Lexus NX

Lexus

Lexus NX Việt Nam: NX 350 F Sport hay NX 350h?

SUV · D · Đang bán tại Việt Nam

Lexus NX tại Việt Nam: 3.270 triệu đồng. NX 350 F Sport là xăng tăng áp 2,4 lít, NX 350h là hybrid 2,5 lít; tên 350 không chứng minh chúng có cùng động cơ. Giá hiện hành hãng đã lưu là 3,270 tỷ đồng cho 350h, còn F Sport chưa có giá đúng bản nên cần báo giá thay vì gắn giá hybrid sang. NX 350h có tổng hệ 179 kW và động cơ 140 kW, khác 205 kW máy xăng của F Sport. Tôi chọn theo cảm giác và nhu cầu sau khi lái thử, đồng thời tính ngân sách và quãng đường của người mua; không tuyên bố hybrid rẻ hơn khi chưa có giá giao dịch và tình huống sử dụng. Cốp 520 L chỉ có ý nghĩa khi giữ khẩu đo đúng, không dùng 1411 L tối đa thay thế.

Giá niêm yết Việt Nam

₫3,270,000,000

Đã xác minh 4/10/2026

Phiên bản đang bán

2

Các phiên bản có sẵn

Hệ dẫn động

Xăng / Hybrid

Công suất công bố lớn nhất

205 kW

Đọc phạm vi động cơ, mô-tơ hoặc hệ thống theo từng phiên bản trong bảng.

Dung tích xi-lanh

2.5 L

Mô-men xoắn tối đa

430 Nm

Số ghế

5 chỗ

Tổng quan giá

Giá niêm yết Việt Nam

₫3,270,000,000

  • NX 350 F Sport—
  • NX 350h₫3,270,000,000

Điểm nổi bật

  • Thương hiệuLexus
  • Phân khúcD
  • Hệ dẫn độngXăng / Hybrid
  • Động cơT24A-FTS, I4 tăng áp
  • Công suấtTối đa 205 kW

Bảo hành

  • XeBảo hành cơ bản Nhà sản xuất theo phần tiếng Việt: 36 tháng hoặc 100.000 km, điều kiện đến trước, từ giao xe/PDS. Phần tiếng Anh cùng sổ nêu TMV bảo vệ thêm sau 100.000 km trong 36 tháng; cần hợp đồng xác nhận trách nhiệm/phạm vi. SAWA có thể lên tới 120 tháng không giới hạn km chỉ khi đủ bảo dưỡng, tư cách và kích hoạt/nhận sổ riêng; không tự động 10 năm.
  • PinẮc quy hybrid: 36 tháng hoặc 100.000 km theo mục riêng. Không tự coi pin hybrid được bảo hành 10 năm SAWA; phải đối chiếu phạm vi sổ gia hạn đã kích hoạt. Ắc quy 12 V khác: 24 tháng/100.000 km thay miễn phí; sau 24 đến trước 37 tháng trong 100.000 km chia sẻ 50% chi phí.

Mức độ sẵn sàng dữ liệu

Tách dữ liệu xác minh từ hãng và nguồn bên thứ ba (ví dụ ZigWheels) để ước tính không bị coi là dữ kiện.

Giá hiện tại

✓ Xác minh từ hãng

Tên phiên bản

✓ Xác minh từ hãng

Thông số chính

✓ Xác minh từ hãng

Lexus NX Việt Nam: NX 350 F Sport hay NX 350h?

Lexus NX tại Việt Nam: 3.270 triệu đồng. NX 350 F Sport là xăng tăng áp 2,4 lít, NX 350h là hybrid 2,5 lít; tên 350 không chứng minh chúng có cùng động cơ. Giá hiện hành hãng đã lưu là 3,270 tỷ đồng cho 350h, còn F Sport chưa có giá đúng bản nên cần báo giá thay vì gắn giá hybrid sang. NX 350h có tổng hệ 179 kW và động cơ 140 kW, khác 205 kW máy xăng của F Sport. Tôi chọn theo cảm giác và nhu cầu sau khi lái thử, đồng thời tính ngân sách và quãng đường của người mua; không tuyên bố hybrid rẻ hơn khi chưa có giá giao dịch và tình huống sử dụng. Cốp 520 L chỉ có ý nghĩa khi giữ khẩu đo đúng, không dùng 1411 L tối đa thay thế. Đối chiếu nguồn ngày 04/10/2026. Giá xe chưa gồm phí lăn bánh; cần xác nhận năm sản xuất, màu và tình trạng giao xe. Hạng mục chưa có bằng chứng đúng bản được giữ lại và ghi chưa xác nhận.

Nguồn dữ liệu: www.lexus.com.vn — Vietnam manufacturer

Tóm tắt nhanh

Phù hợp với

NX 350h khi muốn cấu hình hybrid và chấp nhận giá hãng đã xác minh; F Sport cần người mua hiểu đây là bản xăng tăng áp và có báo giá đúng chiếc xe.

Điểm mạnh đã xác minh

Catalogue tách rõ hệ xăng/hybrid,8AT/CVT và các mô-tơ; kích thước cùng nền 4660 mm giúp so hệ động lực mà không lẫn sang một phân khúc khác.

Hạn chế cần cân nhắc

Giá F Sport chưa xác nhận hiện hành. Các bộ tiêu thụ chưa gắn VIN, công suất hệ không suy ra độ bền, hiệu quả chi phí hoặc cảm giác lái chưa thử.

NX 350 F Sport là xăng tăng áp 2,4 lít, NX 350h là hybrid 2,5 lít; tên 350 không chứng minh chúng có cùng động cơ. Giá hiện hành hãng đã lưu là 3,270 tỷ đồng cho 350h, còn F Sport chưa có giá đúng bản nên cần báo giá thay vì gắn giá hybrid sang. NX 350h có tổng hệ 179 kW và động cơ 140 kW, khác 205 kW máy xăng của F Sport. Tôi chọn theo cảm giác và nhu cầu sau khi lái thử, đồng thời tính ngân sách và quãng đường của người mua; không tuyên bố hybrid rẻ hơn khi chưa có giá giao dịch và tình huống sử dụng. Cốp 520 L chỉ có ý nghĩa khi giữ khẩu đo đúng, không dùng 1411 L tối đa thay thế.

179 kW hệ hybrid khác 205 kW máy xăng như thế nào?

Không nhầm PS/hp với kW. Hệ hybrid tách số của động cơ, mô-tơ và hệ thống; không tự cộng các công suất cực đại.

Lexus NX: cấu hình Việt Nam, đọc đúng phiên bản và phạm vi tài liệu
Hạng mụcNX 350 F SportNX 350h
0–100 km/h (s)Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam7,7
Công suất công bố theo phạm vi nguồn (kW)205179
Mô-men công bố theo phạm vi nguồn (Nm)430239 Nm riêng động cơ; mô-tơ trước 270 Nm và sau 121 Nm
Tốc độ tối đa (km/h)Chưa xác nhận cho đúng bản Việt NamChưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam
Công suất động cơ đốt trong (kW)Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam140
Mô-men động cơ đốt trong (Nm)Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam239
Công suất mô-tơChưa xác nhận cho đúng bản Việt NamTrước 134 kW; sau 40 kW
Mô-men mô-tơChưa xác nhận cho đúng bản Việt NamTrước 270 Nm; sau 121 Nm

Nguồn dữ liệu: www.lexus.com.vn — Vietnam manufacturer

Thông số trong tài liệu không phải kết quả AutoTest chạy thử; đọc điều kiện và phạm vi từng nguồn.

Lexus NX: kích thước, gầm và chỗ ngồi có phù hợp?

Cùng tên xe có thể khác thân xe, đời, số ghế hoặc cách đo hành lý. So theo từng cột, không dùng cấu hình nước ngoài.

Lexus NX: cấu hình Việt Nam, đọc đúng phiên bản và phạm vi tài liệu
Hạng mụcNX 350 F SportNX 350h
Chiều dài (mm)46604660
Số chỗ55
Chiều rộng (mm)18651865
Chiều cao (mm)16701670
Trục cơ sở (mm)26902690
Khoảng sáng gầm (mm)195195
Bán kính quay (m)5,85,8
Dung tích hành lý theo cách đo của hãng (L)520520
Khối lượng không tải (kg)18101830
Vệt bánh trước (mm)16101610
Vệt bánh sau (mm)16351635

Nguồn dữ liệu: www.lexus.com.vn — Vietnam manufacturer

Mang người nhà, ghế trẻ em và hành lý đi thử; đo bãi đỗ trước khi chốt.

NX 350h 3,27 tỷ và NX 350 F Sport cần báo giá riêng ra sao?

Đối chiếu nguồn ngày 04/10/2026. Giá xe chưa gồm phí lăn bánh; cần xác nhận năm sản xuất, màu và tình trạng giao xe. Hạng mục chưa có bằng chứng đúng bản được giữ lại và ghi chưa xác nhận.

Lexus NX: cấu hình Việt Nam, đọc đúng phiên bản và phạm vi tài liệu
Hạng mụcNX 350 F SportNX 350h
Giá xe tại ngày đối chiếu (VND)Chưa xác nhận giá hiện hành3.270 triệu đồng
Loại nguồn giáCần báo giá mớiNiêm yết hãng/nhà phân phối chính thức
Tiêu thụ năng lượng công bố9,7 / 10,75 L/100 km trong catalogue, chưa gắn VIN6,18 / 6,65 L/100 km trong catalogue, chưa gắn VIN
Loại/mã động cơT24A-FTS, I4 tăng ápA25A-FXS, I4 kết hợp hybrid
Dung tích động cơ (cc)23932487
Bình nhiên liệu (L)5555
Hộp sốTự động 8 cấpCVT
Lốp trước235/50R20235/50R20
Lốp sau235/50R20235/50R20
Dẫn độngawdawd

Nguồn dữ liệu: www.lexus.com.vn — Vietnam manufacturer

Mức tiêu thụ công bố không bảo đảm dùng thực tế. Nhập quãng đường, mức tiêu thụ và giá nhiên liệu của bạn khi so chi phí.

Claim Ledger — nguồn dữ liệu và phạm vi kiểm tra

Mọi thông số trên trang được đối chiếu với nguồn chính thức trong Claim Ledger.

Nguồn dữ liệu và giới hạn Lexus NX — 04/10/2026
Thông tinNguồnPhạm vi
NX 350 F Sport — Chiều dài (mm): 4660printed p.46, NX350h left / NX350 F-Sport right; inventory petrol first then HEV; exact row length, matching version column: KÍCH THƯỚC Kích thước tổng thể Dài x Rộng x Cao mm 4660 x 1865 x 1670 Chiều dài cơ sở mm 2690 Trước mm 1610Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Nguồn đúng cấu hình Việt Nam; công suất Hp không tự chuyển sang kW; mô-men động cơ không cộng thành tổng hệ; giới hạn khẩu đo/cấu hình được nêu trên trang..
NX 350 F Sport — Số chỗ: 5printed p.46, NX350h left / NX350 F-Sport right; inventory petrol first then HEV; exact row seats, matching version column: Số chỗ ngồi 5 KÍCH THƯỚC Kích thước tổng thể Dài x Rộng x Cao mm 4660 x 1865 x 1670 Chiều dài cơ sở mm 2690Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Nguồn đúng cấu hình Việt Nam; công suất Hp không tự chuyển sang kW; mô-men động cơ không cộng thành tổng hệ; giới hạn khẩu đo/cấu hình được nêu trên trang..
NX 350 F Sport — Công suất công bố theo phạm vi nguồn (kW): 205printed p.46, NX350h left / NX350 F-Sport right; inventory petrol first then HEV; exact row power, matching version column: Công suất cực đại (kW) Hp/rpm (140) 188/6000 (205) 275/6000 Mô-men xoắn cực đại Nm/rpm 239/4300-4500 430/1700-3600 Loại Mô tơ điện Trước (kW) Hp (134) 180 -Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Nguồn đúng cấu hình Việt Nam; công suất Hp không tự chuyển sang kW; mô-men động cơ không cộng thành tổng hệ; giới hạn khẩu đo/cấu hình được nêu trên trang..
NX 350 F Sport — Tiêu thụ năng lượng công bố: 9,7 / 10,75 L/100 km trong catalogue, chưa gắn VINprinted p.46, NX350h left / NX350 F-Sport right; inventory petrol first then HEV; exact row consumption, matching version column: Kết hợp L/100km 6,18 6,65 9,7 10,75 Trước MacPherson Hệ thống treo Sau Double Wishbone Hệ thống treo thích ứng (AVS) -  Trước ĐĩaĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Nguồn đúng cấu hình Việt Nam; công suất Hp không tự chuyển sang kW; mô-men động cơ không cộng thành tổng hệ; giới hạn khẩu đo/cấu hình được nêu trên trang..
NX 350 F Sport — Loại/mã động cơ: T24A-FTS, I4 tăng ápprinted p.46, NX350h left / NX350 F-Sport right; inventory petrol first then HEV; exact row engine, matching version column: Mã động cơ A25A-FXS T24A-FTS Loại I4,4 strokes I4,4 strokes Turbo 3 Động cơ Dung tích cm 2487 2393Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Nguồn đúng cấu hình Việt Nam; công suất Hp không tự chuyển sang kW; mô-men động cơ không cộng thành tổng hệ; giới hạn khẩu đo/cấu hình được nêu trên trang..
NX 350 F Sport — Dung tích động cơ (cc): 2393printed p.46, NX350h left / NX350 F-Sport right; inventory petrol first then HEV; exact row engine_cc, matching version column: Động cơ Dung tích cm 2487 2393 Công suất cực đại (kW) Hp/rpm (140) 188/6000 (205) 275/6000 Mô-men xoắn cực đại Nm/rpm 239/4300-4500 430/1700-3600 Loại Mô tơ điệnĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Nguồn đúng cấu hình Việt Nam; công suất Hp không tự chuyển sang kW; mô-men động cơ không cộng thành tổng hệ; giới hạn khẩu đo/cấu hình được nêu trên trang..
NX 350 F Sport — Chiều rộng (mm): 1865printed p.46, NX350h left / NX350 F-Sport right; inventory petrol first then HEV; exact row width, matching version column: KÍCH THƯỚC Kích thước tổng thể Dài x Rộng x Cao mm 4660 x 1865 x 1670 Chiều dài cơ sở mm 2690 Trước mm 1610Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Nguồn đúng cấu hình Việt Nam; công suất Hp không tự chuyển sang kW; mô-men động cơ không cộng thành tổng hệ; giới hạn khẩu đo/cấu hình được nêu trên trang..
NX 350 F Sport — Mô-men công bố theo phạm vi nguồn (Nm): 430printed p.46, NX350h left / NX350 F-Sport right; inventory petrol first then HEV; exact row torque, matching version column: Mô-men xoắn cực đại Nm/rpm 239/4300-4500 430/1700-3600 Loại Mô tơ điện Trước (kW) Hp (134) 180 - Công suấtĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Nguồn đúng cấu hình Việt Nam; công suất Hp không tự chuyển sang kW; mô-men động cơ không cộng thành tổng hệ; giới hạn khẩu đo/cấu hình được nêu trên trang..
NX 350 F Sport — Bình nhiên liệu (L): 55printed p.46, NX350h left / NX350 F-Sport right; inventory petrol first then HEV; exact row fuel_tank, matching version column: Dung tích bình nhiên liệu L 55 Trọng lượng không tải kg 1830 1810 Trọng lượng toàn tải kg 2380 2370 Bán kính quay vòng tối thiểu m 5,8 ĐỘNG CƠ & VẬN HÀNH Mã động cơ A25A-FXS T24A-FTS Loại I4,4 strokes I4,4 strokes TurboĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Nguồn đúng cấu hình Việt Nam; công suất Hp không tự chuyển sang kW; mô-men động cơ không cộng thành tổng hệ; giới hạn khẩu đo/cấu hình được nêu trên trang..
NX 350 F Sport — Chiều cao (mm): 1670printed p.46, NX350h left / NX350 F-Sport right; inventory petrol first then HEV; exact row height, matching version column: KÍCH THƯỚC Kích thước tổng thể Dài x Rộng x Cao mm 4660 x 1865 x 1670 Chiều dài cơ sở mm 2690 Trước mm 1610Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Nguồn đúng cấu hình Việt Nam; công suất Hp không tự chuyển sang kW; mô-men động cơ không cộng thành tổng hệ; giới hạn khẩu đo/cấu hình được nêu trên trang..
NX 350 F Sport — Hộp số: Tự động 8 cấpprinted p.46, NX350h left / NX350 F-Sport right; inventory petrol first then HEV; exact row transmission, matching version column: Hộp số CVT 8AT Hệ thống truyền động AWD Chế độ lái Eco/Normal/Sport Eco/Normal/Sport S/Sport S+/Customize Ngoài đô thị L/100km 7,02Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Nguồn đúng cấu hình Việt Nam; công suất Hp không tự chuyển sang kW; mô-men động cơ không cộng thành tổng hệ; giới hạn khẩu đo/cấu hình được nêu trên trang..
NX 350 F Sport — Trục cơ sở (mm): 2690printed p.46, NX350h left / NX350 F-Sport right; inventory petrol first then HEV; exact row wheelbase, matching version column: Chiều dài cơ sở mm 2690 Trước mm 1610 Chiều rộng cơ sở Sau mm 1635Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Nguồn đúng cấu hình Việt Nam; công suất Hp không tự chuyển sang kW; mô-men động cơ không cộng thành tổng hệ; giới hạn khẩu đo/cấu hình được nêu trên trang..
NX 350 F Sport — Khoảng sáng gầm (mm): 195printed p.46, NX350h left / NX350 F-Sport right; inventory petrol first then HEV; exact row ground_clearance, matching version column: Khoảng sáng gầm xe mm 195 Dung tích khoang hành lý L 520/1411 (dung tích tối đa) Dung tích bình nhiên liệu L 55 Trọng lượng không tải kg 1830 1810Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Nguồn đúng cấu hình Việt Nam; công suất Hp không tự chuyển sang kW; mô-men động cơ không cộng thành tổng hệ; giới hạn khẩu đo/cấu hình được nêu trên trang..
NX 350 F Sport — Bán kính quay (m): 5,8printed p.46, NX350h left / NX350 F-Sport right; inventory petrol first then HEV; exact row turning_radius, matching version column: Bán kính quay vòng tối thiểu m 5,8 ĐỘNG CƠ & VẬN HÀNH Mã động cơ A25A-FXS T24A-FTS Loại I4,4 strokes I4,4 strokes TurboĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Nguồn đúng cấu hình Việt Nam; công suất Hp không tự chuyển sang kW; mô-men động cơ không cộng thành tổng hệ; giới hạn khẩu đo/cấu hình được nêu trên trang..
NX 350 F Sport — Dung tích hành lý theo cách đo của hãng (L): 520printed p.46, NX350h left / NX350 F-Sport right; inventory petrol first then HEV; exact row trunk, matching version column: Dung tích khoang hành lý L 520/1411 (dung tích tối đa) Dung tích bình nhiên liệu L 55 Trọng lượng không tải kg 1830 1810 Trọng lượng toàn tải kg 2380 2370Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Nguồn đúng cấu hình Việt Nam; công suất Hp không tự chuyển sang kW; mô-men động cơ không cộng thành tổng hệ; giới hạn khẩu đo/cấu hình được nêu trên trang..
NX 350 F Sport — Khối lượng không tải (kg): 1810printed p.46, NX350h left / NX350 F-Sport right; inventory petrol first then HEV; exact row kerb_weight, matching version column: Trọng lượng không tải kg 1830 1810 Trọng lượng toàn tải kg 2380 2370 Bán kính quay vòng tối thiểu m 5,8 ĐỘNG CƠ & VẬN HÀNHĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Nguồn đúng cấu hình Việt Nam; công suất Hp không tự chuyển sang kW; mô-men động cơ không cộng thành tổng hệ; giới hạn khẩu đo/cấu hình được nêu trên trang..
NX 350 F Sport — Vệt bánh trước (mm): 1610printed p.46, NX350h left / NX350 F-Sport right; inventory petrol first then HEV; exact row track_front, matching version column: Trước mm 1610 Chiều rộng cơ sở Sau mm 1635 Khoảng sáng gầm xe mm 195 Dung tích khoang hành lý L 520/1411 (dung tích tối đa) Dung tích bình nhiên liệu L 55 Trọng lượng không tải kg 1830 1810Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Nguồn đúng cấu hình Việt Nam; công suất Hp không tự chuyển sang kW; mô-men động cơ không cộng thành tổng hệ; giới hạn khẩu đo/cấu hình được nêu trên trang..
NX 350 F Sport — Vệt bánh sau (mm): 1635printed p.46, NX350h left / NX350 F-Sport right; inventory petrol first then HEV; exact row track_rear, matching version column: Chiều rộng cơ sở Sau mm 1635 Khoảng sáng gầm xe mm 195 Dung tích khoang hành lý L 520/1411 (dung tích tối đa) Dung tích bình nhiên liệu L 55 Trọng lượng không tải kg 1830 1810 Trọng lượng toàn tải kg 2380 2370Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Nguồn đúng cấu hình Việt Nam; công suất Hp không tự chuyển sang kW; mô-men động cơ không cộng thành tổng hệ; giới hạn khẩu đo/cấu hình được nêu trên trang..
NX 350 F Sport — Lốp trước: 235/50R20printed p.46, NX350h left / NX350 F-Sport right; inventory petrol first then HEV; exact row tyres_front, matching version column: Kích thước 235/50R20 Mâm xe và lốp xe Lốp run-flat Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Nguồn đúng cấu hình Việt Nam; công suất Hp không tự chuyển sang kW; mô-men động cơ không cộng thành tổng hệ; giới hạn khẩu đo/cấu hình được nêu trên trang..
NX 350 F Sport — Lốp sau: 235/50R20printed p.46, NX350h left / NX350 F-Sport right; inventory petrol first then HEV; exact row tyres_rear, matching version column: Kích thước 235/50R20 Mâm xe và lốp xe Lốp run-flat Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Nguồn đúng cấu hình Việt Nam; công suất Hp không tự chuyển sang kW; mô-men động cơ không cộng thành tổng hệ; giới hạn khẩu đo/cấu hình được nêu trên trang..
NX 350 F Sport — Dẫn động: awdprinted p.46, NX350h left / NX350 F-Sport right; inventory petrol first then HEV; exact row drivetrain, matching version column: Hệ thống truyền động AWD Chế độ lái Eco/Normal/Sport Eco/Normal/Sport S/Sport S+/Customize Ngoài đô thị L/100km 7,02 6,77 8Phạm vi đúng tài liệu Việt Nam; đối chiếu 04/10/2026; Nguồn đúng cấu hình Việt Nam; công suất Hp không tự chuyển sang kW; mô-men động cơ không cộng thành tổng hệ; giới hạn khẩu đo/cấu hình được nêu trên trang..
NX 350h: 3.270 triệu đồngGiá niêm yết trong nguồn chính thức; Current official embedded data_global_models exact object Lexus NX 350h; price labelled statistic: { "engines": [], "navViews": [], "fromtext": "Giá xe từ", "make": "SUV", "bodytype": "suv", "engine": [ "hybrid" ], "category": "", "modelname": "Lexus NX 350h", "gradeCode": "", "startingprice": "3,270,000,000 VND", "priceSuffix": "", "price": 3270000000, "url": "https://www.lexus.com.vn/vn/models/nx/nx-350h.html", "title": "Lexus NX 350h", "imgLazy": "/content/dam/lexus-v3-blueprint/models/suv/nx/nx-350h/my22/navigation/nx-350h-nav-lazy.png", "disclaimerTxt": "", "imgThumb": "/content/dam/lexus-v3-blueprint/models/suv/nx/nx-350h/my22/navigation/nx-350h-main-nav-sonic-chrome.png", "desc": "Giá xe từ 3,270,000,000 VND", "subtitle": "Crossover Hạng Sang", "newLabel": "", "isShowingNewLabel": false, "name": "nx-350h", "discount": "", "spec1key": "Công suất cực đại (HP)", "spec1value": "188 HP", "spec2key": "Mô-men xoắn (Nm/vòng/phút)", "spec2value": "239 Nm/4.300 - 4.500 vòng/phút", "spec3key": "Tăng tốc (0-100 km/h)", "spec3value": "7,7 giây", "sideprofile": { "imgLazy": "/content/dam/lexus-v3-blueprint/models/suv/nx/nx-350h/my22/navigation/nx-350h-side-profile-lazy.png", "imgThumb": "/content/dam/lexus-v3-blueprint/models/suv/nx/nx-350h/my22/navigation/nx-350h-side-profile-sonic-chrome.png" }, "smallimage": {}, "largeimage": {}, "driveTrain": "", "engineSize": "", "modelSpecs": [ "Công suất cực đại: 240 HP", "Mô-men xoắn (Nm/vòng/phút): 239 Nm", "Tăng tốc (0-100 km/h): 7,7s" ], "lstyletitle": "" }Việt Nam; kiểm tra 04/10/2026; Official Vietnam exact-grade listed price; excludes registration, colour premium, insurance; current quotation/VIN/stock must be confirmed..
NX 350h — 0–100 km/h (s): 7,7Current official embedded data_global_models exact object Lexus NX 350h; accel labelled statistic: { "engines": [], "navViews": [], "fromtext": "Giá xe từ", "make": "SUV", "bodytype": "suv", "engine": [ "hybrid" ], "category": "", "modelname": "Lexus NX 350h", "gradeCode": "", "startingprice": "3,270,000,000 VND", "priceSuffix": "", "price": 3270000000, "url": "https://www.lexus.com.vn/vn/models/nx/nx-350h.html", "title": "Lexus NX 350h", "imgLazy": "/content/dam/lexus-v3-blueprint/models/suv/nx/nx-350h/my22/navigation/nx-350h-nav-lazy.png", "disclaimerTxt": "", "imgThumb": "/content/dam/lexus-v3-blueprint/models/suv/nx/nx-350h/my22/navigation/nx-350h-main-nav-sonic-chrome.png", "desc": "Giá xe từ 3,270,000,000 VND", "subtitle": "Crossover Hạng Sang", "newLabel": "", "isShowingNewLabel": false, "name": "nx-350h", "discount": "", "spec1key": "Công suất cực đại (HP)", "spec1value": "188 HP", "spec2key": "Mô-men xoắn (Nm/vòng/phút)", "spec2value": "239 Nm/4.300 - 4.500 vòng/phút", "spec3key": "Tăng tốc (0-100 km/h)", "spec3value": "7,7 giây", "sideprofile": { "imgLazy": "/content/dam/lexus-v3-blueprint/models/suv/nx/nx-350h/my22/navigation/nx-350h-side-profile-lazy.png", "imgThumb": "/content/dam/lexus-v3-blueprint/models/suv/nx/nx-350h/my22/navigation/nx-350h-side-profile-sonic-chrome.png" }, "smallimage": {}, "largeimage": {}, "driveTrain": "", "engineSize": "", "modelSpecs": [ "Công suất cực đại: 240 HP", "Mô-men xoắn (Nm/vòng/phút): 239 Nm", "Tăng tốc (0-100 km/h): 7,7s" ], "lstyletitle": "" }Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026.
NX 350h — Chiều dài (mm): 4660printed p.46, NX350h left / NX350 F-Sport right; inventory petrol first then HEV; exact row length, matching version column: KÍCH THƯỚC Kích thước tổng thể Dài x Rộng x Cao mm 4660 x 1865 x 1670 Chiều dài cơ sở mm 2690 Trước mm 1610Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Nguồn đúng cấu hình Việt Nam; công suất Hp không tự chuyển sang kW; mô-men động cơ không cộng thành tổng hệ; giới hạn khẩu đo/cấu hình được nêu trên trang..
NX 350h — Số chỗ: 5printed p.46, NX350h left / NX350 F-Sport right; inventory petrol first then HEV; exact row seats, matching version column: Số chỗ ngồi 5 KÍCH THƯỚC Kích thước tổng thể Dài x Rộng x Cao mm 4660 x 1865 x 1670 Chiều dài cơ sở mm 2690Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Nguồn đúng cấu hình Việt Nam; công suất Hp không tự chuyển sang kW; mô-men động cơ không cộng thành tổng hệ; giới hạn khẩu đo/cấu hình được nêu trên trang..
NX 350h — Công suất công bố theo phạm vi nguồn (kW): 179printed p.46, NX350h left / NX350 F-Sport right; inventory petrol first then HEV; exact row power, matching version column: Tổng công suất (kW) Hp (179) 240 Tiêu chuẩn khí thải EURO 6 Hộp số CVT 8AT Hệ thống truyền động AWDĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Nguồn đúng cấu hình Việt Nam; công suất Hp không tự chuyển sang kW; mô-men động cơ không cộng thành tổng hệ; giới hạn khẩu đo/cấu hình được nêu trên trang..
NX 350h — Tiêu thụ năng lượng công bố: 6,18 / 6,65 L/100 km trong catalogue, chưa gắn VINprinted p.46, NX350h left / NX350 F-Sport right; inventory petrol first then HEV; exact row consumption, matching version column: Kết hợp L/100km 6,18 6,65 9,7 10,75 Trước MacPherson Hệ thống treo Sau Double Wishbone Hệ thống treo thích ứng (AVS) -  Trước ĐĩaĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Nguồn đúng cấu hình Việt Nam; công suất Hp không tự chuyển sang kW; mô-men động cơ không cộng thành tổng hệ; giới hạn khẩu đo/cấu hình được nêu trên trang..
NX 350h — Loại/mã động cơ: A25A-FXS, I4 kết hợp hybridprinted p.46, NX350h left / NX350 F-Sport right; inventory petrol first then HEV; exact row engine, matching version column: Mã động cơ A25A-FXS T24A-FTS Loại I4,4 strokes I4,4 strokes Turbo 3 Động cơ Dung tích cm 2487 2393Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Nguồn đúng cấu hình Việt Nam; công suất Hp không tự chuyển sang kW; mô-men động cơ không cộng thành tổng hệ; giới hạn khẩu đo/cấu hình được nêu trên trang..
NX 350h — Dung tích động cơ (cc): 2487printed p.46, NX350h left / NX350 F-Sport right; inventory petrol first then HEV; exact row engine_cc, matching version column: Động cơ Dung tích cm 2487 2393 Công suất cực đại (kW) Hp/rpm (140) 188/6000 (205) 275/6000 Mô-men xoắn cực đại Nm/rpm 239/4300-4500 430/1700-3600 Loại Mô tơ điệnĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Nguồn đúng cấu hình Việt Nam; công suất Hp không tự chuyển sang kW; mô-men động cơ không cộng thành tổng hệ; giới hạn khẩu đo/cấu hình được nêu trên trang..
NX 350h — Chiều rộng (mm): 1865printed p.46, NX350h left / NX350 F-Sport right; inventory petrol first then HEV; exact row width, matching version column: KÍCH THƯỚC Kích thước tổng thể Dài x Rộng x Cao mm 4660 x 1865 x 1670 Chiều dài cơ sở mm 2690 Trước mm 1610Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Nguồn đúng cấu hình Việt Nam; công suất Hp không tự chuyển sang kW; mô-men động cơ không cộng thành tổng hệ; giới hạn khẩu đo/cấu hình được nêu trên trang..
NX 350h — Mô-men công bố theo phạm vi nguồn (Nm): 239 Nm riêng động cơ; mô-tơ trước 270 Nm và sau 121 Nmprinted p.46, NX350h left / NX350 F-Sport right; inventory petrol first then HEV; exact row torque, matching version column: Mô-men xoắn cực đại Nm/rpm 239/4300-4500 430/1700-3600 Loại Mô tơ điện Trước (kW) Hp (134) 180 - Công suấtĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Nguồn đúng cấu hình Việt Nam; công suất Hp không tự chuyển sang kW; mô-men động cơ không cộng thành tổng hệ; giới hạn khẩu đo/cấu hình được nêu trên trang..
NX 350h — Bình nhiên liệu (L): 55printed p.46, NX350h left / NX350 F-Sport right; inventory petrol first then HEV; exact row fuel_tank, matching version column: Dung tích bình nhiên liệu L 55 Trọng lượng không tải kg 1830 1810 Trọng lượng toàn tải kg 2380 2370 Bán kính quay vòng tối thiểu m 5,8 ĐỘNG CƠ & VẬN HÀNH Mã động cơ A25A-FXS T24A-FTS Loại I4,4 strokes I4,4 strokes TurboĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Nguồn đúng cấu hình Việt Nam; công suất Hp không tự chuyển sang kW; mô-men động cơ không cộng thành tổng hệ; giới hạn khẩu đo/cấu hình được nêu trên trang..
NX 350h — Chiều cao (mm): 1670printed p.46, NX350h left / NX350 F-Sport right; inventory petrol first then HEV; exact row height, matching version column: KÍCH THƯỚC Kích thước tổng thể Dài x Rộng x Cao mm 4660 x 1865 x 1670 Chiều dài cơ sở mm 2690 Trước mm 1610Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Nguồn đúng cấu hình Việt Nam; công suất Hp không tự chuyển sang kW; mô-men động cơ không cộng thành tổng hệ; giới hạn khẩu đo/cấu hình được nêu trên trang..
NX 350h — Hộp số: CVTprinted p.46, NX350h left / NX350 F-Sport right; inventory petrol first then HEV; exact row transmission, matching version column: Hộp số CVT 8AT Hệ thống truyền động AWD Chế độ lái Eco/Normal/Sport Eco/Normal/Sport S/Sport S+/Customize Ngoài đô thị L/100km 7,02Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Nguồn đúng cấu hình Việt Nam; công suất Hp không tự chuyển sang kW; mô-men động cơ không cộng thành tổng hệ; giới hạn khẩu đo/cấu hình được nêu trên trang..
NX 350h — Công suất động cơ đốt trong (kW): 140printed p.46, NX350h left / NX350 F-Sport right; inventory petrol first then HEV; exact row engine_power, matching version column: Công suất cực đại (kW) Hp/rpm (140) 188/6000 (205) 275/6000 Mô-men xoắn cực đại Nm/rpm 239/4300-4500 430/1700-3600 Loại Mô tơ điện Trước (kW) Hp (134) 180 -Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Nguồn đúng cấu hình Việt Nam; công suất Hp không tự chuyển sang kW; mô-men động cơ không cộng thành tổng hệ; giới hạn khẩu đo/cấu hình được nêu trên trang..
NX 350h — Trục cơ sở (mm): 2690printed p.46, NX350h left / NX350 F-Sport right; inventory petrol first then HEV; exact row wheelbase, matching version column: Chiều dài cơ sở mm 2690 Trước mm 1610 Chiều rộng cơ sở Sau mm 1635Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Nguồn đúng cấu hình Việt Nam; công suất Hp không tự chuyển sang kW; mô-men động cơ không cộng thành tổng hệ; giới hạn khẩu đo/cấu hình được nêu trên trang..
NX 350h — Mô-men động cơ đốt trong (Nm): 239printed p.46, NX350h left / NX350 F-Sport right; inventory petrol first then HEV; exact row engine_torque, matching version column: Mô-men xoắn cực đại Nm/rpm 239/4300-4500 430/1700-3600 Loại Mô tơ điện Trước (kW) Hp (134) 180 - Công suấtĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Nguồn đúng cấu hình Việt Nam; công suất Hp không tự chuyển sang kW; mô-men động cơ không cộng thành tổng hệ; giới hạn khẩu đo/cấu hình được nêu trên trang..
NX 350h — Khoảng sáng gầm (mm): 195printed p.46, NX350h left / NX350 F-Sport right; inventory petrol first then HEV; exact row ground_clearance, matching version column: Khoảng sáng gầm xe mm 195 Dung tích khoang hành lý L 520/1411 (dung tích tối đa) Dung tích bình nhiên liệu L 55 Trọng lượng không tải kg 1830 1810Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Nguồn đúng cấu hình Việt Nam; công suất Hp không tự chuyển sang kW; mô-men động cơ không cộng thành tổng hệ; giới hạn khẩu đo/cấu hình được nêu trên trang..
NX 350h — Công suất mô-tơ: Trước 134 kW; sau 40 kWprinted p.46, NX350h left / NX350 F-Sport right; inventory petrol first then HEV; exact row motor_power, matching version column: Loại Mô tơ điện Trước (kW) Hp (134) 180 - Công suất Mô tơ điện Sau (kW) Hp (40) 54 - Trước Nm 270 - Mô-men xoắn Sau Nm 121 -Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Nguồn đúng cấu hình Việt Nam; công suất Hp không tự chuyển sang kW; mô-men động cơ không cộng thành tổng hệ; giới hạn khẩu đo/cấu hình được nêu trên trang..
NX 350h — Bán kính quay (m): 5,8printed p.46, NX350h left / NX350 F-Sport right; inventory petrol first then HEV; exact row turning_radius, matching version column: Bán kính quay vòng tối thiểu m 5,8 ĐỘNG CƠ & VẬN HÀNH Mã động cơ A25A-FXS T24A-FTS Loại I4,4 strokes I4,4 strokes TurboĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Nguồn đúng cấu hình Việt Nam; công suất Hp không tự chuyển sang kW; mô-men động cơ không cộng thành tổng hệ; giới hạn khẩu đo/cấu hình được nêu trên trang..
NX 350h — Dung tích hành lý theo cách đo của hãng (L): 520printed p.46, NX350h left / NX350 F-Sport right; inventory petrol first then HEV; exact row trunk, matching version column: Dung tích khoang hành lý L 520/1411 (dung tích tối đa) Dung tích bình nhiên liệu L 55 Trọng lượng không tải kg 1830 1810 Trọng lượng toàn tải kg 2380 2370Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Nguồn đúng cấu hình Việt Nam; công suất Hp không tự chuyển sang kW; mô-men động cơ không cộng thành tổng hệ; giới hạn khẩu đo/cấu hình được nêu trên trang..
NX 350h — Mô-men mô-tơ: Trước 270 Nm; sau 121 Nmprinted p.46, NX350h left / NX350 F-Sport right; inventory petrol first then HEV; exact row motor_torque, matching version column: Loại Mô tơ điện Trước (kW) Hp (134) 180 - Công suất Mô tơ điện Sau (kW) Hp (40) 54 - Trước Nm 270 - Mô-men xoắn Sau Nm 121 -Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Nguồn đúng cấu hình Việt Nam; công suất Hp không tự chuyển sang kW; mô-men động cơ không cộng thành tổng hệ; giới hạn khẩu đo/cấu hình được nêu trên trang..
NX 350h — Khối lượng không tải (kg): 1830printed p.46, NX350h left / NX350 F-Sport right; inventory petrol first then HEV; exact row kerb_weight, matching version column: Trọng lượng không tải kg 1830 1810 Trọng lượng toàn tải kg 2380 2370 Bán kính quay vòng tối thiểu m 5,8 ĐỘNG CƠ & VẬN HÀNHĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Nguồn đúng cấu hình Việt Nam; công suất Hp không tự chuyển sang kW; mô-men động cơ không cộng thành tổng hệ; giới hạn khẩu đo/cấu hình được nêu trên trang..
NX 350h — Vệt bánh trước (mm): 1610printed p.46, NX350h left / NX350 F-Sport right; inventory petrol first then HEV; exact row track_front, matching version column: Trước mm 1610 Chiều rộng cơ sở Sau mm 1635 Khoảng sáng gầm xe mm 195 Dung tích khoang hành lý L 520/1411 (dung tích tối đa) Dung tích bình nhiên liệu L 55 Trọng lượng không tải kg 1830 1810Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Nguồn đúng cấu hình Việt Nam; công suất Hp không tự chuyển sang kW; mô-men động cơ không cộng thành tổng hệ; giới hạn khẩu đo/cấu hình được nêu trên trang..
NX 350h — Vệt bánh sau (mm): 1635printed p.46, NX350h left / NX350 F-Sport right; inventory petrol first then HEV; exact row track_rear, matching version column: Chiều rộng cơ sở Sau mm 1635 Khoảng sáng gầm xe mm 195 Dung tích khoang hành lý L 520/1411 (dung tích tối đa) Dung tích bình nhiên liệu L 55 Trọng lượng không tải kg 1830 1810 Trọng lượng toàn tải kg 2380 2370Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Nguồn đúng cấu hình Việt Nam; công suất Hp không tự chuyển sang kW; mô-men động cơ không cộng thành tổng hệ; giới hạn khẩu đo/cấu hình được nêu trên trang..
NX 350h — Lốp trước: 235/50R20printed p.46, NX350h left / NX350 F-Sport right; inventory petrol first then HEV; exact row tyres_front, matching version column: Kích thước 235/50R20 Mâm xe và lốp xe Lốp run-flat Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Nguồn đúng cấu hình Việt Nam; công suất Hp không tự chuyển sang kW; mô-men động cơ không cộng thành tổng hệ; giới hạn khẩu đo/cấu hình được nêu trên trang..
NX 350h — Lốp sau: 235/50R20printed p.46, NX350h left / NX350 F-Sport right; inventory petrol first then HEV; exact row tyres_rear, matching version column: Kích thước 235/50R20 Mâm xe và lốp xe Lốp run-flat Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Nguồn đúng cấu hình Việt Nam; công suất Hp không tự chuyển sang kW; mô-men động cơ không cộng thành tổng hệ; giới hạn khẩu đo/cấu hình được nêu trên trang..
NX 350h — Dẫn động: awdprinted p.46, NX350h left / NX350 F-Sport right; inventory petrol first then HEV; exact row drivetrain, matching version column: Hệ thống truyền động AWD Chế độ lái Eco/Normal/Sport Eco/Normal/Sport S/Sport S+/Customize Ngoài đô thị L/100km 7,02 6,77 8Phạm vi đúng tài liệu Việt Nam; đối chiếu 04/10/2026; Nguồn đúng cấu hình Việt Nam; công suất Hp không tự chuyển sang kW; mô-men động cơ không cộng thành tổng hệ; giới hạn khẩu đo/cấu hình được nêu trên trang..
3 hạng mục còn thiếu xác nhậnNX 350 F Sport: 0–100 km/h (s) — Không có dòng nguồn đúng cấu hình Việt Nam chứng minh hạng mục; giữ before, không lấy cấu hình thị trường khác.; NX 350 F Sport: Tốc độ tối đa (km/h) — Không có dòng nguồn đúng cấu hình Việt Nam chứng minh hạng mục; giữ before, không lấy cấu hình thị trường khác.; NX 350h: Tốc độ tối đa (km/h) — Không có dòng nguồn đúng cấu hình Việt Nam chứng minh hạng mục; giữ before, không lấy cấu hình thị trường khác.Giữ nguyên hạng mục, lưu dữ liệu trước sửa trong hồ sơ; không bịa số liệu để lấp bảng.
Giới hạn và điều kiện cần đối chiếuNX 350 F Sport không có pin hybrid; mục ắc quy 12V phải tách khỏi bảo hành pin HV của NX 350h.Không đồng nhất đời xe, nguồn giá, thị trường hoặc chu trình thử.
Giới hạn và điều kiện cần đối chiếuNX 350 F Sport dùng xăng tăng áp 2,4 lít, không phải hybrid; danh sách giá hiện hành chưa có giá đúng bản, không tạo giá chào bán. NX 350h 179 kW là tổng hệ, 140 kW là máy xăng, không cộng công suất mô-tơ. Cốp 520 L khác 1411 L tối đa; tiêu thụ nhiều bộ chưa gắn VIN không bảo đảm đường thực.Không đồng nhất đời xe, nguồn giá, thị trường hoặc chu trình thử.
NX 350 F Sport — Bảo hành xe: Bảo hành cơ bản Nhà sản xuất theo phần tiếng Việt: 36 tháng hoặc 100.000 km, điều kiện đến trước, từ giao xe/PDS. Phần tiếng Anh cùng sổ nêu TMV bảo vệ thêm sau 100.000 km trong 36 tháng; cần hợp đồng xác nhận trách nhiệm/phạm vi. SAWA có thể lên tới 120 tháng không giới hạn km chỉ khi đủ bảo dưỡng, tư cách và kích hoạt/nhận sổ riêng; không tự động 10 năm.Lexus official2026 handbook printed p.5–6 VN / p.23–24 EN; basic/extra-TMV/SAWA/HV/12V scopes separately read: Thời hạn bảo hành cơ bản Thời hạn bảo hành cơ bản 36 tháng hoặc 100.000 km tùy thuộc điều kiện nào đến trước được bảo hành theo chính sách bảo hành của Nhà sản xuất trên cơ sở tuân thủ các quy định của pháp luật hiện hành. Trong thời gian bảo hành, TMV đảm bảo sẽ sửa chữa hoặc thay thế miễn phí bất kỳ phụ tùng nào của của xe Lexus mới bị hỏng hóc, trong điều kiện hoạt động bình thường do nguyên liệu không tốt hay do lỗi lắp ráp. Bảo hành vẫn được áp dụng khi xe được chuyển nhượng cho chủ xe khác. Tất cả phụ tùng hỏng thuộc bảo hành sau khi thay thế là tài sản của TMV. Bảo hành mở rộng SAWA Xe của quý khách có thể được bảo hành lên tới 120 tháng và không giới hạn Km nếu tuân thủ chính sách bảo dưỡng định kỳ của TMV. Liên quan đến phạm vi của chương trình bảo hành mở rộng, khách hàng vui lòng tham khảo nội dung trên sổ bảo hành mở rộng sẽ được phát hành sau khi quý khách đủ điều kiện tham gia chương trình và quyền lợi bảo hành mở rộng được kích hoạt. Chương trình bảo hành mở rộng có thể thay đổi phụ thuộc vào chính sách riêng của TMV và thỏa thuận giữa TMV và khách hàng. 5 GIỚI HẠN BẢO HÀNH ĐỐI VỚI XE MỚI NHỮNG GÌ ĐƯỢC BẢO HÀNH Áp dụng theo hợp đồng, ngày bắt đầu bảo hành và điều kiện chính sách; không coi mọi xe đã qua sử dụng đều được gia hạn.
NX 350 F Sport — Bảo hành pin/ắc quy: Bản xăng không có pin hybrid cao áp. Mục này là ắc quy 12 V: thời hạn 36 tháng/100.000 km;24 tháng đầu/100.000 km thay miễn phí, sau 24 đến trước 37 tháng trong 100.000 km chia sẻ 50% chi phí. Không áp câu pin HEV 10 năm cũ cho NX 350 F Sport.Lexus official2026 handbook printed p.5–6 VN / p.23–24 EN; basic/extra-TMV/SAWA/HV/12V scopes separately read: Thời hạn bảo hành ắc quy là 36 tháng hoặc 100.000 km, tùy điều kiện nào đến trước. Trong vòng 24 tháng sử dụng hoặc 100.000 km, TMV sẽ thay thế miễn phí ắc quy nguyên gốc được lắp đặt trên xe. Trong trường hợp ắc quy bị hư hỏng sau 24 tháng sử dụng, nhưng trước tháng thứ 37 và không quá 100.000 km, chi phí thay thế bảo hành ắc quy sẽ được chia sẻ 50% giữa nhà sản xuất và khách hàng. Áp dụng theo hợp đồng, ngày bắt đầu bảo hành và điều kiện chính sách; không coi mọi xe đã qua sử dụng đều được gia hạn.
NX 350h — Bảo hành xe: Bảo hành cơ bản Nhà sản xuất theo phần tiếng Việt: 36 tháng hoặc 100.000 km, điều kiện đến trước, từ giao xe/PDS. Phần tiếng Anh cùng sổ nêu TMV bảo vệ thêm sau 100.000 km trong 36 tháng; cần hợp đồng xác nhận trách nhiệm/phạm vi. SAWA có thể lên tới 120 tháng không giới hạn km chỉ khi đủ bảo dưỡng, tư cách và kích hoạt/nhận sổ riêng; không tự động 10 năm.Lexus official2026 handbook printed p.5–6 VN / p.23–24 EN; basic/extra-TMV/SAWA/HV/12V scopes separately read: Thời hạn bảo hành cơ bản Thời hạn bảo hành cơ bản 36 tháng hoặc 100.000 km tùy thuộc điều kiện nào đến trước được bảo hành theo chính sách bảo hành của Nhà sản xuất trên cơ sở tuân thủ các quy định của pháp luật hiện hành. Trong thời gian bảo hành, TMV đảm bảo sẽ sửa chữa hoặc thay thế miễn phí bất kỳ phụ tùng nào của của xe Lexus mới bị hỏng hóc, trong điều kiện hoạt động bình thường do nguyên liệu không tốt hay do lỗi lắp ráp. Bảo hành vẫn được áp dụng khi xe được chuyển nhượng cho chủ xe khác. Tất cả phụ tùng hỏng thuộc bảo hành sau khi thay thế là tài sản của TMV. Bảo hành mở rộng SAWA Xe của quý khách có thể được bảo hành lên tới 120 tháng và không giới hạn Km nếu tuân thủ chính sách bảo dưỡng định kỳ của TMV. Liên quan đến phạm vi của chương trình bảo hành mở rộng, khách hàng vui lòng tham khảo nội dung trên sổ bảo hành mở rộng sẽ được phát hành sau khi quý khách đủ điều kiện tham gia chương trình và quyền lợi bảo hành mở rộng được kích hoạt. Chương trình bảo hành mở rộng có thể thay đổi phụ thuộc vào chính sách riêng của TMV và thỏa thuận giữa TMV và khách hàng. 5 GIỚI HẠN BẢO HÀNH ĐỐI VỚI XE MỚI NHỮNG GÌ ĐƯỢC BẢO HÀNH Áp dụng theo hợp đồng, ngày bắt đầu bảo hành và điều kiện chính sách; không coi mọi xe đã qua sử dụng đều được gia hạn.
NX 350h — Bảo hành pin/ắc quy: Ắc quy hybrid: 36 tháng hoặc 100.000 km theo mục riêng. Không tự coi pin hybrid được bảo hành 10 năm SAWA; phải đối chiếu phạm vi sổ gia hạn đã kích hoạt. Ắc quy 12 V khác: 24 tháng/100.000 km thay miễn phí; sau 24 đến trước 37 tháng trong 100.000 km chia sẻ 50% chi phí.Lexus official2026 handbook printed p.5–6 VN / p.23–24 EN; basic/extra-TMV/SAWA/HV/12V scopes separately read: Thời hạn bảo hành ắc quy là 36 tháng hoặc 100.000 km, tùy điều kiện nào đến trước. Trong vòng 24 tháng sử dụng hoặc 100.000 km, TMV sẽ thay thế miễn phí ắc quy nguyên gốc được lắp đặt trên xe. Trong trường hợp ắc quy bị hư hỏng sau 24 tháng sử dụng, nhưng trước tháng thứ 37 và không quá 100.000 km, chi phí thay thế bảo hành ắc quy sẽ được chia sẻ 50% giữa nhà sản xuất và khách hàng. Ắc quy hybrid Thời hạn bảo hành ắc quy hybrid là 36 tháng hoặc 100.000 km tùy điều kiện nào đến trước. Áp dụng theo hợp đồng, ngày bắt đầu bảo hành và điều kiện chính sách; không coi mọi xe đã qua sử dụng đều được gia hạn.

So sánh mẫu và liên kết liên quan

So sánh phiên bản

So sánh 2 phiên bản theo giá và thông số chính (xe xăng/dầu ẩn pin và phạm vi)

Phiên bảnGiá niêm yết Việt NamHệ dẫn độngĐộng cơHộp sốCông suấtMô-men xoắnTiêu haoSố chỗ
NX 350 F SportLiên hệ giáDẫn động 4 bánhT24A-FTS, I4 tăng ápTự động 8 cấp205 kW430 Nm9,7 / 10,75 L/100 km trong catalogue, chưa gắn VIN5 chỗ
NX 350h₫3,270,000,000Dẫn động 4 bánhA25A-FXS, I4 kết hợp hybridCVT179 kW239 Nm riêng động cơ; mô-tơ trước 270 Nm và sau 121 Nm6,18 / 6,65 L/100 km trong catalogue, chưa gắn VIN5 chỗ

Bảng trả góp tham khảo

Lexus NX trả góp khoảng 39.577.067 đ/tháng với trả trước 30% và 72 tháng, lãi suất giả định 7,5%/năm

Giá tham chiếu từ 3.3 tỷ đ · Lãi suất theo dư nợ giảm dần (phương pháp phổ biến tại các ngân hàng Việt Nam)

Trả góp theo tỷ lệ trả trước (lãi suất 7,5%/năm)

Trả trướcSố tiền vay36 tháng48 tháng60 tháng72 tháng
20% · 654 triệu đ2.6 tỷ đ81.373.867 đ63.252.007 đ52.419.274 đ45.230.934 đ
25% · 818 triệu đ2.5 tỷ đ76.288.000 đ59.298.757 đ49.143.069 đ42.404.000 đ
30% · 981 triệu đ2.3 tỷ đ71.202.133 đ55.345.507 đ45.866.864 đ39.577.067 đ
35% · 1.1 tỷ đ2.1 tỷ đ66.116.267 đ51.392.256 đ42.590.660 đ36.750.134 đ
40% · 1.3 tỷ đ2 tỷ đ61.030.400 đ47.439.006 đ39.314.455 đ33.923.200 đ

Trả góp theo mức lãi suất (trả trước 30%)

Lãi suất năm36 tháng48 tháng60 tháng72 tháng
6,5% (ngân hàng nhà nước / ưu đãi)70.155.568 đ54.283.527 đ44.786.913 đ38.477.929 đ
7,5% (thị trường)71.202.133 đ55.345.507 đ45.866.864 đ39.577.067 đ
9,0% (cao / công ty tài chính)72.789.588 đ56.961.862 đ47.515.875 đ41.260.455 đ

Trả góp theo phiên bản (trả trước 30% · lãi suất 7,5%/năm)

Phiên bảnGiá36 tháng48 tháng60 tháng72 tháng
NX 350h3.3 tỷ đ71.202.133 đ55.345.507 đ45.866.864 đ39.577.067 đ

Số liệu chỉ mang tính tham khảo, chưa bao gồm bảo hiểm, thuế phí trước bạ và các khoản phí khác. Lãi suất thực tế phụ thuộc vào ngân hàng, hạn mức tín dụng và lịch sử tín dụng của người mua. Tham khảo lãi suất cho vay mua ô tô 2026: ngân hàng nhà nước từ 4,5–6,5%/năm, ngân hàng tư nhân từ 6,3–8,5%/năm, thời hạn vay tối đa 96 tháng (8 năm).

Trang bị nổi bật

Lexus NX Việt Nam: NX 350 F Sport hay NX 350h?Đối chiếu đúng cấu hình Việt Nam; nguồn kiểm tra 04/10/2026Giá xe không gồm phí lăn bánh; bản không còn niêm yết được tách khỏi giá hiện hànhThông số động cơ, mô-tơ và chu trình được ghi đúng tài liệu; không cộng số cực đại

Nguồn dữ liệu và ngày kiểm tra

Giá, phiên bản và thông số trên trang này tham chiếu dữ liệu thị trường Việt Nam, tách phần đã xác minh khỏi phần cần hỏi lại đại lý.

Nội dung liên quan

Xe tương tự

Cùng kiểu dáng và tầm giá tại Việt Nam

Nhận xét của chủ xe

Đánh giá là trải nghiệm cá nhân của người dùng, không phải nhận định của tòa soạn AutoTest.

Chưa có nhận xét của chủ xe cho mẫu xe này. Nếu bạn đã sử dụng xe, hãy chia sẻ trải nghiệm của mình.

Chia sẻ trải nghiệm của bạn

Nhận xét được kiểm duyệt trước khi đăng — vui lòng cung cấp thông tin chính xác.

Điểm (chỉ để xếp hạng nội bộ)
4.0

Câu hỏi thường gặp

NX 350 F Sport và NX 350h đều là hybrid phải không?

Không. F Sport dùng T 24A-FTS 2393 cc xăng tăng áp/8AT;350h dùng A 25A-FXS 2487 cc kết hợp mô-tơ/CVT. Không suy hệ động lực chỉ từ huy hiệu 350.

Có thể cộng 140+134+40 kW của NX 350h không?

Không. Đây là công suất riêng máy xăng và các mô-tơ; hãng công bố tổng hệ 179 kW. Các điểm đạt cực đại và giới hạn hệ không trùng nhau nên tổng số học không phải công suất xe.

Bảo hành pin NX 350 F Sport giống 350h không?

Không. F Sport xăng không có pin hybrid. Sổ quy định ắc quy 12V 36 tháng/100.000 km nhưng 24 tháng đầu thay miễn phí và phần sau chia 50% chi phí trong giới hạn; pin hybrid 350h có mục riêng 36 tháng/100.000 km. SAWA cần xác nhận phạm vi từng loại.

Cẩm nang mua xe & Đánh giá hữu ích

10

Khám phá đánh giá xe, cẩm nang bảo dưỡng và kinh nghiệm mua xe

Lexus RX cũ có nên mua không? Giá RX 300, RX 350 và RX 350h
Xe cũLexus

Lexus RX cũ có nên mua không? Giá RX 300, RX 350 và RX 350h

Lexus RX cũ có nên mua không? Xem giá RX 300, RX 350, RX 350L, RX 350h, RX 450h theo đời; phân biệt xe xăng/hybrid, số ghế và kiểm tra VIN trước khi cọc.

Sam6 thg 9, 2026
Porsche Taycan 2027 có tốt không? Chọn bản nào trong 14 cấu hình
Xe điệnPorsche

Porsche Taycan 2027 có tốt không? Chọn bản nào trong 14 cấu hình

Porsche Taycan MY2027 có 14 cấu hình giá 4,82–9,74 tỷ, phạm vi 545–651 km ECE và sạc 320 kW. So bản, pin và lăn bánh.

Sam1 thg 9, 2026
Mitsubishi Xforce 2026 có tốt không? GLX 605M
Đánh giá

Mitsubishi Xforce 2026 có tốt không? GLX 605M

Xforce GLX 605M, Luxury 665M, Ultimate 720M; gầm 219–222 mm — không 599–705M/Exceed cũ; OTD HN ~693,78M Calculated (01/09/2026).

Sam22 thg 8, 2026
Phí bảo trì đường bộ ô tô 2026: Mức thu, cách nộp và lưu ý
Cẩm nang

Phí bảo trì đường bộ ô tô 2026: Mức thu, cách nộp và lưu ý

Mức phí sử dụng đường bộ ô tô 2026 (130.000 đồng/tháng xe con), cách nộp, thời hạn và các quy định liên quan tại Việt Nam.

Sam23 thg 8, 2026
Xe hybrid cũ có nên mua không? Kiểm tra pin, làm mát và lịch sử
Xe cũ

Xe hybrid cũ có nên mua không? Kiểm tra pin, làm mát và lịch sử

Xe hybrid cũ đáng mua khi đúng loại hệ thống, pin và làm mát vượt kiểm tra, lịch bảo dưỡng rõ và mức tiết kiệm được đo trên tuyến của bạn.

Sam5 thg 9, 2026
VinFast Limo Green 2026 có tốt không? Bài toán 7 chỗ và chạy dịch vụ
Xe điệnVinFast

VinFast Limo Green 2026 có tốt không? Bài toán 7 chỗ và chạy dịch vụ

Limo Green giá 699 triệu, 7 chỗ, pin 60,13 kWh và 450 km NEDC. Xem lăn bánh tách biển trắng, biển vàng và chi phí dịch vụ.

Sam1 thg 9, 2026
Toyota Vios có tốt không? Chọn E MT, E CVT hay G CVT
Đánh giáToyota

Toyota Vios có tốt không? Chọn E MT, E CVT hay G CVT

Đánh giá Toyota Vios Việt Nam theo 3 bản giá 458/488/545 triệu: thông số, nhiên liệu, an toàn, OTD, lái thử, chi phí và điều kiện chọn bản

Ban biên tập AutoTest17 thg 8, 2026
Honda PCX 160 lăn bánh: Cách tính khi không có giá HVN
Cẩm nang

Honda PCX 160 lăn bánh: Cách tính khi không có giá HVN

PCX 160 không có trên bảng giá Honda Việt Nam hiện hành; xem cách tính xe nhập/tồn kho theo hóa đơn, LPTB và khu vực.

Sam23 thg 8, 2026
Mitsubishi Pajero Sport cũ có nên mua không? Chọn đúng thế hệ
Xe cũMitsubishi

Mitsubishi Pajero Sport cũ có nên mua không? Chọn đúng thế hệ

Pajero Sport cũ nên chọn thế hệ trước 2017 hay đời mới? Xem giá theo máy xăng/dầu, 4x2/4x4, chi phí và checklist 8AT.

Sam2 thg 9, 2026
Mercedes-Maybach EQS 680 2026 có tốt không? Giá 7,61 tỷ
Xe điệnMercedes-Maybach

Mercedes-Maybach EQS 680 2026 có tốt không? Giá 7,61 tỷ

Mercedes-Maybach EQS 680 SUV giá từ 7,61 tỷ, AWD 484 kW và phạm vi công bố tới 600 km. Xem lăn bánh, sạc và cấu hình theo VIN.

Sam1 thg 9, 2026

Liên kết liên quan