
Audi
Audi Q6 e-tron Performance phù hợp nhu cầu nào?
SUV · D · Đang bán tại Việt Nam
Audi Q6 e-tron tại Việt Nam: 3.199 triệu đồng. Audi Q6 e-tron Việt Nam được catalog định danh Performance với ngoại thất S line, mô-tơ cầu sau 225 kW/485 Nm; 240 kW chỉ ở Launch Control. Giá hãng từ 3.199.000.000 VND. Pin net 94,9 kWh, gross 100 kWh; phạm vi công bố tối đa 583 km, không dùng 625 km của cấu hình quattro khác. AC/DC tối đa 11/260 kW và 10–80% trong 22 phút chỉ đạt khi điều kiện phù hợp, không bảo đảm ở mọi trạm. Nguồn kiểm tra 04/10/2026.
Giá niêm yết Việt Nam
₫3,199,000,000
Đã xác minh 4/10/2026
Phiên bản đang bán
1
Các phiên bản có sẵn
Hệ dẫn động
Điện
Công suất công bố lớn nhất
225 kW
Đọc phạm vi động cơ, mô-tơ hoặc hệ thống theo từng phiên bản trong bảng.
Phạm vi tối đa
583 km
Tiêu chuẩn WLTP
Dung lượng pin
94.9 kWh
Số ghế
5 chỗ
Tổng quan giá
Giá niêm yết Việt Nam
₫3,199,000,000
- Q6 e-tron S line Performance₫3,199,000,000
Điểm nổi bật
- Thương hiệuAudi
- Phân khúcD
- Hệ dẫn độngĐiện
- Động cơMô-tơ điện phía sau
- Phạm viTối đa 583 km
- Công suấtTối đa 225 kW
Bảo hành
- XeXe Audi chính hãng tại Việt Nam:3 năm không giới hạn ki-lô-mét từ ngày giao xe mới; cần kiểm tra ngày kích hoạt và điều kiện bảo hành theo VIN.
- PinPin cao áp theo brochure đúng cấu hình Việt Nam: 8 năm hoặc160.000 km tùy điều kiện đến trước, tính theo ngày kích hoạt/giao xe và điều kiện sổ bảo hành; không bắt đầu lại khi mua xe cũ.
Mức độ sẵn sàng dữ liệu
Tách dữ liệu xác minh từ hãng và nguồn bên thứ ba (ví dụ ZigWheels) để ước tính không bị coi là dữ kiện.
Giá hiện tại
✓ Xác minh từ hãng
Tên phiên bản
✓ Xác minh từ hãng
Thông số chính
✓ Xác minh từ hãng
Phạm vi và tiêu chuẩn thử
✓ Xác minh từ hãng
Audi Q6 e-tron Performance phù hợp nhu cầu nào?
Audi Q6 e-tron tại Việt Nam: 3.199 triệu đồng. Audi Q6 e-tron Việt Nam được catalog định danh Performance với ngoại thất S line, mô-tơ cầu sau 225 kW/485 Nm; 240 kW chỉ ở Launch Control. Giá hãng từ 3.199.000.000 VND. Pin net 94,9 kWh, gross 100 kWh; phạm vi công bố tối đa 583 km, không dùng 625 km của cấu hình quattro khác. AC/DC tối đa 11/260 kW và 10–80% trong 22 phút chỉ đạt khi điều kiện phù hợp, không bảo đảm ở mọi trạm. Nguồn kiểm tra 04/10/2026. Đối chiếu nguồn ngày 04/10/2026. Giá xe chưa gồm phí lăn bánh; cần xác nhận năm sản xuất, màu và tình trạng giao xe. Hạng mục chưa có bằng chứng đúng bản được giữ lại và ghi chưa xác nhận.
Nguồn dữ liệu: Audi Việt Nam
Tóm tắt nhanh
Phù hợp với
Gia đình năm người có điểm sạc tin cậy, muốn SUV điện cầu sau và chủ động dự toán hành trình thay vì chỉ nhìn con số phạm vi tối đa.
Điểm mạnh đã xác minh
Brochure Việt Nam tách rõ pin net/gross, công suất thường/Launch Control, lốp trước 255/50 R20 và sau 285/45 R20.
Hạn chế cần cân nhắc
Công suất và phạm vi phụ thuộc nhiệt độ, SOC và tuổi pin; không lấy con số quattro nước ngoài hoặc tính tốc độ sạc trung bình từ mức đỉnh.
Audi Q6 e-tron Việt Nam được catalog định danh Performance với ngoại thất S line, mô-tơ cầu sau 225 kW/485 Nm; 240 kW chỉ ở Launch Control. Giá hãng từ 3.199.000.000 VND. Pin net 94,9 kWh, gross 100 kWh; phạm vi công bố tối đa 583 km, không dùng 625 km của cấu hình quattro khác. AC/DC tối đa 11/260 kW và 10–80% trong 22 phút chỉ đạt khi điều kiện phù hợp, không bảo đảm ở mọi trạm. Nguồn kiểm tra 04/10/2026.
Q6 e-tron dùng pin net 94,9 hay gross 100 kWh, và 240 kW áp dụng khi nào?
Không nhầm PS/hp với kW. Hệ hybrid tách số của động cơ, mô-tơ và hệ thống; không tự cộng các công suất cực đại.
| Hạng mục | Q6 e-tron S line Performance |
|---|---|
| 0–100 km/h (s) | 6,7 |
| Công suất công bố theo phạm vi nguồn (kW) | 225 |
| Mô-men công bố theo phạm vi nguồn (Nm) | 485 |
| Tốc độ tối đa (km/h) | 210 |
Nguồn dữ liệu: Audi Việt Nam
Thông số trong tài liệu không phải kết quả AutoTest chạy thử; đọc điều kiện và phạm vi từng nguồn.
Audi Q6 e-tron: kích thước, gầm và chỗ ngồi có phù hợp?
Cùng tên xe có thể khác thân xe, đời, số ghế hoặc cách đo hành lý. So theo từng cột, không dùng cấu hình nước ngoài.
| Hạng mục | Q6 e-tron S line Performance |
|---|---|
| Chiều dài (mm) | 4771 |
| Số chỗ | 5 |
| Chiều rộng (mm) | 1939 |
| Chiều cao (mm) | 1685 |
| Trục cơ sở (mm) | 2889 |
| Khoảng sáng gầm (mm) | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam |
| Bán kính quay | Đường kính quay 12,1 m (không phải bán kính) |
| Dung tích hành lý theo cách đo của hãng (L) | 526 |
| Khối lượng không tải (kg) | 2281 |
| Vệt bánh trước (mm) | 1661 |
| Vệt bánh sau (mm) | 1646 |
Nguồn dữ liệu: Audi Việt Nam
Mang người nhà, ghế trẻ em và hành lý đi thử; đo bãi đỗ trước khi chốt.
Audi Q6 e-tron S line Performance Việt Nam giá từ bao nhiêu?
Đối chiếu nguồn ngày 04/10/2026. Giá xe chưa gồm phí lăn bánh; cần xác nhận năm sản xuất, màu và tình trạng giao xe. Hạng mục chưa có bằng chứng đúng bản được giữ lại và ghi chưa xác nhận.
| Hạng mục | Q6 e-tron S line Performance |
|---|---|
| Giá xe tại ngày đối chiếu (VND) | 3.199 triệu đồng |
| Loại nguồn giá | Niêm yết hãng/nhà phân phối chính thức |
| Dung lượng pin theo tài liệu (kWh) | 94,9 |
| Loại/mã động cơ | Mô-tơ điện phía sau |
| Sạc DC công bố (kW) | 260 |
| Hộp số | Truyền động điện cầu sau |
| Bộ sạc AC theo tài liệu (kW) | 11 |
| Lốp trước | 255/50 R20 |
| Lốp sau | 285/45 R20 |
| Dẫn động | rwd |
| Chu trình và điều kiện phạm vi | WLTP |
| Phạm vi và chu trình công bố (km) | 583 km WLTP |
Nguồn dữ liệu: Audi Việt Nam
Pin tính bằng kWh, sạc bằng kW; phạm vi phải đọc đúng chu trình. Nhập giá điện thực trả khi lập chi phí.
Claim Ledger — nguồn dữ liệu và phạm vi kiểm tra
Mọi thông số trên trang được đối chiếu với nguồn chính thức trong Claim Ledger.
| Thông tin | Nguồn | Phạm vi |
|---|---|---|
| Q6 e-tron S line Performance: 3.199 triệu đồng | Giá niêm yết trong nguồn chính thức; Tiêu đề chính giá từ, đúng mẫu/phiên bản độc nhất đang liệt kê tại Việt Nam: 3.199.000.000 | Việt Nam; kiểm tra 04/10/2026; Giá khởi điểm được hãng Việt Nam đang hiển thị cho cấu hình này tại thời điểm 04/10/2026; không tự trừ ưu đãi tối đa, không gồm tùy chọn hoặc phí lăn bánh.. |
| Q6 e-tron S line Performance — 0–100 km/h (s): 6,7 | Trang 2, bảng THÔNG SỐ KỸ THUẬT; đúng mẫu/phiên bản Việt Nam; Tăng tốc thông thường; 6,6 chỉ Launch Control: 6,7 (6,6 ở chế độ Launch Control) | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026. |
| Q6 e-tron S line Performance — Chiều dài (mm): 4771 | Trang 2, bảng THÔNG SỐ KỸ THUẬT; đúng mẫu/phiên bản Việt Nam; Dài: 4.771 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026. |
| Q6 e-tron S line Performance — Số chỗ: 5 | Quyết định 2236/QĐ-UBND, ô tô điện dòng 40, số người cho phép chở 5; không dùng giá LPTB làm giá bán: AUDI Q6 SUV E-TRON S LINE PERFORMANCE (GFBA28) | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026. |
| Q6 e-tron S line Performance — Công suất công bố theo phạm vi nguồn (kW): 225 | Trang 2, bảng THÔNG SỐ KỸ THUẬT; đúng mẫu/phiên bản Việt Nam; Công suất điện tối đa; không dùng Launch Control 240 như thông thường: 225 kW | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026. |
| Q6 e-tron S line Performance — Dung lượng pin theo tài liệu (kWh): 94,9 | Trang 2, bảng THÔNG SỐ KỸ THUẬT; đúng mẫu/phiên bản Việt Nam; Dung lượng pin net (gross): 94,9 (100) kWh | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Net 94,9 kWh; gross 100 kWh.. |
| Q6 e-tron S line Performance — Loại/mã động cơ: Mô-tơ điện phía sau | Trang 2, bảng THÔNG SỐ KỸ THUẬT; đúng mẫu/phiên bản Việt Nam; ĐỘNG CƠ ĐIỆN, Dẫn động: Mô-tơ phía sau | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026. |
| Q6 e-tron S line Performance — Chiều rộng (mm): 1939 | Trang 2, bảng THÔNG SỐ KỸ THUẬT; đúng mẫu/phiên bản Việt Nam; Rộng gập gương/mở gương: 1.939 / 2.193 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Gập gương 1.939 mm; mở gương 2.193 mm.. |
| Q6 e-tron S line Performance — Mô-men công bố theo phạm vi nguồn (Nm): 485 | Trang 2, bảng THÔNG SỐ KỸ THUẬT; đúng mẫu/phiên bản Việt Nam; Mô-men xoắn trước/sau, một mô-tơ sau: -/485 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026. |
| Q6 e-tron S line Performance — Sạc DC công bố (kW): 260 | Trang 2, bảng THÔNG SỐ KỸ THUẬT; đúng mẫu/phiên bản Việt Nam; Công suất sạc AC/HPC; HPC 260; 10–80% 22 phút là điều kiện lý tưởng: 11kW/260kW | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026. |
| Q6 e-tron S line Performance — Chiều cao (mm): 1685 | Trang 2, bảng THÔNG SỐ KỸ THUẬT; đúng mẫu/phiên bản Việt Nam; Cao: 1.685 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026. |
| Q6 e-tron S line Performance — Hộp số: Truyền động điện cầu sau | Trang 2, bảng THÔNG SỐ KỸ THUẬT; đúng mẫu/phiên bản Việt Nam; Dẫn động; chưa xác nhận riêng số cấp hộp số: Mô-tơ phía sau | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026. |
| Q6 e-tron S line Performance — Bộ sạc AC theo tài liệu (kW): 11 | Trang 2, bảng THÔNG SỐ KỸ THUẬT; đúng mẫu/phiên bản Việt Nam; Công suất sạc AC/HPC; AC 11: 11kW/260kW | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026. |
| Q6 e-tron S line Performance — Trục cơ sở (mm): 2889 | Trang 2, bảng THÔNG SỐ KỸ THUẬT; đúng mẫu/phiên bản Việt Nam; Chiều dài cơ sở: 2.889 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026. |
| Q6 e-tron S line Performance — Bán kính quay: Đường kính quay 12,1 m (không phải bán kính) | Trang 2, bảng THÔNG SỐ KỸ THUẬT; đúng mẫu/phiên bản Việt Nam; Đường kính vòng quay: 12,1 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026. |
| Q6 e-tron S line Performance — Dung tích hành lý theo cách đo của hãng (L): 526 | Trang 2, bảng THÔNG SỐ KỸ THUẬT; đúng mẫu/phiên bản Việt Nam; Dung tích khoang hành lý, không lấy số gập ghế tối đa: 526/1529 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026. |
| Q6 e-tron S line Performance — Khối lượng không tải (kg): 2281 | Trang 2, bảng THÔNG SỐ KỸ THUẬT; đúng mẫu/phiên bản Việt Nam; Trọng lượng xe: 2.281 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026. |
| Q6 e-tron S line Performance — Tốc độ tối đa (km/h): 210 | Trang 2, bảng THÔNG SỐ KỸ THUẬT; đúng mẫu/phiên bản Việt Nam; Tốc độ tối đa: 210 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026. |
| Q6 e-tron S line Performance — Lốp trước: 255/50 R20 | Trang 2, bảng THÔNG SỐ KỸ THUẬT; đúng mẫu/phiên bản Việt Nam; Trang 3, Tires in front: 255/50 R20 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026. |
| Q6 e-tron S line Performance — Lốp sau: 285/45 R20 | Trang 2, bảng THÔNG SỐ KỸ THUẬT; đúng mẫu/phiên bản Việt Nam; Trang 3, Tires in rear: 285/45 R20 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026. |
| Q6 e-tron S line Performance — Dẫn động: rwd | Trang 2, bảng THÔNG SỐ KỸ THUẬT; đúng mẫu/phiên bản Việt Nam; Dẫn động: Mô-tơ phía sau | Phạm vi đúng tài liệu Việt Nam; đối chiếu 04/10/2026. |
| Q6 e-tron S line Performance — Vệt bánh trước (mm): 1661 | Trang 2, bảng THÔNG SỐ KỸ THUẬT; đúng mẫu/phiên bản Việt Nam; Vết bánh xe trước: 1.661 / 1.646 | Phạm vi đúng tài liệu Việt Nam; đối chiếu 04/10/2026. |
| Q6 e-tron S line Performance — Vệt bánh sau (mm): 1646 | Trang 2, bảng THÔNG SỐ KỸ THUẬT; đúng mẫu/phiên bản Việt Nam; Vết bánh xe sau: 1.661 / 1.646 | Phạm vi đúng tài liệu Việt Nam; đối chiếu 04/10/2026. |
| Q6 e-tron S line Performance — Chu trình và điều kiện phạm vi: WLTP | Thông cáo Audi Việt Nam: đoạn mở đầu và phát biểu Giám đốc, chu kỳ WLTP; brochure Performance xác nhận 583 km. Đoạn giữa ghi quattro không được dùng để đổi định danh xe.: 583 km (WLTP) | Phạm vi đúng tài liệu Việt Nam; đối chiếu 04/10/2026; Chu kỳ từ thông cáo Việt Nam; khoảng cách và định danh Performance từ brochure Việt Nam. Thông cáo có đoạn ghi quattro, không lấy đoạn này làm bằng chứng cấu hình.. |
| Q6 e-tron S line Performance: 583 km WLTP | Bảng quãng đường; lấy đầu trên của khoảng nếu có, không cam kết thực tế; đúng cấu hình Việt Nam: 583 | Số công bố theo chu trình ghi rõ, không phải quãng đường thực tế bảo đảm. |
| 1 hạng mục còn thiếu xác nhận | Q6 e-tron S line Performance: Khoảng sáng gầm (mm) — Chưa tìm thấy thông số có nguồn đúng phiên bản và điều kiện Việt Nam; giữ hạng mục, không dùng số cũ chưa chứng thực hoặc số thị trường khác. | Giữ nguyên hạng mục, lưu dữ liệu trước sửa trong hồ sơ; không bịa số liệu để lấp bảng. |
| Giới hạn và điều kiện cần đối chiếu | Performance là định danh trong PDF, ngoại thất S line; hành chính định danh S LINE PERFORMANCE. Không thay bằng quattro 625 km ở đoạn giới thiệu quốc tế. | Không đồng nhất đời xe, nguồn giá, thị trường hoặc chu trình thử. |
| Giới hạn và điều kiện cần đối chiếu | Pin 94,9 kWh net/100 kWh gross,225 kW thường/240 kW Launch Control;6,7 giây thường/6,6 Launch Control. Không bỏ điều kiện nhiệt độ/SOC. | Không đồng nhất đời xe, nguồn giá, thị trường hoặc chu trình thử. |
| Giới hạn và điều kiện cần đối chiếu | Khoang hành lý 526 l theo catalog, không gán 1.529 l sau gập ghế khi đang dùng đủ 5 chỗ. | Không đồng nhất đời xe, nguồn giá, thị trường hoặc chu trình thử. |
| Giới hạn và điều kiện cần đối chiếu | Giá và thông số được kiểm tra ngày 04/10/2026. Không phải kết quả lái thử; xác nhận VIN, năm sản xuất, tùy chọn và hợp đồng trước đặt cọc. | Không đồng nhất đời xe, nguồn giá, thị trường hoặc chu trình thử. |
| Giới hạn và điều kiện cần đối chiếu | Brochure Performance ghi 583 km nhưng không nêu chu kỳ. Chu kỳ WLTP lấy từ đoạn mở đầu và phát biểu trong thông cáo Audi Việt Nam, được lưu cùng bằng chứng phạm vi. Thông cáo có đoạn giữa ghi quattro: không dùng đoạn này để đổi định danh Performance hoặc lấy 625 km của bản khác. | Không đồng nhất đời xe, nguồn giá, thị trường hoặc chu trình thử. |
| Bảo hành vehicle: Xe Audi chính hãng tại Việt Nam:3 năm không giới hạn ki-lô-mét từ ngày giao xe mới; cần kiểm tra ngày kích hoạt và điều kiện bảo hành theo VIN. | Chính sách xe mới AudiViệtNam: từ giao xe,3năm không giới hạnkilômét: không giới hạn trong thời gian 3 năm | Áp dụng theo hợp đồng, ngày bắt đầu bảo hành và điều kiện chính sách; không coi mọi xe đã qua sử dụng đều được gia hạn. |
| Bảo hành battery: Pin cao áp theo brochure đúng cấu hình Việt Nam: 8 năm hoặc160.000 km tùy điều kiện đến trước, tính theo ngày kích hoạt/giao xe và điều kiện sổ bảo hành; không bắt đầu lại khi mua xe cũ. | Brochure Việt Nam: chính sách pin cao áp, không dùng choMHEV48V: Bảo hành pin: 8 năm hoặc 160,000 km | Áp dụng theo hợp đồng, ngày bắt đầu bảo hành và điều kiện chính sách; không coi mọi xe đã qua sử dụng đều được gia hạn. |
So sánh mẫu và liên kết liên quan
So sánh phiên bản
So sánh 1 phiên bản theo giá và thông số chính
| Phiên bản | Giá niêm yết Việt Nam | Hệ dẫn động | Công suất | Mô-men xoắn | Pin | Phạm vi | Sạc DC | Sạc AC | 0-100 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Q6 e-tron S line Performance | ₫3,199,000,000 | Dẫn động cầu sau | 225 kW | 485 Nm | 94.9 kWh | 583 km | 260 kW | 11 kW | 6.7 s |
Bảng trả góp tham khảo
Audi Q6 e-tron trả góp khoảng 38.717.748 đ/tháng với trả trước 30% và 72 tháng, lãi suất giả định 7,5%/năm
Giá tham chiếu từ 3.2 tỷ đ · Lãi suất theo dư nợ giảm dần (phương pháp phổ biến tại các ngân hàng Việt Nam)
Trả góp theo tỷ lệ trả trước (lãi suất 7,5%/năm)
| Trả trước | Số tiền vay | 36 tháng | 48 tháng | 60 tháng | 72 tháng |
|---|---|---|---|---|---|
| 20% · 640 triệu đ | 2.6 tỷ đ | 79.607.034 đ | 61.878.646 đ | 51.281.118 đ | 44.248.855 đ |
| 25% · 800 triệu đ | 2.4 tỷ đ | 74.631.594 đ | 58.011.230 đ | 48.076.048 đ | 41.483.302 đ |
| 30% · 960 triệu đ | 2.2 tỷ đ | 69.656.154 đ | 54.143.815 đ | 44.870.978 đ | 38.717.748 đ |
| 35% · 1.1 tỷ đ | 2.1 tỷ đ | 64.680.715 đ | 50.276.400 đ | 41.665.908 đ | 35.952.195 đ |
| 40% · 1.3 tỷ đ | 1.9 tỷ đ | 59.705.275 đ | 46.408.984 đ | 38.460.839 đ | 33.186.642 đ |
Trả góp theo mức lãi suất (trả trước 30%)
| Lãi suất năm | 36 tháng | 48 tháng | 60 tháng | 72 tháng |
|---|---|---|---|---|
| 6,5% (ngân hàng nhà nước / ưu đãi) | 68.632.312 đ | 53.104.894 đ | 43.814.476 đ | 37.642.475 đ |
| 7,5% (thị trường) | 69.656.154 đ | 54.143.815 đ | 44.870.978 đ | 38.717.748 đ |
| 9,0% (cao / công ty tài chính) | 71.209.141 đ | 55.725.075 đ | 46.484.185 đ | 40.364.585 đ |
Trả góp theo phiên bản (trả trước 30% · lãi suất 7,5%/năm)
| Phiên bản | Giá | 36 tháng | 48 tháng | 60 tháng | 72 tháng |
|---|---|---|---|---|---|
| Q6 e-tron S line Performance | 3.2 tỷ đ | 69.656.154 đ | 54.143.815 đ | 44.870.978 đ | 38.717.748 đ |
Số liệu chỉ mang tính tham khảo, chưa bao gồm bảo hiểm, thuế phí trước bạ và các khoản phí khác. Lãi suất thực tế phụ thuộc vào ngân hàng, hạn mức tín dụng và lịch sử tín dụng của người mua. Tham khảo lãi suất cho vay mua ô tô 2026: ngân hàng nhà nước từ 4,5–6,5%/năm, ngân hàng tư nhân từ 6,3–8,5%/năm, thời hạn vay tối đa 96 tháng (8 năm).
Trang bị nổi bật
Nguồn dữ liệu và ngày kiểm tra
Giá, phiên bản và thông số trên trang này tham chiếu dữ liệu thị trường Việt Nam, tách phần đã xác minh khỏi phần cần hỏi lại đại lý.
- Audi Việt NamNguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối 4/10/2026
- Audi Việt NamNguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối 4/10/2026
- Audi Việt NamNguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối 4/10/2026
- Audi Việt NamNguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối 4/10/2026
Kiểm tra lần cuối 4/10/2026
Kiểm tra lần cuối 4/10/2026
Nội dung liên quan
Xe tương tự
Cùng kiểu dáng và tầm giá tại Việt Nam
Nhận xét của chủ xe
Đánh giá là trải nghiệm cá nhân của người dùng, không phải nhận định của tòa soạn AutoTest.
Chưa có nhận xét của chủ xe cho mẫu xe này. Nếu bạn đã sử dụng xe, hãy chia sẻ trải nghiệm của mình.
Câu hỏi thường gặp
Q6 e-tron Việt Nam có 240 kW liên tục không?
Catalog ghi công suất điện tối đa thông thường 225 kW; 240 kW là Launch Control. Gia tốc tương ứng 6,7 giây thường và 6,6 giây Launch Control, phụ thuộc điều kiện pin và nhiệt độ.
583 km và sạc 22 phút có phải cam kết sử dụng thực tế không?
Không. 583 km là mức công bố tối đa; 22 phút là thời gian ngắn nhất 10–80% với HPC phù hợp. Đối chiếu điều kiện nhiệt độ, mức pin, trạm sạc và cấu hình xe trước lập kế hoạch hành trình.
Cẩm nang mua xe & Đánh giá hữu ích
10Khám phá đánh giá xe, cẩm nang bảo dưỡng và kinh nghiệm mua xe

Audi S6 e-tron 2026 có tốt không? 800V và 678 km WLTP
S6 e-tron giá 4,199 tỷ, 370/405 kW, 678 km WLTP, sạc 270 kW; phân tích 800V, gói sạc và chi phí.

Audi e-tron GT 2026 có tốt không? Giải mã 488 hay 534 km
Audi e-tron GT quattro dùng hệ 800V, 350 kW và DC 270 kW; bài giải thích xung đột 488/534 km, model year, giá catalog 3,95 tỷ và điều kiện sạc.

Vision hay Wave Alpha 2026: Nên chọn tay ga hay xe số?
Vision eSP 110cc ~1,82 L/100km; Wave 110cc hóa khí 1,72 L/100km; LPTB 2% NĐ 175 — không eSP+/PGM-FI; OTD Calculated (01/09/2026).

VinFast EC Van: cần bao nhiêu đơn mỗi ngày để đủ tiền vận hành?
EC Van giá từ 248 triệu: tải/sạc và dữ liệu mới, ngưỡng tiền mặt khác thu nhập, dư nợ, năng suất tuyến và chọn mua/thuê/thuê ngoài. Không hứa lợi nhuận.

Chi phí thay pin xe điện cũ tính thế nào? Bảng báo giá theo VIN
Giá pin EV không có một mức chung. Xem bảng VinFast 67,859–402,177 triệu đồng, phần chưa gồm công và cách tính chi phí ròng theo VIN.

Chi phí xe điện và xe xăng mỗi 100 km: công thức và TCO
Tính đúng điện mua, định nghĩa hao hụt, giá biên và sạc hỗn hợp; so xăng, quãng đường, lãi vay và ngưỡng bù giá trước khi chọn EV.

Hyundai Accent 2026 có tốt không? Giá 4 bản và chi phí nuôi
Accent 439–569 triệu 4 bản 1.5 MPI; tiêu hao 5,9 L/100km; bảo hành 5 năm/100.000 km — so Vios/City, OTD guide HN (01/09/2026).

Hyundai Ioniq 5 2026 có tốt không? Giá và sạc 800V
Hyundai Ioniq 5 giá 1,3–1,45 tỷ, pin 58–72,6 kWh, 384–451 km WLTP; phân tích bản nên chọn, sạc 800V, chi phí điện và bảo hành.

Xe cũ mất lịch sử bảo dưỡng có nên mua? Cách dựng baseline
Xe cũ thiếu lịch sử không tự động phải bỏ, nhưng cần dựng lại mốc bằng VIN, kiểm tra chất lỏng, lỗi, hạng mục theo tuổi/km và báo giá nền.

VinFast VF 3 giá lăn bánh: xe đô thị 4 chỗ
Tính VF 3 lăn bánh Eco/Plus, kiểm 4 chỗ, tầm 215 km công bố, chỗ đỗ, lịch sạc, màu cộng phí và điều kiện đặt cọc.



