VinFast VF 3

VinFast

VinFast VF 3 2026 giá, phiên bản và thông số tại Việt Nam

SUV · A · 2026 · Đang bán tại Việt Nam

VinFast VF 3 là mini-SUV điện 4 chỗ tại Việt Nam, giá niêm yết Eco 285 triệu và Plus 296 triệu đồng. Xe dùng pin LFP 18,64 kWh, công suất tối đa 30 kW, mô-men xoắn 110 Nm, dẫn động cầu sau và phạm vi 215 km theo NEDC.

Giá niêm yết

₫285,000,000 – ₫296,000,000

Đã xác minh 3/9/2026

Phiên bản đang bán

2

Các phiên bản có sẵn

Hệ dẫn động

Điện

Quãng đường điện

215 km

VF 3 Eco

Phạm vi tối đa

215 km

Tiêu chuẩn NEDC

Dung lượng pin

18.64 kWh

Số ghế

4 chỗ

Tổng quan giá

Giá niêm yết

₫285,000,000 – ₫296,000,000

  • VF 3 Eco₫285,000,000
  • VF 3 Plus₫296,000,000

Điểm nổi bật

  • Thương hiệuVinFast
  • Phân khúcA
  • Hệ dẫn độngĐiện
  • Động cơĐiện
  • Phạm viTối đa 215 km
  • Công suấtTối đa 30 kW

Bảo hành

  • Xe7 năm / 160k km
  • Pin8 năm / 160k km

Mức độ sẵn sàng dữ liệu

Tách dữ liệu xác minh từ hãng và nguồn bên thứ ba (ví dụ ZigWheels) để ước tính không bị coi là dữ kiện.

Giá hiện tại

✓ Xác minh từ hãng

Tên phiên bản

✓ Xác minh từ hãng

Thông số chính

✓ Xác minh từ hãng

Phạm vi và tiêu chuẩn thử

✓ Xác minh từ hãng

VinFast VF 3 2026 giá bao nhiêu và có những phiên bản nào tại Việt Nam?

VinFast VF 3 là mini-SUV điện 4 chỗ tại Việt Nam, giá niêm yết Eco 285 triệu và Plus 296 triệu đồng. Xe dùng pin LFP 18,64 kWh, công suất tối đa 30 kW, mô-men xoắn 110 Nm, dẫn động cầu sau và phạm vi 215 km theo NEDC. Số liệu trên trang đối chiếu phiên bản đang bán tại Việt Nam, không phải bài lái thử.

Nguồn dữ liệu: VinFast Vietnam — VF 3 official price & warranty PDF

Tóm tắt nhanh

Phù hợp với

Người chạy chủ yếu trong đô thị, cần xe thứ hai cho gia đình, hoặc người mua xe điện lần đầu với ngân sách hạn chế.

Điểm mạnh đã xác minh

Giá mở bán dễ tiếp cận (285 triệu đồng); miễn 100% lệ phí trước bạ đến 02/2027; sạc miễn phí V-Green đến 02/2029; kích thước nhỏ gọn, dễ di chuyển và đỗ xe trong đô thị; khoảng sáng gầm 191 mm; bảo hành xe 7 năm, pin 8 năm.

Hạn chế cần cân nhắc

Cửa 2 bên khiến hàng ghế sau khó lên xuống; cốp tiêu chuẩn chỉ 36 lít; tốc độ tối đa 100 km/h, hạn chế khi đi cao tốc; phạm vi 210 km cần lên kế hoạch sạc khi di chuyển xa.

VinFast VF 3 tại Việt Nam đang bán 2 phiên bản: VF 3 Eco và VF 3 Plus, giá niêm yết ₫285.000.000–₫296.000.000. Hệ dẫn động Điện. Phù hợp người chạy chủ yếu trong đô thị, cần xe thứ hai cho gia đình, hoặc người mua xe điện lần đầu với ngân sách hạn chế.

Hiệu năng từng phiên bản VinFast VF 3 như thế nào?

Cả 2 phiên bản VinFast VF 3 đang bán tại Việt Nam (VF 3 Eco và VF 3 Plus) đều dùng hệ Điện, 30 kW. Khác biệt giữa các bản chủ yếu ở trang bị, không phải công suất.

Hiệu năng VinFast VF 3 Việt Nam năm 2026
Thông sốVF 3 EcoVF 3 Plus
Hệ dẫn độngĐiệnĐiện
Công suất (kW)30 kW30 kW
Mô-men xoắn110110
0–50 km/h5.3 giây5.3 giây
Tốc độ tối đa100 km/h100 km/h
Quãng đường điện (km)215 km215 km

Nguồn dữ liệu: VinFast Vietnam — VF 3 official price & warranty PDF

VinFast VF 3 các bản hiện bán tại Việt Nam cùng hệ Điện 30 kW; chọn phiên bản theo trang bị và giá, không phải hiệu năng.

Kích thước và không gian sử dụng của VinFast VF 3 ra sao?

Kích thước VinFast VF 3 tại Việt Nam thống nhất giữa các phiên bản: dài 3190 mm, khoang hành lý 36 lít, 4 chỗ.

Kích thước và không gian VinFast VF 3 năm 2026
Thông sốVF 3 EcoVF 3 Plus
Chiều dài (mm)3190 mm3190 mm
Chiều rộng (mm)1679 mm1679 mm
Chiều cao (mm)1652 mm1652 mm
Chiều dài cơ sở (mm)2075 mm2075 mm
Dung tích khoang hành lý (lít)36 lít36 lít
Khối lượng (kg)857 kg857 kg
Số chỗ ngồi4 chỗ4 chỗ

Nguồn dữ liệu: VinFast Vietnam — VF 3 official price & warranty PDF

Khoang hành lý 36 lít; nên đo hành lý thực tế và ngồi thử hàng sau nếu đây là yếu tố quyết định khi mua tại Việt Nam.

Động cơ, hộp số và thông số kỹ thuật của VinFast VF 3

VinFast VF 3 tại Việt Nam dùng hệ Điện, pin 18.64 kWh, hộp số Automatic (1-speed), dẫn động Cầu sau.

Hệ truyền động VinFast VF 3 2026
Thông sốVF 3 EcoVF 3 Plus
Hộp sốAutomatic (1-speed)Automatic (1-speed)
Dẫn độngCầu sauCầu sau
Pin (kWh)18.64 kWh18.64 kWh

Nguồn dữ liệu: VinFast Vietnam — VF 3 official price & warranty PDF

VinFast VF 3 là xe điện tại Việt Nam (pin 18.64 kWh); cần xem điểm sạc nhà/cơ quan và quãng đường thực tế trước khi đặt cọc.

Chênh lệch giá các phiên bản tại Việt Nam

Phiên bản cơ bảnVF 3 Eco₫285.000.000
+₫11.000.000 (+3.9%)
Phiên bản cao hơnVF 3 Plus₫296.000.000

Chênh lệch ₫11.000.000, tương đương tăng khoảng 3.9% so với bản khởi điểm tại Việt Nam:

  • Bản VF 3 Plus đắt hơn ₫11.000.000 so với bản VF 3 Eco tại Việt Nam; nên xin báo giá đại lý trước khi đặt cọc

Claim Ledger — nguồn dữ liệu và phạm vi kiểm tra

Mọi thông số trên trang được đối chiếu với nguồn chính thức trong Claim Ledger.

Claim Ledger — VinFast Việt Nam
Thông tinNguồnPhạm vi
Giá và phiên bản tại Việt NamVinFast Vietnam — VF 3 official price & warranty PDFThị trường Việt Nam
Đối chiếu giá công bố trên truyền thông Việt Namvietnam.vn — VinFast VF 3 thông số kỹ thuật 08/2026Thị trường Việt Nam
Thông số kỹ thuậtVinFastThị trường Việt Nam

So sánh mẫu và liên kết liên quan

So sánh phiên bản

So sánh 2 phiên bản theo giá và thông số chính

Phiên bảnGiá chính thứcHệ dẫn độngCông suấtMô-men xoắnPinPhạm viSạc DCSạc AC0-100
VF 3 Eco₫285,000,000Dẫn động cầu sau30 kW110 Nm18.64 kWh215 km30 kW3.7 kW5.3 s
VF 3 Plus₫296,000,000Dẫn động cầu sau30 kW110 Nm18.64 kWh215 km30 kW3.7 kW5.3 s

Bảng trả góp tham khảo

VinFast VF 3 trả góp khoảng 3.449.377 đ/tháng với trả trước 30% và 72 tháng, lãi suất giả định 7,5%/năm

Giá tham chiếu từ 285 triệu đ · Lãi suất theo dư nợ giảm dần (phương pháp phổ biến tại các ngân hàng Việt Nam)

Trả góp theo tỷ lệ trả trước (lãi suất 7,5%/năm)

Trả trướcSố tiền vay36 tháng48 tháng60 tháng72 tháng
20% · 57 triệu đ228 triệu đ7.092.218 đ5.512.790 đ4.568.652 đ3.942.146 đ
25% · 71 triệu đ214 triệu đ6.648.954 đ5.168.240 đ4.283.112 đ3.695.762 đ
30% · 86 triệu đ200 triệu đ6.205.691 đ4.823.691 đ3.997.571 đ3.449.377 đ
35% · 100 triệu đ185 triệu đ5.762.427 đ4.479.142 đ3.712.030 đ3.202.993 đ
40% · 114 triệu đ171 triệu đ5.319.163 đ4.134.592 đ3.426.489 đ2.956.609 đ

Trả góp theo mức lãi suất (trả trước 30%)

Lãi suất năm36 tháng48 tháng60 tháng72 tháng
6,5% (ngân hàng nhà nước / ưu đãi)6.114.476 đ4.731.133 đ3.903.447 đ3.353.581 đ
7,5% (thị trường)6.205.691 đ4.823.691 đ3.997.571 đ3.449.377 đ
9,0% (cao / công ty tài chính)6.344.047 đ4.964.566 đ4.141.292 đ3.596.095 đ

Trả góp theo phiên bản (trả trước 30% · lãi suất 7,5%/năm)

Phiên bảnGiá36 tháng48 tháng60 tháng72 tháng
VF 3 Eco285 triệu đ6.205.691 đ4.823.691 đ3.997.571 đ3.449.377 đ
VF 3 Plus296 triệu đ6.445.208 đ5.009.868 đ4.151.863 đ3.582.511 đ

Số liệu chỉ mang tính tham khảo, chưa bao gồm bảo hiểm, thuế phí trước bạ và các khoản phí khác. Lãi suất thực tế phụ thuộc vào ngân hàng, hạn mức tín dụng và lịch sử tín dụng của người mua. Tham khảo lãi suất cho vay mua ô tô 2026: ngân hàng nhà nước từ 4,5–6,5%/năm, ngân hàng tư nhân từ 6,3–8,5%/năm, thời hạn vay tối đa 96 tháng (8 năm).

Trang bị nổi bật

Giá niêm yết Eco 285 triệu và Plus 296 triệu đồngPin LFP 18,64 kWh, phạm vi 215 km theo NEDCMô-tơ 30 kW, 110 Nm, dẫn động cầu sauSạc nhanh DC 10–70% trong khoảng 36 phútXe 4 chỗ, 2 cửa; cốp tiêu chuẩn 36 lítBảo hành xe 7 năm/160.000 km, pin 8 năm/160.000 km

Nguồn dữ liệu và ngày kiểm tra

Giá, phiên bản và thông số trên trang này tham chiếu dữ liệu thị trường Việt Nam, tách phần đã xác minh khỏi phần cần hỏi lại đại lý.

Nội dung liên quan

Xe tương tự

Cùng kiểu dáng và tầm giá tại Việt Nam

Nhận xét của chủ xe

Đánh giá là trải nghiệm cá nhân của người dùng, không phải nhận định của tòa soạn AutoTest.

Chưa có nhận xét của chủ xe cho mẫu xe này. Nếu bạn đã sử dụng xe, hãy chia sẻ trải nghiệm của mình.

Chia sẻ trải nghiệm của bạn

Nhận xét được kiểm duyệt trước khi đăng — vui lòng cung cấp thông tin chính xác.

Điểm (chỉ để xếp hạng nội bộ)
4.0

Câu hỏi thường gặp

VinFast VF 3 xem thông số và phiên bản ở đâu?

Xem bảng giá, phiên bản, công suất, kích thước và bảo hành trên trang này. Số liệu tham chiếu nguồn thị trường Việt Nam và tách theo từng phiên bản.

VinFast VF 3 chạy được bao nhiêu km?

Tối đa 215 km (NEDC), tùy phiên bản.

Tính khoản trả góp VinFast VF 3 như thế nào?

Dùng công cụ tính khoản vay trên trang này với giá phiên bản đã đối chiếu, rồi so sánh đề xuất từ đại lý trước khi đặt cọc.

Tôi có thể đặt lái thử VinFast VF 3 không?

Gửi biểu mẫu yêu cầu báo giá, chúng tôi sẽ kết nối bạn với đại lý ủy quyền gần nhất.

Cẩm nang mua xe & Đánh giá hữu ích

10

Khám phá đánh giá xe, cẩm nang bảo dưỡng và kinh nghiệm mua xe

VinFast Nerio Green 2026: Giá 668 triệu, pin và lăn bánh
Xe điệnVinFast

VinFast Nerio Green 2026: Giá 668 triệu, pin và lăn bánh

Nerio Green đang được VinFast niêm yết 668 triệu, pin 41,9 kWh và 318,6 km NEDC. Xem lăn bánh, sạc, bảo hành và kiểm tra VIN.

Sam1 thg 9, 2026
VinFast VF 3 giá lăn bánh 2026: Eco và Plus bao nhiêu?
Xe điệnVinFast

VinFast VF 3 giá lăn bánh 2026: Eco và Plus bao nhiêu?

VF 3 giá 285–296 triệu, lăn bánh 287,3213–312,1813 triệu tùy khu vực. Xem từng khoản phí, miễn trước bạ đến 2030 và bản nên chọn.

Sam17 thg 8, 2026
GAC Aion Y Plus 2026 có tốt không? Giá và rủi ro hậu mãi
Xe điệnGAC

GAC Aion Y Plus 2026 có tốt không? Giá và rủi ro hậu mãi

Aion Y Plus giá 888 triệu, pin LFP 63,2 kWh; phân tích xung đột phạm vi 442–490 km, chi phí, lăn bánh, sạc và rủi ro dịch vụ.

Sam31 thg 8, 2026
Honda Lead 125 2026 có tốt không? Giá, ABS và có nên mua
Đánh giá

Honda Lead 125 2026 có tốt không? Giá, ABS và có nên mua

Lead 125 TC 39,754M, CC 41,914M, ĐB 45,841M — chỉ Đặc biệt ABS; xăng ~483 nghìn/tháng tại 1.000 km — chọn bản Lead (31/08/2026).

Sam25 thg 8, 2026
Honda Civic cũ có nên mua không? Đời 10 vs đời 11, RS và e:HEV
Xe cũHonda

Honda Civic cũ có nên mua không? Đời 10 vs đời 11, RS và e:HEV

Civic cũ 320–850 triệu (08/2026). Thế hệ 10 (2017–2021) không có Honda Sensing; Sensing tiêu chuẩn từ thế hệ 11 (02/2022); so RS 10 vs 11.

Sam20 thg 8, 2026
Honda WINNER R giá lăn bánh: 3 bản và chi phí dùng thật
Cẩm nang

Honda WINNER R giá lăn bánh: 3 bản và chi phí dùng thật

Tính WINNER R lăn bánh ba bản, so chênh giá, hộp số 6 cấp, tư thế, xăng 10.000 km, lốp-xích-phanh và cổng nhận xe.

Sam30 thg 8, 2026
Audi e-tron GT 2026 có tốt không? Giải mã 488 hay 534 km
Xe điệnAudi

Audi e-tron GT 2026 có tốt không? Giải mã 488 hay 534 km

Audi e-tron GT quattro dùng hệ 800V, 350 kW và DC 270 kW; bài giải thích xung đột 488/534 km, model year, giá catalog 3,95 tỷ và điều kiện sạc.

Sam1 thg 9, 2026
Honda CR-V e:HEV 2026 có tốt không? Giá, bảo hành và chọn bản
Đánh giá

Honda CR-V e:HEV 2026 có tốt không? Giá, bảo hành và chọn bản

CR-V e:HEV L/RS lắp ráp Phú Thọ; bảo hành hybrid 5y/130k chỉ e:HEV — không gộp bản xăng CBU; giá 1,039–1,25 tỷ (31/08/2026).

Sam26 thg 8, 2026
Isuzu D-Max cũ có nên mua không? Tách máy, cầu và thế hệ
Xe cũIsuzu

Isuzu D-Max cũ có nên mua không? Tách máy, cầu và thế hệ

Isuzu D-Max cũ nên chọn 1.9 hay 3.0, 4x2 hay 4x4? Xem giá từng đời, rủi ro xe tải nặng, chi phí đến tay và checklist trước cọc.

Sam4 thg 9, 2026
Honda LEAD giá lăn bánh: 3 bản, Smart Key và ABS
Cẩm nang

Honda LEAD giá lăn bánh: 3 bản, Smart Key và ABS

Tính Honda LEAD lăn bánh theo giá từ 01/07/2026, so ba bản, ngưỡng phí biển, Smart Key, ABS, cốp 37 lít và chi phí xăng.

Sam23 thg 8, 2026

Liên kết liên quan