Wuling Macaron

Wuling

Macaron 205 hay 300 km, đã đủ thông tin để đặt cọc và dùng hàng ngày chưa?

Hatchback · A · Đang bán tại Việt Nam

Macaron Việt Nam hiện niêm yết 205/300 km CLTC giá 279/339 triệu, pin LFP 16,2/25,1 kWh. Cả hai bốn chỗ/năm cửa; bảng hãng tách 205 một túi khí, không ESC với 300 hai túi khí và ESC. Chọn theo yêu cầu an toàn, hành lý và nguồn sạc, chưa coi giá niêm yết là giao ngay hay lăn bánh.

Giá niêm yết

₫279,000,000 – ₫339,000,000

Đã xác minh 18/10/2026

Phiên bản đang bán

2

Các phiên bản có sẵn

Hệ dẫn động

Điện

Giá niêm yết Việt Nam

279–339 triệu đồng

Tách 205/300 km; kiểm 18/10/2026

Phạm vi tối đa

300 km

Tiêu chuẩn CLTC

Dung lượng pin

16.2–25.1 kWh

Số ghế

4 chỗ

Tổng quan giá

Giá niêm yết

₫279,000,000 – ₫339,000,000

  • Macaron 205 km₫279,000,000
  • Macaron 300 km₫339,000,000

Điểm nổi bật

  • Thương hiệuWuling
  • Phân khúcA
  • Hệ dẫn độngĐiện
  • Động cơMô-tơ điện cầu sau, pin LFP
  • Phạm viTối đa 300 km
  • Công suấtTối đa 30 kW

Bảo hành

  • XeMacaron thuộc họ Mini EV; hãng tách 4 năm/150.000 km xe cá nhân với ngoại lệ Mini EV 3 năm/150.000 km. Chưa chốt điều khoản Macaron đúng VIN/giao xe; không gán 4 năm trước khi có sổ.
  • PinPin xe cá nhân 7 năm/150.000 km; xe kinh doanh 7 năm/120.000 km. Từ bàn giao đầu tiên, điều kiện đến trước; suy giảm thông thường và loại trừ theo sổ.

Mức độ sẵn sàng dữ liệu

Tách dữ liệu xác minh từ hãng và nguồn bên thứ ba (ví dụ ZigWheels) để ước tính không bị coi là dữ kiện.

Giá hiện tại

✓ Xác minh từ hãng

Tên phiên bản

✓ Xác minh từ hãng

Thông số chính

✓ Xác minh từ hãng

Phạm vi và tiêu chuẩn thử

✓ Xác minh từ hãng

Macaron 205 hay 300 km, đã đủ thông tin để đặt cọc và dùng hàng ngày chưa?

Macaron Việt Nam hiện niêm yết 205/300 km CLTC giá 279/339 triệu, pin LFP 16,2/25,1 kWh. Cả hai bốn chỗ/năm cửa; bảng hãng tách 205 một túi khí, không ESC với 300 hai túi khí và ESC. Chọn theo yêu cầu an toàn, hành lý và nguồn sạc, chưa coi giá niêm yết là giao ngay hay lăn bánh.

Nguồn dữ liệu: Vietnam manufacturer/distributor: wuling-ev.vn

Tóm tắt nhanh

Phù hợp với

Người cần xe bốn chỗ đi phố, đã thử hành lý và có nguồn sạc được phép.

Điểm mạnh đã xác minh

Hai bản có giá và thông số CLTC riêng; CCS2, ISOFIX và cốp 123 lít khi đủ ghế.

Hạn chế cần cân nhắc

205 không ESC và chỉ một túi khí theo bảng hãng; 300 khác an toàn/tiện nghi, không chỉ pin. Cần hồ sơ VIN và bảo hành.

Macaron Việt Nam hiện niêm yết 205/300 km CLTC giá 279/339 triệu, pin LFP 16,2/25,1 kWh. Cả hai bốn chỗ/năm cửa; bảng hãng tách 205 một túi khí, không ESC với 300 hai túi khí và ESC. Chọn theo yêu cầu an toàn, hành lý và nguồn sạc, chưa coi giá niêm yết là giao ngay hay lăn bánh.

Wuling Macaron dùng động cơ nào và công suất bao nhiêu?

Không nhầm PS/hp với kW. Hệ hybrid tách số của động cơ, mô-tơ và hệ thống; không tự cộng các công suất cực đại.

Wuling Macaron: cấu hình Việt Nam, đọc đúng phiên bản và phạm vi tài liệu
Hạng mụcMacaron 205 kmMacaron 300 km
Công suất công bố theo phạm vi nguồn (kW)3030
Mô-men công bố theo phạm vi nguồn (Nm)8585
Tốc độ tối đa (km/h)100100

Nguồn dữ liệu: Wuling Việt Nam: bảng hai bản 18/10/2026

Thông số trong tài liệu không phải kết quả AutoTest chạy thử; đọc điều kiện và phạm vi từng nguồn.

Wuling Macaron: kích thước, gầm và chỗ ngồi có phù hợp?

Cùng tên xe có thể khác thân xe, đời, số ghế hoặc cách đo hành lý. So theo từng cột, không dùng cấu hình nước ngoài.

Wuling Macaron: cấu hình Việt Nam, đọc đúng phiên bản và phạm vi tài liệu
Hạng mụcMacaron 205 kmMacaron 300 km
Chiều dài (mm)32603260
Số chỗ44
Chiều rộng (mm)15101510
Chiều cao (mm)15801580
Trục cơ sở (mm)21902190
Khoảng sáng gầm (mm)Chưa xác nhận cho đúng bản Việt NamChưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam
Bán kính quay (m)Chưa xác nhận cho đúng bản Việt NamChưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam
Dung tích hành lý theo cách đo của hãng123 L / 745 L khi gập ghế123 L / 745 L khi gập ghế
Khối lượng không tải (kg)780845

Nguồn dữ liệu: Wuling Việt Nam: bảng hai bản 18/10/2026

Bảng hãng ghi 3.260 × 1.510 × 1.580 mm, đoạn giới thiệu có 3.256/1.578 mm; dùng hồ sơ đăng kiểm/VIN để khóa sai khác 4/2 mm, không suy xe đổi đời.

Wuling Macaron giá bao nhiêu và cần lưu ý gì khi chọn bản?

Đối chiếu nguồn ngày 03/10/2026. Giá xe chưa gồm phí lăn bánh; cần xác nhận năm sản xuất, màu và tình trạng giao xe. Hạng mục chưa có bằng chứng đúng bản được giữ lại và ghi chưa xác nhận.

Wuling Macaron: cấu hình Việt Nam, đọc đúng phiên bản và phạm vi tài liệu
Hạng mụcMacaron 205 kmMacaron 300 km
Giá xe tại ngày đối chiếu (VND)279 triệu đồng339 triệu đồng
Loại nguồn giáNiêm yết Wuling Việt NamNiêm yết Wuling Việt Nam
Dung lượng pin theo tài liệu (kWh)16,225,1
Loại/mã động cơMô-tơ điện cầu sau, pin LFPMô-tơ điện cầu sau, pin LFP
Sạc DC công bố (kW)19,430
Hộp sốĐiều khiển chuyển số núm xoayNúm xoay, có nấc P
Bộ sạc AC theo tài liệu (kW)6,66,6
Lốp trước155/70 R13155/70 R13
Lốp sau155/70 R13155/70 R13
Dẫn độngrwdrwd
Phạm vi và chu trình công bố (km)205 km CLTC300 km CLTC
Túi khí theo bảng hãng1, ghế lái2, lái + phụ
ESC / HHC / Auto HoldKhông / Không / KhôngCó / Có / Có
Phanh sauTang trốngĐĩa
Bộ sạc kèm theo (kW)1,761,76

Nguồn dữ liệu: Wuling Việt Nam: bảng hai bản 18/10/2026

Pin tính bằng kWh, sạc bằng kW; phạm vi phải đọc đúng chu trình. Nhập giá điện thực trả khi lập chi phí.

Claim Ledger — nguồn dữ liệu và phạm vi kiểm tra

Mọi thông số trên trang được đối chiếu với nguồn chính thức trong Claim Ledger.

Nguồn dữ liệu và giới hạn Wuling Macaron — 03/10/2026
Thông tinNguồnPhạm vi
Macaron 205 km — Chiều dài (mm): 3256Official homepage Macaron 205km individual colour slides technical highlight; exact dimensions and luggage123–745 not blog131; field length: 3256Hồ sơ nguồn trước 18/10/2026; giá/trạng thái/chu trình/pin/an toàn và kích thước được cập nhật trong bảng hiện tại, không dùng giá/số cũ thay nguồn mới. Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Macaron 205 km — Công suất công bố theo phạm vi nguồn (kW): 30Oto.com.vn Vietnam dealership arrival report power30kW, rear motor and16.2/26kWh local offered versions; named third-party not manufacturer figures; field power: 30Hồ sơ nguồn trước 18/10/2026; giá/trạng thái/chu trình/pin/an toàn và kích thước được cập nhật trong bảng hiện tại, không dùng giá/số cũ thay nguồn mới. Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Macaron 205 km — Dung lượng pin theo tài liệu (kWh): 16,2Oto.com.vn Vietnam dealership arrival report power30kW, rear motor and16.2/26kWh local offered versions; named third-party not manufacturer figures; field battery: 16.2Hồ sơ nguồn trước 18/10/2026; giá/trạng thái/chu trình/pin/an toàn và kích thước được cập nhật trong bảng hiện tại, không dùng giá/số cũ thay nguồn mới. Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Macaron 205 km — Loại/mã động cơ: Mô-tơ điện cầu sau, pin LFPOto.com.vn Vietnam dealership arrival report power30kW, rear motor and16.2/26kWh local offered versions; named third-party not manufacturer figures; field engine: Mô-tơ điện cầu sau, pin LFPHồ sơ nguồn trước 18/10/2026; giá/trạng thái/chu trình/pin/an toàn và kích thước được cập nhật trong bảng hiện tại, không dùng giá/số cũ thay nguồn mới. Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Macaron 205 km — Chiều rộng (mm): 1510Official homepage Macaron 205km individual colour slides technical highlight; exact dimensions and luggage123–745 not blog131; field width: 1510Hồ sơ nguồn trước 18/10/2026; giá/trạng thái/chu trình/pin/an toàn và kích thước được cập nhật trong bảng hiện tại, không dùng giá/số cũ thay nguồn mới. Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Macaron 205 km — Chiều cao (mm): 1578Official homepage Macaron 205km individual colour slides technical highlight; exact dimensions and luggage123–745 not blog131; field height: 1578Hồ sơ nguồn trước 18/10/2026; giá/trạng thái/chu trình/pin/an toàn và kích thước được cập nhật trong bảng hiện tại, không dùng giá/số cũ thay nguồn mới. Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Macaron 205 km — Trục cơ sở (mm): 2190Official homepage Macaron 205km individual colour slides technical highlight; exact dimensions and luggage123–745 not blog131; field wheelbase: 2190Hồ sơ nguồn trước 18/10/2026; giá/trạng thái/chu trình/pin/an toàn và kích thước được cập nhật trong bảng hiện tại, không dùng giá/số cũ thay nguồn mới. Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Macaron 205 km — Dung tích hành lý theo cách đo của hãng: 123 L; 745 L khi gập hàng ghế sauOfficial homepage Macaron 205km individual colour slides technical highlight; exact dimensions and luggage123–745 not blog131; field trunk: 123 L; 745 L khi gập hàng ghế sauHồ sơ nguồn trước 18/10/2026; giá/trạng thái/chu trình/pin/an toàn và kích thước được cập nhật trong bảng hiện tại, không dùng giá/số cũ thay nguồn mới. Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Macaron 205 km — Tốc độ tối đa (km/h): 100Official homepage Macaron 205km individual colour slides technical highlight; exact dimensions and luggage123–745 not blog131; field top_speed: 100Hồ sơ nguồn trước 18/10/2026; giá/trạng thái/chu trình/pin/an toàn và kích thước được cập nhật trong bảng hiện tại, không dùng giá/số cũ thay nguồn mới. Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Macaron 205 km — Dẫn động: rwdOto.com.vn Vietnam dealership arrival report power30kW, rear motor and16.2/26kWh local offered versions; named third-party not manufacturer figures; field drivetrain: rwdHồ sơ nguồn trước 18/10/2026; giá/trạng thái/chu trình/pin/an toàn và kích thước được cập nhật trong bảng hiện tại, không dùng giá/số cũ thay nguồn mới. Phạm vi đúng tài liệu Việt Nam; đối chiếu 03/10/2026.
Macaron 205 km: 205 km Manufacturer claim — standard unspecifiedManufacturer homepage 205km version, cycle not stated; not assumptionCLTC: 205 km Manufacturer claim — standard unspecifiedHồ sơ nguồn trước 18/10/2026; giá/trạng thái/chu trình/pin/an toàn và kích thước được cập nhật trong bảng hiện tại, không dùng giá/số cũ thay nguồn mới. Số công bố theo chu trình ghi rõ, không phải quãng đường thực tế bảo đảm.
Macaron 300 km — Chiều dài (mm): 3256Official homepage Macaron 300km individual colour slides technical highlight; exact dimensions and luggage123–745 not blog131; field length: 3256Hồ sơ nguồn trước 18/10/2026; giá/trạng thái/chu trình/pin/an toàn và kích thước được cập nhật trong bảng hiện tại, không dùng giá/số cũ thay nguồn mới. Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Macaron 300 km — Công suất công bố theo phạm vi nguồn (kW): 30Oto.com.vn Vietnam dealership arrival report power30kW, rear motor and16.2/26kWh local offered versions; named third-party not manufacturer figures; field power: 30Hồ sơ nguồn trước 18/10/2026; giá/trạng thái/chu trình/pin/an toàn và kích thước được cập nhật trong bảng hiện tại, không dùng giá/số cũ thay nguồn mới. Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Macaron 300 km — Dung lượng pin theo tài liệu (kWh): 26Oto.com.vn Vietnam dealership arrival report power30kW, rear motor and16.2/26kWh local offered versions; named third-party not manufacturer figures; field battery: 26Hồ sơ nguồn trước 18/10/2026; giá/trạng thái/chu trình/pin/an toàn và kích thước được cập nhật trong bảng hiện tại, không dùng giá/số cũ thay nguồn mới. Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Macaron 300 km — Loại/mã động cơ: Mô-tơ điện cầu sau, pin LFPOto.com.vn Vietnam dealership arrival report power30kW, rear motor and16.2/26kWh local offered versions; named third-party not manufacturer figures; field engine: Mô-tơ điện cầu sau, pin LFPHồ sơ nguồn trước 18/10/2026; giá/trạng thái/chu trình/pin/an toàn và kích thước được cập nhật trong bảng hiện tại, không dùng giá/số cũ thay nguồn mới. Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Macaron 300 km — Chiều rộng (mm): 1510Official homepage Macaron 300km individual colour slides technical highlight; exact dimensions and luggage123–745 not blog131; field width: 1510Hồ sơ nguồn trước 18/10/2026; giá/trạng thái/chu trình/pin/an toàn và kích thước được cập nhật trong bảng hiện tại, không dùng giá/số cũ thay nguồn mới. Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Macaron 300 km — Chiều cao (mm): 1578Official homepage Macaron 300km individual colour slides technical highlight; exact dimensions and luggage123–745 not blog131; field height: 1578Hồ sơ nguồn trước 18/10/2026; giá/trạng thái/chu trình/pin/an toàn và kích thước được cập nhật trong bảng hiện tại, không dùng giá/số cũ thay nguồn mới. Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Macaron 300 km — Trục cơ sở (mm): 2190Official homepage Macaron 300km individual colour slides technical highlight; exact dimensions and luggage123–745 not blog131; field wheelbase: 2190Hồ sơ nguồn trước 18/10/2026; giá/trạng thái/chu trình/pin/an toàn và kích thước được cập nhật trong bảng hiện tại, không dùng giá/số cũ thay nguồn mới. Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Macaron 300 km — Dung tích hành lý theo cách đo của hãng: 123 L; 745 L khi gập hàng ghế sauOfficial homepage Macaron 300km individual colour slides technical highlight; exact dimensions and luggage123–745 not blog131; field trunk: 123 L; 745 L khi gập hàng ghế sauHồ sơ nguồn trước 18/10/2026; giá/trạng thái/chu trình/pin/an toàn và kích thước được cập nhật trong bảng hiện tại, không dùng giá/số cũ thay nguồn mới. Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Macaron 300 km — Tốc độ tối đa (km/h): 100Official homepage Macaron 300km individual colour slides technical highlight; exact dimensions and luggage123–745 not blog131; field top_speed: 100Hồ sơ nguồn trước 18/10/2026; giá/trạng thái/chu trình/pin/an toàn và kích thước được cập nhật trong bảng hiện tại, không dùng giá/số cũ thay nguồn mới. Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Macaron 300 km — Dẫn động: rwdOto.com.vn Vietnam dealership arrival report power30kW, rear motor and16.2/26kWh local offered versions; named third-party not manufacturer figures; field drivetrain: rwdHồ sơ nguồn trước 18/10/2026; giá/trạng thái/chu trình/pin/an toàn và kích thước được cập nhật trong bảng hiện tại, không dùng giá/số cũ thay nguồn mới. Phạm vi đúng tài liệu Việt Nam; đối chiếu 03/10/2026.
Macaron 300 km: 300 km Manufacturer claim — standard unspecifiedManufacturer homepage 300km version, cycle not stated; not assumptionCLTC: 300 km Manufacturer claim — standard unspecifiedHồ sơ nguồn trước 18/10/2026; giá/trạng thái/chu trình/pin/an toàn và kích thước được cập nhật trong bảng hiện tại, không dùng giá/số cũ thay nguồn mới. Số công bố theo chu trình ghi rõ, không phải quãng đường thực tế bảo đảm.
20 hạng mục còn thiếu xác nhậnMacaron 205 km: Số chỗ — Chưa có hồ sơ/catalouge Việt Nam đúng phiên bản xác nhận mục này; giữ hạng mục chờ đối chiếu VIN, không chép thông số Mini EV đời cũ.; Macaron 205 km: Mô-men công bố theo phạm vi nguồn (Nm) — Không giữ110Nm: trang Việt Nam chính hãng chưa xác nhận mô-men đúng hai bản; bảng tổng hợp khác mâu thuẫn85–92Nm.; Macaron 205 km: Sạc DC công bố (kW) — Hãng chỉ công bố sạcDC30–80%35phút; quà trụ sạc30kW không chứng minh công suất nhận sạcDC của xe.; Macaron 205 km: Hộp số — Chưa có hồ sơ/catalouge Việt Nam đúng phiên bản xác nhận mục này; giữ hạng mục chờ đối chiếu VIN, không chép thông số Mini EV đời cũ.; Macaron 205 km: Bộ sạc AC theo tài liệu (kW) — Hãng công bố thời gian sạcAC3,5/4,5giờ20–100%; bộ sạc tặng7kW không chứng minh onboard3,3/7kW.; Macaron 205 km: Khoảng sáng gầm (mm) — Chưa có hồ sơ/catalouge Việt Nam đúng phiên bản xác nhận mục này; giữ hạng mục chờ đối chiếu VIN, không chép thông số Mini EV đời cũ.; Macaron 205 km: Bán kính quay (m) — Chưa có hồ sơ/catalouge Việt Nam đúng phiên bản xác nhận mục này; giữ hạng mục chờ đối chiếu VIN, không chép thông số Mini EV đời cũ.; Macaron 205 km: Khối lượng không tải (kg) — Chưa có hồ sơ/catalouge Việt Nam đúng phiên bản xác nhận mục này; giữ hạng mục chờ đối chiếu VIN, không chép thông số Mini EV đời cũ.; Macaron 205 km: Lốp trước — Chưa có hồ sơ/catalouge Việt Nam đúng phiên bản xác nhận mục này; giữ hạng mục chờ đối chiếu VIN, không chép thông số Mini EV đời cũ.; Macaron 205 km: Lốp sau — Chưa có hồ sơ/catalouge Việt Nam đúng phiên bản xác nhận mục này; giữ hạng mục chờ đối chiếu VIN, không chép thông số Mini EV đời cũ.; Macaron 300 km: Số chỗ — Chưa có hồ sơ/catalouge Việt Nam đúng phiên bản xác nhận mục này; giữ hạng mục chờ đối chiếu VIN, không chép thông số Mini EV đời cũ.; Macaron 300 km: Mô-men công bố theo phạm vi nguồn (Nm) — Không giữ110Nm: trang Việt Nam chính hãng chưa xác nhận mô-men đúng hai bản; bảng tổng hợp khác mâu thuẫn85–92Nm.; Macaron 300 km: Sạc DC công bố (kW) — Hãng chỉ công bố sạcDC30–80%35phút; quà trụ sạc30kW không chứng minh công suất nhận sạcDC của xe.; Macaron 300 km: Hộp số — Chưa có hồ sơ/catalouge Việt Nam đúng phiên bản xác nhận mục này; giữ hạng mục chờ đối chiếu VIN, không chép thông số Mini EV đời cũ.; Macaron 300 km: Bộ sạc AC theo tài liệu (kW) — Hãng công bố thời gian sạcAC3,5/4,5giờ20–100%; bộ sạc tặng7kW không chứng minh onboard3,3/7kW.; Macaron 300 km: Khoảng sáng gầm (mm) — Chưa có hồ sơ/catalouge Việt Nam đúng phiên bản xác nhận mục này; giữ hạng mục chờ đối chiếu VIN, không chép thông số Mini EV đời cũ.; Macaron 300 km: Bán kính quay (m) — Chưa có hồ sơ/catalouge Việt Nam đúng phiên bản xác nhận mục này; giữ hạng mục chờ đối chiếu VIN, không chép thông số Mini EV đời cũ.; Macaron 300 km: Khối lượng không tải (kg) — Chưa có hồ sơ/catalouge Việt Nam đúng phiên bản xác nhận mục này; giữ hạng mục chờ đối chiếu VIN, không chép thông số Mini EV đời cũ.; Macaron 300 km: Lốp trước — Chưa có hồ sơ/catalouge Việt Nam đúng phiên bản xác nhận mục này; giữ hạng mục chờ đối chiếu VIN, không chép thông số Mini EV đời cũ.; Macaron 300 km: Lốp sau — Chưa có hồ sơ/catalouge Việt Nam đúng phiên bản xác nhận mục này; giữ hạng mục chờ đối chiếu VIN, không chép thông số Mini EV đời cũ.Hồ sơ nguồn trước 18/10/2026; giá/trạng thái/chu trình/pin/an toàn và kích thước được cập nhật trong bảng hiện tại, không dùng giá/số cũ thay nguồn mới. Giữ nguyên hạng mục, lưu dữ liệu trước sửa trong hồ sơ; không bịa số liệu để lấp bảng.
Giới hạn và điều kiện cần đối chiếuGiữ rõ nguồn chính hãng và nguồn báo thị trường; thông tin pin chưa được gọi là bảng chứng nhận hãng.Hồ sơ nguồn trước 18/10/2026; giá/trạng thái/chu trình/pin/an toàn và kích thước được cập nhật trong bảng hiện tại, không dùng giá/số cũ thay nguồn mới. Không đồng nhất đời xe, nguồn giá, thị trường hoặc chu trình thử.
Giới hạn và điều kiện cần đối chiếuXeMini và xe kinh doanh có chính sách riêng; xác nhận sổ bảo hành và ngày bán đúng VIN.Hồ sơ nguồn trước 18/10/2026; giá/trạng thái/chu trình/pin/an toàn và kích thước được cập nhật trong bảng hiện tại, không dùng giá/số cũ thay nguồn mới. Không đồng nhất đời xe, nguồn giá, thị trường hoặc chu trình thử.
Bảo hành vehicle: Macaron thuộc họ Mini EV; hãng tách 4 năm/150.000 km xe cá nhân với ngoại lệ Mini EV 3 năm/150.000 km. Chưa chốt điều khoản Macaron đúng VIN/giao xe; không gán 4 năm trước khi có sổ.Official policy personal vehicle4y/150000, MiniEV exception3y/150000; battery7y/150000; business separate from01/05/2026: Personal4years versus MiniEV3year exception — Macaron applicability unconfirmedHồ sơ nguồn trước 18/10/2026; giá/trạng thái/chu trình/pin/an toàn và kích thước được cập nhật trong bảng hiện tại, không dùng giá/số cũ thay nguồn mới. Áp dụng theo hợp đồng, ngày bắt đầu bảo hành và điều kiện chính sách; không coi mọi xe đã qua sử dụng đều được gia hạn.
Bảo hành battery: Pin xe cá nhân 7 năm/150.000 km; xe kinh doanh 7 năm/120.000 km. Từ bàn giao đầu tiên, điều kiện đến trước; suy giảm thông thường và loại trừ theo sổ.Official policy personal vehicle4y/150000, MiniEV exception3y/150000; battery7y/150000; business separate from01/05/2026: 84 months/150000km; personal use; conditions and exclusionsHồ sơ nguồn trước 18/10/2026; giá/trạng thái/chu trình/pin/an toàn và kích thước được cập nhật trong bảng hiện tại, không dùng giá/số cũ thay nguồn mới. Áp dụng theo hợp đồng, ngày bắt đầu bảo hành và điều kiện chính sách; không coi mọi xe đã qua sử dụng đều được gia hạn.
Bảo hành vehicle: Macaron thuộc họ Mini EV; hãng tách 4 năm/150.000 km xe cá nhân với ngoại lệ Mini EV 3 năm/150.000 km. Chưa chốt điều khoản Macaron đúng VIN/giao xe; không gán 4 năm trước khi có sổ.Official policy personal vehicle4y/150000, MiniEV exception3y/150000; battery7y/150000; business separate from01/05/2026: Personal4years versus MiniEV3year exception — Macaron applicability unconfirmedHồ sơ nguồn trước 18/10/2026; giá/trạng thái/chu trình/pin/an toàn và kích thước được cập nhật trong bảng hiện tại, không dùng giá/số cũ thay nguồn mới. Áp dụng theo hợp đồng, ngày bắt đầu bảo hành và điều kiện chính sách; không coi mọi xe đã qua sử dụng đều được gia hạn.
Bảo hành battery: Pin xe cá nhân 7 năm/150.000 km; xe kinh doanh 7 năm/120.000 km. Từ bàn giao đầu tiên, điều kiện đến trước; suy giảm thông thường và loại trừ theo sổ.Official policy personal vehicle4y/150000, MiniEV exception3y/150000; battery7y/150000; business separate from01/05/2026: 84 months/150000km; personal use; conditions and exclusionsHồ sơ nguồn trước 18/10/2026; giá/trạng thái/chu trình/pin/an toàn và kích thước được cập nhật trong bảng hiện tại, không dùng giá/số cũ thay nguồn mới. Áp dụng theo hợp đồng, ngày bắt đầu bảo hành và điều kiện chính sách; không coi mọi xe đã qua sử dụng đều được gia hạn.
205/300: 279/339 triệu; 16,2/25,1 kWh; CLTC; AC 6,6; DC 19,4/30 kW; bốn chỗ và an toàn khác bảnWuling Việt Nam, bảng kỹ thuật từng bản đọc 18/10/2026Giá niêm yết không là tồn kho; thông số gross/usable chưa phân biệt; bảng kích thước khác đoạn quảng bá

So sánh mẫu và liên kết liên quan

So sánh phiên bản

So sánh 2 phiên bản theo giá và thông số chính

Phiên bảnGiá chính thứcHệ dẫn độngCông suấtMô-men xoắnPinPhạm viSạc DCSạc AC
Macaron 205 km₫279,000,000Dẫn động cầu sau30 kW85 Nm16.2 kWh205 km19.4 kW6.6 kW
Macaron 300 km₫339,000,000Dẫn động cầu sau30 kW85 Nm25.1 kWh300 km30 kW6.6 kW

Bảng trả góp tham khảo

Wuling Macaron trả góp khoảng 3.376.759 đ/tháng với trả trước 30% và 72 tháng, lãi suất giả định 7,5%/năm

Giá tham chiếu từ 279 triệu đ · Lãi suất theo dư nợ giảm dần (phương pháp phổ biến tại các ngân hàng Việt Nam)

Trả góp theo tỷ lệ trả trước (lãi suất 7,5%/năm)

Trả trướcSố tiền vay36 tháng48 tháng60 tháng72 tháng
20% · 56 triệu đ223 triệu đ6.942.908 đ5.396.731 đ4.472.470 đ3.859.153 đ
25% · 70 triệu đ209 triệu đ6.508.976 đ5.059.435 đ4.192.941 đ3.617.956 đ
30% · 84 triệu đ195 triệu đ6.075.044 đ4.722.140 đ3.913.411 đ3.376.759 đ
35% · 98 triệu đ181 triệu đ5.641.113 đ4.384.844 đ3.633.882 đ3.135.562 đ
40% · 112 triệu đ167 triệu đ5.207.181 đ4.047.548 đ3.354.353 đ2.894.365 đ

Trả góp theo mức lãi suất (trả trước 30%)

Lãi suất năm36 tháng48 tháng60 tháng72 tháng
6,5% (ngân hàng nhà nước / ưu đãi)5.985.750 đ4.631.530 đ3.821.269 đ3.282.979 đ
7,5% (thị trường)6.075.044 đ4.722.140 đ3.913.411 đ3.376.759 đ
9,0% (cao / công ty tài chính)6.210.488 đ4.860.049 đ4.054.107 đ3.520.387 đ

Trả góp theo phiên bản (trả trước 30% · lãi suất 7,5%/năm)

Phiên bảnGiá36 tháng48 tháng60 tháng72 tháng
Macaron 205 km279 triệu đ6.075.044 đ4.722.140 đ3.913.411 đ3.376.759 đ
Macaron 300 km339 triệu đ7.381.506 đ5.737.653 đ4.755.005 đ4.102.944 đ

Số liệu chỉ mang tính tham khảo, chưa bao gồm bảo hiểm, thuế phí trước bạ và các khoản phí khác. Lãi suất thực tế phụ thuộc vào ngân hàng, hạn mức tín dụng và lịch sử tín dụng của người mua. Tham khảo lãi suất cho vay mua ô tô 2026: ngân hàng nhà nước từ 4,5–6,5%/năm, ngân hàng tư nhân từ 6,3–8,5%/năm, thời hạn vay tối đa 96 tháng (8 năm).

Trang bị nổi bật

Macaron 205 hay 300 km, đã đủ thông tin để đặt cọc và dùng hàng ngày chưa?Đối chiếu đúng cấu hình Việt Nam; nguồn kiểm tra 03/10/2026Giá xe không gồm phí lăn bánh; bản không còn niêm yết được tách khỏi giá hiện hànhThông số động cơ, mô-tơ và chu trình được ghi đúng tài liệu; không cộng số cực đại

Nguồn dữ liệu và ngày kiểm tra

Giá, phiên bản và thông số trên trang này tham chiếu dữ liệu thị trường Việt Nam, tách phần đã xác minh khỏi phần cần hỏi lại đại lý.

Nội dung liên quan

Xe tương tự

Cùng kiểu dáng và tầm giá tại Việt Nam

Nhận xét của chủ xe

Đánh giá là trải nghiệm cá nhân của người dùng, không phải nhận định của tòa soạn AutoTest.

Chưa có nhận xét của chủ xe cho mẫu xe này. Nếu bạn đã sử dụng xe, hãy chia sẻ trải nghiệm của mình.

Chia sẻ trải nghiệm của bạn

Nhận xét được kiểm duyệt trước khi đăng — vui lòng cung cấp thông tin chính xác.

Điểm (chỉ để xếp hạng nội bộ)
4.0

Câu hỏi thường gặp

Macaron đã có giá tại Việt Nam?

Hãng hiện hiển thị 279 triệu cho 205 km và 339 triệu cho 300 km. Chưa là tổng lăn bánh hoặc xác nhận giao ngay.

Hai bản chỉ khác pin?

Không. Bảng hãng còn tách túi khí, ESC/HHC/Auto Hold, phanh sau, đèn, chìa và màn hình; không gán an toàn bản 300 cho 205.

Macaron có năm chỗ?

Không; năm cửa nhưng bốn chỗ. Cốp 745 lít là khi gập ghế, không khi đủ bốn người.

Cẩm nang mua xe & Đánh giá hữu ích

10

Khám phá đánh giá xe, cẩm nang bảo dưỡng và kinh nghiệm mua xe

Wuling Bingo 2026 có tốt không? Chọn Bingo, Plus hay Max
Xe điệnWuling

Wuling Bingo 2026 có tốt không? Chọn Bingo, Plus hay Max

Wuling Bingo 2026 giá 399–499 triệu, ba bản 333–410 km; xem lăn bánh đúng phí 2026, bản nên mua, sạc CCS2 và bảo hành.

Sam31 thg 8, 2026
Wuling Macaron 2026 đã bán chưa? 205/300 km và bẫy giá catalog
Xe điệnWuling

Wuling Macaron 2026 đã bán chưa? 205/300 km và bẫy giá catalog

Macaron hiện có giá hãng 279/339 triệu cho 205/300 km CLTC, pin 16,2/25,1 kWh. Xe năm cửa chỉ bốn chỗ; chọn theo ghế trẻ em, đồ, nguồn sạc và tiền nhận xe–khoản vay, không dùng phạm vi quảng cáo làm cam kết.

Sam1 thg 9, 2026
Porsche Macan Electric 2027 có tốt không? Chọn bản nào
Xe điệnPorsche

Porsche Macan Electric 2027 có tốt không? Chọn bản nào

Macan Electric MY2027 có 5 bản giá 3,59–5,92 tỷ, pin gross 100 kWh và 611–643 km ECE. So RWD/AWD, lăn bánh và sạc.

Sam1 thg 9, 2026
Mazda3 hay Kia K3: so bản đang có giá hãng, an toàn, lăn bánh và trả góp
Cẩm nang

Mazda3 hay Kia K3: so bản đang có giá hãng, an toàn, lăn bánh và trả góp

So Mazda3 sedan với K3 Luxury theo giá hãng: túi khí, tiện nghi, ghế trẻ, tiền nhận xe, khoản vay và chi tiền 5 năm; không coi giá cũ là hiện giá.

AutoTest Editorial2 thg 10, 2026
MG HS cũ có nên mua không? Tách Sport, Trophy và Luxury
Xe cũMG

MG HS cũ có nên mua không? Tách Sport, Trophy và Luxury

MG HS tồn kho VIN 2024 đang được xả với giá 455 triệu (DEL) và 499 triệu (LUX), thấp hơn trung vị xe cũ 2024 Luxury 555 triệu tới 56 triệu. Bài đặt lại trần đàm phán xe cũ và nêu điều kiện phải kiểm tra với xe tồn kho.

Sam6 thg 9, 2026
Xe Trung Quốc 2026 có đáng mua không? Khung quyết định
Đánh giá

Xe Trung Quốc 2026 có đáng mua không? Khung quyết định

Không % chênh/khấu hao cố định; VinFast là VN không liệt kê xe TQ; so OTD từng mẫu BYD/Geely; Vios 458/488/545M (01/09/2026).

Sam23 thg 8, 2026
VinFast VF 8 thế hệ mới 2026 có tốt không? Giá và chi phí
Xe điện

VinFast VF 8 thế hệ mới 2026 có tốt không? Giá và chi phí

VinFast VF 8 thế hệ mới giá 999 triệu, lăn bánh 1,001–1,015 tỷ, pin 60,13 kWh và 480–500 km NEDC; phân biệt với VF 8 đời cũ.

Sam22 thg 8, 2026
So sánh Xpander vs Veloz Cross: xe 7 chỗ tiết kiệm nhiên liệu 2026
Cẩm nang

So sánh Xpander vs Veloz Cross: xe 7 chỗ tiết kiệm nhiên liệu 2026

So sánh xe 7 chỗ 2026: Xpander, Veloz Cross đang bán; BYD Ti7 dự kiến chưa có giá VN — hướng dẫn chọn theo ngân sách gia đình (31/08/2026).

Sam26 thg 8, 2026
Hyundai Tucson cũ có nên mua không? Đời 3 vs NX4 từ 27/12/2021
Xe cũ

Hyundai Tucson cũ có nên mua không? Đời 3 vs NX4 từ 27/12/2021

Tucson cũ: tách đời 3 và NX4 từ 27/12/2021 (Tucson 2022); 2.0 MPI+6AT, 1.6 T-GDI+7DCT HTRAC, 2.0 CRDi+8AT — không gộp checklist 6AT.

Sam25 thg 8, 2026
Xforce hay Yaris Cross 2026: So sánh giá và OTD
Đánh giá

Xforce hay Yaris Cross 2026: So sánh giá và OTD

Xforce 605M; YC xăng 650M / HEV 728M; OTD HN 693,78 / 744,18 / 831,54M — 650M không phải HEV; ma trận Calculated (01/09/2026).

Sam23 thg 8, 2026

Liên kết liên quan