
Mercedes-AMG
AMG GT 53 có thay được sedan dùng hằng ngày?
Sedan · E · Đang bán tại Việt Nam
Mercedes-AMG GT 53 4MATIC+ tại Việt Nam: 4.799 triệu đồng. GT 53 bốn cửa là lựa chọn cho người muốn hiệu năng AMG nhưng vẫn sử dụng hàng ghế sau. Trang hãng Việt Nam hiện ghi giá từ 4,799 tỷ đồng, 320 kW và 0–100 km/h 4,5 giây; brochure xác nhận I6 EQ BOOST, 520 Nm và 4MATIC+. Bảng hiện hành ghi 5 chỗ, nhưng vẫn phải kiểm tra ghế tùy chọn đúng VIN. Chiều dài 5.051 mm khiến đo chỗ đỗ và thử lên xuống hàng sau quan trọng hơn ảnh quảng cáo.
Giá niêm yết Việt Nam
₫4,799,000,000
Đã xác minh 4/10/2026
Phiên bản đang bán
1
Các phiên bản có sẵn
Hệ dẫn động
Hybrid
Công suất công bố lớn nhất
320 kW
Đọc phạm vi động cơ, mô-tơ hoặc hệ thống theo từng phiên bản trong bảng.
Dung tích xi-lanh
3 L
Mô-men xoắn tối đa
520 Nm
Số ghế
5 chỗ
Tổng quan giá
Giá niêm yết Việt Nam
₫4,799,000,000
- Mercedes-AMG GT 53 4MATIC+₫4,799,000,000
Điểm nổi bật
- Thương hiệuMercedes-AMG
- Phân khúcE
- Hệ dẫn độngHybrid
- Động cơI6 3.0 tăng áp EQ BOOST mild hybrid
- Công suấtTối đa 320 kW
Bảo hành
- XeMercedes-Benz Việt Nam: xe mới bảo hành 3 năm không giới hạn quãng đường, từ ngày giao hoặc đăng ký đầu tiên nếu trước đó. Quyền còn lại và bộ phận cụ thể theo VIN/sổ bảo hành, không bắt đầu lại khi đổi chủ.
- PinChưa có chứng nhận/điều khoản bảo hành riêng bộ phận pin đúng cấu hình và VIN Việt Nam. Không suy từ bảo hành toàn xe hoặc quy định mở rộng; cần xác nhận pin cao áp/48 V/12 V và điều kiện loại trừ đúng xe.
Mức độ sẵn sàng dữ liệu
Tách dữ liệu xác minh từ hãng và nguồn bên thứ ba (ví dụ ZigWheels) để ước tính không bị coi là dữ kiện.
Giá hiện tại
✓ Xác minh từ hãng
Tên phiên bản
✓ Xác minh từ hãng
Thông số chính
✓ Xác minh từ hãng
AMG GT 53 có thay được sedan dùng hằng ngày?
Mercedes-AMG GT 53 4MATIC+ tại Việt Nam: 4.799 triệu đồng. GT 53 bốn cửa là lựa chọn cho người muốn hiệu năng AMG nhưng vẫn sử dụng hàng ghế sau. Trang hãng Việt Nam hiện ghi giá từ 4,799 tỷ đồng, 320 kW và 0–100 km/h 4,5 giây; brochure xác nhận I6 EQ BOOST, 520 Nm và 4MATIC+. Bảng hiện hành ghi 5 chỗ, nhưng vẫn phải kiểm tra ghế tùy chọn đúng VIN. Chiều dài 5.051 mm khiến đo chỗ đỗ và thử lên xuống hàng sau quan trọng hơn ảnh quảng cáo. Đối chiếu nguồn ngày 04/10/2026. Giá xe chưa gồm phí lăn bánh; cần xác nhận năm sản xuất, màu và tình trạng giao xe. Hạng mục chưa có bằng chứng đúng bản được giữ lại và ghi chưa xác nhận.
Nguồn dữ liệu: Mercedes-Benz Việt Nam
Tóm tắt nhanh
Phù hợp với
Người muốn xe tự lái hiệu năng cao bốn cửa, có nơi đỗ phù hợp và sẵn ngân sách lốp/phanh; thử cả ghế lái lẫn ghế sau trước ký.
Điểm mạnh đã xác minh
I6 mild hybrid, 4MATIC+, hộp số TCT 9G và treo AMG RIDE CONTROL có nguồn hãng; bốn cửa thực dụng hơn xe thể thao hai cửa cùng nhiệm vụ.
Hạn chế cần cân nhắc
Chiều dài hơn 5 m và kiểu thân thấp cần thử lối vào hầm; lốp trước/sau, dung tích cốp và khoảng sáng đúng xe chưa đủ bằng chứng để cam kết.
GT 53 bốn cửa là lựa chọn cho người muốn hiệu năng AMG nhưng vẫn sử dụng hàng ghế sau. Trang hãng Việt Nam hiện ghi giá từ 4,799 tỷ đồng, 320 kW và 0–100 km/h 4,5 giây; brochure xác nhận I6 EQ BOOST, 520 Nm và 4MATIC+. Bảng hiện hành ghi 5 chỗ, nhưng vẫn phải kiểm tra ghế tùy chọn đúng VIN. Chiều dài 5.051 mm khiến đo chỗ đỗ và thử lên xuống hàng sau quan trọng hơn ảnh quảng cáo.
Thông số hiệu năng nào có nguồn đúng cấu hình Việt Nam?
Không nhầm PS/hp với kW. Hệ hybrid tách số của động cơ, mô-tơ và hệ thống; không tự cộng các công suất cực đại.
| Hạng mục | Mercedes-AMG GT 53 4MATIC+ |
|---|---|
| 0–100 km/h (s) | 4,5 |
| Công suất công bố theo phạm vi nguồn (kW) | 320 |
| Mô-men công bố theo phạm vi nguồn (Nm) | 520 |
| Tốc độ tối đa (km/h) | 285 |
Nguồn dữ liệu: Mercedes-Benz Việt Nam
Thông số trong tài liệu không phải kết quả AutoTest chạy thử; đọc điều kiện và phạm vi từng nguồn.
Mercedes-AMG GT 53 4MATIC+: kích thước, gầm và chỗ ngồi có phù hợp?
Cùng tên xe có thể khác thân xe, đời, số ghế hoặc cách đo hành lý. So theo từng cột, không dùng cấu hình nước ngoài.
| Hạng mục | Mercedes-AMG GT 53 4MATIC+ |
|---|---|
| Chiều dài (mm) | 5051 |
| Số chỗ | 5 |
| Chiều rộng (mm) | 1953 |
| Chiều cao (mm) | 1451 |
| Trục cơ sở (mm) | 2951 |
| Khoảng sáng gầm (mm) | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam |
| Bán kính quay (m) | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam |
| Dung tích hành lý theo cách đo của hãng (L) | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam |
| Khối lượng không tải (kg) | 2045 |
| Vệt bánh trước (mm) | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam |
| Vệt bánh sau (mm) | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam |
Nguồn dữ liệu: Mercedes-Benz Việt Nam
Mang người nhà, ghế trẻ em và hành lý đi thử; đo bãi đỗ trước khi chốt.
Giá amg gt 53 tại Việt Nam cần xác nhận thế nào?
Đối chiếu nguồn ngày 04/10/2026. Giá xe chưa gồm phí lăn bánh; cần xác nhận năm sản xuất, màu và tình trạng giao xe. Hạng mục chưa có bằng chứng đúng bản được giữ lại và ghi chưa xác nhận.
| Hạng mục | Mercedes-AMG GT 53 4MATIC+ |
|---|---|
| Giá xe tại ngày đối chiếu (VND) | 4.799 triệu đồng |
| Loại nguồn giá | Niêm yết hãng/nhà phân phối chính thức |
| Tiêu thụ năng lượng công bố (L/100 km) | 11,4 |
| Loại/mã động cơ | I6 3.0 tăng áp EQ BOOST mild hybrid |
| Dung tích động cơ (cc) | 2999 |
| Bình nhiên liệu (L) | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam |
| Hộp số | AMG SPEEDSHIFT TCT 9G tự động 9 cấp |
| Lốp trước | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam |
| Lốp sau | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam |
| Dẫn động | awd |
| Năm mẫu và đời xe được đối chiếu | Chưa xác nhận đúng năm mẫu; mốc năm lưu trong cơ sở dữ liệu không thay cho bằng chứng cấu hình hoặc hồ sơ VIN. |
Nguồn dữ liệu: Mercedes-Benz Việt Nam
Mức tiêu thụ công bố không bảo đảm dùng thực tế. Nhập quãng đường, mức tiêu thụ và giá nhiên liệu của bạn khi so chi phí.
Claim Ledger — nguồn dữ liệu và phạm vi kiểm tra
Mọi thông số trên trang được đối chiếu với nguồn chính thức trong Claim Ledger.
| Thông tin | Nguồn | Phạm vi |
|---|---|---|
| Mercedes-AMG GT 53 4MATIC+: 4.799 triệu đồng | Giá niêm yết trong nguồn chính thức; Trang hãng Việt Nam, giá từ đang chọn đúng cấu hình mercedes-amg-gt-53: 4.799.000.000 | Việt Nam; kiểm tra 04/10/2026; Giá khởi điểm trên trang hãng Việt Nam khi kiểm tra 04/10/2026, đúng cấu hình đang chọn; không gồm mọi tùy chọn/lăn bánh, không cam kết tồn kho, năm sản xuất hay giá hợp đồng từng VIN.. |
| Mercedes-AMG GT 53 4MATIC+ — 0–100 km/h (s): 4,5 | Brochure Việt Nam GT 53 4MATIC+, bảng trang 4: Tăng tốc 0-100 km/h (s) 4,5 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026. |
| Mercedes-AMG GT 53 4MATIC+ — Chiều dài (mm): 5051 | Brochure Việt Nam GT 53 4MATIC+, bảng trang 4: 5051 x 1953 x 1451 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026. |
| Mercedes-AMG GT 53 4MATIC+ — Số chỗ: 5 | Bảng GT 53 hiện hành 5 chỗ; xe tùy chọn ghế sau phải kiểm tra đăng kiểm: Chỗ ngồi | 5 | | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026. |
| Mercedes-AMG GT 53 4MATIC+ — Công suất công bố theo phạm vi nguồn (kW): 320 | Brochure Việt Nam GT 53 4MATIC+, bảng trang 4: Công suất cực đại (kW tại vòng/phút) 320/6100 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026. |
| Mercedes-AMG GT 53 4MATIC+ — Tiêu thụ năng lượng công bố (L/100 km): 11,4 | Brochure Việt Nam GT 53 4MATIC+, bảng trang 4: Mức tiêu thụ nhiên liệu, kết hợp (l/100km) 11,4 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026. |
| Mercedes-AMG GT 53 4MATIC+ — Loại/mã động cơ: I6 3.0 tăng áp EQ BOOST mild hybrid | Động cơ I6; đoạn EQ BOOST xác nhận trợ điện: Động cơ I6 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026. |
| Mercedes-AMG GT 53 4MATIC+ — Dung tích động cơ (cc): 2999 | Brochure Việt Nam GT 53 4MATIC+, bảng trang 4: Dung tích công tác (cc) 2999 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026. |
| Mercedes-AMG GT 53 4MATIC+ — Chiều rộng (mm): 1953 | Brochure Việt Nam GT 53 4MATIC+, bảng trang 4: 5051 x 1953 x 1451 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026. |
| Mercedes-AMG GT 53 4MATIC+ — Mô-men công bố theo phạm vi nguồn (Nm): 520 | Brochure Việt Nam GT 53 4MATIC+, bảng trang 4: Mô-men xoắn cực đại (Nm tại vòng/phút) 520/1800 - 5800 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026. |
| Mercedes-AMG GT 53 4MATIC+ — Chiều cao (mm): 1451 | Brochure Việt Nam GT 53 4MATIC+, bảng trang 4: 5051 x 1953 x 1451 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026. |
| Mercedes-AMG GT 53 4MATIC+ — Hộp số: AMG SPEEDSHIFT TCT 9G tự động 9 cấp | Brochure Việt Nam GT 53 4MATIC+, bảng trang 4: nổi bật 3. Hộp số tự động 9 cấp AMG SPEEDSHIFT TCT 9G | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026. |
| Mercedes-AMG GT 53 4MATIC+ — Trục cơ sở (mm): 2951 | Brochure Việt Nam GT 53 4MATIC+, bảng trang 4: Chiều dài cơ sở (mm) 2951 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026. |
| Mercedes-AMG GT 53 4MATIC+ — Khối lượng không tải (kg): 2045 | Brochure Việt Nam GT 53 4MATIC+, bảng trang 4: Tự trọng/Tải trọng (kg) 2045/470 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026. |
| Mercedes-AMG GT 53 4MATIC+ — Tốc độ tối đa (km/h): 285 | Brochure Việt Nam GT 53 4MATIC+, bảng trang 4: Vận tốc tối đa (km/h) 285 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026. |
| Mercedes-AMG GT 53 4MATIC+ — Dẫn động: awd | Brochure Việt Nam GT 53 4MATIC+, bảng trang 4: Dẫn động 4 bánh toàn thời gian 4MATIC+ | Phạm vi đúng tài liệu Việt Nam; đối chiếu 04/10/2026. |
| 8 hạng mục còn thiếu xác nhận | Mercedes-AMG GT 53 4MATIC+: Bình nhiên liệu (L) — Chưa có nguồn đúng cấu hình/VIN Việt Nam cho hạng mục. Giữ nguyên trường và đơn vị gốc, không đoán số hoặc lấy cấu hình nước khác.; Mercedes-AMG GT 53 4MATIC+: Khoảng sáng gầm (mm) — Chưa có nguồn đúng cấu hình/VIN Việt Nam cho hạng mục. Giữ nguyên trường và đơn vị gốc, không đoán số hoặc lấy cấu hình nước khác.; Mercedes-AMG GT 53 4MATIC+: Bán kính quay (m) — Chưa có nguồn đúng cấu hình/VIN Việt Nam cho hạng mục. Giữ nguyên trường và đơn vị gốc, không đoán số hoặc lấy cấu hình nước khác.; Mercedes-AMG GT 53 4MATIC+: Dung tích hành lý theo cách đo của hãng (L) — Chưa có nguồn đúng cấu hình/VIN Việt Nam cho hạng mục. Giữ nguyên trường và đơn vị gốc, không đoán số hoặc lấy cấu hình nước khác.; Mercedes-AMG GT 53 4MATIC+: Vệt bánh trước (mm) — Chưa có nguồn đúng cấu hình/VIN Việt Nam cho hạng mục. Giữ nguyên trường và đơn vị gốc, không đoán số hoặc lấy cấu hình nước khác.; Mercedes-AMG GT 53 4MATIC+: Vệt bánh sau (mm) — Chưa có nguồn đúng cấu hình/VIN Việt Nam cho hạng mục. Giữ nguyên trường và đơn vị gốc, không đoán số hoặc lấy cấu hình nước khác.; Mercedes-AMG GT 53 4MATIC+: Lốp trước — Chưa có nguồn đúng cấu hình/VIN Việt Nam cho hạng mục. Giữ nguyên trường và đơn vị gốc, không đoán số hoặc lấy cấu hình nước khác.; Mercedes-AMG GT 53 4MATIC+: Lốp sau — Chưa có nguồn đúng cấu hình/VIN Việt Nam cho hạng mục. Giữ nguyên trường và đơn vị gốc, không đoán số hoặc lấy cấu hình nước khác. | Giữ nguyên hạng mục, lưu dữ liệu trước sửa trong hồ sơ; không bịa số liệu để lấp bảng. |
| Giới hạn và điều kiện cần đối chiếu | GT 53 bốn cửa I6 không phải GT hai cửa V8 hay GT PHEV. Bảng hãng hiện tại ghi 5 chỗ, xe có tùy chọn ghế sau phải xác nhận đăng kiểm. | Không đồng nhất đời xe, nguồn giá, thị trường hoặc chu trình thử. |
| Giới hạn và điều kiện cần đối chiếu | 11,4 L/100 km là kết hợp trong brochure; chưa có chu kỳ thống nhất hoặc phép đo AutoTest để khẳng định chi phí thực tế. | Không đồng nhất đời xe, nguồn giá, thị trường hoặc chu trình thử. |
| Giới hạn và điều kiện cần đối chiếu | Nguồn/giá kiểm tra ngày 04/10/2026; thời điểm kiểm tra không xác nhận năm sản xuất. Đây là phân tích tài liệu, không phải AutoTest đã lái thử hoặc bảo đảm nguồn còn giá vào ngày mua. | Không đồng nhất đời xe, nguồn giá, thị trường hoặc chu trình thử. |
| Dẫn động AWD; đúng cấu hình trong nguồn, không sao mẫu khác. | Brochure Việt Nam GT 53 4MATIC+, bảng trang 4: Dẫn động 4 bánh toàn thời gian 4MATIC+ | Hạng mục đặc điểm mẫu xe được giữ lại và đối chiếu; đọc đúng phiên bản và thời điểm của nguồn. |
| 320 kW / 520 Nm; I6 3.0 tăng áp EQ BOOST mild hybrid. | Brochure Việt Nam GT 53 4MATIC+, bảng trang 4: Công suất cực đại (kW tại vòng/phút) 320/6100 | Hạng mục đặc điểm mẫu xe được giữ lại và đối chiếu; đọc đúng phiên bản và thời điểm của nguồn. |
| 0–100 km/h: 4.5 s. | Brochure Việt Nam GT 53 4MATIC+, bảng trang 4: Tăng tốc 0-100 km/h (s) 4,5 | Hạng mục đặc điểm mẫu xe được giữ lại và đối chiếu; đọc đúng phiên bản và thời điểm của nguồn. |
| Tiêu hao kết hợp: 11.4 L/100 km. | Brochure Việt Nam GT 53 4MATIC+, bảng trang 4: Mức tiêu thụ nhiên liệu, kết hợp (l/100km) 11,4 | Hạng mục đặc điểm mẫu xe được giữ lại và đối chiếu; đọc đúng phiên bản và thời điểm của nguồn. |
| Lốp trước 265/40 R20: chưa xác nhận đúng cấu hình/VIN; không giữ số chưa có bằng chứng. | Chưa có nguồn đúng cấu hình/VIN Việt Nam cho hạng mục. Giữ nguyên trường và đơn vị gốc, không đoán số hoặc lấy cấu hình nước khác. | Hạng mục đặc điểm mẫu xe được giữ lại và đối chiếu; đọc đúng phiên bản và thời điểm của nguồn. |
| Lốp sau 295/35 R20: chưa xác nhận đúng cấu hình/VIN; không giữ số chưa có bằng chứng. | Chưa có nguồn đúng cấu hình/VIN Việt Nam cho hạng mục. Giữ nguyên trường và đơn vị gốc, không đoán số hoặc lấy cấu hình nước khác. | Hạng mục đặc điểm mẫu xe được giữ lại và đối chiếu; đọc đúng phiên bản và thời điểm của nguồn. |
| Mercedes-AMG GT 53 4MATIC+ — Bảo hành pin/ắc quy: Chưa có chứng nhận/điều khoản bảo hành riêng bộ phận pin đúng cấu hình và VIN Việt Nam. Không suy từ bảo hành toàn xe hoặc quy định mở rộng; cần xác nhận pin cao áp/48 V/12 V và điều kiện loại trừ đúng xe. | Chưa có bằng chứng đủ rõ cho đúng thời điểm mua/đăng ký và phiên bản; cần xác nhận trong sổ bảo hành. | Áp dụng theo hợp đồng, ngày bắt đầu bảo hành và điều kiện chính sách; không coi mọi xe đã qua sử dụng đều được gia hạn. |
| Mercedes-AMG GT 53 4MATIC+ — Bảo hành xe: Mercedes-Benz Việt Nam: xe mới bảo hành 3 năm không giới hạn quãng đường, từ ngày giao hoặc đăng ký đầu tiên nếu trước đó. Quyền còn lại và bộ phận cụ thể theo VIN/sổ bảo hành, không bắt đầu lại khi đổi chủ. | Bảo hành xe mới: 3 năm; có hiệu lực từ ngày giao/đăng ký đầu tiên, không giới hạn km. Đọc đầy đủ điều kiện và loại trừ trong tài liệu nguồn, cùng sổ bảo hành đúng VIN. | Áp dụng theo hợp đồng, ngày bắt đầu bảo hành và điều kiện chính sách; không coi mọi xe đã qua sử dụng đều được gia hạn. |
So sánh mẫu và liên kết liên quan
So sánh phiên bản
So sánh 1 phiên bản theo giá và thông số chính (xe xăng/dầu ẩn pin và phạm vi)
| Phiên bản | Giá niêm yết Việt Nam | Hệ dẫn động | Động cơ | Hộp số | Công suất | Mô-men xoắn | Tiêu hao | Số chỗ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mercedes-AMG GT 53 4MATIC+ | ₫4,799,000,000 | Dẫn động 4 bánh | I6 3.0 tăng áp EQ BOOST mild hybrid | AMG SPEEDSHIFT TCT 9G tự động 9 cấp | 320 kW | 520 Nm | 11.4 L/100 km | 5 chỗ |
Bảng trả góp tham khảo
Mercedes-AMG GT 53 4MATIC+ trả góp khoảng 58.082.674 đ/tháng với trả trước 30% và 72 tháng, lãi suất giả định 7,5%/năm
Giá tham chiếu từ 4.8 tỷ đ · Lãi suất theo dư nợ giảm dần (phương pháp phổ biến tại các ngân hàng Việt Nam)
Trả góp theo tỷ lệ trả trước (lãi suất 7,5%/năm)
| Trả trước | Số tiền vay | 36 tháng | 48 tháng | 60 tháng | 72 tháng |
|---|---|---|---|---|---|
| 20% · 960 triệu đ | 3.8 tỷ đ | 119.422.993 đ | 92.827.640 đ | 76.929.692 đ | 66.380.199 đ |
| 25% · 1.2 tỷ đ | 3.6 tỷ đ | 111.959.056 đ | 87.025.913 đ | 72.121.586 đ | 62.231.437 đ |
| 30% · 1.4 tỷ đ | 3.4 tỷ đ | 104.495.119 đ | 81.224.185 đ | 67.313.481 đ | 58.082.674 đ |
| 35% · 1.7 tỷ đ | 3.1 tỷ đ | 97.031.182 đ | 75.422.458 đ | 62.505.375 đ | 53.933.912 đ |
| 40% · 1.9 tỷ đ | 2.9 tỷ đ | 89.567.245 đ | 69.620.730 đ | 57.697.269 đ | 49.785.149 đ |
Trả góp theo mức lãi suất (trả trước 30%)
| Lãi suất năm | 36 tháng | 48 tháng | 60 tháng | 72 tháng |
|---|---|---|---|---|
| 6,5% (ngân hàng nhà nước / ưu đãi) | 102.959.195 đ | 79.665.641 đ | 65.728.562 đ | 56.469.597 đ |
| 7,5% (thị trường) | 104.495.119 đ | 81.224.185 đ | 67.313.481 đ | 58.082.674 đ |
| 9,0% (cao / công ty tài chính) | 106.824.842 đ | 83.596.323 đ | 69.733.543 đ | 60.553.187 đ |
Trả góp theo phiên bản (trả trước 30% · lãi suất 7,5%/năm)
| Phiên bản | Giá | 36 tháng | 48 tháng | 60 tháng | 72 tháng |
|---|---|---|---|---|---|
| Mercedes-AMG GT 53 4MATIC+ | 4.8 tỷ đ | 104.495.119 đ | 81.224.185 đ | 67.313.481 đ | 58.082.674 đ |
Số liệu chỉ mang tính tham khảo, chưa bao gồm bảo hiểm, thuế phí trước bạ và các khoản phí khác. Lãi suất thực tế phụ thuộc vào ngân hàng, hạn mức tín dụng và lịch sử tín dụng của người mua. Tham khảo lãi suất cho vay mua ô tô 2026: ngân hàng nhà nước từ 4,5–6,5%/năm, ngân hàng tư nhân từ 6,3–8,5%/năm, thời hạn vay tối đa 96 tháng (8 năm).
Trang bị nổi bật
Nguồn dữ liệu và ngày kiểm tra
Giá, phiên bản và thông số trên trang này tham chiếu dữ liệu thị trường Việt Nam, tách phần đã xác minh khỏi phần cần hỏi lại đại lý.
- Mercedes-Benz Việt NamNguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối 4/10/2026
- Mercedes-Benz Việt NamNguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối 4/10/2026
- Mercedes-Benz Việt NamNguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối 4/10/2026
Kiểm tra lần cuối 4/10/2026
Nội dung liên quan
Xe tương tự
Cùng kiểu dáng và tầm giá tại Việt Nam
ĐiệnMercedes-Benz
Mercedes-Benz Eqs
Từ ₫4,789,000,000
692 km (Manufacturer claim — test cycle unspecified)
ĐiệnPorsche
Porsche Taycan
Từ ₫4,820,000,000(Giá niêm yết)
566 km (ECE)
Plug-in hybridMercedes-AMG
Mercedes-AMG C 63 Se
Từ ₫4,900,000,000
13 km (Chu kỳ chưa nêu trong brochure Việt Nam; vận tốc tối đa 125 km/h)
XăngMercedes-Benz
Mercedes-Benz S 450
Từ ₫5,039,000,000
Nhận xét của chủ xe
Đánh giá là trải nghiệm cá nhân của người dùng, không phải nhận định của tòa soạn AutoTest.
Chưa có nhận xét của chủ xe cho mẫu xe này. Nếu bạn đã sử dụng xe, hãy chia sẻ trải nghiệm của mình.
Câu hỏi thường gặp
GT 53 trang này là GT hai cửa hay bốn cửa?
Là Mercedes-AMG GT 53 4MATIC+ bốn cửa, I6 EQ BOOST. Không dùng thông số GT hai cửa V8 hoặc GT 63 PHEV để lấp các trường chưa xác nhận.
GT 53 có đúng 5 chỗ trên mọi xe?
Bảng hiện hành hãng Việt Nam ghi 5 chỗ. Xe có tùy chọn ghế sau khác phải đối chiếu đăng kiểm và VIN; trang không bảo đảm mọi xe đều có cùng bố trí.
Cẩm nang mua xe & Đánh giá hữu ích
10Khám phá đánh giá xe, cẩm nang bảo dưỡng và kinh nghiệm mua xe

Ford Focus cũ có nên mua không? Tách đúng 2 thế hệ
Ford Focus cũ nên chọn đời 2005–2011 hay 2012–2019, 2.0 hay 1.5 EcoBoost? Xem giá, chi phí và checklist hộp số.

Yamaha Exciter 155 2026 có tốt không? 49,9–60,9M
Exciter 49,9–60,9M, 18,5 PS; đối thủ WINNER R — Winner X không catalogue; LPTB 2%; OTD Calculated (01/09/2026).

Nissan Việt Nam 2026: Danh mục xe đang phân phối
Nissan VN 2026: Almera từ 489M, Navara từ 685M, Kicks e-POWER từ 789M — không liệt kê Terra/X-Trail ngừng phân phối, kiểm tra 30/08/2026.

VinFast Herio Green 2026 có tốt không? Giá 450 triệu và bài toán chạy dịch vụ
Herio Green giá 450 triệu, pin 37,23 kWh và 326 km NEDC. Xem cấu hình SOP, lăn bánh 2026, sạc, bảo hành và bài toán dịch vụ.

Mitsubishi Outlander cũ có nên mua không? Chọn 2.0 hay 2.4
Mitsubishi Outlander cũ nên chọn 2.0 CVT hay 2.4 4WD? Xem giá theo đời/bản, chi phí đến tay và checklist CVT, ADAS.

Mitsubishi Xforce 2026 có tốt không? GLX 605M
Xforce GLX 605M, Luxury 665M, Ultimate 720M; gầm 219–222 mm — không 599–705M/Exceed cũ; OTD HN ~693,78M Calculated (01/09/2026).

CR-V e:HEV hay HR-V e:HEV: gia đình đi đèo, chênh 335 triệu có đáng?
So CR-V e:HEV L 1,170 tỷ và HR-V e:HEV RS 835 triệu: cùng 5 chỗ, thử ghế trẻ và hành lý, tải đi đèo, tiền nhận xe, khoản vay tháng đầu và chi tiền 5 năm.

Audi Q6 e-tron 2026 có tốt không? 800V có đáng tiền
Audi Q6 e-tron giá 3,199 tỷ, pin 94,9 kWh net, 583 km WLTP và sạc 260 kW; phân tích cấu hình, lăn bánh, bảo hành và đối thủ.

Kia Carens cũ có nên mua không? Tách đời cũ và thế hệ mới
Kia Carens cũ nên chọn đời 2007–2016 hay thế hệ 2022+? Xem giá theo động cơ, hộp số, chi phí đến tay và checklist xe 7 chỗ.

Honda Lead 125 2026 có tốt không? Giá, ABS và có nên mua
Lead 125 TC 39,754M, CC 41,914M, ĐB 45,841M — chỉ Đặc biệt ABS; xăng ~483 nghìn/tháng tại 1.000 km — chọn bản Lead (31/08/2026).