Kia Morning

Kia

Kia Morning MT hay New Morning AT, GT-Line: đừng nhầm đời xe

Hatchback · A · Đang bán tại Việt Nam

Kia Morning tại Việt Nam: 325 triệu đồng–469 triệu đồng. Morning MT và New Morning AT/GT-Line phải được đọc như các cấu hình có khác biệt đời xe, không chỉ đổi hộp số. Dùng bảng đúng bản để so kích thước, động cơ và lốp. Nếu thường gặp kẹt xe, hãy cân khoản chênh tự động với nhu cầu thực tế. Thử ghế sau, ghế trẻ em và hành lý; xe nhỏ không có nghĩa mọi gia đình đều dùng thoải mái.

Giá niêm yết

₫325,000,000 – ₫469,000,000

Đã xác minh 3/10/2026

Phiên bản đang bán

3

Các phiên bản có sẵn

Hệ dẫn động

Xăng

Giá xe tại Việt Nam

325 triệu đồng

Kiểm tra 03/10/2026

Dung tích xi-lanh

1.2 L

Mô-men xoắn tối đa

122 Nm

Số ghế

5 chỗ

Tổng quan giá

Giá niêm yết

₫325,000,000 – ₫469,000,000

  • Morning MT₫325,000,000
  • New Morning AT₫439,000,000
  • New Morning GT-Line₫469,000,000

Điểm nổi bật

  • Thương hiệuKia
  • Phân khúcA
  • Hệ dẫn độngXăng
  • Động cơXăng, Kappa 1.25L
  • Công suấtTối đa 61.9 kW

Bảo hành

  • Xe5 năm / 150k km

Mức độ sẵn sàng dữ liệu

Tách dữ liệu xác minh từ hãng và nguồn bên thứ ba (ví dụ ZigWheels) để ước tính không bị coi là dữ kiện.

Giá hiện tại

✓ Xác minh từ hãng

Tên phiên bản

✓ Xác minh từ hãng

Thông số chính

✓ Xác minh từ hãng

Kia Morning MT hay New Morning AT, GT-Line: đừng nhầm đời xe

Kia Morning tại Việt Nam: 325 triệu đồng–469 triệu đồng. Morning MT và New Morning AT/GT-Line phải được đọc như các cấu hình có khác biệt đời xe, không chỉ đổi hộp số. Dùng bảng đúng bản để so kích thước, động cơ và lốp. Nếu thường gặp kẹt xe, hãy cân khoản chênh tự động với nhu cầu thực tế. Thử ghế sau, ghế trẻ em và hành lý; xe nhỏ không có nghĩa mọi gia đình đều dùng thoải mái. Giá xe, chưa gồm phí lăn bánh; màu xe có thể có phụ phí. Kiểm tra nguồn ngày 03/10/2026. Dữ liệu thiếu được giữ nguyên hạng mục và ghi chưa xác nhận; không suy từ bản nước ngoài.

Nguồn dữ liệu: Kia Việt Nam — giá và cấu hình tại ngày kiểm tra

Tóm tắt nhanh

Phù hợp với

Người mua xe nhỏ đi phố, bãi đỗ hạn chế và cần chọn số sàn hay tự động.

Điểm mạnh đã xác minh

Có số sàn và tự động trong danh mục; thân xe nhỏ; giá hãng tách ba cấu hình.

Hạn chế cần cân nhắc

Không gian hạn chế; khác đời xe dễ gây nhầm; không coi vẻ ngoài GT-Line là tăng công suất.

Morning MT và New Morning AT/GT-Line phải được đọc như các cấu hình có khác biệt đời xe, không chỉ đổi hộp số. Dùng bảng đúng bản để so kích thước, động cơ và lốp. Nếu thường gặp kẹt xe, hãy cân khoản chênh tự động với nhu cầu thực tế. Thử ghế sau, ghế trẻ em và hành lý; xe nhỏ không có nghĩa mọi gia đình đều dùng thoải mái.

Kia Morning mạnh đến đâu, số công suất nào đang được so?

Với HEV, công suất và mô-men động cơ xăng được tách khỏi mô-tơ. Không cộng hai con số thành công suất hoặc mô-men hệ thống. Không có dữ liệu tăng tốc/ tốc độ tối đa thì ghi thiếu, không suy đoán.

Kia Morning: đối chiếu đúng phiên bản Việt Nam
Hạng mụcMorning MTNew Morning ATNew Morning GT-Line
0–100 km/h (s)Chưa xác nhận tại Việt NamChưa xác nhận tại Việt NamChưa xác nhận tại Việt Nam
Công suất động cơ xăng (kW)61,961,961,9
Mô-men động cơ xăng (Nm)122122122
Tốc độ tối đa (km/h)Chưa xác nhận tại Việt NamChưa xác nhận tại Việt NamChưa xác nhận tại Việt Nam

Nguồn dữ liệu: Kia Việt Nam — thông số theo phiên bản

Số công suất trên bảng là phạm vi ghi rõ ở từng dòng, không phải kết quả chạy thử của AutoTest.

Kia Morning: kích thước, gầm và chỗ ngồi có phù hợp?

Đọc riêng từng phiên bản; dung tích hành lý cần đối chiếu cách bố trí ghế và cách đo của hãng. Hãy thử xe với người nhà, đồ trẻ em và kích thước chỗ đỗ.

Kia Morning: đối chiếu đúng phiên bản Việt Nam
Hạng mụcMorning MTNew Morning ATNew Morning GT-Line
Chiều dài (mm)359535953595
Số chỗ555
Chiều rộng (mm)159515951595
Chiều cao (mm)149514951495
Trục cơ sở (mm)240024002400
Khoảng sáng gầm (mm)151151151
Bán kính quay (m)4,74,74,7
Hành lý theo cách đo của hãng (L)255Chưa xác nhận tại Việt NamChưa xác nhận tại Việt Nam
Khối lượng không tải (kg)960Chưa xác nhận tại Việt NamChưa xác nhận tại Việt Nam

Nguồn dữ liệu: Kia Việt Nam — thông số theo phiên bản

Số ghế và dung tích công bố không thay thế việc kiểm tra đủ người, đủ hành lý trên chiếc xe định mua.

Kia Morning: giá từng bản, hộp số và chi phí nhiên liệu

Giá xe, chưa gồm phí lăn bánh; màu xe có thể có phụ phí. Kiểm tra nguồn ngày 03/10/2026. Dữ liệu thiếu được giữ nguyên hạng mục và ghi chưa xác nhận; không suy từ bản nước ngoài.

Kia Morning: đối chiếu đúng phiên bản Việt Nam
Hạng mụcMorning MTNew Morning ATNew Morning GT-Line
Giá cơ bản tại ngày kiểm tra325 triệu đồng439 triệu đồng469 triệu đồng
Tiêu thụ kết hợp công bố (L/100km)5,54Chưa xác nhận tại Việt NamChưa xác nhận tại Việt Nam
Mã/loại động cơXăng, Kappa 1.25LXăng 1.25L / 1.25L GasolineXăng 1.25L / 1.25L Gasoline
Dung tích động cơ (cc)1248Chưa xác nhận tại Việt NamChưa xác nhận tại Việt Nam
Bình nhiên liệu (L)353535
Hộp số5MT4AT4AT
Lốp trước185/55 R15185/55 R15185/55 R15
Lốp sau185/55 R15185/55 R15185/55 R15
Dẫn độngFWDFWDFWD

Nguồn dữ liệu: Kia Việt Nam — thông số theo phiên bản

Tiêu thụ kết hợp là số công bố. Để tính chi phí, nhập quãng đường và giá xăng bạn thực trả; xe chạy phố có thể khác đáng kể.

Claim Ledger — nguồn dữ liệu và phạm vi kiểm tra

Mọi thông số trên trang được đối chiếu với nguồn chính thức trong Claim Ledger.

Nguồn và giới hạn dữ liệu Kia Morning — đối chiếu 03/10/2026
Thông tinNguồnPhạm vi
Morning MT: giá cơ bản 325 triệu đồngGiá bán của đúng phiên bản trong bảng công khai của nhà sản xuất/nhà phân phối chính thức; chưa gồm phí lăn bánh.Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026; không gồm phí lăn bánh; không coi đây là giá sau khuyến mãi.
Morning MT — Chiều dài (mm): 3595Morning MT: Kích thước tổng thể (mm): 3595 x 1595 x 1495Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026.
Morning MT — Số chỗ: 5Morning MT: Số chỗ ngồi: 5Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026.
Morning MT — Công suất động cơ xăng (kW): 61.9Morning MT: Công suất cực đại (hp @ rpm): 83 HpPhiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026; điều kiện và đơn vị được kiểm tra theo dòng tài liệu nguồn.
Morning MT — Tiêu thụ kết hợp công bố (L/100km): 5.54Morning MT: Tiêu thụ nhiên liệu hỗn hợp (L/100km): 5.54Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026.
Morning MT — Mã/loại động cơ: Xăng, Kappa 1.25LMorning MT: Loại động cơ: Xăng, Kappa 1.25LPhiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026.
Morning MT — Dung tích động cơ (cc): 1248Morning MT: Dung tích xi lanh (cc): 1248Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026.
Morning MT — Chiều rộng (mm): 1595Morning MT: Kích thước tổng thể (mm): 3595 x 1595 x 1495Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026.
Morning MT — Mô-men động cơ xăng (Nm): 122Morning MT: Mômen xoắn cực đại (Nm @ rpm): 122 NmPhiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026.
Morning MT — Bình nhiên liệu (L): 35Morning MT: Dung tích thùng nhiên liệu (L): 35LPhiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026.
Morning MT — Chiều cao (mm): 1495Morning MT: Kích thước tổng thể (mm): 3595 x 1595 x 1495Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026.
Morning MT — Hộp số: 5MTMorning MT: Hộp số: 5MTPhiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026.
Morning MT — Trục cơ sở (mm): 2400Morning MT: Chiều dài cơ sở (mm): 2400Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026.
Morning MT — Khoảng sáng gầm (mm): 151Morning MT: Khoảng sáng gầm xe (mm): 151Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026.
Morning MT — Bán kính quay (m): 4.7Morning MT: Bán kính quay vòng tối thiểu (mm): 4700Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026.
Morning MT — Hành lý theo cách đo của hãng (L): 255Morning MT: Thể tích khoang hành lý (L): 255LPhiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026.
Morning MT — Khối lượng không tải (kg): 960Morning MT: Khối lượng không tải (kg): 960Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026.
Morning MT — Lốp trước: 185/55 R15Morning MT: Thông số lốp xe: 185/55 R15Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026.
Morning MT — Lốp sau: 185/55 R15Morning MT: Thông số lốp xe: 185/55 R15Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026.
New Morning AT: giá cơ bản 439 triệu đồngGiá bán của đúng phiên bản trong bảng công khai của nhà sản xuất/nhà phân phối chính thức; chưa gồm phí lăn bánh.Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026; không gồm phí lăn bánh; không coi đây là giá sau khuyến mãi.
New Morning AT — Chiều dài (mm): 3595New Morning AT: Kích thước tổng thể (mm) / Overall dimensions (mm): 3,595 x 1,595 x 1,495Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026.
New Morning AT — Số chỗ: 5New Morning AT: Số chỗ ngồi / Seat capacity: 5 chỗPhiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026.
New Morning AT — Công suất động cơ xăng (kW): 61.9New Morning AT: Công suất cực đại (hp/ rpm) / Max. power (hp/rpm): 83 hp / 6,000 rpmPhiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026; điều kiện và đơn vị được kiểm tra theo dòng tài liệu nguồn.
New Morning AT — Mã/loại động cơ: Xăng 1.25L / 1.25L GasolineNew Morning AT: Loại động cơ / Engine type: Xăng 1.25L / 1.25L GasolinePhiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026.
New Morning AT — Chiều rộng (mm): 1595New Morning AT: Kích thước tổng thể (mm) / Overall dimensions (mm): 3,595 x 1,595 x 1,495Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026.
New Morning AT — Mô-men động cơ xăng (Nm): 122New Morning AT: Mômen xoắn cực đại (Nm/ rpm) / Max. torque (Nm/rpm): 122 Nm / 4,000 rpmPhiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026.
New Morning AT — Bình nhiên liệu (L): 35New Morning AT: Dung tích thùng nhiên liệu (L) / Fuel tank capacity (L): 35 LPhiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026.
New Morning AT — Chiều cao (mm): 1495New Morning AT: Kích thước tổng thể (mm) / Overall dimensions (mm): 3,595 x 1,595 x 1,495Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026.
New Morning AT — Hộp số: 4ATNew Morning AT: Hộp số / Transmission: 4ATPhiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026.
New Morning AT — Trục cơ sở (mm): 2400New Morning AT: Chiều dài cơ sở (mm) / Wheelbase (mm): 2,400Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026.
New Morning AT — Khoảng sáng gầm (mm): 151New Morning AT: Khoảng sáng gầm xe (mm) / Ground clearance (mm): 151Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026.
New Morning AT — Bán kính quay (m): 4.7New Morning AT: Bán kính quay vòng tối thiểu (m) / Turning circle (m): 4.7Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026.
New Morning AT — Lốp trước: 185/55 R15New Morning AT: Thông số lốp xe / Tires: 185/55 R15Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026.
New Morning AT — Lốp sau: 185/55 R15New Morning AT: Thông số lốp xe / Tires: 185/55 R15Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026.
New Morning GT-Line: giá cơ bản 469 triệu đồngGiá bán của đúng phiên bản trong bảng công khai của nhà sản xuất/nhà phân phối chính thức; chưa gồm phí lăn bánh.Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026; không gồm phí lăn bánh; không coi đây là giá sau khuyến mãi.
New Morning GT-Line — Chiều dài (mm): 3595New Morning GT-Line: Kích thước tổng thể (mm) / Overall dimensions (mm): 3,595 x 1,595 x 1,495Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026.
New Morning GT-Line — Số chỗ: 5New Morning GT-Line: Số chỗ ngồi / Seat capacity: 5 chỗPhiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026.
New Morning GT-Line — Công suất động cơ xăng (kW): 61.9New Morning GT-Line: Công suất cực đại (hp/ rpm) / Max. power (hp/rpm): 83 hp / 6,000 rpmPhiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026; điều kiện và đơn vị được kiểm tra theo dòng tài liệu nguồn.
New Morning GT-Line — Mã/loại động cơ: Xăng 1.25L / 1.25L GasolineNew Morning GT-Line: Loại động cơ / Engine type: Xăng 1.25L / 1.25L GasolinePhiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026.
New Morning GT-Line — Chiều rộng (mm): 1595New Morning GT-Line: Kích thước tổng thể (mm) / Overall dimensions (mm): 3,595 x 1,595 x 1,495Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026.
New Morning GT-Line — Mô-men động cơ xăng (Nm): 122New Morning GT-Line: Mômen xoắn cực đại (Nm/ rpm) / Max. torque (Nm/rpm): 122 Nm / 4,000 rpmPhiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026.
New Morning GT-Line — Bình nhiên liệu (L): 35New Morning GT-Line: Dung tích thùng nhiên liệu (L) / Fuel tank capacity (L): 35 LPhiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026.
New Morning GT-Line — Chiều cao (mm): 1495New Morning GT-Line: Kích thước tổng thể (mm) / Overall dimensions (mm): 3,595 x 1,595 x 1,495Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026.
New Morning GT-Line — Hộp số: 4ATNew Morning GT-Line: Hộp số / Transmission: 4ATPhiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026.
New Morning GT-Line — Trục cơ sở (mm): 2400New Morning GT-Line: Chiều dài cơ sở (mm) / Wheelbase (mm): 2,400Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026.
New Morning GT-Line — Khoảng sáng gầm (mm): 151New Morning GT-Line: Khoảng sáng gầm xe (mm) / Ground clearance (mm): 151Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026.
New Morning GT-Line — Bán kính quay (m): 4.7New Morning GT-Line: Bán kính quay vòng tối thiểu (m) / Turning circle (m): 4.7Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026.
New Morning GT-Line — Lốp trước: 185/55 R15New Morning GT-Line: Thông số lốp xe / Tires: 185/55 R15Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026.
New Morning GT-Line — Lốp sau: 185/55 R15New Morning GT-Line: Thông số lốp xe / Tires: 185/55 R15Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026.
14 hạng mục chưa được xác nhậnMorning MT: accel; Morning MT: top_speed; New Morning AT: accel; New Morning AT: consumption; New Morning AT: engine_cc; New Morning AT: trunk; New Morning AT: kerb_weight; New Morning AT: top_speed; New Morning GT-Line: accel; New Morning GT-Line: consumption; New Morning GT-Line: engine_cc; New Morning GT-Line: trunk; New Morning GT-Line: kerb_weight; New Morning GT-Line: top_speedKhông lấy giá trị đời cũ/thị trường khác thay cho thông số Việt Nam hiện tại; bản gốc được lưu trong hồ sơ kiểm tra.
Điểm cần phân biệt khi đọc dữ liệuMorning MT và New Morning AT/GT-Line lấy từ hai trang cấu hình khác nhau; không suy cùng kích thước chỉ vì cùng tên Morning.Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026.

So sánh mẫu và liên kết liên quan

So sánh phiên bản

So sánh 3 phiên bản theo giá và thông số chính (xe xăng/dầu ẩn pin và phạm vi)

Phiên bảnGiá chính thứcHệ dẫn độngĐộng cơHộp sốCông suấtMô-men xoắnTiêu haoSố chỗ
Morning MT₫325,000,000Dẫn động cầu trướcXăng, Kappa 1.25L5MT61.9 kW122 Nm5.545 chỗ
New Morning AT₫439,000,000Dẫn động cầu trướcXăng 1.25L / 1.25L Gasoline4AT61.9 kW122 NmChưa xác nhận cho đúng phiên bản Việt Nam; giữ hạng mục, không dùng số liệu bản khác.5 chỗ
New Morning GT-Line₫469,000,000Dẫn động cầu trướcXăng 1.25L / 1.25L Gasoline4AT61.9 kW122 NmChưa xác nhận cho đúng phiên bản Việt Nam; giữ hạng mục, không dùng số liệu bản khác.5 chỗ

Bảng trả góp tham khảo

Kia Morning trả góp khoảng 3.933.501 đ/tháng với trả trước 30% và 72 tháng, lãi suất giả định 7,5%/năm

Giá tham chiếu từ 325 triệu đ · Lãi suất theo dư nợ giảm dần (phương pháp phổ biến tại các ngân hàng Việt Nam)

Trả góp theo tỷ lệ trả trước (lãi suất 7,5%/năm)

Trả trướcSố tiền vay36 tháng48 tháng60 tháng72 tháng
20% · 65 triệu đ260 triệu đ8.087.617 đ6.286.515 đ5.209.867 đ4.495.429 đ
25% · 81 triệu đ244 triệu đ7.582.141 đ5.893.607 đ4.884.250 đ4.214.465 đ
30% · 98 triệu đ228 triệu đ7.076.665 đ5.500.700 đ4.558.633 đ3.933.501 đ
35% · 114 triệu đ211 triệu đ6.571.189 đ5.107.793 đ4.233.017 đ3.652.536 đ
40% · 130 triệu đ195 triệu đ6.065.713 đ4.714.886 đ3.907.400 đ3.371.572 đ

Trả góp theo mức lãi suất (trả trước 30%)

Lãi suất năm36 tháng48 tháng60 tháng72 tháng
6,5% (ngân hàng nhà nước / ưu đãi)6.972.648 đ5.395.152 đ4.451.299 đ3.824.259 đ
7,5% (thị trường)7.076.665 đ5.500.700 đ4.558.633 đ3.933.501 đ
9,0% (cao / công ty tài chính)7.234.439 đ5.661.347 đ4.722.526 đ4.100.810 đ

Trả góp theo phiên bản (trả trước 30% · lãi suất 7,5%/năm)

Phiên bảnGiá36 tháng48 tháng60 tháng72 tháng
Morning MT325 triệu đ7.076.665 đ5.500.700 đ4.558.633 đ3.933.501 đ
New Morning AT439 triệu đ9.558.941 đ7.430.177 đ6.157.662 đ5.313.252 đ
New Morning GT-Line469 triệu đ10.212.171 đ7.937.934 đ6.578.459 đ5.676.344 đ

Số liệu chỉ mang tính tham khảo, chưa bao gồm bảo hiểm, thuế phí trước bạ và các khoản phí khác. Lãi suất thực tế phụ thuộc vào ngân hàng, hạn mức tín dụng và lịch sử tín dụng của người mua. Tham khảo lãi suất cho vay mua ô tô 2026: ngân hàng nhà nước từ 4,5–6,5%/năm, ngân hàng tư nhân từ 6,3–8,5%/năm, thời hạn vay tối đa 96 tháng (8 năm).

Trang bị nổi bật

Kia Morning MT hay New Morning AT, GT-Line: đừng nhầm đời xeĐối chiếu đúng cấu hình Việt Nam; nguồn kiểm tra 03/10/2026Giá xe không gồm phí lăn bánh; bản không còn niêm yết được tách khỏi giá hiện hànhThông số HEV phân biệt động cơ xăng và mô-tơ điện

Nguồn dữ liệu và ngày kiểm tra

Giá, phiên bản và thông số trên trang này tham chiếu dữ liệu thị trường Việt Nam, tách phần đã xác minh khỏi phần cần hỏi lại đại lý.

Nội dung liên quan

Xe tương tự

Cùng kiểu dáng và tầm giá tại Việt Nam

Nhận xét của chủ xe

Đánh giá là trải nghiệm cá nhân của người dùng, không phải nhận định của tòa soạn AutoTest.

Chưa có nhận xét của chủ xe cho mẫu xe này. Nếu bạn đã sử dụng xe, hãy chia sẻ trải nghiệm của mình.

Chia sẻ trải nghiệm của bạn

Nhận xét được kiểm duyệt trước khi đăng — vui lòng cung cấp thông tin chính xác.

Điểm (chỉ để xếp hạng nội bộ)
4.0

Câu hỏi thường gặp

Kia Morning xem thông số và phiên bản ở đâu?

Xem bảng giá, phiên bản, công suất, kích thước và bảo hành trên trang này. Số liệu tham chiếu nguồn thị trường Việt Nam và tách theo từng phiên bản.

Kia Morning chạy được bao nhiêu km?

Xem mức tiêu thụ nhiên liệu trong phần thông số kỹ thuật.

Tính khoản trả góp Kia Morning như thế nào?

Dùng công cụ tính khoản vay trên trang này với giá phiên bản đã đối chiếu, rồi so sánh đề xuất từ đại lý trước khi đặt cọc.

Cẩm nang mua xe & Đánh giá hữu ích

10

Khám phá đánh giá xe, cẩm nang bảo dưỡng và kinh nghiệm mua xe

Kia Carens cũ có nên mua không? Tách đời cũ và thế hệ mới
Xe cũKia

Kia Carens cũ có nên mua không? Tách đời cũ và thế hệ mới

Kia Carens cũ nên chọn đời 2007–2016 hay thế hệ 2022+? Xem giá theo động cơ, hộp số, chi phí đến tay và checklist xe 7 chỗ.

Sam2 thg 9, 2026
Kia K5 cũ có nên mua không? Chọn Luxury, Premium hay GT-Line
Xe cũKia

Kia K5 cũ có nên mua không? Chọn Luxury, Premium hay GT-Line

Kia K5 cũ nên chọn 2.0 Luxury, 2.0 Premium hay 2.5 GT-Line? Xem giá theo bản, chi phí đến tay và checklist động cơ, hộp số.

Sam2 thg 9, 2026
Chi phí lắp trạm sạc điện tại nhà 2026: Wallbox và giá điện EVN
Cẩm nang

Chi phí lắp trạm sạc điện tại nhà 2026: Wallbox và giá điện EVN

Lắp trạm sạc điện tại nhà 10–30 triệu: wallbox AC 7–11 kW, điện EVN 3.158–3.443 đồng/kWh, so AC vs DC — chủ BEV lập ngân sách (28/08/2026).

Sam28 thg 8, 2026
Hyundai Custin 2026 có tốt không? Giá MPV 7 chỗ 820–999 triệu
Đánh giáHyundai

Hyundai Custin 2026 có tốt không? Giá MPV 7 chỗ 820–999 triệu

Custin 820–999M: 1.5T-GDi ba bản + 2.0T-GDi 999M top; MPV 7 chỗ cửa trượt CKD, bảo hành 5y/100k, OTD HN ~920M+ (01/09/2026).

Sam20 thg 8, 2026
Audi Q6 e-tron 2026 có tốt không? 800V có đáng tiền
Xe điệnAudi

Audi Q6 e-tron 2026 có tốt không? 800V có đáng tiền

Audi Q6 e-tron giá 3,199 tỷ, pin 94,9 kWh net, 583 km WLTP và sạc 260 kW; phân tích cấu hình, lăn bánh, bảo hành và đối thủ.

Sam1 thg 9, 2026
Isuzu D-Max cũ có nên mua không? Tách máy, cầu và thế hệ
Xe cũIsuzu

Isuzu D-Max cũ có nên mua không? Tách máy, cầu và thế hệ

Isuzu D-Max cũ nên chọn 1.9 hay 3.0, 4x2 hay 4x4? Xem giá từng đời, rủi ro xe tải nặng, chi phí đến tay và checklist trước cọc.

Sam4 thg 9, 2026
Yadea Việt Nam: Giá, tầm chạy và cách chọn xe điện phù hợp
Cẩm nang

Yadea Việt Nam: Giá, tầm chạy và cách chọn xe điện phù hợp

Giá Yadea, pin và tầm chạy Velax P, Voltguard U80; kèm phí đăng ký, lịch sạc, bảo hành và ma trận chọn xe theo nhu cầu.

Sam24 thg 8, 2026
Yamaha Exciter 155 2026 có tốt không? 49,9–60,9M
Đánh giá

Yamaha Exciter 155 2026 có tốt không? 49,9–60,9M

Exciter 49,9–60,9M, 18,5 PS; đối thủ WINNER R — Winner X không catalogue; LPTB 2%; OTD Calculated (01/09/2026).

Sam25 thg 8, 2026
GAC Aion Y Plus 2026 có tốt không? Giá và rủi ro hậu mãi
Xe điệnGAC

GAC Aion Y Plus 2026 có tốt không? Giá và rủi ro hậu mãi

Aion Y Plus giá 888 triệu, pin LFP 63,2 kWh; phân tích xung đột phạm vi 442–490 km, chi phí, lăn bánh, sạc và rủi ro dịch vụ.

Sam31 thg 8, 2026
Ford Territory cũ vs Peugeot 3008 cũ: chọn crossover theo rủi ro
Xe cũ

Ford Territory cũ vs Peugeot 3008 cũ: chọn crossover theo rủi ro

So sánh Ford Territory cũ và Peugeot 3008 cũ theo 203 tin, đúng đời, phiên bản, hộp số, quỹ làm ngay và ngưỡng đổi sang xe khác.

Sam4 thg 9, 2026

Liên kết liên quan