Grand i10

Grand

Grand i10 2026 giá, phiên bản và thông số tại Việt Nam

Hatchback · A · 2026 · Đang bán tại Việt Nam

Hyundai Grand i10 có ba bản hatchback và ba bản sedan giá 360–455 triệu đồng; hai kiểu thân xe khác chiều dài và từng bản dùng đúng hộp số, lốp, mức tiêu thụ riêng.

Giá niêm yết

₫360,000,000 – ₫455,000,000

Đã xác minh 3/9/2026

Phiên bản đang bán

6

Các phiên bản có sẵn

Hệ dẫn động

Xăng

Công suất cao nhất

61 kW

Grand i10 Hatchback 1.2 MT Tiêu chuẩn

Dung tích xi-lanh

1.2 L

Mô-men xoắn tối đa

114 Nm

Số ghế

5 chỗ

Tổng quan giá

Giá niêm yết

₫360,000,000 – ₫455,000,000

  • Grand i10 Hatchback 1.2 MT Tiêu chuẩn₫360,000,000
  • Grand i10 Hatchback 1.2 AT Tiêu chuẩn₫405,000,000
  • Grand i10 Hatchback 1.2 AT₫435,000,000
  • Grand i10 Sedan 1.2 MT Tiêu chuẩn₫380,000,000
  • Grand i10 Sedan 1.2 AT Tiêu chuẩn₫425,000,000
  • Grand i10 Sedan 1.2 AT₫455,000,000

Điểm nổi bật

  • Thương hiệuGrand
  • Phân khúcA
  • Hệ dẫn độngXăng
  • Động cơKappa 1.2 MPI xăng
  • Công suấtTối đa 61 kW

Bảo hành

  • Xe5 năm / 100k km

Mức độ sẵn sàng dữ liệu

Tách dữ liệu xác minh từ hãng và nguồn bên thứ ba (ví dụ ZigWheels) để ước tính không bị coi là dữ kiện.

Giá hiện tại

✓ Xác minh từ hãng

Tên phiên bản

✓ Xác minh từ hãng

Thông số chính

✓ Xác minh từ hãng

Grand i10 2026 giá bao nhiêu và có những phiên bản nào tại Việt Nam?

Hyundai Grand i10 có ba bản hatchback và ba bản sedan giá 360–455 triệu đồng; hai kiểu thân xe khác chiều dài và từng bản dùng đúng hộp số, lốp, mức tiêu thụ riêng. Số liệu trên trang đối chiếu phiên bản đang bán tại Việt Nam, không phải bài lái thử.

Nguồn dữ liệu: Hyundai Thanh Cong Vietnam — Grand i10 Sedan specifications

Tóm tắt nhanh

Phù hợp với

Gia đình trẻ, người mới lái hoặc khách hàng dịch vụ cần xe hạng A tiết kiệm, dễ bảo dưỡng.

Điểm mạnh đã xác minh

Giá bán hấp dẫn, lắp ráp trong nước, dễ sử dụng và chi phí vận hành thấp phù hợp gia đình.

Hạn chế cần cân nhắc

Động cơ 1.2 MPI công suất khiêm tốn và trang bị an toàn ở mức cơ bản so với các đối thủ SUV điện.

Grand i10 tại Việt Nam đang bán 4 phiên bản: Grand i10 Hatchback 1.2 MT Tiêu chuẩn, Grand i10 Hatchback 1.2 AT Tiêu chuẩn, Grand i10 Hatchback 1.2 AT và Grand i10 Sedan 1.2 MT Tiêu chuẩn, giá niêm yết ₫360.000.000–₫455.000.000. Hệ dẫn động Xăng. Phù hợp gia đình trẻ, người mới lái hoặc khách hàng dịch vụ cần xe hạng A tiết kiệm, dễ bảo dưỡng.

Hiệu năng từng phiên bản Grand i10 như thế nào?

Cả 4 phiên bản Grand i10 đang bán tại Việt Nam (Grand i10 Hatchback 1.2 MT Tiêu chuẩn, Grand i10 Hatchback 1.2 AT Tiêu chuẩn, Grand i10 Hatchback 1.2 AT và Grand i10 Sedan 1.2 MT Tiêu chuẩn) đều dùng hệ Xăng, 61 kW. Khác biệt giữa các bản chủ yếu ở trang bị, không phải công suất.

Hiệu năng Grand i10 Việt Nam năm 2026
Thông sốGrand i10 Hatchback 1.2 MT Tiêu chuẩnGrand i10 Hatchback 1.2 AT Tiêu chuẩnGrand i10 Hatchback 1.2 ATGrand i10 Sedan 1.2 MT Tiêu chuẩn
Hệ dẫn độngXăngXăngXăngXăng
Công suất (kW)61 kW61 kW61 kW61 kW
Mô-men xoắn114114114114
Mức tiêu thụ5.25.85.775.34

Nguồn dữ liệu: Hyundai Thanh Cong Vietnam — Grand i10 Sedan specifications

Grand i10 các bản hiện bán tại Việt Nam cùng hệ Xăng 61 kW; chọn phiên bản theo trang bị và giá, không phải hiệu năng.

Kích thước và không gian sử dụng của Grand i10 ra sao?

Kích thước và không gian Grand i10 đang bán tại Việt Nam: dài 3815–3995 mm, khoang hành lý 260 lít, 5 chỗ.

Kích thước và không gian Grand i10 năm 2026
Thông sốGrand i10 Hatchback 1.2 MT Tiêu chuẩnGrand i10 Hatchback 1.2 AT Tiêu chuẩnGrand i10 Hatchback 1.2 ATGrand i10 Sedan 1.2 MT Tiêu chuẩn
Chiều dài (mm)3815 mm3815 mm3815 mm3995 mm
Chiều rộng (mm)1680 mm1680 mm1680 mm1680 mm
Chiều cao (mm)1520 mm1520 mm1520 mm1520 mm
Chiều dài cơ sở (mm)2450 mm2450 mm2450 mm2450 mm
Dung tích khoang hành lý (lít)260 lít260 lít260 lít260 lít
Số chỗ ngồi5 chỗ5 chỗ5 chỗ5 chỗ

Nguồn dữ liệu: Hyundai Thanh Cong Vietnam — Grand i10 Sedan specifications

Khoang hành lý 260 lít; nên đo hành lý thực tế và ngồi thử hàng sau nếu đây là yếu tố quyết định khi mua tại Việt Nam.

Động cơ, hộp số và thông số kỹ thuật của Grand i10

Grand i10 tại Việt Nam dùng hệ Xăng, dung tích 1197 cc, hộp số 5MT và 4AT, dẫn động Cầu trước.

Hệ truyền động Grand i10 2026
Thông sốGrand i10 Hatchback 1.2 MT Tiêu chuẩnGrand i10 Hatchback 1.2 AT Tiêu chuẩnGrand i10 Hatchback 1.2 ATGrand i10 Sedan 1.2 MT Tiêu chuẩn
Dung tích động cơ (cc)1197 cc1197 cc1197 cc1197 cc
Hộp số5MT4AT4AT5MT
Dẫn độngCầu trướcCầu trướcCầu trướcCầu trước
Bình nhiên liệu (lít)37 lít37 lít37 lít37 lít

Nguồn dữ liệu: Hyundai Thanh Cong Vietnam — Grand i10 Sedan specifications

Grand i10 tại Việt Nam dùng động cơ đốt trong (bình 37 lít); ưu tiên hành trình xa và mạng lưới xăng/dầu sẵn có.

Chênh lệch giá các phiên bản tại Việt Nam

Phiên bản cơ bảnGrand i10 Hatchback 1.2 MT Tiêu chuẩn₫360.000.000
+₫75.000.000 (+20.8%)
Phiên bản cao hơnGrand i10 Hatchback 1.2 AT₫435.000.000

Chênh lệch ₫75.000.000, tương đương tăng khoảng 20.8% so với bản khởi điểm tại Việt Nam:

  • Bản Grand i10 Hatchback 1.2 AT đắt hơn ₫75.000.000 so với bản Grand i10 Hatchback 1.2 MT Tiêu chuẩn tại Việt Nam; nên xin báo giá đại lý trước khi đặt cọc

Claim Ledger — nguồn dữ liệu và phạm vi kiểm tra

Mọi thông số trên trang được đối chiếu với nguồn chính thức trong Claim Ledger.

Claim Ledger — Grand Việt Nam
Thông tinNguồnPhạm vi
Giá và phiên bản tại Việt NamHyundai Thanh Cong Vietnam — Grand i10 Sedan specificationsThị trường Việt Nam
Đối chiếu giá công bố trên truyền thông Việt NamNguồn thị trường Việt NamThị trường Việt Nam
Thông số kỹ thuậtGrand Việt NamThị trường Việt Nam

So sánh mẫu và liên kết liên quan

So sánh phiên bản

So sánh 6 phiên bản theo giá và thông số chính (xe xăng/dầu ẩn pin và phạm vi)

Phiên bảnGiá chính thứcHệ dẫn độngĐộng cơHộp sốCông suấtMô-men xoắnTiêu haoSố chỗ
Grand i10 Hatchback 1.2 MT Tiêu chuẩn₫360,000,000Dẫn động cầu trướcKappa 1.2 MPI xăng5MT61 kW114 Nm5.25 chỗ
Grand i10 Hatchback 1.2 AT Tiêu chuẩn₫405,000,000Dẫn động cầu trướcKappa 1.2 MPI xăng4AT61 kW114 Nm5.85 chỗ
Grand i10 Hatchback 1.2 AT₫435,000,000Dẫn động cầu trướcKappa 1.2 MPI xăng4AT61 kW114 Nm5.775 chỗ
Grand i10 Sedan 1.2 MT Tiêu chuẩn₫380,000,000Dẫn động cầu trướcKappa 1.2 MPI xăng5MT61 kW114 Nm5.345 chỗ
Grand i10 Sedan 1.2 AT Tiêu chuẩn₫425,000,000Dẫn động cầu trướcKappa 1.2 MPI xăng4AT61 kW114 Nm5.85 chỗ
Grand i10 Sedan 1.2 AT₫455,000,000Dẫn động cầu trướcKappa 1.2 MPI xăng4AT61 kW114 Nm5.85 chỗ

Bảng trả góp tham khảo

Grand i10 trả góp khoảng 4.357.108 đ/tháng với trả trước 30% và 72 tháng, lãi suất giả định 7,5%/năm

Giá tham chiếu từ 360 triệu đ · Lãi suất theo dư nợ giảm dần (phương pháp phổ biến tại các ngân hàng Việt Nam)

Trả góp theo tỷ lệ trả trước (lãi suất 7,5%/năm)

Trả trướcSố tiền vay36 tháng48 tháng60 tháng72 tháng
20% · 72 triệu đ288 triệu đ8.958.591 đ6.963.524 đ5.770.929 đ4.979.552 đ
25% · 90 triệu đ270 triệu đ8.398.679 đ6.528.304 đ5.410.246 đ4.668.330 đ
30% · 108 triệu đ252 triệu đ7.838.767 đ6.093.083 đ5.049.563 đ4.357.108 đ
35% · 126 triệu đ234 triệu đ7.278.855 đ5.657.863 đ4.688.880 đ4.045.886 đ
40% · 144 triệu đ216 triệu đ6.718.943 đ5.222.643 đ4.328.197 đ3.734.664 đ

Trả góp theo mức lãi suất (trả trước 30%)

Lãi suất năm36 tháng48 tháng60 tháng72 tháng
6,5% (ngân hàng nhà nước / ưu đãi)7.723.549 đ5.976.168 đ4.930.669 đ4.236.102 đ
7,5% (thị trường)7.838.767 đ6.093.083 đ5.049.563 đ4.357.108 đ
9,0% (cao / công ty tài chính)8.013.533 đ6.271.031 đ5.231.106 đ4.542.435 đ

Trả góp theo phiên bản (trả trước 30% · lãi suất 7,5%/năm)

Phiên bảnGiá36 tháng48 tháng60 tháng72 tháng
Grand i10 Hatchback 1.2 MT Tiêu chuẩn360 triệu đ7.838.767 đ6.093.083 đ5.049.563 đ4.357.108 đ
Grand i10 Hatchback 1.2 AT Tiêu chuẩn405 triệu đ8.818.613 đ6.854.719 đ5.680.758 đ4.901.747 đ
Grand i10 Hatchback 1.2 AT435 triệu đ9.471.843 đ7.362.476 đ6.101.555 đ5.264.839 đ
Grand i10 Sedan 1.2 MT Tiêu chuẩn380 triệu đ8.274.254 đ6.431.588 đ5.330.094 đ4.599.170 đ
Grand i10 Sedan 1.2 AT Tiêu chuẩn425 triệu đ9.254.100 đ7.193.223 đ5.961.290 đ5.143.808 đ
Grand i10 Sedan 1.2 AT455 triệu đ9.907.330 đ7.700.980 đ6.382.087 đ5.506.901 đ

Số liệu chỉ mang tính tham khảo, chưa bao gồm bảo hiểm, thuế phí trước bạ và các khoản phí khác. Lãi suất thực tế phụ thuộc vào ngân hàng, hạn mức tín dụng và lịch sử tín dụng của người mua. Tham khảo lãi suất cho vay mua ô tô 2026: ngân hàng nhà nước từ 4,5–6,5%/năm, ngân hàng tư nhân từ 6,3–8,5%/năm, thời hạn vay tối đa 96 tháng (8 năm).

Trang bị nổi bật

6 cấu hình hatchback/sedanHatchback dài 3.815 mm; sedan dài 3.995 mmKappa 1.2 MPI 61 kW/114 NmBản MT dùng 5MT; bản AT dùng 4ATLốp 14/15 inch theo bảnTiêu thụ kết hợp 5,20–5,80 L/100 km

Nguồn dữ liệu và ngày kiểm tra

Giá, phiên bản và thông số trên trang này tham chiếu dữ liệu thị trường Việt Nam, tách phần đã xác minh khỏi phần cần hỏi lại đại lý.

Nội dung liên quan

Xe tương tự

Cùng kiểu dáng và tầm giá tại Việt Nam

Nhận xét của chủ xe

Đánh giá là trải nghiệm cá nhân của người dùng, không phải nhận định của tòa soạn AutoTest.

Chưa có nhận xét của chủ xe cho mẫu xe này. Nếu bạn đã sử dụng xe, hãy chia sẻ trải nghiệm của mình.

Chia sẻ trải nghiệm của bạn

Nhận xét được kiểm duyệt trước khi đăng — vui lòng cung cấp thông tin chính xác.

Điểm (chỉ để xếp hạng nội bộ)
4.0

Câu hỏi thường gặp

Grand i10 xem thông số và phiên bản ở đâu?

Xem bảng giá, phiên bản, công suất, kích thước và bảo hành trên trang này. Số liệu tham chiếu nguồn thị trường Việt Nam và tách theo từng phiên bản.

Grand i10 chạy được bao nhiêu km?

Xem mức tiêu thụ nhiên liệu trong phần thông số kỹ thuật.

Tính khoản trả góp Grand i10 như thế nào?

Dùng công cụ tính khoản vay trên trang này với giá phiên bản đã đối chiếu, rồi so sánh đề xuất từ đại lý trước khi đặt cọc.

Tôi có thể đặt lái thử Grand i10 không?

Gửi biểu mẫu yêu cầu báo giá, chúng tôi sẽ kết nối bạn với đại lý ủy quyền gần nhất.

Cẩm nang mua xe & Đánh giá hữu ích

10

Khám phá đánh giá xe, cẩm nang bảo dưỡng và kinh nghiệm mua xe

Hyundai Grand i10 cũ có nên mua không? Sedan hay Hatchback
Xe cũGrand

Hyundai Grand i10 cũ có nên mua không? Sedan hay Hatchback

Grand i10 cũ nên chọn Sedan hay Hatchback, MT hay AT? Phân tích giá theo đời/phiên bản, chi phí đến tay và checklist xe dịch vụ.

Sam2 thg 9, 2026
Bảo hiểm vật chất ô tô 2026: Mức phí, quyền lợi và kinh nghiệm mua
Cẩm nang

Bảo hiểm vật chất ô tô 2026: Mức phí, quyền lợi và kinh nghiệm mua

Bảo hiểm vật chất ô tô 2026: tỷ lệ 1,2–1,8%/năm (Estimate), khấu trừ có/không khấu trừ, điều kiện bồi thường và lưu ý khi vay; so sánh các hãng (08/2026).

Sam26 thg 8, 2026
VinFast VF 6 cũ có nên mua không? Phân biệt S, Eco và Plus
Xe cũVinFast

VinFast VF 6 cũ có nên mua không? Phân biệt S, Eco và Plus

VinFast VF 6 cũ nên chọn S, Eco hay Plus? Xem giá theo đời/bản, quyền sở hữu pin, kiểm tra SOH có ngữ cảnh và quỹ ban đầu.

Sam4 thg 9, 2026
Phí sạc xe điện 2026: EVN, V-Green và cách tính
Xe điện

Phí sạc xe điện 2026: EVN, V-Green và cách tính

Phí sạc xe điện 2026: biểu EVN 5 bậc chưa VAT, giá V-Green, công thức chi phí/100 km và thời gian hoàn vốn wallbox có thể tự tính.

Sam17 thg 8, 2026
Air Blade hay Vario 160 2026: So sánh giá và chọn bản nào?
Đánh giá

Air Blade hay Vario 160 2026: So sánh giá và chọn bản nào?

So sánh AB125/160 vs Vario 160: chênh TC→160 14,7–16,4M, AB125 TT→160 TC ~9M; LCD, ABS trước, cốp 23,2L vs 17,9L — chọn theo ngân sách (31/08/2026).

Sam22 thg 8, 2026
Sửa xe máy uy tín 2026: Chọn tiệm chính hãng hay garage ngoài?
Cẩm nang

Sửa xe máy uy tín 2026: Chọn tiệm chính hãng hay garage ngoài?

Chọn gara sửa xe máy uy tín 2026: phân biệt HEAD, đại lý ủy quyền và gara ngoài; bảo hành, chi phí ước tính (Estimate của AutoTest - 08/2026).

Sam26 thg 8, 2026
Honda BR-V cũ có nên mua không? Chọn G hay L
Xe cũHonda

Honda BR-V cũ có nên mua không? Chọn G hay L

Honda BR-V cũ nên chọn G hay L? Xem giá theo đời, mẫu 67 tin, chi phí Area I/II, mức tiêu hao và checklist Honda Sensing trước khi đặt cọc.

Sam3 thg 9, 2026
VinFast EC Van 2026 có tốt không? Tính tải, tuyến và hoàn vốn
Xe điệnVinFast

VinFast EC Van 2026 có tốt không? Tính tải, tuyến và hoàn vốn

EC Van giá 268 triệu, 2 chỗ, tải 650 kg, khoang 2,6 m³ và 175 km NEDC. Xem lăn bánh theo nhánh xe tải, sạc và bảo hành.

Sam1 thg 9, 2026
Xe máy điện hay xe xăng: chọn theo chi phí và hạ tầng
Đánh giá

Xe máy điện hay xe xăng: chọn theo chi phí và hạ tầng

So sánh xe máy điện và xe xăng tại Việt Nam bằng công thức năng lượng, pin mua/thuê/đổi, thời gian sạc, TCO 5 năm, bằng lái và điều kiện nên chọn.

Sam22 thg 8, 2026
Piaggio và Vespa tại Việt Nam: Giá, chi phí và cách chọn dòng xe
Cẩm nang

Piaggio và Vespa tại Việt Nam: Giá, chi phí và cách chọn dòng xe

Giá Piaggio và Vespa: Liberty, Beverly, MP3, GTS; kèm phí đăng ký, mức xăng, bảo dưỡng và cách chọn đúng dòng, đúng phiên bản.

Sam24 thg 8, 2026

Liên kết liên quan