Jeep Wrangler

Jeep

Wrangler Sport, Sahara hay Rubicon đáng chọn tại Việt Nam?

SUV · D · Đang bán tại Việt Nam

Jeep Wrangler tại Việt Nam: 2.999 triệu đồng–3.499 triệu đồng. Chọn Wrangler Rubicon khi bạn thật sự cần Rock-Trac 4:1, khóa vi sai hai cầu và ngắt thanh cân bằng; không mặc định Sport hoặc Sahara cũng có các trang bị đó. Công bố hãng Việt Nam 2026 ghi Sport 2,999 tỷ, Sahara 3,299 tỷ và Rubicon 3,499 tỷ đồng. Brochure hiện hành xác nhận 2,0 Turbo 270 hp/400 Nm, 8AT, năm chỗ; Sport/Sahara dùng Select-Trac. Nếu chủ yếu đi phố, hãy thử độ êm và lối lên xuống trước khi trả thêm cho khả năng địa hình.

Giá niêm yết Việt Nam

₫2,999,000,000 – ₫3,499,000,000

Đã xác minh 4/10/2026

Phiên bản đang bán

3

Các phiên bản có sẵn

Hệ dẫn động

Xăng

Mô-men xoắn tối đa

400 Nm

Hộp số

AT 8 cấp

Bình xăng

81 L

Số ghế

5 chỗ

Tổng quan giá

Giá niêm yết Việt Nam

₫2,999,000,000 – ₫3,499,000,000

  • Wrangler Sport₫2,999,000,000
  • Wrangler Sahara₫3,299,000,000
  • Wrangler Rubicon₫3,499,000,000

Điểm nổi bật

  • Thương hiệuJeep
  • Phân khúcD
  • Hệ dẫn độngXăng
  • Động cơXăng 2,0 L Turbo

Bảo hành

  • XeChính sách xe mới Việt Nam 5 năm hoặc 150.000 km, điều kiện nào đến trước, loại trừ bộ phận hao mòn và tuân thủ sổ bảo hành. Không áp tự động cho xe đời trước nhập qua đơn vị khác.

Mức độ sẵn sàng dữ liệu

Tách dữ liệu xác minh từ hãng và nguồn bên thứ ba (ví dụ ZigWheels) để ước tính không bị coi là dữ kiện.

Giá hiện tại

✓ Xác minh từ hãng

Tên phiên bản

✓ Xác minh từ hãng

Thông số chính

✓ Xác minh từ hãng

Wrangler Sport, Sahara hay Rubicon đáng chọn tại Việt Nam?

Jeep Wrangler tại Việt Nam: 2.999 triệu đồng–3.499 triệu đồng. Chọn Wrangler Rubicon khi bạn thật sự cần Rock-Trac 4:1, khóa vi sai hai cầu và ngắt thanh cân bằng; không mặc định Sport hoặc Sahara cũng có các trang bị đó. Công bố hãng Việt Nam 2026 ghi Sport 2,999 tỷ, Sahara 3,299 tỷ và Rubicon 3,499 tỷ đồng. Brochure hiện hành xác nhận 2,0 Turbo 270 hp/400 Nm, 8AT, năm chỗ; Sport/Sahara dùng Select-Trac. Nếu chủ yếu đi phố, hãy thử độ êm và lối lên xuống trước khi trả thêm cho khả năng địa hình. Đối chiếu nguồn ngày 04/10/2026. Giá xe chưa gồm phí lăn bánh; cần xác nhận năm sản xuất, màu và tình trạng giao xe. Hạng mục chưa có bằng chứng đúng bản được giữ lại và ghi chưa xác nhận.

Nguồn dữ liệu: Jeep Việt Nam / THACO AUTO — thông cáo 30/05/2026

Tóm tắt nhanh

Phù hợp với

Người có lộ trình địa hình rõ ràng và chấp nhận đặc tính SUV khung rời; chọn Rubicon vì phần cứng cụ thể, Sahara vì cấu hình thực tế phù hợp nhu cầu.

Điểm mạnh đã xác minh

Ba cột brochure Việt Nam phân biệt dẫn động, lốp và trang bị địa hình; năm chỗ, 8AT và bảo hành xe mới có nguồn hãng, giảm nguy cơ chọn theo bản nước ngoài.

Hạn chế cần cân nhắc

Thân xe cao và đặc tính cầu cứng cần lái thử ở tốc độ sử dụng thực tế; chưa có số xăng đúng chu kỳ trong brochure để khẳng định chi phí đi phố.

Chọn Wrangler Rubicon khi bạn thật sự cần Rock-Trac 4:1, khóa vi sai hai cầu và ngắt thanh cân bằng; không mặc định Sport hoặc Sahara cũng có các trang bị đó. Công bố hãng Việt Nam 2026 ghi Sport 2,999 tỷ, Sahara 3,299 tỷ và Rubicon 3,499 tỷ đồng. Brochure hiện hành xác nhận 2,0 Turbo 270 hp/400 Nm, 8AT, năm chỗ; Sport/Sahara dùng Select-Trac. Nếu chủ yếu đi phố, hãy thử độ êm và lối lên xuống trước khi trả thêm cho khả năng địa hình.

Thông số hiệu năng nào được nguồn đúng cấu hình xác nhận?

Không nhầm PS/hp với kW. Hệ hybrid tách số của động cơ, mô-tơ và hệ thống; không tự cộng các công suất cực đại.

Jeep Wrangler: cấu hình Việt Nam, đọc đúng phiên bản và phạm vi tài liệu
Hạng mụcWrangler SportWrangler SaharaWrangler Rubicon
Công suất công bố theo phạm vi nguồn (hp)270270270
Mô-men công bố theo phạm vi nguồn (Nm)400400400

Nguồn dữ liệu: Jeep Việt Nam / THACO AUTO — thông cáo 30/05/2026

Thông số trong tài liệu không phải kết quả AutoTest chạy thử; đọc điều kiện và phạm vi từng nguồn.

Jeep Wrangler: kích thước, gầm và chỗ ngồi có phù hợp?

Cùng tên xe có thể khác thân xe, đời, số ghế hoặc cách đo hành lý. So theo từng cột, không dùng cấu hình nước ngoài.

Jeep Wrangler: cấu hình Việt Nam, đọc đúng phiên bản và phạm vi tài liệu
Hạng mụcWrangler SportWrangler SaharaWrangler Rubicon
Chiều dài (mm)479047904790
Số chỗ555
Chiều rộng (mm)189419311931
Chiều cao (mm)182818481848
Trục cơ sở (mm)300830083008
Bán kính quay (m)Chưa xác nhận cho đúng bản Việt NamChưa xác nhận cho đúng bản Việt NamChưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam
Dung tích hành lý theo cách đo của hãng (L)Chưa xác nhận cho đúng bản Việt NamChưa xác nhận cho đúng bản Việt NamChưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam
Vệt bánh trước (mm)Chưa xác nhận cho đúng bản Việt NamChưa xác nhận cho đúng bản Việt NamChưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam
Vệt bánh sau (mm)Chưa xác nhận cho đúng bản Việt NamChưa xác nhận cho đúng bản Việt NamChưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam
Khoảng sáng gầm (mm)252252252

Nguồn dữ liệu: Jeep Việt Nam / THACO AUTO — thông cáo 30/05/2026

Mang người nhà, ghế trẻ em và hành lý đi thử; đo bãi đỗ trước khi chốt.

Giá jeep wrangler có nguồn nào và áp đúng phiên bản nào?

Đối chiếu nguồn ngày 04/10/2026. Giá xe chưa gồm phí lăn bánh; cần xác nhận năm sản xuất, màu và tình trạng giao xe. Hạng mục chưa có bằng chứng đúng bản được giữ lại và ghi chưa xác nhận.

Jeep Wrangler: cấu hình Việt Nam, đọc đúng phiên bản và phạm vi tài liệu
Hạng mụcWrangler SportWrangler SaharaWrangler Rubicon
Giá xe tại ngày đối chiếu (VND)2.999 triệu đồng3.299 triệu đồng3.499 triệu đồng
Loại nguồn giáNiêm yết hãng/nhà phân phối chính thứcNiêm yết hãng/nhà phân phối chính thứcNiêm yết hãng/nhà phân phối chính thức
Tiêu thụ năng lượng công bố (L/100km)Chưa xác nhận cho đúng bản Việt NamChưa xác nhận cho đúng bản Việt NamChưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam
Loại/mã động cơXăng 2,0 L TurboXăng 2,0 L TurboXăng 2,0 L Turbo
Dung tích động cơ (cc)Chưa xác nhận cho đúng bản Việt NamChưa xác nhận cho đúng bản Việt NamChưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam
Bình nhiên liệu (L)818181
Hộp số8AT8AT8AT
Lốp trước245/75 R17255/70 R18LT255/75 R17C
Lốp sau245/75 R17255/70 R18LT255/75 R17C
Dẫn động4x4 Select-Trac Full-time, tỷ số truyền 2,72:1; chọn chế độ theo sổ xe4x4 Select-Trac Full-time, tỷ số truyền 2,72:1; chọn chế độ theo sổ xe4x4 Rock-Trac Full-time, tỷ số truyền 4:1; chọn chế độ theo sổ xe
Năm mẫu và đời xe được đối chiếuChưa xác nhận đúng năm mẫu; mốc năm lưu trong cơ sở dữ liệu không thay cho bằng chứng cấu hình hoặc hồ sơ VIN.Chưa xác nhận đúng năm mẫu; mốc năm lưu trong cơ sở dữ liệu không thay cho bằng chứng cấu hình hoặc hồ sơ VIN.Chưa xác nhận đúng năm mẫu; mốc năm lưu trong cơ sở dữ liệu không thay cho bằng chứng cấu hình hoặc hồ sơ VIN.

Nguồn dữ liệu: Jeep Việt Nam / THACO AUTO — thông cáo 30/05/2026

Mức tiêu thụ công bố không bảo đảm dùng thực tế. Nhập quãng đường, mức tiêu thụ và giá nhiên liệu của bạn khi so chi phí.

Claim Ledger — nguồn dữ liệu và phạm vi kiểm tra

Mọi thông số trên trang được đối chiếu với nguồn chính thức trong Claim Ledger.

Nguồn dữ liệu và giới hạn Jeep Wrangler — 04/10/2026
Thông tinNguồnPhạm vi
Wrangler Sport: 2.999 triệu đồngGiá niêm yết trong nguồn chính thức; Công bố hãng Việt Nam 2026, hàng Sport: 2 tỷ 999 triệuViệt Nam; kiểm tra 04/10/2026; Giá từ/công bố đúng phiên bản của hãng tại Việt Nam. Kiểm tra 04/10/2026, chưa gồm mọi tùy chọn/lăn bánh, không cam kết tồn kho hoặc năm sản xuất. Giữ giá cơ sở công bố 2026, không trừ ưu đãi hành trình chỉ áp tháng 6 đã hết hạn. Xác nhận giá hợp đồng và VIN trước đặt cọc..
Wrangler Sport — Chiều dài (mm): 4790Brochure Việt Nam, cột SPORT: Kích thước tổng thể (D x R x C) (mm) 4,790 x 1,894 x 1,828 4,790 x 1,931 x 1,848 4,790 x 1,931 x 1,848Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026.
Wrangler Sport — Số chỗ: 5Bảng kỹ thuật hiện hành Việt Nam, cột SPORT: Số chỗ ngồi 05 05 05Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026.
Wrangler Sport — Công suất công bố theo phạm vi nguồn (hp): 270Bảng kỹ thuật hiện hành Việt Nam, cột SPORT: Công suất cực đại 270 hp @ 5,250 rpm 270 hp @ 5,250 rpm 270 hp @ 5,250 rpmĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026.
Wrangler Sport — Loại/mã động cơ: Xăng 2,0 L TurboBảng kỹ thuật hiện hành Việt Nam, cột SPORT: Động cơ xăng I4 dung tích 2.0L với công nghệ phun nhiên liệu trực tiếp,Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026.
Wrangler Sport — Chiều rộng (mm): 1894Brochure Việt Nam, cột SPORT: Kích thước tổng thể (D x R x C) (mm) 4,790 x 1,894 x 1,828 4,790 x 1,931 x 1,848 4,790 x 1,931 x 1,848Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026.
Wrangler Sport — Mô-men công bố theo phạm vi nguồn (Nm): 400Bảng kỹ thuật hiện hành Việt Nam, cột SPORT: Momen xoắn cực đại 400 Nm @ 3,000 rpm 400 Nm @ 3,000 rpm 400 Nm @ 3,000 rpmĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026.
Wrangler Sport — Bình nhiên liệu (L): 81Bảng kỹ thuật hiện hành Việt Nam, cột SPORT: Dung tích thùng nhiên liệu (L) 81 81 81Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026.
Wrangler Sport — Chiều cao (mm): 1828Brochure Việt Nam, cột SPORT: Kích thước tổng thể (D x R x C) (mm) 4,790 x 1,894 x 1,828 4,790 x 1,931 x 1,848 4,790 x 1,931 x 1,848Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026.
Wrangler Sport — Hộp số: 8ATBảng kỹ thuật hiện hành Việt Nam, cột SPORT: Hộp số 8AT 8AT 8ATĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026.
Wrangler Sport — Trục cơ sở (mm): 3008Bảng kỹ thuật hiện hành Việt Nam, cột SPORT: Chiều dài cơ sở (mm) 3,008 3,008 3,008Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026.
Wrangler Sport — Lốp trước: 245/75 R17Bảng kỹ thuật hiện hành Việt Nam, cột SPORT: Kích thước mâm xe 245/75 R17 255/70 R18 LT255/75 R17CĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026.
Wrangler Sport — Lốp sau: 245/75 R17Bảng kỹ thuật hiện hành Việt Nam, cột SPORT: Kích thước mâm xe 245/75 R17 255/70 R18 LT255/75 R17CĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026.
Wrangler Sport — Khoảng sáng gầm (mm): 252Bảng kỹ thuật hiện hành Việt Nam, cột SPORT: Khoảng sáng gầm (mm) 252 252 252Phạm vi đúng tài liệu Việt Nam; đối chiếu 04/10/2026.
Wrangler Sport — Dẫn động: 4x4 Select-Trac Full-time, tỷ số truyền 2,72:1; chọn chế độ theo sổ xeDẫn động: Sport/Sahara Select-Trac 2,72:1; Rubicon Rock-Trac 4:1: (tỷ số truyền 2.72:1) (tỷ số truyền 2.72:1) (tỷ số truyền 4:1)Ba cột dẫn động trong cùng bảng. Không diễn giải khóa vi sai Rubicon như trang bị Sport/Sahara; chọn chế độ theo sổ hướng dẫn.; đối chiếu 04/10/2026.
Wrangler Sahara: 3.299 triệu đồngGiá niêm yết trong nguồn chính thức; Công bố hãng Việt Nam 2026, hàng Sahara: 3 tỷ 299 triệuViệt Nam; kiểm tra 04/10/2026; Giá từ/công bố đúng phiên bản của hãng tại Việt Nam. Kiểm tra 04/10/2026, chưa gồm mọi tùy chọn/lăn bánh, không cam kết tồn kho hoặc năm sản xuất. Giữ giá cơ sở công bố 2026, không trừ ưu đãi hành trình chỉ áp tháng 6 đã hết hạn. Xác nhận giá hợp đồng và VIN trước đặt cọc..
Wrangler Sahara — Chiều dài (mm): 4790Brochure Việt Nam, cột SAHARA: Kích thước tổng thể (D x R x C) (mm) 4,790 x 1,894 x 1,828 4,790 x 1,931 x 1,848 4,790 x 1,931 x 1,848Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026.
Wrangler Sahara — Số chỗ: 5Bảng kỹ thuật hiện hành Việt Nam, cột SAHARA: Số chỗ ngồi 05 05 05Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026.
Wrangler Sahara — Công suất công bố theo phạm vi nguồn (hp): 270Bảng kỹ thuật hiện hành Việt Nam, cột SAHARA: Công suất cực đại 270 hp @ 5,250 rpm 270 hp @ 5,250 rpm 270 hp @ 5,250 rpmĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026.
Wrangler Sahara — Loại/mã động cơ: Xăng 2,0 L TurboBảng kỹ thuật hiện hành Việt Nam, cột SAHARA: Động cơ xăng I4 dung tích 2.0L với công nghệ phun nhiên liệu trực tiếp,Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026.
Wrangler Sahara — Chiều rộng (mm): 1931Brochure Việt Nam, cột SAHARA: Kích thước tổng thể (D x R x C) (mm) 4,790 x 1,894 x 1,828 4,790 x 1,931 x 1,848 4,790 x 1,931 x 1,848Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026.
Wrangler Sahara — Mô-men công bố theo phạm vi nguồn (Nm): 400Bảng kỹ thuật hiện hành Việt Nam, cột SAHARA: Momen xoắn cực đại 400 Nm @ 3,000 rpm 400 Nm @ 3,000 rpm 400 Nm @ 3,000 rpmĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026.
Wrangler Sahara — Bình nhiên liệu (L): 81Bảng kỹ thuật hiện hành Việt Nam, cột SAHARA: Dung tích thùng nhiên liệu (L) 81 81 81Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026.
Wrangler Sahara — Chiều cao (mm): 1848Brochure Việt Nam, cột SAHARA: Kích thước tổng thể (D x R x C) (mm) 4,790 x 1,894 x 1,828 4,790 x 1,931 x 1,848 4,790 x 1,931 x 1,848Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026.
Wrangler Sahara — Hộp số: 8ATBảng kỹ thuật hiện hành Việt Nam, cột SAHARA: Hộp số 8AT 8AT 8ATĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026.
Wrangler Sahara — Trục cơ sở (mm): 3008Bảng kỹ thuật hiện hành Việt Nam, cột SAHARA: Chiều dài cơ sở (mm) 3,008 3,008 3,008Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026.
Wrangler Sahara — Lốp trước: 255/70 R18Bảng kỹ thuật hiện hành Việt Nam, cột SAHARA: Kích thước mâm xe 245/75 R17 255/70 R18 LT255/75 R17CĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026.
Wrangler Sahara — Lốp sau: 255/70 R18Bảng kỹ thuật hiện hành Việt Nam, cột SAHARA: Kích thước mâm xe 245/75 R17 255/70 R18 LT255/75 R17CĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026.
Wrangler Sahara — Khoảng sáng gầm (mm): 252Bảng kỹ thuật hiện hành Việt Nam, cột SAHARA: Khoảng sáng gầm (mm) 252 252 252Phạm vi đúng tài liệu Việt Nam; đối chiếu 04/10/2026.
Wrangler Sahara — Dẫn động: 4x4 Select-Trac Full-time, tỷ số truyền 2,72:1; chọn chế độ theo sổ xeDẫn động: Sport/Sahara Select-Trac 2,72:1; Rubicon Rock-Trac 4:1: (tỷ số truyền 2.72:1) (tỷ số truyền 2.72:1) (tỷ số truyền 4:1)Ba cột dẫn động trong cùng bảng. Không diễn giải khóa vi sai Rubicon như trang bị Sport/Sahara; chọn chế độ theo sổ hướng dẫn.; đối chiếu 04/10/2026.
Wrangler Rubicon: 3.499 triệu đồngGiá niêm yết trong nguồn chính thức; Công bố hãng Việt Nam 2026, hàng Rubicon: 3 tỷ 499 triệuViệt Nam; kiểm tra 04/10/2026; Giá từ/công bố đúng phiên bản của hãng tại Việt Nam. Kiểm tra 04/10/2026, chưa gồm mọi tùy chọn/lăn bánh, không cam kết tồn kho hoặc năm sản xuất. Giữ giá cơ sở công bố 2026, không trừ ưu đãi hành trình chỉ áp tháng 6 đã hết hạn. Xác nhận giá hợp đồng và VIN trước đặt cọc..
Wrangler Rubicon — Chiều dài (mm): 4790Brochure Việt Nam, cột RUBICON: Kích thước tổng thể (D x R x C) (mm) 4,790 x 1,894 x 1,828 4,790 x 1,931 x 1,848 4,790 x 1,931 x 1,848Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026.
Wrangler Rubicon — Số chỗ: 5Bảng kỹ thuật hiện hành Việt Nam, cột RUBICON: Số chỗ ngồi 05 05 05Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026.
Wrangler Rubicon — Công suất công bố theo phạm vi nguồn (hp): 270Bảng kỹ thuật hiện hành Việt Nam, cột RUBICON: Công suất cực đại 270 hp @ 5,250 rpm 270 hp @ 5,250 rpm 270 hp @ 5,250 rpmĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026.
Wrangler Rubicon — Loại/mã động cơ: Xăng 2,0 L TurboBảng kỹ thuật hiện hành Việt Nam, cột RUBICON: Động cơ xăng I4 dung tích 2.0L với công nghệ phun nhiên liệu trực tiếp,Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026.
Wrangler Rubicon — Chiều rộng (mm): 1931Brochure Việt Nam, cột RUBICON: Kích thước tổng thể (D x R x C) (mm) 4,790 x 1,894 x 1,828 4,790 x 1,931 x 1,848 4,790 x 1,931 x 1,848Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026.
Wrangler Rubicon — Mô-men công bố theo phạm vi nguồn (Nm): 400Bảng kỹ thuật hiện hành Việt Nam, cột RUBICON: Momen xoắn cực đại 400 Nm @ 3,000 rpm 400 Nm @ 3,000 rpm 400 Nm @ 3,000 rpmĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026.
Wrangler Rubicon — Bình nhiên liệu (L): 81Bảng kỹ thuật hiện hành Việt Nam, cột RUBICON: Dung tích thùng nhiên liệu (L) 81 81 81Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026.
Wrangler Rubicon — Chiều cao (mm): 1848Brochure Việt Nam, cột RUBICON: Kích thước tổng thể (D x R x C) (mm) 4,790 x 1,894 x 1,828 4,790 x 1,931 x 1,848 4,790 x 1,931 x 1,848Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026.
Wrangler Rubicon — Hộp số: 8ATBảng kỹ thuật hiện hành Việt Nam, cột RUBICON: Hộp số 8AT 8AT 8ATĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026.
Wrangler Rubicon — Trục cơ sở (mm): 3008Bảng kỹ thuật hiện hành Việt Nam, cột RUBICON: Chiều dài cơ sở (mm) 3,008 3,008 3,008Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026.
Wrangler Rubicon — Lốp trước: LT255/75 R17CBảng kỹ thuật hiện hành Việt Nam, cột RUBICON: Kích thước mâm xe 245/75 R17 255/70 R18 LT255/75 R17CĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026.
Wrangler Rubicon — Lốp sau: LT255/75 R17CBảng kỹ thuật hiện hành Việt Nam, cột RUBICON: Kích thước mâm xe 245/75 R17 255/70 R18 LT255/75 R17CĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026.
Wrangler Rubicon — Khoảng sáng gầm (mm): 252Bảng kỹ thuật hiện hành Việt Nam, cột RUBICON: Khoảng sáng gầm (mm) 252 252 252Phạm vi đúng tài liệu Việt Nam; đối chiếu 04/10/2026.
Wrangler Rubicon — Dẫn động: 4x4 Rock-Trac Full-time, tỷ số truyền 4:1; chọn chế độ theo sổ xeDẫn động: Sport/Sahara Select-Trac 2,72:1; Rubicon Rock-Trac 4:1: (tỷ số truyền 2.72:1) (tỷ số truyền 2.72:1) (tỷ số truyền 4:1)Ba cột dẫn động trong cùng bảng. Không diễn giải khóa vi sai Rubicon như trang bị Sport/Sahara; chọn chế độ theo sổ hướng dẫn.; đối chiếu 04/10/2026.
18 hạng mục còn thiếu xác nhậnWrangler Sport: Tiêu thụ năng lượng công bố (L/100km) — Chưa có nguồn đủ rõ đúng phiên bản/VIN và phép đo cho hạng mục. Giữ nguyên trường, không suy từ xe nước ngoài, phiên bản khác hoặc số cũ.; Wrangler Sport: Dung tích động cơ (cc) — Chưa có nguồn đủ rõ đúng phiên bản/VIN và phép đo cho hạng mục. Giữ nguyên trường, không suy từ xe nước ngoài, phiên bản khác hoặc số cũ.; Wrangler Sport: Bán kính quay (m) — Chưa có nguồn đủ rõ đúng phiên bản/VIN và phép đo cho hạng mục. Giữ nguyên trường, không suy từ xe nước ngoài, phiên bản khác hoặc số cũ.; Wrangler Sport: Dung tích hành lý theo cách đo của hãng (L) — Chưa có nguồn đủ rõ đúng phiên bản/VIN và phép đo cho hạng mục. Giữ nguyên trường, không suy từ xe nước ngoài, phiên bản khác hoặc số cũ.; Wrangler Sport: Vệt bánh trước (mm) — Chưa có nguồn đủ rõ đúng phiên bản/VIN và phép đo cho hạng mục. Giữ nguyên trường, không suy từ xe nước ngoài, phiên bản khác hoặc số cũ.; Wrangler Sport: Vệt bánh sau (mm) — Chưa có nguồn đủ rõ đúng phiên bản/VIN và phép đo cho hạng mục. Giữ nguyên trường, không suy từ xe nước ngoài, phiên bản khác hoặc số cũ.; Wrangler Sahara: Tiêu thụ năng lượng công bố (L/100km) — Chưa có nguồn đủ rõ đúng phiên bản/VIN và phép đo cho hạng mục. Giữ nguyên trường, không suy từ xe nước ngoài, phiên bản khác hoặc số cũ.; Wrangler Sahara: Dung tích động cơ (cc) — Chưa có nguồn đủ rõ đúng phiên bản/VIN và phép đo cho hạng mục. Giữ nguyên trường, không suy từ xe nước ngoài, phiên bản khác hoặc số cũ.; Wrangler Sahara: Bán kính quay (m) — Chưa có nguồn đủ rõ đúng phiên bản/VIN và phép đo cho hạng mục. Giữ nguyên trường, không suy từ xe nước ngoài, phiên bản khác hoặc số cũ.; Wrangler Sahara: Dung tích hành lý theo cách đo của hãng (L) — Chưa có nguồn đủ rõ đúng phiên bản/VIN và phép đo cho hạng mục. Giữ nguyên trường, không suy từ xe nước ngoài, phiên bản khác hoặc số cũ.; Wrangler Sahara: Vệt bánh trước (mm) — Chưa có nguồn đủ rõ đúng phiên bản/VIN và phép đo cho hạng mục. Giữ nguyên trường, không suy từ xe nước ngoài, phiên bản khác hoặc số cũ.; Wrangler Sahara: Vệt bánh sau (mm) — Chưa có nguồn đủ rõ đúng phiên bản/VIN và phép đo cho hạng mục. Giữ nguyên trường, không suy từ xe nước ngoài, phiên bản khác hoặc số cũ.; Wrangler Rubicon: Tiêu thụ năng lượng công bố (L/100km) — Chưa có nguồn đủ rõ đúng phiên bản/VIN và phép đo cho hạng mục. Giữ nguyên trường, không suy từ xe nước ngoài, phiên bản khác hoặc số cũ.; Wrangler Rubicon: Dung tích động cơ (cc) — Chưa có nguồn đủ rõ đúng phiên bản/VIN và phép đo cho hạng mục. Giữ nguyên trường, không suy từ xe nước ngoài, phiên bản khác hoặc số cũ.; Wrangler Rubicon: Bán kính quay (m) — Chưa có nguồn đủ rõ đúng phiên bản/VIN và phép đo cho hạng mục. Giữ nguyên trường, không suy từ xe nước ngoài, phiên bản khác hoặc số cũ.; Wrangler Rubicon: Dung tích hành lý theo cách đo của hãng (L) — Chưa có nguồn đủ rõ đúng phiên bản/VIN và phép đo cho hạng mục. Giữ nguyên trường, không suy từ xe nước ngoài, phiên bản khác hoặc số cũ.; Wrangler Rubicon: Vệt bánh trước (mm) — Chưa có nguồn đủ rõ đúng phiên bản/VIN và phép đo cho hạng mục. Giữ nguyên trường, không suy từ xe nước ngoài, phiên bản khác hoặc số cũ.; Wrangler Rubicon: Vệt bánh sau (mm) — Chưa có nguồn đủ rõ đúng phiên bản/VIN và phép đo cho hạng mục. Giữ nguyên trường, không suy từ xe nước ngoài, phiên bản khác hoặc số cũ.Giữ nguyên hạng mục, lưu dữ liệu trước sửa trong hồ sơ; không bịa số liệu để lấp bảng.
Giới hạn và điều kiện cần đối chiếuBrochure ba cột Việt Nam: Sport/Sahara Select-Trac 2,72:1; Rubicon Rock-Trac 4:1, khóa hai cầu và ngắt thanh cân bằng riêng. Không gộp phần cứng Rubicon cho Sport.Không đồng nhất đời xe, nguồn giá, thị trường hoặc chu trình thử.
Giới hạn và điều kiện cần đối chiếuGiữ đơn vị 270 hp, không tự đổi thành 201 kW. 2,0 L không đủ xác nhận dung tích cc chính xác. Giá công bố không trừ ưu đãi quà trải nghiệm chỉ áp tháng 6/2026.Không đồng nhất đời xe, nguồn giá, thị trường hoặc chu trình thử.
Giới hạn và điều kiện cần đối chiếuGóc tiếp cận 43,9° và lội nước 762 mm trong nhận xét cũ chưa được brochure hiện hành đã lưu xác nhận đúng từng bản/VIN; vẫn giữ hạng mục cần hỏi, không làm cam kết địa hình.Không đồng nhất đời xe, nguồn giá, thị trường hoặc chu trình thử.
Giới hạn và điều kiện cần đối chiếuNguồn/giá kiểm tra 04/10/2026, không xác nhận năm sản xuất. Đây là phân tích tài liệu, không phải AutoTest đã lái thử hoặc cam kết thông số xe giao.Không đồng nhất đời xe, nguồn giá, thị trường hoặc chu trình thử.
Giá cơ sở hãng: Sport 2,999; Sahara 3,299; Rubicon 3,499 tỷ đồng. Không trừ quà tháng 6 đã hết hạn.Công bố hãng Việt Nam 2026, hàng Sport: 2 tỷ 999 triệuHạng mục đặc điểm mẫu xe được giữ lại và đối chiếu; đọc đúng phiên bản và thời điểm của nguồn.
Ba bản 2,0 Turbo: 270 hp / 400 Nm theo brochure Việt Nam; không đổi thành 201 kW.Bảng kỹ thuật hiện hành Việt Nam, cột SPORT: Công suất cực đại 270 hp @ 5,250 rpm 270 hp @ 5,250 rpm 270 hp @ 5,250 rpmHạng mục đặc điểm mẫu xe được giữ lại và đối chiếu; đọc đúng phiên bản và thời điểm của nguồn.
8AT; Sport/Sahara Select-Trac, Rubicon Rock-Trac. Khóa hai cầu chỉ ghi cho Rubicon.Bảng kỹ thuật hiện hành Việt Nam, cột SPORT: Hộp số 8AT 8AT 8ATHạng mục đặc điểm mẫu xe được giữ lại và đối chiếu; đọc đúng phiên bản và thời điểm của nguồn.
Sport lốp 245/75 R17; Rubicon LT255/75 R17C. Không dùng một cỡ lốp cho hai bản.Bảng kỹ thuật hiện hành Việt Nam, cột SPORT: Kích thước mâm xe 245/75 R17 255/70 R18 LT255/75 R17CHạng mục đặc điểm mẫu xe được giữ lại và đối chiếu; đọc đúng phiên bản và thời điểm của nguồn.
Sahara lốp 255/70 R18 theo cột riêng trong brochure Việt Nam.Bảng kỹ thuật hiện hành Việt Nam, cột SAHARA: Kích thước mâm xe 245/75 R17 255/70 R18 LT255/75 R17CHạng mục đặc điểm mẫu xe được giữ lại và đối chiếu; đọc đúng phiên bản và thời điểm của nguồn.
Trục cơ sở 3.008 mm cho cả ba cột hiện hành Việt Nam.Bảng kỹ thuật hiện hành Việt Nam, cột SPORT: Chiều dài cơ sở (mm) 3,008 3,008 3,008Hạng mục đặc điểm mẫu xe được giữ lại và đối chiếu; đọc đúng phiên bản và thời điểm của nguồn.
Wrangler Sport — Bảo hành xe: Chính sách xe mới Việt Nam 5 năm hoặc 150.000 km, điều kiện nào đến trước, loại trừ bộ phận hao mòn và tuân thủ sổ bảo hành. Không áp tự động cho xe đời trước nhập qua đơn vị khác.Chính sách bảo hành đúng phạm vi vehicle. Đọc đầy đủ điều kiện và loại trừ trong tài liệu nguồn, cùng sổ bảo hành đúng VIN.Áp dụng theo hợp đồng, ngày bắt đầu bảo hành và điều kiện chính sách; không coi mọi xe đã qua sử dụng đều được gia hạn.
Wrangler Sahara — Bảo hành xe: Chính sách xe mới Việt Nam 5 năm hoặc 150.000 km, điều kiện nào đến trước, loại trừ bộ phận hao mòn và tuân thủ sổ bảo hành. Không áp tự động cho xe đời trước nhập qua đơn vị khác.Chính sách bảo hành đúng phạm vi vehicle. Đọc đầy đủ điều kiện và loại trừ trong tài liệu nguồn, cùng sổ bảo hành đúng VIN.Áp dụng theo hợp đồng, ngày bắt đầu bảo hành và điều kiện chính sách; không coi mọi xe đã qua sử dụng đều được gia hạn.
Wrangler Rubicon — Bảo hành xe: Chính sách xe mới Việt Nam 5 năm hoặc 150.000 km, điều kiện nào đến trước, loại trừ bộ phận hao mòn và tuân thủ sổ bảo hành. Không áp tự động cho xe đời trước nhập qua đơn vị khác.Chính sách bảo hành đúng phạm vi vehicle. Đọc đầy đủ điều kiện và loại trừ trong tài liệu nguồn, cùng sổ bảo hành đúng VIN.Áp dụng theo hợp đồng, ngày bắt đầu bảo hành và điều kiện chính sách; không coi mọi xe đã qua sử dụng đều được gia hạn.

So sánh mẫu và liên kết liên quan

So sánh phiên bản

So sánh 3 phiên bản theo giá và thông số chính (xe xăng/dầu ẩn pin và phạm vi)

Phiên bảnGiá niêm yết Việt NamHệ dẫn độngĐộng cơHộp sốCông suấtMô-men xoắnTiêu haoSố chỗ
Wrangler Sport₫2,999,000,000Dẫn động 4 bánhXăng 2,0 L TurboAT 8 cấp270 hp400 NmChưa xác nhận đúng cấu hình/VIN; giữ hạng mục, không suy số.5 chỗ
Wrangler Sahara₫3,299,000,000Dẫn động 4 bánhXăng 2,0 L TurboAT 8 cấp270 hp400 NmChưa xác nhận đúng cấu hình/VIN; giữ hạng mục, không suy số.5 chỗ
Wrangler Rubicon₫3,499,000,000Dẫn động 4 bánhXăng 2,0 L TurboAT 8 cấp270 hp400 NmChưa xác nhận đúng cấu hình/VIN; giữ hạng mục, không suy số.5 chỗ

Bảng trả góp tham khảo

Jeep Wrangler trả góp khoảng 36.297.133 đ/tháng với trả trước 30% và 72 tháng, lãi suất giả định 7,5%/năm

Giá tham chiếu từ 3 tỷ đ · Lãi suất theo dư nợ giảm dần (phương pháp phổ biến tại các ngân hàng Việt Nam)

Trả góp theo tỷ lệ trả trước (lãi suất 7,5%/năm)

Trả trướcSố tiền vay36 tháng48 tháng60 tháng72 tháng
20% · 600 triệu đ2.4 tỷ đ74.630.039 đ58.010.022 đ48.075.046 đ41.482.437 đ
25% · 750 triệu đ2.2 tỷ đ69.965.661 đ54.384.395 đ45.070.356 đ38.889.785 đ
30% · 900 triệu đ2.1 tỷ đ65.301.284 đ50.758.769 đ42.065.665 đ36.297.133 đ
35% · 1 tỷ đ1.9 tỷ đ60.636.906 đ47.133.142 đ39.060.975 đ33.704.480 đ
40% · 1.2 tỷ đ1.8 tỷ đ55.972.529 đ43.507.516 đ36.056.285 đ31.111.828 đ

Trả góp theo mức lãi suất (trả trước 30%)

Lãi suất năm36 tháng48 tháng60 tháng72 tháng
6,5% (ngân hàng nhà nước / ưu đãi)64.341.452 đ49.784.801 đ41.075.215 đ35.289.085 đ
7,5% (thị trường)65.301.284 đ50.758.769 đ42.065.665 đ36.297.133 đ
9,0% (cao / công ty tài chính)66.757.179 đ52.241.169 đ43.578.015 đ37.841.010 đ

Trả góp theo phiên bản (trả trước 30% · lãi suất 7,5%/năm)

Phiên bảnGiá36 tháng48 tháng60 tháng72 tháng
Wrangler Sport3 tỷ đ65.301.284 đ50.758.769 đ42.065.665 đ36.297.133 đ
Wrangler Sahara3.3 tỷ đ71.833.590 đ55.836.338 đ46.273.635 đ39.928.056 đ
Wrangler Rubicon3.5 tỷ đ76.188.460 đ59.221.385 đ49.078.947 đ42.348.672 đ

Số liệu chỉ mang tính tham khảo, chưa bao gồm bảo hiểm, thuế phí trước bạ và các khoản phí khác. Lãi suất thực tế phụ thuộc vào ngân hàng, hạn mức tín dụng và lịch sử tín dụng của người mua. Tham khảo lãi suất cho vay mua ô tô 2026: ngân hàng nhà nước từ 4,5–6,5%/năm, ngân hàng tư nhân từ 6,3–8,5%/năm, thời hạn vay tối đa 96 tháng (8 năm).

Trang bị nổi bật

Giá cơ sở hãng: Sport 2,999; Sahara 3,299; Rubicon 3,499 tỷ đồng. Không trừ quà tháng 6 đã hết hạn.Ba bản 2,0 Turbo: 270 hp / 400 Nm theo brochure Việt Nam; không đổi thành 201 kW.8AT; Sport/Sahara Select-Trac, Rubicon Rock-Trac. Khóa hai cầu chỉ ghi cho Rubicon.Sport lốp 245/75 R17; Rubicon LT255/75 R17C. Không dùng một cỡ lốp cho hai bản.Sahara lốp 255/70 R18 theo cột riêng trong brochure Việt Nam.Trục cơ sở 3.008 mm cho cả ba cột hiện hành Việt Nam.

Nguồn dữ liệu và ngày kiểm tra

Giá, phiên bản và thông số trên trang này tham chiếu dữ liệu thị trường Việt Nam, tách phần đã xác minh khỏi phần cần hỏi lại đại lý.

Nội dung liên quan

Xe tương tự

Cùng kiểu dáng và tầm giá tại Việt Nam

Nhận xét của chủ xe

Đánh giá là trải nghiệm cá nhân của người dùng, không phải nhận định của tòa soạn AutoTest.

Chưa có nhận xét của chủ xe cho mẫu xe này. Nếu bạn đã sử dụng xe, hãy chia sẻ trải nghiệm của mình.

Chia sẻ trải nghiệm của bạn

Nhận xét được kiểm duyệt trước khi đăng — vui lòng cung cấp thông tin chính xác.

Điểm (chỉ để xếp hạng nội bộ)
4.0

Câu hỏi thường gặp

Sport và Sahara có khóa vi sai như Rubicon?

Brochure Việt Nam chỉ đánh dấu khóa vi sai cầu trước/sau và ngắt thanh cân bằng cho Rubicon. Sport/Sahara dùng Select-Trac tỷ số 2,72:1, không phải Rock-Trac 4:1.

201 kW đã được hãng ghi cho Wrangler Việt Nam?

Brochure hiện hành ghi 270 hp, không ghi độc lập 201 kW. Trang giữ hp theo nguồn, không giả định nhãn HP/PS rồi áp phép đổi đơn vị.

Ba giá có bao gồm ưu đãi tháng 6?

Trang dùng giá công bố của ba bản, không trừ quà trải nghiệm chỉ áp cho tháng 6. Giá giao và tùy chọn tháng 10 cần báo chính thức theo VIN.

Cẩm nang mua xe & Đánh giá hữu ích

10

Khám phá đánh giá xe, cẩm nang bảo dưỡng và kinh nghiệm mua xe

Phí sạc xe điện 2026: EVN, V-Green và cách tính
Xe điện

Phí sạc xe điện 2026: EVN, V-Green và cách tính

Phí sạc xe điện 2026: biểu EVN 5 bậc chưa VAT, giá V-Green, công thức chi phí/100 km và thời gian hoàn vốn wallbox có thể tự tính.

Sam17 thg 8, 2026
Phí bảo trì đường bộ ô tô 2026: Mức thu, cách nộp và lưu ý
Cẩm nang

Phí bảo trì đường bộ ô tô 2026: Mức thu, cách nộp và lưu ý

Mức phí sử dụng đường bộ ô tô 2026 (130.000 đồng/tháng xe con), cách nộp, thời hạn và các quy định liên quan tại Việt Nam.

Sam23 thg 8, 2026
Honda Air Blade 2026 có tốt không? Giá, bản và có nên mua
Đánh giá

Honda Air Blade 2026 có tốt không? Giá, bản và có nên mua

Air Blade 125 TC 42,405M, TT 48,001M; 160 57,09–58,79M — chênh TC ~14,7–16,4M; xăng ~529 nghìn/tháng tại 1.000 km — có nên mua (31/08/2026).

Sam25 thg 8, 2026
Hyundai Santa Fe cũ có nên mua không? TM, MX5 và ma trận động cơ VN
Xe cũ

Hyundai Santa Fe cũ có nên mua không? TM, MX5 và ma trận động cơ VN

Santa Fe cũ: TM 2019–2020 2.4 GDI 6AT / 2.2 CRDi 8AT; TM facelift 2021–2023 2.5 6AT / 2.2 8DCT; MX5 từ 09/2024; Hybrid 1.6T HEV chính hãng HTC từ 12/2025.

Sam26 thg 8, 2026
GAC Aion Y Plus 2026 có tốt không? Giá và rủi ro hậu mãi
Xe điệnGAC

GAC Aion Y Plus 2026 có tốt không? Giá và rủi ro hậu mãi

Aion Y Plus giá 888 triệu, pin LFP 63,2 kWh; phân tích xung đột phạm vi 442–490 km, chi phí, lăn bánh, sạc và rủi ro dịch vụ.

Sam31 thg 8, 2026
BYD Atto 3 giá lăn bánh: Dynamic hay Premium
Cẩm nang

BYD Atto 3 giá lăn bánh: Dynamic hay Premium

Giá lăn bánh BYD Atto 3 Dynamic/Premium theo Hà Nội, TP.HCM và tỉnh; so pin 49,92/60,48 kWh, 410/480 km NEDC và chính sách LPTB.

Sam28 thg 8, 2026
Kia K3 tại Việt Nam: giá Luxury, đúng trang bị và điều kiện mua
Đánh giá

Kia K3 tại Việt Nam: giá Luxury, đúng trang bị và điều kiện mua

Kia K3 Luxury 584 triệu: đúng máy, 2 túi khí, tiện nghi, tiền nhận xe và chi phí giả định; giá các bản khác cần báo có hiệu lực.

Sam23 thg 8, 2026
Chevrolet Trailblazer cũ có nên mua không? Chọn LT hay LTZ
Xe cũ

Chevrolet Trailblazer cũ có nên mua không? Chọn LT hay LTZ

Chevrolet Trailblazer cũ nên chọn LT hay LTZ, 2.5 hay 2.8, 4x2 hay 4x4? Xem giá 2018–2019, quỹ sửa và checklist trước cọc.

Sam4 thg 9, 2026
Wuling Bingo 2026 có tốt không? Chọn Bingo, Plus hay Max
Xe điệnWuling

Wuling Bingo 2026 có tốt không? Chọn Bingo, Plus hay Max

Wuling Bingo 2026 giá 399–499 triệu, ba bản 333–410 km; xem lăn bánh đúng phí 2026, bản nên mua, sạc CCS2 và bảo hành.

Sam31 thg 8, 2026
Bảo dưỡng định kỳ ô tô 2026: Lịch theo km, chi phí và các hạng mục
Cẩm nang

Bảo dưỡng định kỳ ô tô 2026: Lịch theo km, chi phí và các hạng mục

Lập lịch theo đúng xe/VIN, tách kiểm và thay, so báo giá cùng phạm vi; thêm Sealion 6/J 7 PHEV và ngân sách 5 năm không tính trùng.

Sam26 thg 8, 2026

Liên kết liên quan