
Lexus
Lexus GX 550 2026 giá, phiên bản và thông số tại Việt Nam
SUV · E · 2026 · Đang bán tại Việt Nam
Lexus GX có GX 550 giá 6,45 tỷ và GX 550M giá 6,40 tỷ đồng; cả hai là SUV 7 chỗ dùng V6 Twin-Turbo 260 kW/650 Nm và AWD toàn thời gian.
Giá niêm yết
₫6,400,000,000 – ₫6,450,000,000
Đã xác minh 3/9/2026
Phiên bản đang bán
2
Các phiên bản có sẵn
Hệ dẫn động
Xăng
Công suất cao nhất
260 kW
Lexus GX 550
Dung tích xi-lanh
3.4 L
Mô-men xoắn tối đa
650 Nm
Số ghế
7 chỗ
Tổng quan giá
Giá niêm yết
₫6,400,000,000 – ₫6,450,000,000
- Lexus GX 550₫6,450,000,000
- Lexus GX 550M₫6,400,000,000
Điểm nổi bật
- Thương hiệuLexus
- Phân khúcE
- Hệ dẫn độngXăng
- Động cơV35A-FTS 3.5L V6 Twin-Turbo xăng
- Công suấtTối đa 260 kW
Bảo hành
- Xe5 năm / không giới hạn km
Mức độ sẵn sàng dữ liệu
Tách dữ liệu xác minh từ hãng và nguồn bên thứ ba (ví dụ ZigWheels) để ước tính không bị coi là dữ kiện.
Giá hiện tại
✓ Xác minh từ hãng
Tên phiên bản
✓ Xác minh từ hãng
Thông số chính
✓ Xác minh từ hãng
Lexus GX 550 2026 giá bao nhiêu và có những phiên bản nào tại Việt Nam?
Lexus GX có GX 550 giá 6,45 tỷ và GX 550M giá 6,40 tỷ đồng; cả hai là SUV 7 chỗ dùng V6 Twin-Turbo 260 kW/650 Nm và AWD toàn thời gian. Số liệu trên trang đối chiếu phiên bản đang bán tại Việt Nam, không phải bài lái thử.
Nguồn dữ liệu: Lexus Việt Nam
Tóm tắt nhanh
Phù hợp với
Khách hàng tìm kiếm SUV hạng sang bền bỉ, mạnh mẽ, có thể chinh phục địa hình khó và sử dụng lâu dài với chi phí bảo trì ổn định.
Điểm mạnh đã xác minh
Động cơ V6 3.5L tăng áp kép 349 mã lực kết hợp khung gầm GA-F, khả năng off-road thực thụ, nội thất hạng sang và bảo hành 5 năm không giới hạn km.
Hạn chế cần cân nhắc
Mức tiêu hao nhiên liệu cao (12,99 L/100km hỗn hợp), kích thước lớn khó di chuyển trong đô thị và giá từ 6,4 tỷ đồng thuộc nhóm đắt nhất phân khúc SUV hạng sang.
Lexus GX 550 tại Việt Nam đang bán 2 phiên bản: Lexus GX 550 và Lexus GX 550M, giá niêm yết ₫6.400.000.000–₫6.450.000.000. Hệ dẫn động Xăng. Phù hợp khách hàng tìm kiếm SUV hạng sang bền bỉ, mạnh mẽ, có thể chinh phục địa hình khó và sử dụng lâu dài với chi phí bảo trì ổn định.
Hiệu năng từng phiên bản Lexus GX 550 như thế nào?
Cả 2 phiên bản Lexus GX 550 đang bán tại Việt Nam (Lexus GX 550 và Lexus GX 550M) đều dùng hệ Xăng, 260 kW. Khác biệt giữa các bản chủ yếu ở trang bị, không phải công suất.
| Thông số | Lexus GX 550 | Lexus GX 550M |
|---|---|---|
| Hệ dẫn động | Xăng | Xăng |
| Công suất (kW) | 260 kW | 260 kW |
| Mô-men xoắn | 650 | 650 |
| 0–100 km/h | 7 giây | 7 giây |
| Tốc độ tối đa | 175 km/h | 175 km/h |
| Mức tiêu thụ | 12.99 | 12.99 |
Nguồn dữ liệu: Lexus Việt Nam
Lexus GX 550 các bản hiện bán tại Việt Nam cùng hệ Xăng 260 kW; chọn phiên bản theo trang bị và giá, không phải hiệu năng.
Kích thước và không gian sử dụng của Lexus GX 550 ra sao?
Kích thước Lexus GX 550 tại Việt Nam thống nhất giữa các phiên bản: dài 4960 mm, khoang hành lý 2178 lít, 7 chỗ.
| Thông số | Lexus GX 550 | Lexus GX 550M |
|---|---|---|
| Chiều dài (mm) | 4960 mm | 4960 mm |
| Chiều rộng (mm) | 1980 mm | 1980 mm |
| Chiều cao (mm) | 1865 mm | 1865 mm |
| Chiều dài cơ sở (mm) | 2850 mm | 2850 mm |
| Dung tích khoang hành lý (lít) | 2178 lít | 2178 lít |
| Số chỗ ngồi | 7 chỗ | 7 chỗ |
Nguồn dữ liệu: Lexus Việt Nam
Khoang hành lý 2178 lít; nên đo hành lý thực tế và ngồi thử hàng sau nếu đây là yếu tố quyết định khi mua tại Việt Nam.
Động cơ, hộp số và thông số kỹ thuật của Lexus GX 550
Lexus GX 550 tại Việt Nam dùng hệ Xăng, dung tích 3445 cc, hộp số 10AT + AWD/4WD toàn thời gian, dẫn động AWD.
| Thông số | Lexus GX 550 | Lexus GX 550M |
|---|---|---|
| Dung tích động cơ (cc) | 3445 cc | 3445 cc |
| Hộp số | 10AT + AWD/4WD toàn thời gian | 10AT + AWD/4WD toàn thời gian |
| Dẫn động | AWD | AWD |
Nguồn dữ liệu: Lexus Việt Nam
Lexus GX 550 tại Việt Nam dùng động cơ đốt trong; ưu tiên hành trình xa và mạng lưới xăng/dầu sẵn có.
Chênh lệch giá các phiên bản tại Việt Nam
Chênh lệch ₫50.000.000, tương đương tăng khoảng 0.8% so với bản khởi điểm tại Việt Nam:
- •Bản Lexus GX 550 đắt hơn ₫50.000.000 so với bản Lexus GX 550M tại Việt Nam; nên xin báo giá đại lý trước khi đặt cọc
Claim Ledger — nguồn dữ liệu và phạm vi kiểm tra
Mọi thông số trên trang được đối chiếu với nguồn chính thức trong Claim Ledger.
| Thông tin | Nguồn | Phạm vi |
|---|---|---|
| Giá và phiên bản tại Việt Nam | Lexus Việt Nam | Thị trường Việt Nam |
| Thông số kỹ thuật | Lexus Việt Nam | Thị trường Việt Nam |
So sánh mẫu và liên kết liên quan
So sánh phiên bản
So sánh 2 phiên bản theo giá và thông số chính (xe xăng/dầu ẩn pin và phạm vi)
| Phiên bản | Giá chính thức | Hệ dẫn động | Động cơ | Hộp số | Công suất | Mô-men xoắn | Tiêu hao | Số chỗ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Lexus GX 550 | ₫6,450,000,000 | Dẫn động 4 bánh | V35A-FTS 3.5L V6 Twin-Turbo xăng | 10AT + AWD/4WD toàn thời gian | 260 kW | 650 Nm | 12.99 | 7 chỗ |
| Lexus GX 550M | ₫6,400,000,000 | Dẫn động 4 bánh | V35A-FTS 3.5L V6 Twin-Turbo xăng | 10AT + AWD/4WD toàn thời gian | 260 kW | 650 Nm | 12.99 | 7 chỗ |
Bảng trả góp tham khảo
Lexus GX 550 trả góp khoảng 77.459.703 đ/tháng với trả trước 30% và 72 tháng, lãi suất giả định 7,5%/năm
Giá tham chiếu từ 6.4 tỷ đ · Lãi suất theo dư nợ giảm dần (phương pháp phổ biến tại các ngân hàng Việt Nam)
Trả góp theo tỷ lệ trả trước (lãi suất 7,5%/năm)
| Trả trước | Số tiền vay | 36 tháng | 48 tháng | 60 tháng | 72 tháng |
|---|---|---|---|---|---|
| 20% · 1.3 tỷ đ | 5.1 tỷ đ | 159.263.837 đ | 123.795.978 đ | 102.594.297 đ | 88.525.375 đ |
| 25% · 1.6 tỷ đ | 4.8 tỷ đ | 149.309.847 đ | 116.058.729 đ | 96.182.153 đ | 82.992.539 đ |
| 30% · 1.9 tỷ đ | 4.5 tỷ đ | 139.355.857 đ | 108.321.481 đ | 89.770.010 đ | 77.459.703 đ |
| 35% · 2.2 tỷ đ | 4.2 tỷ đ | 129.401.868 đ | 100.584.232 đ | 83.357.866 đ | 71.926.867 đ |
| 40% · 2.6 tỷ đ | 3.8 tỷ đ | 119.447.878 đ | 92.846.983 đ | 76.945.723 đ | 66.394.031 đ |
Trả góp theo mức lãi suất (trả trước 30%)
| Lãi suất năm | 36 tháng | 48 tháng | 60 tháng | 72 tháng |
|---|---|---|---|---|
| 6,5% (ngân hàng nhà nước / ưu đãi) | 137.307.533 đ | 106.242.989 đ | 87.656.344 đ | 75.308.485 đ |
| 7,5% (thị trường) | 139.355.857 đ | 108.321.481 đ | 89.770.010 đ | 77.459.703 đ |
| 9,0% (cao / công ty tài chính) | 142.462.802 đ | 111.484.990 đ | 92.997.431 đ | 80.754.407 đ |
Trả góp theo phiên bản (trả trước 30% · lãi suất 7,5%/năm)
| Phiên bản | Giá | 36 tháng | 48 tháng | 60 tháng | 72 tháng |
|---|---|---|---|---|---|
| Lexus GX 550 | 6.5 tỷ đ | 140.444.575 đ | 109.167.742 đ | 90.471.338 đ | 78.064.857 đ |
| Lexus GX 550M | 6.4 tỷ đ | 139.355.857 đ | 108.321.481 đ | 89.770.010 đ | 77.459.703 đ |
Số liệu chỉ mang tính tham khảo, chưa bao gồm bảo hiểm, thuế phí trước bạ và các khoản phí khác. Lãi suất thực tế phụ thuộc vào ngân hàng, hạn mức tín dụng và lịch sử tín dụng của người mua. Tham khảo lãi suất cho vay mua ô tô 2026: ngân hàng nhà nước từ 4,5–6,5%/năm, ngân hàng tư nhân từ 6,3–8,5%/năm, thời hạn vay tối đa 96 tháng (8 năm).
Trang bị nổi bật
Nguồn dữ liệu và ngày kiểm tra
Giá, phiên bản và thông số trên trang này tham chiếu dữ liệu thị trường Việt Nam, tách phần đã xác minh khỏi phần cần hỏi lại đại lý.
- Lexus GX 550 — official sourceNguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối 18/8/2026
- Lexus Vietnam — GX 550 specificationsNguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối 3/9/2026
- Lexus Vietnam — current price and seating listNguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối 3/9/2026
Nội dung liên quan
Xe tương tự
Cùng kiểu dáng và tầm giá tại Việt Nam
Nhận xét của chủ xe
Đánh giá là trải nghiệm cá nhân của người dùng, không phải nhận định của tòa soạn AutoTest.
Chưa có nhận xét của chủ xe cho mẫu xe này. Nếu bạn đã sử dụng xe, hãy chia sẻ trải nghiệm của mình.
Câu hỏi thường gặp
Lexus GX 550 xem thông số và phiên bản ở đâu?
Xem bảng giá, phiên bản, công suất, kích thước và bảo hành trên trang này. Số liệu tham chiếu nguồn thị trường Việt Nam và tách theo từng phiên bản.
Lexus GX 550 chạy được bao nhiêu km?
Xem mức tiêu thụ nhiên liệu trong phần thông số kỹ thuật.
Tính khoản trả góp Lexus GX 550 như thế nào?
Dùng công cụ tính khoản vay trên trang này với giá phiên bản đã đối chiếu, rồi so sánh đề xuất từ đại lý trước khi đặt cọc.
Cẩm nang mua xe & Đánh giá hữu ích
10Khám phá đánh giá xe, cẩm nang bảo dưỡng và kinh nghiệm mua xe

Lexus RX cũ có nên mua không? Giá RX 300, RX 350 và RX 350h
Lexus RX cũ có nên mua không? Xem giá RX 300, RX 350, RX 350L, RX 350h, RX 450h theo đời; phân biệt xe xăng/hybrid, số ghế và kiểm tra VIN trước khi cọc.

BYD tại Việt Nam: số đăng ký, dải xe, giá và điều kiện nên mua
Phân tích BYD Việt Nam: đăng ký 2024–H1 2026, 10 mẫu BEV/PHEV, giá, khuyến mại, sạc, pin, dịch vụ, TCO và điều kiện trước đặt cọc.

Toyota Innova cũ có nên mua không? Đời cũ, AN140 và tách Innova Cross
Innova cũ: tách 2013–2015, 2016–2023/AN140 truyền thống; Innova Cross loại khỏi bảng giá Innova; J/E/G/V×MT/AT.

Mercedes G 580 EQ 2026 có tốt không? 4 mô-tơ và pin 116 kWh
G 580 EQ Edition One giá từ 7,999 tỷ, pin 116 kWh và 473 km WLTP. Xem lăn bánh 2026, sạc, bảo hành và giới hạn tải theo VIN.

Toyota Vios có tốt không? Chọn E MT, E CVT hay G CVT
Đánh giá Toyota Vios Việt Nam theo 3 bản giá 458/488/545 triệu: thông số, nhiên liệu, an toàn, OTD, lái thử, chi phí và điều kiện chọn bản

Bảo hiểm xe máy bắt buộc 2026: Mức phí, quyền lợi và mức phạt
Bảo hiểm xe máy 2026: TNDS 60.500-66.000 đồng/năm, xe 3 bánh 319.000 đồng, bồi thường TS 50 triệu; phạt không có bảo hiểm 200.000-300.000 đồng (08/2026).

Toyota Innova Cross cũ có nên mua không? Chọn xăng hay HEV
Innova Cross cũ nên chọn G, V hay HEV? Xem 91 tin đã lọc, ma trận giá từng bản, 7/8 chỗ và chi phí vận hành 5 năm.

VinFast VF 7 và VF 8: Nên chọn SUV điện nào năm 2026?
VF 7 giá 740–850 triệu, VF 8 mới 999 triệu; so lăn bánh, pin, phạm vi, bảo hành và chi phí để biết có nên trả thêm cho SUV cỡ D.

Toyota Fortuner hay Ford Everest 2026: Xe nào hợp gia đình hơn?
Fortuner 1,055–1,395 tỷ vs Everest 1,129–1,629 tỷ: xuất xứ từng bản, Co-Pilot theo phiên bản Everest, doanh số VAMA — chọn SUV 7 chỗ (31/08/2026).

Chi phí xe điện và xe xăng mỗi 100 km: công thức và TCO
Tính chi phí EV và xe xăng/100 km với hao hụt sạc, giá điện 3.000–4.000đ, xăng 23.270đ; có ma trận nhạy cảm, km/năm, break-even và TCO.



