
Mercedes-Benz
Mercedes-Benz S 450 4MATIC 2026 giá, phiên bản và thông số tại Việt Nam
Sedan · E · 2026 · Đang bán tại Việt Nam
Mercedes-Benz S 450 4MATIC và Luxury giá 5,039/5,559 tỷ đồng; cùng dùng I6 mild hybrid 270 kW/500 Nm, 9G-TRONIC và AWD.
Giá niêm yết
₫5,039,000,000 – ₫5,559,000,000
Đã xác minh 4/9/2026
Phiên bản đang bán
2
Các phiên bản có sẵn
Hệ dẫn động
Hybrid
Công suất cao nhất
270 kW
S 450 4MATIC
Dung tích xi-lanh
3 L
Mô-men xoắn tối đa
500 Nm
Số ghế
5 chỗ
Tổng quan giá
Giá niêm yết
₫5,039,000,000 – ₫5,559,000,000
- S 450 4MATIC₫5,039,000,000
- S 450 4MATIC Luxury₫5,559,000,000
Điểm nổi bật
- Thương hiệuMercedes-Benz
- Phân khúcE
- Hệ dẫn độngHybrid
- Động cơ3.0L I6 Mild Hybrid
- Công suấtTối đa 270 kW
Bảo hành
- Xe3 năm / không giới hạn km
Mức độ sẵn sàng dữ liệu
Tách dữ liệu xác minh từ hãng và nguồn bên thứ ba (ví dụ ZigWheels) để ước tính không bị coi là dữ kiện.
Giá hiện tại
✓ Xác minh từ hãng
Tên phiên bản
✓ Xác minh từ hãng
Thông số chính
✓ Xác minh từ hãng
Mercedes-Benz S 450 4MATIC 2026 giá bao nhiêu và có những phiên bản nào tại Việt Nam?
Mercedes-Benz S 450 4MATIC và Luxury giá 5,039/5,559 tỷ đồng; cùng dùng I6 mild hybrid 270 kW/500 Nm, 9G-TRONIC và AWD. Số liệu trên trang đối chiếu phiên bản đang bán tại Việt Nam, không phải bài lái thử.
Nguồn dữ liệu: Mercedes-Benz Vietnam — January 2026 official price list
Tóm tắt nhanh
Phù hợp với
Doanh nhân, lãnh đạo cần một chiếc sedan hạng sang cho công việc lẫn đời sống.
Điểm mạnh đã xác minh
Công nghệ mild-hybrid EQ Boost êm ái, nội thất sang trọng và hệ dẫn động 4MATIC vận hành an toàn, ổn định.
Hạn chế cần cân nhắc
Giá khởi điểm cao và bản Luxury chênh lệch tới 360 triệu đồng so với bản tiêu chuẩn.
Mercedes-Benz S 450 4MATIC tại Việt Nam đang bán 2 phiên bản: S 450 4MATIC và S 450 4MATIC Luxury, giá niêm yết ₫5.039.000.000–₫5.559.000.000. Hệ dẫn động Hybrid. Phù hợp doanh nhân, lãnh đạo cần một chiếc sedan hạng sang cho công việc lẫn đời sống.
Hiệu năng từng phiên bản Mercedes-Benz S 450 4MATIC như thế nào?
Cả 2 phiên bản Mercedes-Benz S 450 4MATIC đang bán tại Việt Nam (S 450 4MATIC và S 450 4MATIC Luxury) đều dùng hệ Hybrid, 270 kW. Khác biệt giữa các bản chủ yếu ở trang bị, không phải công suất.
| Thông số | S 450 4MATIC | S 450 4MATIC Luxury |
|---|---|---|
| Hệ dẫn động | Hybrid | Hybrid |
| Công suất (kW) | 270 kW | 270 kW |
| Mô-men xoắn | 500 | 500 |
| 0–100 km/h | 5.1 giây | 5.1 giây |
| Tốc độ tối đa | 250 km/h | 250 km/h |
| Mức tiêu thụ | 8.3 | 8.3 |
Nguồn dữ liệu: Mercedes-Benz Vietnam — January 2026 official price list
Mercedes-Benz S 450 4MATIC các bản hiện bán tại Việt Nam cùng hệ Hybrid 270 kW; chọn phiên bản theo trang bị và giá, không phải hiệu năng.
Kích thước và không gian sử dụng của Mercedes-Benz S 450 4MATIC ra sao?
Kích thước Mercedes-Benz S 450 4MATIC tại Việt Nam thống nhất giữa các phiên bản: dài 5300 mm, khoang hành lý 550 lít, 5 chỗ.
| Thông số | S 450 4MATIC | S 450 4MATIC Luxury |
|---|---|---|
| Chiều dài (mm) | 5300 mm | 5300 mm |
| Chiều rộng (mm) | 1940 mm | 1940 mm |
| Chiều cao (mm) | 1503 mm | 1503 mm |
| Chiều dài cơ sở (mm) | 3216 mm | 3216 mm |
| Dung tích khoang hành lý (lít) | 550 lít | 550 lít |
| Khối lượng (kg) | 2165 kg | 2165 kg |
| Số chỗ ngồi | 5 chỗ | 5 chỗ |
Nguồn dữ liệu: Mercedes-Benz Vietnam — January 2026 official price list
Khoang hành lý 550 lít; nên đo hành lý thực tế và ngồi thử hàng sau nếu đây là yếu tố quyết định khi mua tại Việt Nam.
Động cơ, hộp số và thông số kỹ thuật của Mercedes-Benz S 450 4MATIC
Mercedes-Benz S 450 4MATIC tại Việt Nam dùng hệ Hybrid, dung tích 2999 cc, hộp số 9G-TRONIC + 4MATIC AWD, dẫn động AWD.
| Thông số | S 450 4MATIC | S 450 4MATIC Luxury |
|---|---|---|
| Dung tích động cơ (cc) | 2999 cc | 2999 cc |
| Hộp số | 9G-TRONIC + 4MATIC AWD | 9G-TRONIC + 4MATIC AWD |
| Dẫn động | AWD | AWD |
| Bình nhiên liệu (lít) | 76 lít | 76 lít |
Nguồn dữ liệu: Mercedes-Benz Vietnam — January 2026 official price list
Mercedes-Benz S 450 4MATIC tại Việt Nam dùng hệ Hybrid; phù hợp đô thị và cao tốc, không cần sạc như xe điện.
Chênh lệch giá các phiên bản tại Việt Nam
Chênh lệch ₫520.000.000, tương đương tăng khoảng 10.3% so với bản khởi điểm tại Việt Nam:
- •Bản S 450 4MATIC Luxury đắt hơn ₫520.000.000 so với bản S 450 4MATIC tại Việt Nam; nên xin báo giá đại lý trước khi đặt cọc
Claim Ledger — nguồn dữ liệu và phạm vi kiểm tra
Mọi thông số trên trang được đối chiếu với nguồn chính thức trong Claim Ledger.
| Thông tin | Nguồn | Phạm vi |
|---|---|---|
| Giá và phiên bản tại Việt Nam | Mercedes-Benz Vietnam — January 2026 official price list | Thị trường Việt Nam |
| Đối chiếu giá công bố trên truyền thông Việt Nam | Nguồn thị trường Việt Nam | Thị trường Việt Nam |
| Thông số kỹ thuật | Mercedes-Benz Việt Nam | Thị trường Việt Nam |
So sánh mẫu và liên kết liên quan
So sánh phiên bản
So sánh 2 phiên bản theo giá và thông số chính (xe xăng/dầu ẩn pin và phạm vi)
| Phiên bản | Giá chính thức | Hệ dẫn động | Động cơ | Hộp số | Công suất | Mô-men xoắn | Tiêu hao | Số chỗ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| S 450 4MATIC | ₫5,039,000,000 | Dẫn động 4 bánh | 3.0L I6 Mild Hybrid | 9G-TRONIC + 4MATIC AWD | 270 kW | 500 Nm | 8.3 | 5 chỗ |
| S 450 4MATIC Luxury | ₫5,559,000,000 | Dẫn động 4 bánh | 3.0L I6 Mild Hybrid | 9G-TRONIC + 4MATIC AWD | 270 kW | 500 Nm | 8.3 | 5 chỗ |
Bảng trả góp tham khảo
Mercedes-Benz S 450 4MATIC trả góp khoảng 60.987.413 đ/tháng với trả trước 30% và 72 tháng, lãi suất giả định 7,5%/năm
Giá tham chiếu từ 5 tỷ đ · Lãi suất theo dư nợ giảm dần (phương pháp phổ biến tại các ngân hàng Việt Nam)
Trả góp theo tỷ lệ trả trước (lãi suất 7,5%/năm)
| Trả trước | Số tiền vay | 36 tháng | 48 tháng | 60 tháng | 72 tháng |
|---|---|---|---|---|---|
| 20% · 1 tỷ đ | 4 tỷ đ | 125.395.387 đ | 97.469.989 đ | 80.776.978 đ | 69.699.901 đ |
| 25% · 1.3 tỷ đ | 3.8 tỷ đ | 117.558.175 đ | 91.378.115 đ | 75.728.417 đ | 65.343.657 đ |
| 30% · 1.5 tỷ đ | 3.5 tỷ đ | 109.720.963 đ | 85.286.241 đ | 70.679.856 đ | 60.987.413 đ |
| 35% · 1.8 tỷ đ | 3.3 tỷ đ | 101.883.752 đ | 79.194.366 đ | 65.631.295 đ | 56.631.169 đ |
| 40% · 2 tỷ đ | 3 tỷ đ | 94.046.540 đ | 73.102.492 đ | 60.582.734 đ | 52.274.926 đ |
Trả góp theo mức lãi suất (trả trước 30%)
| Lãi suất năm | 36 tháng | 48 tháng | 60 tháng | 72 tháng |
|---|---|---|---|---|
| 6,5% (ngân hàng nhà nước / ưu đãi) | 108.108.228 đ | 83.649.753 đ | 69.015.675 đ | 59.293.665 đ |
| 7,5% (thị trường) | 109.720.963 đ | 85.286.241 đ | 70.679.856 đ | 60.987.413 đ |
| 9,0% (cao / công ty tài chính) | 112.167.197 đ | 87.777.010 đ | 73.220.946 đ | 63.581.477 đ |
Trả góp theo phiên bản (trả trước 30% · lãi suất 7,5%/năm)
| Phiên bản | Giá | 36 tháng | 48 tháng | 60 tháng | 72 tháng |
|---|---|---|---|---|---|
| S 450 4MATIC | 5 tỷ đ | 109.720.963 đ | 85.286.241 đ | 70.679.856 đ | 60.987.413 đ |
| S 450 4MATIC Luxury | 5.6 tỷ đ | 121.043.627 đ | 94.087.361 đ | 77.973.669 đ | 67.281.014 đ |
Số liệu chỉ mang tính tham khảo, chưa bao gồm bảo hiểm, thuế phí trước bạ và các khoản phí khác. Lãi suất thực tế phụ thuộc vào ngân hàng, hạn mức tín dụng và lịch sử tín dụng của người mua. Tham khảo lãi suất cho vay mua ô tô 2026: ngân hàng nhà nước từ 4,5–6,5%/năm, ngân hàng tư nhân từ 6,3–8,5%/năm, thời hạn vay tối đa 96 tháng (8 năm).
Trang bị nổi bật
Nguồn dữ liệu và ngày kiểm tra
Giá, phiên bản và thông số trên trang này tham chiếu dữ liệu thị trường Việt Nam, tách phần đã xác minh khỏi phần cần hỏi lại đại lý.
- Mercedes-Benz Vietnam — January 2026 official price listNguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối 4/9/2026
- Mercedes-Benz Vietnam — S-Class official brochureNguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối 4/9/2026
Kiểm tra lần cuối 19/8/2026
Nội dung liên quan
Xe tương tự
Cùng kiểu dáng và tầm giá tại Việt Nam
Nhận xét của chủ xe
Đánh giá là trải nghiệm cá nhân của người dùng, không phải nhận định của tòa soạn AutoTest.
Chưa có nhận xét của chủ xe cho mẫu xe này. Nếu bạn đã sử dụng xe, hãy chia sẻ trải nghiệm của mình.
Câu hỏi thường gặp
Mercedes-Benz S 450 xem thông số và phiên bản ở đâu?
Xem bảng giá, phiên bản, công suất, kích thước và bảo hành trên trang này. Số liệu tham chiếu nguồn thị trường Việt Nam và tách theo từng phiên bản.
Mercedes-Benz S 450 chạy được bao nhiêu km?
Xem mức tiêu thụ nhiên liệu trong phần thông số kỹ thuật.
Mercedes-Benz S 450 có phải xe hybrid không?
Các phiên bản trên trang này dùng hệ hybrid tại Việt Nam. Xem loại hệ thống, công suất động cơ/mô-tơ và mức tiêu thụ trong bảng thông số. Đây không phải xe điện sạc ngoài trừ khi trang ghi rõ PHEV.
Cẩm nang mua xe & Đánh giá hữu ích
10Khám phá đánh giá xe, cẩm nang bảo dưỡng và kinh nghiệm mua xe

Mercedes-Benz C 200 cũ có nên mua không? Tách W205 và W206
Mercedes-Benz C 200 cũ có nên mua không? Xem giá W205/W206 theo đời; phân biệt 7G/9G, mild-hybrid, option và kiểm tra VIN trước khi cọc.

Mercedes EQB 250+ 2026 có tốt không? 5 hay 7 chỗ
Mercedes EQB 250+ giá 2,309 tỷ, pin khoảng 70 kWh, 468–537 km WLTP; phân tích cấu hình 5/7 chỗ, sạc, lăn bánh, bảo hành và giá trị.

Honda WINNER R 2026 có tốt không? Giá và thay Winner X
WINNER R 46,36–50,76 triệu thay Winner X; LPTB xe máy 2% NĐ 175; Exciter 18,5 PS đối thủ — chọn bản TC/ĐB/TT và OTD (01/09/2026).

BYD Ti7 sắp ra mắt Việt Nam? Cấu hình nào đã được hé lộ
BYD Ti7 chưa chính thức mở bán hoặc có giá Việt Nam. Đối chiếu cấu hình Deluxe 5 chỗ tiền ra mắt với các thông tin từng được truyền thông nêu.

Xe bán tải cũ cho công việc: tải thực, 4x4 và chi phí dừng xe
Chọn bán tải cũ theo Hilux và BT-50, giá rao đúng đời, tải thực, 4x2/4x4, diesel, thùng xe, chi phí dừng việc và quỹ năm đầu.

Toyota Fortuner giá lăn bánh: 3 bản xăng hiện hành
Giá lăn bánh Toyota Fortuner ba bản xăng 2.7 hiện có trên trang hãng; loại diesel lịch sử khỏi ma trận, so 4x2 và Legender 4x4.

Hyundai Creta hay Kia Seltos 2026: So sánh giá và chọn bản
Creta 599–715M vs Seltos 579–799M (VnExpress matrix); VF 5 496M LPTB 0% — không 524M/549M cũ; OTD HN Calculated (01/09/2026).

BMW i7 xDrive60 2026 có tốt không? Giá 6,799 tỷ và chi phí sử dụng
BMW i7 xDrive60 giá 6,799 tỷ, AWD 400 kW, 591–625 km WLTP và sạc DC 195 kW; phân tích limousine điện, chi phí và hậu mãi.

MG ZS cũ có nên mua không? Tách 4AT và CVT
MG ZS cũ nên chọn xe 2020 4AT hay facelift CVT, Standard, Comfort hay Luxury? Xem giá, chi phí và checklist phiên bản.

BYD Atto 3 giá lăn bánh: Dynamic hay Premium
Giá lăn bánh BYD Atto 3 Dynamic/Premium theo Hà Nội, TP.HCM và tỉnh; so pin 49,92/60,48 kWh, 410/480 km NEDC và chính sách LPTB.



