
Mercedes-Benz
Mercedes-Benz EQS 580 4MATIC 2026 giá, phiên bản và thông số tại Việt Nam
Sedan · E · 2026 · Đang bán tại Việt Nam
Mercedes-Benz EQS 580 4MATIC giá 4,789 tỷ đồng, dùng hai mô-tơ AWD 385 kW/858 Nm, pin 108,4 kWh và phạm vi công bố 581–692 km WLTP.
Giá niêm yết
₫4,789,000,000
Đã xác minh 4/9/2026
Phiên bản đang bán
1
Các phiên bản có sẵn
Hệ dẫn động
Điện
Quãng đường điện
692 km
EQS 580 4MATIC
Phạm vi tối đa
692 km
Tiêu chuẩn WLTP
Dung lượng pin
108.4 kWh
Số ghế
5 chỗ
Tổng quan giá
Giá niêm yết
₫4,789,000,000
- EQS 580 4MATIC₫4,789,000,000
Điểm nổi bật
- Thương hiệuMercedes-Benz
- Phân khúcE
- Hệ dẫn độngĐiện
- Động cơHai mô-tơ điện trước/sau
- Phạm viTối đa 692 km
- Công suấtTối đa 385 kW
Bảo hành
- Xe3 năm / không giới hạn km
- Pin10 năm / 250k km
Mức độ sẵn sàng dữ liệu
Tách dữ liệu xác minh từ hãng và nguồn bên thứ ba (ví dụ ZigWheels) để ước tính không bị coi là dữ kiện.
Giá hiện tại
✓ Xác minh từ hãng
Tên phiên bản
✓ Xác minh từ hãng
Thông số chính
✓ Xác minh từ hãng
Phạm vi và tiêu chuẩn thử
✓ Xác minh từ hãng
Mercedes-Benz EQS 580 4MATIC 2026 giá bao nhiêu và có những phiên bản nào tại Việt Nam?
Mercedes-Benz EQS 580 4MATIC giá 4,789 tỷ đồng, dùng hai mô-tơ AWD 385 kW/858 Nm, pin 108,4 kWh và phạm vi công bố 581–692 km WLTP. Số liệu trên trang đối chiếu phiên bản đang bán tại Việt Nam, không phải bài lái thử.
Nguồn dữ liệu: Mercedes-Benz Việt Nam
Tóm tắt nhanh
Phù hợp với
Doanh nhân cấp cao tìm kiếm chiếc sedan điện sang trọng, rộng rãi với hiệu suất vượt trội và uy tín thương hiệu Mercedes-Benz.
Điểm mạnh đã xác minh
Sedan điện flagship Mercedes-Benz với hệ dẫn động 4MATIC mạnh mẽ 400 kW, phạm vi WLTP khoảng 700 km, nội thất siêu sang rộng rãi và bệ treo khí nén AIRMATIC êm ái.
Hạn chế cần cân nhắc
Giá bán cao nhất trong nhóm và trục cơ sở dài khiến việc quay đầu ở không gian hẹp trở nên khó khăn nếu không trang bị hệ thống lái bánh sau.
Mercedes-Benz EQS 580 4MATIC tại Việt Nam đang bán bản EQS 580 4MATIC, giá niêm yết ₫4.789.000.000. Hệ dẫn động Điện. Phù hợp doanh nhân cấp cao tìm kiếm chiếc sedan điện sang trọng, rộng rãi với hiệu suất vượt trội và uy tín thương hiệu Mercedes-Benz.
Hiệu năng từng phiên bản Mercedes-Benz EQS 580 4MATIC như thế nào?
Mercedes-Benz EQS 580 4MATIC tại Việt Nam đang bán bản EQS 580 4MATIC, hệ Điện, công suất 385 kW.
| Thông số | EQS 580 4MATIC |
|---|---|
| Hệ dẫn động | Điện |
| Công suất (kW) | 385 kW |
| Mô-men xoắn | 858 |
| 0–100 km/h | 4.3 giây |
| Tốc độ tối đa | 210 km/h |
| Quãng đường điện (km) | 692 km |
Nguồn dữ liệu: Mercedes-Benz Việt Nam
Mercedes-Benz EQS 580 4MATIC các bản hiện bán tại Việt Nam cùng hệ Điện 385 kW; chọn phiên bản theo trang bị và giá, không phải hiệu năng.
Kích thước và không gian sử dụng của Mercedes-Benz EQS 580 4MATIC ra sao?
Kích thước Mercedes-Benz EQS 580 4MATIC tại Việt Nam thống nhất giữa các phiên bản: dài 5216 mm, khoang hành lý 610 lít, 5 chỗ.
| Thông số | EQS 580 4MATIC |
|---|---|
| Chiều dài (mm) | 5216 mm |
| Chiều rộng (mm) | 1953 mm |
| Chiều cao (mm) | 1512 mm |
| Chiều dài cơ sở (mm) | 3210 mm |
| Dung tích khoang hành lý (lít) | 610 lít |
| Khối lượng (kg) | 2620 kg |
| Số chỗ ngồi | 5 chỗ |
Nguồn dữ liệu: Mercedes-Benz Việt Nam
Khoang hành lý 610 lít; nên đo hành lý thực tế và ngồi thử hàng sau nếu đây là yếu tố quyết định khi mua tại Việt Nam.
Động cơ, hộp số và thông số kỹ thuật của Mercedes-Benz EQS 580 4MATIC
Mercedes-Benz EQS 580 4MATIC tại Việt Nam dùng hệ Điện, pin 108.4 kWh, hộp số Single-speed, 4MATIC AWD, dẫn động AWD.
| Thông số | EQS 580 4MATIC |
|---|---|
| Hộp số | Single-speed, 4MATIC AWD |
| Dẫn động | AWD |
| Pin (kWh) | 108.4 kWh |
Nguồn dữ liệu: Mercedes-Benz Việt Nam
Mercedes-Benz EQS 580 4MATIC là xe điện tại Việt Nam (pin 108.4 kWh); cần xem điểm sạc nhà/cơ quan và quãng đường thực tế trước khi đặt cọc.
Claim Ledger — nguồn dữ liệu và phạm vi kiểm tra
Mọi thông số trên trang được đối chiếu với nguồn chính thức trong Claim Ledger.
| Thông tin | Nguồn | Phạm vi |
|---|---|---|
| Giá và phiên bản tại Việt Nam | Mercedes-Benz Việt Nam | Thị trường Việt Nam |
| Thông số kỹ thuật | Mercedes-Benz Việt Nam | Thị trường Việt Nam |
So sánh mẫu và liên kết liên quan
So sánh phiên bản
So sánh 1 phiên bản theo giá và thông số chính
| Phiên bản | Giá chính thức | Hệ dẫn động | Công suất | Mô-men xoắn | Pin | Phạm vi | Sạc DC | Sạc AC | 0-100 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| EQS 580 4MATIC | ₫4,789,000,000 | Dẫn động 4 bánh | 385 kW | 858 Nm | 108.4 kWh | 692 km | 200 kW | 11 kW | 4.3 s |
Bảng trả góp tham khảo
Mercedes-Benz EQS 580 4MATIC trả góp khoảng 57.961.643 đ/tháng với trả trước 30% và 72 tháng, lãi suất giả định 7,5%/năm
Giá tham chiếu từ 4.8 tỷ đ · Lãi suất theo dư nợ giảm dần (phương pháp phổ biến tại các ngân hàng Việt Nam)
Trả góp theo tỷ lệ trả trước (lãi suất 7,5%/năm)
| Trả trước | Số tiền vay | 36 tháng | 48 tháng | 60 tháng | 72 tháng |
|---|---|---|---|---|---|
| 20% · 958 triệu đ | 3.8 tỷ đ | 119.174.143 đ | 92.634.209 đ | 76.769.389 đ | 66.241.878 đ |
| 25% · 1.2 tỷ đ | 3.6 tỷ đ | 111.725.759 đ | 86.844.571 đ | 71.971.302 đ | 62.101.761 đ |
| 30% · 1.4 tỷ đ | 3.4 tỷ đ | 104.277.375 đ | 81.054.933 đ | 67.173.215 đ | 57.961.643 đ |
| 35% · 1.7 tỷ đ | 3.1 tỷ đ | 96.828.991 đ | 75.265.295 đ | 62.375.128 đ | 53.821.526 đ |
| 40% · 1.9 tỷ đ | 2.9 tỷ đ | 89.380.607 đ | 69.475.657 đ | 57.577.041 đ | 49.681.409 đ |
Trả góp theo mức lãi suất (trả trước 30%)
| Lãi suất năm | 36 tháng | 48 tháng | 60 tháng | 72 tháng |
|---|---|---|---|---|
| 6,5% (ngân hàng nhà nước / ưu đãi) | 102.744.652 đ | 79.499.637 đ | 65.591.599 đ | 56.351.927 đ |
| 7,5% (thị trường) | 104.277.375 đ | 81.054.933 đ | 67.173.215 đ | 57.961.643 đ |
| 9,0% (cao / công ty tài chính) | 106.602.244 đ | 83.422.128 đ | 69.588.234 đ | 60.427.008 đ |
Trả góp theo phiên bản (trả trước 30% · lãi suất 7,5%/năm)
| Phiên bản | Giá | 36 tháng | 48 tháng | 60 tháng | 72 tháng |
|---|---|---|---|---|---|
| EQS 580 4MATIC | 4.8 tỷ đ | 104.277.375 đ | 81.054.933 đ | 67.173.215 đ | 57.961.643 đ |
Số liệu chỉ mang tính tham khảo, chưa bao gồm bảo hiểm, thuế phí trước bạ và các khoản phí khác. Lãi suất thực tế phụ thuộc vào ngân hàng, hạn mức tín dụng và lịch sử tín dụng của người mua. Tham khảo lãi suất cho vay mua ô tô 2026: ngân hàng nhà nước từ 4,5–6,5%/năm, ngân hàng tư nhân từ 6,3–8,5%/năm, thời hạn vay tối đa 96 tháng (8 năm).
Trang bị nổi bật
Nguồn dữ liệu và ngày kiểm tra
Giá, phiên bản và thông số trên trang này tham chiếu dữ liệu thị trường Việt Nam, tách phần đã xác minh khỏi phần cần hỏi lại đại lý.
- Mercedes-Benz EQS 580 4MATIC — official sourceNguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối 19/8/2026
- Mercedes-Benz Vietnam — EQS official brochureNguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối 4/9/2026
- Mercedes-Benz Vietnam — January 2026 official price listNguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối 4/9/2026
Nội dung liên quan
Xe tương tự
Cùng kiểu dáng và tầm giá tại Việt Nam
Nhận xét của chủ xe
Đánh giá là trải nghiệm cá nhân của người dùng, không phải nhận định của tòa soạn AutoTest.
Chưa có nhận xét của chủ xe cho mẫu xe này. Nếu bạn đã sử dụng xe, hãy chia sẻ trải nghiệm của mình.
Câu hỏi thường gặp
Mercedes-Benz Eqs xem thông số và phiên bản ở đâu?
Xem bảng giá, phiên bản, công suất, kích thước và bảo hành trên trang này. Số liệu tham chiếu nguồn thị trường Việt Nam và tách theo từng phiên bản.
Mercedes-Benz Eqs chạy được bao nhiêu km?
Tối đa 692 km (WLTP), tùy phiên bản.
Tính khoản trả góp Mercedes-Benz Eqs như thế nào?
Dùng công cụ tính khoản vay trên trang này với giá phiên bản đã đối chiếu, rồi so sánh đề xuất từ đại lý trước khi đặt cọc.
Cẩm nang mua xe & Đánh giá hữu ích
10Khám phá đánh giá xe, cẩm nang bảo dưỡng và kinh nghiệm mua xe

Mercedes-Benz C 200 cũ có nên mua không? Tách W205 và W206
Mercedes-Benz C 200 cũ có nên mua không? Xem giá W205/W206 theo đời; phân biệt 7G/9G, mild-hybrid, option và kiểm tra VIN trước khi cọc.

Mercedes-Benz GLC cũ có nên mua không? Tách X253 và X254
Mercedes-Benz GLC cũ có nên mua không? Xem giá X253/X254, GLC 200/250/300; phân biệt RWD/4MATIC và kiểm tra 9G-Tronic trước khi cọc.

Mitsubishi Xpander 2026 có tốt không? MPV 7 chỗ
Xpander MT 568M–Cross 699M, 4AT; túi khí 2/2/6/6 theo bản; OTD MT HN 652,734M (7 chỗ 2,574M) — không 555M/4 túi Premium (01/09/2026).

Kia Sorento cũ có nên mua không? Ma trận đời MQ4, giá và rủi ro DPF/8DCT
Sorento cũ MQ4 2.2D/3.5, lỗi 8DCT và DPF; giá theo năm, phiên bản; bảo hành hãng theo VIN; chi phí nuôi và dự phòng (08/2026).

Chi phí xe điện và xe xăng mỗi 100 km: công thức và TCO
Tính chi phí EV và xe xăng/100 km với hao hụt sạc, giá điện 3.000–4.000đ, xăng 23.270đ; có ma trận nhạy cảm, km/năm, break-even và TCO.

VinFast Evo200 2026 có nên mua? Giá, pin và chi phí sạc
Evo200 giá 22 triệu kèm pin 3,5 kWh, phạm vi công bố 203 km ở điều kiện 30 km/h. Xem sạc, bảo hành và chi phí sử dụng có công thức.

Honda City 2026 có tốt không? Giá, Sensing và có nên mua
City 89 kW (~119 hp), Sensing CMBS/ACC/LKAS/LCDN; Vios 13.424 #1, City 10.899 #2 2025; bảo hành 3 năm/100.000 km — sedan B Honda (31/08/2026).

Mitsubishi Attrage cũ có nên mua không? Chọn MT hay CVT
Mitsubishi Attrage cũ nên chọn MT, CVT hay CVT Premium? Xem giá theo đời/bản, chi phí đến tay, xe dịch vụ và checklist CVT.

Kia Việt Nam 2026: Danh mục xe niêm yết và giá tham chiếu
Kia VN 2026: Morning 439M, Seltos từ 549M, Sportage/Carnival — khớp giá GLB AutoTest, không gộp xe thương mại vào đếm 12 mẫu, 30/08/2026.

BMW iX3 2026 có tốt không? Giá niêm yết hay xe ưu đãi
BMW iX3 có giá niêm yết 3,539 tỷ nhưng từng ưu đãi 2,315 tỷ; phân tích pin 74 kWh usable, 461 km WLTP, sạc và xe tồn.



