Lexus NX

Lexus

Lexus NX 2026 giá, phiên bản và thông số tại Việt Nam

SUV · D · 2026 · Đang bán tại Việt Nam

Lexus NX hiện có NX 350 F Sport xăng turbo AWD 205 kW/430 Nm và NX 350h hybrid AWD 179 kW. Hai bản không dùng chung tuple hệ truyền động.

Giá niêm yết

₫3,130,000,000 – ₫3,270,000,000

Đã xác minh 3/9/2026

Phiên bản đang bán

2

Các phiên bản có sẵn

Hệ dẫn động

Xăng / Hybrid

Công suất cao nhất

205 kW

NX 350 F Sport

Dung tích xi-lanh

2.5 L

Mô-men xoắn tối đa

430 Nm

Số ghế

5 chỗ

Tổng quan giá

Giá niêm yết

₫3,130,000,000 – ₫3,270,000,000

  • NX 350 F Sport₫3,130,000,000
  • NX 350h₫3,270,000,000

Điểm nổi bật

  • Thương hiệuLexus
  • Phân khúcD
  • Hệ dẫn độngXăng / Hybrid
  • Động cơ2.4L T24A-FTS Turbo xăng
  • Công suấtTối đa 205 kW

Bảo hành

  • Xe10 năm / không giới hạn km
  • Pin10 năm / không giới hạn km

Mức độ sẵn sàng dữ liệu

Tách dữ liệu xác minh từ hãng và nguồn bên thứ ba (ví dụ ZigWheels) để ước tính không bị coi là dữ kiện.

Giá hiện tại

✓ Xác minh từ hãng

Tên phiên bản

✓ Xác minh từ hãng

Thông số chính

✓ Xác minh từ hãng

Lexus NX 2026 giá bao nhiêu và có những phiên bản nào tại Việt Nam?

Lexus NX hiện có NX 350 F Sport xăng turbo AWD 205 kW/430 Nm và NX 350h hybrid AWD 179 kW. Hai bản không dùng chung tuple hệ truyền động. Số liệu trên trang đối chiếu phiên bản đang bán tại Việt Nam, không phải bài lái thử.

Nguồn dữ liệu: Lexus Việt Nam

Tóm tắt nhanh

Phù hợp với

Khách mua SUV hạng sang cỡ trung ưu tiên chi phí sở hữu lâu dài thấp nhờ hybrid và bảo hành 10 năm; người cần xe sang tiết kiệm nhiên liệu trong đô thị.

Điểm mạnh đã xác minh

NX 350h công suất hệ thống 240 mã lực với tiêu thụ WLTC 5,53 L/100 km (bản AWD), tiết kiệm đáng kể so với bản xăng tăng áp (khoảng 9,8 L/100 km); bảo hành 10 năm không giới hạn km cho xe và pin hybrid (từ 8/5/2026) là chính sách hậu mãi dài hạn hiếm có trong phân khúc; giá NX 350h đã giảm 150 triệu đồng từ 3/2026 xuống 3,27 tỷ đồng; trang bị màn hình 14 inch, hệ thống âm thanh Mark Levinson 17 loa (bản cao), an toàn LSS+ 3.0.

Hạn chế cần cân nhắc

Giá khởi điểm thực tế 3,13-3,27 tỷ đồng cao hơn đáng kể so với dự đoán ban đầu (2,4-2,9 tỷ đồng); NX 350h tại Việt Nam chỉ có bản AWD, không có tùy chọn dẫn động cầu trước; NX 250 và NX 450h+ đã ngừng bán tại VN nên chỉ còn 2 lựa chọn; không có tùy chọn 7 chỗ.

Lexus NX tại Việt Nam đang bán 2 phiên bản: NX 350 F Sport và NX 350h, giá niêm yết ₫3.130.000.000–₫3.270.000.000. Hệ dẫn động Xăng và Hybrid. Phù hợp khách mua SUV hạng sang cỡ trung ưu tiên chi phí sở hữu lâu dài thấp nhờ hybrid và bảo hành 10 năm.

Hiệu năng từng phiên bản Lexus NX như thế nào?

Lexus NX tại Việt Nam có 2 phiên bản (NX 350 F Sport và NX 350h); hệ dẫn động Xăng và Hybrid; công suất 179–205 kW.

Hiệu năng Lexus NX Việt Nam năm 2026
Thông sốNX 350 F SportNX 350h
Hệ dẫn độngXăngHybrid
Công suất (kW)205 kW179 kW
Mô-men xoắn430239
0–100 km/h7.7 giây7.7 giây
Tốc độ tối đa200 km/h200 km/h
Mức tiêu thụ10.756.65

Nguồn dữ liệu: Lexus Việt Nam

Công suất từ 179 kW (NX 350h) đến 205 kW (NX 350 F Sport). Chọn bản theo nhu cầu vận hành tại Việt Nam, không chỉ nhìn giá khởi điểm.

Kích thước và không gian sử dụng của Lexus NX ra sao?

Kích thước Lexus NX tại Việt Nam thống nhất giữa các phiên bản: dài 4660 mm, 5 chỗ.

Kích thước và không gian Lexus NX năm 2026
Thông sốNX 350 F SportNX 350h
Chiều dài (mm)4660 mm4660 mm
Chiều rộng (mm)1865 mm1865 mm
Chiều cao (mm)1670 mm1670 mm
Chiều dài cơ sở (mm)2690 mm2690 mm
Dung tích khoang hành lý (lít)520–1.411 L520–1.411 L
Khối lượng (kg)1810 kg1830 kg
Số chỗ ngồi5 chỗ5 chỗ

Nguồn dữ liệu: Lexus Việt Nam

Lexus NX tại Việt Nam bố trí 5 chỗ; nên ngồi thử cả hàng trước và hàng sau trước khi đặt cọc.

Động cơ, hộp số và thông số kỹ thuật của Lexus NX

Lexus NX tại Việt Nam dùng hệ Xăng và Hybrid, dung tích 2393–2487 cc, hộp số 8AT và E-CVT, dẫn động AWD.

Hệ truyền động Lexus NX 2026
Thông sốNX 350 F SportNX 350h
Dung tích động cơ (cc)2393 cc2487 cc
Hộp số8ATE-CVT
Dẫn độngAWDAWD
Bình nhiên liệu (lít)55 lít55 lít

Nguồn dữ liệu: Lexus Việt Nam

Lexus NX tại Việt Nam có hơn một hệ dẫn động (Xăng và Hybrid); chọn bản theo hạ tầng sạc, hành trình và chi phí nhiên liệu thực tế.

Chênh lệch giá các phiên bản tại Việt Nam

Phiên bản cơ bảnNX 350 F Sport₫3.130.000.000
+₫140.000.000 (+4.5%)
Phiên bản cao hơnNX 350h₫3.270.000.000

Chênh lệch ₫140.000.000, tương đương tăng khoảng 4.5% so với bản khởi điểm tại Việt Nam:

  • Công suất từ 205 kW lên 179 kW
  • Xăng → Hybrid
  • Bản NX 350h đắt hơn ₫140.000.000 so với bản NX 350 F Sport tại Việt Nam; nên xin báo giá đại lý trước khi đặt cọc

Claim Ledger — nguồn dữ liệu và phạm vi kiểm tra

Mọi thông số trên trang được đối chiếu với nguồn chính thức trong Claim Ledger.

Claim Ledger — Lexus Việt Nam
Thông tinNguồnPhạm vi
Giá và phiên bản tại Việt NamLexus Việt NamThị trường Việt Nam
Thông số kỹ thuậtLexus Việt NamThị trường Việt Nam

So sánh mẫu và liên kết liên quan

So sánh phiên bản

So sánh 2 phiên bản theo giá và thông số chính (xe xăng/dầu ẩn pin và phạm vi)

Phiên bảnGiá chính thứcHệ dẫn độngĐộng cơHộp sốCông suấtMô-men xoắnTiêu haoSố chỗ
NX 350 F Sport₫3,130,000,000Dẫn động 4 bánh2.4L T24A-FTS Turbo xăngAT 8 cấp205 kW430 Nm10.755 chỗ
NX 350h₫3,270,000,000Dẫn động 4 bánh2.5L A25A-FXS hybrid tự sạcE-CVT179 kW239 Nm6.655 chỗ

Bảng trả góp tham khảo

Lexus NX trả góp khoảng 37.882.636 đ/tháng với trả trước 30% và 72 tháng, lãi suất giả định 7,5%/năm

Giá tham chiếu từ 3.1 tỷ đ · Lãi suất theo dư nợ giảm dần (phương pháp phổ biến tại các ngân hàng Việt Nam)

Trả góp theo tỷ lệ trả trước (lãi suất 7,5%/năm)

Trả trướcSố tiền vay36 tháng48 tháng60 tháng72 tháng
20% · 626 triệu đ2.5 tỷ đ77.889.970 đ60.543.970 đ50.175.023 đ43.294.441 đ
25% · 783 triệu đ2.3 tỷ đ73.021.847 đ56.759.972 đ47.039.084 đ40.588.539 đ
30% · 939 triệu đ2.2 tỷ đ68.153.724 đ52.975.974 đ43.903.145 đ37.882.636 đ
35% · 1.1 tỷ đ2 tỷ đ63.285.601 đ49.191.976 đ40.767.206 đ35.176.733 đ
40% · 1.3 tỷ đ1.9 tỷ đ58.417.478 đ45.407.978 đ37.631.267 đ32.470.831 đ

Trả góp theo mức lãi suất (trả trước 30%)

Lãi suất năm36 tháng48 tháng60 tháng72 tháng
6,5% (ngân hàng nhà nước / ưu đãi)67.151.965 đ51.959.462 đ42.869.431 đ36.830.556 đ
7,5% (thị trường)68.153.724 đ52.975.974 đ43.903.145 đ37.882.636 đ
9,0% (cao / công ty tài chính)69.673.214 đ54.523.128 đ45.481.556 đ39.493.952 đ

Trả góp theo phiên bản (trả trước 30% · lãi suất 7,5%/năm)

Phiên bảnGiá36 tháng48 tháng60 tháng72 tháng
NX 350 F Sport3.1 tỷ đ68.153.724 đ52.975.974 đ43.903.145 đ37.882.636 đ
NX 350h3.3 tỷ đ71.202.133 đ55.345.507 đ45.866.864 đ39.577.067 đ

Số liệu chỉ mang tính tham khảo, chưa bao gồm bảo hiểm, thuế phí trước bạ và các khoản phí khác. Lãi suất thực tế phụ thuộc vào ngân hàng, hạn mức tín dụng và lịch sử tín dụng của người mua. Tham khảo lãi suất cho vay mua ô tô 2026: ngân hàng nhà nước từ 4,5–6,5%/năm, ngân hàng tư nhân từ 6,3–8,5%/năm, thời hạn vay tối đa 96 tháng (8 năm).

Trang bị nổi bật

NX 350 F Sport: 2.4 Turbo 205 kW/430 Nm, 8ATNX 350h: 2.5 hybrid, tổng 179 kW, E-CVTCả hai dẫn động AWDTiêu thụ kết hợp 10,75 và 6,65 L/100 kmKhối lượng 1.810/1.830 kgGiá 3,13/3,27 tỷ đồng

Nguồn dữ liệu và ngày kiểm tra

Giá, phiên bản và thông số trên trang này tham chiếu dữ liệu thị trường Việt Nam, tách phần đã xác minh khỏi phần cần hỏi lại đại lý.

Nội dung liên quan

Xe tương tự

Cùng kiểu dáng và tầm giá tại Việt Nam

Nhận xét của chủ xe

Đánh giá là trải nghiệm cá nhân của người dùng, không phải nhận định của tòa soạn AutoTest.

Chưa có nhận xét của chủ xe cho mẫu xe này. Nếu bạn đã sử dụng xe, hãy chia sẻ trải nghiệm của mình.

Chia sẻ trải nghiệm của bạn

Nhận xét được kiểm duyệt trước khi đăng — vui lòng cung cấp thông tin chính xác.

Điểm (chỉ để xếp hạng nội bộ)
4.0

Câu hỏi thường gặp

Lexus NX xem thông số và phiên bản ở đâu?

Xem bảng giá, phiên bản, công suất, kích thước và bảo hành trên trang này. Số liệu tham chiếu nguồn thị trường Việt Nam và tách theo từng phiên bản.

Lexus NX chạy được bao nhiêu km?

Xem mức tiêu thụ nhiên liệu trong phần thông số kỹ thuật.

Lexus NX có phải xe hybrid không?

Các phiên bản trên trang này dùng hệ hybrid tại Việt Nam. Xem loại hệ thống, công suất động cơ/mô-tơ và mức tiêu thụ trong bảng thông số. Đây không phải xe điện sạc ngoài trừ khi trang ghi rõ PHEV.

Cẩm nang mua xe & Đánh giá hữu ích

10

Khám phá đánh giá xe, cẩm nang bảo dưỡng và kinh nghiệm mua xe

Lexus RX cũ có nên mua không? Giá RX 300, RX 350 và RX 350h
Xe cũLexus

Lexus RX cũ có nên mua không? Giá RX 300, RX 350 và RX 350h

Lexus RX cũ có nên mua không? Xem giá RX 300, RX 350, RX 350L, RX 350h, RX 450h theo đời; phân biệt xe xăng/hybrid, số ghế và kiểm tra VIN trước khi cọc.

Sam6 thg 9, 2026
VinFast Limo Green 2026 có tốt không? Bài toán 7 chỗ và chạy dịch vụ
Xe điệnVinFast

VinFast Limo Green 2026 có tốt không? Bài toán 7 chỗ và chạy dịch vụ

Limo Green giá 699 triệu, 7 chỗ, pin 60,13 kWh và 450 km NEDC. Xem lăn bánh tách biển trắng, biển vàng và chi phí dịch vụ.

Sam1 thg 9, 2026
Piaggio và Vespa tại Việt Nam: Giá, chi phí và cách chọn dòng xe
Cẩm nang

Piaggio và Vespa tại Việt Nam: Giá, chi phí và cách chọn dòng xe

Giá Piaggio và Vespa: Liberty, Beverly, MP3, GTS; kèm phí đăng ký, mức xăng, bảo dưỡng và cách chọn đúng dòng, đúng phiên bản.

Sam24 thg 8, 2026
Xe số hay xe ga 2026: Phân biệt và chọn mẫu
Đánh giá

Xe số hay xe ga 2026: Phân biệt và chọn mẫu

Tay ga (Vision), xe số bán tự động (Wave), côn tay (Exciter) — không gộp; LPTB 2% không 5%; OTD Calculated (01/09/2026).

Sam23 thg 8, 2026
Toyota Corolla Cross cũ có nên mua không? 1.8G/1.8V/HEV và hoàn vốn xăng
Xe cũ

Toyota Corolla Cross cũ có nên mua không? 1.8G/1.8V/HEV và hoàn vốn xăng

Corolla Cross cũ: tách xăng CVT vs HEV e-CVT, pin hybrid cao áp vs ắc quy 12V, giá theo bản × km, bảng tiết kiệm xăng thống nhất 15.000 km/năm.

Sam25 thg 8, 2026
VinFast VF 5 và VF 6: Nên chọn xe nào trong năm 2026?
Xe điệnVinFast

VinFast VF 5 và VF 6: Nên chọn xe nào trong năm 2026?

VF 5 giá 496 triệu; VF 6 Eco/Plus giá 646–699 triệu, đều FWD. So lăn bánh, pin, phạm vi NEDC, bảo hành và chi phí sử dụng.

Sam20 thg 8, 2026
Exciter 155 VVA TCS giá lăn bánh: 4 bản
Cẩm nang

Exciter 155 VVA TCS giá lăn bánh: 4 bản

Giá lăn bánh Exciter 155 VVA TCS bốn bản theo Khu vực I/II; tách dòng cũ, giải thích giá SP 59,9 triệu và LPTB 2%.

Sam23 thg 8, 2026
Xe máy điện hay xe xăng: chọn theo chi phí và hạ tầng
Đánh giá

Xe máy điện hay xe xăng: chọn theo chi phí và hạ tầng

So sánh xe máy điện và xe xăng tại Việt Nam bằng công thức năng lượng, pin mua/thuê/đổi, thời gian sạc, TCO 5 năm, bằng lái và điều kiện nên chọn.

Sam22 thg 8, 2026
VinFast Fadil cũ có nên mua không? Chọn Base, Plus hay Premium
Xe cũ

VinFast Fadil cũ có nên mua không? Chọn Base, Plus hay Premium

VinFast Fadil cũ nên chọn Base, Plus hay Premium? Xem giá theo đời/bản, chi phí đến tay, CVT và checklist lịch sử bảo dưỡng.

Sam3 thg 9, 2026
Wuling Macaron 2026 đã bán chưa? 205/300 km và bẫy giá catalog
Xe điệnWuling

Wuling Macaron 2026 đã bán chưa? 205/300 km và bẫy giá catalog

Wuling Macaron 5 cửa vẫn Coming Soon tại Việt Nam, có bản 205/300 km nhưng chưa có giá chính thức; xem sạc, cấu hình và điều kiện đặt cọc.

Sam1 thg 9, 2026

Liên kết liên quan