
BMW
i7 xDrive60 có phù hợp xe doanh nghiệp, sạc ở đâu và so giá theo lô thế nào?
Sedan · E · Đang bán tại Việt Nam
BMW i7 tại Việt Nam: 6.449 triệu đồng. BMW i7 xDrive60 Pure Excellence Việt Nam có hai mô-tơ xDrive 400 kW/745 Nm, dài 5.391 mm và tăng tốc 4,7 giây. PDF hãng tách pin 105,7 kWh gross và 101,7 kWh net; phạm vi 591–625 km WLTP không phải cam kết đường thực. THACO hiển thị lô 2024 giá đặt xe 6,449 tỷ, khác danh mục BMW từ 6,799 tỷ. Sạc DC đỉnh 195 kW, 10–80% công bố 34 phút trong điều kiện phù hợp. Trước mua cần kiểm tra hạ tầng sạc, kích thước chỗ đỗ và bảo hành theo VIN.
Giá hiển thị cổng đặt xe
₫6,449,000,000
Đã xác minh 3/10/2026
Phiên bản đang bán
1
Các phiên bản có sẵn
Hệ dẫn động
Điện
Giá hiển thị cổng đặt xe
6.449 triệu đồng
Đối chiếu 03/10/2026
Phạm vi tối đa
625 km
Tiêu chuẩn WLTP
Dung lượng pin
101.7 kWh
Số ghế
5 chỗ
Tổng quan giá
Giá hiển thị cổng đặt xe
₫6,449,000,000
- BMW i7 xDrive60 Pure Excellence₫6,449,000,000
Điểm nổi bật
- Thương hiệuBMW
- Phân khúcE
- Hệ dẫn độngĐiện
- Động cơHai động cơ điện đặt trước và sau
- Phạm viTối đa 625 km
- Công suấtTối đa 400 kW
Bảo hành
- XeBMW do THACO phân phối và bán từ 01/10/2023: 5 năm không giới hạn km. Kiểm tra VIN, ngày giao và kích hoạt; không coi xe tồn luôn còn đủ 5 năm.
- PinPin cao áp BMW i tại Việt Nam: 8 năm hoặc 160.000 km, tùy điều kiện đến trước. Kiểm tra VIN, ngày kích hoạt, tình trạng pin và điều kiện trong sổ bảo hành.
Mức độ sẵn sàng dữ liệu
Tách dữ liệu xác minh từ hãng và nguồn bên thứ ba (ví dụ ZigWheels) để ước tính không bị coi là dữ kiện.
Giá hiện tại
✓ Xác minh từ hãng
Tên phiên bản
✓ Xác minh từ hãng
Thông số chính
✓ Xác minh từ hãng
Phạm vi và tiêu chuẩn thử
✓ Xác minh từ hãng
i7 xDrive60 có phù hợp xe doanh nghiệp, sạc ở đâu và so giá theo lô thế nào?
BMW i7 tại Việt Nam: 6.449 triệu đồng. BMW i7 xDrive60 Pure Excellence Việt Nam có hai mô-tơ xDrive 400 kW/745 Nm, dài 5.391 mm và tăng tốc 4,7 giây. PDF hãng tách pin 105,7 kWh gross và 101,7 kWh net; phạm vi 591–625 km WLTP không phải cam kết đường thực. THACO hiển thị lô 2024 giá đặt xe 6,449 tỷ, khác danh mục BMW từ 6,799 tỷ. Sạc DC đỉnh 195 kW, 10–80% công bố 34 phút trong điều kiện phù hợp. Trước mua cần kiểm tra hạ tầng sạc, kích thước chỗ đỗ và bảo hành theo VIN. Đối chiếu nguồn ngày 03/10/2026. Giá xe chưa gồm phí lăn bánh; cần xác nhận năm sản xuất, màu và tình trạng giao xe. Hạng mục chưa có bằng chứng đúng bản được giữ lại và ghi chưa xác nhận.
Nguồn dữ liệu: BMW Việt Nam / THACO AUTO
Tóm tắt nhanh
Phù hợp với
Doanh nghiệp/gia đình cần sedan điện lớn, đã có chỗ đỗ và kế hoạch sạc riêng.
Điểm mạnh đã xác minh
PDF tách gross/net; tài liệu hãng có đủ công suất kW, mô-men, AWD và điều kiện sạc nhanh.
Hạn chế cần cân nhắc
Thân xe trên 5 m và tự trọng 2.640 kg đòi hỏi kiểm tra bãi đỗ, lốp và khả năng sạc. Chương trình giá không mặc nhiên chung giữa các lô xe.
BMW i7 xDrive60 Pure Excellence Việt Nam có hai mô-tơ xDrive 400 kW/745 Nm, dài 5.391 mm và tăng tốc 4,7 giây. PDF hãng tách pin 105,7 kWh gross và 101,7 kWh net; phạm vi 591–625 km WLTP không phải cam kết đường thực. THACO hiển thị lô 2024 giá đặt xe 6,449 tỷ, khác danh mục BMW từ 6,799 tỷ. Sạc DC đỉnh 195 kW, 10–80% công bố 34 phút trong điều kiện phù hợp. Trước mua cần kiểm tra hạ tầng sạc, kích thước chỗ đỗ và bảo hành theo VIN.
BMW i7 dùng động cơ nào và công suất bao nhiêu?
Không nhầm PS/hp với kW. Hệ hybrid tách số của động cơ, mô-tơ và hệ thống; không tự cộng các công suất cực đại.
| Hạng mục | BMW i7 xDrive60 Pure Excellence |
|---|---|
| 0–100 km/h (s) | 4,7 |
| Công suất công bố theo phạm vi nguồn (kW) | 400 |
| Mô-men công bố theo phạm vi nguồn (Nm) | 745 |
| Tốc độ tối đa (km/h) | 240 |
Nguồn dữ liệu: BMW Việt Nam / THACO AUTO
Thông số trong tài liệu không phải kết quả AutoTest chạy thử; đọc điều kiện và phạm vi từng nguồn.
BMW i7: kích thước, gầm và chỗ ngồi có phù hợp?
Cùng tên xe có thể khác thân xe, đời, số ghế hoặc cách đo hành lý. So theo từng cột, không dùng cấu hình nước ngoài.
| Hạng mục | BMW i7 xDrive60 Pure Excellence |
|---|---|
| Chiều dài (mm) | 5391 |
| Số chỗ | 5 |
| Chiều rộng (mm) | 1950 |
| Chiều cao (mm) | 1544 |
| Trục cơ sở (mm) | 3215 |
| Khoảng sáng gầm (mm) | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam |
| Bán kính quay (m) | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam |
| Dung tích hành lý theo cách đo của hãng (L) | 500 |
| Khối lượng không tải (kg) | 2640 |
| Vệt bánh trước (mm) | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam |
| Vệt bánh sau (mm) | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam |
Nguồn dữ liệu: BMW Việt Nam / THACO AUTO
Mang người nhà, ghế trẻ em và hành lý đi thử; đo bãi đỗ trước khi chốt.
BMW i7 giá bao nhiêu và cần lưu ý gì khi chọn bản?
Đối chiếu nguồn ngày 03/10/2026. Giá xe chưa gồm phí lăn bánh; cần xác nhận năm sản xuất, màu và tình trạng giao xe. Hạng mục chưa có bằng chứng đúng bản được giữ lại và ghi chưa xác nhận.
| Hạng mục | BMW i7 xDrive60 Pure Excellence |
|---|---|
| Giá xe tại ngày đối chiếu (VND) | 6.449 triệu đồng |
| Loại nguồn giá | Giá hiển thị đặt xe trực tuyến của nhà phân phối |
| Dung lượng pin theo tài liệu (kWh) | 101,7 |
| Loại/mã động cơ | Hai động cơ điện đặt trước và sau |
| Sạc DC công bố (kW) | 195 |
| Hộp số | Hộp số1 cấp |
| Bộ sạc AC theo tài liệu (kW) | 11 |
| Lốp trước | 255/40 R21 |
| Lốp sau | 285/35 R21 |
| Dẫn động | awd |
| Phạm vi và chu trình công bố (km) | 625 km WLTP |
Nguồn dữ liệu: BMW Việt Nam / THACO AUTO
Pin tính bằng kWh, sạc bằng kW; phạm vi phải đọc đúng chu trình. Nhập giá điện thực trả khi lập chi phí.
Claim Ledger — nguồn dữ liệu và phạm vi kiểm tra
Mọi thông số trên trang được đối chiếu với nguồn chính thức trong Claim Ledger.
| Thông tin | Nguồn | Phạm vi |
|---|---|---|
| BMW i7 xDrive60 Pure Excellence: 6.449 triệu đồng | Giá hiển thị cổng đặt xe chính thức, đúng lô ghi trên nguồn; không phải cam kết MSRP toàn quốc; Giá niêm yết cổng THACO; đúng sản phẩm: BMW i7 XDRIVE60 2024 Xem chi tiết Dự toán Tải brochure: 6.449.000.000đ | Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026; Giá hiển thị cho sản phẩm/lô trên cổng đặt xe THACO. Không cam kết MSRP toàn quốc, tồn kho hoặc chi phí lăn bánh; cần xác nhận VIN và ngày kích hoạt bảo hành.. |
| BMW i7 xDrive60 Pure Excellence — 0–100 km/h (s): 4,7 | bmw-i7: đúng cột phiên bảnViệtNam; bảngkỹthuật brochure; accel: 4.7 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| BMW i7 xDrive60 Pure Excellence — Chiều dài (mm): 5391 | bmw-i7: đúng cột phiên bảnViệtNam; bảngkỹthuật brochure; length: 5391 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| BMW i7 xDrive60 Pure Excellence — Số chỗ: 5 | Bảng nội thất xDrive60 PureExcellence: sốchỗ: Số chỗ ngồi5 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| BMW i7 xDrive60 Pure Excellence — Công suất công bố theo phạm vi nguồn (kW): 400 | i7xDrive60 công suấtkW explicit: 400kW/544mãlực | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| BMW i7 xDrive60 Pure Excellence — Dung lượng pin theo tài liệu (kWh): 101,7 | bmw-i7: đúng cột phiên bảnViệtNam; bảngkỹthuật brochure; battery: 105.7/101.7kWh(gross/net) | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026; Net usable value101.7kWh; gross105.7 separately stated in visible answer.. |
| BMW i7 xDrive60 Pure Excellence — Loại/mã động cơ: Hai động cơ điện đặt trước và sau | bmw-i7: đúng cột phiên bảnViệtNam; bảngkỹthuật brochure; engine: Hai động cơ điện đặt trước và sau | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| BMW i7 xDrive60 Pure Excellence — Chiều rộng (mm): 1950 | bmw-i7: đúng cột phiên bảnViệtNam; bảngkỹthuật brochure; width: 1950 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| BMW i7 xDrive60 Pure Excellence — Mô-men công bố theo phạm vi nguồn (Nm): 745 | bmw-i7: đúng cột phiên bảnViệtNam; bảngkỹthuật brochure; torque: 745 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| BMW i7 xDrive60 Pure Excellence — Sạc DC công bố (kW): 195 | Sạc195kW10–80%34phút ởtrụsạccôngsuấtcao: 195kW | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| BMW i7 xDrive60 Pure Excellence — Chiều cao (mm): 1544 | bmw-i7: đúng cột phiên bảnViệtNam; bảngkỹthuật brochure; height: 1544 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| BMW i7 xDrive60 Pure Excellence — Hộp số: Hộp số1 cấp | BMW ĐàNẵng: đúngxDrive60 vận hành; transmission: Hộp số1 cấp | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| BMW i7 xDrive60 Pure Excellence — Bộ sạc AC theo tài liệu (kW): 11 | bmw-i7: đúng cột phiên bảnViệtNam; bảngkỹthuật brochure; ac_charging: 11 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| BMW i7 xDrive60 Pure Excellence — Trục cơ sở (mm): 3215 | bmw-i7: đúng cột phiên bảnViệtNam; bảngkỹthuật brochure; wheelbase: 3215 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| BMW i7 xDrive60 Pure Excellence — Dung tích hành lý theo cách đo của hãng (L): 500 | BMW SàiGòn: khoanghànhlýxDrive60: Khoang hành lý500lít | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| BMW i7 xDrive60 Pure Excellence — Khối lượng không tải (kg): 2640 | bmw-i7: đúng cột phiên bảnViệtNam; bảngkỹthuật brochure; kerb_weight: 2640 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| BMW i7 xDrive60 Pure Excellence — Tốc độ tối đa (km/h): 240 | BMW ĐàNẵng: đúngxDrive60 vận hành; top_speed: 240 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| BMW i7 xDrive60 Pure Excellence — Lốp trước: 255/40 R21 | GiáXeÔTô: bảngViệtNamxDrive60,cỡlốp21inch; tyres_front: 255/40 R21 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| BMW i7 xDrive60 Pure Excellence — Lốp sau: 285/35 R21 | GiáXeÔTô: bảngViệtNamxDrive60,cỡlốp21inch; tyres_rear: 285/35 R21 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| BMW i7 xDrive60 Pure Excellence — Dẫn động: awd | bmw-i7: đúng cột phiên bảnViệtNam; bảngkỹthuật brochure; drivetrain: awd | Phạm vi đúng tài liệu Việt Nam; đối chiếu 03/10/2026. |
| BMW i7 xDrive60 Pure Excellence: 625 km WLTP | Brochure Việt Nam: Quãng đường di chuyển trên một lần sạc 591–625 km; lấy giới hạn trên: 591–625 km | Số công bố theo chu trình ghi rõ, không phải quãng đường thực tế bảo đảm. |
| 4 hạng mục còn thiếu xác nhận | BMW i7 xDrive60 Pure Excellence: Khoảng sáng gầm (mm) — No verified exactVietnamGrade measurement; retain dimension explicitly unknown.; BMW i7 xDrive60 Pure Excellence: Bán kính quay (m) — No verified exactVietnamGrade measurement; retain dimension explicitly unknown.; BMW i7 xDrive60 Pure Excellence: Vệt bánh trước (mm) — No verified exactVietnamGrade measurement; retain dimension explicitly unknown.; BMW i7 xDrive60 Pure Excellence: Vệt bánh sau (mm) — No verified exactVietnamGrade measurement; retain dimension explicitly unknown. | Giữ nguyên hạng mục, lưu dữ liệu trước sửa trong hồ sơ; không bịa số liệu để lấp bảng. |
| Giới hạn và điều kiện cần đối chiếu | Pin 105,7 kWh gross và 101,7 kWh net là hai đại lượng khác nhau. Trường pin ghi net; phần giải thích giữ cả hai để tránh nhầm. | Không đồng nhất đời xe, nguồn giá, thị trường hoặc chu trình thử. |
| Giới hạn và điều kiện cần đối chiếu | THACO hiển thị giá lô 2024 là 6,449 tỷ, khác giá từ 6,799 tỷ trong danh mục BMW. Phạm vi 591–625 km WLTP không phải cự ly bảo đảm trên đường thực. | Không đồng nhất đời xe, nguồn giá, thị trường hoặc chu trình thử. |
| Giới hạn và điều kiện cần đối chiếu | Dữ liệu công bố, không phải roadtest AutoTest. Giá, option, năm xe, VIN, tồn kho và bảo hành phải theo báo giá/hợp đồng thực tế. | Không đồng nhất đời xe, nguồn giá, thị trường hoặc chu trình thử. |
| Bảo hành vehicle: BMW do THACO phân phối và bán từ 01/10/2023: 5 năm không giới hạn km. Kiểm tra VIN, ngày giao và kích hoạt; không coi xe tồn luôn còn đủ 5 năm. | Thông cáo THACO 03/10/2023, hiệu lực 01/10/2023: BMW/MINI do THACO phân phối: 5 năm và không giới hạn số km | Áp dụng theo hợp đồng, ngày bắt đầu bảo hành và điều kiện chính sách; không coi mọi xe đã qua sử dụng đều được gia hạn. |
| Bảo hành battery: Pin cao áp BMW i tại Việt Nam: 8 năm hoặc 160.000 km, tùy điều kiện đến trước. Kiểm tra VIN, ngày kích hoạt, tình trạng pin và điều kiện trong sổ bảo hành. | BMW Việt Nam: mục Bảo hành pin: 8 năm hoặc 160.000 km | Áp dụng theo hợp đồng, ngày bắt đầu bảo hành và điều kiện chính sách; không coi mọi xe đã qua sử dụng đều được gia hạn. |
So sánh mẫu và liên kết liên quan
So sánh phiên bản
So sánh 1 phiên bản theo giá và thông số chính
| Phiên bản | Giá hiển thị cổng đặt xe | Hệ dẫn động | Công suất | Mô-men xoắn | Pin | Phạm vi | Sạc DC | Sạc AC | 0-100 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| BMW i7 xDrive60 Pure Excellence | ₫6,449,000,000 | Dẫn động 4 bánh | 400 kW | 745 Nm | 101.7 kWh | 625 km | 195 kW | 11 kW | 4.7 s |
Bảng trả góp tham khảo
BMW i7 trả góp khoảng 78.052.754 đ/tháng với trả trước 30% và 72 tháng, lãi suất giả định 7,5%/năm
Giá tham chiếu từ 6.4 tỷ đ · Lãi suất theo dư nợ giảm dần (phương pháp phổ biến tại các ngân hàng Việt Nam)
Trả góp theo tỷ lệ trả trước (lãi suất 7,5%/năm)
| Trả trước | Số tiền vay | 36 tháng | 48 tháng | 60 tháng | 72 tháng |
|---|---|---|---|---|---|
| 20% · 1.3 tỷ đ | 5.2 tỷ đ | 160.483.201 đ | 124.743.791 đ | 103.379.784 đ | 89.203.147 đ |
| 25% · 1.6 tỷ đ | 4.8 tỷ đ | 150.453.001 đ | 116.947.304 đ | 96.918.548 đ | 83.627.951 đ |
| 30% · 1.9 tỷ đ | 4.5 tỷ đ | 140.422.801 đ | 109.150.817 đ | 90.457.311 đ | 78.052.754 đ |
| 35% · 2.3 tỷ đ | 4.2 tỷ đ | 130.392.601 đ | 101.354.330 đ | 83.996.075 đ | 72.477.557 đ |
| 40% · 2.6 tỷ đ | 3.9 tỷ đ | 120.362.401 đ | 93.557.843 đ | 77.534.838 đ | 66.902.361 đ |
Trả góp theo mức lãi suất (trả trước 30%)
| Lãi suất năm | 36 tháng | 48 tháng | 60 tháng | 72 tháng |
|---|---|---|---|---|
| 6,5% (ngân hàng nhà nước / ưu đãi) | 138.358.794 đ | 107.056.412 đ | 88.327.463 đ | 75.885.065 đ |
| 7,5% (thị trường) | 140.422.801 đ | 109.150.817 đ | 90.457.311 đ | 78.052.754 đ |
| 9,0% (cao / công ty tài chính) | 143.553.533 đ | 112.338.547 đ | 93.709.443 đ | 81.372.682 đ |
Trả góp theo phiên bản (trả trước 30% · lãi suất 7,5%/năm)
| Phiên bản | Giá | 36 tháng | 48 tháng | 60 tháng | 72 tháng |
|---|---|---|---|---|---|
| BMW i7 xDrive60 Pure Excellence | 6.4 tỷ đ | 140.422.801 đ | 109.150.817 đ | 90.457.311 đ | 78.052.754 đ |
Số liệu chỉ mang tính tham khảo, chưa bao gồm bảo hiểm, thuế phí trước bạ và các khoản phí khác. Lãi suất thực tế phụ thuộc vào ngân hàng, hạn mức tín dụng và lịch sử tín dụng của người mua. Tham khảo lãi suất cho vay mua ô tô 2026: ngân hàng nhà nước từ 4,5–6,5%/năm, ngân hàng tư nhân từ 6,3–8,5%/năm, thời hạn vay tối đa 96 tháng (8 năm).
Trang bị nổi bật
Nguồn dữ liệu và ngày kiểm tra
Giá, phiên bản và thông số trên trang này tham chiếu dữ liệu thị trường Việt Nam, tách phần đã xác minh khỏi phần cần hỏi lại đại lý.
- BMW Việt Nam / THACO AUTONguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối 3/10/2026
- BMW Việt Nam / THACO AUTONguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối 3/10/2026
- BMW Việt Nam / THACO AUTO — brochure đúng thị trườngNguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối 3/10/2026
- THACO AUTONguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối 3/10/2026
- THACO AUTONguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối 3/10/2026
Kiểm tra lần cuối 3/10/2026
Kiểm tra lần cuối 3/10/2026
Kiểm tra lần cuối 3/10/2026
Kiểm tra lần cuối 3/10/2026
Kiểm tra lần cuối 3/10/2026
Nội dung liên quan
Xe tương tự
Cùng kiểu dáng và tầm giá tại Việt Nam
HybridPorsche
Porsche Panamera
Từ ₫6,270,000,000(Giá niêm yết)
96 km (ECE)
XăngMercedes-Benz
Mercedes-Benz S 450
Từ ₫5,039,000,000
Plug-in hybridMercedes-AMG
Mercedes-AMG C 63 Se
Từ ₫4,900,000,000
13 km (Chu kỳ chưa nêu trong brochure Việt Nam; vận tốc tối đa 125 km/h)
ĐiệnPorsche
Porsche Taycan
Từ ₫4,820,000,000(Giá niêm yết)
566 km (ECE)
Nhận xét của chủ xe
Đánh giá là trải nghiệm cá nhân của người dùng, không phải nhận định của tòa soạn AutoTest.
Chưa có nhận xét của chủ xe cho mẫu xe này. Nếu bạn đã sử dụng xe, hãy chia sẻ trải nghiệm của mình.
Câu hỏi thường gặp
BMW i7 xem thông số và phiên bản ở đâu?
Xem bảng giá, phiên bản, công suất, kích thước và bảo hành trên trang này. Số liệu tham chiếu nguồn thị trường Việt Nam và tách theo từng phiên bản.
BMW i7 chạy được bao nhiêu km?
Tối đa 625 km (WLTP), tùy phiên bản.
Tính khoản trả góp BMW i7 như thế nào?
Dùng công cụ tính khoản vay trên trang này với giá phiên bản đã đối chiếu, rồi so sánh đề xuất từ đại lý trước khi đặt cọc.
Pin i7 xDrive60 là 105,7 hay 101,7 kWh?
Cả hai số có trong brochure nhưng chỉ hai đại lượng khác nhau: 105,7 kWh gross và 101,7 kWh net sử dụng được. Không hoán đổi khi so hoặc tính chi phí.
Mốc 34 phút sạc nhanh có luôn đạt không?
Hãng công bố khoảng 10–80% trong 34 phút với trụ DC phù hợp và điều kiện nhiệt độ thuận lợi. Đây không phải cam kết cho mọi trụ, mức pin hoặc thời tiết.
Cẩm nang mua xe & Đánh giá hữu ích
10Khám phá đánh giá xe, cẩm nang bảo dưỡng và kinh nghiệm mua xe

BMW i7 xDrive60 2026 có tốt không? Giá 6,799 tỷ và chi phí sử dụng
BMW i7 xDrive60 giá 6,799 tỷ, AWD 400 kW, 591–625 km WLTP và sạc DC 195 kW; phân tích limousine điện, chi phí và hậu mãi.

BMW iX3 2026 có tốt không? Giá niêm yết hay xe ưu đãi
BMW iX3 có giá niêm yết 3,539 tỷ nhưng từng ưu đãi 2,315 tỷ; phân tích pin 74 kWh usable, 461 km WLTP, sạc và xe tồn.

Vùng phát thải thấp Hà Nội: lộ trình, giờ và phạm vi
Giải thích vùng phát thải thấp Hà Nội theo giai đoạn, khu vực, giờ và loại xe; có bảng kiểm tuyến cho cư dân, giao hàng và du khách.

BYD Han 2026 có tốt không? Giá, AWD và chi phí sạc
BYD Han giá 1,489 tỷ, pin 85,44 kWh, 521 km WLTP và AWD 380 kW; phân tích lăn bánh, sạc, chi phí, bảo hành và giá trị.

Xe cũ chính hãng và salon khác gì? So 8 bằng chứng
So xe cũ chính hãng và salon bằng 8 bằng chứng: quyền bán, VIN, kiểm tra, odo, kết cấu, bảo hành, giá đến tay và hoàn cọc.

Xpander vs Veloz vs Avanza 2026: MPV 7 chỗ nào?
Xpander 4AT 568–699M; Veloz 638–660M; Avanza Premio MT 558 / CVT 598M — không 578M/1.3 CVT; OTD MT 652,734M (01/09/2026).

Datbike Quantum: 73 đồng/km, rẻ hơn xe xăng 6,8 lần có thật
Datbike Quantum S1 49,9 triệu, S2 42,9 triệu, S3 34,9 triệu. Tính theo quãng đường thực tế 180 km, chi phí điện 73 đồng/km so với 498 đồng/km của xe xăng, chênh 5,1 triệu đồng mỗi năm. Bài nêu rõ bốn điều kiện phải đúng và thời gian hoàn vốn so với từng mẫu xe xăng

Phí sạc xe điện 2026: EVN, V-Green và cách tính
Phí sạc xe điện 2026: biểu EVN 5 bậc chưa VAT, giá V-Green, công thức chi phí/100 km và thời gian hoàn vốn wallbox có thể tự tính.

200 triệu mua ô tô cũ gì? Lọc tin và tính tổng chi
Ô tôcũ200triệu: bảo toàn mẫu giá lịch sử có vết nguồn, lọc theo tiền thật và kiểm xe/hồsơ trước cọc

Toyota FJ 1,198 tỷ vs Palisade 1,499 tỷ: 301 triệu mua gì
Land Cruiser FJ giá 1,198 tỷ, Palisade Hybrid Prestige 1,499 tỷ, chênh 301 triệu chứ không phải 400 triệu như tin lan truyền. FJ hơn ở khóa vi sai cầu sau và 220 mm gầm; Palisade hơn ở 7 chỗ, hybrid 334 mã lực và tiêu hao 6,1 lít. Bài phân tích từng hạng mục và chi phí 5 năm