
Kia
Kia Morning 2026 giá, phiên bản và thông số tại Việt Nam
Hatchback · A · 2026 · Đang bán tại Việt Nam
Kia Morning tại Việt Nam có MT 325 triệu, AT 439 triệu và GT-Line 469 triệu đồng. Cả ba dùng động cơ Kappa 1.248 cc, 61 kW/122 Nm; MT dùng số sàn 5 cấp, AT và GT-Line dùng số tự động 4 cấp.
Giá niêm yết
₫325,000,000 – ₫469,000,000
Đã xác minh 3/9/2026
Phiên bản đang bán
3
Các phiên bản có sẵn
Hệ dẫn động
Xăng
Công suất cao nhất
61 kW
MT
Dung tích xi-lanh
1.2 L
Mô-men xoắn tối đa
122 Nm
Số ghế
5 chỗ
Tổng quan giá
Giá niêm yết
₫325,000,000 – ₫469,000,000
- MT₫325,000,000
- AT₫439,000,000
- GT-Line₫469,000,000
Điểm nổi bật
- Thương hiệuKia
- Phân khúcA
- Hệ dẫn độngXăng
- Động cơKappa 1.25 MPI
- Công suấtTối đa 61 kW
Bảo hành
- Xe5 năm / 150k km
Mức độ sẵn sàng dữ liệu
Tách dữ liệu xác minh từ hãng và nguồn bên thứ ba (ví dụ ZigWheels) để ước tính không bị coi là dữ kiện.
Giá hiện tại
✓ Xác minh từ hãng
Tên phiên bản
✓ Xác minh từ hãng
Thông số chính
✓ Kiểm tra qua nền tảng bên thứ ba
Kia Morning 2026 giá bao nhiêu và có những phiên bản nào tại Việt Nam?
Kia Morning tại Việt Nam có MT 325 triệu, AT 439 triệu và GT-Line 469 triệu đồng. Cả ba dùng động cơ Kappa 1.248 cc, 61 kW/122 Nm; MT dùng số sàn 5 cấp, AT và GT-Line dùng số tự động 4 cấp. Số liệu trên trang đối chiếu phiên bản đang bán tại Việt Nam, không phải bài lái thử.
Nguồn dữ liệu: THACO AUTO — Kia Morning MT
Tóm tắt nhanh
Phù hợp với
Người mua xe đầu tiên, cá nhân đi lại trong đô thị và đơn vị kinh doanh dịch vụ vận tải nhỏ cần chi phí sở hữu thấp.
Điểm mạnh đã xác minh
Giá niêm yết thấp nhất dòng Kia tại VN (bản MT 325 triệu đồng); tiêu thụ nhiên liệu hỗn hợp chỉ 5,54 l/100 km; kích thước nhỏ gọn với bán kính quay vòng 4,7 m, dễ đỗ xe trong phố.
Hạn chế cần cân nhắc
Động cơ 1.25L công suất thấp, bản tự động chỉ có hộp số 4 cấp; an toàn cơ bản với 2 túi khí; không có gói hỗ trợ lái nâng cao.
Kia Morning tại Việt Nam đang bán 3 phiên bản: MT, AT và GT-Line, giá niêm yết ₫325.000.000–₫469.000.000. Hệ dẫn động Xăng. Phù hợp người mua xe đầu tiên, cá nhân đi lại trong đô thị và đơn vị kinh doanh dịch vụ vận tải nhỏ cần chi phí sở hữu thấp.
Hiệu năng từng phiên bản Kia Morning như thế nào?
Cả 3 phiên bản Kia Morning đang bán tại Việt Nam (MT, AT và GT-Line) đều dùng hệ Xăng, 61 kW. Khác biệt giữa các bản chủ yếu ở trang bị, không phải công suất.
| Thông số | MT | AT | GT-Line |
|---|---|---|---|
| Hệ dẫn động | Xăng | Xăng | Xăng |
| Công suất (kW) | 61 kW | 61 kW | 61 kW |
| Mô-men xoắn | 122 | 122 | 122 |
| 0–100 km/h | 13.7 giây | 13.7 giây | 13.7 giây |
| Tốc độ tối đa | 161 km/h | 161 km/h | 161 km/h |
| Mức tiêu thụ | 5.54 | 5.82 | 5.82 |
Nguồn dữ liệu: THACO AUTO — Kia Morning MT
Kia Morning các bản hiện bán tại Việt Nam cùng hệ Xăng 61 kW; chọn phiên bản theo trang bị và giá, không phải hiệu năng.
Kích thước và không gian sử dụng của Kia Morning ra sao?
Kích thước Kia Morning tại Việt Nam thống nhất giữa các phiên bản: dài 3595 mm, khoang hành lý 255 lít, 5 chỗ.
| Thông số | MT | AT | GT-Line |
|---|---|---|---|
| Chiều dài (mm) | 3595 mm | 3595 mm | 3595 mm |
| Chiều rộng (mm) | 1595 mm | 1595 mm | 1595 mm |
| Chiều cao (mm) | 1495 mm | 1495 mm | 1495 mm |
| Chiều dài cơ sở (mm) | 2400 mm | 2400 mm | 2400 mm |
| Dung tích khoang hành lý (lít) | 255 lít | 255 lít | 255 lít |
| Khối lượng (kg) | 960 kg | 960 kg | 960 kg |
| Số chỗ ngồi | 5 chỗ | 5 chỗ | 5 chỗ |
Nguồn dữ liệu: THACO AUTO — Kia Morning MT
Khoang hành lý 255 lít; nên đo hành lý thực tế và ngồi thử hàng sau nếu đây là yếu tố quyết định khi mua tại Việt Nam.
Động cơ, hộp số và thông số kỹ thuật của Kia Morning
Kia Morning tại Việt Nam dùng hệ Xăng, dung tích 1248 cc, hộp số 5MT và 4AT, dẫn động Cầu trước.
| Thông số | MT | AT | GT-Line |
|---|---|---|---|
| Dung tích động cơ (cc) | 1248 cc | 1248 cc | 1248 cc |
| Hộp số | 5MT | 4AT | 4AT |
| Dẫn động | Cầu trước | Cầu trước | Cầu trước |
| Bình nhiên liệu (lít) | 35 lít | 35 lít | 35 lít |
Nguồn dữ liệu: THACO AUTO — Kia Morning MT
Kia Morning tại Việt Nam dùng động cơ đốt trong (bình 35 lít); ưu tiên hành trình xa và mạng lưới xăng/dầu sẵn có.
Chênh lệch giá các phiên bản tại Việt Nam
Chênh lệch ₫144.000.000, tương đương tăng khoảng 44.3% so với bản khởi điểm tại Việt Nam:
- •Bản GT-Line đắt hơn ₫144.000.000 so với bản MT tại Việt Nam; nên xin báo giá đại lý trước khi đặt cọc
Claim Ledger — nguồn dữ liệu và phạm vi kiểm tra
Mọi thông số trên trang được đối chiếu với nguồn chính thức trong Claim Ledger.
| Thông tin | Nguồn | Phạm vi |
|---|---|---|
| Giá và phiên bản tại Việt Nam | THACO AUTO — Kia Morning MT | Thị trường Việt Nam |
| Đối chiếu giá công bố trên truyền thông Việt Nam | Nguồn thị trường Việt Nam | Thị trường Việt Nam |
| Thông số kỹ thuật | Kia Việt Nam | Thị trường Việt Nam |
So sánh mẫu và liên kết liên quan
So sánh phiên bản
So sánh 3 phiên bản theo giá và thông số chính (xe xăng/dầu ẩn pin và phạm vi)
| Phiên bản | Giá chính thức | Hệ dẫn động | Động cơ | Hộp số | Công suất | Mô-men xoắn | Tiêu hao | Số chỗ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| MT | ₫325,000,000 | Dẫn động cầu trước | Kappa 1.25 MPI | 5MT | 61 kW | 122 Nm | 5.54 | 5 chỗ |
| AT | ₫439,000,000 | Dẫn động cầu trước | Kappa 1.25 MPI | 4AT | 61 kW | 122 Nm | 5.82 | 5 chỗ |
| GT-Line | ₫469,000,000 | Dẫn động cầu trước | Kappa 1.25 MPI | 4AT | 61 kW | 122 Nm | 5.82 | 5 chỗ |
Bảng trả góp tham khảo
Kia Morning trả góp khoảng 3.933.501 đ/tháng với trả trước 30% và 72 tháng, lãi suất giả định 7,5%/năm
Giá tham chiếu từ 325 triệu đ · Lãi suất theo dư nợ giảm dần (phương pháp phổ biến tại các ngân hàng Việt Nam)
Trả góp theo tỷ lệ trả trước (lãi suất 7,5%/năm)
| Trả trước | Số tiền vay | 36 tháng | 48 tháng | 60 tháng | 72 tháng |
|---|---|---|---|---|---|
| 20% · 65 triệu đ | 260 triệu đ | 8.087.617 đ | 6.286.515 đ | 5.209.867 đ | 4.495.429 đ |
| 25% · 81 triệu đ | 244 triệu đ | 7.582.141 đ | 5.893.607 đ | 4.884.250 đ | 4.214.465 đ |
| 30% · 98 triệu đ | 228 triệu đ | 7.076.665 đ | 5.500.700 đ | 4.558.633 đ | 3.933.501 đ |
| 35% · 114 triệu đ | 211 triệu đ | 6.571.189 đ | 5.107.793 đ | 4.233.017 đ | 3.652.536 đ |
| 40% · 130 triệu đ | 195 triệu đ | 6.065.713 đ | 4.714.886 đ | 3.907.400 đ | 3.371.572 đ |
Trả góp theo mức lãi suất (trả trước 30%)
| Lãi suất năm | 36 tháng | 48 tháng | 60 tháng | 72 tháng |
|---|---|---|---|---|
| 6,5% (ngân hàng nhà nước / ưu đãi) | 6.972.648 đ | 5.395.152 đ | 4.451.299 đ | 3.824.259 đ |
| 7,5% (thị trường) | 7.076.665 đ | 5.500.700 đ | 4.558.633 đ | 3.933.501 đ |
| 9,0% (cao / công ty tài chính) | 7.234.439 đ | 5.661.347 đ | 4.722.526 đ | 4.100.810 đ |
Trả góp theo phiên bản (trả trước 30% · lãi suất 7,5%/năm)
| Phiên bản | Giá | 36 tháng | 48 tháng | 60 tháng | 72 tháng |
|---|---|---|---|---|---|
| MT | 325 triệu đ | 7.076.665 đ | 5.500.700 đ | 4.558.633 đ | 3.933.501 đ |
| AT | 439 triệu đ | 9.558.941 đ | 7.430.177 đ | 6.157.662 đ | 5.313.252 đ |
| GT-Line | 469 triệu đ | 10.212.171 đ | 7.937.934 đ | 6.578.459 đ | 5.676.344 đ |
Số liệu chỉ mang tính tham khảo, chưa bao gồm bảo hiểm, thuế phí trước bạ và các khoản phí khác. Lãi suất thực tế phụ thuộc vào ngân hàng, hạn mức tín dụng và lịch sử tín dụng của người mua. Tham khảo lãi suất cho vay mua ô tô 2026: ngân hàng nhà nước từ 4,5–6,5%/năm, ngân hàng tư nhân từ 6,3–8,5%/năm, thời hạn vay tối đa 96 tháng (8 năm).
Trang bị nổi bật
Nguồn dữ liệu và ngày kiểm tra
Giá, phiên bản và thông số trên trang này tham chiếu dữ liệu thị trường Việt Nam, tách phần đã xác minh khỏi phần cần hỏi lại đại lý.
- THACO AUTO — Kia Morning MTNguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối 3/9/2026
- THACO AUTO — Kia New Morning ATNguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối 3/9/2026
- THACO AUTO — Kia New Morning GT-LineNguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối 3/9/2026
Kiểm tra lần cuối 18/8/2026
Nội dung liên quan
Xe tương tự
Cùng kiểu dáng và tầm giá tại Việt Nam
Nhận xét của chủ xe
Đánh giá là trải nghiệm cá nhân của người dùng, không phải nhận định của tòa soạn AutoTest.
Chưa có nhận xét của chủ xe cho mẫu xe này. Nếu bạn đã sử dụng xe, hãy chia sẻ trải nghiệm của mình.
Câu hỏi thường gặp
Kia Morning xem thông số và phiên bản ở đâu?
Xem bảng giá, phiên bản, công suất, kích thước và bảo hành trên trang này. Số liệu tham chiếu nguồn thị trường Việt Nam và tách theo từng phiên bản.
Kia Morning chạy được bao nhiêu km?
Xem mức tiêu thụ nhiên liệu trong phần thông số kỹ thuật.
Tính khoản trả góp Kia Morning như thế nào?
Dùng công cụ tính khoản vay trên trang này với giá phiên bản đã đối chiếu, rồi so sánh đề xuất từ đại lý trước khi đặt cọc.
Cẩm nang mua xe & Đánh giá hữu ích
10Khám phá đánh giá xe, cẩm nang bảo dưỡng và kinh nghiệm mua xe

Kia K5 cũ có nên mua không? Chọn Luxury, Premium hay GT-Line
Kia K5 cũ nên chọn 2.0 Luxury, 2.0 Premium hay 2.5 GT-Line? Xem giá theo bản, chi phí đến tay và checklist động cơ, hộp số.

Kia Carens cũ có nên mua không? Tách đời cũ và thế hệ mới
Kia Carens cũ nên chọn đời 2007–2016 hay thế hệ 2022+? Xem giá theo động cơ, hộp số, chi phí đến tay và checklist xe 7 chỗ.

Audi Q6 e-tron 2026 có tốt không? 800V có đáng tiền
Audi Q6 e-tron giá 3,199 tỷ, pin 94,9 kWh net, 583 km WLTP và sạc 260 kW; phân tích cấu hình, lăn bánh, bảo hành và đối thủ.

VinFast Fadil cũ có nên mua không? Chọn Base, Plus hay Premium
VinFast Fadil cũ nên chọn Base, Plus hay Premium? Xem giá theo đời/bản, chi phí đến tay, CVT và checklist lịch sử bảo dưỡng.

Honda City 2026 giá lăn bánh: Chi phí thực tế tại Hà Nội, TP.HCM
Giá niêm yết City 2026 (499-569 triệu), chi tiết lệ phí trước bạ, biển số, bảo hiểm và giá lăn bánh theo từng khu vực tại Việt Nam.

Vios vs Accent vs City 2026: So sánh giá và OTD
Vios 3 bản 458/488/545M; Accent 439–569M 6AT; City 499–569M Sensing; OTD HN 529/508/575M — không 478/518/iVT (01/09/2026).

VinFast Nerio Green 2026: Giá 668 triệu, pin và lăn bánh
Nerio Green đang được VinFast niêm yết 668 triệu, pin 41,9 kWh và 318,6 km NEDC. Xem lăn bánh, sạc, bảo hành và kiểm tra VIN.

Hyundai Custin cũ có nên mua không? Chọn 1.5T hay 2.0T
Hyundai Custin cũ có nên mua không? Xem giá bản 1.5T Tiêu chuẩn, Đặc biệt, Cao cấp và 2.0T; kiểm tra cửa trượt, ghế, 8AT trước khi cọc.

So sánh Xpander vs Veloz Cross: xe 7 chỗ tiết kiệm nhiên liệu 2026
So sánh xe 7 chỗ 2026: Xpander, Veloz Cross đang bán; BYD Ti7 dự kiến chưa có giá VN — hướng dẫn chọn theo ngân sách gia đình (31/08/2026).

Honda CR-V e:HEV 2026 có tốt không? Giá, bảo hành và chọn bản
CR-V e:HEV L/RS lắp ráp Phú Thọ; bảo hành hybrid 5y/130k chỉ e:HEV — không gộp bản xăng CBU; giá 1,039–1,25 tỷ (31/08/2026).



