
Wuling
Wuling Macaron 2026 đã bán chưa? 205/300 km và bẫy giá catalog
Macaron hiện có giá hãng 279/339 triệu cho 205/300 km CLTC, pin 16,2/25,1 kWh. Xe năm cửa chỉ bốn chỗ; chọn theo ghế trẻ em, đồ, nguồn sạc và tiền nhận xe–khoản vay, không dùng phạm vi quảng cáo làm cam kết.
Cập nhật 18/10/2026: Wuling Việt Nam hiện niêm yết Macaron 205/300 km CLTC giá 279/339 triệu, pin LFP 16,2/25,1 kWh. Nội dung Coming Soon và chưa giá ngày 01/09 là trạng thái thu thập cũ, không còn là kết luận hiện tại.
| Phù hợp với | Ưu điểm | Hạn chế |
|---|---|---|
| Người đi phố cần bốn chỗ/năm cửa, đã kiểm sạc và hành lý thực | 5 cửa; 4 chỗ; nhỏ gọn; cốp mở rộng 745 lít; CCS2 | Đã có giá/thông số hai bản; lịch giao, bảo hành VIN và phạm vi thực vẫn phải kiểm |
Xe năm cửa/bốn chỗ, cốp 123 lít hoặc 745 lít khi gập hàng sau. Cả hai AC 6,6 kW; DC tối đa 19,4/30 kW và công bố 30–80% khoảng 35 phút theo bản. AutoTest đối chiếu tài liệu, chưa chạy thử; tồn kho, bảo hành VIN và điều kiện nhận xe vẫn cần hợp đồng.

Wuling Macaron 2026 giá bao nhiêu tại Việt Nam?
Trang Wuling Việt Nam được kiểm 18/10/2026 niêm yết 205 km 279 triệu, 300 km 339 triệu đồng. Mức 269/329 triệu của một số giai đoạn chào trước không là giá niêm yết hiện tại và không dùng làm cơ sở vay/đặt cọc hôm nay
Giá bán chưa là tổng lăn bánh hay xác nhận còn xe giao. Yêu cầu báo giá cùng ngày ghi VAT, pin, sạc/phụ kiện kèm, phí nhận xe, năm sản xuất/VIN và điều kiện chương trình.
Nguồn: Wuling Việt Nam, bảng giá hai bản
Phiên bản Wuling Macaron tại Việt Nam cần hiểu thế nào?
| Bản | Pin LFP | Chu trình công bố | Giá hãng |
|---|---|---|---|
| 205 km | 16,2 kWh | 205 km CLTC | 279 triệu |
| 300 km | 25,1 kWh | 300 km CLTC | 339 triệu |
Đây là Macaron năm cửa/bốn chỗ, không phải Mini EV ba cửa cũ. Cùng tên Macaron ở nước ngoài không tự có cấu hình hay bảo hành Việt Nam.
Wuling Macaron có pin, động cơ và dẫn động ra sao?
Hai trang bản Việt Nam hiện công bố mô-tơ 30 kW, 85 Nm, cầu sau, pin LFP 16,2/25,1 kWh và tốc độ tối đa 100 km/h. Bảng kỹ thuật hiện ghi 3.260 × 1.510 × 1.580 mm, cơ sở 2.190 mm; đoạn giới thiệu vẫn nêu 3.256/1.578 mm nên cần hồ sơ đăng kiểm/VIN để chốt khác biệt 4/2 mm, không tự gọi là đổi đời
16,2 kWh thuộc 205 km, không gán cho 300 km. Dung lượng gross/usable chưa phân định trong trang sản phẩm; không tự xem toàn bộ dung lượng công bố là năng lượng hành trình sử dụng được.
Dữ liệu nào trong danh mục Wuling Macaron cần sửa hoặc đặt ranh giới?
| Mục | Kết luận cập nhật 18/10/2026 | Giới hạn |
|---|---|---|
| Giá/trạng thái | 279/339 triệu đã niêm yết | Không xác nhận giao ngay |
| Pin | 16,2/25,1 kWh theo bản | Chưa phân biệt gross/usable |
| Phạm vi | 205/300 km CLTC | Không là kết quả tuyến Việt Nam |
| AC/DC | 6,6 kW AC; 19,4/30 kW DC | Trần kỹ thuật không là trung bình phiên |
Danh mục liên quan được sửa cùng nguồn mới. Số liệu thu thập tháng 9 vẫn lưu hồ sơ trước sửa, không dùng như xác nhận đang bán hôm nay.
Wuling Macaron đi thực tế được bao nhiêu km?
AutoTest chưa chạy thử Macaron tại Việt Nam, nên không công bố phạm vi thực hoặc quy đổi CLTC thành quãng đường cam kết. Hãng hiện ghi 205/300 km CLTC; thời tiết, tải, điều hòa, tốc độ, địa hình và vùng SOC sử dụng làm kết quả khác
Mô hình 55–65% của 300 km trong bản cũ chỉ là giả định biên tập, không có phép thử để gọi là vùng thực tế. Thay bằng tính năng lượng cần cho từng đoạn và điểm sạc dự phòng ở môđun bên dưới; xác minh usable và ghi dữ liệu tuyến khi có xe.
Wuling Macaron sạc AC và DC mất bao lâu?
| Bản | AC tối đa | DC tối đa | Khoảng SOC hãng nêu |
|---|---|---|---|
| 205 km | 6,6 kW | 19,4 kW | DC 30–80% khoảng 35 phút |
| 300 km | 6,6 kW | 30 kW | DC 30–80% khoảng 35 phút |
CCS2 tích hợp AC/DC; bộ sạc theo xe công bố 1,76 kW khác trần AC 6,6 kW của xe. Phải có nguồn phù hợp và quyền sử dụng, thời gian thực thêm giới hạn xe/trụ, nhiệt độ, tải và chờ. Không nội suy từ 35 phút thành 0–100%.
Chi phí điện Wuling Macaron mỗi 100 km là bao nhiêu?
AutoTest dùng kịch bản 11.5 kWh/100 km, cộng 10% hao hụt sạc và giá điện bình quân 3.000 đồng/kWh: chi phí khoảng 37.950 đồng/100 km, hay 569.250 đồng cho 1.500 km/tháng. Đây là ngân sách so sánh, không phải hóa đơn hay road test. Kịch bản chỉ thử ngân sách, không phải tiêu hao chứng nhận; pin nay đã công bố theo bản nhưng chi phí đầy đủ vẫn cần báo giá riêng.
| Đầu vào | Giá trị | Kết quả |
|---|---|---|
| Tiêu thụ hoạch định | 11.5 kWh/100 km | Không phải thực đo |
| Hao hụt | 10% | Giả định |
| Giá điện | 3.000 đồng/kWh | Bình quân |
| 100 km | 11.5 × 1,10 × 3.000 | 37.950 |
| 1.500 km | 15 × 37.950 | 569.250 |
Không gian và hành lý của Wuling Macaron có thực dụng không?
Lợi thế thật của Macaron là năm cửa và bốn chỗ trong thân xe 3,256 m. Cần thử ghế trẻ em ISOFIX, khoảng đầu hàng sau, cửa mở trong bãi hẹp và cốp khi không gập ghế. Người mua phải thử với tải, hành lý và chỗ đỗ thật; dung tích hoặc số ghế danh nghĩa không thay bài thử sử dụng.
| Bài thử | Dữ liệu/mục tiêu | Rủi ro |
|---|---|---|
| 4 người | 123 lít cốp | Hành lý hạn chế |
| Gập 50:50 | Tối đa 745 lít | Giảm chỗ ngồi |
| 5 cửa | Đưa trẻ em thuận tiện | Độ mở cửa |
| Trục 2.190 mm | Đô thị | Thử hàng sau |
Trang bị an toàn và công nghệ Wuling Macaron đáng chú ý gì?
Phải tách hai bản: bảng hãng ghi 205 km một túi khí lái, không ESC/HHC/Auto Hold, phanh sau tang trống, đèn pha halogen và không màn cảm ứng; 300 km hai túi khí, ESC/HHC/Auto Hold, phanh đĩa sau, LED, Smart Key và màn 8 inch. Cả hai có ABS/EBD, camera lùi và ISOFIX hàng hai.
Nếu gia đình cần ESC hoặc túi khí ghế phụ thì bản 205 không qua yêu cầu, không chọn chỉ vì rẻ/đi gần. Kiểm lại cấu hình theo VIN và sổ trước giao; số túi khí không là cam kết an toàn mọi tình huống.
Wuling Macaron bán chạy thế nào tại Việt Nam?
Wuling Macaron có mặt trong danh mục xe Việt Nam nhưng hãng không công bố chuỗi doanh số riêng theo tháng đủ liên tục. Tổng doanh số thương hiệu, số đăng ký toàn cầu hoặc số xe trưng bày không thể thay số của mẫu này. AutoTest không gắn nhãn “bán chạy”, không tự suy thời gian giao và không dự báo giá bán lại từ dữ liệu thiếu; người mua phải lấy báo giá tồn kho và lịch giao bằng văn bản.
| Dữ liệu | Tình trạng | Kết luận hợp lệ |
|---|---|---|
| Doanh số theo mẫu tại Việt Nam | Không công bố đều | Không xếp hạng |
| Tổng doanh số thương hiệu | Khác phạm vi | Không thay số của mẫu |
| Doanh số toàn cầu | Khác thị trường | Không đại diện Việt Nam |
| Tình trạng sản phẩm | Có trong danh mục chính hãng | Có thể yêu cầu báo giá |
Người dùng đánh giá Wuling Macaron thế nào theo mức A/B/C?
AutoTest chưa có khảo sát chủ xe Wuling Macaron tại Việt Nam với cỡ mẫu và phương pháp công khai. Cấp A là giá, cấu hình, bảo hành từ hãng; cấp B là phép đo có tuyến, tải, nhiệt độ, SOC và trụ; cấp C là một phản ánh cá nhân. Bình luận nước ngoài chỉ là tín hiệu kiểm tra, không đủ kết luận phần mềm, phụ tùng, hậu mãi hoặc độ bền trong điều kiện Việt Nam.
| Loại bằng chứng | Mức | Cách sử dụng |
|---|---|---|
| Giá, cấu hình, bảo hành chính thức | A | Dùng làm dữ liệu nền |
| Đo phạm vi/sạc có phương pháp | B | Phải ghi tuyến, tải, nhiệt độ và SOC |
| Một bình luận hoặc video ngắn | C | Chỉ dùng làm tín hiệu kiểm tra |
| Tỷ lệ hài lòng | Chưa có | Không tự tạo phần trăm |
Bảo hành, dịch vụ và triệu hồi Wuling Macaron ra sao?
Dịch vụ sau bán hàng: Chính sách Wuling 2026 ghi Mini EV bảo hành xe 3 năm/150.000 km; pin xe cá nhân 7 năm/150.000 km. Cần xác nhận Macaron mới có được xếp vào nhóm Mini EV và ngưỡng suy giảm pin nào áp dụng. Mạng hậu mãi và xưởng dịch vụ đủ thiết bị cho xe điện phải được xác nhận tại nơi người mua sinh sống. Mọi chiến dịch kỹ thuật hoặc triệu hồi phải tra theo VIN tại hệ thống chính hãng, không suy từ thị trường khác.
| Hạng mục | Mốc/trạng thái | Việc cần làm |
|---|---|---|
| Xe Macaron | Chưa có sổ riêng công khai | Lấy điều khoản |
| Mini EV | 3 năm/150.000 km | Xác nhận phạm vi |
| Pin cá nhân | 7 năm/150.000 km | Ngưỡng suy giảm |
| Xe dịch vụ | 3 năm/120.000 km | Phân loại mục đích |
| Mạng xưởng | Theo Wuling/TMT | Kiểm tra địa phương |
Có thể chấm giá trị Wuling Macaron chưa?
Đã có giá và thông số từng bản nên có thể so ngân sách minh bạch, nhưng không chấm một điểm “đáng tiền” thay cho nhu cầu. 60 triệu thêm cho bản 300 km cần có giá trị với tuyến/sạc thực, không tự giảm tiền điện hoặc tăng số chỗ
Mô hình bên dưới cho phép xem chênh khoản vay và năm năm; chưa có dữ liệu bán lại hoặc báo giá sửa đủ nên không xếp hạng giữ giá/độ bền.
Wuling Macaron so với các xe điện cùng nhiệm vụ thế nào?
So Macaron với Bingo, Minio Green hoặc xe khác trên cùng số người, đồ, nguồn sạc được phép và giá nhận xe ngày mua; không lấy giá một mẫu đã cũ để xếp thứ tự hiện hành. Macaron bốn chỗ có thể bị loại ngay khi gia đình cần năm chỗ dù rẻ
Đọc các trang mẫu liên quan rồi xin báo giá cùng ngày và kiểm tương thích trạm; phạm vi khác chu trình không ghép thành bảng ai đi xa hơn trong đời thực.
Có thể tính giá lăn bánh Wuling Macaron lúc này không?
Có thể lập ngân sách từ giá niêm yết 279/339 triệu nhưng chưa có báo giá cá nhân để gọi là lăn bánh chính thức. BEV đăng ký lần đầu hiện thuộc chính sách 0% trước bạ theo NĐ 51/2025 đến 28/02/2027; NĐ 202/2026 có hiệu lực 01/03/2027 nối đến hết 2030
Biển số theo khu vực/loại thủ tục, đường bộ, phí chứng nhận/tem và TNDS đúng xe bốn chỗ; bảo hiểm thân vỏ, sạc/thi công và phụ kiện tính theo hợp đồng. Không dùng gói phí của xe bảy chỗ, không coi mục chưa báo giá là 0. Xem mô hình nhận xe/vay ở phần mới.
Ai nên theo dõi và ai chưa nên đặt cọc Wuling Macaron?
Có thể xem báo giá khi cần bốn chỗ/đi phố, nguồn sạc được phép và đồ thực lắp vừa. Đã niêm yết không nghĩa mọi nhà nên mua: cần sổ bảo hành, ngày giao và điều kiện hoàn cọc rõ
Không đặt cọc không hoàn lại nếu cần năm chỗ, chưa biết trạm tương thích hoặc tiền nhận xe làm mất quỹ cần giữ.
Cần kiểm tra gì trước khi đặt cọc Wuling Macaron?
Yêu cầu văn bản ghi bản 205/300 km, chuẩn thử, pin gross/usable, công suất, cổng/sạc, giá kèm VAT/pin/sạc, ngày giao, hoàn cọc và bảo hành. Không chấp nhận câu trả lời chỉ qua điện thoại. Ngoài báo giá, cần lưu bản chụp cấu hình, điều khoản bảo hành, quyền lợi sạc và biên bản kiểm tra VIN. Kiểm tra lại toàn bộ vào ngày bàn giao vì chương trình bán hàng và phần mềm có thể thay đổi.
Nguồn tham khảo (Claim Ledger) của bài gồm những gì?
| Claim | Nguồn | Cấp | Ngày kiểm tra |
|---|---|---|---|
| Trạng thái/sản phẩm | Wuling Việt Nam | A | 01/09/2026 |
| Trang Macaron | Wuling Việt Nam | A | 01/09/2026 |
| Giá dự kiến | Wuling Việt Nam | A | 01/09/2026 |
| Bảo hành | Wuling Việt Nam | A | 01/09/2026 |
| Catalog | AutoTest | C | 01/09/2026 |
| Chỉ số | AutoTest — phép tính cảnh báo từ dữ liệu catalog | Calculated | 01/09/2026 |
Phương pháp và giới hạn của bài là gì?
Ban biên tập AutoTest cập nhật theo trang Wuling Việt Nam ngày 18/10/2026, tách hai bản 205/300 km và CLTC. Hồ sơ tháng 9 là nền lịch sử; nguồn hiện hành thay kết luận Coming Soon/chưa có giá. Đây là phân tích tài liệu, không chạy thử hoặc xác nhận tất cả VIN
Phép tính năng lượng/loan có giả định riêng; chưa có báo giá lăn bánh, bảo hành VIN, sửa chữa hay dữ liệu bán lại đủ thì ghi chưa có, không tự lấp. Cập nhật khi giá/điều kiện/đời xe thay đổi.
Wuling Macaron 205 hay 300 km sau đợt ra mắt: giá mới, bốn chỗ và chỗ sạc có hợp làm xe đầu tiên?
Macaron hiện có giá hãng 279/339 triệu cho 205/300 km CLTC, pin 16,2/25,1 kWh. Xe năm cửa chỉ bốn chỗ; chọn theo ghế trẻ em, đồ, nguồn sạc và tiền nhận xe–khoản vay, không dùng phạm vi quảng cáo làm cam kết.
Giá 279/339 triệu thuộc bản nào và còn điều kiện gì
Wuling Việt Nam hiện niêm yết Macaron 205 km 279 triệu và 300 km 339 triệu đồng; thông tin Coming Soon/chưa giá thu thập ngày 01/09 trong bản cũ đã được thay thế. Giá trên trang hãng không đồng nghĩa cửa hàng nào cũng giao ngay, hoặc đã gồm đăng ký, bảo hiểm, lắp sạc và phụ kiện bắt buộc
Chênh giá niêm yết 60 triệu đồng còn mua trang bị an toàn/tiện nghi khác, không chỉ pin và không thêm chỗ ngồi. Bảng hãng ghi 205 có một túi khí lái, không ESC/HHC/Auto Hold, phanh sau tang trống; 300 có hai túi khí, ESC/HHC/Auto Hold và phanh đĩa sau. Phải xem khác biệt này trước khi giảm bản để giữ tiền. Các bài chào trước 269/329 triệu hoặc ưu đãi đã hết hạn không được trừ tiếp vào giá mới. Hỏi báo giá ghi VAT, pin thuộc sở hữu hay điều kiện khác, màu, thiết bị sạc kèm, VIN/năm sản xuất và ngày giao; chưa có hợp đồng không gọi là giá lăn bánh thực tế
| Bản Việt Nam | Giá hãng ngày kiểm 18/10/2026 | Pin LFP | Phạm vi công bố | Sạc tối đa |
|---|---|---|---|---|
| 205 km | 279.000.000 đ | 16,2 kWh | 205 km CLTC | AC 6,6 / DC 19,4 kW |
| 300 km | 339.000.000 đ | 25,1 kWh | 300 km CLTC | AC 6,6 / DC 30 kW |
| Thiết bị hãng ghi theo bản | 205 km | 300 km |
|---|---|---|
| Túi khí | 1, ghế lái | 2, lái + phụ |
| ESC/HHC/Auto Hold | Không | Có |
| Phanh sau | Tang trống | Đĩa |
| Đèn pha/chìa | Halogen/chìa cơ | LED/Smart Key |
| Màn giải trí | Radio/USB/Bluetooth, không cảm ứng | Cảm ứng 8 inch |
Bốn chỗ và năm cửa có đủ cho gia đình đầu tiên
Macaron năm cửa vẫn là xe bốn chỗ. Nhà có hai người lớn và hai trẻ chỉ phù hợp nếu hai ghế trẻ em lắp đúng vị trí cho phép, người lớn ngồi trước đúng tư thế và đồ còn nằm gọn; không kê thêm trẻ ở giữa hoặc tính cửa thứ năm thành chỗ thứ năm
Hãng ghi ISOFIX hàng hai và cốp 123 lít, tối đa 745 lít khi gập ghế sau. Gia đình dùng đủ bốn chỗ phải thử với 123 lít và xe đẩy thật, không lấy 745 lít để hứa chuyến đi đủ người. Kết quả còn phụ thuộc hình dạng cửa cốp, chiều cao đồ và đường thoát an toàn
| Bài thử trước cọc | Cách thực hiện | Điều kiện dừng |
|---|---|---|
| Hai ghế trẻ em | Mang đúng ghế, khóa ISOFIX/dây theo cả hai manual | Không lắp đúng hoặc trẻ không ra vào được an toàn |
| Đưa đón mỗi ngày | Mở cửa trong ô đỗ nhà, thử thắt đai và bế trẻ | Phải bước vào làn xe để thao tác |
| Đủ bốn người + đồ | Xe đẩy, cặp học, túi đi chợ; không gập mất chỗ | Đồ che tầm nhìn/lối ra hoặc vượt tải cho phép |
| Về quê | Thử ghế sau, điều hòa và các điểm nghỉ | Người nhà không chịu được tư thế hoặc thiếu chỗ hành lý |
205 hay 300 km phải theo hành trình và nguồn sạc
Chọn 205 hay 300 km theo ngày khó nhất và nguồn sạc được phép dùng, không theo tỷ lệ giá/km CLTC. CLTC là chu trình công bố, không phải quãng đường về quê có điều hòa, mưa, tải và dự phòng. Cả hai trang bản hiện nêu DC 30–80% khoảng 35 phút nhưng công suất cực đại khác nhau; không suy rằng trạm 30 kW làm bản 205 nhận 30 kW
Ví dụ chỉ lập tuyến: cần 80 km giữa hai lần sạc, tiêu thụ từ pin giả định 12 kWh/100 km sẽ cần 9,6 kWh. Nếu chỉ dùng vùng SOC 90% xuống 20%, cần usable tối thiểu 13,71 kWh; nhãn pin 16,2 kWh chưa chứng minh usable hoặc kết quả thật. Với 160 km cần 19,2 kWh, tương ứng 27,43 kWh usable ở cùng vùng SOC, nên không bảo đảm cả bản 25,1 kWh chạy đoạn đó mà không sạc
| Nguồn sạc | Việc phải kiểm | Thời gian ví dụ không phải cam kết |
|---|---|---|
| Nhà | Quyền lắp, tiếp địa, tải dây và điểm đỗ; thợ đủ chuyên môn | 80 km cần mua 10,56 kWh nếu cộng 10%; trung bình 1,76 kW ≈ 6 giờ |
| AC cố định | 6,6 kW của xe là trần, không phải mọi ổ đều cấp được | Cùng 10,56 kWh/6,6 ≈ 1,6 giờ trước giảm công suất |
| DC công cộng | CCS2, dải điện áp tương thích, app và quyền vào trạm | 35 phút chỉ 30–80% theo điều kiện hãng; cộng đi vòng/chờ |
| Không có sạc được phép | Không dựa vào ổ chung hành lang hoặc cam kết miệng | Thử lịch một tuần; thiếu điểm dự phòng thì dừng mua |
Giá xe khác tiền lăn bánh và tiền có thể vay
Giá xe chưa phải tiền nhận xe. Với BEV đăng ký lần đầu, phải áp chính sách đang hiệu lực và giá tính lệ phí, không tự dùng quy định của xe xăng. Chuỗi pháp lý: NĐ 51/2025 giữ 0% đến 28/02/2027; NĐ 202/2026 có hiệu lực 01/03/2027 nối mức 0% đến hết 2030, không gọi văn bản sau đã có hiệu lực hôm nay
Bảng ngân sách cần thêm biển số theo khu vực/loại thủ tục, phí đường bộ, chứng nhận kiểm định/tem theo diện áp dụng, TNDS đúng xe bốn chỗ, bảo hiểm thân vỏ nếu mua hoặc ngân hàng yêu cầu, công lắp sạc và phụ kiện cần thiết. Chưa đủ báo giá để đưa một tổng lăn bánh chính thức; cũng không lấy tổng phí trên xe bảy chỗ áp sang Macaron
Ví dụ biên tập, không phải báo giá hay cam kết duyệt: cùng tiền trả trước 100.000.000 đ chỉ dành cho giá xe, thuế/phí/đồ cần thiết trả riêng. Vay gốc đều, dư nợ 7%/năm tháng 1–12 và 11% từ tháng 13; không balloon. Cột kỳ ghi tháng 1 / tháng 13 / cuối hợp đồng. Chưa gồm phí và bảo hiểm hợp đồng: phải cộng báo giá thực, không coi bằng 0.
| Bản | Tháng | Trả trước | Gốc vay | Lãi giả định | Kỳ 1 / 13 / cuối | Lãi cả hợp đồng | Giá + toàn bộ lãi, gồm trả trước | Gốc còn tháng 60 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Macaron 205 km | 60 | 100.000.000 | 179.000.000 | 7% → 11%, gốc đều | 4.027.500 / 4.296.000 / 3.010.681 | 43.541.750 | 322.541.750 | 0 |
| Macaron 300 km | 60 | 100.000.000 | 239.000.000 | 7% → 11%, gốc đều | 5.377.500 / 5.736.000 / 4.019.847 | 58.136.750 | 397.136.750 | 0 |
| Macaron 205 km | 84 | 100.000.000 | 179.000.000 | 7% → 11%, gốc đều | 3.175.119 / 3.537.381 / 2.150.486 | 63.044.226 | 342.044.226 | 51.142.857 |
| Macaron 300 km | 84 | 100.000.000 | 239.000.000 | 7% → 11%, gốc đều | 4.239.405 / 4.723.095 / 2.871.319 | 84.176.369 | 423.176.369 | 68.285.714 |
Gốc còn không phải số tiền tất toán; yêu cầu phí tất toán và lịch trả nợ. Không dùng công cụ một lãi cố định thay lịch đổi lãi. Phí nhận xe lấy nguồn địa phương đúng ngày, không mặc định giá mua là giá tính trước bạ.
Với cùng 100 triệu trả trước chỉ cho xe, bản lớn vay thêm 60 triệu. Nếu 100 triệu là toàn bộ tiền có, phải trừ phí nhận xe và quỹ cần giữ rồi mới xác định trả trước, không giữ nguyên bảng và coi phí miễn phí. Ngân hàng định giá, hạn mức, kỳ đổi lãi và tài sản bảo đảm có thể khác ví dụ.
Xe rẻ nhưng năm năm còn phải trả những gì
Mô hình năng lượng dùng cùng 12 kWh từ pin/100 km, cộng thêm 10% để mua 13,2 kWh, giá điện giả định 3.000 đ/kWh ở nhà hoặc 4.500 đ/kWh công cộng. Đây là giả định, không là kết quả hai bản hoặc bảng giá trạm hôm nay. 8.000/20.000 km mỗi năm: tiền điện nhà 3,168/7,92 triệu/năm; công cộng 4,752/11,88 triệu/năm
Năm năm điện nhà tương ứng 15,84/39,6 triệu, công cộng 23,76/59,4 triệu đồng trước gửi xe/đi vòng/chờ. Bản 300 km không tự tiết kiệm điện để thu hồi thêm 60 triệu; giá trị có thể là giảm số lần ghé sạc hoặc giúp chuyến đi phù hợp hơn, cần thử với tuyến thật
Chỉ là phần đã tính được trong 5 năm, không phải TCO hoàn chỉnh: giá xe + lãi 60 tháng + năng lượng theo giả định ngay tại bảng. Chưa có báo giá thuế/phí, bảo hiểm, lốp, bảo dưỡng, gửi xe và đi lại khi sửa; không cộng chúng bằng 0. Không trừ giá bán lại chưa có chứng cứ.
| Bản/kỳ | Giá xe | Lãi đến tháng 60 | Năng lượng 5 năm | Tổng phần đã tính | Gốc còn tháng 60 |
|---|---|---|---|---|---|
| Macaron 205 km / 60 | 279.000.000 | 43.541.750 | 29.700.000 | 352.241.750 | 0 |
| Macaron 300 km / 60 | 339.000.000 | 58.136.750 | 29.700.000 | 426.836.750 | 0 |
| Macaron 205 km / 84 | 279.000.000 | 57.184.107 | 29.700.000 | 365.884.107 | 51.142.857 |
| Macaron 300 km / 84 | 339.000.000 | 76.351.964 | 29.700.000 | 445.051.964 | 68.285.714 |
Ngân sách sở hữu 5 năm trước khi bán = giá mua + thuế/phí nhận xe + lãi đã trả 60 tháng + năng lượng + bảo hiểm + bảo dưỡng/lốp + gửi xe/đường + đi lại thay thế khi sửa. Giá mua đã chứa toàn bộ gốc, không cộng gốc vay lần nữa. Sổ tiền mặt dùng trả trước + các kỳ trả 60 tháng + chi sử dụng, ghi gốc còn riêng. Khi bán: tiền về = giá bán − tất toán − phí; chưa có dữ liệu để dự báo giá bán. Khoản thiếu báo giá không bằng 0; tiền dự phòng chưa phải chi phí đã xảy ra.
Bảng phần đã tính dùng 15.000 km/năm, sạc nhà theo bộ giả định trên. Chưa có báo giá bảo hiểm 5 năm, lốp, bảo dưỡng và thiết bị sạc của gia đình nên các mục đó để mở. Xin sổ bảo hành Macaron theo VIN: xe/pin, dùng cá nhân hay kinh doanh, suy giảm dung lượng, chuyển nhượng, cứu hộ và nơi tiếp nhận; chính sách Mini EV ba cửa cũ không tự bảo hành Macaron mới. Không dự báo giá bán lại từ vài xe cũ khác mẫu.
Ai hợp bản nhỏ, ai cần bản lớn và ai nên đổi lựa chọn
Bản 205 km chỉ đáng xem khi đi ngắn, sạc được thường xuyên, hiểu và chấp nhận danh sách một túi khí/không ESC và còn dự phòng sau khi mua; nếu thiếu an toàn đó là điểm không chấp nhận thì loại bản này, không cố bù bằng lái chậm. Bản 300 km đáng kiểm khi cần ESC/hai túi khí hoặc chặng/sạc dài hơn và gia đình chịu được toàn bộ giá/lãi; trang bị thêm vẫn không bảo đảm tránh mọi tai nạn. Nhà cần năm chỗ, nhiều hành lý khi đủ người hoặc không có nguồn sạc được phép nên so mẫu khác, không cố giải bằng pin lớn
Dừng cọc nếu cấu hình/giá chưa ghi đúng bản, chưa có sổ bảo hành, lịch giao hay quyền hoàn tiền; hoặc thử ghế/đồ không đạt. Tin hãng ra mắt và có trang giá không thay cho việc kiểm xe giao. AutoTest đối chiếu tài liệu, chưa chạy thử hoặc chứng nhận trạm nào chắc chắn nhận xe.
- Xin hai báo giá cùng ngày: giá tiền mặt, giá có vay, màu/VIN, thời hạn giao và điều kiện hoàn cọc.
- Tách thuế/phí theo địa phương, bảo hiểm bắt buộc/tự nguyện, phụ kiện bắt buộc và quà có thật; quà không đổi tiền không trừ như tiền mặt.
- Mang gia đình và đồ thực để thử; ghi điểm không đạt trước khi quyết định nâng bản.
- Xin lịch trả nợ đủ các kỳ, mức sau ưu đãi, phí và tất toán; giữ quỹ dự phòng riêng.
Ban biên tập AutoTest đối chiếu tài liệu Việt Nam ngày 18/10/2026. Đây là phân tích tài liệu, không phải chạy thử, xác minh tồn kho hay báo giá cá nhân. Phép tính có giả định riêng; mục thiếu bằng chứng không coi bằng 0. Trang sẽ được cập nhật khi giá, tài liệu hoặc điều kiện chương trình thay đổi.
- Wuling Việt Nam: giá hiện hành
- Wuling: Macaron 205 km
- Wuling: Macaron 300 km
- Chính phủ: trước bạ BEV
- TT 155/2025: biểu lệ phí
Hỏi nhanh trước khi quyết định
Giá 269/329 triệu còn dùng được không?
Không dùng như giá niêm yết hiện tại; hãng hiện hiển thị 279/339 triệu. Báo giá khác phải có ngày và điều kiện riêng.
Macaron có thể chở năm người không?
Không; công bố bốn chỗ. Cần năm chỗ hãy chọn xe được đăng ký phù hợp.
Hai bản DC đều 35 phút nghĩa công suất giống nhau?
Không. 205 nhận tối đa 19,4 kW, 300 tối đa 30 kW; 35 phút gắn vùng SOC 30–80% và điều kiện hãng, không toàn phiên.
Câu hỏi thường gặp về Wuling Macaron 2026
Macaron đã có giá chưa?
Có. Hãng hiện niêm yết 279 triệu cho 205 km và 339 triệu cho 300 km; không coi đây là tồn kho giao ngay.
Có mấy chỗ và dùng pin nào?
Bốn chỗ/năm cửa; pin LFP 16,2 kWh hoặc 25,1 kWh theo bản.
300 km có phải phạm vi chạy thực?
Không. Đây là CLTC do hãng công bố, cần tuyến/điều kiện thật và dự phòng.
Sạc hai bản giống nhau?
Cùng trần AC 6,6 kW nhưng DC 19,4/30 kW; 35 phút gắn 30–80% chứ không đầy pin.









