VinFast VF 3

VinFast

VinFast VF 3 Eco hay Plus: xe điện 4 chỗ có hợp đi phố?

SUV · A · Đang bán tại Việt Nam

VinFast VF 3 tại Việt Nam: 285 triệu đồng–296 triệu đồng. VF 3 là 4 chỗ, không phải xe 5 chỗ giá thấp. Eco và Plus nên so theo tiện nghi thực sự dùng, không kỳ vọng Plus có động cơ mạnh hơn. Cốp khi dựng hàng ghế cuối rất nhỏ; hãy mang đồ thường dùng đi thử. NEDC 215 km không phải lời hứa đi cao tốc được 215 km với điều hòa và đủ tải.

Giá niêm yết

₫285,000,000 – ₫296,000,000

Đã xác minh 2/10/2026

Phiên bản đang bán

2

Các phiên bản có sẵn

Hệ dẫn động

Điện

Giá xe tại Việt Nam

285 triệu đồng

Kiểm tra 02/10/2026

Phạm vi tối đa

215 km

Tiêu chuẩn NEDC

Dung lượng pin

18.64 kWh

Số ghế

4 chỗ

Tổng quan giá

Giá niêm yết

₫285,000,000 – ₫296,000,000

  • VF 3 Eco₫285,000,000
  • VF 3 Plus₫296,000,000

Điểm nổi bật

  • Thương hiệuVinFast
  • Phân khúcA
  • Hệ dẫn độngĐiện
  • Động cơChưa xác nhận cho phiên bản Việt Nam; không dùng số liệu thị trường khác.
  • Phạm viTối đa 215 km
  • Công suấtTối đa 30 kW

Bảo hành

  • Xe7 năm / 160k km
  • Pin8 năm / 160k km

Mức độ sẵn sàng dữ liệu

Tách dữ liệu xác minh từ hãng và nguồn bên thứ ba (ví dụ ZigWheels) để ước tính không bị coi là dữ kiện.

Giá hiện tại

✓ Xác minh từ hãng

Tên phiên bản

✓ Xác minh từ hãng

Thông số chính

✓ Xác minh từ hãng

Phạm vi và tiêu chuẩn thử

✓ Xác minh từ hãng

VinFast VF 3 Eco hay Plus: xe điện 4 chỗ có hợp đi phố?

VinFast VF 3 tại Việt Nam: 285 triệu đồng–296 triệu đồng. VF 3 là 4 chỗ, không phải xe 5 chỗ giá thấp. Eco và Plus nên so theo tiện nghi thực sự dùng, không kỳ vọng Plus có động cơ mạnh hơn. Cốp khi dựng hàng ghế cuối rất nhỏ; hãy mang đồ thường dùng đi thử. NEDC 215 km không phải lời hứa đi cao tốc được 215 km với điều hòa và đủ tải. Giá xe, chưa gồm phí lăn bánh; màu xe có thể có phụ phí. Kiểm tra nguồn ngày 02/10/2026. Dữ liệu thiếu được giữ nguyên hạng mục và ghi chưa xác nhận; không suy từ bản nước ngoài.

Nguồn dữ liệu: VinFast Việt Nam — giá và cấu hình tại ngày kiểm tra

Tóm tắt nhanh

Phù hợp với

Người cần xe nhỏ để đi phố, có kế hoạch sạc rõ ràng và thường chở ít hành lý.

Điểm mạnh đã xác minh

Thân xe ngắn; bán kính quay nhỏ; giá và cấu hình hai bản được hãng công bố.

Hạn chế cần cân nhắc

4 chỗ; hành lý hạn chế khi đủ ghế; cần kiểm tra giải pháp sạc phù hợp trước khi mua.

VF 3 là 4 chỗ, không phải xe 5 chỗ giá thấp. Eco và Plus nên so theo tiện nghi thực sự dùng, không kỳ vọng Plus có động cơ mạnh hơn. Cốp khi dựng hàng ghế cuối rất nhỏ; hãy mang đồ thường dùng đi thử. NEDC 215 km không phải lời hứa đi cao tốc được 215 km với điều hòa và đủ tải.

VinFast VF 3 mạnh đến đâu, số công suất nào đang được so?

Công suất tính bằng kW, mô-men tính bằng Nm; không nhầm hp với kW. Số tăng tốc, tốc độ tối đa chỉ dùng khi có tài liệu đúng phiên bản, không phải thử nghiệm của AutoTest.

VinFast VF 3: đối chiếu đúng phiên bản Việt Nam
Hạng mụcVF 3 EcoVF 3 Plus
0–100 km/h (s)Chưa xác nhận tại Việt NamChưa xác nhận tại Việt Nam
Công suất hệ truyền động điện (kW)3030
Mô-men hệ truyền động điện (Nm)110110
Tốc độ tối đa (km/h)100 km/h khi dung lượng pin >50%100 km/h khi dung lượng pin >50%

Nguồn dữ liệu: VinFast Việt Nam — thông số theo phiên bản

Số công suất trên bảng là phạm vi ghi rõ ở từng dòng, không phải kết quả chạy thử của AutoTest.

VinFast VF 3: kích thước, gầm và chỗ ngồi có phù hợp?

Đọc riêng từng phiên bản; dung tích hành lý cần đối chiếu cách bố trí ghế và cách đo của hãng. Hãy thử xe với người nhà, đồ trẻ em và kích thước chỗ đỗ.

VinFast VF 3: đối chiếu đúng phiên bản Việt Nam
Hạng mụcVF 3 EcoVF 3 Plus
Chiều dài (mm)31903190
Số chỗ44
Chiều rộng (mm)16791679
Chiều cao (mm)16521652
Trục cơ sở (mm)20752075
Khoảng sáng gầm (mm)175175
Bán kính quay (m)4,54,5
Hành lý theo cách đo của hãng (L)3636
Khối lượng không tải (kg)857857
Vệt bánh trước (mm)Chưa xác nhận tại Việt NamChưa xác nhận tại Việt Nam
Vệt bánh sau (mm)Chưa xác nhận tại Việt NamChưa xác nhận tại Việt Nam

Nguồn dữ liệu: VinFast Việt Nam — thông số theo phiên bản

Số ghế và dung tích công bố không thay thế việc kiểm tra đủ người, đủ hành lý trên chiếc xe định mua.

VinFast VF 3: giá, pin, sạc và phạm vi công bố

Pin dùng kWh, công suất sạc dùng kW. Phạm vi phải đọc đúng NEDC, WLTP hoặc WLTC; không so như cùng một phép thử. Giá xe chưa gồm phí lăn bánh; kiểm tra nguồn 02/10/2026.

VinFast VF 3: đối chiếu đúng phiên bản Việt Nam
Hạng mụcVF 3 EcoVF 3 Plus
Giá cơ bản tại ngày kiểm tra285 triệu đồng296 triệu đồng
accel_0_50Chưa xác nhận tại Việt NamChưa xác nhận tại Việt Nam
Dung lượng pin theo tài liệu (kWh)18,6418,64
Loại mô-tơ / hệ truyền độngChưa xác nhận tại Việt NamChưa xác nhận tại Việt Nam
Sạc DC tối đa công bố (kW)2424
Truyền động theo tài liệuChưa xác nhận tại Việt NamChưa xác nhận tại Việt Nam
Sạc AC tối đa và điều kiện pha (kW)Chưa xác nhận tại Việt NamChưa xác nhận tại Việt Nam
Lốp trước175/75R16175/75R16
Lốp sau175/75R16175/75R16
Dẫn độngRWDRWD
Phạm vi và chu trình kiểm định (km)215 km NEDC215 km NEDC

Nguồn dữ liệu: VinFast Việt Nam — thông số theo phiên bản

Công suất sạc tối đa không phải tốc độ sạc duy trì từ 0 đến 100%. Quãng đường thực tế phụ thuộc tốc độ, tải, điều hòa và điều kiện sử dụng; hãy lập kế hoạch sạc riêng.

Claim Ledger — nguồn dữ liệu và phạm vi kiểm tra

Mọi thông số trên trang được đối chiếu với nguồn chính thức trong Claim Ledger.

Nguồn và giới hạn dữ liệu VinFast VF 3 — đối chiếu 02/10/2026
Thông tinNguồnPhạm vi
VF 3 Eco: giá cơ bản 285 triệu đồngGiá từ hiển thị cho đúng cấu hình trên trang hiện tại của VinFast, kiểm tra 02/10/2026; ưu đãi và màu xe cần xác nhận riêng.Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026; không gồm phí lăn bánh; không coi đây là giá sau khuyến mãi.
VF 3 Eco — Chiều dài (mm): 3190Current product specifications for VF 3 Eco: 3190Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026.
VF 3 Eco — Số chỗ: 4Current product specifications for VF 3 Eco: 4Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026.
VF 3 Eco — Công suất hệ truyền động điện (kW): 30Current product specifications for VF 3 Eco: 30Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026.
VF 3 Eco — battery: 18.64Current product specifications for VF 3 Eco: 18.64Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026.
VF 3 Eco — Chiều rộng (mm): 1679Current product specifications for VF 3 Eco: 1679Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026.
VF 3 Eco — Mô-men hệ truyền động điện (Nm): 110Current product specifications for VF 3 Eco: 110Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026.
VF 3 Eco — dc_charging: 24Current product specifications for VF 3 Eco: 24Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026.
VF 3 Eco — Chiều cao (mm): 1652Current product specifications for VF 3 Eco: 1652Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026.
VF 3 Eco — Trục cơ sở (mm): 2075Linked Vietnam brochure page 9, VF 3 Eco: 2075Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026.
VF 3 Eco — Khoảng sáng gầm (mm): 175Linked Vietnam brochure page 9, VF 3 Eco: 175Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026.
VF 3 Eco — Bán kính quay (m): 4.5Linked Vietnam brochure page 9, VF 3 Eco: 4.5Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026.
VF 3 Eco — Hành lý theo cách đo của hãng (L): 36Linked Vietnam brochure page 9, VF 3 Eco: 36Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026.
VF 3 Eco — Khối lượng không tải (kg): 857Linked Vietnam brochure page 9, VF 3 Eco: 857Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026.
VF 3 Eco — Tốc độ tối đa (km/h): 100 km/h khi dung lượng pin >50%Linked Vietnam brochure page 9, VF 3 Eco: 100 km/h khi dung lượng pin >50%Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026.
VF 3 Eco — Lốp trước: 175/75R16Linked Vietnam brochure page 9, VF 3 Eco: 175/75R16Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026.
VF 3 Eco — Lốp sau: 175/75R16Linked Vietnam brochure page 9, VF 3 Eco: 175/75R16Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026.
VF 3 Plus: giá cơ bản 296 triệu đồngGiá từ hiển thị cho đúng cấu hình trên trang hiện tại của VinFast, kiểm tra 02/10/2026; ưu đãi và màu xe cần xác nhận riêng.Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026; không gồm phí lăn bánh; không coi đây là giá sau khuyến mãi.
VF 3 Plus — Chiều dài (mm): 3190Current product specifications for VF 3 Plus: 3190Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026.
VF 3 Plus — Số chỗ: 4Current product specifications for VF 3 Plus: 4Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026.
VF 3 Plus — Công suất hệ truyền động điện (kW): 30Current product specifications for VF 3 Plus: 30Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026.
VF 3 Plus — battery: 18.64Current product specifications for VF 3 Plus: 18.64Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026.
VF 3 Plus — Chiều rộng (mm): 1679Current product specifications for VF 3 Plus: 1679Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026.
VF 3 Plus — Mô-men hệ truyền động điện (Nm): 110Current product specifications for VF 3 Plus: 110Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026.
VF 3 Plus — dc_charging: 24Current product specifications for VF 3 Plus: 24Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026.
VF 3 Plus — Chiều cao (mm): 1652Current product specifications for VF 3 Plus: 1652Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026.
VF 3 Plus — Trục cơ sở (mm): 2075Linked Vietnam brochure page 9, VF 3 Plus: 2075Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026.
VF 3 Plus — Khoảng sáng gầm (mm): 175Linked Vietnam brochure page 9, VF 3 Plus: 175Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026.
VF 3 Plus — Bán kính quay (m): 4.5Linked Vietnam brochure page 9, VF 3 Plus: 4.5Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026.
VF 3 Plus — Hành lý theo cách đo của hãng (L): 36Linked Vietnam brochure page 9, VF 3 Plus: 36Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026.
VF 3 Plus — Khối lượng không tải (kg): 857Linked Vietnam brochure page 9, VF 3 Plus: 857Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026.
VF 3 Plus — Tốc độ tối đa (km/h): 100 km/h khi dung lượng pin >50%Linked Vietnam brochure page 9, VF 3 Plus: 100 km/h khi dung lượng pin >50%Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026.
VF 3 Plus — Lốp trước: 175/75R16Linked Vietnam brochure page 9, VF 3 Plus: 175/75R16Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026.
VF 3 Plus — Lốp sau: 175/75R16Linked Vietnam brochure page 9, VF 3 Plus: 175/75R16Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026.
14 hạng mục chưa được xác nhậnVF 3 Eco: accel; VF 3 Eco: accel_0_50; VF 3 Eco: engine; VF 3 Eco: transmission; VF 3 Eco: ac_charging; VF 3 Eco: track_front; VF 3 Eco: track_rear; VF 3 Plus: accel; VF 3 Plus: accel_0_50; VF 3 Plus: engine; VF 3 Plus: transmission; VF 3 Plus: ac_charging; VF 3 Plus: track_front; VF 3 Plus: track_rearKhông lấy giá trị đời cũ/thị trường khác thay cho thông số Việt Nam hiện tại; bản gốc được lưu trong hồ sơ kiểm tra.
VF 3 Eco: 215 km NEDCCurrent range row, VF 3 Eco, NEDCGiá trị kiểm định của hãng; không phải quãng đường sử dụng thực tế bảo đảm.
VF 3 Plus: 215 km NEDCCurrent range row, VF 3 Plus, NEDCGiá trị kiểm định của hãng; không phải quãng đường sử dụng thực tế bảo đảm.

So sánh mẫu và liên kết liên quan

So sánh phiên bản

So sánh 2 phiên bản theo giá và thông số chính

Phiên bảnGiá chính thứcHệ dẫn độngCông suấtMô-men xoắnPinPhạm viSạc DCSạc AC0-100
VF 3 Eco₫285,000,000Dẫn động cầu sau30 kW110 Nm18.64 kWh215 km24 kWChưa xác nhận cho phiên bản Việt Nam; không dùng số liệu thị trường khác. kWChưa xác nhận cho phiên bản Việt Nam; không dùng số liệu thị trường khác. s
VF 3 Plus₫296,000,000Dẫn động cầu sau30 kW110 Nm18.64 kWh215 km24 kWChưa xác nhận cho phiên bản Việt Nam; không dùng số liệu thị trường khác. kWChưa xác nhận cho phiên bản Việt Nam; không dùng số liệu thị trường khác. s

Bảng trả góp tham khảo

VinFast VF 3 trả góp khoảng 3.449.377 đ/tháng với trả trước 30% và 72 tháng, lãi suất giả định 7,5%/năm

Giá tham chiếu từ 285 triệu đ · Lãi suất theo dư nợ giảm dần (phương pháp phổ biến tại các ngân hàng Việt Nam)

Trả góp theo tỷ lệ trả trước (lãi suất 7,5%/năm)

Trả trướcSố tiền vay36 tháng48 tháng60 tháng72 tháng
20% · 57 triệu đ228 triệu đ7.092.218 đ5.512.790 đ4.568.652 đ3.942.146 đ
25% · 71 triệu đ214 triệu đ6.648.954 đ5.168.240 đ4.283.112 đ3.695.762 đ
30% · 86 triệu đ200 triệu đ6.205.691 đ4.823.691 đ3.997.571 đ3.449.377 đ
35% · 100 triệu đ185 triệu đ5.762.427 đ4.479.142 đ3.712.030 đ3.202.993 đ
40% · 114 triệu đ171 triệu đ5.319.163 đ4.134.592 đ3.426.489 đ2.956.609 đ

Trả góp theo mức lãi suất (trả trước 30%)

Lãi suất năm36 tháng48 tháng60 tháng72 tháng
6,5% (ngân hàng nhà nước / ưu đãi)6.114.476 đ4.731.133 đ3.903.447 đ3.353.581 đ
7,5% (thị trường)6.205.691 đ4.823.691 đ3.997.571 đ3.449.377 đ
9,0% (cao / công ty tài chính)6.344.047 đ4.964.566 đ4.141.292 đ3.596.095 đ

Trả góp theo phiên bản (trả trước 30% · lãi suất 7,5%/năm)

Phiên bảnGiá36 tháng48 tháng60 tháng72 tháng
VF 3 Eco285 triệu đ6.205.691 đ4.823.691 đ3.997.571 đ3.449.377 đ
VF 3 Plus296 triệu đ6.445.208 đ5.009.868 đ4.151.863 đ3.582.511 đ

Số liệu chỉ mang tính tham khảo, chưa bao gồm bảo hiểm, thuế phí trước bạ và các khoản phí khác. Lãi suất thực tế phụ thuộc vào ngân hàng, hạn mức tín dụng và lịch sử tín dụng của người mua. Tham khảo lãi suất cho vay mua ô tô 2026: ngân hàng nhà nước từ 4,5–6,5%/năm, ngân hàng tư nhân từ 6,3–8,5%/năm, thời hạn vay tối đa 96 tháng (8 năm).

Trang bị nổi bật

VinFast VF 3 Eco hay Plus: xe điện 4 chỗ có hợp đi phố?Đối chiếu đúng cấu hình Việt Nam; nguồn kiểm tra 02/10/2026Giá xe không gồm phí lăn bánh; bản không còn niêm yết được tách khỏi giá hiện hànhThông số HEV phân biệt động cơ xăng và mô-tơ điện

Nguồn dữ liệu và ngày kiểm tra

Giá, phiên bản và thông số trên trang này tham chiếu dữ liệu thị trường Việt Nam, tách phần đã xác minh khỏi phần cần hỏi lại đại lý.

Nội dung liên quan

Xe tương tự

Cùng kiểu dáng và tầm giá tại Việt Nam

Nhận xét của chủ xe

Đánh giá là trải nghiệm cá nhân của người dùng, không phải nhận định của tòa soạn AutoTest.

Chưa có nhận xét của chủ xe cho mẫu xe này. Nếu bạn đã sử dụng xe, hãy chia sẻ trải nghiệm của mình.

Chia sẻ trải nghiệm của bạn

Nhận xét được kiểm duyệt trước khi đăng — vui lòng cung cấp thông tin chính xác.

Điểm (chỉ để xếp hạng nội bộ)
4.0

Câu hỏi thường gặp

VinFast VF 3 xem thông số và phiên bản ở đâu?

Xem bảng giá, phiên bản, công suất, kích thước và bảo hành trên trang này. Số liệu tham chiếu nguồn thị trường Việt Nam và tách theo từng phiên bản.

VinFast VF 3 chạy được bao nhiêu km?

Tối đa 215 km (NEDC), tùy phiên bản.

Tính khoản trả góp VinFast VF 3 như thế nào?

Dùng công cụ tính khoản vay trên trang này với giá phiên bản đã đối chiếu, rồi so sánh đề xuất từ đại lý trước khi đặt cọc.

Tôi có thể đặt lái thử VinFast VF 3 không?

Gửi biểu mẫu yêu cầu báo giá, chúng tôi sẽ kết nối bạn với đại lý ủy quyền gần nhất.

Cẩm nang mua xe & Đánh giá hữu ích

10

Khám phá đánh giá xe, cẩm nang bảo dưỡng và kinh nghiệm mua xe

VinFast EC Van: cần bao nhiêu đơn mỗi ngày để đủ tiền vận hành?
Xe điệnVinFast

VinFast EC Van: cần bao nhiêu đơn mỗi ngày để đủ tiền vận hành?

EC Van giá từ 248 triệu: tải/sạc và dữ liệu mới, ngưỡng tiền mặt khác thu nhập, dư nợ, năng suất tuyến và chọn mua/thuê/thuê ngoài. Không hứa lợi nhuận.

AutoTest Editorial1 thg 9, 2026
VinFast VF 5 và VF 6: Nên chọn xe nào trong năm 2026?
Xe điệnVinFast

VinFast VF 5 và VF 6: Nên chọn xe nào trong năm 2026?

VF 5 giá 496 triệu; VF 6 Eco/Plus giá 646–699 triệu, đều FWD. So lăn bánh, pin, phạm vi NEDC, bảo hành và chi phí sử dụng.

Sam20 thg 8, 2026
Xe cũ từng chạy dịch vụ có nên mua? Cách định giá theo mức hao mòn
Xe cũ

Xe cũ từng chạy dịch vụ có nên mua? Cách định giá theo mức hao mòn

Xe cũ từng chạy dịch vụ có thể mua nếu lịch sử rõ và giá bù đủ hao mòn. Dùng ma trận chứng cứ, bài thử nóng và ngưỡng bỏ xe trước khi cọc.

Sam5 thg 9, 2026
Hyundai Accent 2026 có tốt không? Giá 4 bản và chi phí nuôi
Đánh giáHyundai

Hyundai Accent 2026 có tốt không? Giá 4 bản và chi phí nuôi

Accent 439–569 triệu 4 bản 1.5 MPI; tiêu hao 5,9 L/100km; bảo hành 5 năm/100.000 km — so Vios/City, OTD guide HN (01/09/2026).

Sam20 thg 8, 2026
VF 9 Eco hay Plus: giá, khoản vay và ngân sách gia đình
Xe điệnVinFast

VF 9 Eco hay Plus: giá, khoản vay và ngân sách gia đình

So VF 9 Eco/Plus, giá lăn bánh cơ sở, tháng trả cao nhất, hạn sạc miễn phí và chi phí 5 năm để chọn đúng xe cho gia đình 6–7 người.

Ban biên tập AutoTest31 thg 8, 2026
Mua bảo hiểm TNDS ô tô tại Việt Nam 2026: Phí, quyền lợi và cách chọn
Cẩm nang

Mua bảo hiểm TNDS ô tô tại Việt Nam 2026: Phí, quyền lợi và cách chọn

Bảo hiểm TNDS ô tô 2026: khung phí NĐ 67/2023 (dưới 6 chỗ 480.700, 6–11 chỗ 873.400 gồm VAT); phạt thiếu TNDS 400–600k; thủ tục, gia hạn (08/2026).

Sam28 thg 8, 2026
Nissan Terra cũ có nên mua không? Chọn S, E hay V
Xe cũNissan

Nissan Terra cũ có nên mua không? Chọn S, E hay V

Nissan Terra cũ nên chọn S dầu MT, E xăng 2WD hay V xăng 4WD? Xem giá theo đời/bản, chi phí đến tay và checklist gầm, 4WD.

Sam3 thg 9, 2026
Kia K3 tại Việt Nam: giá Luxury, đúng trang bị và điều kiện mua
Đánh giá

Kia K3 tại Việt Nam: giá Luxury, đúng trang bị và điều kiện mua

Kia K3 Luxury 584 triệu: đúng máy, 2 túi khí, tiện nghi, tiền nhận xe và chi phí giả định; giá các bản khác cần báo có hiệu lực.

Sam23 thg 8, 2026
Phí sạc xe điện 2026: EVN, V-Green và cách tính
Xe điện

Phí sạc xe điện 2026: EVN, V-Green và cách tính

Phí sạc xe điện 2026: biểu EVN 5 bậc chưa VAT, giá V-Green, công thức chi phí/100 km và thời gian hoàn vốn wallbox có thể tự tính.

Sam17 thg 8, 2026
BYD Sealion 5 Essential hay Premium: chọn theo sạc và giá
Cẩm nang

BYD Sealion 5 Essential hay Premium: chọn theo sạc và giá

Sealion 5 Essential và Premium có giá ưu đãi 659/709 triệu trong thông báo của Bitcar, kèm điều kiện; không mặc định mọi khách còn suất. BYD Việt Nam xác nhận pin 13,08/18,3 kWh, AC 3,3 kW ở cả hai bản và DC 18 kW chỉ ở Premium. Chọn theo quyền sạc, trang bị cần dùng và ngân sách khi không còn ưu đãi 80 triệu.

Ban biên tập AutoTest22 thg 10, 2026

Liên kết liên quan