Mercedes-AMG GT 53 4MATIC+

Mercedes-AMG

AMG GT 53 có thay được sedan dùng hằng ngày?

Sedan · E · Đang bán tại Việt Nam

Mercedes-AMG GT 53 4MATIC+ tại Việt Nam: 4.799 triệu đồng. GT 53 bốn cửa là lựa chọn cho người muốn hiệu năng AMG nhưng vẫn sử dụng hàng ghế sau. Trang hãng Việt Nam hiện ghi giá từ 4,799 tỷ đồng, 320 kW và 0–100 km/h 4,5 giây; brochure xác nhận I6 EQ BOOST, 520 Nm và 4MATIC+. Bảng hiện hành ghi 5 chỗ, nhưng vẫn phải kiểm tra ghế tùy chọn đúng VIN. Chiều dài 5.051 mm khiến đo chỗ đỗ và thử lên xuống hàng sau quan trọng hơn ảnh quảng cáo.

Giá niêm yết Việt Nam

₫4,799,000,000

Đã xác minh 4/10/2026

Phiên bản đang bán

1

Các phiên bản có sẵn

Hệ dẫn động

Hybrid

Công suất công bố lớn nhất

320 kW

Đọc phạm vi động cơ, mô-tơ hoặc hệ thống theo từng phiên bản trong bảng.

Dung tích xi-lanh

3 L

Mô-men xoắn tối đa

520 Nm

Số ghế

5 chỗ

Tổng quan giá

Giá niêm yết Việt Nam

₫4,799,000,000

  • Mercedes-AMG GT 53 4MATIC+₫4,799,000,000

Điểm nổi bật

  • Thương hiệuMercedes-AMG
  • Phân khúcE
  • Hệ dẫn độngHybrid
  • Động cơI6 3.0 tăng áp EQ BOOST mild hybrid
  • Công suấtTối đa 320 kW

Bảo hành

  • XeMercedes-Benz Việt Nam: xe mới bảo hành 3 năm không giới hạn quãng đường, từ ngày giao hoặc đăng ký đầu tiên nếu trước đó. Quyền còn lại và bộ phận cụ thể theo VIN/sổ bảo hành, không bắt đầu lại khi đổi chủ.
  • PinChưa có chứng nhận/điều khoản bảo hành riêng bộ phận pin đúng cấu hình và VIN Việt Nam. Không suy từ bảo hành toàn xe hoặc quy định mở rộng; cần xác nhận pin cao áp/48 V/12 V và điều kiện loại trừ đúng xe.

Mức độ sẵn sàng dữ liệu

Tách dữ liệu xác minh từ hãng và nguồn bên thứ ba (ví dụ ZigWheels) để ước tính không bị coi là dữ kiện.

Giá hiện tại

✓ Xác minh từ hãng

Tên phiên bản

✓ Xác minh từ hãng

Thông số chính

✓ Xác minh từ hãng

AMG GT 53 có thay được sedan dùng hằng ngày?

Mercedes-AMG GT 53 4MATIC+ tại Việt Nam: 4.799 triệu đồng. GT 53 bốn cửa là lựa chọn cho người muốn hiệu năng AMG nhưng vẫn sử dụng hàng ghế sau. Trang hãng Việt Nam hiện ghi giá từ 4,799 tỷ đồng, 320 kW và 0–100 km/h 4,5 giây; brochure xác nhận I6 EQ BOOST, 520 Nm và 4MATIC+. Bảng hiện hành ghi 5 chỗ, nhưng vẫn phải kiểm tra ghế tùy chọn đúng VIN. Chiều dài 5.051 mm khiến đo chỗ đỗ và thử lên xuống hàng sau quan trọng hơn ảnh quảng cáo. Đối chiếu nguồn ngày 04/10/2026. Giá xe chưa gồm phí lăn bánh; cần xác nhận năm sản xuất, màu và tình trạng giao xe. Hạng mục chưa có bằng chứng đúng bản được giữ lại và ghi chưa xác nhận.

Nguồn dữ liệu: Mercedes-Benz Việt Nam

Tóm tắt nhanh

Phù hợp với

Người muốn xe tự lái hiệu năng cao bốn cửa, có nơi đỗ phù hợp và sẵn ngân sách lốp/phanh; thử cả ghế lái lẫn ghế sau trước ký.

Điểm mạnh đã xác minh

I6 mild hybrid, 4MATIC+, hộp số TCT 9G và treo AMG RIDE CONTROL có nguồn hãng; bốn cửa thực dụng hơn xe thể thao hai cửa cùng nhiệm vụ.

Hạn chế cần cân nhắc

Chiều dài hơn 5 m và kiểu thân thấp cần thử lối vào hầm; lốp trước/sau, dung tích cốp và khoảng sáng đúng xe chưa đủ bằng chứng để cam kết.

GT 53 bốn cửa là lựa chọn cho người muốn hiệu năng AMG nhưng vẫn sử dụng hàng ghế sau. Trang hãng Việt Nam hiện ghi giá từ 4,799 tỷ đồng, 320 kW và 0–100 km/h 4,5 giây; brochure xác nhận I6 EQ BOOST, 520 Nm và 4MATIC+. Bảng hiện hành ghi 5 chỗ, nhưng vẫn phải kiểm tra ghế tùy chọn đúng VIN. Chiều dài 5.051 mm khiến đo chỗ đỗ và thử lên xuống hàng sau quan trọng hơn ảnh quảng cáo.

Thông số hiệu năng nào có nguồn đúng cấu hình Việt Nam?

Không nhầm PS/hp với kW. Hệ hybrid tách số của động cơ, mô-tơ và hệ thống; không tự cộng các công suất cực đại.

Mercedes-AMG GT 53 4MATIC+: cấu hình Việt Nam, đọc đúng phiên bản và phạm vi tài liệu
Hạng mụcMercedes-AMG GT 53 4MATIC+
0–100 km/h (s)4,5
Công suất công bố theo phạm vi nguồn (kW)320
Mô-men công bố theo phạm vi nguồn (Nm)520
Tốc độ tối đa (km/h)285

Nguồn dữ liệu: Mercedes-Benz Việt Nam

Thông số trong tài liệu không phải kết quả AutoTest chạy thử; đọc điều kiện và phạm vi từng nguồn.

Mercedes-AMG GT 53 4MATIC+: kích thước, gầm và chỗ ngồi có phù hợp?

Cùng tên xe có thể khác thân xe, đời, số ghế hoặc cách đo hành lý. So theo từng cột, không dùng cấu hình nước ngoài.

Mercedes-AMG GT 53 4MATIC+: cấu hình Việt Nam, đọc đúng phiên bản và phạm vi tài liệu
Hạng mụcMercedes-AMG GT 53 4MATIC+
Chiều dài (mm)5051
Số chỗ5
Chiều rộng (mm)1953
Chiều cao (mm)1451
Trục cơ sở (mm)2951
Khoảng sáng gầm (mm)Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam
Bán kính quay (m)Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam
Dung tích hành lý theo cách đo của hãng (L)Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam
Khối lượng không tải (kg)2045
Vệt bánh trước (mm)Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam
Vệt bánh sau (mm)Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam

Nguồn dữ liệu: Mercedes-Benz Việt Nam

Mang người nhà, ghế trẻ em và hành lý đi thử; đo bãi đỗ trước khi chốt.

Giá amg gt 53 tại Việt Nam cần xác nhận thế nào?

Đối chiếu nguồn ngày 04/10/2026. Giá xe chưa gồm phí lăn bánh; cần xác nhận năm sản xuất, màu và tình trạng giao xe. Hạng mục chưa có bằng chứng đúng bản được giữ lại và ghi chưa xác nhận.

Mercedes-AMG GT 53 4MATIC+: cấu hình Việt Nam, đọc đúng phiên bản và phạm vi tài liệu
Hạng mụcMercedes-AMG GT 53 4MATIC+
Giá xe tại ngày đối chiếu (VND)4.799 triệu đồng
Loại nguồn giáNiêm yết hãng/nhà phân phối chính thức
Tiêu thụ năng lượng công bố (L/100 km)11,4
Loại/mã động cơI6 3.0 tăng áp EQ BOOST mild hybrid
Dung tích động cơ (cc)2999
Bình nhiên liệu (L)Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam
Hộp sốAMG SPEEDSHIFT TCT 9G tự động 9 cấp
Lốp trướcChưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam
Lốp sauChưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam
Dẫn độngawd
Năm mẫu và đời xe được đối chiếuChưa xác nhận đúng năm mẫu; mốc năm lưu trong cơ sở dữ liệu không thay cho bằng chứng cấu hình hoặc hồ sơ VIN.

Nguồn dữ liệu: Mercedes-Benz Việt Nam

Mức tiêu thụ công bố không bảo đảm dùng thực tế. Nhập quãng đường, mức tiêu thụ và giá nhiên liệu của bạn khi so chi phí.

Claim Ledger — nguồn dữ liệu và phạm vi kiểm tra

Mọi thông số trên trang được đối chiếu với nguồn chính thức trong Claim Ledger.

Nguồn dữ liệu và giới hạn Mercedes-AMG GT 53 4MATIC+ — 04/10/2026
Thông tinNguồnPhạm vi
Mercedes-AMG GT 53 4MATIC+: 4.799 triệu đồngGiá niêm yết trong nguồn chính thức; Trang hãng Việt Nam, giá từ đang chọn đúng cấu hình mercedes-amg-gt-53: 4.799.000.000Việt Nam; kiểm tra 04/10/2026; Giá khởi điểm trên trang hãng Việt Nam khi kiểm tra 04/10/2026, đúng cấu hình đang chọn; không gồm mọi tùy chọn/lăn bánh, không cam kết tồn kho, năm sản xuất hay giá hợp đồng từng VIN..
Mercedes-AMG GT 53 4MATIC+ — 0–100 km/h (s): 4,5Brochure Việt Nam GT 53 4MATIC+, bảng trang 4: Tăng tốc 0-100 km/h (s) 4,5Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026.
Mercedes-AMG GT 53 4MATIC+ — Chiều dài (mm): 5051Brochure Việt Nam GT 53 4MATIC+, bảng trang 4: 5051 x 1953 x 1451Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026.
Mercedes-AMG GT 53 4MATIC+ — Số chỗ: 5Bảng GT 53 hiện hành 5 chỗ; xe tùy chọn ghế sau phải kiểm tra đăng kiểm: Chỗ ngồi | 5 |Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026.
Mercedes-AMG GT 53 4MATIC+ — Công suất công bố theo phạm vi nguồn (kW): 320Brochure Việt Nam GT 53 4MATIC+, bảng trang 4: Công suất cực đại (kW tại vòng/phút) 320/6100Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026.
Mercedes-AMG GT 53 4MATIC+ — Tiêu thụ năng lượng công bố (L/100 km): 11,4Brochure Việt Nam GT 53 4MATIC+, bảng trang 4: Mức tiêu thụ nhiên liệu, kết hợp (l/100km) 11,4Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026.
Mercedes-AMG GT 53 4MATIC+ — Loại/mã động cơ: I6 3.0 tăng áp EQ BOOST mild hybridĐộng cơ I6; đoạn EQ BOOST xác nhận trợ điện: Động cơ I6Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026.
Mercedes-AMG GT 53 4MATIC+ — Dung tích động cơ (cc): 2999Brochure Việt Nam GT 53 4MATIC+, bảng trang 4: Dung tích công tác (cc) 2999Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026.
Mercedes-AMG GT 53 4MATIC+ — Chiều rộng (mm): 1953Brochure Việt Nam GT 53 4MATIC+, bảng trang 4: 5051 x 1953 x 1451Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026.
Mercedes-AMG GT 53 4MATIC+ — Mô-men công bố theo phạm vi nguồn (Nm): 520Brochure Việt Nam GT 53 4MATIC+, bảng trang 4: Mô-men xoắn cực đại (Nm tại vòng/phút) 520/1800 - 5800Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026.
Mercedes-AMG GT 53 4MATIC+ — Chiều cao (mm): 1451Brochure Việt Nam GT 53 4MATIC+, bảng trang 4: 5051 x 1953 x 1451Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026.
Mercedes-AMG GT 53 4MATIC+ — Hộp số: AMG SPEEDSHIFT TCT 9G tự động 9 cấpBrochure Việt Nam GT 53 4MATIC+, bảng trang 4: nổi bật 3. Hộp số tự động 9 cấp AMG SPEEDSHIFT TCT 9GĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026.
Mercedes-AMG GT 53 4MATIC+ — Trục cơ sở (mm): 2951Brochure Việt Nam GT 53 4MATIC+, bảng trang 4: Chiều dài cơ sở (mm) 2951Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026.
Mercedes-AMG GT 53 4MATIC+ — Khối lượng không tải (kg): 2045Brochure Việt Nam GT 53 4MATIC+, bảng trang 4: Tự trọng/Tải trọng (kg) 2045/470Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026.
Mercedes-AMG GT 53 4MATIC+ — Tốc độ tối đa (km/h): 285Brochure Việt Nam GT 53 4MATIC+, bảng trang 4: Vận tốc tối đa (km/h) 285Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026.
Mercedes-AMG GT 53 4MATIC+ — Dẫn động: awdBrochure Việt Nam GT 53 4MATIC+, bảng trang 4: Dẫn động 4 bánh toàn thời gian 4MATIC+Phạm vi đúng tài liệu Việt Nam; đối chiếu 04/10/2026.
8 hạng mục còn thiếu xác nhậnMercedes-AMG GT 53 4MATIC+: Bình nhiên liệu (L) — Chưa có nguồn đúng cấu hình/VIN Việt Nam cho hạng mục. Giữ nguyên trường và đơn vị gốc, không đoán số hoặc lấy cấu hình nước khác.; Mercedes-AMG GT 53 4MATIC+: Khoảng sáng gầm (mm) — Chưa có nguồn đúng cấu hình/VIN Việt Nam cho hạng mục. Giữ nguyên trường và đơn vị gốc, không đoán số hoặc lấy cấu hình nước khác.; Mercedes-AMG GT 53 4MATIC+: Bán kính quay (m) — Chưa có nguồn đúng cấu hình/VIN Việt Nam cho hạng mục. Giữ nguyên trường và đơn vị gốc, không đoán số hoặc lấy cấu hình nước khác.; Mercedes-AMG GT 53 4MATIC+: Dung tích hành lý theo cách đo của hãng (L) — Chưa có nguồn đúng cấu hình/VIN Việt Nam cho hạng mục. Giữ nguyên trường và đơn vị gốc, không đoán số hoặc lấy cấu hình nước khác.; Mercedes-AMG GT 53 4MATIC+: Vệt bánh trước (mm) — Chưa có nguồn đúng cấu hình/VIN Việt Nam cho hạng mục. Giữ nguyên trường và đơn vị gốc, không đoán số hoặc lấy cấu hình nước khác.; Mercedes-AMG GT 53 4MATIC+: Vệt bánh sau (mm) — Chưa có nguồn đúng cấu hình/VIN Việt Nam cho hạng mục. Giữ nguyên trường và đơn vị gốc, không đoán số hoặc lấy cấu hình nước khác.; Mercedes-AMG GT 53 4MATIC+: Lốp trước — Chưa có nguồn đúng cấu hình/VIN Việt Nam cho hạng mục. Giữ nguyên trường và đơn vị gốc, không đoán số hoặc lấy cấu hình nước khác.; Mercedes-AMG GT 53 4MATIC+: Lốp sau — Chưa có nguồn đúng cấu hình/VIN Việt Nam cho hạng mục. Giữ nguyên trường và đơn vị gốc, không đoán số hoặc lấy cấu hình nước khác.Giữ nguyên hạng mục, lưu dữ liệu trước sửa trong hồ sơ; không bịa số liệu để lấp bảng.
Giới hạn và điều kiện cần đối chiếuGT 53 bốn cửa I6 không phải GT hai cửa V8 hay GT PHEV. Bảng hãng hiện tại ghi 5 chỗ, xe có tùy chọn ghế sau phải xác nhận đăng kiểm.Không đồng nhất đời xe, nguồn giá, thị trường hoặc chu trình thử.
Giới hạn và điều kiện cần đối chiếu11,4 L/100 km là kết hợp trong brochure; chưa có chu kỳ thống nhất hoặc phép đo AutoTest để khẳng định chi phí thực tế.Không đồng nhất đời xe, nguồn giá, thị trường hoặc chu trình thử.
Giới hạn và điều kiện cần đối chiếuNguồn/giá kiểm tra ngày 04/10/2026; thời điểm kiểm tra không xác nhận năm sản xuất. Đây là phân tích tài liệu, không phải AutoTest đã lái thử hoặc bảo đảm nguồn còn giá vào ngày mua.Không đồng nhất đời xe, nguồn giá, thị trường hoặc chu trình thử.
Dẫn động AWD; đúng cấu hình trong nguồn, không sao mẫu khác.Brochure Việt Nam GT 53 4MATIC+, bảng trang 4: Dẫn động 4 bánh toàn thời gian 4MATIC+Hạng mục đặc điểm mẫu xe được giữ lại và đối chiếu; đọc đúng phiên bản và thời điểm của nguồn.
320 kW / 520 Nm; I6 3.0 tăng áp EQ BOOST mild hybrid.Brochure Việt Nam GT 53 4MATIC+, bảng trang 4: Công suất cực đại (kW tại vòng/phút) 320/6100Hạng mục đặc điểm mẫu xe được giữ lại và đối chiếu; đọc đúng phiên bản và thời điểm của nguồn.
0–100 km/h: 4.5 s.Brochure Việt Nam GT 53 4MATIC+, bảng trang 4: Tăng tốc 0-100 km/h (s) 4,5Hạng mục đặc điểm mẫu xe được giữ lại và đối chiếu; đọc đúng phiên bản và thời điểm của nguồn.
Tiêu hao kết hợp: 11.4 L/100 km.Brochure Việt Nam GT 53 4MATIC+, bảng trang 4: Mức tiêu thụ nhiên liệu, kết hợp (l/100km) 11,4Hạng mục đặc điểm mẫu xe được giữ lại và đối chiếu; đọc đúng phiên bản và thời điểm của nguồn.
Lốp trước 265/40 R20: chưa xác nhận đúng cấu hình/VIN; không giữ số chưa có bằng chứng.Chưa có nguồn đúng cấu hình/VIN Việt Nam cho hạng mục. Giữ nguyên trường và đơn vị gốc, không đoán số hoặc lấy cấu hình nước khác.Hạng mục đặc điểm mẫu xe được giữ lại và đối chiếu; đọc đúng phiên bản và thời điểm của nguồn.
Lốp sau 295/35 R20: chưa xác nhận đúng cấu hình/VIN; không giữ số chưa có bằng chứng.Chưa có nguồn đúng cấu hình/VIN Việt Nam cho hạng mục. Giữ nguyên trường và đơn vị gốc, không đoán số hoặc lấy cấu hình nước khác.Hạng mục đặc điểm mẫu xe được giữ lại và đối chiếu; đọc đúng phiên bản và thời điểm của nguồn.
Mercedes-AMG GT 53 4MATIC+ — Bảo hành pin/ắc quy: Chưa có chứng nhận/điều khoản bảo hành riêng bộ phận pin đúng cấu hình và VIN Việt Nam. Không suy từ bảo hành toàn xe hoặc quy định mở rộng; cần xác nhận pin cao áp/48 V/12 V và điều kiện loại trừ đúng xe.Chưa có bằng chứng đủ rõ cho đúng thời điểm mua/đăng ký và phiên bản; cần xác nhận trong sổ bảo hành.Áp dụng theo hợp đồng, ngày bắt đầu bảo hành và điều kiện chính sách; không coi mọi xe đã qua sử dụng đều được gia hạn.
Mercedes-AMG GT 53 4MATIC+ — Bảo hành xe: Mercedes-Benz Việt Nam: xe mới bảo hành 3 năm không giới hạn quãng đường, từ ngày giao hoặc đăng ký đầu tiên nếu trước đó. Quyền còn lại và bộ phận cụ thể theo VIN/sổ bảo hành, không bắt đầu lại khi đổi chủ.Bảo hành xe mới: 3 năm; có hiệu lực từ ngày giao/đăng ký đầu tiên, không giới hạn km. Đọc đầy đủ điều kiện và loại trừ trong tài liệu nguồn, cùng sổ bảo hành đúng VIN.Áp dụng theo hợp đồng, ngày bắt đầu bảo hành và điều kiện chính sách; không coi mọi xe đã qua sử dụng đều được gia hạn.

So sánh mẫu và liên kết liên quan

So sánh phiên bản

So sánh 1 phiên bản theo giá và thông số chính (xe xăng/dầu ẩn pin và phạm vi)

Phiên bảnGiá niêm yết Việt NamHệ dẫn độngĐộng cơHộp sốCông suấtMô-men xoắnTiêu haoSố chỗ
Mercedes-AMG GT 53 4MATIC+₫4,799,000,000Dẫn động 4 bánhI6 3.0 tăng áp EQ BOOST mild hybridAMG SPEEDSHIFT TCT 9G tự động 9 cấp320 kW520 Nm11.4 L/100 km5 chỗ

Bảng trả góp tham khảo

Mercedes-AMG GT 53 4MATIC+ trả góp khoảng 58.082.674 đ/tháng với trả trước 30% và 72 tháng, lãi suất giả định 7,5%/năm

Giá tham chiếu từ 4.8 tỷ đ · Lãi suất theo dư nợ giảm dần (phương pháp phổ biến tại các ngân hàng Việt Nam)

Trả góp theo tỷ lệ trả trước (lãi suất 7,5%/năm)

Trả trướcSố tiền vay36 tháng48 tháng60 tháng72 tháng
20% · 960 triệu đ3.8 tỷ đ119.422.993 đ92.827.640 đ76.929.692 đ66.380.199 đ
25% · 1.2 tỷ đ3.6 tỷ đ111.959.056 đ87.025.913 đ72.121.586 đ62.231.437 đ
30% · 1.4 tỷ đ3.4 tỷ đ104.495.119 đ81.224.185 đ67.313.481 đ58.082.674 đ
35% · 1.7 tỷ đ3.1 tỷ đ97.031.182 đ75.422.458 đ62.505.375 đ53.933.912 đ
40% · 1.9 tỷ đ2.9 tỷ đ89.567.245 đ69.620.730 đ57.697.269 đ49.785.149 đ

Trả góp theo mức lãi suất (trả trước 30%)

Lãi suất năm36 tháng48 tháng60 tháng72 tháng
6,5% (ngân hàng nhà nước / ưu đãi)102.959.195 đ79.665.641 đ65.728.562 đ56.469.597 đ
7,5% (thị trường)104.495.119 đ81.224.185 đ67.313.481 đ58.082.674 đ
9,0% (cao / công ty tài chính)106.824.842 đ83.596.323 đ69.733.543 đ60.553.187 đ

Trả góp theo phiên bản (trả trước 30% · lãi suất 7,5%/năm)

Phiên bảnGiá36 tháng48 tháng60 tháng72 tháng
Mercedes-AMG GT 53 4MATIC+4.8 tỷ đ104.495.119 đ81.224.185 đ67.313.481 đ58.082.674 đ

Số liệu chỉ mang tính tham khảo, chưa bao gồm bảo hiểm, thuế phí trước bạ và các khoản phí khác. Lãi suất thực tế phụ thuộc vào ngân hàng, hạn mức tín dụng và lịch sử tín dụng của người mua. Tham khảo lãi suất cho vay mua ô tô 2026: ngân hàng nhà nước từ 4,5–6,5%/năm, ngân hàng tư nhân từ 6,3–8,5%/năm, thời hạn vay tối đa 96 tháng (8 năm).

Trang bị nổi bật

Dẫn động AWD; đúng cấu hình trong nguồn, không sao mẫu khác.320 kW / 520 Nm; I6 3.0 tăng áp EQ BOOST mild hybrid.0–100 km/h: 4.5 s.Tiêu hao kết hợp: 11.4 L/100 km.Lốp trước 265/40 R20: chưa xác nhận đúng cấu hình/VIN; không giữ số chưa có bằng chứng.Lốp sau 295/35 R20: chưa xác nhận đúng cấu hình/VIN; không giữ số chưa có bằng chứng.

Nguồn dữ liệu và ngày kiểm tra

Giá, phiên bản và thông số trên trang này tham chiếu dữ liệu thị trường Việt Nam, tách phần đã xác minh khỏi phần cần hỏi lại đại lý.

Nội dung liên quan

Xe tương tự

Cùng kiểu dáng và tầm giá tại Việt Nam

Nhận xét của chủ xe

Đánh giá là trải nghiệm cá nhân của người dùng, không phải nhận định của tòa soạn AutoTest.

Chưa có nhận xét của chủ xe cho mẫu xe này. Nếu bạn đã sử dụng xe, hãy chia sẻ trải nghiệm của mình.

Chia sẻ trải nghiệm của bạn

Nhận xét được kiểm duyệt trước khi đăng — vui lòng cung cấp thông tin chính xác.

Điểm (chỉ để xếp hạng nội bộ)
4.0

Câu hỏi thường gặp

GT 53 trang này là GT hai cửa hay bốn cửa?

Là Mercedes-AMG GT 53 4MATIC+ bốn cửa, I6 EQ BOOST. Không dùng thông số GT hai cửa V8 hoặc GT 63 PHEV để lấp các trường chưa xác nhận.

GT 53 có đúng 5 chỗ trên mọi xe?

Bảng hiện hành hãng Việt Nam ghi 5 chỗ. Xe có tùy chọn ghế sau khác phải đối chiếu đăng kiểm và VIN; trang không bảo đảm mọi xe đều có cùng bố trí.

Cẩm nang mua xe & Đánh giá hữu ích

10

Khám phá đánh giá xe, cẩm nang bảo dưỡng và kinh nghiệm mua xe

Ford Focus cũ có nên mua không? Tách đúng 2 thế hệ
Xe cũ

Ford Focus cũ có nên mua không? Tách đúng 2 thế hệ

Ford Focus cũ nên chọn đời 2005–2011 hay 2012–2019, 2.0 hay 1.5 EcoBoost? Xem giá, chi phí và checklist hộp số.

Sam3 thg 9, 2026
Yamaha Exciter 155 2026 có tốt không? 49,9–60,9M
Đánh giá

Yamaha Exciter 155 2026 có tốt không? 49,9–60,9M

Exciter 49,9–60,9M, 18,5 PS; đối thủ WINNER R — Winner X không catalogue; LPTB 2%; OTD Calculated (01/09/2026).

Sam25 thg 8, 2026
Nissan Việt Nam 2026: Danh mục xe đang phân phối
Cẩm nang

Nissan Việt Nam 2026: Danh mục xe đang phân phối

Nissan VN 2026: Almera từ 489M, Navara từ 685M, Kicks e-POWER từ 789M — không liệt kê Terra/X-Trail ngừng phân phối, kiểm tra 30/08/2026.

Sam24 thg 8, 2026
VinFast Herio Green 2026 có tốt không? Giá 450 triệu và bài toán chạy dịch vụ
Xe điệnVinFast

VinFast Herio Green 2026 có tốt không? Giá 450 triệu và bài toán chạy dịch vụ

Herio Green giá 450 triệu, pin 37,23 kWh và 326 km NEDC. Xem cấu hình SOP, lăn bánh 2026, sạc, bảo hành và bài toán dịch vụ.

Sam1 thg 9, 2026
Mitsubishi Outlander cũ có nên mua không? Chọn 2.0 hay 2.4
Xe cũMitsubishi

Mitsubishi Outlander cũ có nên mua không? Chọn 2.0 hay 2.4

Mitsubishi Outlander cũ nên chọn 2.0 CVT hay 2.4 4WD? Xem giá theo đời/bản, chi phí đến tay và checklist CVT, ADAS.

Sam2 thg 9, 2026
Mitsubishi Xforce 2026 có tốt không? GLX 605M
Đánh giá

Mitsubishi Xforce 2026 có tốt không? GLX 605M

Xforce GLX 605M, Luxury 665M, Ultimate 720M; gầm 219–222 mm — không 599–705M/Exceed cũ; OTD HN ~693,78M Calculated (01/09/2026).

Sam22 thg 8, 2026
CR-V e:HEV hay HR-V e:HEV: gia đình đi đèo, chênh 335 triệu có đáng?
Cẩm nang

CR-V e:HEV hay HR-V e:HEV: gia đình đi đèo, chênh 335 triệu có đáng?

So CR-V e:HEV L 1,170 tỷ và HR-V e:HEV RS 835 triệu: cùng 5 chỗ, thử ghế trẻ và hành lý, tải đi đèo, tiền nhận xe, khoản vay tháng đầu và chi tiền 5 năm.

AutoTest Editorial2 thg 10, 2026
Audi Q6 e-tron 2026 có tốt không? 800V có đáng tiền
Xe điệnAudi

Audi Q6 e-tron 2026 có tốt không? 800V có đáng tiền

Audi Q6 e-tron giá 3,199 tỷ, pin 94,9 kWh net, 583 km WLTP và sạc 260 kW; phân tích cấu hình, lăn bánh, bảo hành và đối thủ.

Sam1 thg 9, 2026
Kia Carens cũ có nên mua không? Tách đời cũ và thế hệ mới
Xe cũKia

Kia Carens cũ có nên mua không? Tách đời cũ và thế hệ mới

Kia Carens cũ nên chọn đời 2007–2016 hay thế hệ 2022+? Xem giá theo động cơ, hộp số, chi phí đến tay và checklist xe 7 chỗ.

Sam2 thg 9, 2026
Honda Lead 125 2026 có tốt không? Giá, ABS và có nên mua
Đánh giá

Honda Lead 125 2026 có tốt không? Giá, ABS và có nên mua

Lead 125 TC 39,754M, CC 41,914M, ĐB 45,841M — chỉ Đặc biệt ABS; xăng ~483 nghìn/tháng tại 1.000 km — chọn bản Lead (31/08/2026).

Sam25 thg 8, 2026

Liên kết liên quan