Porsche Cayenne

Porsche

Porsche Cayenne 2026 giá, phiên bản và thông số tại Việt Nam

SUV · E · 2026 · Đang bán tại Việt Nam

Porsche Cayenne động cơ đốt trong/PHEV hiện có 7 bản 5,39–11,58 tỷ đồng; các bản đã tách đúng xăng/PHEV, V6/V8 và toàn bộ dùng AWD.

Giá niêm yết

₫5,390,000,000 – ₫11,580,000,000

Đã xác minh 3/9/2026

Phiên bản đang bán

7

Các phiên bản có sẵn

Hệ dẫn động

Plug-in hybrid / Hybrid

Công suất cao nhất

544 kW

Cayenne E-Hybrid

Phạm vi tối đa

86 km

Tiêu chuẩn ECE

Dung lượng pin

25.9 kWh

Số ghế

5 chỗ

Tổng quan giá

Giá niêm yết

₫5,390,000,000 – ₫11,580,000,000

  • Cayenne E-Hybrid₫5,390,000,000
  • Cayenne₫5,420,000,000
  • Cayenne Black Edition₫5,560,000,000
  • Cayenne S E-Hybrid₫6,330,000,000
  • Cayenne S₫7,700,000,000
  • Cayenne GTS₫9,180,000,000
  • Cayenne Turbo E-Hybrid₫11,580,000,000

Điểm nổi bật

  • Thương hiệuPorsche
  • Phân khúcE
  • Hệ dẫn độngPlug-in hybrid / Hybrid
  • Động cơ3.0L V6 Turbo + mô-tơ điện PHEV
  • Phạm viTối đa 86 km
  • Công suấtTối đa 544 kW

Bảo hành

  • Xe3 năm / 100k km
  • Pin8 năm / 160k km

Mức độ sẵn sàng dữ liệu

Tách dữ liệu xác minh từ hãng và nguồn bên thứ ba (ví dụ ZigWheels) để ước tính không bị coi là dữ kiện.

Giá hiện tại

✓ Xác minh từ hãng

Tên phiên bản

✓ Xác minh từ hãng

Thông số chính

✓ Kiểm tra qua nền tảng bên thứ ba

Phạm vi và tiêu chuẩn thử

○ Chưa có

Porsche Cayenne 2026 giá bao nhiêu và có những phiên bản nào tại Việt Nam?

Porsche Cayenne động cơ đốt trong/PHEV hiện có 7 bản 5,39–11,58 tỷ đồng; các bản đã tách đúng xăng/PHEV, V6/V8 và toàn bộ dùng AWD. Số liệu trên trang đối chiếu phiên bản đang bán tại Việt Nam, không phải bài lái thử.

Nguồn dữ liệu: Porsche Việt Nam

Tóm tắt nhanh

Phù hợp với

Khách hàng cần một chiếc SUV hạng sang cỡ lớn đa dụng với hiệu suất cao và mong muốn trải nghiệm công nghệ điện khí hóa.

Điểm mạnh đã xác minh

Hiệu suất mạnh mẽ, cabin cao cấp và thoải mái, công nghệ an toàn đầy đủ cùng tùy chọn hybrid sạc điện tiết kiệm nhiên liệu trong đô thị.

Hạn chế cần cân nhắc

Giá bán và chi phí trang bị tùy chọn cao; bản E-Hybrid cần nguồn sạc tại nhà/nơi làm việc để tối ưu hiệu quả kinh tế.

Porsche Cayenne tại Việt Nam đang bán 4 phiên bản: Cayenne E-Hybrid, Cayenne, Cayenne Black Edition và Cayenne S E-Hybrid, giá niêm yết ₫5.390.000.000–₫11.580.000.000. Hệ dẫn động Hybrid và Xăng. Phù hợp khách hàng cần một chiếc SUV hạng sang cỡ lớn đa dụng với hiệu suất cao và mong muốn trải nghiệm công nghệ điện khí hóa.

Hiệu năng từng phiên bản Porsche Cayenne như thế nào?

Porsche Cayenne tại Việt Nam có 4 phiên bản (Cayenne E-Hybrid, Cayenne, Cayenne Black Edition và Cayenne S E-Hybrid); hệ dẫn động Hybrid và Xăng; công suất 260–382 kW.

Hiệu năng Porsche Cayenne Việt Nam năm 2026
Thông sốCayenne E-HybridCayenneCayenne Black EditionCayenne S E-Hybrid
Hệ dẫn độngHybridXăngXăngHybrid
Công suất (kW)346 kW260 kW260 kW382 kW
Mô-men xoắn650500500750
0–100 km/h4.9 giây6 giây4.7 giây
Tốc độ tối đa254 km/h248 km/h
Mức tiêu thụ1.91.918 km/L23 km/L
Quãng đường điện (km)86 km

Nguồn dữ liệu: Porsche Việt Nam

Công suất từ 260 kW (Cayenne) đến 382 kW (Cayenne S E-Hybrid). Chọn bản theo nhu cầu vận hành tại Việt Nam, không chỉ nhìn giá khởi điểm.

Kích thước và không gian sử dụng của Porsche Cayenne ra sao?

Kích thước Porsche Cayenne tại Việt Nam thống nhất giữa các phiên bản: dài 4930 mm, khoang hành lý 627 lít, 5 chỗ.

Kích thước và không gian Porsche Cayenne năm 2026
Thông sốCayenne E-HybridCayenneCayenne Black EditionCayenne S E-Hybrid
Chiều dài (mm)4930 mm4930 mm4930 mm4930 mm
Chiều rộng (mm)1983 mm1983 mm1983 mm1983 mm
Chiều cao (mm)1696 mm1696 mm1696 mm1696 mm
Chiều dài cơ sở (mm)2895 mm2895 mm2895 mm2895 mm
Dung tích khoang hành lý (lít)627 lít627 lít
Khối lượng (kg)2425 kg2425 kg
Số chỗ ngồi5 chỗ5 chỗ5 chỗ5 chỗ

Nguồn dữ liệu: Porsche Việt Nam

Khoang hành lý 627 lít; nên đo hành lý thực tế và ngồi thử hàng sau nếu đây là yếu tố quyết định khi mua tại Việt Nam.

Động cơ, hộp số và thông số kỹ thuật của Porsche Cayenne

Porsche Cayenne tại Việt Nam dùng hệ Hybrid và Xăng, dung tích 2995 cc, pin 25.9 kWh, hộp số 8-speed Tiptronic S, AWD, dẫn động AWD.

Hệ truyền động Porsche Cayenne 2026
Thông sốCayenne E-HybridCayenneCayenne Black EditionCayenne S E-Hybrid
Dung tích động cơ (cc)2995 cc2995 cc2995 cc
Hộp số8-speed Tiptronic S, AWD8-speed Tiptronic S, AWD8-speed Tiptronic S, AWD8-speed Tiptronic S, AWD
Dẫn độngAWDAWDAWDAWD
Bình nhiên liệu (lít)75 lít75 lít
Pin (kWh)25.9 kWh25.9 kWh

Nguồn dữ liệu: Porsche Việt Nam

Porsche Cayenne tại Việt Nam có hơn một hệ dẫn động (Hybrid và Xăng); chọn bản theo hạ tầng sạc, hành trình và chi phí nhiên liệu thực tế.

Chênh lệch giá các phiên bản tại Việt Nam

Phiên bản cơ bảnCayenne E-Hybrid₫5.390.000.000
+₫940.000.000 (+17.4%)
Phiên bản cao hơnCayenne S E-Hybrid₫6.330.000.000

Chênh lệch ₫940.000.000, tương đương tăng khoảng 17.4% so với bản khởi điểm tại Việt Nam:

  • Công suất từ 346 kW lên 382 kW
  • Bản Cayenne S E-Hybrid đắt hơn ₫940.000.000 so với bản Cayenne E-Hybrid tại Việt Nam; nên xin báo giá đại lý trước khi đặt cọc

Claim Ledger — nguồn dữ liệu và phạm vi kiểm tra

Mọi thông số trên trang được đối chiếu với nguồn chính thức trong Claim Ledger.

Claim Ledger — Porsche Việt Nam
Thông tinNguồnPhạm vi
Giá và phiên bản tại Việt NamPorsche Việt NamThị trường Việt Nam
Thông số kỹ thuậtPorsche Việt NamThị trường Việt Nam

So sánh mẫu và liên kết liên quan

So sánh phiên bản

So sánh 7 phiên bản theo giá và thông số chính

Phiên bảnGiá chính thứcHệ dẫn độngCông suấtMô-men xoắnPinPhạm viSạc ACĐộng cơ
Cayenne E-Hybrid₫5,390,000,000Dẫn động 4 bánh346 kW650 Nm25.9 kWh86 km11 kW3.0L V6 Turbo + mô-tơ điện PHEV
Cayenne₫5,420,000,000Dẫn động 4 bánh260 kW500 Nm11 kW3.0L V6 Turbo xăng
Cayenne Black Edition₫5,560,000,000Dẫn động 4 bánh260 kW500 NmV6/V8 Turbo xăng
Cayenne S E-Hybrid₫6,330,000,000Dẫn động 4 bánh382 kW750 Nm25.9 kWhV6/V8 Turbo + mô-tơ điện PHEV
Cayenne S₫7,700,000,000Dẫn động 4 bánh349 kW600 NmV6/V8 Turbo xăng
Cayenne GTS₫9,180,000,000Dẫn động 4 bánh368 kW660 NmV6/V8 Turbo xăng
Cayenne Turbo E-Hybrid₫11,580,000,000Dẫn động 4 bánh544 kW950 Nm25.9 kWh79 kmV6/V8 Turbo + mô-tơ điện PHEV

Bảng trả góp tham khảo

Porsche Cayenne trả góp khoảng 65.235.594 đ/tháng với trả trước 30% và 72 tháng, lãi suất giả định 7,5%/năm

Giá tham chiếu từ 5.4 tỷ đ · Lãi suất theo dư nợ giảm dần (phương pháp phổ biến tại các ngân hàng Việt Nam)

Trả góp theo tỷ lệ trả trước (lãi suất 7,5%/năm)

Trả trướcSố tiền vay36 tháng48 tháng60 tháng72 tháng
20% · 1.1 tỷ đ4.3 tỷ đ134.130.013 đ104.259.425 đ86.403.634 đ74.554.964 đ
25% · 1.3 tỷ đ4 tỷ đ125.746.887 đ97.743.211 đ81.003.407 đ69.895.279 đ
30% · 1.6 tỷ đ3.8 tỷ đ117.363.761 đ91.226.997 đ75.603.180 đ65.235.594 đ
35% · 1.9 tỷ đ3.5 tỷ đ108.980.635 đ84.710.783 đ70.202.953 đ60.575.908 đ
40% · 2.2 tỷ đ3.2 tỷ đ100.597.510 đ78.194.569 đ64.802.726 đ55.916.223 đ

Trả góp theo mức lãi suất (trả trước 30%)

Lãi suất năm36 tháng48 tháng60 tháng72 tháng
6,5% (ngân hàng nhà nước / ưu đãi)115.638.688 đ89.476.517 đ73.823.077 đ63.423.864 đ
7,5% (thị trường)117.363.761 đ91.226.997 đ75.603.180 đ65.235.594 đ
9,0% (cao / công ty tài chính)119.980.391 đ93.891.265 đ78.321.274 đ68.010.352 đ

Trả góp theo phiên bản (trả trước 30% · lãi suất 7,5%/năm)

Phiên bảnGiá36 tháng48 tháng60 tháng72 tháng
Cayenne E-Hybrid5.4 tỷ đ117.363.761 đ91.226.997 đ75.603.180 đ65.235.594 đ
Cayenne5.4 tỷ đ118.016.992 đ91.734.754 đ76.023.977 đ65.598.686 đ
Cayenne Black Edition5.6 tỷ đ121.065.401 đ94.104.286 đ77.987.696 đ67.293.117 đ
Cayenne S E-Hybrid6.3 tỷ đ137.831.653 đ107.136.714 đ88.788.150 đ76.612.488 đ
Cayenne S7.7 tỷ đ167.662.516 đ130.324.281 đ108.004.543 đ93.193.705 đ
Cayenne GTS9.2 tỷ đ199.888.558 đ155.373.624 đ128.763.858 đ111.106.262 đ
Cayenne Turbo E-Hybrid11.6 tỷ đ252.147.004 đ195.994.179 đ162.427.611 đ140.153.650 đ

Số liệu chỉ mang tính tham khảo, chưa bao gồm bảo hiểm, thuế phí trước bạ và các khoản phí khác. Lãi suất thực tế phụ thuộc vào ngân hàng, hạn mức tín dụng và lịch sử tín dụng của người mua. Tham khảo lãi suất cho vay mua ô tô 2026: ngân hàng nhà nước từ 4,5–6,5%/năm, ngân hàng tư nhân từ 6,3–8,5%/năm, thời hạn vay tối đa 96 tháng (8 năm).

Trang bị nổi bật

7 cấu hình xăng/PHEV hiện hànhCayenne 260 kW/500 NmE-Hybrid 346 kW/650 Nm, pin 25,9 kWhS/GTS dùng V8 4.0LTurbo E-Hybrid 544 kW/950 NmCayenne Electric chuyển sang trang EV riêng, dữ liệu lịch sử vẫn giữ

Nguồn dữ liệu và ngày kiểm tra

Giá, phiên bản và thông số trên trang này tham chiếu dữ liệu thị trường Việt Nam, tách phần đã xác minh khỏi phần cần hỏi lại đại lý.

Nội dung liên quan

Xe tương tự

Cùng kiểu dáng và tầm giá tại Việt Nam

Nhận xét của chủ xe

Đánh giá là trải nghiệm cá nhân của người dùng, không phải nhận định của tòa soạn AutoTest.

Chưa có nhận xét của chủ xe cho mẫu xe này. Nếu bạn đã sử dụng xe, hãy chia sẻ trải nghiệm của mình.

Chia sẻ trải nghiệm của bạn

Nhận xét được kiểm duyệt trước khi đăng — vui lòng cung cấp thông tin chính xác.

Điểm (chỉ để xếp hạng nội bộ)
4.0

Câu hỏi thường gặp

Porsche Cayenne xem thông số và phiên bản ở đâu?

Xem bảng giá, phiên bản, công suất, kích thước và bảo hành trên trang này. Số liệu tham chiếu nguồn thị trường Việt Nam và tách theo từng phiên bản.

Porsche Cayenne chạy được bao nhiêu km?

Tối đa 86 km (ECE), tùy phiên bản.

Porsche Cayenne có phải xe hybrid không?

Các phiên bản trên trang này dùng hệ hybrid tại Việt Nam. Xem loại hệ thống, công suất động cơ/mô-tơ và mức tiêu thụ trong bảng thông số. Đây không phải xe điện sạc ngoài trừ khi trang ghi rõ PHEV.

Tính khoản trả góp Porsche Cayenne như thế nào?

Dùng công cụ tính khoản vay trên trang này với giá phiên bản đã đối chiếu, rồi so sánh đề xuất từ đại lý trước khi đặt cọc.

Tôi có thể đặt lái thử Porsche Cayenne không?

Gửi biểu mẫu yêu cầu báo giá, chúng tôi sẽ kết nối bạn với đại lý ủy quyền gần nhất.

Cẩm nang mua xe & Đánh giá hữu ích

10

Khám phá đánh giá xe, cẩm nang bảo dưỡng và kinh nghiệm mua xe

Porsche Taycan 2027 có tốt không? Chọn bản nào trong 14 cấu hình
Xe điệnPorsche

Porsche Taycan 2027 có tốt không? Chọn bản nào trong 14 cấu hình

Porsche Taycan MY2027 có 14 cấu hình giá 4,82–9,74 tỷ, phạm vi 545–651 km ECE và sạc 320 kW. So bản, pin và lăn bánh.

Sam1 thg 9, 2026
Porsche Cayenne Electric 2026 có tốt không? 6 bản điện và sạc 400 kW
Xe điệnPorsche

Porsche Cayenne Electric 2026 có tốt không? 6 bản điện và sạc 400 kW

Cayenne Electric 2026 có 6 cấu hình giá từ 4,72 tỷ, phạm vi theo chuẩn ECE và sạc tới 390 kW. Xem lăn bánh, pin và bản phù hợp.

Sam1 thg 9, 2026
Ford Everest giá lăn bánh: 5 bản diesel và xăng
Cẩm nang

Ford Everest giá lăn bánh: 5 bản diesel và xăng

Giá lăn bánh Ford Everest 5 phiên bản theo Hà Nội, TP.HCM và tỉnh; tách đúng 4x2/4x4, diesel 2.0 và Platinum+ xăng 2.3.

Sam26 thg 8, 2026
Mazda CX-5 cũ có nên mua không? Năm nào đáng mua?
Xe cũMazda

Mazda CX-5 cũ có nên mua không? Năm nào đáng mua?

CX-5 cũ 480–830 triệu (2018–2024, 08/2026). Giá rao Observed Market chưa dedup; Premium + gói Exclusive không phải bản riêng; ưu tiên 2021–2022.

Sam20 thg 8, 2026
Toyota Vios có tốt không? Chọn E MT, E CVT hay G CVT
Đánh giáToyota

Toyota Vios có tốt không? Chọn E MT, E CVT hay G CVT

Đánh giá Toyota Vios Việt Nam theo 3 bản giá 458/488/545 triệu: thông số, nhiên liệu, an toàn, OTD, lái thử, chi phí và điều kiện chọn bản

Sam17 thg 8, 2026
Wuling GranGo EV 2026 có tốt không? 7 chỗ giá 499 triệu
Xe điệnWuling

Wuling GranGo EV 2026 có tốt không? 7 chỗ giá 499 triệu

GranGo EV giá 499 triệu, 7 chỗ 2-2-3, pin 32,6 kWh và RWD 75 kW; xem lăn bánh đúng nhánh 7 chỗ, sạc và tính thực dụng.

Sam1 thg 9, 2026
Mazda CX-30 giá lăn bánh: Luxury hay Premium
Cẩm nang

Mazda CX-30 giá lăn bánh: Luxury hay Premium

Giá lăn bánh Mazda CX-30 Luxury/Premium theo Hà Nội, TP.HCM và tỉnh; sửa công suất hiện hành 153 hp, so chênh 50 triệu trang bị.

Sam28 thg 8, 2026
Mua xe cũ còn vay ngân hàng: khóa tiền, xóa bảo đảm, sang tên
Xe cũ

Mua xe cũ còn vay ngân hàng: khóa tiền, xóa bảo đảm, sang tên

Quy trình mua xe cũ còn dư nợ bằng xác nhận ngân hàng, hợp đồng ba bên, thanh toán đúng tài khoản, xóa bảo đảm, kiểm xe và sang tên.

Sam4 thg 9, 2026
NMAX 155 hay PCX 160 2026: Nên chọn tay ga nào?
Đánh giá

NMAX 155 hay PCX 160 2026: Nên chọn tay ga nào?

NMAX Standard 131kg, Tech Max 135kg; PCX ~134kg; OTD 73,246–83,446M; LPTB 2% NĐ 175; PCX chỉ tồn kho — không catalogue 2026 (01/09/2026).

Sam23 thg 8, 2026
Mercedes EQE 500 SUV 2026 có tốt không? Giá hiện tại và pin 90,56 kWh
Xe điệnMercedes-Benz

Mercedes EQE 500 SUV 2026 có tốt không? Giá hiện tại và pin 90,56 kWh

Mercedes EQE 500 4MATIC SUV giá từ 3,669 tỷ đồng. Xem pin, phạm vi, sạc, giá lăn bánh cập nhật 2026 và các cấu hình cần xác nhận theo VIN.

Sam1 thg 9, 2026

Liên kết liên quan