VinFast VF 3 Plus

VinFast

VF 3 Plus có đáng trả thêm cho camera lùi và gương điện?

Hatchback · A · Đang bán tại Việt Nam

VinFast VF 3 Plus tại Việt Nam: 296 triệu đồng. VF 3 Plus đáng cân nhắc hơn Eco nếu camera lùi, gương chỉnh/gập điện và ốp la-zăng có ích hằng ngày với bạn. Trang hãng ngày 04/10/2026 hiển thị Plus từ 296 triệu đồng; brochure 16/06/2026 nêu gầm không tải 175 mm, pin 18,64 kWh và 215 km NEDC. Khác biệt chính là trang bị, không nên mua Plus vì giả định có mô-tơ mạnh hơn.

Giá niêm yết Việt Nam

₫296,000,000

Đã xác minh 4/10/2026

Phiên bản đang bán

1

Các phiên bản có sẵn

Hệ dẫn động

Điện

Công suất công bố lớn nhất

30 kW

Đọc phạm vi động cơ, mô-tơ hoặc hệ thống theo từng phiên bản trong bảng.

Phạm vi tối đa

215 km

Tiêu chuẩn NEDC

Dung lượng pin

18.64 kWh

Số ghế

4 chỗ

Tổng quan giá

Giá niêm yết Việt Nam

₫296,000,000

  • VF 3 Plus₫296,000,000

Điểm nổi bật

  • Thương hiệuVinFast
  • Phân khúcA
  • Hệ dẫn độngĐiện
  • Động cơMô-tơ điện cầu sau
  • Phạm viTối đa 215 km
  • Công suấtTối đa 30 kW

Bảo hành

  • XeToàn xe: 7 năm/160.000 km, tùy điều kiện đến trước, trong điều kiện sử dụng tiêu chuẩn. Ngày kích hoạt, bảo dưỡng, hao mòn và các hạng mục riêng theo sổ đúng VIN. VF 3 đang hoặc từng sử dụng thương mại: xe và pin 3 năm/100.000 km; chính sách này tiếp tục sau chuyển chủ.
  • PinPin cao áp: 8 năm/160.000 km, tùy điều kiện đến trước, trong điều kiện sử dụng tiêu chuẩn. Ngày kích hoạt, bảo dưỡng, hao mòn và các hạng mục riêng theo sổ đúng VIN. VF 3 đang hoặc từng sử dụng thương mại: xe và pin 3 năm/100.000 km; chính sách này tiếp tục sau chuyển chủ.

Mức độ sẵn sàng dữ liệu

Tách dữ liệu xác minh từ hãng và nguồn bên thứ ba (ví dụ ZigWheels) để ước tính không bị coi là dữ kiện.

Giá hiện tại

✓ Xác minh từ hãng

Tên phiên bản

✓ Xác minh từ hãng

Thông số chính

✓ Xác minh từ hãng

Phạm vi và tiêu chuẩn thử

✓ Xác minh từ hãng

VF 3 Plus có đáng trả thêm cho camera lùi và gương điện?

VinFast VF 3 Plus tại Việt Nam: 296 triệu đồng. VF 3 Plus đáng cân nhắc hơn Eco nếu camera lùi, gương chỉnh/gập điện và ốp la-zăng có ích hằng ngày với bạn. Trang hãng ngày 04/10/2026 hiển thị Plus từ 296 triệu đồng; brochure 16/06/2026 nêu gầm không tải 175 mm, pin 18,64 kWh và 215 km NEDC. Khác biệt chính là trang bị, không nên mua Plus vì giả định có mô-tơ mạnh hơn. Đối chiếu nguồn ngày 04/10/2026. Giá xe chưa gồm phí lăn bánh; cần xác nhận năm sản xuất, màu và tình trạng giao xe. Hạng mục chưa có bằng chứng đúng bản được giữ lại và ghi chưa xác nhận.

Nguồn dữ liệu: VinFast Vietnam

Tóm tắt nhanh

Phù hợp với

Người đi phố cần xe nhỏ bốn chỗ, dùng camera lùi thường xuyên và có chỗ sạc thuận tiện.

Điểm mạnh đã xác minh

Plus có camera lùi và gương chỉnh/gập điện theo brochure; RWD; lốp 175/75R16; màn hình 10 inch; thân xe dài 3.190 mm.

Hạn chế cần cân nhắc

Brochure mới nêu gầm 175 mm, không phải 191 mm cũ; cốp dựng ghế chỉ 36 L; 215 km NEDC; VF 3 từng dùng dịch vụ có giới hạn bảo hành khác xe sử dụng tiêu chuẩn.

VF 3 Plus đáng cân nhắc hơn Eco nếu camera lùi, gương chỉnh/gập điện và ốp la-zăng có ích hằng ngày với bạn. Trang hãng ngày 04/10/2026 hiển thị Plus từ 296 triệu đồng; brochure 16/06/2026 nêu gầm không tải 175 mm, pin 18,64 kWh và 215 km NEDC. Khác biệt chính là trang bị, không nên mua Plus vì giả định có mô-tơ mạnh hơn.

Gầm 175 mm, cốp 36 L và 215 km NEDC có đủ dùng?

Không nhầm PS/hp với kW. Hệ hybrid tách số của động cơ, mô-tơ và hệ thống; không tự cộng các công suất cực đại.

VinFast VF 3 Plus: cấu hình Việt Nam, đọc đúng phiên bản và phạm vi tài liệu
Hạng mụcVF 3 Plus
Công suất công bố theo phạm vi nguồn (kW)30
Mô-men công bố theo phạm vi nguồn (Nm)110
Tốc độ tối đa100 km/h khi mức pin SOC >50%

Nguồn dữ liệu: VinFast Vietnam

Thông số trong tài liệu không phải kết quả AutoTest chạy thử; đọc điều kiện và phạm vi từng nguồn.

VinFast VF 3 Plus: kích thước, gầm và chỗ ngồi có phù hợp?

Cùng tên xe có thể khác thân xe, đời, số ghế hoặc cách đo hành lý. So theo từng cột, không dùng cấu hình nước ngoài.

VinFast VF 3 Plus: cấu hình Việt Nam, đọc đúng phiên bản và phạm vi tài liệu
Hạng mụcVF 3 Plus
Chiều dài (mm)3190
Số chỗ4
Chiều rộng (mm)1679
Chiều cao (mm)1652
Trục cơ sở (mm)2075
Khoảng sáng gầm (mm)175
Khối lượng không tải (kg)857
Dung tích hành lý theo cách đo của hãng36 L khi dựng ghế sau; 285 L khi gập ghế sau

Nguồn dữ liệu: VinFast Vietnam

Mang người nhà, ghế trẻ em và hành lý đi thử; đo bãi đỗ trước khi chốt.

Giá Plus từ 296 triệu khác giá Eco và giá niêm yết cũ thế nào?

Đối chiếu nguồn ngày 04/10/2026. Giá xe chưa gồm phí lăn bánh; cần xác nhận năm sản xuất, màu và tình trạng giao xe. Hạng mục chưa có bằng chứng đúng bản được giữ lại và ghi chưa xác nhận.

VinFast VF 3 Plus: cấu hình Việt Nam, đọc đúng phiên bản và phạm vi tài liệu
Hạng mụcVF 3 Plus
Giá xe tại ngày đối chiếu (VND)296 triệu đồng
Loại nguồn giáNiêm yết hãng/nhà phân phối chính thức
Dung lượng pin theo tài liệu (kWh usable)18,64
Loại/mã động cơMô-tơ điện cầu sau
Hộp sốChưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam
Lốp trước175/75 R16
Lốp sau175/75 R16
Dẫn độngrwd
Sạc DC công bố (kW)24
Điều kiện và phạm vi thông số sạcDC tối đa 24 kW; sạc 10–70% khoảng 36 phút. Plus bổ sung gương chỉnh/gập điện, camera lùi và ốp la-zăng; màn hình 10 inch thuộc bảng chung.
Điều kiện giá, màu và phạm vi báo giáTrang hãng ngày 04/10/2026 hiển thị giá từ 296.000.000 đồng. Màu, pin/phụ kiện, điều kiện ưu đãi và chi phí lăn bánh cần xác nhận trong báo giá; đây không phải hợp đồng hoặc cam kết giá lâu dài.
Năm mẫu và đời xe được đối chiếuChưa xác nhận đúng năm mẫu; mốc năm lưu trong cơ sở dữ liệu không thay cho bằng chứng cấu hình hoặc hồ sơ VIN.
Phạm vi và chu trình công bố (km)215 km NEDC

Nguồn dữ liệu: VinFast Vietnam

Pin tính bằng kWh, sạc bằng kW; phạm vi phải đọc đúng chu trình. Nhập giá điện thực trả khi lập chi phí.

Claim Ledger — nguồn dữ liệu và phạm vi kiểm tra

Mọi thông số trên trang được đối chiếu với nguồn chính thức trong Claim Ledger.

Nguồn dữ liệu và giới hạn VinFast VF 3 Plus — 04/10/2026
Thông tinNguồnPhạm vi
VF 3 Plus: 296 triệu đồngGiá niêm yết trong nguồn chính thức; Plus own price section; not Eco285m nor old quotation: VF 3 Plus; Từ 296.000.000 VNĐViệt Nam; kiểm tra 04/10/2026; Manufacturer public FROM price observed 04/10/2026, not an unconditional permanent national MSRP, not an on-road or VIN stock offer.
VF 3 Plus — Chiều dài (mm): 3190PDF p9 table manually visually reviewed; p8 Plus feature panel; length row: 3190 x 1679 x 1652; 2075; 175; 4; RWD/Cầu sau; 30; 110; 18,64; 175/75R16; 857; 24; 36/285; 100(SOC>50%)Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026.
VF 3 Plus — Số chỗ: 4PDF p9 table manually visually reviewed; p8 Plus feature panel; seats row: 3190 x 1679 x 1652; 2075; 175; 4; RWD/Cầu sau; 30; 110; 18,64; 175/75R16; 857; 24; 36/285; 100(SOC>50%)Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026.
VF 3 Plus — Công suất công bố theo phạm vi nguồn (kW): 30PDF p9 table manually visually reviewed; p8 Plus feature panel; power row: 3190 x 1679 x 1652; 2075; 175; 4; RWD/Cầu sau; 30; 110; 18,64; 175/75R16; 857; 24; 36/285; 100(SOC>50%)Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026.
VF 3 Plus — Dung lượng pin theo tài liệu (kWh usable): 18,64PDF p9 table manually visually reviewed; p8 Plus feature panel; battery row: 3190 x 1679 x 1652; 2075; 175; 4; RWD/Cầu sau; 30; 110; 18,64; 175/75R16; 857; 24; 36/285; 100(SOC>50%)Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026.
VF 3 Plus — Loại/mã động cơ: Mô-tơ điện cầu sauPDF p9 table manually visually reviewed; p8 Plus feature panel; engine row: 3190 x 1679 x 1652; 2075; 175; 4; RWD/Cầu sau; 30; 110; 18,64; 175/75R16; 857; 24; 36/285; 100(SOC>50%)Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026.
VF 3 Plus — Chiều rộng (mm): 1679PDF p9 table manually visually reviewed; p8 Plus feature panel; width row: 3190 x 1679 x 1652; 2075; 175; 4; RWD/Cầu sau; 30; 110; 18,64; 175/75R16; 857; 24; 36/285; 100(SOC>50%)Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026.
VF 3 Plus — Mô-men công bố theo phạm vi nguồn (Nm): 110PDF p9 table manually visually reviewed; p8 Plus feature panel; torque row: 3190 x 1679 x 1652; 2075; 175; 4; RWD/Cầu sau; 30; 110; 18,64; 175/75R16; 857; 24; 36/285; 100(SOC>50%)Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026.
VF 3 Plus — Chiều cao (mm): 1652PDF p9 table manually visually reviewed; p8 Plus feature panel; height row: 3190 x 1679 x 1652; 2075; 175; 4; RWD/Cầu sau; 30; 110; 18,64; 175/75R16; 857; 24; 36/285; 100(SOC>50%)Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026.
VF 3 Plus — Trục cơ sở (mm): 2075PDF p9 table manually visually reviewed; p8 Plus feature panel; wheelbase row: 3190 x 1679 x 1652; 2075; 175; 4; RWD/Cầu sau; 30; 110; 18,64; 175/75R16; 857; 24; 36/285; 100(SOC>50%)Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026.
VF 3 Plus — Khoảng sáng gầm (mm): 175PDF p9 table manually visually reviewed; p8 Plus feature panel; ground_clearance row: 3190 x 1679 x 1652; 2075; 175; 4; RWD/Cầu sau; 30; 110; 18,64; 175/75R16; 857; 24; 36/285; 100(SOC>50%)Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026.
VF 3 Plus — Tốc độ tối đa: 100 km/h khi mức pin SOC >50%PDF p9 table manually visually reviewed; p8 Plus feature panel; top_speed row: 3190 x 1679 x 1652; 2075; 175; 4; RWD/Cầu sau; 30; 110; 18,64; 175/75R16; 857; 24; 36/285; 100(SOC>50%)Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026.
VF 3 Plus — Lốp trước: 175/75 R16PDF p9 table manually visually reviewed; p8 Plus feature panel; tyres_front row: 3190 x 1679 x 1652; 2075; 175; 4; RWD/Cầu sau; 30; 110; 18,64; 175/75R16; 857; 24; 36/285; 100(SOC>50%)Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026.
VF 3 Plus — Lốp sau: 175/75 R16PDF p9 table manually visually reviewed; p8 Plus feature panel; tyres_rear row: 3190 x 1679 x 1652; 2075; 175; 4; RWD/Cầu sau; 30; 110; 18,64; 175/75R16; 857; 24; 36/285; 100(SOC>50%)Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026.
VF 3 Plus — Dẫn động: rwdPDF p9 table manually visually reviewed; p8 Plus feature panel; drivetrain row: 3190 x 1679 x 1652; 2075; 175; 4; RWD/Cầu sau; 30; 110; 18,64; 175/75R16; 857; 24; 36/285; 100(SOC>50%)Phạm vi đúng tài liệu Việt Nam; đối chiếu 04/10/2026.
VF 3 Plus — Khối lượng không tải (kg): 857PDF p9 table manually visually reviewed; p8 Plus feature panel; kerb_weight row: 3190 x 1679 x 1652; 2075; 175; 4; RWD/Cầu sau; 30; 110; 18,64; 175/75R16; 857; 24; 36/285; 100(SOC>50%)Phạm vi đúng tài liệu Việt Nam; đối chiếu 04/10/2026.
VF 3 Plus — Sạc DC công bố (kW): 24PDF p9 table manually visually reviewed; p8 Plus feature panel; dc_charging row: 3190 x 1679 x 1652; 2075; 175; 4; RWD/Cầu sau; 30; 110; 18,64; 175/75R16; 857; 24; 36/285; 100(SOC>50%)Phạm vi đúng tài liệu Việt Nam; đối chiếu 04/10/2026.
VF 3 Plus — Dung tích hành lý theo cách đo của hãng: 36 L khi dựng ghế sau; 285 L khi gập ghế sauPDF p9 table manually visually reviewed; p8 Plus feature panel; trunk row: 3190 x 1679 x 1652; 2075; 175; 4; RWD/Cầu sau; 30; 110; 18,64; 175/75R16; 857; 24; 36/285; 100(SOC>50%)Phạm vi đúng tài liệu Việt Nam; đối chiếu 04/10/2026.
VF 3 Plus — Điều kiện và phạm vi thông số sạc: DC tối đa 24 kW; sạc 10–70% khoảng 36 phút. Plus bổ sung gương chỉnh/gập điện, camera lùi và ốp la-zăng; màn hình 10 inch thuộc bảng chung.p8 Plus-specific panel; p9 SOC table, visual inspection: Các tính năng nâng cao trên VF 3Plus; 36 phút (10%~70%)Phạm vi đúng tài liệu Việt Nam; đối chiếu 04/10/2026.
VF 3 Plus — Điều kiện giá, màu và phạm vi báo giá: Trang hãng ngày 04/10/2026 hiển thị giá từ 296.000.000 đồng. Màu, pin/phụ kiện, điều kiện ưu đãi và chi phí lăn bánh cần xác nhận trong báo giá; đây không phải hợp đồng hoặc cam kết giá lâu dài.Plus own price section; not Eco285m nor old quotation: VF 3 Plus; Từ 296.000.000 VNĐPhạm vi đúng tài liệu Việt Nam; đối chiếu 04/10/2026.
VF 3 Plus: 215 km NEDCPDF p9 range NEDC, visually reviewed: 215 (NEDC)Số công bố theo chu trình ghi rõ, không phải quãng đường thực tế bảo đảm.
1 hạng mục còn thiếu xác nhậnVF 3 Plus: Hộp số — Chưa tìm được bằng chứng đúng phiên bản Việt Nam cho trường này. Giữ chiều dữ liệu để kiểm tra tiếp, không dùng số cũ hoặc suy từ mẫu khác.Giữ nguyên hạng mục, lưu dữ liệu trước sửa trong hồ sơ; không bịa số liệu để lấp bảng.
Giới hạn và điều kiện cần đối chiếuĐối chiếu nguồn ngày 04/10/2026. Thông số tham khảo không phải giá hợp đồng, cam kết tồn kho hay xác nhận AutoTest đã lái thử.Không đồng nhất đời xe, nguồn giá, thị trường hoặc chu trình thử.
Giới hạn và điều kiện cần đối chiếuGiữ chiều dữ liệu chưa xác nhận với nhãn rõ. Không trộn NEDC/WLTP, cấu hình nước ngoài hoặc công suất thành phần với tổng hệ thống.Không đồng nhất đời xe, nguồn giá, thị trường hoặc chu trình thử.
Trang hãng hiển thị VF 3 Plus từ 296 triệu đồng; không dùng giá của VF 3 Eco cho Plus.vinfast-vf-3-plus; reviewed feature 1: VF 3Plus;296.000.000Hạng mục đặc điểm mẫu xe được giữ lại và đối chiếu; đọc đúng phiên bản và thời điểm của nguồn.
VF 3 Plus dùng dẫn động cầu sau RWD và mô-tơ 30 kW/110 Nm theo brochure.vinfast-vf-3-plus; reviewed feature 2: RWD;30;110Hạng mục đặc điểm mẫu xe được giữ lại và đối chiếu; đọc đúng phiên bản và thời điểm của nguồn.
Dung lượng pin khả dụng được công bố cho VF 3 là 18,64 kWh.vinfast-vf-3-plus; reviewed feature 3: 18,64Hạng mục đặc điểm mẫu xe được giữ lại và đối chiếu; đọc đúng phiên bản và thời điểm của nguồn.
Phạm vi được công bố là 215 km NEDC; cần dự phòng pin theo hành trình thực tế.vinfast-vf-3-plus; reviewed feature 4: 215Hạng mục đặc điểm mẫu xe được giữ lại và đối chiếu; đọc đúng phiên bản và thời điểm của nguồn.
Brochure 06/2026 ghi gầm không tải 175 mm, không giữ mức 191 mm cũ chưa khớp nguồn.vinfast-vf-3-plus; reviewed feature 5: 175Hạng mục đặc điểm mẫu xe được giữ lại và đối chiếu; đọc đúng phiên bản và thời điểm của nguồn.
Màn hình 10 inch thuộc bảng chung; Plus bổ sung camera lùi và gương chỉnh/gập điện.vinfast-vf-3-plus; reviewed feature 6: 10inch;Các tínhnăngnângcaotrênVF 3PlusHạng mục đặc điểm mẫu xe được giữ lại và đối chiếu; đọc đúng phiên bản và thời điểm của nguồn.
VF 3 Plus — Bảo hành xe: Toàn xe: 7 năm/160.000 km, tùy điều kiện đến trước, trong điều kiện sử dụng tiêu chuẩn. Ngày kích hoạt, bảo dưỡng, hao mòn và các hạng mục riêng theo sổ đúng VIN. VF 3 đang hoặc từng sử dụng thương mại: xe và pin 3 năm/100.000 km; chính sách này tiếp tục sau chuyển chủ.L124 vehicle; L166 HV named Green/MPV models; L130/L170 VF 3commercialexceptions: 7nămhoặc160.000kmÁp dụng theo hợp đồng, ngày bắt đầu bảo hành và điều kiện chính sách; không coi mọi xe đã qua sử dụng đều được gia hạn.
VF 3 Plus — Bảo hành pin/ắc quy: Pin cao áp: 8 năm/160.000 km, tùy điều kiện đến trước, trong điều kiện sử dụng tiêu chuẩn. Ngày kích hoạt, bảo dưỡng, hao mòn và các hạng mục riêng theo sổ đúng VIN. VF 3 đang hoặc từng sử dụng thương mại: xe và pin 3 năm/100.000 km; chính sách này tiếp tục sau chuyển chủ.L124 vehicle; L166 HV named Green/MPV models; L130/L170 VF 3commercialexceptions: 8nămhoặc160.000kmÁp dụng theo hợp đồng, ngày bắt đầu bảo hành và điều kiện chính sách; không coi mọi xe đã qua sử dụng đều được gia hạn.

So sánh mẫu và liên kết liên quan

So sánh phiên bản

So sánh 1 phiên bản theo giá và thông số chính

Phiên bảnGiá niêm yết Việt NamHệ dẫn độngCông suấtMô-men xoắnPinPhạm viSạc DC
VF 3 Plus₫296,000,000Dẫn động cầu sau30 kW110 Nm18.64 kWh usable215 km24 kW

Bảng trả góp tham khảo

VinFast VF 3 Plus trả góp khoảng 3.582.511 đ/tháng với trả trước 30% và 72 tháng, lãi suất giả định 7,5%/năm

Giá tham chiếu từ 296 triệu đ · Lãi suất theo dư nợ giảm dần (phương pháp phổ biến tại các ngân hàng Việt Nam)

Trả góp theo tỷ lệ trả trước (lãi suất 7,5%/năm)

Trả trướcSố tiền vay36 tháng48 tháng60 tháng72 tháng
20% · 59 triệu đ237 triệu đ7.365.952 đ5.725.564 đ4.744.986 đ4.094.299 đ
25% · 74 triệu đ222 triệu đ6.905.580 đ5.367.716 đ4.448.425 đ3.838.405 đ
30% · 89 triệu đ207 triệu đ6.445.208 đ5.009.868 đ4.151.863 đ3.582.511 đ
35% · 104 triệu đ192 triệu đ5.984.836 đ4.652.021 đ3.855.301 đ3.326.618 đ
40% · 118 triệu đ178 triệu đ5.524.464 đ4.294.173 đ3.558.740 đ3.070.724 đ

Trả góp theo mức lãi suất (trả trước 30%)

Lãi suất năm36 tháng48 tháng60 tháng72 tháng
6,5% (ngân hàng nhà nước / ưu đãi)6.350.473 đ4.913.738 đ4.054.106 đ3.483.017 đ
7,5% (thị trường)6.445.208 đ5.009.868 đ4.151.863 đ3.582.511 đ
9,0% (cao / công ty tài chính)6.588.905 đ5.156.181 đ4.301.131 đ3.734.891 đ

Trả góp theo phiên bản (trả trước 30% · lãi suất 7,5%/năm)

Phiên bảnGiá36 tháng48 tháng60 tháng72 tháng
VF 3 Plus296 triệu đ6.445.208 đ5.009.868 đ4.151.863 đ3.582.511 đ

Số liệu chỉ mang tính tham khảo, chưa bao gồm bảo hiểm, thuế phí trước bạ và các khoản phí khác. Lãi suất thực tế phụ thuộc vào ngân hàng, hạn mức tín dụng và lịch sử tín dụng của người mua. Tham khảo lãi suất cho vay mua ô tô 2026: ngân hàng nhà nước từ 4,5–6,5%/năm, ngân hàng tư nhân từ 6,3–8,5%/năm, thời hạn vay tối đa 96 tháng (8 năm).

Trang bị nổi bật

Trang hãng hiển thị VF 3 Plus từ 296 triệu đồng; không dùng giá của VF 3 Eco cho Plus.VF 3 Plus dùng dẫn động cầu sau RWD và mô-tơ 30 kW/110 Nm theo brochure.Dung lượng pin khả dụng được công bố cho VF 3 là 18,64 kWh.Phạm vi được công bố là 215 km NEDC; cần dự phòng pin theo hành trình thực tế.Brochure 06/2026 ghi gầm không tải 175 mm, không giữ mức 191 mm cũ chưa khớp nguồn.Màn hình 10 inch thuộc bảng chung; Plus bổ sung camera lùi và gương chỉnh/gập điện.

Nguồn dữ liệu và ngày kiểm tra

Giá, phiên bản và thông số trên trang này tham chiếu dữ liệu thị trường Việt Nam, tách phần đã xác minh khỏi phần cần hỏi lại đại lý.

Nội dung liên quan

Xe tương tự

Cùng kiểu dáng và tầm giá tại Việt Nam

Nhận xét của chủ xe

Đánh giá là trải nghiệm cá nhân của người dùng, không phải nhận định của tòa soạn AutoTest.

Chưa có nhận xét của chủ xe cho mẫu xe này. Nếu bạn đã sử dụng xe, hãy chia sẻ trải nghiệm của mình.

Chia sẻ trải nghiệm của bạn

Nhận xét được kiểm duyệt trước khi đăng — vui lòng cung cấp thông tin chính xác.

Điểm (chỉ để xếp hạng nội bộ)
4.0

Câu hỏi thường gặp

Gầm VF 3 Plus là 175 hay 191 mm?

Brochure hiện được hãng liên kết, ngày 16/06/2026, nêu khoảng sáng gầm không tải 175 mm. Không dùng 191 mm cũ để đánh giá khả năng vượt chướng ngại; kiểm tra chứng nhận/VIN nếu xe giao thuộc cấu hình khác.

VF 3 Plus khác Eco ở những tính năng nào đã xác nhận?

Brochure có phần riêng “Các tính năng nâng cao trên VF 3 Plus”: gương chỉnh/gập điện, camera lùi và ốp la-zăng. Nên kiểm tra ba mục này tại xe giao; không suy rằng toàn bộ trang bị của mọi năm sản xuất giống nhau.

VF 3 dùng chạy dịch vụ có bảo hành như xe gia đình không?

Không. Hãng nêu sử dụng tiêu chuẩn: xe 7 năm/160.000 km, pin 8 năm/160.000 km. Xe đang hoặc từng dùng thương mại: xe và pin 3 năm/100.000 km; điều kiện này tiếp tục sau khi chuyển chủ.

Cẩm nang mua xe & Đánh giá hữu ích

10

Khám phá đánh giá xe, cẩm nang bảo dưỡng và kinh nghiệm mua xe

VF 8 All New 899 triệu: pin nhỏ hơn 27,57 kWh, rẻ hơn 120 triệu
Đánh giáVinFast

VF 8 All New 899 triệu: pin nhỏ hơn 27,57 kWh, rẻ hơn 120 triệu

VF 8 All New niêm yết 899 triệu, sau ưu đãi 5% còn khoảng 854 triệu, rẻ hơn đời cũ 120 triệu. Nhưng pin giảm 27,57 kWh, cốp mất 161 lít, và không còn bản AWD 402 mã lực. Bài tính chi tiết từng đánh đổi và chi phí điện 5 năm

Ban biên tập AutoTest27 thg 10, 2026
VinFast Limo Green 2026 có tốt không? Bài toán 7 chỗ và chạy dịch vụ
Xe điệnVinFast

VinFast Limo Green 2026 có tốt không? Bài toán 7 chỗ và chạy dịch vụ

Limo Green giá 699 triệu, 7 chỗ, pin 60,13 kWh và 450 km NEDC. Xem lăn bánh tách biển trắng, biển vàng và chi phí dịch vụ.

Sam1 thg 9, 2026
Bán xe cũ cho salon hay tự đăng? So tiền ròng và rủi ro
Xe cũ

Bán xe cũ cho salon hay tự đăng? So tiền ròng và rủi ro

So sánh bán xe cũ cho salon với tự đăng theo tiền ròng, thời gian, dư nợ, hồ sơ, thanh toán và trách nhiệm sang tên bằng ví dụ cụ thể.

Sam4 thg 9, 2026
Audi S6 e-tron 2026 có tốt không? 800V và 678 km WLTP
Xe điệnAudi

Audi S6 e-tron 2026 có tốt không? 800V và 678 km WLTP

S6 e-tron giá 4,199 tỷ, 370/405 kW, 678 km WLTP, sạc 270 kW; phân tích 800V, gói sạc và chi phí.

Sam1 thg 9, 2026
Trợ cấp ưu đãi xe điện Việt Nam 2026: Miễn LPTB và chính sách
Cẩm nang

Trợ cấp ưu đãi xe điện Việt Nam 2026: Miễn LPTB và chính sách

BEV miễn 100% LPTB theo NĐ 51/2025 + NĐ 202/2026 đến 31/12/2030; VF 3 OTD HN ~301,18 triệu vs ICE 285 triệu ~335,38 triệu (31/08/2026).

Sam28 thg 8, 2026
Toyota Vios cũ năm nào nên mua? Giá, phiên bản và điểm kiểm tra
Xe cũToyota

Toyota Vios cũ năm nào nên mua? Giá, phiên bản và điểm kiểm tra

Chọn Toyota Vios cũ theo đời, MT/CVT và an toàn; giá rao có mã tin, ngân sách sau mua, trả góp, kiểm tra xe và sang tên tại Việt Nam.

Sam17 thg 8, 2026
Xforce hay Yaris Cross 2026: So sánh giá và OTD
Đánh giá

Xforce hay Yaris Cross 2026: So sánh giá và OTD

Xforce 605M; YC xăng 650M / HEV 728M; OTD HN 693,78 / 744,18 / 831,54M — 650M không phải HEV; ma trận Calculated (01/09/2026).

Sam23 thg 8, 2026
BYD Seal 2026 có tốt không? Advanced hay Performance
Xe điện

BYD Seal 2026 có tốt không? Advanced hay Performance

BYD Seal có hai bản Advanced 1,119 tỷ và Performance 1,359 tỷ; xem thông số, lăn bánh, điện năng và TCO 5 năm có công thức.

Sam26 thg 8, 2026
Chi phí lắp trạm sạc điện tại nhà 2026: Wallbox và giá điện EVN
Cẩm nang

Chi phí lắp trạm sạc điện tại nhà 2026: Wallbox và giá điện EVN

Lắp trạm sạc điện tại nhà 10–30 triệu: wallbox AC 7–11 kW, điện EVN 3.158–3.443 đồng/kWh, so AC vs DC — chủ BEV lập ngân sách (28/08/2026).

Sam28 thg 8, 2026
MG HS cũ có nên mua không? Tách Sport, Trophy và Luxury
Xe cũMG

MG HS cũ có nên mua không? Tách Sport, Trophy và Luxury

MG HS tồn kho VIN 2024 đang được xả với giá 455 triệu (DEL) và 499 triệu (LUX), thấp hơn trung vị xe cũ 2024 Luxury 555 triệu tới 56 triệu. Bài đặt lại trần đàm phán xe cũ và nêu điều kiện phải kiểm tra với xe tồn kho.

Sam6 thg 9, 2026

Liên kết liên quan