
Lexus
Lexus LS 500h 2026 giá, phiên bản và thông số tại Việt Nam
Sedan · Sedan flagship hạng sang cỡ lớn · 2026 · Đang bán tại Việt Nam
Lexus LS 500h giá từ 8,03 tỷ đồng, dùng hệ hybrid tự sạc V6 3.5L với tổng công suất 354 hp (khoảng 264 kW), hộp số multi-stage và RWD. Mức 350 Nm là mô-men của động cơ xăng, không phải tổng hệ thống.
Giá niêm yết
₫8,030,000,000
Đã xác minh 4/9/2026
Phiên bản đang bán
1
Các phiên bản có sẵn
Hệ dẫn động
Hybrid
Công suất cao nhất
264 kW
LS 500h
Dung lượng pin
1.1 kWh
Dung tích xi-lanh
3.5 L
Số ghế
5 chỗ
Tổng quan giá
Giá niêm yết
₫8,030,000,000
- LS 500h₫8,030,000,000
Điểm nổi bật
- Thương hiệuLexus
- Phân khúcSedan flagship hạng sang cỡ lớn
- Hệ dẫn độngHybrid
- Động cơV6 3.5L hybrid tự sạc; tổng công suất 354 hp
- Công suấtTối đa 264 kW
Bảo hành
- Xe10 năm / không giới hạn km
- Pin10 năm / không giới hạn km
Mức độ sẵn sàng dữ liệu
Tách dữ liệu xác minh từ hãng và nguồn bên thứ ba (ví dụ ZigWheels) để ước tính không bị coi là dữ kiện.
Giá hiện tại
✓ Xác minh từ hãng
Tên phiên bản
✓ Xác minh từ hãng
Thông số chính
✓ Xác minh từ hãng
Lexus LS 500h 2026 giá bao nhiêu và có những phiên bản nào tại Việt Nam?
Lexus LS 500h giá từ 8,03 tỷ đồng, dùng hệ hybrid tự sạc V6 3.5L với tổng công suất 354 hp (khoảng 264 kW), hộp số multi-stage và RWD. Mức 350 Nm là mô-men của động cơ xăng, không phải tổng hệ thống. Số liệu trên trang đối chiếu phiên bản đang bán tại Việt Nam, không phải bài lái thử.
Nguồn dữ liệu: Lexus Việt Nam
Tóm tắt nhanh
Phù hợp với
Doanh nhân, lãnh đạo cần sedan flagship yên tĩnh, sang trọng và tối ưu chi phí nhiên liệu.
Điểm mạnh đã xác minh
Nội thất thủ công tinh xảo chuẩn Takumi; vận hành hybrid êm ái, tiết kiệm nhiên liệu; bảo hành 10 năm không giới hạn km cho xe hybrid; trang bị an toàn và tiện nghi hàng đầu phân khúc.
Hạn chế cần cân nhắc
Giá bán cao so với các đối thủ trong phân khúc sedan flagship; động cơ V6 3.5L thiên về êm ái hơn là thể thao.
Lexus LS 500h tại Việt Nam đang bán bản LS 500h, giá niêm yết ₫8.030.000.000. Hệ dẫn động Hybrid. Phù hợp doanh nhân, lãnh đạo cần sedan flagship yên tĩnh, sang trọng và tối ưu chi phí nhiên liệu.
Hiệu năng từng phiên bản Lexus LS 500h như thế nào?
Lexus LS 500h tại Việt Nam đang bán bản LS 500h, hệ Hybrid, công suất 264 kW.
| Thông số | LS 500h |
|---|---|
| Hệ dẫn động | Hybrid |
| Công suất (kW) | 264 kW |
| Mô-men xoắn | 350 Nm động cơ xăng; hãng không công bố mô-men tổng |
| 0–100 km/h | 5.4 giây |
| Tốc độ tối đa | 250 km/h |
| Mức tiêu thụ | 6.24 |
Nguồn dữ liệu: Lexus Việt Nam
Lexus LS 500h các bản hiện bán tại Việt Nam cùng hệ Hybrid 264 kW; chọn phiên bản theo trang bị và giá, không phải hiệu năng.
Kích thước và không gian sử dụng của Lexus LS 500h ra sao?
Kích thước Lexus LS 500h tại Việt Nam thống nhất giữa các phiên bản: dài 5235 mm, khoang hành lý 440 lít, 5 chỗ.
| Thông số | LS 500h |
|---|---|
| Chiều dài (mm) | 5235 mm |
| Chiều rộng (mm) | 1900 mm |
| Chiều cao (mm) | 1450 mm |
| Chiều dài cơ sở (mm) | 3125 mm |
| Dung tích khoang hành lý (lít) | 440 lít |
| Khối lượng (kg) | 2295 kg |
| Số chỗ ngồi | 5 chỗ |
Nguồn dữ liệu: Lexus Việt Nam
Khoang hành lý 440 lít; nên đo hành lý thực tế và ngồi thử hàng sau nếu đây là yếu tố quyết định khi mua tại Việt Nam.
Động cơ, hộp số và thông số kỹ thuật của Lexus LS 500h
Lexus LS 500h tại Việt Nam dùng hệ Hybrid, dung tích 3456 cc, pin 1.1 kWh, hộp số Multi-stage hybrid, RWD, dẫn động Cầu sau.
| Thông số | LS 500h |
|---|---|
| Dung tích động cơ (cc) | 3456 cc |
| Hộp số | Multi-stage hybrid, RWD |
| Dẫn động | Cầu sau |
| Bình nhiên liệu (lít) | 82 lít |
| Pin (kWh) | 1.1 kWh |
Nguồn dữ liệu: Lexus Việt Nam
Lexus LS 500h tại Việt Nam dùng hệ Hybrid; phù hợp đô thị và cao tốc, không cần sạc như xe điện.
Claim Ledger — nguồn dữ liệu và phạm vi kiểm tra
Mọi thông số trên trang được đối chiếu với nguồn chính thức trong Claim Ledger.
| Thông tin | Nguồn | Phạm vi |
|---|---|---|
| Giá và phiên bản tại Việt Nam | Lexus Việt Nam | Thị trường Việt Nam |
| Thông số kỹ thuật | Lexus Việt Nam | Thị trường Việt Nam |
So sánh mẫu và liên kết liên quan
So sánh phiên bản
So sánh 1 phiên bản theo giá và thông số chính (xe xăng/dầu ẩn pin và phạm vi)
| Phiên bản | Giá chính thức | Hệ dẫn động | Động cơ | Hộp số | Công suất | Mô-men xoắn | Tiêu hao | Số chỗ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| LS 500h | ₫8,030,000,000 | Dẫn động cầu sau | V6 3.5L hybrid tự sạc; tổng công suất 354 hp | Multi-stage hybrid, RWD | 264 kW | 350 Nm động cơ xăng; hãng không công bố mô-men tổng Nm | 6.24 | 5 chỗ |
Bảng trả góp tham khảo
Lexus LS 500h trả góp khoảng 97.187.721 đ/tháng với trả trước 30% và 72 tháng, lãi suất giả định 7,5%/năm
Giá tham chiếu từ 8 tỷ đ · Lãi suất theo dư nợ giảm dần (phương pháp phổ biến tại các ngân hàng Việt Nam)
Trả góp theo tỷ lệ trả trước (lãi suất 7,5%/năm)
| Trả trước | Số tiền vay | 36 tháng | 48 tháng | 60 tháng | 72 tháng |
|---|---|---|---|---|---|
| 20% · 1.6 tỷ đ | 6.4 tỷ đ | 199.826.345 đ | 155.325.266 đ | 128.723.782 đ | 111.071.681 đ |
| 25% · 2 tỷ đ | 6 tỷ đ | 187.337.199 đ | 145.617.437 đ | 120.678.545 đ | 104.129.701 đ |
| 30% · 2.4 tỷ đ | 5.6 tỷ đ | 174.848.052 đ | 135.909.608 đ | 112.633.309 đ | 97.187.721 đ |
| 35% · 2.8 tỷ đ | 5.2 tỷ đ | 162.358.906 đ | 126.201.779 đ | 104.588.073 đ | 90.245.741 đ |
| 40% · 3.2 tỷ đ | 4.8 tỷ đ | 149.869.759 đ | 116.493.950 đ | 96.542.836 đ | 83.303.761 đ |
Trả góp theo mức lãi suất (trả trước 30%)
| Lãi suất năm | 36 tháng | 48 tháng | 60 tháng | 72 tháng |
|---|---|---|---|---|
| 6,5% (ngân hàng nhà nước / ưu đãi) | 172.278.045 đ | 133.301.750 đ | 109.981.319 đ | 94.488.614 đ |
| 7,5% (thị trường) | 174.848.052 đ | 135.909.608 đ | 112.633.309 đ | 97.187.721 đ |
| 9,0% (cao / công ty tài chính) | 178.746.297 đ | 139.878.823 đ | 116.682.715 đ | 101.321.544 đ |
Trả góp theo phiên bản (trả trước 30% · lãi suất 7,5%/năm)
| Phiên bản | Giá | 36 tháng | 48 tháng | 60 tháng | 72 tháng |
|---|---|---|---|---|---|
| LS 500h | 8 tỷ đ | 174.848.052 đ | 135.909.608 đ | 112.633.309 đ | 97.187.721 đ |
Số liệu chỉ mang tính tham khảo, chưa bao gồm bảo hiểm, thuế phí trước bạ và các khoản phí khác. Lãi suất thực tế phụ thuộc vào ngân hàng, hạn mức tín dụng và lịch sử tín dụng của người mua. Tham khảo lãi suất cho vay mua ô tô 2026: ngân hàng nhà nước từ 4,5–6,5%/năm, ngân hàng tư nhân từ 6,3–8,5%/năm, thời hạn vay tối đa 96 tháng (8 năm).
Trang bị nổi bật
Nguồn dữ liệu và ngày kiểm tra
Giá, phiên bản và thông số trên trang này tham chiếu dữ liệu thị trường Việt Nam, tách phần đã xác minh khỏi phần cần hỏi lại đại lý.
- Lexus LS 500h — official sourceNguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối 19/8/2026
- Lexus Vietnam - LS 500h current model and specificationsNguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối 4/9/2026
Nội dung liên quan
Xe tương tự
Cùng kiểu dáng và tầm giá tại Việt Nam
Nhận xét của chủ xe
Đánh giá là trải nghiệm cá nhân của người dùng, không phải nhận định của tòa soạn AutoTest.
Chưa có nhận xét của chủ xe cho mẫu xe này. Nếu bạn đã sử dụng xe, hãy chia sẻ trải nghiệm của mình.
Câu hỏi thường gặp
Lexus LS 500h xem thông số và phiên bản ở đâu?
Xem bảng giá, phiên bản, công suất, kích thước và bảo hành trên trang này. Số liệu tham chiếu nguồn thị trường Việt Nam và tách theo từng phiên bản.
Lexus LS 500h chạy được bao nhiêu km?
Xem mức tiêu thụ nhiên liệu trong phần thông số kỹ thuật.
Lexus LS 500h có phải xe hybrid không?
Các phiên bản trên trang này dùng hệ hybrid tại Việt Nam. Xem loại hệ thống, công suất động cơ/mô-tơ và mức tiêu thụ trong bảng thông số. Đây không phải xe điện sạc ngoài trừ khi trang ghi rõ PHEV.
Cẩm nang mua xe & Đánh giá hữu ích
10Khám phá đánh giá xe, cẩm nang bảo dưỡng và kinh nghiệm mua xe

Lexus RX cũ có nên mua không? Giá RX 300, RX 350 và RX 350h
Lexus RX cũ có nên mua không? Xem giá RX 300, RX 350, RX 350L, RX 350h, RX 450h theo đời; phân biệt xe xăng/hybrid, số ghế và kiểm tra VIN trước khi cọc.

BYD Han 2026 có tốt không? Giá, AWD và chi phí sạc
BYD Han giá 1,489 tỷ, pin 85,44 kWh, 521 km WLTP và AWD 380 kW; phân tích lăn bánh, sạc, chi phí, bảo hành và giá trị.

Toyota Hilux cũ có nên mua không? Chọn 4x2 hay 4x4
Toyota Hilux cũ nên chọn 4x2 hay 4x4? Xem giá theo đời/cấu hình, chi phí đến tay, tải dùng và checklist diesel, gầm, hệ dẫn động.

Chọn ô tô theo ngân sách: từ giá đến tay đến chi phí 5 năm
Bản đồ chọn xe theo tổng ngân sách: tách giá niêm yết, đăng ký, năng lượng, bảo hiểm và quỹ dự phòng trước khi chốt mẫu xe.

Mitsubishi Xpander 2026 có tốt không? MPV 7 chỗ
Xpander MT 568M–Cross 699M, 4AT; túi khí 2/2/6/6 theo bản; OTD MT HN 652,734M (7 chỗ 2,574M) — không 555M/4 túi Premium (01/09/2026).

Audi e-tron GT 2026 có tốt không? Giải mã 488 hay 534 km
Audi e-tron GT quattro dùng hệ 800V, 350 kW và DC 270 kW; bài giải thích xung đột 488/534 km, model year, giá catalog 3,95 tỷ và điều kiện sạc.

Toyota Innova cũ có nên mua không? Đời cũ, AN140 và tách Innova Cross
Innova cũ: tách 2013–2015, 2016–2023/AN140 truyền thống; Innova Cross loại khỏi bảng giá Innova; J/E/G/V×MT/AT.

Mua ô tô trả góp: tính tiền tháng, tổng lãi và ngưỡng an toàn
Cách tính khoản vay ô tô theo dư nợ giảm dần, niên kim, lãi sau ưu đãi, phí và kịch bản stress với ví dụ vay 560 triệu.

Xforce hay Yaris Cross 2026: So sánh giá và OTD
Xforce 605M; YC xăng 650M / HEV 728M; OTD HN 693,78 / 744,18 / 831,54M — 650M không phải HEV; ma trận Calculated (01/09/2026).

Porsche Macan Electric 2027 có tốt không? Chọn bản nào
Macan Electric MY2027 có 5 bản giá 3,59–5,92 tỷ, pin gross 100 kWh và 611–643 km ECE. So RWD/AWD, lăn bánh và sạc.



