
VinFast
VinFast Minio Green (2026) 2026 giá, phiên bản và thông số tại Việt Nam
Hatchback · A · 2026 · Đang bán tại Việt Nam
VinFast Minio Green giá niêm yết 188 triệu đồng gồm pin, xe điện đô thị 2 cửa/4 chỗ dùng mô-tơ RWD 30 kW/65 Nm, pin khả dụng 18,3 kWh và phạm vi 210 km NEDC.
Giá niêm yết
₫188,000,000
Đã xác minh 4/9/2026
Phiên bản đang bán
1
Các phiên bản có sẵn
Hệ dẫn động
Điện
Quãng đường điện
210 km
Minio Green Tiêu chuẩn
Phạm vi tối đa
210 km
Tiêu chuẩn NEDC
Dung lượng pin
18.3 kWh
Số ghế
4 chỗ
Tổng quan giá
Giá niêm yết
₫188,000,000
- Minio Green Tiêu chuẩn₫188,000,000
Điểm nổi bật
- Thương hiệuVinFast
- Phân khúcA
- Hệ dẫn độngĐiện
- Động cơMô-tơ điện cầu sau
- Phạm viTối đa 210 km
- Công suấtTối đa 30 kW
Bảo hành
- Xe7 năm / 160k km
- Pin8 năm / 160k km
Mức độ sẵn sàng dữ liệu
Tách dữ liệu xác minh từ hãng và nguồn bên thứ ba (ví dụ ZigWheels) để ước tính không bị coi là dữ kiện.
Giá hiện tại
✓ Xác minh từ hãng
Tên phiên bản
✓ Xác minh từ hãng
Thông số chính
✓ Xác minh từ hãng
Phạm vi và tiêu chuẩn thử
✓ Xác minh từ hãng
VinFast Minio Green (2026) 2026 giá bao nhiêu và có những phiên bản nào tại Việt Nam?
VinFast Minio Green giá niêm yết 188 triệu đồng gồm pin, xe điện đô thị 2 cửa/4 chỗ dùng mô-tơ RWD 30 kW/65 Nm, pin khả dụng 18,3 kWh và phạm vi 210 km NEDC. Số liệu trên trang đối chiếu phiên bản đang bán tại Việt Nam, không phải bài lái thử.
Nguồn dữ liệu: VinFast
Tóm tắt nhanh
Phù hợp với
Phù hợp người mua ô tô điện đầu tiên, gia đình trẻ nội đô, tài xế xe dịch vụ/gọi xe cho chuyến đi ngắn ngày.
Điểm mạnh đã xác minh
Kích thước gọn nhẹ dễ đỗ trong ngõ hẻm, chi phí sạc và vận hành cực thấp, phù hợp thay thế xe máy trong thành phố.
Hạn chế cần cân nhắc
Vận tốc tối đa chỉ 80 km/h và không gian hạn chế khiến xe chỉ lý tưởng di chuyển trong đô thị, kém phù hợp đường cao tốc.
VinFast Minio Green (2026) tại Việt Nam đang bán bản Minio Green Tiêu chuẩn, giá niêm yết ₫188.000.000. Hệ dẫn động Điện. Phù hợp phù hợp người mua ô tô điện đầu tiên, gia đình trẻ nội đô, tài xế xe dịch vụ/gọi xe cho chuyến đi ngắn ngày.
Hiệu năng từng phiên bản VinFast Minio Green (2026) như thế nào?
VinFast Minio Green (2026) tại Việt Nam đang bán bản Minio Green Tiêu chuẩn, hệ Điện, công suất 30 kW.
| Thông số | Minio Green Tiêu chuẩn |
|---|---|
| Hệ dẫn động | Điện |
| Công suất (kW) | 30 kW |
| Mô-men xoắn | 65 |
| Tốc độ tối đa | 80 km/h |
| Quãng đường điện (km) | 210 km |
Nguồn dữ liệu: VinFast
VinFast Minio Green (2026) các bản hiện bán tại Việt Nam cùng hệ Điện 30 kW; chọn phiên bản theo trang bị và giá, không phải hiệu năng.
Kích thước và không gian sử dụng của VinFast Minio Green (2026) ra sao?
Kích thước VinFast Minio Green (2026) tại Việt Nam thống nhất giữa các phiên bản: dài 3090 mm, 4 chỗ.
| Thông số | Minio Green Tiêu chuẩn |
|---|---|
| Chiều dài (mm) | 3090 mm |
| Chiều rộng (mm) | 1496 mm |
| Chiều cao (mm) | 1663 mm |
| Chiều dài cơ sở (mm) | 2065 mm |
| Số chỗ ngồi | 4 chỗ |
Nguồn dữ liệu: VinFast
VinFast Minio Green (2026) tại Việt Nam bố trí 4 chỗ; nên ngồi thử cả hàng trước và hàng sau trước khi đặt cọc.
Động cơ, hộp số và thông số kỹ thuật của VinFast Minio Green (2026)
VinFast Minio Green (2026) tại Việt Nam dùng hệ Điện, pin 18.3 kWh, hộp số Single-speed, RWD, dẫn động Cầu sau.
| Thông số | Minio Green Tiêu chuẩn |
|---|---|
| Hộp số | Single-speed, RWD |
| Dẫn động | Cầu sau |
| Pin (kWh) | 18.3 kWh |
Nguồn dữ liệu: VinFast
VinFast Minio Green (2026) là xe điện tại Việt Nam (pin 18.3 kWh); cần xem điểm sạc nhà/cơ quan và quãng đường thực tế trước khi đặt cọc.
Claim Ledger — nguồn dữ liệu và phạm vi kiểm tra
Mọi thông số trên trang được đối chiếu với nguồn chính thức trong Claim Ledger.
So sánh mẫu và liên kết liên quan
So sánh phiên bản
So sánh 1 phiên bản theo giá và thông số chính
| Phiên bản | Giá chính thức | Hệ dẫn động | Công suất | Mô-men xoắn | Pin | Phạm vi |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Minio Green Tiêu chuẩn | ₫188,000,000 | Dẫn động cầu sau | 30 kW | 65 Nm | 18.3 kWh | 210 km |
Bảng trả góp tham khảo
VinFast Minio Green (2026) trả góp khoảng 2.275.379 đ/tháng với trả trước 30% và 72 tháng, lãi suất giả định 7,5%/năm
Giá tham chiếu từ 188 triệu đ · Lãi suất theo dư nợ giảm dần (phương pháp phổ biến tại các ngân hàng Việt Nam)
Trả góp theo tỷ lệ trả trước (lãi suất 7,5%/năm)
| Trả trước | Số tiền vay | 36 tháng | 48 tháng | 60 tháng | 72 tháng |
|---|---|---|---|---|---|
| 20% · 38 triệu đ | 150 triệu đ | 4.678.375 đ | 3.636.507 đ | 3.013.707 đ | 2.600.433 đ |
| 25% · 47 triệu đ | 141 triệu đ | 4.385.977 đ | 3.409.225 đ | 2.825.351 đ | 2.437.906 đ |
| 30% · 56 triệu đ | 132 triệu đ | 4.093.578 đ | 3.181.943 đ | 2.636.994 đ | 2.275.379 đ |
| 35% · 66 triệu đ | 122 triệu đ | 3.801.180 đ | 2.954.662 đ | 2.448.637 đ | 2.112.852 đ |
| 40% · 75 triệu đ | 113 triệu đ | 3.508.781 đ | 2.727.380 đ | 2.260.281 đ | 1.950.325 đ |
Trả góp theo mức lãi suất (trả trước 30%)
| Lãi suất năm | 36 tháng | 48 tháng | 60 tháng | 72 tháng |
|---|---|---|---|---|
| 6,5% (ngân hàng nhà nước / ưu đãi) | 4.033.409 đ | 3.120.888 đ | 2.574.905 đ | 2.212.187 đ |
| 7,5% (thị trường) | 4.093.578 đ | 3.181.943 đ | 2.636.994 đ | 2.275.379 đ |
| 9,0% (cao / công ty tài chính) | 4.184.845 đ | 3.274.872 đ | 2.731.800 đ | 2.372.161 đ |
Trả góp theo phiên bản (trả trước 30% · lãi suất 7,5%/năm)
| Phiên bản | Giá | 36 tháng | 48 tháng | 60 tháng | 72 tháng |
|---|---|---|---|---|---|
| Minio Green Tiêu chuẩn | 188 triệu đ | 4.093.578 đ | 3.181.943 đ | 2.636.994 đ | 2.275.379 đ |
Số liệu chỉ mang tính tham khảo, chưa bao gồm bảo hiểm, thuế phí trước bạ và các khoản phí khác. Lãi suất thực tế phụ thuộc vào ngân hàng, hạn mức tín dụng và lịch sử tín dụng của người mua. Tham khảo lãi suất cho vay mua ô tô 2026: ngân hàng nhà nước từ 4,5–6,5%/năm, ngân hàng tư nhân từ 6,3–8,5%/năm, thời hạn vay tối đa 96 tháng (8 năm).
Trang bị nổi bật
Nguồn dữ liệu và ngày kiểm tra
Giá, phiên bản và thông số trên trang này tham chiếu dữ liệu thị trường Việt Nam, tách phần đã xác minh khỏi phần cần hỏi lại đại lý.
- VinFast Minio Green (2026) — official sourceNguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối 19/8/2026
- VinFast Vietnam - Minio Green current product pageNguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối 4/9/2026
Nội dung liên quan
Xe tương tự
Cùng kiểu dáng và tầm giá tại Việt Nam
Nhận xét của chủ xe
Đánh giá là trải nghiệm cá nhân của người dùng, không phải nhận định của tòa soạn AutoTest.
Chưa có nhận xét của chủ xe cho mẫu xe này. Nếu bạn đã sử dụng xe, hãy chia sẻ trải nghiệm của mình.
Câu hỏi thường gặp
VinFast Minio Green xem thông số và phiên bản ở đâu?
Xem bảng giá, phiên bản, công suất, kích thước và bảo hành trên trang này. Số liệu tham chiếu nguồn thị trường Việt Nam và tách theo từng phiên bản.
VinFast Minio Green chạy được bao nhiêu km?
Tối đa 210 km (NEDC), tùy phiên bản.
Tính khoản trả góp VinFast Minio Green như thế nào?
Dùng công cụ tính khoản vay trên trang này với giá phiên bản đã đối chiếu, rồi so sánh đề xuất từ đại lý trước khi đặt cọc.
Tôi có thể đặt lái thử VinFast Minio Green không?
Gửi biểu mẫu yêu cầu báo giá, chúng tôi sẽ kết nối bạn với đại lý ủy quyền gần nhất.
Cẩm nang mua xe & Đánh giá hữu ích
10Khám phá đánh giá xe, cẩm nang bảo dưỡng và kinh nghiệm mua xe

VinFast VF 3 giá lăn bánh 2026: Eco và Plus bao nhiêu?
VF 3 giá 285–296 triệu, lăn bánh 287,3213–312,1813 triệu tùy khu vực. Xem từng khoản phí, miễn trước bạ đến 2030 và bản nên chọn.

VinFast VF 9 2026 có tốt không? Giá, 7 chỗ và pin 123 kWh
VinFast VF 9 giá 1,348–1,529 tỷ, pin 123 kWh, 602–626 km WLTP; xem lăn bánh đúng nhánh 7 chỗ, chi phí điện và chọn Eco hay Plus.

Yadea Việt Nam: Giá, tầm chạy và cách chọn xe điện phù hợp
Giá Yadea, pin và tầm chạy Velax P, Voltguard U80; kèm phí đăng ký, lịch sạc, bảo hành và ma trận chọn xe theo nhu cầu.

Kia Soluto cũ có nên mua không? Chọn MT hay AT
Kia Soluto cũ có đáng mua? Xem giá theo đời, MT/AT và cấp trang bị, chi phí đến tay, rủi ro xe dịch vụ cùng checklist kiểm tra.

Kia Seltos có tốt không? Chọn MPI hay Turbo 7DCT
Đánh giá Kia Seltos Việt Nam 7 bản giá 579–799 triệu, tách 1.5 MPI-iVT và 1.5 Turbo-7DCT, chi phí, lái thử, ADAS, bảo hành và điều kiện chọn.

VinFast EC Van 2026 có tốt không? Tính tải, tuyến và hoàn vốn
EC Van giá 268 triệu, 2 chỗ, tải 650 kg, khoang 2,6 m³ và 175 km NEDC. Xem lăn bánh theo nhánh xe tải, sạc và bảo hành.

Hyundai Tucson giá lăn bánh: 5 bản và 3 động cơ
Giá lăn bánh Hyundai Tucson 5 phiên bản theo Hà Nội, TP.HCM và tỉnh; so xăng 2.0, dầu 2.0, Turbo HTRAC và N Line đúng thực thể.

Honda Jazz cũ có nên mua không? Chọn V, VX hay RS
Honda Jazz cũ nên chọn V, VX hay RS? Xem giá theo đời/bản, chi phí đến tay, ghế Magic Seat và checklist CVT, bơm xăng.

Yamaha NMAX 155 2026 có tốt không? Standard/Tech Max
NMAX Standard 131kg, Tech Max 135kg + YECVT; PCX chỉ tồn kho catalogue; OTD 73,246–83,446M; LPTB 2% NĐ 175 (01/09/2026).

Porsche Cayenne Electric 2026 có tốt không? 6 bản điện và sạc 400 kW
Cayenne Electric 2026 có 6 cấu hình giá từ 4,72 tỷ, phạm vi theo chuẩn ECE và sạc tới 390 kW. Xem lăn bánh, pin và bản phù hợp.



