
Toyota
Toyota Wigo (2023) 2026 giá, phiên bản và thông số tại Việt Nam
Hatchback · Hatchback hạng A · 2026 · Đang bán tại Việt Nam
Toyota Wigo hiện được Toyota Việt Nam niêm yết một bản Wigo G D-CVT giá 405 triệu đồng. Bản E số sàn 360 triệu được giữ như dữ liệu lịch sử nhưng không còn trong bảng giá hãng tháng 5/2026.
Giá niêm yết
₫405,000,000
Đã xác minh 4/9/2026
Phiên bản đang bán
2
Các phiên bản có sẵn
Hệ dẫn động
Xăng
Công suất cao nhất
65 kW
Wigo G D-CVT
Dung tích xi-lanh
1.2 L
Mô-men xoắn tối đa
113 Nm
Số ghế
5 chỗ
Tổng quan giá
Giá niêm yết
₫405,000,000
- Wigo G D-CVT₫405,000,000
- Wigo 1.2E MT (đã ngừng niêm yết)—
Điểm nổi bật
- Thương hiệuToyota
- Phân khúcHatchback hạng A
- Hệ dẫn độngXăng
- Động cơ1.2L xăng 3 xi-lanh
- Công suấtTối đa 65 kW
Bảo hành
- Xe3 năm / 100k km
Mức độ sẵn sàng dữ liệu
Tách dữ liệu xác minh từ hãng và nguồn bên thứ ba (ví dụ ZigWheels) để ước tính không bị coi là dữ kiện.
Giá hiện tại
✓ Xác minh từ hãng
Tên phiên bản
✓ Xác minh từ hãng
Thông số chính
✓ Xác minh từ hãng
Toyota Wigo (2023) 2026 giá bao nhiêu và có những phiên bản nào tại Việt Nam?
Toyota Wigo hiện được Toyota Việt Nam niêm yết một bản Wigo G D-CVT giá 405 triệu đồng. Bản E số sàn 360 triệu được giữ như dữ liệu lịch sử nhưng không còn trong bảng giá hãng tháng 5/2026. Số liệu trên trang đối chiếu phiên bản đang bán tại Việt Nam, không phải bài lái thử.
Nguồn dữ liệu: Toyota Vietnam - May 2026 retail price list
Tóm tắt nhanh
Phù hợp với
Phù hợp với khách hàng trẻ, gia đình nhỏ và người mua xe đầu tiên tại đô thị, ưu tiên chi phí mua, vận hành thấp và độ bền Toyota.
Điểm mạnh đã xác minh
Giá bán 360-405 triệu đồng là mức cạnh tranh nhất phân khúc A tại Việt Nam; trang bị an toàn vượt tầm như BSM và RCTA trên bản G; động cơ 1.2L tiết kiệm nhiên liệu khoảng 5,2L/100km hỗn hợp; kích thước nhỏ gọn dễ đỗ xe và luồn lách trong đô thị.
Hạn chế cần cân nhắc
Công suất 88 mã lực chỉ đủ dùng, không lý tưởng cho đường cao tốc dài; nội thất và vật liệu còn giản tiện; bản E số sàn đã ngừng phân phối nên lựa chọn thu hẹp còn bản G; số túi khí ít hơn một số đối thủ cùng phân khúc.
Toyota Wigo (2023) tại Việt Nam đang bán 2 phiên bản: Wigo G D-CVT và Wigo 1.2E MT (đã ngừng niêm yết), giá niêm yết ₫405.000.000. Hệ dẫn động Xăng. Phù hợp phù hợp với khách hàng trẻ, gia đình nhỏ và người mua xe đầu tiên tại đô thị, ưu tiên chi phí mua, vận hành thấp và độ bền Toyota.
Hiệu năng từng phiên bản Toyota Wigo (2023) như thế nào?
Cả 2 phiên bản Toyota Wigo (2023) đang bán tại Việt Nam (Wigo G D-CVT và Wigo 1.2E MT (đã ngừng niêm yết)) đều dùng hệ Xăng, 65 kW. Khác biệt giữa các bản chủ yếu ở trang bị, không phải công suất.
| Thông số | Wigo G D-CVT | Wigo 1.2E MT (đã ngừng niêm yết) |
|---|---|---|
| Hệ dẫn động | Xăng | Xăng |
| Công suất (kW) | 65 kW | 65 kW |
| Mô-men xoắn | 113 | 113 |
| Mức tiêu thụ | 5.2 | Theo GCN của phiên bản E từng bán |
Nguồn dữ liệu: Toyota Vietnam - May 2026 retail price list
Toyota Wigo (2023) các bản hiện bán tại Việt Nam cùng hệ Xăng 65 kW; chọn phiên bản theo trang bị và giá, không phải hiệu năng.
Kích thước và không gian sử dụng của Toyota Wigo (2023) ra sao?
Kích thước Toyota Wigo (2023) tại Việt Nam thống nhất giữa các phiên bản: dài 3760 mm, khoang hành lý 261 lít, 5 chỗ.
| Thông số | Wigo G D-CVT | Wigo 1.2E MT (đã ngừng niêm yết) |
|---|---|---|
| Chiều dài (mm) | 3760 mm | 3760 mm |
| Chiều rộng (mm) | 1665 mm | 1665 mm |
| Chiều cao (mm) | 1505 mm | 1505 mm |
| Chiều dài cơ sở (mm) | 2525 mm | 2525 mm |
| Dung tích khoang hành lý (lít) | 261 lít | 261 lít |
| Khối lượng (kg) | 870 kg | 870 kg |
| Số chỗ ngồi | 5 chỗ | 5 chỗ |
Nguồn dữ liệu: Toyota Vietnam - May 2026 retail price list
Khoang hành lý 261 lít; nên đo hành lý thực tế và ngồi thử hàng sau nếu đây là yếu tố quyết định khi mua tại Việt Nam.
Động cơ, hộp số và thông số kỹ thuật của Toyota Wigo (2023)
Toyota Wigo (2023) tại Việt Nam dùng hệ Xăng, dung tích 1198 cc, hộp số D-CVT, FWD và 5MT, FWD, dẫn động Cầu trước.
| Thông số | Wigo G D-CVT | Wigo 1.2E MT (đã ngừng niêm yết) |
|---|---|---|
| Dung tích động cơ (cc) | 1198 cc | 1198 cc |
| Hộp số | D-CVT, FWD | 5MT, FWD |
| Dẫn động | Cầu trước | Cầu trước |
| Bình nhiên liệu (lít) | 36 lít | 36 lít |
Nguồn dữ liệu: Toyota Vietnam - May 2026 retail price list
Toyota Wigo (2023) tại Việt Nam dùng động cơ đốt trong (bình 36 lít); ưu tiên hành trình xa và mạng lưới xăng/dầu sẵn có.
Claim Ledger — nguồn dữ liệu và phạm vi kiểm tra
Mọi thông số trên trang được đối chiếu với nguồn chính thức trong Claim Ledger.
| Thông tin | Nguồn | Phạm vi |
|---|---|---|
| Giá và phiên bản tại Việt Nam | Toyota Vietnam - May 2026 retail price list | Thị trường Việt Nam |
| Đối chiếu giá công bố trên truyền thông Việt Nam | Nguồn thị trường Việt Nam | Thị trường Việt Nam |
| Thông số kỹ thuật | Toyota Việt Nam | Thị trường Việt Nam |
So sánh mẫu và liên kết liên quan
So sánh phiên bản
So sánh 2 phiên bản theo giá và thông số chính (xe xăng/dầu ẩn pin và phạm vi)
| Phiên bản | Giá chính thức | Hệ dẫn động | Động cơ | Hộp số | Công suất | Mô-men xoắn | Tiêu hao | Số chỗ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Wigo G D-CVT | ₫405,000,000 | Dẫn động cầu trước | 1.2L xăng 3 xi-lanh | D-CVT, FWD | 65 kW | 113 Nm | 5.2 | 5 chỗ |
| Wigo 1.2E MT (đã ngừng niêm yết) | Liên hệ giá | Dẫn động cầu trước | 1.2L xăng 3 xi-lanh | 5MT, FWD | 65 kW | 113 Nm | Theo GCN của phiên bản E từng bán | 5 chỗ |
Bảng trả góp tham khảo
Toyota Wigo (2023) trả góp khoảng 4.901.747 đ/tháng với trả trước 30% và 72 tháng, lãi suất giả định 7,5%/năm
Giá tham chiếu từ 405 triệu đ · Lãi suất theo dư nợ giảm dần (phương pháp phổ biến tại các ngân hàng Việt Nam)
Trả góp theo tỷ lệ trả trước (lãi suất 7,5%/năm)
| Trả trước | Số tiền vay | 36 tháng | 48 tháng | 60 tháng | 72 tháng |
|---|---|---|---|---|---|
| 20% · 81 triệu đ | 324 triệu đ | 10.078.415 đ | 7.833.964 đ | 6.492.295 đ | 5.601.996 đ |
| 25% · 101 triệu đ | 304 triệu đ | 9.448.514 đ | 7.344.341 đ | 6.086.527 đ | 5.251.872 đ |
| 30% · 122 triệu đ | 284 triệu đ | 8.818.613 đ | 6.854.719 đ | 5.680.758 đ | 4.901.747 đ |
| 35% · 142 triệu đ | 263 triệu đ | 8.188.712 đ | 6.365.096 đ | 5.274.990 đ | 4.551.622 đ |
| 40% · 162 triệu đ | 243 triệu đ | 7.558.811 đ | 5.875.473 đ | 4.869.222 đ | 4.201.497 đ |
Trả góp theo mức lãi suất (trả trước 30%)
| Lãi suất năm | 36 tháng | 48 tháng | 60 tháng | 72 tháng |
|---|---|---|---|---|
| 6,5% (ngân hàng nhà nước / ưu đãi) | 8.688.992 đ | 6.723.189 đ | 5.547.003 đ | 4.765.615 đ |
| 7,5% (thị trường) | 8.818.613 đ | 6.854.719 đ | 5.680.758 đ | 4.901.747 đ |
| 9,0% (cao / công ty tài chính) | 9.015.224 đ | 7.054.910 đ | 5.884.994 đ | 5.110.240 đ |
Trả góp theo phiên bản (trả trước 30% · lãi suất 7,5%/năm)
| Phiên bản | Giá | 36 tháng | 48 tháng | 60 tháng | 72 tháng |
|---|---|---|---|---|---|
| Wigo G D-CVT | 405 triệu đ | 8.818.613 đ | 6.854.719 đ | 5.680.758 đ | 4.901.747 đ |
Số liệu chỉ mang tính tham khảo, chưa bao gồm bảo hiểm, thuế phí trước bạ và các khoản phí khác. Lãi suất thực tế phụ thuộc vào ngân hàng, hạn mức tín dụng và lịch sử tín dụng của người mua. Tham khảo lãi suất cho vay mua ô tô 2026: ngân hàng nhà nước từ 4,5–6,5%/năm, ngân hàng tư nhân từ 6,3–8,5%/năm, thời hạn vay tối đa 96 tháng (8 năm).
Trang bị nổi bật
Nguồn dữ liệu và ngày kiểm tra
Giá, phiên bản và thông số trên trang này tham chiếu dữ liệu thị trường Việt Nam, tách phần đã xác minh khỏi phần cần hỏi lại đại lý.
- Toyota Vietnam - May 2026 retail price listNguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối 4/9/2026
- Toyota Vietnam - current Wigo G pageNguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối 4/9/2026
Kiểm tra lần cuối 20/8/2026
Nội dung liên quan
Xe tương tự
Cùng kiểu dáng và tầm giá tại Việt Nam
Nhận xét của chủ xe
Đánh giá là trải nghiệm cá nhân của người dùng, không phải nhận định của tòa soạn AutoTest.
Chưa có nhận xét của chủ xe cho mẫu xe này. Nếu bạn đã sử dụng xe, hãy chia sẻ trải nghiệm của mình.
Câu hỏi thường gặp
Toyota Wigo xem thông số và phiên bản ở đâu?
Xem bảng giá, phiên bản, công suất, kích thước và bảo hành trên trang này. Số liệu tham chiếu nguồn thị trường Việt Nam và tách theo từng phiên bản.
Toyota Wigo chạy được bao nhiêu km?
Xem mức tiêu thụ nhiên liệu trong phần thông số kỹ thuật.
Tính khoản trả góp Toyota Wigo như thế nào?
Dùng công cụ tính khoản vay trên trang này với giá phiên bản đã đối chiếu, rồi so sánh đề xuất từ đại lý trước khi đặt cọc.
Cẩm nang mua xe & Đánh giá hữu ích
10Khám phá đánh giá xe, cẩm nang bảo dưỡng và kinh nghiệm mua xe

Toyota Fortuner hay Ford Everest 2026: Xe nào hợp gia đình hơn?
Fortuner 1,055–1,395 tỷ vs Everest 1,129–1,629 tỷ: xuất xứ từng bản, Co-Pilot theo phiên bản Everest, doanh số VAMA — chọn SUV 7 chỗ (31/08/2026).

Toyota Vios giá lăn bánh 2026: Chi phí tại Hà Nội, TP.HCM và các tỉnh
Vios 2026 lăn bánh từ 506,1 triệu (tỉnh) đến 626,6 triệu (HN, 1.5G CVT); 1.5E MT Hà Nội 529,1 triệu. Gồm LPTB 12%, biển số 14 triệu (28/08/2026).

Honda WINNER R giá lăn bánh: 3 bản và chi phí dùng thật
Tính WINNER R lăn bánh ba bản, so chênh giá, hộp số 6 cấp, tư thế, xăng 10.000 km, lốp-xích-phanh và cổng nhận xe.

BMW i4 2026 có tốt không? Giá niêm yết và giá thực mua
BMW i4 eDrive40 có giá tham chiếu 3,799 tỷ, pin 83,9 kWh, 590 km WLTP; phân tích giá thực mua, sạc, lăn bánh, bảo hành và đối thủ.

Yamaha NMAX 155 2026 có tốt không? Standard/Tech Max
NMAX Standard 131kg, Tech Max 135kg + YECVT; PCX chỉ tồn kho catalogue; OTD 73,246–83,446M; LPTB 2% NĐ 175 (01/09/2026).

Hyundai Santa Fe cũ có nên mua không? TM, MX5 và ma trận động cơ VN
Santa Fe cũ: TM 2019–2020 2.4 GDI 6AT / 2.2 CRDi 8AT; TM facelift 2021–2023 2.5 6AT / 2.2 8DCT; MX5 từ 09/2024; Hybrid 1.6T HEV chính hãng HTC từ 12/2025.

VinFast Evo giá lăn bánh: khóa đúng pin, giá và tầm chạy
Tính giá lăn bánh VinFast Evo/Evo Lite, xử lý hai mốc giá 2026, so một–hai pin, tầm chạy, tốc độ, chi phí sạc và điều kiện nhận xe.

Porsche Macan Electric 2027 có tốt không? Chọn bản nào
Macan Electric MY2027 có 5 bản giá 3,59–5,92 tỷ, pin gross 100 kWh và 611–643 km ECE. So RWD/AWD, lăn bánh và sạc.

Mazda3 2026 có tốt không? Giá 569–719M và so Civic/K3
Mazda3 6 bản 1.5L 569–719M; Sport 1.5L Luxury 659M; Civic 789–999M — bảo hành 5y/150k THACO; không 2.0 Turbo VN (01/09/2026).

Xe cũ từng chạy dịch vụ có nên mua? Cách định giá theo mức hao mòn
Xe cũ từng chạy dịch vụ có thể mua nếu lịch sử rõ và giá bù đủ hao mòn. Dùng ma trận chứng cứ, bài thử nóng và ngưỡng bỏ xe trước khi cọc.



