Mercedes-Maybach S 450 4MATIC

Mercedes-Maybach

Maybach S 450 có đáng chọn thay S 450 tiêu chuẩn?

Sedan · E · Đang bán tại Việt Nam

Mercedes-Maybach S 450 4MATIC tại Việt Nam: 8.199 triệu đồng. Maybach S 450 đáng cân nhắc khi bạn thường đi cùng tài xế và thật sự dùng hàng ghế sau. Trang hãng Việt Nam đang ghi giá từ 8,199 tỷ đồng, bốn chỗ, I6 270 kW và tăng tốc 5,6 giây; brochure cho trục cơ sở 3.396 mm. Đây không phải S 450 tiêu chuẩn hoặc Maybach S 680 V12. Trước cọc nên thử ghế sau, đo chỗ đỗ cho thân xe 5.469 mm và yêu cầu báo giá đủ tùy chọn đúng VIN.

Giá niêm yết Việt Nam

₫8,199,000,000

Đã xác minh 4/10/2026

Phiên bản đang bán

1

Các phiên bản có sẵn

Hệ dẫn động

mhev

Công suất công bố lớn nhất

270 kW

Đọc phạm vi động cơ, mô-tơ hoặc hệ thống theo từng phiên bản trong bảng.

Dung tích xi-lanh

3 L

Mô-men xoắn tối đa

500 Nm

Số ghế

4 chỗ

Tổng quan giá

Giá niêm yết Việt Nam

₫8,199,000,000

  • Maybach S 450 4MATIC₫8,199,000,000

Điểm nổi bật

  • Thương hiệuMercedes-Maybach
  • Phân khúcE
  • Hệ dẫn độngmhev
  • Động cơI6 xăng 3,0 L với EQ Boost
  • Công suấtTối đa 270 kW

Bảo hành

  • XeMercedes-Benz Việt Nam: xe mới 3 năm không giới hạn km, từ ngày giao/đăng ký đầu tiên nếu trước đó. Xác nhận quyền còn lại theo VIN/sổ bảo hành, không bắt đầu lại khi đổi chủ.

Mức độ sẵn sàng dữ liệu

Tách dữ liệu xác minh từ hãng và nguồn bên thứ ba (ví dụ ZigWheels) để ước tính không bị coi là dữ kiện.

Giá hiện tại

✓ Xác minh từ hãng

Tên phiên bản

✓ Xác minh từ hãng

Thông số chính

✓ Xác minh từ hãng

Maybach S 450 có đáng chọn thay S 450 tiêu chuẩn?

Mercedes-Maybach S 450 4MATIC tại Việt Nam: 8.199 triệu đồng. Maybach S 450 đáng cân nhắc khi bạn thường đi cùng tài xế và thật sự dùng hàng ghế sau. Trang hãng Việt Nam đang ghi giá từ 8,199 tỷ đồng, bốn chỗ, I6 270 kW và tăng tốc 5,6 giây; brochure cho trục cơ sở 3.396 mm. Đây không phải S 450 tiêu chuẩn hoặc Maybach S 680 V12. Trước cọc nên thử ghế sau, đo chỗ đỗ cho thân xe 5.469 mm và yêu cầu báo giá đủ tùy chọn đúng VIN. Đối chiếu nguồn ngày 04/10/2026. Giá xe chưa gồm phí lăn bánh; cần xác nhận năm sản xuất, màu và tình trạng giao xe. Hạng mục chưa có bằng chứng đúng bản được giữ lại và ghi chưa xác nhận.

Nguồn dữ liệu: Mercedes-Benz Việt Nam

Tóm tắt nhanh

Phù hợp với

Người có tài xế, ưu tiên trải nghiệm hàng ghế sau và đủ ngân sách vận hành; thử ghế nằm khi tài xế chỉnh ghế trước theo vóc dáng thực tế.

Điểm mạnh đã xác minh

Cấu hình bốn chỗ và trục cơ sở dài phục vụ nhiệm vụ xe có tài xế; I6, 4MATIC và giá từ hãng có tài liệu Việt Nam riêng, không dùng thông số V12.

Hạn chế cần cân nhắc

Thân dài khiến đo cổng, hầm và chỗ quay đầu quan trọng; bộ lốp và dung tích cốp đúng cấu hình chưa được tài liệu đã lưu xác nhận, không suy từ S-Class chung.

Maybach S 450 đáng cân nhắc khi bạn thường đi cùng tài xế và thật sự dùng hàng ghế sau. Trang hãng Việt Nam đang ghi giá từ 8,199 tỷ đồng, bốn chỗ, I6 270 kW và tăng tốc 5,6 giây; brochure cho trục cơ sở 3.396 mm. Đây không phải S 450 tiêu chuẩn hoặc Maybach S 680 V12. Trước cọc nên thử ghế sau, đo chỗ đỗ cho thân xe 5.469 mm và yêu cầu báo giá đủ tùy chọn đúng VIN.

Thông số hiệu năng nào được nguồn đúng cấu hình xác nhận?

Không nhầm PS/hp với kW. Hệ hybrid tách số của động cơ, mô-tơ và hệ thống; không tự cộng các công suất cực đại.

Mercedes-Maybach S 450 4MATIC: cấu hình Việt Nam, đọc đúng phiên bản và phạm vi tài liệu
Hạng mụcMaybach S 450 4MATIC
0–100 km/h (s)5,6
Công suất công bố theo phạm vi nguồn (kW)270
Mô-men công bố theo phạm vi nguồn (Nm)500
Tốc độ tối đa (km/h)250

Nguồn dữ liệu: Mercedes-Benz Việt Nam

Thông số trong tài liệu không phải kết quả AutoTest chạy thử; đọc điều kiện và phạm vi từng nguồn.

Mercedes-Maybach S 450 4MATIC: kích thước, gầm và chỗ ngồi có phù hợp?

Cùng tên xe có thể khác thân xe, đời, số ghế hoặc cách đo hành lý. So theo từng cột, không dùng cấu hình nước ngoài.

Mercedes-Maybach S 450 4MATIC: cấu hình Việt Nam, đọc đúng phiên bản và phạm vi tài liệu
Hạng mụcMaybach S 450 4MATIC
Chiều dài (mm)5469
Số chỗ4
Chiều rộng (mm)1956
Chiều cao (mm)1510
Trục cơ sở (mm)3396
Dung tích hành lý theo cách đo của hãng (L)Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam

Nguồn dữ liệu: Mercedes-Benz Việt Nam

Mang người nhà, ghế trẻ em và hành lý đi thử; đo bãi đỗ trước khi chốt.

Giá mercedes maybach s 450 có nguồn nào và áp đúng phiên bản nào?

Đối chiếu nguồn ngày 04/10/2026. Giá xe chưa gồm phí lăn bánh; cần xác nhận năm sản xuất, màu và tình trạng giao xe. Hạng mục chưa có bằng chứng đúng bản được giữ lại và ghi chưa xác nhận.

Mercedes-Maybach S 450 4MATIC: cấu hình Việt Nam, đọc đúng phiên bản và phạm vi tài liệu
Hạng mụcMaybach S 450 4MATIC
Giá xe tại ngày đối chiếu (VND)8.199 triệu đồng
Loại nguồn giáNiêm yết hãng/nhà phân phối chính thức
Tiêu thụ năng lượng công bố (L/100km)11,62
Loại/mã động cơI6 xăng 3,0 L với EQ Boost
Dung tích động cơ (cc)2999
Bình nhiên liệu (L)76
Hộp số9G-TRONIC tự động 9 cấp
Lốp trướcChưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam
Lốp sauChưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam
Dẫn độngawd
Năm mẫu và đời xe được đối chiếuChưa xác nhận đúng năm mẫu; mốc năm lưu trong cơ sở dữ liệu không thay cho bằng chứng cấu hình hoặc hồ sơ VIN.

Nguồn dữ liệu: Mercedes-Benz Việt Nam

Mức tiêu thụ công bố không bảo đảm dùng thực tế. Nhập quãng đường, mức tiêu thụ và giá nhiên liệu của bạn khi so chi phí.

Claim Ledger — nguồn dữ liệu và phạm vi kiểm tra

Mọi thông số trên trang được đối chiếu với nguồn chính thức trong Claim Ledger.

Nguồn dữ liệu và giới hạn Mercedes-Maybach S 450 4MATIC — 04/10/2026
Thông tinNguồnPhạm vi
Maybach S 450 4MATIC: 8.199 triệu đồngGiá niêm yết trong nguồn chính thức; Giá từ, trang hãng Việt Nam đang chọn S450: 8.199.000.000Việt Nam; kiểm tra 04/10/2026; Giá từ/công bố đúng phiên bản của hãng tại Việt Nam. Kiểm tra 04/10/2026, chưa gồm mọi tùy chọn/lăn bánh, không cam kết tồn kho hoặc năm sản xuất. Xác nhận giá hợp đồng và VIN trước đặt cọc..
Maybach S 450 4MATIC — 0–100 km/h (s): 5,6Tăng tốc 0-100 km/h — cột/khối thứ nhất: Tăng tốc 0-100 km/h | 5,6 giây |Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026.
Maybach S 450 4MATIC — Chiều dài (mm): 5469Brochure Việt Nam p 18, kích thước dùng chung hai cột S 450/S 680: D x R x C (mm) 5469 x 1956 x 1510Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026.
Maybach S 450 4MATIC — Số chỗ: 4Chỗ ngồi — cột/khối thứ nhất: Chỗ ngồi | 4 |Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026.
Maybach S 450 4MATIC — Công suất công bố theo phạm vi nguồn (kW): 270p 18 S 450, kW độc lập: 270 [367]/5500-6100 450 [612]/4000-5500Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026.
Maybach S 450 4MATIC — Tiêu thụ năng lượng công bố (L/100km): 11,62Thương hiệu Maybach Việt Nam, S 450, WLTP kết hợp: Mercedes-Maybach S 450 4MATIC | WLTP: Mức tiêu thụ nhiên liệu chu trình tổ hợp: 11.62l/100km; chu trình đô thị cơ bản: 13.93l/100km; chu trình đô thị phụ: 10.34l/100km;WLTP công bố; không phải phép đo thực tế AutoTest.; kiểm tra 04/10/2026.
Maybach S 450 4MATIC — Loại/mã động cơ: I6 xăng 3,0 L với EQ Boostp 21 danh mục S 450 3,0 L, không lấy V12 6,0 L của S 680: Động cơ 3.0L thế hệ mới với công nghệ EQ BoostĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026.
Maybach S 450 4MATIC — Dung tích động cơ (cc): 2999Brochure Việt Nam p 18, cột S 450 (không lấy S 680): Dung tích công tác (cc) 2999 5980Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026.
Maybach S 450 4MATIC — Chiều rộng (mm): 1956Brochure Việt Nam p 18, kích thước dùng chung hai cột S 450/S 680: D x R x C (mm) 5469 x 1956 x 1510Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026.
Maybach S 450 4MATIC — Mô-men công bố theo phạm vi nguồn (Nm): 500p 18 S 450: 500/1600-4500 900/2000-4000Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026.
Maybach S 450 4MATIC — Bình nhiên liệu (L): 76Brochure Việt Nam p 18, cột S 450 (không lấy S 680): Dung tích bình xăng (lít) 76Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026.
Maybach S 450 4MATIC — Chiều cao (mm): 1510Brochure Việt Nam p 18, kích thước dùng chung hai cột S 450/S 680: D x R x C (mm) 5469 x 1956 x 1510Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026.
Maybach S 450 4MATIC — Hộp số: 9G-TRONIC tự động 9 cấpBrochure Việt Nam p 18, cột S 450 (không lấy S 680): Hộp số Tự động 9 cấp 9G-TRONICĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026.
Maybach S 450 4MATIC — Trục cơ sở (mm): 3396Brochure Việt Nam p 18, cột S 450 (không lấy S 680): Chiều dài cơ sở (mm) 3396Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026.
Maybach S 450 4MATIC — Tốc độ tối đa (km/h): 250Brochure Việt Nam p 18, cột S 450 (không lấy S 680): Vận tốc tối đa (km/h) 250Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026.
Maybach S 450 4MATIC — Dẫn động: awdBrochure Việt Nam p 18, cột S 450 (không lấy S 680): Dẫn động 4 bánh toàn thời gian 4MATICPhạm vi đúng tài liệu Việt Nam; đối chiếu 04/10/2026.
3 hạng mục còn thiếu xác nhậnMaybach S 450 4MATIC: Dung tích hành lý theo cách đo của hãng (L) — Chưa có nguồn đủ rõ đúng phiên bản/VIN và phép đo cho hạng mục. Giữ nguyên trường, không suy từ xe nước ngoài, phiên bản khác hoặc số cũ.; Maybach S 450 4MATIC: Lốp trước — Chưa có nguồn đủ rõ đúng phiên bản/VIN và phép đo cho hạng mục. Giữ nguyên trường, không suy từ xe nước ngoài, phiên bản khác hoặc số cũ.; Maybach S 450 4MATIC: Lốp sau — Chưa có nguồn đủ rõ đúng phiên bản/VIN và phép đo cho hạng mục. Giữ nguyên trường, không suy từ xe nước ngoài, phiên bản khác hoặc số cũ.Giữ nguyên hạng mục, lưu dữ liệu trước sửa trong hồ sơ; không bịa số liệu để lấp bảng.
Giới hạn và điều kiện cần đối chiếuS 450 Maybach I6 không phải S 680 V12 hoặc S-Class tiêu chuẩn. Trang hãng hiện ghi bốn chỗ và giá từ 8,199 tỷ, không lấy giá đại lý 8,279 tỷ thay giá hãng.Không đồng nhất đời xe, nguồn giá, thị trường hoặc chu trình thử.
Giới hạn và điều kiện cần đối chiếu11,62 L/100 km là WLTP công bố trên trang thương hiệu; không phải phép đo AutoTest hoặc giá xăng dự báo.Không đồng nhất đời xe, nguồn giá, thị trường hoặc chu trình thử.
Giới hạn và điều kiện cần đối chiếuNguồn/giá kiểm tra 04/10/2026, không xác nhận năm sản xuất. Đây là phân tích tài liệu, không phải AutoTest đã lái thử hoặc cam kết thông số xe giao.Không đồng nhất đời xe, nguồn giá, thị trường hoặc chu trình thử.
Dẫn động 4MATIC theo brochure S 450 Việt Nam.Brochure Việt Nam p18, cột S450 (không lấy S680): Dẫn động 4 bánh toàn thời gian 4MATICHạng mục đặc điểm mẫu xe được giữ lại và đối chiếu; đọc đúng phiên bản và thời điểm của nguồn.
Bốn chỗ trên trang hãng đang chọn S 450; xác nhận đăng kiểm VIN giao.Chỗ ngồi — cột/khối thứ nhất: Chỗ ngồi | 4 |Hạng mục đặc điểm mẫu xe được giữ lại và đối chiếu; đọc đúng phiên bản và thời điểm của nguồn.
S 450 I6: 270 kW / 500 Nm; không sao cột V12 của S 680.p18 S450, kW độc lập: 270 [367]/5500-6100 450 [612]/4000-5500Hạng mục đặc điểm mẫu xe được giữ lại và đối chiếu; đọc đúng phiên bản và thời điểm của nguồn.
0–100 km/h 5,6 giây theo trang hãng S 450.Tăng tốc 0-100 km/h — cột/khối thứ nhất: Tăng tốc 0-100 km/h | 5,6 giây |Hạng mục đặc điểm mẫu xe được giữ lại và đối chiếu; đọc đúng phiên bản và thời điểm của nguồn.
Tiêu hao kết hợp 11,62 L/100 km WLTP; không phải kết quả lái thử AutoTest.Thương hiệu Maybach Việt Nam, S450, WLTP kết hợp: Mercedes-Maybach S 450 4MATIC | WLTP: Mức tiêu thụ nhiên liệu chu trình tổ hợp: 11.62l/100km; chu trình đô thị cơ bản: 13.93l/100km; chu trình đô thị phụ: 10.34l/100km;Hạng mục đặc điểm mẫu xe được giữ lại và đối chiếu; đọc đúng phiên bản và thời điểm của nguồn.
Trục cơ sở 3.396 mm theo brochure S 450 Việt Nam.Brochure Việt Nam p18, cột S450 (không lấy S680): Chiều dài cơ sở (mm) 3396Hạng mục đặc điểm mẫu xe được giữ lại và đối chiếu; đọc đúng phiên bản và thời điểm của nguồn.
Maybach S 450 4MATIC — Bảo hành xe: Mercedes-Benz Việt Nam: xe mới 3 năm không giới hạn km, từ ngày giao/đăng ký đầu tiên nếu trước đó. Xác nhận quyền còn lại theo VIN/sổ bảo hành, không bắt đầu lại khi đổi chủ.Chính sách bảo hành đúng phạm vi vehicle. Đọc đầy đủ điều kiện và loại trừ trong tài liệu nguồn, cùng sổ bảo hành đúng VIN.Áp dụng theo hợp đồng, ngày bắt đầu bảo hành và điều kiện chính sách; không coi mọi xe đã qua sử dụng đều được gia hạn.

So sánh mẫu và liên kết liên quan

So sánh phiên bản

So sánh 1 phiên bản theo giá và thông số chính (xe xăng/dầu ẩn pin và phạm vi)

Phiên bảnGiá niêm yết Việt NamHệ dẫn độngĐộng cơHộp sốCông suấtMô-men xoắnTiêu haoSố chỗ
Maybach S 450 4MATIC₫8,199,000,000Dẫn động 4 bánhI6 xăng 3,0 L với EQ Boost9G-TRONIC tự động 9 cấp270 kW500 Nm11.62 L/100km4 chỗ

Bảng trả góp tham khảo

Mercedes-Maybach S 450 4MATIC trả góp khoảng 99.233.141 đ/tháng với trả trước 30% và 72 tháng, lãi suất giả định 7,5%/năm

Giá tham chiếu từ 8.2 tỷ đ · Lãi suất theo dư nợ giảm dần (phương pháp phổ biến tại các ngân hàng Việt Nam)

Trả góp theo tỷ lệ trả trước (lãi suất 7,5%/năm)

Trả trướcSố tiền vay36 tháng48 tháng60 tháng72 tháng
20% · 1.6 tỷ đ6.6 tỷ đ204.031.906 đ158.594.254 đ131.432.912 đ113.409.305 đ
25% · 2 tỷ đ6.1 tỷ đ191.279.912 đ148.682.113 đ123.218.355 đ106.321.223 đ
30% · 2.5 tỷ đ5.7 tỷ đ178.527.918 đ138.769.972 đ115.003.798 đ99.233.141 đ
35% · 2.9 tỷ đ5.3 tỷ đ165.775.924 đ128.857.831 đ106.789.241 đ92.145.060 đ
40% · 3.3 tỷ đ4.9 tỷ đ153.023.930 đ118.945.690 đ98.574.684 đ85.056.978 đ

Trả góp theo mức lãi suất (trả trước 30%)

Lãi suất năm36 tháng48 tháng60 tháng72 tháng
6,5% (ngân hàng nhà nước / ưu đãi)175.903.822 đ136.107.229 đ112.295.994 đ96.477.229 đ
7,5% (thị trường)178.527.918 đ138.769.972 đ115.003.798 đ99.233.141 đ
9,0% (cao / công ty tài chính)182.508.206 đ142.822.724 đ119.138.428 đ103.453.965 đ

Trả góp theo phiên bản (trả trước 30% · lãi suất 7,5%/năm)

Phiên bảnGiá36 tháng48 tháng60 tháng72 tháng
Maybach S 450 4MATIC8.2 tỷ đ178.527.918 đ138.769.972 đ115.003.798 đ99.233.141 đ

Số liệu chỉ mang tính tham khảo, chưa bao gồm bảo hiểm, thuế phí trước bạ và các khoản phí khác. Lãi suất thực tế phụ thuộc vào ngân hàng, hạn mức tín dụng và lịch sử tín dụng của người mua. Tham khảo lãi suất cho vay mua ô tô 2026: ngân hàng nhà nước từ 4,5–6,5%/năm, ngân hàng tư nhân từ 6,3–8,5%/năm, thời hạn vay tối đa 96 tháng (8 năm).

Trang bị nổi bật

Dẫn động 4MATIC theo brochure S 450 Việt Nam.Bốn chỗ trên trang hãng đang chọn S 450; xác nhận đăng kiểm VIN giao.S 450 I6: 270 kW / 500 Nm; không sao cột V12 của S 680.0–100 km/h 5,6 giây theo trang hãng S 450.Tiêu hao kết hợp 11,62 L/100 km WLTP; không phải kết quả lái thử AutoTest.Trục cơ sở 3.396 mm theo brochure S 450 Việt Nam.Brochure S 450 có ghế thương gia phía sau; thử tư thế với vị trí ghế trước thực tế.MBUX trung tâm OLED 12,8 inch theo brochure; chưa xác nhận Superscreen/facelift MY2026 trong nội dung cũ.

Nguồn dữ liệu và ngày kiểm tra

Giá, phiên bản và thông số trên trang này tham chiếu dữ liệu thị trường Việt Nam, tách phần đã xác minh khỏi phần cần hỏi lại đại lý.

Nội dung liên quan

Xe tương tự

Cùng kiểu dáng và tầm giá tại Việt Nam

Nhận xét của chủ xe

Đánh giá là trải nghiệm cá nhân của người dùng, không phải nhận định của tòa soạn AutoTest.

Chưa có nhận xét của chủ xe cho mẫu xe này. Nếu bạn đã sử dụng xe, hãy chia sẻ trải nghiệm của mình.

Chia sẻ trải nghiệm của bạn

Nhận xét được kiểm duyệt trước khi đăng — vui lòng cung cấp thông tin chính xác.

Điểm (chỉ để xếp hạng nội bộ)
4.0

Câu hỏi thường gặp

Giá 8,199 tỷ có bao gồm lăn bánh và mọi tùy chọn?

Không. Đó là giá từ trang hãng đang chọn S 450 khi kiểm tra 04/10/2026. Chi phí đăng ký, bảo hiểm, tùy chọn và giá VIN giao cần báo riêng.

Maybach S 450 có động cơ V12 không?

Không. Brochure Việt Nam ghi S 450 I6 2.999 cc, 270 kW/500 Nm. V12 thuộc S 680, không sao cột động cơ hoặc công suất sang S 450.

Bốn chỗ có thay được sedan gia đình năm người?

Không nếu xe đăng kiểm bốn chỗ. Hãy xác nhận đăng kiểm và thử bố trí hành khách; không dùng số chỗ S-Class tiêu chuẩn để mô tả Maybach đang chọn.

Cẩm nang mua xe & Đánh giá hữu ích

10

Khám phá đánh giá xe, cẩm nang bảo dưỡng và kinh nghiệm mua xe

Mercedes-Maybach EQS 680 2026 có tốt không? Giá 7,61 tỷ
Xe điệnMercedes-Maybach

Mercedes-Maybach EQS 680 2026 có tốt không? Giá 7,61 tỷ

Mercedes-Maybach EQS 680 SUV giá từ 7,61 tỷ, AWD 484 kW và phạm vi công bố tới 600 km. Xem lăn bánh, sạc và cấu hình theo VIN.

Sam1 thg 9, 2026
GAC Aion Y Plus 2026 có tốt không? Giá và rủi ro hậu mãi
Xe điệnGAC

GAC Aion Y Plus 2026 có tốt không? Giá và rủi ro hậu mãi

Aion Y Plus giá 888 triệu, pin LFP 63,2 kWh; phân tích xung đột phạm vi 442–490 km, chi phí, lăn bánh, sạc và rủi ro dịch vụ.

Sam31 thg 8, 2026
Kia K5 cũ vs Mazda6 cũ: chọn sedan D theo đời và động cơ
Xe cũ

Kia K5 cũ vs Mazda6 cũ: chọn sedan D theo đời và động cơ

So sánh Kia K5 cũ và Mazda6 cũ theo 157 tin, đúng đời, động cơ, hộp số, quỹ làm ngay và điều kiện đổi lựa chọn trước khi cọc.

Sam4 thg 9, 2026
Xe máy điện hay xe xăng: chọn theo chi phí và hạ tầng
Đánh giá

Xe máy điện hay xe xăng: chọn theo chi phí và hạ tầng

Chọn công nghệ theo tuyến, quyền sạc, hợp đồng pin và ngân sách thực

Ban biên tập AutoTest22 thg 8, 2026
Honda Vision 2026 hay Yamaha Janus 125 mới: tầm 30–40 triệu chọn xe nào?
Cẩm nang

Honda Vision 2026 hay Yamaha Janus 125 mới: tầm 30–40 triệu chọn xe nào?

So đúng phiên bản Vision và Janus 125 Hoàn Toàn Mới theo giá hãng 2026, chiều cao yên, cốp, chở đôi, phanh, giá ra biển và ví dụ chi phí xăng 5 năm

AutoTest Editorial27 thg 9, 2026
Wuling Bingo 2026 có tốt không? Chọn Bingo, Plus hay Max
Xe điệnWuling

Wuling Bingo 2026 có tốt không? Chọn Bingo, Plus hay Max

Wuling Bingo 2026 giá 399–499 triệu, ba bản 333–410 km; xem lăn bánh đúng phí 2026, bản nên mua, sạc CCS2 và bảo hành.

Sam31 thg 8, 2026
Chevrolet Colorado cũ có nên mua không? Tách LT, LTZ và High Country
Xe cũ

Chevrolet Colorado cũ có nên mua không? Tách LT, LTZ và High Country

Chevrolet Colorado cũ nên chọn LT, LTZ hay High Country, 2.5 hay 2.8? Xem giá theo đời, quỹ diesel–gầm và kiểm tra 4x4 trước cọc.

Sam4 thg 9, 2026
Vision hay Wave Alpha 2026: Nên chọn tay ga hay xe số?
Đánh giá

Vision hay Wave Alpha 2026: Nên chọn tay ga hay xe số?

Vision eSP 110cc ~1,82 L/100km; Wave 110cc hóa khí 1,72 L/100km; LPTB 2% NĐ 175 — không eSP+/PGM-FI; OTD Calculated (01/09/2026).

Sam22 thg 8, 2026
Chi phí sở hữu xe máy 5 năm tại Việt Nam: bảng TCO 12 mẫu
Cẩm nang

Chi phí sở hữu xe máy 5 năm tại Việt Nam: bảng TCO 12 mẫu

TCO xe máy 5 năm 2026: Wave ~41,8 triệu, Vision ~53,5 triệu, NMAX Standard ~82,2 triệu (Yamaha 69M, OTD TT 155/2025 — 08/2026).

Sam22 thg 8, 2026
Mercedes G 580 EQ 2026 có tốt không? 4 mô-tơ và pin 116 kWh
Xe điệnMercedes-Benz

Mercedes G 580 EQ 2026 có tốt không? 4 mô-tơ và pin 116 kWh

G 580 EQ Edition One giá từ 7,999 tỷ, pin 116 kWh và 473 km WLTP. Xem lăn bánh 2026, sạc, bảo hành và giới hạn tải theo VIN.

Sam1 thg 9, 2026

Liên kết liên quan