báo ra mắt, không phải AutoTest lái thử; phụ thuộc đúng cấu hình P400..
Defender 110 Trophy Edition — Dẫn động: awdNamed VN WinAuto Defender2026 table, Defender110 (middle body-length/wheelbase entry); exact P400/PHEV engines separated. Xem đúng mục trong tài liệu nguồn; giá trị và giới hạn áp dụng được ghi ở cột thông tin đối chiếu.Phạm vi đúng tài liệu Việt Nam; đối chiếu 04/10/2026; Nguồn Việt Nam bên thứ ba: bảng thân110 nằm giữa90/130; chiều rộng chưa nêu có/không gương, chiều cao và hệ treo phải kiểm tra VIN, không coi mọi cấu hình giống nhau..
Defender 110 2.0 X-Dynamic SE PHEV: 5.519 triệu đồngGiá niêm yết trong nguồn chính thức; Linked current official VN standard price row: 110 2.0 PHEV X-Dynamic SE Lai điện 1.997 404 640 5,519,000,000Việt Nam; kiểm tra 04/10/2026; chưa gồm phí lăn bánh.
Defender 110 2.0 X-Dynamic SE PHEV — Chiều dài (mm): 5018Named VN WinAuto Defender2026 table, Defender110 (middle body-length/wheelbase entry); exact P400/PHEV engines separated. Xem đúng mục trong tài liệu nguồn; giá trị và giới hạn áp dụng được ghi ở cột thông tin đối chiếu.Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Nguồn Việt Nam bên thứ ba: bảng thân110 nằm giữa90/130; chiều rộng chưa nêu có/không gương, chiều cao và hệ treo phải kiểm tra VIN, không coi mọi cấu hình giống nhau..
Defender 110 2.0 X-Dynamic SE PHEV — Công suất công bố theo phạm vi nguồn: 404 PS — tổng hệ PHEVOfficial linked VN price sheet exact 1102.0PHEVX-DynamicSE engine/power/torque row: 110 2.0 PHEV X-Dynamic SE Lai điện 1.997 404 640 5,519,000,000Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Không đổi PS thành kW; PHEV404PS/640Nm là tổng hệ, không phải riêng động cơ. X-DynamicSE P400 dùng cùng động cơ P400; trang giá chưa cho dòng gradeSE riêng..
Defender 110 2.0 X-Dynamic SE PHEV — Dung lượng pin theo tài liệu (kWh): 19,2Named VN table only PHEV P400e404PS battery capacity19.2kWh. Xem đúng mục trong tài liệu nguồn; giá trị và giới hạn áp dụng được ghi ở cột thông tin đối chiếu.Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Nguồn không làm rõ gross/usable, cần VIN và giấy pin. Không áp pin PHEV cho P400 MHEV..
Defender 110 2.0 X-Dynamic SE PHEV — Loại/mã động cơ: Xăng2.0L + mô-tơ điện PHEVNamed VN WinAuto Defender2026 table, Defender110 (middle body-length/wheelbase entry); exact P400/PHEV engines separated. Xem đúng mục trong tài liệu nguồn; giá trị và giới hạn áp dụng được ghi ở cột thông tin đối chiếu.Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Nguồn Việt Nam bên thứ ba: bảng thân110 nằm giữa90/130; chiều rộng chưa nêu có/không gương, chiều cao và hệ treo phải kiểm tra VIN, không coi mọi cấu hình giống nhau..
Defender 110 2.0 X-Dynamic SE PHEV — Dung tích động cơ (cc): 1997Official linked VN price sheet exact 1102.0PHEVX-DynamicSE engine/power/torque row: 110 2.0 PHEV X-Dynamic SE Lai điện 1.997 404 640 5,519,000,000Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Không đổi PS thành kW; PHEV404PS/640Nm là tổng hệ, không phải riêng động cơ. X-DynamicSE P400 dùng cùng động cơ P400; trang giá chưa cho dòng gradeSE riêng..
Defender 110 2.0 X-Dynamic SE PHEV — Chiều rộng (mm): 2008Named VN WinAuto Defender2026 table, Defender110 (middle body-length/wheelbase entry); exact P400/PHEV engines separated. Xem đúng mục trong tài liệu nguồn; giá trị và giới hạn áp dụng được ghi ở cột thông tin đối chiếu.Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Nguồn Việt Nam bên thứ ba: bảng thân110 nằm giữa90/130; chiều rộng chưa nêu có/không gương, chiều cao và hệ treo phải kiểm tra VIN, không coi mọi cấu hình giống nhau..
Defender 110 2.0 X-Dynamic SE PHEV — Mô-men công bố theo phạm vi nguồn (Nm): 640Official linked VN price sheet exact 1102.0PHEVX-DynamicSE engine/power/torque row: 110 2.0 PHEV X-Dynamic SE Lai điện 1.997 404 640 5,519,000,000Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Không đổi PS thành kW; PHEV404PS/640Nm là tổng hệ, không phải riêng động cơ. X-DynamicSE P400 dùng cùng động cơ P400; trang giá chưa cho dòng gradeSE riêng..
Defender 110 2.0 X-Dynamic SE PHEV — Chiều cao (mm): 1967Named VN WinAuto Defender2026 table, Defender110 (middle body-length/wheelbase entry); exact P400/PHEV engines separated. Xem đúng mục trong tài liệu nguồn; giá trị và giới hạn áp dụng được ghi ở cột thông tin đối chiếu.Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Nguồn Việt Nam bên thứ ba: bảng thân110 nằm giữa90/130; chiều rộng chưa nêu có/không gương, chiều cao và hệ treo phải kiểm tra VIN, không coi mọi cấu hình giống nhau..
Defender 110 2.0 X-Dynamic SE PHEV — Hộp số: Tự động 8 cấpNamed VN WinAuto Defender2026 table, Defender110 (middle body-length/wheelbase entry); exact P400/PHEV engines separated. Xem đúng mục trong tài liệu nguồn; giá trị và giới hạn áp dụng được ghi ở cột thông tin đối chiếu.Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Nguồn Việt Nam bên thứ ba: bảng thân110 nằm giữa90/130; chiều rộng chưa nêu có/không gương, chiều cao và hệ treo phải kiểm tra VIN, không coi mọi cấu hình giống nhau..
Defender 110 2.0 X-Dynamic SE PHEV — Trục cơ sở (mm): 3022Named VN WinAuto Defender2026 table, Defender110 (middle body-length/wheelbase entry); exact P400/PHEV engines separated. Xem đúng mục trong tài liệu nguồn; giá trị và giới hạn áp dụng được ghi ở cột thông tin đối chiếu.Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Nguồn Việt Nam bên thứ ba: bảng thân110 nằm giữa90/130; chiều rộng chưa nêu có/không gương, chiều cao và hệ treo phải kiểm tra VIN, không coi mọi cấu hình giống nhau..
Defender 110 2.0 X-Dynamic SE PHEV — Khoảng sáng gầm: 219–291 mm theo phiên bản/hệ treo; không phải một độ cao cố địnhNamed VN table ground clearance interval. Xem đúng mục trong tài liệu nguồn; giá trị và giới hạn áp dụng được ghi ở cột thông tin đối chiếu.Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Không gán cực đại291mm cho độ cao chạy phố..
Defender 110 2.0 X-Dynamic SE PHEV — Dẫn động: awdNamed VN WinAuto Defender2026 table, Defender110 (middle body-length/wheelbase entry); exact P400/PHEV engines separated. Xem đúng mục trong tài liệu nguồn; giá trị và giới hạn áp dụng được ghi ở cột thông tin đối chiếu.Phạm vi đúng tài liệu Việt Nam; đối chiếu 04/10/2026; Nguồn Việt Nam bên thứ ba: bảng thân110 nằm giữa90/130; chiều rộng chưa nêu có/không gương, chiều cao và hệ treo phải kiểm tra VIN, không coi mọi cấu hình giống nhau..
Defender 110 2.0 X-Dynamic SE PHEV — Phạm vi và chu trình theo nguồn: Trang tổng quan hãng nêu 37 km/DC40 kW cùng mô tả 300PS, khác dòng SE404PS trong bảng giá; chưa xác nhận chu kỳ/phạm vi và sạc đúng SE404PS, cần chứng nhận VIN.Actual official PHEV paragraph: incompatible300PS versus exact404PS price-sheet grade, values not bound as exact version. Xem đúng mục trong tài liệu nguồn; giá trị và giới hạn áp dụng được ghi ở cột thông tin đối chiếu.Phạm vi đúng tài liệu Việt Nam; đối chiếu 04/10/2026; Trang electric/defender-electric khác:48km WLTP,37km phạm vi thực tế ước tính,DC50kW. Không gọi37km là WLTP hoặc gán40/50kW cho404PS khi chưa đối chiếu..
50 hạng mục còn thiếu xác nhậnDefender 110 S 3.0 P400: Số chỗ — Chưa tìm thấy dòng nguồn đúng phiên bản/cấu hình Việt Nam xác nhận hạng mục này; cần tài liệu VIN, không lấy số của bản/mâm/hệ treo khác.; Defender 110 S 3.0 P400: Tiêu thụ năng lượng công bố (L/100km) — Chưa tìm thấy dòng nguồn đúng phiên bản/cấu hình Việt Nam xác nhận hạng mục này; cần tài liệu VIN, không lấy số của bản/mâm/hệ treo khác.; Defender 110 S 3.0 P400: Bình nhiên liệu (L) — Chưa tìm thấy dòng nguồn đúng phiên bản/cấu hình Việt Nam xác nhận hạng mục này; cần tài liệu VIN, không lấy số của bản/mâm/hệ treo khác.; Defender 110 S 3.0 P400: Sạc DC công bố (kW) — Không áp dụng cho bản không cắm sạc; không mượn thông số pin/sạc BEV hoặc PHEV.; Defender 110 S 3.0 P400: Bộ sạc AC theo tài liệu (kW) — Không áp dụng cho bản không cắm sạc; không mượn thông số pin/sạc BEV hoặc PHEV.; Defender 110 S 3.0 P400: Bán kính quay (m) — Chưa tìm thấy dòng nguồn đúng phiên bản/cấu hình Việt Nam xác nhận hạng mục này; cần tài liệu VIN, không lấy số của bản/mâm/hệ treo khác.; Defender 110 S 3.0 P400: Dung tích hành lý theo cách đo của hãng (L) — Chưa tìm thấy dòng nguồn đúng phiên bản/cấu hình Việt Nam xác nhận hạng mục này; cần tài liệu VIN, không lấy số của bản/mâm/hệ treo khác.; Defender 110 S 3.0 P400: Khối lượng không tải (kg) — Chưa tìm thấy dòng nguồn đúng phiên bản/cấu hình Việt Nam xác nhận hạng mục này; cần tài liệu VIN, không lấy số của bản/mâm/hệ treo khác.; Defender 110 S 3.0 P400: Vệt bánh trước (mm) — Chưa tìm thấy dòng nguồn đúng phiên bản/cấu hình Việt Nam xác nhận hạng mục này; cần tài liệu VIN, không lấy số của bản/mâm/hệ treo khác.; Defender 110 S 3.0 P400: Vệt bánh sau (mm) — Chưa tìm thấy dòng nguồn đúng phiên bản/cấu hình Việt Nam xác nhận hạng mục này; cần tài liệu VIN, không lấy số của bản/mâm/hệ treo khác.; Defender 110 S 3.0 P400: Lốp trước — Chưa tìm thấy dòng nguồn đúng phiên bản/cấu hình Việt Nam xác nhận hạng mục này; cần tài liệu VIN, không lấy số của bản/mâm/hệ treo khác.; Defender 110 S 3.0 P400: Lốp sau — Chưa tìm thấy dòng nguồn đúng phiên bản/cấu hình Việt Nam xác nhận hạng mục này; cần tài liệu VIN, không lấy số của bản/mâm/hệ treo khác.; Defender 110 X-Dynamic SE 3.0 P400: Số chỗ — Chưa tìm thấy dòng nguồn đúng phiên bản/cấu hình Việt Nam xác nhận hạng mục này; cần tài liệu VIN, không lấy số của bản/mâm/hệ treo khác.; Defender 110 X-Dynamic SE 3.0 P400: Tiêu thụ năng lượng công bố (L/100km) — Chưa tìm thấy dòng nguồn đúng phiên bản/cấu hình Việt Nam xác nhận hạng mục này; cần tài liệu VIN, không lấy số của bản/mâm/hệ treo khác.; Defender 110 X-Dynamic SE 3.0 P400: Bình nhiên liệu (L) — Chưa tìm thấy dòng nguồn đúng phiên bản/cấu hình Việt Nam xác nhận hạng mục này; cần tài liệu VIN, không lấy số của bản/mâm/hệ treo khác.; Defender 110 X-Dynamic SE 3.0 P400: Sạc DC công bố (kW) — Không áp dụng cho bản không cắm sạc; không mượn thông số pin/sạc BEV hoặc PHEV.; Defender 110 X-Dynamic SE 3.0 P400: Bộ sạc AC theo tài liệu (kW) — Không áp dụng cho bản không cắm sạc; không mượn thông số pin/sạc BEV hoặc PHEV.; Defender 110 X-Dynamic SE 3.0 P400: Bán kính quay (m) — Chưa tìm thấy dòng nguồn đúng phiên bản/cấu hình Việt Nam xác nhận hạng mục này; cần tài liệu VIN, không lấy số của bản/mâm/hệ treo khác.; Defender 110 X-Dynamic SE 3.0 P400: Dung tích hành lý theo cách đo của hãng (L) — Chưa tìm thấy dòng nguồn đúng phiên bản/cấu hình Việt Nam xác nhận hạng mục này; cần tài liệu VIN, không lấy số của bản/mâm/hệ treo khác.; Defender 110 X-Dynamic SE 3.0 P400: Khối lượng không tải (kg) — Chưa tìm thấy dòng nguồn đúng phiên bản/cấu hình Việt Nam xác nhận hạng mục này; cần tài liệu VIN, không lấy số của bản/mâm/hệ treo khác.; Defender 110 X-Dynamic SE 3.0 P400: Vệt bánh trước (mm) — Chưa tìm thấy dòng nguồn đúng phiên bản/cấu hình Việt Nam xác nhận hạng mục này; cần tài liệu VIN, không lấy số của bản/mâm/hệ treo khác.; Defender 110 X-Dynamic SE 3.0 P400: Vệt bánh sau (mm) — Chưa tìm thấy dòng nguồn đúng phiên bản/cấu hình Việt Nam xác nhận hạng mục này; cần tài liệu VIN, không lấy số của bản/mâm/hệ treo khác.; Defender 110 X-Dynamic SE 3.0 P400: Lốp trước — Chưa tìm thấy dòng nguồn đúng phiên bản/cấu hình Việt Nam xác nhận hạng mục này; cần tài liệu VIN, không lấy số của bản/mâm/hệ treo khác.; Defender 110 X-Dynamic SE 3.0 P400: Lốp sau — Chưa tìm thấy dòng nguồn đúng phiên bản/cấu hình Việt Nam xác nhận hạng mục này; cần tài liệu VIN, không lấy số của bản/mâm/hệ treo khác.; Defender 110 Trophy Edition: Số chỗ — Chưa tìm thấy dòng nguồn đúng phiên bản/cấu hình Việt Nam xác nhận hạng mục này; cần tài liệu VIN, không lấy số của bản/mâm/hệ treo khác.; Defender 110 Trophy Edition: Tiêu thụ năng lượng công bố (L/100km) — Chưa tìm thấy dòng nguồn đúng phiên bản/cấu hình Việt Nam xác nhận hạng mục này; cần tài liệu VIN, không lấy số của bản/mâm/hệ treo khác.; Defender 110 Trophy Edition: Bình nhiên liệu (L) — Chưa tìm thấy dòng nguồn đúng phiên bản/cấu hình Việt Nam xác nhận hạng mục này; cần tài liệu VIN, không lấy số của bản/mâm/hệ treo khác.; Defender 110 Trophy Edition: Sạc DC công bố (kW) — Không áp dụng cho bản không cắm sạc; không mượn thông số pin/sạc BEV hoặc PHEV.; Defender 110 Trophy Edition: Bộ sạc AC theo tài liệu (kW) — Không áp dụng cho bản không cắm sạc; không mượn thông số pin/sạc BEV hoặc PHEV.; Defender 110 Trophy Edition: Bán kính quay (m) — Chưa tìm thấy dòng nguồn đúng phiên bản/cấu hình Việt Nam xác nhận hạng mục này; cần tài liệu VIN, không lấy số của bản/mâm/hệ treo khác.; Defender 110 Trophy Edition: Dung tích hành lý theo cách đo của hãng (L) — Chưa tìm thấy dòng nguồn đúng phiên bản/cấu hình Việt Nam xác nhận hạng mục này; cần tài liệu VIN, không lấy số của bản/mâm/hệ treo khác.; Defender 110 Trophy Edition: Khối lượng không tải (kg) — Chưa tìm thấy dòng nguồn đúng phiên bản/cấu hình Việt Nam xác nhận hạng mục này; cần tài liệu VIN, không lấy số của bản/mâm/hệ treo khác.; Defender 110 Trophy Edition: Vệt bánh trước (mm) — Chưa tìm thấy dòng nguồn đúng phiên bản/cấu hình Việt Nam xác nhận hạng mục này; cần tài liệu VIN, không lấy số của bản/mâm/hệ treo khác.; Defender 110 Trophy Edition: Vệt bánh sau (mm) — Chưa tìm thấy dòng nguồn đúng phiên bản/cấu hình Việt Nam xác nhận hạng mục này; cần tài liệu VIN, không lấy số của bản/mâm/hệ treo khác.; Defender 110 Trophy Edition: Lốp trước — Chưa tìm thấy dòng nguồn đúng phiên bản/cấu hình Việt Nam xác nhận hạng mục này; cần tài liệu VIN, không lấy số của bản/mâm/hệ treo khác.; Defender 110 Trophy Edition: Lốp sau — Chưa tìm thấy dòng nguồn đúng phiên bản/cấu hình Việt Nam xác nhận hạng mục này; cần tài liệu VIN, không lấy số của bản/mâm/hệ treo khác.; Defender 110 2.0 X-Dynamic SE PHEV: 0–100 km/h (s) — Các trang hãng đang mô tả PHEV300PS/404PS và37/48km,DC40/50kW khác nhau; chưa có chứng nhận đúng SE404PS/VIN để gán số hiện hành.; Defender 110 2.0 X-Dynamic SE PHEV: Số chỗ — Chưa tìm thấy dòng nguồn đúng phiên bản/cấu hình Việt Nam xác nhận hạng mục này; cần tài liệu VIN, không lấy số của bản/mâm/hệ treo khác.; Defender 110 2.0 X-Dynamic SE PHEV: Tiêu thụ năng lượng công bố (L/100km) — Chưa tìm thấy dòng nguồn đúng phiên bản/cấu hình Việt Nam xác nhận hạng mục này; cần tài liệu VIN, không lấy số của bản/mâm/hệ treo khác.; Defender 110 2.0 X-Dynamic SE PHEV: Bình nhiên liệu (L) — Chưa tìm thấy dòng nguồn đúng phiên bản/cấu hình Việt Nam xác nhận hạng mục này; cần tài liệu VIN, không lấy số của bản/mâm/hệ treo khác.; Defender 110 2.0 X-Dynamic SE PHEV: Sạc DC công bố (kW) — Các trang hãng đang mô tả PHEV300PS/404PS và37/48km,DC40/50kW khác nhau; chưa có chứng nhận đúng SE404PS/VIN để gán số hiện hành.; Defender 110 2.0 X-Dynamic SE PHEV: Bộ sạc AC theo tài liệu (kW) — Các trang hãng đang mô tả PHEV300PS/404PS và37/48km,DC40/50kW khác nhau; chưa có chứng nhận đúng SE404PS/VIN để gán số hiện hành.; Defender 110 2.0 X-Dynamic SE PHEV: Bán kính quay (m) — Chưa tìm thấy dòng nguồn đúng phiên bản/cấu hình Việt Nam xác nhận hạng mục này; cần tài liệu VIN, không lấy số của bản/mâm/hệ treo khác.; Defender 110 2.0 X-Dynamic SE PHEV: Dung tích hành lý theo cách đo của hãng (L) — Chưa tìm thấy dòng nguồn đúng phiên bản/cấu hình Việt Nam xác nhận hạng mục này; cần tài liệu VIN, không lấy số của bản/mâm/hệ treo khác.; Defender 110 2.0 X-Dynamic SE PHEV: Khối lượng không tải (kg) — Chưa tìm thấy dòng nguồn đúng phiên bản/cấu hình Việt Nam xác nhận hạng mục này; cần tài liệu VIN, không lấy số của bản/mâm/hệ treo khác.; Defender 110 2.0 X-Dynamic SE PHEV: Tốc độ tối đa (km/h) — Chưa tìm thấy dòng nguồn đúng phiên bản/cấu hình Việt Nam xác nhận hạng mục này; cần tài liệu VIN, không lấy số của bản/mâm/hệ treo khác.; Defender 110 2.0 X-Dynamic SE PHEV: Vệt bánh trước (mm) — Chưa tìm thấy dòng nguồn đúng phiên bản/cấu hình Việt Nam xác nhận hạng mục này; cần tài liệu VIN, không lấy số của bản/mâm/hệ treo khác.; Defender 110 2.0 X-Dynamic SE PHEV: Vệt bánh sau (mm) — Chưa tìm thấy dòng nguồn đúng phiên bản/cấu hình Việt Nam xác nhận hạng mục này; cần tài liệu VIN, không lấy số của bản/mâm/hệ treo khác.; Defender 110 2.0 X-Dynamic SE PHEV: Lốp trước — Chưa tìm thấy dòng nguồn đúng phiên bản/cấu hình Việt Nam xác nhận hạng mục này; cần tài liệu VIN, không lấy số của bản/mâm/hệ treo khác.; Defender 110 2.0 X-Dynamic SE PHEV: Lốp sau — Chưa tìm thấy dòng nguồn đúng phiên bản/cấu hình Việt Nam xác nhận hạng mục này; cần tài liệu VIN, không lấy số của bản/mâm/hệ treo khác.Giữ nguyên hạng mục, lưu dữ liệu trước sửa trong hồ sơ; không bịa số liệu để lấp bảng.
Giới hạn và điều kiện cần đối chiếuP400 MHEV không sạc ngoài; PHEV 404 PS/640 Nm là tổng hệ. Giá tiêu chuẩn, xe trong kho và tùy chọn phải được đối chiếu đúng chiếc xe.Không đồng nhất đời xe, nguồn giá, thị trường hoặc chu trình thử.
Giới hạn và điều kiện cần đối chiếuGiá tiêu chuẩn và giá xe có sẵn khác nhau vì tùy chọn; bảng giá hãng còn hai ngày hiệu lực không khớp, cần báo giá bằng văn bản.Không đồng nhất đời xe, nguồn giá, thị trường hoặc chu trình thử.
Giới hạn và điều kiện cần đối chiếuBảng thông số hãng có nhiều phiên bản khác động cơ; chưa đủ bằng chứng để áp dữ liệu chung cho P400. Kích thước chung bổ sung từ nguồn Việt Nam bên thứ ba phải kiểm tra theo VIN.Không đồng nhất đời xe, nguồn giá, thị trường hoặc chu trình thử.
Giới hạn và điều kiện cần đối chiếu110 có nhiều bố trí ghế; không bảo đảm mọi xe 7 chỗ hoặc mặc định 5 chỗ. Các trường thiếu bằng chứng vẫn giữ mục cần xác nhận.Không đồng nhất đời xe, nguồn giá, thị trường hoặc chu trình thử.
Giới hạn và điều kiện cần đối chiếuP400 là mild hybrid, không sạc ngoài; không áp công suất sạc DC/AC của PHEV.Không đồng nhất đời xe, nguồn giá, thị trường hoặc chu trình thử.
Giới hạn và điều kiện cần đối chiếuTrang tổng quan PHEV 300 PS và bảng giá SE 404 PS không cùng cấu hình; phạm vi/sạc phải đối chiếu VIN, không gắn 37 km thànhWLTP.Không đồng nhất đời xe, nguồn giá, thị trường hoặc chu trình thử.
Giá tiêu chuẩn S từ 5,319 tỷ, khác xe có tùy chọn 6,329 tỷ trong kho.Linked current official VN standard price row: 110 3.0 S Xăng 2.996 400 550 5,319,000,000Hạng mục đặc điểm mẫu xe được giữ lại và đối chiếu; đọc đúng phiên bản và thời điểm của nguồn.
P400 MHEV: 400 PS/550 Nm theo bảng hãng; không tự chuyển PS sang 294 kW.Exact new-stock S P400 factory MY2026; order18386527. Xem đúng mục trong tài liệu nguồn; giá trị và giới hạn áp dụng được ghi ở cột thông tin đối chiếu.Hạng mục đặc điểm mẫu xe được giữ lại và đối chiếu; đọc đúng phiên bản và thời điểm của nguồn.
PHEV 2.0: tổng 404 PS/640 Nm, pin 19,2 kWh theo nguồn VN bổ sung.Official linked VN price sheet exact 1102.0PHEVX-DynamicSE engine/power/torque row: 110 2.0 PHEV X-Dynamic SE Lai điện 1.997 404 640 5,519,000,000Hạng mục đặc điểm mẫu xe được giữ lại và đối chiếu; đọc đúng phiên bản và thời điểm của nguồn.
Bản P400/PHEV được nguồn VN mô tả AWD, nhưng ghế/trang bị theo VIN.Named VN WinAuto Defender2026 table, Defender110 (middle body-length/wheelbase entry); exact P400/PHEV engines separated. Xem đúng mục trong tài liệu nguồn; giá trị và giới hạn áp dụng được ghi ở cột thông tin đối chiếu.Hạng mục đặc điểm mẫu xe được giữ lại và đối chiếu; đọc đúng phiên bản và thời điểm của nguồn.
Phạm vi 37 km cũ chưa được xác nhận là WLTP đúng SE 404 PS; trang hãng khác nêu 48 km WLTP/37 km ước tính.Actual official PHEV paragraph: incompatible300PS versus exact404PS price-sheet grade, values not bound as exact version. Xem đúng mục trong tài liệu nguồn; giá trị và giới hạn áp dụng được ghi ở cột thông tin đối chiếu.Hạng mục đặc điểm mẫu xe được giữ lại và đối chiếu; đọc đúng phiên bản và thời điểm của nguồn.
Thân 110 có bố trí 5/6/7 ghế theo cấu hình; số ghế đăng ký phải xác nhận VIN, không mặc định 7.Số ghế và phạm vi biến thể cụ thể chưa xác nhận theo VIN; giữ nguyên chiều thông tin và giải thích cần kiểm tra, không gán số chung.Hạng mục đặc điểm mẫu xe được giữ lại và đối chiếu; đọc đúng phiên bản và thời điểm của nguồn.
Defender 110 S 3.0 P400 — Bảo hành pin/ắc quy: P400 MHEV không phải PHEV cắm sạc. Chưa có thời hạn riêng đúng pin MHEV/ắc quy12V trong nguồn đã lưu; giữ hạng mục và yêu cầu hợp đồng VIN, không mượn bảo hành pin PHEV.Vietnam warranty exact propulsion scope, basic/extension/HV separately read. Đọc đầy đủ điều kiện và loại trừ trong tài liệu nguồn, cùng sổ bảo hành đúng VIN.Áp dụng theo hợp đồng, ngày bắt đầu bảo hành và điều kiện chính sách; không coi mọi xe đã qua sử dụng đều được gia hạn.
Defender 110 S 3.0 P400 — Bảo hành xe: Bảo hành nhà sản xuất: 3 năm hoặc 100.000 km từ ngày mua, điều kiện đến trước; phạm vi địa phương và VIN theo sổ. Không nhầm gói bảo dưỡng 5 năm trong bảng giá với bảo hành 5 năm.Vietnam warranty exact propulsion scope, basic/extension/HV separately read. Đọc đầy đủ điều kiện và loại trừ trong tài liệu nguồn, cùng sổ bảo hành đúng VIN.Áp dụng theo hợp đồng, ngày bắt đầu bảo hành và điều kiện chính sách; không coi mọi xe đã qua sử dụng đều được gia hạn.
Defender 110 X-Dynamic SE 3.0 P400 — Bảo hành pin/ắc quy: P400 MHEV không phải PHEV cắm sạc. Chưa có thời hạn riêng đúng pin MHEV/ắc quy12V trong nguồn đã lưu; giữ hạng mục và yêu cầu hợp đồng VIN, không mượn bảo hành pin PHEV.Vietnam warranty exact propulsion scope, basic/extension/HV separately read. Đọc đầy đủ điều kiện và loại trừ trong tài liệu nguồn, cùng sổ bảo hành đúng VIN.Áp dụng theo hợp đồng, ngày bắt đầu bảo hành và điều kiện chính sách; không coi mọi xe đã qua sử dụng đều được gia hạn.
Defender 110 X-Dynamic SE 3.0 P400 — Bảo hành xe: Bảo hành nhà sản xuất: 3 năm hoặc 100.000 km từ ngày mua, điều kiện đến trước; phạm vi địa phương và VIN theo sổ. Không nhầm gói bảo dưỡng 5 năm trong bảng giá với bảo hành 5 năm.Vietnam warranty exact propulsion scope, basic/extension/HV separately read. Đọc đầy đủ điều kiện và loại trừ trong tài liệu nguồn, cùng sổ bảo hành đúng VIN.Áp dụng theo hợp đồng, ngày bắt đầu bảo hành và điều kiện chính sách; không coi mọi xe đã qua sử dụng đều được gia hạn.
Defender 110 Trophy Edition — Bảo hành pin/ắc quy: P400 MHEV không phải PHEV cắm sạc. Chưa có thời hạn riêng đúng pin MHEV/ắc quy12V trong nguồn đã lưu; giữ hạng mục và yêu cầu hợp đồng VIN, không mượn bảo hành pin PHEV.Vietnam warranty exact propulsion scope, basic/extension/HV separately read. Đọc đầy đủ điều kiện và loại trừ trong tài liệu nguồn, cùng sổ bảo hành đúng VIN.Áp dụng theo hợp đồng, ngày bắt đầu bảo hành và điều kiện chính sách; không coi mọi xe đã qua sử dụng đều được gia hạn.
Defender 110 Trophy Edition — Bảo hành xe: Bảo hành nhà sản xuất: 3 năm hoặc 100.000 km từ ngày mua, điều kiện đến trước; phạm vi địa phương và VIN theo sổ. Không nhầm gói bảo dưỡng 5 năm trong bảng giá với bảo hành 5 năm.Vietnam warranty exact propulsion scope, basic/extension/HV separately read. Đọc đầy đủ điều kiện và loại trừ trong tài liệu nguồn, cùng sổ bảo hành đúng VIN.Áp dụng theo hợp đồng, ngày bắt đầu bảo hành và điều kiện chính sách; không coi mọi xe đã qua sử dụng đều được gia hạn.
Defender 110 2.0 X-Dynamic SE PHEV — Bảo hành xe: Bảo hành nhà sản xuất: 3 năm hoặc 100.000 km từ ngày mua, điều kiện đến trước; phạm vi địa phương và VIN theo sổ. Không nhầm gói bảo dưỡng 5 năm trong bảng giá với bảo hành 5 năm.Vietnam warranty exact propulsion scope, basic/extension/HV separately read. Đọc đầy đủ điều kiện và loại trừ trong tài liệu nguồn, cùng sổ bảo hành đúng VIN.Áp dụng theo hợp đồng, ngày bắt đầu bảo hành và điều kiện chính sách; không coi mọi xe đã qua sử dụng đều được gia hạn.
Defender 110 2.0 X-Dynamic SE PHEV — Bảo hành pin/ắc quy: Pin kéo PHEV: 6 năm hoặc 100.000 km, điều kiện đến trước, theo chính sách Land Rover Việt Nam; sửa lỗi sản xuất theo điều kiện. Không áp chính sách EV8 năm/160.000 km cho PHEV.Vietnam warranty exact propulsion scope, basic/extension/HV separately read. Đọc đầy đủ điều kiện và loại trừ trong tài liệu nguồn, cùng sổ bảo hành đúng VIN.Áp dụng theo hợp đồng, ngày bắt đầu bảo hành và điều kiện chính sách; không coi mọi xe đã qua sử dụng đều được gia hạn.

So sánh mẫu và liên kết liên quan

So sánh phiên bản

So sánh 4 phiên bản theo giá và thông số chính (xe xăng/dầu ẩn pin và phạm vi)

Phiên bảnGiá niêm yết Việt NamHệ dẫn độngĐộng cơHộp sốCông suấtMô-men xoắnTiêu hao
Defender 110 S 3.0 P400₫5,319,000,000Dẫn động 4 bánhXăng3.0L I6 tăng áp MHEVSố tự động — P400MHEV, bảng kỹ thuật bên thứ ba nêu8cấp400 PS550 NmChưa tìm thấy dòng nguồn đúng phiên bản/cấu hình Việt Nam xác nhận hạng mục này; cần tài liệu VIN, không lấy số của bản/mâm/hệ treo khác.
Defender 110 X-Dynamic SE 3.0 P400Liên hệ giáDẫn động 4 bánhXăng3.0L I6 tăng áp MHEVTự động 8 cấp400 PS550 NmChưa tìm thấy dòng nguồn đúng phiên bản/cấu hình Việt Nam xác nhận hạng mục này; cần tài liệu VIN, không lấy số của bản/mâm/hệ treo khác.
Defender 110 Trophy Edition₫6,719,000,000Dẫn động 4 bánhXăng3.0L I6 tăng áp MHEVTự động 8 cấp400 PS550 NmChưa tìm thấy dòng nguồn đúng phiên bản/cấu hình Việt Nam xác nhận hạng mục này; cần tài liệu VIN, không lấy số của bản/mâm/hệ treo khác.
Defender 110 2.0 X-Dynamic SE PHEV₫5,519,000,000Dẫn động 4 bánhXăng2.0L + mô-tơ điện PHEVTự động 8 cấp404 PS — tổng hệ PHEV640 NmChưa tìm thấy dòng nguồn đúng phiên bản/cấu hình Việt Nam xác nhận hạng mục này; cần tài liệu VIN, không lấy số của bản/mâm/hệ treo khác.

Bảng trả góp tham khảo

Land Rover Defender 110 trả góp khoảng 64.376.275 đ/tháng với trả trước 30% và 72 tháng, lãi suất giả định 7,5%/năm

Giá tham chiếu từ 5.3 tỷ đ · Lãi suất theo dư nợ giảm dần (phương pháp phổ biến tại các ngân hàng Việt Nam)

Trả góp theo tỷ lệ trả trước (lãi suất 7,5%/năm)

Trả trướcSố tiền vay36 tháng48 tháng60 tháng72 tháng
20% · 1.1 tỷ đ4.3 tỷ đ132.363.180 đ102.886.064 đ85.265.479 đ73.572.886 đ
25% · 1.3 tỷ đ4 tỷ đ124.090.481 đ96.455.685 đ79.936.386 đ68.974.580 đ
30% · 1.6 tỷ đ3.7 tỷ đ115.817.782 đ90.025.306 đ74.607.294 đ64.376.275 đ
35% · 1.9 tỷ đ3.5 tỷ đ107.545.083 đ83.594.927 đ69.278.202 đ59.777.970 đ
40% · 2.1 tỷ đ3.2 tỷ đ99.272.385 đ77.164.548 đ63.949.109 đ55.179.664 đ

Trả góp theo mức lãi suất (trả trước 30%)

Lãi suất năm36 tháng48 tháng60 tháng72 tháng
6,5% (ngân hàng nhà nước / ưu đãi)114.115.432 đ88.297.884 đ72.850.640 đ62.588.411 đ
7,5% (thị trường)115.817.782 đ90.025.306 đ74.607.294 đ64.376.275 đ
9,0% (cao / công ty tài chính)118.399.945 đ92.654.478 đ77.289.584 đ67.114.483 đ

Trả góp theo phiên bản (trả trước 30% · lãi suất 7,5%/năm)

Phiên bảnGiá36 tháng48 tháng60 tháng72 tháng
Defender 110 S 3.0 P4005.3 tỷ đ115.817.782 đ90.025.306 đ74.607.294 đ64.376.275 đ
Defender 110 Trophy Edition6.7 tỷ đ146.301.876 đ113.720.629 đ94.244.484 đ81.320.585 đ
Defender 110 2.0 X-Dynamic SE PHEV5.5 tỷ đ120.172.653 đ93.410.352 đ77.412.607 đ66.796.891 đ

Số liệu chỉ mang tính tham khảo, chưa bao gồm bảo hiểm, thuế phí trước bạ và các khoản phí khác. Lãi suất thực tế phụ thuộc vào ngân hàng, hạn mức tín dụng và lịch sử tín dụng của người mua. Tham khảo lãi suất cho vay mua ô tô 2026: ngân hàng nhà nước từ 4,5–6,5%/năm, ngân hàng tư nhân từ 6,3–8,5%/năm, thời hạn vay tối đa 96 tháng (8 năm).

Trang bị nổi bật

Giá tiêu chuẩn S từ 5,319 tỷ, khác xe có tùy chọn 6,329 tỷ trong kho.P400 MHEV: 400 PS/550 Nm theo bảng hãng; không tự chuyển PS sang 294 kW.PHEV 2.0: tổng 404 PS/640 Nm, pin 19,2 kWh theo nguồn VN bổ sung.Bản P400/PHEV được nguồn VN mô tả AWD, nhưng ghế/trang bị theo VIN.Phạm vi 37 km cũ chưa được xác nhận là WLTP đúng SE 404 PS; trang hãng khác nêu 48 km WLTP/37 km ước tính.Thân 110 có bố trí 5/6/7 ghế theo cấu hình; số ghế đăng ký phải xác nhận VIN, không mặc định 7.PHEV được hãng nêu khả năng lội nước tối đa 900 mm có điều kiện; không là bảo đảm an toàn đi qua mọi nước ngập.

Nguồn dữ liệu và ngày kiểm tra

Giá, phiên bản và thông số trên trang này tham chiếu dữ liệu thị trường Việt Nam, tách phần đã xác minh khỏi phần cần hỏi lại đại lý.

Nội dung liên quan

Xe tương tự

Cùng kiểu dáng và tầm giá tại Việt Nam

Nhận xét của chủ xe

Đánh giá là trải nghiệm cá nhân của người dùng, không phải nhận định của tòa soạn AutoTest.

Chưa có nhận xét của chủ xe cho mẫu xe này. Nếu bạn đã sử dụng xe, hãy chia sẻ trải nghiệm của mình.

Chia sẻ trải nghiệm của bạn

Nhận xét được kiểm duyệt trước khi đăng — vui lòng cung cấp thông tin chính xác.

Điểm (chỉ để xếp hạng nội bộ)
4.0

Câu hỏi thường gặp

Tại sao S vừa có giá 5,319 vừa 6,329 tỷ?

5,319 tỷ là dòng giá tiêu chuẩn trong PDF hãng; 6,329 tỷ là chiếc S có cấu hình trang bị cụ thể trong kho. Tùy chọn và điều kiện báo giá khiến hai giá không thể thay thế nhau.

P400 MHEV có sạc DC 40 kW không?

Không. P400 MHEV không cắm sạc. Hai trang PHEV của hãng hiện nêu DC 40 và DC 50 kW cùng phạm vi 37/48 km khác cách đo; đoạn tổng quan còn mô tả 300 PS, khác SE 404 PS trong bảng giá. Vì vậy phải xác nhận tài liệu sạc đúng SE 404 PS/VIN, không gán số tốt nhất từ hai trang.

PHEV có bảo hành pin 8 năm 160.000 km?

Trang Land Rover Việt Nam hiện hành nêu PHEV 6 năm hoặc 100.000 km, điều kiện đến trước; 8 năm 160.000 km là cam kết cho EV thuần điện. Cần sổ/hợp đồng VIN để xác nhận phạm vi áp dụng.

Defender 110 mặc định 5 hay 7 chỗ?

Không nên mặc định từ tên 110. Nguồn hãng có nhiều bố trí ghế và xe trong kho có hàng ghế thứ ba; số ghế đăng ký và cấu hình cụ thể phải kiểm tra trước đặt cọc.

Cẩm nang mua xe & Đánh giá hữu ích

10

Khám phá đánh giá xe, cẩm nang bảo dưỡng và kinh nghiệm mua xe

Vision hay Wave Alpha 2026: Nên chọn tay ga hay xe số?
Đánh giá

Vision hay Wave Alpha 2026: Nên chọn tay ga hay xe số?

Vision eSP 110cc ~1,82 L/100km; Wave 110cc hóa khí 1,72 L/100km; LPTB 2% NĐ 175 — không eSP+/PGM-FI; OTD Calculated (01/09/2026).

Sam22 thg 8, 2026
VinFast VF 6 2026 có tốt không? Giá, pin và bản nên mua
Xe điệnVinFast

VinFast VF 6 2026 có tốt không? Giá, pin và bản nên mua

VF 6 Eco 646 triệu và Plus 699 triệu cùng màn hình 12,9 inch. Plus thêm HUD, camera 360, ghế lái điện và gói trang bị khác, không chỉ mua màn hình lớn. Theo brochure và sách hướng dẫn Việt Nam, Eco đáp ứng các thao tác cơ bản; chọn Plus khi dùng được phần bổ sung và chịu được chênh 53 triệu cùng lãi, không mặc định HUD hay hồ sơ người lái tự giải quyết mọi bất tiện.

Sam21 thg 8, 2026
VinFast Fadil cũ có nên mua không? Chọn Base, Plus hay Premium
Xe cũ

VinFast Fadil cũ có nên mua không? Chọn Base, Plus hay Premium

VinFast Fadil cũ nên chọn Base, Plus hay Premium? Xem giá theo đời/bản, chi phí đến tay, CVT và checklist lịch sử bảo dưỡng.

Sam3 thg 9, 2026
Xe mới dưới 500 triệu: Wigo, EX2 hay Bingo hợp nhu cầu?
Cẩm nang

Xe mới dưới 500 triệu: Wigo, EX2 hay Bingo hợp nhu cầu?

Wigo G / EX2 / Bingo 333: Mua xe mới khi tiền nhận xe và quỹ dự phòng cùng nằm trong trần; không chỉ giá niêm yết. Dừng nếu báo giá dưới 500 triệu bỏ phí hoặc gom quỹ dự phòng thành tiền cọc.

Ban biên tập AutoTest21 thg 8, 2026
Honda Vision 2026 có tốt không? Giá, eSP 110 và có nên mua
Đánh giá

Honda Vision 2026 có tốt không? Giá, eSP 110 và có nên mua

Vision eSP 110cc, 1,82 L/100 km, giá 31,5–36,8 triệu; xăng ~419 nghìn/tháng tại 1.000 km — đánh giá tay ga phổ thông Honda (31/08/2026).

Sam25 thg 8, 2026
BYD Han 2026 có tốt không? Giá, AWD và chi phí sạc
Xe điệnBYD

BYD Han 2026 có tốt không? Giá, AWD và chi phí sạc

BYD Han giá 1,489 tỷ, pin 85,44 kWh, 521 km WLTP và AWD 380 kW; phân tích lăn bánh, sạc, chi phí, bảo hành và giá trị.

Sam1 thg 9, 2026
Xe Ford cũ nào đáng mua? Chọn đúng 4 dòng theo nhiệm vụ
Xe cũ

Xe Ford cũ nào đáng mua? Chọn đúng 4 dòng theo nhiệm vụ

Xe Ford cũ nào đáng mua? So 436 tin của EcoSport, Focus, Territory và Everest, đúng đời, hộp số, phiên bản, quỹ sửa cùng nhiệm vụ.

Sam3 thg 9, 2026
Honda Stylo 160 nhập tư: giá lăn bánh, bảo hành và ngân sách 5 năm
Cẩm nang

Honda Stylo 160 nhập tư: giá lăn bánh, bảo hành và ngân sách 5 năm

Tính giá lăn bánh Stylo 160 nhập tư, phân biệt ABS/CBS, bảo hành cửa hàng, tiền trả góp và ngân sách 5 năm trước khi đặt cọc.

Ban biên tập AutoTest5 thg 10, 2026
Creta hay Seltos: chọn bản theo nhu cầu và tiền mua
Đánh giá

Creta hay Seltos: chọn bản theo nhu cầu và tiền mua

Ghép bản/giá ròng rồi thử nhà, kiểm trang bị cùng tiền nhận/tổng vay

Ban biên tập AutoTest23 thg 8, 2026
VF 9 Eco hay Plus: giá, khoản vay và ngân sách gia đình
Xe điệnVinFast

VF 9 Eco hay Plus: giá, khoản vay và ngân sách gia đình

So VF 9 Eco/Plus, giá lăn bánh cơ sở, tháng trả cao nhất, hạn sạc miễn phí và chi phí 5 năm để chọn đúng xe cho gia đình 6–7 người.

Ban biên tập AutoTest31 thg 8, 2026

Liên kết liên quan