
Porsche
Porsche Macan xăng Việt Nam: thường, T, S hay GTS?
SUV · D · Đang bán tại Việt Nam
Porsche Macan tại Việt Nam: 3.350 triệu đồng–5.340 triệu đồng. Nếu muốn Macan nhưng không tổ chức việc sạc, dòng xăng là bài toán riêng với Macan Electric. Bộ en-VN MY 2026 ghi Macan từ 3,35 tỷ, Macan T 3,57 tỷ, Macan S 4,40 tỷ và GTS 5,34 tỷ đồng. Macan và T cùng 195 kW, 400 Nm; không nên mua T với kỳ vọng công suất cao hơn. S dùng 280 kW, 520 Nm, GTS 324 kW, 550 Nm. Trước khi trả thêm cho S/GTS, hãy xác định mình cần động cơ mạnh hơn hay chỉ cần trang bị cụ thể, vì gói mâm, hệ treo và tiện nghi có thể làm chênh giá cấu hình cuối cùng đáng kể.
Giá niêm yết Việt Nam
₫3,350,000,000 – ₫5,340,000,000
Đã xác minh 4/10/2026
Phiên bản đang bán
4
Các phiên bản có sẵn
Hệ dẫn động
Xăng
Công suất công bố lớn nhất
324 kW
Đọc phạm vi động cơ, mô-tơ hoặc hệ thống theo từng phiên bản trong bảng.
Dung tích xi-lanh
2.9 L
Mô-men xoắn tối đa
550 Nm
Số ghế
5 chỗ
Tổng quan giá
Giá niêm yết Việt Nam
₫3,350,000,000 – ₫5,340,000,000
- Macan₫3,350,000,000
- Macan T₫3,570,000,000
- Macan S₫4,400,000,000
- Macan GTS₫5,340,000,000
Điểm nổi bật
- Thương hiệuPorsche
- Phân khúcD
- Hệ dẫn độngXăng
- Động cơTurbocharged inline four-cylinder engine with direct fuel injection: displacement 2.0 litres
- Công suấtTối đa 324 kW
Bảo hành
- XePorsche Việt Nam công bố 4 năm không giới hạn km cho xe mới chính hãng: 3 năm bảo hành xe mới + 1 năm gia hạn, không phải 4 năm bảo hành cơ bản. Ngày bắt đầu, điều kiện, loại trừ và phạm vi gói theo sổ VIN; không áp tự động cho xe nhập ngoài kênh chính hãng.
Mức độ sẵn sàng dữ liệu
Tách dữ liệu xác minh từ hãng và nguồn bên thứ ba (ví dụ ZigWheels) để ước tính không bị coi là dữ kiện.
Giá hiện tại
✓ Xác minh từ hãng
Tên phiên bản
✓ Xác minh từ hãng
Thông số chính
✓ Xác minh từ hãng
Porsche Macan xăng Việt Nam: thường, T, S hay GTS?
Porsche Macan tại Việt Nam: 3.350 triệu đồng–5.340 triệu đồng. Nếu muốn Macan nhưng không tổ chức việc sạc, dòng xăng là bài toán riêng với Macan Electric. Bộ en-VN MY 2026 ghi Macan từ 3,35 tỷ, Macan T 3,57 tỷ, Macan S 4,40 tỷ và GTS 5,34 tỷ đồng. Macan và T cùng 195 kW, 400 Nm; không nên mua T với kỳ vọng công suất cao hơn. S dùng 280 kW, 520 Nm, GTS 324 kW, 550 Nm. Trước khi trả thêm cho S/GTS, hãy xác định mình cần động cơ mạnh hơn hay chỉ cần trang bị cụ thể, vì gói mâm, hệ treo và tiện nghi có thể làm chênh giá cấu hình cuối cùng đáng kể. Đối chiếu nguồn ngày 04/10/2026. Giá xe chưa gồm phí lăn bánh; cần xác nhận năm sản xuất, màu và tình trạng giao xe. Hạng mục chưa có bằng chứng đúng bản được giữ lại và ghi chưa xác nhận.
Nguồn dữ liệu: Porsche — Vietnam market-qualified manufacturer endpoint
Tóm tắt nhanh
Phù hợp với
Macan thường là lựa chọn nên so đầu tiên khi nhu cầu là SUV xăng Porsche có AWD. Macan T đáng xem khi gói trang bị và Sport Chrono phù hợp mục đích; S/GTS phù hợp khi muốn bậc động cơ khác và đủ ngân sách tổng, không chỉ do chữ cao hơn trong tên.
Điểm mạnh đã xác minh
Bốn cấu hình đã có dữ liệu thị trường Việt Nam và cách nâng cấp rõ: thường/T cùng động cơ mức 195 kW, S/GTS tăng công suất. Hộp số, AWD, lốp tiêu chuẩn và các điều kiện Sport Chrono được ghi riêng, giúp so đúng giá trị mua thêm.
Hạn chế cần cân nhắc
Hệ treo khiến chiều cao/gầm khác nhau; một vài dòng chiều rộng Macan thường và chiều cao GTS chưa được bộ nguồn xác nhận chính xác. Tiêu hao ECE không phải chi phí xăng thực tế trong phố. Giá cơ bản không bao gồm mọi tùy chọn và phí đăng ký.
Nếu muốn Macan nhưng không tổ chức việc sạc, dòng xăng là bài toán riêng với Macan Electric. Bộ en-VN MY 2026 ghi Macan từ 3,35 tỷ, Macan T 3,57 tỷ, Macan S 4,40 tỷ và GTS 5,34 tỷ đồng. Macan và T cùng 195 kW, 400 Nm; không nên mua T với kỳ vọng công suất cao hơn. S dùng 280 kW, 520 Nm, GTS 324 kW, 550 Nm. Trước khi trả thêm cho S/GTS, hãy xác định mình cần động cơ mạnh hơn hay chỉ cần trang bị cụ thể, vì gói mâm, hệ treo và tiện nghi có thể làm chênh giá cấu hình cuối cùng đáng kể.
Chọn động cơ 2.0 hay 2.9 L và đọc hệ treo của Macan thế nào?
Không nhầm PS/hp với kW. Hệ hybrid tách số của động cơ, mô-tơ và hệ thống; không tự cộng các công suất cực đại.
| Hạng mục | Macan | Macan T | Macan S | Macan GTS |
|---|---|---|---|---|
| 0–100 km/h (s) | 6,4 | 6,2 | 4,8 | 4,5 |
| Công suất công bố theo phạm vi nguồn (kW) | 195 | 195 | 280 | 324 |
| Mô-men công bố theo phạm vi nguồn (Nm) | 400 | 400 | 520 | 550 |
| Tốc độ tối đa (km/h) | 232 | 232 | 259 | 272 |
Nguồn dữ liệu: Porsche — Vietnam market-qualified manufacturer endpoint
Thông số trong tài liệu không phải kết quả AutoTest chạy thử; đọc điều kiện và phạm vi từng nguồn.
Porsche Macan: kích thước, gầm và chỗ ngồi có phù hợp?
Cùng tên xe có thể khác thân xe, đời, số ghế hoặc cách đo hành lý. So theo từng cột, không dùng cấu hình nước ngoài.
| Hạng mục | Macan | Macan T | Macan S | Macan GTS |
|---|---|---|---|---|
| Chiều dài (mm) | 4726 | 4726 | 4726 | 4726 |
| Số chỗ | 5 | 5 | 5 | 5 |
| Chiều rộng (mm) | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam | 1927 | 1927 | 1927 |
| Chiều cao (mm) | 1621 | 1606 | 1621 | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam |
| Trục cơ sở (mm) | 2807 | 2807 | 2807 | 2807 |
| Khoảng sáng gầm (mm) | 187 | 187 | 187 | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam |
| Bán kính quay | Đường kính quay vòng 12.0 m; không phải bán kính | Đường kính quay vòng 12.0 m; không phải bán kính | Đường kính quay vòng 12.0 m; không phải bán kính | Đường kính quay vòng 12.0 m; không phải bán kính |
| Dung tích hành lý theo cách đo của hãng | Thể tích khoang mở (đến mép trên ghế sau): 488 l; Thể tích khoang mở (sau ghế trước): 954 l; Khoang hành lý sau V210-2: 458 l | Thể tích khoang mở (đến mép trên ghế sau): 488 l; Thể tích khoang mở (sau ghế trước): 954 l; Khoang hành lý sau V210-2: 458 l | Thể tích khoang mở (đến mép trên ghế sau): 488 l; Thể tích khoang mở (sau ghế trước): 954 l; Khoang hành lý sau V210-2: 458 l | Thể tích khoang mở (đến mép trên ghế sau): 488 l; Thể tích khoang mở (sau ghế trước): 954 l; Khoang hành lý sau V210-2: 458 l |
| Khối lượng không tải (kg) | 1845 | 1865 | 1930 | 1960 |
Nguồn dữ liệu: Porsche — Vietnam market-qualified manufacturer endpoint
Mang người nhà, ghế trẻ em và hành lý đi thử; đo bãi đỗ trước khi chốt.
Macan T hơn giá bản thường có phải hơn công suất không?
Đối chiếu nguồn ngày 04/10/2026. Giá xe chưa gồm phí lăn bánh; cần xác nhận năm sản xuất, màu và tình trạng giao xe. Hạng mục chưa có bằng chứng đúng bản được giữ lại và ghi chưa xác nhận.
| Hạng mục | Macan | Macan T | Macan S | Macan GTS |
|---|---|---|---|---|
| Giá xe tại ngày đối chiếu (VND) | 3.350 triệu đồng | 3.570 triệu đồng | 4.400 triệu đồng | 5.340 triệu đồng |
| Loại nguồn giá | Niêm yết hãng/nhà phân phối chính thức | Niêm yết hãng/nhà phân phối chính thức | Niêm yết hãng/nhà phân phối chính thức | Niêm yết hãng/nhà phân phối chính thức |
| Tiêu thụ năng lượng công bố | 9.3 l/100 km; ECE | 9.5 l/100 km; ECE | 10.2 l/100 km; ECE | 10.3 l/100 km; ECE |
| Loại/mã động cơ | Turbocharged inline four-cylinder engine with direct fuel injection: displacement 2.0 litres | Turbocharged inline four-cylinder engine with direct fuel injection: displacement 2.0 litres | Twin-turbo V6 engine with direct fuel injection: displacement 2.9 litres | Twin-turbo V6 engine with direct fuel injection: displacement 2.9 litres |
| Dung tích động cơ (cc) | 1984 | 1984 | 2894 | 2894 |
| Bình nhiên liệu (L) | 65 | 65 | 65 | 75 |
| Hộp số | Automatic — All-wheel-drive | Automatic — All-wheel-drive | Automatic — All-wheel-drive | Automatic — All-wheel-drive |
| Lốp trước | 235/55 R19 | 265/45 R20 | 265/45 R20 | 265/40 R21 |
| Lốp sau | 255/50 R19 | 295/40 R20 | 295/40 R20 | 295/35 R21 |
| Dẫn động | awd | awd | awd | awd |
| Đời xe, năm mẫu và phạm vi cấu hình được đối chiếu | MY2026 theo cấu hình hãng thị trường Việt Nam; không suy ra năm sản xuất/đăng ký từng VIN. | MY2026 theo cấu hình hãng thị trường Việt Nam; không suy ra năm sản xuất/đăng ký từng VIN. | MY2026 theo cấu hình hãng thị trường Việt Nam; không suy ra năm sản xuất/đăng ký từng VIN. | MY2026 theo cấu hình hãng thị trường Việt Nam; không suy ra năm sản xuất/đăng ký từng VIN. |
Nguồn dữ liệu: Porsche — Vietnam market-qualified manufacturer endpoint
Mức tiêu thụ công bố không bảo đảm dùng thực tế. Nhập quãng đường, mức tiêu thụ và giá nhiên liệu của bạn khi so chi phí.
Claim Ledger — nguồn dữ liệu và phạm vi kiểm tra
Mọi thông số trên trang được đối chiếu với nguồn chính thức trong Claim Ledger.
| Thông tin | Nguồn | Phạm vi |
|---|---|---|
| Macan: 3.350 triệu đồng | Giá niêm yết trong nguồn chính thức; Exact Macan MY2026 en-VN model metadata price.value: Macan; VND 3350000000. | Việt Nam; kiểm tra 04/10/2026; chưa gồm phí lăn bánh. |
| Macan — 0–100 km/h (s): 6,4 | Default en-VN 2026 configuration, technical flyout exact Acceleration 0 - 100 km/h: Acceleration 0 - 100 km/h 6.4 s | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Acceleration 0 - 100 km/h; giá trị thuộc cấu hình hiển thị, cần đối chiếu VIN và tùy chọn.. |
| Macan — Chiều dài (mm): 4726 | Default en-VN 2026 configuration, technical flyout exact Length: Body Length 4,726 mm | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Length; giá trị thuộc cấu hình hiển thị, cần đối chiếu VIN và tùy chọn.. |
| Macan — Số chỗ: 5 | Original exact en-VN model metadata seats=5: Macan; seats = 5. | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Số ghế theo cấu hình hãng; hàng ghế/thiết bị lựa chọn có thể khác.. |
| Macan — Công suất công bố theo phạm vi nguồn (kW): 195 | Default en-VN 2026 configuration, technical flyout exact Power (kW): Power (kW) 195 kW | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Công suất động cơ; kW ghi trực tiếp, không tự đổi PS.. |
| Macan — Tiêu thụ năng lượng công bố: 9.3 l/100 km; ECE | Default en-VN 2026 configuration, technical flyout exact Fuel consumption combined: Fuel consumption combined 9.3 l/100 km | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Số thử hãng ECE, không phải phép thử AutoTest hay bảo đảm sử dụng Việt Nam; Wh/km giữ nguyên không nhầm kWh/100km.. |
| Macan — Loại/mã động cơ: Turbocharged inline four-cylinder engine with direct fuel injection: displacement 2.0 litres | Macan en-VN standard-equipment root.highlights.1.description: Turbocharged inline four-cylinder engine with direct fuel injection: displacement 2.0 litres | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Thiết bị tiêu chuẩn trong danh sách thị trường Việt Nam; không suy ra mọi xe tồn kho hay phụ kiện tùy chọn.. |
| Macan — Dung tích động cơ (cc): 1984 | Default en-VN 2026 configuration, technical flyout exact Displacement: Displacement 1,984 cm³ | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Displacement; giá trị thuộc cấu hình hiển thị, cần đối chiếu VIN và tùy chọn.. |
| Macan — Mô-men công bố theo phạm vi nguồn (Nm): 400 | Default en-VN 2026 configuration, technical flyout exact Max. torque: Max. torque 400 Nm | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Max. torque; giá trị thuộc cấu hình hiển thị, cần đối chiếu VIN và tùy chọn.. |
| Macan — Bình nhiên liệu (L): 65 | Exact VN standard-equipment root.categories.9.equipment.10.name: 65-litre fuel tank | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026. |
| Macan — Chiều cao (mm): 1621 | Default en-VN 2026 configuration, technical flyout exact Height, steel suspension (DIN): Height, steel suspension (DIN) 1,621 mm | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Height, steel suspension (DIN); tư thế hệ treo và ray mui khác làm số đo thay đổi.. |
| Macan — Hộp số: Automatic — All-wheel-drive | Original exact en-VN model metadata gearTypeText: Macan; VND 3350000000. | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Tên họ hộp số theo metadata; số cấp chỉ khẳng định khi dòng thiết bị có nêu.. |
| Macan — Trục cơ sở (mm): 2807 | Default en-VN 2026 configuration, technical flyout exact Wheelbase: Wheelbase 2,807 mm | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Wheelbase; giá trị thuộc cấu hình hiển thị, cần đối chiếu VIN và tùy chọn.. |
| Macan — Khoảng sáng gầm (mm): 187 | Default en-VN 2026 configuration, technical flyout exact Max. ground clearance air suspension (normal ride height): Max. ground clearance air suspension (normal ride height) 187 mm | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Max. ground clearance air suspension (normal ride height); chỉ đúng loại treo/độ cao này, không coi là mọi cấu hình.. |
| Macan — Bán kính quay: Đường kính quay vòng 12.0 m; không phải bán kính | Default en-VN 2026 configuration, technical flyout exact Turning circle: Turning circle 12.0 m | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Turning circle; giá trị thuộc cấu hình hiển thị, cần đối chiếu VIN và tùy chọn.. |
| Macan — Dung tích hành lý theo cách đo của hãng: Thể tích khoang mở (đến mép trên ghế sau): 488 l; Thể tích khoang mở (sau ghế trước): 954 l; Khoang hành lý sau V210-2: 458 l | Exact configuration luggage capacity row openLuggageCompartmentToSeatTop-G1D: Open luggage compartment volume (up to the upper edge of the rear seats) — 488 l. | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Khoang trước/sau, vị trí lưng ghế và các mã ghế/âm thanh được giữ riêng; không cộng thành tổng hoặc coi mọi điều kiện cùng tồn tại.. |
| Macan — Khối lượng không tải (kg): 1845 | Default en-VN 2026 configuration, technical flyout exact Unladen weight (DIN): Unladen weight (DIN) 1,845 kg | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; DIN, không phải tổng trọng lượng cho phép hoặc EU có thêm người lái; phải khớp pin/hộp số trong cấu hình.. |
| Macan — Tốc độ tối đa (km/h): 232 | Default en-VN 2026 configuration, technical flyout exact Top speed: Performance Top speed 232 km/h | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Top speed; giá trị thuộc cấu hình hiển thị, cần đối chiếu VIN và tùy chọn.. |
| Macan — Lốp trước: 235/55 R19 | Exact standard wheel package root.categories.0.equipment.0.description: Set of alloy wheels with dual-arm five-spoke lightweight design<br><br>Front: 8.5 J x 19 ET 21 with 235/55 R19 tyres<br>Rear: 9 J x 19 ET 21 with 255/50 R19 tyres | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Lốp tiêu chuẩn trong gói mâm hiển thị; kích thước có thể đổi khi chọn mâm khác.. |
| Macan — Lốp sau: 255/50 R19 | Exact standard wheel package root.categories.0.equipment.0.description: Set of alloy wheels with dual-arm five-spoke lightweight design<br><br>Front: 8.5 J x 19 ET 21 with 235/55 R19 tyres<br>Rear: 9 J x 19 ET 21 with 255/50 R19 tyres | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Lốp tiêu chuẩn trong gói mâm hiển thị; kích thước có thể đổi khi chọn mâm khác.. |
| Macan — Dẫn động: awd | Original exact en-VN model metadata wheelDrive: Macan; wheelDrive = All-wheel-drive. | Phạm vi đúng tài liệu Việt Nam; đối chiếu 04/10/2026. |
| Macan — Đời xe, năm mẫu và phạm vi cấu hình được đối chiếu: MY2026 theo cấu hình hãng thị trường Việt Nam; không suy ra năm sản xuất/đăng ký từng VIN. | Original exact model metadata modelYear: Macan; modelYear = 2026. | Phạm vi đúng tài liệu Việt Nam; đối chiếu 04/10/2026. |
| Macan T: 3.570 triệu đồng | Giá niêm yết trong nguồn chính thức; Exact Macan T MY2026 en-VN model metadata price.value: Macan T; VND 3570000000. | Việt Nam; kiểm tra 04/10/2026; chưa gồm phí lăn bánh. |
| Macan T — 0–100 km/h (s): 6,2 | Default en-VN 2026 configuration, technical flyout exact Acceleration 0 - 100 km/h with Sport Chrono Package: Acceleration 0 - 100 km/h with Sport Chrono Package 6.2 s | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Acceleration 0 - 100 km/h with Sport Chrono Package; giá trị thuộc cấu hình hiển thị, cần đối chiếu VIN và tùy chọn.. |
| Macan T — Chiều dài (mm): 4726 | Default en-VN 2026 configuration, technical flyout exact Length: Body Length 4,726 mm | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Length; giá trị thuộc cấu hình hiển thị, cần đối chiếu VIN và tùy chọn.. |
| Macan T — Số chỗ: 5 | Original exact en-VN model metadata seats=5: Macan T; seats = 5. | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Số ghế theo cấu hình hãng; hàng ghế/thiết bị lựa chọn có thể khác.. |
| Macan T — Công suất công bố theo phạm vi nguồn (kW): 195 | Default en-VN 2026 configuration, technical flyout exact Power (kW): Power (kW) 195 kW | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Công suất động cơ; kW ghi trực tiếp, không tự đổi PS.. |
| Macan T — Tiêu thụ năng lượng công bố: 9.5 l/100 km; ECE | Default en-VN 2026 configuration, technical flyout exact Fuel consumption combined: Fuel consumption combined 9.5 l/100 km | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Số thử hãng ECE, không phải phép thử AutoTest hay bảo đảm sử dụng Việt Nam; Wh/km giữ nguyên không nhầm kWh/100km.. |
| Macan T — Loại/mã động cơ: Turbocharged inline four-cylinder engine with direct fuel injection: displacement 2.0 litres | Macan T en-VN standard-equipment root.highlights.1.description: Turbocharged inline four-cylinder engine with direct fuel injection: displacement 2.0 litres | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Thiết bị tiêu chuẩn trong danh sách thị trường Việt Nam; không suy ra mọi xe tồn kho hay phụ kiện tùy chọn.. |
| Macan T — Dung tích động cơ (cc): 1984 | Default en-VN 2026 configuration, technical flyout exact Displacement: Displacement 1,984 cm³ | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Displacement; giá trị thuộc cấu hình hiển thị, cần đối chiếu VIN và tùy chọn.. |
| Macan T — Chiều rộng (mm): 1927 | Default en-VN 2026 configuration, technical flyout exact Width: Width 1,927 mm | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Width; giá trị thuộc cấu hình hiển thị, cần đối chiếu VIN và tùy chọn.. |
| Macan T — Mô-men công bố theo phạm vi nguồn (Nm): 400 | Default en-VN 2026 configuration, technical flyout exact Max. torque: Max. torque 400 Nm | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Max. torque; giá trị thuộc cấu hình hiển thị, cần đối chiếu VIN và tùy chọn.. |
| Macan T — Bình nhiên liệu (L): 65 | Exact VN standard-equipment root.categories.9.equipment.7.name: 65-litre fuel tank | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026. |
| Macan T — Chiều cao (mm): 1606 | Default en-VN 2026 configuration, technical flyout exact Height, steel suspension (PASM DIN): Height, steel suspension (PASM DIN) 1,606 mm | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Height, steel suspension (PASM DIN); tư thế hệ treo và ray mui khác làm số đo thay đổi.. |
| Macan T — Hộp số: Automatic — All-wheel-drive | Original exact en-VN model metadata gearTypeText: Macan T; VND 3570000000. | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Tên họ hộp số theo metadata; số cấp chỉ khẳng định khi dòng thiết bị có nêu.. |
| Macan T — Trục cơ sở (mm): 2807 | Default en-VN 2026 configuration, technical flyout exact Wheelbase: Wheelbase 2,807 mm | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Wheelbase; giá trị thuộc cấu hình hiển thị, cần đối chiếu VIN và tùy chọn.. |
| Macan T — Khoảng sáng gầm (mm): 187 | Default en-VN 2026 configuration, technical flyout exact Max. ground clearance air suspension (normal ride height): Terrain features Max. ground clearance air suspension (normal ride height) 187 mm | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Max. ground clearance air suspension (normal ride height); chỉ đúng loại treo/độ cao này, không coi là mọi cấu hình.. |
| Macan T — Bán kính quay: Đường kính quay vòng 12.0 m; không phải bán kính | Default en-VN 2026 configuration, technical flyout exact Turning circle: Turning circle 12.0 m | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Turning circle; giá trị thuộc cấu hình hiển thị, cần đối chiếu VIN và tùy chọn.. |
| Macan T — Dung tích hành lý theo cách đo của hãng: Thể tích khoang mở (đến mép trên ghế sau): 488 l; Thể tích khoang mở (sau ghế trước): 954 l; Khoang hành lý sau V210-2: 458 l | Exact configuration luggage capacity row openLuggageCompartmentToSeatTop-G1D: Open luggage compartment volume (up to the upper edge of the rear seats) — 488 l. | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Khoang trước/sau, vị trí lưng ghế và các mã ghế/âm thanh được giữ riêng; không cộng thành tổng hoặc coi mọi điều kiện cùng tồn tại.. |
| Macan T — Khối lượng không tải (kg): 1865 | Default en-VN 2026 configuration, technical flyout exact Unladen weight (DIN): Unladen weight (DIN) 1,865 kg | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; DIN, không phải tổng trọng lượng cho phép hoặc EU có thêm người lái; phải khớp pin/hộp số trong cấu hình.. |
| Macan T — Tốc độ tối đa (km/h): 232 | Default en-VN 2026 configuration, technical flyout exact Top speed: Performance Top speed 232 km/h | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Top speed; giá trị thuộc cấu hình hiển thị, cần đối chiếu VIN và tùy chọn.. |
| Macan T — Lốp trước: 265/45 R20 | Exact standard wheel package root.categories.0.equipment.0.description: Set of one-piece alloy wheels with dual-arm five-spoke design painted in Dark Titanium<br><br>Front: 9 J x 20 ET 26 with 265/45 R20 tyres<br>Rear: 10 J x 20 ET 19 with 295/40 R20 tyres | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Lốp tiêu chuẩn trong gói mâm hiển thị; kích thước có thể đổi khi chọn mâm khác.. |
| Macan T — Lốp sau: 295/40 R20 | Exact standard wheel package root.categories.0.equipment.0.description: Set of one-piece alloy wheels with dual-arm five-spoke design painted in Dark Titanium<br><br>Front: 9 J x 20 ET 26 with 265/45 R20 tyres<br>Rear: 10 J x 20 ET 19 with 295/40 R20 tyres | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Lốp tiêu chuẩn trong gói mâm hiển thị; kích thước có thể đổi khi chọn mâm khác.. |
| Macan T — Dẫn động: awd | Original exact en-VN model metadata wheelDrive: Macan T; wheelDrive = All-wheel-drive. | Phạm vi đúng tài liệu Việt Nam; đối chiếu 04/10/2026. |
| Macan T — Đời xe, năm mẫu và phạm vi cấu hình được đối chiếu: MY2026 theo cấu hình hãng thị trường Việt Nam; không suy ra năm sản xuất/đăng ký từng VIN. | Original exact model metadata modelYear: Macan T; modelYear = 2026. | Phạm vi đúng tài liệu Việt Nam; đối chiếu 04/10/2026. |
| Macan S: 4.400 triệu đồng | Giá niêm yết trong nguồn chính thức; Exact Macan S MY2026 en-VN model metadata price.value: Macan S; VND 4400000000. | Việt Nam; kiểm tra 04/10/2026; chưa gồm phí lăn bánh. |
| Macan S — 0–100 km/h (s): 4,8 | Default en-VN 2026 configuration, technical flyout exact Acceleration 0 - 100 km/h: Acceleration 0 - 100 km/h 4.8 s | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Acceleration 0 - 100 km/h; giá trị thuộc cấu hình hiển thị, cần đối chiếu VIN và tùy chọn.. |
| Macan S — Chiều dài (mm): 4726 | Default en-VN 2026 configuration, technical flyout exact Length: Body Length 4,726 mm | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Length; giá trị thuộc cấu hình hiển thị, cần đối chiếu VIN và tùy chọn.. |
| Macan S — Số chỗ: 5 | Original exact en-VN model metadata seats=5: Macan S; seats = 5. | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Số ghế theo cấu hình hãng; hàng ghế/thiết bị lựa chọn có thể khác.. |
| Macan S — Công suất công bố theo phạm vi nguồn (kW): 280 | Default en-VN 2026 configuration, technical flyout exact Power (kW): Power (kW) 280 kW | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Công suất động cơ; kW ghi trực tiếp, không tự đổi PS.. |
| Macan S — Tiêu thụ năng lượng công bố: 10.2 l/100 km; ECE | Default en-VN 2026 configuration, technical flyout exact Fuel consumption combined: Fuel consumption combined 10.2 l/100 km | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Số thử hãng ECE, không phải phép thử AutoTest hay bảo đảm sử dụng Việt Nam; Wh/km giữ nguyên không nhầm kWh/100km.. |
| Macan S — Loại/mã động cơ: Twin-turbo V6 engine with direct fuel injection: displacement 2.9 litres | Macan S en-VN standard-equipment root.highlights.1.description: Twin-turbo V6 engine with direct fuel injection: displacement 2.9 litres | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Thiết bị tiêu chuẩn trong danh sách thị trường Việt Nam; không suy ra mọi xe tồn kho hay phụ kiện tùy chọn.. |
| Macan S — Dung tích động cơ (cc): 2894 | Default en-VN 2026 configuration, technical flyout exact Displacement: Displacement 2,894 cm³ | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Displacement; giá trị thuộc cấu hình hiển thị, cần đối chiếu VIN và tùy chọn.. |
| Macan S — Chiều rộng (mm): 1927 | Default en-VN 2026 configuration, technical flyout exact Width: Width 1,927 mm | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Width; giá trị thuộc cấu hình hiển thị, cần đối chiếu VIN và tùy chọn.. |
| Macan S — Mô-men công bố theo phạm vi nguồn (Nm): 520 | Default en-VN 2026 configuration, technical flyout exact Max. torque: Max. torque 520 Nm | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Max. torque; giá trị thuộc cấu hình hiển thị, cần đối chiếu VIN và tùy chọn.. |
| Macan S — Bình nhiên liệu (L): 65 | Exact VN standard-equipment root.categories.9.equipment.9.name: 65-litre fuel tank | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026. |
| Macan S — Chiều cao (mm): 1621 | Default en-VN 2026 configuration, technical flyout exact Height, steel suspension (PASM DIN): Height, steel suspension (PASM DIN) 1,621 mm | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Height, steel suspension (PASM DIN); tư thế hệ treo và ray mui khác làm số đo thay đổi.. |
| Macan S — Hộp số: Automatic — All-wheel-drive | Original exact en-VN model metadata gearTypeText: Macan S; VND 4400000000. | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Tên họ hộp số theo metadata; số cấp chỉ khẳng định khi dòng thiết bị có nêu.. |
| Macan S — Trục cơ sở (mm): 2807 | Default en-VN 2026 configuration, technical flyout exact Wheelbase: Wheelbase 2,807 mm | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Wheelbase; giá trị thuộc cấu hình hiển thị, cần đối chiếu VIN và tùy chọn.. |
| Macan S — Khoảng sáng gầm (mm): 187 | Default en-VN 2026 configuration, technical flyout exact Max. ground clearance air suspension (normal ride height): Terrain features Max. ground clearance air suspension (normal ride height) 187 mm | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Max. ground clearance air suspension (normal ride height); chỉ đúng loại treo/độ cao này, không coi là mọi cấu hình.. |
| Macan S — Bán kính quay: Đường kính quay vòng 12.0 m; không phải bán kính | Default en-VN 2026 configuration, technical flyout exact Turning circle: Turning circle 12.0 m | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Turning circle; giá trị thuộc cấu hình hiển thị, cần đối chiếu VIN và tùy chọn.. |
| Macan S — Dung tích hành lý theo cách đo của hãng: Thể tích khoang mở (đến mép trên ghế sau): 488 l; Thể tích khoang mở (sau ghế trước): 954 l; Khoang hành lý sau V210-2: 458 l | Exact configuration luggage capacity row openLuggageCompartmentToSeatTop-G1D: Open luggage compartment volume (up to the upper edge of the rear seats) — 488 l. | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Khoang trước/sau, vị trí lưng ghế và các mã ghế/âm thanh được giữ riêng; không cộng thành tổng hoặc coi mọi điều kiện cùng tồn tại.. |
| Macan S — Khối lượng không tải (kg): 1930 | Default en-VN 2026 configuration, technical flyout exact Unladen weight (DIN): Unladen weight (DIN) 1,930 kg | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; DIN, không phải tổng trọng lượng cho phép hoặc EU có thêm người lái; phải khớp pin/hộp số trong cấu hình.. |
| Macan S — Tốc độ tối đa (km/h): 259 | Default en-VN 2026 configuration, technical flyout exact Top speed: Performance Top speed 259 km/h | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Top speed; giá trị thuộc cấu hình hiển thị, cần đối chiếu VIN và tùy chọn.. |
| Macan S — Lốp trước: 265/45 R20 | Exact standard wheel package root.categories.0.equipment.0.description: Set of one-piece alloy wheels with dual-arm five-spoke design in Dark Titanium with highly polished front surfaces<br><br>Front: 9 J x 20 ET 26 with 265/45 R20 tyres<br>Rear: 10 J x 20 ET 19 with 295/40 R20 tyres | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Lốp tiêu chuẩn trong gói mâm hiển thị; kích thước có thể đổi khi chọn mâm khác.. |
| Macan S — Lốp sau: 295/40 R20 | Exact standard wheel package root.categories.0.equipment.0.description: Set of one-piece alloy wheels with dual-arm five-spoke design in Dark Titanium with highly polished front surfaces<br><br>Front: 9 J x 20 ET 26 with 265/45 R20 tyres<br>Rear: 10 J x 20 ET 19 with 295/40 R20 tyres | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Lốp tiêu chuẩn trong gói mâm hiển thị; kích thước có thể đổi khi chọn mâm khác.. |
| Macan S — Dẫn động: awd | Original exact en-VN model metadata wheelDrive: Macan S; wheelDrive = All-wheel-drive. | Phạm vi đúng tài liệu Việt Nam; đối chiếu 04/10/2026. |
| Macan S — Đời xe, năm mẫu và phạm vi cấu hình được đối chiếu: MY2026 theo cấu hình hãng thị trường Việt Nam; không suy ra năm sản xuất/đăng ký từng VIN. | Original exact model metadata modelYear: Macan S; modelYear = 2026. | Phạm vi đúng tài liệu Việt Nam; đối chiếu 04/10/2026. |
| Macan GTS: 5.340 triệu đồng | Giá niêm yết trong nguồn chính thức; Exact Macan GTS MY2026 en-VN model metadata price.value: Macan GTS; VND 5340000000. | Việt Nam; kiểm tra 04/10/2026; chưa gồm phí lăn bánh. |
| Macan GTS — 0–100 km/h (s): 4,5 | Default en-VN 2026 configuration, technical flyout exact Acceleration 0 - 100 km/h: Acceleration 0 - 100 km/h 4.5 s | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Acceleration 0 - 100 km/h; giá trị thuộc cấu hình hiển thị, cần đối chiếu VIN và tùy chọn.. |
| Macan GTS — Chiều dài (mm): 4726 | Default en-VN 2026 configuration, technical flyout exact Length: Body Length 4,726 mm | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Length; giá trị thuộc cấu hình hiển thị, cần đối chiếu VIN và tùy chọn.. |
| Macan GTS — Số chỗ: 5 | Original exact en-VN model metadata seats=5: Macan GTS; seats = 5. | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Số ghế theo cấu hình hãng; hàng ghế/thiết bị lựa chọn có thể khác.. |
| Macan GTS — Công suất công bố theo phạm vi nguồn (kW): 324 | Default en-VN 2026 configuration, technical flyout exact Power (kW): Power (kW) 324 kW | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Công suất động cơ; kW ghi trực tiếp, không tự đổi PS.. |
| Macan GTS — Tiêu thụ năng lượng công bố: 10.3 l/100 km; ECE | Default en-VN 2026 configuration, technical flyout exact Fuel consumption combined: Fuel consumption combined 10.3 l/100 km | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Số thử hãng ECE, không phải phép thử AutoTest hay bảo đảm sử dụng Việt Nam; Wh/km giữ nguyên không nhầm kWh/100km.. |
| Macan GTS — Loại/mã động cơ: Twin-turbo V6 engine with direct fuel injection: displacement 2.9 litres | Macan GTS en-VN standard-equipment root.highlights.1.description: Twin-turbo V6 engine with direct fuel injection: displacement 2.9 litres | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Thiết bị tiêu chuẩn trong danh sách thị trường Việt Nam; không suy ra mọi xe tồn kho hay phụ kiện tùy chọn.. |
| Macan GTS — Dung tích động cơ (cc): 2894 | Default en-VN 2026 configuration, technical flyout exact Displacement: Displacement 2,894 cm³ | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Displacement; giá trị thuộc cấu hình hiển thị, cần đối chiếu VIN và tùy chọn.. |
| Macan GTS — Chiều rộng (mm): 1927 | Default en-VN 2026 configuration, technical flyout exact Width: Width 1,927 mm | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Width; giá trị thuộc cấu hình hiển thị, cần đối chiếu VIN và tùy chọn.. |
| Macan GTS — Mô-men công bố theo phạm vi nguồn (Nm): 550 | Default en-VN 2026 configuration, technical flyout exact Max. torque: Max. torque 550 Nm | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Max. torque; giá trị thuộc cấu hình hiển thị, cần đối chiếu VIN và tùy chọn.. |
| Macan GTS — Bình nhiên liệu (L): 75 | Exact VN standard-equipment root.categories.8.equipment.7.name: 75-litre fuel tank | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026. |
| Macan GTS — Hộp số: Automatic — All-wheel-drive | Original exact en-VN model metadata gearTypeText: Macan GTS; VND 5340000000. | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Tên họ hộp số theo metadata; số cấp chỉ khẳng định khi dòng thiết bị có nêu.. |
| Macan GTS — Trục cơ sở (mm): 2807 | Default en-VN 2026 configuration, technical flyout exact Wheelbase: Wheelbase 2,807 mm | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Wheelbase; giá trị thuộc cấu hình hiển thị, cần đối chiếu VIN và tùy chọn.. |
| Macan GTS — Bán kính quay: Đường kính quay vòng 12.0 m; không phải bán kính | Default en-VN 2026 configuration, technical flyout exact Turning circle: Turning circle 12.0 m | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Turning circle; giá trị thuộc cấu hình hiển thị, cần đối chiếu VIN và tùy chọn.. |
| Macan GTS — Dung tích hành lý theo cách đo của hãng: Thể tích khoang mở (đến mép trên ghế sau): 488 l; Thể tích khoang mở (sau ghế trước): 954 l; Khoang hành lý sau V210-2: 458 l | Exact configuration luggage capacity row openLuggageCompartmentToSeatTop-G1D: Open luggage compartment volume (up to the upper edge of the rear seats) — 488 l. | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Khoang trước/sau, vị trí lưng ghế và các mã ghế/âm thanh được giữ riêng; không cộng thành tổng hoặc coi mọi điều kiện cùng tồn tại.. |
| Macan GTS — Khối lượng không tải (kg): 1960 | Default en-VN 2026 configuration, technical flyout exact Unladen weight (DIN): Unladen weight (DIN) 1,960 kg | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; DIN, không phải tổng trọng lượng cho phép hoặc EU có thêm người lái; phải khớp pin/hộp số trong cấu hình.. |
| Macan GTS — Tốc độ tối đa (km/h): 272 | Default en-VN 2026 configuration, technical flyout exact Top speed: Performance Top speed 272 km/h | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Top speed; giá trị thuộc cấu hình hiển thị, cần đối chiếu VIN và tùy chọn.. |
| Macan GTS — Lốp trước: 265/40 R21 | Exact standard wheel package root.categories.0.equipment.0.description: Set of alloy wheels with motorsport-derived design in Black (satin-gloss)<br>Wheel centre caps with full-colour Porsche crest<br><br>Front: 9.5 J x 21 ET 26 with 265/40 R21 tyres<br>Rear: 10 J x 21 ET 19 with 295/35 R21 tyres | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Lốp tiêu chuẩn trong gói mâm hiển thị; kích thước có thể đổi khi chọn mâm khác.. |
| Macan GTS — Lốp sau: 295/35 R21 | Exact standard wheel package root.categories.0.equipment.0.description: Set of alloy wheels with motorsport-derived design in Black (satin-gloss)<br>Wheel centre caps with full-colour Porsche crest<br><br>Front: 9.5 J x 21 ET 26 with 265/40 R21 tyres<br>Rear: 10 J x 21 ET 19 with 295/35 R21 tyres | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Lốp tiêu chuẩn trong gói mâm hiển thị; kích thước có thể đổi khi chọn mâm khác.. |
| Macan GTS — Dẫn động: awd | Original exact en-VN model metadata wheelDrive: Macan GTS; wheelDrive = All-wheel-drive. | Phạm vi đúng tài liệu Việt Nam; đối chiếu 04/10/2026. |
| Macan GTS — Đời xe, năm mẫu và phạm vi cấu hình được đối chiếu: MY2026 theo cấu hình hãng thị trường Việt Nam; không suy ra năm sản xuất/đăng ký từng VIN. | Original exact model metadata modelYear: Macan GTS; modelYear = 2026. | Phạm vi đúng tài liệu Việt Nam; đối chiếu 04/10/2026. |
| 3 hạng mục còn thiếu xác nhận | Macan: Chiều rộng (mm) — Chưa tìm thấy dòng nguồn đúng phiên bản/cấu hình Việt Nam xác nhận hạng mục này; cần tài liệu VIN, không lấy số của bản/mâm/hệ treo khác.; Macan GTS: Chiều cao (mm) — Chưa tìm thấy dòng nguồn đúng phiên bản/cấu hình Việt Nam xác nhận hạng mục này; cần tài liệu VIN, không lấy số của bản/mâm/hệ treo khác.; Macan GTS: Khoảng sáng gầm (mm) — Chưa tìm thấy dòng nguồn đúng phiên bản/cấu hình Việt Nam xác nhận hạng mục này; cần tài liệu VIN, không lấy số của bản/mâm/hệ treo khác. | Giữ nguyên hạng mục, lưu dữ liệu trước sửa trong hồ sơ; không bịa số liệu để lấp bảng. |
| Giới hạn và điều kiện cần đối chiếu | Macan xăng và Macan Electric là hai phạm vi cấu hình; không ghép thông số thân xe hoặc sạc. | Không đồng nhất đời xe, nguồn giá, thị trường hoặc chu trình thử. |
| Giới hạn và điều kiện cần đối chiếu | Năm MY theo cấu hình hãng Việt Nam đã ghi ở bảng; không suy ra năm sản xuất hoặc đăng ký từng VIN. | Không đồng nhất đời xe, nguồn giá, thị trường hoặc chu trình thử. |
| Macan/Macan T: 195 kW và 400 Nm; chữ T không làm tăng công suất. | Default en-VN 2026 configuration, technical flyout exact Power (kW): Power (kW) 195 kW | Hạng mục đặc điểm mẫu xe được giữ lại và đối chiếu; đọc đúng phiên bản và thời điểm của nguồn. |
| Macan S: 280 kW và 520 Nm theo đúng cấu hình MY 2026. | Default en-VN 2026 configuration, technical flyout exact Power (kW): Power (kW) 280 kW | Hạng mục đặc điểm mẫu xe được giữ lại và đối chiếu; đọc đúng phiên bản và thời điểm của nguồn. |
| Macan GTS: 324 kW và 550 Nm; cần chấp nhận ngân sách cao hơn. | Default en-VN 2026 configuration, technical flyout exact Power (kW): Power (kW) 324 kW | Hạng mục đặc điểm mẫu xe được giữ lại và đối chiếu; đọc đúng phiên bản và thời điểm của nguồn. |
| Hộp số PDK 7 cấp và AWD; không trộn dữ liệu Macan Electric. | Original exact en-VN model metadata gearTypeText: Macan; VND 3350000000. | Hạng mục đặc điểm mẫu xe được giữ lại và đối chiếu; đọc đúng phiên bản và thời điểm của nguồn. |
| Bộ mâm/lốp tiêu chuẩn khác theo bản; đối chiếu kích thước trước/sau và gói tùy chọn. | Exact standard wheel package root.categories.0.equipment.0.description: Set of alloy wheels with dual-arm five-spoke lightweight design<br><br>Front: 8.5 J x 19 ET 21 with 235/55 R19 tyres<br>Rear: 9 J x 19 ET 21 with 255/50 R19 tyres | Hạng mục đặc điểm mẫu xe được giữ lại và đối chiếu; đọc đúng phiên bản và thời điểm của nguồn. |
| Giá tham khảo hiện lưu 3,35–5,34 tỷ, thay khoảng cũ 3,432–5,422 tỷ; chưa gồm mọi tùy chọn. | Exact Macan MY2026 en-VN model metadata price.value: Macan; VND 3350000000. | Hạng mục đặc điểm mẫu xe được giữ lại và đối chiếu; đọc đúng phiên bản và thời điểm của nguồn. |
| Macan — Bảo hành xe: Porsche Việt Nam công bố 4 năm không giới hạn km cho xe mới chính hãng: 3 năm bảo hành xe mới + 1 năm gia hạn, không phải 4 năm bảo hành cơ bản. Ngày bắt đầu, điều kiện, loại trừ và phạm vi gói theo sổ VIN; không áp tự động cho xe nhập ngoài kênh chính hãng. | Vietnam warranty exact propulsion scope, basic/extension/HV separately read. Đọc đầy đủ điều kiện và loại trừ trong tài liệu nguồn, cùng sổ bảo hành đúng VIN. | Áp dụng theo hợp đồng, ngày bắt đầu bảo hành và điều kiện chính sách; không coi mọi xe đã qua sử dụng đều được gia hạn. |
| Macan T — Bảo hành xe: Porsche Việt Nam công bố 4 năm không giới hạn km cho xe mới chính hãng: 3 năm bảo hành xe mới + 1 năm gia hạn, không phải 4 năm bảo hành cơ bản. Ngày bắt đầu, điều kiện, loại trừ và phạm vi gói theo sổ VIN; không áp tự động cho xe nhập ngoài kênh chính hãng. | Vietnam warranty exact propulsion scope, basic/extension/HV separately read. Đọc đầy đủ điều kiện và loại trừ trong tài liệu nguồn, cùng sổ bảo hành đúng VIN. | Áp dụng theo hợp đồng, ngày bắt đầu bảo hành và điều kiện chính sách; không coi mọi xe đã qua sử dụng đều được gia hạn. |
| Macan S — Bảo hành xe: Porsche Việt Nam công bố 4 năm không giới hạn km cho xe mới chính hãng: 3 năm bảo hành xe mới + 1 năm gia hạn, không phải 4 năm bảo hành cơ bản. Ngày bắt đầu, điều kiện, loại trừ và phạm vi gói theo sổ VIN; không áp tự động cho xe nhập ngoài kênh chính hãng. | Vietnam warranty exact propulsion scope, basic/extension/HV separately read. Đọc đầy đủ điều kiện và loại trừ trong tài liệu nguồn, cùng sổ bảo hành đúng VIN. | Áp dụng theo hợp đồng, ngày bắt đầu bảo hành và điều kiện chính sách; không coi mọi xe đã qua sử dụng đều được gia hạn. |
| Macan GTS — Bảo hành xe: Porsche Việt Nam công bố 4 năm không giới hạn km cho xe mới chính hãng: 3 năm bảo hành xe mới + 1 năm gia hạn, không phải 4 năm bảo hành cơ bản. Ngày bắt đầu, điều kiện, loại trừ và phạm vi gói theo sổ VIN; không áp tự động cho xe nhập ngoài kênh chính hãng. | Vietnam warranty exact propulsion scope, basic/extension/HV separately read. Đọc đầy đủ điều kiện và loại trừ trong tài liệu nguồn, cùng sổ bảo hành đúng VIN. | Áp dụng theo hợp đồng, ngày bắt đầu bảo hành và điều kiện chính sách; không coi mọi xe đã qua sử dụng đều được gia hạn. |
So sánh mẫu và liên kết liên quan
So sánh phiên bản
So sánh 4 phiên bản theo giá và thông số chính (xe xăng/dầu ẩn pin và phạm vi)
| Phiên bản | Giá niêm yết Việt Nam | Hệ dẫn động | Động cơ | Hộp số | Công suất | Mô-men xoắn | Tiêu hao | Số chỗ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Macan | ₫3,350,000,000 | Dẫn động 4 bánh | Turbocharged inline four-cylinder engine with direct fuel injection: displacement 2.0 litres | Automatic — All-wheel-drive | 195 kW | 400 Nm | 9.3 l/100 km; ECE | 5 chỗ |
| Macan T | ₫3,570,000,000 | Dẫn động 4 bánh | Turbocharged inline four-cylinder engine with direct fuel injection: displacement 2.0 litres | Automatic — All-wheel-drive | 195 kW | 400 Nm | 9.5 l/100 km; ECE | 5 chỗ |
| Macan S | ₫4,400,000,000 | Dẫn động 4 bánh | Twin-turbo V6 engine with direct fuel injection: displacement 2.9 litres | Automatic — All-wheel-drive | 280 kW | 520 Nm | 10.2 l/100 km; ECE | 5 chỗ |
| Macan GTS | ₫5,340,000,000 | Dẫn động 4 bánh | Twin-turbo V6 engine with direct fuel injection: displacement 2.9 litres | Automatic — All-wheel-drive | 324 kW | 550 Nm | 10.3 l/100 km; ECE | 5 chỗ |
Bảng trả góp tham khảo
Porsche Macan trả góp khoảng 40.545.313 đ/tháng với trả trước 30% và 72 tháng, lãi suất giả định 7,5%/năm
Giá tham chiếu từ 3.4 tỷ đ · Lãi suất theo dư nợ giảm dần (phương pháp phổ biến tại các ngân hàng Việt Nam)
Trả góp theo tỷ lệ trả trước (lãi suất 7,5%/năm)
| Trả trước | Số tiền vay | 36 tháng | 48 tháng | 60 tháng | 72 tháng |
|---|---|---|---|---|---|
| 20% · 670 triệu đ | 2.7 tỷ đ | 83.364.665 đ | 64.799.457 đ | 53.701.702 đ | 46.337.501 đ |
| 25% · 838 triệu đ | 2.5 tỷ đ | 78.154.373 đ | 60.749.491 đ | 50.345.346 đ | 43.441.407 đ |
| 30% · 1 tỷ đ | 2.3 tỷ đ | 72.944.082 đ | 56.699.525 đ | 46.988.989 đ | 40.545.313 đ |
| 35% · 1.2 tỷ đ | 2.2 tỷ đ | 67.733.790 đ | 52.649.559 đ | 43.632.633 đ | 37.649.220 đ |
| 40% · 1.3 tỷ đ | 2 tỷ đ | 62.523.499 đ | 48.599.593 đ | 40.276.277 đ | 34.753.126 đ |
Trả góp theo mức lãi suất (trả trước 30%)
| Lãi suất năm | 36 tháng | 48 tháng | 60 tháng | 72 tháng |
|---|---|---|---|---|
| 6,5% (ngân hàng nhà nước / ưu đãi) | 71.871.912 đ | 55.611.565 đ | 45.882.618 đ | 39.419.285 đ |
| 7,5% (thị trường) | 72.944.082 đ | 56.699.525 đ | 46.988.989 đ | 40.545.313 đ |
| 9,0% (cao / công ty tài chính) | 74.570.373 đ | 58.355.424 đ | 48.678.343 đ | 42.269.885 đ |
Trả góp theo phiên bản (trả trước 30% · lãi suất 7,5%/năm)
| Phiên bản | Giá | 36 tháng | 48 tháng | 60 tháng | 72 tháng |
|---|---|---|---|---|---|
| Macan | 3.4 tỷ đ | 72.944.082 đ | 56.699.525 đ | 46.988.989 đ | 40.545.313 đ |
| Macan T | 3.6 tỷ đ | 77.734.439 đ | 60.423.076 đ | 50.074.834 đ | 43.207.991 đ |
| Macan S | 4.4 tỷ đ | 95.807.152 đ | 74.471.018 đ | 61.716.882 đ | 53.253.546 đ |
| Macan GTS | 5.3 tỷ đ | 116.275.043 đ | 90.380.735 đ | 74.901.852 đ | 64.630.440 đ |
Số liệu chỉ mang tính tham khảo, chưa bao gồm bảo hiểm, thuế phí trước bạ và các khoản phí khác. Lãi suất thực tế phụ thuộc vào ngân hàng, hạn mức tín dụng và lịch sử tín dụng của người mua. Tham khảo lãi suất cho vay mua ô tô 2026: ngân hàng nhà nước từ 4,5–6,5%/năm, ngân hàng tư nhân từ 6,3–8,5%/năm, thời hạn vay tối đa 96 tháng (8 năm).
Trang bị nổi bật
Nguồn dữ liệu và ngày kiểm tra
Giá, phiên bản và thông số trên trang này tham chiếu dữ liệu thị trường Việt Nam, tách phần đã xác minh khỏi phần cần hỏi lại đại lý.
- Porsche — Vietnam manufacturer / authorized centre domainNguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối 4/10/2026
- Porsche — Vietnam market-qualified manufacturer endpointNguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối 4/10/2026
- Porsche — Vietnam market-qualified manufacturer endpointNguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối 4/10/2026
- Porsche — Vietnam market-qualified manufacturer endpointNguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối 4/10/2026
- Porsche — Vietnam market-qualified manufacturer endpointNguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối 4/10/2026
- Porsche — Vietnam market-qualified manufacturer endpointNguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối 4/10/2026
- Porsche — Vietnam market-qualified manufacturer endpointNguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối 4/10/2026
- Porsche — Vietnam market-qualified manufacturer endpointNguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối 4/10/2026
- Porsche — Vietnam market-qualified manufacturer endpointNguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối 4/10/2026
- Porsche — Vietnam market-qualified manufacturer endpointNguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối 4/10/2026
- Porsche — Vietnam market-qualified manufacturer endpointNguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối 4/10/2026
- Porsche — Vietnam market-qualified manufacturer endpointNguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối 4/10/2026
- Porsche — Vietnam market-qualified manufacturer endpointNguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối 4/10/2026
- Porsche — Vietnam market-qualified manufacturer endpointNguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối 4/10/2026
Kiểm tra lần cuối 4/10/2026
Nội dung liên quan
Xe tương tự
Cùng kiểu dáng và tầm giá tại Việt Nam
Nhận xét của chủ xe
Đánh giá là trải nghiệm cá nhân của người dùng, không phải nhận định của tòa soạn AutoTest.
Chưa có nhận xét của chủ xe cho mẫu xe này. Nếu bạn đã sử dụng xe, hãy chia sẻ trải nghiệm của mình.
Câu hỏi thường gặp
Macan T mạnh hơn bản thường không?
Không theo dữ liệu đã lưu: cả hai 195 kW, 400 Nm. Chênh giá phải so trang bị và điều kiện Sport Chrono, không giải thích bằng công suất tăng.
Macan S và GTS dùng cùng mức công suất?
Không. S 280 kW, 520 Nm; GTS 324 kW, 550 Nm. Hãy kiểm tra đúng cấu hình MY 2026 và xe VIN, không dùng số của đời cũ.
12 m trong nguồn là bán kính quay vòng?
Không. Nguồn ghi Turning circle, tức đường kính quay vòng. Trang giữ rõ chữ đường kính để không biến 12 m thành bán kính hoặc so sai với hãng dùng bán kính.
Tiêu hao ECE có dùng để dự tính tiền xăng chính xác không?
Chỉ làm mốc tham khảo có điều kiện. Giao thông, tải và cách lái tại Việt Nam có thể khác thử hãng; nên dùng giá xăng và mức tiêu hao quan sát của mình trong công cụ chi phí.
Cẩm nang mua xe & Đánh giá hữu ích
10Khám phá đánh giá xe, cẩm nang bảo dưỡng và kinh nghiệm mua xe

Porsche Macan Electric 2027 có tốt không? Chọn bản nào
Macan Electric MY2027 có 5 bản giá 3,59–5,92 tỷ, pin gross 100 kWh và 611–643 km ECE. So RWD/AWD, lăn bánh và sạc.

Porsche Cayenne Electric 2026 có tốt không? 6 bản điện và sạc 400 kW
Cayenne Electric 2026 có 6 cấu hình giá từ 4,72 tỷ, phạm vi theo chuẩn ECE và sạc tới 390 kW. Xem lăn bánh, pin và bản phù hợp.

VinFast Limo Green 2026 có tốt không? Bài toán 7 chỗ và chạy dịch vụ
Limo Green giá 699 triệu, 7 chỗ, pin 60,13 kWh và 450 km NEDC. Xem lăn bánh tách biển trắng, biển vàng và chi phí dịch vụ.

Mazda CX-30 giá lăn bánh: Luxury hay Premium
Giá lăn bánh Mazda CX-30 Luxury/Premium theo Hà Nội, TP.HCM và tỉnh; sửa công suất hiện hành 153 hp, so chênh 50 triệu trang bị.

VinFast VF 6 cũ có nên mua không? Phân biệt S, Eco và Plus
VinFast VF 6 cũ nên chọn S, Eco hay Plus? Xem giá theo đời/bản, quyền sở hữu pin, kiểm tra SOH có ngữ cảnh và quỹ ban đầu.

VF 8 All New 899 triệu: pin nhỏ hơn 27,57 kWh, rẻ hơn 120 triệu
VF 8 All New niêm yết 899 triệu, sau ưu đãi 5% còn khoảng 854 triệu, rẻ hơn đời cũ 120 triệu. Nhưng pin giảm 27,57 kWh, cốp mất 161 lít, và không còn bản AWD 402 mã lực. Bài tính chi tiết từng đánh đổi và chi phí điện 5 năm

VinFast VF 3 Eco và Plus: nên mua bản nào?
Chọn VF3 theo cấu hình giao thật, nơi sạc, nhu cầu bốn chỗ và tổng tiền; không tự cộng giảm giá.

Mazda Việt Nam: danh mục, giá, doanh số và cách chọn xe
Phân tích Mazda Việt Nam theo danh mục xe, dữ liệu giá, doanh số CX-5, bảo hành và cách kiểm chứng phiên bản trước khi mua.

Toyota Corolla Altis cũ có nên mua không? Chọn đời và phiên bản
Corolla Altis cũ có đáng mua? Xem giá theo đời và bản G/V/HEV, ranh giới thế hệ, chi phí đến tay và kịch bản vận hành 5 năm.

Xpander vs Veloz vs Avanza 2026: MPV 7 chỗ nào?
Xpander 4AT 568–699M; Veloz 638–660M; Avanza Premio MT 558 / CVT 598M — không 578M/1.3 CVT; OTD MT 652,734M (01/09/2026).



