
Audi
Audi A8L 2026 giá, phiên bản và thông số tại Việt Nam
Sedan · E · 2026 · Đang bán tại Việt Nam
Audi A8 L hiện có ba cấp Classic, Plus và Premium, giá từ 5,599 tỷ đồng; toàn bộ dùng V6 3.0 TFSI mild hybrid 250 kW/500 Nm và quattro AWD, Premium là cấu hình 4 chỗ.
Giá niêm yết
₫5,599,000,000
Đã xác minh 4/9/2026
Phiên bản đang bán
3
Các phiên bản có sẵn
Hệ dẫn động
Hybrid
Công suất cao nhất
250 kW
A8 L 55 TFSI quattro Classic
Dung tích xi-lanh
3 L
Mô-men xoắn tối đa
500 Nm
Số ghế
5 chỗ
Tổng quan giá
Giá niêm yết
₫5,599,000,000
- A8 L 55 TFSI quattro Classic₫5,599,000,000
- A8 L 55 TFSI quattro Plus—
- A8 L 55 TFSI quattro Premium—
Điểm nổi bật
- Thương hiệuAudi
- Phân khúcE
- Hệ dẫn độngHybrid
- Động cơ3.0 TFSI V6 Mild Hybrid 48V
- Công suấtTối đa 250 kW
Bảo hành
- Xe3 năm / không giới hạn km
Mức độ sẵn sàng dữ liệu
Tách dữ liệu xác minh từ hãng và nguồn bên thứ ba (ví dụ ZigWheels) để ước tính không bị coi là dữ kiện.
Giá hiện tại
✓ Xác minh từ hãng
Tên phiên bản
✓ Xác minh từ hãng
Thông số chính
✓ Xác minh từ hãng
Audi A8L 2026 giá bao nhiêu và có những phiên bản nào tại Việt Nam?
Audi A8 L hiện có ba cấp Classic, Plus và Premium, giá từ 5,599 tỷ đồng; toàn bộ dùng V6 3.0 TFSI mild hybrid 250 kW/500 Nm và quattro AWD, Premium là cấu hình 4 chỗ. Số liệu trên trang đối chiếu phiên bản đang bán tại Việt Nam, không phải bài lái thử.
Nguồn dữ liệu: Audi Việt Nam
Tóm tắt nhanh
Phù hợp với
Doanh nhân và khách hàng cần một mẫu sedan hạng sang phục vụ công việc, đề cao sự thoải mái và tiện nghi của hàng ghế sau.
Điểm mạnh đã xác minh
Không gian nội thất sang trọng, rộng rãi bậc nhất phân khúc hạng E cùng động cơ V6 3.0 TFSI 340 mã lực, số Tiptronic 8 cấp và quattro đem lại sự êm ái, ổn định tối đa cho hành khách phía sau.
Hạn chế cần cân nhắc
Kích thước lớn (5,32 m) khiến việc di chuyển và đỗ xe trong đô thị chật hẹp khó khăn, mức tiêu hao nhiên liệu WLTC 9,28 L/100km cùng chi phí sở hữu và bảo dưỡng cao.
Audi A8L tại Việt Nam đang bán 3 phiên bản: A8 L 55 TFSI quattro Classic, A8 L 55 TFSI quattro Plus và A8 L 55 TFSI quattro Premium, giá niêm yết ₫5.599.000.000. Hệ dẫn động Hybrid. Phù hợp doanh nhân và khách hàng cần một mẫu sedan hạng sang phục vụ công việc, đề cao sự thoải mái và tiện nghi của hàng ghế sau.
Hiệu năng từng phiên bản Audi A8L như thế nào?
Cả 3 phiên bản Audi A8L đang bán tại Việt Nam (A8 L 55 TFSI quattro Classic, A8 L 55 TFSI quattro Plus và A8 L 55 TFSI quattro Premium) đều dùng hệ Hybrid, 250 kW. Khác biệt giữa các bản chủ yếu ở trang bị, không phải công suất.
| Thông số | A8 L 55 TFSI quattro Classic | A8 L 55 TFSI quattro Plus | A8 L 55 TFSI quattro Premium |
|---|---|---|---|
| Hệ dẫn động | Hybrid | Hybrid | Hybrid |
| Công suất (kW) | 250 kW | 250 kW | 250 kW |
| Mô-men xoắn | 500 | 500 | 500 |
| 0–100 km/h | 5.7 giây | 5.7 giây | 5.7 giây |
| Tốc độ tối đa | 250 km/h | 250 km/h | 250 km/h |
| Mức tiêu thụ | 23 km/L | 9.28 | 23 km/L |
Nguồn dữ liệu: Audi Việt Nam
Audi A8L các bản hiện bán tại Việt Nam cùng hệ Hybrid 250 kW; chọn phiên bản theo trang bị và giá, không phải hiệu năng.
Kích thước và không gian sử dụng của Audi A8L ra sao?
Kích thước Audi A8L tại Việt Nam thống nhất giữa các phiên bản: dài 5320 mm, khoang hành lý 505 lít, 5 chỗ và 4 chỗ.
| Thông số | A8 L 55 TFSI quattro Classic | A8 L 55 TFSI quattro Plus | A8 L 55 TFSI quattro Premium |
|---|---|---|---|
| Chiều dài (mm) | 5320 mm | 5320 mm | 5320 mm |
| Chiều rộng (mm) | 1945 mm | 1945 mm | 1945 mm |
| Chiều cao (mm) | 1488 mm | 1488 mm | 1488 mm |
| Chiều dài cơ sở (mm) | 3128 mm | 3128 mm | 3128 mm |
| Dung tích khoang hành lý (lít) | 505 lít | 505 lít | 505 lít |
| Khối lượng (kg) | 2145 kg | 2145 kg | 2145 kg |
| Số chỗ ngồi | 5 chỗ | 5 chỗ | 4 chỗ |
Nguồn dữ liệu: Audi Việt Nam
Khoang hành lý 505 lít; nên đo hành lý thực tế và ngồi thử hàng sau nếu đây là yếu tố quyết định khi mua tại Việt Nam.
Động cơ, hộp số và thông số kỹ thuật của Audi A8L
Audi A8L tại Việt Nam dùng hệ Hybrid, dung tích 2995 cc, hộp số 8 Tiptronic + quattro AWD, dẫn động AWD.
| Thông số | A8 L 55 TFSI quattro Classic | A8 L 55 TFSI quattro Plus | A8 L 55 TFSI quattro Premium |
|---|---|---|---|
| Dung tích động cơ (cc) | 2995 cc | 2995 cc | 2995 cc |
| Hộp số | 8 Tiptronic + quattro AWD | 8 Tiptronic + quattro AWD | 8 Tiptronic + quattro AWD |
| Dẫn động | AWD | AWD | AWD |
| Bình nhiên liệu (lít) | — | 82 lít | — |
Nguồn dữ liệu: Audi Việt Nam
Audi A8L tại Việt Nam dùng hệ Hybrid; phù hợp đô thị và cao tốc, không cần sạc như xe điện.
Claim Ledger — nguồn dữ liệu và phạm vi kiểm tra
Mọi thông số trên trang được đối chiếu với nguồn chính thức trong Claim Ledger.
| Thông tin | Nguồn | Phạm vi |
|---|---|---|
| Giá và phiên bản tại Việt Nam | Audi Việt Nam | Thị trường Việt Nam |
| Thông số kỹ thuật | Audi Việt Nam | Thị trường Việt Nam |
So sánh mẫu và liên kết liên quan
So sánh phiên bản
So sánh 3 phiên bản theo giá và thông số chính (xe xăng/dầu ẩn pin và phạm vi)
| Phiên bản | Giá chính thức | Hệ dẫn động | Động cơ | Hộp số | Công suất | Mô-men xoắn | Tiêu hao | Số chỗ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| A8 L 55 TFSI quattro Classic | ₫5,599,000,000 | Dẫn động 4 bánh | 3.0 TFSI V6 Mild Hybrid 48V | 8 Tiptronic + quattro AWD | 250 kW | 500 Nm | 23 km/L | 5 chỗ |
| A8 L 55 TFSI quattro Plus | Liên hệ giá | Dẫn động 4 bánh | 3.0 TFSI V6 Mild Hybrid 48V | 8 Tiptronic + quattro AWD | 250 kW | 500 Nm | 9.28 | 5 chỗ |
| A8 L 55 TFSI quattro Premium | Liên hệ giá | Dẫn động 4 bánh | 3.0 TFSI V6 Mild Hybrid 48V | 8 Tiptronic + quattro AWD | 250 kW | 500 Nm | 23 km/L | 4 chỗ |
Bảng trả góp tham khảo
Audi A8L trả góp khoảng 67.765.137 đ/tháng với trả trước 30% và 72 tháng, lãi suất giả định 7,5%/năm
Giá tham chiếu từ 5.6 tỷ đ · Lãi suất theo dư nợ giảm dần (phương pháp phổ biến tại các ngân hàng Việt Nam)
Trả góp theo tỷ lệ trả trước (lãi suất 7,5%/năm)
| Trả trước | Số tiền vay | 36 tháng | 48 tháng | 60 tháng | 72 tháng |
|---|---|---|---|---|---|
| 20% · 1.1 tỷ đ | 4.5 tỷ đ | 139.330.972 đ | 108.302.138 đ | 89.753.979 đ | 77.445.871 đ |
| 25% · 1.4 tỷ đ | 4.2 tỷ đ | 130.622.787 đ | 101.533.254 đ | 84.144.356 đ | 72.605.504 đ |
| 30% · 1.7 tỷ đ | 3.9 tỷ đ | 121.914.601 đ | 94.764.370 đ | 78.534.732 đ | 67.765.137 đ |
| 35% · 2 tỷ đ | 3.6 tỷ đ | 113.206.415 đ | 87.995.487 đ | 72.925.108 đ | 62.924.770 đ |
| 40% · 2.2 tỷ đ | 3.4 tỷ đ | 104.498.229 đ | 81.226.603 đ | 67.315.485 đ | 58.084.403 đ |
Trả góp theo mức lãi suất (trả trước 30%)
| Lãi suất năm | 36 tháng | 48 tháng | 60 tháng | 72 tháng |
|---|---|---|---|---|
| 6,5% (ngân hàng nhà nước / ưu đãi) | 120.122.637 đ | 92.946.015 đ | 76.685.605 đ | 65.883.157 đ |
| 7,5% (thị trường) | 121.914.601 đ | 94.764.370 đ | 78.534.732 đ | 67.765.137 đ |
| 9,0% (cao / công ty tài chính) | 124.632.692 đ | 97.531.947 đ | 81.358.222 đ | 70.647.488 đ |
Trả góp theo phiên bản (trả trước 30% · lãi suất 7,5%/năm)
| Phiên bản | Giá | 36 tháng | 48 tháng | 60 tháng | 72 tháng |
|---|---|---|---|---|---|
| A8 L 55 TFSI quattro Classic | 5.6 tỷ đ | 121.914.601 đ | 94.764.370 đ | 78.534.732 đ | 67.765.137 đ |
Số liệu chỉ mang tính tham khảo, chưa bao gồm bảo hiểm, thuế phí trước bạ và các khoản phí khác. Lãi suất thực tế phụ thuộc vào ngân hàng, hạn mức tín dụng và lịch sử tín dụng của người mua. Tham khảo lãi suất cho vay mua ô tô 2026: ngân hàng nhà nước từ 4,5–6,5%/năm, ngân hàng tư nhân từ 6,3–8,5%/năm, thời hạn vay tối đa 96 tháng (8 năm).
Trang bị nổi bật
Nguồn dữ liệu và ngày kiểm tra
Giá, phiên bản và thông số trên trang này tham chiếu dữ liệu thị trường Việt Nam, tách phần đã xác minh khỏi phần cần hỏi lại đại lý.
- Audi A8L — official sourceNguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối 19/8/2026
- Audi Vietnam — A8 L current three-version rangeNguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối 4/9/2026
Nội dung liên quan
Xe tương tự
Cùng kiểu dáng và tầm giá tại Việt Nam
Nhận xét của chủ xe
Đánh giá là trải nghiệm cá nhân của người dùng, không phải nhận định của tòa soạn AutoTest.
Chưa có nhận xét của chủ xe cho mẫu xe này. Nếu bạn đã sử dụng xe, hãy chia sẻ trải nghiệm của mình.
Câu hỏi thường gặp
Audi A8L xem thông số và phiên bản ở đâu?
Xem bảng giá, phiên bản, công suất, kích thước và bảo hành trên trang này. Số liệu tham chiếu nguồn thị trường Việt Nam và tách theo từng phiên bản.
Audi A8L chạy được bao nhiêu km?
Xem mức tiêu thụ nhiên liệu trong phần thông số kỹ thuật.
Audi A8L có phải xe hybrid không?
Các phiên bản trên trang này dùng hệ hybrid tại Việt Nam. Xem loại hệ thống, công suất động cơ/mô-tơ và mức tiêu thụ trong bảng thông số. Đây không phải xe điện sạc ngoài trừ khi trang ghi rõ PHEV.
Cẩm nang mua xe & Đánh giá hữu ích
10Khám phá đánh giá xe, cẩm nang bảo dưỡng và kinh nghiệm mua xe

Audi Q6 e-tron 2026 có tốt không? 800V có đáng tiền
Audi Q6 e-tron giá 3,199 tỷ, pin 94,9 kWh net, 583 km WLTP và sạc 260 kW; phân tích cấu hình, lăn bánh, bảo hành và đối thủ.

Audi e-tron GT 2026 có tốt không? Giải mã 488 hay 534 km
Audi e-tron GT quattro dùng hệ 800V, 350 kW và DC 270 kW; bài giải thích xung đột 488/534 km, model year, giá catalog 3,95 tỷ và điều kiện sạc.

Mazda3 2026 có tốt không? Giá 569–719M và so Civic/K3
Mazda3 6 bản 1.5L 569–719M; Sport 1.5L Luxury 659M; Civic 789–999M — bảo hành 5y/150k THACO; không 2.0 Turbo VN (01/09/2026).

VinFast có tốt không? Đọc doanh số, sạc, pin và dịch vụ
Phân tích VinFast bằng doanh số 2025–H1/2026, dải xe, sạc, pin, bảo hành, dịch vụ và ma trận chọn mẫu theo nhu cầu thực.

Ford Everest cũ vs Pajero Sport cũ: so diesel, 4x4 và chi phí
So Everest cũ với Pajero Sport cũ theo giá rao từng đời, 2.0/2.4 diesel, 6AT/8AT/10AT, 4x2/4x4, quỹ năm đầu và kiểm tra gầm.

VinFast EC Van 2026 có tốt không? Tính tải, tuyến và hoàn vốn
EC Van giá 268 triệu, 2 chỗ, tải 650 kg, khoang 2,6 m³ và 175 km NEDC. Xem lăn bánh theo nhánh xe tải, sạc và bảo hành.

Honda WINNER R 2026 có tốt không? Giá và thay Winner X
WINNER R 46,36–50,76 triệu thay Winner X; LPTB xe máy 2% NĐ 175; Exciter 18,5 PS đối thủ — chọn bản TC/ĐB/TT và OTD (01/09/2026).

VinFast Evo giá lăn bánh: khóa đúng pin, giá và tầm chạy
Tính giá lăn bánh VinFast Evo/Evo Lite, xử lý hai mốc giá 2026, so một–hai pin, tầm chạy, tốc độ, chi phí sạc và điều kiện nhận xe.

Hyundai Accent cũ có nên mua không? Kinh nghiệm chọn đời xe
Accent cũ 300–450 triệu (08/2026). Bốn thế hệ: RB 1.4L, 2018 1.4L/6AT, facelift 12/2020, All-New 05/2024 1.5L iVT; ưu tiên 2020–2022.

VinFast Nerio Green 2026: Giá 668 triệu, pin và lăn bánh
Nerio Green đang được VinFast niêm yết 668 triệu, pin 41,9 kWh và 318,6 km NEDC. Xem lăn bánh, sạc, bảo hành và kiểm tra VIN.



