Mercedes-AMG GT 53 4MATIC+

Mercedes-AMG

Mercedes-AMG GT 53 4MATIC+ 2026 giá, phiên bản và thông số tại Việt Nam

Sedan · E · 2026 · Đang bán tại Việt Nam

Mercedes-AMG GT 53 4MATIC+ giá 4,799 tỷ đồng, dùng I6 3.0L mild hybrid 320 kW/520 Nm, hộp số AMG 9 cấp và AWD; lốp trước/sau khác cỡ.

Giá niêm yết

₫4,799,000,000

Đã xác minh 4/9/2026

Phiên bản đang bán

1

Các phiên bản có sẵn

Hệ dẫn động

Hybrid

Công suất cao nhất

320 kW

Mercedes-AMG GT 53 4MATIC+

Dung tích xi-lanh

3 L

Mô-men xoắn tối đa

520 Nm

Số ghế

4 chỗ

Tổng quan giá

Giá niêm yết

₫4,799,000,000

  • Mercedes-AMG GT 53 4MATIC+₫4,799,000,000

Điểm nổi bật

  • Thương hiệuMercedes-AMG
  • Phân khúcE
  • Hệ dẫn độngHybrid
  • Động cơ3.0L I6 Turbo Mild Hybrid EQ Boost
  • Công suấtTối đa 320 kW

Bảo hành

  • Xe3 năm / không giới hạn km
  • Pin3 năm / không giới hạn km

Mức độ sẵn sàng dữ liệu

Tách dữ liệu xác minh từ hãng và nguồn bên thứ ba (ví dụ ZigWheels) để ước tính không bị coi là dữ kiện.

Giá hiện tại

✓ Xác minh từ hãng

Tên phiên bản

✓ Xác minh từ hãng

Thông số chính

✓ Xác minh từ hãng

Mercedes-AMG GT 53 4MATIC+ 2026 giá bao nhiêu và có những phiên bản nào tại Việt Nam?

Mercedes-AMG GT 53 4MATIC+ giá 4,799 tỷ đồng, dùng I6 3.0L mild hybrid 320 kW/520 Nm, hộp số AMG 9 cấp và AWD; lốp trước/sau khác cỡ. Số liệu trên trang đối chiếu phiên bản đang bán tại Việt Nam, không phải bài lái thử.

Nguồn dữ liệu: Mercedes-Benz Vietnam - January 2026 price list

Tóm tắt nhanh

Phù hợp với

Phù hợp doanh nhân, khách hàng cần một chiếc xe vừa thể thao vừa sang trọng cho di chuyển hằng ngày và tiếp khách.

Điểm mạnh đã xác minh

Thiết kế 4 cửa coupe thể thao sang trọng thừa hưởng công nghệ S-Class, hiệu năng AMG 320 kW/520 Nm với EQ Boost và hệ dẫn động 4MATIC+ đem lại trải nghiệm lái đẳng cấp.

Hạn chế cần cân nhắc

Giá bán cao, khoang chỉ 4 chỗ ngồi, xe phân phối tại Việt Nam còn là tồn kho đời 2022 nên cần cân nhắc giá trị bán lại.

Mercedes-AMG GT 53 4MATIC+ tại Việt Nam đang bán bản Mercedes-AMG GT 53 4MATIC+, giá niêm yết ₫4.799.000.000. Hệ dẫn động Hybrid. Phù hợp phù hợp doanh nhân, khách hàng cần một chiếc xe vừa thể thao vừa sang trọng cho di chuyển hằng ngày và tiếp khách.

Hiệu năng từng phiên bản Mercedes-AMG GT 53 4MATIC+ như thế nào?

Mercedes-AMG GT 53 4MATIC+ tại Việt Nam đang bán bản Mercedes-AMG GT 53 4MATIC+, hệ Hybrid, công suất 320 kW.

Hiệu năng Mercedes-AMG GT 53 4MATIC+ Việt Nam năm 2026
Thông sốMercedes-AMG GT 53 4MATIC+
Hệ dẫn độngHybrid
Công suất (kW)320 kW
Mô-men xoắn520
0–100 km/h4.5 giây
Tốc độ tối đa285 km/h
Mức tiêu thụ11.4

Nguồn dữ liệu: Mercedes-Benz Vietnam - January 2026 price list

Mercedes-AMG GT 53 4MATIC+ các bản hiện bán tại Việt Nam cùng hệ Hybrid 320 kW; chọn phiên bản theo trang bị và giá, không phải hiệu năng.

Kích thước và không gian sử dụng của Mercedes-AMG GT 53 4MATIC+ ra sao?

Kích thước Mercedes-AMG GT 53 4MATIC+ tại Việt Nam thống nhất giữa các phiên bản: dài 5051 mm, khoang hành lý 456 lít, 4 chỗ.

Kích thước và không gian Mercedes-AMG GT 53 4MATIC+ năm 2026
Thông sốMercedes-AMG GT 53 4MATIC+
Chiều dài (mm)5051 mm
Chiều rộng (mm)1953 mm
Chiều cao (mm)1451 mm
Chiều dài cơ sở (mm)2951 mm
Dung tích khoang hành lý (lít)456 lít
Khối lượng (kg)2045 kg
Số chỗ ngồi4 chỗ

Nguồn dữ liệu: Mercedes-Benz Vietnam - January 2026 price list

Khoang hành lý 456 lít; nên đo hành lý thực tế và ngồi thử hàng sau nếu đây là yếu tố quyết định khi mua tại Việt Nam.

Động cơ, hộp số và thông số kỹ thuật của Mercedes-AMG GT 53 4MATIC+

Mercedes-AMG GT 53 4MATIC+ tại Việt Nam dùng hệ Hybrid, dung tích 2999 cc, hộp số AMG SPEEDSHIFT TCT 9G + 4MATIC+ AWD, dẫn động AWD.

Hệ truyền động Mercedes-AMG GT 53 4MATIC+ 2026
Thông sốMercedes-AMG GT 53 4MATIC+
Dung tích động cơ (cc)2999 cc
Hộp sốAMG SPEEDSHIFT TCT 9G + 4MATIC+ AWD
Dẫn độngAWD
Bình nhiên liệu (lít)80 lít

Nguồn dữ liệu: Mercedes-Benz Vietnam - January 2026 price list

Mercedes-AMG GT 53 4MATIC+ tại Việt Nam dùng hệ Hybrid; phù hợp đô thị và cao tốc, không cần sạc như xe điện.

Claim Ledger — nguồn dữ liệu và phạm vi kiểm tra

Mọi thông số trên trang được đối chiếu với nguồn chính thức trong Claim Ledger.

Claim Ledger — Mercedes-AMG Việt Nam
Thông tinNguồnPhạm vi
Giá và phiên bản tại Việt NamMercedes-Benz Vietnam - January 2026 price listThị trường Việt Nam
Đối chiếu giá công bố trên truyền thông Việt NamNguồn thị trường Việt NamThị trường Việt Nam
Thông số kỹ thuậtMercedes-AMG Việt NamThị trường Việt Nam

So sánh mẫu và liên kết liên quan

So sánh phiên bản

So sánh 1 phiên bản theo giá và thông số chính (xe xăng/dầu ẩn pin và phạm vi)

Phiên bảnGiá chính thứcHệ dẫn độngĐộng cơHộp sốCông suấtMô-men xoắnTiêu haoSố chỗ
Mercedes-AMG GT 53 4MATIC+₫4,799,000,000Dẫn động 4 bánh3.0L I6 Turbo Mild Hybrid EQ BoostAMG SPEEDSHIFT TCT 9G + 4MATIC+ AWD320 kW520 Nm11.44 chỗ

Bảng trả góp tham khảo

Mercedes-AMG GT 53 4MATIC+ trả góp khoảng 58.082.674 đ/tháng với trả trước 30% và 72 tháng, lãi suất giả định 7,5%/năm

Giá tham chiếu từ 4.8 tỷ đ · Lãi suất theo dư nợ giảm dần (phương pháp phổ biến tại các ngân hàng Việt Nam)

Trả góp theo tỷ lệ trả trước (lãi suất 7,5%/năm)

Trả trướcSố tiền vay36 tháng48 tháng60 tháng72 tháng
20% · 960 triệu đ3.8 tỷ đ119.422.993 đ92.827.640 đ76.929.692 đ66.380.199 đ
25% · 1.2 tỷ đ3.6 tỷ đ111.959.056 đ87.025.913 đ72.121.586 đ62.231.437 đ
30% · 1.4 tỷ đ3.4 tỷ đ104.495.119 đ81.224.185 đ67.313.481 đ58.082.674 đ
35% · 1.7 tỷ đ3.1 tỷ đ97.031.182 đ75.422.458 đ62.505.375 đ53.933.912 đ
40% · 1.9 tỷ đ2.9 tỷ đ89.567.245 đ69.620.730 đ57.697.269 đ49.785.149 đ

Trả góp theo mức lãi suất (trả trước 30%)

Lãi suất năm36 tháng48 tháng60 tháng72 tháng
6,5% (ngân hàng nhà nước / ưu đãi)102.959.195 đ79.665.641 đ65.728.562 đ56.469.597 đ
7,5% (thị trường)104.495.119 đ81.224.185 đ67.313.481 đ58.082.674 đ
9,0% (cao / công ty tài chính)106.824.842 đ83.596.323 đ69.733.543 đ60.553.187 đ

Trả góp theo phiên bản (trả trước 30% · lãi suất 7,5%/năm)

Phiên bảnGiá36 tháng48 tháng60 tháng72 tháng
Mercedes-AMG GT 53 4MATIC+4.8 tỷ đ104.495.119 đ81.224.185 đ67.313.481 đ58.082.674 đ

Số liệu chỉ mang tính tham khảo, chưa bao gồm bảo hiểm, thuế phí trước bạ và các khoản phí khác. Lãi suất thực tế phụ thuộc vào ngân hàng, hạn mức tín dụng và lịch sử tín dụng của người mua. Tham khảo lãi suất cho vay mua ô tô 2026: ngân hàng nhà nước từ 4,5–6,5%/năm, ngân hàng tư nhân từ 6,3–8,5%/năm, thời hạn vay tối đa 96 tháng (8 năm).

Trang bị nổi bật

4MATIC+ AWDI6 mild hybrid 320 kW/520 Nm0-100 km/h 4,5 giây11,4 L/100 km kết hợpLốp trước 265/40 R20Lốp sau 295/35 R20

Nguồn dữ liệu và ngày kiểm tra

Giá, phiên bản và thông số trên trang này tham chiếu dữ liệu thị trường Việt Nam, tách phần đã xác minh khỏi phần cần hỏi lại đại lý.

Nội dung liên quan

Xe tương tự

Cùng kiểu dáng và tầm giá tại Việt Nam

Nhận xét của chủ xe

Đánh giá là trải nghiệm cá nhân của người dùng, không phải nhận định của tòa soạn AutoTest.

Chưa có nhận xét của chủ xe cho mẫu xe này. Nếu bạn đã sử dụng xe, hãy chia sẻ trải nghiệm của mình.

Chia sẻ trải nghiệm của bạn

Nhận xét được kiểm duyệt trước khi đăng — vui lòng cung cấp thông tin chính xác.

Điểm (chỉ để xếp hạng nội bộ)
4.0

Câu hỏi thường gặp

Mercedes-AMG Gt 53 xem thông số và phiên bản ở đâu?

Xem bảng giá, phiên bản, công suất, kích thước và bảo hành trên trang này. Số liệu tham chiếu nguồn thị trường Việt Nam và tách theo từng phiên bản.

Mercedes-AMG Gt 53 chạy được bao nhiêu km?

Xem mức tiêu thụ nhiên liệu trong phần thông số kỹ thuật.

Mercedes-AMG Gt 53 có phải xe hybrid không?

Các phiên bản trên trang này dùng hệ hybrid tại Việt Nam. Xem loại hệ thống, công suất động cơ/mô-tơ và mức tiêu thụ trong bảng thông số. Đây không phải xe điện sạc ngoài trừ khi trang ghi rõ PHEV.

Tính khoản trả góp Mercedes-AMG Gt 53 như thế nào?

Dùng công cụ tính khoản vay trên trang này với giá phiên bản đã đối chiếu, rồi so sánh đề xuất từ đại lý trước khi đặt cọc.

Tôi có thể đặt lái thử Mercedes-AMG Gt 53 không?

Gửi biểu mẫu yêu cầu báo giá, chúng tôi sẽ kết nối bạn với đại lý ủy quyền gần nhất.

Cẩm nang mua xe & Đánh giá hữu ích

10

Khám phá đánh giá xe, cẩm nang bảo dưỡng và kinh nghiệm mua xe

Kia Seltos cũ có nên mua không? Đời cũ 1.4T/1.6 vs New Seltos 2024 1.5/CVT
Xe cũ

Kia Seltos cũ có nên mua không? Đời cũ 1.4T/1.6 vs New Seltos 2024 1.5/CVT

Seltos cũ đời 1.4T/1.6 vs New Seltos 2024; hộp số ly hợp kép 7 cấp cần kiểm tra; giá theo năm, phiên bản và quãng đường (08/2026).

Sam26 thg 8, 2026
Honda SH160i 2026 có tốt không? Giá, phiên bản và cách chọn
Đánh giá

Honda SH160i 2026 có tốt không? Giá, phiên bản và cách chọn

Đánh giá Honda SH160i 2026 theo bốn phiên bản, giá đề xuất, ABS hai bánh, HSTC, TFT 4,2 inch, yên 799 mm và bài thử trước khi mua.

Sam23 thg 8, 2026
Chi phí thay lốp xe ô tô tại Việt Nam 2026: Giá theo size và hãng
Cẩm nang

Chi phí thay lốp xe ô tô tại Việt Nam 2026: Giá theo size và hãng

Chi phí thay lốp xe ô tô tại VN: 1,5–5 triệu/lốp theo size 13–18 inch và hãng; cân bằng động và vỏ run-flat (kiểm tra 28/08/2026).

Sam28 thg 8, 2026
BMW i4 2026 có tốt không? Giá niêm yết và giá thực mua
Xe điệnBMW

BMW i4 2026 có tốt không? Giá niêm yết và giá thực mua

BMW i4 eDrive40 có giá tham chiếu 3,799 tỷ, pin 83,9 kWh, 590 km WLTP; phân tích giá thực mua, sạc, lăn bánh, bảo hành và đối thủ.

Sam1 thg 9, 2026
Bán xe cũ cho salon hay tự đăng? So tiền ròng và rủi ro
Xe cũ

Bán xe cũ cho salon hay tự đăng? So tiền ròng và rủi ro

So sánh bán xe cũ cho salon với tự đăng theo tiền ròng, thời gian, dư nợ, hồ sơ, thanh toán và trách nhiệm sang tên bằng ví dụ cụ thể.

Sam4 thg 9, 2026
Mitsubishi Xforce 2026 có tốt không? GLX 605M
Đánh giá

Mitsubishi Xforce 2026 có tốt không? GLX 605M

Xforce GLX 605M, Luxury 665M, Ultimate 720M; gầm 219–222 mm — không 599–705M/Exceed cũ; OTD HN ~693,78M Calculated (01/09/2026).

Sam22 thg 8, 2026
VinFast Evo giá lăn bánh: khóa đúng pin, giá và tầm chạy
Cẩm nang

VinFast Evo giá lăn bánh: khóa đúng pin, giá và tầm chạy

Tính giá lăn bánh VinFast Evo/Evo Lite, xử lý hai mốc giá 2026, so một–hai pin, tầm chạy, tốc độ, chi phí sạc và điều kiện nhận xe.

Sam23 thg 8, 2026
Audi e-tron GT 2026 có tốt không? Giải mã 488 hay 534 km
Xe điệnAudi

Audi e-tron GT 2026 có tốt không? Giải mã 488 hay 534 km

Audi e-tron GT quattro dùng hệ 800V, 350 kW và DC 270 kW; bài giải thích xung đột 488/534 km, model year, giá catalog 3,95 tỷ và điều kiện sạc.

Sam1 thg 9, 2026
Hyundai Creta cũ vs MG ZS cũ: so CVT, phiên bản và giá
Xe cũ

Hyundai Creta cũ vs MG ZS cũ: so CVT, phiên bản và giá

So Creta cũ với MG ZS cũ theo giá rao từng phiên bản, IVT/CVT, động cơ, trang bị, bài thử đô thị, quỹ năm đầu và điều kiện chọn.

Sam3 thg 9, 2026
Hyundai Tucson 2026 có tốt không? Niêm yết 769–989M và N Line
Đánh giá

Hyundai Tucson 2026 có tốt không? Niêm yết 769–989M và N Line

Tucson niêm yết 769–989M; Turbo 979M, Diesel/N Line 989M — CX-5 699–979M; bảo hành 5y/100k; ~9.200 xe 2025 (01/09/2026).

Sam24 thg 8, 2026

Liên kết liên quan