
BMW
BMW i7 2026 giá, phiên bản và thông số tại Việt Nam
Sedan · E · 2026 · Đang bán tại Việt Nam
BMW i7 xDrive60 giá 6,799 tỷ đồng, dùng hai mô-tơ xDrive AWD 400 kW/745 Nm, pin khả dụng 101,7 kWh và phạm vi 591–625 km WLTP.
Giá niêm yết
₫6,799,000,000
Đã xác minh 4/9/2026
Phiên bản đang bán
1
Các phiên bản có sẵn
Hệ dẫn động
Điện
Quãng đường điện
625 km
i7 xDrive60
Phạm vi tối đa
625 km
Tiêu chuẩn WLTP
Dung lượng pin
101.7 kWh
Số ghế
5 chỗ
Tổng quan giá
Giá niêm yết
₫6,799,000,000
- i7 xDrive60₫6,799,000,000
Điểm nổi bật
- Thương hiệuBMW
- Phân khúcE
- Hệ dẫn độngĐiện
- Động cơHai mô-tơ điện trước/sau
- Phạm viTối đa 625 km
- Công suấtTối đa 400 kW
Bảo hành
- Xe3 năm / không giới hạn km
- Pin8 năm / 160k km
Mức độ sẵn sàng dữ liệu
Tách dữ liệu xác minh từ hãng và nguồn bên thứ ba (ví dụ ZigWheels) để ước tính không bị coi là dữ kiện.
Giá hiện tại
✓ Xác minh từ hãng
Tên phiên bản
✓ Xác minh từ hãng
Thông số chính
✓ Kiểm tra qua nền tảng bên thứ ba
Phạm vi và tiêu chuẩn thử
✓ Xác minh từ hãng
BMW i7 2026 giá bao nhiêu và có những phiên bản nào tại Việt Nam?
BMW i7 xDrive60 giá 6,799 tỷ đồng, dùng hai mô-tơ xDrive AWD 400 kW/745 Nm, pin khả dụng 101,7 kWh và phạm vi 591–625 km WLTP. Số liệu trên trang đối chiếu phiên bản đang bán tại Việt Nam, không phải bài lái thử.
Nguồn dữ liệu: BMW Vietnam — i7 xDrive60 technical data
Tóm tắt nhanh
Phù hợp với
Dành cho doanh nhân, lãnh đạo cần một sedan hạng sang thuần điện với không gian hậu mãi và trải nghiệm công nghệ hàng đầu.
Điểm mạnh đã xác minh
Flagship điện với nội thất sang trọng, khoang sau rộng rãi và phạm vi WLTP lên tới 625 km.
Hạn chế cần cân nhắc
Giá 6,799 tỷ VND ở mức rất cao và kích thước lớn khiến xe kém linh hoạt khi di chuyển trong phố.
BMW i7 tại Việt Nam đang bán bản i7 xDrive60, giá niêm yết ₫6.799.000.000. Hệ dẫn động Điện. Phù hợp dành cho doanh nhân, lãnh đạo cần một sedan hạng sang thuần điện với không gian hậu mãi và trải nghiệm công nghệ hàng đầu.
Hiệu năng từng phiên bản BMW i7 như thế nào?
BMW i7 tại Việt Nam đang bán bản i7 xDrive60, hệ Điện, công suất 400 kW.
| Thông số | i7 xDrive60 |
|---|---|
| Hệ dẫn động | Điện |
| Công suất (kW) | 400 kW |
| Mô-men xoắn | 745 |
| 0–100 km/h | 4.7 giây |
| Tốc độ tối đa | 240 km/h |
| Quãng đường điện (km) | 625 km |
Nguồn dữ liệu: BMW Vietnam — i7 xDrive60 technical data
BMW i7 các bản hiện bán tại Việt Nam cùng hệ Điện 400 kW; chọn phiên bản theo trang bị và giá, không phải hiệu năng.
Kích thước và không gian sử dụng của BMW i7 ra sao?
Kích thước BMW i7 tại Việt Nam thống nhất giữa các phiên bản: dài 5391 mm, khoang hành lý 500 lít, 5 chỗ.
| Thông số | i7 xDrive60 |
|---|---|
| Chiều dài (mm) | 5391 mm |
| Chiều rộng (mm) | 1950 mm |
| Chiều cao (mm) | 1544 mm |
| Chiều dài cơ sở (mm) | 3215 mm |
| Dung tích khoang hành lý (lít) | 500 lít |
| Khối lượng (kg) | 2640 kg |
| Số chỗ ngồi | 5 chỗ |
Nguồn dữ liệu: BMW Vietnam — i7 xDrive60 technical data
Khoang hành lý 500 lít; nên đo hành lý thực tế và ngồi thử hàng sau nếu đây là yếu tố quyết định khi mua tại Việt Nam.
Động cơ, hộp số và thông số kỹ thuật của BMW i7
BMW i7 tại Việt Nam dùng hệ Điện, pin 101.7 kWh, hộp số Single-speed + xDrive AWD, dẫn động AWD.
| Thông số | i7 xDrive60 |
|---|---|
| Hộp số | Single-speed + xDrive AWD |
| Dẫn động | AWD |
| Pin (kWh) | 101.7 kWh |
Nguồn dữ liệu: BMW Vietnam — i7 xDrive60 technical data
BMW i7 là xe điện tại Việt Nam (pin 101.7 kWh); cần xem điểm sạc nhà/cơ quan và quãng đường thực tế trước khi đặt cọc.
Claim Ledger — nguồn dữ liệu và phạm vi kiểm tra
Mọi thông số trên trang được đối chiếu với nguồn chính thức trong Claim Ledger.
| Thông tin | Nguồn | Phạm vi |
|---|---|---|
| Giá và phiên bản tại Việt Nam | BMW Vietnam — i7 xDrive60 technical data | Thị trường Việt Nam |
| Thông số kỹ thuật | BMW Việt Nam | Thị trường Việt Nam |
So sánh mẫu và liên kết liên quan
So sánh phiên bản
So sánh 1 phiên bản theo giá và thông số chính
| Phiên bản | Giá chính thức | Hệ dẫn động | Công suất | Mô-men xoắn | Pin | Phạm vi | Sạc DC | Sạc AC | 0-100 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| i7 xDrive60 | ₫6,799,000,000 | Dẫn động 4 bánh | 400 kW | 745 Nm | 101.7 kWh | 625 km | 195 kW | 11 kW | 4.7 s |
Bảng trả góp tham khảo
BMW i7 trả góp khoảng 82.288.831 đ/tháng với trả trước 30% và 72 tháng, lãi suất giả định 7,5%/năm
Giá tham chiếu từ 6.8 tỷ đ · Lãi suất theo dư nợ giảm dần (phương pháp phổ biến tại các ngân hàng Việt Nam)
Trả góp theo tỷ lệ trả trước (lãi suất 7,5%/năm)
| Trả trước | Số tiền vay | 36 tháng | 48 tháng | 60 tháng | 72 tháng |
|---|---|---|---|---|---|
| 20% · 1.4 tỷ đ | 5.4 tỷ đ | 169.192.942 đ | 131.513.883 đ | 108.990.410 đ | 94.044.379 đ |
| 25% · 1.7 tỷ đ | 5.1 tỷ đ | 158.618.383 đ | 123.294.266 đ | 102.178.509 đ | 88.166.605 đ |
| 30% · 2 tỷ đ | 4.8 tỷ đ | 148.043.824 đ | 115.074.648 đ | 95.366.609 đ | 82.288.831 đ |
| 35% · 2.4 tỷ đ | 4.4 tỷ đ | 137.469.265 đ | 106.855.030 đ | 88.554.708 đ | 76.411.058 đ |
| 40% · 2.7 tỷ đ | 4.1 tỷ đ | 126.894.706 đ | 98.635.413 đ | 81.742.808 đ | 70.533.284 đ |
Trả góp theo mức lãi suất (trả trước 30%)
| Lãi suất năm | 36 tháng | 48 tháng | 60 tháng | 72 tháng |
|---|---|---|---|---|
| 6,5% (ngân hàng nhà nước / ưu đãi) | 145.867.799 đ | 112.866.575 đ | 93.121.169 đ | 80.003.498 đ |
| 7,5% (thị trường) | 148.043.824 đ | 115.074.648 đ | 95.366.609 đ | 82.288.831 đ |
| 9,0% (cao / công ty tài chính) | 151.344.468 đ | 118.435.382 đ | 98.795.240 đ | 85.788.939 đ |
Trả góp theo phiên bản (trả trước 30% · lãi suất 7,5%/năm)
| Phiên bản | Giá | 36 tháng | 48 tháng | 60 tháng | 72 tháng |
|---|---|---|---|---|---|
| i7 xDrive60 | 6.8 tỷ đ | 148.043.824 đ | 115.074.648 đ | 95.366.609 đ | 82.288.831 đ |
Số liệu chỉ mang tính tham khảo, chưa bao gồm bảo hiểm, thuế phí trước bạ và các khoản phí khác. Lãi suất thực tế phụ thuộc vào ngân hàng, hạn mức tín dụng và lịch sử tín dụng của người mua. Tham khảo lãi suất cho vay mua ô tô 2026: ngân hàng nhà nước từ 4,5–6,5%/năm, ngân hàng tư nhân từ 6,3–8,5%/năm, thời hạn vay tối đa 96 tháng (8 năm).
Trang bị nổi bật
Nguồn dữ liệu và ngày kiểm tra
Giá, phiên bản và thông số trên trang này tham chiếu dữ liệu thị trường Việt Nam, tách phần đã xác minh khỏi phần cần hỏi lại đại lý.
- BMW Vietnam — i7 xDrive60 technical dataNguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối 4/9/2026
- BMW i7 — official sourceNguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối 19/8/2026
Nội dung liên quan
Xe tương tự
Cùng kiểu dáng và tầm giá tại Việt Nam
Nhận xét của chủ xe
Đánh giá là trải nghiệm cá nhân của người dùng, không phải nhận định của tòa soạn AutoTest.
Chưa có nhận xét của chủ xe cho mẫu xe này. Nếu bạn đã sử dụng xe, hãy chia sẻ trải nghiệm của mình.
Câu hỏi thường gặp
BMW i7 xem thông số và phiên bản ở đâu?
Xem bảng giá, phiên bản, công suất, kích thước và bảo hành trên trang này. Số liệu tham chiếu nguồn thị trường Việt Nam và tách theo từng phiên bản.
BMW i7 chạy được bao nhiêu km?
Tối đa 625 km (WLTP), tùy phiên bản.
Tính khoản trả góp BMW i7 như thế nào?
Dùng công cụ tính khoản vay trên trang này với giá phiên bản đã đối chiếu, rồi so sánh đề xuất từ đại lý trước khi đặt cọc.
Cẩm nang mua xe & Đánh giá hữu ích
10Khám phá đánh giá xe, cẩm nang bảo dưỡng và kinh nghiệm mua xe

BMW X3 cũ có nên mua không? Tách F25, G01 và thế hệ mới
BMW X3 cũ có nên mua không? Xem giá F25, G01, sDrive/xDrive theo đời; kiểm tra động cơ, 8AT, xDrive, lốp và option trước khi cọc.

BMW iX3 2026 có tốt không? Giá niêm yết hay xe ưu đãi
BMW iX3 có giá niêm yết 3,539 tỷ nhưng từng ưu đãi 2,315 tỷ; phân tích pin 74 kWh usable, 461 km WLTP, sạc và xe tồn.

Vios vs Accent vs City 2026: So sánh giá và OTD
Vios 3 bản 458/488/545M; Accent 439–569M 6AT; City 499–569M Sensing; OTD HN 529/508/575M — không 478/518/iVT (01/09/2026).

BYD Atto 3 giá lăn bánh: Dynamic hay Premium
Giá lăn bánh BYD Atto 3 Dynamic/Premium theo Hà Nội, TP.HCM và tỉnh; so pin 49,92/60,48 kWh, 410/480 km NEDC và chính sách LPTB.

Audi e-tron GT 2026 có tốt không? Giải mã 488 hay 534 km
Audi e-tron GT quattro dùng hệ 800V, 350 kW và DC 270 kW; bài giải thích xung đột 488/534 km, model year, giá catalog 3,95 tỷ và điều kiện sạc.

Xe 7 chỗ cũ dưới 700 triệu: chọn mẫu nào cho gia đình?
So sánh xe 7 chỗ cũ dưới 700 triệu theo giá rao, năm, hộp số, hàng ghế ba, điều hòa và quỹ sửa trước khi nhận xe.

Toyota Vios có tốt không? Chọn E MT, E CVT hay G CVT
Đánh giá Toyota Vios Việt Nam theo 3 bản giá 458/488/545 triệu: thông số, nhiên liệu, an toàn, OTD, lái thử, chi phí và điều kiện chọn bản

Sửa xe máy uy tín 2026: Chọn tiệm chính hãng hay garage ngoài?
Chọn gara sửa xe máy uy tín 2026: phân biệt HEAD, đại lý ủy quyền và gara ngoài; bảo hành, chi phí ước tính (Estimate của AutoTest - 08/2026).

BYD M6 2026 có tốt không? Giá, 7 chỗ và chi phí sạc
BYD M6 giá 756 triệu, pin Blade 55,4 kWh, 420 km NEDC và 7 chỗ; phân tích lăn bánh, chi phí điện, sạc, bảo hành và nhu cầu gia đình.

Kia Sportage cũ vs Subaru Forester cũ: chọn SUV theo hệ dẫn động
So sánh Kia Sportage cũ và Subaru Forester cũ theo 174 tin, đúng đời, động cơ, AWD, EyeSight, quỹ sửa và bài thử trước khi cọc.



