
Jeep
Wrangler Sport, Sahara hay Rubicon đáng chọn tại Việt Nam?
SUV · D · Đang bán tại Việt Nam
Jeep Wrangler tại Việt Nam: 2.999 triệu đồng–3.499 triệu đồng. Chọn Wrangler Rubicon khi bạn thật sự cần Rock-Trac 4:1, khóa vi sai hai cầu và ngắt thanh cân bằng; không mặc định Sport hoặc Sahara cũng có các trang bị đó. Công bố hãng Việt Nam 2026 ghi Sport 2,999 tỷ, Sahara 3,299 tỷ và Rubicon 3,499 tỷ đồng. Brochure hiện hành xác nhận 2,0 Turbo 270 hp/400 Nm, 8AT, năm chỗ; Sport/Sahara dùng Select-Trac. Nếu chủ yếu đi phố, hãy thử độ êm và lối lên xuống trước khi trả thêm cho khả năng địa hình.
Giá niêm yết Việt Nam
₫2,999,000,000 – ₫3,499,000,000
Đã xác minh 4/10/2026
Phiên bản đang bán
3
Các phiên bản có sẵn
Hệ dẫn động
Xăng
Mô-men xoắn tối đa
400 Nm
Hộp số
AT 8 cấp
Bình xăng
81 L
Số ghế
5 chỗ
Tổng quan giá
Giá niêm yết Việt Nam
₫2,999,000,000 – ₫3,499,000,000
- Wrangler Sport₫2,999,000,000
- Wrangler Sahara₫3,299,000,000
- Wrangler Rubicon₫3,499,000,000
Điểm nổi bật
- Thương hiệuJeep
- Phân khúcD
- Hệ dẫn độngXăng
- Động cơXăng 2,0 L Turbo
Bảo hành
- XeChính sách xe mới Việt Nam 5 năm hoặc 150.000 km, điều kiện nào đến trước, loại trừ bộ phận hao mòn và tuân thủ sổ bảo hành. Không áp tự động cho xe đời trước nhập qua đơn vị khác.
Mức độ sẵn sàng dữ liệu
Tách dữ liệu xác minh từ hãng và nguồn bên thứ ba (ví dụ ZigWheels) để ước tính không bị coi là dữ kiện.
Giá hiện tại
✓ Xác minh từ hãng
Tên phiên bản
✓ Xác minh từ hãng
Thông số chính
✓ Xác minh từ hãng
Wrangler Sport, Sahara hay Rubicon đáng chọn tại Việt Nam?
Jeep Wrangler tại Việt Nam: 2.999 triệu đồng–3.499 triệu đồng. Chọn Wrangler Rubicon khi bạn thật sự cần Rock-Trac 4:1, khóa vi sai hai cầu và ngắt thanh cân bằng; không mặc định Sport hoặc Sahara cũng có các trang bị đó. Công bố hãng Việt Nam 2026 ghi Sport 2,999 tỷ, Sahara 3,299 tỷ và Rubicon 3,499 tỷ đồng. Brochure hiện hành xác nhận 2,0 Turbo 270 hp/400 Nm, 8AT, năm chỗ; Sport/Sahara dùng Select-Trac. Nếu chủ yếu đi phố, hãy thử độ êm và lối lên xuống trước khi trả thêm cho khả năng địa hình. Đối chiếu nguồn ngày 04/10/2026. Giá xe chưa gồm phí lăn bánh; cần xác nhận năm sản xuất, màu và tình trạng giao xe. Hạng mục chưa có bằng chứng đúng bản được giữ lại và ghi chưa xác nhận.
Nguồn dữ liệu: Jeep Việt Nam / THACO AUTO — thông cáo 30/05/2026
Tóm tắt nhanh
Phù hợp với
Người có lộ trình địa hình rõ ràng và chấp nhận đặc tính SUV khung rời; chọn Rubicon vì phần cứng cụ thể, Sahara vì cấu hình thực tế phù hợp nhu cầu.
Điểm mạnh đã xác minh
Ba cột brochure Việt Nam phân biệt dẫn động, lốp và trang bị địa hình; năm chỗ, 8AT và bảo hành xe mới có nguồn hãng, giảm nguy cơ chọn theo bản nước ngoài.
Hạn chế cần cân nhắc
Thân xe cao và đặc tính cầu cứng cần lái thử ở tốc độ sử dụng thực tế; chưa có số xăng đúng chu kỳ trong brochure để khẳng định chi phí đi phố.
Chọn Wrangler Rubicon khi bạn thật sự cần Rock-Trac 4:1, khóa vi sai hai cầu và ngắt thanh cân bằng; không mặc định Sport hoặc Sahara cũng có các trang bị đó. Công bố hãng Việt Nam 2026 ghi Sport 2,999 tỷ, Sahara 3,299 tỷ và Rubicon 3,499 tỷ đồng. Brochure hiện hành xác nhận 2,0 Turbo 270 hp/400 Nm, 8AT, năm chỗ; Sport/Sahara dùng Select-Trac. Nếu chủ yếu đi phố, hãy thử độ êm và lối lên xuống trước khi trả thêm cho khả năng địa hình.
Thông số hiệu năng nào được nguồn đúng cấu hình xác nhận?
Không nhầm PS/hp với kW. Hệ hybrid tách số của động cơ, mô-tơ và hệ thống; không tự cộng các công suất cực đại.
| Hạng mục | Wrangler Sport | Wrangler Sahara | Wrangler Rubicon |
|---|---|---|---|
| Công suất công bố theo phạm vi nguồn (hp) | 270 | 270 | 270 |
| Mô-men công bố theo phạm vi nguồn (Nm) | 400 | 400 | 400 |
Nguồn dữ liệu: Jeep Việt Nam / THACO AUTO — thông cáo 30/05/2026
Thông số trong tài liệu không phải kết quả AutoTest chạy thử; đọc điều kiện và phạm vi từng nguồn.
Jeep Wrangler: kích thước, gầm và chỗ ngồi có phù hợp?
Cùng tên xe có thể khác thân xe, đời, số ghế hoặc cách đo hành lý. So theo từng cột, không dùng cấu hình nước ngoài.
| Hạng mục | Wrangler Sport | Wrangler Sahara | Wrangler Rubicon |
|---|---|---|---|
| Chiều dài (mm) | 4790 | 4790 | 4790 |
| Số chỗ | 5 | 5 | 5 |
| Chiều rộng (mm) | 1894 | 1931 | 1931 |
| Chiều cao (mm) | 1828 | 1848 | 1848 |
| Trục cơ sở (mm) | 3008 | 3008 | 3008 |
| Bán kính quay (m) | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam |
| Dung tích hành lý theo cách đo của hãng (L) | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam |
| Vệt bánh trước (mm) | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam |
| Vệt bánh sau (mm) | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam |
| Khoảng sáng gầm (mm) | 252 | 252 | 252 |
Nguồn dữ liệu: Jeep Việt Nam / THACO AUTO — thông cáo 30/05/2026
Mang người nhà, ghế trẻ em và hành lý đi thử; đo bãi đỗ trước khi chốt.
Giá jeep wrangler có nguồn nào và áp đúng phiên bản nào?
Đối chiếu nguồn ngày 04/10/2026. Giá xe chưa gồm phí lăn bánh; cần xác nhận năm sản xuất, màu và tình trạng giao xe. Hạng mục chưa có bằng chứng đúng bản được giữ lại và ghi chưa xác nhận.
| Hạng mục | Wrangler Sport | Wrangler Sahara | Wrangler Rubicon |
|---|---|---|---|
| Giá xe tại ngày đối chiếu (VND) | 2.999 triệu đồng | 3.299 triệu đồng | 3.499 triệu đồng |
| Loại nguồn giá | Niêm yết hãng/nhà phân phối chính thức | Niêm yết hãng/nhà phân phối chính thức | Niêm yết hãng/nhà phân phối chính thức |
| Tiêu thụ năng lượng công bố (L/100km) | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam |
| Loại/mã động cơ | Xăng 2,0 L Turbo | Xăng 2,0 L Turbo | Xăng 2,0 L Turbo |
| Dung tích động cơ (cc) | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam |
| Bình nhiên liệu (L) | 81 | 81 | 81 |
| Hộp số | 8AT | 8AT | 8AT |
| Lốp trước | 245/75 R17 | 255/70 R18 | LT255/75 R17C |
| Lốp sau | 245/75 R17 | 255/70 R18 | LT255/75 R17C |
| Dẫn động | 4x4 Select-Trac Full-time, tỷ số truyền 2,72:1; chọn chế độ theo sổ xe | 4x4 Select-Trac Full-time, tỷ số truyền 2,72:1; chọn chế độ theo sổ xe | 4x4 Rock-Trac Full-time, tỷ số truyền 4:1; chọn chế độ theo sổ xe |
| Năm mẫu và đời xe được đối chiếu | Chưa xác nhận đúng năm mẫu; mốc năm lưu trong cơ sở dữ liệu không thay cho bằng chứng cấu hình hoặc hồ sơ VIN. | Chưa xác nhận đúng năm mẫu; mốc năm lưu trong cơ sở dữ liệu không thay cho bằng chứng cấu hình hoặc hồ sơ VIN. | Chưa xác nhận đúng năm mẫu; mốc năm lưu trong cơ sở dữ liệu không thay cho bằng chứng cấu hình hoặc hồ sơ VIN. |
Nguồn dữ liệu: Jeep Việt Nam / THACO AUTO — thông cáo 30/05/2026
Mức tiêu thụ công bố không bảo đảm dùng thực tế. Nhập quãng đường, mức tiêu thụ và giá nhiên liệu của bạn khi so chi phí.
Claim Ledger — nguồn dữ liệu và phạm vi kiểm tra
Mọi thông số trên trang được đối chiếu với nguồn chính thức trong Claim Ledger.
So sánh mẫu và liên kết liên quan
So sánh phiên bản
So sánh 3 phiên bản theo giá và thông số chính (xe xăng/dầu ẩn pin và phạm vi)
| Phiên bản | Giá niêm yết Việt Nam | Hệ dẫn động | Động cơ | Hộp số | Công suất | Mô-men xoắn | Tiêu hao | Số chỗ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Wrangler Sport | ₫2,999,000,000 | Dẫn động 4 bánh | Xăng 2,0 L Turbo | AT 8 cấp | 270 hp | 400 Nm | Chưa xác nhận đúng cấu hình/VIN; giữ hạng mục, không suy số. | 5 chỗ |
| Wrangler Sahara | ₫3,299,000,000 | Dẫn động 4 bánh | Xăng 2,0 L Turbo | AT 8 cấp | 270 hp | 400 Nm | Chưa xác nhận đúng cấu hình/VIN; giữ hạng mục, không suy số. | 5 chỗ |
| Wrangler Rubicon | ₫3,499,000,000 | Dẫn động 4 bánh | Xăng 2,0 L Turbo | AT 8 cấp | 270 hp | 400 Nm | Chưa xác nhận đúng cấu hình/VIN; giữ hạng mục, không suy số. | 5 chỗ |
Bảng trả góp tham khảo
Jeep Wrangler trả góp khoảng 36.297.133 đ/tháng với trả trước 30% và 72 tháng, lãi suất giả định 7,5%/năm
Giá tham chiếu từ 3 tỷ đ · Lãi suất theo dư nợ giảm dần (phương pháp phổ biến tại các ngân hàng Việt Nam)
Trả góp theo tỷ lệ trả trước (lãi suất 7,5%/năm)
| Trả trước | Số tiền vay | 36 tháng | 48 tháng | 60 tháng | 72 tháng |
|---|---|---|---|---|---|
| 20% · 600 triệu đ | 2.4 tỷ đ | 74.630.039 đ | 58.010.022 đ | 48.075.046 đ | 41.482.437 đ |
| 25% · 750 triệu đ | 2.2 tỷ đ | 69.965.661 đ | 54.384.395 đ | 45.070.356 đ | 38.889.785 đ |
| 30% · 900 triệu đ | 2.1 tỷ đ | 65.301.284 đ | 50.758.769 đ | 42.065.665 đ | 36.297.133 đ |
| 35% · 1 tỷ đ | 1.9 tỷ đ | 60.636.906 đ | 47.133.142 đ | 39.060.975 đ | 33.704.480 đ |
| 40% · 1.2 tỷ đ | 1.8 tỷ đ | 55.972.529 đ | 43.507.516 đ | 36.056.285 đ | 31.111.828 đ |
Trả góp theo mức lãi suất (trả trước 30%)
| Lãi suất năm | 36 tháng | 48 tháng | 60 tháng | 72 tháng |
|---|---|---|---|---|
| 6,5% (ngân hàng nhà nước / ưu đãi) | 64.341.452 đ | 49.784.801 đ | 41.075.215 đ | 35.289.085 đ |
| 7,5% (thị trường) | 65.301.284 đ | 50.758.769 đ | 42.065.665 đ | 36.297.133 đ |
| 9,0% (cao / công ty tài chính) | 66.757.179 đ | 52.241.169 đ | 43.578.015 đ | 37.841.010 đ |
Trả góp theo phiên bản (trả trước 30% · lãi suất 7,5%/năm)
| Phiên bản | Giá | 36 tháng | 48 tháng | 60 tháng | 72 tháng |
|---|---|---|---|---|---|
| Wrangler Sport | 3 tỷ đ | 65.301.284 đ | 50.758.769 đ | 42.065.665 đ | 36.297.133 đ |
| Wrangler Sahara | 3.3 tỷ đ | 71.833.590 đ | 55.836.338 đ | 46.273.635 đ | 39.928.056 đ |
| Wrangler Rubicon | 3.5 tỷ đ | 76.188.460 đ | 59.221.385 đ | 49.078.947 đ | 42.348.672 đ |
Số liệu chỉ mang tính tham khảo, chưa bao gồm bảo hiểm, thuế phí trước bạ và các khoản phí khác. Lãi suất thực tế phụ thuộc vào ngân hàng, hạn mức tín dụng và lịch sử tín dụng của người mua. Tham khảo lãi suất cho vay mua ô tô 2026: ngân hàng nhà nước từ 4,5–6,5%/năm, ngân hàng tư nhân từ 6,3–8,5%/năm, thời hạn vay tối đa 96 tháng (8 năm).
Trang bị nổi bật
Nguồn dữ liệu và ngày kiểm tra
Giá, phiên bản và thông số trên trang này tham chiếu dữ liệu thị trường Việt Nam, tách phần đã xác minh khỏi phần cần hỏi lại đại lý.
- Jeep Việt NamNguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối 4/10/2026
- Jeep Việt Nam / THACO AUTO — thông cáo 30/05/2026Nguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối 4/10/2026
- Jeep Việt Nam — brochure đang liên kếtNguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối 4/10/2026
Kiểm tra lần cuối 4/10/2026
Nội dung liên quan
Xe tương tự
Cùng kiểu dáng và tầm giá tại Việt Nam
Nhận xét của chủ xe
Đánh giá là trải nghiệm cá nhân của người dùng, không phải nhận định của tòa soạn AutoTest.
Chưa có nhận xét của chủ xe cho mẫu xe này. Nếu bạn đã sử dụng xe, hãy chia sẻ trải nghiệm của mình.
Câu hỏi thường gặp
Sport và Sahara có khóa vi sai như Rubicon?
Brochure Việt Nam chỉ đánh dấu khóa vi sai cầu trước/sau và ngắt thanh cân bằng cho Rubicon. Sport/Sahara dùng Select-Trac tỷ số 2,72:1, không phải Rock-Trac 4:1.
201 kW đã được hãng ghi cho Wrangler Việt Nam?
Brochure hiện hành ghi 270 hp, không ghi độc lập 201 kW. Trang giữ hp theo nguồn, không giả định nhãn HP/PS rồi áp phép đổi đơn vị.
Ba giá có bao gồm ưu đãi tháng 6?
Trang dùng giá công bố của ba bản, không trừ quà trải nghiệm chỉ áp cho tháng 6. Giá giao và tùy chọn tháng 10 cần báo chính thức theo VIN.
Cẩm nang mua xe & Đánh giá hữu ích
10Khám phá đánh giá xe, cẩm nang bảo dưỡng và kinh nghiệm mua xe

Phí sạc xe điện 2026: EVN, V-Green và cách tính
Phí sạc xe điện 2026: biểu EVN 5 bậc chưa VAT, giá V-Green, công thức chi phí/100 km và thời gian hoàn vốn wallbox có thể tự tính.

Phí bảo trì đường bộ ô tô 2026: Mức thu, cách nộp và lưu ý
Mức phí sử dụng đường bộ ô tô 2026 (130.000 đồng/tháng xe con), cách nộp, thời hạn và các quy định liên quan tại Việt Nam.

Honda Air Blade 2026 có tốt không? Giá, bản và có nên mua
Air Blade 125 TC 42,405M, TT 48,001M; 160 57,09–58,79M — chênh TC ~14,7–16,4M; xăng ~529 nghìn/tháng tại 1.000 km — có nên mua (31/08/2026).

Hyundai Santa Fe cũ có nên mua không? TM, MX5 và ma trận động cơ VN
Santa Fe cũ: TM 2019–2020 2.4 GDI 6AT / 2.2 CRDi 8AT; TM facelift 2021–2023 2.5 6AT / 2.2 8DCT; MX5 từ 09/2024; Hybrid 1.6T HEV chính hãng HTC từ 12/2025.

GAC Aion Y Plus 2026 có tốt không? Giá và rủi ro hậu mãi
Aion Y Plus giá 888 triệu, pin LFP 63,2 kWh; phân tích xung đột phạm vi 442–490 km, chi phí, lăn bánh, sạc và rủi ro dịch vụ.

BYD Atto 3 giá lăn bánh: Dynamic hay Premium
Giá lăn bánh BYD Atto 3 Dynamic/Premium theo Hà Nội, TP.HCM và tỉnh; so pin 49,92/60,48 kWh, 410/480 km NEDC và chính sách LPTB.

Kia K3 tại Việt Nam: giá Luxury, đúng trang bị và điều kiện mua
Kia K3 Luxury 584 triệu: đúng máy, 2 túi khí, tiện nghi, tiền nhận xe và chi phí giả định; giá các bản khác cần báo có hiệu lực.

Chevrolet Trailblazer cũ có nên mua không? Chọn LT hay LTZ
Chevrolet Trailblazer cũ nên chọn LT hay LTZ, 2.5 hay 2.8, 4x2 hay 4x4? Xem giá 2018–2019, quỹ sửa và checklist trước cọc.

Wuling Bingo 2026 có tốt không? Chọn Bingo, Plus hay Max
Wuling Bingo 2026 giá 399–499 triệu, ba bản 333–410 km; xem lăn bánh đúng phí 2026, bản nên mua, sạc CCS2 và bảo hành.

Bảo dưỡng định kỳ ô tô 2026: Lịch theo km, chi phí và các hạng mục
Lập lịch theo đúng xe/VIN, tách kiểm và thay, so báo giá cùng phạm vi; thêm Sealion 6/J 7 PHEV và ngân sách 5 năm không tính trùng.



