
Jeep
Grand Cherokee L Limited hay Summit Reserve hợp gia đình?
SUV · E · Tài liệu cấu hình tại Việt Nam
Jeep Grand Cherokee L tại Việt Nam: 3.488 triệu đồng–4.338 triệu đồng. Grand Cherokee L nên chọn theo hàng ghế và hệ treo đúng VIN, không theo một bảng toàn cầu dùng chung. Hồ sơ ra mắt Việt Nam xác nhận V6 293 mã lực/353 Nm; tài liệu V-Car 2023 phân biệt Limited và Summit về lốp, gầm và khối lượng. Đại lý xejeep.vn ghi tham khảo Limited 3,488 tỷ và Summit 4,338 tỷ, không phải giá hãng hiện hành. Số ghế 6/7 giữa nguồn dữ liệu và xe ra mắt không thống nhất: Limited bảy chỗ phải đối chiếu đăng kiểm, Summit chưa chốt một số cho mọi xe.
Tình trạng báo giá
₫3,488,000,000 – ₫4,338,000,000
Đã kiểm tra dữ liệu 4/10/2026
Giá này từ nguồn tổng hợp. Hãy xác nhận với hãng hoặc đại lý trước khi quyết định.
Phiên bản có dữ liệu
2
Chưa xác nhận phân phối xe mới
Hệ dẫn động
Xăng
Dung tích xi-lanh
3.6 L
Mô-men xoắn tối đa
353 Nm
Hộp số
AT 8 cấp
Số ghế
7 chỗ (có bản chưa xác nhận)
Tổng quan giá
Tình trạng báo giá
₫3,488,000,000 – ₫4,338,000,000
Giá này từ nguồn tổng hợp. Hãy xác nhận với hãng hoặc đại lý trước khi quyết định.
- Grand Cherokee L Limited₫3,488,000,000
- Grand Cherokee L Summit Reserve (6/7 chỗ tùy cấu hình)₫4,338,000,000
Điểm nổi bật
- Thương hiệuJeep
- Phân khúcE
- Hệ dẫn độngXăng
- Động cơV6 Pentastar xăng
Bảo hành
- XeChưa xác nhận chính sách đúng VIN/đơn vị nhập khẩu và ngày giao. Giữ hàng, không dùng bảo hành xe mới 2026 hoặc điều khoản nước ngoài để hồi tố xe cũ.
Mức độ sẵn sàng dữ liệu
Tách dữ liệu xác minh từ hãng và nguồn bên thứ ba (ví dụ ZigWheels) để ước tính không bị coi là dữ kiện.
Giá hiện tại
✓ Kiểm tra qua nền tảng bên thứ ba
Tên phiên bản
✓ Kiểm tra qua nền tảng bên thứ ba
Thông số chính
✓ Kiểm tra qua nền tảng bên thứ ba
Grand Cherokee L Limited hay Summit Reserve hợp gia đình?
Jeep Grand Cherokee L tại Việt Nam: 3.488 triệu đồng–4.338 triệu đồng. Grand Cherokee L nên chọn theo hàng ghế và hệ treo đúng VIN, không theo một bảng toàn cầu dùng chung. Hồ sơ ra mắt Việt Nam xác nhận V6 293 mã lực/353 Nm; tài liệu V-Car 2023 phân biệt Limited và Summit về lốp, gầm và khối lượng. Đại lý xejeep.vn ghi tham khảo Limited 3,488 tỷ và Summit 4,338 tỷ, không phải giá hãng hiện hành. Số ghế 6/7 giữa nguồn dữ liệu và xe ra mắt không thống nhất: Limited bảy chỗ phải đối chiếu đăng kiểm, Summit chưa chốt một số cho mọi xe. Đối chiếu nguồn ngày 04/10/2026. Giá xe chưa gồm phí lăn bánh; cần xác nhận năm sản xuất, màu và tình trạng giao xe. Hạng mục chưa có bằng chứng đúng bản được giữ lại và ghi chưa xác nhận. Thông số dưới đây là cấu hình đã được ghi nhận trước đây, không chứng minh đang phân phối xe mới.
Nguồn dữ liệu: JEEP VIETNAM AUTO — 153 Nguyễn Tất Thành, TP.HCM; báo giá đại lý tham khảo
Tóm tắt nhanh
Phù hợp với
Gia đình thực sự sử dụng ba hàng ghế, muốn SUV Mỹ có khả năng địa hình; mang đủ người đi thử ghế và kiểm tra chế độ nâng hạ nếu xe có treo khí.
Điểm mạnh đã xác minh
V6, 8AT và AWD có chứng cứ địa phương; Limited/Summit có ranh giới cấu hình rõ hơn bảng gộp, cho phép chọn theo ghế và gói treo thực tế.
Hạn chế cần cân nhắc
Nguồn thứ ba có nơi trộn Cherokee/Grand Cherokee hoặc đảo số ghế; giá đại lý không bảo đảm xe sẵn và bảo hành của đơn vị phân phối mới không tự hồi tố cho VIN cũ.
Grand Cherokee L nên chọn theo hàng ghế và hệ treo đúng VIN, không theo một bảng toàn cầu dùng chung. Hồ sơ ra mắt Việt Nam xác nhận V6 293 mã lực/353 Nm; tài liệu V-Car 2023 phân biệt Limited và Summit về lốp, gầm và khối lượng. Đại lý xejeep.vn ghi tham khảo Limited 3,488 tỷ và Summit 4,338 tỷ, không phải giá hãng hiện hành. Số ghế 6/7 giữa nguồn dữ liệu và xe ra mắt không thống nhất: Limited bảy chỗ phải đối chiếu đăng kiểm, Summit chưa chốt một số cho mọi xe.
Thông số hiệu năng nào được nguồn đúng cấu hình xác nhận?
Không nhầm PS/hp với kW. Hệ hybrid tách số của động cơ, mô-tơ và hệ thống; không tự cộng các công suất cực đại. Dữ liệu lưu trữ/tham khảo chỉ mô tả cấu hình trong nguồn; không xác nhận xe mới cùng cấu hình đang phân phối tại Việt Nam.
| Hạng mục | Grand Cherokee L Limited | Grand Cherokee L Summit Reserve (6/7 chỗ tùy cấu hình) |
|---|---|---|
| 0–100 km/h (s) | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam |
| Công suất công bố theo phạm vi nguồn (Mã lực) | 293 | 293 |
| Mô-men công bố theo phạm vi nguồn (Nm) | 353 | 353 |
| Tốc độ tối đa (km/h) | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam |
Nguồn dữ liệu: JEEP VIETNAM AUTO — 153 Nguyễn Tất Thành, TP.HCM; báo giá đại lý tham khảo
Thông số trong tài liệu không phải kết quả AutoTest chạy thử; đọc điều kiện và phạm vi từng nguồn.
Jeep Grand Cherokee L: kích thước, gầm và chỗ ngồi có phù hợp?
Cùng tên xe có thể khác thân xe, đời, số ghế hoặc cách đo hành lý. So theo từng cột, không dùng cấu hình nước ngoài. Dữ liệu lưu trữ/tham khảo chỉ mô tả cấu hình trong nguồn; không xác nhận xe mới cùng cấu hình đang phân phối tại Việt Nam.
| Hạng mục | Grand Cherokee L Limited | Grand Cherokee L Summit Reserve (6/7 chỗ tùy cấu hình) |
|---|---|---|
| Chiều dài (mm) | 5204 | 5204 |
| Số chỗ | 7 | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam |
| Chiều rộng (mm) | 1968 | 1968 |
| Chiều cao (mm) | 1815 | 1815 |
| Trục cơ sở (mm) | 3091 | 3091 |
| Khoảng sáng gầm (mm) | 215 | 276 |
| Bán kính quay (m) | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam |
| Dung tích hành lý theo cách đo của hãng (L) | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam |
| Khối lượng không tải (kg) | 2128 | 2298 |
| Vệt bánh trước (mm) | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam |
| Vệt bánh sau (mm) | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam |
Nguồn dữ liệu: JEEP VIETNAM AUTO — 153 Nguyễn Tất Thành, TP.HCM; báo giá đại lý tham khảo
Mang người nhà, ghế trẻ em và hành lý đi thử; đo bãi đỗ trước khi chốt.
Giá jeep grand cherokee l có nguồn nào và áp đúng phiên bản nào?
Đối chiếu nguồn ngày 04/10/2026. Giá xe chưa gồm phí lăn bánh; cần xác nhận năm sản xuất, màu và tình trạng giao xe. Hạng mục chưa có bằng chứng đúng bản được giữ lại và ghi chưa xác nhận. Dữ liệu lưu trữ/tham khảo chỉ mô tả cấu hình trong nguồn; không xác nhận xe mới cùng cấu hình đang phân phối tại Việt Nam.
| Hạng mục | Grand Cherokee L Limited | Grand Cherokee L Summit Reserve (6/7 chỗ tùy cấu hình) |
|---|---|---|
| Giá xe tại ngày đối chiếu (VND) | 3.488 triệu đồng | 4.338 triệu đồng |
| Loại nguồn giá | Tham khảo đại lý | Tham khảo đại lý |
| Tiêu thụ năng lượng công bố (L/100km) | 11,2 | 11,2 |
| Loại/mã động cơ | V6 Pentastar xăng | V6 Pentastar xăng |
| Dung tích động cơ (cc) | 3604 | 3604 |
| Bình nhiên liệu (L) | 87 | 87 |
| Hộp số | AT 8 cấp | AT 8 cấp |
| Lốp trước | 265/50R20 | 275/45R21 |
| Lốp sau | 265/50R20 | 275/45R21 |
| Dẫn động | awd | awd |
| Năm mẫu và đời xe được đối chiếu | Chưa xác nhận đúng năm mẫu; mốc năm lưu trong cơ sở dữ liệu không thay cho bằng chứng cấu hình hoặc hồ sơ VIN. | Chưa xác nhận đúng năm mẫu; mốc năm lưu trong cơ sở dữ liệu không thay cho bằng chứng cấu hình hoặc hồ sơ VIN. |
Nguồn dữ liệu: JEEP VIETNAM AUTO — 153 Nguyễn Tất Thành, TP.HCM; báo giá đại lý tham khảo
Mức tiêu thụ công bố không bảo đảm dùng thực tế. Nhập quãng đường, mức tiêu thụ và giá nhiên liệu của bạn khi so chi phí.
Claim Ledger — nguồn dữ liệu và phạm vi kiểm tra
Mọi thông số trên trang được đối chiếu với nguồn chính thức trong Claim Ledger.
| Thông tin | Nguồn | Phạm vi |
|---|---|---|
| Grand Cherokee L Limited: 3.488 triệu đồng | Giá tham khảo đại lý, không phải cam kết giá toàn quốc; Đại lý, giá đúng tên Limited: Jeep Grand Cherokee Limited: 3,488 | Việt Nam; kiểm tra 04/10/2026; Giá tham khảo của đại lý có tên trong nguồn, không phải giá hãng toàn quốc. Kiểm tra 04/10/2026, chưa gồm mọi tùy chọn/lăn bánh, không cam kết tồn kho hoặc năm sản xuất. Xác nhận giá hợp đồng và VIN trước đặt cọc.. |
| Grand Cherokee L Limited — Chiều dài (mm): 5204 | Đại lý Jeep Việt Nam, kích thước Grand Cherokee L, đối chiếu hai khối V-Car: 5204x1968x1815 (mm) | | Hồ sơ Việt Nam V-Car 2023, khối Limited đầu tiên / Summit Reserved thứ hai; không coi là MY2026 hoặc chứng minh tồn kho. Số chỗ bị đảo giữa dữ liệu V-Car và bản ra mắt nên xác nhận riêng.; kiểm tra 04/10/2026. |
| Grand Cherokee L Limited — Số chỗ: 7 | Ra mắt Việt Nam 2024, Limited/ba hàng ghế 7 chỗ: có 3 hàng ghế với 7 chỗ ngồi thay vì 3 hàng ghế 6 chỗ ngồi như lần ra mắt vào năm 2022 | Limited ra mắt 2024 có 7 chỗ; V-Car ghi Limited 6/Summit 7 trái hồ sơ ra mắt. Không áp một con số lên mọi Summit Reserve 6/7.; kiểm tra 04/10/2026. |
| Grand Cherokee L Limited — Công suất công bố theo phạm vi nguồn (Mã lực): 293 | Công suất máy xăng/dầu (Mã lực)/vòng tua (vòng/phút) — cột/khối thứ nhất: Công suất máy xăng/dầu (Mã lực)/vòng tua (vòng/phút) 293/6400 | Hồ sơ Việt Nam V-Car 2023, khối Limited đầu tiên / Summit Reserved thứ hai; không coi là MY2026 hoặc chứng minh tồn kho. Số chỗ bị đảo giữa dữ liệu V-Car và bản ra mắt nên xác nhận riêng.; kiểm tra 04/10/2026. |
| Grand Cherokee L Limited — Tiêu thụ năng lượng công bố (L/100km): 11,2 | Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100 km) — cột/khối thứ nhất: Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100 km) 11,2 | Hồ sơ Việt Nam V-Car 2023, khối Limited đầu tiên / Summit Reserved thứ hai; không coi là MY2026 hoặc chứng minh tồn kho. Số chỗ bị đảo giữa dữ liệu V-Car và bản ra mắt nên xác nhận riêng.; kiểm tra 04/10/2026. |
| Grand Cherokee L Limited — Loại/mã động cơ: V6 Pentastar xăng | Kiểu động cơ — cột/khối thứ nhất: Kiểu động cơ V6 Pentastar | Hồ sơ Việt Nam V-Car 2023, khối Limited đầu tiên / Summit Reserved thứ hai; không coi là MY2026 hoặc chứng minh tồn kho. Số chỗ bị đảo giữa dữ liệu V-Car và bản ra mắt nên xác nhận riêng.; kiểm tra 04/10/2026. |
| Grand Cherokee L Limited — Dung tích động cơ (cc): 3604 | Dung tích (cc) — cột/khối thứ nhất: Dung tích (cc) 3.604 | Hồ sơ Việt Nam V-Car 2023, khối Limited đầu tiên / Summit Reserved thứ hai; không coi là MY2026 hoặc chứng minh tồn kho. Số chỗ bị đảo giữa dữ liệu V-Car và bản ra mắt nên xác nhận riêng.; kiểm tra 04/10/2026. |
| Grand Cherokee L Limited — Chiều rộng (mm): 1968 | Đại lý Jeep Việt Nam, kích thước Grand Cherokee L, đối chiếu hai khối V-Car: 5204x1968x1815 (mm) | | Hồ sơ Việt Nam V-Car 2023, khối Limited đầu tiên / Summit Reserved thứ hai; không coi là MY2026 hoặc chứng minh tồn kho. Số chỗ bị đảo giữa dữ liệu V-Car và bản ra mắt nên xác nhận riêng.; kiểm tra 04/10/2026. |
| Grand Cherokee L Limited — Mô-men công bố theo phạm vi nguồn (Nm): 353 | Mô-men xoắn máy xăng/dầu (Nm)/vòng tua (vòng/phút) — cột/khối thứ nhất: Mô-men xoắn máy xăng/dầu (Nm)/vòng tua (vòng/phút) 353/4000 | Hồ sơ Việt Nam V-Car 2023, khối Limited đầu tiên / Summit Reserved thứ hai; không coi là MY2026 hoặc chứng minh tồn kho. Số chỗ bị đảo giữa dữ liệu V-Car và bản ra mắt nên xác nhận riêng.; kiểm tra 04/10/2026. |
| Grand Cherokee L Limited — Bình nhiên liệu (L): 87 | Dung tích bình nhiên liệu (lít) — cột/khối thứ nhất: Dung tích bình nhiên liệu (lít) 87 | Hồ sơ Việt Nam V-Car 2023, khối Limited đầu tiên / Summit Reserved thứ hai; không coi là MY2026 hoặc chứng minh tồn kho. Số chỗ bị đảo giữa dữ liệu V-Car và bản ra mắt nên xác nhận riêng.; kiểm tra 04/10/2026. |
| Grand Cherokee L Limited — Chiều cao (mm): 1815 | Đại lý Jeep Việt Nam, kích thước Grand Cherokee L, đối chiếu hai khối V-Car: 5204x1968x1815 (mm) | | Hồ sơ Việt Nam V-Car 2023, khối Limited đầu tiên / Summit Reserved thứ hai; không coi là MY2026 hoặc chứng minh tồn kho. Số chỗ bị đảo giữa dữ liệu V-Car và bản ra mắt nên xác nhận riêng.; kiểm tra 04/10/2026. |
| Grand Cherokee L Limited — Hộp số: AT 8 cấp | Hộp số — cột/khối thứ nhất: Hộp số AT 8 cấp | Hồ sơ Việt Nam V-Car 2023, khối Limited đầu tiên / Summit Reserved thứ hai; không coi là MY2026 hoặc chứng minh tồn kho. Số chỗ bị đảo giữa dữ liệu V-Car và bản ra mắt nên xác nhận riêng.; kiểm tra 04/10/2026. |
| Grand Cherokee L Limited — Trục cơ sở (mm): 3091 | Chiều dài cơ sở (mm) — cột/khối thứ nhất: Chiều dài cơ sở (mm) 3.091 | Hồ sơ Việt Nam V-Car 2023, khối Limited đầu tiên / Summit Reserved thứ hai; không coi là MY2026 hoặc chứng minh tồn kho. Số chỗ bị đảo giữa dữ liệu V-Car và bản ra mắt nên xác nhận riêng.; kiểm tra 04/10/2026. |
| Grand Cherokee L Limited — Khoảng sáng gầm (mm): 215 | Khoảng sáng gầm (mm) — cột/khối thứ nhất: Khoảng sáng gầm (mm) 215 | Hồ sơ Việt Nam V-Car 2023, khối Limited đầu tiên / Summit Reserved thứ hai; không coi là MY2026 hoặc chứng minh tồn kho. Số chỗ bị đảo giữa dữ liệu V-Car và bản ra mắt nên xác nhận riêng.; kiểm tra 04/10/2026. |
| Grand Cherokee L Limited — Khối lượng không tải (kg): 2128 | Trọng lượng bản thân (kg) — cột/khối thứ nhất: Trọng lượng bản thân (kg) 2.128 | Hồ sơ Việt Nam V-Car 2023, khối Limited đầu tiên / Summit Reserved thứ hai; không coi là MY2026 hoặc chứng minh tồn kho. Số chỗ bị đảo giữa dữ liệu V-Car và bản ra mắt nên xác nhận riêng.; kiểm tra 04/10/2026. |
| Grand Cherokee L Limited — Lốp trước: 265/50R20 | Lốp, la-zăng — cột/khối thứ nhất: Lốp, la-zăng 265/50R20 | Hồ sơ Việt Nam V-Car 2023, khối Limited đầu tiên / Summit Reserved thứ hai; không coi là MY2026 hoặc chứng minh tồn kho. Số chỗ bị đảo giữa dữ liệu V-Car và bản ra mắt nên xác nhận riêng.; kiểm tra 04/10/2026. |
| Grand Cherokee L Limited — Lốp sau: 265/50R20 | Lốp, la-zăng — cột/khối thứ nhất: Lốp, la-zăng 265/50R20 | Hồ sơ Việt Nam V-Car 2023, khối Limited đầu tiên / Summit Reserved thứ hai; không coi là MY2026 hoặc chứng minh tồn kho. Số chỗ bị đảo giữa dữ liệu V-Car và bản ra mắt nên xác nhận riêng.; kiểm tra 04/10/2026. |
| Grand Cherokee L Limited — Dẫn động: awd | Hệ dẫn động — cột/khối thứ nhất: Hệ dẫn động AWD | Hồ sơ Việt Nam V-Car 2023, khối Limited đầu tiên / Summit Reserved thứ hai; không coi là MY2026 hoặc chứng minh tồn kho. Số chỗ bị đảo giữa dữ liệu V-Car và bản ra mắt nên xác nhận riêng.; đối chiếu 04/10/2026. |
| Grand Cherokee L Summit Reserve (6/7 chỗ tùy cấu hình): 4.338 triệu đồng | Giá tham khảo đại lý, không phải cam kết giá toàn quốc; Đại lý, giá đúng tên Summit Reserved: Jeep Grand Cherokee Summit Reserved: 4,338 | Việt Nam; kiểm tra 04/10/2026; Giá tham khảo của đại lý có tên trong nguồn, không phải giá hãng toàn quốc. Kiểm tra 04/10/2026, chưa gồm mọi tùy chọn/lăn bánh, không cam kết tồn kho hoặc năm sản xuất. Xác nhận giá hợp đồng và VIN trước đặt cọc.. |
| Grand Cherokee L Summit Reserve (6/7 chỗ tùy cấu hình) — Chiều dài (mm): 5204 | Đại lý Jeep Việt Nam, kích thước Grand Cherokee L, đối chiếu hai khối V-Car: 5204x1968x1815 (mm) | | Hồ sơ Việt Nam V-Car 2023, khối Limited đầu tiên / Summit Reserved thứ hai; không coi là MY2026 hoặc chứng minh tồn kho. Số chỗ bị đảo giữa dữ liệu V-Car và bản ra mắt nên xác nhận riêng.; kiểm tra 04/10/2026. |
| Grand Cherokee L Summit Reserve (6/7 chỗ tùy cấu hình) — Công suất công bố theo phạm vi nguồn (Mã lực): 293 | Công suất máy xăng/dầu (Mã lực)/vòng tua (vòng/phút) — cột/khối thứ hai: Công suất máy xăng/dầu (Mã lực)/vòng tua (vòng/phút) 293/6400 | Hồ sơ Việt Nam V-Car 2023, khối Limited đầu tiên / Summit Reserved thứ hai; không coi là MY2026 hoặc chứng minh tồn kho. Số chỗ bị đảo giữa dữ liệu V-Car và bản ra mắt nên xác nhận riêng.; kiểm tra 04/10/2026. |
| Grand Cherokee L Summit Reserve (6/7 chỗ tùy cấu hình) — Tiêu thụ năng lượng công bố (L/100km): 11,2 | Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100 km) — cột/khối thứ hai: Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100 km) 11,2 | Hồ sơ Việt Nam V-Car 2023, khối Limited đầu tiên / Summit Reserved thứ hai; không coi là MY2026 hoặc chứng minh tồn kho. Số chỗ bị đảo giữa dữ liệu V-Car và bản ra mắt nên xác nhận riêng.; kiểm tra 04/10/2026. |
| Grand Cherokee L Summit Reserve (6/7 chỗ tùy cấu hình) — Loại/mã động cơ: V6 Pentastar xăng | Kiểu động cơ — cột/khối thứ hai: Kiểu động cơ V6 Pentastar | Hồ sơ Việt Nam V-Car 2023, khối Limited đầu tiên / Summit Reserved thứ hai; không coi là MY2026 hoặc chứng minh tồn kho. Số chỗ bị đảo giữa dữ liệu V-Car và bản ra mắt nên xác nhận riêng.; kiểm tra 04/10/2026. |
| Grand Cherokee L Summit Reserve (6/7 chỗ tùy cấu hình) — Dung tích động cơ (cc): 3604 | Dung tích (cc) — cột/khối thứ hai: Dung tích (cc) 3.604 | Hồ sơ Việt Nam V-Car 2023, khối Limited đầu tiên / Summit Reserved thứ hai; không coi là MY2026 hoặc chứng minh tồn kho. Số chỗ bị đảo giữa dữ liệu V-Car và bản ra mắt nên xác nhận riêng.; kiểm tra 04/10/2026. |
| Grand Cherokee L Summit Reserve (6/7 chỗ tùy cấu hình) — Chiều rộng (mm): 1968 | Đại lý Jeep Việt Nam, kích thước Grand Cherokee L, đối chiếu hai khối V-Car: 5204x1968x1815 (mm) | | Hồ sơ Việt Nam V-Car 2023, khối Limited đầu tiên / Summit Reserved thứ hai; không coi là MY2026 hoặc chứng minh tồn kho. Số chỗ bị đảo giữa dữ liệu V-Car và bản ra mắt nên xác nhận riêng.; kiểm tra 04/10/2026. |
| Grand Cherokee L Summit Reserve (6/7 chỗ tùy cấu hình) — Mô-men công bố theo phạm vi nguồn (Nm): 353 | Mô-men xoắn máy xăng/dầu (Nm)/vòng tua (vòng/phút) — cột/khối thứ hai: Mô-men xoắn máy xăng/dầu (Nm)/vòng tua (vòng/phút) 353/4000 | Hồ sơ Việt Nam V-Car 2023, khối Limited đầu tiên / Summit Reserved thứ hai; không coi là MY2026 hoặc chứng minh tồn kho. Số chỗ bị đảo giữa dữ liệu V-Car và bản ra mắt nên xác nhận riêng.; kiểm tra 04/10/2026. |
| Grand Cherokee L Summit Reserve (6/7 chỗ tùy cấu hình) — Bình nhiên liệu (L): 87 | Dung tích bình nhiên liệu (lít) — cột/khối thứ hai: Dung tích bình nhiên liệu (lít) 87 | Hồ sơ Việt Nam V-Car 2023, khối Limited đầu tiên / Summit Reserved thứ hai; không coi là MY2026 hoặc chứng minh tồn kho. Số chỗ bị đảo giữa dữ liệu V-Car và bản ra mắt nên xác nhận riêng.; kiểm tra 04/10/2026. |
| Grand Cherokee L Summit Reserve (6/7 chỗ tùy cấu hình) — Chiều cao (mm): 1815 | Đại lý Jeep Việt Nam, kích thước Grand Cherokee L, đối chiếu hai khối V-Car: 5204x1968x1815 (mm) | | Hồ sơ Việt Nam V-Car 2023, khối Limited đầu tiên / Summit Reserved thứ hai; không coi là MY2026 hoặc chứng minh tồn kho. Số chỗ bị đảo giữa dữ liệu V-Car và bản ra mắt nên xác nhận riêng.; kiểm tra 04/10/2026. |
| Grand Cherokee L Summit Reserve (6/7 chỗ tùy cấu hình) — Hộp số: AT 8 cấp | Hộp số — cột/khối thứ hai: Hộp số AT 8 cấp | Hồ sơ Việt Nam V-Car 2023, khối Limited đầu tiên / Summit Reserved thứ hai; không coi là MY2026 hoặc chứng minh tồn kho. Số chỗ bị đảo giữa dữ liệu V-Car và bản ra mắt nên xác nhận riêng.; kiểm tra 04/10/2026. |
| Grand Cherokee L Summit Reserve (6/7 chỗ tùy cấu hình) — Trục cơ sở (mm): 3091 | Chiều dài cơ sở (mm) — cột/khối thứ hai: Chiều dài cơ sở (mm) 3.091 | Hồ sơ Việt Nam V-Car 2023, khối Limited đầu tiên / Summit Reserved thứ hai; không coi là MY2026 hoặc chứng minh tồn kho. Số chỗ bị đảo giữa dữ liệu V-Car và bản ra mắt nên xác nhận riêng.; kiểm tra 04/10/2026. |
| Grand Cherokee L Summit Reserve (6/7 chỗ tùy cấu hình) — Khoảng sáng gầm (mm): 276 | Khoảng sáng gầm (mm) — cột/khối thứ hai: Khoảng sáng gầm (mm) 276 | Hồ sơ Việt Nam V-Car 2023, khối Limited đầu tiên / Summit Reserved thứ hai; không coi là MY2026 hoặc chứng minh tồn kho. Số chỗ bị đảo giữa dữ liệu V-Car và bản ra mắt nên xác nhận riêng.; kiểm tra 04/10/2026. |
| Grand Cherokee L Summit Reserve (6/7 chỗ tùy cấu hình) — Khối lượng không tải (kg): 2298 | Trọng lượng bản thân (kg) — cột/khối thứ hai: Trọng lượng bản thân (kg) 2.298 | Hồ sơ Việt Nam V-Car 2023, khối Limited đầu tiên / Summit Reserved thứ hai; không coi là MY2026 hoặc chứng minh tồn kho. Số chỗ bị đảo giữa dữ liệu V-Car và bản ra mắt nên xác nhận riêng.; kiểm tra 04/10/2026. |
| Grand Cherokee L Summit Reserve (6/7 chỗ tùy cấu hình) — Lốp trước: 275/45R21 | Lốp, la-zăng — cột/khối thứ hai: Lốp, la-zăng 275/45R21 | Hồ sơ Việt Nam V-Car 2023, khối Limited đầu tiên / Summit Reserved thứ hai; không coi là MY2026 hoặc chứng minh tồn kho. Số chỗ bị đảo giữa dữ liệu V-Car và bản ra mắt nên xác nhận riêng.; kiểm tra 04/10/2026. |
| Grand Cherokee L Summit Reserve (6/7 chỗ tùy cấu hình) — Lốp sau: 275/45R21 | Lốp, la-zăng — cột/khối thứ hai: Lốp, la-zăng 275/45R21 | Hồ sơ Việt Nam V-Car 2023, khối Limited đầu tiên / Summit Reserved thứ hai; không coi là MY2026 hoặc chứng minh tồn kho. Số chỗ bị đảo giữa dữ liệu V-Car và bản ra mắt nên xác nhận riêng.; kiểm tra 04/10/2026. |
| Grand Cherokee L Summit Reserve (6/7 chỗ tùy cấu hình) — Dẫn động: awd | Hệ dẫn động — cột/khối thứ hai: Hệ dẫn động AWD | Hồ sơ Việt Nam V-Car 2023, khối Limited đầu tiên / Summit Reserved thứ hai; không coi là MY2026 hoặc chứng minh tồn kho. Số chỗ bị đảo giữa dữ liệu V-Car và bản ra mắt nên xác nhận riêng.; đối chiếu 04/10/2026. |
| 13 hạng mục còn thiếu xác nhận | Grand Cherokee L Limited: 0–100 km/h (s) — Chưa có nguồn đủ rõ đúng phiên bản/VIN và phép đo cho hạng mục. Giữ nguyên trường, không suy từ xe nước ngoài, phiên bản khác hoặc số cũ.; Grand Cherokee L Limited: Bán kính quay (m) — Chưa có nguồn đủ rõ đúng phiên bản/VIN và phép đo cho hạng mục. Giữ nguyên trường, không suy từ xe nước ngoài, phiên bản khác hoặc số cũ.; Grand Cherokee L Limited: Dung tích hành lý theo cách đo của hãng (L) — Chưa có nguồn đủ rõ đúng phiên bản/VIN và phép đo cho hạng mục. Giữ nguyên trường, không suy từ xe nước ngoài, phiên bản khác hoặc số cũ.; Grand Cherokee L Limited: Tốc độ tối đa (km/h) — Chưa có nguồn đủ rõ đúng phiên bản/VIN và phép đo cho hạng mục. Giữ nguyên trường, không suy từ xe nước ngoài, phiên bản khác hoặc số cũ.; Grand Cherokee L Limited: Vệt bánh trước (mm) — Chưa có nguồn đủ rõ đúng phiên bản/VIN và phép đo cho hạng mục. Giữ nguyên trường, không suy từ xe nước ngoài, phiên bản khác hoặc số cũ.; Grand Cherokee L Limited: Vệt bánh sau (mm) — Chưa có nguồn đủ rõ đúng phiên bản/VIN và phép đo cho hạng mục. Giữ nguyên trường, không suy từ xe nước ngoài, phiên bản khác hoặc số cũ.; Grand Cherokee L Summit Reserve (6/7 chỗ tùy cấu hình): 0–100 km/h (s) — Chưa có nguồn đủ rõ đúng phiên bản/VIN và phép đo cho hạng mục. Giữ nguyên trường, không suy từ xe nước ngoài, phiên bản khác hoặc số cũ.; Grand Cherokee L Summit Reserve (6/7 chỗ tùy cấu hình): Số chỗ — Summit Reserve Việt Nam có 6/7 tùy cấu hình, V-Car và hồ sơ ra mắt trái nhau. Chưa chốt một số đúng toàn bộ phiên bản; xem đăng kiểm VIN.; Grand Cherokee L Summit Reserve (6/7 chỗ tùy cấu hình): Bán kính quay (m) — Chưa có nguồn đủ rõ đúng phiên bản/VIN và phép đo cho hạng mục. Giữ nguyên trường, không suy từ xe nước ngoài, phiên bản khác hoặc số cũ.; Grand Cherokee L Summit Reserve (6/7 chỗ tùy cấu hình): Dung tích hành lý theo cách đo của hãng (L) — Chưa có nguồn đủ rõ đúng phiên bản/VIN và phép đo cho hạng mục. Giữ nguyên trường, không suy từ xe nước ngoài, phiên bản khác hoặc số cũ.; Grand Cherokee L Summit Reserve (6/7 chỗ tùy cấu hình): Tốc độ tối đa (km/h) — Chưa có nguồn đủ rõ đúng phiên bản/VIN và phép đo cho hạng mục. Giữ nguyên trường, không suy từ xe nước ngoài, phiên bản khác hoặc số cũ.; Grand Cherokee L Summit Reserve (6/7 chỗ tùy cấu hình): Vệt bánh trước (mm) — Chưa có nguồn đủ rõ đúng phiên bản/VIN và phép đo cho hạng mục. Giữ nguyên trường, không suy từ xe nước ngoài, phiên bản khác hoặc số cũ.; Grand Cherokee L Summit Reserve (6/7 chỗ tùy cấu hình): Vệt bánh sau (mm) — Chưa có nguồn đủ rõ đúng phiên bản/VIN và phép đo cho hạng mục. Giữ nguyên trường, không suy từ xe nước ngoài, phiên bản khác hoặc số cũ. | Giữ nguyên hạng mục, lưu dữ liệu trước sửa trong hồ sơ; không bịa số liệu để lấp bảng. |
| Giới hạn và điều kiện cần đối chiếu | Hồ sơ V-Car 2023 có Limited 6 chỗ/Summit 7 chỗ trái hồ sơ ra mắt: Summit 2022 sáu chỗ, Limited 2024 bảy chỗ. Limited ghi theo hồ sơ ra mắt; Summit chưa xác nhận một số đúng mọi VIN. | Không đồng nhất đời xe, nguồn giá, thị trường hoặc chu trình thử. |
| Giới hạn và điều kiện cần đối chiếu | Các trường cấu hình V-Car được ghi là lịch sử: hai cột lốp, gầm và trọng lượng riêng. Không dùng bài WIN AUTO V8 dự kiến hoặc bài Việt Mỹ trộn Cherokee/9AT để lấp xe V6 Việt Nam. | Không đồng nhất đời xe, nguồn giá, thị trường hoặc chu trình thử. |
| Giới hạn và điều kiện cần đối chiếu | Giá 3,488/4,338 tỷ là tham khảo đại lý xejeep.vn, không phải công bố hãng mới hoặc giá bảo đảm mọi cấu hình. Chính sách bảo hành xe mới 2026 không tự hồi tố VIN 2022/2023. | Không đồng nhất đời xe, nguồn giá, thị trường hoặc chu trình thử. |
| Giới hạn và điều kiện cần đối chiếu | Nguồn/giá kiểm tra 04/10/2026, không xác nhận năm sản xuất. Đây là phân tích tài liệu, không phải AutoTest đã lái thử hoặc cam kết thông số xe giao. | Không đồng nhất đời xe, nguồn giá, thị trường hoặc chu trình thử. |
| Grand Cherokee L V6 dùng AWD theo hồ sơ Việt Nam; không phải Cherokee FWD. | Hệ dẫn động — cột/khối thứ nhất: Hệ dẫn động AWD | Hạng mục đặc điểm mẫu xe được giữ lại và đối chiếu; đọc đúng phiên bản và thời điểm của nguồn. |
| V6 293 mã lực / 353 Nm; không tự đổi thành 218 kW hay lấy V8 dự kiến. | Công suất máy xăng/dầu (Mã lực)/vòng tua (vòng/phút) — cột/khối thứ nhất: Công suất máy xăng/dầu (Mã lực)/vòng tua (vòng/phút) 293/6400 | Hạng mục đặc điểm mẫu xe được giữ lại và đối chiếu; đọc đúng phiên bản và thời điểm của nguồn. |
| Limited bảy chỗ theo hồ sơ ra mắt; lốp 265/50 R20 theo V-Car. Ghế V-Car bị đảo, xem đăng kiểm. | Ra mắt Việt Nam 2024, Limited/ba hàng ghế 7 chỗ: có 3 hàng ghế với 7 chỗ ngồi thay vì 3 hàng ghế 6 chỗ ngồi như lần ra mắt vào năm 2022 | Hạng mục đặc điểm mẫu xe được giữ lại và đối chiếu; đọc đúng phiên bản và thời điểm của nguồn. |
| Summit Reserve có cấu hình sáu/bảy chỗ theo VIN; lốp 275/45 R21 trong hồ sơ lịch sử. | Lốp, la-zăng — cột/khối thứ hai: Lốp, la-zăng 275/45R21 | Hạng mục đặc điểm mẫu xe được giữ lại và đối chiếu; đọc đúng phiên bản và thời điểm của nguồn. |
| Đại lý xejeep.vn ghi Limited 3,488 tỷ và Summit 4,338 tỷ; không phải giá hãng hiện hành. | Đại lý, giá đúng tên Limited: Jeep Grand Cherokee Limited: 3,488 | Hạng mục đặc điểm mẫu xe được giữ lại và đối chiếu; đọc đúng phiên bản và thời điểm của nguồn. |
| Mỗi phiên bản cần báo VIN, cấu hình ghế và điều kiện giá riêng; giá tham khảo không chứng minh MY2026. | Đại lý, giá đúng tên Summit Reserved: Jeep Grand Cherokee Summit Reserved: 4,338 | Hạng mục đặc điểm mẫu xe được giữ lại và đối chiếu; đọc đúng phiên bản và thời điểm của nguồn. |
| Grand Cherokee L Limited — Bảo hành xe: Chưa xác nhận chính sách đúng VIN/đơn vị nhập khẩu và ngày giao. Giữ hàng, không dùng bảo hành xe mới 2026 hoặc điều khoản nước ngoài để hồi tố xe cũ. | Chưa có bằng chứng đủ rõ cho đúng thời điểm mua/đăng ký và phiên bản; cần xác nhận trong sổ bảo hành. | Áp dụng theo hợp đồng, ngày bắt đầu bảo hành và điều kiện chính sách; không coi mọi xe đã qua sử dụng đều được gia hạn. |
| Grand Cherokee L Summit Reserve (6/7 chỗ tùy cấu hình) — Bảo hành xe: Chưa xác nhận chính sách đúng VIN/đơn vị nhập khẩu và ngày giao. Giữ hàng, không dùng bảo hành xe mới 2026 hoặc điều khoản nước ngoài để hồi tố xe cũ. | Chưa có bằng chứng đủ rõ cho đúng thời điểm mua/đăng ký và phiên bản; cần xác nhận trong sổ bảo hành. | Áp dụng theo hợp đồng, ngày bắt đầu bảo hành và điều kiện chính sách; không coi mọi xe đã qua sử dụng đều được gia hạn. |
So sánh mẫu và liên kết liên quan
So sánh phiên bản
So sánh 2 phiên bản theo giá và thông số chính (xe xăng/dầu ẩn pin và phạm vi)
| Phiên bản | Tình trạng báo giá | Hệ dẫn động | Động cơ | Hộp số | Công suất | Mô-men xoắn | Tiêu hao | Số chỗ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Grand Cherokee L Limited | ₫3,488,000,000 | Dẫn động 4 bánh | V6 Pentastar xăng | AT 8 cấp | 293 Mã lực | 353 Nm | 11.2 L/100km | 7 chỗ |
| Grand Cherokee L Summit Reserve (6/7 chỗ tùy cấu hình) | ₫4,338,000,000 | Dẫn động 4 bánh | V6 Pentastar xăng | AT 8 cấp | 293 Mã lực | 353 Nm | 11.2 L/100km | — |
Bảng trả góp tham khảo
Jeep Grand Cherokee L trả góp khoảng 42.215.538 đ/tháng với trả trước 30% và 72 tháng, lãi suất giả định 7,5%/năm
Giá tham chiếu từ 3.5 tỷ đ · Lãi suất theo dư nợ giảm dần (phương pháp phổ biến tại các ngân hàng Việt Nam)
Trả góp theo tỷ lệ trả trước (lãi suất 7,5%/năm)
| Trả trước | Số tiền vay | 36 tháng | 48 tháng | 60 tháng | 72 tháng |
|---|---|---|---|---|---|
| 20% · 698 triệu đ | 2.8 tỷ đ | 86.798.791 đ | 67.468.808 đ | 55.913.892 đ | 48.246.329 đ |
| 25% · 872 triệu đ | 2.6 tỷ đ | 81.373.867 đ | 63.252.007 đ | 52.419.274 đ | 45.230.934 đ |
| 30% · 1 tỷ đ | 2.4 tỷ đ | 75.948.942 đ | 59.035.207 đ | 48.924.655 đ | 42.215.538 đ |
| 35% · 1.2 tỷ đ | 2.3 tỷ đ | 70.524.018 đ | 54.818.406 đ | 45.430.037 đ | 39.200.143 đ |
| 40% · 1.4 tỷ đ | 2.1 tỷ đ | 65.099.093 đ | 50.601.606 đ | 41.935.419 đ | 36.184.747 đ |
Trả góp theo mức lãi suất (trả trước 30%)
| Lãi suất năm | 36 tháng | 48 tháng | 60 tháng | 72 tháng |
|---|---|---|---|---|
| 6,5% (ngân hàng nhà nước / ưu đãi) | 74.832.605 đ | 57.902.429 đ | 47.772.707 đ | 41.043.124 đ |
| 7,5% (thị trường) | 75.948.942 đ | 59.035.207 đ | 48.924.655 đ | 42.215.538 đ |
| 9,0% (cao / công ty tài chính) | 77.642.227 đ | 60.759.319 đ | 50.683.600 đ | 44.011.152 đ |
Trả góp theo phiên bản (trả trước 30% · lãi suất 7,5%/năm)
| Phiên bản | Giá | 36 tháng | 48 tháng | 60 tháng | 72 tháng |
|---|---|---|---|---|---|
| Grand Cherokee L Limited | 3.5 tỷ đ | 75.948.942 đ | 59.035.207 đ | 48.924.655 đ | 42.215.538 đ |
| Grand Cherokee L Summit Reserve (6/7 chỗ tùy cấu hình) | 4.3 tỷ đ | 94.457.142 đ | 73.421.654 đ | 60.847.235 đ | 52.503.155 đ |
Số liệu chỉ mang tính tham khảo, chưa bao gồm bảo hiểm, thuế phí trước bạ và các khoản phí khác. Lãi suất thực tế phụ thuộc vào ngân hàng, hạn mức tín dụng và lịch sử tín dụng của người mua. Tham khảo lãi suất cho vay mua ô tô 2026: ngân hàng nhà nước từ 4,5–6,5%/năm, ngân hàng tư nhân từ 6,3–8,5%/năm, thời hạn vay tối đa 96 tháng (8 năm).
Trang bị nổi bật
Nguồn dữ liệu và ngày kiểm tra
Giá, phiên bản và thông số trên trang này tham chiếu dữ liệu thị trường Việt Nam, tách phần đã xác minh khỏi phần cần hỏi lại đại lý.
Kiểm tra lần cuối 4/10/2026
Kiểm tra lần cuối 4/10/2026
Kiểm tra lần cuối 4/10/2026
Kiểm tra lần cuối 4/10/2026
Nội dung liên quan
Xe tương tự
Cùng kiểu dáng và tầm giá tại Việt Nam
HybridLexus
Lexus RX
Từ ₫3,350,000,000(Giá niêm yết)
ĐiệnMercedes-Benz
Mercedes-Benz Eqe 500
Từ ₫3,669,000,000
549 km (Manufacturer claim — test cycle unspecified)
Plug-in hybridVolvo
Volvo XC90
Từ ₫3,289,000,000(Giá niêm yết)
Plug-in hybridRange
Range Rover Velar
Từ ₫3,749,000,000(Giá niêm yết)
km (not_confirmed_exact_vietnam_configuration)
Nhận xét của chủ xe
Đánh giá là trải nghiệm cá nhân của người dùng, không phải nhận định của tòa soạn AutoTest.
Chưa có nhận xét của chủ xe cho mẫu xe này. Nếu bạn đã sử dụng xe, hãy chia sẻ trải nghiệm của mình.
Câu hỏi thường gặp
Summit Reserve luôn bảy chỗ phải không?
Không. Xe ra mắt Việt Nam 2022 là Summit Reserve sáu chỗ; các cấu hình bảy chỗ xuất hiện sau. V-Car cũng có dữ liệu ghế đảo cột, nên giữ yêu cầu xem đăng kiểm đúng VIN.
Xe Việt Nam có V8 5,7 L và hộp số chín cấp?
Hồ sơ ra mắt địa phương xác nhận Pentastar V6; V-Car và đại lý ghi 8AT. Các bài dự kiến V8 hoặc trộn hộp số Cherokee không dùng để lấp thông số Grand Cherokee L Việt Nam.
Giá 3,488/4,338 tỷ có chứng minh MY2026 đang bán?
Không. Đó là giá tham khảo đại lý đúng tên Limited/Summit, không chứng minh năm sản xuất hoặc tồn kho. Yêu cầu báo VIN, cấu hình và ngày giao trước đặt cọc.
Cẩm nang mua xe & Đánh giá hữu ích
10Khám phá đánh giá xe, cẩm nang bảo dưỡng và kinh nghiệm mua xe

VinFast Kinet hay Kyo 2026: chênh giá có đáng cho đi hai người và tuyến đi làm?
So Kinet với Kyo theo giá khởi điểm, pin một/hai khối, thông số hãng, tuyến chở đôi, chỗ đỗ và trạm đổi; nêu rõ điều chưa có thử nghiệm

Xforce hay Yaris Cross 2026: So sánh giá và OTD
Xforce 605M; YC xăng 650M / HEV 728M; OTD HN 693,78 / 744,18 / 831,54M — 650M không phải HEV; ma trận Calculated (01/09/2026).

Bảo hiểm vật chất xe cũ có chuyển nhượng được không?
Không mặc định bảo hiểm vật chất đi theo xe. Hãy kiểm tra hợp đồng, thông báo doanh nghiệp bảo hiểm và lấy xác nhận sửa đổi trước khi trả tiền.

VinFast EC Van: cần bao nhiêu đơn mỗi ngày để đủ tiền vận hành?
EC Van giá từ 248 triệu: tải/sạc và dữ liệu mới, ngưỡng tiền mặt khác thu nhập, dư nợ, năng suất tuyến và chọn mua/thuê/thuê ngoài. Không hứa lợi nhuận.

MG có tốt không? Lịch sử, doanh số và đánh giá tại Việt Nam
MG có tốt không? Hãng xe gốc Anh thuộc SAIC Motor (Trung Quốc), bán chạy số 1 nhóm xe gốc Hoa tại Việt Nam với 9.601 xe năm 2025 (lũy kế >40.000 xe). 8 dòng xe MG5, ZS, RX5, MG7, G50 giá 399 triệu – 3,2 tỷ. Đánh giá chi tiết (kiểm tra 08/2026).

Honda WINNER R 2026 có tốt không? Giá và thay Winner X
WINNER R 46,36–50,76 triệu thay Winner X; LPTB xe máy 2% NĐ 175; Exciter 18,5 PS đối thủ — chọn bản TC/ĐB/TT và OTD (01/09/2026).

Volvo XC60 cũ có nên mua? Giá và điểm kiểm tra
XC60 cũ: đọc giá B6 Inscription và Ultimate nhiều năm, kiểm điện và AWD, chuyển tài khoản cũ, tính ngân sách cùng phương án xưởng.

VinFast VF 5 2026 có tốt không? Giá, pin và chi phí thực tế
VinFast VF 5 giá 496 triệu, lăn bánh 498,3213–512,1813 triệu, pin 37,23 kWh và 326,4 km NEDC; xem sạc, bảo hành và đối thủ.

Honda LEAD giá lăn bánh: 3 bản, Smart Key và ABS
Honda LEAD giá hiện hành, lăn bánh theo 2 khu vực, Smart Key cả ba bản và ABS bản Đặc biệt; xem giả định thuế, phí trước khi đặt cọc.

Mitsubishi Xpander 2026 có tốt không? MPV 7 chỗ
Xpander MT 568M–Cross 699M, 4AT; túi khí 2/2/6/6 theo bản; OTD MT HN 652,734M (7 chỗ 2,574M) — không 555M/4 túi Premium (01/09/2026).