VinFast Minio Green

VinFast

Minio Green 4 chỗ có đủ dùng trong phố hay nên chọn xe lớn hơn?

Hatchback · A · Đang bán tại Việt Nam

VinFast Minio Green tại Việt Nam: 188 triệu đồng. Minio Green hợp với chuyến ngắn trong phố và người cần xe bốn chỗ thật nhỏ, không phải lựa chọn mặc định cho đi xa. Trang hãng ngày 04/10/2026 hiển thị từ 188 triệu đồng; brochure nêu 30 kW, pin khả dụng 18,3 kWh và 210 km NEDC. So cả việc lên xuống hàng sau qua hai cửa, hành lý và thời gian sạc, thay vì chỉ so giá với xe máy.

Giá niêm yết Việt Nam

₫188,000,000

Đã xác minh 4/10/2026

Phiên bản đang bán

1

Các phiên bản có sẵn

Hệ dẫn động

Điện

Công suất công bố lớn nhất

30 kW

Đọc phạm vi động cơ, mô-tơ hoặc hệ thống theo từng phiên bản trong bảng.

Phạm vi tối đa

210 km

Tiêu chuẩn NEDC

Dung lượng pin

18.3 kWh

Số ghế

4 chỗ

Tổng quan giá

Giá niêm yết Việt Nam

₫188,000,000

  • Minio Green Tiêu chuẩn₫188,000,000

Điểm nổi bật

  • Thương hiệuVinFast
  • Phân khúcA
  • Hệ dẫn độngĐiện
  • Động cơMô-tơ điện cầu sau
  • Phạm viTối đa 210 km
  • Công suấtTối đa 30 kW

Bảo hành

  • XeToàn xe: 7 năm/160.000 km, tùy điều kiện đến trước, trong điều kiện sử dụng tiêu chuẩn. Ngày kích hoạt, bảo dưỡng, hao mòn và các hạng mục riêng theo sổ đúng VIN.
  • PinPin cao áp: 8 năm/160.000 km, tùy điều kiện đến trước, trong điều kiện sử dụng tiêu chuẩn. Ngày kích hoạt, bảo dưỡng, hao mòn và các hạng mục riêng theo sổ đúng VIN.

Mức độ sẵn sàng dữ liệu

Tách dữ liệu xác minh từ hãng và nguồn bên thứ ba (ví dụ ZigWheels) để ước tính không bị coi là dữ kiện.

Giá hiện tại

✓ Xác minh từ hãng

Tên phiên bản

✓ Xác minh từ hãng

Thông số chính

✓ Xác minh từ hãng

Phạm vi và tiêu chuẩn thử

✓ Xác minh từ hãng

Minio Green 4 chỗ có đủ dùng trong phố hay nên chọn xe lớn hơn?

VinFast Minio Green tại Việt Nam: 188 triệu đồng. Minio Green hợp với chuyến ngắn trong phố và người cần xe bốn chỗ thật nhỏ, không phải lựa chọn mặc định cho đi xa. Trang hãng ngày 04/10/2026 hiển thị từ 188 triệu đồng; brochure nêu 30 kW, pin khả dụng 18,3 kWh và 210 km NEDC. So cả việc lên xuống hàng sau qua hai cửa, hành lý và thời gian sạc, thay vì chỉ so giá với xe máy. Đối chiếu nguồn ngày 04/10/2026. Giá xe chưa gồm phí lăn bánh; cần xác nhận năm sản xuất, màu và tình trạng giao xe. Hạng mục chưa có bằng chứng đúng bản được giữ lại và ghi chưa xác nhận.

Nguồn dữ liệu: VinFast Vietnam

Tóm tắt nhanh

Phù hợp với

Người cần phương tiện che mưa nắng cho 1–4 người trong đô thị, có chỗ sạc và ít hành lý.

Điểm mạnh đã xác minh

Dài 3.090 mm, rộng 1.496 mm; RWD; brochure nêu gầm không tải 166,3 mm; 4 chỗ và DC 10–70% khoảng 34 phút.

Hạn chế cần cân nhắc

Hai cửa làm việc lên xuống hàng sau bất tiện hơn xe bốn cửa; tốc độ tối đa brochure 80 km/h; 210 km là NEDC và phụ kiện/sạc phải xác nhận theo hợp đồng.

Minio Green hợp với chuyến ngắn trong phố và người cần xe bốn chỗ thật nhỏ, không phải lựa chọn mặc định cho đi xa. Trang hãng ngày 04/10/2026 hiển thị từ 188 triệu đồng; brochure nêu 30 kW, pin khả dụng 18,3 kWh và 210 km NEDC. So cả việc lên xuống hàng sau qua hai cửa, hành lý và thời gian sạc, thay vì chỉ so giá với xe máy.

210 km NEDC, 80 km/h và sạc 34 phút phù hợp tuyến chạy nào?

Không nhầm PS/hp với kW. Hệ hybrid tách số của động cơ, mô-tơ và hệ thống; không tự cộng các công suất cực đại.

VinFast Minio Green: cấu hình Việt Nam, đọc đúng phiên bản và phạm vi tài liệu
Hạng mụcMinio Green Tiêu chuẩn
Công suất công bố theo phạm vi nguồn (kW)30
Mô-men công bố theo phạm vi nguồn (Nm)65
Tốc độ tối đa (km/h)80

Nguồn dữ liệu: VinFast Vietnam

Thông số trong tài liệu không phải kết quả AutoTest chạy thử; đọc điều kiện và phạm vi từng nguồn.

VinFast Minio Green: kích thước, gầm và chỗ ngồi có phù hợp?

Cùng tên xe có thể khác thân xe, đời, số ghế hoặc cách đo hành lý. So theo từng cột, không dùng cấu hình nước ngoài.

VinFast Minio Green: cấu hình Việt Nam, đọc đúng phiên bản và phạm vi tài liệu
Hạng mụcMinio Green Tiêu chuẩn
Chiều dài (mm)3090
Số chỗ4
Chiều rộng (mm)1496
Chiều cao (mm)1663,2
Trục cơ sở (mm)2065
Khoảng sáng gầm (mm)166,3

Nguồn dữ liệu: VinFast Vietnam

Mang người nhà, ghế trẻ em và hành lý đi thử; đo bãi đỗ trước khi chốt.

Giá Minio từ 188 triệu khác mức 269 triệu trong tài liệu cũ ra sao?

Đối chiếu nguồn ngày 04/10/2026. Giá xe chưa gồm phí lăn bánh; cần xác nhận năm sản xuất, màu và tình trạng giao xe. Hạng mục chưa có bằng chứng đúng bản được giữ lại và ghi chưa xác nhận.

VinFast Minio Green: cấu hình Việt Nam, đọc đúng phiên bản và phạm vi tài liệu
Hạng mụcMinio Green Tiêu chuẩn
Giá xe tại ngày đối chiếu (VND)188 triệu đồng
Loại nguồn giáNiêm yết hãng/nhà phân phối chính thức
Dung lượng pin theo tài liệu (kWh usable)18,3
Loại/mã động cơMô-tơ điện cầu sau
Hộp sốTự động; brochure không nêu số cấp
Dẫn độngrwd
Bộ sạc AC theo tài liệu (kW)3,3
Sạc DC công bốWeb nêu khoảng 24 kW; brochure ghi ≥24 kW
Điều kiện và phạm vi thông số sạcSạc 10–70% khoảng 34 phút. Web ghi DC khoảng 24 kW, brochure ghi ≥24 kW; không coi ký hiệu ≥ là công suất chính xác tại mọi trạm.
Điều kiện giá, màu và phạm vi báo giáTrang hãng ngày 04/10/2026 hiển thị giá từ 188.000.000 đồng. Màu, pin/phụ kiện, điều kiện ưu đãi và chi phí lăn bánh cần xác nhận trong báo giá; đây không phải hợp đồng hoặc cam kết giá lâu dài.
Năm mẫu và đời xe được đối chiếuChưa xác nhận đúng năm mẫu; mốc năm lưu trong cơ sở dữ liệu không thay cho bằng chứng cấu hình hoặc hồ sơ VIN.
Phạm vi và chu trình công bố (km)210 km NEDC

Nguồn dữ liệu: VinFast Vietnam

Pin tính bằng kWh, sạc bằng kW; phạm vi phải đọc đúng chu trình. Nhập giá điện thực trả khi lập chi phí.

Claim Ledger — nguồn dữ liệu và phạm vi kiểm tra

Mọi thông số trên trang được đối chiếu với nguồn chính thức trong Claim Ledger.

Nguồn dữ liệu và giới hạn VinFast Minio Green — 04/10/2026
Thông tinNguồnPhạm vi
Minio Green Tiêu chuẩn: 188 triệu đồngGiá niêm yết trong nguồn chính thức; Own model current FROM price: Từ 188.000.000 VNĐViệt Nam; kiểm tra 04/10/2026; Manufacturer public FROM price observed 04/10/2026, not an unconditional permanent national MSRP, not an on-road or VIN stock offer.
Minio Green Tiêu chuẩn — Chiều dài (mm): 3090Minio brochure printed p7, PDF p10 technical table; length row: 3090 X 1496 X 1663,2; 2065; 166,3; 30; 65; 80; 18,3; RWD/CẦU SAU; Hộp số tự độngĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026.
Minio Green Tiêu chuẩn — Số chỗ: 4Printed brochure page4, explicit cabin count: 04 chỗ - Đủ thoải mái cho cả người lớnĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026.
Minio Green Tiêu chuẩn — Công suất công bố theo phạm vi nguồn (kW): 30Minio brochure printed p7, PDF p10 technical table; power row: 3090 X 1496 X 1663,2; 2065; 166,3; 30; 65; 80; 18,3; RWD/CẦU SAU; Hộp số tự độngĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026.
Minio Green Tiêu chuẩn — Dung lượng pin theo tài liệu (kWh usable): 18,3Minio brochure printed p7, PDF p10 technical table; battery row: 3090 X 1496 X 1663,2; 2065; 166,3; 30; 65; 80; 18,3; RWD/CẦU SAU; Hộp số tự độngĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026.
Minio Green Tiêu chuẩn — Loại/mã động cơ: Mô-tơ điện cầu sauMinio brochure printed p7, PDF p10 technical table; engine row: 3090 X 1496 X 1663,2; 2065; 166,3; 30; 65; 80; 18,3; RWD/CẦU SAU; Hộp số tự độngĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026.
Minio Green Tiêu chuẩn — Chiều rộng (mm): 1496Minio brochure printed p7, PDF p10 technical table; width row: 3090 X 1496 X 1663,2; 2065; 166,3; 30; 65; 80; 18,3; RWD/CẦU SAU; Hộp số tự độngĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026.
Minio Green Tiêu chuẩn — Mô-men công bố theo phạm vi nguồn (Nm): 65Minio brochure printed p7, PDF p10 technical table; torque row: 3090 X 1496 X 1663,2; 2065; 166,3; 30; 65; 80; 18,3; RWD/CẦU SAU; Hộp số tự độngĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026.
Minio Green Tiêu chuẩn — Chiều cao (mm): 1663,2Minio brochure printed p7, PDF p10 technical table; height row: 3090 X 1496 X 1663,2; 2065; 166,3; 30; 65; 80; 18,3; RWD/CẦU SAU; Hộp số tự độngĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026.
Minio Green Tiêu chuẩn — Hộp số: Tự động; brochure không nêu số cấpMinio brochure printed p7, PDF p10 technical table; transmission row: 3090 X 1496 X 1663,2; 2065; 166,3; 30; 65; 80; 18,3; RWD/CẦU SAU; Hộp số tự độngĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026.
Minio Green Tiêu chuẩn — Trục cơ sở (mm): 2065Minio brochure printed p7, PDF p10 technical table; wheelbase row: 3090 X 1496 X 1663,2; 2065; 166,3; 30; 65; 80; 18,3; RWD/CẦU SAU; Hộp số tự độngĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026.
Minio Green Tiêu chuẩn — Khoảng sáng gầm (mm): 166,3Minio brochure printed p7, PDF p10 technical table; ground_clearance row: 3090 X 1496 X 1663,2; 2065; 166,3; 30; 65; 80; 18,3; RWD/CẦU SAU; Hộp số tự độngĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026.
Minio Green Tiêu chuẩn — Tốc độ tối đa (km/h): 80Minio brochure printed p7, PDF p10 technical table; top_speed row: 3090 X 1496 X 1663,2; 2065; 166,3; 30; 65; 80; 18,3; RWD/CẦU SAU; Hộp số tự độngĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026.
Minio Green Tiêu chuẩn — Dẫn động: rwdMinio brochure printed p7, PDF p10 technical table; drivetrain row: 3090 X 1496 X 1663,2; 2065; 166,3; 30; 65; 80; 18,3; RWD/CẦU SAU; Hộp số tự độngPhạm vi đúng tài liệu Việt Nam; đối chiếu 04/10/2026.
Minio Green Tiêu chuẩn — Bộ sạc AC theo tài liệu (kW): 3,3Current web charging versus linked brochure ≥24, not exact maximum; ac_charging row: 3.3; ~24Phạm vi đúng tài liệu Việt Nam; đối chiếu 04/10/2026.
Minio Green Tiêu chuẩn — Sạc DC công bố: Web nêu khoảng 24 kW; brochure ghi ≥24 kWCurrent web charging versus linked brochure ≥24, not exact maximum; dc_charging row: 3.3; ~24Phạm vi đúng tài liệu Việt Nam; đối chiếu 04/10/2026.
Minio Green Tiêu chuẩn — Điều kiện và phạm vi thông số sạc: Sạc 10–70% khoảng 34 phút. Web ghi DC khoảng 24 kW, brochure ghi ≥24 kW; không coi ký hiệu ≥ là công suất chính xác tại mọi trạm.p7 charging table: 34; ≥24Phạm vi đúng tài liệu Việt Nam; đối chiếu 04/10/2026.
Minio Green Tiêu chuẩn — Điều kiện giá, màu và phạm vi báo giá: Trang hãng ngày 04/10/2026 hiển thị giá từ 188.000.000 đồng. Màu, pin/phụ kiện, điều kiện ưu đãi và chi phí lăn bánh cần xác nhận trong báo giá; đây không phải hợp đồng hoặc cam kết giá lâu dài.Own model current FROM price: Từ 188.000.000 VNĐPhạm vi đúng tài liệu Việt Nam; đối chiếu 04/10/2026.
Minio Green Tiêu chuẩn: 210 km NEDCTechnical range NEDC: 210 (NEDC)Số công bố theo chu trình ghi rõ, không phải quãng đường thực tế bảo đảm.
Giới hạn và điều kiện cần đối chiếuĐối chiếu nguồn ngày 04/10/2026. Thông số tham khảo không phải giá hợp đồng, cam kết tồn kho hay xác nhận AutoTest đã lái thử.Không đồng nhất đời xe, nguồn giá, thị trường hoặc chu trình thử.
Giới hạn và điều kiện cần đối chiếuGiữ chiều dữ liệu chưa xác nhận với nhãn rõ. Không trộn NEDC/WLTP, cấu hình nước ngoài hoặc công suất thành phần với tổng hệ thống.Không đồng nhất đời xe, nguồn giá, thị trường hoặc chu trình thử.
Minio Green dùng dẫn động cầu sau RWD theo bảng kỹ thuật.vinfast-minio-green; reviewed feature 1: RWD/CẦUSAUHạng mục đặc điểm mẫu xe được giữ lại và đối chiếu; đọc đúng phiên bản và thời điểm của nguồn.
Xe có hai cửa và bốn ghế; cần thử việc lên xuống hàng sau trước khi mua.vinfast-minio-green; reviewed feature 2: 04chỗHạng mục đặc điểm mẫu xe được giữ lại và đối chiếu; đọc đúng phiên bản và thời điểm của nguồn.
Mô-tơ của Minio Green đạt 30 kW/65 Nm theo brochure, không tự đổi thành đơn vị khác.vinfast-minio-green; reviewed feature 3: 30;65Hạng mục đặc điểm mẫu xe được giữ lại và đối chiếu; đọc đúng phiên bản và thời điểm của nguồn.
Hãng công bố dung lượng pin khả dụng 18,3 kWh cho Minio Green.vinfast-minio-green; reviewed feature 4: 18,3Hạng mục đặc điểm mẫu xe được giữ lại và đối chiếu; đọc đúng phiên bản và thời điểm của nguồn.
Phạm vi được công bố là 210 km NEDC, không bảo đảm khi đủ tải hoặc bật điều hòa.vinfast-minio-green; reviewed feature 5: 210Hạng mục đặc điểm mẫu xe được giữ lại và đối chiếu; đọc đúng phiên bản và thời điểm của nguồn.
Web ghi DC khoảng 24 kW; brochure ghi ≥24 kW. Sạc 10–70% khoảng 34 phút.vinfast-minio-green; reviewed feature 6: ≥24;34Hạng mục đặc điểm mẫu xe được giữ lại và đối chiếu; đọc đúng phiên bản và thời điểm của nguồn.
Minio Green Tiêu chuẩn — Bảo hành pin/ắc quy: Pin cao áp: 8 năm/160.000 km, tùy điều kiện đến trước, trong điều kiện sử dụng tiêu chuẩn. Ngày kích hoạt, bảo dưỡng, hao mòn và các hạng mục riêng theo sổ đúng VIN.L124 vehicle; L166 HV named Green/MPV models; L130/L170 VF 3commercialexceptions: 8nămhoặc160.000kmÁp dụng theo hợp đồng, ngày bắt đầu bảo hành và điều kiện chính sách; không coi mọi xe đã qua sử dụng đều được gia hạn.
Minio Green Tiêu chuẩn — Bảo hành xe: Toàn xe: 7 năm/160.000 km, tùy điều kiện đến trước, trong điều kiện sử dụng tiêu chuẩn. Ngày kích hoạt, bảo dưỡng, hao mòn và các hạng mục riêng theo sổ đúng VIN.L124 vehicle; L166 HV named Green/MPV models; L130/L170 VF 3commercialexceptions: 7nămhoặc160.000kmÁp dụng theo hợp đồng, ngày bắt đầu bảo hành và điều kiện chính sách; không coi mọi xe đã qua sử dụng đều được gia hạn.

So sánh mẫu và liên kết liên quan

So sánh phiên bản

So sánh 1 phiên bản theo giá và thông số chính

Phiên bảnGiá niêm yết Việt NamHệ dẫn độngCông suấtMô-men xoắnPinPhạm viSạc DCSạc AC
Minio Green Tiêu chuẩn₫188,000,000Dẫn động cầu sau30 kW65 Nm18.3 kWh usable210 kmWeb nêu khoảng 24 kW; brochure ghi ≥24 kW3.3 kW

Bảng trả góp tham khảo

VinFast Minio Green trả góp khoảng 2.275.379 đ/tháng với trả trước 30% và 72 tháng, lãi suất giả định 7,5%/năm

Giá tham chiếu từ 188 triệu đ · Lãi suất theo dư nợ giảm dần (phương pháp phổ biến tại các ngân hàng Việt Nam)

Trả góp theo tỷ lệ trả trước (lãi suất 7,5%/năm)

Trả trướcSố tiền vay36 tháng48 tháng60 tháng72 tháng
20% · 38 triệu đ150 triệu đ4.678.375 đ3.636.507 đ3.013.707 đ2.600.433 đ
25% · 47 triệu đ141 triệu đ4.385.977 đ3.409.225 đ2.825.351 đ2.437.906 đ
30% · 56 triệu đ132 triệu đ4.093.578 đ3.181.943 đ2.636.994 đ2.275.379 đ
35% · 66 triệu đ122 triệu đ3.801.180 đ2.954.662 đ2.448.637 đ2.112.852 đ
40% · 75 triệu đ113 triệu đ3.508.781 đ2.727.380 đ2.260.281 đ1.950.325 đ

Trả góp theo mức lãi suất (trả trước 30%)

Lãi suất năm36 tháng48 tháng60 tháng72 tháng
6,5% (ngân hàng nhà nước / ưu đãi)4.033.409 đ3.120.888 đ2.574.905 đ2.212.187 đ
7,5% (thị trường)4.093.578 đ3.181.943 đ2.636.994 đ2.275.379 đ
9,0% (cao / công ty tài chính)4.184.845 đ3.274.872 đ2.731.800 đ2.372.161 đ

Trả góp theo phiên bản (trả trước 30% · lãi suất 7,5%/năm)

Phiên bảnGiá36 tháng48 tháng60 tháng72 tháng
Minio Green Tiêu chuẩn188 triệu đ4.093.578 đ3.181.943 đ2.636.994 đ2.275.379 đ

Số liệu chỉ mang tính tham khảo, chưa bao gồm bảo hiểm, thuế phí trước bạ và các khoản phí khác. Lãi suất thực tế phụ thuộc vào ngân hàng, hạn mức tín dụng và lịch sử tín dụng của người mua. Tham khảo lãi suất cho vay mua ô tô 2026: ngân hàng nhà nước từ 4,5–6,5%/năm, ngân hàng tư nhân từ 6,3–8,5%/năm, thời hạn vay tối đa 96 tháng (8 năm).

Trang bị nổi bật

Minio Green dùng dẫn động cầu sau RWD theo bảng kỹ thuật.Xe có hai cửa và bốn ghế; cần thử việc lên xuống hàng sau trước khi mua.Mô-tơ của Minio Green đạt 30 kW/65 Nm theo brochure, không tự đổi thành đơn vị khác.Hãng công bố dung lượng pin khả dụng 18,3 kWh cho Minio Green.Phạm vi được công bố là 210 km NEDC, không bảo đảm khi đủ tải hoặc bật điều hòa.Web ghi DC khoảng 24 kW; brochure ghi ≥24 kW. Sạc 10–70% khoảng 34 phút.

Nguồn dữ liệu và ngày kiểm tra

Giá, phiên bản và thông số trên trang này tham chiếu dữ liệu thị trường Việt Nam, tách phần đã xác minh khỏi phần cần hỏi lại đại lý.

Nội dung liên quan

Xe tương tự

Cùng kiểu dáng và tầm giá tại Việt Nam

Nhận xét của chủ xe

Đánh giá là trải nghiệm cá nhân của người dùng, không phải nhận định của tòa soạn AutoTest.

Chưa có nhận xét của chủ xe cho mẫu xe này. Nếu bạn đã sử dụng xe, hãy chia sẻ trải nghiệm của mình.

Chia sẻ trải nghiệm của bạn

Nhận xét được kiểm duyệt trước khi đăng — vui lòng cung cấp thông tin chính xác.

Điểm (chỉ để xếp hạng nội bộ)
4.0

Câu hỏi thường gặp

Minio Green có chạy được 210 km khi chở đủ bốn người không?

210 km là mức NEDC của nhà sản xuất, không bảo đảm với mọi tải và điều hòa. Cần dùng tuyến thực tế và dự phòng pin; không lấy NEDC làm lịch giao hàng hay cam kết chạy liên tỉnh.

Giá từ 188 triệu có phải giá lăn bánh cuối cùng?

Không. Đây là giá từ trên trang hãng được đối chiếu ngày 04/10/2026. Màu, phụ kiện, điều kiện ưu đãi, đăng ký và bảo hiểm phải có báo giá riêng; không dùng giá trong thông báo cũ thay cho hợp đồng hôm nay.

Sạc chậm và sạc nhanh Minio có cùng công suất không?

Không. Trang sản phẩm nêu AC tối đa 3,3 kW và DC khoảng 24 kW; 10–70% khoảng 34 phút là cửa sổ sạc nhanh, không phải thời gian sạc đầy tại ổ điện gia đình.

Cẩm nang mua xe & Đánh giá hữu ích

10

Khám phá đánh giá xe, cẩm nang bảo dưỡng và kinh nghiệm mua xe

VF 7 Eco hay Plus: giá, lăn bánh và khoản vay nên chọn
Xe điệnVinFast

VF 7 Eco hay Plus: giá, lăn bánh và khoản vay nên chọn

VF 7 Eco/Plus: thống nhất giá lăn bánh, xác nhận FWD/AWD, so trần kính, tháng trả cao nhất, hạn sạc miễn phí và chi phí dùng 5 năm.

Ban biên tập AutoTest24 thg 8, 2026
VinFast Limo Green 2026 có tốt không? Bài toán 7 chỗ và chạy dịch vụ
Xe điệnVinFast

VinFast Limo Green 2026 có tốt không? Bài toán 7 chỗ và chạy dịch vụ

Limo Green giá 699 triệu, 7 chỗ, pin 60,13 kWh và 450 km NEDC. Xem lăn bánh tách biển trắng, biển vàng và chi phí dịch vụ.

Sam1 thg 9, 2026
Toyota Veloz Cross 2026 có tốt không? 6 túi khí
Đánh giá

Toyota Veloz Cross 2026 có tốt không? 6 túi khí

Veloz Cross CVT & Top đều 6 túi khí; giá 638/646/660/668M theo màu — OTD CVT 638M HN ~731,134M Calculated (01/09/2026).

Sam25 thg 8, 2026
Xe máy ngập nước: dừng, kiểm tra và tính chi phí sửa thế nào?
Cẩm nang

Xe máy ngập nước: dừng, kiểm tra và tính chi phí sửa thế nào?

Hướng dẫn chủ Air Blade, Vision và Janus dừng đúng lúc, yêu cầu xưởng chẩn đoán theo giai đoạn, kiểm tra sau sửa và so tiền sửa với thay xe.

Ban biên tập AutoTest14 thg 10, 2026
VinFast Minio Green 2026 có tốt không? Xe 188 triệu dùng ra sao
Xe điệnVinFast

VinFast Minio Green 2026 có tốt không? Xe 188 triệu dùng ra sao

Minio Green giá 188 triệu, pin usable 18,3 kWh và 210 km NEDC. Xem lăn bánh 2026, sạc, bảo hành và phạm vi hoạch định.

Sam1 thg 9, 2026
Kia Sportage cũ có nên mua không? Chọn 2.0G, 2.0D hay 1.6T
Xe cũKia

Kia Sportage cũ có nên mua không? Chọn 2.0G, 2.0D hay 1.6T

Kia Sportage cũ nên chọn 2.0G, 2.0D hay 1.6T AWD? Xem giá theo đời/động cơ, chi phí đến tay và checklist hộp số, diesel, ADAS.

Sam2 thg 9, 2026
Toyota Raize 2026 có tốt không? 1.0 Turbo 510–522M
Đánh giáToyota

Toyota Raize 2026 có tốt không? 1.0 Turbo 510–522M

Raize 1.0 Turbo 510/518/522M theo màu — không 548/588/633; cốp 369L; tiêu hao ~5,6 L/100km; OTD HN Calculated (01/09/2026).

Sam20 thg 8, 2026
Gia đình mua xe 5 chỗ hay 7 chỗ? So nhu cầu và tiền nuôi
Cẩm nang

Gia đình mua xe 5 chỗ hay 7 chỗ? So nhu cầu và tiền nuôi

Chọn 5 hay 7 chỗ theo số chuyến đông người, hàng ba, hành lý, chỗ đỗ và tiền nhận xe; đối chiếu phiên bản Việt Nam, thuê xe và ngân sách năm năm.

Ban biên tập AutoTest7 thg 10, 2026
VinFast Nerio Green 2026: Giá 668 triệu, pin và lăn bánh
Xe điệnVinFast

VinFast Nerio Green 2026: Giá 668 triệu, pin và lăn bánh

Nerio Green đang được VinFast niêm yết 668 triệu, pin 41,9 kWh và 318,6 km NEDC. Xem lăn bánh, sạc, bảo hành và kiểm tra VIN.

Sam1 thg 9, 2026
Ford Everest cũ có nên mua không? Tách ba thế hệ
Xe cũFord

Ford Everest cũ có nên mua không? Tách ba thế hệ

Ford Everest cũ nên chọn đời cũ, 2016–2021 hay thế hệ 2022+? Xem giá theo 4x2/4x4, bản, chi phí đến tay và checklist diesel.

Sam2 thg 9, 2026

Liên kết liên quan