Wuling Macaron

Wuling

Wuling Macaron 2026 giá, phiên bản và thông số tại Việt Nam

Hatchback · A · 2026 · Đang bán tại Việt Nam

Wuling Mini EV Macaron 2026 có bản 205 km giá 269 triệu và bản 300 km giá 329 triệu đồng; cả hai là xe điện đô thị 4 chỗ dẫn động cầu sau.

Giá niêm yết

₫269,000,000 – ₫329,000,000

Đã xác minh 3/9/2026

Phiên bản đang bán

2

Các phiên bản có sẵn

Hệ dẫn động

Điện

Quãng đường điện

300 km

Macaron 300 km

Phạm vi tối đa

300 km

Tiêu chuẩn Manufacturer

Dung lượng pin

16.2 kWh

Số ghế

4 chỗ

Tổng quan giá

Giá niêm yết

₫269,000,000 – ₫329,000,000

  • Macaron 205 km₫269,000,000
  • Macaron 300 km₫329,000,000

Điểm nổi bật

  • Thương hiệuWuling
  • Phân khúcA
  • Hệ dẫn độngĐiện
  • Động cơMô-tơ điện cầu sau
  • Phạm viTối đa 300 km
  • Công suấtTối đa 30 kW

Bảo hành

  • Xe4 năm / 150k km
  • Pin7 năm / 150k km

Mức độ sẵn sàng dữ liệu

Tách dữ liệu xác minh từ hãng và nguồn bên thứ ba (ví dụ ZigWheels) để ước tính không bị coi là dữ kiện.

Giá hiện tại

✓ Xác minh từ hãng

Tên phiên bản

✓ Xác minh từ hãng

Thông số chính

✓ Xác minh từ hãng

Phạm vi và tiêu chuẩn thử

✓ Xác minh từ hãng

Wuling Macaron 2026 giá bao nhiêu và có những phiên bản nào tại Việt Nam?

Wuling Mini EV Macaron 2026 có bản 205 km giá 269 triệu và bản 300 km giá 329 triệu đồng; cả hai là xe điện đô thị 4 chỗ dẫn động cầu sau. Số liệu trên trang đối chiếu phiên bản đang bán tại Việt Nam, không phải bài lái thử.

Nguồn dữ liệu: Wuling Vietnam — Macaron 2026 prices and ranges

Tóm tắt nhanh

Phù hợp với

Di chuyển trong đô thị, đi làm hàng ngày hoặc gia đình nhỏ cần một chiếc xe nhỏ gọn, chi phí vận hành thấp.

Điểm mạnh đã xác minh

Xe điện mini 5 cửa hiếm hoi có sạc nhanh DC (30-80% trong 35 phút) và cổng CCS2; phạm vi CLTC 205-300 km đủ dùng cho đô thị; kích thước gọn nhẹ, dễ đỗ xe.

Hạn chế cần cân nhắc

Công suất chỉ 30 kW, tốc độ tối đa 100 km/h; bản 205 km chỉ 1 túi khí, phanh sau tang trống và không có màn hình trung tâm; nội thất và tiện nghi tối giản.

Wuling Macaron tại Việt Nam đang bán 2 phiên bản: Macaron 205 km và Macaron 300 km, giá niêm yết ₫269.000.000–₫329.000.000. Hệ dẫn động Điện. Phù hợp di chuyển trong đô thị, đi làm hàng ngày hoặc gia đình nhỏ cần một chiếc xe nhỏ gọn, chi phí vận hành thấp.

Hiệu năng từng phiên bản Wuling Macaron như thế nào?

Cả 2 phiên bản Wuling Macaron đang bán tại Việt Nam (Macaron 205 km và Macaron 300 km) đều dùng hệ Điện, 30 kW. Khác biệt giữa các bản chủ yếu ở trang bị, không phải công suất.

Hiệu năng Wuling Macaron Việt Nam năm 2026
Thông sốMacaron 205 kmMacaron 300 km
Hệ dẫn độngĐiệnĐiện
Công suất (kW)30 kW30 kW
Mô-men xoắn110110
Tốc độ tối đa100 km/h100 km/h
Quãng đường điện (km)205 km300 km

Nguồn dữ liệu: Wuling Vietnam — Macaron 2026 prices and ranges

Wuling Macaron các bản hiện bán tại Việt Nam cùng hệ Điện 30 kW; chọn phiên bản theo trang bị và giá, không phải hiệu năng.

Kích thước và không gian sử dụng của Wuling Macaron ra sao?

Kích thước Wuling Macaron tại Việt Nam thống nhất giữa các phiên bản: dài 3256 mm, khoang hành lý 123 lít, 4 chỗ.

Kích thước và không gian Wuling Macaron năm 2026
Thông sốMacaron 205 kmMacaron 300 km
Chiều dài (mm)3256 mm3256 mm
Chiều rộng (mm)1510 mm1510 mm
Chiều cao (mm)1578 mm1578 mm
Chiều dài cơ sở (mm)2190 mm2190 mm
Dung tích khoang hành lý (lít)123 lít123 lít
Khối lượng (kg)780 kg780 kg
Số chỗ ngồi4 chỗ4 chỗ

Nguồn dữ liệu: Wuling Vietnam — Macaron 2026 prices and ranges

Khoang hành lý 123 lít; nên đo hành lý thực tế và ngồi thử hàng sau nếu đây là yếu tố quyết định khi mua tại Việt Nam.

Động cơ, hộp số và thông số kỹ thuật của Wuling Macaron

Wuling Macaron tại Việt Nam dùng hệ Điện, pin 16.2 kWh, hộp số Single-speed, RWD, dẫn động Cầu sau.

Hệ truyền động Wuling Macaron 2026
Thông sốMacaron 205 kmMacaron 300 km
Hộp sốSingle-speed, RWDSingle-speed, RWD
Dẫn độngCầu sauCầu sau
Pin (kWh)16.2 kWh16.2 kWh

Nguồn dữ liệu: Wuling Vietnam — Macaron 2026 prices and ranges

Wuling Macaron là xe điện tại Việt Nam (pin 16.2 kWh); cần xem điểm sạc nhà/cơ quan và quãng đường thực tế trước khi đặt cọc.

Chênh lệch giá các phiên bản tại Việt Nam

Phiên bản cơ bảnMacaron 205 km₫269.000.000
+₫60.000.000 (+22.3%)
Phiên bản cao hơnMacaron 300 km₫329.000.000

Chênh lệch ₫60.000.000, tương đương tăng khoảng 22.3% so với bản khởi điểm tại Việt Nam:

  • Bản Macaron 300 km đắt hơn ₫60.000.000 so với bản Macaron 205 km tại Việt Nam; nên xin báo giá đại lý trước khi đặt cọc

Claim Ledger — nguồn dữ liệu và phạm vi kiểm tra

Mọi thông số trên trang được đối chiếu với nguồn chính thức trong Claim Ledger.

Claim Ledger — Wuling Việt Nam
Thông tinNguồnPhạm vi
Giá và phiên bản tại Việt NamWuling Vietnam — Macaron 2026 prices and rangesThị trường Việt Nam
Đối chiếu giá công bố trên truyền thông Việt NamNguồn thị trường Việt NamThị trường Việt Nam
Thông số kỹ thuậtWuling Việt NamThị trường Việt Nam

So sánh mẫu và liên kết liên quan

So sánh phiên bản

So sánh 2 phiên bản theo giá và thông số chính

Phiên bảnGiá chính thứcHệ dẫn độngCông suấtMô-men xoắnPinPhạm viSạc DCSạc AC
Macaron 205 km₫269,000,000Dẫn động cầu sau30 kW110 Nm16.2 kWh205 km30 kW3.3 kW
Macaron 300 km₫329,000,000Dẫn động cầu sau30 kW110 Nm16.2 kWh300 km30 kW3.3 kW

Bảng trả góp tham khảo

Wuling Macaron trả góp khoảng 3.255.728 đ/tháng với trả trước 30% và 72 tháng, lãi suất giả định 7,5%/năm

Giá tham chiếu từ 269 triệu đ · Lãi suất theo dư nợ giảm dần (phương pháp phổ biến tại các ngân hàng Việt Nam)

Trả góp theo tỷ lệ trả trước (lãi suất 7,5%/năm)

Trả trướcSố tiền vay36 tháng48 tháng60 tháng72 tháng
20% · 54 triệu đ215 triệu đ6.694.058 đ5.203.300 đ4.312.167 đ3.720.832 đ
25% · 67 triệu đ202 triệu đ6.275.680 đ4.878.093 đ4.042.656 đ3.488.280 đ
30% · 81 triệu đ188 triệu đ5.857.301 đ4.552.887 đ3.773.146 đ3.255.728 đ
35% · 94 triệu đ175 triệu đ5.438.922 đ4.227.681 đ3.503.635 đ3.023.176 đ
40% · 108 triệu đ161 triệu đ5.020.544 đ3.902.475 đ3.234.125 đ2.790.624 đ

Trả góp theo mức lãi suất (trả trước 30%)

Lãi suất năm36 tháng48 tháng60 tháng72 tháng
6,5% (ngân hàng nhà nước / ưu đãi)5.771.207 đ4.465.526 đ3.684.306 đ3.165.310 đ
7,5% (thị trường)5.857.301 đ4.552.887 đ3.773.146 đ3.255.728 đ
9,0% (cao / công ty tài chính)5.987.890 đ4.685.853 đ3.908.798 đ3.394.209 đ

Trả góp theo phiên bản (trả trước 30% · lãi suất 7,5%/năm)

Phiên bảnGiá36 tháng48 tháng60 tháng72 tháng
Macaron 205 km269 triệu đ5.857.301 đ4.552.887 đ3.773.146 đ3.255.728 đ
Macaron 300 km329 triệu đ7.163.762 đ5.568.401 đ4.614.740 đ3.981.913 đ

Số liệu chỉ mang tính tham khảo, chưa bao gồm bảo hiểm, thuế phí trước bạ và các khoản phí khác. Lãi suất thực tế phụ thuộc vào ngân hàng, hạn mức tín dụng và lịch sử tín dụng của người mua. Tham khảo lãi suất cho vay mua ô tô 2026: ngân hàng nhà nước từ 4,5–6,5%/năm, ngân hàng tư nhân từ 6,3–8,5%/năm, thời hạn vay tối đa 96 tháng (8 năm).

Trang bị nổi bật

Hai bản 205/300 kmGiá 269/329 triệu đồngMô-tơ 30 kW/110 NmRWDKích thước 3.256 × 1.510 × 1.578 mmBán kính quay đầu 4,5 m

Nguồn dữ liệu và ngày kiểm tra

Giá, phiên bản và thông số trên trang này tham chiếu dữ liệu thị trường Việt Nam, tách phần đã xác minh khỏi phần cần hỏi lại đại lý.

Nội dung liên quan

Xe tương tự

Cùng kiểu dáng và tầm giá tại Việt Nam

Nhận xét của chủ xe

Đánh giá là trải nghiệm cá nhân của người dùng, không phải nhận định của tòa soạn AutoTest.

Chưa có nhận xét của chủ xe cho mẫu xe này. Nếu bạn đã sử dụng xe, hãy chia sẻ trải nghiệm của mình.

Chia sẻ trải nghiệm của bạn

Nhận xét được kiểm duyệt trước khi đăng — vui lòng cung cấp thông tin chính xác.

Điểm (chỉ để xếp hạng nội bộ)
4.0

Câu hỏi thường gặp

Wuling Macaron xem thông số và phiên bản ở đâu?

Xem bảng giá, phiên bản, công suất, kích thước và bảo hành trên trang này. Số liệu tham chiếu nguồn thị trường Việt Nam và tách theo từng phiên bản.

Wuling Macaron chạy được bao nhiêu km?

Tối đa 300 km (Manufacturer), tùy phiên bản.

Tính khoản trả góp Wuling Macaron như thế nào?

Dùng công cụ tính khoản vay trên trang này với giá phiên bản đã đối chiếu, rồi so sánh đề xuất từ đại lý trước khi đặt cọc.

Cẩm nang mua xe & Đánh giá hữu ích

10

Khám phá đánh giá xe, cẩm nang bảo dưỡng và kinh nghiệm mua xe

Wuling Macaron 2026 đã bán chưa? 205/300 km và bẫy giá catalog
Xe điệnWuling

Wuling Macaron 2026 đã bán chưa? 205/300 km và bẫy giá catalog

Wuling Macaron 5 cửa vẫn Coming Soon tại Việt Nam, có bản 205/300 km nhưng chưa có giá chính thức; xem sạc, cấu hình và điều kiện đặt cọc.

Sam1 thg 9, 2026
Wuling Bingo 2026 có tốt không? Chọn Bingo, Plus hay Max
Xe điệnWuling

Wuling Bingo 2026 có tốt không? Chọn Bingo, Plus hay Max

Wuling Bingo 2026 giá 399–499 triệu, ba bản 333–410 km; xem lăn bánh đúng phí 2026, bản nên mua, sạc CCS2 và bảo hành.

Sam31 thg 8, 2026
Audi Q6 e-tron 2026 có tốt không? 800V có đáng tiền
Xe điệnAudi

Audi Q6 e-tron 2026 có tốt không? 800V có đáng tiền

Audi Q6 e-tron giá 3,199 tỷ, pin 94,9 kWh net, 583 km WLTP và sạc 260 kW; phân tích cấu hình, lăn bánh, bảo hành và đối thủ.

Sam1 thg 9, 2026
Hyundai Creta hay Kia Seltos 2026: So sánh giá và chọn bản
Đánh giá

Hyundai Creta hay Kia Seltos 2026: So sánh giá và chọn bản

Creta 599–715M vs Seltos 579–799M (VnExpress matrix); VF 5 496M LPTB 0% — không 524M/549M cũ; OTD HN Calculated (01/09/2026).

Sam23 thg 8, 2026
So sánh Xpander vs Veloz Cross: xe 7 chỗ tiết kiệm nhiên liệu 2026
Cẩm nang

So sánh Xpander vs Veloz Cross: xe 7 chỗ tiết kiệm nhiên liệu 2026

So sánh xe 7 chỗ 2026: Xpander, Veloz Cross đang bán; BYD Ti7 dự kiến chưa có giá VN — hướng dẫn chọn theo ngân sách gia đình (31/08/2026).

Sam26 thg 8, 2026
Honda City cũ có nên mua không? Giá, đời và checklist
Xe cũHonda

Honda City cũ có nên mua không? Giá, đời và checklist

Hướng dẫn mua Honda City cũ với bảng giá rao theo đời, cách phân biệt G/L/RS và facelift Honda SENSING, kiểm tra CVT, thân vỏ, odo và ngân sách năm đầu

Sam22 thg 8, 2026
Wuling GranGo EV 2026 có tốt không? 7 chỗ giá 499 triệu
Xe điệnWuling

Wuling GranGo EV 2026 có tốt không? 7 chỗ giá 499 triệu

GranGo EV giá 499 triệu, 7 chỗ 2-2-3, pin 32,6 kWh và RWD 75 kW; xem lăn bánh đúng nhánh 7 chỗ, sạc và tính thực dụng.

Sam1 thg 9, 2026
Hyundai Accent 2026 có tốt không? Giá 4 bản và chi phí nuôi
Đánh giáHyundai

Hyundai Accent 2026 có tốt không? Giá 4 bản và chi phí nuôi

Accent 439–569 triệu 4 bản 1.5 MPI; tiêu hao 5,9 L/100km; bảo hành 5 năm/100.000 km — so Vios/City, OTD guide HN (01/09/2026).

Sam20 thg 8, 2026
Hyundai Tucson giá lăn bánh: 5 bản và 3 động cơ
Cẩm nang

Hyundai Tucson giá lăn bánh: 5 bản và 3 động cơ

Giá lăn bánh Hyundai Tucson 5 phiên bản theo Hà Nội, TP.HCM và tỉnh; so xăng 2.0, dầu 2.0, Turbo HTRAC và N Line đúng thực thể.

Sam26 thg 8, 2026
Honda Civic cũ có nên mua không? Đời 10 vs đời 11, RS và e:HEV
Xe cũHonda

Honda Civic cũ có nên mua không? Đời 10 vs đời 11, RS và e:HEV

Civic cũ 320–850 triệu (08/2026). Thế hệ 10 (2017–2021) không có Honda Sensing; Sensing tiêu chuẩn từ thế hệ 11 (02/2022); so RS 10 vs 11.

Sam20 thg 8, 2026

Liên kết liên quan