
Audi
Audi A8 L Classic, Plus hay Premium phù hợp hơn?
Sedan · E · Đang bán tại Việt Nam
Audi A8L tại Việt Nam: chưa xác nhận báo giá xe mới hiện hành. Audi Việt Nam giới thiệu A8 L Classic, Plus và Premium, cùng động cơ V6 2.995 cc MHEV 48V, 250 kW/500 Nm và quattro. Website ghi toàn dòng giá từ 5.699.000.000 VND nhưng chưa chỉ rõ giá từng cấp; cả ba ô báo giá được giữ chờ xác nhận, không gắn tự động mức thấp nhất cho Classic. Plus là năm chỗ, Premium được hãng mô tả bốn chỗ với hai ghế sau độc lập. Catalog Plus có mức nhiên liệu VR 13,12 L/100 km, không áp sang mọi bản. Nguồn kiểm tra 04/10/2026.
Tình trạng báo giá
Liên hệ giá
Phiên bản đang bán
3
Các phiên bản có sẵn
Hệ dẫn động
Hybrid
Công suất công bố lớn nhất
250 kW
Đọc phạm vi động cơ, mô-tơ hoặc hệ thống theo từng phiên bản trong bảng.
Dung tích xi-lanh
3 L
Mô-men xoắn tối đa
500 Nm
Số ghế
4 / 5 chỗ
Tổng quan giá
Tình trạng báo giá
Liên hệ giá
- A8 L 55 TFSI quattro Classic—
- A8 L 55 TFSI quattro Plus—
- A8 L 55 TFSI quattro Premium—
Điểm nổi bật
- Thương hiệuAudi
- Phân khúcE
- Hệ dẫn độngHybrid
- Động cơ3.0 TFSI V6, mild hybrid MHEV 48V
- Công suấtTối đa 250 kW
Bảo hành
- XeXe Audi chính hãng tại Việt Nam:3 năm không giới hạn ki-lô-mét từ ngày giao xe mới; cần kiểm tra ngày kích hoạt và điều kiện bảo hành theo VIN.
Mức độ sẵn sàng dữ liệu
Tách dữ liệu xác minh từ hãng và nguồn bên thứ ba (ví dụ ZigWheels) để ước tính không bị coi là dữ kiện.
Giá hiện tại
○ Chưa có
Tên phiên bản
✓ Xác minh từ hãng
Thông số chính
✓ Xác minh từ hãng
Audi A8 L Classic, Plus hay Premium phù hợp hơn?
Audi A8L tại Việt Nam: chưa xác nhận báo giá xe mới hiện hành. Audi Việt Nam giới thiệu A8 L Classic, Plus và Premium, cùng động cơ V6 2.995 cc MHEV 48V, 250 kW/500 Nm và quattro. Website ghi toàn dòng giá từ 5.699.000.000 VND nhưng chưa chỉ rõ giá từng cấp; cả ba ô báo giá được giữ chờ xác nhận, không gắn tự động mức thấp nhất cho Classic. Plus là năm chỗ, Premium được hãng mô tả bốn chỗ với hai ghế sau độc lập. Catalog Plus có mức nhiên liệu VR 13,12 L/100 km, không áp sang mọi bản. Nguồn kiểm tra 04/10/2026. Đối chiếu nguồn ngày 04/10/2026. Giá xe chưa gồm phí lăn bánh; cần xác nhận năm sản xuất, màu và tình trạng giao xe. Hạng mục chưa có bằng chứng đúng bản được giữ lại và ghi chưa xác nhận.
Nguồn dữ liệu: Audi Việt Nam
Tóm tắt nhanh
Phù hợp với
Khách thường ngồi sau, cần so ghế, âm thanh, kính cách âm và số chỗ thực dụng trước khi quyết định cấp trang bị.
Điểm mạnh đã xác minh
Premium bốn chỗ được hãng định danh rõ; Plus có hàng ghế sau ba chỗ và hệ tiện nghi được catalog mô tả riêng.
Hạn chế cần cân nhắc
Giá chi tiết và trang bị Classic/Premium cần báo giá VIN; chiều dài PDF 5.302 mm mâu thuẫn hình vẽ/website 5.320 mm nên chưa chốt một số.
Audi Việt Nam giới thiệu A8 L Classic, Plus và Premium, cùng động cơ V6 2.995 cc MHEV 48V, 250 kW/500 Nm và quattro. Website ghi toàn dòng giá từ 5.699.000.000 VND nhưng chưa chỉ rõ giá từng cấp; cả ba ô báo giá được giữ chờ xác nhận, không gắn tự động mức thấp nhất cho Classic. Plus là năm chỗ, Premium được hãng mô tả bốn chỗ với hai ghế sau độc lập. Catalog Plus có mức nhiên liệu VR 13,12 L/100 km, không áp sang mọi bản. Nguồn kiểm tra 04/10/2026.
A8 L Premium có mấy chỗ và khác Plus ở nhu cầu sử dụng nào?
Không nhầm PS/hp với kW. Hệ hybrid tách số của động cơ, mô-tơ và hệ thống; không tự cộng các công suất cực đại.
| Hạng mục | A8 L 55 TFSI quattro Classic | A8 L 55 TFSI quattro Plus | A8 L 55 TFSI quattro Premium |
|---|---|---|---|
| 0–100 km/h (s) | 5,7 | 5,7 | 5,7 |
| Công suất công bố theo phạm vi nguồn (kW) | 250 | 250 | 250 |
| Mô-men công bố theo phạm vi nguồn (Nm) | 500 | 500 | 500 |
| Tốc độ tối đa (km/h) | 250 | 250 | 250 |
Nguồn dữ liệu: Audi Việt Nam
Thông số trong tài liệu không phải kết quả AutoTest chạy thử; đọc điều kiện và phạm vi từng nguồn.
Audi A8L: kích thước, gầm và chỗ ngồi có phù hợp?
Cùng tên xe có thể khác thân xe, đời, số ghế hoặc cách đo hành lý. So theo từng cột, không dùng cấu hình nước ngoài.
| Hạng mục | A8 L 55 TFSI quattro Classic | A8 L 55 TFSI quattro Plus | A8 L 55 TFSI quattro Premium |
|---|---|---|---|
| Chiều dài (mm) | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam |
| Số chỗ | 5 | 5 | 4 |
| Chiều rộng (mm) | 1945 | 1945 | 1945 |
| Chiều cao (mm) | 1488 | 1488 | 1488 |
| Trục cơ sở (mm) | 3128 | 3128 | 3128 |
| Dung tích hành lý theo cách đo của hãng (L) | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam | 505 | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam |
| Khối lượng không tải (kg) | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam | 1980 | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam |
| Bán kính quay | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam | Đường kính quay 12,9 m (không phải bán kính) | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam |
Nguồn dữ liệu: Audi Việt Nam
Mang người nhà, ghế trẻ em và hành lý đi thử; đo bãi đỗ trước khi chốt.
Giá từ 5,699 tỷ của A8 L có xác nhận giá Classic, Plus và Premium không?
Đối chiếu nguồn ngày 04/10/2026. Giá xe chưa gồm phí lăn bánh; cần xác nhận năm sản xuất, màu và tình trạng giao xe. Hạng mục chưa có bằng chứng đúng bản được giữ lại và ghi chưa xác nhận.
| Hạng mục | A8 L 55 TFSI quattro Classic | A8 L 55 TFSI quattro Plus | A8 L 55 TFSI quattro Premium |
|---|---|---|---|
| Giá xe tại ngày đối chiếu (VND) | Chưa xác nhận giá hiện hành | Chưa xác nhận giá hiện hành | Chưa xác nhận giá hiện hành |
| Loại nguồn giá | Cần báo giá mới | Cần báo giá mới | Cần báo giá mới |
| Loại/mã động cơ | 3.0 TFSI V6, mild hybrid MHEV 48V | 3.0 TFSI V6, mild hybrid MHEV 48V | 3.0 TFSI V6, mild hybrid MHEV 48V |
| Dung tích động cơ (cc) | 2995 | 2995 | 2995 |
| Hộp số | 8 cấp Tiptronic | 8 cấp Tiptronic | 8 cấp Tiptronic |
| Dẫn động | awd | awd | awd |
| Tiêu thụ năng lượng công bố (L/100km) | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam | 13,12 | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam |
| Bình nhiên liệu (L) | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam | 82 | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam |
| Lốp trước | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam | 265/40 R20 | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam |
| Lốp sau | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam | 265/40 R20 | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam |
Nguồn dữ liệu: Audi Việt Nam
Mức tiêu thụ công bố không bảo đảm dùng thực tế. Nhập quãng đường, mức tiêu thụ và giá nhiên liệu của bạn khi so chi phí.
Claim Ledger — nguồn dữ liệu và phạm vi kiểm tra
Mọi thông số trên trang được đối chiếu với nguồn chính thức trong Claim Ledger.
| Thông tin | Nguồn | Phạm vi |
|---|---|---|
| A8 L 55 TFSI quattro Classic — 0–100 km/h (s): 5,7 | Trang 2, bảng THÔNG SỐ KỸ THUẬT; đúng mẫu/phiên bản Việt Nam; Gia tốc 0–100km/h: 5,7 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026. |
| A8 L 55 TFSI quattro Classic — Loại/mã động cơ: 3.0 TFSI V6, mild hybrid MHEV 48V | Trang 2, bảng THÔNG SỐ KỸ THUẬT; đúng mẫu/phiên bản Việt Nam; Loại động cơ: và công nghệ mild hybrid MHEV 48V | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026. |
| A8 L 55 TFSI quattro Classic — Công suất công bố theo phạm vi nguồn (kW): 250 | Trang 2, bảng THÔNG SỐ KỸ THUẬT; đúng mẫu/phiên bản Việt Nam; Công suất cực đại: 250 (340)/5.000 - 6.400 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026. |
| A8 L 55 TFSI quattro Classic — Số chỗ: 5 | Công báo Đắk Lắk số 06+07, dòng 194 AUDI A8L 55 TFSI QUATTRO (4NL0DA), không áp bản Premium 4 chỗ: 5 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026. |
| A8 L 55 TFSI quattro Classic — Dung tích động cơ (cc): 2995 | Trang 2, bảng THÔNG SỐ KỸ THUẬT; đúng mẫu/phiên bản Việt Nam; Dung tích (cc): 2.995 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026. |
| A8 L 55 TFSI quattro Classic — Mô-men công bố theo phạm vi nguồn (Nm): 500 | Trang 2, bảng THÔNG SỐ KỸ THUẬT; đúng mẫu/phiên bản Việt Nam; Mô-men xoắn cực đại: 500/1.370 - 4.500 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026. |
| A8 L 55 TFSI quattro Classic — Chiều rộng (mm): 1945 | Trang 2, bảng THÔNG SỐ KỸ THUẬT; đúng mẫu/phiên bản Việt Nam; Rộng gập gương/mở gương: 1.945 / 2.130 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Gập gương 1.945 mm; mở gương 2.130 mm.. |
| A8 L 55 TFSI quattro Classic — Hộp số: 8 cấp Tiptronic | Trang 2, bảng THÔNG SỐ KỸ THUẬT; đúng mẫu/phiên bản Việt Nam; Hộp số: 8 cấp Tiptronic | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026. |
| A8 L 55 TFSI quattro Classic — Chiều cao (mm): 1488 | Trang 2, bảng THÔNG SỐ KỸ THUẬT; đúng mẫu/phiên bản Việt Nam; Cao: 1.488 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026. |
| A8 L 55 TFSI quattro Classic — Trục cơ sở (mm): 3128 | Trang 2, bảng THÔNG SỐ KỸ THUẬT; đúng mẫu/phiên bản Việt Nam; Chiều dài cơ sở: 3.128 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026. |
| A8 L 55 TFSI quattro Classic — Tốc độ tối đa (km/h): 250 | Trang 2, bảng THÔNG SỐ KỸ THUẬT; đúng mẫu/phiên bản Việt Nam; Tốc độ tối đa: 250 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026. |
| A8 L 55 TFSI quattro Classic — Dẫn động: awd | Trang 2, bảng THÔNG SỐ KỸ THUẬT; đúng mẫu/phiên bản Việt Nam; Dẫn động: quattro với khóa vi sai trung tâm tự động | Phạm vi đúng tài liệu Việt Nam; đối chiếu 04/10/2026. |
| A8 L 55 TFSI quattro Plus — 0–100 km/h (s): 5,7 | Trang 2, bảng THÔNG SỐ KỸ THUẬT; đúng mẫu/phiên bản Việt Nam; Gia tốc 0–100km/h: 5,7 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026. |
| A8 L 55 TFSI quattro Plus — Số chỗ: 5 | Trang 3–4, trang bị Plus: hai ghế trước và hàng ghế sau 3 chỗ: Ghế sau 3 chỗ ngồi | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026. |
| A8 L 55 TFSI quattro Plus — Công suất công bố theo phạm vi nguồn (kW): 250 | Trang 2, bảng THÔNG SỐ KỸ THUẬT; đúng mẫu/phiên bản Việt Nam; Công suất cực đại: 250 (340)/5.000 - 6.400 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026. |
| A8 L 55 TFSI quattro Plus — Tiêu thụ năng lượng công bố (L/100km): 13,12 | Trang 2, bảng THÔNG SỐ KỸ THUẬT; đúng mẫu/phiên bản Việt Nam; Tiêu hao, đúng Bản Plus, không áp sang hai bản khác: 16,71 / 11,04 / 13,12 (Bản Plus) (VR) | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026. |
| A8 L 55 TFSI quattro Plus — Loại/mã động cơ: 3.0 TFSI V6, mild hybrid MHEV 48V | Trang 2, bảng THÔNG SỐ KỸ THUẬT; đúng mẫu/phiên bản Việt Nam; Loại động cơ: và công nghệ mild hybrid MHEV 48V | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026. |
| A8 L 55 TFSI quattro Plus — Dung tích động cơ (cc): 2995 | Trang 2, bảng THÔNG SỐ KỸ THUẬT; đúng mẫu/phiên bản Việt Nam; Dung tích (cc): 2.995 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026. |
| A8 L 55 TFSI quattro Plus — Chiều rộng (mm): 1945 | Trang 2, bảng THÔNG SỐ KỸ THUẬT; đúng mẫu/phiên bản Việt Nam; Rộng gập gương/mở gương: 1.945 / 2.130 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Gập gương 1.945 mm; mở gương 2.130 mm.. |
| A8 L 55 TFSI quattro Plus — Mô-men công bố theo phạm vi nguồn (Nm): 500 | Trang 2, bảng THÔNG SỐ KỸ THUẬT; đúng mẫu/phiên bản Việt Nam; Mô-men xoắn cực đại: 500/1.370 - 4.500 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026. |
| A8 L 55 TFSI quattro Plus — Bình nhiên liệu (L): 82 | Trang 2, bảng THÔNG SỐ KỸ THUẬT; đúng mẫu/phiên bản Việt Nam; Dung tích bình xăng: 82 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026. |
| A8 L 55 TFSI quattro Plus — Chiều cao (mm): 1488 | Trang 2, bảng THÔNG SỐ KỸ THUẬT; đúng mẫu/phiên bản Việt Nam; Cao: 1.488 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026. |
| A8 L 55 TFSI quattro Plus — Hộp số: 8 cấp Tiptronic | Trang 2, bảng THÔNG SỐ KỸ THUẬT; đúng mẫu/phiên bản Việt Nam; Hộp số: 8 cấp Tiptronic | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026. |
| A8 L 55 TFSI quattro Plus — Trục cơ sở (mm): 3128 | Trang 2, bảng THÔNG SỐ KỸ THUẬT; đúng mẫu/phiên bản Việt Nam; Chiều dài cơ sở: 3.128 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026. |
| A8 L 55 TFSI quattro Plus — Bán kính quay: Đường kính quay 12,9 m (không phải bán kính) | Trang 2, bảng THÔNG SỐ KỸ THUẬT; đúng mẫu/phiên bản Việt Nam; Đường kính quay xe: 12,9 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026. |
| A8 L 55 TFSI quattro Plus — Dung tích hành lý theo cách đo của hãng (L): 505 | Trang 2, bảng THÔNG SỐ KỸ THUẬT; đúng mẫu/phiên bản Việt Nam; Dung tích khoang hành lý, tài liệu Plus: 505 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026. |
| A8 L 55 TFSI quattro Plus — Khối lượng không tải (kg): 1980 | Trang 2, bảng THÔNG SỐ KỸ THUẬT; đúng mẫu/phiên bản Việt Nam; Trọng lượng xe, tài liệu trang bị Plus: 1.980 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026. |
| A8 L 55 TFSI quattro Plus — Tốc độ tối đa (km/h): 250 | Trang 2, bảng THÔNG SỐ KỸ THUẬT; đúng mẫu/phiên bản Việt Nam; Tốc độ tối đa: 250 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026. |
| A8 L 55 TFSI quattro Plus — Lốp trước: 265/40 R20 | Trang 2, bảng THÔNG SỐ KỸ THUẬT; đúng mẫu/phiên bản Việt Nam; Trang 3, Lốp; website giới thiệu cũ 19 inch không thay cỡ lốp trong bản Plus: 265/40 R20 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026. |
| A8 L 55 TFSI quattro Plus — Lốp sau: 265/40 R20 | Trang 2, bảng THÔNG SỐ KỸ THUẬT; đúng mẫu/phiên bản Việt Nam; Trang 3, Lốp: 265/40 R20 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026. |
| A8 L 55 TFSI quattro Plus — Dẫn động: awd | Trang 2, bảng THÔNG SỐ KỸ THUẬT; đúng mẫu/phiên bản Việt Nam; Dẫn động: quattro với khóa vi sai trung tâm tự động | Phạm vi đúng tài liệu Việt Nam; đối chiếu 04/10/2026. |
| A8 L 55 TFSI quattro Premium — 0–100 km/h (s): 5,7 | Trang 2, bảng THÔNG SỐ KỸ THUẬT; đúng mẫu/phiên bản Việt Nam; Gia tốc 0–100km/h: 5,7 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026. |
| A8 L 55 TFSI quattro Premium — Loại/mã động cơ: 3.0 TFSI V6, mild hybrid MHEV 48V | Trang 2, bảng THÔNG SỐ KỸ THUẬT; đúng mẫu/phiên bản Việt Nam; Loại động cơ: và công nghệ mild hybrid MHEV 48V | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026. |
| A8 L 55 TFSI quattro Premium — Công suất công bố theo phạm vi nguồn (kW): 250 | Trang 2, bảng THÔNG SỐ KỸ THUẬT; đúng mẫu/phiên bản Việt Nam; Công suất cực đại: 250 (340)/5.000 - 6.400 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026. |
| A8 L 55 TFSI quattro Premium — Số chỗ: 4 | Mục Làm mát tuyệt vời: Premium 4 chỗ và hai ghế sau độc lập: A8 L Premium là biến thể của một chiếc xe 4 chỗ | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026. |
| A8 L 55 TFSI quattro Premium — Dung tích động cơ (cc): 2995 | Trang 2, bảng THÔNG SỐ KỸ THUẬT; đúng mẫu/phiên bản Việt Nam; Dung tích (cc): 2.995 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026. |
| A8 L 55 TFSI quattro Premium — Mô-men công bố theo phạm vi nguồn (Nm): 500 | Trang 2, bảng THÔNG SỐ KỸ THUẬT; đúng mẫu/phiên bản Việt Nam; Mô-men xoắn cực đại: 500/1.370 - 4.500 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026. |
| A8 L 55 TFSI quattro Premium — Chiều rộng (mm): 1945 | Trang 2, bảng THÔNG SỐ KỸ THUẬT; đúng mẫu/phiên bản Việt Nam; Rộng gập gương/mở gương: 1.945 / 2.130 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Gập gương 1.945 mm; mở gương 2.130 mm.. |
| A8 L 55 TFSI quattro Premium — Hộp số: 8 cấp Tiptronic | Trang 2, bảng THÔNG SỐ KỸ THUẬT; đúng mẫu/phiên bản Việt Nam; Hộp số: 8 cấp Tiptronic | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026. |
| A8 L 55 TFSI quattro Premium — Chiều cao (mm): 1488 | Trang 2, bảng THÔNG SỐ KỸ THUẬT; đúng mẫu/phiên bản Việt Nam; Cao: 1.488 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026. |
| A8 L 55 TFSI quattro Premium — Trục cơ sở (mm): 3128 | Trang 2, bảng THÔNG SỐ KỸ THUẬT; đúng mẫu/phiên bản Việt Nam; Chiều dài cơ sở: 3.128 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026. |
| A8 L 55 TFSI quattro Premium — Tốc độ tối đa (km/h): 250 | Trang 2, bảng THÔNG SỐ KỸ THUẬT; đúng mẫu/phiên bản Việt Nam; Tốc độ tối đa: 250 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026. |
| A8 L 55 TFSI quattro Premium — Dẫn động: awd | Trang 2, bảng THÔNG SỐ KỸ THUẬT; đúng mẫu/phiên bản Việt Nam; Dẫn động: quattro với khóa vi sai trung tâm tự động | Phạm vi đúng tài liệu Việt Nam; đối chiếu 04/10/2026. |
| 7 hạng mục còn thiếu xác nhận | A8 L 55 TFSI quattro Classic: Chiều dài (mm) — Bảng brochure5302mm đối lập sơ đồ5320mm và website5.32m. Không tự sửa typo bằng suy đoán.; A8 L 55 TFSI quattro Classic: Dung tích hành lý theo cách đo của hãng (L) — Cốp505l thuộc tài liệuPlus, chưa xác nhận cấu hìnhClassic/Premium.; A8 L 55 TFSI quattro Classic: Khối lượng không tải (kg) — Bảng trang bị Plus không đủ xác nhận trọng lượng đúngClassic/Premium.; A8 L 55 TFSI quattro Plus: Chiều dài (mm) — Bảng brochure5302mm đối lập sơ đồ5320mm và website5.32m. Không tự sửa typo bằng suy đoán.; A8 L 55 TFSI quattro Premium: Chiều dài (mm) — Bảng brochure5302mm đối lập sơ đồ5320mm và website5.32m. Không tự sửa typo bằng suy đoán.; A8 L 55 TFSI quattro Premium: Dung tích hành lý theo cách đo của hãng (L) — Cốp505l thuộc tài liệuPlus, chưa xác nhận cấu hìnhClassic/Premium.; A8 L 55 TFSI quattro Premium: Khối lượng không tải (kg) — Bảng trang bị Plus không đủ xác nhận trọng lượng đúngClassic/Premium. | Giữ nguyên hạng mục, lưu dữ liệu trước sửa trong hồ sơ; không bịa số liệu để lấp bảng. |
| Giới hạn và điều kiện cần đối chiếu | Website toàn dòng từ 5.699.000.000 VND, brochure tháng 4/2026 từ 5.599.000.000 VND. Không có giá riêng Classic/Plus/Premium: tất cả ô báo giá chờ xác nhận. | Không đồng nhất đời xe, nguồn giá, thị trường hoặc chu trình thử. |
| Giới hạn và điều kiện cần đối chiếu | Chiều dài bản PDF ghi 5.302 mm trong bảng nhưng 5.320 mm trong hình vẽ và website: chưa chọn một số để coi đã xác minh. | Không đồng nhất đời xe, nguồn giá, thị trường hoặc chu trình thử. |
| Giới hạn và điều kiện cần đối chiếu | Catalog trang bị Plus có trọng lượng 1.980 kg/cốp 505 l/lốp 20 inch; không sao tự động sang Classic/Premium. Website giới thiệu 19 inch cũng không thay lốp Plus trong brochure. | Không đồng nhất đời xe, nguồn giá, thị trường hoặc chu trình thử. |
| Giới hạn và điều kiện cần đối chiếu | Giá và thông số được kiểm tra ngày 04/10/2026. Không phải kết quả lái thử; xác nhận VIN, năm sản xuất, tùy chọn và hợp đồng trước đặt cọc. | Không đồng nhất đời xe, nguồn giá, thị trường hoặc chu trình thử. |
| Bảo hành vehicle: Xe Audi chính hãng tại Việt Nam:3 năm không giới hạn ki-lô-mét từ ngày giao xe mới; cần kiểm tra ngày kích hoạt và điều kiện bảo hành theo VIN. | Chính sách xe mới AudiViệtNam: từ giao xe,3năm không giới hạnkilômét: không giới hạn trong thời gian 3 năm | Áp dụng theo hợp đồng, ngày bắt đầu bảo hành và điều kiện chính sách; không coi mọi xe đã qua sử dụng đều được gia hạn. |
So sánh mẫu và liên kết liên quan
So sánh phiên bản
So sánh 3 phiên bản theo giá và thông số chính (xe xăng/dầu ẩn pin và phạm vi)
| Phiên bản | Tình trạng báo giá | Hệ dẫn động | Động cơ | Hộp số | Công suất | Mô-men xoắn | Tiêu hao | Số chỗ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| A8 L 55 TFSI quattro Classic | Liên hệ giá | Dẫn động 4 bánh | 3.0 TFSI V6, mild hybrid MHEV 48V | 8 cấp Tiptronic | 250 kW | 500 Nm | — | 5 chỗ |
| A8 L 55 TFSI quattro Plus | Liên hệ giá | Dẫn động 4 bánh | 3.0 TFSI V6, mild hybrid MHEV 48V | 8 cấp Tiptronic | 250 kW | 500 Nm | 13.12 L/100km | 5 chỗ |
| A8 L 55 TFSI quattro Premium | Liên hệ giá | Dẫn động 4 bánh | 3.0 TFSI V6, mild hybrid MHEV 48V | 8 cấp Tiptronic | 250 kW | 500 Nm | — | 4 chỗ |
Trang bị nổi bật
Nguồn dữ liệu và ngày kiểm tra
Giá, phiên bản và thông số trên trang này tham chiếu dữ liệu thị trường Việt Nam, tách phần đã xác minh khỏi phần cần hỏi lại đại lý.
- Audi Việt NamNguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối 4/10/2026
- Audi Việt NamNguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối 4/10/2026
- Audi Việt NamNguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối 4/10/2026
Kiểm tra lần cuối 4/10/2026
Kiểm tra lần cuối 4/10/2026
Nội dung liên quan
Xe tương tự
Cùng kiểu dáng và tầm giá tại Việt Nam
Nhận xét của chủ xe
Đánh giá là trải nghiệm cá nhân của người dùng, không phải nhận định của tòa soạn AutoTest.
Chưa có nhận xét của chủ xe cho mẫu xe này. Nếu bạn đã sử dụng xe, hãy chia sẻ trải nghiệm của mình.
Câu hỏi thường gặp
Mua Premium có còn chở đủ năm người không?
Hãng Việt Nam mô tả Premium bốn chỗ, hai ghế sau độc lập. Plus có hàng ghế sau ba chỗ. Người thường đi năm người phải kiểm tra cấu hình và đăng kiểm trước khi chọn Premium.
Vì sao ba phiên bản chưa có giá riêng dù website hãng ghi từ 5,699 tỷ?
Mức 5.699.000.000 VND là khởi điểm toàn dòng, không chỉ rõ cấp trang bị. Catalog tháng 4/2026 còn ghi mức khởi điểm khác 5.599 tỷ; cần báo giá ghi phiên bản/VIN, không tự lấy số cũ hay chia giá cho từng bản.
Cẩm nang mua xe & Đánh giá hữu ích
10Khám phá đánh giá xe, cẩm nang bảo dưỡng và kinh nghiệm mua xe

Audi Q6 e-tron 2026 có tốt không? 800V có đáng tiền
Audi Q6 e-tron giá 3,199 tỷ, pin 94,9 kWh net, 583 km WLTP và sạc 260 kW; phân tích cấu hình, lăn bánh, bảo hành và đối thủ.

Audi e-tron GT 2026 có tốt không? Giải mã 488 hay 534 km
Audi e-tron GT quattro dùng hệ 800V, 350 kW và DC 270 kW; bài giải thích xung đột 488/534 km, model year, giá catalog 3,95 tỷ và điều kiện sạc.

Phí đỗ xe ô tô tại Việt Nam 2026: Hà Nội, TP.HCM và các thành phố
Phí đỗ xe ô tô VN 2026: lề đường 10–40k/giờ, bãi công cộng 15–50k/giờ, chung cư 1,5–5 tr/tháng (Estimate); phạt đỗ sai theo NĐ 168/2024 (08/2026).

MG4 EV 2026 có tốt không? Chọn DEL hay LUX
MG4 EV giá 828–948 triệu, pin 51–64 kWh và 350–450 km theo tài liệu Việt Nam. So DEL/LUX, lăn bánh, sạc và bảo hành.

Toyota Corolla Altis cũ có nên mua không? Chọn đời và phiên bản
Corolla Altis cũ có đáng mua? Xem giá theo đời và bản G/V/HEV, ranh giới thế hệ, chi phí đến tay và kịch bản vận hành 5 năm.

Vios vs Accent vs City 2026: So sánh giá và OTD
Vios 3 bản 458/488/545M; Accent 439–569M 6AT; City 499–569M Sensing; OTD HN 529/508/575M — không 478/518/iVT (01/09/2026).

So sánh Xpander vs Veloz Cross: xe 7 chỗ tiết kiệm nhiên liệu 2026
So sánh xe 7 chỗ 2026: Xpander, Veloz Cross đang bán; BYD Ti7 dự kiến chưa có giá VN — hướng dẫn chọn theo ngân sách gia đình (31/08/2026).

MG Cyberster 2026 có tốt không? Chi phí của roadster điện
MG Cyberster LUX 4WD giá 3,2 tỷ, pin 77 kWh và 443 km WLTP. Xem lăn bánh 2026, sạc, mui điện, bảo hành và chi phí sử dụng.

Peugeot 3008 cũ có nên mua không? Tách form và phiên bản
Peugeot 3008 cũ nên chọn form trước 2018 hay 2018+, Active, Allure, Premium hay GT? Xem giá và checklist 1.6 turbo/EAT6.

Vision hay Wave Alpha 2026: Nên chọn tay ga hay xe số?
Vision eSP 110cc ~1,82 L/100km; Wave 110cc hóa khí 1,72 L/100km; LPTB 2% NĐ 175 — không eSP+/PGM-FI; OTD Calculated (01/09/2026).



