
Kia
Kia Morning MT hay New Morning AT, GT-Line: đừng nhầm đời xe
Hatchback · A · Đang bán tại Việt Nam
Kia Morning tại Việt Nam: 325 triệu đồng–469 triệu đồng. Morning MT và New Morning AT/GT-Line phải được đọc như các cấu hình có khác biệt đời xe, không chỉ đổi hộp số. Dùng bảng đúng bản để so kích thước, động cơ và lốp. Nếu thường gặp kẹt xe, hãy cân khoản chênh tự động với nhu cầu thực tế. Thử ghế sau, ghế trẻ em và hành lý; xe nhỏ không có nghĩa mọi gia đình đều dùng thoải mái.
Giá niêm yết
₫325,000,000 – ₫469,000,000
Đã xác minh 3/10/2026
Phiên bản đang bán
3
Các phiên bản có sẵn
Hệ dẫn động
Xăng
Giá xe tại Việt Nam
325 triệu đồng
Kiểm tra 03/10/2026
Dung tích xi-lanh
1.2 L
Mô-men xoắn tối đa
122 Nm
Số ghế
5 chỗ
Tổng quan giá
Giá niêm yết
₫325,000,000 – ₫469,000,000
- Morning MT₫325,000,000
- New Morning AT₫439,000,000
- New Morning GT-Line₫469,000,000
Điểm nổi bật
- Thương hiệuKia
- Phân khúcA
- Hệ dẫn độngXăng
- Động cơXăng, Kappa 1.25L
- Công suấtTối đa 61.9 kW
Bảo hành
- Xe5 năm / 150k km
Mức độ sẵn sàng dữ liệu
Tách dữ liệu xác minh từ hãng và nguồn bên thứ ba (ví dụ ZigWheels) để ước tính không bị coi là dữ kiện.
Giá hiện tại
✓ Xác minh từ hãng
Tên phiên bản
✓ Xác minh từ hãng
Thông số chính
✓ Xác minh từ hãng
Kia Morning MT hay New Morning AT, GT-Line: đừng nhầm đời xe
Kia Morning tại Việt Nam: 325 triệu đồng–469 triệu đồng. Morning MT và New Morning AT/GT-Line phải được đọc như các cấu hình có khác biệt đời xe, không chỉ đổi hộp số. Dùng bảng đúng bản để so kích thước, động cơ và lốp. Nếu thường gặp kẹt xe, hãy cân khoản chênh tự động với nhu cầu thực tế. Thử ghế sau, ghế trẻ em và hành lý; xe nhỏ không có nghĩa mọi gia đình đều dùng thoải mái. Giá xe, chưa gồm phí lăn bánh; màu xe có thể có phụ phí. Kiểm tra nguồn ngày 03/10/2026. Dữ liệu thiếu được giữ nguyên hạng mục và ghi chưa xác nhận; không suy từ bản nước ngoài.
Nguồn dữ liệu: Kia Việt Nam — giá và cấu hình tại ngày kiểm tra
Tóm tắt nhanh
Phù hợp với
Người mua xe nhỏ đi phố, bãi đỗ hạn chế và cần chọn số sàn hay tự động.
Điểm mạnh đã xác minh
Có số sàn và tự động trong danh mục; thân xe nhỏ; giá hãng tách ba cấu hình.
Hạn chế cần cân nhắc
Không gian hạn chế; khác đời xe dễ gây nhầm; không coi vẻ ngoài GT-Line là tăng công suất.
Morning MT và New Morning AT/GT-Line phải được đọc như các cấu hình có khác biệt đời xe, không chỉ đổi hộp số. Dùng bảng đúng bản để so kích thước, động cơ và lốp. Nếu thường gặp kẹt xe, hãy cân khoản chênh tự động với nhu cầu thực tế. Thử ghế sau, ghế trẻ em và hành lý; xe nhỏ không có nghĩa mọi gia đình đều dùng thoải mái.
Kia Morning mạnh đến đâu, số công suất nào đang được so?
Với HEV, công suất và mô-men động cơ xăng được tách khỏi mô-tơ. Không cộng hai con số thành công suất hoặc mô-men hệ thống. Không có dữ liệu tăng tốc/ tốc độ tối đa thì ghi thiếu, không suy đoán.
| Hạng mục | Morning MT | New Morning AT | New Morning GT-Line |
|---|---|---|---|
| 0–100 km/h (s) | Chưa xác nhận tại Việt Nam | Chưa xác nhận tại Việt Nam | Chưa xác nhận tại Việt Nam |
| Công suất động cơ xăng (kW) | 61,9 | 61,9 | 61,9 |
| Mô-men động cơ xăng (Nm) | 122 | 122 | 122 |
| Tốc độ tối đa (km/h) | Chưa xác nhận tại Việt Nam | Chưa xác nhận tại Việt Nam | Chưa xác nhận tại Việt Nam |
Nguồn dữ liệu: Kia Việt Nam — thông số theo phiên bản
Số công suất trên bảng là phạm vi ghi rõ ở từng dòng, không phải kết quả chạy thử của AutoTest.
Kia Morning: kích thước, gầm và chỗ ngồi có phù hợp?
Đọc riêng từng phiên bản; dung tích hành lý cần đối chiếu cách bố trí ghế và cách đo của hãng. Hãy thử xe với người nhà, đồ trẻ em và kích thước chỗ đỗ.
| Hạng mục | Morning MT | New Morning AT | New Morning GT-Line |
|---|---|---|---|
| Chiều dài (mm) | 3595 | 3595 | 3595 |
| Số chỗ | 5 | 5 | 5 |
| Chiều rộng (mm) | 1595 | 1595 | 1595 |
| Chiều cao (mm) | 1495 | 1495 | 1495 |
| Trục cơ sở (mm) | 2400 | 2400 | 2400 |
| Khoảng sáng gầm (mm) | 151 | 151 | 151 |
| Bán kính quay (m) | 4,7 | 4,7 | 4,7 |
| Hành lý theo cách đo của hãng (L) | 255 | Chưa xác nhận tại Việt Nam | Chưa xác nhận tại Việt Nam |
| Khối lượng không tải (kg) | 960 | Chưa xác nhận tại Việt Nam | Chưa xác nhận tại Việt Nam |
Nguồn dữ liệu: Kia Việt Nam — thông số theo phiên bản
Số ghế và dung tích công bố không thay thế việc kiểm tra đủ người, đủ hành lý trên chiếc xe định mua.
Kia Morning: giá từng bản, hộp số và chi phí nhiên liệu
Giá xe, chưa gồm phí lăn bánh; màu xe có thể có phụ phí. Kiểm tra nguồn ngày 03/10/2026. Dữ liệu thiếu được giữ nguyên hạng mục và ghi chưa xác nhận; không suy từ bản nước ngoài.
| Hạng mục | Morning MT | New Morning AT | New Morning GT-Line |
|---|---|---|---|
| Giá cơ bản tại ngày kiểm tra | 325 triệu đồng | 439 triệu đồng | 469 triệu đồng |
| Tiêu thụ kết hợp công bố (L/100km) | 5,54 | Chưa xác nhận tại Việt Nam | Chưa xác nhận tại Việt Nam |
| Mã/loại động cơ | Xăng, Kappa 1.25L | Xăng 1.25L / 1.25L Gasoline | Xăng 1.25L / 1.25L Gasoline |
| Dung tích động cơ (cc) | 1248 | Chưa xác nhận tại Việt Nam | Chưa xác nhận tại Việt Nam |
| Bình nhiên liệu (L) | 35 | 35 | 35 |
| Hộp số | 5MT | 4AT | 4AT |
| Lốp trước | 185/55 R15 | 185/55 R15 | 185/55 R15 |
| Lốp sau | 185/55 R15 | 185/55 R15 | 185/55 R15 |
| Dẫn động | FWD | FWD | FWD |
Nguồn dữ liệu: Kia Việt Nam — thông số theo phiên bản
Tiêu thụ kết hợp là số công bố. Để tính chi phí, nhập quãng đường và giá xăng bạn thực trả; xe chạy phố có thể khác đáng kể.
Claim Ledger — nguồn dữ liệu và phạm vi kiểm tra
Mọi thông số trên trang được đối chiếu với nguồn chính thức trong Claim Ledger.
| Thông tin | Nguồn | Phạm vi |
|---|---|---|
| Morning MT: giá cơ bản 325 triệu đồng | Giá bán của đúng phiên bản trong bảng công khai của nhà sản xuất/nhà phân phối chính thức; chưa gồm phí lăn bánh. | Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026; không gồm phí lăn bánh; không coi đây là giá sau khuyến mãi. |
| Morning MT — Chiều dài (mm): 3595 | Morning MT: Kích thước tổng thể (mm): 3595 x 1595 x 1495 | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026. |
| Morning MT — Số chỗ: 5 | Morning MT: Số chỗ ngồi: 5 | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026. |
| Morning MT — Công suất động cơ xăng (kW): 61.9 | Morning MT: Công suất cực đại (hp @ rpm): 83 Hp | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026; điều kiện và đơn vị được kiểm tra theo dòng tài liệu nguồn. |
| Morning MT — Tiêu thụ kết hợp công bố (L/100km): 5.54 | Morning MT: Tiêu thụ nhiên liệu hỗn hợp (L/100km): 5.54 | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026. |
| Morning MT — Mã/loại động cơ: Xăng, Kappa 1.25L | Morning MT: Loại động cơ: Xăng, Kappa 1.25L | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026. |
| Morning MT — Dung tích động cơ (cc): 1248 | Morning MT: Dung tích xi lanh (cc): 1248 | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026. |
| Morning MT — Chiều rộng (mm): 1595 | Morning MT: Kích thước tổng thể (mm): 3595 x 1595 x 1495 | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026. |
| Morning MT — Mô-men động cơ xăng (Nm): 122 | Morning MT: Mômen xoắn cực đại (Nm @ rpm): 122 Nm | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026. |
| Morning MT — Bình nhiên liệu (L): 35 | Morning MT: Dung tích thùng nhiên liệu (L): 35L | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026. |
| Morning MT — Chiều cao (mm): 1495 | Morning MT: Kích thước tổng thể (mm): 3595 x 1595 x 1495 | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026. |
| Morning MT — Hộp số: 5MT | Morning MT: Hộp số: 5MT | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026. |
| Morning MT — Trục cơ sở (mm): 2400 | Morning MT: Chiều dài cơ sở (mm): 2400 | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026. |
| Morning MT — Khoảng sáng gầm (mm): 151 | Morning MT: Khoảng sáng gầm xe (mm): 151 | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026. |
| Morning MT — Bán kính quay (m): 4.7 | Morning MT: Bán kính quay vòng tối thiểu (mm): 4700 | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026. |
| Morning MT — Hành lý theo cách đo của hãng (L): 255 | Morning MT: Thể tích khoang hành lý (L): 255L | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026. |
| Morning MT — Khối lượng không tải (kg): 960 | Morning MT: Khối lượng không tải (kg): 960 | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026. |
| Morning MT — Lốp trước: 185/55 R15 | Morning MT: Thông số lốp xe: 185/55 R15 | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026. |
| Morning MT — Lốp sau: 185/55 R15 | Morning MT: Thông số lốp xe: 185/55 R15 | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026. |
| New Morning AT: giá cơ bản 439 triệu đồng | Giá bán của đúng phiên bản trong bảng công khai của nhà sản xuất/nhà phân phối chính thức; chưa gồm phí lăn bánh. | Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026; không gồm phí lăn bánh; không coi đây là giá sau khuyến mãi. |
| New Morning AT — Chiều dài (mm): 3595 | New Morning AT: Kích thước tổng thể (mm) / Overall dimensions (mm): 3,595 x 1,595 x 1,495 | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026. |
| New Morning AT — Số chỗ: 5 | New Morning AT: Số chỗ ngồi / Seat capacity: 5 chỗ | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026. |
| New Morning AT — Công suất động cơ xăng (kW): 61.9 | New Morning AT: Công suất cực đại (hp/ rpm) / Max. power (hp/rpm): 83 hp / 6,000 rpm | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026; điều kiện và đơn vị được kiểm tra theo dòng tài liệu nguồn. |
| New Morning AT — Mã/loại động cơ: Xăng 1.25L / 1.25L Gasoline | New Morning AT: Loại động cơ / Engine type: Xăng 1.25L / 1.25L Gasoline | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026. |
| New Morning AT — Chiều rộng (mm): 1595 | New Morning AT: Kích thước tổng thể (mm) / Overall dimensions (mm): 3,595 x 1,595 x 1,495 | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026. |
| New Morning AT — Mô-men động cơ xăng (Nm): 122 | New Morning AT: Mômen xoắn cực đại (Nm/ rpm) / Max. torque (Nm/rpm): 122 Nm / 4,000 rpm | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026. |
| New Morning AT — Bình nhiên liệu (L): 35 | New Morning AT: Dung tích thùng nhiên liệu (L) / Fuel tank capacity (L): 35 L | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026. |
| New Morning AT — Chiều cao (mm): 1495 | New Morning AT: Kích thước tổng thể (mm) / Overall dimensions (mm): 3,595 x 1,595 x 1,495 | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026. |
| New Morning AT — Hộp số: 4AT | New Morning AT: Hộp số / Transmission: 4AT | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026. |
| New Morning AT — Trục cơ sở (mm): 2400 | New Morning AT: Chiều dài cơ sở (mm) / Wheelbase (mm): 2,400 | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026. |
| New Morning AT — Khoảng sáng gầm (mm): 151 | New Morning AT: Khoảng sáng gầm xe (mm) / Ground clearance (mm): 151 | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026. |
| New Morning AT — Bán kính quay (m): 4.7 | New Morning AT: Bán kính quay vòng tối thiểu (m) / Turning circle (m): 4.7 | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026. |
| New Morning AT — Lốp trước: 185/55 R15 | New Morning AT: Thông số lốp xe / Tires: 185/55 R15 | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026. |
| New Morning AT — Lốp sau: 185/55 R15 | New Morning AT: Thông số lốp xe / Tires: 185/55 R15 | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026. |
| New Morning GT-Line: giá cơ bản 469 triệu đồng | Giá bán của đúng phiên bản trong bảng công khai của nhà sản xuất/nhà phân phối chính thức; chưa gồm phí lăn bánh. | Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026; không gồm phí lăn bánh; không coi đây là giá sau khuyến mãi. |
| New Morning GT-Line — Chiều dài (mm): 3595 | New Morning GT-Line: Kích thước tổng thể (mm) / Overall dimensions (mm): 3,595 x 1,595 x 1,495 | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026. |
| New Morning GT-Line — Số chỗ: 5 | New Morning GT-Line: Số chỗ ngồi / Seat capacity: 5 chỗ | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026. |
| New Morning GT-Line — Công suất động cơ xăng (kW): 61.9 | New Morning GT-Line: Công suất cực đại (hp/ rpm) / Max. power (hp/rpm): 83 hp / 6,000 rpm | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026; điều kiện và đơn vị được kiểm tra theo dòng tài liệu nguồn. |
| New Morning GT-Line — Mã/loại động cơ: Xăng 1.25L / 1.25L Gasoline | New Morning GT-Line: Loại động cơ / Engine type: Xăng 1.25L / 1.25L Gasoline | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026. |
| New Morning GT-Line — Chiều rộng (mm): 1595 | New Morning GT-Line: Kích thước tổng thể (mm) / Overall dimensions (mm): 3,595 x 1,595 x 1,495 | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026. |
| New Morning GT-Line — Mô-men động cơ xăng (Nm): 122 | New Morning GT-Line: Mômen xoắn cực đại (Nm/ rpm) / Max. torque (Nm/rpm): 122 Nm / 4,000 rpm | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026. |
| New Morning GT-Line — Bình nhiên liệu (L): 35 | New Morning GT-Line: Dung tích thùng nhiên liệu (L) / Fuel tank capacity (L): 35 L | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026. |
| New Morning GT-Line — Chiều cao (mm): 1495 | New Morning GT-Line: Kích thước tổng thể (mm) / Overall dimensions (mm): 3,595 x 1,595 x 1,495 | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026. |
| New Morning GT-Line — Hộp số: 4AT | New Morning GT-Line: Hộp số / Transmission: 4AT | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026. |
| New Morning GT-Line — Trục cơ sở (mm): 2400 | New Morning GT-Line: Chiều dài cơ sở (mm) / Wheelbase (mm): 2,400 | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026. |
| New Morning GT-Line — Khoảng sáng gầm (mm): 151 | New Morning GT-Line: Khoảng sáng gầm xe (mm) / Ground clearance (mm): 151 | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026. |
| New Morning GT-Line — Bán kính quay (m): 4.7 | New Morning GT-Line: Bán kính quay vòng tối thiểu (m) / Turning circle (m): 4.7 | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026. |
| New Morning GT-Line — Lốp trước: 185/55 R15 | New Morning GT-Line: Thông số lốp xe / Tires: 185/55 R15 | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026. |
| New Morning GT-Line — Lốp sau: 185/55 R15 | New Morning GT-Line: Thông số lốp xe / Tires: 185/55 R15 | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026. |
| 14 hạng mục chưa được xác nhận | Morning MT: accel; Morning MT: top_speed; New Morning AT: accel; New Morning AT: consumption; New Morning AT: engine_cc; New Morning AT: trunk; New Morning AT: kerb_weight; New Morning AT: top_speed; New Morning GT-Line: accel; New Morning GT-Line: consumption; New Morning GT-Line: engine_cc; New Morning GT-Line: trunk; New Morning GT-Line: kerb_weight; New Morning GT-Line: top_speed | Không lấy giá trị đời cũ/thị trường khác thay cho thông số Việt Nam hiện tại; bản gốc được lưu trong hồ sơ kiểm tra. |
| Điểm cần phân biệt khi đọc dữ liệu | Morning MT và New Morning AT/GT-Line lấy từ hai trang cấu hình khác nhau; không suy cùng kích thước chỉ vì cùng tên Morning. | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026. |
So sánh mẫu và liên kết liên quan
So sánh phiên bản
So sánh 3 phiên bản theo giá và thông số chính (xe xăng/dầu ẩn pin và phạm vi)
| Phiên bản | Giá chính thức | Hệ dẫn động | Động cơ | Hộp số | Công suất | Mô-men xoắn | Tiêu hao | Số chỗ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Morning MT | ₫325,000,000 | Dẫn động cầu trước | Xăng, Kappa 1.25L | 5MT | 61.9 kW | 122 Nm | 5.54 | 5 chỗ |
| New Morning AT | ₫439,000,000 | Dẫn động cầu trước | Xăng 1.25L / 1.25L Gasoline | 4AT | 61.9 kW | 122 Nm | Chưa xác nhận cho đúng phiên bản Việt Nam; giữ hạng mục, không dùng số liệu bản khác. | 5 chỗ |
| New Morning GT-Line | ₫469,000,000 | Dẫn động cầu trước | Xăng 1.25L / 1.25L Gasoline | 4AT | 61.9 kW | 122 Nm | Chưa xác nhận cho đúng phiên bản Việt Nam; giữ hạng mục, không dùng số liệu bản khác. | 5 chỗ |
Bảng trả góp tham khảo
Kia Morning trả góp khoảng 3.933.501 đ/tháng với trả trước 30% và 72 tháng, lãi suất giả định 7,5%/năm
Giá tham chiếu từ 325 triệu đ · Lãi suất theo dư nợ giảm dần (phương pháp phổ biến tại các ngân hàng Việt Nam)
Trả góp theo tỷ lệ trả trước (lãi suất 7,5%/năm)
| Trả trước | Số tiền vay | 36 tháng | 48 tháng | 60 tháng | 72 tháng |
|---|---|---|---|---|---|
| 20% · 65 triệu đ | 260 triệu đ | 8.087.617 đ | 6.286.515 đ | 5.209.867 đ | 4.495.429 đ |
| 25% · 81 triệu đ | 244 triệu đ | 7.582.141 đ | 5.893.607 đ | 4.884.250 đ | 4.214.465 đ |
| 30% · 98 triệu đ | 228 triệu đ | 7.076.665 đ | 5.500.700 đ | 4.558.633 đ | 3.933.501 đ |
| 35% · 114 triệu đ | 211 triệu đ | 6.571.189 đ | 5.107.793 đ | 4.233.017 đ | 3.652.536 đ |
| 40% · 130 triệu đ | 195 triệu đ | 6.065.713 đ | 4.714.886 đ | 3.907.400 đ | 3.371.572 đ |
Trả góp theo mức lãi suất (trả trước 30%)
| Lãi suất năm | 36 tháng | 48 tháng | 60 tháng | 72 tháng |
|---|---|---|---|---|
| 6,5% (ngân hàng nhà nước / ưu đãi) | 6.972.648 đ | 5.395.152 đ | 4.451.299 đ | 3.824.259 đ |
| 7,5% (thị trường) | 7.076.665 đ | 5.500.700 đ | 4.558.633 đ | 3.933.501 đ |
| 9,0% (cao / công ty tài chính) | 7.234.439 đ | 5.661.347 đ | 4.722.526 đ | 4.100.810 đ |
Trả góp theo phiên bản (trả trước 30% · lãi suất 7,5%/năm)
| Phiên bản | Giá | 36 tháng | 48 tháng | 60 tháng | 72 tháng |
|---|---|---|---|---|---|
| Morning MT | 325 triệu đ | 7.076.665 đ | 5.500.700 đ | 4.558.633 đ | 3.933.501 đ |
| New Morning AT | 439 triệu đ | 9.558.941 đ | 7.430.177 đ | 6.157.662 đ | 5.313.252 đ |
| New Morning GT-Line | 469 triệu đ | 10.212.171 đ | 7.937.934 đ | 6.578.459 đ | 5.676.344 đ |
Số liệu chỉ mang tính tham khảo, chưa bao gồm bảo hiểm, thuế phí trước bạ và các khoản phí khác. Lãi suất thực tế phụ thuộc vào ngân hàng, hạn mức tín dụng và lịch sử tín dụng của người mua. Tham khảo lãi suất cho vay mua ô tô 2026: ngân hàng nhà nước từ 4,5–6,5%/năm, ngân hàng tư nhân từ 6,3–8,5%/năm, thời hạn vay tối đa 96 tháng (8 năm).
Trang bị nổi bật
Nguồn dữ liệu và ngày kiểm tra
Giá, phiên bản và thông số trên trang này tham chiếu dữ liệu thị trường Việt Nam, tách phần đã xác minh khỏi phần cần hỏi lại đại lý.
- Nhà sản xuất Việt Nam — nguồn đúng phiên bảnNguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối 3/10/2026
- Nhà sản xuất Việt Nam — nguồn đúng phiên bảnNguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối 2/10/2026
- Nhà sản xuất Việt Nam — nguồn đúng phiên bảnNguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối 2/10/2026
- Nhà sản xuất Việt Nam — nguồn đúng phiên bảnNguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối 2/10/2026
Kiểm tra lần cuối 18/8/2026
Nội dung liên quan
Xe tương tự
Cùng kiểu dáng và tầm giá tại Việt Nam
Nhận xét của chủ xe
Đánh giá là trải nghiệm cá nhân của người dùng, không phải nhận định của tòa soạn AutoTest.
Chưa có nhận xét của chủ xe cho mẫu xe này. Nếu bạn đã sử dụng xe, hãy chia sẻ trải nghiệm của mình.
Câu hỏi thường gặp
Kia Morning xem thông số và phiên bản ở đâu?
Xem bảng giá, phiên bản, công suất, kích thước và bảo hành trên trang này. Số liệu tham chiếu nguồn thị trường Việt Nam và tách theo từng phiên bản.
Kia Morning chạy được bao nhiêu km?
Xem mức tiêu thụ nhiên liệu trong phần thông số kỹ thuật.
Tính khoản trả góp Kia Morning như thế nào?
Dùng công cụ tính khoản vay trên trang này với giá phiên bản đã đối chiếu, rồi so sánh đề xuất từ đại lý trước khi đặt cọc.
Cẩm nang mua xe & Đánh giá hữu ích
10Khám phá đánh giá xe, cẩm nang bảo dưỡng và kinh nghiệm mua xe

Kia Carens cũ có nên mua không? Tách đời cũ và thế hệ mới
Kia Carens cũ nên chọn đời 2007–2016 hay thế hệ 2022+? Xem giá theo động cơ, hộp số, chi phí đến tay và checklist xe 7 chỗ.

Kia K5 cũ có nên mua không? Chọn Luxury, Premium hay GT-Line
Kia K5 cũ nên chọn 2.0 Luxury, 2.0 Premium hay 2.5 GT-Line? Xem giá theo bản, chi phí đến tay và checklist động cơ, hộp số.

Chi phí lắp trạm sạc điện tại nhà 2026: Wallbox và giá điện EVN
Lắp trạm sạc điện tại nhà 10–30 triệu: wallbox AC 7–11 kW, điện EVN 3.158–3.443 đồng/kWh, so AC vs DC — chủ BEV lập ngân sách (28/08/2026).

Hyundai Custin 2026 có tốt không? Giá MPV 7 chỗ 820–999 triệu
Custin 820–999M: 1.5T-GDi ba bản + 2.0T-GDi 999M top; MPV 7 chỗ cửa trượt CKD, bảo hành 5y/100k, OTD HN ~920M+ (01/09/2026).

Audi Q6 e-tron 2026 có tốt không? 800V có đáng tiền
Audi Q6 e-tron giá 3,199 tỷ, pin 94,9 kWh net, 583 km WLTP và sạc 260 kW; phân tích cấu hình, lăn bánh, bảo hành và đối thủ.

Isuzu D-Max cũ có nên mua không? Tách máy, cầu và thế hệ
Isuzu D-Max cũ nên chọn 1.9 hay 3.0, 4x2 hay 4x4? Xem giá từng đời, rủi ro xe tải nặng, chi phí đến tay và checklist trước cọc.

Yadea Việt Nam: Giá, tầm chạy và cách chọn xe điện phù hợp
Giá Yadea, pin và tầm chạy Velax P, Voltguard U80; kèm phí đăng ký, lịch sạc, bảo hành và ma trận chọn xe theo nhu cầu.

Yamaha Exciter 155 2026 có tốt không? 49,9–60,9M
Exciter 49,9–60,9M, 18,5 PS; đối thủ WINNER R — Winner X không catalogue; LPTB 2%; OTD Calculated (01/09/2026).

GAC Aion Y Plus 2026 có tốt không? Giá và rủi ro hậu mãi
Aion Y Plus giá 888 triệu, pin LFP 63,2 kWh; phân tích xung đột phạm vi 442–490 km, chi phí, lăn bánh, sạc và rủi ro dịch vụ.

Ford Territory cũ vs Peugeot 3008 cũ: chọn crossover theo rủi ro
So sánh Ford Territory cũ và Peugeot 3008 cũ theo 203 tin, đúng đời, phiên bản, hộp số, quỹ làm ngay và ngưỡng đổi sang xe khác.



