
Hyundai
Hyundai Grand i10 Hatchback hay Sedan: MT, AT tiêu chuẩn và AT khác gì?
Hatchback · A · Đang bán tại Việt Nam
Grand i10 tại Việt Nam: 360 triệu đồng–455 triệu đồng. Grand i10 có hai thân xe và ba cấu hình mỗi thân: 1.2 MT tiêu chuẩn, 1.2 AT tiêu chuẩn và 1.2 AT. Giá tham khảo đại lý Đà Lạt lần lượt 360/405/435 triệu cho Hatchback và 380/425/455 triệu cho Sedan, chưa gồm lăn bánh và không lấy giá sau ưu đãi làm giá niêm yết. Cùng động cơ 1.197 cc 83 PS/114 Nm nhưng trang bị không giống nhau: hãng ghi 1/2/4 túi khí, ESC/HAC ở bản AT cao nhất. Sedan AT tiêu chuẩn dùng 165/70R14, khác Hatchback AT tiêu chuẩn 175/60R15. Hãy chọn theo an toàn, đường đi và nhu cầu cốp, không chỉ chênh giá.
Giá tham khảo có nguồn
₫360,000,000 – ₫455,000,000
Đã kiểm tra dữ liệu 3/10/2026
Giá này từ nguồn tổng hợp. Hãy xác nhận với hãng hoặc đại lý trước khi quyết định.
Phiên bản đang bán
6
Các phiên bản có sẵn
Hệ dẫn động
Xăng
Giá tham khảo có nguồn
360 triệu đồng
Đối chiếu 03/10/2026
Dung tích xi-lanh
1.2 L
Mô-men xoắn tối đa
114 Nm
Số ghế
5 chỗ
Tổng quan giá
Giá tham khảo có nguồn
₫360,000,000 – ₫455,000,000
Giá này từ nguồn tổng hợp. Hãy xác nhận với hãng hoặc đại lý trước khi quyết định.
- Grand i10 Hatchback 1.2 MT Tiêu chuẩn₫360,000,000
- Grand i10 Hatchback 1.2 AT Tiêu chuẩn₫405,000,000
- Grand i10 Hatchback 1.2 AT₫435,000,000
- Grand i10 Sedan 1.2 MT Tiêu chuẩn₫380,000,000
- Grand i10 Sedan 1.2 AT Tiêu chuẩn₫425,000,000
- Grand i10 Sedan 1.2 AT₫455,000,000
Điểm nổi bật
- Thương hiệuHyundai
- Phân khúcA
- Hệ dẫn độngXăng
- Động cơKappa 1.2 MPI
- Công suấtTối đa 61 kW
Bảo hành
- XeXe du lịch Hyundai do HTV sản xuất lắp ráp: 60 tháng hoặc 100.000 km tùy điều kiện đến trước. Phụ tùng hao mòn/hạng mục riêng có phạm vi khác; xác nhận ngày kích hoạt và sổ bảo hành VIN.
Mức độ sẵn sàng dữ liệu
Tách dữ liệu xác minh từ hãng và nguồn bên thứ ba (ví dụ ZigWheels) để ước tính không bị coi là dữ kiện.
Giá hiện tại
✓ Kiểm tra qua nền tảng bên thứ ba
Tên phiên bản
✓ Xác minh từ hãng
Thông số chính
✓ Xác minh từ hãng
Hyundai Grand i10 Hatchback hay Sedan: MT, AT tiêu chuẩn và AT khác gì?
Grand i10 tại Việt Nam: 360 triệu đồng–455 triệu đồng. Grand i10 có hai thân xe và ba cấu hình mỗi thân: 1.2 MT tiêu chuẩn, 1.2 AT tiêu chuẩn và 1.2 AT. Giá tham khảo đại lý Đà Lạt lần lượt 360/405/435 triệu cho Hatchback và 380/425/455 triệu cho Sedan, chưa gồm lăn bánh và không lấy giá sau ưu đãi làm giá niêm yết. Cùng động cơ 1.197 cc 83 PS/114 Nm nhưng trang bị không giống nhau: hãng ghi 1/2/4 túi khí, ESC/HAC ở bản AT cao nhất. Sedan AT tiêu chuẩn dùng 165/70R14, khác Hatchback AT tiêu chuẩn 175/60R15. Hãy chọn theo an toàn, đường đi và nhu cầu cốp, không chỉ chênh giá. Đối chiếu nguồn ngày 03/10/2026. Giá xe chưa gồm phí lăn bánh; cần xác nhận năm sản xuất, màu và tình trạng giao xe. Hạng mục chưa có bằng chứng đúng bản được giữ lại và ghi chưa xác nhận.
Nguồn dữ liệu: Hyundai Đà Lạt — bảng giá xe
Tóm tắt nhanh
Phù hợp với
Người mua xe đô thị nhỏ cần so thân xe, hộp số và an toàn đúng từng bản.
Điểm mạnh đã xác minh
Bảng hãng tách sáu cấu hình; MT/AT được nêu rõ; bảo hành Hyundai lắp ráp 5 năm/100.000 km.
Hạn chế cần cân nhắc
Bản thấp ít túi khí và không ESC/HAC; cốp/khối lượng thiếu bằng chứng đúng bản; giá dùng nguồn đại lý.
Grand i10 có hai thân xe và ba cấu hình mỗi thân: 1.2 MT tiêu chuẩn, 1.2 AT tiêu chuẩn và 1.2 AT. Giá tham khảo đại lý Đà Lạt lần lượt 360/405/435 triệu cho Hatchback và 380/425/455 triệu cho Sedan, chưa gồm lăn bánh và không lấy giá sau ưu đãi làm giá niêm yết. Cùng động cơ 1.197 cc 83 PS/114 Nm nhưng trang bị không giống nhau: hãng ghi 1/2/4 túi khí, ESC/HAC ở bản AT cao nhất. Sedan AT tiêu chuẩn dùng 165/70R14, khác Hatchback AT tiêu chuẩn 175/60R15. Hãy chọn theo an toàn, đường đi và nhu cầu cốp, không chỉ chênh giá.
Grand i10 dùng động cơ nào và công suất bao nhiêu?
Không nhầm PS/hp với kW. Hệ hybrid tách số của động cơ, mô-tơ và hệ thống; không tự cộng các công suất cực đại.
| Hạng mục | Grand i10 Hatchback 1.2 MT Tiêu chuẩn | Grand i10 Hatchback 1.2 AT Tiêu chuẩn | Grand i10 Hatchback 1.2 AT | Grand i10 Sedan 1.2 MT Tiêu chuẩn | Grand i10 Sedan 1.2 AT Tiêu chuẩn | Grand i10 Sedan 1.2 AT |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Công suất công bố theo phạm vi nguồn (kW) | 61 | 61 | 61 | 61 | 61 | 61 |
| Mô-men công bố theo phạm vi nguồn (Nm) | 114 | 114 | 114 | 114 | 114 | 114 |
| Công suất động cơ đốt trong (kW) | 61 | 61 | 61 | 61 | 61 | 61 |
| Mô-men động cơ đốt trong (Nm) | 114 | 114 | 114 | 114 | 114 | 114 |
Nguồn dữ liệu: Hyundai Đà Lạt — bảng giá xe
Thông số trong tài liệu không phải kết quả AutoTest chạy thử; đọc điều kiện và phạm vi từng nguồn.
Grand i10: kích thước, gầm và chỗ ngồi có phù hợp?
Cùng tên xe có thể khác thân xe, đời, số ghế hoặc cách đo hành lý. So theo từng cột, không dùng cấu hình nước ngoài.
| Hạng mục | Grand i10 Hatchback 1.2 MT Tiêu chuẩn | Grand i10 Hatchback 1.2 AT Tiêu chuẩn | Grand i10 Hatchback 1.2 AT | Grand i10 Sedan 1.2 MT Tiêu chuẩn | Grand i10 Sedan 1.2 AT Tiêu chuẩn | Grand i10 Sedan 1.2 AT |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Chiều dài (mm) | 3815 | 3815 | 3815 | 3995 | 3995 | 3995 |
| Số chỗ | 5 | 5 | 5 | 5 | 5 | 5 |
| Chiều rộng (mm) | 1680 | 1680 | 1680 | 1680 | 1680 | 1680 |
| Chiều cao (mm) | 1520 | 1520 | 1520 | 1520 | 1520 | 1520 |
| Trục cơ sở (mm) | 2450 | 2450 | 2450 | 2450 | 2450 | 2450 |
| Khoảng sáng gầm (mm) | 157 | 157 | 157 | 157 | 157 | 157 |
| Dung tích hành lý theo cách đo của hãng (L) | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam |
| Vệt bánh trước (mm) | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam |
| Vệt bánh sau (mm) | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam |
Nguồn dữ liệu: Hyundai Đà Lạt — bảng giá xe
Mang người nhà, ghế trẻ em và hành lý đi thử; đo bãi đỗ trước khi chốt.
Grand i10 giá bao nhiêu và cần lưu ý gì khi chọn bản?
Đối chiếu nguồn ngày 03/10/2026. Giá xe chưa gồm phí lăn bánh; cần xác nhận năm sản xuất, màu và tình trạng giao xe. Hạng mục chưa có bằng chứng đúng bản được giữ lại và ghi chưa xác nhận.
| Hạng mục | Grand i10 Hatchback 1.2 MT Tiêu chuẩn | Grand i10 Hatchback 1.2 AT Tiêu chuẩn | Grand i10 Hatchback 1.2 AT | Grand i10 Sedan 1.2 MT Tiêu chuẩn | Grand i10 Sedan 1.2 AT Tiêu chuẩn | Grand i10 Sedan 1.2 AT |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Giá xe tại ngày đối chiếu (VND) | 360 triệu đồng | 405 triệu đồng | 435 triệu đồng | 380 triệu đồng | 425 triệu đồng | 455 triệu đồng |
| Loại nguồn giá | Tham khảo đại lý | Tham khảo đại lý | Tham khảo đại lý | Tham khảo đại lý | Tham khảo đại lý | Tham khảo đại lý |
| Tiêu thụ năng lượng công bố (L/100km) | 5,2 | 5,8 | 5,77 | 5,34 | 5,8 | 5,8 |
| Loại/mã động cơ | Kappa 1.2 MPI | Kappa 1.2 MPI | Kappa 1.2 MPI | Kappa 1.2 MPI | Kappa 1.2 MPI | Kappa 1.2 MPI |
| Dung tích động cơ (cc) | 1197 | 1197 | 1197 | 1197 | 1197 | 1197 |
| Bình nhiên liệu (L) | 37 | 37 | 37 | 37 | 37 | 37 |
| Hộp số | 5MT | 4AT | 4AT | 5MT | 4AT | 4AT |
| Lốp trước | 165/70R14 | 175/60R15 | 175/60R15 | 165/70R14 | 165/70R14 | 175/60R15 |
| Lốp sau | 165/70R14 | 175/60R15 | 175/60R15 | 165/70R14 | 165/70R14 | 175/60R15 |
| Dẫn động | fwd | fwd | fwd | fwd | fwd | fwd |
Nguồn dữ liệu: Hyundai Đà Lạt — bảng giá xe
Mức tiêu thụ công bố không bảo đảm dùng thực tế. Nhập quãng đường, mức tiêu thụ và giá nhiên liệu của bạn khi so chi phí.
Claim Ledger — nguồn dữ liệu và phạm vi kiểm tra
Mọi thông số trên trang được đối chiếu với nguồn chính thức trong Claim Ledger.
| Thông tin | Nguồn | Phạm vi |
|---|---|---|
| Grand i10 Hatchback 1.2 MT Tiêu chuẩn: 360 triệu đồng | Giá tham khảo đại lý, không phải cam kết giá toàn quốc; Hyundai Grand i10 Hatchback MT Base; Giá xe (not Giá sau ưu đãi): 360 triệu | Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026; Named authorised dealer list column; not a verified current manufacturer price list. |
| Grand i10 Hatchback 1.2 MT Tiêu chuẩn — Chiều dài (mm): 3815 | Grand i10 Hatchback 1.2 MT Tiêu chuẩn; : Kích thước tổng thể (DxRxC) (mm): 3815 x 1680 x 1520 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| Grand i10 Hatchback 1.2 MT Tiêu chuẩn — Số chỗ: 5 | Current September2026 dealer list: Grand i10 Hatchback 3 versions: 3 phiên bản · Xăng · 5 chỗ | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| Grand i10 Hatchback 1.2 MT Tiêu chuẩn — Công suất công bố theo phạm vi nguồn (kW): 61 | Grand i10 Hatchback 1.2 MT Tiêu chuẩn; : Công suất cực đại (PS/rpm): 83 @ 6000 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026; Manufacturer PS × 0.73549875, rounded to 0.1 kW.. |
| Grand i10 Hatchback 1.2 MT Tiêu chuẩn — Tiêu thụ năng lượng công bố (L/100km): 5,2 | Grand i10 Hatchback 1.2 MT Tiêu chuẩn; : Mức tiêu thụ nhiên liệu (Kết hợp): 5.2 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| Grand i10 Hatchback 1.2 MT Tiêu chuẩn — Loại/mã động cơ: Kappa 1.2 MPI | Grand i10 Hatchback 1.2 MT Tiêu chuẩn; : Động cơ: Kappa 1.2 MPI | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| Grand i10 Hatchback 1.2 MT Tiêu chuẩn — Dung tích động cơ (cc): 1197 | Grand i10 Hatchback 1.2 MT Tiêu chuẩn; : Dung tích xi lanh (cc): 1.197 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| Grand i10 Hatchback 1.2 MT Tiêu chuẩn — Chiều rộng (mm): 1680 | Grand i10 Hatchback 1.2 MT Tiêu chuẩn; : Kích thước tổng thể (DxRxC) (mm): 3815 x 1680 x 1520 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| Grand i10 Hatchback 1.2 MT Tiêu chuẩn — Mô-men công bố theo phạm vi nguồn (Nm): 114 | Grand i10 Hatchback 1.2 MT Tiêu chuẩn; : Mô men xoắn cực đại (Nm/rpm): 114 @ 4000 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| Grand i10 Hatchback 1.2 MT Tiêu chuẩn — Bình nhiên liệu (L): 37 | Grand i10 Hatchback 1.2 MT Tiêu chuẩn; : Dung tích bình nhiên liệu (Lít): 37 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| Grand i10 Hatchback 1.2 MT Tiêu chuẩn — Chiều cao (mm): 1520 | Grand i10 Hatchback 1.2 MT Tiêu chuẩn; : Kích thước tổng thể (DxRxC) (mm): 3815 x 1680 x 1520 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| Grand i10 Hatchback 1.2 MT Tiêu chuẩn — Hộp số: 5MT | Grand i10 Hatchback 1.2 MT Tiêu chuẩn; : Hộp số: 5MT | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| Grand i10 Hatchback 1.2 MT Tiêu chuẩn — Trục cơ sở (mm): 2450 | Grand i10 Hatchback 1.2 MT Tiêu chuẩn; : Chiều dài cơ sở (mm): 2450 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| Grand i10 Hatchback 1.2 MT Tiêu chuẩn — Khoảng sáng gầm (mm): 157 | Grand i10 Hatchback 1.2 MT Tiêu chuẩn; : Khoảng sáng gầm xe (mm): 157 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| Grand i10 Hatchback 1.2 MT Tiêu chuẩn — Lốp trước: 165/70R14 | Grand i10 Hatchback 1.2 MT Tiêu chuẩn; : Thông số lốp: 165/70 R14 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| Grand i10 Hatchback 1.2 MT Tiêu chuẩn — Lốp sau: 165/70R14 | Grand i10 Hatchback 1.2 MT Tiêu chuẩn; : Thông số lốp: 165/70 R14 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| Grand i10 Hatchback 1.2 MT Tiêu chuẩn — Công suất động cơ đốt trong (kW): 61 | Grand i10 Hatchback 1.2 MT Tiêu chuẩn; : Công suất cực đại (PS/rpm): 83 @ 6000 | Phạm vi đúng tài liệu Việt Nam; đối chiếu 03/10/2026. |
| Grand i10 Hatchback 1.2 MT Tiêu chuẩn — Mô-men động cơ đốt trong (Nm): 114 | Grand i10 Hatchback 1.2 MT Tiêu chuẩn; : Mô men xoắn cực đại (Nm/rpm): 114 @ 4000 | Phạm vi đúng tài liệu Việt Nam; đối chiếu 03/10/2026. |
| Grand i10 Hatchback 1.2 MT Tiêu chuẩn — Dẫn động: fwd | Grand i10 Hatchback 1.2 MT Tiêu chuẩn; : Hệ thống dẫn động: FWD | Phạm vi đúng tài liệu Việt Nam; đối chiếu 03/10/2026. |
| Grand i10 Hatchback 1.2 AT Tiêu chuẩn: 405 triệu đồng | Giá tham khảo đại lý, không phải cam kết giá toàn quốc; Hyundai Grand i10 Hatchback AT Base; Giá xe (not Giá sau ưu đãi): 405 triệu | Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026; Named authorised dealer list column; not a verified current manufacturer price list. |
| Grand i10 Hatchback 1.2 AT Tiêu chuẩn — Chiều dài (mm): 3815 | Grand i10 Hatchback 1.2 AT Tiêu chuẩn; : Kích thước tổng thể (DxRxC) (mm): 3815 x 1680 x 1520 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| Grand i10 Hatchback 1.2 AT Tiêu chuẩn — Số chỗ: 5 | Current September2026 dealer list: Grand i10 Hatchback 3 versions: 3 phiên bản · Xăng · 5 chỗ | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| Grand i10 Hatchback 1.2 AT Tiêu chuẩn — Công suất công bố theo phạm vi nguồn (kW): 61 | Grand i10 Hatchback 1.2 AT Tiêu chuẩn; : Công suất cực đại (PS/rpm): 83 @ 6000 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026; Manufacturer PS × 0.73549875, rounded to 0.1 kW.. |
| Grand i10 Hatchback 1.2 AT Tiêu chuẩn — Tiêu thụ năng lượng công bố (L/100km): 5,8 | Grand i10 Hatchback 1.2 AT Tiêu chuẩn; : Mức tiêu thụ nhiên liệu (Kết hợp): 5.8 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| Grand i10 Hatchback 1.2 AT Tiêu chuẩn — Loại/mã động cơ: Kappa 1.2 MPI | Grand i10 Hatchback 1.2 AT Tiêu chuẩn; : Động cơ: Kappa 1.2 MPI | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| Grand i10 Hatchback 1.2 AT Tiêu chuẩn — Dung tích động cơ (cc): 1197 | Grand i10 Hatchback 1.2 AT Tiêu chuẩn; : Dung tích xi lanh (cc): 1.197 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| Grand i10 Hatchback 1.2 AT Tiêu chuẩn — Chiều rộng (mm): 1680 | Grand i10 Hatchback 1.2 AT Tiêu chuẩn; : Kích thước tổng thể (DxRxC) (mm): 3815 x 1680 x 1520 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| Grand i10 Hatchback 1.2 AT Tiêu chuẩn — Mô-men công bố theo phạm vi nguồn (Nm): 114 | Grand i10 Hatchback 1.2 AT Tiêu chuẩn; : Mô men xoắn cực đại (Nm/rpm): 114 @ 4000 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| Grand i10 Hatchback 1.2 AT Tiêu chuẩn — Bình nhiên liệu (L): 37 | Grand i10 Hatchback 1.2 AT Tiêu chuẩn; : Dung tích bình nhiên liệu (Lít): 37 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| Grand i10 Hatchback 1.2 AT Tiêu chuẩn — Chiều cao (mm): 1520 | Grand i10 Hatchback 1.2 AT Tiêu chuẩn; : Kích thước tổng thể (DxRxC) (mm): 3815 x 1680 x 1520 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| Grand i10 Hatchback 1.2 AT Tiêu chuẩn — Hộp số: 4AT | Grand i10 Hatchback 1.2 AT Tiêu chuẩn; : Hộp số: 4AT | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| Grand i10 Hatchback 1.2 AT Tiêu chuẩn — Trục cơ sở (mm): 2450 | Grand i10 Hatchback 1.2 AT Tiêu chuẩn; : Chiều dài cơ sở (mm): 2450 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| Grand i10 Hatchback 1.2 AT Tiêu chuẩn — Khoảng sáng gầm (mm): 157 | Grand i10 Hatchback 1.2 AT Tiêu chuẩn; : Khoảng sáng gầm xe (mm): 157 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| Grand i10 Hatchback 1.2 AT Tiêu chuẩn — Lốp trước: 175/60R15 | Grand i10 Hatchback 1.2 AT Tiêu chuẩn; : Thông số lốp: 175/60 R15 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| Grand i10 Hatchback 1.2 AT Tiêu chuẩn — Lốp sau: 175/60R15 | Grand i10 Hatchback 1.2 AT Tiêu chuẩn; : Thông số lốp: 175/60 R15 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| Grand i10 Hatchback 1.2 AT Tiêu chuẩn — Công suất động cơ đốt trong (kW): 61 | Grand i10 Hatchback 1.2 AT Tiêu chuẩn; : Công suất cực đại (PS/rpm): 83 @ 6000 | Phạm vi đúng tài liệu Việt Nam; đối chiếu 03/10/2026. |
| Grand i10 Hatchback 1.2 AT Tiêu chuẩn — Mô-men động cơ đốt trong (Nm): 114 | Grand i10 Hatchback 1.2 AT Tiêu chuẩn; : Mô men xoắn cực đại (Nm/rpm): 114 @ 4000 | Phạm vi đúng tài liệu Việt Nam; đối chiếu 03/10/2026. |
| Grand i10 Hatchback 1.2 AT Tiêu chuẩn — Dẫn động: fwd | Grand i10 Hatchback 1.2 AT Tiêu chuẩn; : Hệ thống dẫn động: FWD | Phạm vi đúng tài liệu Việt Nam; đối chiếu 03/10/2026. |
| Grand i10 Hatchback 1.2 AT: 435 triệu đồng | Giá tham khảo đại lý, không phải cam kết giá toàn quốc; Hyundai Grand i10 Hatchback AT; Giá xe (not Giá sau ưu đãi): 435 triệu | Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026; Named authorised dealer list column; not a verified current manufacturer price list. |
| Grand i10 Hatchback 1.2 AT — Chiều dài (mm): 3815 | Grand i10 Hatchback 1.2 AT; : Kích thước tổng thể (DxRxC) (mm): 3815 x 1680 x 1520 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| Grand i10 Hatchback 1.2 AT — Số chỗ: 5 | Current September2026 dealer list: Grand i10 Hatchback 3 versions: 3 phiên bản · Xăng · 5 chỗ | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| Grand i10 Hatchback 1.2 AT — Công suất công bố theo phạm vi nguồn (kW): 61 | Grand i10 Hatchback 1.2 AT; : Công suất cực đại (PS/rpm): 83 @ 6000 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026; Manufacturer PS × 0.73549875, rounded to 0.1 kW.. |
| Grand i10 Hatchback 1.2 AT — Tiêu thụ năng lượng công bố (L/100km): 5,77 | Grand i10 Hatchback 1.2 AT; : Mức tiêu thụ nhiên liệu (Kết hợp): 5.77 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| Grand i10 Hatchback 1.2 AT — Loại/mã động cơ: Kappa 1.2 MPI | Grand i10 Hatchback 1.2 AT; : Động cơ: Kappa 1.2 MPI | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| Grand i10 Hatchback 1.2 AT — Dung tích động cơ (cc): 1197 | Grand i10 Hatchback 1.2 AT; : Dung tích xi lanh (cc): 1.197 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| Grand i10 Hatchback 1.2 AT — Chiều rộng (mm): 1680 | Grand i10 Hatchback 1.2 AT; : Kích thước tổng thể (DxRxC) (mm): 3815 x 1680 x 1520 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| Grand i10 Hatchback 1.2 AT — Mô-men công bố theo phạm vi nguồn (Nm): 114 | Grand i10 Hatchback 1.2 AT; : Mô men xoắn cực đại (Nm/rpm): 114 @ 4000 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| Grand i10 Hatchback 1.2 AT — Bình nhiên liệu (L): 37 | Grand i10 Hatchback 1.2 AT; : Dung tích bình nhiên liệu (Lít): 37 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| Grand i10 Hatchback 1.2 AT — Chiều cao (mm): 1520 | Grand i10 Hatchback 1.2 AT; : Kích thước tổng thể (DxRxC) (mm): 3815 x 1680 x 1520 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| Grand i10 Hatchback 1.2 AT — Hộp số: 4AT | Grand i10 Hatchback 1.2 AT; : Hộp số: 4AT | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| Grand i10 Hatchback 1.2 AT — Trục cơ sở (mm): 2450 | Grand i10 Hatchback 1.2 AT; : Chiều dài cơ sở (mm): 2450 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| Grand i10 Hatchback 1.2 AT — Khoảng sáng gầm (mm): 157 | Grand i10 Hatchback 1.2 AT; : Khoảng sáng gầm xe (mm): 157 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| Grand i10 Hatchback 1.2 AT — Lốp trước: 175/60R15 | Grand i10 Hatchback 1.2 AT; : Thông số lốp: 175/60 R15 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| Grand i10 Hatchback 1.2 AT — Lốp sau: 175/60R15 | Grand i10 Hatchback 1.2 AT; : Thông số lốp: 175/60 R15 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| Grand i10 Hatchback 1.2 AT — Công suất động cơ đốt trong (kW): 61 | Grand i10 Hatchback 1.2 AT; : Công suất cực đại (PS/rpm): 83 @ 6000 | Phạm vi đúng tài liệu Việt Nam; đối chiếu 03/10/2026. |
| Grand i10 Hatchback 1.2 AT — Mô-men động cơ đốt trong (Nm): 114 | Grand i10 Hatchback 1.2 AT; : Mô men xoắn cực đại (Nm/rpm): 114 @ 4000 | Phạm vi đúng tài liệu Việt Nam; đối chiếu 03/10/2026. |
| Grand i10 Hatchback 1.2 AT — Dẫn động: fwd | Grand i10 Hatchback 1.2 AT; : Hệ thống dẫn động: FWD | Phạm vi đúng tài liệu Việt Nam; đối chiếu 03/10/2026. |
| Grand i10 Sedan 1.2 MT Tiêu chuẩn: 380 triệu đồng | Giá tham khảo đại lý, không phải cam kết giá toàn quốc; Hyundai Grand i10 Sedan MT Base; Giá xe (not Giá sau ưu đãi): 380 triệu | Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026; Named authorised dealer list column; not a verified current manufacturer price list. |
| Grand i10 Sedan 1.2 MT Tiêu chuẩn — Chiều dài (mm): 3995 | Grand i10 Sedan 1.2 MT Tiêu chuẩn; : Kích thước tổng thể (DxRxC) (mm): 3995 x 1680 x 1520 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| Grand i10 Sedan 1.2 MT Tiêu chuẩn — Số chỗ: 5 | Current September2026 dealer list: Grand i10 Sedan 3 versions: 3 phiên bản · Xăng · 5 chỗ | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| Grand i10 Sedan 1.2 MT Tiêu chuẩn — Công suất công bố theo phạm vi nguồn (kW): 61 | Grand i10 Sedan 1.2 MT Tiêu chuẩn; : Công suất cực đại (PS/rpm): 83 @ 6000 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026; Manufacturer PS × 0.73549875, rounded to 0.1 kW.. |
| Grand i10 Sedan 1.2 MT Tiêu chuẩn — Tiêu thụ năng lượng công bố (L/100km): 5,34 | Grand i10 Sedan 1.2 MT Tiêu chuẩn; : Mức tiêu thụ nhiên liệu (Kết hợp): 5.34 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| Grand i10 Sedan 1.2 MT Tiêu chuẩn — Loại/mã động cơ: Kappa 1.2 MPI | Grand i10 Sedan 1.2 MT Tiêu chuẩn; : Động cơ: Kappa 1.2 MPI | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| Grand i10 Sedan 1.2 MT Tiêu chuẩn — Dung tích động cơ (cc): 1197 | Grand i10 Sedan 1.2 MT Tiêu chuẩn; : Dung tích xi lanh (cc): 1.197 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| Grand i10 Sedan 1.2 MT Tiêu chuẩn — Chiều rộng (mm): 1680 | Grand i10 Sedan 1.2 MT Tiêu chuẩn; : Kích thước tổng thể (DxRxC) (mm): 3995 x 1680 x 1520 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| Grand i10 Sedan 1.2 MT Tiêu chuẩn — Mô-men công bố theo phạm vi nguồn (Nm): 114 | Grand i10 Sedan 1.2 MT Tiêu chuẩn; : Mô men xoắn cực đại (Nm/rpm): 114 @ 4000 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| Grand i10 Sedan 1.2 MT Tiêu chuẩn — Bình nhiên liệu (L): 37 | Grand i10 Sedan 1.2 MT Tiêu chuẩn; : Dung tích bình nhiên liệu (Lít): 37 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| Grand i10 Sedan 1.2 MT Tiêu chuẩn — Chiều cao (mm): 1520 | Grand i10 Sedan 1.2 MT Tiêu chuẩn; : Kích thước tổng thể (DxRxC) (mm): 3995 x 1680 x 1520 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| Grand i10 Sedan 1.2 MT Tiêu chuẩn — Hộp số: 5MT | Grand i10 Sedan 1.2 MT Tiêu chuẩn; : Hộp số: 5MT | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| Grand i10 Sedan 1.2 MT Tiêu chuẩn — Trục cơ sở (mm): 2450 | Grand i10 Sedan 1.2 MT Tiêu chuẩn; : Chiều dài cơ sở (mm): 2450 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| Grand i10 Sedan 1.2 MT Tiêu chuẩn — Khoảng sáng gầm (mm): 157 | Grand i10 Sedan 1.2 MT Tiêu chuẩn; : Khoảng sáng gầm xe (mm): 157 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| Grand i10 Sedan 1.2 MT Tiêu chuẩn — Lốp trước: 165/70R14 | Grand i10 Sedan 1.2 MT Tiêu chuẩn; : Thông số lốp: 165/70 R14 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| Grand i10 Sedan 1.2 MT Tiêu chuẩn — Lốp sau: 165/70R14 | Grand i10 Sedan 1.2 MT Tiêu chuẩn; : Thông số lốp: 165/70 R14 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| Grand i10 Sedan 1.2 MT Tiêu chuẩn — Công suất động cơ đốt trong (kW): 61 | Grand i10 Sedan 1.2 MT Tiêu chuẩn; : Công suất cực đại (PS/rpm): 83 @ 6000 | Phạm vi đúng tài liệu Việt Nam; đối chiếu 03/10/2026. |
| Grand i10 Sedan 1.2 MT Tiêu chuẩn — Mô-men động cơ đốt trong (Nm): 114 | Grand i10 Sedan 1.2 MT Tiêu chuẩn; : Mô men xoắn cực đại (Nm/rpm): 114 @ 4000 | Phạm vi đúng tài liệu Việt Nam; đối chiếu 03/10/2026. |
| Grand i10 Sedan 1.2 MT Tiêu chuẩn — Dẫn động: fwd | Grand i10 Sedan 1.2 MT Tiêu chuẩn; : Hệ thống dẫn động: FWD | Phạm vi đúng tài liệu Việt Nam; đối chiếu 03/10/2026. |
| Grand i10 Sedan 1.2 AT Tiêu chuẩn: 425 triệu đồng | Giá tham khảo đại lý, không phải cam kết giá toàn quốc; Hyundai Grand i10 Sedan AT Base; Giá xe (not Giá sau ưu đãi): 425 triệu | Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026; Named authorised dealer list column; not a verified current manufacturer price list. |
| Grand i10 Sedan 1.2 AT Tiêu chuẩn — Chiều dài (mm): 3995 | Grand i10 Sedan 1.2 AT Tiêu chuẩn; : Kích thước tổng thể (DxRxC) (mm): 3995 x 1680 x 1520 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| Grand i10 Sedan 1.2 AT Tiêu chuẩn — Số chỗ: 5 | Current September2026 dealer list: Grand i10 Sedan 3 versions: 3 phiên bản · Xăng · 5 chỗ | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| Grand i10 Sedan 1.2 AT Tiêu chuẩn — Công suất công bố theo phạm vi nguồn (kW): 61 | Grand i10 Sedan 1.2 AT Tiêu chuẩn; : Công suất cực đại (PS/rpm): 83 @ 6000 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026; Manufacturer PS × 0.73549875, rounded to 0.1 kW.. |
| Grand i10 Sedan 1.2 AT Tiêu chuẩn — Tiêu thụ năng lượng công bố (L/100km): 5,8 | Grand i10 Sedan 1.2 AT Tiêu chuẩn; : Mức tiêu thụ nhiên liệu (Kết hợp): 5.8 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| Grand i10 Sedan 1.2 AT Tiêu chuẩn — Loại/mã động cơ: Kappa 1.2 MPI | Grand i10 Sedan 1.2 AT Tiêu chuẩn; : Động cơ: Kappa 1.2 MPI | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| Grand i10 Sedan 1.2 AT Tiêu chuẩn — Dung tích động cơ (cc): 1197 | Grand i10 Sedan 1.2 AT Tiêu chuẩn; : Dung tích xi lanh (cc): 1.197 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| Grand i10 Sedan 1.2 AT Tiêu chuẩn — Chiều rộng (mm): 1680 | Grand i10 Sedan 1.2 AT Tiêu chuẩn; : Kích thước tổng thể (DxRxC) (mm): 3995 x 1680 x 1520 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| Grand i10 Sedan 1.2 AT Tiêu chuẩn — Mô-men công bố theo phạm vi nguồn (Nm): 114 | Grand i10 Sedan 1.2 AT Tiêu chuẩn; : Mô men xoắn cực đại (Nm/rpm): 114 @ 4000 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| Grand i10 Sedan 1.2 AT Tiêu chuẩn — Bình nhiên liệu (L): 37 | Grand i10 Sedan 1.2 AT Tiêu chuẩn; : Dung tích bình nhiên liệu (Lít): 37 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| Grand i10 Sedan 1.2 AT Tiêu chuẩn — Chiều cao (mm): 1520 | Grand i10 Sedan 1.2 AT Tiêu chuẩn; : Kích thước tổng thể (DxRxC) (mm): 3995 x 1680 x 1520 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| Grand i10 Sedan 1.2 AT Tiêu chuẩn — Hộp số: 4AT | Grand i10 Sedan 1.2 AT Tiêu chuẩn; : Hộp số: 4AT | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| Grand i10 Sedan 1.2 AT Tiêu chuẩn — Trục cơ sở (mm): 2450 | Grand i10 Sedan 1.2 AT Tiêu chuẩn; : Chiều dài cơ sở (mm): 2450 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| Grand i10 Sedan 1.2 AT Tiêu chuẩn — Khoảng sáng gầm (mm): 157 | Grand i10 Sedan 1.2 AT Tiêu chuẩn; : Khoảng sáng gầm xe (mm): 157 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| Grand i10 Sedan 1.2 AT Tiêu chuẩn — Lốp trước: 165/70R14 | Grand i10 Sedan 1.2 AT Tiêu chuẩn; : Thông số lốp: 165/70 R14 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| Grand i10 Sedan 1.2 AT Tiêu chuẩn — Lốp sau: 165/70R14 | Grand i10 Sedan 1.2 AT Tiêu chuẩn; : Thông số lốp: 165/70 R14 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| Grand i10 Sedan 1.2 AT Tiêu chuẩn — Công suất động cơ đốt trong (kW): 61 | Grand i10 Sedan 1.2 AT Tiêu chuẩn; : Công suất cực đại (PS/rpm): 83 @ 6000 | Phạm vi đúng tài liệu Việt Nam; đối chiếu 03/10/2026. |
| Grand i10 Sedan 1.2 AT Tiêu chuẩn — Mô-men động cơ đốt trong (Nm): 114 | Grand i10 Sedan 1.2 AT Tiêu chuẩn; : Mô men xoắn cực đại (Nm/rpm): 114 @ 4000 | Phạm vi đúng tài liệu Việt Nam; đối chiếu 03/10/2026. |
| Grand i10 Sedan 1.2 AT Tiêu chuẩn — Dẫn động: fwd | Grand i10 Sedan 1.2 AT Tiêu chuẩn; : Hệ thống dẫn động: FWD | Phạm vi đúng tài liệu Việt Nam; đối chiếu 03/10/2026. |
| Grand i10 Sedan 1.2 AT: 455 triệu đồng | Giá tham khảo đại lý, không phải cam kết giá toàn quốc; Hyundai Grand i10 Sedan AT; Giá xe (not Giá sau ưu đãi): 455 triệu | Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026; Named authorised dealer list column; not a verified current manufacturer price list. |
| Grand i10 Sedan 1.2 AT — Chiều dài (mm): 3995 | Grand i10 Sedan 1.2 AT; : Kích thước tổng thể (DxRxC) (mm): 3995 x 1680 x 1520 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| Grand i10 Sedan 1.2 AT — Số chỗ: 5 | Current September2026 dealer list: Grand i10 Sedan 3 versions: 3 phiên bản · Xăng · 5 chỗ | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| Grand i10 Sedan 1.2 AT — Công suất công bố theo phạm vi nguồn (kW): 61 | Grand i10 Sedan 1.2 AT; : Công suất cực đại (PS/rpm): 83 @ 6000 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026; Manufacturer PS × 0.73549875, rounded to 0.1 kW.. |
| Grand i10 Sedan 1.2 AT — Tiêu thụ năng lượng công bố (L/100km): 5,8 | Grand i10 Sedan 1.2 AT; : Mức tiêu thụ nhiên liệu (Kết hợp): 5.8 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| Grand i10 Sedan 1.2 AT — Loại/mã động cơ: Kappa 1.2 MPI | Grand i10 Sedan 1.2 AT; : Động cơ: Kappa 1.2 MPI | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| Grand i10 Sedan 1.2 AT — Dung tích động cơ (cc): 1197 | Grand i10 Sedan 1.2 AT; : Dung tích xi lanh (cc): 1.197 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| Grand i10 Sedan 1.2 AT — Chiều rộng (mm): 1680 | Grand i10 Sedan 1.2 AT; : Kích thước tổng thể (DxRxC) (mm): 3995 x 1680 x 1520 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| Grand i10 Sedan 1.2 AT — Mô-men công bố theo phạm vi nguồn (Nm): 114 | Grand i10 Sedan 1.2 AT; : Mô men xoắn cực đại (Nm/rpm): 114 @ 4000 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| Grand i10 Sedan 1.2 AT — Bình nhiên liệu (L): 37 | Grand i10 Sedan 1.2 AT; : Dung tích bình nhiên liệu (Lít): 37 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| Grand i10 Sedan 1.2 AT — Chiều cao (mm): 1520 | Grand i10 Sedan 1.2 AT; : Kích thước tổng thể (DxRxC) (mm): 3995 x 1680 x 1520 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| Grand i10 Sedan 1.2 AT — Hộp số: 4AT | Grand i10 Sedan 1.2 AT; : Hộp số: 4AT | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| Grand i10 Sedan 1.2 AT — Trục cơ sở (mm): 2450 | Grand i10 Sedan 1.2 AT; : Chiều dài cơ sở (mm): 2450 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| Grand i10 Sedan 1.2 AT — Khoảng sáng gầm (mm): 157 | Grand i10 Sedan 1.2 AT; : Khoảng sáng gầm xe (mm): 157 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| Grand i10 Sedan 1.2 AT — Lốp trước: 175/60R15 | Grand i10 Sedan 1.2 AT; : Thông số lốp: 175/60 R15 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| Grand i10 Sedan 1.2 AT — Lốp sau: 175/60R15 | Grand i10 Sedan 1.2 AT; : Thông số lốp: 175/60 R15 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| Grand i10 Sedan 1.2 AT — Công suất động cơ đốt trong (kW): 61 | Grand i10 Sedan 1.2 AT; : Công suất cực đại (PS/rpm): 83 @ 6000 | Phạm vi đúng tài liệu Việt Nam; đối chiếu 03/10/2026. |
| Grand i10 Sedan 1.2 AT — Mô-men động cơ đốt trong (Nm): 114 | Grand i10 Sedan 1.2 AT; : Mô men xoắn cực đại (Nm/rpm): 114 @ 4000 | Phạm vi đúng tài liệu Việt Nam; đối chiếu 03/10/2026. |
| Grand i10 Sedan 1.2 AT — Dẫn động: fwd | Grand i10 Sedan 1.2 AT; : Hệ thống dẫn động: FWD | Phạm vi đúng tài liệu Việt Nam; đối chiếu 03/10/2026. |
| 18 hạng mục còn thiếu xác nhận | Grand i10 Hatchback 1.2 MT Tiêu chuẩn: Dung tích hành lý theo cách đo của hãng (L) — No captured exact-grade Vietnam source, or contradictory archive power units. Do not preserve an unchecked value as verified.; Grand i10 Hatchback 1.2 MT Tiêu chuẩn: Vệt bánh trước (mm) — No captured exact-grade Vietnam source, or contradictory archive power units. Do not preserve an unchecked value as verified.; Grand i10 Hatchback 1.2 MT Tiêu chuẩn: Vệt bánh sau (mm) — No captured exact-grade Vietnam source, or contradictory archive power units. Do not preserve an unchecked value as verified.; Grand i10 Hatchback 1.2 AT Tiêu chuẩn: Dung tích hành lý theo cách đo của hãng (L) — No captured exact-grade Vietnam source, or contradictory archive power units. Do not preserve an unchecked value as verified.; Grand i10 Hatchback 1.2 AT Tiêu chuẩn: Vệt bánh trước (mm) — No captured exact-grade Vietnam source, or contradictory archive power units. Do not preserve an unchecked value as verified.; Grand i10 Hatchback 1.2 AT Tiêu chuẩn: Vệt bánh sau (mm) — No captured exact-grade Vietnam source, or contradictory archive power units. Do not preserve an unchecked value as verified.; Grand i10 Hatchback 1.2 AT: Dung tích hành lý theo cách đo của hãng (L) — No captured exact-grade Vietnam source, or contradictory archive power units. Do not preserve an unchecked value as verified.; Grand i10 Hatchback 1.2 AT: Vệt bánh trước (mm) — No captured exact-grade Vietnam source, or contradictory archive power units. Do not preserve an unchecked value as verified.; Grand i10 Hatchback 1.2 AT: Vệt bánh sau (mm) — No captured exact-grade Vietnam source, or contradictory archive power units. Do not preserve an unchecked value as verified.; Grand i10 Sedan 1.2 MT Tiêu chuẩn: Dung tích hành lý theo cách đo của hãng (L) — No captured exact-grade Vietnam source, or contradictory archive power units. Do not preserve an unchecked value as verified.; Grand i10 Sedan 1.2 MT Tiêu chuẩn: Vệt bánh trước (mm) — No captured exact-grade Vietnam source, or contradictory archive power units. Do not preserve an unchecked value as verified.; Grand i10 Sedan 1.2 MT Tiêu chuẩn: Vệt bánh sau (mm) — No captured exact-grade Vietnam source, or contradictory archive power units. Do not preserve an unchecked value as verified.; Grand i10 Sedan 1.2 AT Tiêu chuẩn: Dung tích hành lý theo cách đo của hãng (L) — No captured exact-grade Vietnam source, or contradictory archive power units. Do not preserve an unchecked value as verified.; Grand i10 Sedan 1.2 AT Tiêu chuẩn: Vệt bánh trước (mm) — No captured exact-grade Vietnam source, or contradictory archive power units. Do not preserve an unchecked value as verified.; Grand i10 Sedan 1.2 AT Tiêu chuẩn: Vệt bánh sau (mm) — No captured exact-grade Vietnam source, or contradictory archive power units. Do not preserve an unchecked value as verified.; Grand i10 Sedan 1.2 AT: Dung tích hành lý theo cách đo của hãng (L) — No captured exact-grade Vietnam source, or contradictory archive power units. Do not preserve an unchecked value as verified.; Grand i10 Sedan 1.2 AT: Vệt bánh trước (mm) — No captured exact-grade Vietnam source, or contradictory archive power units. Do not preserve an unchecked value as verified.; Grand i10 Sedan 1.2 AT: Vệt bánh sau (mm) — No captured exact-grade Vietnam source, or contradictory archive power units. Do not preserve an unchecked value as verified. | Giữ nguyên hạng mục, lưu dữ liệu trước sửa trong hồ sơ; không bịa số liệu để lấp bảng. |
| Giới hạn và điều kiện cần đối chiếu | Không cam kết tồn kho, giá lăn bánh, mức tiêu thụ thực tế hay kết quả thử nghiệm AutoTest. | Không đồng nhất đời xe, nguồn giá, thị trường hoặc chu trình thử. |
| Bảo hành vehicle: Xe du lịch Hyundai do HTV sản xuất lắp ráp: 60 tháng hoặc 100.000 km tùy điều kiện đến trước. Phụ tùng hao mòn/hạng mục riêng có phạm vi khác; xác nhận ngày kích hoạt và sổ bảo hành VIN. | Published Vietnam basic vehicle warranty; not paid/conditional extension: 60 tháng hoặc 100.000km | Áp dụng theo hợp đồng, ngày bắt đầu bảo hành và điều kiện chính sách; không coi mọi xe đã qua sử dụng đều được gia hạn. |
| Bảo hành vehicle: Xe du lịch Hyundai do HTV sản xuất lắp ráp: 60 tháng hoặc 100.000 km tùy điều kiện đến trước. Phụ tùng hao mòn/hạng mục riêng có phạm vi khác; xác nhận ngày kích hoạt và sổ bảo hành VIN. | Published Vietnam basic vehicle warranty; not paid/conditional extension: 60 tháng hoặc 100.000km | Áp dụng theo hợp đồng, ngày bắt đầu bảo hành và điều kiện chính sách; không coi mọi xe đã qua sử dụng đều được gia hạn. |
| Bảo hành vehicle: Xe du lịch Hyundai do HTV sản xuất lắp ráp: 60 tháng hoặc 100.000 km tùy điều kiện đến trước. Phụ tùng hao mòn/hạng mục riêng có phạm vi khác; xác nhận ngày kích hoạt và sổ bảo hành VIN. | Published Vietnam basic vehicle warranty; not paid/conditional extension: 60 tháng hoặc 100.000km | Áp dụng theo hợp đồng, ngày bắt đầu bảo hành và điều kiện chính sách; không coi mọi xe đã qua sử dụng đều được gia hạn. |
| Bảo hành vehicle: Xe du lịch Hyundai do HTV sản xuất lắp ráp: 60 tháng hoặc 100.000 km tùy điều kiện đến trước. Phụ tùng hao mòn/hạng mục riêng có phạm vi khác; xác nhận ngày kích hoạt và sổ bảo hành VIN. | Published Vietnam basic vehicle warranty; not paid/conditional extension: 60 tháng hoặc 100.000km | Áp dụng theo hợp đồng, ngày bắt đầu bảo hành và điều kiện chính sách; không coi mọi xe đã qua sử dụng đều được gia hạn. |
| Bảo hành vehicle: Xe du lịch Hyundai do HTV sản xuất lắp ráp: 60 tháng hoặc 100.000 km tùy điều kiện đến trước. Phụ tùng hao mòn/hạng mục riêng có phạm vi khác; xác nhận ngày kích hoạt và sổ bảo hành VIN. | Published Vietnam basic vehicle warranty; not paid/conditional extension: 60 tháng hoặc 100.000km | Áp dụng theo hợp đồng, ngày bắt đầu bảo hành và điều kiện chính sách; không coi mọi xe đã qua sử dụng đều được gia hạn. |
| Bảo hành vehicle: Xe du lịch Hyundai do HTV sản xuất lắp ráp: 60 tháng hoặc 100.000 km tùy điều kiện đến trước. Phụ tùng hao mòn/hạng mục riêng có phạm vi khác; xác nhận ngày kích hoạt và sổ bảo hành VIN. | Published Vietnam basic vehicle warranty; not paid/conditional extension: 60 tháng hoặc 100.000km | Áp dụng theo hợp đồng, ngày bắt đầu bảo hành và điều kiện chính sách; không coi mọi xe đã qua sử dụng đều được gia hạn. |
So sánh mẫu và liên kết liên quan
So sánh phiên bản
So sánh 6 phiên bản theo giá và thông số chính (xe xăng/dầu ẩn pin và phạm vi)
| Phiên bản | Giá tham khảo có nguồn | Hệ dẫn động | Động cơ | Hộp số | Công suất | Mô-men xoắn | Tiêu hao | Số chỗ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Grand i10 Hatchback 1.2 MT Tiêu chuẩn | ₫360,000,000 | Dẫn động cầu trước | Kappa 1.2 MPI | 5MT | 61 kW | 114 Nm | 5.2 L/100km | 5 chỗ |
| Grand i10 Hatchback 1.2 AT Tiêu chuẩn | ₫405,000,000 | Dẫn động cầu trước | Kappa 1.2 MPI | 4AT | 61 kW | 114 Nm | 5.8 L/100km | 5 chỗ |
| Grand i10 Hatchback 1.2 AT | ₫435,000,000 | Dẫn động cầu trước | Kappa 1.2 MPI | 4AT | 61 kW | 114 Nm | 5.77 L/100km | 5 chỗ |
| Grand i10 Sedan 1.2 MT Tiêu chuẩn | ₫380,000,000 | Dẫn động cầu trước | Kappa 1.2 MPI | 5MT | 61 kW | 114 Nm | 5.34 L/100km | 5 chỗ |
| Grand i10 Sedan 1.2 AT Tiêu chuẩn | ₫425,000,000 | Dẫn động cầu trước | Kappa 1.2 MPI | 4AT | 61 kW | 114 Nm | 5.8 L/100km | 5 chỗ |
| Grand i10 Sedan 1.2 AT | ₫455,000,000 | Dẫn động cầu trước | Kappa 1.2 MPI | 4AT | 61 kW | 114 Nm | 5.8 L/100km | 5 chỗ |
Bảng trả góp tham khảo
Grand i10 trả góp khoảng 4.357.108 đ/tháng với trả trước 30% và 72 tháng, lãi suất giả định 7,5%/năm
Giá tham chiếu từ 360 triệu đ · Lãi suất theo dư nợ giảm dần (phương pháp phổ biến tại các ngân hàng Việt Nam)
Trả góp theo tỷ lệ trả trước (lãi suất 7,5%/năm)
| Trả trước | Số tiền vay | 36 tháng | 48 tháng | 60 tháng | 72 tháng |
|---|---|---|---|---|---|
| 20% · 72 triệu đ | 288 triệu đ | 8.958.591 đ | 6.963.524 đ | 5.770.929 đ | 4.979.552 đ |
| 25% · 90 triệu đ | 270 triệu đ | 8.398.679 đ | 6.528.304 đ | 5.410.246 đ | 4.668.330 đ |
| 30% · 108 triệu đ | 252 triệu đ | 7.838.767 đ | 6.093.083 đ | 5.049.563 đ | 4.357.108 đ |
| 35% · 126 triệu đ | 234 triệu đ | 7.278.855 đ | 5.657.863 đ | 4.688.880 đ | 4.045.886 đ |
| 40% · 144 triệu đ | 216 triệu đ | 6.718.943 đ | 5.222.643 đ | 4.328.197 đ | 3.734.664 đ |
Trả góp theo mức lãi suất (trả trước 30%)
| Lãi suất năm | 36 tháng | 48 tháng | 60 tháng | 72 tháng |
|---|---|---|---|---|
| 6,5% (ngân hàng nhà nước / ưu đãi) | 7.723.549 đ | 5.976.168 đ | 4.930.669 đ | 4.236.102 đ |
| 7,5% (thị trường) | 7.838.767 đ | 6.093.083 đ | 5.049.563 đ | 4.357.108 đ |
| 9,0% (cao / công ty tài chính) | 8.013.533 đ | 6.271.031 đ | 5.231.106 đ | 4.542.435 đ |
Trả góp theo phiên bản (trả trước 30% · lãi suất 7,5%/năm)
| Phiên bản | Giá | 36 tháng | 48 tháng | 60 tháng | 72 tháng |
|---|---|---|---|---|---|
| Grand i10 Hatchback 1.2 MT Tiêu chuẩn | 360 triệu đ | 7.838.767 đ | 6.093.083 đ | 5.049.563 đ | 4.357.108 đ |
| Grand i10 Hatchback 1.2 AT Tiêu chuẩn | 405 triệu đ | 8.818.613 đ | 6.854.719 đ | 5.680.758 đ | 4.901.747 đ |
| Grand i10 Hatchback 1.2 AT | 435 triệu đ | 9.471.843 đ | 7.362.476 đ | 6.101.555 đ | 5.264.839 đ |
| Grand i10 Sedan 1.2 MT Tiêu chuẩn | 380 triệu đ | 8.274.254 đ | 6.431.588 đ | 5.330.094 đ | 4.599.170 đ |
| Grand i10 Sedan 1.2 AT Tiêu chuẩn | 425 triệu đ | 9.254.100 đ | 7.193.223 đ | 5.961.290 đ | 5.143.808 đ |
| Grand i10 Sedan 1.2 AT | 455 triệu đ | 9.907.330 đ | 7.700.980 đ | 6.382.087 đ | 5.506.901 đ |
Số liệu chỉ mang tính tham khảo, chưa bao gồm bảo hiểm, thuế phí trước bạ và các khoản phí khác. Lãi suất thực tế phụ thuộc vào ngân hàng, hạn mức tín dụng và lịch sử tín dụng của người mua. Tham khảo lãi suất cho vay mua ô tô 2026: ngân hàng nhà nước từ 4,5–6,5%/năm, ngân hàng tư nhân từ 6,3–8,5%/năm, thời hạn vay tối đa 96 tháng (8 năm).
Trang bị nổi bật
Nguồn dữ liệu và ngày kiểm tra
Giá, phiên bản và thông số trên trang này tham chiếu dữ liệu thị trường Việt Nam, tách phần đã xác minh khỏi phần cần hỏi lại đại lý.
- Hyundai Thành Công Việt Nam — Grand i10 hatchbackNguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối 3/10/2026
- Hyundai Thành Công Việt Nam — Grand i10 sedanNguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối 3/10/2026
- Hyundai Thành Công — sổ bảo hành điện tửNguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối 3/10/2026
Kiểm tra lần cuối 3/10/2026
Kiểm tra lần cuối 3/10/2026
Kiểm tra lần cuối 3/10/2026
Nội dung liên quan
Xe tương tự
Cùng kiểu dáng và tầm giá tại Việt Nam
Nhận xét của chủ xe
Đánh giá là trải nghiệm cá nhân của người dùng, không phải nhận định của tòa soạn AutoTest.
Chưa có nhận xét của chủ xe cho mẫu xe này. Nếu bạn đã sử dụng xe, hãy chia sẻ trải nghiệm của mình.
Câu hỏi thường gặp
Grand i10 xem thông số và phiên bản ở đâu?
Xem bảng giá, phiên bản, công suất, kích thước và bảo hành trên trang này. Số liệu tham chiếu nguồn thị trường Việt Nam và tách theo từng phiên bản.
Grand i10 chạy được bao nhiêu km?
Xem mức tiêu thụ nhiên liệu trong phần thông số kỹ thuật.
Tính khoản trả góp Grand i10 như thế nào?
Dùng công cụ tính khoản vay trên trang này với giá phiên bản đã đối chiếu, rồi so sánh đề xuất từ đại lý trước khi đặt cọc.
Cẩm nang mua xe & Đánh giá hữu ích
10Khám phá đánh giá xe, cẩm nang bảo dưỡng và kinh nghiệm mua xe

Hyundai Grand i10 cũ có nên mua không? Sedan hay Hatchback
Grand i10 cũ nên chọn Sedan hay Hatchback, MT hay AT? Phân tích giá theo đời/phiên bản, chi phí đến tay và checklist xe dịch vụ.

Hyundai Stargazer cũ có nên mua không? Bản thường hay X
Hyundai Stargazer cũ nên chọn bản thường hay Stargazer X? Xem giá theo đời/phiên bản, 7 chỗ, chi phí đến tay và checklist CVT, ADAS.

Suzuki Ertiga cũ có nên mua không? SHVS mild-hybrid, MT/AT và phụ tùng
Ertiga cũ: SHVS là mild-hybrid 12V (không phải full HEV); MT/AT/Sport; ngừng nhập chính hãng — nguồn chủ yếu xe cũ; giá tách bản×km.

Hyundai Tucson 2026 có tốt không? Niêm yết 769–989M và N Line
Tucson niêm yết 769–989M; Turbo 979M, Diesel/N Line 989M — CX-5 699–979M; bảo hành 5y/100k; ~9.200 xe 2025 (01/09/2026).

Peugeot có tốt không? Lịch sử, doanh số và đánh giá tại Việt Nam
Peugeot có tốt không? Hãng xe Pháp, Thaco lắp ráp Chu Lai; 5 dòng 2008, 3008, 408, 5008, Traveller giá 829 triệu - 1,589 tỷ, bảo hành 5 năm (08/2026).

Hyundai Ioniq 5 2026 có tốt không? Giá và sạc 800V
Hyundai Ioniq 5 giá 1,3–1,45 tỷ, pin 58–72,6 kWh, 384–451 km WLTP; phân tích bản nên chọn, sạc 800V, chi phí điện và bảo hành.

Nissan X-Trail cũ có nên mua không? CVT, giá 2016–2020 và xe đăng ký muộn
X-Trail cũ 2016–2020 dùng CVT cần kiểm tra kỹ; giá theo năm, phiên bản; quỹ dự phòng 20–40 triệu; hàng ghế thứ ba và giữ giá (08/2026).

Hyundai Custin 2026 có tốt không? Giá MPV 7 chỗ 820–999 triệu
Custin 820–999M: 1.5T-GDi ba bản + 2.0T-GDi 999M top; MPV 7 chỗ cửa trượt CKD, bảo hành 5y/100k, OTD HN ~920M+ (01/09/2026).

Honda WINNER R giá lăn bánh: 3 bản và chi phí dùng thật
Tính WINNER R lăn bánh ba bản, so chênh giá, hộp số 6 cấp, tư thế, xăng 10.000 km, lốp-xích-phanh và cổng nhận xe.

VinFast Nerio Green 2026: Giá 668 triệu, pin và lăn bánh
Nerio Green đang được VinFast niêm yết 668 triệu, pin 41,9 kWh và 318,6 km NEDC. Xem lăn bánh, sạc, bảo hành và kiểm tra VIN.



