
BMW
735i M Sport có đủ cho gia đình/doanh nghiệp hay nên nâng lên 740i Pure Excellence?
Sedan · F · Đang bán tại Việt Nam
BMW 7 Series tại Việt Nam: 5.299 triệu đồng–6.799 triệu đồng. 735i và 740i Pure Excellence dùng động cơ I6 2.998 cc mild hybrid, công suất công bố 210 và 280 kW, 0–100 km/h 6,7 và 5,4 giây. Xe dài 5.391 mm và cơ sở 3.215 mm nên phải đo chỗ đỗ trước mua. Sản phẩm đặt xe THACO lô 2026 ghi 735i M Sport 5,299 tỷ và 740i Pure Excellence 6,799 tỷ; 735i không phải một cấu hình trang bị duy nhất, cần phân biệt M Sport với Pure Excellence.
Giá hiển thị cổng đặt xe
₫5,299,000,000 – ₫6,799,000,000
Đã xác minh 3/10/2026
Phiên bản đang bán
2
Các phiên bản có sẵn
Hệ dẫn động
Hybrid
Giá hiển thị cổng đặt xe
5.299 triệu đồng
Đối chiếu 03/10/2026
Dung tích xi-lanh
3 L
Mô-men xoắn tối đa
425 Nm
Số ghế
5 chỗ
Tổng quan giá
Giá hiển thị cổng đặt xe
₫5,299,000,000 – ₫6,799,000,000
- BMW 735i M Sport₫5,299,000,000
- BMW 740i Pure Excellence₫6,799,000,000
Điểm nổi bật
- Thương hiệuBMW
- Phân khúcF
- Hệ dẫn độngHybrid
- Động cơXăng; I6; 2998 cc; TwinPower Turbo & Mild Hybrid
- Công suấtTối đa 280 kW
Bảo hành
- XeBMW do THACO AUTO phân phối bán từ 01/10/2023: bảo hành tiêu chuẩn 5 năm không giới hạn số km. Xe cũ/xe nhập riêng và ngày kích hoạt phải đối chiếu sổ/VIN; không coi bảo hành còn đủ 5 năm từ hôm nay.
Mức độ sẵn sàng dữ liệu
Tách dữ liệu xác minh từ hãng và nguồn bên thứ ba (ví dụ ZigWheels) để ước tính không bị coi là dữ kiện.
Giá hiện tại
✓ Xác minh từ hãng
Tên phiên bản
✓ Xác minh từ hãng
Thông số chính
✓ Xác minh từ hãng
735i M Sport có đủ cho gia đình/doanh nghiệp hay nên nâng lên 740i Pure Excellence?
BMW 7 Series tại Việt Nam: 5.299 triệu đồng–6.799 triệu đồng. 735i và 740i Pure Excellence dùng động cơ I6 2.998 cc mild hybrid, công suất công bố 210 và 280 kW, 0–100 km/h 6,7 và 5,4 giây. Xe dài 5.391 mm và cơ sở 3.215 mm nên phải đo chỗ đỗ trước mua. Sản phẩm đặt xe THACO lô 2026 ghi 735i M Sport 5,299 tỷ và 740i Pure Excellence 6,799 tỷ; 735i không phải một cấu hình trang bị duy nhất, cần phân biệt M Sport với Pure Excellence. Đối chiếu nguồn ngày 03/10/2026. Giá xe chưa gồm phí lăn bánh; cần xác nhận năm sản xuất, màu và tình trạng giao xe. Hạng mục chưa có bằng chứng đúng bản được giữ lại và ghi chưa xác nhận.
Nguồn dữ liệu: BMW Việt Nam / THACO AUTO
Tóm tắt nhanh
Phù hợp với
Người cần sedan cao cấp với không gian hàng ghế sau, có chỗ đỗ phù hợp và ngân sách bảo trì.
Điểm mạnh đã xác minh
Cùng thân xe nhưng hai cấp hiệu năng rõ; brochure mô tả riêng M Sport/Pure Excellence và Bowers & Wilkins trên 740i.
Hạn chế cần cân nhắc
Mô-men 740i brochure 540 Nm khác THACO product 520 Nm: cần hồ sơ xe/VIN để chốt, không ghép thành một con số chắc chắn.
735i và 740i Pure Excellence dùng động cơ I6 2.998 cc mild hybrid, công suất công bố 210 và 280 kW, 0–100 km/h 6,7 và 5,4 giây. Xe dài 5.391 mm và cơ sở 3.215 mm nên phải đo chỗ đỗ trước mua. Sản phẩm đặt xe THACO lô 2026 ghi 735i M Sport 5,299 tỷ và 740i Pure Excellence 6,799 tỷ; 735i không phải một cấu hình trang bị duy nhất, cần phân biệt M Sport với Pure Excellence.
BMW 7 Series dùng động cơ nào và công suất bao nhiêu?
Không nhầm PS/hp với kW. Hệ hybrid tách số của động cơ, mô-tơ và hệ thống; không tự cộng các công suất cực đại.
| Hạng mục | BMW 735i M Sport | BMW 740i Pure Excellence |
|---|---|---|
| 0–100 km/h (s) | 6,7 | 5,4 |
| Công suất công bố theo phạm vi nguồn (kW) | 210 | 280 |
| Mô-men công bố theo phạm vi nguồn (Nm) | 425 | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam |
| Tốc độ tối đa (km/h) | 250 | 250 |
Nguồn dữ liệu: BMW Việt Nam / THACO AUTO
Thông số trong tài liệu không phải kết quả AutoTest chạy thử; đọc điều kiện và phạm vi từng nguồn.
BMW 7 Series: kích thước, gầm và chỗ ngồi có phù hợp?
Cùng tên xe có thể khác thân xe, đời, số ghế hoặc cách đo hành lý. So theo từng cột, không dùng cấu hình nước ngoài.
| Hạng mục | BMW 735i M Sport | BMW 740i Pure Excellence |
|---|---|---|
| Chiều dài (mm) | 5391 | 5391 |
| Số chỗ | 5 | 5 |
| Chiều rộng (mm) | 1950 | 1950 |
| Chiều cao (mm) | 1544 | 1544 |
| Trục cơ sở (mm) | 3215 | 3215 |
| Dung tích hành lý theo cách đo của hãng (L) | 540 | 540 |
| Bán kính quay (m) | 6,15 | 6,15 |
| Khoảng sáng gầm (mm) | 136 | 136 |
| Khối lượng không tải (kg) | 2075 | 2090 |
Nguồn dữ liệu: BMW Việt Nam / THACO AUTO
Mang người nhà, ghế trẻ em và hành lý đi thử; đo bãi đỗ trước khi chốt.
BMW 7 Series giá bao nhiêu và cần lưu ý gì khi chọn bản?
Đối chiếu nguồn ngày 03/10/2026. Giá xe chưa gồm phí lăn bánh; cần xác nhận năm sản xuất, màu và tình trạng giao xe. Hạng mục chưa có bằng chứng đúng bản được giữ lại và ghi chưa xác nhận.
| Hạng mục | BMW 735i M Sport | BMW 740i Pure Excellence |
|---|---|---|
| Giá xe tại ngày đối chiếu (VND) | 5.299 triệu đồng | 6.799 triệu đồng |
| Loại nguồn giá | Giá hiển thị đặt xe trực tuyến của nhà phân phối | Giá hiển thị đặt xe trực tuyến của nhà phân phối |
| Tiêu thụ năng lượng công bố (L/100km) | 8,09 | 8,59 |
| Loại/mã động cơ | Xăng; I6; 2998 cc; TwinPower Turbo & Mild Hybrid | Xăng; I6; 2998 cc; TwinPower Turbo & Mild Hybrid |
| Dung tích động cơ (cc) | 2998 | 2998 |
| Bình nhiên liệu (L) | 74 | 74 |
| Hộp số | Tự động thể thao 8 cấp Steptronic Sport | Tự động thể thao 8 cấp Steptronic Sport |
| Dẫn động | rwd | rwd |
| Lốp trước | 255/40R21 | 255/45 R20 |
| Lốp sau | 285/35R21 | 285/40 R20 |
Nguồn dữ liệu: BMW Việt Nam / THACO AUTO
Mức tiêu thụ công bố không bảo đảm dùng thực tế. Nhập quãng đường, mức tiêu thụ và giá nhiên liệu của bạn khi so chi phí.
Claim Ledger — nguồn dữ liệu và phạm vi kiểm tra
Mọi thông số trên trang được đối chiếu với nguồn chính thức trong Claim Ledger.
| Thông tin | Nguồn | Phạm vi |
|---|---|---|
| BMW 735i M Sport: 5.299 triệu đồng | Giá hiển thị cổng đặt xe chính thức, đúng lô ghi trên nguồn; không phải cam kết MSRP toàn quốc; Giá niêm yết trong cổng đặt mua: BMW 735i MSPORT 2026 Xem chi tiết Dự toán Tải brochure: 5.299.000.000đ | Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026; Giá hiển thị cho sản phẩm/lô trên cổng đặt mua trực tuyến THACO tại thời điểm kiểm tra, không cam kết MSRP toàn quốc/tồn kho/chi phí lăn bánh.. |
| BMW 735i M Sport — 0–100 km/h (s): 6,7 | bmw-7-series; PDF kỹ thuật Việt Nam; đúng cột BMW 735i; accel: 6.7 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| BMW 735i M Sport — Chiều dài (mm): 5391 | bmw-7-series; PDF kỹ thuật Việt Nam; đúng cột BMW 735i; length: 5391 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| BMW 735i M Sport — Số chỗ: 5 | THÔNG TIN SẢN PHẨM: đúng cột sản phẩm đầu tiên; Số chỗ ngồi: 5 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| BMW 735i M Sport — Công suất công bố theo phạm vi nguồn (kW): 210 | 735i M Sport / Pure Excellence: Công suất động cơ: 210kW (286 HP) | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| BMW 735i M Sport — Tiêu thụ năng lượng công bố (L/100km): 8,09 | Mức tiêu thụ nhiên liệu 735i; phương pháp brochure/website không phải thực nghiệm: 8.09 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| BMW 735i M Sport — Loại/mã động cơ: Xăng; I6; 2998 cc; TwinPower Turbo & Mild Hybrid | bmw-7-series; PDF kỹ thuật Việt Nam; đúng cột BMW 735i; engine: Xăng; I6; 2998 cc; TwinPower Turbo & Mild Hybrid | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| BMW 735i M Sport — Dung tích động cơ (cc): 2998 | bmw-7-series; PDF kỹ thuật Việt Nam; đúng cột BMW 735i; engine_cc: 2998 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| BMW 735i M Sport — Chiều rộng (mm): 1950 | bmw-7-series; PDF kỹ thuật Việt Nam; đúng cột BMW 735i; width: 1950 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| BMW 735i M Sport — Mô-men công bố theo phạm vi nguồn (Nm): 425 | THÔNG TIN SẢN PHẨM: đúng cột sản phẩm đầu tiên; Mômen xoắn cực đại (Nm @ rpm): 425 Nm @ 1600-4500 vòng/phút | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| BMW 735i M Sport — Bình nhiên liệu (L): 74 | bmw-7-series; PDF kỹ thuật Việt Nam; đúng cột BMW 735i; fuel_tank: 74 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| BMW 735i M Sport — Chiều cao (mm): 1544 | bmw-7-series; PDF kỹ thuật Việt Nam; đúng cột BMW 735i; height: 1544 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| BMW 735i M Sport — Hộp số: Tự động thể thao 8 cấp Steptronic Sport | bmw-7-series; PDF kỹ thuật Việt Nam; đúng cột BMW 735i; transmission: Tự động thể thao 8 cấp Steptronic Sport | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| BMW 735i M Sport — Trục cơ sở (mm): 3215 | bmw-7-series; PDF kỹ thuật Việt Nam; đúng cột BMW 735i; wheelbase: 3215 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| BMW 735i M Sport — Dung tích hành lý theo cách đo của hãng (L): 540 | THÔNG TIN SẢN PHẨM: đúng cột sản phẩm đầu tiên; Thể tích khoang hành lý (L): 540 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| BMW 735i M Sport — Tốc độ tối đa (km/h): 250 | bmw-7-series; PDF kỹ thuật Việt Nam; đúng cột BMW 735i; top_speed: 250 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| BMW 735i M Sport — Bán kính quay (m): 6,15 | THÔNG TIN SẢN PHẨM: đúng cột sản phẩm đầu tiên; Bán kính quay vòng tối thiểu (mm): 6150 | Phạm vi đúng tài liệu Việt Nam; đối chiếu 03/10/2026. |
| BMW 735i M Sport — Khoảng sáng gầm (mm): 136 | THÔNG TIN SẢN PHẨM: đúng cột sản phẩm đầu tiên; Khoảng sáng gầm xe (mm): 136 | Phạm vi đúng tài liệu Việt Nam; đối chiếu 03/10/2026. |
| BMW 735i M Sport — Khối lượng không tải (kg): 2075 | bmw-7-series; PDF kỹ thuật Việt Nam; đúng cột BMW 735i; kerb_weight: 2075 | Phạm vi đúng tài liệu Việt Nam; đối chiếu 03/10/2026. |
| BMW 735i M Sport — Dẫn động: rwd | bmw-7-series; PDF kỹ thuật Việt Nam; đúng cột BMW 735i; drivetrain: rwd | Phạm vi đúng tài liệu Việt Nam; đối chiếu 03/10/2026. |
| BMW 735i M Sport — Lốp trước: 255/40R21 | THÔNG TIN SẢN PHẨM: đúng cột sản phẩm đầu tiên; Thông số lốp xe: Trước: 255/40R21 - Sau: 285/35R21 | Phạm vi đúng tài liệu Việt Nam; đối chiếu 03/10/2026. |
| BMW 735i M Sport — Lốp sau: 285/35R21 | THÔNG TIN SẢN PHẨM: đúng cột sản phẩm đầu tiên; Thông số lốp xe: Trước: 255/40R21 - Sau: 285/35R21 | Phạm vi đúng tài liệu Việt Nam; đối chiếu 03/10/2026. |
| BMW 740i Pure Excellence: 6.799 triệu đồng | Giá hiển thị cổng đặt xe chính thức, đúng lô ghi trên nguồn; không phải cam kết MSRP toàn quốc; Giá niêm yết trong cổng đặt mua: BMW 740i PURE EXCELLENCE 2026 Xem chi tiết Dự toán Tải brochure: 6.799.000.000đ | Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026; Giá hiển thị cho sản phẩm/lô trên cổng đặt mua trực tuyến THACO tại thời điểm kiểm tra, không cam kết MSRP toàn quốc/tồn kho/chi phí lăn bánh.. |
| BMW 740i Pure Excellence — 0–100 km/h (s): 5,4 | bmw-7-series; PDF kỹ thuật Việt Nam; đúng cột BMW 740i Pure Excellence; accel: 5.4 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| BMW 740i Pure Excellence — Chiều dài (mm): 5391 | bmw-7-series; PDF kỹ thuật Việt Nam; đúng cột BMW 740i Pure Excellence; length: 5391 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| BMW 740i Pure Excellence — Số chỗ: 5 | THÔNG TIN SẢN PHẨM: đúng cột sản phẩm đầu tiên; Số chỗ ngồi: 5 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| BMW 740i Pure Excellence — Công suất công bố theo phạm vi nguồn (kW): 280 | 740i Pure Excellence: Công suất động cơ: 280kW (381mã lực) | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| BMW 740i Pure Excellence — Tiêu thụ năng lượng công bố (L/100km): 8,59 | Mức tiêu thụ nhiên liệu 740i; phương pháp brochure/website không phải thực nghiệm: 8.59 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| BMW 740i Pure Excellence — Loại/mã động cơ: Xăng; I6; 2998 cc; TwinPower Turbo & Mild Hybrid | bmw-7-series; PDF kỹ thuật Việt Nam; đúng cột BMW 740i Pure Excellence; engine: Xăng; I6; 2998 cc; TwinPower Turbo & Mild Hybrid | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| BMW 740i Pure Excellence — Dung tích động cơ (cc): 2998 | bmw-7-series; PDF kỹ thuật Việt Nam; đúng cột BMW 740i Pure Excellence; engine_cc: 2998 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| BMW 740i Pure Excellence — Chiều rộng (mm): 1950 | bmw-7-series; PDF kỹ thuật Việt Nam; đúng cột BMW 740i Pure Excellence; width: 1950 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| BMW 740i Pure Excellence — Bình nhiên liệu (L): 74 | bmw-7-series; PDF kỹ thuật Việt Nam; đúng cột BMW 740i Pure Excellence; fuel_tank: 74 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| BMW 740i Pure Excellence — Chiều cao (mm): 1544 | bmw-7-series; PDF kỹ thuật Việt Nam; đúng cột BMW 740i Pure Excellence; height: 1544 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| BMW 740i Pure Excellence — Hộp số: Tự động thể thao 8 cấp Steptronic Sport | bmw-7-series; PDF kỹ thuật Việt Nam; đúng cột BMW 740i Pure Excellence; transmission: Tự động thể thao 8 cấp Steptronic Sport | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| BMW 740i Pure Excellence — Trục cơ sở (mm): 3215 | bmw-7-series; PDF kỹ thuật Việt Nam; đúng cột BMW 740i Pure Excellence; wheelbase: 3215 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| BMW 740i Pure Excellence — Dung tích hành lý theo cách đo của hãng (L): 540 | THÔNG TIN SẢN PHẨM: đúng cột sản phẩm đầu tiên; Thể tích khoang hành lý (L): 540 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| BMW 740i Pure Excellence — Tốc độ tối đa (km/h): 250 | bmw-7-series; PDF kỹ thuật Việt Nam; đúng cột BMW 740i Pure Excellence; top_speed: 250 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| BMW 740i Pure Excellence — Bán kính quay (m): 6,15 | THÔNG TIN SẢN PHẨM: đúng cột sản phẩm đầu tiên; Bán kính quay vòng tối thiểu (mm): 6150 | Phạm vi đúng tài liệu Việt Nam; đối chiếu 03/10/2026. |
| BMW 740i Pure Excellence — Khoảng sáng gầm (mm): 136 | THÔNG TIN SẢN PHẨM: đúng cột sản phẩm đầu tiên; Khoảng sáng gầm xe (mm): 136 | Phạm vi đúng tài liệu Việt Nam; đối chiếu 03/10/2026. |
| BMW 740i Pure Excellence — Khối lượng không tải (kg): 2090 | bmw-7-series; PDF kỹ thuật Việt Nam; đúng cột BMW 740i Pure Excellence; kerb_weight: 2090 | Phạm vi đúng tài liệu Việt Nam; đối chiếu 03/10/2026. |
| BMW 740i Pure Excellence — Dẫn động: rwd | bmw-7-series; PDF kỹ thuật Việt Nam; đúng cột BMW 740i Pure Excellence; drivetrain: rwd | Phạm vi đúng tài liệu Việt Nam; đối chiếu 03/10/2026. |
| BMW 740i Pure Excellence — Lốp trước: 255/45 R20 | THÔNG TIN SẢN PHẨM: đúng cột sản phẩm đầu tiên; Thông số lốp xe: Trước: 255/45 R20 - Sau: 285/40 R20 | Phạm vi đúng tài liệu Việt Nam; đối chiếu 03/10/2026. |
| BMW 740i Pure Excellence — Lốp sau: 285/40 R20 | THÔNG TIN SẢN PHẨM: đúng cột sản phẩm đầu tiên; Thông số lốp xe: Trước: 255/45 R20 - Sau: 285/40 R20 | Phạm vi đúng tài liệu Việt Nam; đối chiếu 03/10/2026. |
| 1 hạng mục còn thiếu xác nhận | BMW 740i Pure Excellence: Mô-men công bố theo phạm vi nguồn (Nm) — 740i official PDF540Nm versus official shop520Nm; exact VIN confirmation missing. | Giữ nguyên hạng mục, lưu dữ liệu trước sửa trong hồ sơ; không bịa số liệu để lấp bảng. |
| Giới hạn và điều kiện cần đối chiếu | 735i có M Sport và Pure Excellence; bảng này gắn sản phẩm 735i M Sport, không coi mọi 735i có cùng trang bị. | Không đồng nhất đời xe, nguồn giá, thị trường hoặc chu trình thử. |
| Giới hạn và điều kiện cần đối chiếu | 740i: brochure 540 Nm, bảng sản phẩm THACO 520 Nm. Không ghép hai nguồn thành một dữ liệu không xung đột. | Không đồng nhất đời xe, nguồn giá, thị trường hoặc chu trình thử. |
| Giới hạn và điều kiện cần đối chiếu | Giá trên cổng đặt xe là thông tin sản phẩm/lô đã ghi nguồn, chưa gồm đăng ký, không đảm bảo tồn kho. Đối chiếu báo giá, năm sản xuất/VIN và hợp đồng trước đặt cọc. | Không đồng nhất đời xe, nguồn giá, thị trường hoặc chu trình thử. |
| Bảo hành vehicle: BMW do THACO AUTO phân phối bán từ 01/10/2023: bảo hành tiêu chuẩn 5 năm không giới hạn số km. Xe cũ/xe nhập riêng và ngày kích hoạt phải đối chiếu sổ/VIN; không coi bảo hành còn đủ 5 năm từ hôm nay. | Thông cáo03/10/2023, hiệu lực01/10/2023: BMW/MINI doTHACOphânphối5nămkhônggiớihạnkm: 5 năm và không giới hạn số km | Áp dụng theo hợp đồng, ngày bắt đầu bảo hành và điều kiện chính sách; không coi mọi xe đã qua sử dụng đều được gia hạn. |
| Bảo hành vehicle: BMW do THACO AUTO phân phối bán từ 01/10/2023: bảo hành tiêu chuẩn 5 năm không giới hạn số km. Xe cũ/xe nhập riêng và ngày kích hoạt phải đối chiếu sổ/VIN; không coi bảo hành còn đủ 5 năm từ hôm nay. | Thông cáo03/10/2023, hiệu lực01/10/2023: BMW/MINI doTHACOphânphối5nămkhônggiớihạnkm: 5 năm và không giới hạn số km | Áp dụng theo hợp đồng, ngày bắt đầu bảo hành và điều kiện chính sách; không coi mọi xe đã qua sử dụng đều được gia hạn. |
So sánh mẫu và liên kết liên quan
So sánh phiên bản
So sánh 2 phiên bản theo giá và thông số chính (xe xăng/dầu ẩn pin và phạm vi)
| Phiên bản | Giá hiển thị cổng đặt xe | Hệ dẫn động | Động cơ | Hộp số | Công suất | Mô-men xoắn | Tiêu hao | Số chỗ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| BMW 735i M Sport | ₫5,299,000,000 | Dẫn động cầu sau | Xăng; I6; 2998 cc; TwinPower Turbo & Mild Hybrid | Tự động thể thao 8 cấp Steptronic Sport | 210 kW | 425 Nm | 8.09 L/100km | 5 chỗ |
| BMW 740i Pure Excellence | ₫6,799,000,000 | Dẫn động cầu sau | Xăng; I6; 2998 cc; TwinPower Turbo & Mild Hybrid | Tự động thể thao 8 cấp Steptronic Sport | 280 kW | Chưa xác nhận: cần đối chiếu tài liệu đúng phiên bản Việt Nam/xe giao; giữ hạng mục, không đoán hoặc dùng số thị trường khác. | 8.59 L/100km | 5 chỗ |
Bảng trả góp tham khảo
BMW 7 Series trả góp khoảng 64.134.214 đ/tháng với trả trước 30% và 72 tháng, lãi suất giả định 7,5%/năm
Giá tham chiếu từ 5.3 tỷ đ · Lãi suất theo dư nợ giảm dần (phương pháp phổ biến tại các ngân hàng Việt Nam)
Trả góp theo tỷ lệ trả trước (lãi suất 7,5%/năm)
| Trả trước | Số tiền vay | 36 tháng | 48 tháng | 60 tháng | 72 tháng |
|---|---|---|---|---|---|
| 20% · 1.1 tỷ đ | 4.2 tỷ đ | 131.865.480 đ | 102.499.201 đ | 84.944.872 đ | 73.296.244 đ |
| 25% · 1.3 tỷ đ | 4 tỷ đ | 123.623.888 đ | 96.093.001 đ | 79.635.817 đ | 68.715.229 đ |
| 30% · 1.6 tỷ đ | 3.7 tỷ đ | 115.382.295 đ | 89.686.801 đ | 74.326.763 đ | 64.134.214 đ |
| 35% · 1.9 tỷ đ | 3.4 tỷ đ | 107.140.703 đ | 83.280.601 đ | 69.017.708 đ | 59.553.198 đ |
| 40% · 2.1 tỷ đ | 3.2 tỷ đ | 98.899.110 đ | 76.874.401 đ | 63.708.654 đ | 54.972.183 đ |
Trả góp theo mức lãi suất (trả trước 30%)
| Lãi suất năm | 36 tháng | 48 tháng | 60 tháng | 72 tháng |
|---|---|---|---|---|
| 6,5% (ngân hàng nhà nước / ưu đãi) | 113.686.346 đ | 87.965.875 đ | 72.576.714 đ | 62.353.072 đ |
| 7,5% (thị trường) | 115.382.295 đ | 89.686.801 đ | 74.326.763 đ | 64.134.214 đ |
| 9,0% (cao / công ty tài chính) | 117.954.748 đ | 92.306.088 đ | 76.998.967 đ | 66.862.125 đ |
Trả góp theo phiên bản (trả trước 30% · lãi suất 7,5%/năm)
| Phiên bản | Giá | 36 tháng | 48 tháng | 60 tháng | 72 tháng |
|---|---|---|---|---|---|
| BMW 735i M Sport | 5.3 tỷ đ | 115.382.295 đ | 89.686.801 đ | 74.326.763 đ | 64.134.214 đ |
| BMW 740i Pure Excellence | 6.8 tỷ đ | 148.043.824 đ | 115.074.648 đ | 95.366.609 đ | 82.288.831 đ |
Số liệu chỉ mang tính tham khảo, chưa bao gồm bảo hiểm, thuế phí trước bạ và các khoản phí khác. Lãi suất thực tế phụ thuộc vào ngân hàng, hạn mức tín dụng và lịch sử tín dụng của người mua. Tham khảo lãi suất cho vay mua ô tô 2026: ngân hàng nhà nước từ 4,5–6,5%/năm, ngân hàng tư nhân từ 6,3–8,5%/năm, thời hạn vay tối đa 96 tháng (8 năm).
Trang bị nổi bật
Nguồn dữ liệu và ngày kiểm tra
Giá, phiên bản và thông số trên trang này tham chiếu dữ liệu thị trường Việt Nam, tách phần đã xác minh khỏi phần cần hỏi lại đại lý.
- BMW Việt Nam / THACO AUTONguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối 3/10/2026
- BMW Việt Nam / THACO AUTO — brochure đúng thị trườngNguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối 3/10/2026
- THACO AUTONguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối 3/10/2026
- THACO AUTONguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối 3/10/2026
- THACO AUTONguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối 3/10/2026
Kiểm tra lần cuối 3/10/2026
Nội dung liên quan
Xe tương tự
Cùng kiểu dáng và tầm giá tại Việt Nam
Plug-in hybridMercedes-AMG
Mercedes-AMG C 63 Se
Từ ₫4,900,000,000
13 km (Chu kỳ chưa nêu trong brochure Việt Nam; vận tốc tối đa 125 km/h)
ĐiệnPorsche
Porsche Taycan
Từ ₫4,820,000,000(Giá niêm yết)
566 km (ECE)
HybridMercedes-AMG
Mercedes-AMG Gt 53
Từ ₫4,799,000,000(Giá niêm yết)
HybridPorsche
Porsche Panamera
Từ ₫6,270,000,000(Giá niêm yết)
96 km (ECE)
Nhận xét của chủ xe
Đánh giá là trải nghiệm cá nhân của người dùng, không phải nhận định của tòa soạn AutoTest.
Chưa có nhận xét của chủ xe cho mẫu xe này. Nếu bạn đã sử dụng xe, hãy chia sẻ trải nghiệm của mình.
Câu hỏi thường gặp
BMW 7 Series xem thông số và phiên bản ở đâu?
Xem bảng giá, phiên bản, công suất, kích thước và bảo hành trên trang này. Số liệu tham chiếu nguồn thị trường Việt Nam và tách theo từng phiên bản.
BMW 7 Series chạy được bao nhiêu km?
Xem mức tiêu thụ nhiên liệu trong phần thông số kỹ thuật.
BMW 7 Series có phải xe hybrid không?
Trang này có phiên bản hybrid tại Việt Nam; không có nghĩa mọi phiên bản đều là hybrid. Kiểm tra hệ động lực của đúng phiên bản, công suất động cơ/mô-tơ và mức tiêu thụ trong bảng thông số. HEV không sạc ngoài; chỉ dùng khái niệm sạc ngoài khi phiên bản được ghi rõ là PHEV.
735i M Sport và Pure Excellence có cùng trang bị không?
Không thể mặc định như vậy. Giá và thông số phải gắn đúng gói, lô xe và VIN; hồ sơ này định danh sản phẩm 735i M Sport ở cổng đặt xe.
Vì sao mô-men 740i chưa chốt?
Brochure ghi 540 Nm nhưng bảng THACO ghi 520 Nm. Hai nguồn chính thức chưa khớp; cần hồ sơ kỹ thuật đúng xe giao thay vì chọn số có lợi hơn.
Cẩm nang mua xe & Đánh giá hữu ích
10Khám phá đánh giá xe, cẩm nang bảo dưỡng và kinh nghiệm mua xe

BMW X3 cũ có nên mua không? Tách F25, G01 và thế hệ mới
BMW X3 cũ có nên mua không? Xem giá F25, G01, sDrive/xDrive theo đời; kiểm tra động cơ, 8AT, xDrive, lốp và option trước khi cọc.

BMW i7 xDrive60 2026 có tốt không? Giá 6,799 tỷ và chi phí sử dụng
BMW i7 xDrive60 giá 6,799 tỷ, AWD 400 kW, 591–625 km WLTP và sạc DC 195 kW; phân tích limousine điện, chi phí và hậu mãi.

Wuling Bingo 2026 có tốt không? Chọn Bingo, Plus hay Max
Wuling Bingo 2026 giá 399–499 triệu, ba bản 333–410 km; xem lăn bánh đúng phí 2026, bản nên mua, sạc CCS2 và bảo hành.

Peugeot 5008 cũ có nên mua không? Chọn Allure, Premium hay GT
Peugeot 5008 cũ nên chọn 2018–2020 hay facelift 2021+, Allure, Premium hay GT? Xem giá và checklist 1.6 turbo/EAT6.

Omoda C5 5 phiên bản: bản xăng hay hybrid SHS-H đáng mua hơn?
Omoda C 5 xăng Luxury/Premium/Flagship đang được trang hãng ghi 539/589/669 triệu; SHS-H có mốc niêm yết ra mắt Premium 669/Flagship 749 triệu. Gia đình nên ưu tiên chỗ ngồi sau, thao tác và xưởng làm được việc trước khi mua nhiều trang bị. Giá 599 triệu của 99 xe đầu SHS-H đã hết thời hạn tháng 4, không dùng làm giá hiện hành; chưa có bằng chứng đo ồn ngang điều kiện để xếp hạng êm hơn.

Xpander vs Veloz vs Avanza 2026: MPV 7 chỗ nào?
Xpander 4AT 568–699M; Veloz 638–660M; Avanza Premio MT 558 / CVT 598M — không 578M/1.3 CVT; OTD MT 652,734M (01/09/2026).

VinFast Nerio Green 2026: Giá 668 triệu, pin và lăn bánh
Nerio Green đang được VinFast niêm yết 668 triệu, pin 41,9 kWh và 318,6 km NEDC. Xem lăn bánh, sạc, bảo hành và kiểm tra VIN.

Mazda BT-50 cũ có nên mua không? Tách 2.2/3.2 và 1.9
Mazda BT-50 cũ: tách đời 2.2/3.2 và thế hệ 1.9, giá theo 4x2/4x4, chi phí đến tay đúng xe bán tải cùng checklist diesel.

Honda WINNER R giá lăn bánh: 3 bản và chi phí dùng thật
Tính WINNER R lăn bánh ba bản, so chênh giá, hộp số 6 cấp, tư thế, xăng 10.000 km, lốp-xích-phanh và cổng nhận xe.

Toyota FJ 1,198 tỷ vs Palisade 1,499 tỷ: 301 triệu mua gì
Land Cruiser FJ giá 1,198 tỷ, Palisade Hybrid Prestige 1,499 tỷ, chênh 301 triệu chứ không phải 400 triệu như tin lan truyền. FJ hơn ở khóa vi sai cầu sau và 220 mm gầm; Palisade hơn ở 7 chỗ, hybrid 334 mã lực và tiêu hao 6,1 lít. Bài phân tích từng hạng mục và chi phí 5 năm