Lexus LS 500h

Lexus

Lexus LS 500h Việt Nam: chi phí và cấu hình cần xác nhận

Sedan · Sedan flagship hạng sang cỡ lớn · Đang bán tại Việt Nam

Lexus LS 500h tại Việt Nam: 8.030 triệu đồng. LS 500h nên được chọn từ nhu cầu sedan hàng sau và điều kiện sử dụng thực, không phải từ kỳ vọng hybrid chắc chắn tiết kiệm hơn mọi xe. Giá hãng 8,030 tỷ đồng, thân dài 5235 mm và trục cơ sở 3125 mm đòi hỏi chỗ đỗ phù hợp. Máy xăng 295 Hp khác tổng hệ 354 Hp trong catalogue LS 500h bản đặc biệt; web mô-tơ còn thiếu đơn vị nên không tự đổi 177 thành kW. Có hai khác biệt cần chốt: gầm 169 mm trên web so với 147 mm catalogue bản đặc biệt, và tiêu thụ 6,24 so với 6,7 L/100 km. Tôi xem đây là lý do yêu cầu đúng VIN/chứng nhận, không chọn tùy ý một số thuận lợi để tư vấn.

Giá niêm yết Việt Nam

₫8,030,000,000

Đã xác minh 4/10/2026

Phiên bản đang bán

1

Các phiên bản có sẵn

Hệ dẫn động

Hybrid

Dung tích xi-lanh

3.5 L

Hộp số

Multi stage HV

Bình xăng

82 L

Số ghế

5 chỗ

Tổng quan giá

Giá niêm yết Việt Nam

₫8,030,000,000

  • LS 500h₫8,030,000,000

Điểm nổi bật

  • Thương hiệuLexus
  • Phân khúcSedan flagship hạng sang cỡ lớn
  • Hệ dẫn độngHybrid
  • Động cơ8GR-FXS, V6 D4-S

Bảo hành

  • XeBảo hành cơ bản Nhà sản xuất theo phần tiếng Việt: 36 tháng hoặc 100.000 km, điều kiện đến trước, từ giao xe/PDS. Phần tiếng Anh cùng sổ nêu TMV bảo vệ thêm sau 100.000 km trong 36 tháng; cần hợp đồng xác nhận trách nhiệm/phạm vi. SAWA có thể lên tới 120 tháng không giới hạn km chỉ khi đủ bảo dưỡng, tư cách và kích hoạt/nhận sổ riêng; không tự động 10 năm.
  • PinẮc quy hybrid: 36 tháng hoặc 100.000 km theo mục riêng. Không tự coi pin hybrid được bảo hành 10 năm SAWA; phải đối chiếu phạm vi sổ gia hạn đã kích hoạt. Ắc quy 12 V khác: 24 tháng/100.000 km thay miễn phí; sau 24 đến trước 37 tháng trong 100.000 km chia sẻ 50% chi phí.

Mức độ sẵn sàng dữ liệu

Tách dữ liệu xác minh từ hãng và nguồn bên thứ ba (ví dụ ZigWheels) để ước tính không bị coi là dữ kiện.

Giá hiện tại

✓ Xác minh từ hãng

Tên phiên bản

✓ Xác minh từ hãng

Thông số chính

✓ Xác minh từ hãng

Lexus LS 500h Việt Nam: chi phí và cấu hình cần xác nhận

Lexus LS 500h tại Việt Nam: 8.030 triệu đồng. LS 500h nên được chọn từ nhu cầu sedan hàng sau và điều kiện sử dụng thực, không phải từ kỳ vọng hybrid chắc chắn tiết kiệm hơn mọi xe. Giá hãng 8,030 tỷ đồng, thân dài 5235 mm và trục cơ sở 3125 mm đòi hỏi chỗ đỗ phù hợp. Máy xăng 295 Hp khác tổng hệ 354 Hp trong catalogue LS 500h bản đặc biệt; web mô-tơ còn thiếu đơn vị nên không tự đổi 177 thành kW. Có hai khác biệt cần chốt: gầm 169 mm trên web so với 147 mm catalogue bản đặc biệt, và tiêu thụ 6,24 so với 6,7 L/100 km. Tôi xem đây là lý do yêu cầu đúng VIN/chứng nhận, không chọn tùy ý một số thuận lợi để tư vấn. Đối chiếu nguồn ngày 04/10/2026. Giá xe chưa gồm phí lăn bánh; cần xác nhận năm sản xuất, màu và tình trạng giao xe. Hạng mục chưa có bằng chứng đúng bản được giữ lại và ghi chưa xác nhận.

Nguồn dữ liệu: www.lexus.com.vn — Vietnam manufacturer

Tóm tắt nhanh

Phù hợp với

Người muốn sedan dài, dùng hàng sau thường xuyên, đã có chỗ đỗ và chịu kiểm tra cấu hình đặc biệt/cơ sở cũng như lịch bảo dưỡng trước ký.

Điểm mạnh đã xác minh

Giá hãng và nguồn hệ hybrid có thể đối chiếu; thông số trục cơ sở, thân và cốp cho phép đặt câu hỏi thực tế về người ngồi, hành lý và garage.

Hạn chế cần cân nhắc

Web LS 500h và catalogue bản đặc biệt chưa đồng nhất gầm/tiêu thụ. Công suất mô-tơ trên web thiếu đơn vị, không nên biến phần thiếu này thành số kW chắc chắn.

LS 500h nên được chọn từ nhu cầu sedan hàng sau và điều kiện sử dụng thực, không phải từ kỳ vọng hybrid chắc chắn tiết kiệm hơn mọi xe. Giá hãng 8,030 tỷ đồng, thân dài 5235 mm và trục cơ sở 3125 mm đòi hỏi chỗ đỗ phù hợp. Máy xăng 295 Hp khác tổng hệ 354 Hp trong catalogue LS 500h bản đặc biệt; web mô-tơ còn thiếu đơn vị nên không tự đổi 177 thành kW. Có hai khác biệt cần chốt: gầm 169 mm trên web so với 147 mm catalogue bản đặc biệt, và tiêu thụ 6,24 so với 6,7 L/100 km. Tôi xem đây là lý do yêu cầu đúng VIN/chứng nhận, không chọn tùy ý một số thuận lợi để tư vấn.

295 Hp và 354 Hp trên tài liệu LS 500h khác nhau thế nào?

Không nhầm PS/hp với kW. Hệ hybrid tách số của động cơ, mô-tơ và hệ thống; không tự cộng các công suất cực đại.

Lexus LS 500h: cấu hình Việt Nam, đọc đúng phiên bản và phạm vi tài liệu
Hạng mụcLS 500h
0–100 km/h (s)Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam
Công suất công bố theo phạm vi nguồn354 Hp tổng hệ theo catalogue LS 500h bản đặc biệt; không nhầm 295 Hp động cơ
Mô-men công bố theo phạm vi nguồn350 Nm tại 5100 vòng/phút — riêng động cơ, không phải mô-men tổng hệ
Tốc độ tối đa (km/h)Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam
Công suất động cơ đốt trong295 Hp tại 5800 vòng/phút
Mô-men động cơ đốt trong (Nm)350

Nguồn dữ liệu: www.lexus.com.vn — Vietnam manufacturer

Thông số trong tài liệu không phải kết quả AutoTest chạy thử; đọc điều kiện và phạm vi từng nguồn.

Lexus LS 500h: kích thước, gầm và chỗ ngồi có phù hợp?

Cùng tên xe có thể khác thân xe, đời, số ghế hoặc cách đo hành lý. So theo từng cột, không dùng cấu hình nước ngoài.

Lexus LS 500h: cấu hình Việt Nam, đọc đúng phiên bản và phạm vi tài liệu
Hạng mụcLS 500h
Chiều dài (mm)5235
Số chỗ5
Chiều rộng (mm)1900
Chiều cao (mm)1450
Trục cơ sở (mm)3125
Khoảng sáng gầm169 mm trên web LS 500h; catalogue bản đặc biệt 147 mm — cần xác nhận đúng cấu hình
Bán kính quay (m)5,7
Dung tích hành lý theo cách đo của hãng (L)440
Khối lượng không tải (kg)2295
Vệt bánh trước (mm)1630
Vệt bánh sau (mm)1635

Nguồn dữ liệu: www.lexus.com.vn — Vietnam manufacturer

Mang người nhà, ghế trẻ em và hành lý đi thử; đo bãi đỗ trước khi chốt.

Giá 8,03 tỷ của LS 500h đã bao gồm những gì?

Đối chiếu nguồn ngày 04/10/2026. Giá xe chưa gồm phí lăn bánh; cần xác nhận năm sản xuất, màu và tình trạng giao xe. Hạng mục chưa có bằng chứng đúng bản được giữ lại và ghi chưa xác nhận.

Lexus LS 500h: cấu hình Việt Nam, đọc đúng phiên bản và phạm vi tài liệu
Hạng mụcLS 500h
Giá xe tại ngày đối chiếu (VND)8.030 triệu đồng
Loại nguồn giáNiêm yết hãng/nhà phân phối chính thức
Tiêu thụ năng lượng công bốWeb LS 500h: 6,24 L/100 km kết hợp; catalogue bản đặc biệt còn nêu 6,7 — cần đúng cấu hình
Dung lượng pin theo tài liệu (kWh)Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam
Loại/mã động cơ8GR-FXS, V6 D4-S
Dung tích động cơ (cc)3456
Bình nhiên liệu (L)82
Hộp sốMulti stage HV
Lốp trước245/45R20
Lốp sau245/45R20
Dẫn độngrwd

Nguồn dữ liệu: www.lexus.com.vn — Vietnam manufacturer

Mức tiêu thụ công bố không bảo đảm dùng thực tế. Nhập quãng đường, mức tiêu thụ và giá nhiên liệu của bạn khi so chi phí.

Claim Ledger — nguồn dữ liệu và phạm vi kiểm tra

Mọi thông số trên trang được đối chiếu với nguồn chính thức trong Claim Ledger.

Nguồn dữ liệu và giới hạn Lexus LS 500h — 04/10/2026
Thông tinNguồnPhạm vi
LS 500h: 8.030 triệu đồngGiá niêm yết trong nguồn chính thức; Current official embedded data_global_models exact object Lexus LS 500h; price labelled statistic: { "engines": [], "navViews": [], "fromtext": "Giá xe từ", "make": "SEDAN", "bodytype": "sedan", "engine": [ "hybrid" ], "category": "", "modelname": "Lexus LS 500h", "gradeCode": "", "startingprice": "8,030,000,000 VNĐ", "priceSuffix": "", "price": 8030000000, "url": "https://www.lexus.com.vn/vn/models/ls/ls-500h.html", "title": "Lexus LS 500h", "imgLazy": "/content/dam/lexus-v3-blueprint/models/sedan/ls/ls-500h/my19/navigation/lexus-selector-nav-sedan-lazy.png", "disclaimerTxt": "", "imgThumb": "/content/dam/lexus-v3-blueprint/models/sedan/ls/ls-500h/my21/thumbnails/lexus-ls500h-nav-thumb.png", "desc": "Giá xe từ 8,030,000,000 VNĐ", "subtitle": "Sedan Sang Trọng Cỡ Lớn", "newLabel": "", "isShowingNewLabel": false, "name": "ls-500h", "discount": "", "spec1key": "Công suất cực đại", "spec1value": "295 HP", "spec2key": "Mômen xoắn cực đại", "spec2value": "350 Nm / 5,100 rpm", "spec3key": "Mức tiêu thụ nhiên liệu", "spec3value": "6.7 l /100 km", "sideprofile": { "imgLazy": "/content/dam/lexus-v3-blueprint/models/sedan/ls/ls-500h/my19/navigation/lexus-mlp-explore-sedan-lazy.png", "imgThumb": "/content/dam/lexus-v3-blueprint/models/sedan/ls/ls-500h/my21/thumbnails/lexus-ls500h-mlp-explore-thumb.png" }, "smallimage": {}, "largeimage": {}, "driveTrain": "", "engineSize": "", "modelSpecs": [ "Công suất cực đại 295 HP", "Khả năng tăng tốc 5.4 giây", "Mức tiêu thụ nhiên liệu 6.7 l /100 km" ], "specs": [ "Động cơ", "Động cơ phun xăng trực tiếp V6 3.5 lít" ], "lstyletitle": "" }Việt Nam; kiểm tra 04/10/2026; Official Vietnam exact-grade listed price; excludes registration, colour premium, insurance; current quotation/VIN/stock must be confirmed..
LS 500h — Chiều dài (mm): 5235Current VN LS500h page decoded original technical tables, not global navigation for another model; exact row length, matching version column: Kích thước tổng thể | 5235 x 1900 x 1450 mm | Chiều dài cơ sở | 3125 mm |Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Nguồn đúng cấu hình Việt Nam; công suất Hp không tự chuyển sang kW; mô-men động cơ không cộng thành tổng hệ; giới hạn khẩu đo/cấu hình được nêu trên trang..
LS 500h — Số chỗ: 5printed p.56 same LS500h cabin5-seat layout; special edition equipment differences explicitly retained; exact row seats, matching version column: Số chỗ ngồi 5 NGOẠI THẤT KÍCH THƯỚC Đèn chiếu xa và gần 3 bóng LED Đèn báo rẽ LED sáng tuần tự Kích thước tổng thể Dài x Rộng x Cao mm 5235 x 1900 x 1450Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Nguồn đúng cấu hình Việt Nam; công suất Hp không tự chuyển sang kW; mô-men động cơ không cộng thành tổng hệ; giới hạn khẩu đo/cấu hình được nêu trên trang..
LS 500h — Công suất công bố theo phạm vi nguồn: 354 Hp tổng hệ theo catalogue LS 500h bản đặc biệt; không nhầm 295 Hp động cơprinted p.56 LS500h special-edition hybrid combined354 Hp row; no unverified current-kW conversion; exact row power, matching version column: Tổng công suất Hp - 354 Ống xả kép   Tiêu chuẩn khí thải EURO 5 NỘI THẤT & TIỆN NGHIĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Nguồn đúng cấu hình Việt Nam; công suất Hp không tự chuyển sang kW; mô-men động cơ không cộng thành tổng hệ; giới hạn khẩu đo/cấu hình được nêu trên trang..
LS 500h — Tiêu thụ năng lượng công bố: Web LS 500h: 6,24 L/100 km kết hợp; catalogue bản đặc biệt còn nêu 6,7 — cần đúng cấu hìnhCurrent VN LS500h page decoded original technical tables, not global navigation for another model; exact row consumption, matching version column: Kết hợp | 6.24 L/100km | Hệ thống treo |   | Trước | Khí nén | Sau |Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Nguồn đúng cấu hình Việt Nam; công suất Hp không tự chuyển sang kW; mô-men động cơ không cộng thành tổng hệ; giới hạn khẩu đo/cấu hình được nêu trên trang..
LS 500h — Loại/mã động cơ: 8GR-FXS, V6 D4-SCurrent VN LS500h page decoded original technical tables, not global navigation for another model; exact row engine, matching version column: Mã động cơ | 8GR-FXS | Loại | V6, D4-S |Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Nguồn đúng cấu hình Việt Nam; công suất Hp không tự chuyển sang kW; mô-men động cơ không cộng thành tổng hệ; giới hạn khẩu đo/cấu hình được nêu trên trang..
LS 500h — Dung tích động cơ (cc): 3456Current VN LS500h page decoded original technical tables, not global navigation for another model; exact row engine_cc, matching version column: Dung tích | 3456 cm3 | Công suất cực đại | 295/5800 Hp/rpm |Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Nguồn đúng cấu hình Việt Nam; công suất Hp không tự chuyển sang kW; mô-men động cơ không cộng thành tổng hệ; giới hạn khẩu đo/cấu hình được nêu trên trang..
LS 500h — Chiều rộng (mm): 1900Current VN LS500h page decoded original technical tables, not global navigation for another model; exact row width, matching version column: Kích thước tổng thể | 5235 x 1900 x 1450 mm | Chiều dài cơ sở | 3125 mm |Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Nguồn đúng cấu hình Việt Nam; công suất Hp không tự chuyển sang kW; mô-men động cơ không cộng thành tổng hệ; giới hạn khẩu đo/cấu hình được nêu trên trang..
LS 500h — Mô-men công bố theo phạm vi nguồn: 350 Nm tại 5100 vòng/phút — riêng động cơ, không phải mô-men tổng hệCurrent VN LS500h page decoded original technical tables, not global navigation for another model; exact row torque, matching version column: Mô-men xoắn cực đại | 350/5100 Nm/rpm | Mô tơ điện |   |Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Nguồn đúng cấu hình Việt Nam; công suất Hp không tự chuyển sang kW; mô-men động cơ không cộng thành tổng hệ; giới hạn khẩu đo/cấu hình được nêu trên trang..
LS 500h — Bình nhiên liệu (L): 82Current VN LS500h page decoded original technical tables, not global navigation for another model; exact row fuel_tank, matching version column: Dung tích bình nhiên liệu | 82 L | Trọng lượng không tải | 2295 kg | Trọng lượng toàn tải | 2725 kg | Bán kính quay vòng tối thiểu |Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Nguồn đúng cấu hình Việt Nam; công suất Hp không tự chuyển sang kW; mô-men động cơ không cộng thành tổng hệ; giới hạn khẩu đo/cấu hình được nêu trên trang..
LS 500h — Chiều cao (mm): 1450Current VN LS500h page decoded original technical tables, not global navigation for another model; exact row height, matching version column: Kích thước tổng thể | 5235 x 1900 x 1450 mm | Chiều dài cơ sở | 3125 mm |Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Nguồn đúng cấu hình Việt Nam; công suất Hp không tự chuyển sang kW; mô-men động cơ không cộng thành tổng hệ; giới hạn khẩu đo/cấu hình được nêu trên trang..
LS 500h — Hộp số: Multi stage HVCurrent VN LS500h page decoded original technical tables, not global navigation for another model; exact row transmission, matching version column: Hộp số | Multi stage HV | Hệ thống truyền động | RWD |Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Nguồn đúng cấu hình Việt Nam; công suất Hp không tự chuyển sang kW; mô-men động cơ không cộng thành tổng hệ; giới hạn khẩu đo/cấu hình được nêu trên trang..
LS 500h — Trục cơ sở (mm): 3125Current VN LS500h page decoded original technical tables, not global navigation for another model; exact row wheelbase, matching version column: Chiều dài cơ sở | 3125 mm | Chiều rộng cơ sở (Trước) | 1630 mm |Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Nguồn đúng cấu hình Việt Nam; công suất Hp không tự chuyển sang kW; mô-men động cơ không cộng thành tổng hệ; giới hạn khẩu đo/cấu hình được nêu trên trang..
LS 500h — Khoảng sáng gầm: 169 mm trên web LS 500h; catalogue bản đặc biệt 147 mm — cần xác nhận đúng cấu hìnhCurrent VN LS500h page decoded original technical tables, not global navigation for another model; exact row ground_clearance, matching version column: Khoảng sáng gầm xe | 169 mm | Dung tích khoang hành lý | 440 L |Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Nguồn đúng cấu hình Việt Nam; công suất Hp không tự chuyển sang kW; mô-men động cơ không cộng thành tổng hệ; giới hạn khẩu đo/cấu hình được nêu trên trang..
LS 500h — Bán kính quay (m): 5,7Current VN LS500h page decoded original technical tables, not global navigation for another model; exact row turning_radius, matching version column: Bán kính quay vòng tối thiểu | 5.7 m | DECODED ORIGINAL freeHTMLĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Nguồn đúng cấu hình Việt Nam; công suất Hp không tự chuyển sang kW; mô-men động cơ không cộng thành tổng hệ; giới hạn khẩu đo/cấu hình được nêu trên trang..
LS 500h — Dung tích hành lý theo cách đo của hãng (L): 440Current VN LS500h page decoded original technical tables, not global navigation for another model; exact row trunk, matching version column: Dung tích khoang hành lý | 440 L | Dung tích bình nhiên liệu | 82 L |Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Nguồn đúng cấu hình Việt Nam; công suất Hp không tự chuyển sang kW; mô-men động cơ không cộng thành tổng hệ; giới hạn khẩu đo/cấu hình được nêu trên trang..
LS 500h — Khối lượng không tải (kg): 2295Current VN LS500h page decoded original technical tables, not global navigation for another model; exact row kerb_weight, matching version column: Trọng lượng không tải | 2295 kg | Trọng lượng toàn tải | 2725 kg |Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Nguồn đúng cấu hình Việt Nam; công suất Hp không tự chuyển sang kW; mô-men động cơ không cộng thành tổng hệ; giới hạn khẩu đo/cấu hình được nêu trên trang..
LS 500h — Vệt bánh trước (mm): 1630Current VN LS500h page decoded original technical tables, not global navigation for another model; exact row track_front, matching version column: Chiều rộng cơ sở (Trước) | 1630 mm | Chiều rộng cơ sở (Sau) | 1635 mm | Khoảng sáng gầm xe | 169 mm | Dung tích khoang hành lý |Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Nguồn đúng cấu hình Việt Nam; công suất Hp không tự chuyển sang kW; mô-men động cơ không cộng thành tổng hệ; giới hạn khẩu đo/cấu hình được nêu trên trang..
LS 500h — Vệt bánh sau (mm): 1635Current VN LS500h page decoded original technical tables, not global navigation for another model; exact row track_rear, matching version column: Chiều rộng cơ sở (Trước) | 1630 mm | Chiều rộng cơ sở (Sau) | 1635 mm | Khoảng sáng gầm xe | 169 mm | Dung tích khoang hành lý |Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Nguồn đúng cấu hình Việt Nam; công suất Hp không tự chuyển sang kW; mô-men động cơ không cộng thành tổng hệ; giới hạn khẩu đo/cấu hình được nêu trên trang..
LS 500h — Lốp trước: 245/45R20Current VN LS500h page decoded original technical tables, not global navigation for another model; exact row tyres_front, matching version column: 245/45R20 | Lốp run-flat | Có |Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Nguồn đúng cấu hình Việt Nam; công suất Hp không tự chuyển sang kW; mô-men động cơ không cộng thành tổng hệ; giới hạn khẩu đo/cấu hình được nêu trên trang..
LS 500h — Lốp sau: 245/45R20Current VN LS500h page decoded original technical tables, not global navigation for another model; exact row tyres_rear, matching version column: 245/45R20 | Lốp run-flat | Có |Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Nguồn đúng cấu hình Việt Nam; công suất Hp không tự chuyển sang kW; mô-men động cơ không cộng thành tổng hệ; giới hạn khẩu đo/cấu hình được nêu trên trang..
LS 500h — Công suất động cơ đốt trong: 295 Hp tại 5800 vòng/phútCurrent VN LS500h page decoded original technical tables, not global navigation for another model; exact row engine_power, matching version column: Công suất cực đại | 295/5800 Hp/rpm | Mô-men xoắn cực đại | 350/5100 Nm/rpm |Phạm vi đúng tài liệu Việt Nam; đối chiếu 04/10/2026; Nguồn đúng cấu hình Việt Nam; công suất Hp không tự chuyển sang kW; mô-men động cơ không cộng thành tổng hệ; giới hạn khẩu đo/cấu hình được nêu trên trang..
LS 500h — Mô-men động cơ đốt trong (Nm): 350Current VN LS500h page decoded original technical tables, not global navigation for another model; exact row engine_torque, matching version column: Mô-men xoắn cực đại | 350/5100 Nm/rpm | Mô tơ điện |   |Phạm vi đúng tài liệu Việt Nam; đối chiếu 04/10/2026; Nguồn đúng cấu hình Việt Nam; công suất Hp không tự chuyển sang kW; mô-men động cơ không cộng thành tổng hệ; giới hạn khẩu đo/cấu hình được nêu trên trang..
LS 500h — Dẫn động: rwdCurrent VN LS500h page decoded original technical tables, not global navigation for another model; exact row drivetrain, matching version column: Hệ thống truyền động | RWD | Chế độ lái | Eco/Normal/Comfort/Phạm vi đúng tài liệu Việt Nam; đối chiếu 04/10/2026; Nguồn đúng cấu hình Việt Nam; công suất Hp không tự chuyển sang kW; mô-men động cơ không cộng thành tổng hệ; giới hạn khẩu đo/cấu hình được nêu trên trang..
3 hạng mục còn thiếu xác nhậnLS 500h: 0–100 km/h (s) — Không có dòng nguồn đúng cấu hình Việt Nam chứng minh hạng mục; giữ before, không lấy cấu hình thị trường khác.; LS 500h: Dung lượng pin theo tài liệu (kWh) — Chưa có dung lượng pin đúng cấu hình LS 500h Việt Nam trong nguồn đã lưu; không đặt kWh theo thị trường khác.; LS 500h: Tốc độ tối đa (km/h) — Không có dòng nguồn đúng cấu hình Việt Nam chứng minh hạng mục; giữ before, không lấy cấu hình thị trường khác.Giữ nguyên hạng mục, lưu dữ liệu trước sửa trong hồ sơ; không bịa số liệu để lấp bảng.
Giới hạn và điều kiện cần đối chiếuCấu hình LS 500h bản đặc biệt là phạm vi catalogue riêng; không bê mọi trang bị hoặc khoảng sáng gầm sang xe cơ sở.Không đồng nhất đời xe, nguồn giá, thị trường hoặc chu trình thử.
Giới hạn và điều kiện cần đối chiếuWeb và catalogue LS 500h bản đặc biệt khác khoảng sáng gầm 169/147 mm và tiêu thụ; giữ giới hạn cấu hình, không ghép thành xe giả. Hàng công suất mô-tơ 177 trên web thiếu đơn vị nên không tự coi là kW; chỉ tổng 354 Hp có đơn vị trong catalogue. Tiêu thụ đô thị web 3,52 L/100 km là công bố nguồn, không hứa thấp hơn cao tốc trên mọi hành trình.Không đồng nhất đời xe, nguồn giá, thị trường hoặc chu trình thử.
LS 500h — Bảo hành xe: Bảo hành cơ bản Nhà sản xuất theo phần tiếng Việt: 36 tháng hoặc 100.000 km, điều kiện đến trước, từ giao xe/PDS. Phần tiếng Anh cùng sổ nêu TMV bảo vệ thêm sau 100.000 km trong 36 tháng; cần hợp đồng xác nhận trách nhiệm/phạm vi. SAWA có thể lên tới 120 tháng không giới hạn km chỉ khi đủ bảo dưỡng, tư cách và kích hoạt/nhận sổ riêng; không tự động 10 năm.Lexus official2026 handbook printed p.5–6 VN / p.23–24 EN; basic/extra-TMV/SAWA/HV/12V scopes separately read: Thời hạn bảo hành cơ bản Thời hạn bảo hành cơ bản 36 tháng hoặc 100.000 km tùy thuộc điều kiện nào đến trước được bảo hành theo chính sách bảo hành của Nhà sản xuất trên cơ sở tuân thủ các quy định của pháp luật hiện hành. Trong thời gian bảo hành, TMV đảm bảo sẽ sửa chữa hoặc thay thế miễn phí bất kỳ phụ tùng nào của của xe Lexus mới bị hỏng hóc, trong điều kiện hoạt động bình thường do nguyên liệu không tốt hay do lỗi lắp ráp. Bảo hành vẫn được áp dụng khi xe được chuyển nhượng cho chủ xe khác. Tất cả phụ tùng hỏng thuộc bảo hành sau khi thay thế là tài sản của TMV. Bảo hành mở rộng SAWA Xe của quý khách có thể được bảo hành lên tới 120 tháng và không giới hạn Km nếu tuân thủ chính sách bảo dưỡng định kỳ của TMV. Liên quan đến phạm vi của chương trình bảo hành mở rộng, khách hàng vui lòng tham khảo nội dung trên sổ bảo hành mở rộng sẽ được phát hành sau khi quý khách đủ điều kiện tham gia chương trình và quyền lợi bảo hành mở rộng được kích hoạt. Chương trình bảo hành mở rộng có thể thay đổi phụ thuộc vào chính sách riêng của TMV và thỏa thuận giữa TMV và khách hàng. 5 GIỚI HẠN BẢO HÀNH ĐỐI VỚI XE MỚI NHỮNG GÌ ĐƯỢC BẢO HÀNH Áp dụng theo hợp đồng, ngày bắt đầu bảo hành và điều kiện chính sách; không coi mọi xe đã qua sử dụng đều được gia hạn.
LS 500h — Bảo hành pin/ắc quy: Ắc quy hybrid: 36 tháng hoặc 100.000 km theo mục riêng. Không tự coi pin hybrid được bảo hành 10 năm SAWA; phải đối chiếu phạm vi sổ gia hạn đã kích hoạt. Ắc quy 12 V khác: 24 tháng/100.000 km thay miễn phí; sau 24 đến trước 37 tháng trong 100.000 km chia sẻ 50% chi phí.Lexus official2026 handbook printed p.5–6 VN / p.23–24 EN; basic/extra-TMV/SAWA/HV/12V scopes separately read: Thời hạn bảo hành ắc quy là 36 tháng hoặc 100.000 km, tùy điều kiện nào đến trước. Trong vòng 24 tháng sử dụng hoặc 100.000 km, TMV sẽ thay thế miễn phí ắc quy nguyên gốc được lắp đặt trên xe. Trong trường hợp ắc quy bị hư hỏng sau 24 tháng sử dụng, nhưng trước tháng thứ 37 và không quá 100.000 km, chi phí thay thế bảo hành ắc quy sẽ được chia sẻ 50% giữa nhà sản xuất và khách hàng. Ắc quy hybrid Thời hạn bảo hành ắc quy hybrid là 36 tháng hoặc 100.000 km tùy điều kiện nào đến trước. Áp dụng theo hợp đồng, ngày bắt đầu bảo hành và điều kiện chính sách; không coi mọi xe đã qua sử dụng đều được gia hạn.

So sánh mẫu và liên kết liên quan

So sánh phiên bản

So sánh 1 phiên bản theo giá và thông số chính (xe xăng/dầu ẩn pin và phạm vi)

Phiên bảnGiá niêm yết Việt NamHệ dẫn độngĐộng cơHộp sốCông suấtMô-men xoắnTiêu haoSố chỗ
LS 500h₫8,030,000,000Dẫn động cầu sau8GR-FXS, V6 D4-SMulti stage HV354 Hp tổng hệ theo catalogue LS 500h bản đặc biệt; không nhầm 295 Hp động cơ350 Nm tại 5100 vòng/phút — riêng động cơ, không phải mô-men tổng hệWeb LS 500h: 6,24 L/100 km kết hợp; catalogue bản đặc biệt còn nêu 6,7 — cần đúng cấu hình5 chỗ

Bảng trả góp tham khảo

Lexus LS 500h trả góp khoảng 97.187.721 đ/tháng với trả trước 30% và 72 tháng, lãi suất giả định 7,5%/năm

Giá tham chiếu từ 8 tỷ đ · Lãi suất theo dư nợ giảm dần (phương pháp phổ biến tại các ngân hàng Việt Nam)

Trả góp theo tỷ lệ trả trước (lãi suất 7,5%/năm)

Trả trướcSố tiền vay36 tháng48 tháng60 tháng72 tháng
20% · 1.6 tỷ đ6.4 tỷ đ199.826.345 đ155.325.266 đ128.723.782 đ111.071.681 đ
25% · 2 tỷ đ6 tỷ đ187.337.199 đ145.617.437 đ120.678.545 đ104.129.701 đ
30% · 2.4 tỷ đ5.6 tỷ đ174.848.052 đ135.909.608 đ112.633.309 đ97.187.721 đ
35% · 2.8 tỷ đ5.2 tỷ đ162.358.906 đ126.201.779 đ104.588.073 đ90.245.741 đ
40% · 3.2 tỷ đ4.8 tỷ đ149.869.759 đ116.493.950 đ96.542.836 đ83.303.761 đ

Trả góp theo mức lãi suất (trả trước 30%)

Lãi suất năm36 tháng48 tháng60 tháng72 tháng
6,5% (ngân hàng nhà nước / ưu đãi)172.278.045 đ133.301.750 đ109.981.319 đ94.488.614 đ
7,5% (thị trường)174.848.052 đ135.909.608 đ112.633.309 đ97.187.721 đ
9,0% (cao / công ty tài chính)178.746.297 đ139.878.823 đ116.682.715 đ101.321.544 đ

Trả góp theo phiên bản (trả trước 30% · lãi suất 7,5%/năm)

Phiên bảnGiá36 tháng48 tháng60 tháng72 tháng
LS 500h8 tỷ đ174.848.052 đ135.909.608 đ112.633.309 đ97.187.721 đ

Số liệu chỉ mang tính tham khảo, chưa bao gồm bảo hiểm, thuế phí trước bạ và các khoản phí khác. Lãi suất thực tế phụ thuộc vào ngân hàng, hạn mức tín dụng và lịch sử tín dụng của người mua. Tham khảo lãi suất cho vay mua ô tô 2026: ngân hàng nhà nước từ 4,5–6,5%/năm, ngân hàng tư nhân từ 6,3–8,5%/năm, thời hạn vay tối đa 96 tháng (8 năm).

Trang bị nổi bật

Lexus LS 500h Việt Nam: chi phí và cấu hình cần xác nhậnĐối chiếu đúng cấu hình Việt Nam; nguồn kiểm tra 04/10/2026Giá xe không gồm phí lăn bánh; bản không còn niêm yết được tách khỏi giá hiện hànhThông số động cơ, mô-tơ và chu trình được ghi đúng tài liệu; không cộng số cực đại

Nguồn dữ liệu và ngày kiểm tra

Giá, phiên bản và thông số trên trang này tham chiếu dữ liệu thị trường Việt Nam, tách phần đã xác minh khỏi phần cần hỏi lại đại lý.

Nội dung liên quan

Xe tương tự

Cùng kiểu dáng và tầm giá tại Việt Nam

Nhận xét của chủ xe

Đánh giá là trải nghiệm cá nhân của người dùng, không phải nhận định của tòa soạn AutoTest.

Chưa có nhận xét của chủ xe cho mẫu xe này. Nếu bạn đã sử dụng xe, hãy chia sẻ trải nghiệm của mình.

Chia sẻ trải nghiệm của bạn

Nhận xét được kiểm duyệt trước khi đăng — vui lòng cung cấp thông tin chính xác.

Điểm (chỉ để xếp hạng nội bộ)
4.0

Câu hỏi thường gặp

LS 500h có công suất 295 hay 354 Hp?

295 Hp là động cơ xăng V6 trong bảng; catalogue LS 500h bản đặc biệt ghi 354 Hp tổng hệ hybrid. Hai đại lượng khác nhau, không cộng lại. Web ghi mô-tơ 177 thiếu đơn vị nên không dùng để tự tính tổng.

Gầm 169 mm có thể bảo đảm LS 500h vào mọi hầm không?

Không. Catalogue bản đặc biệt ghi 147 mm, web ghi 169 mm, chưa chốt cùng cấu hình. Cần xe thực, tải chở và đúng VIN; thân dài 5235 mm còn ảnh hưởng góc qua dốc.

SAWA của LS 500h khác bảo hành pin cơ bản thế nào?

Sổ Lexus Việt Nam 2026 ghi bảo hành Nhà sản xuất 36 tháng/100.000 km, còn bản tiếng Anh nêu TMV bảo vệ thêm vượt 100.000 km trong 36 tháng. SAWA tối đa 120 tháng không giới hạn km chỉ khi đạt điều kiện bảo dưỡng và kích hoạt sổ riêng. Pin hybrid cơ bản 36 tháng/100.000 km là mục khác; không mặc định mọi pin được 10 năm. Hãy yêu cầu hợp đồng nói rõ trách nhiệm và phạm vi.

Cẩm nang mua xe & Đánh giá hữu ích

10

Khám phá đánh giá xe, cẩm nang bảo dưỡng và kinh nghiệm mua xe

Lexus RX cũ có nên mua không? Giá RX 300, RX 350 và RX 350h
Xe cũLexus

Lexus RX cũ có nên mua không? Giá RX 300, RX 350 và RX 350h

Lexus RX cũ có nên mua không? Xem giá RX 300, RX 350, RX 350L, RX 350h, RX 450h theo đời; phân biệt xe xăng/hybrid, số ghế và kiểm tra VIN trước khi cọc.

Sam6 thg 9, 2026
Volvo EC40 2026 có tốt không? Giá, AWD và sạc 200 kW
Xe điệnVolvo

Volvo EC40 2026 có tốt không? Giá, AWD và sạc 200 kW

Volvo EC40 giá 1,779 tỷ, pin 82 kWh, 510 km WLTP và AWD 300 kW; xem lăn bánh đúng phí 2026, sạc, bảo hành và đối thủ.

Sam1 thg 9, 2026
Creta hay Seltos: chọn bản theo nhu cầu và tiền mua
Đánh giá

Creta hay Seltos: chọn bản theo nhu cầu và tiền mua

Ghép bản/giá ròng rồi thử nhà, kiểm trang bị cùng tiền nhận/tổng vay

Ban biên tập AutoTest23 thg 8, 2026
Skoda Slavia bán sau một năm: lỗ bao nhiêu, có phải bù nợ?
Cẩm nang

Skoda Slavia bán sau một năm: lỗ bao nhiêu, có phải bù nợ?

Slavia bán sớm: giá mua thực, mẫu tin rao đã gộp trùng, dư nợ 12/36/60 tháng và khoản bù khi tất toán. Không lấy giá rao làm giá bán chắc chắn.

AutoTest Editorial3 thg 10, 2026
Peugeot 5008 cũ có nên mua không? Chọn Allure, Premium hay GT
Xe cũ

Peugeot 5008 cũ có nên mua không? Chọn Allure, Premium hay GT

Peugeot 5008 cũ nên chọn 2018–2020 hay facelift 2021+, Allure, Premium hay GT? Xem giá và checklist 1.6 turbo/EAT6.

Sam3 thg 9, 2026
BYD Han 2026 có tốt không? Giá, AWD và chi phí sạc
Xe điệnBYD

BYD Han 2026 có tốt không? Giá, AWD và chi phí sạc

BYD Han giá 1,489 tỷ, pin 85,44 kWh, 521 km WLTP và AWD 380 kW; phân tích lăn bánh, sạc, chi phí, bảo hành và giá trị.

Sam1 thg 9, 2026
Corolla Cross hay HR-V 2026: So sánh giá và chọn bản
Đánh giáToyota

Corolla Cross hay HR-V 2026: So sánh giá và chọn bản

Corolla Cross 820–865M vs HR-V 669–835M; một FAQ 6 câu; Honda Sensing đủ bản — không 650–900/700–870 cũ; kiểm tra 01/09/2026.

Sam21 thg 8, 2026
Mazda3 hay Kia K3: so bản đang có giá hãng, an toàn, lăn bánh và trả góp
Cẩm nang

Mazda3 hay Kia K3: so bản đang có giá hãng, an toàn, lăn bánh và trả góp

So Mazda3 sedan với K3 Luxury theo giá hãng: túi khí, tiện nghi, ghế trẻ, tiền nhận xe, khoản vay và chi tiền 5 năm; không coi giá cũ là hiện giá.

AutoTest Editorial2 thg 10, 2026
Xe cũ đi đường dài nên chọn gì? Bài thử tải, nhiệt và chi phí dừng xe
Xe cũ

Xe cũ đi đường dài nên chọn gì? Bài thử tải, nhiệt và chi phí dừng xe

Chọn xe cũ đi đường dài theo tải thật, độ mệt, nhiệt, lốp, phanh và khả năng sửa dọc tuyến. Có bài thử, phiếu chấm và ngưỡng bỏ xe.

Sam5 thg 9, 2026
Lynk & Co 02 2026 có tốt không? Giá Pro và Halo
Xe điện

Lynk & Co 02 2026 có tốt không? Giá Pro và Halo

Lynk & Co 02 giá 818–898 triệu, pin 66 kWh và 435 km WLTP; so Pro/Halo, lăn bánh, sạc 150 kW, bảo hành và đối thủ để chọn xe.

Sam26 thg 8, 2026

Liên kết liên quan