Porsche Taycan (2026)

Porsche

Porsche Taycan (2026) 2026 giá, phiên bản và thông số tại Việt Nam

Sedan · E · 2026 · Đang bán tại Việt Nam

Porsche Taycan Sport Saloon MY2027 có 7 bản cốt lõi trong trang này, từ Taycan RWD 4,82 tỷ đến Turbo GT AWD 9,74 tỷ đồng. Mỗi phiên bản có công suất, dẫn động, tăng tốc, pin và phạm vi ECE riêng.

Giá niêm yết

₫4,820,000,000 – ₫9,740,000,000

Đã xác minh 4/9/2026

Phiên bản đang bán

7

Các phiên bản có sẵn

Hệ dẫn động

Điện

Quãng đường điện

626 km

Porsche Taycan

Phạm vi tối đa

626 km

Tiêu chuẩn ECE

Dung lượng pin

89–105 kWh

Số ghế

4 chỗ

Tổng quan giá

Giá niêm yết

₫4,820,000,000 – ₫9,740,000,000

  • Porsche Taycan₫4,820,000,000
  • Porsche Taycan 4₫5,010,000,000
  • Porsche Taycan 4S₫5,880,000,000
  • Porsche Taycan GTS₫6,480,000,000
  • Porsche Taycan Turbo₫7,700,000,000
  • Porsche Taycan Turbo S₫9,270,000,000
  • Porsche Taycan Turbo GT₫9,740,000,000

Điểm nổi bật

  • Thương hiệuPorsche
  • Phân khúcE
  • Hệ dẫn độngĐiện
  • Động cơMô-tơ điện; hệ điện 800 V
  • Phạm viTối đa 626 km
  • Công suấtTối đa 760 kW

Bảo hành

  • Xe3 năm / 100k km
  • Pin8 năm / 160k km

Mức độ sẵn sàng dữ liệu

Tách dữ liệu xác minh từ hãng và nguồn bên thứ ba (ví dụ ZigWheels) để ước tính không bị coi là dữ kiện.

Giá hiện tại

✓ Xác minh từ hãng

Tên phiên bản

✓ Xác minh từ hãng

Thông số chính

✓ Xác minh từ hãng

Phạm vi và tiêu chuẩn thử

✓ Xác minh từ hãng

Porsche Taycan (2026) 2026 giá bao nhiêu và có những phiên bản nào tại Việt Nam?

Porsche Taycan Sport Saloon MY2027 có 7 bản cốt lõi trong trang này, từ Taycan RWD 4,82 tỷ đến Turbo GT AWD 9,74 tỷ đồng. Mỗi phiên bản có công suất, dẫn động, tăng tốc, pin và phạm vi ECE riêng. Số liệu trên trang đối chiếu phiên bản đang bán tại Việt Nam, không phải bài lái thử.

Nguồn dữ liệu: Porsche Việt Nam

Tóm tắt nhanh

Phù hợp với

Phù hợp với khách hàng yêu thích thương hiệu Porsche, muốn trải nghiệm mẫu xe điện hiệu năng cao với thiết kế thể thao và công nghệ hàng đầu.

Điểm mạnh đã xác minh

Hiệu năng điện đỉnh cao với công nghệ 800V, sạc nhanh DC lên tới 320 kW, phạm vi WLTP lên tới 512 km; hệ thống treo khí nén thích ứng tiêu chuẩn và công nghệ Porsche Active Ride trên các bản dẫn động 4 bánh.

Hạn chế cần cân nhắc

Giá bán cao và các tùy chọn đắt đỏ; hạ tầng trạm sạc nhanh tại Việt Nam còn hạn chế; không gian hàng ghế sau và khoang hành lý chật hơn so với xe sang cùng cỡ.

Porsche Taycan (2026) tại Việt Nam đang bán 4 phiên bản: Porsche Taycan, Porsche Taycan 4, Porsche Taycan 4S và Porsche Taycan GTS, giá niêm yết ₫4.820.000.000–₫9.740.000.000. Hệ dẫn động Điện. Phù hợp phù hợp với khách hàng yêu thích thương hiệu Porsche, muốn trải nghiệm mẫu xe điện hiệu năng cao với thiết kế thể thao và công nghệ hàng đầu.

Hiệu năng từng phiên bản Porsche Taycan (2026) như thế nào?

Porsche Taycan (2026) tại Việt Nam có 4 phiên bản (Porsche Taycan, Porsche Taycan 4, Porsche Taycan 4S và Porsche Taycan GTS); hệ dẫn động Điện; công suất 300–515 kW.

Hiệu năng Porsche Taycan (2026) Việt Nam năm 2026
Thông sốPorsche TaycanPorsche Taycan 4Porsche Taycan 4SPorsche Taycan GTS
Hệ dẫn độngĐiệnĐiệnĐiệnĐiện
Công suất (kW)300 kW300 kW440 kW515 kW
Mô-men xoắn410610710790
0–100 km/h4.8 giây4.6 giây3.7 giây3.3 giây
Tốc độ tối đa230 km/h230 km/h250 km/h250 km/h
Quãng đường điện (km)566 km545 km625 km624 km

Nguồn dữ liệu: Porsche Việt Nam

Công suất từ 300 kW (Porsche Taycan) đến 515 kW (Porsche Taycan GTS). Chọn bản theo nhu cầu vận hành tại Việt Nam, không chỉ nhìn giá khởi điểm.

Kích thước và không gian sử dụng của Porsche Taycan (2026) ra sao?

Kích thước Porsche Taycan (2026) tại Việt Nam thống nhất giữa các phiên bản: dài 4963 mm, khoang hành lý 407 lít, 4 chỗ.

Kích thước và không gian Porsche Taycan (2026) năm 2026
Thông sốPorsche TaycanPorsche Taycan 4Porsche Taycan 4SPorsche Taycan GTS
Chiều dài (mm)4963 mm4963 mm4963 mm4963 mm
Chiều rộng (mm)1966 mm1966 mm1966 mm1966 mm
Chiều cao (mm)1379 mm1379 mm1379 mm1379 mm
Chiều dài cơ sở (mm)2900 mm2900 mm2900 mm2900 mm
Dung tích khoang hành lý (lít)407 lít407 lít407 lít407 lít
Khối lượng (kg)2119 kg2119 kg2119 kg2119 kg
Số chỗ ngồi4 chỗ4 chỗ4 chỗ4 chỗ

Nguồn dữ liệu: Porsche Việt Nam

Khoang hành lý 407 lít; nên đo hành lý thực tế và ngồi thử hàng sau nếu đây là yếu tố quyết định khi mua tại Việt Nam.

Động cơ, hộp số và thông số kỹ thuật của Porsche Taycan (2026)

Porsche Taycan (2026) tại Việt Nam dùng hệ Điện, pin 89–105 kWh, hộp số Hộp số 2 cấp ở cầu sau, dẫn động Cầu sau và AWD.

Hệ truyền động Porsche Taycan (2026) 2026
Thông sốPorsche TaycanPorsche Taycan 4Porsche Taycan 4SPorsche Taycan GTS
Hộp sốHộp số 2 cấp ở cầu sauHộp số 2 cấp ở cầu sauHộp số 2 cấp ở cầu sauHộp số 2 cấp ở cầu sau
Dẫn độngCầu sauAWDAWDAWD
Pin (kWh)89 kWh89 kWh105 kWh105 kWh

Nguồn dữ liệu: Porsche Việt Nam

Porsche Taycan (2026) là xe điện tại Việt Nam (pin 89–105 kWh); cần xem điểm sạc nhà/cơ quan và quãng đường thực tế trước khi đặt cọc.

Chênh lệch giá các phiên bản tại Việt Nam

Phiên bản cơ bảnPorsche Taycan₫4.820.000.000
+₫1.660.000.000 (+34.4%)
Phiên bản cao hơnPorsche Taycan GTS₫6.480.000.000

Chênh lệch ₫1.660.000.000, tương đương tăng khoảng 34.4% so với bản khởi điểm tại Việt Nam:

  • Công suất từ 300 kW lên 515 kW
  • Pin từ 89 kWh lên 105 kWh
  • Bản Porsche Taycan GTS đắt hơn ₫1.660.000.000 so với bản Porsche Taycan tại Việt Nam; nên xin báo giá đại lý trước khi đặt cọc

Claim Ledger — nguồn dữ liệu và phạm vi kiểm tra

Mọi thông số trên trang được đối chiếu với nguồn chính thức trong Claim Ledger.

Claim Ledger — Porsche Việt Nam
Thông tinNguồnPhạm vi
Giá và phiên bản tại Việt NamPorsche Việt NamThị trường Việt Nam
Thông số kỹ thuậtPorsche Việt NamThị trường Việt Nam

So sánh mẫu và liên kết liên quan

So sánh phiên bản

So sánh 7 phiên bản theo giá và thông số chính

Phiên bảnGiá chính thứcHệ dẫn độngCông suấtMô-men xoắnPinPhạm viSạc DCSạc AC0-100
Porsche Taycan₫4,820,000,000Dẫn động cầu sau300 kW410 Nm89 kWh566 km270 kW11 kW4.8 s
Porsche Taycan 4₫5,010,000,000Dẫn động 4 bánh300 kW610 Nm89 kWh545 km270 kW11 kW4.6 s
Porsche Taycan 4S₫5,880,000,000Dẫn động 4 bánh440 kW710 Nm105 kWh625 km320 kW11 kW3.7 s
Porsche Taycan GTS₫6,480,000,000Dẫn động 4 bánh515 kW790 Nm105 kWh624 km320 kW11 kW3.3 s
Porsche Taycan Turbo₫7,700,000,000Dẫn động 4 bánh650 kW940 Nm105 kWh626 km320 kW11 kW2.7 s
Porsche Taycan Turbo S₫9,270,000,000Dẫn động 4 bánh700 kW1110 Nm105 kWh626 km320 kW11 kW2.4 s
Porsche Taycan Turbo GT₫9,740,000,000Dẫn động 4 bánh760 kW1340 Nm105 kWh605 km320 kW11 kW2.3 s

Bảng trả góp tham khảo

Porsche Taycan (2026) trả góp khoảng 58.336.839 đ/tháng với trả trước 30% và 72 tháng, lãi suất giả định 7,5%/năm

Giá tham chiếu từ 4.8 tỷ đ · Lãi suất theo dư nợ giảm dần (phương pháp phổ biến tại các ngân hàng Việt Nam)

Trả góp theo tỷ lệ trả trước (lãi suất 7,5%/năm)

Trả trướcSố tiền vay36 tháng48 tháng60 tháng72 tháng
20% · 964 triệu đ3.9 tỷ đ119.945.577 đ93.233.846 đ77.266.330 đ66.670.673 đ
25% · 1.2 tỷ đ3.6 tỷ đ112.448.979 đ87.406.731 đ72.437.184 đ62.503.756 đ
30% · 1.4 tỷ đ3.4 tỷ đ104.952.380 đ81.579.615 đ67.608.039 đ58.336.839 đ
35% · 1.7 tỷ đ3.1 tỷ đ97.455.781 đ75.752.500 đ62.778.893 đ54.169.922 đ
40% · 1.9 tỷ đ2.9 tỷ đ89.959.183 đ69.925.384 đ57.949.747 đ50.003.005 đ

Trả góp theo mức lãi suất (trả trước 30%)

Lãi suất năm36 tháng48 tháng60 tháng72 tháng
6,5% (ngân hàng nhà nước / ưu đãi)103.409.736 đ80.014.251 đ66.016.184 đ56.716.703 đ
7,5% (thị trường)104.952.380 đ81.579.615 đ67.608.039 đ58.336.839 đ
9,0% (cao / công ty tài chính)107.292.298 đ83.962.133 đ70.038.691 đ60.818.162 đ

Trả góp theo phiên bản (trả trước 30% · lãi suất 7,5%/năm)

Phiên bảnGiá36 tháng48 tháng60 tháng72 tháng
Porsche Taycan4.8 tỷ đ104.952.380 đ81.579.615 đ67.608.039 đ58.336.839 đ
Porsche Taycan 45 tỷ đ109.089.507 đ84.795.409 đ70.273.086 đ60.636.424 đ
Porsche Taycan 4S5.9 tỷ đ128.033.194 đ99.520.360 đ82.476.196 đ71.166.102 đ
Porsche Taycan GTS6.5 tỷ đ141.097.806 đ109.675.499 đ90.892.135 đ78.427.949 đ
Porsche Taycan Turbo7.7 tỷ đ167.662.516 đ130.324.281 đ108.004.543 đ93.193.705 đ
Porsche Taycan Turbo S9.3 tỷ đ201.848.250 đ156.896.895 đ130.026.248 đ112.195.539 đ
Porsche Taycan Turbo GT9.7 tỷ đ212.082.195 đ164.851.753 đ136.618.734 đ117.883.986 đ

Số liệu chỉ mang tính tham khảo, chưa bao gồm bảo hiểm, thuế phí trước bạ và các khoản phí khác. Lãi suất thực tế phụ thuộc vào ngân hàng, hạn mức tín dụng và lịch sử tín dụng của người mua. Tham khảo lãi suất cho vay mua ô tô 2026: ngân hàng nhà nước từ 4,5–6,5%/năm, ngân hàng tư nhân từ 6,3–8,5%/năm, thời hạn vay tối đa 96 tháng (8 năm).

Trang bị nổi bật

MY2027: 4,82-9,74 tỷ đồngTaycan cơ sở: RWD 300 kWTaycan 4 trở lên: AWD4S/GTS/Turbo/Turbo S/Turbo GT tách công suấtPhạm vi ECE 545-626 km theo bảnPorsche còn có Black Edition/Cross Turismo ngoài phạm vi bảng này

Nguồn dữ liệu và ngày kiểm tra

Giá, phiên bản và thông số trên trang này tham chiếu dữ liệu thị trường Việt Nam, tách phần đã xác minh khỏi phần cần hỏi lại đại lý.

Nội dung liên quan

Xe tương tự

Cùng kiểu dáng và tầm giá tại Việt Nam

Nhận xét của chủ xe

Đánh giá là trải nghiệm cá nhân của người dùng, không phải nhận định của tòa soạn AutoTest.

Chưa có nhận xét của chủ xe cho mẫu xe này. Nếu bạn đã sử dụng xe, hãy chia sẻ trải nghiệm của mình.

Chia sẻ trải nghiệm của bạn

Nhận xét được kiểm duyệt trước khi đăng — vui lòng cung cấp thông tin chính xác.

Điểm (chỉ để xếp hạng nội bộ)
4.0

Câu hỏi thường gặp

Porsche Taycan xem thông số và phiên bản ở đâu?

Xem bảng giá, phiên bản, công suất, kích thước và bảo hành trên trang này. Số liệu tham chiếu nguồn thị trường Việt Nam và tách theo từng phiên bản.

Porsche Taycan chạy được bao nhiêu km?

Tối đa 626 km (ECE), tùy phiên bản.

Tính khoản trả góp Porsche Taycan như thế nào?

Dùng công cụ tính khoản vay trên trang này với giá phiên bản đã đối chiếu, rồi so sánh đề xuất từ đại lý trước khi đặt cọc.

Tôi có thể đặt lái thử Porsche Taycan không?

Gửi biểu mẫu yêu cầu báo giá, chúng tôi sẽ kết nối bạn với đại lý ủy quyền gần nhất.

Cẩm nang mua xe & Đánh giá hữu ích

10

Khám phá đánh giá xe, cẩm nang bảo dưỡng và kinh nghiệm mua xe

Porsche Macan Electric 2027 có tốt không? Chọn bản nào
Xe điệnPorsche

Porsche Macan Electric 2027 có tốt không? Chọn bản nào

Macan Electric MY2027 có 5 bản giá 3,59–5,92 tỷ, pin gross 100 kWh và 611–643 km ECE. So RWD/AWD, lăn bánh và sạc.

Sam1 thg 9, 2026
Porsche Cayenne Electric 2026 có tốt không? 6 bản điện và sạc 400 kW
Xe điệnPorsche

Porsche Cayenne Electric 2026 có tốt không? 6 bản điện và sạc 400 kW

Cayenne Electric 2026 có 6 cấu hình giá từ 4,72 tỷ, phạm vi theo chuẩn ECE và sạc tới 390 kW. Xem lăn bánh, pin và bản phù hợp.

Sam1 thg 9, 2026
Bảo hiểm vật chất ô tô 2026: Mức phí, quyền lợi và kinh nghiệm mua
Cẩm nang

Bảo hiểm vật chất ô tô 2026: Mức phí, quyền lợi và kinh nghiệm mua

Bảo hiểm vật chất ô tô 2026: tỷ lệ 1,2–1,8%/năm (Estimate), khấu trừ có/không khấu trừ, điều kiện bồi thường và lưu ý khi vay; so sánh các hãng (08/2026).

Sam26 thg 8, 2026
Honda Wave Alpha 110 có tốt không? Giá 3 bản và có nên mua
Đánh giá

Honda Wave Alpha 110 có tốt không? Giá 3 bản và có nên mua

Wave Alpha 17,957–19,037 triệu (TC/Đặc biệt/Cổ điển); bộ chế hòa khí cơ; 1,72 L/100 km; xăng ~396 nghìn/tháng — xe số Honda (31/08/2026).

Sam25 thg 8, 2026
Wuling Bingo 2026 có tốt không? Chọn Bingo, Plus hay Max
Xe điệnWuling

Wuling Bingo 2026 có tốt không? Chọn Bingo, Plus hay Max

Wuling Bingo 2026 giá 399–499 triệu, ba bản 333–410 km; xem lăn bánh đúng phí 2026, bản nên mua, sạc CCS2 và bảo hành.

Sam31 thg 8, 2026
Honda Wave Alpha cũ có nên mua không? Năm nào đáng mua nhất 2026?
Xe cũ

Honda Wave Alpha cũ có nên mua không? Năm nào đáng mua nhất 2026?

Giá Wave Alpha cũ theo từng đời, kinh nghiệm kiểm tra, chi phí phát sinh và lời khuyên mua Honda Wave Alpha đã qua sử dụng 2026.

Sam23 thg 8, 2026
Chi phí thay lốp xe ô tô tại Việt Nam 2026: Giá theo size và hãng
Cẩm nang

Chi phí thay lốp xe ô tô tại Việt Nam 2026: Giá theo size và hãng

Chi phí thay lốp xe ô tô tại VN: 1,5–5 triệu/lốp theo size 13–18 inch và hãng; cân bằng động và vỏ run-flat (kiểm tra 28/08/2026).

Sam28 thg 8, 2026
Toyota Veloz Cross 2026 có tốt không? 6 túi khí
Đánh giá

Toyota Veloz Cross 2026 có tốt không? 6 túi khí

Veloz Cross CVT & Top đều 6 túi khí; giá 638/646/660/668M theo màu — OTD CVT 638M HN ~731,134M Calculated (01/09/2026).

Sam25 thg 8, 2026
Mercedes EQE 500 SUV 2026 có tốt không? Giá hiện tại và pin 90,56 kWh
Xe điệnMercedes-Benz

Mercedes EQE 500 SUV 2026 có tốt không? Giá hiện tại và pin 90,56 kWh

Mercedes EQE 500 4MATIC SUV giá từ 3,669 tỷ đồng. Xem pin, phạm vi, sạc, giá lăn bánh cập nhật 2026 và các cấu hình cần xác nhận theo VIN.

Sam1 thg 9, 2026
Mua xe cũ từ cá nhân hay salon? Ma trận quyết định
Xe cũ

Mua xe cũ từ cá nhân hay salon? Ma trận quyết định

So sánh mua xe cũ từ cá nhân và salon theo giá, hồ sơ, quyền kiểm tra, bảo hành và rủi ro. Có ma trận chọn và điều kiện cọc.

Sam3 thg 9, 2026

Liên kết liên quan