
Porsche
Porsche Macan 2026 giá, phiên bản và thông số tại Việt Nam
SUV · D · 2026 · Đang bán tại Việt Nam
Porsche Macan động cơ đốt trong có bốn bản 3,432–5,422 tỷ đồng; tất cả dùng PTM AWD, trong đó S/GTS là V6 2.9L mạnh hơn bản Macan/T 2.0L.
Giá niêm yết
₫3,432,000,000 – ₫5,422,000,000
Đã xác minh 3/9/2026
Phiên bản đang bán
4
Các phiên bản có sẵn
Hệ dẫn động
Xăng
Công suất cao nhất
324 kW
Macan GTS
Dung tích xi-lanh
2.9 L
Mô-men xoắn tối đa
550 Nm
Số ghế
5 chỗ
Tổng quan giá
Giá niêm yết
₫3,432,000,000 – ₫5,422,000,000
- Macan₫3,432,000,000
- Macan T₫3,652,000,000
- Macan S₫4,482,000,000
- Macan GTS₫5,422,000,000
Điểm nổi bật
- Thương hiệuPorsche
- Phân khúcD
- Hệ dẫn độngXăng
- Động cơ2.0L Turbo xăng
- Công suấtTối đa 324 kW
Bảo hành
- Xe3 năm / 100k km
Mức độ sẵn sàng dữ liệu
Tách dữ liệu xác minh từ hãng và nguồn bên thứ ba (ví dụ ZigWheels) để ước tính không bị coi là dữ kiện.
Giá hiện tại
✓ Xác minh từ hãng
Tên phiên bản
✓ Xác minh từ hãng
Thông số chính
✓ Xác minh từ hãng
Porsche Macan 2026 giá bao nhiêu và có những phiên bản nào tại Việt Nam?
Porsche Macan động cơ đốt trong có bốn bản 3,432–5,422 tỷ đồng; tất cả dùng PTM AWD, trong đó S/GTS là V6 2.9L mạnh hơn bản Macan/T 2.0L. Số liệu trên trang đối chiếu phiên bản đang bán tại Việt Nam, không phải bài lái thử.
Nguồn dữ liệu: Porsche Việt Nam
Tóm tắt nhanh
Phù hợp với
Người mua yêu thích cảm giác lái thể thao, thương hiệu Porsche nhưng vẫn cần một chiếc SUV dùng hằng ngày trong đô thị.
Điểm mạnh đã xác minh
Hiệu suất vận hành thể thao đặc trưng của Porsche với độ bám tốt, cảm giác lái chính xác và chất lượng hoàn thiện nội thất cao cấp.
Hạn chế cần cân nhắc
Hàng ghế sau và khoang hành lý khá chật so với đối thủ cùng phân khúc, chi phí trang bị tùy chọn và bảo dưỡng cao.
Porsche Macan tại Việt Nam đang bán 4 phiên bản: Macan, Macan T, Macan S và Macan GTS, giá niêm yết ₫3.432.000.000–₫5.422.000.000. Hệ dẫn động Xăng. Phù hợp người mua yêu thích cảm giác lái thể thao, thương hiệu Porsche nhưng vẫn cần một chiếc SUV dùng hằng ngày trong đô thị.
Hiệu năng từng phiên bản Porsche Macan như thế nào?
Porsche Macan tại Việt Nam có 4 phiên bản (Macan, Macan T, Macan S và Macan GTS); hệ dẫn động Xăng; công suất 195–324 kW.
| Thông số | Macan | Macan T | Macan S | Macan GTS |
|---|---|---|---|---|
| Hệ dẫn động | Xăng | Xăng | Xăng | Xăng |
| Công suất (kW) | 195 kW | 195 kW | 280 kW | 324 kW |
| Mô-men xoắn | 400 | 400 | 520 | 550 |
| 0–100 km/h | 6.4 giây | 6.2 giây | 4.8 giây | 4.5 giây |
| Tốc độ tối đa | 232 km/h | 232 km/h | 259 km/h | 272 km/h |
| Mức tiêu thụ | 9.5 | 9.5 | 9.5 | 9.5 |
Nguồn dữ liệu: Porsche Việt Nam
Công suất từ 195 kW (Macan) đến 324 kW (Macan GTS). Chọn bản theo nhu cầu vận hành tại Việt Nam, không chỉ nhìn giá khởi điểm.
Kích thước và không gian sử dụng của Porsche Macan ra sao?
Kích thước Porsche Macan tại Việt Nam thống nhất giữa các phiên bản: dài 4726 mm, khoang hành lý 488 lít, 5 chỗ.
| Thông số | Macan | Macan T | Macan S | Macan GTS |
|---|---|---|---|---|
| Chiều dài (mm) | 4726 mm | 4726 mm | 4726 mm | 4726 mm |
| Chiều rộng (mm) | 1922 mm | 1922 mm | 1922 mm | 1922 mm |
| Chiều cao (mm) | 1621 mm | 1621 mm | 1621 mm | 1621 mm |
| Chiều dài cơ sở (mm) | 2807 mm | 2807 mm | 2807 mm | 2807 mm |
| Dung tích khoang hành lý (lít) | 488 lít | 488 lít | 488 lít | 488 lít |
| Khối lượng (kg) | 1865 kg | 1865 kg | 1865 kg | 1865 kg |
| Số chỗ ngồi | 5 chỗ | 5 chỗ | 5 chỗ | 5 chỗ |
Nguồn dữ liệu: Porsche Việt Nam
Khoang hành lý 488 lít; nên đo hành lý thực tế và ngồi thử hàng sau nếu đây là yếu tố quyết định khi mua tại Việt Nam.
Động cơ, hộp số và thông số kỹ thuật của Porsche Macan
Porsche Macan tại Việt Nam dùng hệ Xăng, dung tích 1984–2894 cc, hộp số 7-speed PDK + PTM AWD, dẫn động AWD.
| Thông số | Macan | Macan T | Macan S | Macan GTS |
|---|---|---|---|---|
| Dung tích động cơ (cc) | 1984 cc | 1984 cc | 2894 cc | 2894 cc |
| Hộp số | 7-speed PDK + PTM AWD | 7-speed PDK + PTM AWD | 7-speed PDK + PTM AWD | 7-speed PDK + PTM AWD |
| Dẫn động | AWD | AWD | AWD | AWD |
| Bình nhiên liệu (lít) | 65 lít | 65 lít | 65 lít | 65 lít |
Nguồn dữ liệu: Porsche Việt Nam
Porsche Macan tại Việt Nam dùng động cơ đốt trong (bình 65 lít); ưu tiên hành trình xa và mạng lưới xăng/dầu sẵn có.
Chênh lệch giá các phiên bản tại Việt Nam
Chênh lệch ₫1.990.000.000, tương đương tăng khoảng 58.0% so với bản khởi điểm tại Việt Nam:
- •Công suất từ 195 kW lên 324 kW
- •Bản Macan GTS đắt hơn ₫1.990.000.000 so với bản Macan tại Việt Nam; nên xin báo giá đại lý trước khi đặt cọc
Claim Ledger — nguồn dữ liệu và phạm vi kiểm tra
Mọi thông số trên trang được đối chiếu với nguồn chính thức trong Claim Ledger.
| Thông tin | Nguồn | Phạm vi |
|---|---|---|
| Giá và phiên bản tại Việt Nam | Porsche Việt Nam | Thị trường Việt Nam |
| Thông số kỹ thuật | Porsche Việt Nam | Thị trường Việt Nam |
So sánh mẫu và liên kết liên quan
So sánh phiên bản
So sánh 4 phiên bản theo giá và thông số chính (xe xăng/dầu ẩn pin và phạm vi)
| Phiên bản | Giá chính thức | Hệ dẫn động | Động cơ | Hộp số | Công suất | Mô-men xoắn | Tiêu hao | Số chỗ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Macan | ₫3,432,000,000 | Dẫn động 4 bánh | 2.0L Turbo xăng | 7-speed PDK + PTM AWD | 195 kW | 400 Nm | 9.5 | 5 chỗ |
| Macan T | ₫3,652,000,000 | Dẫn động 4 bánh | 2.0L Turbo xăng | 7-speed PDK + PTM AWD | 195 kW | 400 Nm | 9.5 | 5 chỗ |
| Macan S | ₫4,482,000,000 | Dẫn động 4 bánh | 2.9L V6 Twin-Turbo xăng | 7-speed PDK + PTM AWD | 280 kW | 520 Nm | 9.5 | 5 chỗ |
| Macan GTS | ₫5,422,000,000 | Dẫn động 4 bánh | 2.9L V6 Twin-Turbo xăng | 7-speed PDK + PTM AWD | 324 kW | 550 Nm | 9.5 | 5 chỗ |
Bảng trả góp tham khảo
Porsche Macan trả góp khoảng 41.537.766 đ/tháng với trả trước 30% và 72 tháng, lãi suất giả định 7,5%/năm
Giá tham chiếu từ 3.4 tỷ đ · Lãi suất theo dư nợ giảm dần (phương pháp phổ biến tại các ngân hàng Việt Nam)
Trả góp theo tỷ lệ trả trước (lãi suất 7,5%/năm)
| Trả trước | Số tiền vay | 36 tháng | 48 tháng | 60 tháng | 72 tháng |
|---|---|---|---|---|---|
| 20% · 686 triệu đ | 2.7 tỷ đ | 85.405.233 đ | 66.385.593 đ | 55.016.192 đ | 47.471.732 đ |
| 25% · 858 triệu đ | 2.6 tỷ đ | 80.067.406 đ | 62.236.494 đ | 51.577.680 đ | 44.504.749 đ |
| 30% · 1 tỷ đ | 2.4 tỷ đ | 74.729.579 đ | 58.087.394 đ | 48.139.168 đ | 41.537.766 đ |
| 35% · 1.2 tỷ đ | 2.2 tỷ đ | 69.391.751 đ | 53.938.294 đ | 44.700.656 đ | 38.570.783 đ |
| 40% · 1.4 tỷ đ | 2.1 tỷ đ | 64.053.924 đ | 49.789.195 đ | 41.262.144 đ | 35.603.799 đ |
Trả góp theo mức lãi suất (trả trước 30%)
| Lãi suất năm | 36 tháng | 48 tháng | 60 tháng | 72 tháng |
|---|---|---|---|---|
| 6,5% (ngân hàng nhà nước / ưu đãi) | 73.631.165 đ | 56.972.803 đ | 47.005.714 đ | 40.384.175 đ |
| 7,5% (thị trường) | 74.729.579 đ | 58.087.394 đ | 48.139.168 đ | 41.537.766 đ |
| 9,0% (cao / công ty tài chính) | 76.395.678 đ | 59.783.826 đ | 49.869.873 đ | 43.304.550 đ |
Trả góp theo phiên bản (trả trước 30% · lãi suất 7,5%/năm)
| Phiên bản | Giá | 36 tháng | 48 tháng | 60 tháng | 72 tháng |
|---|---|---|---|---|---|
| Macan | 3.4 tỷ đ | 74.729.579 đ | 58.087.394 đ | 48.139.168 đ | 41.537.766 đ |
| Macan T | 3.7 tỷ đ | 79.519.936 đ | 61.810.945 đ | 51.225.012 đ | 44.200.443 đ |
| Macan S | 4.5 tỷ đ | 97.592.649 đ | 75.858.887 đ | 62.867.060 đ | 54.245.998 đ |
| Macan GTS | 5.4 tỷ đ | 118.060.540 đ | 91.768.604 đ | 76.052.030 đ | 65.622.892 đ |
Số liệu chỉ mang tính tham khảo, chưa bao gồm bảo hiểm, thuế phí trước bạ và các khoản phí khác. Lãi suất thực tế phụ thuộc vào ngân hàng, hạn mức tín dụng và lịch sử tín dụng của người mua. Tham khảo lãi suất cho vay mua ô tô 2026: ngân hàng nhà nước từ 4,5–6,5%/năm, ngân hàng tư nhân từ 6,3–8,5%/năm, thời hạn vay tối đa 96 tháng (8 năm).
Trang bị nổi bật
Nguồn dữ liệu và ngày kiểm tra
Giá, phiên bản và thông số trên trang này tham chiếu dữ liệu thị trường Việt Nam, tách phần đã xác minh khỏi phần cần hỏi lại đại lý.
- Porsche Macan — official sourceNguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối 19/8/2026
- Porsche Vietnam — Macan current configuratorNguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối 3/9/2026
Nội dung liên quan
Xe tương tự
Cùng kiểu dáng và tầm giá tại Việt Nam
Nhận xét của chủ xe
Đánh giá là trải nghiệm cá nhân của người dùng, không phải nhận định của tòa soạn AutoTest.
Chưa có nhận xét của chủ xe cho mẫu xe này. Nếu bạn đã sử dụng xe, hãy chia sẻ trải nghiệm của mình.
Câu hỏi thường gặp
Porsche Macan xem thông số và phiên bản ở đâu?
Xem bảng giá, phiên bản, công suất, kích thước và bảo hành trên trang này. Số liệu tham chiếu nguồn thị trường Việt Nam và tách theo từng phiên bản.
Porsche Macan chạy được bao nhiêu km?
Xem mức tiêu thụ nhiên liệu trong phần thông số kỹ thuật.
Tính khoản trả góp Porsche Macan như thế nào?
Dùng công cụ tính khoản vay trên trang này với giá phiên bản đã đối chiếu, rồi so sánh đề xuất từ đại lý trước khi đặt cọc.
Tôi có thể đặt lái thử Porsche Macan không?
Gửi biểu mẫu yêu cầu báo giá, chúng tôi sẽ kết nối bạn với đại lý ủy quyền gần nhất.
Cẩm nang mua xe & Đánh giá hữu ích
10Khám phá đánh giá xe, cẩm nang bảo dưỡng và kinh nghiệm mua xe

Porsche Taycan 2027 có tốt không? Chọn bản nào trong 14 cấu hình
Porsche Taycan MY2027 có 14 cấu hình giá 4,82–9,74 tỷ, phạm vi 545–651 km ECE và sạc 320 kW. So bản, pin và lăn bánh.

Porsche Cayenne Electric 2026 có tốt không? 6 bản điện và sạc 400 kW
Cayenne Electric 2026 có 6 cấu hình giá từ 4,72 tỷ, phạm vi theo chuẩn ECE và sạc tới 390 kW. Xem lăn bánh, pin và bản phù hợp.

Lệ phí trước bạ xe máy 2026: Cách tính mới nhất 5% hay 2%?
Lệ phí trước bạ xe máy 2026: 2% toàn quốc, 1% sang tên (NĐ 10/2022, NĐ 175/2025); TT 117/2026 giảm 100% lần thứ hai đến 28/02/2027 - kiểm tra 08/2026.

Xe hybrid cũ có nên mua không? Kiểm tra pin, làm mát và lịch sử
Xe hybrid cũ đáng mua khi đúng loại hệ thống, pin và làm mát vượt kiểm tra, lịch bảo dưỡng rõ và mức tiết kiệm được đo trên tuyến của bạn.

Mazda CX-5 có tốt không? Chọn bản 2.0 hay 2.5 AWD
Phân tích Mazda CX-5: giá theo cổng chính thức, bản 2.0/2.5 AWD, i-Activsense, chi phí nhiên liệu, lăn bánh và điều kiện đặt cọc.

VinFast VF 7 2026 có tốt không? Giá, pin và bản nên mua
VinFast VF 7 giá 740–850 triệu, phạm vi công bố tới 500,5 km NEDC. Xem lăn bánh 2026 và xác nhận FWD/AWD theo cấu hình, VIN.

So sánh sedan giá rẻ dưới 500 triệu 2026: Accent, Vios, City
So sánh sedan dưới 500 triệu: Accent 439M, Vios 458M, City 499M theo API AutoTest; trang bị, tiêu hao và chi phí sở hữu — chọn xe gia đình (28/08/2026).

Chỉ số độ tin cậy tín hiệu giá xe cũ Việt Nam
Chỉ số độ tin cậy tín hiệu giá xe cũ tổng hợp 3.594 tin của 40 mẫu, công khai công thức, điểm thành phần và bảng kiểm tra đầy đủ.

Xe Trung Quốc 2026 có đáng mua không? Khung quyết định
Không % chênh/khấu hao cố định; VinFast là VN không liệt kê xe TQ; so OTD từng mẫu BYD/Geely; Vios 458/488/545M (01/09/2026).

Audi Q6 e-tron 2026 có tốt không? 800V có đáng tiền
Audi Q6 e-tron giá 3,199 tỷ, pin 94,9 kWh net, 583 km WLTP và sạc 260 kW; phân tích cấu hình, lăn bánh, bảo hành và đối thủ.



