
Toyota
Toyota Wigo G giá bao nhiêu, có phù hợp mua xe đầu tiên?
Hatchback · Hatchback hạng A · Đang bán tại Việt Nam
Toyota Wigo (2023) tại Việt Nam: 405 triệu đồng–405 triệu đồng. Wigo G đáng cân nhắc nếu ưu tiên xe nhỏ và thao tác nhẹ trong phố. Khi đọc giá rẻ hơn, phải kiểm tra đó là bản G D-CVT đang niêm yết hay E MT đời trước. Hãy thử ghế sau với người nhà và kiểm tra BSM/RCTA trên xe giao, thay vì suy từ tên phiên bản.
Giá niêm yết
₫405,000,000
Đã xác minh 2/10/2026
Phiên bản đang bán
1
Các phiên bản có sẵn
Hệ dẫn động
Xăng
Giá xe tại Việt Nam
405 triệu đồng
Kiểm tra 02/10/2026
Dung tích xi-lanh
1.2 L
Mô-men xoắn tối đa
113 Nm
Số ghế
5 chỗ
Tổng quan giá
Giá niêm yết
₫405,000,000
- WIGO G₫405,000,000
Điểm nổi bật
- Thương hiệuToyota
- Phân khúcHatchback hạng A
- Hệ dẫn độngXăng
- Động cơChưa xác nhận cho phiên bản Việt Nam; không dùng số liệu thị trường khác.
- Công suấtTối đa 65 kW
Bảo hành
- Xe3 năm / 100k km
Mức độ sẵn sàng dữ liệu
Tách dữ liệu xác minh từ hãng và nguồn bên thứ ba (ví dụ ZigWheels) để ước tính không bị coi là dữ kiện.
Giá hiện tại
✓ Xác minh từ hãng
Tên phiên bản
✓ Xác minh từ hãng
Thông số chính
✓ Xác minh từ hãng
Toyota Wigo G giá bao nhiêu, có phù hợp mua xe đầu tiên?
Toyota Wigo (2023) tại Việt Nam: 405 triệu đồng–405 triệu đồng. Wigo G đáng cân nhắc nếu ưu tiên xe nhỏ và thao tác nhẹ trong phố. Khi đọc giá rẻ hơn, phải kiểm tra đó là bản G D-CVT đang niêm yết hay E MT đời trước. Hãy thử ghế sau với người nhà và kiểm tra BSM/RCTA trên xe giao, thay vì suy từ tên phiên bản. Giá xe, chưa gồm phí lăn bánh; màu xe có thể có phụ phí. Kiểm tra nguồn ngày 02/10/2026. Dữ liệu thiếu được giữ nguyên hạng mục và ghi chưa xác nhận; không suy từ bản nước ngoài.
Nguồn dữ liệu: Toyota Việt Nam — giá và cấu hình tại ngày kiểm tra
Tóm tắt nhanh
Phù hợp với
Người cần hatchback nhỏ để đi phố, chỗ đỗ hạn chế, không cần hàng ghế thứ ba.
Điểm mạnh đã xác minh
Thân xe ngắn và bán kính quay nhỏ; hộp số D-CVT; trang bị hỗ trợ quan sát được mô tả trên trang sản phẩm.
Hạn chế cần cân nhắc
Chỉ 5 chỗ; không gian hành lý cần thử với đồ dùng thực tế; không coi giá E MT cũ là giá vào cửa hiện nay.
Wigo G đáng cân nhắc nếu ưu tiên xe nhỏ và thao tác nhẹ trong phố. Khi đọc giá rẻ hơn, phải kiểm tra đó là bản G D-CVT đang niêm yết hay E MT đời trước. Hãy thử ghế sau với người nhà và kiểm tra BSM/RCTA trên xe giao, thay vì suy từ tên phiên bản.
Toyota Wigo (2023) mạnh đến đâu, số công suất nào đang được so?
Với HEV, công suất và mô-men động cơ xăng được tách khỏi mô-tơ. Không cộng hai con số thành công suất hoặc mô-men hệ thống. Không có dữ liệu tăng tốc/ tốc độ tối đa thì ghi thiếu, không suy đoán.
| Hạng mục | WIGO G |
|---|---|
| Công suất động cơ xăng (kW) | 65 |
| Mô-men động cơ xăng (Nm) | 113 |
Nguồn dữ liệu: Toyota Việt Nam — thông số theo phiên bản
Số công suất trên bảng là phạm vi ghi rõ ở từng dòng, không phải kết quả chạy thử của AutoTest.
Toyota Wigo (2023): kích thước, gầm và chỗ ngồi có phù hợp?
Đọc riêng từng phiên bản; dung tích hành lý cần đối chiếu cách bố trí ghế và cách đo của hãng. Hãy thử xe với người nhà, đồ trẻ em và kích thước chỗ đỗ.
| Hạng mục | WIGO G |
|---|---|
| Chiều dài (mm) | 3760 |
| Số chỗ | 5 |
| Chiều rộng (mm) | 1665 |
| Chiều cao (mm) | 1515 |
| Trục cơ sở (mm) | 2525 |
| Khoảng sáng gầm (mm) | 160 |
| Bán kính quay (m) | 4,5 |
| Hành lý theo cách đo của hãng (L) | Chưa xác nhận tại Việt Nam |
| Khối lượng không tải (kg) | Chưa xác nhận tại Việt Nam |
Nguồn dữ liệu: Toyota Việt Nam — thông số theo phiên bản
Số ghế và dung tích công bố không thay thế việc kiểm tra đủ người, đủ hành lý trên chiếc xe định mua.
Toyota Wigo (2023): giá từng bản, hộp số và chi phí nhiên liệu
Giá xe, chưa gồm phí lăn bánh; màu xe có thể có phụ phí. Kiểm tra nguồn ngày 02/10/2026. Dữ liệu thiếu được giữ nguyên hạng mục và ghi chưa xác nhận; không suy từ bản nước ngoài.
| Hạng mục | WIGO G |
|---|---|
| Giá cơ bản tại ngày kiểm tra | 405 triệu đồng |
| Tiêu thụ kết hợp công bố (L/100km) | 5,2 |
| Mã/loại động cơ | Chưa xác nhận tại Việt Nam |
| Dung tích động cơ (cc) | 1198 |
| Bình nhiên liệu (L) | 36 |
| Hộp số | Biến thiên vô cấp kép |
| Lốp trước | 175/65R14 |
| Lốp sau | 175/65R14 |
| Dẫn động | FWD |
Nguồn dữ liệu: Toyota Việt Nam — thông số theo phiên bản
Tiêu thụ kết hợp là số công bố. Để tính chi phí, nhập quãng đường và giá xăng bạn thực trả; xe chạy phố có thể khác đáng kể.
Claim Ledger — nguồn dữ liệu và phạm vi kiểm tra
Mọi thông số trên trang được đối chiếu với nguồn chính thức trong Claim Ledger.
| Thông tin | Nguồn | Phạm vi |
|---|---|---|
| WIGO G: giá cơ bản 405 triệu đồng | Giá nhỏ nhất khác 0 trong bảng màu chính thức; số 0 là thiếu dữ liệu, không phải xe miễn phí. | Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026; không gồm phí lăn bánh; không coi đây là giá sau khuyến mãi. |
| WIGO G — Chiều dài (mm): 3760 | Kích thước > Kích thước tổng thể (mm): 3760 x 1665 x 1515 | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026. |
| WIGO G — Số chỗ: 5 | Số chỗ > Số chỗ: 5 | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026. |
| WIGO G — Công suất động cơ xăng (kW): 65 | Động cơ > Công suất tối đa ((kw) hp/ Vòng/phút): (65) 87/6000 | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026. |
| WIGO G — Tiêu thụ kết hợp công bố (L/100km): 5.2 | Tiêu thụ nhiên liệu > Kết hợp (L/100km): 5.20 | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026. |
| WIGO G — Dung tích động cơ (cc): 1198 | Động cơ > Dung tích động cơ (cc): 1198 | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026. |
| WIGO G — Chiều rộng (mm): 1665 | Kích thước > Kích thước tổng thể (mm): 3760 x 1665 x 1515 | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026. |
| WIGO G — Mô-men động cơ xăng (Nm): 113 | Động cơ > Mô men xoắn tối đa (Nm/ Vòng/phút): 113/4500 | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026. |
| WIGO G — Bình nhiên liệu (L): 36 | Kích thước > Dung tích bình nhiên liệu (L): 36 | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026. |
| WIGO G — Chiều cao (mm): 1515 | Kích thước > Kích thước tổng thể (mm): 3760 x 1665 x 1515 | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026. |
| WIGO G — Hộp số: Biến thiên vô cấp kép | Hộp số > Hộp số: Biến thiên vô cấp kép | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026. |
| WIGO G — Trục cơ sở (mm): 2525 | Kích thước > Chiều dài cơ sở (mm): 2525 | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026. |
| WIGO G — Khoảng sáng gầm (mm): 160 | Kích thước > Khoảng sáng gầm xe (mm): 160 | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026. |
| WIGO G — Bán kính quay (m): 4.5 | Kích thước > Bán kính vòng quay tối thiểu (m): 4.5 | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026. |
| WIGO G — Lốp trước: 175/65R14 | Vành và lốp xe > Kích thước: 175/65R14 | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026. |
| WIGO G — Lốp sau: 175/65R14 | Vành và lốp xe > Kích thước: 175/65R14 | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026. |
| 3 hạng mục chưa được xác nhận | WIGO G: engine; WIGO G: trunk; WIGO G: kerb_weight | Không lấy giá trị đời cũ/thị trường khác thay cho thông số Việt Nam hiện tại; bản gốc được lưu trong hồ sơ kiểm tra. |
So sánh mẫu và liên kết liên quan
So sánh phiên bản
So sánh 1 phiên bản theo giá và thông số chính (xe xăng/dầu ẩn pin và phạm vi)
| Phiên bản | Giá chính thức | Hệ dẫn động | Động cơ | Hộp số | Công suất | Mô-men xoắn | Tiêu hao | Số chỗ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| WIGO G | ₫405,000,000 | Dẫn động cầu trước | Chưa xác nhận cho phiên bản Việt Nam; không dùng số liệu thị trường khác. | Biến thiên vô cấp kép | 65 kW | 113 Nm | 5.2 | 5 chỗ |
Bảng trả góp tham khảo
Toyota Wigo (2023) trả góp khoảng 4.901.747 đ/tháng với trả trước 30% và 72 tháng, lãi suất giả định 7,5%/năm
Giá tham chiếu từ 405 triệu đ · Lãi suất theo dư nợ giảm dần (phương pháp phổ biến tại các ngân hàng Việt Nam)
Trả góp theo tỷ lệ trả trước (lãi suất 7,5%/năm)
| Trả trước | Số tiền vay | 36 tháng | 48 tháng | 60 tháng | 72 tháng |
|---|---|---|---|---|---|
| 20% · 81 triệu đ | 324 triệu đ | 10.078.415 đ | 7.833.964 đ | 6.492.295 đ | 5.601.996 đ |
| 25% · 101 triệu đ | 304 triệu đ | 9.448.514 đ | 7.344.341 đ | 6.086.527 đ | 5.251.872 đ |
| 30% · 122 triệu đ | 284 triệu đ | 8.818.613 đ | 6.854.719 đ | 5.680.758 đ | 4.901.747 đ |
| 35% · 142 triệu đ | 263 triệu đ | 8.188.712 đ | 6.365.096 đ | 5.274.990 đ | 4.551.622 đ |
| 40% · 162 triệu đ | 243 triệu đ | 7.558.811 đ | 5.875.473 đ | 4.869.222 đ | 4.201.497 đ |
Trả góp theo mức lãi suất (trả trước 30%)
| Lãi suất năm | 36 tháng | 48 tháng | 60 tháng | 72 tháng |
|---|---|---|---|---|
| 6,5% (ngân hàng nhà nước / ưu đãi) | 8.688.992 đ | 6.723.189 đ | 5.547.003 đ | 4.765.615 đ |
| 7,5% (thị trường) | 8.818.613 đ | 6.854.719 đ | 5.680.758 đ | 4.901.747 đ |
| 9,0% (cao / công ty tài chính) | 9.015.224 đ | 7.054.910 đ | 5.884.994 đ | 5.110.240 đ |
Trả góp theo phiên bản (trả trước 30% · lãi suất 7,5%/năm)
| Phiên bản | Giá | 36 tháng | 48 tháng | 60 tháng | 72 tháng |
|---|---|---|---|---|---|
| WIGO G | 405 triệu đ | 8.818.613 đ | 6.854.719 đ | 5.680.758 đ | 4.901.747 đ |
Số liệu chỉ mang tính tham khảo, chưa bao gồm bảo hiểm, thuế phí trước bạ và các khoản phí khác. Lãi suất thực tế phụ thuộc vào ngân hàng, hạn mức tín dụng và lịch sử tín dụng của người mua. Tham khảo lãi suất cho vay mua ô tô 2026: ngân hàng nhà nước từ 4,5–6,5%/năm, ngân hàng tư nhân từ 6,3–8,5%/năm, thời hạn vay tối đa 96 tháng (8 năm).
Trang bị nổi bật
Nguồn dữ liệu và ngày kiểm tra
Giá, phiên bản và thông số trên trang này tham chiếu dữ liệu thị trường Việt Nam, tách phần đã xác minh khỏi phần cần hỏi lại đại lý.
- Toyota Việt Nam — nguồn theo đúng phiên bảnNguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối 2/10/2026
- Toyota Việt Nam — nguồn theo đúng phiên bảnNguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối 2/10/2026
- Toyota Việt Nam — nguồn theo đúng phiên bảnNguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối 2/10/2026
- Toyota Việt Nam — nguồn theo đúng phiên bảnNguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối 2/10/2026
Kiểm tra lần cuối 20/8/2026
Nội dung liên quan
Xe tương tự
Cùng kiểu dáng và tầm giá tại Việt Nam
Nhận xét của chủ xe
Đánh giá là trải nghiệm cá nhân của người dùng, không phải nhận định của tòa soạn AutoTest.
Chưa có nhận xét của chủ xe cho mẫu xe này. Nếu bạn đã sử dụng xe, hãy chia sẻ trải nghiệm của mình.
Câu hỏi thường gặp
Toyota Wigo xem thông số và phiên bản ở đâu?
Xem bảng giá, phiên bản, công suất, kích thước và bảo hành trên trang này. Số liệu tham chiếu nguồn thị trường Việt Nam và tách theo từng phiên bản.
Toyota Wigo chạy được bao nhiêu km?
Xem mức tiêu thụ nhiên liệu trong phần thông số kỹ thuật.
Tính khoản trả góp Toyota Wigo như thế nào?
Dùng công cụ tính khoản vay trên trang này với giá phiên bản đã đối chiếu, rồi so sánh đề xuất từ đại lý trước khi đặt cọc.
Cẩm nang mua xe & Đánh giá hữu ích
10Khám phá đánh giá xe, cẩm nang bảo dưỡng và kinh nghiệm mua xe

Chi phí sở hữu ô tô 5 năm: công thức TCO xăng, hybrid và EV
TCO5năm: một công thức không đếm đôi, điệnmua đúng mẫu số và lịchưuđãi/pháp lý theo năm

Toyota Fortuner cũ có nên mua? Máy, đời và ngân sách
MuaFortunercũ theo 2.4/2.7/2.8, đời 2020 và 4x2/4x4 đúng VIN; kiểmkhung, tiền nhận xe, sang tên vàcông việcgia đình trướcđặt cọc.

Toyota Raize 2026 có tốt không? 1.0 Turbo 510–522M
Raize 1.0 Turbo 510/518/522M theo màu — không 548/588/633; cốp 369L; tiêu hao ~5,6 L/100km; OTD HN Calculated (01/09/2026).

Kia Sorento cũ có nên mua không? Ma trận đời MQ4, giá và rủi ro DPF/8DCT
Sorento cũ MQ4 2.2D/3.5, lỗi 8DCT và DPF; giá theo năm, phiên bản; bảo hành hãng theo VIN; chi phí nuôi và dự phòng (08/2026).

Wuling Macaron 2026 đã bán chưa? 205/300 km và bẫy giá catalog
Macaron hiện có giá hãng 279/339 triệu cho 205/300 km CLTC, pin 16,2/25,1 kWh. Xe năm cửa chỉ bốn chỗ; chọn theo ghế trẻ em, đồ, nguồn sạc và tiền nhận xe–khoản vay, không dùng phạm vi quảng cáo làm cam kết.

VF 5 giá lăn bánh 2026: ngân sách, gia đình và sạc
VF 5: giá hiện hành, khoản lăn bánh đã biết, gia đình và lịch sạc; phân biệt quy định đang áp dụng và giai đoạn từ2027

Honda City 2026 có tốt không? Giá, Sensing và có nên mua
Honda City mới L 539 hay RS 569 triệu? So trang bị thật sự dùng, Honda SENSING, phí CONNECT và tổng tiền; xe G đời trước cần hồ sơ riêng.

Mazda6 cũ có nên mua không? Chọn 2.0 hay 2.5
Mazda6 cũ nên chọn 2.0 Luxury/Premium hay 2.5 Signature? Xem giá theo đời, chi phí đến tay và checklist 6AT, gầm, i-Activsense.

VinFast Herio Green 2026 có tốt không? Giá 450 triệu và bài toán chạy dịch vụ
Herio Green giá 450 triệu, pin 37,23 kWh và 326 km NEDC. Xem cấu hình SOP, lăn bánh 2026, sạc, bảo hành và bài toán dịch vụ.

Honda LEAD giá lăn bánh: 3 bản, Smart Key và ABS
Honda LEAD giá hiện hành, lăn bánh theo 2 khu vực, Smart Key cả ba bản và ABS bản Đặc biệt; xem giả định thuế, phí trước khi đặt cọc.



