
Land
Land Rover Defender 110 2026 giá, phiên bản và thông số tại Việt Nam
SUV · E · 2026 · Đang bán tại Việt Nam
Defender 110 MY2026 có ba bản P400 mild hybrid và một bản PHEV; tất cả là AWD, còn bản PHEV dùng động cơ 2.0L và đi điện tối đa 37 km WLTP.
Giá niêm yết
₫5,319,000,000 – ₫6,719,000,000
Đã xác minh 3/9/2026
Phiên bản đang bán
4
Các phiên bản có sẵn
Hệ dẫn động
Plug-in hybrid / Hybrid
Công suất cao nhất
294 kW
Defender 110 S 3.0 P400
Phạm vi tối đa
37 km
Tiêu chuẩn WLTP
Dung lượng pin
19.2 kWh
Số ghế
5 chỗ
Tổng quan giá
Giá niêm yết
₫5,319,000,000 – ₫6,719,000,000
- Defender 110 S 3.0 P400₫5,319,000,000
- Defender 110 X-Dynamic SE 3.0 P400₫6,479,000,000
- Defender 110 Trophy Edition₫6,719,000,000
- Defender 110 2.0 X-Dynamic SE PHEV₫5,519,000,000
Điểm nổi bật
- Thương hiệuLand
- Phân khúcE
- Hệ dẫn độngPlug-in hybrid / Hybrid
- Động cơ3.0L P400 Mild Hybrid
- Phạm viTối đa 37 km
- Công suấtTối đa 294 kW
Bảo hành
- Xe3 năm / 100k km
- Pin8 năm / 160k km
Mức độ sẵn sàng dữ liệu
Tách dữ liệu xác minh từ hãng và nguồn bên thứ ba (ví dụ ZigWheels) để ước tính không bị coi là dữ kiện.
Giá hiện tại
✓ Xác minh từ hãng
Tên phiên bản
✓ Xác minh từ hãng
Thông số chính
✓ Kiểm tra qua nền tảng bên thứ ba
Phạm vi và tiêu chuẩn thử
✓ Xác minh từ hãng
Land Rover Defender 110 2026 giá bao nhiêu và có những phiên bản nào tại Việt Nam?
Defender 110 MY2026 có ba bản P400 mild hybrid và một bản PHEV; tất cả là AWD, còn bản PHEV dùng động cơ 2.0L và đi điện tối đa 37 km WLTP. Số liệu trên trang đối chiếu phiên bản đang bán tại Việt Nam, không phải bài lái thử.
Nguồn dữ liệu: Land Rover Vietnam — Defender 110 MY2026
Tóm tắt nhanh
Phù hợp với
Người cần một chiếc SUV địa hình thực thụ cho công việc lẫn giải trí, sẵn sàng chi hơn 5 tỷ đồng cho khả năng off-road hàng đầu.
Điểm mạnh đã xác minh
SUV địa hình hạng sang hiếm có với khung gầm D7x siêu cứng vững, khả năng lội nước 900mm, treo khí nén và các phiên bản hybrid (MHEV/PHEV) của JLR.
Hạn chế cần cân nhắc
Giá cao từ 5,3 tỷ đồng, mức tiêu hao động cơ 3.0 xăng khá lớn (11,2L/100km WLTP) và chi phí bảo dưỡng xe sang đắt đỏ.
Land Rover Defender 110 tại Việt Nam đang bán 4 phiên bản: Defender 110 S 3.0 P400, Defender 110 X-Dynamic SE 3.0 P400, Defender 110 Trophy Edition và Defender 110 2.0 X-Dynamic SE PHEV, giá niêm yết ₫5.319.000.000–₫6.719.000.000. Hệ dẫn động Hybrid và Plug-in Hybrid. Phù hợp người cần một chiếc SUV địa hình thực thụ cho công việc lẫn giải trí, sẵn sàng chi hơn 5 tỷ đồng cho khả năng off-road hàng đầu.
Hiệu năng từng phiên bản Land Rover Defender 110 như thế nào?
Land Rover Defender 110 tại Việt Nam có 4 phiên bản (Defender 110 S 3.0 P400, Defender 110 X-Dynamic SE 3.0 P400, Defender 110 Trophy Edition và Defender 110 2.0 X-Dynamic SE PHEV); hệ dẫn động Hybrid và Plug-in Hybrid; công suất 221–294 kW.
| Thông số | Defender 110 S 3.0 P400 | Defender 110 X-Dynamic SE 3.0 P400 | Defender 110 Trophy Edition | Defender 110 2.0 X-Dynamic SE PHEV |
|---|---|---|---|---|
| Hệ dẫn động | Hybrid | Hybrid | Hybrid | Plug-in Hybrid |
| Công suất (kW) | 294 kW | 294 kW | 294 kW | 221 kW |
| Mô-men xoắn | 550 | 550 | 550 | 550 |
| 0–100 km/h | 6.1 giây | 6.1 giây | 6.1 giây | 7.6 giây |
| Tốc độ tối đa | 191 km/h | 191 km/h | 191 km/h | 191 km/h |
| Mức tiêu thụ | 11.2 | 11.2 | 11.2 | 11.2 |
| Quãng đường điện (km) | — | — | — | 37 km |
Nguồn dữ liệu: Land Rover Vietnam — Defender 110 MY2026
Công suất từ 221 kW (Defender 110 2.0 X-Dynamic SE PHEV) đến 294 kW (Defender 110 S 3.0 P400). Chọn bản theo nhu cầu vận hành tại Việt Nam, không chỉ nhìn giá khởi điểm.
Kích thước và không gian sử dụng của Land Rover Defender 110 ra sao?
Kích thước Land Rover Defender 110 tại Việt Nam thống nhất giữa các phiên bản: dài 5018 mm, khoang hành lý 786 lít, 5 chỗ.
| Thông số | Defender 110 S 3.0 P400 | Defender 110 X-Dynamic SE 3.0 P400 | Defender 110 Trophy Edition | Defender 110 2.0 X-Dynamic SE PHEV |
|---|---|---|---|---|
| Chiều dài (mm) | 5018 mm | 5018 mm | 5018 mm | 5018 mm |
| Chiều rộng (mm) | 2008 mm | 2008 mm | 2008 mm | 2008 mm |
| Chiều cao (mm) | 1967 mm | 1967 mm | 1967 mm | 1967 mm |
| Chiều dài cơ sở (mm) | 3022 mm | 3022 mm | 3022 mm | 3022 mm |
| Dung tích khoang hành lý (lít) | 786 lít | 786 lít | 786 lít | 786 lít |
| Khối lượng (kg) | 2361 kg | 2361 kg | 2361 kg | 2361 kg |
| Số chỗ ngồi | 5 chỗ | 5 chỗ | 5 chỗ | 5 chỗ |
Nguồn dữ liệu: Land Rover Vietnam — Defender 110 MY2026
Khoang hành lý 786 lít; nên đo hành lý thực tế và ngồi thử hàng sau nếu đây là yếu tố quyết định khi mua tại Việt Nam.
Động cơ, hộp số và thông số kỹ thuật của Land Rover Defender 110
Land Rover Defender 110 tại Việt Nam dùng hệ Hybrid và Plug-in Hybrid, dung tích 1997–2996 cc, pin 19.2 kWh, hộp số 8AT + AWD, dẫn động AWD.
| Thông số | Defender 110 S 3.0 P400 | Defender 110 X-Dynamic SE 3.0 P400 | Defender 110 Trophy Edition | Defender 110 2.0 X-Dynamic SE PHEV |
|---|---|---|---|---|
| Dung tích động cơ (cc) | 2996 cc | 2996 cc | 2996 cc | 1997 cc |
| Hộp số | 8AT + AWD | 8AT + AWD | 8AT + AWD | 8AT + AWD |
| Dẫn động | AWD | AWD | AWD | AWD |
| Bình nhiên liệu (lít) | 90 lít | 90 lít | 90 lít | 90 lít |
| Pin (kWh) | — | — | — | 19.2 kWh |
Nguồn dữ liệu: Land Rover Vietnam — Defender 110 MY2026
Land Rover Defender 110 tại Việt Nam có hơn một hệ dẫn động (Hybrid và Plug-in Hybrid); chọn bản theo hạ tầng sạc, hành trình và chi phí nhiên liệu thực tế.
Chênh lệch giá các phiên bản tại Việt Nam
Chênh lệch ₫1.400.000.000, tương đương tăng khoảng 26.3% so với bản khởi điểm tại Việt Nam:
- •Bản Defender 110 Trophy Edition đắt hơn ₫1.400.000.000 so với bản Defender 110 S 3.0 P400 tại Việt Nam; nên xin báo giá đại lý trước khi đặt cọc
Claim Ledger — nguồn dữ liệu và phạm vi kiểm tra
Mọi thông số trên trang được đối chiếu với nguồn chính thức trong Claim Ledger.
| Thông tin | Nguồn | Phạm vi |
|---|---|---|
| Giá và phiên bản tại Việt Nam | Land Rover Vietnam — Defender 110 MY2026 | Thị trường Việt Nam |
| Đối chiếu giá công bố trên truyền thông Việt Nam | Nguồn thị trường Việt Nam | Thị trường Việt Nam |
| Thông số kỹ thuật | Land Việt Nam | Thị trường Việt Nam |
So sánh mẫu và liên kết liên quan
So sánh phiên bản
So sánh 4 phiên bản theo giá và thông số chính
| Phiên bản | Giá chính thức | Hệ dẫn động | Công suất | Mô-men xoắn | Pin | Phạm vi | Sạc DC | Sạc AC | Động cơ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Defender 110 S 3.0 P400 | ₫5,319,000,000 | Dẫn động 4 bánh | 294 kW | 550 Nm | — | — | 32 kW | 7 kW | 3.0L P400 Mild Hybrid |
| Defender 110 X-Dynamic SE 3.0 P400 | ₫6,479,000,000 | Dẫn động 4 bánh | 294 kW | 550 Nm | — | — | 32 kW | 7 kW | 3.0L P400 Mild Hybrid |
| Defender 110 Trophy Edition | ₫6,719,000,000 | Dẫn động 4 bánh | 294 kW | 550 Nm | — | — | 32 kW | 7 kW | 3.0L P400 Mild Hybrid |
| Defender 110 2.0 X-Dynamic SE PHEV | ₫5,519,000,000 | Dẫn động 4 bánh | 221 kW | 550 Nm | 19.2 kWh | 37 km | 40 kW | 7 kW | 2.0L Turbo + mô-tơ điện PHEV |
Bảng trả góp tham khảo
Land Rover Defender 110 trả góp khoảng 64.376.275 đ/tháng với trả trước 30% và 72 tháng, lãi suất giả định 7,5%/năm
Giá tham chiếu từ 5.3 tỷ đ · Lãi suất theo dư nợ giảm dần (phương pháp phổ biến tại các ngân hàng Việt Nam)
Trả góp theo tỷ lệ trả trước (lãi suất 7,5%/năm)
| Trả trước | Số tiền vay | 36 tháng | 48 tháng | 60 tháng | 72 tháng |
|---|---|---|---|---|---|
| 20% · 1.1 tỷ đ | 4.3 tỷ đ | 132.363.180 đ | 102.886.064 đ | 85.265.479 đ | 73.572.886 đ |
| 25% · 1.3 tỷ đ | 4 tỷ đ | 124.090.481 đ | 96.455.685 đ | 79.936.386 đ | 68.974.580 đ |
| 30% · 1.6 tỷ đ | 3.7 tỷ đ | 115.817.782 đ | 90.025.306 đ | 74.607.294 đ | 64.376.275 đ |
| 35% · 1.9 tỷ đ | 3.5 tỷ đ | 107.545.083 đ | 83.594.927 đ | 69.278.202 đ | 59.777.970 đ |
| 40% · 2.1 tỷ đ | 3.2 tỷ đ | 99.272.385 đ | 77.164.548 đ | 63.949.109 đ | 55.179.664 đ |
Trả góp theo mức lãi suất (trả trước 30%)
| Lãi suất năm | 36 tháng | 48 tháng | 60 tháng | 72 tháng |
|---|---|---|---|---|
| 6,5% (ngân hàng nhà nước / ưu đãi) | 114.115.432 đ | 88.297.884 đ | 72.850.640 đ | 62.588.411 đ |
| 7,5% (thị trường) | 115.817.782 đ | 90.025.306 đ | 74.607.294 đ | 64.376.275 đ |
| 9,0% (cao / công ty tài chính) | 118.399.945 đ | 92.654.478 đ | 77.289.584 đ | 67.114.483 đ |
Trả góp theo phiên bản (trả trước 30% · lãi suất 7,5%/năm)
| Phiên bản | Giá | 36 tháng | 48 tháng | 60 tháng | 72 tháng |
|---|---|---|---|---|---|
| Defender 110 S 3.0 P400 | 5.3 tỷ đ | 115.817.782 đ | 90.025.306 đ | 74.607.294 đ | 64.376.275 đ |
| Defender 110 X-Dynamic SE 3.0 P400 | 6.5 tỷ đ | 141.076.031 đ | 109.658.574 đ | 90.878.108 đ | 78.415.846 đ |
| Defender 110 Trophy Edition | 6.7 tỷ đ | 146.301.876 đ | 113.720.629 đ | 94.244.484 đ | 81.320.585 đ |
| Defender 110 2.0 X-Dynamic SE PHEV | 5.5 tỷ đ | 120.172.653 đ | 93.410.352 đ | 77.412.607 đ | 66.796.891 đ |
Số liệu chỉ mang tính tham khảo, chưa bao gồm bảo hiểm, thuế phí trước bạ và các khoản phí khác. Lãi suất thực tế phụ thuộc vào ngân hàng, hạn mức tín dụng và lịch sử tín dụng của người mua. Tham khảo lãi suất cho vay mua ô tô 2026: ngân hàng nhà nước từ 4,5–6,5%/năm, ngân hàng tư nhân từ 6,3–8,5%/năm, thời hạn vay tối đa 96 tháng (8 năm).
Trang bị nổi bật
Nguồn dữ liệu và ngày kiểm tra
Giá, phiên bản và thông số trên trang này tham chiếu dữ liệu thị trường Việt Nam, tách phần đã xác minh khỏi phần cần hỏi lại đại lý.
- Land Rover Vietnam — Defender 110 MY2026Nguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối 3/9/2026
Kiểm tra lần cuối 19/8/2026
Nội dung liên quan
Xe tương tự
Cùng kiểu dáng và tầm giá tại Việt Nam
Plug-in hybridPorsche
Porsche Cayenne
Từ ₫5,390,000,000(Giá niêm yết)
86 km (ECE)
HybridMercedes-Benz
Mercedes-Benz Gls
Từ ₫5,689,000,000(Giá niêm yết)
ĐiệnPorsche
Porsche Cayenne EV
Từ ₫4,720,000,000(Giá niêm yết)
691 km (ECE combined)
Plug-in hybridMercedes-Benz
Mercedes-Benz Gle
Từ ₫4,669,000,000(Giá niêm yết)
104 km (WLTP)
Nhận xét của chủ xe
Đánh giá là trải nghiệm cá nhân của người dùng, không phải nhận định của tòa soạn AutoTest.
Chưa có nhận xét của chủ xe cho mẫu xe này. Nếu bạn đã sử dụng xe, hãy chia sẻ trải nghiệm của mình.
Câu hỏi thường gặp
Land Rover Defender 110 xem thông số và phiên bản ở đâu?
Xem bảng giá, phiên bản, công suất, kích thước và bảo hành trên trang này. Số liệu tham chiếu nguồn thị trường Việt Nam và tách theo từng phiên bản.
Land Rover Defender 110 chạy được bao nhiêu km?
Tối đa 37 km (WLTP), tùy phiên bản.
Land Rover Defender 110 có phải xe hybrid không?
Các phiên bản trên trang này dùng hệ hybrid tại Việt Nam. Xem loại hệ thống, công suất động cơ/mô-tơ và mức tiêu thụ trong bảng thông số. Đây không phải xe điện sạc ngoài trừ khi trang ghi rõ PHEV.
Tính khoản trả góp Land Rover Defender 110 như thế nào?
Dùng công cụ tính khoản vay trên trang này với giá phiên bản đã đối chiếu, rồi so sánh đề xuất từ đại lý trước khi đặt cọc.
Tôi có thể đặt lái thử Land Rover Defender 110 không?
Gửi biểu mẫu yêu cầu báo giá, chúng tôi sẽ kết nối bạn với đại lý ủy quyền gần nhất.
Cẩm nang mua xe & Đánh giá hữu ích
10Khám phá đánh giá xe, cẩm nang bảo dưỡng và kinh nghiệm mua xe

Mazda 3 cũ có nên mua không? Đời cũ vs thế hệ BP (2019), giá và bảng xăng đã kiểm
Mazda 3 cũ đời cũ vs thế hệ BP: giá theo năm, phiên bản; kiểm tra i-Stop, hộp số, cảm biến; chi phí xăng và quỹ dự phòng sau mua (08/2026).

Yamaha Exciter 155 2026 có tốt không? 49,9–60,9M
Exciter 49,9–60,9M, 18,5 PS; đối thủ WINNER R — Winner X không catalogue; LPTB 2%; OTD Calculated (01/09/2026).

BMW i4 2026 có tốt không? Giá niêm yết và giá thực mua
BMW i4 eDrive40 có giá tham chiếu 3,799 tỷ, pin 83,9 kWh, 590 km WLTP; phân tích giá thực mua, sạc, lăn bánh, bảo hành và đối thủ.

Mercedes-Benz có tốt không? Lịch sử, doanh số và đánh giá tại Việt Nam
Mercedes-Benz có tốt không? Xe sang hàng đầu 30+ năm tại Việt Nam; 19 dòng (22 phiên bản) giá 1,6-14,9 tỷ, doanh số 2025 ước dưới 2.500 xe (08/2026).

Kia K3 cũ có nên mua không? K3 2021+ vs Cerato, giá từng bản và Turbo GT
K3 cũ: THACO ra mắt 09/2021, Turbo GT từ 03/2022; giá tách 1.6 Luxury/Premium, 2.0 Premium, Turbo GT × km; 7DCT cần thử riêng, không khẳng định «kém bền».

Toyota Raize 2026 có tốt không? 1.0 Turbo 510–522M
Raize 1.0 Turbo 510/518/522M theo màu — không 548/588/633; cốp 369L; tiêu hao ~5,6 L/100km; OTD HN Calculated (01/09/2026).

Wuling GranGo EV 2026 có tốt không? 7 chỗ giá 499 triệu
GranGo EV giá 499 triệu, 7 chỗ 2-2-3, pin 32,6 kWh và RWD 75 kW; xem lăn bánh đúng nhánh 7 chỗ, sạc và tính thực dụng.

Kia Việt Nam 2026: Danh mục xe niêm yết và giá tham chiếu
Kia VN 2026: Morning 439M, Seltos từ 549M, Sportage/Carnival — khớp giá GLB AutoTest, không gộp xe thương mại vào đếm 12 mẫu, 30/08/2026.

Chevrolet Colorado cũ có nên mua không? Tách LT, LTZ và High Country
Chevrolet Colorado cũ nên chọn LT, LTZ hay High Country, 2.5 hay 2.8? Xem giá theo đời, quỹ diesel–gầm và kiểm tra 4x4 trước cọc.

Honda SH160i 2026 có tốt không? Giá, phiên bản và cách chọn
Đánh giá Honda SH160i 2026 theo bốn phiên bản, giá đề xuất, ABS hai bánh, HSTC, TFT 4,2 inch, yên 799 mm và bài thử trước khi mua.