Porsche Taycan

Porsche

Porsche Taycan Việt Nam: chọn bản và pin như thế nào?

Sedan · E · Đang bán tại Việt Nam

Porsche Taycan tại Việt Nam: 4.820 triệu đồng–9.740 triệu đồng. Với Taycan, tên 4S chưa đủ để chốt pin và giá. API hãng có cấu hình Performance Battery 89 kWh và Plus 105 kWh. Riêng 4S, nhóm 89 kWh có Overboost 400 kW/695 Nm/544 km ECE; nhóm Plus là 440 kW/710 Nm/625 km ECE. Card Việt Nam ghi 544 PS và giá từ 5,88 tỷ, nhưng phần trang bị cùng card lại ghi Plus; vì vậy không thể xác nhận giá đó gồm gói pin nào hoặc Plus chắc chắn phải trả thêm. Bảng giữ cột API 89 kWh làm tham khảo kỹ thuật và để giá cấu hình 4S chờ báo giá/VIN. Taycan/Taycan 4 có card và trang bị Performance Battery khớp 89 kWh; GTS/Turbo cần so đúng nhóm 105 kWh và giải pháp sạc.

Giá niêm yết Việt Nam

₫4,820,000,000 – ₫9,740,000,000

Đã xác minh 4/10/2026

Phiên bản đang bán

7

Các phiên bản có sẵn

Hệ dẫn động

Điện

Công suất công bố lớn nhất

760 kW

Đọc phạm vi động cơ, mô-tơ hoặc hệ thống theo từng phiên bản trong bảng.

Phạm vi tối đa

626 km

Tiêu chuẩn ECE

Dung lượng pin

89–105 kWh

Số ghế

5 chỗ

Tổng quan giá

Giá niêm yết Việt Nam

₫4,820,000,000 – ₫9,740,000,000

  • Porsche Taycan₫4,820,000,000
  • Porsche Taycan 4₫5,010,000,000
  • Porsche Taycan 4S—
  • Porsche Taycan GTS₫6,480,000,000
  • Porsche Taycan Turbo₫7,700,000,000
  • Porsche Taycan Turbo S₫9,270,000,000
  • Porsche Taycan Turbo GT₫9,740,000,000

Điểm nổi bật

  • Thương hiệuPorsche
  • Phân khúcE
  • Hệ dẫn độngĐiện
  • Động cơThuần điện — Rear-wheel-drive
  • Phạm viTối đa 626 km
  • Công suấtTối đa 760 kW

Bảo hành

  • XePorsche Việt Nam công bố 4 năm không giới hạn km cho xe mới chính hãng: 3 năm bảo hành xe mới + 1 năm gia hạn, không phải 4 năm bảo hành cơ bản. Ngày bắt đầu, điều kiện, loại trừ và phạm vi gói theo sổ VIN; không áp tự động cho xe nhập ngoài kênh chính hãng.
  • PinPin điện áp cao: 8 năm hoặc 160.000 km, điều kiện đến trước, theo điều khoản BEV do Porsche Việt Nam liên kết. Không có nghĩa mọi hao mòn hoặc suy giảm tự nhiên đều được thay pin miễn phí; lịch bảo dưỡng, loại trừ và ngày bắt đầu theo sổ VIN. Ngưỡng dung lượng thực: 80% trong 3 năm/60.000 km và 70% trong 8 năm/160.000 km theo điều kiện đo của đại lý; không phải cam kết giữ nguyên 100% dung lượng.

Mức độ sẵn sàng dữ liệu

Tách dữ liệu xác minh từ hãng và nguồn bên thứ ba (ví dụ ZigWheels) để ước tính không bị coi là dữ kiện.

Giá hiện tại

✓ Xác minh từ hãng

Tên phiên bản

✓ Xác minh từ hãng

Thông số chính

✓ Xác minh từ hãng

Phạm vi và tiêu chuẩn thử

✓ Xác minh từ hãng

Porsche Taycan Việt Nam: chọn bản và pin như thế nào?

Porsche Taycan tại Việt Nam: 4.820 triệu đồng–9.740 triệu đồng. Với Taycan, tên 4S chưa đủ để chốt pin và giá. API hãng có cấu hình Performance Battery 89 kWh và Plus 105 kWh. Riêng 4S, nhóm 89 kWh có Overboost 400 kW/695 Nm/544 km ECE; nhóm Plus là 440 kW/710 Nm/625 km ECE. Card Việt Nam ghi 544 PS và giá từ 5,88 tỷ, nhưng phần trang bị cùng card lại ghi Plus; vì vậy không thể xác nhận giá đó gồm gói pin nào hoặc Plus chắc chắn phải trả thêm. Bảng giữ cột API 89 kWh làm tham khảo kỹ thuật và để giá cấu hình 4S chờ báo giá/VIN. Taycan/Taycan 4 có card và trang bị Performance Battery khớp 89 kWh; GTS/Turbo cần so đúng nhóm 105 kWh và giải pháp sạc. Đối chiếu nguồn ngày 04/10/2026. Giá xe chưa gồm phí lăn bánh; cần xác nhận năm sản xuất, màu và tình trạng giao xe. Hạng mục chưa có bằng chứng đúng bản được giữ lại và ghi chưa xác nhận.

Nguồn dữ liệu: Porsche — Vietnam market-qualified manufacturer endpoint

Tóm tắt nhanh

Phù hợp với

Taycan/Taycan 4 nên xem khi cân đối ngân sách và RWD/AWD; 4S có thêm bậc hiệu năng nhưng phải xác nhận gói pin. GTS/Turbo dành cho mục tiêu cụ thể hơn. Người đi xa nên so mạng sạc, tốc độ trên tuyến và dung lượng pin đang chọn, thay vì chỉ nhìn công suất Overboost.

Điểm mạnh đã xác minh

Dải cấu hình tách RWD/AWD, gói pin và hiệu năng; công suất kW có dòng nguồn riêng. Bảng giữ cả khoang trước/sau và khẩu đo, không cộng tùy tiện. Các giá trị sạc/phạm vi được gắn với cấu hình pin hiện hành trong bộ nguồn Việt Nam.

Hạn chế cần cân nhắc

Hai gói pin 89/105 kWh cần được so cùng cấu hình và giá tùy chọn. Thời gian sạc 18 phút cần đúng SOC/trạm/nhiệt độ. Điều khoản BEV Việt Nam nêu pin 8 năm hoặc 160.000 km với ngưỡng dung lượng 80%/70% theo mốc thời gian và km; sổ VIN quyết định quyền lợi thực tế.

Với Taycan, tên 4S chưa đủ để chốt pin và giá. API hãng có cấu hình Performance Battery 89 kWh và Plus 105 kWh. Riêng 4S, nhóm 89 kWh có Overboost 400 kW/695 Nm/544 km ECE; nhóm Plus là 440 kW/710 Nm/625 km ECE. Card Việt Nam ghi 544 PS và giá từ 5,88 tỷ, nhưng phần trang bị cùng card lại ghi Plus; vì vậy không thể xác nhận giá đó gồm gói pin nào hoặc Plus chắc chắn phải trả thêm. Bảng giữ cột API 89 kWh làm tham khảo kỹ thuật và để giá cấu hình 4S chờ báo giá/VIN. Taycan/Taycan 4 có card và trang bị Performance Battery khớp 89 kWh; GTS/Turbo cần so đúng nhóm 105 kWh và giải pháp sạc.

Vì sao 4S có 400/440 kW và 544/625 km khác nhau?

Không nhầm PS/hp với kW. Hệ hybrid tách số của động cơ, mô-tơ và hệ thống; không tự cộng các công suất cực đại.

Porsche Taycan: cấu hình Việt Nam, đọc đúng phiên bản và phạm vi tài liệu
Hạng mụcPorsche TaycanPorsche Taycan 4Porsche Taycan 4SPorsche Taycan GTSPorsche Taycan TurboPorsche Taycan Turbo SPorsche Taycan Turbo GT
0–100 km/h (s)4,84,63,73,32,72,42,3
Công suất công bố theo phạm vi nguồn (kW)300300400515650700760
Mô-men công bố theo phạm vi nguồn (Nm)41058569579089011101240
Tốc độ tối đa (km/h)230230250250260260290

Nguồn dữ liệu: Porsche — Vietnam market-qualified manufacturer endpoint

Thông số trong tài liệu không phải kết quả AutoTest chạy thử; đọc điều kiện và phạm vi từng nguồn.

Porsche Taycan: kích thước, gầm và chỗ ngồi có phù hợp?

Cùng tên xe có thể khác thân xe, đời, số ghế hoặc cách đo hành lý. So theo từng cột, không dùng cấu hình nước ngoài.

Porsche Taycan: cấu hình Việt Nam, đọc đúng phiên bản và phạm vi tài liệu
Hạng mụcPorsche TaycanPorsche Taycan 4Porsche Taycan 4SPorsche Taycan GTSPorsche Taycan TurboPorsche Taycan Turbo SPorsche Taycan Turbo GT
Chiều dài (mm)4963496349634963496249624968
Số chỗ5555555
Chiều rộng (mm)1966196619661966196619661998
Chiều cao (mm)1379137913791381138113781378
Trục cơ sở (mm)2900290029002900290029002900
Bán kính quayTurning circle (0N1): 11.7 m; Turning circle (Performance Battery - Rear-Axle Steering): 11.1 m — đường kính, không phải bán kínhTurning circle (0N1): 11.7 m; Turning circle (Performance Battery - Rear-Axle Steering): 11.1 m — đường kính, không phải bán kínhTurning circle (0N1): 11.7 m; Turning circle (Performance Battery Plus - Rear-Axle Steering): 11.1 m — đường kính, không phải bán kínhĐường kính quay vòng 11.1 m; không phải bán kínhĐường kính quay vòng 11.1 m; không phải bán kínhĐường kính quay vòng 11.1 m; không phải bán kínhĐường kính quay vòng 11.1 m; không phải bán kính
Dung tích hành lý theo cách đo của hãngKhoang hành lý trước: 81 l; Khoang hành lý sau V210-2: 407 lKhoang hành lý trước: 81 l; Khoang hành lý sau V210-2: 407 lKhoang hành lý trước: 81 l; Khoang hành lý sau V210-2: 407 lKhoang hành lý trước: 81 l; Khoang hành lý sau V210-2: 366 lKhoang hành lý trước: 81 l; Khoang hành lý sau V210-2: 366 lKhoang hành lý trước: 81 l; Khoang hành lý sau V210-2: 366 lKhoang hành lý trước: 81 l; Khoang hành lý sau V210-2: 326 l
Khối lượng không tải (kg)2090217021702285229022952290
Khoảng sáng gầm (mm)127127127128128126126

Nguồn dữ liệu: Porsche — Vietnam market-qualified manufacturer endpoint

Mang người nhà, ghế trẻ em và hành lý đi thử; đo bãi đỗ trước khi chốt.

Giá Taycan 4S thay đổi cùng tùy chọn pin như thế nào?

Đối chiếu nguồn ngày 04/10/2026. Giá xe chưa gồm phí lăn bánh; cần xác nhận năm sản xuất, màu và tình trạng giao xe. Hạng mục chưa có bằng chứng đúng bản được giữ lại và ghi chưa xác nhận.

Porsche Taycan: cấu hình Việt Nam, đọc đúng phiên bản và phạm vi tài liệu
Hạng mụcPorsche TaycanPorsche Taycan 4Porsche Taycan 4SPorsche Taycan GTSPorsche Taycan TurboPorsche Taycan Turbo SPorsche Taycan Turbo GT
Giá xe tại ngày đối chiếu (VND)4.820 triệu đồng5.010 triệu đồngChưa xác nhận giá hiện hành6.480 triệu đồng7.700 triệu đồng9.270 triệu đồng9.740 triệu đồng
Loại nguồn giáNiêm yết hãng/nhà phân phối chính thứcNiêm yết hãng/nhà phân phối chính thứcCần báo giá mớiNiêm yết hãng/nhà phân phối chính thứcNiêm yết hãng/nhà phân phối chính thứcNiêm yết hãng/nhà phân phối chính thứcNiêm yết hãng/nhà phân phối chính thức
Dung lượng pin theo tài liệu (kWh)898989105105105105
Loại/mã động cơThuần điện — Rear-wheel-driveThuần điện — All-wheel-driveThuần điện — All-wheel-driveThuần điện — All-wheel-driveThuần điện — All-wheel-driveThuần điện — All-wheel-driveThuần điện — All-wheel-drive
Sạc DC công bố (kW)270270270320320320320
Hộp số2-speed transmission on the rear axleSingle-speed transmission on the front axle and 2-speed transmission on the rear axleSingle-speed transmission on the front axle and 2-speed transmission on the rear axleSingle-speed transmission on the front axle and 2-speed transmission on the rear axleSingle-speed transmission on the front axle and 2-speed transmission on the rear axleSingle-speed transmission on the front axle and 2-speed transmission on the rear axleSingle-speed transmission on the front axle and 2-speed transmission on the rear axle
Bộ sạc AC theo tài liệu (kW)11111111111111
Dẫn độngrwdawdawdawdawdawdawd
Đời xe, năm mẫu và phạm vi cấu hình được đối chiếuMY2027 theo cấu hình hãng thị trường Việt Nam; không suy ra năm sản xuất/đăng ký từng VIN.MY2027 theo cấu hình hãng thị trường Việt Nam; không suy ra năm sản xuất/đăng ký từng VIN.MY2027 theo cấu hình hãng thị trường Việt Nam; không suy ra năm sản xuất/đăng ký từng VIN.MY2027 theo cấu hình hãng thị trường Việt Nam; không suy ra năm sản xuất/đăng ký từng VIN.MY2027 theo cấu hình hãng thị trường Việt Nam; không suy ra năm sản xuất/đăng ký từng VIN.MY2027 theo cấu hình hãng thị trường Việt Nam; không suy ra năm sản xuất/đăng ký từng VIN.MY2027 theo cấu hình hãng thị trường Việt Nam; không suy ra năm sản xuất/đăng ký từng VIN.
Lốp trước225/55 R19225/55 R19225/55 R19245/45 R20245/45 R20245/40 R21265/35 ZR21
Lốp sau275/45 R19275/45 R19275/45 R19285/40 R20285/40 R20285/35 R21305/30 ZR21
Tiêu thụ năng lượng công bố171 Wh/km; ECE173 Wh/km; ECE173 Wh/km; ECE178 Wh/km; ECE178 Wh/km; ECE178 Wh/km; ECE184 Wh/km; ECE
Phạm vi và chu trình theo nguồn566 km ECE — cấu hình tham khảo Performance Battery89 kWh545 km ECE — cấu hình tham khảo Performance Battery89 kWh544 km ECE — cấu hình tham khảo Performance Battery89 kWh624 km ECE; cấu hình pin đang chọn, không phải WLTP hoặc kết quả đường thực626 km ECE; cấu hình pin đang chọn, không phải WLTP hoặc kết quả đường thực626 km ECE; cấu hình pin đang chọn, không phải WLTP hoặc kết quả đường thực605 km ECE; cấu hình pin đang chọn, không phải WLTP hoặc kết quả đường thực
Dung lượng pin, gói cấu hình và giới hạn xác nhậnPerformance Battery:89 kWh gross/82,3 kWh net theo danh sách hãng, thay đổi theo tuổi/nhiệt độ.Performance Battery:89 kWh gross/82,3 kWh net theo danh sách hãng, thay đổi theo tuổi/nhiệt độ.Performance Battery:89 kWh gross/82,3 kWh net theo danh sách hãng, thay đổi theo tuổi/nhiệt độ. 4S có API89 và105 kWh, card544 PS/from5,88 tỷ nhưng phần trang bị card ghiPlus; chưa xác nhận giá5,88 tỷ gắn gói pin nào. Cột89 là tham khảo kỹ thuật, không phải báo giá cấu hình.Performance Battery Plus:105 kWh gross và97 kWh net theo thiết bị hãng; dung lượng có thể thay đổi theo tuổi/nhiệt độ.Performance Battery Plus:105 kWh gross và97 kWh net theo thiết bị hãng; dung lượng có thể thay đổi theo tuổi/nhiệt độ.Performance Battery Plus:105 kWh gross và97 kWh net theo thiết bị hãng; dung lượng có thể thay đổi theo tuổi/nhiệt độ.Performance Battery Plus:105 kWh gross và97 kWh net theo thiết bị hãng; dung lượng có thể thay đổi theo tuổi/nhiệt độ.
Phạm vi và chu trình công bố (km)566 km ECE545 km ECE544 km ECE624 km ECE626 km ECE626 km ECE605 km ECE

Nguồn dữ liệu: Porsche — Vietnam market-qualified manufacturer endpoint

Pin tính bằng kWh, sạc bằng kW; phạm vi phải đọc đúng chu trình. Nhập giá điện thực trả khi lập chi phí.

Claim Ledger — nguồn dữ liệu và phạm vi kiểm tra

Mọi thông số trên trang được đối chiếu với nguồn chính thức trong Claim Ledger.

Nguồn dữ liệu và giới hạn Porsche Taycan — 04/10/2026
Thông tinNguồnPhạm vi
Porsche Taycan: 4.820 triệu đồngGiá niêm yết trong nguồn chính thức; Exact Taycan MY2027 en-VN model metadata price.value: Taycan; VND 4820000000.Việt Nam; kiểm tra 04/10/2026; chưa gồm phí lăn bánh.
Porsche Taycan — 0–100 km/h (s): 4,8Default en-VN 2027 configuration, technical flyout exact Acceleration 0 - 100 km/h with Launch Control: Acceleration 0 - 100 km/h with Launch Control 4.8 sĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Acceleration 0 - 100 km/h with Launch Control; giá trị thuộc cấu hình hiển thị, cần đối chiếu VIN và tùy chọn..
Porsche Taycan — Chiều dài (mm): 4963Default en-VN 2027 configuration, technical flyout exact Length: Body Length 4,963 mmĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Length; giá trị thuộc cấu hình hiển thị, cần đối chiếu VIN và tùy chọn..
Porsche Taycan — Số chỗ: 5Original exact en-VN model metadata seats=4+1: Taycan; seats = 4+1.Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Cấu hình 4+1 trong metadata; kiểm tra ghế sau/tùy chọn thực tế theo VIN, không coi ghế nhỏ là ghế người lớn đầy đủ..
Porsche Taycan — Công suất công bố theo phạm vi nguồn (kW): 300Exact API Performance Battery (NOT Plus) overboostPowerLaunchControlKw-G1X: Overboost Power with Launch Control up to (kW) (Performance Battery) — 300 kW.Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; API89 kWh và metadata/thiết bị Performance Battery khớp; vẫn cần báo giá/VIN. Plus105 kWh là cấu hình khác; nguồn này không chứng minh chênh giá riêng của gói Plus..
Porsche Taycan — Dung lượng pin theo tài liệu (kWh): 89Exact API Performance Battery (NOT Plus) grossBatteryCapacity-G1X: Gross battery energy content (Performance Battery) — 89.0 kWh.Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; API89 kWh và metadata/thiết bị Performance Battery khớp; vẫn cần báo giá/VIN. Plus105 kWh là cấu hình khác; nguồn này không chứng minh chênh giá riêng của gói Plus..
Porsche Taycan — Loại/mã động cơ: Thuần điện — Rear-wheel-driveOriginal exact en-VN model metadata fuelType and wheelDrive: Taycan; wheelDrive = Rear-wheel-drive.Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Không có động cơ đốt trong; không gán dung tích xi-lanh..
Porsche Taycan — Chiều rộng (mm): 1966Default en-VN 2027 configuration, technical flyout exact Width: Width 1,966 mmĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Width; giá trị thuộc cấu hình hiển thị, cần đối chiếu VIN và tùy chọn..
Porsche Taycan — Mô-men công bố theo phạm vi nguồn (Nm): 410Exact API Performance Battery (NOT Plus) maxTorqueLaunchControl-G1X: Max. torque with Launch Control up to (Performance Battery) — 410 Nm.Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; API89 kWh và metadata/thiết bị Performance Battery khớp; vẫn cần báo giá/VIN. Plus105 kWh là cấu hình khác; nguồn này không chứng minh chênh giá riêng của gói Plus..
Porsche Taycan — Sạc DC công bố (kW): 270Exact API Performance Battery (NOT Plus) chargingPowerDCMax-G1X: Maximum charging power with direct current (DC) (Performance Battery) — 270 kW.Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; API89 kWh và metadata/thiết bị Performance Battery khớp; vẫn cần báo giá/VIN. Plus105 kWh là cấu hình khác; nguồn này không chứng minh chênh giá riêng của gói Plus..
Porsche Taycan — Chiều cao (mm): 1379Default en-VN 2027 configuration, technical flyout exact Height, air suspension (standard level): Height, air suspension (standard level) 1,379 mmĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Height, air suspension (standard level); tư thế hệ treo và ray mui khác làm số đo thay đổi..
Porsche Taycan — Hộp số: 2-speed transmission on the rear axleTaycan en-VN standard-equipment root.highlights.0.description: 2-speed transmission on the rear axleĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Thiết bị tiêu chuẩn trong danh sách thị trường Việt Nam; không suy ra mọi xe tồn kho hay phụ kiện tùy chọn..
Porsche Taycan — Bộ sạc AC theo tài liệu (kW): 11Exact standard-equipment on-board AC charger root.categories.19.equipment.3.name: On-Board AC Charger with up to 11 kW charging powerĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Công suất bộ sạc AC trên xe theo thiết bị, không lấy công suất trụ thử hoặc thời gian sạc suy thành định mức..
Porsche Taycan — Trục cơ sở (mm): 2900Default en-VN 2027 configuration, technical flyout exact Wheelbase: Wheelbase 2,900 mmĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Wheelbase; giá trị thuộc cấu hình hiển thị, cần đối chiếu VIN và tùy chọn..
Porsche Taycan — Bán kính quay: Turning circle (0N1): 11.7 m; Turning circle (Performance Battery - Rear-Axle Steering): 11.1 m — đường kính, không phải bán kínhExact VN technical API conditional Turning circle rows: Turning circle (0N1) — 11.7 m.Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Các mã/gói lái trục sau là điều kiện, không gán một số cho mọi cấu hình..
Porsche Taycan — Dung tích hành lý theo cách đo của hãng: Khoang hành lý trước: 81 l; Khoang hành lý sau V210-2: 407 lExact configuration luggage capacity row luggageCompartmentFront-G1X: Luggage compartment volume, front — 81 l.Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Khoang trước/sau, vị trí lưng ghế và các mã ghế/âm thanh được giữ riêng; không cộng thành tổng hoặc coi mọi điều kiện cùng tồn tại..
Porsche Taycan — Khối lượng không tải (kg): 2090Exact API Performance Battery (NOT Plus) unladenWeightDIN-G1X: Unladen weight (DIN) (Performance Battery) — 2,090 kg.Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; API89 kWh và metadata/thiết bị Performance Battery khớp; vẫn cần báo giá/VIN. Plus105 kWh là cấu hình khác; nguồn này không chứng minh chênh giá riêng của gói Plus..
Porsche Taycan — Tốc độ tối đa (km/h): 230Default en-VN 2027 configuration, technical flyout exact Top speed: Performance Top speed 230 km/hĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Top speed; giá trị thuộc cấu hình hiển thị, cần đối chiếu VIN và tùy chọn..
Porsche Taycan — Khoảng sáng gầm (mm): 127Default en-VN 2027 configuration, technical flyout exact Max. ground clearance, air suspension (normal ride height): Max. ground clearance, air suspension (normal ride height) 127 mmPhạm vi đúng tài liệu Việt Nam; đối chiếu 04/10/2026; Max. ground clearance, air suspension (normal ride height); chỉ đúng loại treo/độ cao này, không coi là mọi cấu hình..
Porsche Taycan — Dẫn động: rwdOriginal exact en-VN model metadata wheelDrive: Taycan; wheelDrive = Rear-wheel-drive.Phạm vi đúng tài liệu Việt Nam; đối chiếu 04/10/2026.
Porsche Taycan — Đời xe, năm mẫu và phạm vi cấu hình được đối chiếu: MY2027 theo cấu hình hãng thị trường Việt Nam; không suy ra năm sản xuất/đăng ký từng VIN.Original exact model metadata modelYear: Taycan; modelYear = 2027.Phạm vi đúng tài liệu Việt Nam; đối chiếu 04/10/2026.
Porsche Taycan — Lốp trước: 225/55 R19Exact standard wheel package root.categories.2.equipment.0.description: Tyres with roll and air resistance-optimised design for an increased range, optimised for the city and long distances. Not recommended for use on circuits.<br>Front axle: 225/55 R19 103Y XL<br>Rear axle: 275/45 R19 108Y XLPhạm vi đúng tài liệu Việt Nam; đối chiếu 04/10/2026; Lốp tiêu chuẩn trong gói mâm hiển thị; kích thước có thể đổi khi chọn mâm khác..
Porsche Taycan — Lốp sau: 275/45 R19Exact standard wheel package root.categories.2.equipment.0.description: Tyres with roll and air resistance-optimised design for an increased range, optimised for the city and long distances. Not recommended for use on circuits.<br>Front axle: 225/55 R19 103Y XL<br>Rear axle: 275/45 R19 108Y XLPhạm vi đúng tài liệu Việt Nam; đối chiếu 04/10/2026; Lốp tiêu chuẩn trong gói mâm hiển thị; kích thước có thể đổi khi chọn mâm khác..
Porsche Taycan — Tiêu thụ năng lượng công bố: 171 Wh/km; ECEExact API Performance Battery (NOT Plus) eConsumptionCombinedECE-G1X: Electrical consumption combined (Performance Battery) — 171 Wh/km.Phạm vi đúng tài liệu Việt Nam; đối chiếu 04/10/2026; API89 kWh và metadata/thiết bị Performance Battery khớp; vẫn cần báo giá/VIN. Plus105 kWh là cấu hình khác; nguồn này không chứng minh chênh giá riêng của gói Plus..
Porsche Taycan — Phạm vi và chu trình theo nguồn: 566 km ECE — cấu hình tham khảo Performance Battery89 kWhExact API Performance Battery (NOT Plus) eRangeCombinedECE-G1X: Electric range combined (ECE) (Performance Battery) — 566 km.Phạm vi đúng tài liệu Việt Nam; đối chiếu 04/10/2026; API89 kWh và metadata/thiết bị Performance Battery khớp; vẫn cần báo giá/VIN. Plus105 kWh là cấu hình khác; nguồn này không chứng minh chênh giá riêng của gói Plus..
Porsche Taycan — Dung lượng pin, gói cấu hình và giới hạn xác nhận: Performance Battery:89 kWh gross/82,3 kWh net theo danh sách hãng, thay đổi theo tuổi/nhiệt độ.Exact VN89 gross/82.3 net battery equipment description: Gross battery energy content 89 kWh* (Net battery energy content 82.3 kWh*)​<br><br>*may vary depending on ageing and battery temperaturePhạm vi đúng tài liệu Việt Nam; đối chiếu 04/10/2026; Không coi89 là usable; không suy giá Plus hay khả năng giao xe từ dữ liệu card mâu thuẫn..
Porsche Taycan: 566 km ECEExact API Performance Battery (NOT Plus) eRangeCombinedECE-G1X: Electric range combined (ECE) (Performance Battery) — 566 km.Số công bố theo chu trình ghi rõ, không phải quãng đường thực tế bảo đảm.
Porsche Taycan 4: 5.010 triệu đồngGiá niêm yết trong nguồn chính thức; Exact Taycan 4 MY2027 en-VN model metadata price.value: Taycan 4; VND 5010000000.Việt Nam; kiểm tra 04/10/2026; chưa gồm phí lăn bánh.
Porsche Taycan 4 — 0–100 km/h (s): 4,6Default en-VN 2027 configuration, technical flyout exact Acceleration 0 - 100 km/h with Launch Control: Acceleration 0 - 100 km/h with Launch Control 4.6 sĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Acceleration 0 - 100 km/h with Launch Control; giá trị thuộc cấu hình hiển thị, cần đối chiếu VIN và tùy chọn..
Porsche Taycan 4 — Chiều dài (mm): 4963Default en-VN 2027 configuration, technical flyout exact Length: Body Length 4,963 mmĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Length; giá trị thuộc cấu hình hiển thị, cần đối chiếu VIN và tùy chọn..
Porsche Taycan 4 — Số chỗ: 5Original exact en-VN model metadata seats=4+1: Taycan 4; seats = 4+1.Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Cấu hình 4+1 trong metadata; kiểm tra ghế sau/tùy chọn thực tế theo VIN, không coi ghế nhỏ là ghế người lớn đầy đủ..
Porsche Taycan 4 — Công suất công bố theo phạm vi nguồn (kW): 300Exact API Performance Battery (NOT Plus) overboostPowerLaunchControlKw-G1X: Overboost Power with Launch Control up to (kW) (Performance Battery) — 300 kW.Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; API89 kWh và metadata/thiết bị Performance Battery khớp; vẫn cần báo giá/VIN. Plus105 kWh là cấu hình khác; nguồn này không chứng minh chênh giá riêng của gói Plus..
Porsche Taycan 4 — Dung lượng pin theo tài liệu (kWh): 89Exact API Performance Battery (NOT Plus) grossBatteryCapacity-G1X: Gross battery energy content (Performance Battery) — 89.0 kWh.Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; API89 kWh và metadata/thiết bị Performance Battery khớp; vẫn cần báo giá/VIN. Plus105 kWh là cấu hình khác; nguồn này không chứng minh chênh giá riêng của gói Plus..
Porsche Taycan 4 — Loại/mã động cơ: Thuần điện — All-wheel-driveOriginal exact en-VN model metadata fuelType and wheelDrive: Taycan 4; wheelDrive = All-wheel-drive.Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Không có động cơ đốt trong; không gán dung tích xi-lanh..
Porsche Taycan 4 — Chiều rộng (mm): 1966Default en-VN 2027 configuration, technical flyout exact Width: Width 1,966 mmĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Width; giá trị thuộc cấu hình hiển thị, cần đối chiếu VIN và tùy chọn..
Porsche Taycan 4 — Mô-men công bố theo phạm vi nguồn (Nm): 585Exact API Performance Battery (NOT Plus) maxTorqueLaunchControl-G1X: Max. torque with Launch Control up to (Performance Battery) — 585 Nm.Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; API89 kWh và metadata/thiết bị Performance Battery khớp; vẫn cần báo giá/VIN. Plus105 kWh là cấu hình khác; nguồn này không chứng minh chênh giá riêng của gói Plus..
Porsche Taycan 4 — Sạc DC công bố (kW): 270Exact API Performance Battery (NOT Plus) chargingPowerDCMax-G1X: Maximum charging power with direct current (DC) (Performance Battery) — 270 kW.Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; API89 kWh và metadata/thiết bị Performance Battery khớp; vẫn cần báo giá/VIN. Plus105 kWh là cấu hình khác; nguồn này không chứng minh chênh giá riêng của gói Plus..
Porsche Taycan 4 — Chiều cao (mm): 1379Default en-VN 2027 configuration, technical flyout exact Height, air suspension (standard level): Height, air suspension (standard level) 1,379 mmĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Height, air suspension (standard level); tư thế hệ treo và ray mui khác làm số đo thay đổi..
Porsche Taycan 4 — Hộp số: Single-speed transmission on the front axle and 2-speed transmission on the rear axleTaycan 4 en-VN standard-equipment root.highlights.0.description: Single-speed transmission on the front axle and 2-speed transmission on the rear axleĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Thiết bị tiêu chuẩn trong danh sách thị trường Việt Nam; không suy ra mọi xe tồn kho hay phụ kiện tùy chọn..
Porsche Taycan 4 — Bộ sạc AC theo tài liệu (kW): 11Exact standard-equipment on-board AC charger root.categories.19.equipment.3.name: On-Board AC Charger with up to 11 kW charging powerĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Công suất bộ sạc AC trên xe theo thiết bị, không lấy công suất trụ thử hoặc thời gian sạc suy thành định mức..
Porsche Taycan 4 — Trục cơ sở (mm): 2900Default en-VN 2027 configuration, technical flyout exact Wheelbase: Wheelbase 2,900 mmĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Wheelbase; giá trị thuộc cấu hình hiển thị, cần đối chiếu VIN và tùy chọn..
Porsche Taycan 4 — Bán kính quay: Turning circle (0N1): 11.7 m; Turning circle (Performance Battery - Rear-Axle Steering): 11.1 m — đường kính, không phải bán kínhExact VN technical API conditional Turning circle rows: Turning circle (0N1) — 11.7 m.Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Các mã/gói lái trục sau là điều kiện, không gán một số cho mọi cấu hình..
Porsche Taycan 4 — Dung tích hành lý theo cách đo của hãng: Khoang hành lý trước: 81 l; Khoang hành lý sau V210-2: 407 lExact configuration luggage capacity row luggageCompartmentFront-G1X: Luggage compartment volume, front — 81 l.Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Khoang trước/sau, vị trí lưng ghế và các mã ghế/âm thanh được giữ riêng; không cộng thành tổng hoặc coi mọi điều kiện cùng tồn tại..
Porsche Taycan 4 — Khối lượng không tải (kg): 2170Exact API Performance Battery (NOT Plus) unladenWeightDIN-G1X: Unladen weight (DIN) (Performance Battery) — 2,170 kg.Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; API89 kWh và metadata/thiết bị Performance Battery khớp; vẫn cần báo giá/VIN. Plus105 kWh là cấu hình khác; nguồn này không chứng minh chênh giá riêng của gói Plus..
Porsche Taycan 4 — Tốc độ tối đa (km/h): 230Default en-VN 2027 configuration, technical flyout exact Top speed: Performance Top speed 230 km/hĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Top speed; giá trị thuộc cấu hình hiển thị, cần đối chiếu VIN và tùy chọn..
Porsche Taycan 4 — Khoảng sáng gầm (mm): 127Default en-VN 2027 configuration, technical flyout exact Max. ground clearance, air suspension (normal ride height): Max. ground clearance, air suspension (normal ride height) 127 mmPhạm vi đúng tài liệu Việt Nam; đối chiếu 04/10/2026; Max. ground clearance, air suspension (normal ride height); chỉ đúng loại treo/độ cao này, không coi là mọi cấu hình..
Porsche Taycan 4 — Dẫn động: awdOriginal exact en-VN model metadata wheelDrive: Taycan 4; wheelDrive = All-wheel-drive.Phạm vi đúng tài liệu Việt Nam; đối chiếu 04/10/2026.
Porsche Taycan 4 — Đời xe, năm mẫu và phạm vi cấu hình được đối chiếu: MY2027 theo cấu hình hãng thị trường Việt Nam; không suy ra năm sản xuất/đăng ký từng VIN.Original exact model metadata modelYear: Taycan 4; modelYear = 2027.Phạm vi đúng tài liệu Việt Nam; đối chiếu 04/10/2026.
Porsche Taycan 4 — Lốp trước: 225/55 R19Exact standard wheel package root.categories.2.equipment.0.description: Tyres with roll and air resistance-optimised design for an increased range, optimised for the city and long distances. Not recommended for use on circuits.<br>Front axle: 225/55 R19 103Y XL<br>Rear axle: 275/45 R19 108Y XLPhạm vi đúng tài liệu Việt Nam; đối chiếu 04/10/2026; Lốp tiêu chuẩn trong gói mâm hiển thị; kích thước có thể đổi khi chọn mâm khác..
Porsche Taycan 4 — Lốp sau: 275/45 R19Exact standard wheel package root.categories.2.equipment.0.description: Tyres with roll and air resistance-optimised design for an increased range, optimised for the city and long distances. Not recommended for use on circuits.<br>Front axle: 225/55 R19 103Y XL<br>Rear axle: 275/45 R19 108Y XLPhạm vi đúng tài liệu Việt Nam; đối chiếu 04/10/2026; Lốp tiêu chuẩn trong gói mâm hiển thị; kích thước có thể đổi khi chọn mâm khác..
Porsche Taycan 4 — Tiêu thụ năng lượng công bố: 173 Wh/km; ECEExact API Performance Battery (NOT Plus) eConsumptionCombinedECE-G1X: Electrical consumption combined (Performance Battery) — 173 Wh/km.Phạm vi đúng tài liệu Việt Nam; đối chiếu 04/10/2026; API89 kWh và metadata/thiết bị Performance Battery khớp; vẫn cần báo giá/VIN. Plus105 kWh là cấu hình khác; nguồn này không chứng minh chênh giá riêng của gói Plus..
Porsche Taycan 4 — Phạm vi và chu trình theo nguồn: 545 km ECE — cấu hình tham khảo Performance Battery89 kWhExact API Performance Battery (NOT Plus) eRangeCombinedECE-G1X: Electric range combined (ECE) (Performance Battery) — 545 km.Phạm vi đúng tài liệu Việt Nam; đối chiếu 04/10/2026; API89 kWh và metadata/thiết bị Performance Battery khớp; vẫn cần báo giá/VIN. Plus105 kWh là cấu hình khác; nguồn này không chứng minh chênh giá riêng của gói Plus..
Porsche Taycan 4 — Dung lượng pin, gói cấu hình và giới hạn xác nhận: Performance Battery:89 kWh gross/82,3 kWh net theo danh sách hãng, thay đổi theo tuổi/nhiệt độ.Exact VN89 gross/82.3 net battery equipment description: Gross battery energy content 89 kWh* (Net battery energy content 82.3 kWh*)​<br><br>*may vary depending on ageing and battery temperaturePhạm vi đúng tài liệu Việt Nam; đối chiếu 04/10/2026; Không coi89 là usable; không suy giá Plus hay khả năng giao xe từ dữ liệu card mâu thuẫn..
Porsche Taycan 4: 545 km ECEExact API Performance Battery (NOT Plus) eRangeCombinedECE-G1X: Electric range combined (ECE) (Performance Battery) — 545 km.Số công bố theo chu trình ghi rõ, không phải quãng đường thực tế bảo đảm.
Porsche Taycan 4S — 0–100 km/h (s): 3,7Default en-VN 2027 configuration, technical flyout exact Acceleration 0 - 100 km/h with Launch Control: Acceleration 0 - 100 km/h with Launch Control 3.7 sĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Acceleration 0 - 100 km/h with Launch Control; giá trị thuộc cấu hình hiển thị, cần đối chiếu VIN và tùy chọn..
Porsche Taycan 4S — Chiều dài (mm): 4963Default en-VN 2027 configuration, technical flyout exact Length: Body Length 4,963 mmĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Length; giá trị thuộc cấu hình hiển thị, cần đối chiếu VIN và tùy chọn..
Porsche Taycan 4S — Số chỗ: 5Original exact en-VN model metadata seats=4+1: Taycan 4S; seats = 4+1.Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Cấu hình 4+1 trong metadata; kiểm tra ghế sau/tùy chọn thực tế theo VIN, không coi ghế nhỏ là ghế người lớn đầy đủ..
Porsche Taycan 4S — Công suất công bố theo phạm vi nguồn (kW): 400Exact API Performance Battery (NOT Plus) overboostPowerLaunchControlKw-J9E: Overboost Power with Launch Control up to (kW) (Performance Battery) — 400 kW.Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Cột tham khảo API89 kWh, không phải xác nhận pin đi cùng giá khởi điểm: card544PS đồng thời mô tảPlus và flyout mặc định105 kWh; giá theo pin/VIN chưa xác nhận..
Porsche Taycan 4S — Dung lượng pin theo tài liệu (kWh): 89Exact API Performance Battery (NOT Plus) grossBatteryCapacity-J9E: Gross battery energy content (Performance Battery) — 89.0 kWh.Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Cột tham khảo API89 kWh, không phải xác nhận pin đi cùng giá khởi điểm: card544PS đồng thời mô tảPlus và flyout mặc định105 kWh; giá theo pin/VIN chưa xác nhận..
Porsche Taycan 4S — Loại/mã động cơ: Thuần điện — All-wheel-driveOriginal exact en-VN model metadata fuelType and wheelDrive: Taycan 4S; wheelDrive = All-wheel-drive.Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Không có động cơ đốt trong; không gán dung tích xi-lanh..
Porsche Taycan 4S — Chiều rộng (mm): 1966Default en-VN 2027 configuration, technical flyout exact Width: Width 1,966 mmĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Width; giá trị thuộc cấu hình hiển thị, cần đối chiếu VIN và tùy chọn..
Porsche Taycan 4S — Mô-men công bố theo phạm vi nguồn (Nm): 695Exact API Performance Battery (NOT Plus) maxTorqueLaunchControl-J9E: Max. torque with Launch Control up to (Performance Battery) — 695 Nm.Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Cột tham khảo API89 kWh, không phải xác nhận pin đi cùng giá khởi điểm: card544PS đồng thời mô tảPlus và flyout mặc định105 kWh; giá theo pin/VIN chưa xác nhận..
Porsche Taycan 4S — Sạc DC công bố (kW): 270Exact API Performance Battery (NOT Plus) chargingPowerDCMax-J9E: Maximum charging power with direct current (DC) (Performance Battery) — 270 kW.Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Cột tham khảo API89 kWh, không phải xác nhận pin đi cùng giá khởi điểm: card544PS đồng thời mô tảPlus và flyout mặc định105 kWh; giá theo pin/VIN chưa xác nhận..
Porsche Taycan 4S — Chiều cao (mm): 1379Default en-VN 2027 configuration, technical flyout exact Height, air suspension (standard level): Height, air suspension (standard level) 1,379 mmĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Height, air suspension (standard level); tư thế hệ treo và ray mui khác làm số đo thay đổi..
Porsche Taycan 4S — Hộp số: Single-speed transmission on the front axle and 2-speed transmission on the rear axleTaycan 4S en-VN standard-equipment root.highlights.0.description: Single-speed transmission on the front axle and 2-speed transmission on the rear axleĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Thiết bị tiêu chuẩn trong danh sách thị trường Việt Nam; không suy ra mọi xe tồn kho hay phụ kiện tùy chọn..
Porsche Taycan 4S — Bộ sạc AC theo tài liệu (kW): 11Exact standard-equipment on-board AC charger root.categories.19.equipment.3.name: On-Board AC Charger with up to 11 kW charging powerĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Công suất bộ sạc AC trên xe theo thiết bị, không lấy công suất trụ thử hoặc thời gian sạc suy thành định mức..
Porsche Taycan 4S — Trục cơ sở (mm): 2900Default en-VN 2027 configuration, technical flyout exact Wheelbase: Wheelbase 2,900 mmĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Wheelbase; giá trị thuộc cấu hình hiển thị, cần đối chiếu VIN và tùy chọn..
Porsche Taycan 4S — Bán kính quay: Turning circle (0N1): 11.7 m; Turning circle (Performance Battery Plus - Rear-Axle Steering): 11.1 m — đường kính, không phải bán kínhExact VN technical API conditional Turning circle rows: Turning circle (0N1) — 11.7 m.Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Các mã/gói lái trục sau là điều kiện, không gán một số cho mọi cấu hình..
Porsche Taycan 4S — Dung tích hành lý theo cách đo của hãng: Khoang hành lý trước: 81 l; Khoang hành lý sau V210-2: 407 lExact configuration luggage capacity row luggageCompartmentFront-J9Q: Luggage compartment volume, front — 81 l.Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Khoang trước/sau, vị trí lưng ghế và các mã ghế/âm thanh được giữ riêng; không cộng thành tổng hoặc coi mọi điều kiện cùng tồn tại..
Porsche Taycan 4S — Khối lượng không tải (kg): 2170Exact API Performance Battery (NOT Plus) unladenWeightDIN-J9E: Unladen weight (DIN) (Performance Battery) — 2,170 kg.Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Cột tham khảo API89 kWh, không phải xác nhận pin đi cùng giá khởi điểm: card544PS đồng thời mô tảPlus và flyout mặc định105 kWh; giá theo pin/VIN chưa xác nhận..
Porsche Taycan 4S — Tốc độ tối đa (km/h): 250Default en-VN 2027 configuration, technical flyout exact Top speed: Performance Top speed 250 km/hĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Top speed; giá trị thuộc cấu hình hiển thị, cần đối chiếu VIN và tùy chọn..
Porsche Taycan 4S — Khoảng sáng gầm (mm): 127Default en-VN 2027 configuration, technical flyout exact Max. ground clearance, air suspension (normal ride height): Max. ground clearance, air suspension (normal ride height) 127 mmPhạm vi đúng tài liệu Việt Nam; đối chiếu 04/10/2026; Max. ground clearance, air suspension (normal ride height); chỉ đúng loại treo/độ cao này, không coi là mọi cấu hình..
Porsche Taycan 4S — Dẫn động: awdOriginal exact en-VN model metadata wheelDrive: Taycan 4S; wheelDrive = All-wheel-drive.Phạm vi đúng tài liệu Việt Nam; đối chiếu 04/10/2026.
Porsche Taycan 4S — Đời xe, năm mẫu và phạm vi cấu hình được đối chiếu: MY2027 theo cấu hình hãng thị trường Việt Nam; không suy ra năm sản xuất/đăng ký từng VIN.Original exact model metadata modelYear: Taycan 4S; modelYear = 2027.Phạm vi đúng tài liệu Việt Nam; đối chiếu 04/10/2026.
Porsche Taycan 4S — Lốp trước: 225/55 R19Exact standard wheel package root.categories.2.equipment.0.description: Tyres with roll and air resistance-optimised design for an increased range, optimised for the city and long distances. Not recommended for use on circuits.<br>Front axle: 225/55 R19 103Y XL<br>Rear axle: 275/45 R19 108Y XLPhạm vi đúng tài liệu Việt Nam; đối chiếu 04/10/2026; Lốp tiêu chuẩn trong gói mâm hiển thị; kích thước có thể đổi khi chọn mâm khác..
Porsche Taycan 4S — Lốp sau: 275/45 R19Exact standard wheel package root.categories.2.equipment.0.description: Tyres with roll and air resistance-optimised design for an increased range, optimised for the city and long distances. Not recommended for use on circuits.<br>Front axle: 225/55 R19 103Y XL<br>Rear axle: 275/45 R19 108Y XLPhạm vi đúng tài liệu Việt Nam; đối chiếu 04/10/2026; Lốp tiêu chuẩn trong gói mâm hiển thị; kích thước có thể đổi khi chọn mâm khác..
Porsche Taycan 4S — Tiêu thụ năng lượng công bố: 173 Wh/km; ECEExact API Performance Battery (NOT Plus) eConsumptionCombinedECE-J9E: Electrical consumption combined (Performance Battery) — 173 Wh/km.Phạm vi đúng tài liệu Việt Nam; đối chiếu 04/10/2026; Cột tham khảo API89 kWh, không phải xác nhận pin đi cùng giá khởi điểm: card544PS đồng thời mô tảPlus và flyout mặc định105 kWh; giá theo pin/VIN chưa xác nhận..
Porsche Taycan 4S — Phạm vi và chu trình theo nguồn: 544 km ECE — cấu hình tham khảo Performance Battery89 kWhExact API Performance Battery (NOT Plus) eRangeCombinedECE-J9E: Electric range combined (ECE) (Performance Battery) — 544 km.Phạm vi đúng tài liệu Việt Nam; đối chiếu 04/10/2026; Cột tham khảo API89 kWh, không phải xác nhận pin đi cùng giá khởi điểm: card544PS đồng thời mô tảPlus và flyout mặc định105 kWh; giá theo pin/VIN chưa xác nhận..
Porsche Taycan 4S — Dung lượng pin, gói cấu hình và giới hạn xác nhận: Performance Battery:89 kWh gross/82,3 kWh net theo danh sách hãng, thay đổi theo tuổi/nhiệt độ. 4S có API89 và105 kWh, card544 PS/from5,88 tỷ nhưng phần trang bị card ghiPlus; chưa xác nhận giá5,88 tỷ gắn gói pin nào. Cột89 là tham khảo kỹ thuật, không phải báo giá cấu hình.Exact VN89 gross/82.3 net battery equipment description: Gross battery energy content 89 kWh* (Net battery energy content 82.3 kWh*)​<br><br>*may vary depending on ageing and battery temperaturePhạm vi đúng tài liệu Việt Nam; đối chiếu 04/10/2026; Không coi89 là usable; không suy giá Plus hay khả năng giao xe từ dữ liệu card mâu thuẫn..
Porsche Taycan 4S: 544 km ECEExact API Performance Battery (NOT Plus) eRangeCombinedECE-J9E: Electric range combined (ECE) (Performance Battery) — 544 km.Số công bố theo chu trình ghi rõ, không phải quãng đường thực tế bảo đảm.
Porsche Taycan GTS: 6.480 triệu đồngGiá niêm yết trong nguồn chính thức; Exact Taycan GTS MY2027 en-VN model metadata price.value: Taycan GTS; VND 6480000000.Việt Nam; kiểm tra 04/10/2026; chưa gồm phí lăn bánh.
Porsche Taycan GTS — 0–100 km/h (s): 3,3Default en-VN 2027 configuration, technical flyout exact Acceleration 0 - 100 km/h with Launch Control: Acceleration 0 - 100 km/h with Launch Control 3.3 sĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Acceleration 0 - 100 km/h with Launch Control; giá trị thuộc cấu hình hiển thị, cần đối chiếu VIN và tùy chọn..
Porsche Taycan GTS — Chiều dài (mm): 4963Default en-VN 2027 configuration, technical flyout exact Length: Body Length 4,963 mmĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Length; giá trị thuộc cấu hình hiển thị, cần đối chiếu VIN và tùy chọn..
Porsche Taycan GTS — Số chỗ: 5Original exact en-VN model metadata seats=4+1: Taycan GTS; seats = 4+1.Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Cấu hình 4+1 trong metadata; kiểm tra ghế sau/tùy chọn thực tế theo VIN, không coi ghế nhỏ là ghế người lớn đầy đủ..
Porsche Taycan GTS — Công suất công bố theo phạm vi nguồn (kW): 515Default en-VN 2027 configuration, technical flyout exact Overboost Power with Launch Control up to (kW): Overboost Power with Launch Control up to (kW) 515 kWĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Overboost với Launch Control, không phải công suất liên tục. Cấu hình pin trong flyout phải khớp bảng..
Porsche Taycan GTS — Dung lượng pin theo tài liệu (kWh): 105Default en-VN 2027 configuration, technical flyout exact Gross battery energy content: Charging Gross battery energy content 105.0 kWhĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Dung lượng gross/tổng, không phải usable/net. Pin đang chọn trong cấu hình VN; không ghép pin nhỏ với công suất/range pin Plus..
Porsche Taycan GTS — Loại/mã động cơ: Thuần điện — All-wheel-driveOriginal exact en-VN model metadata fuelType and wheelDrive: Taycan GTS; wheelDrive = All-wheel-drive.Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Không có động cơ đốt trong; không gán dung tích xi-lanh..
Porsche Taycan GTS — Chiều rộng (mm): 1966Default en-VN 2027 configuration, technical flyout exact Width: Width 1,966 mmĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Width; giá trị thuộc cấu hình hiển thị, cần đối chiếu VIN và tùy chọn..
Porsche Taycan GTS — Mô-men công bố theo phạm vi nguồn (Nm): 790Default en-VN 2027 configuration, technical flyout exact Max. torque with Launch Control up to: Max. torque with Launch Control up to 790 NmĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Max. torque with Launch Control up to; giá trị thuộc cấu hình hiển thị, cần đối chiếu VIN và tùy chọn..
Porsche Taycan GTS — Sạc DC công bố (kW): 320Default en-VN 2027 configuration, technical flyout exact Maximum charging power with direct current (DC): Maximum charging power with direct current (DC) 320 kWĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Maximum charging power with direct current (DC); giá trị thuộc cấu hình hiển thị, cần đối chiếu VIN và tùy chọn..
Porsche Taycan GTS — Chiều cao (mm): 1381Default en-VN 2027 configuration, technical flyout exact Height, air suspension (standard level): Height, air suspension (standard level) 1,381 mmĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Height, air suspension (standard level); tư thế hệ treo và ray mui khác làm số đo thay đổi..
Porsche Taycan GTS — Hộp số: Single-speed transmission on the front axle and 2-speed transmission on the rear axleTaycan GTS en-VN standard-equipment root.highlights.0.description: Single-speed transmission on the front axle and 2-speed transmission on the rear axleĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Thiết bị tiêu chuẩn trong danh sách thị trường Việt Nam; không suy ra mọi xe tồn kho hay phụ kiện tùy chọn..
Porsche Taycan GTS — Bộ sạc AC theo tài liệu (kW): 11Exact standard-equipment on-board AC charger root.categories.20.equipment.2.name: On-Board AC Charger with up to 11 kW charging powerĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Công suất bộ sạc AC trên xe theo thiết bị, không lấy công suất trụ thử hoặc thời gian sạc suy thành định mức..
Porsche Taycan GTS — Trục cơ sở (mm): 2900Default en-VN 2027 configuration, technical flyout exact Wheelbase: Wheelbase 2,900 mmĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Wheelbase; giá trị thuộc cấu hình hiển thị, cần đối chiếu VIN và tùy chọn..
Porsche Taycan GTS — Bán kính quay: Đường kính quay vòng 11.1 m; không phải bán kínhDefault en-VN 2027 configuration, technical flyout exact Turning circle: Turning circle 11.1 mĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Turning circle; giá trị thuộc cấu hình hiển thị, cần đối chiếu VIN và tùy chọn..
Porsche Taycan GTS — Dung tích hành lý theo cách đo của hãng: Khoang hành lý trước: 81 l; Khoang hành lý sau V210-2: 366 lExact configuration luggage capacity row luggageCompartmentFront-J9Q: Luggage compartment volume, front — 81 l.Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Khoang trước/sau, vị trí lưng ghế và các mã ghế/âm thanh được giữ riêng; không cộng thành tổng hoặc coi mọi điều kiện cùng tồn tại..
Porsche Taycan GTS — Khối lượng không tải (kg): 2285Default en-VN 2027 configuration, technical flyout exact Unladen weight (DIN): Unladen weight (DIN) 2,285 kgĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; DIN, không phải tổng trọng lượng cho phép hoặc EU có thêm người lái; phải khớp pin/hộp số trong cấu hình..
Porsche Taycan GTS — Tốc độ tối đa (km/h): 250Default en-VN 2027 configuration, technical flyout exact Top speed: Performance Top speed 250 km/hĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Top speed; giá trị thuộc cấu hình hiển thị, cần đối chiếu VIN và tùy chọn..
Porsche Taycan GTS — Khoảng sáng gầm (mm): 128Default en-VN 2027 configuration, technical flyout exact Max. ground clearance, air suspension (normal ride height): Max. ground clearance, air suspension (normal ride height) 128 mmPhạm vi đúng tài liệu Việt Nam; đối chiếu 04/10/2026; Max. ground clearance, air suspension (normal ride height); chỉ đúng loại treo/độ cao này, không coi là mọi cấu hình..
Porsche Taycan GTS — Dẫn động: awdOriginal exact en-VN model metadata wheelDrive: Taycan GTS; wheelDrive = All-wheel-drive.Phạm vi đúng tài liệu Việt Nam; đối chiếu 04/10/2026.
Porsche Taycan GTS — Đời xe, năm mẫu và phạm vi cấu hình được đối chiếu: MY2027 theo cấu hình hãng thị trường Việt Nam; không suy ra năm sản xuất/đăng ký từng VIN.Original exact model metadata modelYear: Taycan GTS; modelYear = 2027.Phạm vi đúng tài liệu Việt Nam; đối chiếu 04/10/2026.
Porsche Taycan GTS — Lốp trước: 245/45 R20Exact standard wheel package root.categories.2.equipment.0.description: <p>Tyres with roll and air resistance-optimised design for an increased range, optimised for the city and long distances. Not recommended for use on circuits. </p><p>Front axle: 245/45 R20 103Y XL</p><p>Rear axle: 285/40 R20 108Y XL</p>Phạm vi đúng tài liệu Việt Nam; đối chiếu 04/10/2026; Lốp tiêu chuẩn trong gói mâm hiển thị; kích thước có thể đổi khi chọn mâm khác..
Porsche Taycan GTS — Lốp sau: 285/40 R20Exact standard wheel package root.categories.2.equipment.0.description: <p>Tyres with roll and air resistance-optimised design for an increased range, optimised for the city and long distances. Not recommended for use on circuits. </p><p>Front axle: 245/45 R20 103Y XL</p><p>Rear axle: 285/40 R20 108Y XL</p>Phạm vi đúng tài liệu Việt Nam; đối chiếu 04/10/2026; Lốp tiêu chuẩn trong gói mâm hiển thị; kích thước có thể đổi khi chọn mâm khác..
Porsche Taycan GTS — Tiêu thụ năng lượng công bố: 178 Wh/km; ECEDefault en-VN 2027 configuration, technical flyout exact Electrical consumption combined: Consumption/Emissions (ECE) Electrical consumption combined 178 Wh/kmPhạm vi đúng tài liệu Việt Nam; đối chiếu 04/10/2026; Số thử hãng ECE, không phải phép thử AutoTest hay bảo đảm sử dụng Việt Nam; Wh/km giữ nguyên không nhầm kWh/100km..
Porsche Taycan GTS — Phạm vi và chu trình theo nguồn: 624 km ECE; cấu hình pin đang chọn, không phải WLTP hoặc kết quả đường thựcDefault en-VN 2027 configuration, technical flyout exact Electric range combined (ECE): Range Electric range combined (ECE) 624 kmPhạm vi đúng tài liệu Việt Nam; đối chiếu 04/10/2026; Electric range combined (ECE); giá trị thuộc cấu hình hiển thị, cần đối chiếu VIN và tùy chọn..
Porsche Taycan GTS — Dung lượng pin, gói cấu hình và giới hạn xác nhận: Performance Battery Plus:105 kWh gross và97 kWh net theo thiết bị hãng; dung lượng có thể thay đổi theo tuổi/nhiệt độ.Exact105 gross/97 net battery equipment description: Gross battery energy content 105 kWh* (Net battery energy content 97 kWh*)​<br><br>*may vary depending on ageing and battery temperaturePhạm vi đúng tài liệu Việt Nam; đối chiếu 04/10/2026; Giữ gross/net riêng, không coi105 là dung lượng sử dụng được..
Porsche Taycan GTS: 624 km ECEDefault en-VN 2027 configuration, technical flyout exact Electric range combined (ECE): Range Electric range combined (ECE) 624 kmSố công bố theo chu trình ghi rõ, không phải quãng đường thực tế bảo đảm.
Porsche Taycan Turbo: 7.700 triệu đồngGiá niêm yết trong nguồn chính thức; Exact Taycan Turbo MY2027 en-VN model metadata price.value: Taycan Turbo; VND 7700000000.Việt Nam; kiểm tra 04/10/2026; chưa gồm phí lăn bánh.
Porsche Taycan Turbo — 0–100 km/h (s): 2,7Default en-VN 2027 configuration, technical flyout exact Acceleration 0 - 100 km/h with Launch Control: Acceleration 0 - 100 km/h with Launch Control 2.7 sĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Acceleration 0 - 100 km/h with Launch Control; giá trị thuộc cấu hình hiển thị, cần đối chiếu VIN và tùy chọn..
Porsche Taycan Turbo — Chiều dài (mm): 4962Default en-VN 2027 configuration, technical flyout exact Length: Body Length 4,962 mmĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Length; giá trị thuộc cấu hình hiển thị, cần đối chiếu VIN và tùy chọn..
Porsche Taycan Turbo — Số chỗ: 5Original exact en-VN model metadata seats=4+1: Taycan Turbo; seats = 4+1.Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Cấu hình 4+1 trong metadata; kiểm tra ghế sau/tùy chọn thực tế theo VIN, không coi ghế nhỏ là ghế người lớn đầy đủ..
Porsche Taycan Turbo — Công suất công bố theo phạm vi nguồn (kW): 650Default en-VN 2027 configuration, technical flyout exact Overboost Power with Launch Control up to (kW): Overboost Power with Launch Control up to (kW) 650 kWĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Overboost với Launch Control, không phải công suất liên tục. Cấu hình pin trong flyout phải khớp bảng..
Porsche Taycan Turbo — Dung lượng pin theo tài liệu (kWh): 105Default en-VN 2027 configuration, technical flyout exact Gross battery energy content: Charging Gross battery energy content 105.0 kWhĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Dung lượng gross/tổng, không phải usable/net. Pin đang chọn trong cấu hình VN; không ghép pin nhỏ với công suất/range pin Plus..
Porsche Taycan Turbo — Loại/mã động cơ: Thuần điện — All-wheel-driveOriginal exact en-VN model metadata fuelType and wheelDrive: Taycan Turbo; wheelDrive = All-wheel-drive.Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Không có động cơ đốt trong; không gán dung tích xi-lanh..
Porsche Taycan Turbo — Chiều rộng (mm): 1966Default en-VN 2027 configuration, technical flyout exact Width: Width 1,966 mmĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Width; giá trị thuộc cấu hình hiển thị, cần đối chiếu VIN và tùy chọn..
Porsche Taycan Turbo — Mô-men công bố theo phạm vi nguồn (Nm): 890Default en-VN 2027 configuration, technical flyout exact Max. torque with Launch Control up to: Max. torque with Launch Control up to 890 NmĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Max. torque with Launch Control up to; giá trị thuộc cấu hình hiển thị, cần đối chiếu VIN và tùy chọn..
Porsche Taycan Turbo — Sạc DC công bố (kW): 320Default en-VN 2027 configuration, technical flyout exact Maximum charging power with direct current (DC): Maximum charging power with direct current (DC) 320 kWĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Maximum charging power with direct current (DC); giá trị thuộc cấu hình hiển thị, cần đối chiếu VIN và tùy chọn..
Porsche Taycan Turbo — Chiều cao (mm): 1381Default en-VN 2027 configuration, technical flyout exact Height, air suspension (standard level): Height, air suspension (standard level) 1,381 mmĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Height, air suspension (standard level); tư thế hệ treo và ray mui khác làm số đo thay đổi..
Porsche Taycan Turbo — Hộp số: Single-speed transmission on the front axle and 2-speed transmission on the rear axleTaycan Turbo en-VN standard-equipment root.highlights.0.description: Single-speed transmission on the front axle and 2-speed transmission on the rear axleĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Thiết bị tiêu chuẩn trong danh sách thị trường Việt Nam; không suy ra mọi xe tồn kho hay phụ kiện tùy chọn..
Porsche Taycan Turbo — Bộ sạc AC theo tài liệu (kW): 11Exact standard-equipment on-board AC charger root.categories.18.equipment.2.name: On-Board AC Charger with up to 11 kW charging powerĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Công suất bộ sạc AC trên xe theo thiết bị, không lấy công suất trụ thử hoặc thời gian sạc suy thành định mức..
Porsche Taycan Turbo — Trục cơ sở (mm): 2900Default en-VN 2027 configuration, technical flyout exact Wheelbase: Wheelbase 2,900 mmĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Wheelbase; giá trị thuộc cấu hình hiển thị, cần đối chiếu VIN và tùy chọn..
Porsche Taycan Turbo — Bán kính quay: Đường kính quay vòng 11.1 m; không phải bán kínhDefault en-VN 2027 configuration, technical flyout exact Turning circle: Turning circle 11.1 mĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Turning circle; giá trị thuộc cấu hình hiển thị, cần đối chiếu VIN và tùy chọn..
Porsche Taycan Turbo — Dung tích hành lý theo cách đo của hãng: Khoang hành lý trước: 81 l; Khoang hành lý sau V210-2: 366 lExact configuration luggage capacity row luggageCompartmentFront-J9Q: Luggage compartment volume, front — 81 l.Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Khoang trước/sau, vị trí lưng ghế và các mã ghế/âm thanh được giữ riêng; không cộng thành tổng hoặc coi mọi điều kiện cùng tồn tại..
Porsche Taycan Turbo — Khối lượng không tải (kg): 2290Default en-VN 2027 configuration, technical flyout exact Unladen weight (DIN): Unladen weight (DIN) 2,290 kgĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; DIN, không phải tổng trọng lượng cho phép hoặc EU có thêm người lái; phải khớp pin/hộp số trong cấu hình..
Porsche Taycan Turbo — Tốc độ tối đa (km/h): 260Default en-VN 2027 configuration, technical flyout exact Top speed: Performance Top speed 260 km/hĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Top speed; giá trị thuộc cấu hình hiển thị, cần đối chiếu VIN và tùy chọn..
Porsche Taycan Turbo — Khoảng sáng gầm (mm): 128Default en-VN 2027 configuration, technical flyout exact Max. ground clearance, air suspension (normal ride height): Max. ground clearance, air suspension (normal ride height) 128 mmPhạm vi đúng tài liệu Việt Nam; đối chiếu 04/10/2026; Max. ground clearance, air suspension (normal ride height); chỉ đúng loại treo/độ cao này, không coi là mọi cấu hình..
Porsche Taycan Turbo — Dẫn động: awdOriginal exact en-VN model metadata wheelDrive: Taycan Turbo; wheelDrive = All-wheel-drive.Phạm vi đúng tài liệu Việt Nam; đối chiếu 04/10/2026.
Porsche Taycan Turbo — Đời xe, năm mẫu và phạm vi cấu hình được đối chiếu: MY2027 theo cấu hình hãng thị trường Việt Nam; không suy ra năm sản xuất/đăng ký từng VIN.Original exact model metadata modelYear: Taycan Turbo; modelYear = 2027.Phạm vi đúng tài liệu Việt Nam; đối chiếu 04/10/2026.
Porsche Taycan Turbo — Lốp trước: 245/45 R20Exact standard wheel package root.categories.1.equipment.0.description: <p>Tyres with roll and air resistance-optimised design for an increased range, optimised for the city and long distances. Not recommended for use on circuits. </p><p>Front axle: 245/45 R20 103Y XL</p><p>Rear axle: 285/40 R20 108Y XL</p>Phạm vi đúng tài liệu Việt Nam; đối chiếu 04/10/2026; Lốp tiêu chuẩn trong gói mâm hiển thị; kích thước có thể đổi khi chọn mâm khác..
Porsche Taycan Turbo — Lốp sau: 285/40 R20Exact standard wheel package root.categories.1.equipment.0.description: <p>Tyres with roll and air resistance-optimised design for an increased range, optimised for the city and long distances. Not recommended for use on circuits. </p><p>Front axle: 245/45 R20 103Y XL</p><p>Rear axle: 285/40 R20 108Y XL</p>Phạm vi đúng tài liệu Việt Nam; đối chiếu 04/10/2026; Lốp tiêu chuẩn trong gói mâm hiển thị; kích thước có thể đổi khi chọn mâm khác..
Porsche Taycan Turbo — Tiêu thụ năng lượng công bố: 178 Wh/km; ECEDefault en-VN 2027 configuration, technical flyout exact Electrical consumption combined: Consumption/Emissions (ECE) Electrical consumption combined 178 Wh/kmPhạm vi đúng tài liệu Việt Nam; đối chiếu 04/10/2026; Số thử hãng ECE, không phải phép thử AutoTest hay bảo đảm sử dụng Việt Nam; Wh/km giữ nguyên không nhầm kWh/100km..
Porsche Taycan Turbo — Phạm vi và chu trình theo nguồn: 626 km ECE; cấu hình pin đang chọn, không phải WLTP hoặc kết quả đường thựcDefault en-VN 2027 configuration, technical flyout exact Electric range combined (ECE): Range Electric range combined (ECE) 626 kmPhạm vi đúng tài liệu Việt Nam; đối chiếu 04/10/2026; Electric range combined (ECE); giá trị thuộc cấu hình hiển thị, cần đối chiếu VIN và tùy chọn..
Porsche Taycan Turbo — Dung lượng pin, gói cấu hình và giới hạn xác nhận: Performance Battery Plus:105 kWh gross và97 kWh net theo thiết bị hãng; dung lượng có thể thay đổi theo tuổi/nhiệt độ.Exact105 gross/97 net battery equipment description: Gross battery energy content 105 kWh* (Net battery energy content 97 kWh*)​<br><br>*may vary depending on ageing and battery temperaturePhạm vi đúng tài liệu Việt Nam; đối chiếu 04/10/2026; Giữ gross/net riêng, không coi105 là dung lượng sử dụng được..
Porsche Taycan Turbo: 626 km ECEDefault en-VN 2027 configuration, technical flyout exact Electric range combined (ECE): Range Electric range combined (ECE) 626 kmSố công bố theo chu trình ghi rõ, không phải quãng đường thực tế bảo đảm.
Porsche Taycan Turbo S: 9.270 triệu đồngGiá niêm yết trong nguồn chính thức; Exact Taycan Turbo S MY2027 en-VN model metadata price.value: Taycan Turbo S; VND 9270000000.Việt Nam; kiểm tra 04/10/2026; chưa gồm phí lăn bánh.
Porsche Taycan Turbo S — 0–100 km/h (s): 2,4Default en-VN 2027 configuration, technical flyout exact Acceleration 0 - 100 km/h with Launch Control: Acceleration 0 - 100 km/h with Launch Control 2.4 sĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Acceleration 0 - 100 km/h with Launch Control; giá trị thuộc cấu hình hiển thị, cần đối chiếu VIN và tùy chọn..
Porsche Taycan Turbo S — Chiều dài (mm): 4962Default en-VN 2027 configuration, technical flyout exact Length: Body Length 4,962 mmĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Length; giá trị thuộc cấu hình hiển thị, cần đối chiếu VIN và tùy chọn..
Porsche Taycan Turbo S — Số chỗ: 5Original exact en-VN model metadata seats=4+1: Taycan Turbo S; seats = 4+1.Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Cấu hình 4+1 trong metadata; kiểm tra ghế sau/tùy chọn thực tế theo VIN, không coi ghế nhỏ là ghế người lớn đầy đủ..
Porsche Taycan Turbo S — Công suất công bố theo phạm vi nguồn (kW): 700Default en-VN 2027 configuration, technical flyout exact Overboost Power with Launch Control up to (kW): Overboost Power with Launch Control up to (kW) 700 kWĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Overboost với Launch Control, không phải công suất liên tục. Cấu hình pin trong flyout phải khớp bảng..
Porsche Taycan Turbo S — Dung lượng pin theo tài liệu (kWh): 105Default en-VN 2027 configuration, technical flyout exact Gross battery energy content: Charging Gross battery energy content 105.0 kWhĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Dung lượng gross/tổng, không phải usable/net. Pin đang chọn trong cấu hình VN; không ghép pin nhỏ với công suất/range pin Plus..
Porsche Taycan Turbo S — Loại/mã động cơ: Thuần điện — All-wheel-driveOriginal exact en-VN model metadata fuelType and wheelDrive: Taycan Turbo S; wheelDrive = All-wheel-drive.Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Không có động cơ đốt trong; không gán dung tích xi-lanh..
Porsche Taycan Turbo S — Chiều rộng (mm): 1966Default en-VN 2027 configuration, technical flyout exact Width: Width 1,966 mmĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Width; giá trị thuộc cấu hình hiển thị, cần đối chiếu VIN và tùy chọn..
Porsche Taycan Turbo S — Mô-men công bố theo phạm vi nguồn (Nm): 1110Default en-VN 2027 configuration, technical flyout exact Max. torque with Launch Control up to: Max. torque with Launch Control up to 1,110 NmĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Max. torque with Launch Control up to; giá trị thuộc cấu hình hiển thị, cần đối chiếu VIN và tùy chọn..
Porsche Taycan Turbo S — Sạc DC công bố (kW): 320Default en-VN 2027 configuration, technical flyout exact Maximum charging power with direct current (DC): Maximum charging power with direct current (DC) 320 kWĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Maximum charging power with direct current (DC); giá trị thuộc cấu hình hiển thị, cần đối chiếu VIN và tùy chọn..
Porsche Taycan Turbo S — Chiều cao (mm): 1378Default en-VN 2027 configuration, technical flyout exact Height, air suspension (standard level): Height, air suspension (standard level) 1,378 mmĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Height, air suspension (standard level); tư thế hệ treo và ray mui khác làm số đo thay đổi..
Porsche Taycan Turbo S — Hộp số: Single-speed transmission on the front axle and 2-speed transmission on the rear axleTaycan Turbo S en-VN standard-equipment root.highlights.0.description: Single-speed transmission on the front axle and 2-speed transmission on the rear axleĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Thiết bị tiêu chuẩn trong danh sách thị trường Việt Nam; không suy ra mọi xe tồn kho hay phụ kiện tùy chọn..
Porsche Taycan Turbo S — Bộ sạc AC theo tài liệu (kW): 11Exact standard-equipment on-board AC charger root.categories.18.equipment.2.name: On-Board AC Charger with up to 11 kW charging powerĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Công suất bộ sạc AC trên xe theo thiết bị, không lấy công suất trụ thử hoặc thời gian sạc suy thành định mức..
Porsche Taycan Turbo S — Trục cơ sở (mm): 2900Default en-VN 2027 configuration, technical flyout exact Wheelbase: Wheelbase 2,900 mmĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Wheelbase; giá trị thuộc cấu hình hiển thị, cần đối chiếu VIN và tùy chọn..
Porsche Taycan Turbo S — Bán kính quay: Đường kính quay vòng 11.1 m; không phải bán kínhDefault en-VN 2027 configuration, technical flyout exact Turning circle: Turning circle 11.1 mĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Turning circle; giá trị thuộc cấu hình hiển thị, cần đối chiếu VIN và tùy chọn..
Porsche Taycan Turbo S — Dung tích hành lý theo cách đo của hãng: Khoang hành lý trước: 81 l; Khoang hành lý sau V210-2: 366 lExact configuration luggage capacity row luggageCompartmentFront-J9Q: Luggage compartment volume, front — 81 l.Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Khoang trước/sau, vị trí lưng ghế và các mã ghế/âm thanh được giữ riêng; không cộng thành tổng hoặc coi mọi điều kiện cùng tồn tại..
Porsche Taycan Turbo S — Khối lượng không tải (kg): 2295Default en-VN 2027 configuration, technical flyout exact Unladen weight (DIN): Unladen weight (DIN) 2,295 kgĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; DIN, không phải tổng trọng lượng cho phép hoặc EU có thêm người lái; phải khớp pin/hộp số trong cấu hình..
Porsche Taycan Turbo S — Tốc độ tối đa (km/h): 260Default en-VN 2027 configuration, technical flyout exact Top speed: Performance Top speed 260 km/hĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Top speed; giá trị thuộc cấu hình hiển thị, cần đối chiếu VIN và tùy chọn..
Porsche Taycan Turbo S — Khoảng sáng gầm (mm): 126Default en-VN 2027 configuration, technical flyout exact Max. ground clearance, air suspension (normal ride height): Max. ground clearance, air suspension (normal ride height) 126 mmPhạm vi đúng tài liệu Việt Nam; đối chiếu 04/10/2026; Max. ground clearance, air suspension (normal ride height); chỉ đúng loại treo/độ cao này, không coi là mọi cấu hình..
Porsche Taycan Turbo S — Dẫn động: awdOriginal exact en-VN model metadata wheelDrive: Taycan Turbo S; wheelDrive = All-wheel-drive.Phạm vi đúng tài liệu Việt Nam; đối chiếu 04/10/2026.
Porsche Taycan Turbo S — Đời xe, năm mẫu và phạm vi cấu hình được đối chiếu: MY2027 theo cấu hình hãng thị trường Việt Nam; không suy ra năm sản xuất/đăng ký từng VIN.Original exact model metadata modelYear: Taycan Turbo S; modelYear = 2027.Phạm vi đúng tài liệu Việt Nam; đối chiếu 04/10/2026.
Porsche Taycan Turbo S — Lốp trước: 245/40 R21Exact standard wheel package root.categories.1.equipment.0.description. Xem đúng mục trong tài liệu nguồn; giá trị và giới hạn áp dụng được ghi ở cột thông tin đối chiếu.Phạm vi đúng tài liệu Việt Nam; đối chiếu 04/10/2026; Lốp tiêu chuẩn trong gói mâm hiển thị; kích thước có thể đổi khi chọn mâm khác..
Porsche Taycan Turbo S — Lốp sau: 285/35 R21Exact standard wheel package root.categories.1.equipment.0.description. Xem đúng mục trong tài liệu nguồn; giá trị và giới hạn áp dụng được ghi ở cột thông tin đối chiếu.Phạm vi đúng tài liệu Việt Nam; đối chiếu 04/10/2026; Lốp tiêu chuẩn trong gói mâm hiển thị; kích thước có thể đổi khi chọn mâm khác..
Porsche Taycan Turbo S — Tiêu thụ năng lượng công bố: 178 Wh/km; ECEDefault en-VN 2027 configuration, technical flyout exact Electrical consumption combined: Consumption/Emissions (ECE) Electrical consumption combined 178 Wh/kmPhạm vi đúng tài liệu Việt Nam; đối chiếu 04/10/2026; Số thử hãng ECE, không phải phép thử AutoTest hay bảo đảm sử dụng Việt Nam; Wh/km giữ nguyên không nhầm kWh/100km..
Porsche Taycan Turbo S — Phạm vi và chu trình theo nguồn: 626 km ECE; cấu hình pin đang chọn, không phải WLTP hoặc kết quả đường thựcDefault en-VN 2027 configuration, technical flyout exact Electric range combined (ECE): Range Electric range combined (ECE) 626 kmPhạm vi đúng tài liệu Việt Nam; đối chiếu 04/10/2026; Electric range combined (ECE); giá trị thuộc cấu hình hiển thị, cần đối chiếu VIN và tùy chọn..
Porsche Taycan Turbo S — Dung lượng pin, gói cấu hình và giới hạn xác nhận: Performance Battery Plus:105 kWh gross và97 kWh net theo thiết bị hãng; dung lượng có thể thay đổi theo tuổi/nhiệt độ.Exact105 gross/97 net battery equipment description: Gross battery energy content 105 kWh* (Net battery energy content 97 kWh*)​<br><br>*may vary depending on ageing and battery temperaturePhạm vi đúng tài liệu Việt Nam; đối chiếu 04/10/2026; Giữ gross/net riêng, không coi105 là dung lượng sử dụng được..
Porsche Taycan Turbo S: 626 km ECEDefault en-VN 2027 configuration, technical flyout exact Electric range combined (ECE): Range Electric range combined (ECE) 626 kmSố công bố theo chu trình ghi rõ, không phải quãng đường thực tế bảo đảm.
Porsche Taycan Turbo GT: 9.740 triệu đồngGiá niêm yết trong nguồn chính thức; Exact Taycan Turbo GT MY2027 en-VN model metadata price.value: Taycan Turbo GT; VND 9740000000.Việt Nam; kiểm tra 04/10/2026; chưa gồm phí lăn bánh.
Porsche Taycan Turbo GT — 0–100 km/h (s): 2,3Default en-VN 2027 configuration, technical flyout exact Acceleration 0 - 100 km/h with Launch Control: Acceleration 0 - 100 km/h with Launch Control 2.3 sĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Acceleration 0 - 100 km/h with Launch Control; giá trị thuộc cấu hình hiển thị, cần đối chiếu VIN và tùy chọn..
Porsche Taycan Turbo GT — Chiều dài (mm): 4968Default en-VN 2027 configuration, technical flyout exact Length: Body Length 4,968 mmĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Length; giá trị thuộc cấu hình hiển thị, cần đối chiếu VIN và tùy chọn..
Porsche Taycan Turbo GT — Số chỗ: 5Original exact en-VN model metadata seats=4+1: Taycan Turbo GT; seats = 4+1.Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Cấu hình 4+1 trong metadata; kiểm tra ghế sau/tùy chọn thực tế theo VIN, không coi ghế nhỏ là ghế người lớn đầy đủ..
Porsche Taycan Turbo GT — Công suất công bố theo phạm vi nguồn (kW): 760Default en-VN 2027 configuration, technical flyout exact Overboost Power with Launch Control up to (kW): Overboost Power with Launch Control up to (kW) 760 kWĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Overboost với Launch Control, không phải công suất liên tục. Cấu hình pin trong flyout phải khớp bảng..
Porsche Taycan Turbo GT — Dung lượng pin theo tài liệu (kWh): 105Default en-VN 2027 configuration, technical flyout exact Gross battery energy content: Charging Gross battery energy content 105.0 kWhĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Dung lượng gross/tổng, không phải usable/net. Pin đang chọn trong cấu hình VN; không ghép pin nhỏ với công suất/range pin Plus..
Porsche Taycan Turbo GT — Loại/mã động cơ: Thuần điện — All-wheel-driveOriginal exact en-VN model metadata fuelType and wheelDrive: Taycan Turbo GT; wheelDrive = All-wheel-drive.Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Không có động cơ đốt trong; không gán dung tích xi-lanh..
Porsche Taycan Turbo GT — Chiều rộng (mm): 1998Default en-VN 2027 configuration, technical flyout exact Width: Width 1,998 mmĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Width; giá trị thuộc cấu hình hiển thị, cần đối chiếu VIN và tùy chọn..
Porsche Taycan Turbo GT — Mô-men công bố theo phạm vi nguồn (Nm): 1240Default en-VN 2027 configuration, technical flyout exact Max. torque with Launch Control up to: Max. torque with Launch Control up to 1,240 NmĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Max. torque with Launch Control up to; giá trị thuộc cấu hình hiển thị, cần đối chiếu VIN và tùy chọn..
Porsche Taycan Turbo GT — Sạc DC công bố (kW): 320Default en-VN 2027 configuration, technical flyout exact Maximum charging power with direct current (DC): Maximum charging power with direct current (DC) 320 kWĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Maximum charging power with direct current (DC); giá trị thuộc cấu hình hiển thị, cần đối chiếu VIN và tùy chọn..
Porsche Taycan Turbo GT — Chiều cao (mm): 1378Default en-VN 2027 configuration, technical flyout exact Height, air suspension (standard level): Height, air suspension (standard level) 1,378 mmĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Height, air suspension (standard level); tư thế hệ treo và ray mui khác làm số đo thay đổi..
Porsche Taycan Turbo GT — Hộp số: Single-speed transmission on the front axle and 2-speed transmission on the rear axleTaycan Turbo GT en-VN standard-equipment root.highlights.0.description: Single-speed transmission on the front axle and 2-speed transmission on the rear axleĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Thiết bị tiêu chuẩn trong danh sách thị trường Việt Nam; không suy ra mọi xe tồn kho hay phụ kiện tùy chọn..
Porsche Taycan Turbo GT — Bộ sạc AC theo tài liệu (kW): 11Exact standard-equipment on-board AC charger root.categories.19.equipment.2.name: On-Board AC Charger with up to 11 kW charging powerĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Công suất bộ sạc AC trên xe theo thiết bị, không lấy công suất trụ thử hoặc thời gian sạc suy thành định mức..
Porsche Taycan Turbo GT — Trục cơ sở (mm): 2900Default en-VN 2027 configuration, technical flyout exact Wheelbase: Wheelbase 2,900 mmĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Wheelbase; giá trị thuộc cấu hình hiển thị, cần đối chiếu VIN và tùy chọn..
Porsche Taycan Turbo GT — Bán kính quay: Đường kính quay vòng 11.1 m; không phải bán kínhDefault en-VN 2027 configuration, technical flyout exact Turning circle: Turning circle 11.1 mĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Turning circle; giá trị thuộc cấu hình hiển thị, cần đối chiếu VIN và tùy chọn..
Porsche Taycan Turbo GT — Dung tích hành lý theo cách đo của hãng: Khoang hành lý trước: 81 l; Khoang hành lý sau V210-2: 326 lExact configuration luggage capacity row luggageCompartmentFront-J9Q: Luggage compartment volume, front — 81 l.Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Khoang trước/sau, vị trí lưng ghế và các mã ghế/âm thanh được giữ riêng; không cộng thành tổng hoặc coi mọi điều kiện cùng tồn tại..
Porsche Taycan Turbo GT — Khối lượng không tải (kg): 2290Default en-VN 2027 configuration, technical flyout exact Unladen weight (DIN): Unladen weight (DIN) 2,290 kgĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; DIN, không phải tổng trọng lượng cho phép hoặc EU có thêm người lái; phải khớp pin/hộp số trong cấu hình..
Porsche Taycan Turbo GT — Tốc độ tối đa (km/h): 290Default en-VN 2027 configuration, technical flyout exact Top speed: Performance Top speed 290 km/hĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Top speed; giá trị thuộc cấu hình hiển thị, cần đối chiếu VIN và tùy chọn..
Porsche Taycan Turbo GT — Khoảng sáng gầm (mm): 126Default en-VN 2027 configuration, technical flyout exact Max. ground clearance, air suspension (normal ride height): Max. ground clearance, air suspension (normal ride height) 126 mmPhạm vi đúng tài liệu Việt Nam; đối chiếu 04/10/2026; Max. ground clearance, air suspension (normal ride height); chỉ đúng loại treo/độ cao này, không coi là mọi cấu hình..
Porsche Taycan Turbo GT — Dẫn động: awdOriginal exact en-VN model metadata wheelDrive: Taycan Turbo GT; wheelDrive = All-wheel-drive.Phạm vi đúng tài liệu Việt Nam; đối chiếu 04/10/2026.
Porsche Taycan Turbo GT — Đời xe, năm mẫu và phạm vi cấu hình được đối chiếu: MY2027 theo cấu hình hãng thị trường Việt Nam; không suy ra năm sản xuất/đăng ký từng VIN.Original exact model metadata modelYear: Taycan Turbo GT; modelYear = 2027.Phạm vi đúng tài liệu Việt Nam; đối chiếu 04/10/2026.
Porsche Taycan Turbo GT — Lốp trước: 265/35 ZR21Exact standard wheel package root.categories.2.equipment.0.description: Tyres with a clear design for driving dynamics and cornering precision thanks to an increased level of grip.<br>Front axle: 265/35 ZR21 101Y XL<br>Rear axle: 305/30 ZR21 104Y XLPhạm vi đúng tài liệu Việt Nam; đối chiếu 04/10/2026; Lốp tiêu chuẩn trong gói mâm hiển thị; kích thước có thể đổi khi chọn mâm khác..
Porsche Taycan Turbo GT — Lốp sau: 305/30 ZR21Exact standard wheel package root.categories.2.equipment.0.description: Tyres with a clear design for driving dynamics and cornering precision thanks to an increased level of grip.<br>Front axle: 265/35 ZR21 101Y XL<br>Rear axle: 305/30 ZR21 104Y XLPhạm vi đúng tài liệu Việt Nam; đối chiếu 04/10/2026; Lốp tiêu chuẩn trong gói mâm hiển thị; kích thước có thể đổi khi chọn mâm khác..
Porsche Taycan Turbo GT — Tiêu thụ năng lượng công bố: 184 Wh/km; ECEDefault en-VN 2027 configuration, technical flyout exact Electrical consumption combined: Consumption/Emissions (ECE) Electrical consumption combined 184 Wh/kmPhạm vi đúng tài liệu Việt Nam; đối chiếu 04/10/2026; Số thử hãng ECE, không phải phép thử AutoTest hay bảo đảm sử dụng Việt Nam; Wh/km giữ nguyên không nhầm kWh/100km..
Porsche Taycan Turbo GT — Phạm vi và chu trình theo nguồn: 605 km ECE; cấu hình pin đang chọn, không phải WLTP hoặc kết quả đường thựcDefault en-VN 2027 configuration, technical flyout exact Electric range combined (ECE): Range Electric range combined (ECE) 605 kmPhạm vi đúng tài liệu Việt Nam; đối chiếu 04/10/2026; Electric range combined (ECE); giá trị thuộc cấu hình hiển thị, cần đối chiếu VIN và tùy chọn..
Porsche Taycan Turbo GT — Dung lượng pin, gói cấu hình và giới hạn xác nhận: Performance Battery Plus:105 kWh gross và97 kWh net theo thiết bị hãng; dung lượng có thể thay đổi theo tuổi/nhiệt độ.Exact105 gross/97 net battery equipment description: Gross battery energy content 105 kWh* (Net battery energy content 97 kWh*)​<br><br>*may vary depending on ageing and battery temperaturePhạm vi đúng tài liệu Việt Nam; đối chiếu 04/10/2026; Giữ gross/net riêng, không coi105 là dung lượng sử dụng được..
Porsche Taycan Turbo GT: 605 km ECEDefault en-VN 2027 configuration, technical flyout exact Electric range combined (ECE): Range Electric range combined (ECE) 605 kmSố công bố theo chu trình ghi rõ, không phải quãng đường thực tế bảo đảm.
Giới hạn và điều kiện cần đối chiếu4S có nhóm API 89/105 kWh nhưng card 544 PS/driveBatteryPlus mâu thuẫn; from 5,88 tỷ chưa gắn chắc với gói pin nào. Cột 89 không phải báo giá cấu hình.Không đồng nhất đời xe, nguồn giá, thị trường hoặc chu trình thử.
Giới hạn và điều kiện cần đối chiếuNăm MY theo cấu hình hãng Việt Nam đã ghi ở bảng; không suy ra năm sản xuất hoặc đăng ký từng VIN.Không đồng nhất đời xe, nguồn giá, thị trường hoặc chu trình thử.
Giới hạn và điều kiện cần đối chiếuCông suất bảng là Overboost với Launch Control; pin gross và phạm vi ECE không phải pin usable hay quãng đường thực tế.Không đồng nhất đời xe, nguồn giá, thị trường hoặc chu trình thử.
Giới hạn và điều kiện cần đối chiếu4S: API 89/105 kWh và card 544 PS/driveBatteryPlus mâu thuẫn. Mức from 5,88 tỷ đã lưu nhưng pin đi cùng chưa xác nhận; không tạo báo giá hoặc gán giá 5,88 tỷ cho cột 89 kWh.Không đồng nhất đời xe, nguồn giá, thị trường hoặc chu trình thử.
Bảy bản Sport Saloon trong bảng là MY 2027, mức tham khảo 4,82–9,74 tỷ.Original exact model metadata modelYear: Taycan; modelYear = 2027.Hạng mục đặc điểm mẫu xe được giữ lại và đối chiếu; đọc đúng phiên bản và thời điểm của nguồn.
Taycan cơ bản: RWD,300 kW Overboost với pin Performance Battery 89 kWh.Exact API Performance Battery (NOT Plus) overboostPowerLaunchControlKw-G1X: Overboost Power with Launch Control up to (kW) (Performance Battery) — 300 kW.Hạng mục đặc điểm mẫu xe được giữ lại và đối chiếu; đọc đúng phiên bản và thời điểm của nguồn.
Taycan 4 trở lên AWD; gói pin còn làm torque/phạm vi/sạc thay đổi.Original exact en-VN model metadata wheelDrive: Taycan 4; wheelDrive = All-wheel-drive.Hạng mục đặc điểm mẫu xe được giữ lại và đối chiếu; đọc đúng phiên bản và thời điểm của nguồn.
4S có nhóm API 89 kWh/400 kW/695 Nm và 105 kWh/440 kW/710 Nm; pin đi cùngfrom 5,88 tỷ chưa xác nhận.Exact API Performance Battery (NOT Plus) overboostPowerLaunchControlKw-J9E: Overboost Power with Launch Control up to (kW) (Performance Battery) — 400 kW.Hạng mục đặc điểm mẫu xe được giữ lại và đối chiếu; đọc đúng phiên bản và thời điểm của nguồn.
Phạm vi ECE đúng nhóm pin API;4S 89 kWh 544 km và 105 kWh 625 km; chưa xác nhận gói pin VIN.Exact API Performance Battery (NOT Plus) eRangeCombinedECE-J9E: Electric range combined (ECE) (Performance Battery) — 544 km.Hạng mục đặc điểm mẫu xe được giữ lại và đối chiếu; đọc đúng phiên bản và thời điểm của nguồn.
Bảng chỉ so bảy Sport Saloon hiện có; Black Edition/Cross Turismo cần cấu hình và báo giá riêng.Original exact model metadata modelYear: Taycan; modelYear = 2027.Hạng mục đặc điểm mẫu xe được giữ lại và đối chiếu; đọc đúng phiên bản và thời điểm của nguồn.
Porsche Taycan — Bảo hành pin/ắc quy: Pin điện áp cao: 8 năm hoặc 160.000 km, điều kiện đến trước, theo điều khoản BEV do Porsche Việt Nam liên kết. Không có nghĩa mọi hao mòn hoặc suy giảm tự nhiên đều được thay pin miễn phí; lịch bảo dưỡng, loại trừ và ngày bắt đầu theo sổ VIN. Ngưỡng dung lượng thực: 80% trong 3 năm/60.000 km và 70% trong 8 năm/160.000 km theo điều kiện đo của đại lý; không phải cam kết giữ nguyên 100% dung lượng.Vietnam warranty exact propulsion scope, basic/extension/HV separately read. Đọc đầy đủ điều kiện và loại trừ trong tài liệu nguồn, cùng sổ bảo hành đúng VIN.Áp dụng theo hợp đồng, ngày bắt đầu bảo hành và điều kiện chính sách; không coi mọi xe đã qua sử dụng đều được gia hạn.
Porsche Taycan — Bảo hành xe: Porsche Việt Nam công bố 4 năm không giới hạn km cho xe mới chính hãng: 3 năm bảo hành xe mới + 1 năm gia hạn, không phải 4 năm bảo hành cơ bản. Ngày bắt đầu, điều kiện, loại trừ và phạm vi gói theo sổ VIN; không áp tự động cho xe nhập ngoài kênh chính hãng.Vietnam warranty exact propulsion scope, basic/extension/HV separately read. Đọc đầy đủ điều kiện và loại trừ trong tài liệu nguồn, cùng sổ bảo hành đúng VIN.Áp dụng theo hợp đồng, ngày bắt đầu bảo hành và điều kiện chính sách; không coi mọi xe đã qua sử dụng đều được gia hạn.
Porsche Taycan 4 — Bảo hành pin/ắc quy: Pin điện áp cao: 8 năm hoặc 160.000 km, điều kiện đến trước, theo điều khoản BEV do Porsche Việt Nam liên kết. Không có nghĩa mọi hao mòn hoặc suy giảm tự nhiên đều được thay pin miễn phí; lịch bảo dưỡng, loại trừ và ngày bắt đầu theo sổ VIN. Ngưỡng dung lượng thực: 80% trong 3 năm/60.000 km và 70% trong 8 năm/160.000 km theo điều kiện đo của đại lý; không phải cam kết giữ nguyên 100% dung lượng.Vietnam warranty exact propulsion scope, basic/extension/HV separately read. Đọc đầy đủ điều kiện và loại trừ trong tài liệu nguồn, cùng sổ bảo hành đúng VIN.Áp dụng theo hợp đồng, ngày bắt đầu bảo hành và điều kiện chính sách; không coi mọi xe đã qua sử dụng đều được gia hạn.
Porsche Taycan 4 — Bảo hành xe: Porsche Việt Nam công bố 4 năm không giới hạn km cho xe mới chính hãng: 3 năm bảo hành xe mới + 1 năm gia hạn, không phải 4 năm bảo hành cơ bản. Ngày bắt đầu, điều kiện, loại trừ và phạm vi gói theo sổ VIN; không áp tự động cho xe nhập ngoài kênh chính hãng.Vietnam warranty exact propulsion scope, basic/extension/HV separately read. Đọc đầy đủ điều kiện và loại trừ trong tài liệu nguồn, cùng sổ bảo hành đúng VIN.Áp dụng theo hợp đồng, ngày bắt đầu bảo hành và điều kiện chính sách; không coi mọi xe đã qua sử dụng đều được gia hạn.
Porsche Taycan 4S — Bảo hành xe: Porsche Việt Nam công bố 4 năm không giới hạn km cho xe mới chính hãng: 3 năm bảo hành xe mới + 1 năm gia hạn, không phải 4 năm bảo hành cơ bản. Ngày bắt đầu, điều kiện, loại trừ và phạm vi gói theo sổ VIN; không áp tự động cho xe nhập ngoài kênh chính hãng.Vietnam warranty exact propulsion scope, basic/extension/HV separately read. Đọc đầy đủ điều kiện và loại trừ trong tài liệu nguồn, cùng sổ bảo hành đúng VIN.Áp dụng theo hợp đồng, ngày bắt đầu bảo hành và điều kiện chính sách; không coi mọi xe đã qua sử dụng đều được gia hạn.
Porsche Taycan 4S — Bảo hành pin/ắc quy: Pin điện áp cao: 8 năm hoặc 160.000 km, điều kiện đến trước, theo điều khoản BEV do Porsche Việt Nam liên kết. Không có nghĩa mọi hao mòn hoặc suy giảm tự nhiên đều được thay pin miễn phí; lịch bảo dưỡng, loại trừ và ngày bắt đầu theo sổ VIN. Ngưỡng dung lượng thực: 80% trong 3 năm/60.000 km và 70% trong 8 năm/160.000 km theo điều kiện đo của đại lý; không phải cam kết giữ nguyên 100% dung lượng.Vietnam warranty exact propulsion scope, basic/extension/HV separately read. Đọc đầy đủ điều kiện và loại trừ trong tài liệu nguồn, cùng sổ bảo hành đúng VIN.Áp dụng theo hợp đồng, ngày bắt đầu bảo hành và điều kiện chính sách; không coi mọi xe đã qua sử dụng đều được gia hạn.
Porsche Taycan GTS — Bảo hành xe: Porsche Việt Nam công bố 4 năm không giới hạn km cho xe mới chính hãng: 3 năm bảo hành xe mới + 1 năm gia hạn, không phải 4 năm bảo hành cơ bản. Ngày bắt đầu, điều kiện, loại trừ và phạm vi gói theo sổ VIN; không áp tự động cho xe nhập ngoài kênh chính hãng.Vietnam warranty exact propulsion scope, basic/extension/HV separately read. Đọc đầy đủ điều kiện và loại trừ trong tài liệu nguồn, cùng sổ bảo hành đúng VIN.Áp dụng theo hợp đồng, ngày bắt đầu bảo hành và điều kiện chính sách; không coi mọi xe đã qua sử dụng đều được gia hạn.
Porsche Taycan GTS — Bảo hành pin/ắc quy: Pin điện áp cao: 8 năm hoặc 160.000 km, điều kiện đến trước, theo điều khoản BEV do Porsche Việt Nam liên kết. Không có nghĩa mọi hao mòn hoặc suy giảm tự nhiên đều được thay pin miễn phí; lịch bảo dưỡng, loại trừ và ngày bắt đầu theo sổ VIN. Ngưỡng dung lượng thực: 80% trong 3 năm/60.000 km và 70% trong 8 năm/160.000 km theo điều kiện đo của đại lý; không phải cam kết giữ nguyên 100% dung lượng.Vietnam warranty exact propulsion scope, basic/extension/HV separately read. Đọc đầy đủ điều kiện và loại trừ trong tài liệu nguồn, cùng sổ bảo hành đúng VIN.Áp dụng theo hợp đồng, ngày bắt đầu bảo hành và điều kiện chính sách; không coi mọi xe đã qua sử dụng đều được gia hạn.
Porsche Taycan Turbo — Bảo hành xe: Porsche Việt Nam công bố 4 năm không giới hạn km cho xe mới chính hãng: 3 năm bảo hành xe mới + 1 năm gia hạn, không phải 4 năm bảo hành cơ bản. Ngày bắt đầu, điều kiện, loại trừ và phạm vi gói theo sổ VIN; không áp tự động cho xe nhập ngoài kênh chính hãng.Vietnam warranty exact propulsion scope, basic/extension/HV separately read. Đọc đầy đủ điều kiện và loại trừ trong tài liệu nguồn, cùng sổ bảo hành đúng VIN.Áp dụng theo hợp đồng, ngày bắt đầu bảo hành và điều kiện chính sách; không coi mọi xe đã qua sử dụng đều được gia hạn.
Porsche Taycan Turbo — Bảo hành pin/ắc quy: Pin điện áp cao: 8 năm hoặc 160.000 km, điều kiện đến trước, theo điều khoản BEV do Porsche Việt Nam liên kết. Không có nghĩa mọi hao mòn hoặc suy giảm tự nhiên đều được thay pin miễn phí; lịch bảo dưỡng, loại trừ và ngày bắt đầu theo sổ VIN. Ngưỡng dung lượng thực: 80% trong 3 năm/60.000 km và 70% trong 8 năm/160.000 km theo điều kiện đo của đại lý; không phải cam kết giữ nguyên 100% dung lượng.Vietnam warranty exact propulsion scope, basic/extension/HV separately read. Đọc đầy đủ điều kiện và loại trừ trong tài liệu nguồn, cùng sổ bảo hành đúng VIN.Áp dụng theo hợp đồng, ngày bắt đầu bảo hành và điều kiện chính sách; không coi mọi xe đã qua sử dụng đều được gia hạn.
Porsche Taycan Turbo S — Bảo hành xe: Porsche Việt Nam công bố 4 năm không giới hạn km cho xe mới chính hãng: 3 năm bảo hành xe mới + 1 năm gia hạn, không phải 4 năm bảo hành cơ bản. Ngày bắt đầu, điều kiện, loại trừ và phạm vi gói theo sổ VIN; không áp tự động cho xe nhập ngoài kênh chính hãng.Vietnam warranty exact propulsion scope, basic/extension/HV separately read. Đọc đầy đủ điều kiện và loại trừ trong tài liệu nguồn, cùng sổ bảo hành đúng VIN.Áp dụng theo hợp đồng, ngày bắt đầu bảo hành và điều kiện chính sách; không coi mọi xe đã qua sử dụng đều được gia hạn.
Porsche Taycan Turbo S — Bảo hành pin/ắc quy: Pin điện áp cao: 8 năm hoặc 160.000 km, điều kiện đến trước, theo điều khoản BEV do Porsche Việt Nam liên kết. Không có nghĩa mọi hao mòn hoặc suy giảm tự nhiên đều được thay pin miễn phí; lịch bảo dưỡng, loại trừ và ngày bắt đầu theo sổ VIN. Ngưỡng dung lượng thực: 80% trong 3 năm/60.000 km và 70% trong 8 năm/160.000 km theo điều kiện đo của đại lý; không phải cam kết giữ nguyên 100% dung lượng.Vietnam warranty exact propulsion scope, basic/extension/HV separately read. Đọc đầy đủ điều kiện và loại trừ trong tài liệu nguồn, cùng sổ bảo hành đúng VIN.Áp dụng theo hợp đồng, ngày bắt đầu bảo hành và điều kiện chính sách; không coi mọi xe đã qua sử dụng đều được gia hạn.
Porsche Taycan Turbo GT — Bảo hành xe: Porsche Việt Nam công bố 4 năm không giới hạn km cho xe mới chính hãng: 3 năm bảo hành xe mới + 1 năm gia hạn, không phải 4 năm bảo hành cơ bản. Ngày bắt đầu, điều kiện, loại trừ và phạm vi gói theo sổ VIN; không áp tự động cho xe nhập ngoài kênh chính hãng.Vietnam warranty exact propulsion scope, basic/extension/HV separately read. Đọc đầy đủ điều kiện và loại trừ trong tài liệu nguồn, cùng sổ bảo hành đúng VIN.Áp dụng theo hợp đồng, ngày bắt đầu bảo hành và điều kiện chính sách; không coi mọi xe đã qua sử dụng đều được gia hạn.
Porsche Taycan Turbo GT — Bảo hành pin/ắc quy: Pin điện áp cao: 8 năm hoặc 160.000 km, điều kiện đến trước, theo điều khoản BEV do Porsche Việt Nam liên kết. Không có nghĩa mọi hao mòn hoặc suy giảm tự nhiên đều được thay pin miễn phí; lịch bảo dưỡng, loại trừ và ngày bắt đầu theo sổ VIN. Ngưỡng dung lượng thực: 80% trong 3 năm/60.000 km và 70% trong 8 năm/160.000 km theo điều kiện đo của đại lý; không phải cam kết giữ nguyên 100% dung lượng.Vietnam warranty exact propulsion scope, basic/extension/HV separately read. Đọc đầy đủ điều kiện và loại trừ trong tài liệu nguồn, cùng sổ bảo hành đúng VIN.Áp dụng theo hợp đồng, ngày bắt đầu bảo hành và điều kiện chính sách; không coi mọi xe đã qua sử dụng đều được gia hạn.

So sánh mẫu và liên kết liên quan

So sánh phiên bản

So sánh 7 phiên bản theo giá và thông số chính

Phiên bảnGiá niêm yết Việt NamHệ dẫn độngCông suấtMô-men xoắnPinPhạm viSạc DCSạc AC0-100
Porsche Taycan₫4,820,000,000Dẫn động cầu sau300 kW410 Nm89 kWh566 km270 kW11 kW4.8 s
Porsche Taycan 4₫5,010,000,000Dẫn động 4 bánh300 kW585 Nm89 kWh545 km270 kW11 kW4.6 s
Porsche Taycan 4SLiên hệ giáDẫn động 4 bánh400 kW695 Nm89 kWh544 km270 kW11 kW3.7 s
Porsche Taycan GTS₫6,480,000,000Dẫn động 4 bánh515 kW790 Nm105 kWh624 km320 kW11 kW3.3 s
Porsche Taycan Turbo₫7,700,000,000Dẫn động 4 bánh650 kW890 Nm105 kWh626 km320 kW11 kW2.7 s
Porsche Taycan Turbo S₫9,270,000,000Dẫn động 4 bánh700 kW1110 Nm105 kWh626 km320 kW11 kW2.4 s
Porsche Taycan Turbo GT₫9,740,000,000Dẫn động 4 bánh760 kW1240 Nm105 kWh605 km320 kW11 kW2.3 s

Bảng trả góp tham khảo

Porsche Taycan trả góp khoảng 58.336.839 đ/tháng với trả trước 30% và 72 tháng, lãi suất giả định 7,5%/năm

Giá tham chiếu từ 4.8 tỷ đ · Lãi suất theo dư nợ giảm dần (phương pháp phổ biến tại các ngân hàng Việt Nam)

Trả góp theo tỷ lệ trả trước (lãi suất 7,5%/năm)

Trả trướcSố tiền vay36 tháng48 tháng60 tháng72 tháng
20% · 964 triệu đ3.9 tỷ đ119.945.577 đ93.233.846 đ77.266.330 đ66.670.673 đ
25% · 1.2 tỷ đ3.6 tỷ đ112.448.979 đ87.406.731 đ72.437.184 đ62.503.756 đ
30% · 1.4 tỷ đ3.4 tỷ đ104.952.380 đ81.579.615 đ67.608.039 đ58.336.839 đ
35% · 1.7 tỷ đ3.1 tỷ đ97.455.781 đ75.752.500 đ62.778.893 đ54.169.922 đ
40% · 1.9 tỷ đ2.9 tỷ đ89.959.183 đ69.925.384 đ57.949.747 đ50.003.005 đ

Trả góp theo mức lãi suất (trả trước 30%)

Lãi suất năm36 tháng48 tháng60 tháng72 tháng
6,5% (ngân hàng nhà nước / ưu đãi)103.409.736 đ80.014.251 đ66.016.184 đ56.716.703 đ
7,5% (thị trường)104.952.380 đ81.579.615 đ67.608.039 đ58.336.839 đ
9,0% (cao / công ty tài chính)107.292.298 đ83.962.133 đ70.038.691 đ60.818.162 đ

Trả góp theo phiên bản (trả trước 30% · lãi suất 7,5%/năm)

Phiên bảnGiá36 tháng48 tháng60 tháng72 tháng
Porsche Taycan4.8 tỷ đ104.952.380 đ81.579.615 đ67.608.039 đ58.336.839 đ
Porsche Taycan 45 tỷ đ109.089.507 đ84.795.409 đ70.273.086 đ60.636.424 đ
Porsche Taycan GTS6.5 tỷ đ141.097.806 đ109.675.499 đ90.892.135 đ78.427.949 đ
Porsche Taycan Turbo7.7 tỷ đ167.662.516 đ130.324.281 đ108.004.543 đ93.193.705 đ
Porsche Taycan Turbo S9.3 tỷ đ201.848.250 đ156.896.895 đ130.026.248 đ112.195.539 đ
Porsche Taycan Turbo GT9.7 tỷ đ212.082.195 đ164.851.753 đ136.618.734 đ117.883.986 đ

Số liệu chỉ mang tính tham khảo, chưa bao gồm bảo hiểm, thuế phí trước bạ và các khoản phí khác. Lãi suất thực tế phụ thuộc vào ngân hàng, hạn mức tín dụng và lịch sử tín dụng của người mua. Tham khảo lãi suất cho vay mua ô tô 2026: ngân hàng nhà nước từ 4,5–6,5%/năm, ngân hàng tư nhân từ 6,3–8,5%/năm, thời hạn vay tối đa 96 tháng (8 năm).

Trang bị nổi bật

Bảy bản Sport Saloon trong bảng là MY 2027, mức tham khảo 4,82–9,74 tỷ.Taycan cơ bản: RWD,300 kW Overboost với pin Performance Battery 89 kWh.Taycan 4 trở lên AWD; gói pin còn làm torque/phạm vi/sạc thay đổi.4S có nhóm API 89 kWh/400 kW/695 Nm và 105 kWh/440 kW/710 Nm; pin đi cùngfrom 5,88 tỷ chưa xác nhận.Phạm vi ECE đúng nhóm pin API;4S 89 kWh 544 km và 105 kWh 625 km; chưa xác nhận gói pin VIN.Bảng chỉ so bảy Sport Saloon hiện có; Black Edition/Cross Turismo cần cấu hình và báo giá riêng.

Nguồn dữ liệu và ngày kiểm tra

Giá, phiên bản và thông số trên trang này tham chiếu dữ liệu thị trường Việt Nam, tách phần đã xác minh khỏi phần cần hỏi lại đại lý.

Nội dung liên quan

Xe tương tự

Cùng kiểu dáng và tầm giá tại Việt Nam

Nhận xét của chủ xe

Đánh giá là trải nghiệm cá nhân của người dùng, không phải nhận định của tòa soạn AutoTest.

Chưa có nhận xét của chủ xe cho mẫu xe này. Nếu bạn đã sử dụng xe, hãy chia sẻ trải nghiệm của mình.

Chia sẻ trải nghiệm của bạn

Nhận xét được kiểm duyệt trước khi đăng — vui lòng cung cấp thông tin chính xác.

Điểm (chỉ để xếp hạng nội bộ)
4.0

Câu hỏi thường gặp

4S 400 kW hay 440 kW đi cùng giá 5,88 tỷ?

API hãng nêu 89 kWh/400 kW và 105 kWh/440 kW. Card Việt Nam ghi 544 PS/from 5,88 tỷ nhưng mô tả trang bịPlus, nên dữ liệu hãng đang mâu thuẫn. Không thể xác nhận gói pin đi cùng 5,88 tỷ hoặc Plus phải thêm tiền. Yêu cầu cấu hình VIN và báo giá bằng văn bản; cột 89 kWh ở đây chỉ là tham khảo kỹ thuật, không có giá chào bán đã xác nhận.

625 km có phải phạm vi của Taycan 4S pin 89 kWh?

Không. API hãng ghi pin 89 kWh 544 km ECE và Plus 105 kWh 625 km ECE. Không dùng 625 km đi với 400 kW hoặc 89 kWh.

89 kWh có phải năng lượng sử dụng được?

Không. Thiết bị Performance Battery trong nguồn hãng nêu 89 kWh gross và 82,3 kWh net, thay đổi theo tuổi/nhiệt độ. Cấu hình Plus 105 kWh khác; không gọi gross là usable hoặc gán net 82,3 kWh cho Plus.

Khoang trước và khoang sau có nên cộng thành một con số cốp?

Không nếu không nói rõ khẩu đo. Trang giữ riêng thể tích trước/sau; một số nguồn có khoang sau V210-2 hoặc chiều cao gập ghế khác nhau. Thử xếp đồ thực tế và kiểm tra trang bị âm thanh/ghế của VIN.

Cẩm nang mua xe & Đánh giá hữu ích

10

Khám phá đánh giá xe, cẩm nang bảo dưỡng và kinh nghiệm mua xe

Porsche Taycan 2027 có tốt không? Chọn bản nào trong 14 cấu hình
Xe điệnPorsche

Porsche Taycan 2027 có tốt không? Chọn bản nào trong 14 cấu hình

Porsche Taycan MY2027 có 14 cấu hình giá 4,82–9,74 tỷ, phạm vi 545–651 km ECE và sạc 320 kW. So bản, pin và lăn bánh.

Sam1 thg 9, 2026
Porsche Macan Electric 2027 có tốt không? Chọn bản nào
Xe điệnPorsche

Porsche Macan Electric 2027 có tốt không? Chọn bản nào

Macan Electric MY2027 có 5 bản giá 3,59–5,92 tỷ, pin gross 100 kWh và 611–643 km ECE. So RWD/AWD, lăn bánh và sạc.

Sam1 thg 9, 2026
Honda HR-V cũ có nên mua không? Đời 1 (1.8L) vs đời 2 (1.5/Turbo) vs e:HEV 2025
Xe cũ

Honda HR-V cũ có nên mua không? Đời 1 (1.8L) vs đời 2 (1.5/Turbo) vs e:HEV 2025

HR-V cũ: đời 1 2018–2021 (1.8L), đời 2 2022–2024 (1.5 NA/Turbo, KHÔNG có Hybrid chính hãng); e:HEV RS chỉ từ 04/2025; CVT vs e-CVT tách riêng.

Sam26 thg 8, 2026
Sang tên xe ô tô cũ 2026: Thủ tục, lệ phí và thời gian
Cẩm nang

Sang tên xe ô tô cũ 2026: Thủ tục, lệ phí và thời gian

Hướng dẫn sang tên xe ô tô cũ 2026: lệ phí trước bạ 2% giá trị còn lại, giấy tờ cần chuẩn bị, quy trình và thời gian xử lý.

Sam23 thg 8, 2026
Yamaha Exciter 155 2026 có tốt không? 49,9–60,9M
Đánh giá

Yamaha Exciter 155 2026 có tốt không? 49,9–60,9M

Exciter 49,9–60,9M, 18,5 PS; đối thủ WINNER R — Winner X không catalogue; LPTB 2%; OTD Calculated (01/09/2026).

Sam25 thg 8, 2026
BYD Han 2026 có tốt không? Giá, AWD và chi phí sạc
Xe điệnBYD

BYD Han 2026 có tốt không? Giá, AWD và chi phí sạc

BYD Han giá 1,489 tỷ, pin 85,44 kWh, 521 km WLTP và AWD 380 kW; phân tích lăn bánh, sạc, chi phí, bảo hành và giá trị.

Sam1 thg 9, 2026
Mazda CX-30 cũ 2021–2025 có nên mua? Giá theo đời Luxury/Premium và km
Xe cũ

Mazda CX-30 cũ 2021–2025 có nên mua? Giá theo đời Luxury/Premium và km

CX-30 cũ: nhập VN từ 04/2021 (không có «2020 chính hãng»), giá theo Luxury/Premium × km, bảo hành tra VIN, checklist i-Activsense và quỹ dự phòng sau mua.

Sam26 thg 8, 2026
Mazda CX-5 giá lăn bánh: 6 bản 2.0 hiện hành
Cẩm nang

Mazda CX-5 giá lăn bánh: 6 bản 2.0 hiện hành

Giá lăn bánh Mazda CX-5 sáu cấu hình 2.0 từ 699–869 triệu; loại bản 2.5/979 triệu khỏi ma trận hiện hành và tính lại OTD từng khu vực.

Sam23 thg 8, 2026
Xe số hay xe ga 2026: Phân biệt và chọn mẫu
Đánh giá

Xe số hay xe ga 2026: Phân biệt và chọn mẫu

Tay ga (Vision), xe số bán tự động (Wave), côn tay (Exciter) — không gộp; LPTB 2% không 5%; OTD Calculated (01/09/2026).

Sam23 thg 8, 2026
BMW iX3 2026 có tốt không? Giá niêm yết hay xe ưu đãi
Xe điệnBMW

BMW iX3 2026 có tốt không? Giá niêm yết hay xe ưu đãi

BMW iX3 có giá niêm yết 3,539 tỷ nhưng từng ưu đãi 2,315 tỷ; phân tích pin 74 kWh usable, 461 km WLTP, sạc và xe tồn.

Sam1 thg 9, 2026

Liên kết liên quan