Jeep Wrangler

Jeep

Jeep Wrangler 2026 giá, phiên bản và thông số tại Việt Nam

SUV · D · 2026 · Đang bán tại Việt Nam

Jeep Wrangler có Sport/Sahara/Rubicon giá 2,999–3,499 tỷ đồng; cả ba dùng 2.0 Turbo 201 kW/400 Nm, 8AT và hệ dẫn động 4×4.

Giá niêm yết

₫2,999,000,000 – ₫3,499,000,000

Đã xác minh 3/9/2026

Phiên bản đang bán

3

Các phiên bản có sẵn

Hệ dẫn động

Xăng

Công suất cao nhất

201 kW

Wrangler Sport

Dung tích xi-lanh

2 L

Mô-men xoắn tối đa

400 Nm

Số ghế

5 chỗ

Tổng quan giá

Giá niêm yết

₫2,999,000,000 – ₫3,499,000,000

  • Wrangler Sport₫2,999,000,000
  • Wrangler Sahara₫3,299,000,000
  • Wrangler Rubicon₫3,499,000,000

Điểm nổi bật

  • Thương hiệuJeep
  • Phân khúcD
  • Hệ dẫn độngXăng
  • Động cơ2.0L Turbo xăng
  • Công suấtTối đa 201 kW

Bảo hành

  • Xe5 năm / 150k km

Mức độ sẵn sàng dữ liệu

Tách dữ liệu xác minh từ hãng và nguồn bên thứ ba (ví dụ ZigWheels) để ước tính không bị coi là dữ kiện.

Giá hiện tại

✓ Xác minh từ hãng

Tên phiên bản

✓ Xác minh từ hãng

Thông số chính

✓ Xác minh từ hãng

Jeep Wrangler 2026 giá bao nhiêu và có những phiên bản nào tại Việt Nam?

Jeep Wrangler có Sport/Sahara/Rubicon giá 2,999–3,499 tỷ đồng; cả ba dùng 2.0 Turbo 201 kW/400 Nm, 8AT và hệ dẫn động 4×4. Số liệu trên trang đối chiếu phiên bản đang bán tại Việt Nam, không phải bài lái thử.

Nguồn dữ liệu: Jeep — Wrangler official specifications

Tóm tắt nhanh

Phù hợp với

Người đam mê off-road, cắm trại và những chuyến đi địa hình khắc nghiệt cần một chiếc SUV bền bỉ, khác biệt.

Điểm mạnh đã xác minh

Khả năng off-road hàng đầu với góc tiếp cận 43,9°, độ sâu lội nước 762 mm, bản Rubicon có khóa vi sai trước/sau và hệ thống Rock-Trac 4:1.

Hạn chế cần cân nhắc

Cabin tối giản, ít tiện nghi cao cấp, vận hành trên đường nhựa khá ồn và mức tiêu hao nhiên liệu cao.

Jeep Wrangler tại Việt Nam đang bán 3 phiên bản: Wrangler Sport, Wrangler Sahara và Wrangler Rubicon, giá niêm yết ₫2.999.000.000–₫3.499.000.000. Hệ dẫn động Xăng. Phù hợp người đam mê off-road, cắm trại và những chuyến đi địa hình khắc nghiệt cần một chiếc SUV bền bỉ, khác biệt.

Hiệu năng từng phiên bản Jeep Wrangler như thế nào?

Cả 3 phiên bản Jeep Wrangler đang bán tại Việt Nam (Wrangler Sport, Wrangler Sahara và Wrangler Rubicon) đều dùng hệ Xăng, 201 kW. Khác biệt giữa các bản chủ yếu ở trang bị, không phải công suất.

Hiệu năng Jeep Wrangler Việt Nam năm 2026
Thông sốWrangler SportWrangler SaharaWrangler Rubicon
Hệ dẫn độngXăngXăngXăng
Công suất (kW)201 kW201 kW201 kW
Mô-men xoắn400400400
Mức tiêu thụ9.79.79.7

Nguồn dữ liệu: Jeep — Wrangler official specifications

Jeep Wrangler các bản hiện bán tại Việt Nam cùng hệ Xăng 201 kW; chọn phiên bản theo trang bị và giá, không phải hiệu năng.

Kích thước và không gian sử dụng của Jeep Wrangler ra sao?

Kích thước Jeep Wrangler tại Việt Nam thống nhất giữa các phiên bản: dài 4785 mm, khoang hành lý 898 lít, 5 chỗ.

Kích thước và không gian Jeep Wrangler năm 2026
Thông sốWrangler SportWrangler SaharaWrangler Rubicon
Chiều dài (mm)4785 mm4785 mm4785 mm
Chiều rộng (mm)1875 mm1875 mm1875 mm
Chiều cao (mm)1876 mm1876 mm1876 mm
Chiều dài cơ sở (mm)3008 mm3008 mm3008 mm
Dung tích khoang hành lý (lít)898 lít898 lít898 lít
Số chỗ ngồi5 chỗ5 chỗ5 chỗ

Nguồn dữ liệu: Jeep — Wrangler official specifications

Khoang hành lý 898 lít; nên đo hành lý thực tế và ngồi thử hàng sau nếu đây là yếu tố quyết định khi mua tại Việt Nam.

Động cơ, hộp số và thông số kỹ thuật của Jeep Wrangler

Jeep Wrangler tại Việt Nam dùng hệ Xăng, dung tích 1995 cc, hộp số 8AT + 4×4, dẫn động AWD.

Hệ truyền động Jeep Wrangler 2026
Thông sốWrangler SportWrangler SaharaWrangler Rubicon
Dung tích động cơ (cc)1995 cc1995 cc1995 cc
Hộp số8AT + 4×48AT + 4×48AT + 4×4
Dẫn độngAWDAWDAWD
Bình nhiên liệu (lít)81 lít81 lít81 lít

Nguồn dữ liệu: Jeep — Wrangler official specifications

Jeep Wrangler tại Việt Nam dùng động cơ đốt trong (bình 81 lít); ưu tiên hành trình xa và mạng lưới xăng/dầu sẵn có.

Chênh lệch giá các phiên bản tại Việt Nam

Phiên bản cơ bảnWrangler Sport₫2.999.000.000
+₫500.000.000 (+16.7%)
Phiên bản cao hơnWrangler Rubicon₫3.499.000.000

Chênh lệch ₫500.000.000, tương đương tăng khoảng 16.7% so với bản khởi điểm tại Việt Nam:

  • Bản Wrangler Rubicon đắt hơn ₫500.000.000 so với bản Wrangler Sport tại Việt Nam; nên xin báo giá đại lý trước khi đặt cọc

Claim Ledger — nguồn dữ liệu và phạm vi kiểm tra

Mọi thông số trên trang được đối chiếu với nguồn chính thức trong Claim Ledger.

Claim Ledger — Jeep Việt Nam
Thông tinNguồnPhạm vi
Giá và phiên bản tại Việt NamJeep — Wrangler official specificationsThị trường Việt Nam
Đối chiếu giá công bố trên truyền thông Việt NamNguồn thị trường Việt NamThị trường Việt Nam
Thông số kỹ thuậtJeep Việt NamThị trường Việt Nam

So sánh mẫu và liên kết liên quan

So sánh phiên bản

So sánh 3 phiên bản theo giá và thông số chính (xe xăng/dầu ẩn pin và phạm vi)

Phiên bảnGiá chính thứcHệ dẫn độngĐộng cơHộp sốCông suấtMô-men xoắnTiêu haoSố chỗ
Wrangler Sport₫2,999,000,000Dẫn động 4 bánh2.0L Turbo xăng8AT + 4×4201 kW400 Nm9.75 chỗ
Wrangler Sahara₫3,299,000,000Dẫn động 4 bánh2.0L Turbo xăng8AT + 4×4201 kW400 Nm9.75 chỗ
Wrangler Rubicon₫3,499,000,000Dẫn động 4 bánh2.0L Turbo xăng8AT + 4×4201 kW400 Nm9.75 chỗ

Bảng trả góp tham khảo

Jeep Wrangler trả góp khoảng 36.297.133 đ/tháng với trả trước 30% và 72 tháng, lãi suất giả định 7,5%/năm

Giá tham chiếu từ 3 tỷ đ · Lãi suất theo dư nợ giảm dần (phương pháp phổ biến tại các ngân hàng Việt Nam)

Trả góp theo tỷ lệ trả trước (lãi suất 7,5%/năm)

Trả trướcSố tiền vay36 tháng48 tháng60 tháng72 tháng
20% · 600 triệu đ2.4 tỷ đ74.630.039 đ58.010.022 đ48.075.046 đ41.482.437 đ
25% · 750 triệu đ2.2 tỷ đ69.965.661 đ54.384.395 đ45.070.356 đ38.889.785 đ
30% · 900 triệu đ2.1 tỷ đ65.301.284 đ50.758.769 đ42.065.665 đ36.297.133 đ
35% · 1 tỷ đ1.9 tỷ đ60.636.906 đ47.133.142 đ39.060.975 đ33.704.480 đ
40% · 1.2 tỷ đ1.8 tỷ đ55.972.529 đ43.507.516 đ36.056.285 đ31.111.828 đ

Trả góp theo mức lãi suất (trả trước 30%)

Lãi suất năm36 tháng48 tháng60 tháng72 tháng
6,5% (ngân hàng nhà nước / ưu đãi)64.341.452 đ49.784.801 đ41.075.215 đ35.289.085 đ
7,5% (thị trường)65.301.284 đ50.758.769 đ42.065.665 đ36.297.133 đ
9,0% (cao / công ty tài chính)66.757.179 đ52.241.169 đ43.578.015 đ37.841.010 đ

Trả góp theo phiên bản (trả trước 30% · lãi suất 7,5%/năm)

Phiên bảnGiá36 tháng48 tháng60 tháng72 tháng
Wrangler Sport3 tỷ đ65.301.284 đ50.758.769 đ42.065.665 đ36.297.133 đ
Wrangler Sahara3.3 tỷ đ71.833.590 đ55.836.338 đ46.273.635 đ39.928.056 đ
Wrangler Rubicon3.5 tỷ đ76.188.460 đ59.221.385 đ49.078.947 đ42.348.672 đ

Số liệu chỉ mang tính tham khảo, chưa bao gồm bảo hiểm, thuế phí trước bạ và các khoản phí khác. Lãi suất thực tế phụ thuộc vào ngân hàng, hạn mức tín dụng và lịch sử tín dụng của người mua. Tham khảo lãi suất cho vay mua ô tô 2026: ngân hàng nhà nước từ 4,5–6,5%/năm, ngân hàng tư nhân từ 6,3–8,5%/năm, thời hạn vay tối đa 96 tháng (8 năm).

Trang bị nổi bật

Giá 2,999/3,299/3,499 tỷ đồng2.0 Turbo 201 kW/400 Nm8AT, 4×4Sport/Rubicon: mâm 17 inchSahara: mâm 18 inchTrục cơ sở 3.008 mm

Nguồn dữ liệu và ngày kiểm tra

Giá, phiên bản và thông số trên trang này tham chiếu dữ liệu thị trường Việt Nam, tách phần đã xác minh khỏi phần cần hỏi lại đại lý.

Nội dung liên quan

Xe tương tự

Cùng kiểu dáng và tầm giá tại Việt Nam

Nhận xét của chủ xe

Đánh giá là trải nghiệm cá nhân của người dùng, không phải nhận định của tòa soạn AutoTest.

Chưa có nhận xét của chủ xe cho mẫu xe này. Nếu bạn đã sử dụng xe, hãy chia sẻ trải nghiệm của mình.

Chia sẻ trải nghiệm của bạn

Nhận xét được kiểm duyệt trước khi đăng — vui lòng cung cấp thông tin chính xác.

Điểm (chỉ để xếp hạng nội bộ)
4.0

Câu hỏi thường gặp

Jeep Wrangler xem thông số và phiên bản ở đâu?

Xem bảng giá, phiên bản, công suất, kích thước và bảo hành trên trang này. Số liệu tham chiếu nguồn thị trường Việt Nam và tách theo từng phiên bản.

Jeep Wrangler chạy được bao nhiêu km?

Xem mức tiêu thụ nhiên liệu trong phần thông số kỹ thuật.

Tính khoản trả góp Jeep Wrangler như thế nào?

Dùng công cụ tính khoản vay trên trang này với giá phiên bản đã đối chiếu, rồi so sánh đề xuất từ đại lý trước khi đặt cọc.

Tôi có thể đặt lái thử Jeep Wrangler không?

Gửi biểu mẫu yêu cầu báo giá, chúng tôi sẽ kết nối bạn với đại lý ủy quyền gần nhất.

Cẩm nang mua xe & Đánh giá hữu ích

10

Khám phá đánh giá xe, cẩm nang bảo dưỡng và kinh nghiệm mua xe

VinFast có tốt không? Đọc doanh số, sạc, pin và dịch vụ
Cẩm nang

VinFast có tốt không? Đọc doanh số, sạc, pin và dịch vụ

Phân tích VinFast bằng doanh số 2025–H1/2026, dải xe, sạc, pin, bảo hành, dịch vụ và ma trận chọn mẫu theo nhu cầu thực.

Sam20 thg 8, 2026
VinFast Limo Green 2026 có tốt không? Bài toán 7 chỗ và chạy dịch vụ
Xe điệnVinFast

VinFast Limo Green 2026 có tốt không? Bài toán 7 chỗ và chạy dịch vụ

Limo Green giá 699 triệu, 7 chỗ, pin 60,13 kWh và 450 km NEDC. Xem lăn bánh tách biển trắng, biển vàng và chi phí dịch vụ.

Sam1 thg 9, 2026
Mazda6 cũ có nên mua không? Chọn 2.0 hay 2.5
Xe cũMazda

Mazda6 cũ có nên mua không? Chọn 2.0 hay 2.5

Mazda6 cũ nên chọn 2.0 Luxury/Premium hay 2.5 Signature? Xem giá theo đời, chi phí đến tay và checklist 6AT, gầm, i-Activsense.

Sam2 thg 9, 2026
Honda CR-V e:HEV 2026 có tốt không? Giá, bảo hành và chọn bản
Đánh giá

Honda CR-V e:HEV 2026 có tốt không? Giá, bảo hành và chọn bản

CR-V e:HEV L/RS lắp ráp Phú Thọ; bảo hành hybrid 5y/130k chỉ e:HEV — không gộp bản xăng CBU; giá 1,039–1,25 tỷ (31/08/2026).

Sam26 thg 8, 2026
Kiểm tra xe cũ trước khi mua 2026: Checklist và điểm cần xem
Cẩm nang

Kiểm tra xe cũ trước khi mua 2026: Checklist và điểm cần xem

Checklist kiểm tra xe cũ trước khi mua tại Việt Nam: khung vỏ, máy, hộp số, pháp lý, Odo và giấy tờ; tránh xe tai nạn, ngập nước (kiểm tra 28/08/2026).

Sam28 thg 8, 2026
Wuling Bingo 2026 có tốt không? Chọn Bingo, Plus hay Max
Xe điệnWuling

Wuling Bingo 2026 có tốt không? Chọn Bingo, Plus hay Max

Wuling Bingo 2026 giá 399–499 triệu, ba bản 333–410 km; xem lăn bánh đúng phí 2026, bản nên mua, sạc CCS2 và bảo hành.

Sam31 thg 8, 2026
Nissan Sunny cũ có nên mua không? Tách XL, XV và Q-Series
Xe cũ

Nissan Sunny cũ có nên mua không? Tách XL, XV và Q-Series

Nissan Sunny cũ nên chọn XL MT, XV AT hay Q-Series? Xem giá theo đời/bản, quỹ ban đầu, điểm kiểm tra hộp số–điều hòa và ngưỡng bỏ xe.

Sam4 thg 9, 2026
Mitsubishi Xpander 2026 có tốt không? MPV 7 chỗ
Đánh giáMitsubishi

Mitsubishi Xpander 2026 có tốt không? MPV 7 chỗ

Xpander MT 568M–Cross 699M, 4AT; túi khí 2/2/6/6 theo bản; OTD MT HN 652,734M (7 chỗ 2,574M) — không 555M/4 túi Premium (01/09/2026).

Sam17 thg 8, 2026
Mitsubishi Pajero thế hệ mới: dữ liệu đã xác nhận và điều chưa biết
Cẩm nang

Mitsubishi Pajero thế hệ mới: dữ liệu đã xác nhận và điều chưa biết

Tách dữ liệu Mitsubishi Pajero mới đã được hãng xác nhận khỏi giá, phiên bản và lịch bán Việt Nam còn chưa công bố; kèm cổng đặt cọc.

Sam26 thg 8, 2026
VinFast VF 3 Eco và Plus: nên mua bản nào?
Xe điệnVinFast

VinFast VF 3 Eco và Plus: nên mua bản nào?

So sánh VF 3 Eco và Plus theo giá niêm yết/giá ưu đãi, camera, gương điện, kết nối, 4 chỗ hai cửa, tầm công bố, chi phí sạc, bảo hành và doanh số đúng phạm vi

Sam20 thg 8, 2026

Liên kết liên quan