BMW 7 Series

BMW

735i M Sport có đủ cho gia đình/doanh nghiệp hay nên nâng lên 740i Pure Excellence?

Sedan · F · Đang bán tại Việt Nam

BMW 7 Series tại Việt Nam: 5.299 triệu đồng–6.799 triệu đồng. 735i và 740i Pure Excellence dùng động cơ I6 2.998 cc mild hybrid, công suất công bố 210 và 280 kW, 0–100 km/h 6,7 và 5,4 giây. Xe dài 5.391 mm và cơ sở 3.215 mm nên phải đo chỗ đỗ trước mua. Sản phẩm đặt xe THACO lô 2026 ghi 735i M Sport 5,299 tỷ và 740i Pure Excellence 6,799 tỷ; 735i không phải một cấu hình trang bị duy nhất, cần phân biệt M Sport với Pure Excellence.

Giá hiển thị cổng đặt xe

₫5,299,000,000 – ₫6,799,000,000

Đã xác minh 3/10/2026

Phiên bản đang bán

2

Các phiên bản có sẵn

Hệ dẫn động

Hybrid

Giá hiển thị cổng đặt xe

5.299 triệu đồng

Đối chiếu 03/10/2026

Dung tích xi-lanh

3 L

Mô-men xoắn tối đa

425 Nm

Số ghế

5 chỗ

Tổng quan giá

Giá hiển thị cổng đặt xe

₫5,299,000,000 – ₫6,799,000,000

  • BMW 735i M Sport₫5,299,000,000
  • BMW 740i Pure Excellence₫6,799,000,000

Điểm nổi bật

  • Thương hiệuBMW
  • Phân khúcF
  • Hệ dẫn độngHybrid
  • Động cơXăng; I6; 2998 cc; TwinPower Turbo & Mild Hybrid
  • Công suấtTối đa 280 kW

Bảo hành

  • XeBMW do THACO AUTO phân phối bán từ 01/10/2023: bảo hành tiêu chuẩn 5 năm không giới hạn số km. Xe cũ/xe nhập riêng và ngày kích hoạt phải đối chiếu sổ/VIN; không coi bảo hành còn đủ 5 năm từ hôm nay.

Mức độ sẵn sàng dữ liệu

Tách dữ liệu xác minh từ hãng và nguồn bên thứ ba (ví dụ ZigWheels) để ước tính không bị coi là dữ kiện.

Giá hiện tại

✓ Xác minh từ hãng

Tên phiên bản

✓ Xác minh từ hãng

Thông số chính

✓ Xác minh từ hãng

735i M Sport có đủ cho gia đình/doanh nghiệp hay nên nâng lên 740i Pure Excellence?

BMW 7 Series tại Việt Nam: 5.299 triệu đồng–6.799 triệu đồng. 735i và 740i Pure Excellence dùng động cơ I6 2.998 cc mild hybrid, công suất công bố 210 và 280 kW, 0–100 km/h 6,7 và 5,4 giây. Xe dài 5.391 mm và cơ sở 3.215 mm nên phải đo chỗ đỗ trước mua. Sản phẩm đặt xe THACO lô 2026 ghi 735i M Sport 5,299 tỷ và 740i Pure Excellence 6,799 tỷ; 735i không phải một cấu hình trang bị duy nhất, cần phân biệt M Sport với Pure Excellence. Đối chiếu nguồn ngày 03/10/2026. Giá xe chưa gồm phí lăn bánh; cần xác nhận năm sản xuất, màu và tình trạng giao xe. Hạng mục chưa có bằng chứng đúng bản được giữ lại và ghi chưa xác nhận.

Nguồn dữ liệu: BMW Việt Nam / THACO AUTO

Tóm tắt nhanh

Phù hợp với

Người cần sedan cao cấp với không gian hàng ghế sau, có chỗ đỗ phù hợp và ngân sách bảo trì.

Điểm mạnh đã xác minh

Cùng thân xe nhưng hai cấp hiệu năng rõ; brochure mô tả riêng M Sport/Pure Excellence và Bowers & Wilkins trên 740i.

Hạn chế cần cân nhắc

Mô-men 740i brochure 540 Nm khác THACO product 520 Nm: cần hồ sơ xe/VIN để chốt, không ghép thành một con số chắc chắn.

735i và 740i Pure Excellence dùng động cơ I6 2.998 cc mild hybrid, công suất công bố 210 và 280 kW, 0–100 km/h 6,7 và 5,4 giây. Xe dài 5.391 mm và cơ sở 3.215 mm nên phải đo chỗ đỗ trước mua. Sản phẩm đặt xe THACO lô 2026 ghi 735i M Sport 5,299 tỷ và 740i Pure Excellence 6,799 tỷ; 735i không phải một cấu hình trang bị duy nhất, cần phân biệt M Sport với Pure Excellence.

BMW 7 Series dùng động cơ nào và công suất bao nhiêu?

Không nhầm PS/hp với kW. Hệ hybrid tách số của động cơ, mô-tơ và hệ thống; không tự cộng các công suất cực đại.

BMW 7 Series: cấu hình Việt Nam, đọc đúng phiên bản và phạm vi tài liệu
Hạng mụcBMW 735i M SportBMW 740i Pure Excellence
0–100 km/h (s)6,75,4
Công suất công bố theo phạm vi nguồn (kW)210280
Mô-men công bố theo phạm vi nguồn (Nm)425Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam
Tốc độ tối đa (km/h)250250

Nguồn dữ liệu: BMW Việt Nam / THACO AUTO

Thông số trong tài liệu không phải kết quả AutoTest chạy thử; đọc điều kiện và phạm vi từng nguồn.

BMW 7 Series: kích thước, gầm và chỗ ngồi có phù hợp?

Cùng tên xe có thể khác thân xe, đời, số ghế hoặc cách đo hành lý. So theo từng cột, không dùng cấu hình nước ngoài.

BMW 7 Series: cấu hình Việt Nam, đọc đúng phiên bản và phạm vi tài liệu
Hạng mụcBMW 735i M SportBMW 740i Pure Excellence
Chiều dài (mm)53915391
Số chỗ55
Chiều rộng (mm)19501950
Chiều cao (mm)15441544
Trục cơ sở (mm)32153215
Dung tích hành lý theo cách đo của hãng (L)540540
Bán kính quay (m)6,156,15
Khoảng sáng gầm (mm)136136
Khối lượng không tải (kg)20752090

Nguồn dữ liệu: BMW Việt Nam / THACO AUTO

Mang người nhà, ghế trẻ em và hành lý đi thử; đo bãi đỗ trước khi chốt.

BMW 7 Series giá bao nhiêu và cần lưu ý gì khi chọn bản?

Đối chiếu nguồn ngày 03/10/2026. Giá xe chưa gồm phí lăn bánh; cần xác nhận năm sản xuất, màu và tình trạng giao xe. Hạng mục chưa có bằng chứng đúng bản được giữ lại và ghi chưa xác nhận.

BMW 7 Series: cấu hình Việt Nam, đọc đúng phiên bản và phạm vi tài liệu
Hạng mụcBMW 735i M SportBMW 740i Pure Excellence
Giá xe tại ngày đối chiếu (VND)5.299 triệu đồng6.799 triệu đồng
Loại nguồn giáGiá hiển thị đặt xe trực tuyến của nhà phân phốiGiá hiển thị đặt xe trực tuyến của nhà phân phối
Tiêu thụ năng lượng công bố (L/100km)8,098,59
Loại/mã động cơXăng; I6; 2998 cc; TwinPower Turbo & Mild HybridXăng; I6; 2998 cc; TwinPower Turbo & Mild Hybrid
Dung tích động cơ (cc)29982998
Bình nhiên liệu (L)7474
Hộp sốTự động thể thao 8 cấp Steptronic SportTự động thể thao 8 cấp Steptronic Sport
Dẫn độngrwdrwd
Lốp trước255/40R21255/45 R20
Lốp sau285/35R21285/40 R20

Nguồn dữ liệu: BMW Việt Nam / THACO AUTO

Mức tiêu thụ công bố không bảo đảm dùng thực tế. Nhập quãng đường, mức tiêu thụ và giá nhiên liệu của bạn khi so chi phí.

Claim Ledger — nguồn dữ liệu và phạm vi kiểm tra

Mọi thông số trên trang được đối chiếu với nguồn chính thức trong Claim Ledger.

Nguồn dữ liệu và giới hạn BMW 7 Series — 03/10/2026
Thông tinNguồnPhạm vi
BMW 735i M Sport: 5.299 triệu đồngGiá hiển thị cổng đặt xe chính thức, đúng lô ghi trên nguồn; không phải cam kết MSRP toàn quốc; Giá niêm yết trong cổng đặt mua: BMW 735i MSPORT 2026 Xem chi tiết Dự toán Tải brochure: 5.299.000.000đViệt Nam; kiểm tra 03/10/2026; Giá hiển thị cho sản phẩm/lô trên cổng đặt mua trực tuyến THACO tại thời điểm kiểm tra, không cam kết MSRP toàn quốc/tồn kho/chi phí lăn bánh..
BMW 735i M Sport — 0–100 km/h (s): 6,7bmw-7-series; PDF kỹ thuật Việt Nam; đúng cột BMW 735i; accel: 6.7Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
BMW 735i M Sport — Chiều dài (mm): 5391bmw-7-series; PDF kỹ thuật Việt Nam; đúng cột BMW 735i; length: 5391Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
BMW 735i M Sport — Số chỗ: 5THÔNG TIN SẢN PHẨM: đúng cột sản phẩm đầu tiên; Số chỗ ngồi: 5Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
BMW 735i M Sport — Công suất công bố theo phạm vi nguồn (kW): 210735i M Sport / Pure Excellence: Công suất động cơ: 210kW (286 HP)Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
BMW 735i M Sport — Tiêu thụ năng lượng công bố (L/100km): 8,09Mức tiêu thụ nhiên liệu 735i; phương pháp brochure/website không phải thực nghiệm: 8.09Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
BMW 735i M Sport — Loại/mã động cơ: Xăng; I6; 2998 cc; TwinPower Turbo & Mild Hybridbmw-7-series; PDF kỹ thuật Việt Nam; đúng cột BMW 735i; engine: Xăng; I6; 2998 cc; TwinPower Turbo & Mild HybridĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
BMW 735i M Sport — Dung tích động cơ (cc): 2998bmw-7-series; PDF kỹ thuật Việt Nam; đúng cột BMW 735i; engine_cc: 2998Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
BMW 735i M Sport — Chiều rộng (mm): 1950bmw-7-series; PDF kỹ thuật Việt Nam; đúng cột BMW 735i; width: 1950Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
BMW 735i M Sport — Mô-men công bố theo phạm vi nguồn (Nm): 425THÔNG TIN SẢN PHẨM: đúng cột sản phẩm đầu tiên; Mômen xoắn cực đại (Nm @ rpm): 425 Nm @ 1600-4500 vòng/phútĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
BMW 735i M Sport — Bình nhiên liệu (L): 74bmw-7-series; PDF kỹ thuật Việt Nam; đúng cột BMW 735i; fuel_tank: 74Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
BMW 735i M Sport — Chiều cao (mm): 1544bmw-7-series; PDF kỹ thuật Việt Nam; đúng cột BMW 735i; height: 1544Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
BMW 735i M Sport — Hộp số: Tự động thể thao 8 cấp Steptronic Sportbmw-7-series; PDF kỹ thuật Việt Nam; đúng cột BMW 735i; transmission: Tự động thể thao 8 cấp Steptronic SportĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
BMW 735i M Sport — Trục cơ sở (mm): 3215bmw-7-series; PDF kỹ thuật Việt Nam; đúng cột BMW 735i; wheelbase: 3215Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
BMW 735i M Sport — Dung tích hành lý theo cách đo của hãng (L): 540THÔNG TIN SẢN PHẨM: đúng cột sản phẩm đầu tiên; Thể tích khoang hành lý (L): 540Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
BMW 735i M Sport — Tốc độ tối đa (km/h): 250bmw-7-series; PDF kỹ thuật Việt Nam; đúng cột BMW 735i; top_speed: 250Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
BMW 735i M Sport — Bán kính quay (m): 6,15THÔNG TIN SẢN PHẨM: đúng cột sản phẩm đầu tiên; Bán kính quay vòng tối thiểu (mm): 6150Phạm vi đúng tài liệu Việt Nam; đối chiếu 03/10/2026.
BMW 735i M Sport — Khoảng sáng gầm (mm): 136THÔNG TIN SẢN PHẨM: đúng cột sản phẩm đầu tiên; Khoảng sáng gầm xe (mm): 136Phạm vi đúng tài liệu Việt Nam; đối chiếu 03/10/2026.
BMW 735i M Sport — Khối lượng không tải (kg): 2075bmw-7-series; PDF kỹ thuật Việt Nam; đúng cột BMW 735i; kerb_weight: 2075Phạm vi đúng tài liệu Việt Nam; đối chiếu 03/10/2026.
BMW 735i M Sport — Dẫn động: rwdbmw-7-series; PDF kỹ thuật Việt Nam; đúng cột BMW 735i; drivetrain: rwdPhạm vi đúng tài liệu Việt Nam; đối chiếu 03/10/2026.
BMW 735i M Sport — Lốp trước: 255/40R21THÔNG TIN SẢN PHẨM: đúng cột sản phẩm đầu tiên; Thông số lốp xe: Trước: 255/40R21 - Sau: 285/35R21Phạm vi đúng tài liệu Việt Nam; đối chiếu 03/10/2026.
BMW 735i M Sport — Lốp sau: 285/35R21THÔNG TIN SẢN PHẨM: đúng cột sản phẩm đầu tiên; Thông số lốp xe: Trước: 255/40R21 - Sau: 285/35R21Phạm vi đúng tài liệu Việt Nam; đối chiếu 03/10/2026.
BMW 740i Pure Excellence: 6.799 triệu đồngGiá hiển thị cổng đặt xe chính thức, đúng lô ghi trên nguồn; không phải cam kết MSRP toàn quốc; Giá niêm yết trong cổng đặt mua: BMW 740i PURE EXCELLENCE 2026 Xem chi tiết Dự toán Tải brochure: 6.799.000.000đViệt Nam; kiểm tra 03/10/2026; Giá hiển thị cho sản phẩm/lô trên cổng đặt mua trực tuyến THACO tại thời điểm kiểm tra, không cam kết MSRP toàn quốc/tồn kho/chi phí lăn bánh..
BMW 740i Pure Excellence — 0–100 km/h (s): 5,4bmw-7-series; PDF kỹ thuật Việt Nam; đúng cột BMW 740i Pure Excellence; accel: 5.4Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
BMW 740i Pure Excellence — Chiều dài (mm): 5391bmw-7-series; PDF kỹ thuật Việt Nam; đúng cột BMW 740i Pure Excellence; length: 5391Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
BMW 740i Pure Excellence — Số chỗ: 5THÔNG TIN SẢN PHẨM: đúng cột sản phẩm đầu tiên; Số chỗ ngồi: 5Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
BMW 740i Pure Excellence — Công suất công bố theo phạm vi nguồn (kW): 280740i Pure Excellence: Công suất động cơ: 280kW (381mã lực)Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
BMW 740i Pure Excellence — Tiêu thụ năng lượng công bố (L/100km): 8,59Mức tiêu thụ nhiên liệu 740i; phương pháp brochure/website không phải thực nghiệm: 8.59Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
BMW 740i Pure Excellence — Loại/mã động cơ: Xăng; I6; 2998 cc; TwinPower Turbo & Mild Hybridbmw-7-series; PDF kỹ thuật Việt Nam; đúng cột BMW 740i Pure Excellence; engine: Xăng; I6; 2998 cc; TwinPower Turbo & Mild HybridĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
BMW 740i Pure Excellence — Dung tích động cơ (cc): 2998bmw-7-series; PDF kỹ thuật Việt Nam; đúng cột BMW 740i Pure Excellence; engine_cc: 2998Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
BMW 740i Pure Excellence — Chiều rộng (mm): 1950bmw-7-series; PDF kỹ thuật Việt Nam; đúng cột BMW 740i Pure Excellence; width: 1950Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
BMW 740i Pure Excellence — Bình nhiên liệu (L): 74bmw-7-series; PDF kỹ thuật Việt Nam; đúng cột BMW 740i Pure Excellence; fuel_tank: 74Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
BMW 740i Pure Excellence — Chiều cao (mm): 1544bmw-7-series; PDF kỹ thuật Việt Nam; đúng cột BMW 740i Pure Excellence; height: 1544Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
BMW 740i Pure Excellence — Hộp số: Tự động thể thao 8 cấp Steptronic Sportbmw-7-series; PDF kỹ thuật Việt Nam; đúng cột BMW 740i Pure Excellence; transmission: Tự động thể thao 8 cấp Steptronic SportĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
BMW 740i Pure Excellence — Trục cơ sở (mm): 3215bmw-7-series; PDF kỹ thuật Việt Nam; đúng cột BMW 740i Pure Excellence; wheelbase: 3215Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
BMW 740i Pure Excellence — Dung tích hành lý theo cách đo của hãng (L): 540THÔNG TIN SẢN PHẨM: đúng cột sản phẩm đầu tiên; Thể tích khoang hành lý (L): 540Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
BMW 740i Pure Excellence — Tốc độ tối đa (km/h): 250bmw-7-series; PDF kỹ thuật Việt Nam; đúng cột BMW 740i Pure Excellence; top_speed: 250Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
BMW 740i Pure Excellence — Bán kính quay (m): 6,15THÔNG TIN SẢN PHẨM: đúng cột sản phẩm đầu tiên; Bán kính quay vòng tối thiểu (mm): 6150Phạm vi đúng tài liệu Việt Nam; đối chiếu 03/10/2026.
BMW 740i Pure Excellence — Khoảng sáng gầm (mm): 136THÔNG TIN SẢN PHẨM: đúng cột sản phẩm đầu tiên; Khoảng sáng gầm xe (mm): 136Phạm vi đúng tài liệu Việt Nam; đối chiếu 03/10/2026.
BMW 740i Pure Excellence — Khối lượng không tải (kg): 2090bmw-7-series; PDF kỹ thuật Việt Nam; đúng cột BMW 740i Pure Excellence; kerb_weight: 2090Phạm vi đúng tài liệu Việt Nam; đối chiếu 03/10/2026.
BMW 740i Pure Excellence — Dẫn động: rwdbmw-7-series; PDF kỹ thuật Việt Nam; đúng cột BMW 740i Pure Excellence; drivetrain: rwdPhạm vi đúng tài liệu Việt Nam; đối chiếu 03/10/2026.
BMW 740i Pure Excellence — Lốp trước: 255/45 R20THÔNG TIN SẢN PHẨM: đúng cột sản phẩm đầu tiên; Thông số lốp xe: Trước: 255/45 R20 - Sau: 285/40 R20Phạm vi đúng tài liệu Việt Nam; đối chiếu 03/10/2026.
BMW 740i Pure Excellence — Lốp sau: 285/40 R20THÔNG TIN SẢN PHẨM: đúng cột sản phẩm đầu tiên; Thông số lốp xe: Trước: 255/45 R20 - Sau: 285/40 R20Phạm vi đúng tài liệu Việt Nam; đối chiếu 03/10/2026.
1 hạng mục còn thiếu xác nhậnBMW 740i Pure Excellence: Mô-men công bố theo phạm vi nguồn (Nm) — 740i official PDF540Nm versus official shop520Nm; exact VIN confirmation missing.Giữ nguyên hạng mục, lưu dữ liệu trước sửa trong hồ sơ; không bịa số liệu để lấp bảng.
Giới hạn và điều kiện cần đối chiếu735i có M Sport và Pure Excellence; bảng này gắn sản phẩm 735i M Sport, không coi mọi 735i có cùng trang bị.Không đồng nhất đời xe, nguồn giá, thị trường hoặc chu trình thử.
Giới hạn và điều kiện cần đối chiếu740i: brochure 540 Nm, bảng sản phẩm THACO 520 Nm. Không ghép hai nguồn thành một dữ liệu không xung đột.Không đồng nhất đời xe, nguồn giá, thị trường hoặc chu trình thử.
Giới hạn và điều kiện cần đối chiếuGiá trên cổng đặt xe là thông tin sản phẩm/lô đã ghi nguồn, chưa gồm đăng ký, không đảm bảo tồn kho. Đối chiếu báo giá, năm sản xuất/VIN và hợp đồng trước đặt cọc.Không đồng nhất đời xe, nguồn giá, thị trường hoặc chu trình thử.
Bảo hành vehicle: BMW do THACO AUTO phân phối bán từ 01/10/2023: bảo hành tiêu chuẩn 5 năm không giới hạn số km. Xe cũ/xe nhập riêng và ngày kích hoạt phải đối chiếu sổ/VIN; không coi bảo hành còn đủ 5 năm từ hôm nay.Thông cáo03/10/2023, hiệu lực01/10/2023: BMW/MINI doTHACOphânphối5nămkhônggiớihạnkm: 5 năm và không giới hạn số kmÁp dụng theo hợp đồng, ngày bắt đầu bảo hành và điều kiện chính sách; không coi mọi xe đã qua sử dụng đều được gia hạn.
Bảo hành vehicle: BMW do THACO AUTO phân phối bán từ 01/10/2023: bảo hành tiêu chuẩn 5 năm không giới hạn số km. Xe cũ/xe nhập riêng và ngày kích hoạt phải đối chiếu sổ/VIN; không coi bảo hành còn đủ 5 năm từ hôm nay.Thông cáo03/10/2023, hiệu lực01/10/2023: BMW/MINI doTHACOphânphối5nămkhônggiớihạnkm: 5 năm và không giới hạn số kmÁp dụng theo hợp đồng, ngày bắt đầu bảo hành và điều kiện chính sách; không coi mọi xe đã qua sử dụng đều được gia hạn.

So sánh mẫu và liên kết liên quan

So sánh phiên bản

So sánh 2 phiên bản theo giá và thông số chính (xe xăng/dầu ẩn pin và phạm vi)

Phiên bảnGiá hiển thị cổng đặt xeHệ dẫn độngĐộng cơHộp sốCông suấtMô-men xoắnTiêu haoSố chỗ
BMW 735i M Sport₫5,299,000,000Dẫn động cầu sauXăng; I6; 2998 cc; TwinPower Turbo & Mild HybridTự động thể thao 8 cấp Steptronic Sport210 kW425 Nm8.09 L/100km5 chỗ
BMW 740i Pure Excellence₫6,799,000,000Dẫn động cầu sauXăng; I6; 2998 cc; TwinPower Turbo & Mild HybridTự động thể thao 8 cấp Steptronic Sport280 kWChưa xác nhận: cần đối chiếu tài liệu đúng phiên bản Việt Nam/xe giao; giữ hạng mục, không đoán hoặc dùng số thị trường khác.8.59 L/100km5 chỗ

Bảng trả góp tham khảo

BMW 7 Series trả góp khoảng 64.134.214 đ/tháng với trả trước 30% và 72 tháng, lãi suất giả định 7,5%/năm

Giá tham chiếu từ 5.3 tỷ đ · Lãi suất theo dư nợ giảm dần (phương pháp phổ biến tại các ngân hàng Việt Nam)

Trả góp theo tỷ lệ trả trước (lãi suất 7,5%/năm)

Trả trướcSố tiền vay36 tháng48 tháng60 tháng72 tháng
20% · 1.1 tỷ đ4.2 tỷ đ131.865.480 đ102.499.201 đ84.944.872 đ73.296.244 đ
25% · 1.3 tỷ đ4 tỷ đ123.623.888 đ96.093.001 đ79.635.817 đ68.715.229 đ
30% · 1.6 tỷ đ3.7 tỷ đ115.382.295 đ89.686.801 đ74.326.763 đ64.134.214 đ
35% · 1.9 tỷ đ3.4 tỷ đ107.140.703 đ83.280.601 đ69.017.708 đ59.553.198 đ
40% · 2.1 tỷ đ3.2 tỷ đ98.899.110 đ76.874.401 đ63.708.654 đ54.972.183 đ

Trả góp theo mức lãi suất (trả trước 30%)

Lãi suất năm36 tháng48 tháng60 tháng72 tháng
6,5% (ngân hàng nhà nước / ưu đãi)113.686.346 đ87.965.875 đ72.576.714 đ62.353.072 đ
7,5% (thị trường)115.382.295 đ89.686.801 đ74.326.763 đ64.134.214 đ
9,0% (cao / công ty tài chính)117.954.748 đ92.306.088 đ76.998.967 đ66.862.125 đ

Trả góp theo phiên bản (trả trước 30% · lãi suất 7,5%/năm)

Phiên bảnGiá36 tháng48 tháng60 tháng72 tháng
BMW 735i M Sport5.3 tỷ đ115.382.295 đ89.686.801 đ74.326.763 đ64.134.214 đ
BMW 740i Pure Excellence6.8 tỷ đ148.043.824 đ115.074.648 đ95.366.609 đ82.288.831 đ

Số liệu chỉ mang tính tham khảo, chưa bao gồm bảo hiểm, thuế phí trước bạ và các khoản phí khác. Lãi suất thực tế phụ thuộc vào ngân hàng, hạn mức tín dụng và lịch sử tín dụng của người mua. Tham khảo lãi suất cho vay mua ô tô 2026: ngân hàng nhà nước từ 4,5–6,5%/năm, ngân hàng tư nhân từ 6,3–8,5%/năm, thời hạn vay tối đa 96 tháng (8 năm).

Trang bị nổi bật

735i M Sport có đủ cho gia đình/doanh nghiệp hay nên nâng lên 740i Pure Excellence?Đối chiếu đúng cấu hình Việt Nam; nguồn kiểm tra 03/10/2026Giá xe không gồm phí lăn bánh; bản không còn niêm yết được tách khỏi giá hiện hànhThông số động cơ, mô-tơ và chu trình được ghi đúng tài liệu; không cộng số cực đại

Nguồn dữ liệu và ngày kiểm tra

Giá, phiên bản và thông số trên trang này tham chiếu dữ liệu thị trường Việt Nam, tách phần đã xác minh khỏi phần cần hỏi lại đại lý.

Nội dung liên quan

Xe tương tự

Cùng kiểu dáng và tầm giá tại Việt Nam

Nhận xét của chủ xe

Đánh giá là trải nghiệm cá nhân của người dùng, không phải nhận định của tòa soạn AutoTest.

Chưa có nhận xét của chủ xe cho mẫu xe này. Nếu bạn đã sử dụng xe, hãy chia sẻ trải nghiệm của mình.

Chia sẻ trải nghiệm của bạn

Nhận xét được kiểm duyệt trước khi đăng — vui lòng cung cấp thông tin chính xác.

Điểm (chỉ để xếp hạng nội bộ)
4.0

Câu hỏi thường gặp

BMW 7 Series xem thông số và phiên bản ở đâu?

Xem bảng giá, phiên bản, công suất, kích thước và bảo hành trên trang này. Số liệu tham chiếu nguồn thị trường Việt Nam và tách theo từng phiên bản.

BMW 7 Series chạy được bao nhiêu km?

Xem mức tiêu thụ nhiên liệu trong phần thông số kỹ thuật.

BMW 7 Series có phải xe hybrid không?

Trang này có phiên bản hybrid tại Việt Nam; không có nghĩa mọi phiên bản đều là hybrid. Kiểm tra hệ động lực của đúng phiên bản, công suất động cơ/mô-tơ và mức tiêu thụ trong bảng thông số. HEV không sạc ngoài; chỉ dùng khái niệm sạc ngoài khi phiên bản được ghi rõ là PHEV.

735i M Sport và Pure Excellence có cùng trang bị không?

Không thể mặc định như vậy. Giá và thông số phải gắn đúng gói, lô xe và VIN; hồ sơ này định danh sản phẩm 735i M Sport ở cổng đặt xe.

Vì sao mô-men 740i chưa chốt?

Brochure ghi 540 Nm nhưng bảng THACO ghi 520 Nm. Hai nguồn chính thức chưa khớp; cần hồ sơ kỹ thuật đúng xe giao thay vì chọn số có lợi hơn.

Cẩm nang mua xe & Đánh giá hữu ích

10

Khám phá đánh giá xe, cẩm nang bảo dưỡng và kinh nghiệm mua xe

BMW X3 cũ có nên mua không? Tách F25, G01 và thế hệ mới
Xe cũBMW

BMW X3 cũ có nên mua không? Tách F25, G01 và thế hệ mới

BMW X3 cũ có nên mua không? Xem giá F25, G01, sDrive/xDrive theo đời; kiểm tra động cơ, 8AT, xDrive, lốp và option trước khi cọc.

Sam6 thg 9, 2026
BMW i7 xDrive60 2026 có tốt không? Giá 6,799 tỷ và chi phí sử dụng
Xe điệnBMW

BMW i7 xDrive60 2026 có tốt không? Giá 6,799 tỷ và chi phí sử dụng

BMW i7 xDrive60 giá 6,799 tỷ, AWD 400 kW, 591–625 km WLTP và sạc DC 195 kW; phân tích limousine điện, chi phí và hậu mãi.

Sam1 thg 9, 2026
Wuling Bingo 2026 có tốt không? Chọn Bingo, Plus hay Max
Xe điệnWuling

Wuling Bingo 2026 có tốt không? Chọn Bingo, Plus hay Max

Wuling Bingo 2026 giá 399–499 triệu, ba bản 333–410 km; xem lăn bánh đúng phí 2026, bản nên mua, sạc CCS2 và bảo hành.

Sam31 thg 8, 2026
Peugeot 5008 cũ có nên mua không? Chọn Allure, Premium hay GT
Xe cũ

Peugeot 5008 cũ có nên mua không? Chọn Allure, Premium hay GT

Peugeot 5008 cũ nên chọn 2018–2020 hay facelift 2021+, Allure, Premium hay GT? Xem giá và checklist 1.6 turbo/EAT6.

Sam3 thg 9, 2026
Omoda C5 5 phiên bản: bản xăng hay hybrid SHS-H đáng mua hơn?
Cẩm nangOMODA

Omoda C5 5 phiên bản: bản xăng hay hybrid SHS-H đáng mua hơn?

Omoda C 5 xăng Luxury/Premium/Flagship đang được trang hãng ghi 539/589/669 triệu; SHS-H có mốc niêm yết ra mắt Premium 669/Flagship 749 triệu. Gia đình nên ưu tiên chỗ ngồi sau, thao tác và xưởng làm được việc trước khi mua nhiều trang bị. Giá 599 triệu của 99 xe đầu SHS-H đã hết thời hạn tháng 4, không dùng làm giá hiện hành; chưa có bằng chứng đo ồn ngang điều kiện để xếp hạng êm hơn.

Ban biên tập AutoTest24 thg 10, 2026
Xpander vs Veloz vs Avanza 2026: MPV 7 chỗ nào?
Đánh giáMitsubishi

Xpander vs Veloz vs Avanza 2026: MPV 7 chỗ nào?

Xpander 4AT 568–699M; Veloz 638–660M; Avanza Premio MT 558 / CVT 598M — không 578M/1.3 CVT; OTD MT 652,734M (01/09/2026).

Sam20 thg 8, 2026
VinFast Nerio Green 2026: Giá 668 triệu, pin và lăn bánh
Xe điệnVinFast

VinFast Nerio Green 2026: Giá 668 triệu, pin và lăn bánh

Nerio Green đang được VinFast niêm yết 668 triệu, pin 41,9 kWh và 318,6 km NEDC. Xem lăn bánh, sạc, bảo hành và kiểm tra VIN.

Sam1 thg 9, 2026
Mazda BT-50 cũ có nên mua không? Tách 2.2/3.2 và 1.9
Xe cũMazda

Mazda BT-50 cũ có nên mua không? Tách 2.2/3.2 và 1.9

Mazda BT-50 cũ: tách đời 2.2/3.2 và thế hệ 1.9, giá theo 4x2/4x4, chi phí đến tay đúng xe bán tải cùng checklist diesel.

Sam2 thg 9, 2026
Honda WINNER R giá lăn bánh: 3 bản và chi phí dùng thật
Cẩm nang

Honda WINNER R giá lăn bánh: 3 bản và chi phí dùng thật

Tính WINNER R lăn bánh ba bản, so chênh giá, hộp số 6 cấp, tư thế, xăng 10.000 km, lốp-xích-phanh và cổng nhận xe.

Sam30 thg 8, 2026
Toyota FJ 1,198 tỷ vs Palisade 1,499 tỷ: 301 triệu mua gì
Đánh giáToyota

Toyota FJ 1,198 tỷ vs Palisade 1,499 tỷ: 301 triệu mua gì

Land Cruiser FJ giá 1,198 tỷ, Palisade Hybrid Prestige 1,499 tỷ, chênh 301 triệu chứ không phải 400 triệu như tin lan truyền. FJ hơn ở khóa vi sai cầu sau và 220 mm gầm; Palisade hơn ở 7 chỗ, hybrid 334 mã lực và tiêu hao 6,1 lít. Bài phân tích từng hạng mục và chi phí 5 năm

Ban biên tập AutoTest27 thg 10, 2026

Liên kết liên quan