Porsche Macan

Porsche

Porsche Macan xăng Việt Nam: thường, T, S hay GTS?

SUV · D · Đang bán tại Việt Nam

Porsche Macan tại Việt Nam: 3.350 triệu đồng–5.340 triệu đồng. Nếu muốn Macan nhưng không tổ chức việc sạc, dòng xăng là bài toán riêng với Macan Electric. Bộ en-VN MY 2026 ghi Macan từ 3,35 tỷ, Macan T 3,57 tỷ, Macan S 4,40 tỷ và GTS 5,34 tỷ đồng. Macan và T cùng 195 kW, 400 Nm; không nên mua T với kỳ vọng công suất cao hơn. S dùng 280 kW, 520 Nm, GTS 324 kW, 550 Nm. Trước khi trả thêm cho S/GTS, hãy xác định mình cần động cơ mạnh hơn hay chỉ cần trang bị cụ thể, vì gói mâm, hệ treo và tiện nghi có thể làm chênh giá cấu hình cuối cùng đáng kể.

Giá niêm yết Việt Nam

₫3,350,000,000 – ₫5,340,000,000

Đã xác minh 4/10/2026

Phiên bản đang bán

4

Các phiên bản có sẵn

Hệ dẫn động

Xăng

Công suất công bố lớn nhất

324 kW

Đọc phạm vi động cơ, mô-tơ hoặc hệ thống theo từng phiên bản trong bảng.

Dung tích xi-lanh

2.9 L

Mô-men xoắn tối đa

550 Nm

Số ghế

5 chỗ

Tổng quan giá

Giá niêm yết Việt Nam

₫3,350,000,000 – ₫5,340,000,000

  • Macan₫3,350,000,000
  • Macan T₫3,570,000,000
  • Macan S₫4,400,000,000
  • Macan GTS₫5,340,000,000

Điểm nổi bật

  • Thương hiệuPorsche
  • Phân khúcD
  • Hệ dẫn độngXăng
  • Động cơTurbocharged inline four-cylinder engine with direct fuel injection: displacement 2.0 litres
  • Công suấtTối đa 324 kW

Bảo hành

  • XePorsche Việt Nam công bố 4 năm không giới hạn km cho xe mới chính hãng: 3 năm bảo hành xe mới + 1 năm gia hạn, không phải 4 năm bảo hành cơ bản. Ngày bắt đầu, điều kiện, loại trừ và phạm vi gói theo sổ VIN; không áp tự động cho xe nhập ngoài kênh chính hãng.

Mức độ sẵn sàng dữ liệu

Tách dữ liệu xác minh từ hãng và nguồn bên thứ ba (ví dụ ZigWheels) để ước tính không bị coi là dữ kiện.

Giá hiện tại

✓ Xác minh từ hãng

Tên phiên bản

✓ Xác minh từ hãng

Thông số chính

✓ Xác minh từ hãng

Porsche Macan xăng Việt Nam: thường, T, S hay GTS?

Porsche Macan tại Việt Nam: 3.350 triệu đồng–5.340 triệu đồng. Nếu muốn Macan nhưng không tổ chức việc sạc, dòng xăng là bài toán riêng với Macan Electric. Bộ en-VN MY 2026 ghi Macan từ 3,35 tỷ, Macan T 3,57 tỷ, Macan S 4,40 tỷ và GTS 5,34 tỷ đồng. Macan và T cùng 195 kW, 400 Nm; không nên mua T với kỳ vọng công suất cao hơn. S dùng 280 kW, 520 Nm, GTS 324 kW, 550 Nm. Trước khi trả thêm cho S/GTS, hãy xác định mình cần động cơ mạnh hơn hay chỉ cần trang bị cụ thể, vì gói mâm, hệ treo và tiện nghi có thể làm chênh giá cấu hình cuối cùng đáng kể. Đối chiếu nguồn ngày 04/10/2026. Giá xe chưa gồm phí lăn bánh; cần xác nhận năm sản xuất, màu và tình trạng giao xe. Hạng mục chưa có bằng chứng đúng bản được giữ lại và ghi chưa xác nhận.

Nguồn dữ liệu: Porsche — Vietnam market-qualified manufacturer endpoint

Tóm tắt nhanh

Phù hợp với

Macan thường là lựa chọn nên so đầu tiên khi nhu cầu là SUV xăng Porsche có AWD. Macan T đáng xem khi gói trang bị và Sport Chrono phù hợp mục đích; S/GTS phù hợp khi muốn bậc động cơ khác và đủ ngân sách tổng, không chỉ do chữ cao hơn trong tên.

Điểm mạnh đã xác minh

Bốn cấu hình đã có dữ liệu thị trường Việt Nam và cách nâng cấp rõ: thường/T cùng động cơ mức 195 kW, S/GTS tăng công suất. Hộp số, AWD, lốp tiêu chuẩn và các điều kiện Sport Chrono được ghi riêng, giúp so đúng giá trị mua thêm.

Hạn chế cần cân nhắc

Hệ treo khiến chiều cao/gầm khác nhau; một vài dòng chiều rộng Macan thường và chiều cao GTS chưa được bộ nguồn xác nhận chính xác. Tiêu hao ECE không phải chi phí xăng thực tế trong phố. Giá cơ bản không bao gồm mọi tùy chọn và phí đăng ký.

Nếu muốn Macan nhưng không tổ chức việc sạc, dòng xăng là bài toán riêng với Macan Electric. Bộ en-VN MY 2026 ghi Macan từ 3,35 tỷ, Macan T 3,57 tỷ, Macan S 4,40 tỷ và GTS 5,34 tỷ đồng. Macan và T cùng 195 kW, 400 Nm; không nên mua T với kỳ vọng công suất cao hơn. S dùng 280 kW, 520 Nm, GTS 324 kW, 550 Nm. Trước khi trả thêm cho S/GTS, hãy xác định mình cần động cơ mạnh hơn hay chỉ cần trang bị cụ thể, vì gói mâm, hệ treo và tiện nghi có thể làm chênh giá cấu hình cuối cùng đáng kể.

Chọn động cơ 2.0 hay 2.9 L và đọc hệ treo của Macan thế nào?

Không nhầm PS/hp với kW. Hệ hybrid tách số của động cơ, mô-tơ và hệ thống; không tự cộng các công suất cực đại.

Porsche Macan: cấu hình Việt Nam, đọc đúng phiên bản và phạm vi tài liệu
Hạng mụcMacanMacan TMacan SMacan GTS
0–100 km/h (s)6,46,24,84,5
Công suất công bố theo phạm vi nguồn (kW)195195280324
Mô-men công bố theo phạm vi nguồn (Nm)400400520550
Tốc độ tối đa (km/h)232232259272

Nguồn dữ liệu: Porsche — Vietnam market-qualified manufacturer endpoint

Thông số trong tài liệu không phải kết quả AutoTest chạy thử; đọc điều kiện và phạm vi từng nguồn.

Porsche Macan: kích thước, gầm và chỗ ngồi có phù hợp?

Cùng tên xe có thể khác thân xe, đời, số ghế hoặc cách đo hành lý. So theo từng cột, không dùng cấu hình nước ngoài.

Porsche Macan: cấu hình Việt Nam, đọc đúng phiên bản và phạm vi tài liệu
Hạng mụcMacanMacan TMacan SMacan GTS
Chiều dài (mm)4726472647264726
Số chỗ5555
Chiều rộng (mm)Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam192719271927
Chiều cao (mm)162116061621Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam
Trục cơ sở (mm)2807280728072807
Khoảng sáng gầm (mm)187187187Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam
Bán kính quayĐường kính quay vòng 12.0 m; không phải bán kínhĐường kính quay vòng 12.0 m; không phải bán kínhĐường kính quay vòng 12.0 m; không phải bán kínhĐường kính quay vòng 12.0 m; không phải bán kính
Dung tích hành lý theo cách đo của hãngThể tích khoang mở (đến mép trên ghế sau): 488 l; Thể tích khoang mở (sau ghế trước): 954 l; Khoang hành lý sau V210-2: 458 lThể tích khoang mở (đến mép trên ghế sau): 488 l; Thể tích khoang mở (sau ghế trước): 954 l; Khoang hành lý sau V210-2: 458 lThể tích khoang mở (đến mép trên ghế sau): 488 l; Thể tích khoang mở (sau ghế trước): 954 l; Khoang hành lý sau V210-2: 458 lThể tích khoang mở (đến mép trên ghế sau): 488 l; Thể tích khoang mở (sau ghế trước): 954 l; Khoang hành lý sau V210-2: 458 l
Khối lượng không tải (kg)1845186519301960

Nguồn dữ liệu: Porsche — Vietnam market-qualified manufacturer endpoint

Mang người nhà, ghế trẻ em và hành lý đi thử; đo bãi đỗ trước khi chốt.

Macan T hơn giá bản thường có phải hơn công suất không?

Đối chiếu nguồn ngày 04/10/2026. Giá xe chưa gồm phí lăn bánh; cần xác nhận năm sản xuất, màu và tình trạng giao xe. Hạng mục chưa có bằng chứng đúng bản được giữ lại và ghi chưa xác nhận.

Porsche Macan: cấu hình Việt Nam, đọc đúng phiên bản và phạm vi tài liệu
Hạng mụcMacanMacan TMacan SMacan GTS
Giá xe tại ngày đối chiếu (VND)3.350 triệu đồng3.570 triệu đồng4.400 triệu đồng5.340 triệu đồng
Loại nguồn giáNiêm yết hãng/nhà phân phối chính thứcNiêm yết hãng/nhà phân phối chính thứcNiêm yết hãng/nhà phân phối chính thứcNiêm yết hãng/nhà phân phối chính thức
Tiêu thụ năng lượng công bố9.3 l/100 km; ECE9.5 l/100 km; ECE10.2 l/100 km; ECE10.3 l/100 km; ECE
Loại/mã động cơTurbocharged inline four-cylinder engine with direct fuel injection: displacement 2.0 litresTurbocharged inline four-cylinder engine with direct fuel injection: displacement 2.0 litresTwin-turbo V6 engine with direct fuel injection: displacement 2.9 litresTwin-turbo V6 engine with direct fuel injection: displacement 2.9 litres
Dung tích động cơ (cc)1984198428942894
Bình nhiên liệu (L)65656575
Hộp sốAutomatic — All-wheel-driveAutomatic — All-wheel-driveAutomatic — All-wheel-driveAutomatic — All-wheel-drive
Lốp trước235/55 R19265/45 R20265/45 R20265/40 R21
Lốp sau255/50 R19295/40 R20295/40 R20295/35 R21
Dẫn độngawdawdawdawd
Đời xe, năm mẫu và phạm vi cấu hình được đối chiếuMY2026 theo cấu hình hãng thị trường Việt Nam; không suy ra năm sản xuất/đăng ký từng VIN.MY2026 theo cấu hình hãng thị trường Việt Nam; không suy ra năm sản xuất/đăng ký từng VIN.MY2026 theo cấu hình hãng thị trường Việt Nam; không suy ra năm sản xuất/đăng ký từng VIN.MY2026 theo cấu hình hãng thị trường Việt Nam; không suy ra năm sản xuất/đăng ký từng VIN.

Nguồn dữ liệu: Porsche — Vietnam market-qualified manufacturer endpoint

Mức tiêu thụ công bố không bảo đảm dùng thực tế. Nhập quãng đường, mức tiêu thụ và giá nhiên liệu của bạn khi so chi phí.

Claim Ledger — nguồn dữ liệu và phạm vi kiểm tra

Mọi thông số trên trang được đối chiếu với nguồn chính thức trong Claim Ledger.

Nguồn dữ liệu và giới hạn Porsche Macan — 04/10/2026
Thông tinNguồnPhạm vi
Macan: 3.350 triệu đồngGiá niêm yết trong nguồn chính thức; Exact Macan MY2026 en-VN model metadata price.value: Macan; VND 3350000000.Việt Nam; kiểm tra 04/10/2026; chưa gồm phí lăn bánh.
Macan — 0–100 km/h (s): 6,4Default en-VN 2026 configuration, technical flyout exact Acceleration 0 - 100 km/h: Acceleration 0 - 100 km/h 6.4 sĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Acceleration 0 - 100 km/h; giá trị thuộc cấu hình hiển thị, cần đối chiếu VIN và tùy chọn..
Macan — Chiều dài (mm): 4726Default en-VN 2026 configuration, technical flyout exact Length: Body Length 4,726 mmĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Length; giá trị thuộc cấu hình hiển thị, cần đối chiếu VIN và tùy chọn..
Macan — Số chỗ: 5Original exact en-VN model metadata seats=5: Macan; seats = 5.Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Số ghế theo cấu hình hãng; hàng ghế/thiết bị lựa chọn có thể khác..
Macan — Công suất công bố theo phạm vi nguồn (kW): 195Default en-VN 2026 configuration, technical flyout exact Power (kW): Power (kW) 195 kWĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Công suất động cơ; kW ghi trực tiếp, không tự đổi PS..
Macan — Tiêu thụ năng lượng công bố: 9.3 l/100 km; ECEDefault en-VN 2026 configuration, technical flyout exact Fuel consumption combined: Fuel consumption combined 9.3 l/100 kmĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Số thử hãng ECE, không phải phép thử AutoTest hay bảo đảm sử dụng Việt Nam; Wh/km giữ nguyên không nhầm kWh/100km..
Macan — Loại/mã động cơ: Turbocharged inline four-cylinder engine with direct fuel injection: displacement 2.0 litresMacan en-VN standard-equipment root.highlights.1.description: Turbocharged inline four-cylinder engine with direct fuel injection: displacement 2.0 litresĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Thiết bị tiêu chuẩn trong danh sách thị trường Việt Nam; không suy ra mọi xe tồn kho hay phụ kiện tùy chọn..
Macan — Dung tích động cơ (cc): 1984Default en-VN 2026 configuration, technical flyout exact Displacement: Displacement 1,984 cm³Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Displacement; giá trị thuộc cấu hình hiển thị, cần đối chiếu VIN và tùy chọn..
Macan — Mô-men công bố theo phạm vi nguồn (Nm): 400Default en-VN 2026 configuration, technical flyout exact Max. torque: Max. torque 400 NmĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Max. torque; giá trị thuộc cấu hình hiển thị, cần đối chiếu VIN và tùy chọn..
Macan — Bình nhiên liệu (L): 65Exact VN standard-equipment root.categories.9.equipment.10.name: 65-litre fuel tankĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026.
Macan — Chiều cao (mm): 1621Default en-VN 2026 configuration, technical flyout exact Height, steel suspension (DIN): Height, steel suspension (DIN) 1,621 mmĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Height, steel suspension (DIN); tư thế hệ treo và ray mui khác làm số đo thay đổi..
Macan — Hộp số: Automatic — All-wheel-driveOriginal exact en-VN model metadata gearTypeText: Macan; VND 3350000000.Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Tên họ hộp số theo metadata; số cấp chỉ khẳng định khi dòng thiết bị có nêu..
Macan — Trục cơ sở (mm): 2807Default en-VN 2026 configuration, technical flyout exact Wheelbase: Wheelbase 2,807 mmĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Wheelbase; giá trị thuộc cấu hình hiển thị, cần đối chiếu VIN và tùy chọn..
Macan — Khoảng sáng gầm (mm): 187Default en-VN 2026 configuration, technical flyout exact Max. ground clearance air suspension (normal ride height): Max. ground clearance air suspension (normal ride height) 187 mmĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Max. ground clearance air suspension (normal ride height); chỉ đúng loại treo/độ cao này, không coi là mọi cấu hình..
Macan — Bán kính quay: Đường kính quay vòng 12.0 m; không phải bán kínhDefault en-VN 2026 configuration, technical flyout exact Turning circle: Turning circle 12.0 mĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Turning circle; giá trị thuộc cấu hình hiển thị, cần đối chiếu VIN và tùy chọn..
Macan — Dung tích hành lý theo cách đo của hãng: Thể tích khoang mở (đến mép trên ghế sau): 488 l; Thể tích khoang mở (sau ghế trước): 954 l; Khoang hành lý sau V210-2: 458 lExact configuration luggage capacity row openLuggageCompartmentToSeatTop-G1D: Open luggage compartment volume (up to the upper edge of the rear seats) — 488 l.Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Khoang trước/sau, vị trí lưng ghế và các mã ghế/âm thanh được giữ riêng; không cộng thành tổng hoặc coi mọi điều kiện cùng tồn tại..
Macan — Khối lượng không tải (kg): 1845Default en-VN 2026 configuration, technical flyout exact Unladen weight (DIN): Unladen weight (DIN) 1,845 kgĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; DIN, không phải tổng trọng lượng cho phép hoặc EU có thêm người lái; phải khớp pin/hộp số trong cấu hình..
Macan — Tốc độ tối đa (km/h): 232Default en-VN 2026 configuration, technical flyout exact Top speed: Performance Top speed 232 km/hĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Top speed; giá trị thuộc cấu hình hiển thị, cần đối chiếu VIN và tùy chọn..
Macan — Lốp trước: 235/55 R19Exact standard wheel package root.categories.0.equipment.0.description: Set of alloy wheels with dual-arm five-spoke lightweight design<br><br>Front: 8.5 J x 19 ET 21 with 235/55 R19 tyres<br>Rear: 9 J x 19 ET 21 with 255/50 R19 tyresĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Lốp tiêu chuẩn trong gói mâm hiển thị; kích thước có thể đổi khi chọn mâm khác..
Macan — Lốp sau: 255/50 R19Exact standard wheel package root.categories.0.equipment.0.description: Set of alloy wheels with dual-arm five-spoke lightweight design<br><br>Front: 8.5 J x 19 ET 21 with 235/55 R19 tyres<br>Rear: 9 J x 19 ET 21 with 255/50 R19 tyresĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Lốp tiêu chuẩn trong gói mâm hiển thị; kích thước có thể đổi khi chọn mâm khác..
Macan — Dẫn động: awdOriginal exact en-VN model metadata wheelDrive: Macan; wheelDrive = All-wheel-drive.Phạm vi đúng tài liệu Việt Nam; đối chiếu 04/10/2026.
Macan — Đời xe, năm mẫu và phạm vi cấu hình được đối chiếu: MY2026 theo cấu hình hãng thị trường Việt Nam; không suy ra năm sản xuất/đăng ký từng VIN.Original exact model metadata modelYear: Macan; modelYear = 2026.Phạm vi đúng tài liệu Việt Nam; đối chiếu 04/10/2026.
Macan T: 3.570 triệu đồngGiá niêm yết trong nguồn chính thức; Exact Macan T MY2026 en-VN model metadata price.value: Macan T; VND 3570000000.Việt Nam; kiểm tra 04/10/2026; chưa gồm phí lăn bánh.
Macan T — 0–100 km/h (s): 6,2Default en-VN 2026 configuration, technical flyout exact Acceleration 0 - 100 km/h with Sport Chrono Package: Acceleration 0 - 100 km/h with Sport Chrono Package 6.2 sĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Acceleration 0 - 100 km/h with Sport Chrono Package; giá trị thuộc cấu hình hiển thị, cần đối chiếu VIN và tùy chọn..
Macan T — Chiều dài (mm): 4726Default en-VN 2026 configuration, technical flyout exact Length: Body Length 4,726 mmĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Length; giá trị thuộc cấu hình hiển thị, cần đối chiếu VIN và tùy chọn..
Macan T — Số chỗ: 5Original exact en-VN model metadata seats=5: Macan T; seats = 5.Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Số ghế theo cấu hình hãng; hàng ghế/thiết bị lựa chọn có thể khác..
Macan T — Công suất công bố theo phạm vi nguồn (kW): 195Default en-VN 2026 configuration, technical flyout exact Power (kW): Power (kW) 195 kWĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Công suất động cơ; kW ghi trực tiếp, không tự đổi PS..
Macan T — Tiêu thụ năng lượng công bố: 9.5 l/100 km; ECEDefault en-VN 2026 configuration, technical flyout exact Fuel consumption combined: Fuel consumption combined 9.5 l/100 kmĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Số thử hãng ECE, không phải phép thử AutoTest hay bảo đảm sử dụng Việt Nam; Wh/km giữ nguyên không nhầm kWh/100km..
Macan T — Loại/mã động cơ: Turbocharged inline four-cylinder engine with direct fuel injection: displacement 2.0 litresMacan T en-VN standard-equipment root.highlights.1.description: Turbocharged inline four-cylinder engine with direct fuel injection: displacement 2.0 litresĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Thiết bị tiêu chuẩn trong danh sách thị trường Việt Nam; không suy ra mọi xe tồn kho hay phụ kiện tùy chọn..
Macan T — Dung tích động cơ (cc): 1984Default en-VN 2026 configuration, technical flyout exact Displacement: Displacement 1,984 cm³Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Displacement; giá trị thuộc cấu hình hiển thị, cần đối chiếu VIN và tùy chọn..
Macan T — Chiều rộng (mm): 1927Default en-VN 2026 configuration, technical flyout exact Width: Width 1,927 mmĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Width; giá trị thuộc cấu hình hiển thị, cần đối chiếu VIN và tùy chọn..
Macan T — Mô-men công bố theo phạm vi nguồn (Nm): 400Default en-VN 2026 configuration, technical flyout exact Max. torque: Max. torque 400 NmĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Max. torque; giá trị thuộc cấu hình hiển thị, cần đối chiếu VIN và tùy chọn..
Macan T — Bình nhiên liệu (L): 65Exact VN standard-equipment root.categories.9.equipment.7.name: 65-litre fuel tankĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026.
Macan T — Chiều cao (mm): 1606Default en-VN 2026 configuration, technical flyout exact Height, steel suspension (PASM DIN): Height, steel suspension (PASM DIN) 1,606 mmĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Height, steel suspension (PASM DIN); tư thế hệ treo và ray mui khác làm số đo thay đổi..
Macan T — Hộp số: Automatic — All-wheel-driveOriginal exact en-VN model metadata gearTypeText: Macan T; VND 3570000000.Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Tên họ hộp số theo metadata; số cấp chỉ khẳng định khi dòng thiết bị có nêu..
Macan T — Trục cơ sở (mm): 2807Default en-VN 2026 configuration, technical flyout exact Wheelbase: Wheelbase 2,807 mmĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Wheelbase; giá trị thuộc cấu hình hiển thị, cần đối chiếu VIN và tùy chọn..
Macan T — Khoảng sáng gầm (mm): 187Default en-VN 2026 configuration, technical flyout exact Max. ground clearance air suspension (normal ride height): Terrain features Max. ground clearance air suspension (normal ride height) 187 mmĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Max. ground clearance air suspension (normal ride height); chỉ đúng loại treo/độ cao này, không coi là mọi cấu hình..
Macan T — Bán kính quay: Đường kính quay vòng 12.0 m; không phải bán kínhDefault en-VN 2026 configuration, technical flyout exact Turning circle: Turning circle 12.0 mĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Turning circle; giá trị thuộc cấu hình hiển thị, cần đối chiếu VIN và tùy chọn..
Macan T — Dung tích hành lý theo cách đo của hãng: Thể tích khoang mở (đến mép trên ghế sau): 488 l; Thể tích khoang mở (sau ghế trước): 954 l; Khoang hành lý sau V210-2: 458 lExact configuration luggage capacity row openLuggageCompartmentToSeatTop-G1D: Open luggage compartment volume (up to the upper edge of the rear seats) — 488 l.Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Khoang trước/sau, vị trí lưng ghế và các mã ghế/âm thanh được giữ riêng; không cộng thành tổng hoặc coi mọi điều kiện cùng tồn tại..
Macan T — Khối lượng không tải (kg): 1865Default en-VN 2026 configuration, technical flyout exact Unladen weight (DIN): Unladen weight (DIN) 1,865 kgĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; DIN, không phải tổng trọng lượng cho phép hoặc EU có thêm người lái; phải khớp pin/hộp số trong cấu hình..
Macan T — Tốc độ tối đa (km/h): 232Default en-VN 2026 configuration, technical flyout exact Top speed: Performance Top speed 232 km/hĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Top speed; giá trị thuộc cấu hình hiển thị, cần đối chiếu VIN và tùy chọn..
Macan T — Lốp trước: 265/45 R20Exact standard wheel package root.categories.0.equipment.0.description: Set of one-piece alloy wheels with dual-arm five-spoke design painted in Dark Titanium<br><br>Front: 9 J x 20 ET 26 with 265/45 R20 tyres<br>Rear: 10 J x 20 ET 19 with 295/40 R20 tyresĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Lốp tiêu chuẩn trong gói mâm hiển thị; kích thước có thể đổi khi chọn mâm khác..
Macan T — Lốp sau: 295/40 R20Exact standard wheel package root.categories.0.equipment.0.description: Set of one-piece alloy wheels with dual-arm five-spoke design painted in Dark Titanium<br><br>Front: 9 J x 20 ET 26 with 265/45 R20 tyres<br>Rear: 10 J x 20 ET 19 with 295/40 R20 tyresĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Lốp tiêu chuẩn trong gói mâm hiển thị; kích thước có thể đổi khi chọn mâm khác..
Macan T — Dẫn động: awdOriginal exact en-VN model metadata wheelDrive: Macan T; wheelDrive = All-wheel-drive.Phạm vi đúng tài liệu Việt Nam; đối chiếu 04/10/2026.
Macan T — Đời xe, năm mẫu và phạm vi cấu hình được đối chiếu: MY2026 theo cấu hình hãng thị trường Việt Nam; không suy ra năm sản xuất/đăng ký từng VIN.Original exact model metadata modelYear: Macan T; modelYear = 2026.Phạm vi đúng tài liệu Việt Nam; đối chiếu 04/10/2026.
Macan S: 4.400 triệu đồngGiá niêm yết trong nguồn chính thức; Exact Macan S MY2026 en-VN model metadata price.value: Macan S; VND 4400000000.Việt Nam; kiểm tra 04/10/2026; chưa gồm phí lăn bánh.
Macan S — 0–100 km/h (s): 4,8Default en-VN 2026 configuration, technical flyout exact Acceleration 0 - 100 km/h: Acceleration 0 - 100 km/h 4.8 sĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Acceleration 0 - 100 km/h; giá trị thuộc cấu hình hiển thị, cần đối chiếu VIN và tùy chọn..
Macan S — Chiều dài (mm): 4726Default en-VN 2026 configuration, technical flyout exact Length: Body Length 4,726 mmĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Length; giá trị thuộc cấu hình hiển thị, cần đối chiếu VIN và tùy chọn..
Macan S — Số chỗ: 5Original exact en-VN model metadata seats=5: Macan S; seats = 5.Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Số ghế theo cấu hình hãng; hàng ghế/thiết bị lựa chọn có thể khác..
Macan S — Công suất công bố theo phạm vi nguồn (kW): 280Default en-VN 2026 configuration, technical flyout exact Power (kW): Power (kW) 280 kWĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Công suất động cơ; kW ghi trực tiếp, không tự đổi PS..
Macan S — Tiêu thụ năng lượng công bố: 10.2 l/100 km; ECEDefault en-VN 2026 configuration, technical flyout exact Fuel consumption combined: Fuel consumption combined 10.2 l/100 kmĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Số thử hãng ECE, không phải phép thử AutoTest hay bảo đảm sử dụng Việt Nam; Wh/km giữ nguyên không nhầm kWh/100km..
Macan S — Loại/mã động cơ: Twin-turbo V6 engine with direct fuel injection: displacement 2.9 litresMacan S en-VN standard-equipment root.highlights.1.description: Twin-turbo V6 engine with direct fuel injection: displacement 2.9 litresĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Thiết bị tiêu chuẩn trong danh sách thị trường Việt Nam; không suy ra mọi xe tồn kho hay phụ kiện tùy chọn..
Macan S — Dung tích động cơ (cc): 2894Default en-VN 2026 configuration, technical flyout exact Displacement: Displacement 2,894 cm³Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Displacement; giá trị thuộc cấu hình hiển thị, cần đối chiếu VIN và tùy chọn..
Macan S — Chiều rộng (mm): 1927Default en-VN 2026 configuration, technical flyout exact Width: Width 1,927 mmĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Width; giá trị thuộc cấu hình hiển thị, cần đối chiếu VIN và tùy chọn..
Macan S — Mô-men công bố theo phạm vi nguồn (Nm): 520Default en-VN 2026 configuration, technical flyout exact Max. torque: Max. torque 520 NmĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Max. torque; giá trị thuộc cấu hình hiển thị, cần đối chiếu VIN và tùy chọn..
Macan S — Bình nhiên liệu (L): 65Exact VN standard-equipment root.categories.9.equipment.9.name: 65-litre fuel tankĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026.
Macan S — Chiều cao (mm): 1621Default en-VN 2026 configuration, technical flyout exact Height, steel suspension (PASM DIN): Height, steel suspension (PASM DIN) 1,621 mmĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Height, steel suspension (PASM DIN); tư thế hệ treo và ray mui khác làm số đo thay đổi..
Macan S — Hộp số: Automatic — All-wheel-driveOriginal exact en-VN model metadata gearTypeText: Macan S; VND 4400000000.Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Tên họ hộp số theo metadata; số cấp chỉ khẳng định khi dòng thiết bị có nêu..
Macan S — Trục cơ sở (mm): 2807Default en-VN 2026 configuration, technical flyout exact Wheelbase: Wheelbase 2,807 mmĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Wheelbase; giá trị thuộc cấu hình hiển thị, cần đối chiếu VIN và tùy chọn..
Macan S — Khoảng sáng gầm (mm): 187Default en-VN 2026 configuration, technical flyout exact Max. ground clearance air suspension (normal ride height): Terrain features Max. ground clearance air suspension (normal ride height) 187 mmĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Max. ground clearance air suspension (normal ride height); chỉ đúng loại treo/độ cao này, không coi là mọi cấu hình..
Macan S — Bán kính quay: Đường kính quay vòng 12.0 m; không phải bán kínhDefault en-VN 2026 configuration, technical flyout exact Turning circle: Turning circle 12.0 mĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Turning circle; giá trị thuộc cấu hình hiển thị, cần đối chiếu VIN và tùy chọn..
Macan S — Dung tích hành lý theo cách đo của hãng: Thể tích khoang mở (đến mép trên ghế sau): 488 l; Thể tích khoang mở (sau ghế trước): 954 l; Khoang hành lý sau V210-2: 458 lExact configuration luggage capacity row openLuggageCompartmentToSeatTop-G1D: Open luggage compartment volume (up to the upper edge of the rear seats) — 488 l.Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Khoang trước/sau, vị trí lưng ghế và các mã ghế/âm thanh được giữ riêng; không cộng thành tổng hoặc coi mọi điều kiện cùng tồn tại..
Macan S — Khối lượng không tải (kg): 1930Default en-VN 2026 configuration, technical flyout exact Unladen weight (DIN): Unladen weight (DIN) 1,930 kgĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; DIN, không phải tổng trọng lượng cho phép hoặc EU có thêm người lái; phải khớp pin/hộp số trong cấu hình..
Macan S — Tốc độ tối đa (km/h): 259Default en-VN 2026 configuration, technical flyout exact Top speed: Performance Top speed 259 km/hĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Top speed; giá trị thuộc cấu hình hiển thị, cần đối chiếu VIN và tùy chọn..
Macan S — Lốp trước: 265/45 R20Exact standard wheel package root.categories.0.equipment.0.description: Set of one-piece alloy wheels with dual-arm five-spoke design in Dark Titanium with highly polished front surfaces<br><br>Front: 9 J x 20 ET 26 with 265/45 R20 tyres<br>Rear: 10 J x 20 ET 19 with 295/40 R20 tyresĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Lốp tiêu chuẩn trong gói mâm hiển thị; kích thước có thể đổi khi chọn mâm khác..
Macan S — Lốp sau: 295/40 R20Exact standard wheel package root.categories.0.equipment.0.description: Set of one-piece alloy wheels with dual-arm five-spoke design in Dark Titanium with highly polished front surfaces<br><br>Front: 9 J x 20 ET 26 with 265/45 R20 tyres<br>Rear: 10 J x 20 ET 19 with 295/40 R20 tyresĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Lốp tiêu chuẩn trong gói mâm hiển thị; kích thước có thể đổi khi chọn mâm khác..
Macan S — Dẫn động: awdOriginal exact en-VN model metadata wheelDrive: Macan S; wheelDrive = All-wheel-drive.Phạm vi đúng tài liệu Việt Nam; đối chiếu 04/10/2026.
Macan S — Đời xe, năm mẫu và phạm vi cấu hình được đối chiếu: MY2026 theo cấu hình hãng thị trường Việt Nam; không suy ra năm sản xuất/đăng ký từng VIN.Original exact model metadata modelYear: Macan S; modelYear = 2026.Phạm vi đúng tài liệu Việt Nam; đối chiếu 04/10/2026.
Macan GTS: 5.340 triệu đồngGiá niêm yết trong nguồn chính thức; Exact Macan GTS MY2026 en-VN model metadata price.value: Macan GTS; VND 5340000000.Việt Nam; kiểm tra 04/10/2026; chưa gồm phí lăn bánh.
Macan GTS — 0–100 km/h (s): 4,5Default en-VN 2026 configuration, technical flyout exact Acceleration 0 - 100 km/h: Acceleration 0 - 100 km/h 4.5 sĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Acceleration 0 - 100 km/h; giá trị thuộc cấu hình hiển thị, cần đối chiếu VIN và tùy chọn..
Macan GTS — Chiều dài (mm): 4726Default en-VN 2026 configuration, technical flyout exact Length: Body Length 4,726 mmĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Length; giá trị thuộc cấu hình hiển thị, cần đối chiếu VIN và tùy chọn..
Macan GTS — Số chỗ: 5Original exact en-VN model metadata seats=5: Macan GTS; seats = 5.Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Số ghế theo cấu hình hãng; hàng ghế/thiết bị lựa chọn có thể khác..
Macan GTS — Công suất công bố theo phạm vi nguồn (kW): 324Default en-VN 2026 configuration, technical flyout exact Power (kW): Power (kW) 324 kWĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Công suất động cơ; kW ghi trực tiếp, không tự đổi PS..
Macan GTS — Tiêu thụ năng lượng công bố: 10.3 l/100 km; ECEDefault en-VN 2026 configuration, technical flyout exact Fuel consumption combined: Fuel consumption combined 10.3 l/100 kmĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Số thử hãng ECE, không phải phép thử AutoTest hay bảo đảm sử dụng Việt Nam; Wh/km giữ nguyên không nhầm kWh/100km..
Macan GTS — Loại/mã động cơ: Twin-turbo V6 engine with direct fuel injection: displacement 2.9 litresMacan GTS en-VN standard-equipment root.highlights.1.description: Twin-turbo V6 engine with direct fuel injection: displacement 2.9 litresĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Thiết bị tiêu chuẩn trong danh sách thị trường Việt Nam; không suy ra mọi xe tồn kho hay phụ kiện tùy chọn..
Macan GTS — Dung tích động cơ (cc): 2894Default en-VN 2026 configuration, technical flyout exact Displacement: Displacement 2,894 cm³Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Displacement; giá trị thuộc cấu hình hiển thị, cần đối chiếu VIN và tùy chọn..
Macan GTS — Chiều rộng (mm): 1927Default en-VN 2026 configuration, technical flyout exact Width: Width 1,927 mmĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Width; giá trị thuộc cấu hình hiển thị, cần đối chiếu VIN và tùy chọn..
Macan GTS — Mô-men công bố theo phạm vi nguồn (Nm): 550Default en-VN 2026 configuration, technical flyout exact Max. torque: Max. torque 550 NmĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Max. torque; giá trị thuộc cấu hình hiển thị, cần đối chiếu VIN và tùy chọn..
Macan GTS — Bình nhiên liệu (L): 75Exact VN standard-equipment root.categories.8.equipment.7.name: 75-litre fuel tankĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026.
Macan GTS — Hộp số: Automatic — All-wheel-driveOriginal exact en-VN model metadata gearTypeText: Macan GTS; VND 5340000000.Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Tên họ hộp số theo metadata; số cấp chỉ khẳng định khi dòng thiết bị có nêu..
Macan GTS — Trục cơ sở (mm): 2807Default en-VN 2026 configuration, technical flyout exact Wheelbase: Wheelbase 2,807 mmĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Wheelbase; giá trị thuộc cấu hình hiển thị, cần đối chiếu VIN và tùy chọn..
Macan GTS — Bán kính quay: Đường kính quay vòng 12.0 m; không phải bán kínhDefault en-VN 2026 configuration, technical flyout exact Turning circle: Turning circle 12.0 mĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Turning circle; giá trị thuộc cấu hình hiển thị, cần đối chiếu VIN và tùy chọn..
Macan GTS — Dung tích hành lý theo cách đo của hãng: Thể tích khoang mở (đến mép trên ghế sau): 488 l; Thể tích khoang mở (sau ghế trước): 954 l; Khoang hành lý sau V210-2: 458 lExact configuration luggage capacity row openLuggageCompartmentToSeatTop-G1D: Open luggage compartment volume (up to the upper edge of the rear seats) — 488 l.Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Khoang trước/sau, vị trí lưng ghế và các mã ghế/âm thanh được giữ riêng; không cộng thành tổng hoặc coi mọi điều kiện cùng tồn tại..
Macan GTS — Khối lượng không tải (kg): 1960Default en-VN 2026 configuration, technical flyout exact Unladen weight (DIN): Unladen weight (DIN) 1,960 kgĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; DIN, không phải tổng trọng lượng cho phép hoặc EU có thêm người lái; phải khớp pin/hộp số trong cấu hình..
Macan GTS — Tốc độ tối đa (km/h): 272Default en-VN 2026 configuration, technical flyout exact Top speed: Performance Top speed 272 km/hĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Top speed; giá trị thuộc cấu hình hiển thị, cần đối chiếu VIN và tùy chọn..
Macan GTS — Lốp trước: 265/40 R21Exact standard wheel package root.categories.0.equipment.0.description: Set of alloy wheels with motorsport-derived design in Black (satin-gloss)<br>Wheel centre caps with full-colour Porsche crest<br><br>Front: 9.5 J x 21 ET 26 with 265/40 R21 tyres<br>Rear: 10 J x 21 ET 19 with 295/35 R21 tyresĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Lốp tiêu chuẩn trong gói mâm hiển thị; kích thước có thể đổi khi chọn mâm khác..
Macan GTS — Lốp sau: 295/35 R21Exact standard wheel package root.categories.0.equipment.0.description: Set of alloy wheels with motorsport-derived design in Black (satin-gloss)<br>Wheel centre caps with full-colour Porsche crest<br><br>Front: 9.5 J x 21 ET 26 with 265/40 R21 tyres<br>Rear: 10 J x 21 ET 19 with 295/35 R21 tyresĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Lốp tiêu chuẩn trong gói mâm hiển thị; kích thước có thể đổi khi chọn mâm khác..
Macan GTS — Dẫn động: awdOriginal exact en-VN model metadata wheelDrive: Macan GTS; wheelDrive = All-wheel-drive.Phạm vi đúng tài liệu Việt Nam; đối chiếu 04/10/2026.
Macan GTS — Đời xe, năm mẫu và phạm vi cấu hình được đối chiếu: MY2026 theo cấu hình hãng thị trường Việt Nam; không suy ra năm sản xuất/đăng ký từng VIN.Original exact model metadata modelYear: Macan GTS; modelYear = 2026.Phạm vi đúng tài liệu Việt Nam; đối chiếu 04/10/2026.
3 hạng mục còn thiếu xác nhậnMacan: Chiều rộng (mm) — Chưa tìm thấy dòng nguồn đúng phiên bản/cấu hình Việt Nam xác nhận hạng mục này; cần tài liệu VIN, không lấy số của bản/mâm/hệ treo khác.; Macan GTS: Chiều cao (mm) — Chưa tìm thấy dòng nguồn đúng phiên bản/cấu hình Việt Nam xác nhận hạng mục này; cần tài liệu VIN, không lấy số của bản/mâm/hệ treo khác.; Macan GTS: Khoảng sáng gầm (mm) — Chưa tìm thấy dòng nguồn đúng phiên bản/cấu hình Việt Nam xác nhận hạng mục này; cần tài liệu VIN, không lấy số của bản/mâm/hệ treo khác.Giữ nguyên hạng mục, lưu dữ liệu trước sửa trong hồ sơ; không bịa số liệu để lấp bảng.
Giới hạn và điều kiện cần đối chiếuMacan xăng và Macan Electric là hai phạm vi cấu hình; không ghép thông số thân xe hoặc sạc.Không đồng nhất đời xe, nguồn giá, thị trường hoặc chu trình thử.
Giới hạn và điều kiện cần đối chiếuNăm MY theo cấu hình hãng Việt Nam đã ghi ở bảng; không suy ra năm sản xuất hoặc đăng ký từng VIN.Không đồng nhất đời xe, nguồn giá, thị trường hoặc chu trình thử.
Macan/Macan T: 195 kW và 400 Nm; chữ T không làm tăng công suất.Default en-VN 2026 configuration, technical flyout exact Power (kW): Power (kW) 195 kWHạng mục đặc điểm mẫu xe được giữ lại và đối chiếu; đọc đúng phiên bản và thời điểm của nguồn.
Macan S: 280 kW và 520 Nm theo đúng cấu hình MY 2026.Default en-VN 2026 configuration, technical flyout exact Power (kW): Power (kW) 280 kWHạng mục đặc điểm mẫu xe được giữ lại và đối chiếu; đọc đúng phiên bản và thời điểm của nguồn.
Macan GTS: 324 kW và 550 Nm; cần chấp nhận ngân sách cao hơn.Default en-VN 2026 configuration, technical flyout exact Power (kW): Power (kW) 324 kWHạng mục đặc điểm mẫu xe được giữ lại và đối chiếu; đọc đúng phiên bản và thời điểm của nguồn.
Hộp số PDK 7 cấp và AWD; không trộn dữ liệu Macan Electric.Original exact en-VN model metadata gearTypeText: Macan; VND 3350000000.Hạng mục đặc điểm mẫu xe được giữ lại và đối chiếu; đọc đúng phiên bản và thời điểm của nguồn.
Bộ mâm/lốp tiêu chuẩn khác theo bản; đối chiếu kích thước trước/sau và gói tùy chọn.Exact standard wheel package root.categories.0.equipment.0.description: Set of alloy wheels with dual-arm five-spoke lightweight design<br><br>Front: 8.5 J x 19 ET 21 with 235/55 R19 tyres<br>Rear: 9 J x 19 ET 21 with 255/50 R19 tyresHạng mục đặc điểm mẫu xe được giữ lại và đối chiếu; đọc đúng phiên bản và thời điểm của nguồn.
Giá tham khảo hiện lưu 3,35–5,34 tỷ, thay khoảng cũ 3,432–5,422 tỷ; chưa gồm mọi tùy chọn.Exact Macan MY2026 en-VN model metadata price.value: Macan; VND 3350000000.Hạng mục đặc điểm mẫu xe được giữ lại và đối chiếu; đọc đúng phiên bản và thời điểm của nguồn.
Macan — Bảo hành xe: Porsche Việt Nam công bố 4 năm không giới hạn km cho xe mới chính hãng: 3 năm bảo hành xe mới + 1 năm gia hạn, không phải 4 năm bảo hành cơ bản. Ngày bắt đầu, điều kiện, loại trừ và phạm vi gói theo sổ VIN; không áp tự động cho xe nhập ngoài kênh chính hãng.Vietnam warranty exact propulsion scope, basic/extension/HV separately read. Đọc đầy đủ điều kiện và loại trừ trong tài liệu nguồn, cùng sổ bảo hành đúng VIN.Áp dụng theo hợp đồng, ngày bắt đầu bảo hành và điều kiện chính sách; không coi mọi xe đã qua sử dụng đều được gia hạn.
Macan T — Bảo hành xe: Porsche Việt Nam công bố 4 năm không giới hạn km cho xe mới chính hãng: 3 năm bảo hành xe mới + 1 năm gia hạn, không phải 4 năm bảo hành cơ bản. Ngày bắt đầu, điều kiện, loại trừ và phạm vi gói theo sổ VIN; không áp tự động cho xe nhập ngoài kênh chính hãng.Vietnam warranty exact propulsion scope, basic/extension/HV separately read. Đọc đầy đủ điều kiện và loại trừ trong tài liệu nguồn, cùng sổ bảo hành đúng VIN.Áp dụng theo hợp đồng, ngày bắt đầu bảo hành và điều kiện chính sách; không coi mọi xe đã qua sử dụng đều được gia hạn.
Macan S — Bảo hành xe: Porsche Việt Nam công bố 4 năm không giới hạn km cho xe mới chính hãng: 3 năm bảo hành xe mới + 1 năm gia hạn, không phải 4 năm bảo hành cơ bản. Ngày bắt đầu, điều kiện, loại trừ và phạm vi gói theo sổ VIN; không áp tự động cho xe nhập ngoài kênh chính hãng.Vietnam warranty exact propulsion scope, basic/extension/HV separately read. Đọc đầy đủ điều kiện và loại trừ trong tài liệu nguồn, cùng sổ bảo hành đúng VIN.Áp dụng theo hợp đồng, ngày bắt đầu bảo hành và điều kiện chính sách; không coi mọi xe đã qua sử dụng đều được gia hạn.
Macan GTS — Bảo hành xe: Porsche Việt Nam công bố 4 năm không giới hạn km cho xe mới chính hãng: 3 năm bảo hành xe mới + 1 năm gia hạn, không phải 4 năm bảo hành cơ bản. Ngày bắt đầu, điều kiện, loại trừ và phạm vi gói theo sổ VIN; không áp tự động cho xe nhập ngoài kênh chính hãng.Vietnam warranty exact propulsion scope, basic/extension/HV separately read. Đọc đầy đủ điều kiện và loại trừ trong tài liệu nguồn, cùng sổ bảo hành đúng VIN.Áp dụng theo hợp đồng, ngày bắt đầu bảo hành và điều kiện chính sách; không coi mọi xe đã qua sử dụng đều được gia hạn.

So sánh mẫu và liên kết liên quan

So sánh phiên bản

So sánh 4 phiên bản theo giá và thông số chính (xe xăng/dầu ẩn pin và phạm vi)

Phiên bảnGiá niêm yết Việt NamHệ dẫn độngĐộng cơHộp sốCông suấtMô-men xoắnTiêu haoSố chỗ
Macan₫3,350,000,000Dẫn động 4 bánhTurbocharged inline four-cylinder engine with direct fuel injection: displacement 2.0 litresAutomatic — All-wheel-drive195 kW400 Nm9.3 l/100 km; ECE5 chỗ
Macan T₫3,570,000,000Dẫn động 4 bánhTurbocharged inline four-cylinder engine with direct fuel injection: displacement 2.0 litresAutomatic — All-wheel-drive195 kW400 Nm9.5 l/100 km; ECE5 chỗ
Macan S₫4,400,000,000Dẫn động 4 bánhTwin-turbo V6 engine with direct fuel injection: displacement 2.9 litresAutomatic — All-wheel-drive280 kW520 Nm10.2 l/100 km; ECE5 chỗ
Macan GTS₫5,340,000,000Dẫn động 4 bánhTwin-turbo V6 engine with direct fuel injection: displacement 2.9 litresAutomatic — All-wheel-drive324 kW550 Nm10.3 l/100 km; ECE5 chỗ

Bảng trả góp tham khảo

Porsche Macan trả góp khoảng 40.545.313 đ/tháng với trả trước 30% và 72 tháng, lãi suất giả định 7,5%/năm

Giá tham chiếu từ 3.4 tỷ đ · Lãi suất theo dư nợ giảm dần (phương pháp phổ biến tại các ngân hàng Việt Nam)

Trả góp theo tỷ lệ trả trước (lãi suất 7,5%/năm)

Trả trướcSố tiền vay36 tháng48 tháng60 tháng72 tháng
20% · 670 triệu đ2.7 tỷ đ83.364.665 đ64.799.457 đ53.701.702 đ46.337.501 đ
25% · 838 triệu đ2.5 tỷ đ78.154.373 đ60.749.491 đ50.345.346 đ43.441.407 đ
30% · 1 tỷ đ2.3 tỷ đ72.944.082 đ56.699.525 đ46.988.989 đ40.545.313 đ
35% · 1.2 tỷ đ2.2 tỷ đ67.733.790 đ52.649.559 đ43.632.633 đ37.649.220 đ
40% · 1.3 tỷ đ2 tỷ đ62.523.499 đ48.599.593 đ40.276.277 đ34.753.126 đ

Trả góp theo mức lãi suất (trả trước 30%)

Lãi suất năm36 tháng48 tháng60 tháng72 tháng
6,5% (ngân hàng nhà nước / ưu đãi)71.871.912 đ55.611.565 đ45.882.618 đ39.419.285 đ
7,5% (thị trường)72.944.082 đ56.699.525 đ46.988.989 đ40.545.313 đ
9,0% (cao / công ty tài chính)74.570.373 đ58.355.424 đ48.678.343 đ42.269.885 đ

Trả góp theo phiên bản (trả trước 30% · lãi suất 7,5%/năm)

Phiên bảnGiá36 tháng48 tháng60 tháng72 tháng
Macan3.4 tỷ đ72.944.082 đ56.699.525 đ46.988.989 đ40.545.313 đ
Macan T3.6 tỷ đ77.734.439 đ60.423.076 đ50.074.834 đ43.207.991 đ
Macan S4.4 tỷ đ95.807.152 đ74.471.018 đ61.716.882 đ53.253.546 đ
Macan GTS5.3 tỷ đ116.275.043 đ90.380.735 đ74.901.852 đ64.630.440 đ

Số liệu chỉ mang tính tham khảo, chưa bao gồm bảo hiểm, thuế phí trước bạ và các khoản phí khác. Lãi suất thực tế phụ thuộc vào ngân hàng, hạn mức tín dụng và lịch sử tín dụng của người mua. Tham khảo lãi suất cho vay mua ô tô 2026: ngân hàng nhà nước từ 4,5–6,5%/năm, ngân hàng tư nhân từ 6,3–8,5%/năm, thời hạn vay tối đa 96 tháng (8 năm).

Trang bị nổi bật

Macan/Macan T: 195 kW và 400 Nm; chữ T không làm tăng công suất.Macan S: 280 kW và 520 Nm theo đúng cấu hình MY 2026.Macan GTS: 324 kW và 550 Nm; cần chấp nhận ngân sách cao hơn.Hộp số PDK 7 cấp và AWD; không trộn dữ liệu Macan Electric.Bộ mâm/lốp tiêu chuẩn khác theo bản; đối chiếu kích thước trước/sau và gói tùy chọn.Giá tham khảo hiện lưu 3,35–5,34 tỷ, thay khoảng cũ 3,432–5,422 tỷ; chưa gồm mọi tùy chọn.

Nguồn dữ liệu và ngày kiểm tra

Giá, phiên bản và thông số trên trang này tham chiếu dữ liệu thị trường Việt Nam, tách phần đã xác minh khỏi phần cần hỏi lại đại lý.

Nội dung liên quan

Xe tương tự

Cùng kiểu dáng và tầm giá tại Việt Nam

Nhận xét của chủ xe

Đánh giá là trải nghiệm cá nhân của người dùng, không phải nhận định của tòa soạn AutoTest.

Chưa có nhận xét của chủ xe cho mẫu xe này. Nếu bạn đã sử dụng xe, hãy chia sẻ trải nghiệm của mình.

Chia sẻ trải nghiệm của bạn

Nhận xét được kiểm duyệt trước khi đăng — vui lòng cung cấp thông tin chính xác.

Điểm (chỉ để xếp hạng nội bộ)
4.0

Câu hỏi thường gặp

Macan T mạnh hơn bản thường không?

Không theo dữ liệu đã lưu: cả hai 195 kW, 400 Nm. Chênh giá phải so trang bị và điều kiện Sport Chrono, không giải thích bằng công suất tăng.

Macan S và GTS dùng cùng mức công suất?

Không. S 280 kW, 520 Nm; GTS 324 kW, 550 Nm. Hãy kiểm tra đúng cấu hình MY 2026 và xe VIN, không dùng số của đời cũ.

12 m trong nguồn là bán kính quay vòng?

Không. Nguồn ghi Turning circle, tức đường kính quay vòng. Trang giữ rõ chữ đường kính để không biến 12 m thành bán kính hoặc so sai với hãng dùng bán kính.

Tiêu hao ECE có dùng để dự tính tiền xăng chính xác không?

Chỉ làm mốc tham khảo có điều kiện. Giao thông, tải và cách lái tại Việt Nam có thể khác thử hãng; nên dùng giá xăng và mức tiêu hao quan sát của mình trong công cụ chi phí.

Cẩm nang mua xe & Đánh giá hữu ích

10

Khám phá đánh giá xe, cẩm nang bảo dưỡng và kinh nghiệm mua xe

Porsche Macan Electric 2027 có tốt không? Chọn bản nào
Xe điệnPorsche

Porsche Macan Electric 2027 có tốt không? Chọn bản nào

Macan Electric MY2027 có 5 bản giá 3,59–5,92 tỷ, pin gross 100 kWh và 611–643 km ECE. So RWD/AWD, lăn bánh và sạc.

Sam1 thg 9, 2026
Porsche Cayenne Electric 2026 có tốt không? 6 bản điện và sạc 400 kW
Xe điệnPorsche

Porsche Cayenne Electric 2026 có tốt không? 6 bản điện và sạc 400 kW

Cayenne Electric 2026 có 6 cấu hình giá từ 4,72 tỷ, phạm vi theo chuẩn ECE và sạc tới 390 kW. Xem lăn bánh, pin và bản phù hợp.

Sam1 thg 9, 2026
VinFast Limo Green 2026 có tốt không? Bài toán 7 chỗ và chạy dịch vụ
Xe điệnVinFast

VinFast Limo Green 2026 có tốt không? Bài toán 7 chỗ và chạy dịch vụ

Limo Green giá 699 triệu, 7 chỗ, pin 60,13 kWh và 450 km NEDC. Xem lăn bánh tách biển trắng, biển vàng và chi phí dịch vụ.

Sam1 thg 9, 2026
Mazda CX-30 giá lăn bánh: Luxury hay Premium
Cẩm nang

Mazda CX-30 giá lăn bánh: Luxury hay Premium

Giá lăn bánh Mazda CX-30 Luxury/Premium theo Hà Nội, TP.HCM và tỉnh; sửa công suất hiện hành 153 hp, so chênh 50 triệu trang bị.

Sam28 thg 8, 2026
VinFast VF 6 cũ có nên mua không? Phân biệt S, Eco và Plus
Xe cũVinFast

VinFast VF 6 cũ có nên mua không? Phân biệt S, Eco và Plus

VinFast VF 6 cũ nên chọn S, Eco hay Plus? Xem giá theo đời/bản, quyền sở hữu pin, kiểm tra SOH có ngữ cảnh và quỹ ban đầu.

Sam4 thg 9, 2026
VF 8 All New 899 triệu: pin nhỏ hơn 27,57 kWh, rẻ hơn 120 triệu
Đánh giáVinFast

VF 8 All New 899 triệu: pin nhỏ hơn 27,57 kWh, rẻ hơn 120 triệu

VF 8 All New niêm yết 899 triệu, sau ưu đãi 5% còn khoảng 854 triệu, rẻ hơn đời cũ 120 triệu. Nhưng pin giảm 27,57 kWh, cốp mất 161 lít, và không còn bản AWD 402 mã lực. Bài tính chi tiết từng đánh đổi và chi phí điện 5 năm

Ban biên tập AutoTest27 thg 10, 2026
VinFast VF 3 Eco và Plus: nên mua bản nào?
Xe điệnVinFast

VinFast VF 3 Eco và Plus: nên mua bản nào?

Chọn VF3 theo cấu hình giao thật, nơi sạc, nhu cầu bốn chỗ và tổng tiền; không tự cộng giảm giá.

Ban biên tập AutoTest20 thg 8, 2026
Mazda Việt Nam: danh mục, giá, doanh số và cách chọn xe
Cẩm nang

Mazda Việt Nam: danh mục, giá, doanh số và cách chọn xe

Phân tích Mazda Việt Nam theo danh mục xe, dữ liệu giá, doanh số CX-5, bảo hành và cách kiểm chứng phiên bản trước khi mua.

Sam23 thg 8, 2026
Toyota Corolla Altis cũ có nên mua không? Chọn đời và phiên bản
Xe cũToyota

Toyota Corolla Altis cũ có nên mua không? Chọn đời và phiên bản

Corolla Altis cũ có đáng mua? Xem giá theo đời và bản G/V/HEV, ranh giới thế hệ, chi phí đến tay và kịch bản vận hành 5 năm.

Sam2 thg 9, 2026
Xpander vs Veloz vs Avanza 2026: MPV 7 chỗ nào?
Đánh giáMitsubishi

Xpander vs Veloz vs Avanza 2026: MPV 7 chỗ nào?

Xpander 4AT 568–699M; Veloz 638–660M; Avanza Premio MT 558 / CVT 598M — không 578M/1.3 CVT; OTD MT 652,734M (01/09/2026).

Sam20 thg 8, 2026

Liên kết liên quan