Lexus GX 550

Lexus

Lexus GX 550 Việt Nam: chọn GX 550 hay GX 550M?

SUV · E · Đang bán tại Việt Nam

Lexus GX 550 tại Việt Nam: 6.400 triệu đồng–6.450 triệu đồng. GX 550 và GX 550M không nên được phân biệt chỉ bằng mức giá. Hãng niêm yết 6,450 và 6,400 tỷ đồng; cần xem rõ trang bị, cấu hình mái, giấy chứng nhận và chiếc xe giao thực. Catalogue Việt Nam xác nhận V6 tăng áp kép 3445 cc,10AT và 4WD, với mức kết hợp 12,99 L/100 km cho GX 550 và 13,4 cho GX 550M. Tuy nhiên, chiều cao catalogue 1935 mm khác web 1865 mm; cốp 1191 L không ghi bố trí ghế khác mức tối đa 2178 L trên web. Với người mua, hai điểm này tác động trực tiếp việc vào garage và chở hành lý: tôi sẽ thử xe thật, không cố ghép các số thành một bộ thông số “đẹp”.

Giá niêm yết Việt Nam

₫6,400,000,000 – ₫6,450,000,000

Đã xác minh 4/10/2026

Phiên bản đang bán

2

Các phiên bản có sẵn

Hệ dẫn động

Xăng

Công suất công bố lớn nhất

260 kW

Đọc phạm vi động cơ, mô-tơ hoặc hệ thống theo từng phiên bản trong bảng.

Dung tích xi-lanh

3.4 L

Mô-men xoắn tối đa

650 Nm

Số ghế

7 chỗ

Tổng quan giá

Giá niêm yết Việt Nam

₫6,400,000,000 – ₫6,450,000,000

  • Lexus GX 550₫6,450,000,000
  • Lexus GX 550M₫6,400,000,000

Điểm nổi bật

  • Thương hiệuLexus
  • Phân khúcE
  • Hệ dẫn độngXăng
  • Động cơV35A-FTS, V6 tăng áp kép
  • Công suấtTối đa 260 kW

Bảo hành

  • XeBảo hành cơ bản Nhà sản xuất theo phần tiếng Việt: 36 tháng hoặc 100.000 km, điều kiện đến trước, từ giao xe/PDS. Phần tiếng Anh cùng sổ nêu TMV bảo vệ thêm sau 100.000 km trong 36 tháng; cần hợp đồng xác nhận trách nhiệm/phạm vi. SAWA có thể lên tới 120 tháng không giới hạn km chỉ khi đủ bảo dưỡng, tư cách và kích hoạt/nhận sổ riêng; không tự động 10 năm.

Mức độ sẵn sàng dữ liệu

Tách dữ liệu xác minh từ hãng và nguồn bên thứ ba (ví dụ ZigWheels) để ước tính không bị coi là dữ kiện.

Giá hiện tại

✓ Xác minh từ hãng

Tên phiên bản

✓ Xác minh từ hãng

Thông số chính

✓ Xác minh từ hãng

Lexus GX 550 Việt Nam: chọn GX 550 hay GX 550M?

Lexus GX 550 tại Việt Nam: 6.400 triệu đồng–6.450 triệu đồng. GX 550 và GX 550M không nên được phân biệt chỉ bằng mức giá. Hãng niêm yết 6,450 và 6,400 tỷ đồng; cần xem rõ trang bị, cấu hình mái, giấy chứng nhận và chiếc xe giao thực. Catalogue Việt Nam xác nhận V6 tăng áp kép 3445 cc,10AT và 4WD, với mức kết hợp 12,99 L/100 km cho GX 550 và 13,4 cho GX 550M. Tuy nhiên, chiều cao catalogue 1935 mm khác web 1865 mm; cốp 1191 L không ghi bố trí ghế khác mức tối đa 2178 L trên web. Với người mua, hai điểm này tác động trực tiếp việc vào garage và chở hành lý: tôi sẽ thử xe thật, không cố ghép các số thành một bộ thông số “đẹp”. Đối chiếu nguồn ngày 04/10/2026. Giá xe chưa gồm phí lăn bánh; cần xác nhận năm sản xuất, màu và tình trạng giao xe. Hạng mục chưa có bằng chứng đúng bản được giữ lại và ghi chưa xác nhận.

Nguồn dữ liệu: www.lexus.com.vn — Vietnam manufacturer

Tóm tắt nhanh

Phù hợp với

Người cần cấu hình SUV 7 chỗ có V6 và hệ 4WD, đồng thời có chỗ đỗ rộng và sẵn sàng kiểm tra kích thước, tải chở, trang bị từng chiếc.

Điểm mạnh đã xác minh

Hai phiên bản được ghi chung nền V6 tăng áp kép,10AT và 4WD; bảng hãng có tiêu thụ riêng từng bản, tránh tư vấn GX 550M bằng một số của GX 550.

Hạn chế cần cân nhắc

Giá khởi điểm khác ít không nói hết khác biệt trang bị. Chiều cao và khẩu đo cốp giữa nguồn chưa thống nhất; GX 550M còn có chú thích thông số nhà sản xuất chờ chứng nhận đăng kiểm.

GX 550 và GX 550M không nên được phân biệt chỉ bằng mức giá. Hãng niêm yết 6,450 và 6,400 tỷ đồng; cần xem rõ trang bị, cấu hình mái, giấy chứng nhận và chiếc xe giao thực. Catalogue Việt Nam xác nhận V6 tăng áp kép 3445 cc,10AT và 4WD, với mức kết hợp 12,99 L/100 km cho GX 550 và 13,4 cho GX 550M. Tuy nhiên, chiều cao catalogue 1935 mm khác web 1865 mm; cốp 1191 L không ghi bố trí ghế khác mức tối đa 2178 L trên web. Với người mua, hai điểm này tác động trực tiếp việc vào garage và chở hành lý: tôi sẽ thử xe thật, không cố ghép các số thành một bộ thông số “đẹp”.

V6 tăng áp và 4WD đáp ứng nhu cầu đường trường ra sao?

Không nhầm PS/hp với kW. Hệ hybrid tách số của động cơ, mô-tơ và hệ thống; không tự cộng các công suất cực đại.

Lexus GX 550: cấu hình Việt Nam, đọc đúng phiên bản và phạm vi tài liệu
Hạng mụcLexus GX 550Lexus GX 550M
0–100 km/h (s)77
Công suất công bố theo phạm vi nguồn (kW)260260
Mô-men công bố theo phạm vi nguồn (Nm)650650
Tốc độ tối đa (km/h)175175

Nguồn dữ liệu: www.lexus.com.vn — Vietnam manufacturer

Thông số trong tài liệu không phải kết quả AutoTest chạy thử; đọc điều kiện và phạm vi từng nguồn.

Lexus GX 550: kích thước, gầm và chỗ ngồi có phù hợp?

Cùng tên xe có thể khác thân xe, đời, số ghế hoặc cách đo hành lý. So theo từng cột, không dùng cấu hình nước ngoài.

Lexus GX 550: cấu hình Việt Nam, đọc đúng phiên bản và phạm vi tài liệu
Hạng mụcLexus GX 550Lexus GX 550M
Chiều dài (mm)49604960
Số chỗ77
Chiều rộng (mm)19801980
Chiều cao1935 mm trong catalogue; web 1865 mm — cần đúng cấu hình/VIN1935 mm trong catalogue; web 1865 mm — cần đúng cấu hình/VIN
Trục cơ sở (mm)28502850
Khoảng sáng gầm (mm)220220
Dung tích hành lý theo cách đo của hãng1191 L trong catalogue, chưa nêu cách bố trí ghế; web tối đa 2178 L không cùng khẩu đo1191 L trong catalogue, chưa nêu cách bố trí ghế; web tối đa 2178 L không cùng khẩu đo
Khối lượng không tải (kg)25572557
Bán kính quay (m)66
Vệt bánh trước (mm)16651665
Vệt bánh sau (mm)16701670

Nguồn dữ liệu: www.lexus.com.vn — Vietnam manufacturer

Mang người nhà, ghế trẻ em và hành lý đi thử; đo bãi đỗ trước khi chốt.

GX 550 và GX 550M chênh 50 triệu nhưng cần so những gì?

Đối chiếu nguồn ngày 04/10/2026. Giá xe chưa gồm phí lăn bánh; cần xác nhận năm sản xuất, màu và tình trạng giao xe. Hạng mục chưa có bằng chứng đúng bản được giữ lại và ghi chưa xác nhận.

Lexus GX 550: cấu hình Việt Nam, đọc đúng phiên bản và phạm vi tài liệu
Hạng mụcLexus GX 550Lexus GX 550M
Giá xe tại ngày đối chiếu (VND)6.450 triệu đồng6.400 triệu đồng
Loại nguồn giáNiêm yết hãng/nhà phân phối chính thứcNiêm yết hãng/nhà phân phối chính thức
Tiêu thụ năng lượng công bố (L/100km)12,9913,4
Loại/mã động cơV35A-FTS, V6 tăng áp képV35A-FTS, V6 tăng áp kép
Dung tích động cơ (cc)34453445
Hộp sốTự động 10 cấpTự động 10 cấp
Lốp trước265/50R22265/50R22
Lốp sau265/50R22265/50R22
Bình nhiên liệu (L)8080
Dẫn độngawdawd

Nguồn dữ liệu: www.lexus.com.vn — Vietnam manufacturer

Mức tiêu thụ công bố không bảo đảm dùng thực tế. Nhập quãng đường, mức tiêu thụ và giá nhiên liệu của bạn khi so chi phí.

Claim Ledger — nguồn dữ liệu và phạm vi kiểm tra

Mọi thông số trên trang được đối chiếu với nguồn chính thức trong Claim Ledger.

Nguồn dữ liệu và giới hạn Lexus GX 550 — 04/10/2026
Thông tinNguồnPhạm vi
Lexus GX 550: 6.450 triệu đồngGiá niêm yết trong nguồn chính thức; Current official embedded data_global_models exact object Lexus GX 550; price labelled statistic: { "engines": [], "navViews": [], "fromtext": "Giá xe từ", "make": "SUV", "bodytype": "suv", "engine": [ "petrol" ], "category": "", "modelname": "Lexus GX 550", "gradeCode": "", "startingprice": "6,450,000,000 VND", "priceSuffix": "", "price": 6450000000, "url": "https://www.lexus.com.vn/vn/models/gx/gx-luxury.html", "title": "Lexus GX 550", "imgLazy": "/content/dam/lexus-v3-blueprint/models/suv/gx/my24/luxury-plus/side-view-mlp-thumbnail/my24-lexus-gx-luxury-side-view-v3.png", "disclaimerTxt": "", "imgThumb": "/content/dam/lexus-v3-blueprint/models/suv/gx/my24/luxury-plus/side-view-mlp-thumbnail/my24-lexus-gx-luxury-side-view-v3.png", "desc": "Giá xe từ 6,450,000,000 VND", "subtitle": "Compact Luxury Crossover SUV", "newLabel": "", "isShowingNewLabel": false, "name": "gx-luxury", "discount": "", "spec1key": "Tốc độ tối đa", "spec1value": "175 km/h", "spec2key": "Tăng tốc từ 0 - 100km/h", "spec2value": "7.0 giây", "spec3key": "Công suất cực đại", "spec3value": "349 HP", "sideprofile": { "imgLazy": "/content/dam/lexus-v3-blueprint/models/suv/gx/my24/luxury-plus/side-view-mlp-thumbnail/my24-lexus-gx-luxury-side-view-v3.png", "imgThumb": "/content/dam/lexus-v3-blueprint/models/suv/gx/my24/luxury-plus/side-view-mlp-thumbnail/my24-lexus-gx-luxury-side-view-v3.png" }, "smallimage": {}, "largeimage": {}, "driveTrain": "", "engineSize": "", "modelSpecs": [ "Công suất cực đại 349 HP", "Tăng tốc (0-100 km/h): 7,0s", "Tốc độ tối đa 175 km/h " ], "lstyletitle": "" }Việt Nam; kiểm tra 04/10/2026; Official Vietnam exact-grade listed price; excludes registration, colour premium, insurance; current quotation/VIN/stock must be confirmed..
Lexus GX 550 — 0–100 km/h (s): 7Current official embedded data_global_models exact object Lexus GX 550; accel labelled statistic: { "engines": [], "navViews": [], "fromtext": "Giá xe từ", "make": "SUV", "bodytype": "suv", "engine": [ "petrol" ], "category": "", "modelname": "Lexus GX 550", "gradeCode": "", "startingprice": "6,450,000,000 VND", "priceSuffix": "", "price": 6450000000, "url": "https://www.lexus.com.vn/vn/models/gx/gx-luxury.html", "title": "Lexus GX 550", "imgLazy": "/content/dam/lexus-v3-blueprint/models/suv/gx/my24/luxury-plus/side-view-mlp-thumbnail/my24-lexus-gx-luxury-side-view-v3.png", "disclaimerTxt": "", "imgThumb": "/content/dam/lexus-v3-blueprint/models/suv/gx/my24/luxury-plus/side-view-mlp-thumbnail/my24-lexus-gx-luxury-side-view-v3.png", "desc": "Giá xe từ 6,450,000,000 VND", "subtitle": "Compact Luxury Crossover SUV", "newLabel": "", "isShowingNewLabel": false, "name": "gx-luxury", "discount": "", "spec1key": "Tốc độ tối đa", "spec1value": "175 km/h", "spec2key": "Tăng tốc từ 0 - 100km/h", "spec2value": "7.0 giây", "spec3key": "Công suất cực đại", "spec3value": "349 HP", "sideprofile": { "imgLazy": "/content/dam/lexus-v3-blueprint/models/suv/gx/my24/luxury-plus/side-view-mlp-thumbnail/my24-lexus-gx-luxury-side-view-v3.png", "imgThumb": "/content/dam/lexus-v3-blueprint/models/suv/gx/my24/luxury-plus/side-view-mlp-thumbnail/my24-lexus-gx-luxury-side-view-v3.png" }, "smallimage": {}, "largeimage": {}, "driveTrain": "", "engineSize": "", "modelSpecs": [ "Công suất cực đại 349 HP", "Tăng tốc (0-100 km/h): 7,0s", "Tốc độ tối đa 175 km/h " ], "lstyletitle": "" }Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026.
Lexus GX 550 — Chiều dài (mm): 4960printed p.38, GX550 / GX550M (*), actual page image manually read; M specifications preliminary manufacturer certification footnote; exact row length, matching version column: THONG SO KY THUAT <GX550> DANH CHO THI TRUONG VIET NAM Tenxe GX 550 GX 550M (*) Kich thudc tng thé} Dai x Rong x Cao mm 4960x1980x1935 Chiéu dai co s6 mm 2850 Chiéu rong co so Truce mm 1665 Sau mm 1670 Khoang sang gam xe mm 220 Dung tich khoang hanh ly L 191 Dung tich binh nhién liéu L 80 Trang luang khong tai kg 2557 Trong lugng toan tai kg 3175 Ban kinh quay vong téi thiéu m 60 1980mm Ma dong co V35A-FTS Dung tich cm3 3445 Deng co Cong suat cue dai Hp/rpm (260)349/4800-5200 Mo-men xoan cyc dai] Nm/rom 650/2000-3600 Loai 6xilanh cha V, tang ap kép Téng cong suat | Hp 349 Tigu chuan khi thai Euro6 with OBD Hop sé Tu dong 10 cép He théng truyén dong 4WD . Normal/Eco/Comfort/Sport Che do lat S/Sport S+/Custome Ngoai do thi L/00km 1114 1,6 Tiéu thy nhién ligu | Trong do thi L/100km 16,15 16,51 Két hop L/O0km 12,99 B84 Trude Suang don kep 2,850mm He théng treo Sau Lién két 4 diém vai lo xo 4960mm He théng treo thich ung e - He théng phanh | Trude - Sau Phanh dia thong gio 18" He théng lai Tro luc dién Phanh dia thong gio 17 " Banh xe & Lép xe Kich thuoc 265/50R22 7.5) ALM Lép thuong e Lép du phong Lép tam 265/50R22 7.5) ALM (*) Theo thong sé ky thuat tu nha san xuat, Cong ty 6 to Toyota Viet Nam sé cong bé thong sé thuc té sau khi co chung nhan tu Cue Dang kiém Viet Nam. 38 Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Nguồn đúng cấu hình Việt Nam; công suất Hp không tự chuyển sang kW; mô-men động cơ không cộng thành tổng hệ; giới hạn khẩu đo/cấu hình được nêu trên trang..
Lexus GX 550 — Số chỗ: 7VN exact GX variant technical specifications; exact row seats, matching version column: Sức chứa chỗ ngồi | 7 |  Hệ số lực cản | 0.40 |Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Nguồn đúng cấu hình Việt Nam; công suất Hp không tự chuyển sang kW; mô-men động cơ không cộng thành tổng hệ; giới hạn khẩu đo/cấu hình được nêu trên trang..
Lexus GX 550 — Công suất công bố theo phạm vi nguồn (kW): 260VN exact GX variant engine row explicitly260 kW; brochure parentheses Hp header alone not used to infer unit; exact row power, matching version column: Công suất cực đại | 260 kW (349 HP) / 4,800 - 5,200 RPM |Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Nguồn đúng cấu hình Việt Nam; công suất Hp không tự chuyển sang kW; mô-men động cơ không cộng thành tổng hệ; giới hạn khẩu đo/cấu hình được nêu trên trang..
Lexus GX 550 — Tiêu thụ năng lượng công bố (L/100km): 12,99printed p.38, GX550 / GX550M (*), actual page image manually read; M specifications preliminary manufacturer certification footnote; exact row consumption, matching version column: THONG SO KY THUAT <GX550> DANH CHO THI TRUONG VIET NAM Tenxe GX 550 GX 550M (*) Kich thudc tng thé} Dai x Rong x Cao mm 4960x1980x1935 Chiéu dai co s6 mm 2850 Chiéu rong co so Truce mm 1665 Sau mm 1670 Khoang sang gam xe mm 220 Dung tich khoang hanh ly L 191 Dung tich binh nhién liéu L 80 Trang luang khong tai kg 2557 Trong lugng toan tai kg 3175 Ban kinh quay vong téi thiéu m 60 1980mm Ma dong co V35A-FTS Dung tich cm3 3445 Deng co Cong suat cue dai Hp/rpm (260)349/4800-5200 Mo-men xoan cyc dai] Nm/rom 650/2000-3600 Loai 6xilanh cha V, tang ap kép Téng cong suat | Hp 349 Tigu chuan khi thai Euro6 with OBD Hop sé Tu dong 10 cép He théng truyén dong 4WD . Normal/Eco/Comfort/Sport Che do lat S/Sport S+/Custome Ngoai do thi L/00km 1114 1,6 Tiéu thy nhién ligu | Trong do thi L/100km 16,15 16,51 Két hop L/O0km 12,99 B84 Trude Suang don kep 2,850mm He théng treo Sau Lién két 4 diém vai lo xo 4960mm He théng treo thich ung e - He théng phanh | Trude - Sau Phanh dia thong gio 18" He théng lai Tro luc dién Phanh dia thong gio 17 " Banh xe & Lép xe Kich thuoc 265/50R22 7.5) ALM Lép thuong e Lép du phong Lép tam 265/50R22 7.5) ALM (*) Theo thong sé ky thuat tu nha san xuat, Cong ty 6 to Toyota Viet Nam sé cong bé thong sé thuc té sau khi co chung nhan tu Cue Dang kiém Viet Nam. 38 Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Nguồn đúng cấu hình Việt Nam; công suất Hp không tự chuyển sang kW; mô-men động cơ không cộng thành tổng hệ; giới hạn khẩu đo/cấu hình được nêu trên trang..
Lexus GX 550 — Loại/mã động cơ: V35A-FTS, V6 tăng áp képprinted p.38, GX550 / GX550M (*), actual page image manually read; M specifications preliminary manufacturer certification footnote; exact row engine, matching version column: THONG SO KY THUAT <GX550> DANH CHO THI TRUONG VIET NAM Tenxe GX 550 GX 550M (*) Kich thudc tng thé} Dai x Rong x Cao mm 4960x1980x1935 Chiéu dai co s6 mm 2850 Chiéu rong co so Truce mm 1665 Sau mm 1670 Khoang sang gam xe mm 220 Dung tich khoang hanh ly L 191 Dung tich binh nhién liéu L 80 Trang luang khong tai kg 2557 Trong lugng toan tai kg 3175 Ban kinh quay vong téi thiéu m 60 1980mm Ma dong co V35A-FTS Dung tich cm3 3445 Deng co Cong suat cue dai Hp/rpm (260)349/4800-5200 Mo-men xoan cyc dai] Nm/rom 650/2000-3600 Loai 6xilanh cha V, tang ap kép Téng cong suat | Hp 349 Tigu chuan khi thai Euro6 with OBD Hop sé Tu dong 10 cép He théng truyén dong 4WD . Normal/Eco/Comfort/Sport Che do lat S/Sport S+/Custome Ngoai do thi L/00km 1114 1,6 Tiéu thy nhién ligu | Trong do thi L/100km 16,15 16,51 Két hop L/O0km 12,99 B84 Trude Suang don kep 2,850mm He théng treo Sau Lién két 4 diém vai lo xo 4960mm He théng treo thich ung e - He théng phanh | Trude - Sau Phanh dia thong gio 18" He théng lai Tro luc dién Phanh dia thong gio 17 " Banh xe & Lép xe Kich thuoc 265/50R22 7.5) ALM Lép thuong e Lép du phong Lép tam 265/50R22 7.5) ALM (*) Theo thong sé ky thuat tu nha san xuat, Cong ty 6 to Toyota Viet Nam sé cong bé thong sé thuc té sau khi co chung nhan tu Cue Dang kiém Viet Nam. 38 Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Nguồn đúng cấu hình Việt Nam; công suất Hp không tự chuyển sang kW; mô-men động cơ không cộng thành tổng hệ; giới hạn khẩu đo/cấu hình được nêu trên trang..
Lexus GX 550 — Dung tích động cơ (cc): 3445printed p.38, GX550 / GX550M (*), actual page image manually read; M specifications preliminary manufacturer certification footnote; exact row engine_cc, matching version column: THONG SO KY THUAT <GX550> DANH CHO THI TRUONG VIET NAM Tenxe GX 550 GX 550M (*) Kich thudc tng thé} Dai x Rong x Cao mm 4960x1980x1935 Chiéu dai co s6 mm 2850 Chiéu rong co so Truce mm 1665 Sau mm 1670 Khoang sang gam xe mm 220 Dung tich khoang hanh ly L 191 Dung tich binh nhién liéu L 80 Trang luang khong tai kg 2557 Trong lugng toan tai kg 3175 Ban kinh quay vong téi thiéu m 60 1980mm Ma dong co V35A-FTS Dung tich cm3 3445 Deng co Cong suat cue dai Hp/rpm (260)349/4800-5200 Mo-men xoan cyc dai] Nm/rom 650/2000-3600 Loai 6xilanh cha V, tang ap kép Téng cong suat | Hp 349 Tigu chuan khi thai Euro6 with OBD Hop sé Tu dong 10 cép He théng truyén dong 4WD . Normal/Eco/Comfort/Sport Che do lat S/Sport S+/Custome Ngoai do thi L/00km 1114 1,6 Tiéu thy nhién ligu | Trong do thi L/100km 16,15 16,51 Két hop L/O0km 12,99 B84 Trude Suang don kep 2,850mm He théng treo Sau Lién két 4 diém vai lo xo 4960mm He théng treo thich ung e - He théng phanh | Trude - Sau Phanh dia thong gio 18" He théng lai Tro luc dién Phanh dia thong gio 17 " Banh xe & Lép xe Kich thuoc 265/50R22 7.5) ALM Lép thuong e Lép du phong Lép tam 265/50R22 7.5) ALM (*) Theo thong sé ky thuat tu nha san xuat, Cong ty 6 to Toyota Viet Nam sé cong bé thong sé thuc té sau khi co chung nhan tu Cue Dang kiém Viet Nam. 38 Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Nguồn đúng cấu hình Việt Nam; công suất Hp không tự chuyển sang kW; mô-men động cơ không cộng thành tổng hệ; giới hạn khẩu đo/cấu hình được nêu trên trang..
Lexus GX 550 — Chiều rộng (mm): 1980printed p.38, GX550 / GX550M (*), actual page image manually read; M specifications preliminary manufacturer certification footnote; exact row width, matching version column: THONG SO KY THUAT <GX550> DANH CHO THI TRUONG VIET NAM Tenxe GX 550 GX 550M (*) Kich thudc tng thé} Dai x Rong x Cao mm 4960x1980x1935 Chiéu dai co s6 mm 2850 Chiéu rong co so Truce mm 1665 Sau mm 1670 Khoang sang gam xe mm 220 Dung tich khoang hanh ly L 191 Dung tich binh nhién liéu L 80 Trang luang khong tai kg 2557 Trong lugng toan tai kg 3175 Ban kinh quay vong téi thiéu m 60 1980mm Ma dong co V35A-FTS Dung tich cm3 3445 Deng co Cong suat cue dai Hp/rpm (260)349/4800-5200 Mo-men xoan cyc dai] Nm/rom 650/2000-3600 Loai 6xilanh cha V, tang ap kép Téng cong suat | Hp 349 Tigu chuan khi thai Euro6 with OBD Hop sé Tu dong 10 cép He théng truyén dong 4WD . Normal/Eco/Comfort/Sport Che do lat S/Sport S+/Custome Ngoai do thi L/00km 1114 1,6 Tiéu thy nhién ligu | Trong do thi L/100km 16,15 16,51 Két hop L/O0km 12,99 B84 Trude Suang don kep 2,850mm He théng treo Sau Lién két 4 diém vai lo xo 4960mm He théng treo thich ung e - He théng phanh | Trude - Sau Phanh dia thong gio 18" He théng lai Tro luc dién Phanh dia thong gio 17 " Banh xe & Lép xe Kich thuoc 265/50R22 7.5) ALM Lép thuong e Lép du phong Lép tam 265/50R22 7.5) ALM (*) Theo thong sé ky thuat tu nha san xuat, Cong ty 6 to Toyota Viet Nam sé cong bé thong sé thuc té sau khi co chung nhan tu Cue Dang kiém Viet Nam. 38 Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Nguồn đúng cấu hình Việt Nam; công suất Hp không tự chuyển sang kW; mô-men động cơ không cộng thành tổng hệ; giới hạn khẩu đo/cấu hình được nêu trên trang..
Lexus GX 550 — Mô-men công bố theo phạm vi nguồn (Nm): 650printed p.38, GX550 / GX550M (*), actual page image manually read; M specifications preliminary manufacturer certification footnote; exact row torque, matching version column: THONG SO KY THUAT <GX550> DANH CHO THI TRUONG VIET NAM Tenxe GX 550 GX 550M (*) Kich thudc tng thé} Dai x Rong x Cao mm 4960x1980x1935 Chiéu dai co s6 mm 2850 Chiéu rong co so Truce mm 1665 Sau mm 1670 Khoang sang gam xe mm 220 Dung tich khoang hanh ly L 191 Dung tich binh nhién liéu L 80 Trang luang khong tai kg 2557 Trong lugng toan tai kg 3175 Ban kinh quay vong téi thiéu m 60 1980mm Ma dong co V35A-FTS Dung tich cm3 3445 Deng co Cong suat cue dai Hp/rpm (260)349/4800-5200 Mo-men xoan cyc dai] Nm/rom 650/2000-3600 Loai 6xilanh cha V, tang ap kép Téng cong suat | Hp 349 Tigu chuan khi thai Euro6 with OBD Hop sé Tu dong 10 cép He théng truyén dong 4WD . Normal/Eco/Comfort/Sport Che do lat S/Sport S+/Custome Ngoai do thi L/00km 1114 1,6 Tiéu thy nhién ligu | Trong do thi L/100km 16,15 16,51 Két hop L/O0km 12,99 B84 Trude Suang don kep 2,850mm He théng treo Sau Lién két 4 diém vai lo xo 4960mm He théng treo thich ung e - He théng phanh | Trude - Sau Phanh dia thong gio 18" He théng lai Tro luc dién Phanh dia thong gio 17 " Banh xe & Lép xe Kich thuoc 265/50R22 7.5) ALM Lép thuong e Lép du phong Lép tam 265/50R22 7.5) ALM (*) Theo thong sé ky thuat tu nha san xuat, Cong ty 6 to Toyota Viet Nam sé cong bé thong sé thuc té sau khi co chung nhan tu Cue Dang kiém Viet Nam. 38 Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Nguồn đúng cấu hình Việt Nam; công suất Hp không tự chuyển sang kW; mô-men động cơ không cộng thành tổng hệ; giới hạn khẩu đo/cấu hình được nêu trên trang..
Lexus GX 550 — Chiều cao: 1935 mm trong catalogue; web 1865 mm — cần đúng cấu hình/VINprinted p.38, GX550 / GX550M (*), actual page image manually read; M specifications preliminary manufacturer certification footnote; exact row height, matching version column: THONG SO KY THUAT <GX550> DANH CHO THI TRUONG VIET NAM Tenxe GX 550 GX 550M (*) Kich thudc tng thé} Dai x Rong x Cao mm 4960x1980x1935 Chiéu dai co s6 mm 2850 Chiéu rong co so Truce mm 1665 Sau mm 1670 Khoang sang gam xe mm 220 Dung tich khoang hanh ly L 191 Dung tich binh nhién liéu L 80 Trang luang khong tai kg 2557 Trong lugng toan tai kg 3175 Ban kinh quay vong téi thiéu m 60 1980mm Ma dong co V35A-FTS Dung tich cm3 3445 Deng co Cong suat cue dai Hp/rpm (260)349/4800-5200 Mo-men xoan cyc dai] Nm/rom 650/2000-3600 Loai 6xilanh cha V, tang ap kép Téng cong suat | Hp 349 Tigu chuan khi thai Euro6 with OBD Hop sé Tu dong 10 cép He théng truyén dong 4WD . Normal/Eco/Comfort/Sport Che do lat S/Sport S+/Custome Ngoai do thi L/00km 1114 1,6 Tiéu thy nhién ligu | Trong do thi L/100km 16,15 16,51 Két hop L/O0km 12,99 B84 Trude Suang don kep 2,850mm He théng treo Sau Lién két 4 diém vai lo xo 4960mm He théng treo thich ung e - He théng phanh | Trude - Sau Phanh dia thong gio 18" He théng lai Tro luc dién Phanh dia thong gio 17 " Banh xe & Lép xe Kich thuoc 265/50R22 7.5) ALM Lép thuong e Lép du phong Lép tam 265/50R22 7.5) ALM (*) Theo thong sé ky thuat tu nha san xuat, Cong ty 6 to Toyota Viet Nam sé cong bé thong sé thuc té sau khi co chung nhan tu Cue Dang kiém Viet Nam. 38 Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Nguồn đúng cấu hình Việt Nam; công suất Hp không tự chuyển sang kW; mô-men động cơ không cộng thành tổng hệ; giới hạn khẩu đo/cấu hình được nêu trên trang.Web cao1865 mm khác catalogue1935 mm; cả hai lưu nguyên, không coi là thông số vật lý chắc chắn của mọi VIN..
Lexus GX 550 — Hộp số: Tự động 10 cấpprinted p.38, GX550 / GX550M (*), actual page image manually read; M specifications preliminary manufacturer certification footnote; exact row transmission, matching version column: THONG SO KY THUAT <GX550> DANH CHO THI TRUONG VIET NAM Tenxe GX 550 GX 550M (*) Kich thudc tng thé} Dai x Rong x Cao mm 4960x1980x1935 Chiéu dai co s6 mm 2850 Chiéu rong co so Truce mm 1665 Sau mm 1670 Khoang sang gam xe mm 220 Dung tich khoang hanh ly L 191 Dung tich binh nhién liéu L 80 Trang luang khong tai kg 2557 Trong lugng toan tai kg 3175 Ban kinh quay vong téi thiéu m 60 1980mm Ma dong co V35A-FTS Dung tich cm3 3445 Deng co Cong suat cue dai Hp/rpm (260)349/4800-5200 Mo-men xoan cyc dai] Nm/rom 650/2000-3600 Loai 6xilanh cha V, tang ap kép Téng cong suat | Hp 349 Tigu chuan khi thai Euro6 with OBD Hop sé Tu dong 10 cép He théng truyén dong 4WD . Normal/Eco/Comfort/Sport Che do lat S/Sport S+/Custome Ngoai do thi L/00km 1114 1,6 Tiéu thy nhién ligu | Trong do thi L/100km 16,15 16,51 Két hop L/O0km 12,99 B84 Trude Suang don kep 2,850mm He théng treo Sau Lién két 4 diém vai lo xo 4960mm He théng treo thich ung e - He théng phanh | Trude - Sau Phanh dia thong gio 18" He théng lai Tro luc dién Phanh dia thong gio 17 " Banh xe & Lép xe Kich thuoc 265/50R22 7.5) ALM Lép thuong e Lép du phong Lép tam 265/50R22 7.5) ALM (*) Theo thong sé ky thuat tu nha san xuat, Cong ty 6 to Toyota Viet Nam sé cong bé thong sé thuc té sau khi co chung nhan tu Cue Dang kiém Viet Nam. 38 Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Nguồn đúng cấu hình Việt Nam; công suất Hp không tự chuyển sang kW; mô-men động cơ không cộng thành tổng hệ; giới hạn khẩu đo/cấu hình được nêu trên trang..
Lexus GX 550 — Trục cơ sở (mm): 2850printed p.38, GX550 / GX550M (*), actual page image manually read; M specifications preliminary manufacturer certification footnote; exact row wheelbase, matching version column: THONG SO KY THUAT <GX550> DANH CHO THI TRUONG VIET NAM Tenxe GX 550 GX 550M (*) Kich thudc tng thé} Dai x Rong x Cao mm 4960x1980x1935 Chiéu dai co s6 mm 2850 Chiéu rong co so Truce mm 1665 Sau mm 1670 Khoang sang gam xe mm 220 Dung tich khoang hanh ly L 191 Dung tich binh nhién liéu L 80 Trang luang khong tai kg 2557 Trong lugng toan tai kg 3175 Ban kinh quay vong téi thiéu m 60 1980mm Ma dong co V35A-FTS Dung tich cm3 3445 Deng co Cong suat cue dai Hp/rpm (260)349/4800-5200 Mo-men xoan cyc dai] Nm/rom 650/2000-3600 Loai 6xilanh cha V, tang ap kép Téng cong suat | Hp 349 Tigu chuan khi thai Euro6 with OBD Hop sé Tu dong 10 cép He théng truyén dong 4WD . Normal/Eco/Comfort/Sport Che do lat S/Sport S+/Custome Ngoai do thi L/00km 1114 1,6 Tiéu thy nhién ligu | Trong do thi L/100km 16,15 16,51 Két hop L/O0km 12,99 B84 Trude Suang don kep 2,850mm He théng treo Sau Lién két 4 diém vai lo xo 4960mm He théng treo thich ung e - He théng phanh | Trude - Sau Phanh dia thong gio 18" He théng lai Tro luc dién Phanh dia thong gio 17 " Banh xe & Lép xe Kich thuoc 265/50R22 7.5) ALM Lép thuong e Lép du phong Lép tam 265/50R22 7.5) ALM (*) Theo thong sé ky thuat tu nha san xuat, Cong ty 6 to Toyota Viet Nam sé cong bé thong sé thuc té sau khi co chung nhan tu Cue Dang kiém Viet Nam. 38 Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Nguồn đúng cấu hình Việt Nam; công suất Hp không tự chuyển sang kW; mô-men động cơ không cộng thành tổng hệ; giới hạn khẩu đo/cấu hình được nêu trên trang..
Lexus GX 550 — Khoảng sáng gầm (mm): 220printed p.38, GX550 / GX550M (*), actual page image manually read; M specifications preliminary manufacturer certification footnote; exact row ground_clearance, matching version column: THONG SO KY THUAT <GX550> DANH CHO THI TRUONG VIET NAM Tenxe GX 550 GX 550M (*) Kich thudc tng thé} Dai x Rong x Cao mm 4960x1980x1935 Chiéu dai co s6 mm 2850 Chiéu rong co so Truce mm 1665 Sau mm 1670 Khoang sang gam xe mm 220 Dung tich khoang hanh ly L 191 Dung tich binh nhién liéu L 80 Trang luang khong tai kg 2557 Trong lugng toan tai kg 3175 Ban kinh quay vong téi thiéu m 60 1980mm Ma dong co V35A-FTS Dung tich cm3 3445 Deng co Cong suat cue dai Hp/rpm (260)349/4800-5200 Mo-men xoan cyc dai] Nm/rom 650/2000-3600 Loai 6xilanh cha V, tang ap kép Téng cong suat | Hp 349 Tigu chuan khi thai Euro6 with OBD Hop sé Tu dong 10 cép He théng truyén dong 4WD . Normal/Eco/Comfort/Sport Che do lat S/Sport S+/Custome Ngoai do thi L/00km 1114 1,6 Tiéu thy nhién ligu | Trong do thi L/100km 16,15 16,51 Két hop L/O0km 12,99 B84 Trude Suang don kep 2,850mm He théng treo Sau Lién két 4 diém vai lo xo 4960mm He théng treo thich ung e - He théng phanh | Trude - Sau Phanh dia thong gio 18" He théng lai Tro luc dién Phanh dia thong gio 17 " Banh xe & Lép xe Kich thuoc 265/50R22 7.5) ALM Lép thuong e Lép du phong Lép tam 265/50R22 7.5) ALM (*) Theo thong sé ky thuat tu nha san xuat, Cong ty 6 to Toyota Viet Nam sé cong bé thong sé thuc té sau khi co chung nhan tu Cue Dang kiém Viet Nam. 38 Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Nguồn đúng cấu hình Việt Nam; công suất Hp không tự chuyển sang kW; mô-men động cơ không cộng thành tổng hệ; giới hạn khẩu đo/cấu hình được nêu trên trang..
Lexus GX 550 — Dung tích hành lý theo cách đo của hãng: 1191 L trong catalogue, chưa nêu cách bố trí ghế; web tối đa 2178 L không cùng khẩu đoprinted p.38, GX550 / GX550M (*), actual page image manually read; M specifications preliminary manufacturer certification footnote; exact row trunk, matching version column: THONG SO KY THUAT <GX550> DANH CHO THI TRUONG VIET NAM Tenxe GX 550 GX 550M (*) Kich thudc tng thé} Dai x Rong x Cao mm 4960x1980x1935 Chiéu dai co s6 mm 2850 Chiéu rong co so Truce mm 1665 Sau mm 1670 Khoang sang gam xe mm 220 Dung tich khoang hanh ly L 191 Dung tich binh nhién liéu L 80 Trang luang khong tai kg 2557 Trong lugng toan tai kg 3175 Ban kinh quay vong téi thiéu m 60 1980mm Ma dong co V35A-FTS Dung tich cm3 3445 Deng co Cong suat cue dai Hp/rpm (260)349/4800-5200 Mo-men xoan cyc dai] Nm/rom 650/2000-3600 Loai 6xilanh cha V, tang ap kép Téng cong suat | Hp 349 Tigu chuan khi thai Euro6 with OBD Hop sé Tu dong 10 cép He théng truyén dong 4WD . Normal/Eco/Comfort/Sport Che do lat S/Sport S+/Custome Ngoai do thi L/00km 1114 1,6 Tiéu thy nhién ligu | Trong do thi L/100km 16,15 16,51 Két hop L/O0km 12,99 B84 Trude Suang don kep 2,850mm He théng treo Sau Lién két 4 diém vai lo xo 4960mm He théng treo thich ung e - He théng phanh | Trude - Sau Phanh dia thong gio 18" He théng lai Tro luc dién Phanh dia thong gio 17 " Banh xe & Lép xe Kich thuoc 265/50R22 7.5) ALM Lép thuong e Lép du phong Lép tam 265/50R22 7.5) ALM (*) Theo thong sé ky thuat tu nha san xuat, Cong ty 6 to Toyota Viet Nam sé cong bé thong sé thuc té sau khi co chung nhan tu Cue Dang kiém Viet Nam. 38 Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Nguồn đúng cấu hình Việt Nam; công suất Hp không tự chuyển sang kW; mô-men động cơ không cộng thành tổng hệ; giới hạn khẩu đo/cấu hình được nêu trên trang.1191 L ảnh PDF được đọc trực tiếp; OCR mất số1 đầu thành191 nên không dùng191. Khẩu đo/bố trí ghế trong bảng chưa nêu..
Lexus GX 550 — Tốc độ tối đa (km/h): 175Current official embedded data_global_models exact object Lexus GX 550; top_speed labelled statistic: { "engines": [], "navViews": [], "fromtext": "Giá xe từ", "make": "SUV", "bodytype": "suv", "engine": [ "petrol" ], "category": "", "modelname": "Lexus GX 550", "gradeCode": "", "startingprice": "6,450,000,000 VND", "priceSuffix": "", "price": 6450000000, "url": "https://www.lexus.com.vn/vn/models/gx/gx-luxury.html", "title": "Lexus GX 550", "imgLazy": "/content/dam/lexus-v3-blueprint/models/suv/gx/my24/luxury-plus/side-view-mlp-thumbnail/my24-lexus-gx-luxury-side-view-v3.png", "disclaimerTxt": "", "imgThumb": "/content/dam/lexus-v3-blueprint/models/suv/gx/my24/luxury-plus/side-view-mlp-thumbnail/my24-lexus-gx-luxury-side-view-v3.png", "desc": "Giá xe từ 6,450,000,000 VND", "subtitle": "Compact Luxury Crossover SUV", "newLabel": "", "isShowingNewLabel": false, "name": "gx-luxury", "discount": "", "spec1key": "Tốc độ tối đa", "spec1value": "175 km/h", "spec2key": "Tăng tốc từ 0 - 100km/h", "spec2value": "7.0 giây", "spec3key": "Công suất cực đại", "spec3value": "349 HP", "sideprofile": { "imgLazy": "/content/dam/lexus-v3-blueprint/models/suv/gx/my24/luxury-plus/side-view-mlp-thumbnail/my24-lexus-gx-luxury-side-view-v3.png", "imgThumb": "/content/dam/lexus-v3-blueprint/models/suv/gx/my24/luxury-plus/side-view-mlp-thumbnail/my24-lexus-gx-luxury-side-view-v3.png" }, "smallimage": {}, "largeimage": {}, "driveTrain": "", "engineSize": "", "modelSpecs": [ "Công suất cực đại 349 HP", "Tăng tốc (0-100 km/h): 7,0s", "Tốc độ tối đa 175 km/h " ], "lstyletitle": "" }Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026.
Lexus GX 550 — Lốp trước: 265/50R22printed p.38, GX550 / GX550M (*), actual page image manually read; M specifications preliminary manufacturer certification footnote; exact row tyres_front, matching version column: THONG SO KY THUAT <GX550> DANH CHO THI TRUONG VIET NAM Tenxe GX 550 GX 550M (*) Kich thudc tng thé} Dai x Rong x Cao mm 4960x1980x1935 Chiéu dai co s6 mm 2850 Chiéu rong co so Truce mm 1665 Sau mm 1670 Khoang sang gam xe mm 220 Dung tich khoang hanh ly L 191 Dung tich binh nhién liéu L 80 Trang luang khong tai kg 2557 Trong lugng toan tai kg 3175 Ban kinh quay vong téi thiéu m 60 1980mm Ma dong co V35A-FTS Dung tich cm3 3445 Deng co Cong suat cue dai Hp/rpm (260)349/4800-5200 Mo-men xoan cyc dai] Nm/rom 650/2000-3600 Loai 6xilanh cha V, tang ap kép Téng cong suat | Hp 349 Tigu chuan khi thai Euro6 with OBD Hop sé Tu dong 10 cép He théng truyén dong 4WD . Normal/Eco/Comfort/Sport Che do lat S/Sport S+/Custome Ngoai do thi L/00km 1114 1,6 Tiéu thy nhién ligu | Trong do thi L/100km 16,15 16,51 Két hop L/O0km 12,99 B84 Trude Suang don kep 2,850mm He théng treo Sau Lién két 4 diém vai lo xo 4960mm He théng treo thich ung e - He théng phanh | Trude - Sau Phanh dia thong gio 18" He théng lai Tro luc dién Phanh dia thong gio 17 " Banh xe & Lép xe Kich thuoc 265/50R22 7.5) ALM Lép thuong e Lép du phong Lép tam 265/50R22 7.5) ALM (*) Theo thong sé ky thuat tu nha san xuat, Cong ty 6 to Toyota Viet Nam sé cong bé thong sé thuc té sau khi co chung nhan tu Cue Dang kiém Viet Nam. 38 Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Nguồn đúng cấu hình Việt Nam; công suất Hp không tự chuyển sang kW; mô-men động cơ không cộng thành tổng hệ; giới hạn khẩu đo/cấu hình được nêu trên trang..
Lexus GX 550 — Lốp sau: 265/50R22printed p.38, GX550 / GX550M (*), actual page image manually read; M specifications preliminary manufacturer certification footnote; exact row tyres_rear, matching version column: THONG SO KY THUAT <GX550> DANH CHO THI TRUONG VIET NAM Tenxe GX 550 GX 550M (*) Kich thudc tng thé} Dai x Rong x Cao mm 4960x1980x1935 Chiéu dai co s6 mm 2850 Chiéu rong co so Truce mm 1665 Sau mm 1670 Khoang sang gam xe mm 220 Dung tich khoang hanh ly L 191 Dung tich binh nhién liéu L 80 Trang luang khong tai kg 2557 Trong lugng toan tai kg 3175 Ban kinh quay vong téi thiéu m 60 1980mm Ma dong co V35A-FTS Dung tich cm3 3445 Deng co Cong suat cue dai Hp/rpm (260)349/4800-5200 Mo-men xoan cyc dai] Nm/rom 650/2000-3600 Loai 6xilanh cha V, tang ap kép Téng cong suat | Hp 349 Tigu chuan khi thai Euro6 with OBD Hop sé Tu dong 10 cép He théng truyén dong 4WD . Normal/Eco/Comfort/Sport Che do lat S/Sport S+/Custome Ngoai do thi L/00km 1114 1,6 Tiéu thy nhién ligu | Trong do thi L/100km 16,15 16,51 Két hop L/O0km 12,99 B84 Trude Suang don kep 2,850mm He théng treo Sau Lién két 4 diém vai lo xo 4960mm He théng treo thich ung e - He théng phanh | Trude - Sau Phanh dia thong gio 18" He théng lai Tro luc dién Phanh dia thong gio 17 " Banh xe & Lép xe Kich thuoc 265/50R22 7.5) ALM Lép thuong e Lép du phong Lép tam 265/50R22 7.5) ALM (*) Theo thong sé ky thuat tu nha san xuat, Cong ty 6 to Toyota Viet Nam sé cong bé thong sé thuc té sau khi co chung nhan tu Cue Dang kiém Viet Nam. 38 Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Nguồn đúng cấu hình Việt Nam; công suất Hp không tự chuyển sang kW; mô-men động cơ không cộng thành tổng hệ; giới hạn khẩu đo/cấu hình được nêu trên trang..
Lexus GX 550 — Khối lượng không tải (kg): 2557printed p.38, GX550 / GX550M (*), actual page image manually read; M specifications preliminary manufacturer certification footnote; exact row kerb_weight, matching version column: THONG SO KY THUAT <GX550> DANH CHO THI TRUONG VIET NAM Tenxe GX 550 GX 550M (*) Kich thudc tng thé} Dai x Rong x Cao mm 4960x1980x1935 Chiéu dai co s6 mm 2850 Chiéu rong co so Truce mm 1665 Sau mm 1670 Khoang sang gam xe mm 220 Dung tich khoang hanh ly L 191 Dung tich binh nhién liéu L 80 Trang luang khong tai kg 2557 Trong lugng toan tai kg 3175 Ban kinh quay vong téi thiéu m 60 1980mm Ma dong co V35A-FTS Dung tich cm3 3445 Deng co Cong suat cue dai Hp/rpm (260)349/4800-5200 Mo-men xoan cyc dai] Nm/rom 650/2000-3600 Loai 6xilanh cha V, tang ap kép Téng cong suat | Hp 349 Tigu chuan khi thai Euro6 with OBD Hop sé Tu dong 10 cép He théng truyén dong 4WD . Normal/Eco/Comfort/Sport Che do lat S/Sport S+/Custome Ngoai do thi L/00km 1114 1,6 Tiéu thy nhién ligu | Trong do thi L/100km 16,15 16,51 Két hop L/O0km 12,99 B84 Trude Suang don kep 2,850mm He théng treo Sau Lién két 4 diém vai lo xo 4960mm He théng treo thich ung e - He théng phanh | Trude - Sau Phanh dia thong gio 18" He théng lai Tro luc dién Phanh dia thong gio 17 " Banh xe & Lép xe Kich thuoc 265/50R22 7.5) ALM Lép thuong e Lép du phong Lép tam 265/50R22 7.5) ALM (*) Theo thong sé ky thuat tu nha san xuat, Cong ty 6 to Toyota Viet Nam sé cong bé thong sé thuc té sau khi co chung nhan tu Cue Dang kiém Viet Nam. 38 Phạm vi đúng tài liệu Việt Nam; đối chiếu 04/10/2026; Nguồn đúng cấu hình Việt Nam; công suất Hp không tự chuyển sang kW; mô-men động cơ không cộng thành tổng hệ; giới hạn khẩu đo/cấu hình được nêu trên trang..
Lexus GX 550 — Bình nhiên liệu (L): 80printed p.38, GX550 / GX550M (*), actual page image manually read; M specifications preliminary manufacturer certification footnote; exact row fuel_tank, matching version column: THONG SO KY THUAT <GX550> DANH CHO THI TRUONG VIET NAM Tenxe GX 550 GX 550M (*) Kich thudc tng thé} Dai x Rong x Cao mm 4960x1980x1935 Chiéu dai co s6 mm 2850 Chiéu rong co so Truce mm 1665 Sau mm 1670 Khoang sang gam xe mm 220 Dung tich khoang hanh ly L 191 Dung tich binh nhién liéu L 80 Trang luang khong tai kg 2557 Trong lugng toan tai kg 3175 Ban kinh quay vong téi thiéu m 60 1980mm Ma dong co V35A-FTS Dung tich cm3 3445 Deng co Cong suat cue dai Hp/rpm (260)349/4800-5200 Mo-men xoan cyc dai] Nm/rom 650/2000-3600 Loai 6xilanh cha V, tang ap kép Téng cong suat | Hp 349 Tigu chuan khi thai Euro6 with OBD Hop sé Tu dong 10 cép He théng truyén dong 4WD . Normal/Eco/Comfort/Sport Che do lat S/Sport S+/Custome Ngoai do thi L/00km 1114 1,6 Tiéu thy nhién ligu | Trong do thi L/100km 16,15 16,51 Két hop L/O0km 12,99 B84 Trude Suang don kep 2,850mm He théng treo Sau Lién két 4 diém vai lo xo 4960mm He théng treo thich ung e - He théng phanh | Trude - Sau Phanh dia thong gio 18" He théng lai Tro luc dién Phanh dia thong gio 17 " Banh xe & Lép xe Kich thuoc 265/50R22 7.5) ALM Lép thuong e Lép du phong Lép tam 265/50R22 7.5) ALM (*) Theo thong sé ky thuat tu nha san xuat, Cong ty 6 to Toyota Viet Nam sé cong bé thong sé thuc té sau khi co chung nhan tu Cue Dang kiém Viet Nam. 38 Phạm vi đúng tài liệu Việt Nam; đối chiếu 04/10/2026; Nguồn đúng cấu hình Việt Nam; công suất Hp không tự chuyển sang kW; mô-men động cơ không cộng thành tổng hệ; giới hạn khẩu đo/cấu hình được nêu trên trang..
Lexus GX 550 — Bán kính quay (m): 6printed p.38, GX550 / GX550M (*), actual page image manually read; M specifications preliminary manufacturer certification footnote; exact row turning_radius, matching version column: THONG SO KY THUAT <GX550> DANH CHO THI TRUONG VIET NAM Tenxe GX 550 GX 550M (*) Kich thudc tng thé} Dai x Rong x Cao mm 4960x1980x1935 Chiéu dai co s6 mm 2850 Chiéu rong co so Truce mm 1665 Sau mm 1670 Khoang sang gam xe mm 220 Dung tich khoang hanh ly L 191 Dung tich binh nhién liéu L 80 Trang luang khong tai kg 2557 Trong lugng toan tai kg 3175 Ban kinh quay vong téi thiéu m 60 1980mm Ma dong co V35A-FTS Dung tich cm3 3445 Deng co Cong suat cue dai Hp/rpm (260)349/4800-5200 Mo-men xoan cyc dai] Nm/rom 650/2000-3600 Loai 6xilanh cha V, tang ap kép Téng cong suat | Hp 349 Tigu chuan khi thai Euro6 with OBD Hop sé Tu dong 10 cép He théng truyén dong 4WD . Normal/Eco/Comfort/Sport Che do lat S/Sport S+/Custome Ngoai do thi L/00km 1114 1,6 Tiéu thy nhién ligu | Trong do thi L/100km 16,15 16,51 Két hop L/O0km 12,99 B84 Trude Suang don kep 2,850mm He théng treo Sau Lién két 4 diém vai lo xo 4960mm He théng treo thich ung e - He théng phanh | Trude - Sau Phanh dia thong gio 18" He théng lai Tro luc dién Phanh dia thong gio 17 " Banh xe & Lép xe Kich thuoc 265/50R22 7.5) ALM Lép thuong e Lép du phong Lép tam 265/50R22 7.5) ALM (*) Theo thong sé ky thuat tu nha san xuat, Cong ty 6 to Toyota Viet Nam sé cong bé thong sé thuc té sau khi co chung nhan tu Cue Dang kiém Viet Nam. 38 Phạm vi đúng tài liệu Việt Nam; đối chiếu 04/10/2026; Nguồn đúng cấu hình Việt Nam; công suất Hp không tự chuyển sang kW; mô-men động cơ không cộng thành tổng hệ; giới hạn khẩu đo/cấu hình được nêu trên trang..
Lexus GX 550 — Vệt bánh trước (mm): 1665printed p.38, GX550 / GX550M (*), actual page image manually read; M specifications preliminary manufacturer certification footnote; exact row track_front, matching version column: THONG SO KY THUAT <GX550> DANH CHO THI TRUONG VIET NAM Tenxe GX 550 GX 550M (*) Kich thudc tng thé} Dai x Rong x Cao mm 4960x1980x1935 Chiéu dai co s6 mm 2850 Chiéu rong co so Truce mm 1665 Sau mm 1670 Khoang sang gam xe mm 220 Dung tich khoang hanh ly L 191 Dung tich binh nhién liéu L 80 Trang luang khong tai kg 2557 Trong lugng toan tai kg 3175 Ban kinh quay vong téi thiéu m 60 1980mm Ma dong co V35A-FTS Dung tich cm3 3445 Deng co Cong suat cue dai Hp/rpm (260)349/4800-5200 Mo-men xoan cyc dai] Nm/rom 650/2000-3600 Loai 6xilanh cha V, tang ap kép Téng cong suat | Hp 349 Tigu chuan khi thai Euro6 with OBD Hop sé Tu dong 10 cép He théng truyén dong 4WD . Normal/Eco/Comfort/Sport Che do lat S/Sport S+/Custome Ngoai do thi L/00km 1114 1,6 Tiéu thy nhién ligu | Trong do thi L/100km 16,15 16,51 Két hop L/O0km 12,99 B84 Trude Suang don kep 2,850mm He théng treo Sau Lién két 4 diém vai lo xo 4960mm He théng treo thich ung e - He théng phanh | Trude - Sau Phanh dia thong gio 18" He théng lai Tro luc dién Phanh dia thong gio 17 " Banh xe & Lép xe Kich thuoc 265/50R22 7.5) ALM Lép thuong e Lép du phong Lép tam 265/50R22 7.5) ALM (*) Theo thong sé ky thuat tu nha san xuat, Cong ty 6 to Toyota Viet Nam sé cong bé thong sé thuc té sau khi co chung nhan tu Cue Dang kiém Viet Nam. 38 Phạm vi đúng tài liệu Việt Nam; đối chiếu 04/10/2026; Nguồn đúng cấu hình Việt Nam; công suất Hp không tự chuyển sang kW; mô-men động cơ không cộng thành tổng hệ; giới hạn khẩu đo/cấu hình được nêu trên trang..
Lexus GX 550 — Vệt bánh sau (mm): 1670printed p.38, GX550 / GX550M (*), actual page image manually read; M specifications preliminary manufacturer certification footnote; exact row track_rear, matching version column: THONG SO KY THUAT <GX550> DANH CHO THI TRUONG VIET NAM Tenxe GX 550 GX 550M (*) Kich thudc tng thé} Dai x Rong x Cao mm 4960x1980x1935 Chiéu dai co s6 mm 2850 Chiéu rong co so Truce mm 1665 Sau mm 1670 Khoang sang gam xe mm 220 Dung tich khoang hanh ly L 191 Dung tich binh nhién liéu L 80 Trang luang khong tai kg 2557 Trong lugng toan tai kg 3175 Ban kinh quay vong téi thiéu m 60 1980mm Ma dong co V35A-FTS Dung tich cm3 3445 Deng co Cong suat cue dai Hp/rpm (260)349/4800-5200 Mo-men xoan cyc dai] Nm/rom 650/2000-3600 Loai 6xilanh cha V, tang ap kép Téng cong suat | Hp 349 Tigu chuan khi thai Euro6 with OBD Hop sé Tu dong 10 cép He théng truyén dong 4WD . Normal/Eco/Comfort/Sport Che do lat S/Sport S+/Custome Ngoai do thi L/00km 1114 1,6 Tiéu thy nhién ligu | Trong do thi L/100km 16,15 16,51 Két hop L/O0km 12,99 B84 Trude Suang don kep 2,850mm He théng treo Sau Lién két 4 diém vai lo xo 4960mm He théng treo thich ung e - He théng phanh | Trude - Sau Phanh dia thong gio 18" He théng lai Tro luc dién Phanh dia thong gio 17 " Banh xe & Lép xe Kich thuoc 265/50R22 7.5) ALM Lép thuong e Lép du phong Lép tam 265/50R22 7.5) ALM (*) Theo thong sé ky thuat tu nha san xuat, Cong ty 6 to Toyota Viet Nam sé cong bé thong sé thuc té sau khi co chung nhan tu Cue Dang kiém Viet Nam. 38 Phạm vi đúng tài liệu Việt Nam; đối chiếu 04/10/2026; Nguồn đúng cấu hình Việt Nam; công suất Hp không tự chuyển sang kW; mô-men động cơ không cộng thành tổng hệ; giới hạn khẩu đo/cấu hình được nêu trên trang..
Lexus GX 550 — Dẫn động: awdprinted p.38, GX550 / GX550M (*), actual page image manually read; M specifications preliminary manufacturer certification footnote; exact row drivetrain, matching version column: THONG SO KY THUAT <GX550> DANH CHO THI TRUONG VIET NAM Tenxe GX 550 GX 550M (*) Kich thudc tng thé} Dai x Rong x Cao mm 4960x1980x1935 Chiéu dai co s6 mm 2850 Chiéu rong co so Truce mm 1665 Sau mm 1670 Khoang sang gam xe mm 220 Dung tich khoang hanh ly L 191 Dung tich binh nhién liéu L 80 Trang luang khong tai kg 2557 Trong lugng toan tai kg 3175 Ban kinh quay vong téi thiéu m 60 1980mm Ma dong co V35A-FTS Dung tich cm3 3445 Deng co Cong suat cue dai Hp/rpm (260)349/4800-5200 Mo-men xoan cyc dai] Nm/rom 650/2000-3600 Loai 6xilanh cha V, tang ap kép Téng cong suat | Hp 349 Tigu chuan khi thai Euro6 with OBD Hop sé Tu dong 10 cép He théng truyén dong 4WD . Normal/Eco/Comfort/Sport Che do lat S/Sport S+/Custome Ngoai do thi L/00km 1114 1,6 Tiéu thy nhién ligu | Trong do thi L/100km 16,15 16,51 Két hop L/O0km 12,99 B84 Trude Suang don kep 2,850mm He théng treo Sau Lién két 4 diém vai lo xo 4960mm He théng treo thich ung e - He théng phanh | Trude - Sau Phanh dia thong gio 18" He théng lai Tro luc dién Phanh dia thong gio 17 " Banh xe & Lép xe Kich thuoc 265/50R22 7.5) ALM Lép thuong e Lép du phong Lép tam 265/50R22 7.5) ALM (*) Theo thong sé ky thuat tu nha san xuat, Cong ty 6 to Toyota Viet Nam sé cong bé thong sé thuc té sau khi co chung nhan tu Cue Dang kiém Viet Nam. 38 Phạm vi đúng tài liệu Việt Nam; đối chiếu 04/10/2026; Nguồn đúng cấu hình Việt Nam; công suất Hp không tự chuyển sang kW; mô-men động cơ không cộng thành tổng hệ; giới hạn khẩu đo/cấu hình được nêu trên trang..
Lexus GX 550M: 6.400 triệu đồngGiá niêm yết trong nguồn chính thức; Current official embedded data_global_models exact object Lexus GX 550M; price labelled statistic: { "engines": [], "navViews": [], "fromtext": "Giá xe từ", "make": "SUV", "bodytype": "suv", "engine": [ "" ], "category": "", "modelname": "Lexus GX 550M", "gradeCode": "", "startingprice": "6,400,000,000 VND", "priceSuffix": "", "price": 6400000000, "url": "https://www.lexus.com.vn/vn/models/gx/gx-luxury-moon-roof_msm_moved.html", "title": "Lexus GX 550M", "imgLazy": "/content/dam/lexus-v3-blueprint/models/suv/gx/my24/luxury-plus/side-view-mlp-thumbnail/my24-lexus-gx-luxury-side-view-v3.png", "disclaimerTxt": "", "imgThumb": "/content/dam/lexus-v3-blueprint/models/suv/gx/my24/luxury-plus/side-view-mlp-thumbnail/my24-lexus-gx-luxury-side-view-v3.png", "desc": "Giá xe từ 6,400,000,000 VND", "subtitle": "Compact Luxury Crossover SUV", "newLabel": "", "isShowingNewLabel": false, "name": "gx-luxury-moon-roof_msm_moved", "discount": "", "spec1key": "Tốc độ tối đa", "spec1value": "175 km/h", "spec2key": "Tăng tốc từ 0 - 100km/h", "spec2value": "7.0 giây", "spec3key": "Công suất cực đại", "spec3value": "349 HP", "sideprofile": { "imgLazy": "/content/dam/lexus-v3-blueprint/models/suv/gx/my24/luxury-plus/side-view-mlp-thumbnail/my24-lexus-gx-luxury-side-view-v3.png", "imgThumb": "/content/dam/lexus-v3-blueprint/models/suv/gx/my24/luxury-plus/side-view-mlp-thumbnail/my24-lexus-gx-luxury-side-view-v3.png" }, "smallimage": {}, "largeimage": {}, "driveTrain": "", "engineSize": "", "modelSpecs": [ "Công suất cực đại 349 HP", "Tăng tốc (0-100 km/h): 7,0s", "Tốc độ tối đa 175 km/h " ], "lstyletitle": "" }Việt Nam; kiểm tra 04/10/2026; Official Vietnam exact-grade listed price; excludes registration, colour premium, insurance; current quotation/VIN/stock must be confirmed..
Lexus GX 550M — 0–100 km/h (s): 7Current official embedded data_global_models exact object Lexus GX 550M; accel labelled statistic: { "engines": [], "navViews": [], "fromtext": "Giá xe từ", "make": "SUV", "bodytype": "suv", "engine": [ "" ], "category": "", "modelname": "Lexus GX 550M", "gradeCode": "", "startingprice": "6,400,000,000 VND", "priceSuffix": "", "price": 6400000000, "url": "https://www.lexus.com.vn/vn/models/gx/gx-luxury-moon-roof_msm_moved.html", "title": "Lexus GX 550M", "imgLazy": "/content/dam/lexus-v3-blueprint/models/suv/gx/my24/luxury-plus/side-view-mlp-thumbnail/my24-lexus-gx-luxury-side-view-v3.png", "disclaimerTxt": "", "imgThumb": "/content/dam/lexus-v3-blueprint/models/suv/gx/my24/luxury-plus/side-view-mlp-thumbnail/my24-lexus-gx-luxury-side-view-v3.png", "desc": "Giá xe từ 6,400,000,000 VND", "subtitle": "Compact Luxury Crossover SUV", "newLabel": "", "isShowingNewLabel": false, "name": "gx-luxury-moon-roof_msm_moved", "discount": "", "spec1key": "Tốc độ tối đa", "spec1value": "175 km/h", "spec2key": "Tăng tốc từ 0 - 100km/h", "spec2value": "7.0 giây", "spec3key": "Công suất cực đại", "spec3value": "349 HP", "sideprofile": { "imgLazy": "/content/dam/lexus-v3-blueprint/models/suv/gx/my24/luxury-plus/side-view-mlp-thumbnail/my24-lexus-gx-luxury-side-view-v3.png", "imgThumb": "/content/dam/lexus-v3-blueprint/models/suv/gx/my24/luxury-plus/side-view-mlp-thumbnail/my24-lexus-gx-luxury-side-view-v3.png" }, "smallimage": {}, "largeimage": {}, "driveTrain": "", "engineSize": "", "modelSpecs": [ "Công suất cực đại 349 HP", "Tăng tốc (0-100 km/h): 7,0s", "Tốc độ tối đa 175 km/h " ], "lstyletitle": "" }Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026.
Lexus GX 550M — Chiều dài (mm): 4960printed p.38, GX550 / GX550M (*), actual page image manually read; M specifications preliminary manufacturer certification footnote; exact row length, matching version column: THONG SO KY THUAT <GX550> DANH CHO THI TRUONG VIET NAM Tenxe GX 550 GX 550M (*) Kich thudc tng thé} Dai x Rong x Cao mm 4960x1980x1935 Chiéu dai co s6 mm 2850 Chiéu rong co so Truce mm 1665 Sau mm 1670 Khoang sang gam xe mm 220 Dung tich khoang hanh ly L 191 Dung tich binh nhién liéu L 80 Trang luang khong tai kg 2557 Trong lugng toan tai kg 3175 Ban kinh quay vong téi thiéu m 60 1980mm Ma dong co V35A-FTS Dung tich cm3 3445 Deng co Cong suat cue dai Hp/rpm (260)349/4800-5200 Mo-men xoan cyc dai] Nm/rom 650/2000-3600 Loai 6xilanh cha V, tang ap kép Téng cong suat | Hp 349 Tigu chuan khi thai Euro6 with OBD Hop sé Tu dong 10 cép He théng truyén dong 4WD . Normal/Eco/Comfort/Sport Che do lat S/Sport S+/Custome Ngoai do thi L/00km 1114 1,6 Tiéu thy nhién ligu | Trong do thi L/100km 16,15 16,51 Két hop L/O0km 12,99 B84 Trude Suang don kep 2,850mm He théng treo Sau Lién két 4 diém vai lo xo 4960mm He théng treo thich ung e - He théng phanh | Trude - Sau Phanh dia thong gio 18" He théng lai Tro luc dién Phanh dia thong gio 17 " Banh xe & Lép xe Kich thuoc 265/50R22 7.5) ALM Lép thuong e Lép du phong Lép tam 265/50R22 7.5) ALM (*) Theo thong sé ky thuat tu nha san xuat, Cong ty 6 to Toyota Viet Nam sé cong bé thong sé thuc té sau khi co chung nhan tu Cue Dang kiém Viet Nam. 38 Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Nguồn đúng cấu hình Việt Nam; công suất Hp không tự chuyển sang kW; mô-men động cơ không cộng thành tổng hệ; giới hạn khẩu đo/cấu hình được nêu trên trang..
Lexus GX 550M — Số chỗ: 7VN exact GX variant technical specifications; exact row seats, matching version column: Sức chứa chỗ ngồi | 7 |  Hệ số lực cản | 0.40 |Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Nguồn đúng cấu hình Việt Nam; công suất Hp không tự chuyển sang kW; mô-men động cơ không cộng thành tổng hệ; giới hạn khẩu đo/cấu hình được nêu trên trang..
Lexus GX 550M — Công suất công bố theo phạm vi nguồn (kW): 260VN exact GX variant engine row explicitly260 kW; brochure parentheses Hp header alone not used to infer unit; exact row power, matching version column: Công suất cực đại | 260 kW (349 HP) / 4,800 - 5,200 RPM |Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Nguồn đúng cấu hình Việt Nam; công suất Hp không tự chuyển sang kW; mô-men động cơ không cộng thành tổng hệ; giới hạn khẩu đo/cấu hình được nêu trên trang..
Lexus GX 550M — Tiêu thụ năng lượng công bố (L/100km): 13,4printed p.38, GX550 / GX550M (*), actual page image manually read; M specifications preliminary manufacturer certification footnote; exact row consumption, matching version column: THONG SO KY THUAT <GX550> DANH CHO THI TRUONG VIET NAM Tenxe GX 550 GX 550M (*) Kich thudc tng thé} Dai x Rong x Cao mm 4960x1980x1935 Chiéu dai co s6 mm 2850 Chiéu rong co so Truce mm 1665 Sau mm 1670 Khoang sang gam xe mm 220 Dung tich khoang hanh ly L 191 Dung tich binh nhién liéu L 80 Trang luang khong tai kg 2557 Trong lugng toan tai kg 3175 Ban kinh quay vong téi thiéu m 60 1980mm Ma dong co V35A-FTS Dung tich cm3 3445 Deng co Cong suat cue dai Hp/rpm (260)349/4800-5200 Mo-men xoan cyc dai] Nm/rom 650/2000-3600 Loai 6xilanh cha V, tang ap kép Téng cong suat | Hp 349 Tigu chuan khi thai Euro6 with OBD Hop sé Tu dong 10 cép He théng truyén dong 4WD . Normal/Eco/Comfort/Sport Che do lat S/Sport S+/Custome Ngoai do thi L/00km 1114 1,6 Tiéu thy nhién ligu | Trong do thi L/100km 16,15 16,51 Két hop L/O0km 12,99 B84 Trude Suang don kep 2,850mm He théng treo Sau Lién két 4 diém vai lo xo 4960mm He théng treo thich ung e - He théng phanh | Trude - Sau Phanh dia thong gio 18" He théng lai Tro luc dién Phanh dia thong gio 17 " Banh xe & Lép xe Kich thuoc 265/50R22 7.5) ALM Lép thuong e Lép du phong Lép tam 265/50R22 7.5) ALM (*) Theo thong sé ky thuat tu nha san xuat, Cong ty 6 to Toyota Viet Nam sé cong bé thong sé thuc té sau khi co chung nhan tu Cue Dang kiém Viet Nam. 38 Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Nguồn đúng cấu hình Việt Nam; công suất Hp không tự chuyển sang kW; mô-men động cơ không cộng thành tổng hệ; giới hạn khẩu đo/cấu hình được nêu trên trang..
Lexus GX 550M — Loại/mã động cơ: V35A-FTS, V6 tăng áp képprinted p.38, GX550 / GX550M (*), actual page image manually read; M specifications preliminary manufacturer certification footnote; exact row engine, matching version column: THONG SO KY THUAT <GX550> DANH CHO THI TRUONG VIET NAM Tenxe GX 550 GX 550M (*) Kich thudc tng thé} Dai x Rong x Cao mm 4960x1980x1935 Chiéu dai co s6 mm 2850 Chiéu rong co so Truce mm 1665 Sau mm 1670 Khoang sang gam xe mm 220 Dung tich khoang hanh ly L 191 Dung tich binh nhién liéu L 80 Trang luang khong tai kg 2557 Trong lugng toan tai kg 3175 Ban kinh quay vong téi thiéu m 60 1980mm Ma dong co V35A-FTS Dung tich cm3 3445 Deng co Cong suat cue dai Hp/rpm (260)349/4800-5200 Mo-men xoan cyc dai] Nm/rom 650/2000-3600 Loai 6xilanh cha V, tang ap kép Téng cong suat | Hp 349 Tigu chuan khi thai Euro6 with OBD Hop sé Tu dong 10 cép He théng truyén dong 4WD . Normal/Eco/Comfort/Sport Che do lat S/Sport S+/Custome Ngoai do thi L/00km 1114 1,6 Tiéu thy nhién ligu | Trong do thi L/100km 16,15 16,51 Két hop L/O0km 12,99 B84 Trude Suang don kep 2,850mm He théng treo Sau Lién két 4 diém vai lo xo 4960mm He théng treo thich ung e - He théng phanh | Trude - Sau Phanh dia thong gio 18" He théng lai Tro luc dién Phanh dia thong gio 17 " Banh xe & Lép xe Kich thuoc 265/50R22 7.5) ALM Lép thuong e Lép du phong Lép tam 265/50R22 7.5) ALM (*) Theo thong sé ky thuat tu nha san xuat, Cong ty 6 to Toyota Viet Nam sé cong bé thong sé thuc té sau khi co chung nhan tu Cue Dang kiém Viet Nam. 38 Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Nguồn đúng cấu hình Việt Nam; công suất Hp không tự chuyển sang kW; mô-men động cơ không cộng thành tổng hệ; giới hạn khẩu đo/cấu hình được nêu trên trang..
Lexus GX 550M — Dung tích động cơ (cc): 3445printed p.38, GX550 / GX550M (*), actual page image manually read; M specifications preliminary manufacturer certification footnote; exact row engine_cc, matching version column: THONG SO KY THUAT <GX550> DANH CHO THI TRUONG VIET NAM Tenxe GX 550 GX 550M (*) Kich thudc tng thé} Dai x Rong x Cao mm 4960x1980x1935 Chiéu dai co s6 mm 2850 Chiéu rong co so Truce mm 1665 Sau mm 1670 Khoang sang gam xe mm 220 Dung tich khoang hanh ly L 191 Dung tich binh nhién liéu L 80 Trang luang khong tai kg 2557 Trong lugng toan tai kg 3175 Ban kinh quay vong téi thiéu m 60 1980mm Ma dong co V35A-FTS Dung tich cm3 3445 Deng co Cong suat cue dai Hp/rpm (260)349/4800-5200 Mo-men xoan cyc dai] Nm/rom 650/2000-3600 Loai 6xilanh cha V, tang ap kép Téng cong suat | Hp 349 Tigu chuan khi thai Euro6 with OBD Hop sé Tu dong 10 cép He théng truyén dong 4WD . Normal/Eco/Comfort/Sport Che do lat S/Sport S+/Custome Ngoai do thi L/00km 1114 1,6 Tiéu thy nhién ligu | Trong do thi L/100km 16,15 16,51 Két hop L/O0km 12,99 B84 Trude Suang don kep 2,850mm He théng treo Sau Lién két 4 diém vai lo xo 4960mm He théng treo thich ung e - He théng phanh | Trude - Sau Phanh dia thong gio 18" He théng lai Tro luc dién Phanh dia thong gio 17 " Banh xe & Lép xe Kich thuoc 265/50R22 7.5) ALM Lép thuong e Lép du phong Lép tam 265/50R22 7.5) ALM (*) Theo thong sé ky thuat tu nha san xuat, Cong ty 6 to Toyota Viet Nam sé cong bé thong sé thuc té sau khi co chung nhan tu Cue Dang kiém Viet Nam. 38 Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Nguồn đúng cấu hình Việt Nam; công suất Hp không tự chuyển sang kW; mô-men động cơ không cộng thành tổng hệ; giới hạn khẩu đo/cấu hình được nêu trên trang..
Lexus GX 550M — Chiều rộng (mm): 1980printed p.38, GX550 / GX550M (*), actual page image manually read; M specifications preliminary manufacturer certification footnote; exact row width, matching version column: THONG SO KY THUAT <GX550> DANH CHO THI TRUONG VIET NAM Tenxe GX 550 GX 550M (*) Kich thudc tng thé} Dai x Rong x Cao mm 4960x1980x1935 Chiéu dai co s6 mm 2850 Chiéu rong co so Truce mm 1665 Sau mm 1670 Khoang sang gam xe mm 220 Dung tich khoang hanh ly L 191 Dung tich binh nhién liéu L 80 Trang luang khong tai kg 2557 Trong lugng toan tai kg 3175 Ban kinh quay vong téi thiéu m 60 1980mm Ma dong co V35A-FTS Dung tich cm3 3445 Deng co Cong suat cue dai Hp/rpm (260)349/4800-5200 Mo-men xoan cyc dai] Nm/rom 650/2000-3600 Loai 6xilanh cha V, tang ap kép Téng cong suat | Hp 349 Tigu chuan khi thai Euro6 with OBD Hop sé Tu dong 10 cép He théng truyén dong 4WD . Normal/Eco/Comfort/Sport Che do lat S/Sport S+/Custome Ngoai do thi L/00km 1114 1,6 Tiéu thy nhién ligu | Trong do thi L/100km 16,15 16,51 Két hop L/O0km 12,99 B84 Trude Suang don kep 2,850mm He théng treo Sau Lién két 4 diém vai lo xo 4960mm He théng treo thich ung e - He théng phanh | Trude - Sau Phanh dia thong gio 18" He théng lai Tro luc dién Phanh dia thong gio 17 " Banh xe & Lép xe Kich thuoc 265/50R22 7.5) ALM Lép thuong e Lép du phong Lép tam 265/50R22 7.5) ALM (*) Theo thong sé ky thuat tu nha san xuat, Cong ty 6 to Toyota Viet Nam sé cong bé thong sé thuc té sau khi co chung nhan tu Cue Dang kiém Viet Nam. 38 Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Nguồn đúng cấu hình Việt Nam; công suất Hp không tự chuyển sang kW; mô-men động cơ không cộng thành tổng hệ; giới hạn khẩu đo/cấu hình được nêu trên trang..
Lexus GX 550M — Mô-men công bố theo phạm vi nguồn (Nm): 650printed p.38, GX550 / GX550M (*), actual page image manually read; M specifications preliminary manufacturer certification footnote; exact row torque, matching version column: THONG SO KY THUAT <GX550> DANH CHO THI TRUONG VIET NAM Tenxe GX 550 GX 550M (*) Kich thudc tng thé} Dai x Rong x Cao mm 4960x1980x1935 Chiéu dai co s6 mm 2850 Chiéu rong co so Truce mm 1665 Sau mm 1670 Khoang sang gam xe mm 220 Dung tich khoang hanh ly L 191 Dung tich binh nhién liéu L 80 Trang luang khong tai kg 2557 Trong lugng toan tai kg 3175 Ban kinh quay vong téi thiéu m 60 1980mm Ma dong co V35A-FTS Dung tich cm3 3445 Deng co Cong suat cue dai Hp/rpm (260)349/4800-5200 Mo-men xoan cyc dai] Nm/rom 650/2000-3600 Loai 6xilanh cha V, tang ap kép Téng cong suat | Hp 349 Tigu chuan khi thai Euro6 with OBD Hop sé Tu dong 10 cép He théng truyén dong 4WD . Normal/Eco/Comfort/Sport Che do lat S/Sport S+/Custome Ngoai do thi L/00km 1114 1,6 Tiéu thy nhién ligu | Trong do thi L/100km 16,15 16,51 Két hop L/O0km 12,99 B84 Trude Suang don kep 2,850mm He théng treo Sau Lién két 4 diém vai lo xo 4960mm He théng treo thich ung e - He théng phanh | Trude - Sau Phanh dia thong gio 18" He théng lai Tro luc dién Phanh dia thong gio 17 " Banh xe & Lép xe Kich thuoc 265/50R22 7.5) ALM Lép thuong e Lép du phong Lép tam 265/50R22 7.5) ALM (*) Theo thong sé ky thuat tu nha san xuat, Cong ty 6 to Toyota Viet Nam sé cong bé thong sé thuc té sau khi co chung nhan tu Cue Dang kiém Viet Nam. 38 Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Nguồn đúng cấu hình Việt Nam; công suất Hp không tự chuyển sang kW; mô-men động cơ không cộng thành tổng hệ; giới hạn khẩu đo/cấu hình được nêu trên trang..
Lexus GX 550M — Chiều cao: 1935 mm trong catalogue; web 1865 mm — cần đúng cấu hình/VINprinted p.38, GX550 / GX550M (*), actual page image manually read; M specifications preliminary manufacturer certification footnote; exact row height, matching version column: THONG SO KY THUAT <GX550> DANH CHO THI TRUONG VIET NAM Tenxe GX 550 GX 550M (*) Kich thudc tng thé} Dai x Rong x Cao mm 4960x1980x1935 Chiéu dai co s6 mm 2850 Chiéu rong co so Truce mm 1665 Sau mm 1670 Khoang sang gam xe mm 220 Dung tich khoang hanh ly L 191 Dung tich binh nhién liéu L 80 Trang luang khong tai kg 2557 Trong lugng toan tai kg 3175 Ban kinh quay vong téi thiéu m 60 1980mm Ma dong co V35A-FTS Dung tich cm3 3445 Deng co Cong suat cue dai Hp/rpm (260)349/4800-5200 Mo-men xoan cyc dai] Nm/rom 650/2000-3600 Loai 6xilanh cha V, tang ap kép Téng cong suat | Hp 349 Tigu chuan khi thai Euro6 with OBD Hop sé Tu dong 10 cép He théng truyén dong 4WD . Normal/Eco/Comfort/Sport Che do lat S/Sport S+/Custome Ngoai do thi L/00km 1114 1,6 Tiéu thy nhién ligu | Trong do thi L/100km 16,15 16,51 Két hop L/O0km 12,99 B84 Trude Suang don kep 2,850mm He théng treo Sau Lién két 4 diém vai lo xo 4960mm He théng treo thich ung e - He théng phanh | Trude - Sau Phanh dia thong gio 18" He théng lai Tro luc dién Phanh dia thong gio 17 " Banh xe & Lép xe Kich thuoc 265/50R22 7.5) ALM Lép thuong e Lép du phong Lép tam 265/50R22 7.5) ALM (*) Theo thong sé ky thuat tu nha san xuat, Cong ty 6 to Toyota Viet Nam sé cong bé thong sé thuc té sau khi co chung nhan tu Cue Dang kiém Viet Nam. 38 Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Nguồn đúng cấu hình Việt Nam; công suất Hp không tự chuyển sang kW; mô-men động cơ không cộng thành tổng hệ; giới hạn khẩu đo/cấu hình được nêu trên trang.Web cao1865 mm khác catalogue1935 mm; cả hai lưu nguyên, không coi là thông số vật lý chắc chắn của mọi VIN..
Lexus GX 550M — Hộp số: Tự động 10 cấpprinted p.38, GX550 / GX550M (*), actual page image manually read; M specifications preliminary manufacturer certification footnote; exact row transmission, matching version column: THONG SO KY THUAT <GX550> DANH CHO THI TRUONG VIET NAM Tenxe GX 550 GX 550M (*) Kich thudc tng thé} Dai x Rong x Cao mm 4960x1980x1935 Chiéu dai co s6 mm 2850 Chiéu rong co so Truce mm 1665 Sau mm 1670 Khoang sang gam xe mm 220 Dung tich khoang hanh ly L 191 Dung tich binh nhién liéu L 80 Trang luang khong tai kg 2557 Trong lugng toan tai kg 3175 Ban kinh quay vong téi thiéu m 60 1980mm Ma dong co V35A-FTS Dung tich cm3 3445 Deng co Cong suat cue dai Hp/rpm (260)349/4800-5200 Mo-men xoan cyc dai] Nm/rom 650/2000-3600 Loai 6xilanh cha V, tang ap kép Téng cong suat | Hp 349 Tigu chuan khi thai Euro6 with OBD Hop sé Tu dong 10 cép He théng truyén dong 4WD . Normal/Eco/Comfort/Sport Che do lat S/Sport S+/Custome Ngoai do thi L/00km 1114 1,6 Tiéu thy nhién ligu | Trong do thi L/100km 16,15 16,51 Két hop L/O0km 12,99 B84 Trude Suang don kep 2,850mm He théng treo Sau Lién két 4 diém vai lo xo 4960mm He théng treo thich ung e - He théng phanh | Trude - Sau Phanh dia thong gio 18" He théng lai Tro luc dién Phanh dia thong gio 17 " Banh xe & Lép xe Kich thuoc 265/50R22 7.5) ALM Lép thuong e Lép du phong Lép tam 265/50R22 7.5) ALM (*) Theo thong sé ky thuat tu nha san xuat, Cong ty 6 to Toyota Viet Nam sé cong bé thong sé thuc té sau khi co chung nhan tu Cue Dang kiém Viet Nam. 38 Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Nguồn đúng cấu hình Việt Nam; công suất Hp không tự chuyển sang kW; mô-men động cơ không cộng thành tổng hệ; giới hạn khẩu đo/cấu hình được nêu trên trang..
Lexus GX 550M — Trục cơ sở (mm): 2850printed p.38, GX550 / GX550M (*), actual page image manually read; M specifications preliminary manufacturer certification footnote; exact row wheelbase, matching version column: THONG SO KY THUAT <GX550> DANH CHO THI TRUONG VIET NAM Tenxe GX 550 GX 550M (*) Kich thudc tng thé} Dai x Rong x Cao mm 4960x1980x1935 Chiéu dai co s6 mm 2850 Chiéu rong co so Truce mm 1665 Sau mm 1670 Khoang sang gam xe mm 220 Dung tich khoang hanh ly L 191 Dung tich binh nhién liéu L 80 Trang luang khong tai kg 2557 Trong lugng toan tai kg 3175 Ban kinh quay vong téi thiéu m 60 1980mm Ma dong co V35A-FTS Dung tich cm3 3445 Deng co Cong suat cue dai Hp/rpm (260)349/4800-5200 Mo-men xoan cyc dai] Nm/rom 650/2000-3600 Loai 6xilanh cha V, tang ap kép Téng cong suat | Hp 349 Tigu chuan khi thai Euro6 with OBD Hop sé Tu dong 10 cép He théng truyén dong 4WD . Normal/Eco/Comfort/Sport Che do lat S/Sport S+/Custome Ngoai do thi L/00km 1114 1,6 Tiéu thy nhién ligu | Trong do thi L/100km 16,15 16,51 Két hop L/O0km 12,99 B84 Trude Suang don kep 2,850mm He théng treo Sau Lién két 4 diém vai lo xo 4960mm He théng treo thich ung e - He théng phanh | Trude - Sau Phanh dia thong gio 18" He théng lai Tro luc dién Phanh dia thong gio 17 " Banh xe & Lép xe Kich thuoc 265/50R22 7.5) ALM Lép thuong e Lép du phong Lép tam 265/50R22 7.5) ALM (*) Theo thong sé ky thuat tu nha san xuat, Cong ty 6 to Toyota Viet Nam sé cong bé thong sé thuc té sau khi co chung nhan tu Cue Dang kiém Viet Nam. 38 Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Nguồn đúng cấu hình Việt Nam; công suất Hp không tự chuyển sang kW; mô-men động cơ không cộng thành tổng hệ; giới hạn khẩu đo/cấu hình được nêu trên trang..
Lexus GX 550M — Khoảng sáng gầm (mm): 220printed p.38, GX550 / GX550M (*), actual page image manually read; M specifications preliminary manufacturer certification footnote; exact row ground_clearance, matching version column: THONG SO KY THUAT <GX550> DANH CHO THI TRUONG VIET NAM Tenxe GX 550 GX 550M (*) Kich thudc tng thé} Dai x Rong x Cao mm 4960x1980x1935 Chiéu dai co s6 mm 2850 Chiéu rong co so Truce mm 1665 Sau mm 1670 Khoang sang gam xe mm 220 Dung tich khoang hanh ly L 191 Dung tich binh nhién liéu L 80 Trang luang khong tai kg 2557 Trong lugng toan tai kg 3175 Ban kinh quay vong téi thiéu m 60 1980mm Ma dong co V35A-FTS Dung tich cm3 3445 Deng co Cong suat cue dai Hp/rpm (260)349/4800-5200 Mo-men xoan cyc dai] Nm/rom 650/2000-3600 Loai 6xilanh cha V, tang ap kép Téng cong suat | Hp 349 Tigu chuan khi thai Euro6 with OBD Hop sé Tu dong 10 cép He théng truyén dong 4WD . Normal/Eco/Comfort/Sport Che do lat S/Sport S+/Custome Ngoai do thi L/00km 1114 1,6 Tiéu thy nhién ligu | Trong do thi L/100km 16,15 16,51 Két hop L/O0km 12,99 B84 Trude Suang don kep 2,850mm He théng treo Sau Lién két 4 diém vai lo xo 4960mm He théng treo thich ung e - He théng phanh | Trude - Sau Phanh dia thong gio 18" He théng lai Tro luc dién Phanh dia thong gio 17 " Banh xe & Lép xe Kich thuoc 265/50R22 7.5) ALM Lép thuong e Lép du phong Lép tam 265/50R22 7.5) ALM (*) Theo thong sé ky thuat tu nha san xuat, Cong ty 6 to Toyota Viet Nam sé cong bé thong sé thuc té sau khi co chung nhan tu Cue Dang kiém Viet Nam. 38 Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Nguồn đúng cấu hình Việt Nam; công suất Hp không tự chuyển sang kW; mô-men động cơ không cộng thành tổng hệ; giới hạn khẩu đo/cấu hình được nêu trên trang..
Lexus GX 550M — Dung tích hành lý theo cách đo của hãng: 1191 L trong catalogue, chưa nêu cách bố trí ghế; web tối đa 2178 L không cùng khẩu đoprinted p.38, GX550 / GX550M (*), actual page image manually read; M specifications preliminary manufacturer certification footnote; exact row trunk, matching version column: THONG SO KY THUAT <GX550> DANH CHO THI TRUONG VIET NAM Tenxe GX 550 GX 550M (*) Kich thudc tng thé} Dai x Rong x Cao mm 4960x1980x1935 Chiéu dai co s6 mm 2850 Chiéu rong co so Truce mm 1665 Sau mm 1670 Khoang sang gam xe mm 220 Dung tich khoang hanh ly L 191 Dung tich binh nhién liéu L 80 Trang luang khong tai kg 2557 Trong lugng toan tai kg 3175 Ban kinh quay vong téi thiéu m 60 1980mm Ma dong co V35A-FTS Dung tich cm3 3445 Deng co Cong suat cue dai Hp/rpm (260)349/4800-5200 Mo-men xoan cyc dai] Nm/rom 650/2000-3600 Loai 6xilanh cha V, tang ap kép Téng cong suat | Hp 349 Tigu chuan khi thai Euro6 with OBD Hop sé Tu dong 10 cép He théng truyén dong 4WD . Normal/Eco/Comfort/Sport Che do lat S/Sport S+/Custome Ngoai do thi L/00km 1114 1,6 Tiéu thy nhién ligu | Trong do thi L/100km 16,15 16,51 Két hop L/O0km 12,99 B84 Trude Suang don kep 2,850mm He théng treo Sau Lién két 4 diém vai lo xo 4960mm He théng treo thich ung e - He théng phanh | Trude - Sau Phanh dia thong gio 18" He théng lai Tro luc dién Phanh dia thong gio 17 " Banh xe & Lép xe Kich thuoc 265/50R22 7.5) ALM Lép thuong e Lép du phong Lép tam 265/50R22 7.5) ALM (*) Theo thong sé ky thuat tu nha san xuat, Cong ty 6 to Toyota Viet Nam sé cong bé thong sé thuc té sau khi co chung nhan tu Cue Dang kiém Viet Nam. 38 Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Nguồn đúng cấu hình Việt Nam; công suất Hp không tự chuyển sang kW; mô-men động cơ không cộng thành tổng hệ; giới hạn khẩu đo/cấu hình được nêu trên trang.1191 L ảnh PDF được đọc trực tiếp; OCR mất số1 đầu thành191 nên không dùng191. Khẩu đo/bố trí ghế trong bảng chưa nêu..
Lexus GX 550M — Tốc độ tối đa (km/h): 175Current official embedded data_global_models exact object Lexus GX 550M; top_speed labelled statistic: { "engines": [], "navViews": [], "fromtext": "Giá xe từ", "make": "SUV", "bodytype": "suv", "engine": [ "" ], "category": "", "modelname": "Lexus GX 550M", "gradeCode": "", "startingprice": "6,400,000,000 VND", "priceSuffix": "", "price": 6400000000, "url": "https://www.lexus.com.vn/vn/models/gx/gx-luxury-moon-roof_msm_moved.html", "title": "Lexus GX 550M", "imgLazy": "/content/dam/lexus-v3-blueprint/models/suv/gx/my24/luxury-plus/side-view-mlp-thumbnail/my24-lexus-gx-luxury-side-view-v3.png", "disclaimerTxt": "", "imgThumb": "/content/dam/lexus-v3-blueprint/models/suv/gx/my24/luxury-plus/side-view-mlp-thumbnail/my24-lexus-gx-luxury-side-view-v3.png", "desc": "Giá xe từ 6,400,000,000 VND", "subtitle": "Compact Luxury Crossover SUV", "newLabel": "", "isShowingNewLabel": false, "name": "gx-luxury-moon-roof_msm_moved", "discount": "", "spec1key": "Tốc độ tối đa", "spec1value": "175 km/h", "spec2key": "Tăng tốc từ 0 - 100km/h", "spec2value": "7.0 giây", "spec3key": "Công suất cực đại", "spec3value": "349 HP", "sideprofile": { "imgLazy": "/content/dam/lexus-v3-blueprint/models/suv/gx/my24/luxury-plus/side-view-mlp-thumbnail/my24-lexus-gx-luxury-side-view-v3.png", "imgThumb": "/content/dam/lexus-v3-blueprint/models/suv/gx/my24/luxury-plus/side-view-mlp-thumbnail/my24-lexus-gx-luxury-side-view-v3.png" }, "smallimage": {}, "largeimage": {}, "driveTrain": "", "engineSize": "", "modelSpecs": [ "Công suất cực đại 349 HP", "Tăng tốc (0-100 km/h): 7,0s", "Tốc độ tối đa 175 km/h " ], "lstyletitle": "" }Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026.
Lexus GX 550M — Lốp trước: 265/50R22printed p.38, GX550 / GX550M (*), actual page image manually read; M specifications preliminary manufacturer certification footnote; exact row tyres_front, matching version column: THONG SO KY THUAT <GX550> DANH CHO THI TRUONG VIET NAM Tenxe GX 550 GX 550M (*) Kich thudc tng thé} Dai x Rong x Cao mm 4960x1980x1935 Chiéu dai co s6 mm 2850 Chiéu rong co so Truce mm 1665 Sau mm 1670 Khoang sang gam xe mm 220 Dung tich khoang hanh ly L 191 Dung tich binh nhién liéu L 80 Trang luang khong tai kg 2557 Trong lugng toan tai kg 3175 Ban kinh quay vong téi thiéu m 60 1980mm Ma dong co V35A-FTS Dung tich cm3 3445 Deng co Cong suat cue dai Hp/rpm (260)349/4800-5200 Mo-men xoan cyc dai] Nm/rom 650/2000-3600 Loai 6xilanh cha V, tang ap kép Téng cong suat | Hp 349 Tigu chuan khi thai Euro6 with OBD Hop sé Tu dong 10 cép He théng truyén dong 4WD . Normal/Eco/Comfort/Sport Che do lat S/Sport S+/Custome Ngoai do thi L/00km 1114 1,6 Tiéu thy nhién ligu | Trong do thi L/100km 16,15 16,51 Két hop L/O0km 12,99 B84 Trude Suang don kep 2,850mm He théng treo Sau Lién két 4 diém vai lo xo 4960mm He théng treo thich ung e - He théng phanh | Trude - Sau Phanh dia thong gio 18" He théng lai Tro luc dién Phanh dia thong gio 17 " Banh xe & Lép xe Kich thuoc 265/50R22 7.5) ALM Lép thuong e Lép du phong Lép tam 265/50R22 7.5) ALM (*) Theo thong sé ky thuat tu nha san xuat, Cong ty 6 to Toyota Viet Nam sé cong bé thong sé thuc té sau khi co chung nhan tu Cue Dang kiém Viet Nam. 38 Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Nguồn đúng cấu hình Việt Nam; công suất Hp không tự chuyển sang kW; mô-men động cơ không cộng thành tổng hệ; giới hạn khẩu đo/cấu hình được nêu trên trang..
Lexus GX 550M — Lốp sau: 265/50R22printed p.38, GX550 / GX550M (*), actual page image manually read; M specifications preliminary manufacturer certification footnote; exact row tyres_rear, matching version column: THONG SO KY THUAT <GX550> DANH CHO THI TRUONG VIET NAM Tenxe GX 550 GX 550M (*) Kich thudc tng thé} Dai x Rong x Cao mm 4960x1980x1935 Chiéu dai co s6 mm 2850 Chiéu rong co so Truce mm 1665 Sau mm 1670 Khoang sang gam xe mm 220 Dung tich khoang hanh ly L 191 Dung tich binh nhién liéu L 80 Trang luang khong tai kg 2557 Trong lugng toan tai kg 3175 Ban kinh quay vong téi thiéu m 60 1980mm Ma dong co V35A-FTS Dung tich cm3 3445 Deng co Cong suat cue dai Hp/rpm (260)349/4800-5200 Mo-men xoan cyc dai] Nm/rom 650/2000-3600 Loai 6xilanh cha V, tang ap kép Téng cong suat | Hp 349 Tigu chuan khi thai Euro6 with OBD Hop sé Tu dong 10 cép He théng truyén dong 4WD . Normal/Eco/Comfort/Sport Che do lat S/Sport S+/Custome Ngoai do thi L/00km 1114 1,6 Tiéu thy nhién ligu | Trong do thi L/100km 16,15 16,51 Két hop L/O0km 12,99 B84 Trude Suang don kep 2,850mm He théng treo Sau Lién két 4 diém vai lo xo 4960mm He théng treo thich ung e - He théng phanh | Trude - Sau Phanh dia thong gio 18" He théng lai Tro luc dién Phanh dia thong gio 17 " Banh xe & Lép xe Kich thuoc 265/50R22 7.5) ALM Lép thuong e Lép du phong Lép tam 265/50R22 7.5) ALM (*) Theo thong sé ky thuat tu nha san xuat, Cong ty 6 to Toyota Viet Nam sé cong bé thong sé thuc té sau khi co chung nhan tu Cue Dang kiém Viet Nam. 38 Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Nguồn đúng cấu hình Việt Nam; công suất Hp không tự chuyển sang kW; mô-men động cơ không cộng thành tổng hệ; giới hạn khẩu đo/cấu hình được nêu trên trang..
Lexus GX 550M — Khối lượng không tải (kg): 2557printed p.38, GX550 / GX550M (*), actual page image manually read; M specifications preliminary manufacturer certification footnote; exact row kerb_weight, matching version column: THONG SO KY THUAT <GX550> DANH CHO THI TRUONG VIET NAM Tenxe GX 550 GX 550M (*) Kich thudc tng thé} Dai x Rong x Cao mm 4960x1980x1935 Chiéu dai co s6 mm 2850 Chiéu rong co so Truce mm 1665 Sau mm 1670 Khoang sang gam xe mm 220 Dung tich khoang hanh ly L 191 Dung tich binh nhién liéu L 80 Trang luang khong tai kg 2557 Trong lugng toan tai kg 3175 Ban kinh quay vong téi thiéu m 60 1980mm Ma dong co V35A-FTS Dung tich cm3 3445 Deng co Cong suat cue dai Hp/rpm (260)349/4800-5200 Mo-men xoan cyc dai] Nm/rom 650/2000-3600 Loai 6xilanh cha V, tang ap kép Téng cong suat | Hp 349 Tigu chuan khi thai Euro6 with OBD Hop sé Tu dong 10 cép He théng truyén dong 4WD . Normal/Eco/Comfort/Sport Che do lat S/Sport S+/Custome Ngoai do thi L/00km 1114 1,6 Tiéu thy nhién ligu | Trong do thi L/100km 16,15 16,51 Két hop L/O0km 12,99 B84 Trude Suang don kep 2,850mm He théng treo Sau Lién két 4 diém vai lo xo 4960mm He théng treo thich ung e - He théng phanh | Trude - Sau Phanh dia thong gio 18" He théng lai Tro luc dién Phanh dia thong gio 17 " Banh xe & Lép xe Kich thuoc 265/50R22 7.5) ALM Lép thuong e Lép du phong Lép tam 265/50R22 7.5) ALM (*) Theo thong sé ky thuat tu nha san xuat, Cong ty 6 to Toyota Viet Nam sé cong bé thong sé thuc té sau khi co chung nhan tu Cue Dang kiém Viet Nam. 38 Phạm vi đúng tài liệu Việt Nam; đối chiếu 04/10/2026; Nguồn đúng cấu hình Việt Nam; công suất Hp không tự chuyển sang kW; mô-men động cơ không cộng thành tổng hệ; giới hạn khẩu đo/cấu hình được nêu trên trang..
Lexus GX 550M — Bình nhiên liệu (L): 80printed p.38, GX550 / GX550M (*), actual page image manually read; M specifications preliminary manufacturer certification footnote; exact row fuel_tank, matching version column: THONG SO KY THUAT <GX550> DANH CHO THI TRUONG VIET NAM Tenxe GX 550 GX 550M (*) Kich thudc tng thé} Dai x Rong x Cao mm 4960x1980x1935 Chiéu dai co s6 mm 2850 Chiéu rong co so Truce mm 1665 Sau mm 1670 Khoang sang gam xe mm 220 Dung tich khoang hanh ly L 191 Dung tich binh nhién liéu L 80 Trang luang khong tai kg 2557 Trong lugng toan tai kg 3175 Ban kinh quay vong téi thiéu m 60 1980mm Ma dong co V35A-FTS Dung tich cm3 3445 Deng co Cong suat cue dai Hp/rpm (260)349/4800-5200 Mo-men xoan cyc dai] Nm/rom 650/2000-3600 Loai 6xilanh cha V, tang ap kép Téng cong suat | Hp 349 Tigu chuan khi thai Euro6 with OBD Hop sé Tu dong 10 cép He théng truyén dong 4WD . Normal/Eco/Comfort/Sport Che do lat S/Sport S+/Custome Ngoai do thi L/00km 1114 1,6 Tiéu thy nhién ligu | Trong do thi L/100km 16,15 16,51 Két hop L/O0km 12,99 B84 Trude Suang don kep 2,850mm He théng treo Sau Lién két 4 diém vai lo xo 4960mm He théng treo thich ung e - He théng phanh | Trude - Sau Phanh dia thong gio 18" He théng lai Tro luc dién Phanh dia thong gio 17 " Banh xe & Lép xe Kich thuoc 265/50R22 7.5) ALM Lép thuong e Lép du phong Lép tam 265/50R22 7.5) ALM (*) Theo thong sé ky thuat tu nha san xuat, Cong ty 6 to Toyota Viet Nam sé cong bé thong sé thuc té sau khi co chung nhan tu Cue Dang kiém Viet Nam. 38 Phạm vi đúng tài liệu Việt Nam; đối chiếu 04/10/2026; Nguồn đúng cấu hình Việt Nam; công suất Hp không tự chuyển sang kW; mô-men động cơ không cộng thành tổng hệ; giới hạn khẩu đo/cấu hình được nêu trên trang..
Lexus GX 550M — Bán kính quay (m): 6printed p.38, GX550 / GX550M (*), actual page image manually read; M specifications preliminary manufacturer certification footnote; exact row turning_radius, matching version column: THONG SO KY THUAT <GX550> DANH CHO THI TRUONG VIET NAM Tenxe GX 550 GX 550M (*) Kich thudc tng thé} Dai x Rong x Cao mm 4960x1980x1935 Chiéu dai co s6 mm 2850 Chiéu rong co so Truce mm 1665 Sau mm 1670 Khoang sang gam xe mm 220 Dung tich khoang hanh ly L 191 Dung tich binh nhién liéu L 80 Trang luang khong tai kg 2557 Trong lugng toan tai kg 3175 Ban kinh quay vong téi thiéu m 60 1980mm Ma dong co V35A-FTS Dung tich cm3 3445 Deng co Cong suat cue dai Hp/rpm (260)349/4800-5200 Mo-men xoan cyc dai] Nm/rom 650/2000-3600 Loai 6xilanh cha V, tang ap kép Téng cong suat | Hp 349 Tigu chuan khi thai Euro6 with OBD Hop sé Tu dong 10 cép He théng truyén dong 4WD . Normal/Eco/Comfort/Sport Che do lat S/Sport S+/Custome Ngoai do thi L/00km 1114 1,6 Tiéu thy nhién ligu | Trong do thi L/100km 16,15 16,51 Két hop L/O0km 12,99 B84 Trude Suang don kep 2,850mm He théng treo Sau Lién két 4 diém vai lo xo 4960mm He théng treo thich ung e - He théng phanh | Trude - Sau Phanh dia thong gio 18" He théng lai Tro luc dién Phanh dia thong gio 17 " Banh xe & Lép xe Kich thuoc 265/50R22 7.5) ALM Lép thuong e Lép du phong Lép tam 265/50R22 7.5) ALM (*) Theo thong sé ky thuat tu nha san xuat, Cong ty 6 to Toyota Viet Nam sé cong bé thong sé thuc té sau khi co chung nhan tu Cue Dang kiém Viet Nam. 38 Phạm vi đúng tài liệu Việt Nam; đối chiếu 04/10/2026; Nguồn đúng cấu hình Việt Nam; công suất Hp không tự chuyển sang kW; mô-men động cơ không cộng thành tổng hệ; giới hạn khẩu đo/cấu hình được nêu trên trang..
Lexus GX 550M — Vệt bánh trước (mm): 1665printed p.38, GX550 / GX550M (*), actual page image manually read; M specifications preliminary manufacturer certification footnote; exact row track_front, matching version column: THONG SO KY THUAT <GX550> DANH CHO THI TRUONG VIET NAM Tenxe GX 550 GX 550M (*) Kich thudc tng thé} Dai x Rong x Cao mm 4960x1980x1935 Chiéu dai co s6 mm 2850 Chiéu rong co so Truce mm 1665 Sau mm 1670 Khoang sang gam xe mm 220 Dung tich khoang hanh ly L 191 Dung tich binh nhién liéu L 80 Trang luang khong tai kg 2557 Trong lugng toan tai kg 3175 Ban kinh quay vong téi thiéu m 60 1980mm Ma dong co V35A-FTS Dung tich cm3 3445 Deng co Cong suat cue dai Hp/rpm (260)349/4800-5200 Mo-men xoan cyc dai] Nm/rom 650/2000-3600 Loai 6xilanh cha V, tang ap kép Téng cong suat | Hp 349 Tigu chuan khi thai Euro6 with OBD Hop sé Tu dong 10 cép He théng truyén dong 4WD . Normal/Eco/Comfort/Sport Che do lat S/Sport S+/Custome Ngoai do thi L/00km 1114 1,6 Tiéu thy nhién ligu | Trong do thi L/100km 16,15 16,51 Két hop L/O0km 12,99 B84 Trude Suang don kep 2,850mm He théng treo Sau Lién két 4 diém vai lo xo 4960mm He théng treo thich ung e - He théng phanh | Trude - Sau Phanh dia thong gio 18" He théng lai Tro luc dién Phanh dia thong gio 17 " Banh xe & Lép xe Kich thuoc 265/50R22 7.5) ALM Lép thuong e Lép du phong Lép tam 265/50R22 7.5) ALM (*) Theo thong sé ky thuat tu nha san xuat, Cong ty 6 to Toyota Viet Nam sé cong bé thong sé thuc té sau khi co chung nhan tu Cue Dang kiém Viet Nam. 38 Phạm vi đúng tài liệu Việt Nam; đối chiếu 04/10/2026; Nguồn đúng cấu hình Việt Nam; công suất Hp không tự chuyển sang kW; mô-men động cơ không cộng thành tổng hệ; giới hạn khẩu đo/cấu hình được nêu trên trang..
Lexus GX 550M — Vệt bánh sau (mm): 1670printed p.38, GX550 / GX550M (*), actual page image manually read; M specifications preliminary manufacturer certification footnote; exact row track_rear, matching version column: THONG SO KY THUAT <GX550> DANH CHO THI TRUONG VIET NAM Tenxe GX 550 GX 550M (*) Kich thudc tng thé} Dai x Rong x Cao mm 4960x1980x1935 Chiéu dai co s6 mm 2850 Chiéu rong co so Truce mm 1665 Sau mm 1670 Khoang sang gam xe mm 220 Dung tich khoang hanh ly L 191 Dung tich binh nhién liéu L 80 Trang luang khong tai kg 2557 Trong lugng toan tai kg 3175 Ban kinh quay vong téi thiéu m 60 1980mm Ma dong co V35A-FTS Dung tich cm3 3445 Deng co Cong suat cue dai Hp/rpm (260)349/4800-5200 Mo-men xoan cyc dai] Nm/rom 650/2000-3600 Loai 6xilanh cha V, tang ap kép Téng cong suat | Hp 349 Tigu chuan khi thai Euro6 with OBD Hop sé Tu dong 10 cép He théng truyén dong 4WD . Normal/Eco/Comfort/Sport Che do lat S/Sport S+/Custome Ngoai do thi L/00km 1114 1,6 Tiéu thy nhién ligu | Trong do thi L/100km 16,15 16,51 Két hop L/O0km 12,99 B84 Trude Suang don kep 2,850mm He théng treo Sau Lién két 4 diém vai lo xo 4960mm He théng treo thich ung e - He théng phanh | Trude - Sau Phanh dia thong gio 18" He théng lai Tro luc dién Phanh dia thong gio 17 " Banh xe & Lép xe Kich thuoc 265/50R22 7.5) ALM Lép thuong e Lép du phong Lép tam 265/50R22 7.5) ALM (*) Theo thong sé ky thuat tu nha san xuat, Cong ty 6 to Toyota Viet Nam sé cong bé thong sé thuc té sau khi co chung nhan tu Cue Dang kiém Viet Nam. 38 Phạm vi đúng tài liệu Việt Nam; đối chiếu 04/10/2026; Nguồn đúng cấu hình Việt Nam; công suất Hp không tự chuyển sang kW; mô-men động cơ không cộng thành tổng hệ; giới hạn khẩu đo/cấu hình được nêu trên trang..
Lexus GX 550M — Dẫn động: awdprinted p.38, GX550 / GX550M (*), actual page image manually read; M specifications preliminary manufacturer certification footnote; exact row drivetrain, matching version column: THONG SO KY THUAT <GX550> DANH CHO THI TRUONG VIET NAM Tenxe GX 550 GX 550M (*) Kich thudc tng thé} Dai x Rong x Cao mm 4960x1980x1935 Chiéu dai co s6 mm 2850 Chiéu rong co so Truce mm 1665 Sau mm 1670 Khoang sang gam xe mm 220 Dung tich khoang hanh ly L 191 Dung tich binh nhién liéu L 80 Trang luang khong tai kg 2557 Trong lugng toan tai kg 3175 Ban kinh quay vong téi thiéu m 60 1980mm Ma dong co V35A-FTS Dung tich cm3 3445 Deng co Cong suat cue dai Hp/rpm (260)349/4800-5200 Mo-men xoan cyc dai] Nm/rom 650/2000-3600 Loai 6xilanh cha V, tang ap kép Téng cong suat | Hp 349 Tigu chuan khi thai Euro6 with OBD Hop sé Tu dong 10 cép He théng truyén dong 4WD . Normal/Eco/Comfort/Sport Che do lat S/Sport S+/Custome Ngoai do thi L/00km 1114 1,6 Tiéu thy nhién ligu | Trong do thi L/100km 16,15 16,51 Két hop L/O0km 12,99 B84 Trude Suang don kep 2,850mm He théng treo Sau Lién két 4 diém vai lo xo 4960mm He théng treo thich ung e - He théng phanh | Trude - Sau Phanh dia thong gio 18" He théng lai Tro luc dién Phanh dia thong gio 17 " Banh xe & Lép xe Kich thuoc 265/50R22 7.5) ALM Lép thuong e Lép du phong Lép tam 265/50R22 7.5) ALM (*) Theo thong sé ky thuat tu nha san xuat, Cong ty 6 to Toyota Viet Nam sé cong bé thong sé thuc té sau khi co chung nhan tu Cue Dang kiém Viet Nam. 38 Phạm vi đúng tài liệu Việt Nam; đối chiếu 04/10/2026; Nguồn đúng cấu hình Việt Nam; công suất Hp không tự chuyển sang kW; mô-men động cơ không cộng thành tổng hệ; giới hạn khẩu đo/cấu hình được nêu trên trang..
Giới hạn và điều kiện cần đối chiếuKhông gọi khả năng địa hình hoặc độ bền đã được AutoTest thử; đọc khác biệt cấu hình và giới hạn chứng nhận từ tài liệu Việt Nam.Không đồng nhất đời xe, nguồn giá, thị trường hoặc chu trình thử.
Giới hạn và điều kiện cần đối chiếuCatalogue GX dành cho Việt Nam ghi cao 1935 mm, web kỹ thuật ghi 1865 mm: không coi một số là phép đo garage chắc chắn. Dung tích 1191 L trong catalogue chưa nêu bố trí ghế, còn 2178 L trên web là tối đa; không gọi cả hai là cốp khi 7 người ngồi. GX 550M có chú thích thông số nhà sản xuất, TMV sẽ công bố sau chứng nhận đăng kiểm; cần hợp đồng đúng xe.Không đồng nhất đời xe, nguồn giá, thị trường hoặc chu trình thử.
Lexus GX 550 — Bảo hành xe: Bảo hành cơ bản Nhà sản xuất theo phần tiếng Việt: 36 tháng hoặc 100.000 km, điều kiện đến trước, từ giao xe/PDS. Phần tiếng Anh cùng sổ nêu TMV bảo vệ thêm sau 100.000 km trong 36 tháng; cần hợp đồng xác nhận trách nhiệm/phạm vi. SAWA có thể lên tới 120 tháng không giới hạn km chỉ khi đủ bảo dưỡng, tư cách và kích hoạt/nhận sổ riêng; không tự động 10 năm.Lexus official2026 handbook printed p.5–6 VN / p.23–24 EN; basic/extra-TMV/SAWA/HV/12V scopes separately read: Thời hạn bảo hành cơ bản Thời hạn bảo hành cơ bản 36 tháng hoặc 100.000 km tùy thuộc điều kiện nào đến trước được bảo hành theo chính sách bảo hành của Nhà sản xuất trên cơ sở tuân thủ các quy định của pháp luật hiện hành. Trong thời gian bảo hành, TMV đảm bảo sẽ sửa chữa hoặc thay thế miễn phí bất kỳ phụ tùng nào của của xe Lexus mới bị hỏng hóc, trong điều kiện hoạt động bình thường do nguyên liệu không tốt hay do lỗi lắp ráp. Bảo hành vẫn được áp dụng khi xe được chuyển nhượng cho chủ xe khác. Tất cả phụ tùng hỏng thuộc bảo hành sau khi thay thế là tài sản của TMV. Bảo hành mở rộng SAWA Xe của quý khách có thể được bảo hành lên tới 120 tháng và không giới hạn Km nếu tuân thủ chính sách bảo dưỡng định kỳ của TMV. Liên quan đến phạm vi của chương trình bảo hành mở rộng, khách hàng vui lòng tham khảo nội dung trên sổ bảo hành mở rộng sẽ được phát hành sau khi quý khách đủ điều kiện tham gia chương trình và quyền lợi bảo hành mở rộng được kích hoạt. Chương trình bảo hành mở rộng có thể thay đổi phụ thuộc vào chính sách riêng của TMV và thỏa thuận giữa TMV và khách hàng. 5 GIỚI HẠN BẢO HÀNH ĐỐI VỚI XE MỚI NHỮNG GÌ ĐƯỢC BẢO HÀNH Áp dụng theo hợp đồng, ngày bắt đầu bảo hành và điều kiện chính sách; không coi mọi xe đã qua sử dụng đều được gia hạn.
Lexus GX 550M — Bảo hành xe: Bảo hành cơ bản Nhà sản xuất theo phần tiếng Việt: 36 tháng hoặc 100.000 km, điều kiện đến trước, từ giao xe/PDS. Phần tiếng Anh cùng sổ nêu TMV bảo vệ thêm sau 100.000 km trong 36 tháng; cần hợp đồng xác nhận trách nhiệm/phạm vi. SAWA có thể lên tới 120 tháng không giới hạn km chỉ khi đủ bảo dưỡng, tư cách và kích hoạt/nhận sổ riêng; không tự động 10 năm.Lexus official2026 handbook printed p.5–6 VN / p.23–24 EN; basic/extra-TMV/SAWA/HV/12V scopes separately read: Thời hạn bảo hành cơ bản Thời hạn bảo hành cơ bản 36 tháng hoặc 100.000 km tùy thuộc điều kiện nào đến trước được bảo hành theo chính sách bảo hành của Nhà sản xuất trên cơ sở tuân thủ các quy định của pháp luật hiện hành. Trong thời gian bảo hành, TMV đảm bảo sẽ sửa chữa hoặc thay thế miễn phí bất kỳ phụ tùng nào của của xe Lexus mới bị hỏng hóc, trong điều kiện hoạt động bình thường do nguyên liệu không tốt hay do lỗi lắp ráp. Bảo hành vẫn được áp dụng khi xe được chuyển nhượng cho chủ xe khác. Tất cả phụ tùng hỏng thuộc bảo hành sau khi thay thế là tài sản của TMV. Bảo hành mở rộng SAWA Xe của quý khách có thể được bảo hành lên tới 120 tháng và không giới hạn Km nếu tuân thủ chính sách bảo dưỡng định kỳ của TMV. Liên quan đến phạm vi của chương trình bảo hành mở rộng, khách hàng vui lòng tham khảo nội dung trên sổ bảo hành mở rộng sẽ được phát hành sau khi quý khách đủ điều kiện tham gia chương trình và quyền lợi bảo hành mở rộng được kích hoạt. Chương trình bảo hành mở rộng có thể thay đổi phụ thuộc vào chính sách riêng của TMV và thỏa thuận giữa TMV và khách hàng. 5 GIỚI HẠN BẢO HÀNH ĐỐI VỚI XE MỚI NHỮNG GÌ ĐƯỢC BẢO HÀNH Áp dụng theo hợp đồng, ngày bắt đầu bảo hành và điều kiện chính sách; không coi mọi xe đã qua sử dụng đều được gia hạn.

So sánh mẫu và liên kết liên quan

So sánh phiên bản

So sánh 2 phiên bản theo giá và thông số chính (xe xăng/dầu ẩn pin và phạm vi)

Phiên bảnGiá niêm yết Việt NamHệ dẫn độngĐộng cơHộp sốCông suấtMô-men xoắnTiêu haoSố chỗ
Lexus GX 550₫6,450,000,000Dẫn động 4 bánhV35A-FTS, V6 tăng áp képTự động 10 cấp260 kW650 Nm12.99 L/100km7 chỗ
Lexus GX 550M₫6,400,000,000Dẫn động 4 bánhV35A-FTS, V6 tăng áp képTự động 10 cấp260 kW650 Nm13.4 L/100km7 chỗ

Bảng trả góp tham khảo

Lexus GX 550 trả góp khoảng 77.459.703 đ/tháng với trả trước 30% và 72 tháng, lãi suất giả định 7,5%/năm

Giá tham chiếu từ 6.4 tỷ đ · Lãi suất theo dư nợ giảm dần (phương pháp phổ biến tại các ngân hàng Việt Nam)

Trả góp theo tỷ lệ trả trước (lãi suất 7,5%/năm)

Trả trướcSố tiền vay36 tháng48 tháng60 tháng72 tháng
20% · 1.3 tỷ đ5.1 tỷ đ159.263.837 đ123.795.978 đ102.594.297 đ88.525.375 đ
25% · 1.6 tỷ đ4.8 tỷ đ149.309.847 đ116.058.729 đ96.182.153 đ82.992.539 đ
30% · 1.9 tỷ đ4.5 tỷ đ139.355.857 đ108.321.481 đ89.770.010 đ77.459.703 đ
35% · 2.2 tỷ đ4.2 tỷ đ129.401.868 đ100.584.232 đ83.357.866 đ71.926.867 đ
40% · 2.6 tỷ đ3.8 tỷ đ119.447.878 đ92.846.983 đ76.945.723 đ66.394.031 đ

Trả góp theo mức lãi suất (trả trước 30%)

Lãi suất năm36 tháng48 tháng60 tháng72 tháng
6,5% (ngân hàng nhà nước / ưu đãi)137.307.533 đ106.242.989 đ87.656.344 đ75.308.485 đ
7,5% (thị trường)139.355.857 đ108.321.481 đ89.770.010 đ77.459.703 đ
9,0% (cao / công ty tài chính)142.462.802 đ111.484.990 đ92.997.431 đ80.754.407 đ

Trả góp theo phiên bản (trả trước 30% · lãi suất 7,5%/năm)

Phiên bảnGiá36 tháng48 tháng60 tháng72 tháng
Lexus GX 5506.5 tỷ đ140.444.575 đ109.167.742 đ90.471.338 đ78.064.857 đ
Lexus GX 550M6.4 tỷ đ139.355.857 đ108.321.481 đ89.770.010 đ77.459.703 đ

Số liệu chỉ mang tính tham khảo, chưa bao gồm bảo hiểm, thuế phí trước bạ và các khoản phí khác. Lãi suất thực tế phụ thuộc vào ngân hàng, hạn mức tín dụng và lịch sử tín dụng của người mua. Tham khảo lãi suất cho vay mua ô tô 2026: ngân hàng nhà nước từ 4,5–6,5%/năm, ngân hàng tư nhân từ 6,3–8,5%/năm, thời hạn vay tối đa 96 tháng (8 năm).

Trang bị nổi bật

Lexus GX 550 Việt Nam: chọn GX 550 hay GX 550M?Đối chiếu đúng cấu hình Việt Nam; nguồn kiểm tra 04/10/2026Giá xe không gồm phí lăn bánh; bản không còn niêm yết được tách khỏi giá hiện hànhThông số động cơ, mô-tơ và chu trình được ghi đúng tài liệu; không cộng số cực đại

Nguồn dữ liệu và ngày kiểm tra

Giá, phiên bản và thông số trên trang này tham chiếu dữ liệu thị trường Việt Nam, tách phần đã xác minh khỏi phần cần hỏi lại đại lý.

Nội dung liên quan

Xe tương tự

Cùng kiểu dáng và tầm giá tại Việt Nam

Nhận xét của chủ xe

Đánh giá là trải nghiệm cá nhân của người dùng, không phải nhận định của tòa soạn AutoTest.

Chưa có nhận xét của chủ xe cho mẫu xe này. Nếu bạn đã sử dụng xe, hãy chia sẻ trải nghiệm của mình.

Chia sẻ trải nghiệm của bạn

Nhận xét được kiểm duyệt trước khi đăng — vui lòng cung cấp thông tin chính xác.

Điểm (chỉ để xếp hạng nội bộ)
4.0

Câu hỏi thường gặp

GX 550 cao 1865 hay 1935 mm?

Web kỹ thuật hãng ghi 1865, catalogue GX dành Việt Nam ghi 1935 mm và hình kích thước cũng 1935. Chưa giải quyết được cấu hình/khẩu đo nên ghi cả hai; cần chứng nhận đúng VIN và đo xe khi cửa garage là giới hạn.

Cốp GX 550 có 2178 L khi dùng đủ 7 ghế không?

Không thể kết luận. Web mô tả 2178 L là tối đa; catalogue ghi 1191 L nhưng chưa ghi bố trí ghế. Đừng dùng dung tích tối đa làm dung tích đủ ghế; mang hành lý mẫu đến thử xe.

Bảo hành GX có tự động 10 năm không?

Sổ Lexus Việt Nam 2026 ghi bảo hành Nhà sản xuất 36 tháng/100.000 km, còn bản tiếng Anh nêu TMV bảo vệ thêm vượt 100.000 km trong 36 tháng. SAWA tối đa 120 tháng không giới hạn km chỉ khi đạt điều kiện bảo dưỡng và kích hoạt sổ riêng. Pin hybrid cơ bản 36 tháng/100.000 km là mục khác; không mặc định mọi pin được 10 năm. Hãy yêu cầu hợp đồng nói rõ trách nhiệm và phạm vi.

Cẩm nang mua xe & Đánh giá hữu ích

10

Khám phá đánh giá xe, cẩm nang bảo dưỡng và kinh nghiệm mua xe

Lexus RX cũ có nên mua không? Giá RX 300, RX 350 và RX 350h
Xe cũLexus

Lexus RX cũ có nên mua không? Giá RX 300, RX 350 và RX 350h

Lexus RX cũ có nên mua không? Xem giá RX 300, RX 350, RX 350L, RX 350h, RX 450h theo đời; phân biệt xe xăng/hybrid, số ghế và kiểm tra VIN trước khi cọc.

Sam6 thg 9, 2026
Air Blade hay Vario 160 2026: So sánh giá và chọn bản nào?
Đánh giá

Air Blade hay Vario 160 2026: So sánh giá và chọn bản nào?

So sánh AB125/160 vs Vario 160: chênh TC→160 14,7–16,4M, AB125 TT→160 TC ~9M; LCD, ABS trước, cốp 23,2L vs 17,9L — chọn theo ngân sách (31/08/2026).

Sam22 thg 8, 2026
VinFast Fadil cũ có nên mua không? Chọn Base, Plus hay Premium
Xe cũ

VinFast Fadil cũ có nên mua không? Chọn Base, Plus hay Premium

VinFast Fadil cũ nên chọn Base, Plus hay Premium? Xem giá theo đời/bản, chi phí đến tay, CVT và checklist lịch sử bảo dưỡng.

Sam3 thg 9, 2026
BYD Han 2026 có tốt không? Giá, AWD và chi phí sạc
Xe điệnBYD

BYD Han 2026 có tốt không? Giá, AWD và chi phí sạc

BYD Han giá 1,489 tỷ, pin 85,44 kWh, 521 km WLTP và AWD 380 kW; phân tích lăn bánh, sạc, chi phí, bảo hành và giá trị.

Sam1 thg 9, 2026
Geely EX2 giá lăn bánh: Pro hay Max
Cẩm nang

Geely EX2 giá lăn bánh: Pro hay Max

Giá lăn bánh Geely EX2 Pro/Max theo Hà Nội, TP.HCM và tỉnh; hai bản cùng pin 39,4 kWh, 395 km NEDC và chênh 40 triệu trang bị.

Sam28 thg 8, 2026
Vision hay Wave Alpha 2026: Nên chọn tay ga hay xe số?
Đánh giá

Vision hay Wave Alpha 2026: Nên chọn tay ga hay xe số?

Vision eSP 110cc ~1,82 L/100km; Wave 110cc hóa khí 1,72 L/100km; LPTB 2% NĐ 175 — không eSP+/PGM-FI; OTD Calculated (01/09/2026).

Sam22 thg 8, 2026
Xe Mazda cũ nào đáng mua? CX-3, Mazda6 hay BT-50
Xe cũ

Xe Mazda cũ nào đáng mua? CX-3, Mazda6 hay BT-50

So sánh xe Mazda cũ theo giá rao, năm, phiên bản và nhiệm vụ: CX-3 đô thị, Mazda6 sedan, BT-50 bán tải cùng checklist riêng.

Sam3 thg 9, 2026
BYD Dolphin 2026 có nên mua? Giá, sạc và ngân sách
Xe điệnBYD

BYD Dolphin 2026 có nên mua? Giá, sạc và ngân sách

Dolphin 2026 ViệtNam: pin 50,25 kWh,435 km NEDC; chọn theo sạc, giáquyềnsuất, tiền nhận xe và lịch bảo dưỡng đúng ngày giao.

Ban biên tập AutoTest20 thg 8, 2026
Chỉ số giá mua/phạm vi xe điện Việt Nam 2026
Cẩm nang

Chỉ số giá mua/phạm vi xe điện Việt Nam 2026

Snapshot 4/9/2026: 78 dòng dữ liệu BEV, 77 tổ hợp mẫu–phiên bản sau chuẩn hóa, tách NEDC/WLTP và công khai toàn bộ đầu vào.

Sam27 thg 8, 2026
Honda Vision 2026 có tốt không? Giá, eSP 110 và có nên mua
Đánh giá

Honda Vision 2026 có tốt không? Giá, eSP 110 và có nên mua

Vision eSP 110cc, 1,82 L/100 km, giá 31,5–36,8 triệu; xăng ~419 nghìn/tháng tại 1.000 km — đánh giá tay ga phổ thông Honda (31/08/2026).

Sam25 thg 8, 2026

Liên kết liên quan