
Mercedes-Benz
EQS 580: sedan điện có hợp nhu cầu của bạn?
Sedan · E · Đang bán tại Việt Nam
Mercedes-Benz EQS 580 4MATIC tại Việt Nam: 4.789 triệu đồng. EQS 580 4MATIC đáng xem nếu bạn muốn sedan điện sang, có chỗ sạc và chấp nhận lập kế hoạch nạp điện trên hành trình dài. Catalogue Việt Nam ghi 385 kW/858 Nm, tăng tốc 0–100 km/h 4,3 giây và khoảng 581–692 km; không biến 692 km thành cam kết đường thực hoặc tự gắn chu kỳ khi bảng chưa nêu. AC 11 kW/DC 200 kW và 31 phút 10–80% là điều kiện công bố, khác sạc đầy. Xe dài 5216 mm theo bảng hãng; kiểm tra nơi đỗ và sự thoải mái người ngồi sau trên đúng xe. Giá 4,789 tỷ chỉ là tham khảo bán hàng có nguồn riêng, không phải bảo đảm tồn kho, giao dịch hay giá toàn quốc của hãng.
Giá tham khảo có nguồn
₫4,789,000,000
Đã kiểm tra dữ liệu 4/10/2026
Giá này từ nguồn tổng hợp. Hãy xác nhận với hãng hoặc đại lý trước khi quyết định.
Phiên bản đang bán
1
Các phiên bản có sẵn
Hệ dẫn động
Điện
Công suất công bố lớn nhất
385 kW
Đọc phạm vi động cơ, mô-tơ hoặc hệ thống theo từng phiên bản trong bảng.
Phạm vi tối đa
692 km
Tiêu chuẩn Manufacturer claim — test cycle unspecified
Mô-men xoắn tối đa
858 Nm
Số ghế
5 chỗ
Tổng quan giá
Giá tham khảo có nguồn
₫4,789,000,000
Giá này từ nguồn tổng hợp. Hãy xác nhận với hãng hoặc đại lý trước khi quyết định.
- EQS 580 4MATIC₫4,789,000,000
Điểm nổi bật
- Thương hiệuMercedes-Benz
- Phân khúcE
- Hệ dẫn độngĐiện
- Động cơ2 động cơ điện, phía trước & sau
- Phạm viTối đa 692 km
- Công suấtTối đa 385 kW
Bảo hành
- XeXe du lịch MBV mới: 3 năm, không giới hạn km, từ hóa đơn bán xe cho chủ đầu tiên; phạm vi/lưu ý và gia hạn theo sổ, không mặc định thêm2 năm miễn phí.
- PinChưa chốt thời hạn pin đúng xe Việt Nam: xem Chứng nhận về bình ắc-quy kèm VIN và sổ bảo hành. Không áp gói EQE/EQS/48V hoặc chính sách nước ngoài cho mọi loại pin.
Mức độ sẵn sàng dữ liệu
Tách dữ liệu xác minh từ hãng và nguồn bên thứ ba (ví dụ ZigWheels) để ước tính không bị coi là dữ kiện.
Giá hiện tại
✓ Kiểm tra qua nền tảng bên thứ ba
Tên phiên bản
✓ Xác minh từ hãng
Thông số chính
✓ Xác minh từ hãng
Phạm vi và tiêu chuẩn thử
✓ Xác minh từ hãng
EQS 580: sedan điện có hợp nhu cầu của bạn?
Mercedes-Benz EQS 580 4MATIC tại Việt Nam: 4.789 triệu đồng. EQS 580 4MATIC đáng xem nếu bạn muốn sedan điện sang, có chỗ sạc và chấp nhận lập kế hoạch nạp điện trên hành trình dài. Catalogue Việt Nam ghi 385 kW/858 Nm, tăng tốc 0–100 km/h 4,3 giây và khoảng 581–692 km; không biến 692 km thành cam kết đường thực hoặc tự gắn chu kỳ khi bảng chưa nêu. AC 11 kW/DC 200 kW và 31 phút 10–80% là điều kiện công bố, khác sạc đầy. Xe dài 5216 mm theo bảng hãng; kiểm tra nơi đỗ và sự thoải mái người ngồi sau trên đúng xe. Giá 4,789 tỷ chỉ là tham khảo bán hàng có nguồn riêng, không phải bảo đảm tồn kho, giao dịch hay giá toàn quốc của hãng. Đối chiếu nguồn ngày 04/10/2026. Giá xe chưa gồm phí lăn bánh; cần xác nhận năm sản xuất, màu và tình trạng giao xe. Hạng mục chưa có bằng chứng đúng bản được giữ lại và ghi chưa xác nhận.
Nguồn dữ liệu: www.mercedes-benz.com.vn — Vietnam manufacturer
Tóm tắt nhanh
Phù hợp với
Người thường dùng sedan cao cấp cho công việc, có sạc ổn định và muốn cabin thuần điện; nên ngồi thử hàng sau và kiểm tra tuyến trạm trước khi chuyển từ S-Class.
Điểm mạnh đã xác minh
Hai mô-tơ và 4MATIC cùng 385 kW/858 Nm được bảng hãng xác định. Mốc sạc 31 phút gắn với 10–80% giúp so điều kiện công bố rõ hơn một lời “sạc nhanh”; cấu hình 5 ghế được trang hãng hiện hành nêu.
Hạn chế cần cân nhắc
Trang bán hàng có thể chứa giá mới và thông số/giá cũ trong cùng bài, nên không dùng tùy ý số pin 107,8/108,4 kWh hoặc tầm 770 km. Mốc 692 km là đầu trên của khoảng, và chính sách bảo hành pin phải theo chứng nhận chiếc xe Việt Nam.
EQS 580 4MATIC đáng xem nếu bạn muốn sedan điện sang, có chỗ sạc và chấp nhận lập kế hoạch nạp điện trên hành trình dài. Catalogue Việt Nam ghi 385 kW/858 Nm, tăng tốc 0–100 km/h 4,3 giây và khoảng 581–692 km; không biến 692 km thành cam kết đường thực hoặc tự gắn chu kỳ khi bảng chưa nêu. AC 11 kW/DC 200 kW và 31 phút 10–80% là điều kiện công bố, khác sạc đầy. Xe dài 5216 mm theo bảng hãng; kiểm tra nơi đỗ và sự thoải mái người ngồi sau trên đúng xe. Giá 4,789 tỷ chỉ là tham khảo bán hàng có nguồn riêng, không phải bảo đảm tồn kho, giao dịch hay giá toàn quốc của hãng.
EQS580 có đi692 km và sạc đầy31 phút không?
Không nhầm PS/hp với kW. Hệ hybrid tách số của động cơ, mô-tơ và hệ thống; không tự cộng các công suất cực đại.
| Hạng mục | EQS 580 4MATIC |
|---|---|
| 0–100 km/h (s) | 4,3 |
| Công suất công bố theo phạm vi nguồn (kW) | 385 |
| Mô-men công bố theo phạm vi nguồn (Nm) | 858 |
| Tốc độ tối đa (km/h) | 210 |
Nguồn dữ liệu: www.mercedes-benz.com.vn — Vietnam manufacturer
Thông số trong tài liệu không phải kết quả AutoTest chạy thử; đọc điều kiện và phạm vi từng nguồn.
Mercedes-Benz EQS 580 4MATIC: kích thước, gầm và chỗ ngồi có phù hợp?
Cùng tên xe có thể khác thân xe, đời, số ghế hoặc cách đo hành lý. So theo từng cột, không dùng cấu hình nước ngoài.
| Hạng mục | EQS 580 4MATIC |
|---|---|
| Chiều dài (mm) | 5216 |
| Số chỗ | 5 |
| Chiều rộng (mm) | 1953 |
| Chiều cao (mm) | 1512 |
| Trục cơ sở (mm) | 3210 |
| Khoảng sáng gầm (mm) | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam |
| Bán kính quay (m) | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam |
| Dung tích hành lý theo cách đo của hãng (L) | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam |
| Khối lượng không tải (kg) | 2620 |
| Vệt bánh trước (mm) | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam |
| Vệt bánh sau (mm) | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam |
Nguồn dữ liệu: www.mercedes-benz.com.vn — Vietnam manufacturer
Mang người nhà, ghế trẻ em và hành lý đi thử; đo bãi đỗ trước khi chốt.
Giá EQS580 mới và giá cũ trong bài bán hàng khác nhau vì sao?
Đối chiếu nguồn ngày 04/10/2026. Giá xe chưa gồm phí lăn bánh; cần xác nhận năm sản xuất, màu và tình trạng giao xe. Hạng mục chưa có bằng chứng đúng bản được giữ lại và ghi chưa xác nhận.
| Hạng mục | EQS 580 4MATIC |
|---|---|
| Giá xe tại ngày đối chiếu (VND) | 4.789 triệu đồng |
| Loại nguồn giá | Tham khảo đại lý |
| Dung lượng pin theo tài liệu (kWh) | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam |
| Loại/mã động cơ | 2 động cơ điện, phía trước & sau |
| Sạc DC công bố (kW) | 200 |
| Hộp số | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam |
| Bộ sạc AC theo tài liệu (kW) | 11 |
| Lốp trước | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam |
| Lốp sau | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam |
| Dẫn động | awd |
| Tiêu thụ năng lượng công bố | 177-213 |
| Phạm vi và chu trình theo nguồn | 581–692 km; chu kỳ chưa nêu trong bảng hãng; 692 km chỉ là đầu trên, không bảo đảm đường thực |
| Phạm vi và chu trình công bố (km) | 692 km Manufacturer claim — test cycle unspecified |
Nguồn dữ liệu: www.mercedes-benz.com.vn — Vietnam manufacturer
Pin tính bằng kWh, sạc bằng kW; phạm vi phải đọc đúng chu trình. Nhập giá điện thực trả khi lập chi phí.
Claim Ledger — nguồn dữ liệu và phạm vi kiểm tra
Mọi thông số trên trang được đối chiếu với nguồn chính thức trong Claim Ledger.
| Thông tin | Nguồn | Phạm vi |
|---|---|---|
| EQS 580 4MATIC: 4.789 triệu đồng | Giá tham khảo đại lý, không phải cam kết giá toàn quốc; Named Mercedes-Benz Võ Văn Kiệt09/2026 sedan/SUV/MPV exact-grade list, not hero discount or nationwide manufacturer promise: EQS 580 4MATIC | 4,789,000,000 | | | Việt Nam; kiểm tra 04/10/2026; Named dealer reference list for exact name; production year/equipment/VIN and stock require quotation, excludes registration/colour/insurance; not current nationwide official MSRP.. |
| EQS 580 4MATIC — 0–100 km/h (s): 4,3 | printed p.11, EQS5804MATIC column; raw PDF rendered and OCR of original page12 because PDF font encoding is broken; field accel; exact source row below: Tang t6c (0-100 km/h) (giay) 6,2 4,3 Van téc téi da (km/h) 210 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Bảng hãng ghi 581–692 km và 385 kW/858 Nm, chưa nêu chu kỳ ngay cạnh số. Trang bán hàng có giá/phạm vi cũ khác trong thân bài; giá 4,789 tỷ ở bảng cụ thể chỉ là tham khảo bán hàng, không cam kết tồn kho, giá giao dịch toàn quốc hoặc tầm đường thực.. |
| EQS 580 4MATIC — Chiều dài (mm): 5216 | printed p.11, EQS5804MATIC column; raw PDF rendered and OCR of original page12 because PDF font encoding is broken; field length; exact source row below: DxRxC (mm) | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Bảng hãng ghi 581–692 km và 385 kW/858 Nm, chưa nêu chu kỳ ngay cạnh số. Trang bán hàng có giá/phạm vi cũ khác trong thân bài; giá 4,789 tỷ ở bảng cụ thể chỉ là tham khảo bán hàng, không cam kết tồn kho, giá giao dịch toàn quốc hoặc tầm đường thực.. |
| EQS 580 4MATIC — Số chỗ: 5 | Official current exact EQS580 second column, Chỗ ngồi5; field seats; exact source row below: Chỗ ngồi | 5 | 5 | Cửa hàng trực tuyến Tìm xe có sẵn Yêu cầu tư vấn | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Bảng hãng ghi 581–692 km và 385 kW/858 Nm, chưa nêu chu kỳ ngay cạnh số. Trang bán hàng có giá/phạm vi cũ khác trong thân bài; giá 4,789 tỷ ở bảng cụ thể chỉ là tham khảo bán hàng, không cam kết tồn kho, giá giao dịch toàn quốc hoặc tầm đường thực.. |
| EQS 580 4MATIC — Công suất công bố theo phạm vi nguồn (kW): 385 | printed p.11, EQS5804MATIC column; raw PDF rendered and OCR of original page12 because PDF font encoding is broken; field power; exact source row below: Cong suat cuc dai 245 385 (dong co dién) (kW) Mé-men xoan cuc dai 565 858 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Bảng hãng ghi 581–692 km và 385 kW/858 Nm, chưa nêu chu kỳ ngay cạnh số. Trang bán hàng có giá/phạm vi cũ khác trong thân bài; giá 4,789 tỷ ở bảng cụ thể chỉ là tham khảo bán hàng, không cam kết tồn kho, giá giao dịch toàn quốc hoặc tầm đường thực.. |
| EQS 580 4MATIC — Loại/mã động cơ: 2 động cơ điện, phía trước & sau | printed p.11, EQS5804MATIC column; raw PDF rendered and OCR of original page12 because PDF font encoding is broken; field engine; exact source row below: Dong co 1 dong co dién, 2 dong co dién, phia sau phia trudc & sau Cong suat cuc dai 245 385 (dong co dién) (kW) | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Bảng hãng ghi 581–692 km và 385 kW/858 Nm, chưa nêu chu kỳ ngay cạnh số. Trang bán hàng có giá/phạm vi cũ khác trong thân bài; giá 4,789 tỷ ở bảng cụ thể chỉ là tham khảo bán hàng, không cam kết tồn kho, giá giao dịch toàn quốc hoặc tầm đường thực.. |
| EQS 580 4MATIC — Chiều rộng (mm): 1953 | printed p.11, EQS5804MATIC column; raw PDF rendered and OCR of original page12 because PDF font encoding is broken; field width; exact source row below: DxRxC (mm) | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Bảng hãng ghi 581–692 km và 385 kW/858 Nm, chưa nêu chu kỳ ngay cạnh số. Trang bán hàng có giá/phạm vi cũ khác trong thân bài; giá 4,789 tỷ ở bảng cụ thể chỉ là tham khảo bán hàng, không cam kết tồn kho, giá giao dịch toàn quốc hoặc tầm đường thực.. |
| EQS 580 4MATIC — Mô-men công bố theo phạm vi nguồn (Nm): 858 | printed p.11, EQS5804MATIC column; raw PDF rendered and OCR of original page12 because PDF font encoding is broken; field torque; exact source row below: Mé-men xoan cuc dai 565 858 (dong co dién) (Nm) Dan dong Cau sau 4 banh toan thdi gian 4MATIC Tang t6c (0-100 km/h) (giay) 6,2 4,3 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Bảng hãng ghi 581–692 km và 385 kW/858 Nm, chưa nêu chu kỳ ngay cạnh số. Trang bán hàng có giá/phạm vi cũ khác trong thân bài; giá 4,789 tỷ ở bảng cụ thể chỉ là tham khảo bán hàng, không cam kết tồn kho, giá giao dịch toàn quốc hoặc tầm đường thực.. |
| EQS 580 4MATIC — Sạc DC công bố (kW): 200 | printed p.11, EQS5804MATIC column; raw PDF rendered and OCR of original page12 because PDF font encoding is broken; field dc_charging; exact source row below: Céng suat sac DC tdi da (kW) 200 Thoi gian sac ti 10%-80% 31 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Bảng hãng ghi 581–692 km và 385 kW/858 Nm, chưa nêu chu kỳ ngay cạnh số. Trang bán hàng có giá/phạm vi cũ khác trong thân bài; giá 4,789 tỷ ở bảng cụ thể chỉ là tham khảo bán hàng, không cam kết tồn kho, giá giao dịch toàn quốc hoặc tầm đường thực.. |
| EQS 580 4MATIC — Chiều cao (mm): 1512 | printed p.11, EQS5804MATIC column; raw PDF rendered and OCR of original page12 because PDF font encoding is broken; field height; exact source row below: DxRxC (mm) | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Bảng hãng ghi 581–692 km và 385 kW/858 Nm, chưa nêu chu kỳ ngay cạnh số. Trang bán hàng có giá/phạm vi cũ khác trong thân bài; giá 4,789 tỷ ở bảng cụ thể chỉ là tham khảo bán hàng, không cam kết tồn kho, giá giao dịch toàn quốc hoặc tầm đường thực.. |
| EQS 580 4MATIC — Bộ sạc AC theo tài liệu (kW): 11 | printed p.11, EQS5804MATIC column; raw PDF rendered and OCR of original page12 because PDF font encoding is broken; field ac_charging; exact source row below: Cong suat sac AC Mode 3 tiéu chudn 11 (dién 3 pha) | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Bảng hãng ghi 581–692 km và 385 kW/858 Nm, chưa nêu chu kỳ ngay cạnh số. Trang bán hàng có giá/phạm vi cũ khác trong thân bài; giá 4,789 tỷ ở bảng cụ thể chỉ là tham khảo bán hàng, không cam kết tồn kho, giá giao dịch toàn quốc hoặc tầm đường thực.. |
| EQS 580 4MATIC — Trục cơ sở (mm): 3210 | printed p.11, EQS5804MATIC column; raw PDF rendered and OCR of original page12 because PDF font encoding is broken; field wheelbase; exact source row below: Chiéu dai co sé (mm) 3210 Tu trong / Tai trong (kg) 2480/465 2620/440 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Bảng hãng ghi 581–692 km và 385 kW/858 Nm, chưa nêu chu kỳ ngay cạnh số. Trang bán hàng có giá/phạm vi cũ khác trong thân bài; giá 4,789 tỷ ở bảng cụ thể chỉ là tham khảo bán hàng, không cam kết tồn kho, giá giao dịch toàn quốc hoặc tầm đường thực.. |
| EQS 580 4MATIC — Khối lượng không tải (kg): 2620 | printed p.11, EQS5804MATIC column; raw PDF rendered and OCR of original page12 because PDF font encoding is broken; field kerb_weight; exact source row below: Tu trong / Tai trong (kg) 2480/465 2620/440 Dong co 1 dong co dién, 2 dong co dién, | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Bảng hãng ghi 581–692 km và 385 kW/858 Nm, chưa nêu chu kỳ ngay cạnh số. Trang bán hàng có giá/phạm vi cũ khác trong thân bài; giá 4,789 tỷ ở bảng cụ thể chỉ là tham khảo bán hàng, không cam kết tồn kho, giá giao dịch toàn quốc hoặc tầm đường thực.. |
| EQS 580 4MATIC — Tốc độ tối đa (km/h): 210 | printed p.11, EQS5804MATIC column; raw PDF rendered and OCR of original page12 because PDF font encoding is broken; field top_speed; exact source row below: Van téc téi da (km/h) 210 Dién nang tiéu thy trung binh | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Bảng hãng ghi 581–692 km và 385 kW/858 Nm, chưa nêu chu kỳ ngay cạnh số. Trang bán hàng có giá/phạm vi cũ khác trong thân bài; giá 4,789 tỷ ở bảng cụ thể chỉ là tham khảo bán hàng, không cam kết tồn kho, giá giao dịch toàn quốc hoặc tầm đường thực.. |
| EQS 580 4MATIC — Dẫn động: awd | printed p.11, EQS5804MATIC column; raw PDF rendered and OCR of original page12 because PDF font encoding is broken; field drivetrain; exact source row below: Dan dong Cau sau 4 banh toan thdi gian 4MATIC Tang t6c (0-100 km/h) (giay) 6,2 4,3 | Phạm vi đúng tài liệu Việt Nam; đối chiếu 04/10/2026; Bảng hãng ghi 581–692 km và 385 kW/858 Nm, chưa nêu chu kỳ ngay cạnh số. Trang bán hàng có giá/phạm vi cũ khác trong thân bài; giá 4,789 tỷ ở bảng cụ thể chỉ là tham khảo bán hàng, không cam kết tồn kho, giá giao dịch toàn quốc hoặc tầm đường thực.. |
| EQS 580 4MATIC — Tiêu thụ năng lượng công bố: 177-213 | printed p.11, EQS5804MATIC column; raw PDF rendered and OCR of original page12 because PDF font encoding is broken; field consumption; exact source row below: Dién nang tiéu thy trung binh 156 -192 177-213 (Wh/km) Quang dudng di chuyén (km) 642-783 581 - 692 | Phạm vi đúng tài liệu Việt Nam; đối chiếu 04/10/2026; Bảng hãng ghi 581–692 km và 385 kW/858 Nm, chưa nêu chu kỳ ngay cạnh số. Trang bán hàng có giá/phạm vi cũ khác trong thân bài; giá 4,789 tỷ ở bảng cụ thể chỉ là tham khảo bán hàng, không cam kết tồn kho, giá giao dịch toàn quốc hoặc tầm đường thực.. |
| EQS 580 4MATIC — Phạm vi và chu trình theo nguồn: 581–692 km; chu kỳ chưa nêu trong bảng hãng; 692 km chỉ là đầu trên, không bảo đảm đường thực | printed p.11, EQS5804MATIC column; raw PDF rendered and OCR of original page12 because PDF font encoding is broken; range interval, maximum retained as numeric upper bound; test cycle never inferred: Quang dudng di chuyén (km) 642-783 581 - 692 | Phạm vi đúng tài liệu Việt Nam; đối chiếu 04/10/2026; Numeric record is the explicitly published upper bound, not midpoint, lower bound or an AutoTest road-test result. Test cycle not named in retrieved VN table; no WLTP assumption.. |
| EQS 580 4MATIC: 692 km Manufacturer claim — test cycle unspecified | printed p.11, EQS5804MATIC column; raw PDF rendered and OCR of original page12 because PDF font encoding is broken; range interval, maximum retained as numeric upper bound; test cycle never inferred: Quang dudng di chuyén (km) 642-783 581 - 692 | Số công bố theo chu trình ghi rõ, không phải quãng đường thực tế bảo đảm. |
| 9 hạng mục còn thiếu xác nhận | EQS 580 4MATIC: Dung lượng pin theo tài liệu (kWh) — Dung lượng pin chưa được xác nhận trong bảng catalogue đã đọc; trang đại lý nêu 107,8 kWh và tầm 770 km khác bảng hãng 581–692 km. Không biến 108,4 kWh cũ thành sự thật.; EQS 580 4MATIC: Hộp số — Exact Vietnam variant source does not prove this field; before retained; no foreign/version substitution.; EQS 580 4MATIC: Khoảng sáng gầm (mm) — Exact Vietnam variant source does not prove this field; before retained; no foreign/version substitution.; EQS 580 4MATIC: Bán kính quay (m) — Exact Vietnam variant source does not prove this field; before retained; no foreign/version substitution.; EQS 580 4MATIC: Dung tích hành lý theo cách đo của hãng (L) — Exact Vietnam variant source does not prove this field; before retained; no foreign/version substitution.; EQS 580 4MATIC: Vệt bánh trước (mm) — Exact Vietnam variant source does not prove this field; before retained; no foreign/version substitution.; EQS 580 4MATIC: Vệt bánh sau (mm) — Exact Vietnam variant source does not prove this field; before retained; no foreign/version substitution.; EQS 580 4MATIC: Lốp trước — Exact Vietnam variant source does not prove this field; before retained; no foreign/version substitution.; EQS 580 4MATIC: Lốp sau — Exact Vietnam variant source does not prove this field; before retained; no foreign/version substitution. | Giữ nguyên hạng mục, lưu dữ liệu trước sửa trong hồ sơ; không bịa số liệu để lấp bảng. |
| Giới hạn và điều kiện cần đối chiếu | Đối chiếu nguồn ngày 04/10/2026; số hãng công bố không phải thử đường thực của AutoTest. | Không đồng nhất đời xe, nguồn giá, thị trường hoặc chu trình thử. |
| Giới hạn và điều kiện cần đối chiếu | Báo giá theo VIN/năm sản xuất/trang bị; mức tham khảo chưa gồm lăn bánh, không bảo đảm ưu đãi hay tồn kho. | Không đồng nhất đời xe, nguồn giá, thị trường hoặc chu trình thử. |
| Giới hạn và điều kiện cần đối chiếu | Giữ tất cả hạng mục dữ liệu; mục chưa xác nhận không được thay bằng ước lượng. | Không đồng nhất đời xe, nguồn giá, thị trường hoặc chu trình thử. |
| Giới hạn và điều kiện cần đối chiếu | Bảng hãng ghi 581–692 km và 385 kW/858 Nm, chưa nêu chu kỳ ngay cạnh số. Trang bán hàng có giá/phạm vi cũ khác trong thân bài; giá 4,789 tỷ ở bảng cụ thể chỉ là tham khảo bán hàng, không cam kết tồn kho, giá giao dịch toàn quốc hoặc tầm đường thực. | Không đồng nhất đời xe, nguồn giá, thị trường hoặc chu trình thử. |
| Bảo hành vehicle: Xe du lịch MBV mới: 3 năm, không giới hạn km, từ hóa đơn bán xe cho chủ đầu tiên; phạm vi/lưu ý và gia hạn theo sổ, không mặc định thêm2 năm miễn phí. | Official MBV customer welcome handbook2025 printed p.8–9, passenger car subsection, first-invoice start: Bảo hành 3 năm, không giới hạn số km vận hành cho xe mới | Áp dụng theo hợp đồng, ngày bắt đầu bảo hành và điều kiện chính sách; không coi mọi xe đã qua sử dụng đều được gia hạn. |
| Bảo hành battery: Chưa chốt thời hạn pin đúng xe Việt Nam: xem Chứng nhận về bình ắc-quy kèm VIN và sổ bảo hành. Không áp gói EQE/EQS/48V hoặc chính sách nước ngoài cho mọi loại pin. | printed p.8–9 high-voltage PHEV/BEV battery certificate clause; no generic duration stated: Thời hạn bảo hành bình ắc-quy (pin) điện áp cao cho xe lai (Plug-in hybrid) và xe thuần điện (Battery Electric Vehicle), xem chi tiết trong | Áp dụng theo hợp đồng, ngày bắt đầu bảo hành và điều kiện chính sách; không coi mọi xe đã qua sử dụng đều được gia hạn. |
So sánh mẫu và liên kết liên quan
So sánh phiên bản
So sánh 1 phiên bản theo giá và thông số chính
| Phiên bản | Giá tham khảo có nguồn | Hệ dẫn động | Công suất | Mô-men xoắn | Pin | Phạm vi | Sạc DC | Sạc AC | 0-100 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| EQS 580 4MATIC | ₫4,789,000,000 | Dẫn động 4 bánh | 385 kW | 858 Nm | Dung lượng pin chưa được xác nhận trong bảng catalogue đã đọc; trang đại lý nêu 107,8 kWh và tầm 770 km khác bảng hãng 581–692 km. Không biến 108,4 kWh cũ thành sự thật. | 692 km | 200 kW | 11 kW | 4.3 s |
Bảng trả góp tham khảo
Mercedes-Benz EQS 580 4MATIC trả góp khoảng 57.961.643 đ/tháng với trả trước 30% và 72 tháng, lãi suất giả định 7,5%/năm
Giá tham chiếu từ 4.8 tỷ đ · Lãi suất theo dư nợ giảm dần (phương pháp phổ biến tại các ngân hàng Việt Nam)
Trả góp theo tỷ lệ trả trước (lãi suất 7,5%/năm)
| Trả trước | Số tiền vay | 36 tháng | 48 tháng | 60 tháng | 72 tháng |
|---|---|---|---|---|---|
| 20% · 958 triệu đ | 3.8 tỷ đ | 119.174.143 đ | 92.634.209 đ | 76.769.389 đ | 66.241.878 đ |
| 25% · 1.2 tỷ đ | 3.6 tỷ đ | 111.725.759 đ | 86.844.571 đ | 71.971.302 đ | 62.101.761 đ |
| 30% · 1.4 tỷ đ | 3.4 tỷ đ | 104.277.375 đ | 81.054.933 đ | 67.173.215 đ | 57.961.643 đ |
| 35% · 1.7 tỷ đ | 3.1 tỷ đ | 96.828.991 đ | 75.265.295 đ | 62.375.128 đ | 53.821.526 đ |
| 40% · 1.9 tỷ đ | 2.9 tỷ đ | 89.380.607 đ | 69.475.657 đ | 57.577.041 đ | 49.681.409 đ |
Trả góp theo mức lãi suất (trả trước 30%)
| Lãi suất năm | 36 tháng | 48 tháng | 60 tháng | 72 tháng |
|---|---|---|---|---|
| 6,5% (ngân hàng nhà nước / ưu đãi) | 102.744.652 đ | 79.499.637 đ | 65.591.599 đ | 56.351.927 đ |
| 7,5% (thị trường) | 104.277.375 đ | 81.054.933 đ | 67.173.215 đ | 57.961.643 đ |
| 9,0% (cao / công ty tài chính) | 106.602.244 đ | 83.422.128 đ | 69.588.234 đ | 60.427.008 đ |
Trả góp theo phiên bản (trả trước 30% · lãi suất 7,5%/năm)
| Phiên bản | Giá | 36 tháng | 48 tháng | 60 tháng | 72 tháng |
|---|---|---|---|---|---|
| EQS 580 4MATIC | 4.8 tỷ đ | 104.277.375 đ | 81.054.933 đ | 67.173.215 đ | 57.961.643 đ |
Số liệu chỉ mang tính tham khảo, chưa bao gồm bảo hiểm, thuế phí trước bạ và các khoản phí khác. Lãi suất thực tế phụ thuộc vào ngân hàng, hạn mức tín dụng và lịch sử tín dụng của người mua. Tham khảo lãi suất cho vay mua ô tô 2026: ngân hàng nhà nước từ 4,5–6,5%/năm, ngân hàng tư nhân từ 6,3–8,5%/năm, thời hạn vay tối đa 96 tháng (8 năm).
Trang bị nổi bật
Nguồn dữ liệu và ngày kiểm tra
Giá, phiên bản và thông số trên trang này tham chiếu dữ liệu thị trường Việt Nam, tách phần đã xác minh khỏi phần cần hỏi lại đại lý.
- www.mercedes-benz.com.vn — Vietnam manufacturerNguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối 4/10/2026
- www.mercedes-benz.com.vn — Vietnam manufacturerNguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối 4/10/2026
- www.mercedes-benz.com.vn — Vietnam manufacturerNguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối 4/10/2026
Kiểm tra lần cuối 4/10/2026
Kiểm tra lần cuối 4/10/2026
Nội dung liên quan
Xe tương tự
Cùng kiểu dáng và tầm giá tại Việt Nam
HybridMercedes-AMG
Mercedes-AMG Gt 53
Từ ₫4,799,000,000(Giá niêm yết)
ĐiệnPorsche
Porsche Taycan
Từ ₫4,820,000,000(Giá niêm yết)
566 km (ECE)
Plug-in hybridMercedes-AMG
Mercedes-AMG C 63 Se
Từ ₫4,900,000,000
13 km (Chu kỳ chưa nêu trong brochure Việt Nam; vận tốc tối đa 125 km/h)
XăngMercedes-Benz
Mercedes-Benz S 450
Từ ₫5,039,000,000
Nhận xét của chủ xe
Đánh giá là trải nghiệm cá nhân của người dùng, không phải nhận định của tòa soạn AutoTest.
Chưa có nhận xét của chủ xe cho mẫu xe này. Nếu bạn đã sử dụng xe, hãy chia sẻ trải nghiệm của mình.
Câu hỏi thường gặp
31 phút có nghĩa EQS 580 sạc đầy không?
Không. Catalogue nêu 31 phút DC cho 10–80%; AC cũng dùng mốc 10–100% chứ không phải 0–100%. Cần so cùng khoảng SOC và điều kiện trạm; không dùng thời gian này làm lời hứa chờ ở mọi chuyến đi.
EQS 580 có chắc chắn đi 692 km không?
Không. Bảng hãng nêu khoảng 581–692 km; đây không phải phép thử đường Việt Nam của AutoTest. Khi lên kế hoạch, phải tính tuyến đường, tốc độ, điều hòa, tải và mức pin dự phòng, không chạy tới trạm theo đầu trên của khoảng.
Tại sao không giữ số pin 108,4 kWh cũ?
Bảng catalogue đọc trực tiếp chưa chứng minh số đó, còn trang bán xe nêu 107,8 kWh kèm tầm 770 km khác bảng hãng. Trước khi xác định dung lượng gross/net của đúng VIN, giữ hạng mục chưa xác nhận trung thực hơn trộn dữ liệu từ đời/nguồn khác.
Cẩm nang mua xe & Đánh giá hữu ích
10Khám phá đánh giá xe, cẩm nang bảo dưỡng và kinh nghiệm mua xe

Mercedes EQB 250+ 2026 có tốt không? 5 hay 7 chỗ
Mercedes EQB 250+ giá 2,309 tỷ, pin khoảng 70 kWh, 468–537 km WLTP; phân tích cấu hình 5/7 chỗ, sạc, lăn bánh, bảo hành và giá trị.

Mercedes-Benz C 200 cũ có nên mua không? Tách W205 và W206
Mercedes-Benz C 200 cũ có nên mua không? Xem giá W205/W206 theo đời; phân biệt 7G/9G, mild-hybrid, option và kiểm tra VIN trước khi cọc.

BYD M6 2026 có tốt không? Giá, 7 chỗ và chi phí sạc
BYD M6 giá tham khảo đại lý 756 triệu, pin 55,4 kWh, 420 km NEDC: kiểm đủ người và đồ, lịch sạc, giấy tờ dịch vụ, trả góp sau ưu đãi và ngân sách 5 năm.

VinFast VF 8 cũ có nên mua không? Khóa pin, bản và đời xe
VinFast VF 8 cũ nên chọn Eco, Plus hay Lux? Xem giá theo đời, quyền sở hữu pin, kiểm tra phần mềm–sạc–ADAS và ngưỡng dừng cọc.

Thị trường ô tô tại Việt Nam nửa đầu 2026: doanh số và xu hướng
Tổng quan thị trường H1/2026: tăng trưởng, hãng dẫn đầu, BEV/HEV, chính sách LPTB — liên kết Hub bán chạy (28/08/2026).

Yamaha NMAX 155 2026 có tốt không? Standard/Tech Max
NMAX Standard 131kg, Tech Max 135kg + YECVT; PCX chỉ tồn kho catalogue; OTD 73,246–83,446M; LPTB 2% NĐ 175 (01/09/2026).

VinFast VF 3 giá lăn bánh: Eco và Plus cần bao nhiêu?
VinFast VF 3: bảng từng bản và khu vực, phân biệt giá ròng, thuế/phí đã tính và khoản chưa báo. Kiểm tiền trả trước và tổng vay trước đặt cọc.

Peugeot 3008 cũ có nên mua không? Tách form và phiên bản
Peugeot 3008 cũ nên chọn form trước 2018 hay 2018+, Active, Allure, Premium hay GT? Xem giá và checklist 1.6 turbo/EAT6.

NX500, CB500 Hornet hay CBR500R E-Clutch: chọn xe nào?
So NX500, CB500 Hornet và CBR500R E-Clutch 2026 theo đi làm, đi tour, giấy phép, tiền nhận xe và ngân sách 5 năm.

Xforce hay Yaris Cross 2026: So sánh giá và OTD
Xforce 605M; YC xăng 650M / HEV 728M; OTD HN 693,78 / 744,18 / 831,54M — 650M không phải HEV; ma trận Calculated (01/09/2026).