VinFast VF 2 (2026)

VinFast

VinFast VF 2 (2026) 2026 giá, phiên bản và thông số tại Việt Nam

Hatchback · A · 2026 · Đang bán tại Việt Nam

VinFast VF 2 giá 188 triệu đồng gồm pin, xe điện đô thị 2 cửa/4 chỗ dùng RWD 30 kW/65 Nm. Pin khả dụng 18,3 kWh cho 210 km NEDC; sạc nhanh từ 10% lên 70% khoảng 34 phút.

Giá niêm yết

₫188,000,000

Đã xác minh 4/9/2026

Phiên bản đang bán

1

Các phiên bản có sẵn

Hệ dẫn động

Điện

Quãng đường điện

210 km

VF 2 Standard

Phạm vi tối đa

210 km

Tiêu chuẩn NEDC

Dung lượng pin

18.3 kWh

Số ghế

4 chỗ

Tổng quan giá

Giá niêm yết

₫188,000,000

  • VF 2 Standard₫188,000,000

Điểm nổi bật

  • Thương hiệuVinFast
  • Phân khúcA
  • Hệ dẫn độngĐiện
  • Động cơMô-tơ điện cầu sau
  • Phạm viTối đa 210 km
  • Công suấtTối đa 30 kW

Bảo hành

  • Xe5 năm / 130k km
  • Pin7 năm / 160k km

Mức độ sẵn sàng dữ liệu

Tách dữ liệu xác minh từ hãng và nguồn bên thứ ba (ví dụ ZigWheels) để ước tính không bị coi là dữ kiện.

Giá hiện tại

✓ Xác minh từ hãng

Tên phiên bản

✓ Xác minh từ hãng

Thông số chính

✓ Xác minh từ hãng

Phạm vi và tiêu chuẩn thử

✓ Xác minh từ hãng

VinFast VF 2 (2026) 2026 giá bao nhiêu và có những phiên bản nào tại Việt Nam?

VinFast VF 2 giá 188 triệu đồng gồm pin, xe điện đô thị 2 cửa/4 chỗ dùng RWD 30 kW/65 Nm. Pin khả dụng 18,3 kWh cho 210 km NEDC; sạc nhanh từ 10% lên 70% khoảng 34 phút. Số liệu trên trang đối chiếu phiên bản đang bán tại Việt Nam, không phải bài lái thử.

Nguồn dữ liệu: VinFast

Tóm tắt nhanh

Phù hợp với

Hộ gia đình cần xe điện thay xe máy đi lại trong thành phố, quãng đường ngắn, dễ đỗ và sạc.

Điểm mạnh đã xác minh

Giá chỉ 188 triệu đồng gồm pin, kích thước nhỏ gọn dễ cơ động trong ngõ hẹp, chi phí vận hành thấp cho đô thị.

Hạn chế cần cân nhắc

Chỉ 1 túi khí, vận tốc tối đa 80 km/h và phạm vi 210 km phù hợp chủ yếu cho di chuyển nội thành.

VinFast VF 2 (2026) tại Việt Nam đang bán bản VF 2 Standard, giá niêm yết ₫188.000.000. Hệ dẫn động Điện. Phù hợp hộ gia đình cần xe điện thay xe máy đi lại trong thành phố, quãng đường ngắn, dễ đỗ và sạc.

Hiệu năng từng phiên bản VinFast VF 2 (2026) như thế nào?

VinFast VF 2 (2026) tại Việt Nam đang bán bản VF 2 Standard, hệ Điện, công suất 30 kW.

Hiệu năng VinFast VF 2 (2026) Việt Nam năm 2026
Thông sốVF 2 Standard
Hệ dẫn độngĐiện
Công suất (kW)30 kW
Mô-men xoắn65
Tốc độ tối đa80 km/h
Quãng đường điện (km)210 km

Nguồn dữ liệu: VinFast

VinFast VF 2 (2026) các bản hiện bán tại Việt Nam cùng hệ Điện 30 kW; chọn phiên bản theo trang bị và giá, không phải hiệu năng.

Kích thước và không gian sử dụng của VinFast VF 2 (2026) ra sao?

Kích thước VinFast VF 2 (2026) tại Việt Nam thống nhất giữa các phiên bản: dài 3090 mm, 4 chỗ.

Kích thước và không gian VinFast VF 2 (2026) năm 2026
Thông sốVF 2 Standard
Chiều dài (mm)3090 mm
Chiều rộng (mm)1496 mm
Chiều cao (mm)1663.2 mm
Chiều dài cơ sở (mm)2065 mm
Số chỗ ngồi4 chỗ

Nguồn dữ liệu: VinFast

VinFast VF 2 (2026) tại Việt Nam bố trí 4 chỗ; nên ngồi thử cả hàng trước và hàng sau trước khi đặt cọc.

Động cơ, hộp số và thông số kỹ thuật của VinFast VF 2 (2026)

VinFast VF 2 (2026) tại Việt Nam dùng hệ Điện, pin 18.3 kWh, hộp số Single-speed, RWD, dẫn động Cầu sau.

Hệ truyền động VinFast VF 2 (2026) 2026
Thông sốVF 2 Standard
Hộp sốSingle-speed, RWD
Dẫn độngCầu sau
Pin (kWh)18.3 kWh

Nguồn dữ liệu: VinFast

VinFast VF 2 (2026) là xe điện tại Việt Nam (pin 18.3 kWh); cần xem điểm sạc nhà/cơ quan và quãng đường thực tế trước khi đặt cọc.

Claim Ledger — nguồn dữ liệu và phạm vi kiểm tra

Mọi thông số trên trang được đối chiếu với nguồn chính thức trong Claim Ledger.

Claim Ledger — VinFast Việt Nam
Thông tinNguồnPhạm vi
Giá và phiên bản tại Việt NamVinFastThị trường Việt Nam
Thông số kỹ thuậtVinFastThị trường Việt Nam

So sánh mẫu và liên kết liên quan

So sánh phiên bản

So sánh 1 phiên bản theo giá và thông số chính

Phiên bảnGiá chính thứcHệ dẫn độngCông suấtMô-men xoắnPinPhạm viSạc DC
VF 2 Standard₫188,000,000Dẫn động cầu sau30 kW65 Nm18.3 kWh210 km24 kW

Bảng trả góp tham khảo

VinFast VF 2 (2026) trả góp khoảng 2.275.379 đ/tháng với trả trước 30% và 72 tháng, lãi suất giả định 7,5%/năm

Giá tham chiếu từ 188 triệu đ · Lãi suất theo dư nợ giảm dần (phương pháp phổ biến tại các ngân hàng Việt Nam)

Trả góp theo tỷ lệ trả trước (lãi suất 7,5%/năm)

Trả trướcSố tiền vay36 tháng48 tháng60 tháng72 tháng
20% · 38 triệu đ150 triệu đ4.678.375 đ3.636.507 đ3.013.707 đ2.600.433 đ
25% · 47 triệu đ141 triệu đ4.385.977 đ3.409.225 đ2.825.351 đ2.437.906 đ
30% · 56 triệu đ132 triệu đ4.093.578 đ3.181.943 đ2.636.994 đ2.275.379 đ
35% · 66 triệu đ122 triệu đ3.801.180 đ2.954.662 đ2.448.637 đ2.112.852 đ
40% · 75 triệu đ113 triệu đ3.508.781 đ2.727.380 đ2.260.281 đ1.950.325 đ

Trả góp theo mức lãi suất (trả trước 30%)

Lãi suất năm36 tháng48 tháng60 tháng72 tháng
6,5% (ngân hàng nhà nước / ưu đãi)4.033.409 đ3.120.888 đ2.574.905 đ2.212.187 đ
7,5% (thị trường)4.093.578 đ3.181.943 đ2.636.994 đ2.275.379 đ
9,0% (cao / công ty tài chính)4.184.845 đ3.274.872 đ2.731.800 đ2.372.161 đ

Trả góp theo phiên bản (trả trước 30% · lãi suất 7,5%/năm)

Phiên bảnGiá36 tháng48 tháng60 tháng72 tháng
VF 2 Standard188 triệu đ4.093.578 đ3.181.943 đ2.636.994 đ2.275.379 đ

Số liệu chỉ mang tính tham khảo, chưa bao gồm bảo hiểm, thuế phí trước bạ và các khoản phí khác. Lãi suất thực tế phụ thuộc vào ngân hàng, hạn mức tín dụng và lịch sử tín dụng của người mua. Tham khảo lãi suất cho vay mua ô tô 2026: ngân hàng nhà nước từ 4,5–6,5%/năm, ngân hàng tư nhân từ 6,3–8,5%/năm, thời hạn vay tối đa 96 tháng (8 năm).

Trang bị nổi bật

Giá 188 triệu đồng gồm pinRWD 30 kW/65 NmPin khả dụng 18,3 kWh210 km NEDCDC từ 24 kW10-70% khoảng 34 phút

Nguồn dữ liệu và ngày kiểm tra

Giá, phiên bản và thông số trên trang này tham chiếu dữ liệu thị trường Việt Nam, tách phần đã xác minh khỏi phần cần hỏi lại đại lý.

Nội dung liên quan

Xe tương tự

Cùng kiểu dáng và tầm giá tại Việt Nam

Nhận xét của chủ xe

Đánh giá là trải nghiệm cá nhân của người dùng, không phải nhận định của tòa soạn AutoTest.

Chưa có nhận xét của chủ xe cho mẫu xe này. Nếu bạn đã sử dụng xe, hãy chia sẻ trải nghiệm của mình.

Chia sẻ trải nghiệm của bạn

Nhận xét được kiểm duyệt trước khi đăng — vui lòng cung cấp thông tin chính xác.

Điểm (chỉ để xếp hạng nội bộ)
4.0

Câu hỏi thường gặp

VinFast Vf 2 xem thông số và phiên bản ở đâu?

Xem bảng giá, phiên bản, công suất, kích thước và bảo hành trên trang này. Số liệu tham chiếu nguồn thị trường Việt Nam và tách theo từng phiên bản.

VinFast Vf 2 chạy được bao nhiêu km?

Tối đa 210 km (NEDC), tùy phiên bản.

Tính khoản trả góp VinFast Vf 2 như thế nào?

Dùng công cụ tính khoản vay trên trang này với giá phiên bản đã đối chiếu, rồi so sánh đề xuất từ đại lý trước khi đặt cọc.

Tôi có thể đặt lái thử VinFast Vf 2 không?

Gửi biểu mẫu yêu cầu báo giá, chúng tôi sẽ kết nối bạn với đại lý ủy quyền gần nhất.

Cẩm nang mua xe & Đánh giá hữu ích

10

Khám phá đánh giá xe, cẩm nang bảo dưỡng và kinh nghiệm mua xe

VinFast VF 7 và VF 8: Nên chọn SUV điện nào năm 2026?
Xe điệnVinFast

VinFast VF 7 và VF 8: Nên chọn SUV điện nào năm 2026?

VF 7 giá 740–850 triệu, VF 8 mới 999 triệu; so lăn bánh, pin, phạm vi, bảo hành và chi phí để biết có nên trả thêm cho SUV cỡ D.

Sam20 thg 8, 2026
VinFast VF 6 2026 có tốt không? Giá, pin và bản nên mua
Xe điệnVinFast

VinFast VF 6 2026 có tốt không? Giá, pin và bản nên mua

VinFast VF 6 Eco/Plus giá 646–699 triệu, FWD và phạm vi 485/460 km NEDC. Xem lăn bánh 2026, sạc, bảo hành và bản nên mua.

Sam21 thg 8, 2026
Bán xe cũ cho salon hay tự đăng? So tiền ròng và rủi ro
Xe cũ

Bán xe cũ cho salon hay tự đăng? So tiền ròng và rủi ro

So sánh bán xe cũ cho salon với tự đăng theo tiền ròng, thời gian, dư nợ, hồ sơ, thanh toán và trách nhiệm sang tên bằng ví dụ cụ thể.

Sam4 thg 9, 2026
Hyundai Ioniq 5 2026 có tốt không? Giá và sạc 800V
Xe điệnHyundai

Hyundai Ioniq 5 2026 có tốt không? Giá và sạc 800V

Hyundai Ioniq 5 giá 1,3–1,45 tỷ, pin 58–72,6 kWh, 384–451 km WLTP; phân tích bản nên chọn, sạc 800V, chi phí điện và bảo hành.

Sam31 thg 8, 2026
Air Blade hay Vario 160 2026: So sánh giá và chọn bản nào?
Đánh giá

Air Blade hay Vario 160 2026: So sánh giá và chọn bản nào?

So sánh AB125/160 vs Vario 160: chênh TC→160 14,7–16,4M, AB125 TT→160 TC ~9M; LCD, ABS trước, cốp 23,2L vs 17,9L — chọn theo ngân sách (31/08/2026).

Sam22 thg 8, 2026
Honda Air Blade giá lăn bánh: 125 hay 160, CBS hay ABS
Cẩm nang

Honda Air Blade giá lăn bánh: 125 hay 160, CBS hay ABS

Tính Air Blade 125/160 lăn bánh theo giá từ 01/07/2026, so CBS/ABS, động lực, xăng 10.000 km, cốp, tư thế và báo giá.

Sam23 thg 8, 2026
Ford Ranger cũ có nên mua không? Giá theo đời, lỗi và kinh nghiệm
Xe cũ

Ford Ranger cũ có nên mua không? Giá theo đời, lỗi và kinh nghiệm

Ranger cũ giá theo đời, phân biệt 2.2/2.0 Bi-Turbo 10AT và Wildtrak/Raptor; lỗi thường gặp, quỹ dự phòng theo nhóm sử dụng (08/2026).

Sam24 thg 8, 2026
Porsche Macan Electric 2027 có tốt không? Chọn bản nào
Xe điệnPorsche

Porsche Macan Electric 2027 có tốt không? Chọn bản nào

Macan Electric MY2027 có 5 bản giá 3,59–5,92 tỷ, pin gross 100 kWh và 611–643 km ECE. So RWD/AWD, lăn bánh và sạc.

Sam1 thg 9, 2026
Honda CR-V e:HEV 2026 có tốt không? Giá, bảo hành và chọn bản
Đánh giá

Honda CR-V e:HEV 2026 có tốt không? Giá, bảo hành và chọn bản

CR-V e:HEV L/RS lắp ráp Phú Thọ; bảo hành hybrid 5y/130k chỉ e:HEV — không gộp bản xăng CBU; giá 1,039–1,25 tỷ (31/08/2026).

Sam26 thg 8, 2026
Mitsubishi Pajero thế hệ mới: dữ liệu đã xác nhận và điều chưa biết
Cẩm nang

Mitsubishi Pajero thế hệ mới: dữ liệu đã xác nhận và điều chưa biết

Tách dữ liệu Mitsubishi Pajero mới đã được hãng xác nhận khỏi giá, phiên bản và lịch bán Việt Nam còn chưa công bố; kèm cổng đặt cọc.

Sam26 thg 8, 2026

Liên kết liên quan