
Porsche
Porsche Panamera (2026) 2026 giá, phiên bản và thông số tại Việt Nam
Sedan · F · 2026 · Đang bán tại Việt Nam
Porsche Panamera hiện có bản xăng RWD, GTS AWD và năm bản E-Hybrid AWD, giá 6,27-13,95 tỷ đồng. Công suất trải từ 260 kW ở Panamera đến 575 kW ở Turbo S E-Hybrid; bản Executive dài hơn 150 mm ở chiều dài cơ sở.
Giá niêm yết
₫6,270,000,000 – ₫13,950,000,000
Đã xác minh 4/9/2026
Phiên bản đang bán
7
Các phiên bản có sẵn
Hệ dẫn động
Hybrid / Xăng
Công suất cao nhất
575 kW
Porsche Panamera
Phạm vi tối đa
96 km
Tiêu chuẩn WLTP EAER
Dung lượng pin
25.9 kWh
Số ghế
4 chỗ
Tổng quan giá
Giá niêm yết
₫6,270,000,000 – ₫13,950,000,000
- Porsche Panamera₫6,420,000,000
- Porsche Panamera 4 E-Hybrid₫6,270,000,000
- Porsche Panamera 4 E-Hybrid Executive₫7,300,000,000
- Porsche Panamera 4S E-Hybrid₫7,970,000,000
- Porsche Panamera GTS₫11,440,000,000
- Porsche Panamera Turbo E-Hybrid₫12,430,000,000
- Porsche Panamera Turbo S E-Hybrid₫13,950,000,000
Điểm nổi bật
- Thương hiệuPorsche
- Phân khúcF
- Hệ dẫn độngHybrid / Xăng
- Động cơ2.9L V6 twin-turbo xăng
- Phạm viTối đa 96 km
- Công suấtTối đa 575 kW
Bảo hành
- Xe3 năm / 100k km
- Pin8 năm / 160k km
Mức độ sẵn sàng dữ liệu
Tách dữ liệu xác minh từ hãng và nguồn bên thứ ba (ví dụ ZigWheels) để ước tính không bị coi là dữ kiện.
Giá hiện tại
✓ Xác minh từ hãng
Tên phiên bản
✓ Xác minh từ hãng
Thông số chính
✓ Xác minh từ hãng
Porsche Panamera (2026) 2026 giá bao nhiêu và có những phiên bản nào tại Việt Nam?
Porsche Panamera hiện có bản xăng RWD, GTS AWD và năm bản E-Hybrid AWD, giá 6,27-13,95 tỷ đồng. Công suất trải từ 260 kW ở Panamera đến 575 kW ở Turbo S E-Hybrid; bản Executive dài hơn 150 mm ở chiều dài cơ sở. Số liệu trên trang đối chiếu phiên bản đang bán tại Việt Nam, không phải bài lái thử.
Nguồn dữ liệu: Porsche Việt Nam
Tóm tắt nhanh
Phù hợp với
Dành cho doanh nhân, khách hàng VIP cần một chiếc sedan thể thao hạng sang thể hiện đẳng cấp và cá tính.
Điểm mạnh đã xác minh
Thiết kế sang trọng pha chất thể thao; lựa chọn động cơ đa dạng từ xăng 2.9L V6 đến E-Hybrid 782 mã lực; hệ thống treo khí nén thích ứng và nội thất cao cấp; bản E-Hybrid hưởng lợi chính sách ưu đãi thuế xe hybrid tại Việt Nam.
Hạn chế cần cân nhắc
Giá bán rất cao và chi phí bảo dưỡng, phụ tùng đắt đỏ; không gian hàng ghế sau hạn chế hơn so với đối thủ Mercedes-Benz S-Class hay BMW 7 Series.
Porsche Panamera (2026) tại Việt Nam đang bán 4 phiên bản: Porsche Panamera, Porsche Panamera 4 E-Hybrid, Porsche Panamera 4 E-Hybrid Executive và Porsche Panamera 4S E-Hybrid, giá niêm yết ₫6.270.000.000–₫13.950.000.000. Hệ dẫn động Xăng và Hybrid. Phù hợp dành cho doanh nhân, khách hàng VIP cần một chiếc sedan thể thao hạng sang thể hiện đẳng cấp và cá tính.
Hiệu năng từng phiên bản Porsche Panamera (2026) như thế nào?
Porsche Panamera (2026) tại Việt Nam có 4 phiên bản (Porsche Panamera, Porsche Panamera 4 E-Hybrid, Porsche Panamera 4 E-Hybrid Executive và Porsche Panamera 4S E-Hybrid); hệ dẫn động Xăng và Hybrid; công suất 260–400 kW.
| Thông số | Porsche Panamera | Porsche Panamera 4 E-Hybrid | Porsche Panamera 4 E-Hybrid Executive | Porsche Panamera 4S E-Hybrid |
|---|---|---|---|---|
| Hệ dẫn động | Xăng | Hybrid | Hybrid | Hybrid |
| Công suất (kW) | 260 kW | 346 kW | 346 kW | 400 kW |
| Mô-men xoắn | 500 | 650 | 650 | 750 |
| 0–100 km/h | 5.3 giây | 4.1 giây | 4.2 giây | 3.7 giây |
| Tốc độ tối đa | 272 km/h | 280 km/h | 280 km/h | 290 km/h |
| Mức tiêu thụ | Theo cấu hình WLTP | PHEV WLTP, phụ thuộc trạng thái pin | PHEV WLTP, phụ thuộc trạng thái pin | PHEV WLTP, phụ thuộc trạng thái pin |
| Quãng đường điện (km) | — | 96 km | 96 km | 89 km |
Nguồn dữ liệu: Porsche Việt Nam
Công suất từ 260 kW (Porsche Panamera) đến 400 kW (Porsche Panamera 4S E-Hybrid). Chọn bản theo nhu cầu vận hành tại Việt Nam, không chỉ nhìn giá khởi điểm.
Kích thước và không gian sử dụng của Porsche Panamera (2026) ra sao?
Kích thước và không gian Porsche Panamera (2026) đang bán tại Việt Nam: dài 5052–5202 mm, khoang hành lý 430–494 lít, 4 chỗ.
| Thông số | Porsche Panamera | Porsche Panamera 4 E-Hybrid | Porsche Panamera 4 E-Hybrid Executive | Porsche Panamera 4S E-Hybrid |
|---|---|---|---|---|
| Chiều dài (mm) | 5052 mm | 5052 mm | 5202 mm | 5052 mm |
| Chiều rộng (mm) | 1937 mm | 1937 mm | 1937 mm | 1937 mm |
| Chiều cao (mm) | 1423 mm | 1423 mm | 1428 mm | 1423 mm |
| Chiều dài cơ sở (mm) | 2950 mm | 2950 mm | 3100 mm | 2950 mm |
| Dung tích khoang hành lý (lít) | 494 lít | 430 lít | 430 lít | 430 lít |
| Khối lượng (kg) | 1885 kg | 1885 kg | 1885 kg | 1885 kg |
| Số chỗ ngồi | 4 chỗ | 4 chỗ | 4 chỗ | 4 chỗ |
Nguồn dữ liệu: Porsche Việt Nam
Khoang hành lý 430–494 lít; nên đo hành lý thực tế và ngồi thử hàng sau nếu đây là yếu tố quyết định khi mua tại Việt Nam.
Động cơ, hộp số và thông số kỹ thuật của Porsche Panamera (2026)
Porsche Panamera (2026) tại Việt Nam dùng hệ Xăng và Hybrid, dung tích 2894 cc, pin 25.9 kWh, hộp số 8PDK, RWD và 8PDK + AWD, dẫn động Cầu sau và AWD.
| Thông số | Porsche Panamera | Porsche Panamera 4 E-Hybrid | Porsche Panamera 4 E-Hybrid Executive | Porsche Panamera 4S E-Hybrid |
|---|---|---|---|---|
| Dung tích động cơ (cc) | 2894 cc | 2894 cc | 2894 cc | 2894 cc |
| Hộp số | 8PDK, RWD | 8PDK + AWD | 8PDK + AWD | 8PDK + AWD |
| Dẫn động | Cầu sau | AWD | AWD | AWD |
| Pin (kWh) | — | 25.9 kWh | 25.9 kWh | 25.9 kWh |
Nguồn dữ liệu: Porsche Việt Nam
Porsche Panamera (2026) tại Việt Nam có hơn một hệ dẫn động (Xăng và Hybrid); chọn bản theo hạ tầng sạc, hành trình và chi phí nhiên liệu thực tế.
Chênh lệch giá các phiên bản tại Việt Nam
Chênh lệch ₫1.700.000.000, tương đương tăng khoảng 27.1% so với bản khởi điểm tại Việt Nam:
- •Công suất từ 346 kW lên 400 kW
- •Bản Porsche Panamera 4S E-Hybrid đắt hơn ₫1.700.000.000 so với bản Porsche Panamera 4 E-Hybrid tại Việt Nam; nên xin báo giá đại lý trước khi đặt cọc
Claim Ledger — nguồn dữ liệu và phạm vi kiểm tra
Mọi thông số trên trang được đối chiếu với nguồn chính thức trong Claim Ledger.
| Thông tin | Nguồn | Phạm vi |
|---|---|---|
| Giá và phiên bản tại Việt Nam | Porsche Việt Nam | Thị trường Việt Nam |
| Thông số kỹ thuật | Porsche Việt Nam | Thị trường Việt Nam |
So sánh mẫu và liên kết liên quan
So sánh phiên bản
So sánh 7 phiên bản theo giá và thông số chính (xe xăng/dầu ẩn pin và phạm vi)
| Phiên bản | Giá chính thức | Hệ dẫn động | Động cơ | Hộp số | Công suất | Mô-men xoắn | Tiêu hao | Số chỗ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Porsche Panamera | ₫6,420,000,000 | Dẫn động cầu sau | 2.9L V6 twin-turbo xăng | 8PDK, RWD | 260 kW | 500 Nm | Theo cấu hình WLTP | 4 chỗ |
| Porsche Panamera 4 E-Hybrid | ₫6,270,000,000 | Dẫn động 4 bánh | 2.9L V6 twin-turbo PHEV | 8PDK + AWD | 346 kW | 650 Nm | PHEV WLTP, phụ thuộc trạng thái pin | 4 chỗ |
| Porsche Panamera 4 E-Hybrid Executive | ₫7,300,000,000 | Dẫn động 4 bánh | 2.9L V6 twin-turbo PHEV | 8PDK + AWD | 346 kW | 650 Nm | PHEV WLTP, phụ thuộc trạng thái pin | 4 chỗ |
| Porsche Panamera 4S E-Hybrid | ₫7,970,000,000 | Dẫn động 4 bánh | 2.9L V6 twin-turbo PHEV | 8PDK + AWD | 400 kW | 750 Nm | PHEV WLTP, phụ thuộc trạng thái pin | 4 chỗ |
| Porsche Panamera GTS | ₫11,440,000,000 | Dẫn động 4 bánh | 4.0L V8 twin-turbo xăng | 8PDK + AWD | 368 kW | 660 Nm | Theo cấu hình WLTP | 4 chỗ |
| Porsche Panamera Turbo E-Hybrid | ₫12,430,000,000 | Dẫn động 4 bánh | 4.0L V8 twin-turbo PHEV | 8PDK + AWD | 500 kW | 930 Nm | PHEV WLTP, phụ thuộc trạng thái pin | 4 chỗ |
| Porsche Panamera Turbo S E-Hybrid | ₫13,950,000,000 | Dẫn động 4 bánh | 4.0L V8 twin-turbo PHEV | 8PDK + AWD | 575 kW | 1000 Nm | PHEV WLTP, phụ thuộc trạng thái pin | 4 chỗ |
Bảng trả góp tham khảo
Porsche Panamera (2026) trả góp khoảng 75.886.303 đ/tháng với trả trước 30% và 72 tháng, lãi suất giả định 7,5%/năm
Giá tham chiếu từ 6.3 tỷ đ · Lãi suất theo dư nợ giảm dần (phương pháp phổ biến tại các ngân hàng Việt Nam)
Trả góp theo tỷ lệ trả trước (lãi suất 7,5%/năm)
| Trả trước | Số tiền vay | 36 tháng | 48 tháng | 60 tháng | 72 tháng |
|---|---|---|---|---|---|
| 20% · 1.3 tỷ đ | 5 tỷ đ | 156.028.790 đ | 121.281.372 đ | 100.510.350 đ | 86.727.203 đ |
| 25% · 1.6 tỷ đ | 4.7 tỷ đ | 146.276.991 đ | 113.701.286 đ | 94.228.453 đ | 81.306.753 đ |
| 30% · 1.9 tỷ đ | 4.4 tỷ đ | 136.525.192 đ | 106.121.201 đ | 87.946.556 đ | 75.886.303 đ |
| 35% · 2.2 tỷ đ | 4.1 tỷ đ | 126.773.392 đ | 98.541.115 đ | 81.664.660 đ | 70.465.853 đ |
| 40% · 2.5 tỷ đ | 3.8 tỷ đ | 117.021.593 đ | 90.961.029 đ | 75.382.763 đ | 65.045.402 đ |
Trả góp theo mức lãi suất (trả trước 30%)
| Lãi suất năm | 36 tháng | 48 tháng | 60 tháng | 72 tháng |
|---|---|---|---|---|
| 6,5% (ngân hàng nhà nước / ưu đãi) | 134.518.474 đ | 104.084.928 đ | 85.875.825 đ | 73.778.781 đ |
| 7,5% (thị trường) | 136.525.192 đ | 106.121.201 đ | 87.946.556 đ | 75.886.303 đ |
| 9,0% (cao / công ty tài chính) | 139.569.027 đ | 109.220.451 đ | 91.108.421 đ | 79.114.083 đ |
Trả góp theo phiên bản (trả trước 30% · lãi suất 7,5%/năm)
| Phiên bản | Giá | 36 tháng | 48 tháng | 60 tháng | 72 tháng |
|---|---|---|---|---|---|
| Porsche Panamera | 6.4 tỷ đ | 139.791.344 đ | 108.659.985 đ | 90.050.541 đ | 77.701.765 đ |
| Porsche Panamera 4 E-Hybrid | 6.3 tỷ đ | 136.525.192 đ | 106.121.201 đ | 87.946.556 đ | 75.886.303 đ |
| Porsche Panamera 4 E-Hybrid Executive | 7.3 tỷ đ | 158.952.775 đ | 123.554.189 đ | 102.393.917 đ | 88.352.474 đ |
| Porsche Panamera 4S E-Hybrid | 8 tỷ đ | 173.541.591 đ | 134.894.094 đ | 111.791.715 đ | 96.461.536 đ |
| Porsche Panamera GTS | 11.4 tỷ đ | 249.098.595 đ | 193.624.647 đ | 160.463.892 đ | 138.459.219 đ |
| Porsche Panamera Turbo E-Hybrid | 12.4 tỷ đ | 270.655.204 đ | 210.380.626 đ | 174.350.191 đ | 150.441.267 đ |
| Porsche Panamera Turbo S E-Hybrid | 13.9 tỷ đ | 303.752.220 đ | 236.106.977 đ | 195.670.568 đ | 168.837.947 đ |
Số liệu chỉ mang tính tham khảo, chưa bao gồm bảo hiểm, thuế phí trước bạ và các khoản phí khác. Lãi suất thực tế phụ thuộc vào ngân hàng, hạn mức tín dụng và lịch sử tín dụng của người mua. Tham khảo lãi suất cho vay mua ô tô 2026: ngân hàng nhà nước từ 4,5–6,5%/năm, ngân hàng tư nhân từ 6,3–8,5%/năm, thời hạn vay tối đa 96 tháng (8 năm).
Trang bị nổi bật
Nguồn dữ liệu và ngày kiểm tra
Giá, phiên bản và thông số trên trang này tham chiếu dữ liệu thị trường Việt Nam, tách phần đã xác minh khỏi phần cần hỏi lại đại lý.
- Porsche Panamera (2026) — official sourceNguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối 19/8/2026
- Porsche Vietnam configurator - Panamera current rangeNguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối 4/9/2026
Nội dung liên quan
Xe tương tự
Cùng kiểu dáng và tầm giá tại Việt Nam
Nhận xét của chủ xe
Đánh giá là trải nghiệm cá nhân của người dùng, không phải nhận định của tòa soạn AutoTest.
Chưa có nhận xét của chủ xe cho mẫu xe này. Nếu bạn đã sử dụng xe, hãy chia sẻ trải nghiệm của mình.
Câu hỏi thường gặp
Porsche Panamera xem thông số và phiên bản ở đâu?
Xem bảng giá, phiên bản, công suất, kích thước và bảo hành trên trang này. Số liệu tham chiếu nguồn thị trường Việt Nam và tách theo từng phiên bản.
Porsche Panamera chạy được bao nhiêu km?
Tối đa 96 km (WLTP EAER), tùy phiên bản.
Porsche Panamera có phải xe hybrid không?
Các phiên bản trên trang này dùng hệ hybrid tại Việt Nam. Xem loại hệ thống, công suất động cơ/mô-tơ và mức tiêu thụ trong bảng thông số. Đây không phải xe điện sạc ngoài trừ khi trang ghi rõ PHEV.
Tính khoản trả góp Porsche Panamera như thế nào?
Dùng công cụ tính khoản vay trên trang này với giá phiên bản đã đối chiếu, rồi so sánh đề xuất từ đại lý trước khi đặt cọc.
Tôi có thể đặt lái thử Porsche Panamera không?
Gửi biểu mẫu yêu cầu báo giá, chúng tôi sẽ kết nối bạn với đại lý ủy quyền gần nhất.
Cẩm nang mua xe & Đánh giá hữu ích
10Khám phá đánh giá xe, cẩm nang bảo dưỡng và kinh nghiệm mua xe

Porsche Macan Electric 2027 có tốt không? Chọn bản nào
Macan Electric MY2027 có 5 bản giá 3,59–5,92 tỷ, pin gross 100 kWh và 611–643 km ECE. So RWD/AWD, lăn bánh và sạc.

Porsche Cayenne Electric 2026 có tốt không? 6 bản điện và sạc 400 kW
Cayenne Electric 2026 có 6 cấu hình giá từ 4,72 tỷ, phạm vi theo chuẩn ECE và sạc tới 390 kW. Xem lăn bánh, pin và bản phù hợp.

GAC Aion Y Plus 2026 có tốt không? Giá và rủi ro hậu mãi
Aion Y Plus giá 888 triệu, pin LFP 63,2 kWh; phân tích xung đột phạm vi 442–490 km, chi phí, lăn bánh, sạc và rủi ro dịch vụ.

Vision hay Wave Alpha 2026: Nên chọn tay ga hay xe số?
Vision eSP 110cc ~1,82 L/100km; Wave 110cc hóa khí 1,72 L/100km; LPTB 2% NĐ 175 — không eSP+/PGM-FI; OTD Calculated (01/09/2026).

Lệ phí trước bạ xe máy 2026: Cách tính mới nhất 5% hay 2%?
Lệ phí trước bạ xe máy 2026: 2% toàn quốc, 1% sang tên (NĐ 10/2022, NĐ 175/2025); TT 117/2026 giảm 100% lần thứ hai đến 28/02/2027 - kiểm tra 08/2026.

Xe cũ từ 700 triệu đến 1 tỷ: lọc trước LPTB và hồ sơ
Xe cũ 700 triệu–1 tỷ: lọc 8 cấu hình HEV, turbo, AWD và diesel theo đúng model, năm, phiên bản trước khi tra LPTB cùng hồ sơ.

VinFast Minio Green 2026 có tốt không? Xe 188 triệu dùng ra sao
Minio Green giá 188 triệu, pin usable 18,3 kWh và 210 km NEDC. Xem lăn bánh 2026, sạc, bảo hành và phạm vi hoạch định.

Toyota Fortuner hay Ford Everest 2026: Xe nào hợp gia đình hơn?
Fortuner 1,055–1,395 tỷ vs Everest 1,129–1,629 tỷ: xuất xứ từng bản, Co-Pilot theo phiên bản Everest, doanh số VAMA — chọn SUV 7 chỗ (31/08/2026).

Thay dầu nhớt ô tô bao lâu một lần? Phân loại dầu và chi phí 2026
Thay dầu nhớt ô tô 2026: theo sổ bảo dưỡng từng mẫu (nhiều hãng VN 5.000 km/3 tháng, full synthetic 10.000 km); chi phí theo phân khúc (08/2026).

Xe cũ cho người mới lái: chọn theo tầm nhìn, giá và quỹ sửa
Chọn xe cũ đầu tiên theo 8 nhóm giá rao, tầm nhìn, kích thước, hộp số, an toàn, quỹ sửa và ba lần lái thử thay vì chỉ chọn xe nhỏ.



