
BMW
BMW 7 Series 2026 giá, phiên bản và thông số tại Việt Nam
Sedan · F · 2026 · Đang bán tại Việt Nam
BMW 7 Series tại Việt Nam có 735i và 740i Pure Excellence, đều dẫn động cầu sau nhưng khác công suất: 210 kW và 280 kW. Giá công khai hiện hành từ 5,099 tỷ đồng gắn với 735i; 740i cần báo giá theo xe.
Giá niêm yết
₫5,099,000,000
Đã xác minh 4/9/2026
Phiên bản đang bán
2
Các phiên bản có sẵn
Hệ dẫn động
Xăng
Công suất cao nhất
280 kW
BMW 740i Pure Excellence
Dung tích xi-lanh
3 L
Mô-men xoắn tối đa
540 Nm
Số ghế
5 chỗ
Tổng quan giá
Giá niêm yết
₫5,099,000,000
- BMW 735i₫5,099,000,000
- BMW 740i Pure Excellence—
Điểm nổi bật
- Thương hiệuBMW
- Phân khúcF
- Hệ dẫn độngXăng
- Động cơ3.0L I6 TwinPower Turbo mild-hybrid 48V
- Công suấtTối đa 280 kW
Bảo hành
- Xe3 năm / 200k km
Mức độ sẵn sàng dữ liệu
Tách dữ liệu xác minh từ hãng và nguồn bên thứ ba (ví dụ ZigWheels) để ước tính không bị coi là dữ kiện.
Giá hiện tại
✓ Xác minh từ hãng
Tên phiên bản
✓ Xác minh từ hãng
Thông số chính
✓ Xác minh từ hãng
BMW 7 Series 2026 giá bao nhiêu và có những phiên bản nào tại Việt Nam?
BMW 7 Series tại Việt Nam có 735i và 740i Pure Excellence, đều dẫn động cầu sau nhưng khác công suất: 210 kW và 280 kW. Giá công khai hiện hành từ 5,099 tỷ đồng gắn với 735i; 740i cần báo giá theo xe. Số liệu trên trang đối chiếu phiên bản đang bán tại Việt Nam, không phải bài lái thử.
Nguồn dữ liệu: BMW Việt Nam
Tóm tắt nhanh
Phù hợp với
Doanh nhân, lãnh đạo cần một mẫu sedan hạng sang với không gian rộng, công nghệ tiên tiến và đẳng cấp
Điểm mạnh đã xác minh
Động cơ 6 xi-lanh thẳng hàng mượt mà, mạnh mẽ (740i: 381 mã lực, 0-100 km/h trong 5,4 giây) Khoang nội thất xa hoa với màn hình cong, Interaction Bar, đèn viền nội thất và hệ thống âm thanh cao cấp Trang bị công nghệ và hỗ trợ lái hiện đại, ghế Executive Lounge tiện nghi cho hàng ghế sau
Hạn chế cần cân nhắc
Kích thước lớn (dài 5,39 m) khiến việc di chuyển, đỗ xe trong đô thị khó khăn Mức tiêu hao nhiên liệu khá cao (từ 8,09 L/100 km) Giá bán cao và chi phí bảo dưỡng, bảo hiểm lớn
BMW 7 Series tại Việt Nam đang bán 2 phiên bản: BMW 735i và BMW 740i Pure Excellence, giá niêm yết ₫5.099.000.000. Hệ dẫn động Xăng. Phù hợp doanh nhân, lãnh đạo cần một mẫu sedan hạng sang với không gian rộng, công nghệ tiên tiến và đẳng cấp.
Hiệu năng từng phiên bản BMW 7 Series như thế nào?
BMW 7 Series tại Việt Nam có 2 phiên bản (BMW 735i và BMW 740i Pure Excellence); hệ dẫn động Xăng; công suất 210–280 kW.
| Thông số | BMW 735i | BMW 740i Pure Excellence |
|---|---|---|
| Hệ dẫn động | Xăng | Xăng |
| Công suất (kW) | 210 kW | 280 kW |
| Mô-men xoắn | 425 | 540 |
| 0–100 km/h | 6.7 giây | 5.4 giây |
| Tốc độ tối đa | 250 km/h | 250 km/h |
| Mức tiêu thụ | 8.09 | 8.59 |
Nguồn dữ liệu: BMW Việt Nam
Công suất từ 210 kW (BMW 735i) đến 280 kW (BMW 740i Pure Excellence). Chọn bản theo nhu cầu vận hành tại Việt Nam, không chỉ nhìn giá khởi điểm.
Kích thước và không gian sử dụng của BMW 7 Series ra sao?
Kích thước BMW 7 Series tại Việt Nam thống nhất giữa các phiên bản: dài 5391 mm, khoang hành lý 540 lít, 5 chỗ.
| Thông số | BMW 735i | BMW 740i Pure Excellence |
|---|---|---|
| Chiều dài (mm) | 5391 mm | 5391 mm |
| Chiều rộng (mm) | 1950 mm | 1950 mm |
| Chiều cao (mm) | 1544 mm | 1544 mm |
| Chiều dài cơ sở (mm) | 3215 mm | 3215 mm |
| Dung tích khoang hành lý (lít) | 540 lít | 540 lít |
| Số chỗ ngồi | 5 chỗ | 5 chỗ |
Nguồn dữ liệu: BMW Việt Nam
Khoang hành lý 540 lít; nên đo hành lý thực tế và ngồi thử hàng sau nếu đây là yếu tố quyết định khi mua tại Việt Nam.
Động cơ, hộp số và thông số kỹ thuật của BMW 7 Series
BMW 7 Series tại Việt Nam dùng hệ Xăng, dung tích 2998 cc, hộp số 8AT Steptronic, RWD, dẫn động Cầu sau.
| Thông số | BMW 735i | BMW 740i Pure Excellence |
|---|---|---|
| Dung tích động cơ (cc) | 2998 cc | 2998 cc |
| Hộp số | 8AT Steptronic, RWD | 8AT Steptronic, RWD |
| Dẫn động | Cầu sau | Cầu sau |
| Bình nhiên liệu (lít) | 74 lít | 74 lít |
Nguồn dữ liệu: BMW Việt Nam
BMW 7 Series tại Việt Nam dùng động cơ đốt trong (bình 74 lít); ưu tiên hành trình xa và mạng lưới xăng/dầu sẵn có.
Claim Ledger — nguồn dữ liệu và phạm vi kiểm tra
Mọi thông số trên trang được đối chiếu với nguồn chính thức trong Claim Ledger.
| Thông tin | Nguồn | Phạm vi |
|---|---|---|
| Giá và phiên bản tại Việt Nam | BMW Việt Nam | Thị trường Việt Nam |
| Thông số kỹ thuật | BMW Việt Nam | Thị trường Việt Nam |
So sánh mẫu và liên kết liên quan
So sánh phiên bản
So sánh 2 phiên bản theo giá và thông số chính (xe xăng/dầu ẩn pin và phạm vi)
| Phiên bản | Giá chính thức | Hệ dẫn động | Động cơ | Hộp số | Công suất | Mô-men xoắn | Tiêu hao | Số chỗ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| BMW 735i | ₫5,099,000,000 | Dẫn động cầu sau | 3.0L I6 TwinPower Turbo mild-hybrid 48V | 8AT Steptronic, RWD | 210 kW | 425 Nm | 8.09 | 5 chỗ |
| BMW 740i Pure Excellence | Liên hệ giá | Dẫn động cầu sau | 3.0L I6 TwinPower Turbo mild-hybrid 48V | 8AT Steptronic, RWD | 280 kW | 540 Nm | 8.59 | 5 chỗ |
Bảng trả góp tham khảo
BMW 7 Series trả góp khoảng 61.713.598 đ/tháng với trả trước 30% và 72 tháng, lãi suất giả định 7,5%/năm
Giá tham chiếu từ 5.1 tỷ đ · Lãi suất theo dư nợ giảm dần (phương pháp phổ biến tại các ngân hàng Việt Nam)
Trả góp theo tỷ lệ trả trước (lãi suất 7,5%/năm)
| Trả trước | Số tiền vay | 36 tháng | 48 tháng | 60 tháng | 72 tháng |
|---|---|---|---|---|---|
| 20% · 1 tỷ đ | 4.1 tỷ đ | 126.888.485 đ | 98.630.577 đ | 81.738.800 đ | 70.529.826 đ |
| 25% · 1.3 tỷ đ | 3.8 tỷ đ | 118.957.955 đ | 92.466.166 đ | 76.630.125 đ | 66.121.712 đ |
| 30% · 1.5 tỷ đ | 3.6 tỷ đ | 111.027.424 đ | 86.301.755 đ | 71.521.450 đ | 61.713.598 đ |
| 35% · 1.8 tỷ đ | 3.3 tỷ đ | 103.096.894 đ | 80.137.344 đ | 66.412.775 đ | 57.305.484 đ |
| 40% · 2 tỷ đ | 3.1 tỷ đ | 95.166.364 đ | 73.972.933 đ | 61.304.100 đ | 52.897.370 đ |
Trả góp theo mức lãi suất (trả trước 30%)
| Lãi suất năm | 36 tháng | 48 tháng | 60 tháng | 72 tháng |
|---|---|---|---|---|
| 6,5% (ngân hàng nhà nước / ưu đãi) | 109.395.486 đ | 84.645.781 đ | 69.837.453 đ | 59.999.682 đ |
| 7,5% (thị trường) | 111.027.424 đ | 86.301.755 đ | 71.521.450 đ | 61.713.598 đ |
| 9,0% (cao / công ty tài chính) | 113.502.786 đ | 88.822.182 đ | 74.092.797 đ | 64.338.550 đ |
Trả góp theo phiên bản (trả trước 30% · lãi suất 7,5%/năm)
| Phiên bản | Giá | 36 tháng | 48 tháng | 60 tháng | 72 tháng |
|---|---|---|---|---|---|
| BMW 735i | 5.1 tỷ đ | 111.027.424 đ | 86.301.755 đ | 71.521.450 đ | 61.713.598 đ |
Số liệu chỉ mang tính tham khảo, chưa bao gồm bảo hiểm, thuế phí trước bạ và các khoản phí khác. Lãi suất thực tế phụ thuộc vào ngân hàng, hạn mức tín dụng và lịch sử tín dụng của người mua. Tham khảo lãi suất cho vay mua ô tô 2026: ngân hàng nhà nước từ 4,5–6,5%/năm, ngân hàng tư nhân từ 6,3–8,5%/năm, thời hạn vay tối đa 96 tháng (8 năm).
Trang bị nổi bật
Nguồn dữ liệu và ngày kiểm tra
Giá, phiên bản và thông số trên trang này tham chiếu dữ liệu thị trường Việt Nam, tách phần đã xác minh khỏi phần cần hỏi lại đại lý.
- BMW 7 Series — official sourceNguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối 20/8/2026
- BMW Vietnam - BMW 7 Series technical dataNguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối 4/9/2026
- BMW Vietnam - current model catalogue and pricesNguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối 4/9/2026
Nội dung liên quan
Xe tương tự
Cùng kiểu dáng và tầm giá tại Việt Nam
Nhận xét của chủ xe
Đánh giá là trải nghiệm cá nhân của người dùng, không phải nhận định của tòa soạn AutoTest.
Chưa có nhận xét của chủ xe cho mẫu xe này. Nếu bạn đã sử dụng xe, hãy chia sẻ trải nghiệm của mình.
Câu hỏi thường gặp
BMW 7 Series xem thông số và phiên bản ở đâu?
Xem bảng giá, phiên bản, công suất, kích thước và bảo hành trên trang này. Số liệu tham chiếu nguồn thị trường Việt Nam và tách theo từng phiên bản.
BMW 7 Series chạy được bao nhiêu km?
Xem mức tiêu thụ nhiên liệu trong phần thông số kỹ thuật.
Tính khoản trả góp BMW 7 Series như thế nào?
Dùng công cụ tính khoản vay trên trang này với giá phiên bản đã đối chiếu, rồi so sánh đề xuất từ đại lý trước khi đặt cọc.
Cẩm nang mua xe & Đánh giá hữu ích
10Khám phá đánh giá xe, cẩm nang bảo dưỡng và kinh nghiệm mua xe

BMW X3 cũ có nên mua không? Tách F25, G01 và thế hệ mới
BMW X3 cũ có nên mua không? Xem giá F25, G01, sDrive/xDrive theo đời; kiểm tra động cơ, 8AT, xDrive, lốp và option trước khi cọc.

BMW iX3 2026 có tốt không? Giá niêm yết hay xe ưu đãi
BMW iX3 có giá niêm yết 3,539 tỷ nhưng từng ưu đãi 2,315 tỷ; phân tích pin 74 kWh usable, 461 km WLTP, sạc và xe tồn.

Exciter 155 hay Honda WINNER R 2026: Winner X còn đáng chọn?
Exciter 18,5 PS vs WINNER R 46,36–50,76 triệu; LPTB xe máy 2%; Winner X ngừng — so giá 4 bản Exciter và OTD (31/08/2026).

Kia Seltos giá lăn bánh 2026: HN ~665 triệu, TP.HCM ~653 triệu
Seltos 1.5 AT 579M: lăn bánh HN 664.6613M (LPTB 12%=69.48M), HCM 653.0813M; trả trước 30%=173.7M — matrix VnExpress 01/09/2026.

Mitsubishi Attrage cũ có nên mua không? Chọn MT hay CVT
Mitsubishi Attrage cũ nên chọn MT, CVT hay CVT Premium? Xem giá theo đời/bản, chi phí đến tay, xe dịch vụ và checklist CVT.

Mercedes EQB 250+ 2026 có tốt không? 5 hay 7 chỗ
Mercedes EQB 250+ giá 2,309 tỷ, pin khoảng 70 kWh, 468–537 km WLTP; phân tích cấu hình 5/7 chỗ, sạc, lăn bánh, bảo hành và giá trị.

Xe máy điện hay xe xăng: chọn theo chi phí và hạ tầng
So sánh xe máy điện và xe xăng tại Việt Nam bằng công thức năng lượng, pin mua/thuê/đổi, thời gian sạc, TCO 5 năm, bằng lái và điều kiện nên chọn.

Mercedes-Benz có tốt không? Lịch sử, doanh số và đánh giá tại Việt Nam
Mercedes-Benz có tốt không? Xe sang hàng đầu 30+ năm tại Việt Nam; 19 dòng (22 phiên bản) giá 1,6-14,9 tỷ, doanh số 2025 ước dưới 2.500 xe (08/2026).

Xe cũ tai nạn đã sửa có nên mua? Phân loại kết cấu và an toàn
Xe tai nạn đã sửa không tự động phải bỏ. Cần phân loại thẩm mỹ, chi tiết bắt bu-lông, gầm, kết cấu, SRS và hiệu chuẩn trước định giá.

Mercedes-Maybach EQS 680 2026 có tốt không? Giá 7,61 tỷ
Mercedes-Maybach EQS 680 SUV giá từ 7,61 tỷ, AWD 484 kW và phạm vi công bố tới 600 km. Xem lăn bánh, sạc và cấu hình theo VIN.



