
Mercedes-Benz
S 450 hay Luxury: chọn theo nhu cầu ghế sau
Sedan · E · Đang bán tại Việt Nam
Mercedes-Benz S 450 4MATIC tại Việt Nam: 5.039 triệu đồng. Hai bản S 450 trong catalogue Việt Nam cùng I 6 2999 cc, 270 kW/500 Nm, 9G-TRONIC, 4MATIC và 0–100 km/h 5,1 giây. Chọn Luxury vì các tiện nghi đúng nhu cầu người ngồi sau, không phải vì kỳ vọng tăng công suất. Khi thường có tài xế, hãy ngồi thử phía sau trên đoạn đường gồ và kiểm tra thao tác giải trí, rèm, ghế của chính chiếc xe định nhận. S 450 bản tiêu chuẩn có giá bán hàng cụ thể để tham khảo; các bảng Luxury đang khác cấu hình/giá nên chưa gắn một Offer chung. Xe dài 5300 mm theo catalogue, vì vậy bài toán garage và nơi đón trả cũng quan trọng như trang bị.
Giá tham khảo có nguồn
₫5,039,000,000
Đã kiểm tra dữ liệu 4/10/2026
Giá này từ nguồn tổng hợp. Hãy xác nhận với hãng hoặc đại lý trước khi quyết định.
Phiên bản đang bán
2
Các phiên bản có sẵn
Hệ dẫn động
Xăng
Công suất công bố lớn nhất
270 kW
Đọc phạm vi động cơ, mô-tơ hoặc hệ thống theo từng phiên bản trong bảng.
Dung tích xi-lanh
3 L
Mô-men xoắn tối đa
500 Nm
Số ghế
5 chỗ
Tổng quan giá
Giá tham khảo có nguồn
₫5,039,000,000
Giá này từ nguồn tổng hợp. Hãy xác nhận với hãng hoặc đại lý trước khi quyết định.
- S 450 4MATIC₫5,039,000,000
- S 450 4MATIC Luxury—
Điểm nổi bật
- Thương hiệuMercedes-Benz
- Phân khúcE
- Hệ dẫn độngXăng
- Động cơI 6
- Công suấtTối đa 270 kW
Bảo hành
- XeXe du lịch MBV mới: 3 năm, không giới hạn km, từ hóa đơn bán xe cho chủ đầu tiên; phạm vi/lưu ý và gia hạn theo sổ, không mặc định thêm2 năm miễn phí.
Mức độ sẵn sàng dữ liệu
Tách dữ liệu xác minh từ hãng và nguồn bên thứ ba (ví dụ ZigWheels) để ước tính không bị coi là dữ kiện.
Giá hiện tại
✓ Kiểm tra qua nền tảng bên thứ ba
Tên phiên bản
✓ Xác minh từ hãng
Thông số chính
✓ Xác minh từ hãng
S 450 hay Luxury: chọn theo nhu cầu ghế sau
Mercedes-Benz S 450 4MATIC tại Việt Nam: 5.039 triệu đồng. Hai bản S 450 trong catalogue Việt Nam cùng I 6 2999 cc, 270 kW/500 Nm, 9G-TRONIC, 4MATIC và 0–100 km/h 5,1 giây. Chọn Luxury vì các tiện nghi đúng nhu cầu người ngồi sau, không phải vì kỳ vọng tăng công suất. Khi thường có tài xế, hãy ngồi thử phía sau trên đoạn đường gồ và kiểm tra thao tác giải trí, rèm, ghế của chính chiếc xe định nhận. S 450 bản tiêu chuẩn có giá bán hàng cụ thể để tham khảo; các bảng Luxury đang khác cấu hình/giá nên chưa gắn một Offer chung. Xe dài 5300 mm theo catalogue, vì vậy bài toán garage và nơi đón trả cũng quan trọng như trang bị. Đối chiếu nguồn ngày 04/10/2026. Giá xe chưa gồm phí lăn bánh; cần xác nhận năm sản xuất, màu và tình trạng giao xe. Hạng mục chưa có bằng chứng đúng bản được giữ lại và ghi chưa xác nhận.
Nguồn dữ liệu: www.mercedes-benz.com.vn — Vietnam manufacturer
Tóm tắt nhanh
Phù hợp với
Người thường sử dụng hàng ghế sau hoặc cần sedan phục vụ công việc, có chỗ đỗ dài và muốn quyết định Luxury theo tiện nghi sử dụng hàng ngày.
Điểm mạnh đã xác minh
Hai phiên bản có cùng động lực, giúp so giá trị tiện nghi mà không nhầm sức mạnh. 4MATIC và trục cơ sở 3216 mm là thông số hãng rõ; các lựa chọn hàng ghế sau nên được kiểm tra trực tiếp.
Hạn chế cần cân nhắc
Tên Luxury không xác định hết cấu hình gói trang bị hay các gói tùy chọn. Mâm cơ sở 19 inch và Luxury 20 inch không được dùng chung một mã lốp cũ; giá Luxury giữa bảng bán hàng chưa thống nhất.
Hai bản S 450 trong catalogue Việt Nam cùng I 6 2999 cc, 270 kW/500 Nm, 9G-TRONIC, 4MATIC và 0–100 km/h 5,1 giây. Chọn Luxury vì các tiện nghi đúng nhu cầu người ngồi sau, không phải vì kỳ vọng tăng công suất. Khi thường có tài xế, hãy ngồi thử phía sau trên đoạn đường gồ và kiểm tra thao tác giải trí, rèm, ghế của chính chiếc xe định nhận. S 450 bản tiêu chuẩn có giá bán hàng cụ thể để tham khảo; các bảng Luxury đang khác cấu hình/giá nên chưa gắn một Offer chung. Xe dài 5300 mm theo catalogue, vì vậy bài toán garage và nơi đón trả cũng quan trọng như trang bị.
S 450 Luxury có khác hiệu suất bản tiêu chuẩn không?
Không nhầm PS/hp với kW. Hệ hybrid tách số của động cơ, mô-tơ và hệ thống; không tự cộng các công suất cực đại.
| Hạng mục | S 450 4MATIC | S 450 4MATIC Luxury |
|---|---|---|
| 0–100 km/h (s) | 5,1 | 5,1 |
| Công suất công bố theo phạm vi nguồn (kW) | 270 | 270 |
| Mô-men công bố theo phạm vi nguồn (Nm) | 500 | 500 |
| Tốc độ tối đa (km/h) | 250 | 250 |
Nguồn dữ liệu: www.mercedes-benz.com.vn — Vietnam manufacturer
Thông số trong tài liệu không phải kết quả AutoTest chạy thử; đọc điều kiện và phạm vi từng nguồn.
Mercedes-Benz S 450 4MATIC: kích thước, gầm và chỗ ngồi có phù hợp?
Cùng tên xe có thể khác thân xe, đời, số ghế hoặc cách đo hành lý. So theo từng cột, không dùng cấu hình nước ngoài.
| Hạng mục | S 450 4MATIC | S 450 4MATIC Luxury |
|---|---|---|
| Chiều dài (mm) | 5300 | 5300 |
| Số chỗ | 5 | 5 |
| Chiều rộng (mm) | 1940 | 1940 |
| Chiều cao (mm) | 1503 | 1503 |
| Trục cơ sở (mm) | 3216 | 3216 |
| Khoảng sáng gầm (mm) | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam |
| Bán kính quay (m) | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam |
| Dung tích hành lý theo cách đo của hãng (L) | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam |
| Khối lượng không tải | 2165 kg theo catalogue S 450/Luxury; web hiện hành 2025/2162 kg tùy cột — chưa chốt VIN | 2165 kg theo catalogue S 450/Luxury; web hiện hành 2025/2162 kg tùy cột — chưa chốt VIN |
| Vệt bánh trước (mm) | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam |
| Vệt bánh sau (mm) | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam |
Nguồn dữ liệu: www.mercedes-benz.com.vn — Vietnam manufacturer
Mang người nhà, ghế trẻ em và hành lý đi thử; đo bãi đỗ trước khi chốt.
Tại sao Luxury chưa có một giá hiện hành thống nhất?
Đối chiếu nguồn ngày 04/10/2026. Giá xe chưa gồm phí lăn bánh; cần xác nhận năm sản xuất, màu và tình trạng giao xe. Hạng mục chưa có bằng chứng đúng bản được giữ lại và ghi chưa xác nhận.
| Hạng mục | S 450 4MATIC | S 450 4MATIC Luxury |
|---|---|---|
| Giá xe tại ngày đối chiếu (VND) | 5.039 triệu đồng | Chưa xác nhận giá hiện hành |
| Loại nguồn giá | Tham khảo đại lý | Cần báo giá mới |
| Tiêu thụ năng lượng công bố (L/100km) | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam |
| Loại/mã động cơ | I 6 | I 6 |
| Dung tích động cơ (cc) | 2999 | 2999 |
| Bình nhiên liệu (L) | 76 | 76 |
| Hộp số | Tự động 9 cấp 9G-TRONIC | Tự động 9 cấp 9G-TRONIC |
| Lốp trước | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam |
| Lốp sau | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam |
| Dẫn động | awd | awd |
Nguồn dữ liệu: www.mercedes-benz.com.vn — Vietnam manufacturer
Mức tiêu thụ công bố không bảo đảm dùng thực tế. Nhập quãng đường, mức tiêu thụ và giá nhiên liệu của bạn khi so chi phí.
Claim Ledger — nguồn dữ liệu và phạm vi kiểm tra
Mọi thông số trên trang được đối chiếu với nguồn chính thức trong Claim Ledger.
| Thông tin | Nguồn | Phạm vi |
|---|---|---|
| S 450 4MATIC: 5.039 triệu đồng | Giá tham khảo đại lý, không phải cam kết giá toàn quốc; Named Mercedes-Benz Võ Văn Kiệt09/2026 sedan/SUV/MPV exact-grade list, not hero discount or nationwide manufacturer promise: S 450 4MT | 5,039,000,000 | S 450 4MT LUXURY | | Việt Nam; kiểm tra 04/10/2026; Named dealer reference list for exact name; production year/equipment/VIN and stock require quotation, excludes registration/colour/insurance; not current nationwide official MSRP.. |
| S 450 4MATIC — 0–100 km/h (s): 5,1 | printed p.12 S4504MATIC / Luxury shared technical column; field accel; exact source row below: Tăng tốc 0 -100 km/h (s) 5,1 Vận tốc tối đa (km/h) 250 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Catalogue S 450/Luxury ghi 2165 kg, web hiện hành ghi 2025/2162 kg ở hai cột. Giá và trang bị Luxury khác cấu hình giữa các bảng bán hàng nên cần VIN; mâm cơ sở 19 inch và Luxury 20 inch không chứng minh cùng mã lốp.. |
| S 450 4MATIC — Chiều dài (mm): 5300 | printed p.12 S4504MATIC / Luxury shared technical column; field length; exact source row below: D x R x C (mm) 5300 x 1940 x 1503 Chiều dài cơ sở (mm) 3216 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Catalogue S 450/Luxury ghi 2165 kg, web hiện hành ghi 2025/2162 kg ở hai cột. Giá và trang bị Luxury khác cấu hình giữa các bảng bán hàng nên cần VIN; mâm cơ sở 19 inch và Luxury 20 inch không chứng minh cùng mã lốp.. |
| S 450 4MATIC — Số chỗ: 5 | Current official VN overview seat row; matching sedan/SUV family, not an AMG/GLE alternative; field seats; exact source row below: Chỗ ngồi | 5 | 5 | Cửa hàng trực tuyến Tìm xe có sẵn Yêu cầu tư vấn | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Catalogue S 450/Luxury ghi 2165 kg, web hiện hành ghi 2025/2162 kg ở hai cột. Giá và trang bị Luxury khác cấu hình giữa các bảng bán hàng nên cần VIN; mâm cơ sở 19 inch và Luxury 20 inch không chứng minh cùng mã lốp.. |
| S 450 4MATIC — Công suất công bố theo phạm vi nguồn (kW): 270 | printed p.12 S4504MATIC / Luxury shared technical column; field power; exact source row below: Công suất cực đại 270 kW tại 5500 - 6100 (kW tại vòng/phút) Mô-men xoắn cực đại | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Catalogue S 450/Luxury ghi 2165 kg, web hiện hành ghi 2025/2162 kg ở hai cột. Giá và trang bị Luxury khác cấu hình giữa các bảng bán hàng nên cần VIN; mâm cơ sở 19 inch và Luxury 20 inch không chứng minh cùng mã lốp.. |
| S 450 4MATIC — Loại/mã động cơ: I 6 | printed p.12 S4504MATIC / Luxury shared technical column; field engine; exact source row below: Động cơ I6 Dung tích công tác (cc) 2999 Công suất cực đại 270 kW tại 5500 - 6100 (kW tại vòng/phút) | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Catalogue S 450/Luxury ghi 2165 kg, web hiện hành ghi 2025/2162 kg ở hai cột. Giá và trang bị Luxury khác cấu hình giữa các bảng bán hàng nên cần VIN; mâm cơ sở 19 inch và Luxury 20 inch không chứng minh cùng mã lốp.. |
| S 450 4MATIC — Dung tích động cơ (cc): 2999 | printed p.12 S4504MATIC / Luxury shared technical column; field engine_cc; exact source row below: Dung tích công tác (cc) 2999 Công suất cực đại | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Catalogue S 450/Luxury ghi 2165 kg, web hiện hành ghi 2025/2162 kg ở hai cột. Giá và trang bị Luxury khác cấu hình giữa các bảng bán hàng nên cần VIN; mâm cơ sở 19 inch và Luxury 20 inch không chứng minh cùng mã lốp.. |
| S 450 4MATIC — Chiều rộng (mm): 1940 | printed p.12 S4504MATIC / Luxury shared technical column; field width; exact source row below: D x R x C (mm) 5300 x 1940 x 1503 Chiều dài cơ sở (mm) 3216 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Catalogue S 450/Luxury ghi 2165 kg, web hiện hành ghi 2025/2162 kg ở hai cột. Giá và trang bị Luxury khác cấu hình giữa các bảng bán hàng nên cần VIN; mâm cơ sở 19 inch và Luxury 20 inch không chứng minh cùng mã lốp.. |
| S 450 4MATIC — Mô-men công bố theo phạm vi nguồn (Nm): 500 | printed p.12 S4504MATIC / Luxury shared technical column; field torque; exact source row below: Mô-men xoắn cực đại (Nm tại vòng/phút) 500 Nm tại 1600 - 4500 Hộp số Tự động 9 cấp 9G-TRONIC Dẫn động 4 bánh toàn thời gian 4MATIC | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Catalogue S 450/Luxury ghi 2165 kg, web hiện hành ghi 2025/2162 kg ở hai cột. Giá và trang bị Luxury khác cấu hình giữa các bảng bán hàng nên cần VIN; mâm cơ sở 19 inch và Luxury 20 inch không chứng minh cùng mã lốp.. |
| S 450 4MATIC — Bình nhiên liệu (L): 76 | printed p.12 S4504MATIC / Luxury shared technical column; field fuel_tank; exact source row below: Dung tích bình xăng (l) 76 Loại nhiên liệu Xăng không chì có trị số octane 95 hoặc cao hơn | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Catalogue S 450/Luxury ghi 2165 kg, web hiện hành ghi 2025/2162 kg ở hai cột. Giá và trang bị Luxury khác cấu hình giữa các bảng bán hàng nên cần VIN; mâm cơ sở 19 inch và Luxury 20 inch không chứng minh cùng mã lốp.. |
| S 450 4MATIC — Chiều cao (mm): 1503 | printed p.12 S4504MATIC / Luxury shared technical column; field height; exact source row below: D x R x C (mm) 5300 x 1940 x 1503 Chiều dài cơ sở (mm) 3216 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Catalogue S 450/Luxury ghi 2165 kg, web hiện hành ghi 2025/2162 kg ở hai cột. Giá và trang bị Luxury khác cấu hình giữa các bảng bán hàng nên cần VIN; mâm cơ sở 19 inch và Luxury 20 inch không chứng minh cùng mã lốp.. |
| S 450 4MATIC — Hộp số: Tự động 9 cấp 9G-TRONIC | printed p.12 S4504MATIC / Luxury shared technical column; field transmission; exact source row below: Hộp số Tự động 9 cấp 9G-TRONIC Dẫn động 4 bánh toàn thời gian 4MATIC | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Catalogue S 450/Luxury ghi 2165 kg, web hiện hành ghi 2025/2162 kg ở hai cột. Giá và trang bị Luxury khác cấu hình giữa các bảng bán hàng nên cần VIN; mâm cơ sở 19 inch và Luxury 20 inch không chứng minh cùng mã lốp.. |
| S 450 4MATIC — Trục cơ sở (mm): 3216 | printed p.12 S4504MATIC / Luxury shared technical column; field wheelbase; exact source row below: Chiều dài cơ sở (mm) 3216 Tự trọng/Tải trọng (kg) 2165/655 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Catalogue S 450/Luxury ghi 2165 kg, web hiện hành ghi 2025/2162 kg ở hai cột. Giá và trang bị Luxury khác cấu hình giữa các bảng bán hàng nên cần VIN; mâm cơ sở 19 inch và Luxury 20 inch không chứng minh cùng mã lốp.. |
| S 450 4MATIC — Khối lượng không tải: 2165 kg theo catalogue S 450/Luxury; web hiện hành 2025/2162 kg tùy cột — chưa chốt VIN | printed p.12 S4504MATIC / Luxury shared technical column; field kerb_weight; exact source row below: Tự trọng/Tải trọng (kg) 2165/655 Động cơ I6 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Catalogue S 450/Luxury ghi 2165 kg, web hiện hành ghi 2025/2162 kg ở hai cột. Giá và trang bị Luxury khác cấu hình giữa các bảng bán hàng nên cần VIN; mâm cơ sở 19 inch và Luxury 20 inch không chứng minh cùng mã lốp.. |
| S 450 4MATIC — Tốc độ tối đa (km/h): 250 | printed p.12 S4504MATIC / Luxury shared technical column; field top_speed; exact source row below: Vận tốc tối đa (km/h) 250 Dung tích bình xăng (l) 76 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Catalogue S 450/Luxury ghi 2165 kg, web hiện hành ghi 2025/2162 kg ở hai cột. Giá và trang bị Luxury khác cấu hình giữa các bảng bán hàng nên cần VIN; mâm cơ sở 19 inch và Luxury 20 inch không chứng minh cùng mã lốp.. |
| S 450 4MATIC — Dẫn động: awd | printed p.12 S4504MATIC / Luxury shared technical column; field drivetrain; exact source row below: Dẫn động 4 bánh toàn thời gian 4MATIC Tăng tốc 0 -100 km/h (s) 5,1 | Phạm vi đúng tài liệu Việt Nam; đối chiếu 04/10/2026; Catalogue S 450/Luxury ghi 2165 kg, web hiện hành ghi 2025/2162 kg ở hai cột. Giá và trang bị Luxury khác cấu hình giữa các bảng bán hàng nên cần VIN; mâm cơ sở 19 inch và Luxury 20 inch không chứng minh cùng mã lốp.. |
| S 450 4MATIC Luxury — 0–100 km/h (s): 5,1 | printed p.12 S4504MATIC / Luxury shared technical column; field accel; exact source row below: Tăng tốc 0 -100 km/h (s) 5,1 Vận tốc tối đa (km/h) 250 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Catalogue S 450/Luxury ghi 2165 kg, web hiện hành ghi 2025/2162 kg ở hai cột. Giá và trang bị Luxury khác cấu hình giữa các bảng bán hàng nên cần VIN; mâm cơ sở 19 inch và Luxury 20 inch không chứng minh cùng mã lốp.. |
| S 450 4MATIC Luxury — Chiều dài (mm): 5300 | printed p.12 S4504MATIC / Luxury shared technical column; field length; exact source row below: D x R x C (mm) 5300 x 1940 x 1503 Chiều dài cơ sở (mm) 3216 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Catalogue S 450/Luxury ghi 2165 kg, web hiện hành ghi 2025/2162 kg ở hai cột. Giá và trang bị Luxury khác cấu hình giữa các bảng bán hàng nên cần VIN; mâm cơ sở 19 inch và Luxury 20 inch không chứng minh cùng mã lốp.. |
| S 450 4MATIC Luxury — Số chỗ: 5 | Current official VN overview seat row; matching sedan/SUV family, not an AMG/GLE alternative; field seats; exact source row below: Chỗ ngồi | 5 | 5 | Cửa hàng trực tuyến Tìm xe có sẵn Yêu cầu tư vấn | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Catalogue S 450/Luxury ghi 2165 kg, web hiện hành ghi 2025/2162 kg ở hai cột. Giá và trang bị Luxury khác cấu hình giữa các bảng bán hàng nên cần VIN; mâm cơ sở 19 inch và Luxury 20 inch không chứng minh cùng mã lốp.. |
| S 450 4MATIC Luxury — Công suất công bố theo phạm vi nguồn (kW): 270 | printed p.12 S4504MATIC / Luxury shared technical column; field power; exact source row below: Công suất cực đại 270 kW tại 5500 - 6100 (kW tại vòng/phút) Mô-men xoắn cực đại | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Catalogue S 450/Luxury ghi 2165 kg, web hiện hành ghi 2025/2162 kg ở hai cột. Giá và trang bị Luxury khác cấu hình giữa các bảng bán hàng nên cần VIN; mâm cơ sở 19 inch và Luxury 20 inch không chứng minh cùng mã lốp.. |
| S 450 4MATIC Luxury — Loại/mã động cơ: I 6 | printed p.12 S4504MATIC / Luxury shared technical column; field engine; exact source row below: Động cơ I6 Dung tích công tác (cc) 2999 Công suất cực đại 270 kW tại 5500 - 6100 (kW tại vòng/phút) | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Catalogue S 450/Luxury ghi 2165 kg, web hiện hành ghi 2025/2162 kg ở hai cột. Giá và trang bị Luxury khác cấu hình giữa các bảng bán hàng nên cần VIN; mâm cơ sở 19 inch và Luxury 20 inch không chứng minh cùng mã lốp.. |
| S 450 4MATIC Luxury — Dung tích động cơ (cc): 2999 | printed p.12 S4504MATIC / Luxury shared technical column; field engine_cc; exact source row below: Dung tích công tác (cc) 2999 Công suất cực đại | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Catalogue S 450/Luxury ghi 2165 kg, web hiện hành ghi 2025/2162 kg ở hai cột. Giá và trang bị Luxury khác cấu hình giữa các bảng bán hàng nên cần VIN; mâm cơ sở 19 inch và Luxury 20 inch không chứng minh cùng mã lốp.. |
| S 450 4MATIC Luxury — Chiều rộng (mm): 1940 | printed p.12 S4504MATIC / Luxury shared technical column; field width; exact source row below: D x R x C (mm) 5300 x 1940 x 1503 Chiều dài cơ sở (mm) 3216 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Catalogue S 450/Luxury ghi 2165 kg, web hiện hành ghi 2025/2162 kg ở hai cột. Giá và trang bị Luxury khác cấu hình giữa các bảng bán hàng nên cần VIN; mâm cơ sở 19 inch và Luxury 20 inch không chứng minh cùng mã lốp.. |
| S 450 4MATIC Luxury — Mô-men công bố theo phạm vi nguồn (Nm): 500 | printed p.12 S4504MATIC / Luxury shared technical column; field torque; exact source row below: Mô-men xoắn cực đại (Nm tại vòng/phút) 500 Nm tại 1600 - 4500 Hộp số Tự động 9 cấp 9G-TRONIC Dẫn động 4 bánh toàn thời gian 4MATIC | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Catalogue S 450/Luxury ghi 2165 kg, web hiện hành ghi 2025/2162 kg ở hai cột. Giá và trang bị Luxury khác cấu hình giữa các bảng bán hàng nên cần VIN; mâm cơ sở 19 inch và Luxury 20 inch không chứng minh cùng mã lốp.. |
| S 450 4MATIC Luxury — Bình nhiên liệu (L): 76 | printed p.12 S4504MATIC / Luxury shared technical column; field fuel_tank; exact source row below: Dung tích bình xăng (l) 76 Loại nhiên liệu Xăng không chì có trị số octane 95 hoặc cao hơn | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Catalogue S 450/Luxury ghi 2165 kg, web hiện hành ghi 2025/2162 kg ở hai cột. Giá và trang bị Luxury khác cấu hình giữa các bảng bán hàng nên cần VIN; mâm cơ sở 19 inch và Luxury 20 inch không chứng minh cùng mã lốp.. |
| S 450 4MATIC Luxury — Chiều cao (mm): 1503 | printed p.12 S4504MATIC / Luxury shared technical column; field height; exact source row below: D x R x C (mm) 5300 x 1940 x 1503 Chiều dài cơ sở (mm) 3216 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Catalogue S 450/Luxury ghi 2165 kg, web hiện hành ghi 2025/2162 kg ở hai cột. Giá và trang bị Luxury khác cấu hình giữa các bảng bán hàng nên cần VIN; mâm cơ sở 19 inch và Luxury 20 inch không chứng minh cùng mã lốp.. |
| S 450 4MATIC Luxury — Hộp số: Tự động 9 cấp 9G-TRONIC | printed p.12 S4504MATIC / Luxury shared technical column; field transmission; exact source row below: Hộp số Tự động 9 cấp 9G-TRONIC Dẫn động 4 bánh toàn thời gian 4MATIC | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Catalogue S 450/Luxury ghi 2165 kg, web hiện hành ghi 2025/2162 kg ở hai cột. Giá và trang bị Luxury khác cấu hình giữa các bảng bán hàng nên cần VIN; mâm cơ sở 19 inch và Luxury 20 inch không chứng minh cùng mã lốp.. |
| S 450 4MATIC Luxury — Trục cơ sở (mm): 3216 | printed p.12 S4504MATIC / Luxury shared technical column; field wheelbase; exact source row below: Chiều dài cơ sở (mm) 3216 Tự trọng/Tải trọng (kg) 2165/655 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Catalogue S 450/Luxury ghi 2165 kg, web hiện hành ghi 2025/2162 kg ở hai cột. Giá và trang bị Luxury khác cấu hình giữa các bảng bán hàng nên cần VIN; mâm cơ sở 19 inch và Luxury 20 inch không chứng minh cùng mã lốp.. |
| S 450 4MATIC Luxury — Khối lượng không tải: 2165 kg theo catalogue S 450/Luxury; web hiện hành 2025/2162 kg tùy cột — chưa chốt VIN | printed p.12 S4504MATIC / Luxury shared technical column; field kerb_weight; exact source row below: Tự trọng/Tải trọng (kg) 2165/655 Động cơ I6 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Catalogue S 450/Luxury ghi 2165 kg, web hiện hành ghi 2025/2162 kg ở hai cột. Giá và trang bị Luxury khác cấu hình giữa các bảng bán hàng nên cần VIN; mâm cơ sở 19 inch và Luxury 20 inch không chứng minh cùng mã lốp.. |
| S 450 4MATIC Luxury — Tốc độ tối đa (km/h): 250 | printed p.12 S4504MATIC / Luxury shared technical column; field top_speed; exact source row below: Vận tốc tối đa (km/h) 250 Dung tích bình xăng (l) 76 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Catalogue S 450/Luxury ghi 2165 kg, web hiện hành ghi 2025/2162 kg ở hai cột. Giá và trang bị Luxury khác cấu hình giữa các bảng bán hàng nên cần VIN; mâm cơ sở 19 inch và Luxury 20 inch không chứng minh cùng mã lốp.. |
| S 450 4MATIC Luxury — Dẫn động: awd | printed p.12 S4504MATIC / Luxury shared technical column; field drivetrain; exact source row below: Dẫn động 4 bánh toàn thời gian 4MATIC Tăng tốc 0 -100 km/h (s) 5,1 | Phạm vi đúng tài liệu Việt Nam; đối chiếu 04/10/2026; Catalogue S 450/Luxury ghi 2165 kg, web hiện hành ghi 2025/2162 kg ở hai cột. Giá và trang bị Luxury khác cấu hình giữa các bảng bán hàng nên cần VIN; mâm cơ sở 19 inch và Luxury 20 inch không chứng minh cùng mã lốp.. |
| 16 hạng mục còn thiếu xác nhận | S 450 4MATIC: Tiêu thụ năng lượng công bố (L/100km) — Exact Vietnam variant source does not prove this field; before retained; no foreign/version substitution.; S 450 4MATIC: Khoảng sáng gầm (mm) — Exact Vietnam variant source does not prove this field; before retained; no foreign/version substitution.; S 450 4MATIC: Bán kính quay (m) — Exact Vietnam variant source does not prove this field; before retained; no foreign/version substitution.; S 450 4MATIC: Dung tích hành lý theo cách đo của hãng (L) — Exact Vietnam variant source does not prove this field; before retained; no foreign/version substitution.; S 450 4MATIC: Vệt bánh trước (mm) — Exact Vietnam variant source does not prove this field; before retained; no foreign/version substitution.; S 450 4MATIC: Vệt bánh sau (mm) — Exact Vietnam variant source does not prove this field; before retained; no foreign/version substitution.; S 450 4MATIC: Lốp trước — Exact Vietnam variant source does not prove this field; before retained; no foreign/version substitution.; S 450 4MATIC: Lốp sau — Exact Vietnam variant source does not prove this field; before retained; no foreign/version substitution.; S 450 4MATIC Luxury: Tiêu thụ năng lượng công bố (L/100km) — Exact Vietnam variant source does not prove this field; before retained; no foreign/version substitution.; S 450 4MATIC Luxury: Khoảng sáng gầm (mm) — Exact Vietnam variant source does not prove this field; before retained; no foreign/version substitution.; S 450 4MATIC Luxury: Bán kính quay (m) — Exact Vietnam variant source does not prove this field; before retained; no foreign/version substitution.; S 450 4MATIC Luxury: Dung tích hành lý theo cách đo của hãng (L) — Exact Vietnam variant source does not prove this field; before retained; no foreign/version substitution.; S 450 4MATIC Luxury: Vệt bánh trước (mm) — Exact Vietnam variant source does not prove this field; before retained; no foreign/version substitution.; S 450 4MATIC Luxury: Vệt bánh sau (mm) — Exact Vietnam variant source does not prove this field; before retained; no foreign/version substitution.; S 450 4MATIC Luxury: Lốp trước — Exact Vietnam variant source does not prove this field; before retained; no foreign/version substitution.; S 450 4MATIC Luxury: Lốp sau — Exact Vietnam variant source does not prove this field; before retained; no foreign/version substitution. | Giữ nguyên hạng mục, lưu dữ liệu trước sửa trong hồ sơ; không bịa số liệu để lấp bảng. |
| Giới hạn và điều kiện cần đối chiếu | Đối chiếu nguồn ngày 04/10/2026; số hãng công bố không phải thử đường thực của AutoTest. | Không đồng nhất đời xe, nguồn giá, thị trường hoặc chu trình thử. |
| Giới hạn và điều kiện cần đối chiếu | Báo giá theo VIN/năm sản xuất/trang bị; mức tham khảo chưa gồm lăn bánh, không bảo đảm ưu đãi hay tồn kho. | Không đồng nhất đời xe, nguồn giá, thị trường hoặc chu trình thử. |
| Giới hạn và điều kiện cần đối chiếu | Giữ tất cả hạng mục dữ liệu; mục chưa xác nhận không được thay bằng ước lượng. | Không đồng nhất đời xe, nguồn giá, thị trường hoặc chu trình thử. |
| Giới hạn và điều kiện cần đối chiếu | Catalogue S 450/Luxury ghi 2165 kg, web hiện hành ghi 2025/2162 kg ở hai cột. Giá và trang bị Luxury khác cấu hình giữa các bảng bán hàng nên cần VIN; mâm cơ sở 19 inch và Luxury 20 inch không chứng minh cùng mã lốp. | Không đồng nhất đời xe, nguồn giá, thị trường hoặc chu trình thử. |
| Bảo hành vehicle: Xe du lịch MBV mới: 3 năm, không giới hạn km, từ hóa đơn bán xe cho chủ đầu tiên; phạm vi/lưu ý và gia hạn theo sổ, không mặc định thêm2 năm miễn phí. | Official MBV customer welcome handbook2025 printed p.8–9, passenger car subsection, first-invoice start: Bảo hành 3 năm, không giới hạn số km vận hành cho xe mới | Áp dụng theo hợp đồng, ngày bắt đầu bảo hành và điều kiện chính sách; không coi mọi xe đã qua sử dụng đều được gia hạn. |
| Bảo hành vehicle: Xe du lịch MBV mới: 3 năm, không giới hạn km, từ hóa đơn bán xe cho chủ đầu tiên; phạm vi/lưu ý và gia hạn theo sổ, không mặc định thêm2 năm miễn phí. | Official MBV customer welcome handbook2025 printed p.8–9, passenger car subsection, first-invoice start: Bảo hành 3 năm, không giới hạn số km vận hành cho xe mới | Áp dụng theo hợp đồng, ngày bắt đầu bảo hành và điều kiện chính sách; không coi mọi xe đã qua sử dụng đều được gia hạn. |
So sánh mẫu và liên kết liên quan
So sánh phiên bản
So sánh 2 phiên bản theo giá và thông số chính (xe xăng/dầu ẩn pin và phạm vi)
| Phiên bản | Giá tham khảo có nguồn | Hệ dẫn động | Động cơ | Hộp số | Công suất | Mô-men xoắn | Tiêu hao | Số chỗ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| S 450 4MATIC | ₫5,039,000,000 | Dẫn động 4 bánh | I 6 | Tự động 9 cấp 9G-TRONIC | 270 kW | 500 Nm | Chưa xác nhận hạng mục đúng cấu hình Việt Nam/VIN từ nguồn đã lưu; không ước lượng. | 5 chỗ |
| S 450 4MATIC Luxury | Liên hệ giá | Dẫn động 4 bánh | I 6 | Tự động 9 cấp 9G-TRONIC | 270 kW | 500 Nm | Chưa xác nhận hạng mục đúng cấu hình Việt Nam/VIN từ nguồn đã lưu; không ước lượng. | 5 chỗ |
Bảng trả góp tham khảo
Mercedes-Benz S 450 4MATIC trả góp khoảng 60.987.413 đ/tháng với trả trước 30% và 72 tháng, lãi suất giả định 7,5%/năm
Giá tham chiếu từ 5 tỷ đ · Lãi suất theo dư nợ giảm dần (phương pháp phổ biến tại các ngân hàng Việt Nam)
Trả góp theo tỷ lệ trả trước (lãi suất 7,5%/năm)
| Trả trước | Số tiền vay | 36 tháng | 48 tháng | 60 tháng | 72 tháng |
|---|---|---|---|---|---|
| 20% · 1 tỷ đ | 4 tỷ đ | 125.395.387 đ | 97.469.989 đ | 80.776.978 đ | 69.699.901 đ |
| 25% · 1.3 tỷ đ | 3.8 tỷ đ | 117.558.175 đ | 91.378.115 đ | 75.728.417 đ | 65.343.657 đ |
| 30% · 1.5 tỷ đ | 3.5 tỷ đ | 109.720.963 đ | 85.286.241 đ | 70.679.856 đ | 60.987.413 đ |
| 35% · 1.8 tỷ đ | 3.3 tỷ đ | 101.883.752 đ | 79.194.366 đ | 65.631.295 đ | 56.631.169 đ |
| 40% · 2 tỷ đ | 3 tỷ đ | 94.046.540 đ | 73.102.492 đ | 60.582.734 đ | 52.274.926 đ |
Trả góp theo mức lãi suất (trả trước 30%)
| Lãi suất năm | 36 tháng | 48 tháng | 60 tháng | 72 tháng |
|---|---|---|---|---|
| 6,5% (ngân hàng nhà nước / ưu đãi) | 108.108.228 đ | 83.649.753 đ | 69.015.675 đ | 59.293.665 đ |
| 7,5% (thị trường) | 109.720.963 đ | 85.286.241 đ | 70.679.856 đ | 60.987.413 đ |
| 9,0% (cao / công ty tài chính) | 112.167.197 đ | 87.777.010 đ | 73.220.946 đ | 63.581.477 đ |
Trả góp theo phiên bản (trả trước 30% · lãi suất 7,5%/năm)
| Phiên bản | Giá | 36 tháng | 48 tháng | 60 tháng | 72 tháng |
|---|---|---|---|---|---|
| S 450 4MATIC | 5 tỷ đ | 109.720.963 đ | 85.286.241 đ | 70.679.856 đ | 60.987.413 đ |
Số liệu chỉ mang tính tham khảo, chưa bao gồm bảo hiểm, thuế phí trước bạ và các khoản phí khác. Lãi suất thực tế phụ thuộc vào ngân hàng, hạn mức tín dụng và lịch sử tín dụng của người mua. Tham khảo lãi suất cho vay mua ô tô 2026: ngân hàng nhà nước từ 4,5–6,5%/năm, ngân hàng tư nhân từ 6,3–8,5%/năm, thời hạn vay tối đa 96 tháng (8 năm).
Trang bị nổi bật
Nguồn dữ liệu và ngày kiểm tra
Giá, phiên bản và thông số trên trang này tham chiếu dữ liệu thị trường Việt Nam, tách phần đã xác minh khỏi phần cần hỏi lại đại lý.
- www.mercedes-benz.com.vn — Vietnam manufacturerNguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối 4/10/2026
- www.mercedes-benz.com.vn — Vietnam manufacturerNguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối 4/10/2026
- www.mercedes-benz.com.vn — Vietnam manufacturerNguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối 4/10/2026
Kiểm tra lần cuối 4/10/2026
Kiểm tra lần cuối 4/10/2026
Nội dung liên quan
Xe tương tự
Cùng kiểu dáng và tầm giá tại Việt Nam
Plug-in hybridMercedes-AMG
Mercedes-AMG C 63 Se
Từ ₫4,900,000,000
13 km (Chu kỳ chưa nêu trong brochure Việt Nam; vận tốc tối đa 125 km/h)
ĐiệnPorsche
Porsche Taycan
Từ ₫4,820,000,000(Giá niêm yết)
566 km (ECE)
HybridMercedes-AMG
Mercedes-AMG Gt 53
Từ ₫4,799,000,000(Giá niêm yết)
ĐiệnMercedes-Benz
Mercedes-Benz Eqs
Từ ₫4,789,000,000
692 km (Manufacturer claim — test cycle unspecified)
Nhận xét của chủ xe
Đánh giá là trải nghiệm cá nhân của người dùng, không phải nhận định của tòa soạn AutoTest.
Chưa có nhận xét của chủ xe cho mẫu xe này. Nếu bạn đã sử dụng xe, hãy chia sẻ trải nghiệm của mình.
Câu hỏi thường gặp
S 450 Luxury có mạnh hơn S 450 không?
Không theo hai cột cấu hình catalogue Việt Nam: cả hai dùng 270 kW/500 Nm và 5,1 giây. Khoản chênh nên được đánh giá bằng tiện nghi và trang bị trên báo giá, không bằng tên Luxury.
Mua xe cho tài xế lái cần kiểm tra gì?
Hãy thử ngồi sau với vị trí ghế trước đúng tư thế tài xế, đi qua đoạn đường xấu, kiểm tra lên xuống và các chức năng ghế trên đúng chiếc xe. Chiều dài trục cơ sở không thay cho đánh giá chỗ để chân và thao tác thực của hành khách.
Giá Luxury trên mạng khác nhau thì xử lý sao?
Yêu cầu tên cấu hình, VIN, năm sản xuất, trang bị và tổng chi phí tách phần đăng ký. Không so một báo giá gói trang bị với gói khác rồi kết luận người bán nâng giá; ở đây chưa lấy một mức chưa khớp làm giá hãng hiện hành.
Cẩm nang mua xe & Đánh giá hữu ích
10Khám phá đánh giá xe, cẩm nang bảo dưỡng và kinh nghiệm mua xe

Mercedes-Benz C 200 cũ có nên mua không? Tách W205 và W206
Mercedes-Benz C 200 cũ có nên mua không? Xem giá W205/W206 theo đời; phân biệt 7G/9G, mild-hybrid, option và kiểm tra VIN trước khi cọc.

Mercedes-Benz GLC cũ có nên mua không? Tách X253 và X254
Mercedes-Benz GLC cũ có nên mua không? Xem giá X253/X254, GLC 200/250/300; phân biệt RWD/4MATIC và kiểm tra 9G-Tronic trước khi cọc.

Chạy GrabBike và giao đồ ăn nên chọn xe xăng hay xe điện
So sánh xe xăng và điện chạy GrabBike hoặc giao đồ ăn 100–150 km mỗi ngày tính tiền năng lượng trả góp khấu hao và thời gian chờ sạc.

Hyundai Ioniq 5 2026 có tốt không? Giá và sạc 800V
Hyundai Ioniq 5 giá 1,3–1,45 tỷ, pin 58–72,6 kWh, 384–451 km WLTP; phân tích bản nên chọn, sạc 800V, chi phí điện và bảo hành.

Toyota Fortuner 2026 có tốt không? Giá 1,055–1,395 tỷ
Fortuner 7 chỗ 1,055–1,395 tỷ; OTD HN entry 1,198,174M (gói 2,574M) — không 1,22B/2,1813M; doanh số 7M ~964 (01/09/2026).

Nissan Terra cũ có nên mua không? Chọn S, E hay V
Nissan Terra cũ nên chọn S dầu MT, E xăng 2WD hay V xăng 4WD? Xem giá theo đời/bản, chi phí đến tay và checklist gầm, 4WD.

25 triệu: xe điện mới hay Honda Vision 5 năm tuổi?
Với 25 triệu không mua được xe tay ga Honda mới. So VinFast Evo Grand II giá khuyến mại 22,9 triệu với Honda Vision 2021 giá 26,0 triệu: mất giá năm đầu, tiền điện tiền xăng và tổng chi phí 5 năm.

Porsche Taycan 2027 có tốt không? Chọn bản nào trong 14 cấu hình
Porsche Taycan MY2027 có 14 cấu hình giá 4,82–9,74 tỷ, phạm vi 545–651 km ECE và sạc 320 kW. So bản, pin và lăn bánh.

Xe số hay xe ga 2026: Phân biệt và chọn mẫu
Tay ga (Vision), xe số bán tự động (Wave), côn tay (Exciter) — không gộp; LPTB 2% không 5%; OTD Calculated (01/09/2026).

Isuzu mu-X cũ có nên mua không? Tách đúng hai thế hệ
Isuzu mu-X cũ nên chọn đời 2016–2021 hay All-New 2022+, máy 1.9 hay 3.0? Xem giá, chi phí và checklist diesel, 4x2/4x4.