
Porsche
Porsche Taycan Việt Nam: chọn bản và pin như thế nào?
Sedan · E · Đang bán tại Việt Nam
Porsche Taycan tại Việt Nam: 4.820 triệu đồng–9.740 triệu đồng. Với Taycan, tên 4S chưa đủ để chốt pin và giá. API hãng có cấu hình Performance Battery 89 kWh và Plus 105 kWh. Riêng 4S, nhóm 89 kWh có Overboost 400 kW/695 Nm/544 km ECE; nhóm Plus là 440 kW/710 Nm/625 km ECE. Card Việt Nam ghi 544 PS và giá từ 5,88 tỷ, nhưng phần trang bị cùng card lại ghi Plus; vì vậy không thể xác nhận giá đó gồm gói pin nào hoặc Plus chắc chắn phải trả thêm. Bảng giữ cột API 89 kWh làm tham khảo kỹ thuật và để giá cấu hình 4S chờ báo giá/VIN. Taycan/Taycan 4 có card và trang bị Performance Battery khớp 89 kWh; GTS/Turbo cần so đúng nhóm 105 kWh và giải pháp sạc.
Giá niêm yết Việt Nam
₫4,820,000,000 – ₫9,740,000,000
Đã xác minh 4/10/2026
Phiên bản đang bán
7
Các phiên bản có sẵn
Hệ dẫn động
Điện
Công suất công bố lớn nhất
760 kW
Đọc phạm vi động cơ, mô-tơ hoặc hệ thống theo từng phiên bản trong bảng.
Phạm vi tối đa
626 km
Tiêu chuẩn ECE
Dung lượng pin
89–105 kWh
Số ghế
5 chỗ
Tổng quan giá
Giá niêm yết Việt Nam
₫4,820,000,000 – ₫9,740,000,000
- Porsche Taycan₫4,820,000,000
- Porsche Taycan 4₫5,010,000,000
- Porsche Taycan 4S—
- Porsche Taycan GTS₫6,480,000,000
- Porsche Taycan Turbo₫7,700,000,000
- Porsche Taycan Turbo S₫9,270,000,000
- Porsche Taycan Turbo GT₫9,740,000,000
Điểm nổi bật
- Thương hiệuPorsche
- Phân khúcE
- Hệ dẫn độngĐiện
- Động cơThuần điện — Rear-wheel-drive
- Phạm viTối đa 626 km
- Công suấtTối đa 760 kW
Bảo hành
- XePorsche Việt Nam công bố 4 năm không giới hạn km cho xe mới chính hãng: 3 năm bảo hành xe mới + 1 năm gia hạn, không phải 4 năm bảo hành cơ bản. Ngày bắt đầu, điều kiện, loại trừ và phạm vi gói theo sổ VIN; không áp tự động cho xe nhập ngoài kênh chính hãng.
- PinPin điện áp cao: 8 năm hoặc 160.000 km, điều kiện đến trước, theo điều khoản BEV do Porsche Việt Nam liên kết. Không có nghĩa mọi hao mòn hoặc suy giảm tự nhiên đều được thay pin miễn phí; lịch bảo dưỡng, loại trừ và ngày bắt đầu theo sổ VIN. Ngưỡng dung lượng thực: 80% trong 3 năm/60.000 km và 70% trong 8 năm/160.000 km theo điều kiện đo của đại lý; không phải cam kết giữ nguyên 100% dung lượng.
Mức độ sẵn sàng dữ liệu
Tách dữ liệu xác minh từ hãng và nguồn bên thứ ba (ví dụ ZigWheels) để ước tính không bị coi là dữ kiện.
Giá hiện tại
✓ Xác minh từ hãng
Tên phiên bản
✓ Xác minh từ hãng
Thông số chính
✓ Xác minh từ hãng
Phạm vi và tiêu chuẩn thử
✓ Xác minh từ hãng
Porsche Taycan Việt Nam: chọn bản và pin như thế nào?
Porsche Taycan tại Việt Nam: 4.820 triệu đồng–9.740 triệu đồng. Với Taycan, tên 4S chưa đủ để chốt pin và giá. API hãng có cấu hình Performance Battery 89 kWh và Plus 105 kWh. Riêng 4S, nhóm 89 kWh có Overboost 400 kW/695 Nm/544 km ECE; nhóm Plus là 440 kW/710 Nm/625 km ECE. Card Việt Nam ghi 544 PS và giá từ 5,88 tỷ, nhưng phần trang bị cùng card lại ghi Plus; vì vậy không thể xác nhận giá đó gồm gói pin nào hoặc Plus chắc chắn phải trả thêm. Bảng giữ cột API 89 kWh làm tham khảo kỹ thuật và để giá cấu hình 4S chờ báo giá/VIN. Taycan/Taycan 4 có card và trang bị Performance Battery khớp 89 kWh; GTS/Turbo cần so đúng nhóm 105 kWh và giải pháp sạc. Đối chiếu nguồn ngày 04/10/2026. Giá xe chưa gồm phí lăn bánh; cần xác nhận năm sản xuất, màu và tình trạng giao xe. Hạng mục chưa có bằng chứng đúng bản được giữ lại và ghi chưa xác nhận.
Nguồn dữ liệu: Porsche — Vietnam market-qualified manufacturer endpoint
Tóm tắt nhanh
Phù hợp với
Taycan/Taycan 4 nên xem khi cân đối ngân sách và RWD/AWD; 4S có thêm bậc hiệu năng nhưng phải xác nhận gói pin. GTS/Turbo dành cho mục tiêu cụ thể hơn. Người đi xa nên so mạng sạc, tốc độ trên tuyến và dung lượng pin đang chọn, thay vì chỉ nhìn công suất Overboost.
Điểm mạnh đã xác minh
Dải cấu hình tách RWD/AWD, gói pin và hiệu năng; công suất kW có dòng nguồn riêng. Bảng giữ cả khoang trước/sau và khẩu đo, không cộng tùy tiện. Các giá trị sạc/phạm vi được gắn với cấu hình pin hiện hành trong bộ nguồn Việt Nam.
Hạn chế cần cân nhắc
Hai gói pin 89/105 kWh cần được so cùng cấu hình và giá tùy chọn. Thời gian sạc 18 phút cần đúng SOC/trạm/nhiệt độ. Điều khoản BEV Việt Nam nêu pin 8 năm hoặc 160.000 km với ngưỡng dung lượng 80%/70% theo mốc thời gian và km; sổ VIN quyết định quyền lợi thực tế.
Với Taycan, tên 4S chưa đủ để chốt pin và giá. API hãng có cấu hình Performance Battery 89 kWh và Plus 105 kWh. Riêng 4S, nhóm 89 kWh có Overboost 400 kW/695 Nm/544 km ECE; nhóm Plus là 440 kW/710 Nm/625 km ECE. Card Việt Nam ghi 544 PS và giá từ 5,88 tỷ, nhưng phần trang bị cùng card lại ghi Plus; vì vậy không thể xác nhận giá đó gồm gói pin nào hoặc Plus chắc chắn phải trả thêm. Bảng giữ cột API 89 kWh làm tham khảo kỹ thuật và để giá cấu hình 4S chờ báo giá/VIN. Taycan/Taycan 4 có card và trang bị Performance Battery khớp 89 kWh; GTS/Turbo cần so đúng nhóm 105 kWh và giải pháp sạc.
Vì sao 4S có 400/440 kW và 544/625 km khác nhau?
Không nhầm PS/hp với kW. Hệ hybrid tách số của động cơ, mô-tơ và hệ thống; không tự cộng các công suất cực đại.
| Hạng mục | Porsche Taycan | Porsche Taycan 4 | Porsche Taycan 4S | Porsche Taycan GTS | Porsche Taycan Turbo | Porsche Taycan Turbo S | Porsche Taycan Turbo GT |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 0–100 km/h (s) | 4,8 | 4,6 | 3,7 | 3,3 | 2,7 | 2,4 | 2,3 |
| Công suất công bố theo phạm vi nguồn (kW) | 300 | 300 | 400 | 515 | 650 | 700 | 760 |
| Mô-men công bố theo phạm vi nguồn (Nm) | 410 | 585 | 695 | 790 | 890 | 1110 | 1240 |
| Tốc độ tối đa (km/h) | 230 | 230 | 250 | 250 | 260 | 260 | 290 |
Nguồn dữ liệu: Porsche — Vietnam market-qualified manufacturer endpoint
Thông số trong tài liệu không phải kết quả AutoTest chạy thử; đọc điều kiện và phạm vi từng nguồn.
Porsche Taycan: kích thước, gầm và chỗ ngồi có phù hợp?
Cùng tên xe có thể khác thân xe, đời, số ghế hoặc cách đo hành lý. So theo từng cột, không dùng cấu hình nước ngoài.
| Hạng mục | Porsche Taycan | Porsche Taycan 4 | Porsche Taycan 4S | Porsche Taycan GTS | Porsche Taycan Turbo | Porsche Taycan Turbo S | Porsche Taycan Turbo GT |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chiều dài (mm) | 4963 | 4963 | 4963 | 4963 | 4962 | 4962 | 4968 |
| Số chỗ | 5 | 5 | 5 | 5 | 5 | 5 | 5 |
| Chiều rộng (mm) | 1966 | 1966 | 1966 | 1966 | 1966 | 1966 | 1998 |
| Chiều cao (mm) | 1379 | 1379 | 1379 | 1381 | 1381 | 1378 | 1378 |
| Trục cơ sở (mm) | 2900 | 2900 | 2900 | 2900 | 2900 | 2900 | 2900 |
| Bán kính quay | Turning circle (0N1): 11.7 m; Turning circle (Performance Battery - Rear-Axle Steering): 11.1 m — đường kính, không phải bán kính | Turning circle (0N1): 11.7 m; Turning circle (Performance Battery - Rear-Axle Steering): 11.1 m — đường kính, không phải bán kính | Turning circle (0N1): 11.7 m; Turning circle (Performance Battery Plus - Rear-Axle Steering): 11.1 m — đường kính, không phải bán kính | Đường kính quay vòng 11.1 m; không phải bán kính | Đường kính quay vòng 11.1 m; không phải bán kính | Đường kính quay vòng 11.1 m; không phải bán kính | Đường kính quay vòng 11.1 m; không phải bán kính |
| Dung tích hành lý theo cách đo của hãng | Khoang hành lý trước: 81 l; Khoang hành lý sau V210-2: 407 l | Khoang hành lý trước: 81 l; Khoang hành lý sau V210-2: 407 l | Khoang hành lý trước: 81 l; Khoang hành lý sau V210-2: 407 l | Khoang hành lý trước: 81 l; Khoang hành lý sau V210-2: 366 l | Khoang hành lý trước: 81 l; Khoang hành lý sau V210-2: 366 l | Khoang hành lý trước: 81 l; Khoang hành lý sau V210-2: 366 l | Khoang hành lý trước: 81 l; Khoang hành lý sau V210-2: 326 l |
| Khối lượng không tải (kg) | 2090 | 2170 | 2170 | 2285 | 2290 | 2295 | 2290 |
| Khoảng sáng gầm (mm) | 127 | 127 | 127 | 128 | 128 | 126 | 126 |
Nguồn dữ liệu: Porsche — Vietnam market-qualified manufacturer endpoint
Mang người nhà, ghế trẻ em và hành lý đi thử; đo bãi đỗ trước khi chốt.
Giá Taycan 4S thay đổi cùng tùy chọn pin như thế nào?
Đối chiếu nguồn ngày 04/10/2026. Giá xe chưa gồm phí lăn bánh; cần xác nhận năm sản xuất, màu và tình trạng giao xe. Hạng mục chưa có bằng chứng đúng bản được giữ lại và ghi chưa xác nhận.
| Hạng mục | Porsche Taycan | Porsche Taycan 4 | Porsche Taycan 4S | Porsche Taycan GTS | Porsche Taycan Turbo | Porsche Taycan Turbo S | Porsche Taycan Turbo GT |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giá xe tại ngày đối chiếu (VND) | 4.820 triệu đồng | 5.010 triệu đồng | Chưa xác nhận giá hiện hành | 6.480 triệu đồng | 7.700 triệu đồng | 9.270 triệu đồng | 9.740 triệu đồng |
| Loại nguồn giá | Niêm yết hãng/nhà phân phối chính thức | Niêm yết hãng/nhà phân phối chính thức | Cần báo giá mới | Niêm yết hãng/nhà phân phối chính thức | Niêm yết hãng/nhà phân phối chính thức | Niêm yết hãng/nhà phân phối chính thức | Niêm yết hãng/nhà phân phối chính thức |
| Dung lượng pin theo tài liệu (kWh) | 89 | 89 | 89 | 105 | 105 | 105 | 105 |
| Loại/mã động cơ | Thuần điện — Rear-wheel-drive | Thuần điện — All-wheel-drive | Thuần điện — All-wheel-drive | Thuần điện — All-wheel-drive | Thuần điện — All-wheel-drive | Thuần điện — All-wheel-drive | Thuần điện — All-wheel-drive |
| Sạc DC công bố (kW) | 270 | 270 | 270 | 320 | 320 | 320 | 320 |
| Hộp số | 2-speed transmission on the rear axle | Single-speed transmission on the front axle and 2-speed transmission on the rear axle | Single-speed transmission on the front axle and 2-speed transmission on the rear axle | Single-speed transmission on the front axle and 2-speed transmission on the rear axle | Single-speed transmission on the front axle and 2-speed transmission on the rear axle | Single-speed transmission on the front axle and 2-speed transmission on the rear axle | Single-speed transmission on the front axle and 2-speed transmission on the rear axle |
| Bộ sạc AC theo tài liệu (kW) | 11 | 11 | 11 | 11 | 11 | 11 | 11 |
| Dẫn động | rwd | awd | awd | awd | awd | awd | awd |
| Đời xe, năm mẫu và phạm vi cấu hình được đối chiếu | MY2027 theo cấu hình hãng thị trường Việt Nam; không suy ra năm sản xuất/đăng ký từng VIN. | MY2027 theo cấu hình hãng thị trường Việt Nam; không suy ra năm sản xuất/đăng ký từng VIN. | MY2027 theo cấu hình hãng thị trường Việt Nam; không suy ra năm sản xuất/đăng ký từng VIN. | MY2027 theo cấu hình hãng thị trường Việt Nam; không suy ra năm sản xuất/đăng ký từng VIN. | MY2027 theo cấu hình hãng thị trường Việt Nam; không suy ra năm sản xuất/đăng ký từng VIN. | MY2027 theo cấu hình hãng thị trường Việt Nam; không suy ra năm sản xuất/đăng ký từng VIN. | MY2027 theo cấu hình hãng thị trường Việt Nam; không suy ra năm sản xuất/đăng ký từng VIN. |
| Lốp trước | 225/55 R19 | 225/55 R19 | 225/55 R19 | 245/45 R20 | 245/45 R20 | 245/40 R21 | 265/35 ZR21 |
| Lốp sau | 275/45 R19 | 275/45 R19 | 275/45 R19 | 285/40 R20 | 285/40 R20 | 285/35 R21 | 305/30 ZR21 |
| Tiêu thụ năng lượng công bố | 171 Wh/km; ECE | 173 Wh/km; ECE | 173 Wh/km; ECE | 178 Wh/km; ECE | 178 Wh/km; ECE | 178 Wh/km; ECE | 184 Wh/km; ECE |
| Phạm vi và chu trình theo nguồn | 566 km ECE — cấu hình tham khảo Performance Battery89 kWh | 545 km ECE — cấu hình tham khảo Performance Battery89 kWh | 544 km ECE — cấu hình tham khảo Performance Battery89 kWh | 624 km ECE; cấu hình pin đang chọn, không phải WLTP hoặc kết quả đường thực | 626 km ECE; cấu hình pin đang chọn, không phải WLTP hoặc kết quả đường thực | 626 km ECE; cấu hình pin đang chọn, không phải WLTP hoặc kết quả đường thực | 605 km ECE; cấu hình pin đang chọn, không phải WLTP hoặc kết quả đường thực |
| Dung lượng pin, gói cấu hình và giới hạn xác nhận | Performance Battery:89 kWh gross/82,3 kWh net theo danh sách hãng, thay đổi theo tuổi/nhiệt độ. | Performance Battery:89 kWh gross/82,3 kWh net theo danh sách hãng, thay đổi theo tuổi/nhiệt độ. | Performance Battery:89 kWh gross/82,3 kWh net theo danh sách hãng, thay đổi theo tuổi/nhiệt độ. 4S có API89 và105 kWh, card544 PS/from5,88 tỷ nhưng phần trang bị card ghiPlus; chưa xác nhận giá5,88 tỷ gắn gói pin nào. Cột89 là tham khảo kỹ thuật, không phải báo giá cấu hình. | Performance Battery Plus:105 kWh gross và97 kWh net theo thiết bị hãng; dung lượng có thể thay đổi theo tuổi/nhiệt độ. | Performance Battery Plus:105 kWh gross và97 kWh net theo thiết bị hãng; dung lượng có thể thay đổi theo tuổi/nhiệt độ. | Performance Battery Plus:105 kWh gross và97 kWh net theo thiết bị hãng; dung lượng có thể thay đổi theo tuổi/nhiệt độ. | Performance Battery Plus:105 kWh gross và97 kWh net theo thiết bị hãng; dung lượng có thể thay đổi theo tuổi/nhiệt độ. |
| Phạm vi và chu trình công bố (km) | 566 km ECE | 545 km ECE | 544 km ECE | 624 km ECE | 626 km ECE | 626 km ECE | 605 km ECE |
Nguồn dữ liệu: Porsche — Vietnam market-qualified manufacturer endpoint
Pin tính bằng kWh, sạc bằng kW; phạm vi phải đọc đúng chu trình. Nhập giá điện thực trả khi lập chi phí.
Claim Ledger — nguồn dữ liệu và phạm vi kiểm tra
Mọi thông số trên trang được đối chiếu với nguồn chính thức trong Claim Ledger.
| Thông tin | Nguồn | Phạm vi |
|---|---|---|
| Porsche Taycan: 4.820 triệu đồng | Giá niêm yết trong nguồn chính thức; Exact Taycan MY2027 en-VN model metadata price.value: Taycan; VND 4820000000. | Việt Nam; kiểm tra 04/10/2026; chưa gồm phí lăn bánh. |
| Porsche Taycan — 0–100 km/h (s): 4,8 | Default en-VN 2027 configuration, technical flyout exact Acceleration 0 - 100 km/h with Launch Control: Acceleration 0 - 100 km/h with Launch Control 4.8 s | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Acceleration 0 - 100 km/h with Launch Control; giá trị thuộc cấu hình hiển thị, cần đối chiếu VIN và tùy chọn.. |
| Porsche Taycan — Chiều dài (mm): 4963 | Default en-VN 2027 configuration, technical flyout exact Length: Body Length 4,963 mm | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Length; giá trị thuộc cấu hình hiển thị, cần đối chiếu VIN và tùy chọn.. |
| Porsche Taycan — Số chỗ: 5 | Original exact en-VN model metadata seats=4+1: Taycan; seats = 4+1. | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Cấu hình 4+1 trong metadata; kiểm tra ghế sau/tùy chọn thực tế theo VIN, không coi ghế nhỏ là ghế người lớn đầy đủ.. |
| Porsche Taycan — Công suất công bố theo phạm vi nguồn (kW): 300 | Exact API Performance Battery (NOT Plus) overboostPowerLaunchControlKw-G1X: Overboost Power with Launch Control up to (kW) (Performance Battery) — 300 kW. | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; API89 kWh và metadata/thiết bị Performance Battery khớp; vẫn cần báo giá/VIN. Plus105 kWh là cấu hình khác; nguồn này không chứng minh chênh giá riêng của gói Plus.. |
| Porsche Taycan — Dung lượng pin theo tài liệu (kWh): 89 | Exact API Performance Battery (NOT Plus) grossBatteryCapacity-G1X: Gross battery energy content (Performance Battery) — 89.0 kWh. | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; API89 kWh và metadata/thiết bị Performance Battery khớp; vẫn cần báo giá/VIN. Plus105 kWh là cấu hình khác; nguồn này không chứng minh chênh giá riêng của gói Plus.. |
| Porsche Taycan — Loại/mã động cơ: Thuần điện — Rear-wheel-drive | Original exact en-VN model metadata fuelType and wheelDrive: Taycan; wheelDrive = Rear-wheel-drive. | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Không có động cơ đốt trong; không gán dung tích xi-lanh.. |
| Porsche Taycan — Chiều rộng (mm): 1966 | Default en-VN 2027 configuration, technical flyout exact Width: Width 1,966 mm | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Width; giá trị thuộc cấu hình hiển thị, cần đối chiếu VIN và tùy chọn.. |
| Porsche Taycan — Mô-men công bố theo phạm vi nguồn (Nm): 410 | Exact API Performance Battery (NOT Plus) maxTorqueLaunchControl-G1X: Max. torque with Launch Control up to (Performance Battery) — 410 Nm. | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; API89 kWh và metadata/thiết bị Performance Battery khớp; vẫn cần báo giá/VIN. Plus105 kWh là cấu hình khác; nguồn này không chứng minh chênh giá riêng của gói Plus.. |
| Porsche Taycan — Sạc DC công bố (kW): 270 | Exact API Performance Battery (NOT Plus) chargingPowerDCMax-G1X: Maximum charging power with direct current (DC) (Performance Battery) — 270 kW. | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; API89 kWh và metadata/thiết bị Performance Battery khớp; vẫn cần báo giá/VIN. Plus105 kWh là cấu hình khác; nguồn này không chứng minh chênh giá riêng của gói Plus.. |
| Porsche Taycan — Chiều cao (mm): 1379 | Default en-VN 2027 configuration, technical flyout exact Height, air suspension (standard level): Height, air suspension (standard level) 1,379 mm | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Height, air suspension (standard level); tư thế hệ treo và ray mui khác làm số đo thay đổi.. |
| Porsche Taycan — Hộp số: 2-speed transmission on the rear axle | Taycan en-VN standard-equipment root.highlights.0.description: 2-speed transmission on the rear axle | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Thiết bị tiêu chuẩn trong danh sách thị trường Việt Nam; không suy ra mọi xe tồn kho hay phụ kiện tùy chọn.. |
| Porsche Taycan — Bộ sạc AC theo tài liệu (kW): 11 | Exact standard-equipment on-board AC charger root.categories.19.equipment.3.name: On-Board AC Charger with up to 11 kW charging power | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Công suất bộ sạc AC trên xe theo thiết bị, không lấy công suất trụ thử hoặc thời gian sạc suy thành định mức.. |
| Porsche Taycan — Trục cơ sở (mm): 2900 | Default en-VN 2027 configuration, technical flyout exact Wheelbase: Wheelbase 2,900 mm | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Wheelbase; giá trị thuộc cấu hình hiển thị, cần đối chiếu VIN và tùy chọn.. |
| Porsche Taycan — Bán kính quay: Turning circle (0N1): 11.7 m; Turning circle (Performance Battery - Rear-Axle Steering): 11.1 m — đường kính, không phải bán kính | Exact VN technical API conditional Turning circle rows: Turning circle (0N1) — 11.7 m. | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Các mã/gói lái trục sau là điều kiện, không gán một số cho mọi cấu hình.. |
| Porsche Taycan — Dung tích hành lý theo cách đo của hãng: Khoang hành lý trước: 81 l; Khoang hành lý sau V210-2: 407 l | Exact configuration luggage capacity row luggageCompartmentFront-G1X: Luggage compartment volume, front — 81 l. | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Khoang trước/sau, vị trí lưng ghế và các mã ghế/âm thanh được giữ riêng; không cộng thành tổng hoặc coi mọi điều kiện cùng tồn tại.. |
| Porsche Taycan — Khối lượng không tải (kg): 2090 | Exact API Performance Battery (NOT Plus) unladenWeightDIN-G1X: Unladen weight (DIN) (Performance Battery) — 2,090 kg. | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; API89 kWh và metadata/thiết bị Performance Battery khớp; vẫn cần báo giá/VIN. Plus105 kWh là cấu hình khác; nguồn này không chứng minh chênh giá riêng của gói Plus.. |
| Porsche Taycan — Tốc độ tối đa (km/h): 230 | Default en-VN 2027 configuration, technical flyout exact Top speed: Performance Top speed 230 km/h | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Top speed; giá trị thuộc cấu hình hiển thị, cần đối chiếu VIN và tùy chọn.. |
| Porsche Taycan — Khoảng sáng gầm (mm): 127 | Default en-VN 2027 configuration, technical flyout exact Max. ground clearance, air suspension (normal ride height): Max. ground clearance, air suspension (normal ride height) 127 mm | Phạm vi đúng tài liệu Việt Nam; đối chiếu 04/10/2026; Max. ground clearance, air suspension (normal ride height); chỉ đúng loại treo/độ cao này, không coi là mọi cấu hình.. |
| Porsche Taycan — Dẫn động: rwd | Original exact en-VN model metadata wheelDrive: Taycan; wheelDrive = Rear-wheel-drive. | Phạm vi đúng tài liệu Việt Nam; đối chiếu 04/10/2026. |
| Porsche Taycan — Đời xe, năm mẫu và phạm vi cấu hình được đối chiếu: MY2027 theo cấu hình hãng thị trường Việt Nam; không suy ra năm sản xuất/đăng ký từng VIN. | Original exact model metadata modelYear: Taycan; modelYear = 2027. | Phạm vi đúng tài liệu Việt Nam; đối chiếu 04/10/2026. |
| Porsche Taycan — Lốp trước: 225/55 R19 | Exact standard wheel package root.categories.2.equipment.0.description: Tyres with roll and air resistance-optimised design for an increased range, optimised for the city and long distances. Not recommended for use on circuits.<br>Front axle: 225/55 R19 103Y XL<br>Rear axle: 275/45 R19 108Y XL | Phạm vi đúng tài liệu Việt Nam; đối chiếu 04/10/2026; Lốp tiêu chuẩn trong gói mâm hiển thị; kích thước có thể đổi khi chọn mâm khác.. |
| Porsche Taycan — Lốp sau: 275/45 R19 | Exact standard wheel package root.categories.2.equipment.0.description: Tyres with roll and air resistance-optimised design for an increased range, optimised for the city and long distances. Not recommended for use on circuits.<br>Front axle: 225/55 R19 103Y XL<br>Rear axle: 275/45 R19 108Y XL | Phạm vi đúng tài liệu Việt Nam; đối chiếu 04/10/2026; Lốp tiêu chuẩn trong gói mâm hiển thị; kích thước có thể đổi khi chọn mâm khác.. |
| Porsche Taycan — Tiêu thụ năng lượng công bố: 171 Wh/km; ECE | Exact API Performance Battery (NOT Plus) eConsumptionCombinedECE-G1X: Electrical consumption combined (Performance Battery) — 171 Wh/km. | Phạm vi đúng tài liệu Việt Nam; đối chiếu 04/10/2026; API89 kWh và metadata/thiết bị Performance Battery khớp; vẫn cần báo giá/VIN. Plus105 kWh là cấu hình khác; nguồn này không chứng minh chênh giá riêng của gói Plus.. |
| Porsche Taycan — Phạm vi và chu trình theo nguồn: 566 km ECE — cấu hình tham khảo Performance Battery89 kWh | Exact API Performance Battery (NOT Plus) eRangeCombinedECE-G1X: Electric range combined (ECE) (Performance Battery) — 566 km. | Phạm vi đúng tài liệu Việt Nam; đối chiếu 04/10/2026; API89 kWh và metadata/thiết bị Performance Battery khớp; vẫn cần báo giá/VIN. Plus105 kWh là cấu hình khác; nguồn này không chứng minh chênh giá riêng của gói Plus.. |
| Porsche Taycan — Dung lượng pin, gói cấu hình và giới hạn xác nhận: Performance Battery:89 kWh gross/82,3 kWh net theo danh sách hãng, thay đổi theo tuổi/nhiệt độ. | Exact VN89 gross/82.3 net battery equipment description: Gross battery energy content 89 kWh* (Net battery energy content 82.3 kWh*)<br><br>*may vary depending on ageing and battery temperature | Phạm vi đúng tài liệu Việt Nam; đối chiếu 04/10/2026; Không coi89 là usable; không suy giá Plus hay khả năng giao xe từ dữ liệu card mâu thuẫn.. |
| Porsche Taycan: 566 km ECE | Exact API Performance Battery (NOT Plus) eRangeCombinedECE-G1X: Electric range combined (ECE) (Performance Battery) — 566 km. | Số công bố theo chu trình ghi rõ, không phải quãng đường thực tế bảo đảm. |
| Porsche Taycan 4: 5.010 triệu đồng | Giá niêm yết trong nguồn chính thức; Exact Taycan 4 MY2027 en-VN model metadata price.value: Taycan 4; VND 5010000000. | Việt Nam; kiểm tra 04/10/2026; chưa gồm phí lăn bánh. |
| Porsche Taycan 4 — 0–100 km/h (s): 4,6 | Default en-VN 2027 configuration, technical flyout exact Acceleration 0 - 100 km/h with Launch Control: Acceleration 0 - 100 km/h with Launch Control 4.6 s | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Acceleration 0 - 100 km/h with Launch Control; giá trị thuộc cấu hình hiển thị, cần đối chiếu VIN và tùy chọn.. |
| Porsche Taycan 4 — Chiều dài (mm): 4963 | Default en-VN 2027 configuration, technical flyout exact Length: Body Length 4,963 mm | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Length; giá trị thuộc cấu hình hiển thị, cần đối chiếu VIN và tùy chọn.. |
| Porsche Taycan 4 — Số chỗ: 5 | Original exact en-VN model metadata seats=4+1: Taycan 4; seats = 4+1. | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Cấu hình 4+1 trong metadata; kiểm tra ghế sau/tùy chọn thực tế theo VIN, không coi ghế nhỏ là ghế người lớn đầy đủ.. |
| Porsche Taycan 4 — Công suất công bố theo phạm vi nguồn (kW): 300 | Exact API Performance Battery (NOT Plus) overboostPowerLaunchControlKw-G1X: Overboost Power with Launch Control up to (kW) (Performance Battery) — 300 kW. | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; API89 kWh và metadata/thiết bị Performance Battery khớp; vẫn cần báo giá/VIN. Plus105 kWh là cấu hình khác; nguồn này không chứng minh chênh giá riêng của gói Plus.. |
| Porsche Taycan 4 — Dung lượng pin theo tài liệu (kWh): 89 | Exact API Performance Battery (NOT Plus) grossBatteryCapacity-G1X: Gross battery energy content (Performance Battery) — 89.0 kWh. | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; API89 kWh và metadata/thiết bị Performance Battery khớp; vẫn cần báo giá/VIN. Plus105 kWh là cấu hình khác; nguồn này không chứng minh chênh giá riêng của gói Plus.. |
| Porsche Taycan 4 — Loại/mã động cơ: Thuần điện — All-wheel-drive | Original exact en-VN model metadata fuelType and wheelDrive: Taycan 4; wheelDrive = All-wheel-drive. | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Không có động cơ đốt trong; không gán dung tích xi-lanh.. |
| Porsche Taycan 4 — Chiều rộng (mm): 1966 | Default en-VN 2027 configuration, technical flyout exact Width: Width 1,966 mm | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Width; giá trị thuộc cấu hình hiển thị, cần đối chiếu VIN và tùy chọn.. |
| Porsche Taycan 4 — Mô-men công bố theo phạm vi nguồn (Nm): 585 | Exact API Performance Battery (NOT Plus) maxTorqueLaunchControl-G1X: Max. torque with Launch Control up to (Performance Battery) — 585 Nm. | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; API89 kWh và metadata/thiết bị Performance Battery khớp; vẫn cần báo giá/VIN. Plus105 kWh là cấu hình khác; nguồn này không chứng minh chênh giá riêng của gói Plus.. |
| Porsche Taycan 4 — Sạc DC công bố (kW): 270 | Exact API Performance Battery (NOT Plus) chargingPowerDCMax-G1X: Maximum charging power with direct current (DC) (Performance Battery) — 270 kW. | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; API89 kWh và metadata/thiết bị Performance Battery khớp; vẫn cần báo giá/VIN. Plus105 kWh là cấu hình khác; nguồn này không chứng minh chênh giá riêng của gói Plus.. |
| Porsche Taycan 4 — Chiều cao (mm): 1379 | Default en-VN 2027 configuration, technical flyout exact Height, air suspension (standard level): Height, air suspension (standard level) 1,379 mm | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Height, air suspension (standard level); tư thế hệ treo và ray mui khác làm số đo thay đổi.. |
| Porsche Taycan 4 — Hộp số: Single-speed transmission on the front axle and 2-speed transmission on the rear axle | Taycan 4 en-VN standard-equipment root.highlights.0.description: Single-speed transmission on the front axle and 2-speed transmission on the rear axle | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Thiết bị tiêu chuẩn trong danh sách thị trường Việt Nam; không suy ra mọi xe tồn kho hay phụ kiện tùy chọn.. |
| Porsche Taycan 4 — Bộ sạc AC theo tài liệu (kW): 11 | Exact standard-equipment on-board AC charger root.categories.19.equipment.3.name: On-Board AC Charger with up to 11 kW charging power | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Công suất bộ sạc AC trên xe theo thiết bị, không lấy công suất trụ thử hoặc thời gian sạc suy thành định mức.. |
| Porsche Taycan 4 — Trục cơ sở (mm): 2900 | Default en-VN 2027 configuration, technical flyout exact Wheelbase: Wheelbase 2,900 mm | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Wheelbase; giá trị thuộc cấu hình hiển thị, cần đối chiếu VIN và tùy chọn.. |
| Porsche Taycan 4 — Bán kính quay: Turning circle (0N1): 11.7 m; Turning circle (Performance Battery - Rear-Axle Steering): 11.1 m — đường kính, không phải bán kính | Exact VN technical API conditional Turning circle rows: Turning circle (0N1) — 11.7 m. | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Các mã/gói lái trục sau là điều kiện, không gán một số cho mọi cấu hình.. |
| Porsche Taycan 4 — Dung tích hành lý theo cách đo của hãng: Khoang hành lý trước: 81 l; Khoang hành lý sau V210-2: 407 l | Exact configuration luggage capacity row luggageCompartmentFront-G1X: Luggage compartment volume, front — 81 l. | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Khoang trước/sau, vị trí lưng ghế và các mã ghế/âm thanh được giữ riêng; không cộng thành tổng hoặc coi mọi điều kiện cùng tồn tại.. |
| Porsche Taycan 4 — Khối lượng không tải (kg): 2170 | Exact API Performance Battery (NOT Plus) unladenWeightDIN-G1X: Unladen weight (DIN) (Performance Battery) — 2,170 kg. | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; API89 kWh và metadata/thiết bị Performance Battery khớp; vẫn cần báo giá/VIN. Plus105 kWh là cấu hình khác; nguồn này không chứng minh chênh giá riêng của gói Plus.. |
| Porsche Taycan 4 — Tốc độ tối đa (km/h): 230 | Default en-VN 2027 configuration, technical flyout exact Top speed: Performance Top speed 230 km/h | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Top speed; giá trị thuộc cấu hình hiển thị, cần đối chiếu VIN và tùy chọn.. |
| Porsche Taycan 4 — Khoảng sáng gầm (mm): 127 | Default en-VN 2027 configuration, technical flyout exact Max. ground clearance, air suspension (normal ride height): Max. ground clearance, air suspension (normal ride height) 127 mm | Phạm vi đúng tài liệu Việt Nam; đối chiếu 04/10/2026; Max. ground clearance, air suspension (normal ride height); chỉ đúng loại treo/độ cao này, không coi là mọi cấu hình.. |
| Porsche Taycan 4 — Dẫn động: awd | Original exact en-VN model metadata wheelDrive: Taycan 4; wheelDrive = All-wheel-drive. | Phạm vi đúng tài liệu Việt Nam; đối chiếu 04/10/2026. |
| Porsche Taycan 4 — Đời xe, năm mẫu và phạm vi cấu hình được đối chiếu: MY2027 theo cấu hình hãng thị trường Việt Nam; không suy ra năm sản xuất/đăng ký từng VIN. | Original exact model metadata modelYear: Taycan 4; modelYear = 2027. | Phạm vi đúng tài liệu Việt Nam; đối chiếu 04/10/2026. |
| Porsche Taycan 4 — Lốp trước: 225/55 R19 | Exact standard wheel package root.categories.2.equipment.0.description: Tyres with roll and air resistance-optimised design for an increased range, optimised for the city and long distances. Not recommended for use on circuits.<br>Front axle: 225/55 R19 103Y XL<br>Rear axle: 275/45 R19 108Y XL | Phạm vi đúng tài liệu Việt Nam; đối chiếu 04/10/2026; Lốp tiêu chuẩn trong gói mâm hiển thị; kích thước có thể đổi khi chọn mâm khác.. |
| Porsche Taycan 4 — Lốp sau: 275/45 R19 | Exact standard wheel package root.categories.2.equipment.0.description: Tyres with roll and air resistance-optimised design for an increased range, optimised for the city and long distances. Not recommended for use on circuits.<br>Front axle: 225/55 R19 103Y XL<br>Rear axle: 275/45 R19 108Y XL | Phạm vi đúng tài liệu Việt Nam; đối chiếu 04/10/2026; Lốp tiêu chuẩn trong gói mâm hiển thị; kích thước có thể đổi khi chọn mâm khác.. |
| Porsche Taycan 4 — Tiêu thụ năng lượng công bố: 173 Wh/km; ECE | Exact API Performance Battery (NOT Plus) eConsumptionCombinedECE-G1X: Electrical consumption combined (Performance Battery) — 173 Wh/km. | Phạm vi đúng tài liệu Việt Nam; đối chiếu 04/10/2026; API89 kWh và metadata/thiết bị Performance Battery khớp; vẫn cần báo giá/VIN. Plus105 kWh là cấu hình khác; nguồn này không chứng minh chênh giá riêng của gói Plus.. |
| Porsche Taycan 4 — Phạm vi và chu trình theo nguồn: 545 km ECE — cấu hình tham khảo Performance Battery89 kWh | Exact API Performance Battery (NOT Plus) eRangeCombinedECE-G1X: Electric range combined (ECE) (Performance Battery) — 545 km. | Phạm vi đúng tài liệu Việt Nam; đối chiếu 04/10/2026; API89 kWh và metadata/thiết bị Performance Battery khớp; vẫn cần báo giá/VIN. Plus105 kWh là cấu hình khác; nguồn này không chứng minh chênh giá riêng của gói Plus.. |
| Porsche Taycan 4 — Dung lượng pin, gói cấu hình và giới hạn xác nhận: Performance Battery:89 kWh gross/82,3 kWh net theo danh sách hãng, thay đổi theo tuổi/nhiệt độ. | Exact VN89 gross/82.3 net battery equipment description: Gross battery energy content 89 kWh* (Net battery energy content 82.3 kWh*)<br><br>*may vary depending on ageing and battery temperature | Phạm vi đúng tài liệu Việt Nam; đối chiếu 04/10/2026; Không coi89 là usable; không suy giá Plus hay khả năng giao xe từ dữ liệu card mâu thuẫn.. |
| Porsche Taycan 4: 545 km ECE | Exact API Performance Battery (NOT Plus) eRangeCombinedECE-G1X: Electric range combined (ECE) (Performance Battery) — 545 km. | Số công bố theo chu trình ghi rõ, không phải quãng đường thực tế bảo đảm. |
| Porsche Taycan 4S — 0–100 km/h (s): 3,7 | Default en-VN 2027 configuration, technical flyout exact Acceleration 0 - 100 km/h with Launch Control: Acceleration 0 - 100 km/h with Launch Control 3.7 s | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Acceleration 0 - 100 km/h with Launch Control; giá trị thuộc cấu hình hiển thị, cần đối chiếu VIN và tùy chọn.. |
| Porsche Taycan 4S — Chiều dài (mm): 4963 | Default en-VN 2027 configuration, technical flyout exact Length: Body Length 4,963 mm | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Length; giá trị thuộc cấu hình hiển thị, cần đối chiếu VIN và tùy chọn.. |
| Porsche Taycan 4S — Số chỗ: 5 | Original exact en-VN model metadata seats=4+1: Taycan 4S; seats = 4+1. | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Cấu hình 4+1 trong metadata; kiểm tra ghế sau/tùy chọn thực tế theo VIN, không coi ghế nhỏ là ghế người lớn đầy đủ.. |
| Porsche Taycan 4S — Công suất công bố theo phạm vi nguồn (kW): 400 | Exact API Performance Battery (NOT Plus) overboostPowerLaunchControlKw-J9E: Overboost Power with Launch Control up to (kW) (Performance Battery) — 400 kW. | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Cột tham khảo API89 kWh, không phải xác nhận pin đi cùng giá khởi điểm: card544PS đồng thời mô tảPlus và flyout mặc định105 kWh; giá theo pin/VIN chưa xác nhận.. |
| Porsche Taycan 4S — Dung lượng pin theo tài liệu (kWh): 89 | Exact API Performance Battery (NOT Plus) grossBatteryCapacity-J9E: Gross battery energy content (Performance Battery) — 89.0 kWh. | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Cột tham khảo API89 kWh, không phải xác nhận pin đi cùng giá khởi điểm: card544PS đồng thời mô tảPlus và flyout mặc định105 kWh; giá theo pin/VIN chưa xác nhận.. |
| Porsche Taycan 4S — Loại/mã động cơ: Thuần điện — All-wheel-drive | Original exact en-VN model metadata fuelType and wheelDrive: Taycan 4S; wheelDrive = All-wheel-drive. | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Không có động cơ đốt trong; không gán dung tích xi-lanh.. |
| Porsche Taycan 4S — Chiều rộng (mm): 1966 | Default en-VN 2027 configuration, technical flyout exact Width: Width 1,966 mm | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Width; giá trị thuộc cấu hình hiển thị, cần đối chiếu VIN và tùy chọn.. |
| Porsche Taycan 4S — Mô-men công bố theo phạm vi nguồn (Nm): 695 | Exact API Performance Battery (NOT Plus) maxTorqueLaunchControl-J9E: Max. torque with Launch Control up to (Performance Battery) — 695 Nm. | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Cột tham khảo API89 kWh, không phải xác nhận pin đi cùng giá khởi điểm: card544PS đồng thời mô tảPlus và flyout mặc định105 kWh; giá theo pin/VIN chưa xác nhận.. |
| Porsche Taycan 4S — Sạc DC công bố (kW): 270 | Exact API Performance Battery (NOT Plus) chargingPowerDCMax-J9E: Maximum charging power with direct current (DC) (Performance Battery) — 270 kW. | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Cột tham khảo API89 kWh, không phải xác nhận pin đi cùng giá khởi điểm: card544PS đồng thời mô tảPlus và flyout mặc định105 kWh; giá theo pin/VIN chưa xác nhận.. |
| Porsche Taycan 4S — Chiều cao (mm): 1379 | Default en-VN 2027 configuration, technical flyout exact Height, air suspension (standard level): Height, air suspension (standard level) 1,379 mm | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Height, air suspension (standard level); tư thế hệ treo và ray mui khác làm số đo thay đổi.. |
| Porsche Taycan 4S — Hộp số: Single-speed transmission on the front axle and 2-speed transmission on the rear axle | Taycan 4S en-VN standard-equipment root.highlights.0.description: Single-speed transmission on the front axle and 2-speed transmission on the rear axle | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Thiết bị tiêu chuẩn trong danh sách thị trường Việt Nam; không suy ra mọi xe tồn kho hay phụ kiện tùy chọn.. |
| Porsche Taycan 4S — Bộ sạc AC theo tài liệu (kW): 11 | Exact standard-equipment on-board AC charger root.categories.19.equipment.3.name: On-Board AC Charger with up to 11 kW charging power | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Công suất bộ sạc AC trên xe theo thiết bị, không lấy công suất trụ thử hoặc thời gian sạc suy thành định mức.. |
| Porsche Taycan 4S — Trục cơ sở (mm): 2900 | Default en-VN 2027 configuration, technical flyout exact Wheelbase: Wheelbase 2,900 mm | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Wheelbase; giá trị thuộc cấu hình hiển thị, cần đối chiếu VIN và tùy chọn.. |
| Porsche Taycan 4S — Bán kính quay: Turning circle (0N1): 11.7 m; Turning circle (Performance Battery Plus - Rear-Axle Steering): 11.1 m — đường kính, không phải bán kính | Exact VN technical API conditional Turning circle rows: Turning circle (0N1) — 11.7 m. | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Các mã/gói lái trục sau là điều kiện, không gán một số cho mọi cấu hình.. |
| Porsche Taycan 4S — Dung tích hành lý theo cách đo của hãng: Khoang hành lý trước: 81 l; Khoang hành lý sau V210-2: 407 l | Exact configuration luggage capacity row luggageCompartmentFront-J9Q: Luggage compartment volume, front — 81 l. | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Khoang trước/sau, vị trí lưng ghế và các mã ghế/âm thanh được giữ riêng; không cộng thành tổng hoặc coi mọi điều kiện cùng tồn tại.. |
| Porsche Taycan 4S — Khối lượng không tải (kg): 2170 | Exact API Performance Battery (NOT Plus) unladenWeightDIN-J9E: Unladen weight (DIN) (Performance Battery) — 2,170 kg. | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Cột tham khảo API89 kWh, không phải xác nhận pin đi cùng giá khởi điểm: card544PS đồng thời mô tảPlus và flyout mặc định105 kWh; giá theo pin/VIN chưa xác nhận.. |
| Porsche Taycan 4S — Tốc độ tối đa (km/h): 250 | Default en-VN 2027 configuration, technical flyout exact Top speed: Performance Top speed 250 km/h | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Top speed; giá trị thuộc cấu hình hiển thị, cần đối chiếu VIN và tùy chọn.. |
| Porsche Taycan 4S — Khoảng sáng gầm (mm): 127 | Default en-VN 2027 configuration, technical flyout exact Max. ground clearance, air suspension (normal ride height): Max. ground clearance, air suspension (normal ride height) 127 mm | Phạm vi đúng tài liệu Việt Nam; đối chiếu 04/10/2026; Max. ground clearance, air suspension (normal ride height); chỉ đúng loại treo/độ cao này, không coi là mọi cấu hình.. |
| Porsche Taycan 4S — Dẫn động: awd | Original exact en-VN model metadata wheelDrive: Taycan 4S; wheelDrive = All-wheel-drive. | Phạm vi đúng tài liệu Việt Nam; đối chiếu 04/10/2026. |
| Porsche Taycan 4S — Đời xe, năm mẫu và phạm vi cấu hình được đối chiếu: MY2027 theo cấu hình hãng thị trường Việt Nam; không suy ra năm sản xuất/đăng ký từng VIN. | Original exact model metadata modelYear: Taycan 4S; modelYear = 2027. | Phạm vi đúng tài liệu Việt Nam; đối chiếu 04/10/2026. |
| Porsche Taycan 4S — Lốp trước: 225/55 R19 | Exact standard wheel package root.categories.2.equipment.0.description: Tyres with roll and air resistance-optimised design for an increased range, optimised for the city and long distances. Not recommended for use on circuits.<br>Front axle: 225/55 R19 103Y XL<br>Rear axle: 275/45 R19 108Y XL | Phạm vi đúng tài liệu Việt Nam; đối chiếu 04/10/2026; Lốp tiêu chuẩn trong gói mâm hiển thị; kích thước có thể đổi khi chọn mâm khác.. |
| Porsche Taycan 4S — Lốp sau: 275/45 R19 | Exact standard wheel package root.categories.2.equipment.0.description: Tyres with roll and air resistance-optimised design for an increased range, optimised for the city and long distances. Not recommended for use on circuits.<br>Front axle: 225/55 R19 103Y XL<br>Rear axle: 275/45 R19 108Y XL | Phạm vi đúng tài liệu Việt Nam; đối chiếu 04/10/2026; Lốp tiêu chuẩn trong gói mâm hiển thị; kích thước có thể đổi khi chọn mâm khác.. |
| Porsche Taycan 4S — Tiêu thụ năng lượng công bố: 173 Wh/km; ECE | Exact API Performance Battery (NOT Plus) eConsumptionCombinedECE-J9E: Electrical consumption combined (Performance Battery) — 173 Wh/km. | Phạm vi đúng tài liệu Việt Nam; đối chiếu 04/10/2026; Cột tham khảo API89 kWh, không phải xác nhận pin đi cùng giá khởi điểm: card544PS đồng thời mô tảPlus và flyout mặc định105 kWh; giá theo pin/VIN chưa xác nhận.. |
| Porsche Taycan 4S — Phạm vi và chu trình theo nguồn: 544 km ECE — cấu hình tham khảo Performance Battery89 kWh | Exact API Performance Battery (NOT Plus) eRangeCombinedECE-J9E: Electric range combined (ECE) (Performance Battery) — 544 km. | Phạm vi đúng tài liệu Việt Nam; đối chiếu 04/10/2026; Cột tham khảo API89 kWh, không phải xác nhận pin đi cùng giá khởi điểm: card544PS đồng thời mô tảPlus và flyout mặc định105 kWh; giá theo pin/VIN chưa xác nhận.. |
| Porsche Taycan 4S — Dung lượng pin, gói cấu hình và giới hạn xác nhận: Performance Battery:89 kWh gross/82,3 kWh net theo danh sách hãng, thay đổi theo tuổi/nhiệt độ. 4S có API89 và105 kWh, card544 PS/from5,88 tỷ nhưng phần trang bị card ghiPlus; chưa xác nhận giá5,88 tỷ gắn gói pin nào. Cột89 là tham khảo kỹ thuật, không phải báo giá cấu hình. | Exact VN89 gross/82.3 net battery equipment description: Gross battery energy content 89 kWh* (Net battery energy content 82.3 kWh*)<br><br>*may vary depending on ageing and battery temperature | Phạm vi đúng tài liệu Việt Nam; đối chiếu 04/10/2026; Không coi89 là usable; không suy giá Plus hay khả năng giao xe từ dữ liệu card mâu thuẫn.. |
| Porsche Taycan 4S: 544 km ECE | Exact API Performance Battery (NOT Plus) eRangeCombinedECE-J9E: Electric range combined (ECE) (Performance Battery) — 544 km. | Số công bố theo chu trình ghi rõ, không phải quãng đường thực tế bảo đảm. |
| Porsche Taycan GTS: 6.480 triệu đồng | Giá niêm yết trong nguồn chính thức; Exact Taycan GTS MY2027 en-VN model metadata price.value: Taycan GTS; VND 6480000000. | Việt Nam; kiểm tra 04/10/2026; chưa gồm phí lăn bánh. |
| Porsche Taycan GTS — 0–100 km/h (s): 3,3 | Default en-VN 2027 configuration, technical flyout exact Acceleration 0 - 100 km/h with Launch Control: Acceleration 0 - 100 km/h with Launch Control 3.3 s | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Acceleration 0 - 100 km/h with Launch Control; giá trị thuộc cấu hình hiển thị, cần đối chiếu VIN và tùy chọn.. |
| Porsche Taycan GTS — Chiều dài (mm): 4963 | Default en-VN 2027 configuration, technical flyout exact Length: Body Length 4,963 mm | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Length; giá trị thuộc cấu hình hiển thị, cần đối chiếu VIN và tùy chọn.. |
| Porsche Taycan GTS — Số chỗ: 5 | Original exact en-VN model metadata seats=4+1: Taycan GTS; seats = 4+1. | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Cấu hình 4+1 trong metadata; kiểm tra ghế sau/tùy chọn thực tế theo VIN, không coi ghế nhỏ là ghế người lớn đầy đủ.. |
| Porsche Taycan GTS — Công suất công bố theo phạm vi nguồn (kW): 515 | Default en-VN 2027 configuration, technical flyout exact Overboost Power with Launch Control up to (kW): Overboost Power with Launch Control up to (kW) 515 kW | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Overboost với Launch Control, không phải công suất liên tục. Cấu hình pin trong flyout phải khớp bảng.. |
| Porsche Taycan GTS — Dung lượng pin theo tài liệu (kWh): 105 | Default en-VN 2027 configuration, technical flyout exact Gross battery energy content: Charging Gross battery energy content 105.0 kWh | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Dung lượng gross/tổng, không phải usable/net. Pin đang chọn trong cấu hình VN; không ghép pin nhỏ với công suất/range pin Plus.. |
| Porsche Taycan GTS — Loại/mã động cơ: Thuần điện — All-wheel-drive | Original exact en-VN model metadata fuelType and wheelDrive: Taycan GTS; wheelDrive = All-wheel-drive. | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Không có động cơ đốt trong; không gán dung tích xi-lanh.. |
| Porsche Taycan GTS — Chiều rộng (mm): 1966 | Default en-VN 2027 configuration, technical flyout exact Width: Width 1,966 mm | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Width; giá trị thuộc cấu hình hiển thị, cần đối chiếu VIN và tùy chọn.. |
| Porsche Taycan GTS — Mô-men công bố theo phạm vi nguồn (Nm): 790 | Default en-VN 2027 configuration, technical flyout exact Max. torque with Launch Control up to: Max. torque with Launch Control up to 790 Nm | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Max. torque with Launch Control up to; giá trị thuộc cấu hình hiển thị, cần đối chiếu VIN và tùy chọn.. |
| Porsche Taycan GTS — Sạc DC công bố (kW): 320 | Default en-VN 2027 configuration, technical flyout exact Maximum charging power with direct current (DC): Maximum charging power with direct current (DC) 320 kW | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Maximum charging power with direct current (DC); giá trị thuộc cấu hình hiển thị, cần đối chiếu VIN và tùy chọn.. |
| Porsche Taycan GTS — Chiều cao (mm): 1381 | Default en-VN 2027 configuration, technical flyout exact Height, air suspension (standard level): Height, air suspension (standard level) 1,381 mm | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Height, air suspension (standard level); tư thế hệ treo và ray mui khác làm số đo thay đổi.. |
| Porsche Taycan GTS — Hộp số: Single-speed transmission on the front axle and 2-speed transmission on the rear axle | Taycan GTS en-VN standard-equipment root.highlights.0.description: Single-speed transmission on the front axle and 2-speed transmission on the rear axle | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Thiết bị tiêu chuẩn trong danh sách thị trường Việt Nam; không suy ra mọi xe tồn kho hay phụ kiện tùy chọn.. |
| Porsche Taycan GTS — Bộ sạc AC theo tài liệu (kW): 11 | Exact standard-equipment on-board AC charger root.categories.20.equipment.2.name: On-Board AC Charger with up to 11 kW charging power | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Công suất bộ sạc AC trên xe theo thiết bị, không lấy công suất trụ thử hoặc thời gian sạc suy thành định mức.. |
| Porsche Taycan GTS — Trục cơ sở (mm): 2900 | Default en-VN 2027 configuration, technical flyout exact Wheelbase: Wheelbase 2,900 mm | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Wheelbase; giá trị thuộc cấu hình hiển thị, cần đối chiếu VIN và tùy chọn.. |
| Porsche Taycan GTS — Bán kính quay: Đường kính quay vòng 11.1 m; không phải bán kính | Default en-VN 2027 configuration, technical flyout exact Turning circle: Turning circle 11.1 m | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Turning circle; giá trị thuộc cấu hình hiển thị, cần đối chiếu VIN và tùy chọn.. |
| Porsche Taycan GTS — Dung tích hành lý theo cách đo của hãng: Khoang hành lý trước: 81 l; Khoang hành lý sau V210-2: 366 l | Exact configuration luggage capacity row luggageCompartmentFront-J9Q: Luggage compartment volume, front — 81 l. | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Khoang trước/sau, vị trí lưng ghế và các mã ghế/âm thanh được giữ riêng; không cộng thành tổng hoặc coi mọi điều kiện cùng tồn tại.. |
| Porsche Taycan GTS — Khối lượng không tải (kg): 2285 | Default en-VN 2027 configuration, technical flyout exact Unladen weight (DIN): Unladen weight (DIN) 2,285 kg | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; DIN, không phải tổng trọng lượng cho phép hoặc EU có thêm người lái; phải khớp pin/hộp số trong cấu hình.. |
| Porsche Taycan GTS — Tốc độ tối đa (km/h): 250 | Default en-VN 2027 configuration, technical flyout exact Top speed: Performance Top speed 250 km/h | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Top speed; giá trị thuộc cấu hình hiển thị, cần đối chiếu VIN và tùy chọn.. |
| Porsche Taycan GTS — Khoảng sáng gầm (mm): 128 | Default en-VN 2027 configuration, technical flyout exact Max. ground clearance, air suspension (normal ride height): Max. ground clearance, air suspension (normal ride height) 128 mm | Phạm vi đúng tài liệu Việt Nam; đối chiếu 04/10/2026; Max. ground clearance, air suspension (normal ride height); chỉ đúng loại treo/độ cao này, không coi là mọi cấu hình.. |
| Porsche Taycan GTS — Dẫn động: awd | Original exact en-VN model metadata wheelDrive: Taycan GTS; wheelDrive = All-wheel-drive. | Phạm vi đúng tài liệu Việt Nam; đối chiếu 04/10/2026. |
| Porsche Taycan GTS — Đời xe, năm mẫu và phạm vi cấu hình được đối chiếu: MY2027 theo cấu hình hãng thị trường Việt Nam; không suy ra năm sản xuất/đăng ký từng VIN. | Original exact model metadata modelYear: Taycan GTS; modelYear = 2027. | Phạm vi đúng tài liệu Việt Nam; đối chiếu 04/10/2026. |
| Porsche Taycan GTS — Lốp trước: 245/45 R20 | Exact standard wheel package root.categories.2.equipment.0.description: <p>Tyres with roll and air resistance-optimised design for an increased range, optimised for the city and long distances. Not recommended for use on circuits. </p><p>Front axle: 245/45 R20 103Y XL</p><p>Rear axle: 285/40 R20 108Y XL</p> | Phạm vi đúng tài liệu Việt Nam; đối chiếu 04/10/2026; Lốp tiêu chuẩn trong gói mâm hiển thị; kích thước có thể đổi khi chọn mâm khác.. |
| Porsche Taycan GTS — Lốp sau: 285/40 R20 | Exact standard wheel package root.categories.2.equipment.0.description: <p>Tyres with roll and air resistance-optimised design for an increased range, optimised for the city and long distances. Not recommended for use on circuits. </p><p>Front axle: 245/45 R20 103Y XL</p><p>Rear axle: 285/40 R20 108Y XL</p> | Phạm vi đúng tài liệu Việt Nam; đối chiếu 04/10/2026; Lốp tiêu chuẩn trong gói mâm hiển thị; kích thước có thể đổi khi chọn mâm khác.. |
| Porsche Taycan GTS — Tiêu thụ năng lượng công bố: 178 Wh/km; ECE | Default en-VN 2027 configuration, technical flyout exact Electrical consumption combined: Consumption/Emissions (ECE) Electrical consumption combined 178 Wh/km | Phạm vi đúng tài liệu Việt Nam; đối chiếu 04/10/2026; Số thử hãng ECE, không phải phép thử AutoTest hay bảo đảm sử dụng Việt Nam; Wh/km giữ nguyên không nhầm kWh/100km.. |
| Porsche Taycan GTS — Phạm vi và chu trình theo nguồn: 624 km ECE; cấu hình pin đang chọn, không phải WLTP hoặc kết quả đường thực | Default en-VN 2027 configuration, technical flyout exact Electric range combined (ECE): Range Electric range combined (ECE) 624 km | Phạm vi đúng tài liệu Việt Nam; đối chiếu 04/10/2026; Electric range combined (ECE); giá trị thuộc cấu hình hiển thị, cần đối chiếu VIN và tùy chọn.. |
| Porsche Taycan GTS — Dung lượng pin, gói cấu hình và giới hạn xác nhận: Performance Battery Plus:105 kWh gross và97 kWh net theo thiết bị hãng; dung lượng có thể thay đổi theo tuổi/nhiệt độ. | Exact105 gross/97 net battery equipment description: Gross battery energy content 105 kWh* (Net battery energy content 97 kWh*)<br><br>*may vary depending on ageing and battery temperature | Phạm vi đúng tài liệu Việt Nam; đối chiếu 04/10/2026; Giữ gross/net riêng, không coi105 là dung lượng sử dụng được.. |
| Porsche Taycan GTS: 624 km ECE | Default en-VN 2027 configuration, technical flyout exact Electric range combined (ECE): Range Electric range combined (ECE) 624 km | Số công bố theo chu trình ghi rõ, không phải quãng đường thực tế bảo đảm. |
| Porsche Taycan Turbo: 7.700 triệu đồng | Giá niêm yết trong nguồn chính thức; Exact Taycan Turbo MY2027 en-VN model metadata price.value: Taycan Turbo; VND 7700000000. | Việt Nam; kiểm tra 04/10/2026; chưa gồm phí lăn bánh. |
| Porsche Taycan Turbo — 0–100 km/h (s): 2,7 | Default en-VN 2027 configuration, technical flyout exact Acceleration 0 - 100 km/h with Launch Control: Acceleration 0 - 100 km/h with Launch Control 2.7 s | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Acceleration 0 - 100 km/h with Launch Control; giá trị thuộc cấu hình hiển thị, cần đối chiếu VIN và tùy chọn.. |
| Porsche Taycan Turbo — Chiều dài (mm): 4962 | Default en-VN 2027 configuration, technical flyout exact Length: Body Length 4,962 mm | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Length; giá trị thuộc cấu hình hiển thị, cần đối chiếu VIN và tùy chọn.. |
| Porsche Taycan Turbo — Số chỗ: 5 | Original exact en-VN model metadata seats=4+1: Taycan Turbo; seats = 4+1. | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Cấu hình 4+1 trong metadata; kiểm tra ghế sau/tùy chọn thực tế theo VIN, không coi ghế nhỏ là ghế người lớn đầy đủ.. |
| Porsche Taycan Turbo — Công suất công bố theo phạm vi nguồn (kW): 650 | Default en-VN 2027 configuration, technical flyout exact Overboost Power with Launch Control up to (kW): Overboost Power with Launch Control up to (kW) 650 kW | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Overboost với Launch Control, không phải công suất liên tục. Cấu hình pin trong flyout phải khớp bảng.. |
| Porsche Taycan Turbo — Dung lượng pin theo tài liệu (kWh): 105 | Default en-VN 2027 configuration, technical flyout exact Gross battery energy content: Charging Gross battery energy content 105.0 kWh | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Dung lượng gross/tổng, không phải usable/net. Pin đang chọn trong cấu hình VN; không ghép pin nhỏ với công suất/range pin Plus.. |
| Porsche Taycan Turbo — Loại/mã động cơ: Thuần điện — All-wheel-drive | Original exact en-VN model metadata fuelType and wheelDrive: Taycan Turbo; wheelDrive = All-wheel-drive. | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Không có động cơ đốt trong; không gán dung tích xi-lanh.. |
| Porsche Taycan Turbo — Chiều rộng (mm): 1966 | Default en-VN 2027 configuration, technical flyout exact Width: Width 1,966 mm | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Width; giá trị thuộc cấu hình hiển thị, cần đối chiếu VIN và tùy chọn.. |
| Porsche Taycan Turbo — Mô-men công bố theo phạm vi nguồn (Nm): 890 | Default en-VN 2027 configuration, technical flyout exact Max. torque with Launch Control up to: Max. torque with Launch Control up to 890 Nm | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Max. torque with Launch Control up to; giá trị thuộc cấu hình hiển thị, cần đối chiếu VIN và tùy chọn.. |
| Porsche Taycan Turbo — Sạc DC công bố (kW): 320 | Default en-VN 2027 configuration, technical flyout exact Maximum charging power with direct current (DC): Maximum charging power with direct current (DC) 320 kW | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Maximum charging power with direct current (DC); giá trị thuộc cấu hình hiển thị, cần đối chiếu VIN và tùy chọn.. |
| Porsche Taycan Turbo — Chiều cao (mm): 1381 | Default en-VN 2027 configuration, technical flyout exact Height, air suspension (standard level): Height, air suspension (standard level) 1,381 mm | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Height, air suspension (standard level); tư thế hệ treo và ray mui khác làm số đo thay đổi.. |
| Porsche Taycan Turbo — Hộp số: Single-speed transmission on the front axle and 2-speed transmission on the rear axle | Taycan Turbo en-VN standard-equipment root.highlights.0.description: Single-speed transmission on the front axle and 2-speed transmission on the rear axle | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Thiết bị tiêu chuẩn trong danh sách thị trường Việt Nam; không suy ra mọi xe tồn kho hay phụ kiện tùy chọn.. |
| Porsche Taycan Turbo — Bộ sạc AC theo tài liệu (kW): 11 | Exact standard-equipment on-board AC charger root.categories.18.equipment.2.name: On-Board AC Charger with up to 11 kW charging power | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Công suất bộ sạc AC trên xe theo thiết bị, không lấy công suất trụ thử hoặc thời gian sạc suy thành định mức.. |
| Porsche Taycan Turbo — Trục cơ sở (mm): 2900 | Default en-VN 2027 configuration, technical flyout exact Wheelbase: Wheelbase 2,900 mm | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Wheelbase; giá trị thuộc cấu hình hiển thị, cần đối chiếu VIN và tùy chọn.. |
| Porsche Taycan Turbo — Bán kính quay: Đường kính quay vòng 11.1 m; không phải bán kính | Default en-VN 2027 configuration, technical flyout exact Turning circle: Turning circle 11.1 m | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Turning circle; giá trị thuộc cấu hình hiển thị, cần đối chiếu VIN và tùy chọn.. |
| Porsche Taycan Turbo — Dung tích hành lý theo cách đo của hãng: Khoang hành lý trước: 81 l; Khoang hành lý sau V210-2: 366 l | Exact configuration luggage capacity row luggageCompartmentFront-J9Q: Luggage compartment volume, front — 81 l. | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Khoang trước/sau, vị trí lưng ghế và các mã ghế/âm thanh được giữ riêng; không cộng thành tổng hoặc coi mọi điều kiện cùng tồn tại.. |
| Porsche Taycan Turbo — Khối lượng không tải (kg): 2290 | Default en-VN 2027 configuration, technical flyout exact Unladen weight (DIN): Unladen weight (DIN) 2,290 kg | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; DIN, không phải tổng trọng lượng cho phép hoặc EU có thêm người lái; phải khớp pin/hộp số trong cấu hình.. |
| Porsche Taycan Turbo — Tốc độ tối đa (km/h): 260 | Default en-VN 2027 configuration, technical flyout exact Top speed: Performance Top speed 260 km/h | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Top speed; giá trị thuộc cấu hình hiển thị, cần đối chiếu VIN và tùy chọn.. |
| Porsche Taycan Turbo — Khoảng sáng gầm (mm): 128 | Default en-VN 2027 configuration, technical flyout exact Max. ground clearance, air suspension (normal ride height): Max. ground clearance, air suspension (normal ride height) 128 mm | Phạm vi đúng tài liệu Việt Nam; đối chiếu 04/10/2026; Max. ground clearance, air suspension (normal ride height); chỉ đúng loại treo/độ cao này, không coi là mọi cấu hình.. |
| Porsche Taycan Turbo — Dẫn động: awd | Original exact en-VN model metadata wheelDrive: Taycan Turbo; wheelDrive = All-wheel-drive. | Phạm vi đúng tài liệu Việt Nam; đối chiếu 04/10/2026. |
| Porsche Taycan Turbo — Đời xe, năm mẫu và phạm vi cấu hình được đối chiếu: MY2027 theo cấu hình hãng thị trường Việt Nam; không suy ra năm sản xuất/đăng ký từng VIN. | Original exact model metadata modelYear: Taycan Turbo; modelYear = 2027. | Phạm vi đúng tài liệu Việt Nam; đối chiếu 04/10/2026. |
| Porsche Taycan Turbo — Lốp trước: 245/45 R20 | Exact standard wheel package root.categories.1.equipment.0.description: <p>Tyres with roll and air resistance-optimised design for an increased range, optimised for the city and long distances. Not recommended for use on circuits. </p><p>Front axle: 245/45 R20 103Y XL</p><p>Rear axle: 285/40 R20 108Y XL</p> | Phạm vi đúng tài liệu Việt Nam; đối chiếu 04/10/2026; Lốp tiêu chuẩn trong gói mâm hiển thị; kích thước có thể đổi khi chọn mâm khác.. |
| Porsche Taycan Turbo — Lốp sau: 285/40 R20 | Exact standard wheel package root.categories.1.equipment.0.description: <p>Tyres with roll and air resistance-optimised design for an increased range, optimised for the city and long distances. Not recommended for use on circuits. </p><p>Front axle: 245/45 R20 103Y XL</p><p>Rear axle: 285/40 R20 108Y XL</p> | Phạm vi đúng tài liệu Việt Nam; đối chiếu 04/10/2026; Lốp tiêu chuẩn trong gói mâm hiển thị; kích thước có thể đổi khi chọn mâm khác.. |
| Porsche Taycan Turbo — Tiêu thụ năng lượng công bố: 178 Wh/km; ECE | Default en-VN 2027 configuration, technical flyout exact Electrical consumption combined: Consumption/Emissions (ECE) Electrical consumption combined 178 Wh/km | Phạm vi đúng tài liệu Việt Nam; đối chiếu 04/10/2026; Số thử hãng ECE, không phải phép thử AutoTest hay bảo đảm sử dụng Việt Nam; Wh/km giữ nguyên không nhầm kWh/100km.. |
| Porsche Taycan Turbo — Phạm vi và chu trình theo nguồn: 626 km ECE; cấu hình pin đang chọn, không phải WLTP hoặc kết quả đường thực | Default en-VN 2027 configuration, technical flyout exact Electric range combined (ECE): Range Electric range combined (ECE) 626 km | Phạm vi đúng tài liệu Việt Nam; đối chiếu 04/10/2026; Electric range combined (ECE); giá trị thuộc cấu hình hiển thị, cần đối chiếu VIN và tùy chọn.. |
| Porsche Taycan Turbo — Dung lượng pin, gói cấu hình và giới hạn xác nhận: Performance Battery Plus:105 kWh gross và97 kWh net theo thiết bị hãng; dung lượng có thể thay đổi theo tuổi/nhiệt độ. | Exact105 gross/97 net battery equipment description: Gross battery energy content 105 kWh* (Net battery energy content 97 kWh*)<br><br>*may vary depending on ageing and battery temperature | Phạm vi đúng tài liệu Việt Nam; đối chiếu 04/10/2026; Giữ gross/net riêng, không coi105 là dung lượng sử dụng được.. |
| Porsche Taycan Turbo: 626 km ECE | Default en-VN 2027 configuration, technical flyout exact Electric range combined (ECE): Range Electric range combined (ECE) 626 km | Số công bố theo chu trình ghi rõ, không phải quãng đường thực tế bảo đảm. |
| Porsche Taycan Turbo S: 9.270 triệu đồng | Giá niêm yết trong nguồn chính thức; Exact Taycan Turbo S MY2027 en-VN model metadata price.value: Taycan Turbo S; VND 9270000000. | Việt Nam; kiểm tra 04/10/2026; chưa gồm phí lăn bánh. |
| Porsche Taycan Turbo S — 0–100 km/h (s): 2,4 | Default en-VN 2027 configuration, technical flyout exact Acceleration 0 - 100 km/h with Launch Control: Acceleration 0 - 100 km/h with Launch Control 2.4 s | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Acceleration 0 - 100 km/h with Launch Control; giá trị thuộc cấu hình hiển thị, cần đối chiếu VIN và tùy chọn.. |
| Porsche Taycan Turbo S — Chiều dài (mm): 4962 | Default en-VN 2027 configuration, technical flyout exact Length: Body Length 4,962 mm | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Length; giá trị thuộc cấu hình hiển thị, cần đối chiếu VIN và tùy chọn.. |
| Porsche Taycan Turbo S — Số chỗ: 5 | Original exact en-VN model metadata seats=4+1: Taycan Turbo S; seats = 4+1. | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Cấu hình 4+1 trong metadata; kiểm tra ghế sau/tùy chọn thực tế theo VIN, không coi ghế nhỏ là ghế người lớn đầy đủ.. |
| Porsche Taycan Turbo S — Công suất công bố theo phạm vi nguồn (kW): 700 | Default en-VN 2027 configuration, technical flyout exact Overboost Power with Launch Control up to (kW): Overboost Power with Launch Control up to (kW) 700 kW | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Overboost với Launch Control, không phải công suất liên tục. Cấu hình pin trong flyout phải khớp bảng.. |
| Porsche Taycan Turbo S — Dung lượng pin theo tài liệu (kWh): 105 | Default en-VN 2027 configuration, technical flyout exact Gross battery energy content: Charging Gross battery energy content 105.0 kWh | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Dung lượng gross/tổng, không phải usable/net. Pin đang chọn trong cấu hình VN; không ghép pin nhỏ với công suất/range pin Plus.. |
| Porsche Taycan Turbo S — Loại/mã động cơ: Thuần điện — All-wheel-drive | Original exact en-VN model metadata fuelType and wheelDrive: Taycan Turbo S; wheelDrive = All-wheel-drive. | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Không có động cơ đốt trong; không gán dung tích xi-lanh.. |
| Porsche Taycan Turbo S — Chiều rộng (mm): 1966 | Default en-VN 2027 configuration, technical flyout exact Width: Width 1,966 mm | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Width; giá trị thuộc cấu hình hiển thị, cần đối chiếu VIN và tùy chọn.. |
| Porsche Taycan Turbo S — Mô-men công bố theo phạm vi nguồn (Nm): 1110 | Default en-VN 2027 configuration, technical flyout exact Max. torque with Launch Control up to: Max. torque with Launch Control up to 1,110 Nm | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Max. torque with Launch Control up to; giá trị thuộc cấu hình hiển thị, cần đối chiếu VIN và tùy chọn.. |
| Porsche Taycan Turbo S — Sạc DC công bố (kW): 320 | Default en-VN 2027 configuration, technical flyout exact Maximum charging power with direct current (DC): Maximum charging power with direct current (DC) 320 kW | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Maximum charging power with direct current (DC); giá trị thuộc cấu hình hiển thị, cần đối chiếu VIN và tùy chọn.. |
| Porsche Taycan Turbo S — Chiều cao (mm): 1378 | Default en-VN 2027 configuration, technical flyout exact Height, air suspension (standard level): Height, air suspension (standard level) 1,378 mm | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Height, air suspension (standard level); tư thế hệ treo và ray mui khác làm số đo thay đổi.. |
| Porsche Taycan Turbo S — Hộp số: Single-speed transmission on the front axle and 2-speed transmission on the rear axle | Taycan Turbo S en-VN standard-equipment root.highlights.0.description: Single-speed transmission on the front axle and 2-speed transmission on the rear axle | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Thiết bị tiêu chuẩn trong danh sách thị trường Việt Nam; không suy ra mọi xe tồn kho hay phụ kiện tùy chọn.. |
| Porsche Taycan Turbo S — Bộ sạc AC theo tài liệu (kW): 11 | Exact standard-equipment on-board AC charger root.categories.18.equipment.2.name: On-Board AC Charger with up to 11 kW charging power | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Công suất bộ sạc AC trên xe theo thiết bị, không lấy công suất trụ thử hoặc thời gian sạc suy thành định mức.. |
| Porsche Taycan Turbo S — Trục cơ sở (mm): 2900 | Default en-VN 2027 configuration, technical flyout exact Wheelbase: Wheelbase 2,900 mm | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Wheelbase; giá trị thuộc cấu hình hiển thị, cần đối chiếu VIN và tùy chọn.. |
| Porsche Taycan Turbo S — Bán kính quay: Đường kính quay vòng 11.1 m; không phải bán kính | Default en-VN 2027 configuration, technical flyout exact Turning circle: Turning circle 11.1 m | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Turning circle; giá trị thuộc cấu hình hiển thị, cần đối chiếu VIN và tùy chọn.. |
| Porsche Taycan Turbo S — Dung tích hành lý theo cách đo của hãng: Khoang hành lý trước: 81 l; Khoang hành lý sau V210-2: 366 l | Exact configuration luggage capacity row luggageCompartmentFront-J9Q: Luggage compartment volume, front — 81 l. | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Khoang trước/sau, vị trí lưng ghế và các mã ghế/âm thanh được giữ riêng; không cộng thành tổng hoặc coi mọi điều kiện cùng tồn tại.. |
| Porsche Taycan Turbo S — Khối lượng không tải (kg): 2295 | Default en-VN 2027 configuration, technical flyout exact Unladen weight (DIN): Unladen weight (DIN) 2,295 kg | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; DIN, không phải tổng trọng lượng cho phép hoặc EU có thêm người lái; phải khớp pin/hộp số trong cấu hình.. |
| Porsche Taycan Turbo S — Tốc độ tối đa (km/h): 260 | Default en-VN 2027 configuration, technical flyout exact Top speed: Performance Top speed 260 km/h | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Top speed; giá trị thuộc cấu hình hiển thị, cần đối chiếu VIN và tùy chọn.. |
| Porsche Taycan Turbo S — Khoảng sáng gầm (mm): 126 | Default en-VN 2027 configuration, technical flyout exact Max. ground clearance, air suspension (normal ride height): Max. ground clearance, air suspension (normal ride height) 126 mm | Phạm vi đúng tài liệu Việt Nam; đối chiếu 04/10/2026; Max. ground clearance, air suspension (normal ride height); chỉ đúng loại treo/độ cao này, không coi là mọi cấu hình.. |
| Porsche Taycan Turbo S — Dẫn động: awd | Original exact en-VN model metadata wheelDrive: Taycan Turbo S; wheelDrive = All-wheel-drive. | Phạm vi đúng tài liệu Việt Nam; đối chiếu 04/10/2026. |
| Porsche Taycan Turbo S — Đời xe, năm mẫu và phạm vi cấu hình được đối chiếu: MY2027 theo cấu hình hãng thị trường Việt Nam; không suy ra năm sản xuất/đăng ký từng VIN. | Original exact model metadata modelYear: Taycan Turbo S; modelYear = 2027. | Phạm vi đúng tài liệu Việt Nam; đối chiếu 04/10/2026. |
| Porsche Taycan Turbo S — Lốp trước: 245/40 R21 | Exact standard wheel package root.categories.1.equipment.0.description. Xem đúng mục trong tài liệu nguồn; giá trị và giới hạn áp dụng được ghi ở cột thông tin đối chiếu. | Phạm vi đúng tài liệu Việt Nam; đối chiếu 04/10/2026; Lốp tiêu chuẩn trong gói mâm hiển thị; kích thước có thể đổi khi chọn mâm khác.. |
| Porsche Taycan Turbo S — Lốp sau: 285/35 R21 | Exact standard wheel package root.categories.1.equipment.0.description. Xem đúng mục trong tài liệu nguồn; giá trị và giới hạn áp dụng được ghi ở cột thông tin đối chiếu. | Phạm vi đúng tài liệu Việt Nam; đối chiếu 04/10/2026; Lốp tiêu chuẩn trong gói mâm hiển thị; kích thước có thể đổi khi chọn mâm khác.. |
| Porsche Taycan Turbo S — Tiêu thụ năng lượng công bố: 178 Wh/km; ECE | Default en-VN 2027 configuration, technical flyout exact Electrical consumption combined: Consumption/Emissions (ECE) Electrical consumption combined 178 Wh/km | Phạm vi đúng tài liệu Việt Nam; đối chiếu 04/10/2026; Số thử hãng ECE, không phải phép thử AutoTest hay bảo đảm sử dụng Việt Nam; Wh/km giữ nguyên không nhầm kWh/100km.. |
| Porsche Taycan Turbo S — Phạm vi và chu trình theo nguồn: 626 km ECE; cấu hình pin đang chọn, không phải WLTP hoặc kết quả đường thực | Default en-VN 2027 configuration, technical flyout exact Electric range combined (ECE): Range Electric range combined (ECE) 626 km | Phạm vi đúng tài liệu Việt Nam; đối chiếu 04/10/2026; Electric range combined (ECE); giá trị thuộc cấu hình hiển thị, cần đối chiếu VIN và tùy chọn.. |
| Porsche Taycan Turbo S — Dung lượng pin, gói cấu hình và giới hạn xác nhận: Performance Battery Plus:105 kWh gross và97 kWh net theo thiết bị hãng; dung lượng có thể thay đổi theo tuổi/nhiệt độ. | Exact105 gross/97 net battery equipment description: Gross battery energy content 105 kWh* (Net battery energy content 97 kWh*)<br><br>*may vary depending on ageing and battery temperature | Phạm vi đúng tài liệu Việt Nam; đối chiếu 04/10/2026; Giữ gross/net riêng, không coi105 là dung lượng sử dụng được.. |
| Porsche Taycan Turbo S: 626 km ECE | Default en-VN 2027 configuration, technical flyout exact Electric range combined (ECE): Range Electric range combined (ECE) 626 km | Số công bố theo chu trình ghi rõ, không phải quãng đường thực tế bảo đảm. |
| Porsche Taycan Turbo GT: 9.740 triệu đồng | Giá niêm yết trong nguồn chính thức; Exact Taycan Turbo GT MY2027 en-VN model metadata price.value: Taycan Turbo GT; VND 9740000000. | Việt Nam; kiểm tra 04/10/2026; chưa gồm phí lăn bánh. |
| Porsche Taycan Turbo GT — 0–100 km/h (s): 2,3 | Default en-VN 2027 configuration, technical flyout exact Acceleration 0 - 100 km/h with Launch Control: Acceleration 0 - 100 km/h with Launch Control 2.3 s | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Acceleration 0 - 100 km/h with Launch Control; giá trị thuộc cấu hình hiển thị, cần đối chiếu VIN và tùy chọn.. |
| Porsche Taycan Turbo GT — Chiều dài (mm): 4968 | Default en-VN 2027 configuration, technical flyout exact Length: Body Length 4,968 mm | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Length; giá trị thuộc cấu hình hiển thị, cần đối chiếu VIN và tùy chọn.. |
| Porsche Taycan Turbo GT — Số chỗ: 5 | Original exact en-VN model metadata seats=4+1: Taycan Turbo GT; seats = 4+1. | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Cấu hình 4+1 trong metadata; kiểm tra ghế sau/tùy chọn thực tế theo VIN, không coi ghế nhỏ là ghế người lớn đầy đủ.. |
| Porsche Taycan Turbo GT — Công suất công bố theo phạm vi nguồn (kW): 760 | Default en-VN 2027 configuration, technical flyout exact Overboost Power with Launch Control up to (kW): Overboost Power with Launch Control up to (kW) 760 kW | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Overboost với Launch Control, không phải công suất liên tục. Cấu hình pin trong flyout phải khớp bảng.. |
| Porsche Taycan Turbo GT — Dung lượng pin theo tài liệu (kWh): 105 | Default en-VN 2027 configuration, technical flyout exact Gross battery energy content: Charging Gross battery energy content 105.0 kWh | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Dung lượng gross/tổng, không phải usable/net. Pin đang chọn trong cấu hình VN; không ghép pin nhỏ với công suất/range pin Plus.. |
| Porsche Taycan Turbo GT — Loại/mã động cơ: Thuần điện — All-wheel-drive | Original exact en-VN model metadata fuelType and wheelDrive: Taycan Turbo GT; wheelDrive = All-wheel-drive. | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Không có động cơ đốt trong; không gán dung tích xi-lanh.. |
| Porsche Taycan Turbo GT — Chiều rộng (mm): 1998 | Default en-VN 2027 configuration, technical flyout exact Width: Width 1,998 mm | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Width; giá trị thuộc cấu hình hiển thị, cần đối chiếu VIN và tùy chọn.. |
| Porsche Taycan Turbo GT — Mô-men công bố theo phạm vi nguồn (Nm): 1240 | Default en-VN 2027 configuration, technical flyout exact Max. torque with Launch Control up to: Max. torque with Launch Control up to 1,240 Nm | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Max. torque with Launch Control up to; giá trị thuộc cấu hình hiển thị, cần đối chiếu VIN và tùy chọn.. |
| Porsche Taycan Turbo GT — Sạc DC công bố (kW): 320 | Default en-VN 2027 configuration, technical flyout exact Maximum charging power with direct current (DC): Maximum charging power with direct current (DC) 320 kW | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Maximum charging power with direct current (DC); giá trị thuộc cấu hình hiển thị, cần đối chiếu VIN và tùy chọn.. |
| Porsche Taycan Turbo GT — Chiều cao (mm): 1378 | Default en-VN 2027 configuration, technical flyout exact Height, air suspension (standard level): Height, air suspension (standard level) 1,378 mm | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Height, air suspension (standard level); tư thế hệ treo và ray mui khác làm số đo thay đổi.. |
| Porsche Taycan Turbo GT — Hộp số: Single-speed transmission on the front axle and 2-speed transmission on the rear axle | Taycan Turbo GT en-VN standard-equipment root.highlights.0.description: Single-speed transmission on the front axle and 2-speed transmission on the rear axle | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Thiết bị tiêu chuẩn trong danh sách thị trường Việt Nam; không suy ra mọi xe tồn kho hay phụ kiện tùy chọn.. |
| Porsche Taycan Turbo GT — Bộ sạc AC theo tài liệu (kW): 11 | Exact standard-equipment on-board AC charger root.categories.19.equipment.2.name: On-Board AC Charger with up to 11 kW charging power | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Công suất bộ sạc AC trên xe theo thiết bị, không lấy công suất trụ thử hoặc thời gian sạc suy thành định mức.. |
| Porsche Taycan Turbo GT — Trục cơ sở (mm): 2900 | Default en-VN 2027 configuration, technical flyout exact Wheelbase: Wheelbase 2,900 mm | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Wheelbase; giá trị thuộc cấu hình hiển thị, cần đối chiếu VIN và tùy chọn.. |
| Porsche Taycan Turbo GT — Bán kính quay: Đường kính quay vòng 11.1 m; không phải bán kính | Default en-VN 2027 configuration, technical flyout exact Turning circle: Turning circle 11.1 m | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Turning circle; giá trị thuộc cấu hình hiển thị, cần đối chiếu VIN và tùy chọn.. |
| Porsche Taycan Turbo GT — Dung tích hành lý theo cách đo của hãng: Khoang hành lý trước: 81 l; Khoang hành lý sau V210-2: 326 l | Exact configuration luggage capacity row luggageCompartmentFront-J9Q: Luggage compartment volume, front — 81 l. | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Khoang trước/sau, vị trí lưng ghế và các mã ghế/âm thanh được giữ riêng; không cộng thành tổng hoặc coi mọi điều kiện cùng tồn tại.. |
| Porsche Taycan Turbo GT — Khối lượng không tải (kg): 2290 | Default en-VN 2027 configuration, technical flyout exact Unladen weight (DIN): Unladen weight (DIN) 2,290 kg | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; DIN, không phải tổng trọng lượng cho phép hoặc EU có thêm người lái; phải khớp pin/hộp số trong cấu hình.. |
| Porsche Taycan Turbo GT — Tốc độ tối đa (km/h): 290 | Default en-VN 2027 configuration, technical flyout exact Top speed: Performance Top speed 290 km/h | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Top speed; giá trị thuộc cấu hình hiển thị, cần đối chiếu VIN và tùy chọn.. |
| Porsche Taycan Turbo GT — Khoảng sáng gầm (mm): 126 | Default en-VN 2027 configuration, technical flyout exact Max. ground clearance, air suspension (normal ride height): Max. ground clearance, air suspension (normal ride height) 126 mm | Phạm vi đúng tài liệu Việt Nam; đối chiếu 04/10/2026; Max. ground clearance, air suspension (normal ride height); chỉ đúng loại treo/độ cao này, không coi là mọi cấu hình.. |
| Porsche Taycan Turbo GT — Dẫn động: awd | Original exact en-VN model metadata wheelDrive: Taycan Turbo GT; wheelDrive = All-wheel-drive. | Phạm vi đúng tài liệu Việt Nam; đối chiếu 04/10/2026. |
| Porsche Taycan Turbo GT — Đời xe, năm mẫu và phạm vi cấu hình được đối chiếu: MY2027 theo cấu hình hãng thị trường Việt Nam; không suy ra năm sản xuất/đăng ký từng VIN. | Original exact model metadata modelYear: Taycan Turbo GT; modelYear = 2027. | Phạm vi đúng tài liệu Việt Nam; đối chiếu 04/10/2026. |
| Porsche Taycan Turbo GT — Lốp trước: 265/35 ZR21 | Exact standard wheel package root.categories.2.equipment.0.description: Tyres with a clear design for driving dynamics and cornering precision thanks to an increased level of grip.<br>Front axle: 265/35 ZR21 101Y XL<br>Rear axle: 305/30 ZR21 104Y XL | Phạm vi đúng tài liệu Việt Nam; đối chiếu 04/10/2026; Lốp tiêu chuẩn trong gói mâm hiển thị; kích thước có thể đổi khi chọn mâm khác.. |
| Porsche Taycan Turbo GT — Lốp sau: 305/30 ZR21 | Exact standard wheel package root.categories.2.equipment.0.description: Tyres with a clear design for driving dynamics and cornering precision thanks to an increased level of grip.<br>Front axle: 265/35 ZR21 101Y XL<br>Rear axle: 305/30 ZR21 104Y XL | Phạm vi đúng tài liệu Việt Nam; đối chiếu 04/10/2026; Lốp tiêu chuẩn trong gói mâm hiển thị; kích thước có thể đổi khi chọn mâm khác.. |
| Porsche Taycan Turbo GT — Tiêu thụ năng lượng công bố: 184 Wh/km; ECE | Default en-VN 2027 configuration, technical flyout exact Electrical consumption combined: Consumption/Emissions (ECE) Electrical consumption combined 184 Wh/km | Phạm vi đúng tài liệu Việt Nam; đối chiếu 04/10/2026; Số thử hãng ECE, không phải phép thử AutoTest hay bảo đảm sử dụng Việt Nam; Wh/km giữ nguyên không nhầm kWh/100km.. |
| Porsche Taycan Turbo GT — Phạm vi và chu trình theo nguồn: 605 km ECE; cấu hình pin đang chọn, không phải WLTP hoặc kết quả đường thực | Default en-VN 2027 configuration, technical flyout exact Electric range combined (ECE): Range Electric range combined (ECE) 605 km | Phạm vi đúng tài liệu Việt Nam; đối chiếu 04/10/2026; Electric range combined (ECE); giá trị thuộc cấu hình hiển thị, cần đối chiếu VIN và tùy chọn.. |
| Porsche Taycan Turbo GT — Dung lượng pin, gói cấu hình và giới hạn xác nhận: Performance Battery Plus:105 kWh gross và97 kWh net theo thiết bị hãng; dung lượng có thể thay đổi theo tuổi/nhiệt độ. | Exact105 gross/97 net battery equipment description: Gross battery energy content 105 kWh* (Net battery energy content 97 kWh*)<br><br>*may vary depending on ageing and battery temperature | Phạm vi đúng tài liệu Việt Nam; đối chiếu 04/10/2026; Giữ gross/net riêng, không coi105 là dung lượng sử dụng được.. |
| Porsche Taycan Turbo GT: 605 km ECE | Default en-VN 2027 configuration, technical flyout exact Electric range combined (ECE): Range Electric range combined (ECE) 605 km | Số công bố theo chu trình ghi rõ, không phải quãng đường thực tế bảo đảm. |
| Giới hạn và điều kiện cần đối chiếu | 4S có nhóm API 89/105 kWh nhưng card 544 PS/driveBatteryPlus mâu thuẫn; from 5,88 tỷ chưa gắn chắc với gói pin nào. Cột 89 không phải báo giá cấu hình. | Không đồng nhất đời xe, nguồn giá, thị trường hoặc chu trình thử. |
| Giới hạn và điều kiện cần đối chiếu | Năm MY theo cấu hình hãng Việt Nam đã ghi ở bảng; không suy ra năm sản xuất hoặc đăng ký từng VIN. | Không đồng nhất đời xe, nguồn giá, thị trường hoặc chu trình thử. |
| Giới hạn và điều kiện cần đối chiếu | Công suất bảng là Overboost với Launch Control; pin gross và phạm vi ECE không phải pin usable hay quãng đường thực tế. | Không đồng nhất đời xe, nguồn giá, thị trường hoặc chu trình thử. |
| Giới hạn và điều kiện cần đối chiếu | 4S: API 89/105 kWh và card 544 PS/driveBatteryPlus mâu thuẫn. Mức from 5,88 tỷ đã lưu nhưng pin đi cùng chưa xác nhận; không tạo báo giá hoặc gán giá 5,88 tỷ cho cột 89 kWh. | Không đồng nhất đời xe, nguồn giá, thị trường hoặc chu trình thử. |
| Bảy bản Sport Saloon trong bảng là MY 2027, mức tham khảo 4,82–9,74 tỷ. | Original exact model metadata modelYear: Taycan; modelYear = 2027. | Hạng mục đặc điểm mẫu xe được giữ lại và đối chiếu; đọc đúng phiên bản và thời điểm của nguồn. |
| Taycan cơ bản: RWD,300 kW Overboost với pin Performance Battery 89 kWh. | Exact API Performance Battery (NOT Plus) overboostPowerLaunchControlKw-G1X: Overboost Power with Launch Control up to (kW) (Performance Battery) — 300 kW. | Hạng mục đặc điểm mẫu xe được giữ lại và đối chiếu; đọc đúng phiên bản và thời điểm của nguồn. |
| Taycan 4 trở lên AWD; gói pin còn làm torque/phạm vi/sạc thay đổi. | Original exact en-VN model metadata wheelDrive: Taycan 4; wheelDrive = All-wheel-drive. | Hạng mục đặc điểm mẫu xe được giữ lại và đối chiếu; đọc đúng phiên bản và thời điểm của nguồn. |
| 4S có nhóm API 89 kWh/400 kW/695 Nm và 105 kWh/440 kW/710 Nm; pin đi cùngfrom 5,88 tỷ chưa xác nhận. | Exact API Performance Battery (NOT Plus) overboostPowerLaunchControlKw-J9E: Overboost Power with Launch Control up to (kW) (Performance Battery) — 400 kW. | Hạng mục đặc điểm mẫu xe được giữ lại và đối chiếu; đọc đúng phiên bản và thời điểm của nguồn. |
| Phạm vi ECE đúng nhóm pin API;4S 89 kWh 544 km và 105 kWh 625 km; chưa xác nhận gói pin VIN. | Exact API Performance Battery (NOT Plus) eRangeCombinedECE-J9E: Electric range combined (ECE) (Performance Battery) — 544 km. | Hạng mục đặc điểm mẫu xe được giữ lại và đối chiếu; đọc đúng phiên bản và thời điểm của nguồn. |
| Bảng chỉ so bảy Sport Saloon hiện có; Black Edition/Cross Turismo cần cấu hình và báo giá riêng. | Original exact model metadata modelYear: Taycan; modelYear = 2027. | Hạng mục đặc điểm mẫu xe được giữ lại và đối chiếu; đọc đúng phiên bản và thời điểm của nguồn. |
| Porsche Taycan — Bảo hành pin/ắc quy: Pin điện áp cao: 8 năm hoặc 160.000 km, điều kiện đến trước, theo điều khoản BEV do Porsche Việt Nam liên kết. Không có nghĩa mọi hao mòn hoặc suy giảm tự nhiên đều được thay pin miễn phí; lịch bảo dưỡng, loại trừ và ngày bắt đầu theo sổ VIN. Ngưỡng dung lượng thực: 80% trong 3 năm/60.000 km và 70% trong 8 năm/160.000 km theo điều kiện đo của đại lý; không phải cam kết giữ nguyên 100% dung lượng. | Vietnam warranty exact propulsion scope, basic/extension/HV separately read. Đọc đầy đủ điều kiện và loại trừ trong tài liệu nguồn, cùng sổ bảo hành đúng VIN. | Áp dụng theo hợp đồng, ngày bắt đầu bảo hành và điều kiện chính sách; không coi mọi xe đã qua sử dụng đều được gia hạn. |
| Porsche Taycan — Bảo hành xe: Porsche Việt Nam công bố 4 năm không giới hạn km cho xe mới chính hãng: 3 năm bảo hành xe mới + 1 năm gia hạn, không phải 4 năm bảo hành cơ bản. Ngày bắt đầu, điều kiện, loại trừ và phạm vi gói theo sổ VIN; không áp tự động cho xe nhập ngoài kênh chính hãng. | Vietnam warranty exact propulsion scope, basic/extension/HV separately read. Đọc đầy đủ điều kiện và loại trừ trong tài liệu nguồn, cùng sổ bảo hành đúng VIN. | Áp dụng theo hợp đồng, ngày bắt đầu bảo hành và điều kiện chính sách; không coi mọi xe đã qua sử dụng đều được gia hạn. |
| Porsche Taycan 4 — Bảo hành pin/ắc quy: Pin điện áp cao: 8 năm hoặc 160.000 km, điều kiện đến trước, theo điều khoản BEV do Porsche Việt Nam liên kết. Không có nghĩa mọi hao mòn hoặc suy giảm tự nhiên đều được thay pin miễn phí; lịch bảo dưỡng, loại trừ và ngày bắt đầu theo sổ VIN. Ngưỡng dung lượng thực: 80% trong 3 năm/60.000 km và 70% trong 8 năm/160.000 km theo điều kiện đo của đại lý; không phải cam kết giữ nguyên 100% dung lượng. | Vietnam warranty exact propulsion scope, basic/extension/HV separately read. Đọc đầy đủ điều kiện và loại trừ trong tài liệu nguồn, cùng sổ bảo hành đúng VIN. | Áp dụng theo hợp đồng, ngày bắt đầu bảo hành và điều kiện chính sách; không coi mọi xe đã qua sử dụng đều được gia hạn. |
| Porsche Taycan 4 — Bảo hành xe: Porsche Việt Nam công bố 4 năm không giới hạn km cho xe mới chính hãng: 3 năm bảo hành xe mới + 1 năm gia hạn, không phải 4 năm bảo hành cơ bản. Ngày bắt đầu, điều kiện, loại trừ và phạm vi gói theo sổ VIN; không áp tự động cho xe nhập ngoài kênh chính hãng. | Vietnam warranty exact propulsion scope, basic/extension/HV separately read. Đọc đầy đủ điều kiện và loại trừ trong tài liệu nguồn, cùng sổ bảo hành đúng VIN. | Áp dụng theo hợp đồng, ngày bắt đầu bảo hành và điều kiện chính sách; không coi mọi xe đã qua sử dụng đều được gia hạn. |
| Porsche Taycan 4S — Bảo hành xe: Porsche Việt Nam công bố 4 năm không giới hạn km cho xe mới chính hãng: 3 năm bảo hành xe mới + 1 năm gia hạn, không phải 4 năm bảo hành cơ bản. Ngày bắt đầu, điều kiện, loại trừ và phạm vi gói theo sổ VIN; không áp tự động cho xe nhập ngoài kênh chính hãng. | Vietnam warranty exact propulsion scope, basic/extension/HV separately read. Đọc đầy đủ điều kiện và loại trừ trong tài liệu nguồn, cùng sổ bảo hành đúng VIN. | Áp dụng theo hợp đồng, ngày bắt đầu bảo hành và điều kiện chính sách; không coi mọi xe đã qua sử dụng đều được gia hạn. |
| Porsche Taycan 4S — Bảo hành pin/ắc quy: Pin điện áp cao: 8 năm hoặc 160.000 km, điều kiện đến trước, theo điều khoản BEV do Porsche Việt Nam liên kết. Không có nghĩa mọi hao mòn hoặc suy giảm tự nhiên đều được thay pin miễn phí; lịch bảo dưỡng, loại trừ và ngày bắt đầu theo sổ VIN. Ngưỡng dung lượng thực: 80% trong 3 năm/60.000 km và 70% trong 8 năm/160.000 km theo điều kiện đo của đại lý; không phải cam kết giữ nguyên 100% dung lượng. | Vietnam warranty exact propulsion scope, basic/extension/HV separately read. Đọc đầy đủ điều kiện và loại trừ trong tài liệu nguồn, cùng sổ bảo hành đúng VIN. | Áp dụng theo hợp đồng, ngày bắt đầu bảo hành và điều kiện chính sách; không coi mọi xe đã qua sử dụng đều được gia hạn. |
| Porsche Taycan GTS — Bảo hành xe: Porsche Việt Nam công bố 4 năm không giới hạn km cho xe mới chính hãng: 3 năm bảo hành xe mới + 1 năm gia hạn, không phải 4 năm bảo hành cơ bản. Ngày bắt đầu, điều kiện, loại trừ và phạm vi gói theo sổ VIN; không áp tự động cho xe nhập ngoài kênh chính hãng. | Vietnam warranty exact propulsion scope, basic/extension/HV separately read. Đọc đầy đủ điều kiện và loại trừ trong tài liệu nguồn, cùng sổ bảo hành đúng VIN. | Áp dụng theo hợp đồng, ngày bắt đầu bảo hành và điều kiện chính sách; không coi mọi xe đã qua sử dụng đều được gia hạn. |
| Porsche Taycan GTS — Bảo hành pin/ắc quy: Pin điện áp cao: 8 năm hoặc 160.000 km, điều kiện đến trước, theo điều khoản BEV do Porsche Việt Nam liên kết. Không có nghĩa mọi hao mòn hoặc suy giảm tự nhiên đều được thay pin miễn phí; lịch bảo dưỡng, loại trừ và ngày bắt đầu theo sổ VIN. Ngưỡng dung lượng thực: 80% trong 3 năm/60.000 km và 70% trong 8 năm/160.000 km theo điều kiện đo của đại lý; không phải cam kết giữ nguyên 100% dung lượng. | Vietnam warranty exact propulsion scope, basic/extension/HV separately read. Đọc đầy đủ điều kiện và loại trừ trong tài liệu nguồn, cùng sổ bảo hành đúng VIN. | Áp dụng theo hợp đồng, ngày bắt đầu bảo hành và điều kiện chính sách; không coi mọi xe đã qua sử dụng đều được gia hạn. |
| Porsche Taycan Turbo — Bảo hành xe: Porsche Việt Nam công bố 4 năm không giới hạn km cho xe mới chính hãng: 3 năm bảo hành xe mới + 1 năm gia hạn, không phải 4 năm bảo hành cơ bản. Ngày bắt đầu, điều kiện, loại trừ và phạm vi gói theo sổ VIN; không áp tự động cho xe nhập ngoài kênh chính hãng. | Vietnam warranty exact propulsion scope, basic/extension/HV separately read. Đọc đầy đủ điều kiện và loại trừ trong tài liệu nguồn, cùng sổ bảo hành đúng VIN. | Áp dụng theo hợp đồng, ngày bắt đầu bảo hành và điều kiện chính sách; không coi mọi xe đã qua sử dụng đều được gia hạn. |
| Porsche Taycan Turbo — Bảo hành pin/ắc quy: Pin điện áp cao: 8 năm hoặc 160.000 km, điều kiện đến trước, theo điều khoản BEV do Porsche Việt Nam liên kết. Không có nghĩa mọi hao mòn hoặc suy giảm tự nhiên đều được thay pin miễn phí; lịch bảo dưỡng, loại trừ và ngày bắt đầu theo sổ VIN. Ngưỡng dung lượng thực: 80% trong 3 năm/60.000 km và 70% trong 8 năm/160.000 km theo điều kiện đo của đại lý; không phải cam kết giữ nguyên 100% dung lượng. | Vietnam warranty exact propulsion scope, basic/extension/HV separately read. Đọc đầy đủ điều kiện và loại trừ trong tài liệu nguồn, cùng sổ bảo hành đúng VIN. | Áp dụng theo hợp đồng, ngày bắt đầu bảo hành và điều kiện chính sách; không coi mọi xe đã qua sử dụng đều được gia hạn. |
| Porsche Taycan Turbo S — Bảo hành xe: Porsche Việt Nam công bố 4 năm không giới hạn km cho xe mới chính hãng: 3 năm bảo hành xe mới + 1 năm gia hạn, không phải 4 năm bảo hành cơ bản. Ngày bắt đầu, điều kiện, loại trừ và phạm vi gói theo sổ VIN; không áp tự động cho xe nhập ngoài kênh chính hãng. | Vietnam warranty exact propulsion scope, basic/extension/HV separately read. Đọc đầy đủ điều kiện và loại trừ trong tài liệu nguồn, cùng sổ bảo hành đúng VIN. | Áp dụng theo hợp đồng, ngày bắt đầu bảo hành và điều kiện chính sách; không coi mọi xe đã qua sử dụng đều được gia hạn. |
| Porsche Taycan Turbo S — Bảo hành pin/ắc quy: Pin điện áp cao: 8 năm hoặc 160.000 km, điều kiện đến trước, theo điều khoản BEV do Porsche Việt Nam liên kết. Không có nghĩa mọi hao mòn hoặc suy giảm tự nhiên đều được thay pin miễn phí; lịch bảo dưỡng, loại trừ và ngày bắt đầu theo sổ VIN. Ngưỡng dung lượng thực: 80% trong 3 năm/60.000 km và 70% trong 8 năm/160.000 km theo điều kiện đo của đại lý; không phải cam kết giữ nguyên 100% dung lượng. | Vietnam warranty exact propulsion scope, basic/extension/HV separately read. Đọc đầy đủ điều kiện và loại trừ trong tài liệu nguồn, cùng sổ bảo hành đúng VIN. | Áp dụng theo hợp đồng, ngày bắt đầu bảo hành và điều kiện chính sách; không coi mọi xe đã qua sử dụng đều được gia hạn. |
| Porsche Taycan Turbo GT — Bảo hành xe: Porsche Việt Nam công bố 4 năm không giới hạn km cho xe mới chính hãng: 3 năm bảo hành xe mới + 1 năm gia hạn, không phải 4 năm bảo hành cơ bản. Ngày bắt đầu, điều kiện, loại trừ và phạm vi gói theo sổ VIN; không áp tự động cho xe nhập ngoài kênh chính hãng. | Vietnam warranty exact propulsion scope, basic/extension/HV separately read. Đọc đầy đủ điều kiện và loại trừ trong tài liệu nguồn, cùng sổ bảo hành đúng VIN. | Áp dụng theo hợp đồng, ngày bắt đầu bảo hành và điều kiện chính sách; không coi mọi xe đã qua sử dụng đều được gia hạn. |
| Porsche Taycan Turbo GT — Bảo hành pin/ắc quy: Pin điện áp cao: 8 năm hoặc 160.000 km, điều kiện đến trước, theo điều khoản BEV do Porsche Việt Nam liên kết. Không có nghĩa mọi hao mòn hoặc suy giảm tự nhiên đều được thay pin miễn phí; lịch bảo dưỡng, loại trừ và ngày bắt đầu theo sổ VIN. Ngưỡng dung lượng thực: 80% trong 3 năm/60.000 km và 70% trong 8 năm/160.000 km theo điều kiện đo của đại lý; không phải cam kết giữ nguyên 100% dung lượng. | Vietnam warranty exact propulsion scope, basic/extension/HV separately read. Đọc đầy đủ điều kiện và loại trừ trong tài liệu nguồn, cùng sổ bảo hành đúng VIN. | Áp dụng theo hợp đồng, ngày bắt đầu bảo hành và điều kiện chính sách; không coi mọi xe đã qua sử dụng đều được gia hạn. |
So sánh mẫu và liên kết liên quan
So sánh phiên bản
So sánh 7 phiên bản theo giá và thông số chính
| Phiên bản | Giá niêm yết Việt Nam | Hệ dẫn động | Công suất | Mô-men xoắn | Pin | Phạm vi | Sạc DC | Sạc AC | 0-100 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Porsche Taycan | ₫4,820,000,000 | Dẫn động cầu sau | 300 kW | 410 Nm | 89 kWh | 566 km | 270 kW | 11 kW | 4.8 s |
| Porsche Taycan 4 | ₫5,010,000,000 | Dẫn động 4 bánh | 300 kW | 585 Nm | 89 kWh | 545 km | 270 kW | 11 kW | 4.6 s |
| Porsche Taycan 4S | Liên hệ giá | Dẫn động 4 bánh | 400 kW | 695 Nm | 89 kWh | 544 km | 270 kW | 11 kW | 3.7 s |
| Porsche Taycan GTS | ₫6,480,000,000 | Dẫn động 4 bánh | 515 kW | 790 Nm | 105 kWh | 624 km | 320 kW | 11 kW | 3.3 s |
| Porsche Taycan Turbo | ₫7,700,000,000 | Dẫn động 4 bánh | 650 kW | 890 Nm | 105 kWh | 626 km | 320 kW | 11 kW | 2.7 s |
| Porsche Taycan Turbo S | ₫9,270,000,000 | Dẫn động 4 bánh | 700 kW | 1110 Nm | 105 kWh | 626 km | 320 kW | 11 kW | 2.4 s |
| Porsche Taycan Turbo GT | ₫9,740,000,000 | Dẫn động 4 bánh | 760 kW | 1240 Nm | 105 kWh | 605 km | 320 kW | 11 kW | 2.3 s |
Bảng trả góp tham khảo
Porsche Taycan trả góp khoảng 58.336.839 đ/tháng với trả trước 30% và 72 tháng, lãi suất giả định 7,5%/năm
Giá tham chiếu từ 4.8 tỷ đ · Lãi suất theo dư nợ giảm dần (phương pháp phổ biến tại các ngân hàng Việt Nam)
Trả góp theo tỷ lệ trả trước (lãi suất 7,5%/năm)
| Trả trước | Số tiền vay | 36 tháng | 48 tháng | 60 tháng | 72 tháng |
|---|---|---|---|---|---|
| 20% · 964 triệu đ | 3.9 tỷ đ | 119.945.577 đ | 93.233.846 đ | 77.266.330 đ | 66.670.673 đ |
| 25% · 1.2 tỷ đ | 3.6 tỷ đ | 112.448.979 đ | 87.406.731 đ | 72.437.184 đ | 62.503.756 đ |
| 30% · 1.4 tỷ đ | 3.4 tỷ đ | 104.952.380 đ | 81.579.615 đ | 67.608.039 đ | 58.336.839 đ |
| 35% · 1.7 tỷ đ | 3.1 tỷ đ | 97.455.781 đ | 75.752.500 đ | 62.778.893 đ | 54.169.922 đ |
| 40% · 1.9 tỷ đ | 2.9 tỷ đ | 89.959.183 đ | 69.925.384 đ | 57.949.747 đ | 50.003.005 đ |
Trả góp theo mức lãi suất (trả trước 30%)
| Lãi suất năm | 36 tháng | 48 tháng | 60 tháng | 72 tháng |
|---|---|---|---|---|
| 6,5% (ngân hàng nhà nước / ưu đãi) | 103.409.736 đ | 80.014.251 đ | 66.016.184 đ | 56.716.703 đ |
| 7,5% (thị trường) | 104.952.380 đ | 81.579.615 đ | 67.608.039 đ | 58.336.839 đ |
| 9,0% (cao / công ty tài chính) | 107.292.298 đ | 83.962.133 đ | 70.038.691 đ | 60.818.162 đ |
Trả góp theo phiên bản (trả trước 30% · lãi suất 7,5%/năm)
| Phiên bản | Giá | 36 tháng | 48 tháng | 60 tháng | 72 tháng |
|---|---|---|---|---|---|
| Porsche Taycan | 4.8 tỷ đ | 104.952.380 đ | 81.579.615 đ | 67.608.039 đ | 58.336.839 đ |
| Porsche Taycan 4 | 5 tỷ đ | 109.089.507 đ | 84.795.409 đ | 70.273.086 đ | 60.636.424 đ |
| Porsche Taycan GTS | 6.5 tỷ đ | 141.097.806 đ | 109.675.499 đ | 90.892.135 đ | 78.427.949 đ |
| Porsche Taycan Turbo | 7.7 tỷ đ | 167.662.516 đ | 130.324.281 đ | 108.004.543 đ | 93.193.705 đ |
| Porsche Taycan Turbo S | 9.3 tỷ đ | 201.848.250 đ | 156.896.895 đ | 130.026.248 đ | 112.195.539 đ |
| Porsche Taycan Turbo GT | 9.7 tỷ đ | 212.082.195 đ | 164.851.753 đ | 136.618.734 đ | 117.883.986 đ |
Số liệu chỉ mang tính tham khảo, chưa bao gồm bảo hiểm, thuế phí trước bạ và các khoản phí khác. Lãi suất thực tế phụ thuộc vào ngân hàng, hạn mức tín dụng và lịch sử tín dụng của người mua. Tham khảo lãi suất cho vay mua ô tô 2026: ngân hàng nhà nước từ 4,5–6,5%/năm, ngân hàng tư nhân từ 6,3–8,5%/năm, thời hạn vay tối đa 96 tháng (8 năm).
Trang bị nổi bật
Nguồn dữ liệu và ngày kiểm tra
Giá, phiên bản và thông số trên trang này tham chiếu dữ liệu thị trường Việt Nam, tách phần đã xác minh khỏi phần cần hỏi lại đại lý.
- Porsche — Vietnam manufacturer / authorized centre domainNguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối 4/10/2026
- Porsche — Vietnam market-qualified manufacturer endpointNguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối 4/10/2026
- Porsche — Vietnam market-qualified manufacturer endpointNguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối 4/10/2026
- Porsche — Vietnam market-qualified manufacturer endpointNguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối 4/10/2026
- Porsche — Vietnam market-qualified manufacturer endpointNguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối 4/10/2026
- Porsche — Vietnam market-qualified manufacturer endpointNguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối 4/10/2026
- Porsche — Vietnam market-qualified manufacturer endpointNguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối 4/10/2026
- Porsche — Vietnam market-qualified manufacturer endpointNguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối 4/10/2026
- Porsche — Vietnam market-qualified manufacturer endpointNguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối 4/10/2026
- Porsche — Vietnam market-qualified manufacturer endpointNguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối 4/10/2026
- Porsche — Vietnam market-qualified manufacturer endpointNguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối 4/10/2026
- Porsche — Vietnam market-qualified manufacturer endpointNguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối 4/10/2026
- Porsche — Vietnam market-qualified manufacturer endpointNguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối 4/10/2026
- Porsche — Vietnam market-qualified manufacturer endpointNguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối 4/10/2026
- Porsche — Vietnam market-qualified manufacturer endpointNguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối 4/10/2026
- Porsche — Vietnam market-qualified manufacturer endpointNguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối 4/10/2026
- Porsche — Vietnam market-qualified manufacturer endpointNguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối 4/10/2026
- Porsche — Vietnam market-qualified manufacturer endpointNguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối 4/10/2026
- Porsche — Vietnam market-qualified manufacturer endpointNguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối 4/10/2026
- Porsche — Vietnam market-qualified manufacturer endpointNguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối 4/10/2026
- Porsche — Vietnam market-qualified manufacturer endpointNguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối 4/10/2026
- Porsche — Vietnam market-qualified manufacturer endpointNguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối 4/10/2026
- Porsche — Vietnam market-qualified manufacturer endpointNguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối 4/10/2026
- Vietnam manufacturer / importer source — porsche-vietnam.vnNguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối 4/10/2026
Nội dung liên quan
Xe tương tự
Cùng kiểu dáng và tầm giá tại Việt Nam
HybridMercedes-AMG
Mercedes-AMG Gt 53
Từ ₫4,799,000,000(Giá niêm yết)
ĐiệnMercedes-Benz
Mercedes-Benz Eqs
Từ ₫4,789,000,000
692 km (Manufacturer claim — test cycle unspecified)
Plug-in hybridMercedes-AMG
Mercedes-AMG C 63 Se
Từ ₫4,900,000,000
13 km (Chu kỳ chưa nêu trong brochure Việt Nam; vận tốc tối đa 125 km/h)
XăngMercedes-Benz
Mercedes-Benz S 450
Từ ₫5,039,000,000
Nhận xét của chủ xe
Đánh giá là trải nghiệm cá nhân của người dùng, không phải nhận định của tòa soạn AutoTest.
Chưa có nhận xét của chủ xe cho mẫu xe này. Nếu bạn đã sử dụng xe, hãy chia sẻ trải nghiệm của mình.
Câu hỏi thường gặp
4S 400 kW hay 440 kW đi cùng giá 5,88 tỷ?
API hãng nêu 89 kWh/400 kW và 105 kWh/440 kW. Card Việt Nam ghi 544 PS/from 5,88 tỷ nhưng mô tả trang bịPlus, nên dữ liệu hãng đang mâu thuẫn. Không thể xác nhận gói pin đi cùng 5,88 tỷ hoặc Plus phải thêm tiền. Yêu cầu cấu hình VIN và báo giá bằng văn bản; cột 89 kWh ở đây chỉ là tham khảo kỹ thuật, không có giá chào bán đã xác nhận.
625 km có phải phạm vi của Taycan 4S pin 89 kWh?
Không. API hãng ghi pin 89 kWh 544 km ECE và Plus 105 kWh 625 km ECE. Không dùng 625 km đi với 400 kW hoặc 89 kWh.
89 kWh có phải năng lượng sử dụng được?
Không. Thiết bị Performance Battery trong nguồn hãng nêu 89 kWh gross và 82,3 kWh net, thay đổi theo tuổi/nhiệt độ. Cấu hình Plus 105 kWh khác; không gọi gross là usable hoặc gán net 82,3 kWh cho Plus.
Khoang trước và khoang sau có nên cộng thành một con số cốp?
Không nếu không nói rõ khẩu đo. Trang giữ riêng thể tích trước/sau; một số nguồn có khoang sau V210-2 hoặc chiều cao gập ghế khác nhau. Thử xếp đồ thực tế và kiểm tra trang bị âm thanh/ghế của VIN.
Cẩm nang mua xe & Đánh giá hữu ích
10Khám phá đánh giá xe, cẩm nang bảo dưỡng và kinh nghiệm mua xe

Porsche Taycan 2027 có tốt không? Chọn bản nào trong 14 cấu hình
Porsche Taycan MY2027 có 14 cấu hình giá 4,82–9,74 tỷ, phạm vi 545–651 km ECE và sạc 320 kW. So bản, pin và lăn bánh.

Porsche Macan Electric 2027 có tốt không? Chọn bản nào
Macan Electric MY2027 có 5 bản giá 3,59–5,92 tỷ, pin gross 100 kWh và 611–643 km ECE. So RWD/AWD, lăn bánh và sạc.

Honda HR-V cũ có nên mua không? Đời 1 (1.8L) vs đời 2 (1.5/Turbo) vs e:HEV 2025
HR-V cũ: đời 1 2018–2021 (1.8L), đời 2 2022–2024 (1.5 NA/Turbo, KHÔNG có Hybrid chính hãng); e:HEV RS chỉ từ 04/2025; CVT vs e-CVT tách riêng.

Sang tên xe ô tô cũ 2026: Thủ tục, lệ phí và thời gian
Hướng dẫn sang tên xe ô tô cũ 2026: lệ phí trước bạ 2% giá trị còn lại, giấy tờ cần chuẩn bị, quy trình và thời gian xử lý.

Yamaha Exciter 155 2026 có tốt không? 49,9–60,9M
Exciter 49,9–60,9M, 18,5 PS; đối thủ WINNER R — Winner X không catalogue; LPTB 2%; OTD Calculated (01/09/2026).

BYD Han 2026 có tốt không? Giá, AWD và chi phí sạc
BYD Han giá 1,489 tỷ, pin 85,44 kWh, 521 km WLTP và AWD 380 kW; phân tích lăn bánh, sạc, chi phí, bảo hành và giá trị.

Mazda CX-30 cũ 2021–2025 có nên mua? Giá theo đời Luxury/Premium và km
CX-30 cũ: nhập VN từ 04/2021 (không có «2020 chính hãng»), giá theo Luxury/Premium × km, bảo hành tra VIN, checklist i-Activsense và quỹ dự phòng sau mua.

Mazda CX-5 giá lăn bánh: 6 bản 2.0 hiện hành
Giá lăn bánh Mazda CX-5 sáu cấu hình 2.0 từ 699–869 triệu; loại bản 2.5/979 triệu khỏi ma trận hiện hành và tính lại OTD từng khu vực.

Xe số hay xe ga 2026: Phân biệt và chọn mẫu
Tay ga (Vision), xe số bán tự động (Wave), côn tay (Exciter) — không gộp; LPTB 2% không 5%; OTD Calculated (01/09/2026).

BMW iX3 2026 có tốt không? Giá niêm yết hay xe ưu đãi
BMW iX3 có giá niêm yết 3,539 tỷ nhưng từng ưu đãi 2,315 tỷ; phân tích pin 74 kWh usable, 461 km WLTP, sạc và xe tồn.