
Porsche
Porsche Macan Electric Việt Nam: RWD, 4, 4S, GTS hay Turbo?
SUV · D · Đang bán tại Việt Nam
Porsche Macan EV tại Việt Nam: 3.590 triệu đồng–5.920 triệu đồng. Với Macan Electric, hãy quyết định RWD hay AWD trước khi chọn công suất. Cấu hình en-VN MY 2027 ghi bản thường từ 3,59 tỷ đồng, RWD và 265 kW Overboost; Macan 4 từ 3,74 tỷ có AWD, 300 kW Overboost. 4S, GTS và Turbo tăng lên 380/420/470 kW nhưng không tự làm xe đi xa hơn: các phạm vi ECE tương ứng khác nhau, bản thường 643 km và Turbo 611 km. Pin 100 kWh là gross; danh sách thiết bị AC của bản thường/4/4S nêu cả 11 và 22 kW, còn GTS/Turbo nêu 22 kW; phải xác nhận bộ sạc VIN, không coi một định mức là toàn dải.
Giá niêm yết Việt Nam
₫3,590,000,000 – ₫5,920,000,000
Đã xác minh 4/10/2026
Phiên bản đang bán
5
Các phiên bản có sẵn
Hệ dẫn động
Điện
Công suất công bố lớn nhất
470 kW
Đọc phạm vi động cơ, mô-tơ hoặc hệ thống theo từng phiên bản trong bảng.
Phạm vi tối đa
643 km
Tiêu chuẩn ECE
Dung lượng pin
100 kWh
Số ghế
5 chỗ
Tổng quan giá
Giá niêm yết Việt Nam
₫3,590,000,000 – ₫5,920,000,000
- Porsche Macan Electric₫3,590,000,000
- Porsche Macan 4 Electric₫3,740,000,000
- Porsche Macan 4S Electric₫4,340,000,000
- Porsche Macan GTS (Electric)₫4,950,000,000
- Porsche Macan Turbo Electric₫5,920,000,000
Điểm nổi bật
- Thương hiệuPorsche
- Phân khúcD
- Hệ dẫn độngĐiện
- Động cơThuần điện — Rear-wheel-drive
- Phạm viTối đa 643 km
- Công suấtTối đa 470 kW
Bảo hành
- XePorsche Việt Nam công bố 4 năm không giới hạn km cho xe mới chính hãng: 3 năm bảo hành xe mới + 1 năm gia hạn, không phải 4 năm bảo hành cơ bản. Ngày bắt đầu, điều kiện, loại trừ và phạm vi gói theo sổ VIN; không áp tự động cho xe nhập ngoài kênh chính hãng.
- PinPin điện áp cao: 8 năm hoặc 160.000 km, điều kiện đến trước, theo điều khoản BEV do Porsche Việt Nam liên kết. Không có nghĩa mọi hao mòn hoặc suy giảm tự nhiên đều được thay pin miễn phí; lịch bảo dưỡng, loại trừ và ngày bắt đầu theo sổ VIN. Ngưỡng dung lượng thực: 80% trong 3 năm/60.000 km và 70% trong 8 năm/160.000 km theo điều kiện đo của đại lý; không phải cam kết giữ nguyên 100% dung lượng.
Mức độ sẵn sàng dữ liệu
Tách dữ liệu xác minh từ hãng và nguồn bên thứ ba (ví dụ ZigWheels) để ước tính không bị coi là dữ kiện.
Giá hiện tại
✓ Xác minh từ hãng
Tên phiên bản
✓ Xác minh từ hãng
Thông số chính
✓ Xác minh từ hãng
Phạm vi và tiêu chuẩn thử
✓ Xác minh từ hãng
Porsche Macan Electric Việt Nam: RWD, 4, 4S, GTS hay Turbo?
Porsche Macan EV tại Việt Nam: 3.590 triệu đồng–5.920 triệu đồng. Với Macan Electric, hãy quyết định RWD hay AWD trước khi chọn công suất. Cấu hình en-VN MY 2027 ghi bản thường từ 3,59 tỷ đồng, RWD và 265 kW Overboost; Macan 4 từ 3,74 tỷ có AWD, 300 kW Overboost. 4S, GTS và Turbo tăng lên 380/420/470 kW nhưng không tự làm xe đi xa hơn: các phạm vi ECE tương ứng khác nhau, bản thường 643 km và Turbo 611 km. Pin 100 kWh là gross; danh sách thiết bị AC của bản thường/4/4S nêu cả 11 và 22 kW, còn GTS/Turbo nêu 22 kW; phải xác nhận bộ sạc VIN, không coi một định mức là toàn dải. Đối chiếu nguồn ngày 04/10/2026. Giá xe chưa gồm phí lăn bánh; cần xác nhận năm sản xuất, màu và tình trạng giao xe. Hạng mục chưa có bằng chứng đúng bản được giữ lại và ghi chưa xác nhận.
Nguồn dữ liệu: Porsche — Vietnam market-qualified manufacturer endpoint
Tóm tắt nhanh
Phù hợp với
Bản thường đáng xem nếu không cần AWD và muốn cân đối ngân sách; Macan 4 là bậc kế tiếp khi AWD quan trọng. 4S/GTS/Turbo dành cho nhu cầu hiệu năng hoặc gói trang bị đã xác định. Người dùng hằng ngày cần khảo sát điện tại chỗ đỗ và các trạm trên tuyến hơn là chọn bản theo số Overboost lớn nhất.
Điểm mạnh đã xác minh
Dải RWD/AWD và các bậc Overboost được nguồn đúng phiên bản xác nhận. Dữ liệu pin, sạc và ECE được giữ theo cấu hình en-VN; hành lý có khác biệt theo hệ thống Bose/Burmester nên bảng ghi khẩu đo thay vì một số chung.
Hạn chế cần cân nhắc
Cấu hình MY 2027 cần xác nhận giao xe/VIN. Sạc DC 21 phút là 10–80% trong điều kiện hãng, không bảo đảm ở mọi trạm. Điều khoản BEV Việt Nam nêu pin 8 năm hoặc 160.000 km với ngưỡng dung lượng và điều kiện riêng; lốp, tải và nhiệt độ vẫn ảnh hưởng phạm vi thực tế.
Với Macan Electric, hãy quyết định RWD hay AWD trước khi chọn công suất. Cấu hình en-VN MY 2027 ghi bản thường từ 3,59 tỷ đồng, RWD và 265 kW Overboost; Macan 4 từ 3,74 tỷ có AWD, 300 kW Overboost. 4S, GTS và Turbo tăng lên 380/420/470 kW nhưng không tự làm xe đi xa hơn: các phạm vi ECE tương ứng khác nhau, bản thường 643 km và Turbo 611 km. Pin 100 kWh là gross; danh sách thiết bị AC của bản thường/4/4S nêu cả 11 và 22 kW, còn GTS/Turbo nêu 22 kW; phải xác nhận bộ sạc VIN, không coi một định mức là toàn dải.
RWD/AWD, pin 100 kWh và AC 22 kW cần đọc theo điều kiện nào?
Không nhầm PS/hp với kW. Hệ hybrid tách số của động cơ, mô-tơ và hệ thống; không tự cộng các công suất cực đại.
| Hạng mục | Porsche Macan Electric | Porsche Macan 4 Electric | Porsche Macan 4S Electric | Porsche Macan GTS (Electric) | Porsche Macan Turbo Electric |
|---|---|---|---|---|---|
| 0–100 km/h (s) | 5,7 | 5,2 | 4,1 | 3,8 | 3,3 |
| Công suất công bố theo phạm vi nguồn (kW) | 265 | 300 | 380 | 420 | 470 |
| Mô-men công bố theo phạm vi nguồn (Nm) | 563 | 650 | 820 | 955 | 1130 |
| Tốc độ tối đa (km/h) | 220 | 220 | 240 | 250 | 260 |
Nguồn dữ liệu: Porsche — Vietnam market-qualified manufacturer endpoint
Thông số trong tài liệu không phải kết quả AutoTest chạy thử; đọc điều kiện và phạm vi từng nguồn.
Porsche Macan EV: kích thước, gầm và chỗ ngồi có phù hợp?
Cùng tên xe có thể khác thân xe, đời, số ghế hoặc cách đo hành lý. So theo từng cột, không dùng cấu hình nước ngoài.
| Hạng mục | Porsche Macan Electric | Porsche Macan 4 Electric | Porsche Macan 4S Electric | Porsche Macan GTS (Electric) | Porsche Macan Turbo Electric |
|---|---|---|---|---|---|
| Chiều dài (mm) | 4784 | 4784 | 4784 | 4784 | 4784 |
| Số chỗ | 5 | 5 | 5 | 5 | 5 |
| Chiều rộng (mm) | 1938 | 1938 | 1938 | 1952 | 1938 |
| Chiều cao (mm) | 1623 | 1624 | 1624 | 1613 | 1623 |
| Trục cơ sở (mm) | 2893 | 2893 | 2893 | 2893 | 2893 |
| Bán kính quay | Turning circle (0N1): 12.1 m; Turning circle (Performance Battery Plus - Rear-Axle Steering): 11.1 m — đường kính, không phải bán kính | Turning circle (0N1): 12.1 m; Turning circle (Performance Battery Plus - Rear-Axle Steering): 11.1 m — đường kính, không phải bán kính | Turning circle (0N1): 12.1 m; Turning circle (Performance Battery Plus - Rear-Axle Steering): 11.1 m — đường kính, không phải bán kính | Đường kính quay vòng 11.1 m; không phải bán kính | Đường kính quay vòng 11.1 m; không phải bán kính |
| Dung tích hành lý theo cách đo của hãng | Khoang hành lý trước: 84 l; Thể tích khoang mở (đến mép trên ghế sau) (Performance Battery Plus): 518 l; Thể tích khoang mở (đến mép trên ghế sau) (Burmester® High-End Surround Sound System): 472 l; Thể tích khoang mở (đến mép trên ghế sau) (Bose® Surround Sound System): 480 l | Khoang hành lý trước: 84 l; Thể tích khoang mở (đến mép trên ghế sau) (Performance Battery Plus): 518 l; Thể tích khoang mở (đến mép trên ghế sau) (Burmester® High-End Surround Sound System): 472 l; Thể tích khoang mở (đến mép trên ghế sau) (Bose® Surround Sound System): 480 l | Khoang hành lý trước: 84 l; Thể tích khoang mở (đến mép trên ghế sau) (Performance Battery Plus): 518 l; Thể tích khoang mở (đến mép trên ghế sau) (Burmester® High-End Surround Sound System): 472 l; Thể tích khoang mở (đến mép trên ghế sau) (Bose® Surround Sound System): 480 l | Khoang hành lý trước: 84 l; Thể tích khoang mở (đến mép trên ghế sau) (Performance Battery Plus): 518 l; Thể tích khoang mở (đến mép trên ghế sau) (Burmester® High-End Surround Sound System): 472 l; Thể tích khoang mở (đến mép trên ghế sau) (Bose® Surround Sound System): 480 l | Khoang hành lý trước: 84 l; Thể tích khoang mở (đến mép trên ghế sau) (Performance Battery Plus): 480 l; Thể tích khoang mở (đến mép trên ghế sau) (Burmester® High-End Surround Sound System): 472 l |
| Khối lượng không tải (kg) | 2220 | 2330 | 2345 | 2395 | 2405 |
| Khoảng sáng gầm (mm) | 185 | 186 | 186 | 174 | 205 |
Nguồn dữ liệu: Porsche — Vietnam market-qualified manufacturer endpoint
Mang người nhà, ghế trẻ em và hành lý đi thử; đo bãi đỗ trước khi chốt.
Thêm 150 triệu từ Macan Electric lên Macan 4 mua được gì?
Đối chiếu nguồn ngày 04/10/2026. Giá xe chưa gồm phí lăn bánh; cần xác nhận năm sản xuất, màu và tình trạng giao xe. Hạng mục chưa có bằng chứng đúng bản được giữ lại và ghi chưa xác nhận.
| Hạng mục | Porsche Macan Electric | Porsche Macan 4 Electric | Porsche Macan 4S Electric | Porsche Macan GTS (Electric) | Porsche Macan Turbo Electric |
|---|---|---|---|---|---|
| Giá xe tại ngày đối chiếu (VND) | 3.590 triệu đồng | 3.740 triệu đồng | 4.340 triệu đồng | 4.950 triệu đồng | 5.920 triệu đồng |
| Loại nguồn giá | Niêm yết hãng/nhà phân phối chính thức | Niêm yết hãng/nhà phân phối chính thức | Niêm yết hãng/nhà phân phối chính thức | Niêm yết hãng/nhà phân phối chính thức | Niêm yết hãng/nhà phân phối chính thức |
| Dung lượng pin theo tài liệu (kWh) | 100 | 100 | 100 | 100 | 100 |
| Loại/mã động cơ | Thuần điện — Rear-wheel-drive | Thuần điện — All-wheel-drive | Thuần điện — All-wheel-drive | Thuần điện — All-wheel-drive | Thuần điện — All-wheel-drive |
| Tiêu thụ năng lượng công bố | 161 Wh/km; ECE | 170 Wh/km; ECE | 168 Wh/km; ECE | 172 Wh/km; ECE | 173 Wh/km; ECE |
| Sạc DC công bố (kW) | 270 | 270 | 270 | 270 | 270 |
| Hộp số | Single-Speed transmission | Single-Speed transmission | Single-Speed transmission | Single-Speed transmission | Single-Speed transmission |
| Bộ sạc AC theo tài liệu (kW) | 11/22 kW AC: danh sách hãng nêu hai cấu hình, cần xác nhận bộ sạc VIN | 11/22 kW AC: danh sách hãng nêu hai cấu hình, cần xác nhận bộ sạc VIN | 11/22 kW AC: danh sách hãng nêu hai cấu hình, cần xác nhận bộ sạc VIN | 22 | 22 |
| Dẫn động | rwd | awd | awd | awd | awd |
| Đời xe, năm mẫu và phạm vi cấu hình được đối chiếu | MY2027 theo cấu hình hãng thị trường Việt Nam; không suy ra năm sản xuất/đăng ký từng VIN. | MY2027 theo cấu hình hãng thị trường Việt Nam; không suy ra năm sản xuất/đăng ký từng VIN. | MY2027 theo cấu hình hãng thị trường Việt Nam; không suy ra năm sản xuất/đăng ký từng VIN. | MY2027 theo cấu hình hãng thị trường Việt Nam; không suy ra năm sản xuất/đăng ký từng VIN. | MY2027 theo cấu hình hãng thị trường Việt Nam; không suy ra năm sản xuất/đăng ký từng VIN. |
| Lốp trước | 235/55 R20 | 235/55 R20 | 235/55 R20 | 255/45 R21 | 235/55 R20 |
| Lốp sau | 285/45 R20 | 285/45 R20 | 285/45 R20 | 295/40 R21 | 285/45 R20 |
| Phạm vi và chu trình theo nguồn | 643 km ECE; cấu hình pin đang chọn, không phải WLTP hoặc kết quả đường thực | 619 km ECE; cấu hình pin đang chọn, không phải WLTP hoặc kết quả đường thực | 617 km ECE; cấu hình pin đang chọn, không phải WLTP hoặc kết quả đường thực | 614 km ECE; cấu hình pin đang chọn, không phải WLTP hoặc kết quả đường thực | 611 km ECE; cấu hình pin đang chọn, không phải WLTP hoặc kết quả đường thực |
| Phạm vi và chu trình công bố (km) | 643 km ECE | 619 km ECE | 617 km ECE | 614 km ECE | 611 km ECE |
Nguồn dữ liệu: Porsche — Vietnam market-qualified manufacturer endpoint
Pin tính bằng kWh, sạc bằng kW; phạm vi phải đọc đúng chu trình. Nhập giá điện thực trả khi lập chi phí.
Claim Ledger — nguồn dữ liệu và phạm vi kiểm tra
Mọi thông số trên trang được đối chiếu với nguồn chính thức trong Claim Ledger.
| Thông tin | Nguồn | Phạm vi |
|---|---|---|
| Porsche Macan Electric: 3.590 triệu đồng | Giá niêm yết trong nguồn chính thức; Exact Macan Electric MY2027 en-VN model metadata price.value: Macan Electric; VND 3590000000. | Việt Nam; kiểm tra 04/10/2026; chưa gồm phí lăn bánh. |
| Porsche Macan Electric — 0–100 km/h (s): 5,7 | Default en-VN 2027 configuration, technical flyout exact Acceleration 0 - 100 km/h with Launch Control: Acceleration 0 - 100 km/h with Launch Control 5.7 s | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Acceleration 0 - 100 km/h with Launch Control; giá trị thuộc cấu hình hiển thị, cần đối chiếu VIN và tùy chọn.. |
| Porsche Macan Electric — Chiều dài (mm): 4784 | Default en-VN 2027 configuration, technical flyout exact Length: Body Length 4,784 mm | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Length; giá trị thuộc cấu hình hiển thị, cần đối chiếu VIN và tùy chọn.. |
| Porsche Macan Electric — Số chỗ: 5 | Original exact en-VN model metadata seats=5: Macan Electric; seats = 5. | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Số ghế theo cấu hình hãng; hàng ghế/thiết bị lựa chọn có thể khác.. |
| Porsche Macan Electric — Công suất công bố theo phạm vi nguồn (kW): 265 | Default en-VN 2027 configuration, technical flyout exact Overboost Power with Launch Control up to (kW): Overboost Power with Launch Control up to (kW) 265 kW | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Overboost với Launch Control, không phải công suất liên tục. Cấu hình pin trong flyout phải khớp bảng.. |
| Porsche Macan Electric — Dung lượng pin theo tài liệu (kWh): 100 | Default en-VN 2027 configuration, technical flyout exact Gross battery energy content: Charging Gross battery energy content 100.0 kWh | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Dung lượng gross/tổng, không phải usable/net. Pin đang chọn trong cấu hình VN; không ghép pin nhỏ với công suất/range pin Plus.. |
| Porsche Macan Electric — Loại/mã động cơ: Thuần điện — Rear-wheel-drive | Original exact en-VN model metadata fuelType and wheelDrive: Macan Electric; wheelDrive = Rear-wheel-drive. | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Không có động cơ đốt trong; không gán dung tích xi-lanh.. |
| Porsche Macan Electric — Tiêu thụ năng lượng công bố: 161 Wh/km; ECE | Default en-VN 2027 configuration, technical flyout exact Electrical consumption combined: Consumption/Emissions (ECE) Electrical consumption combined 161 Wh/km | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Số thử hãng ECE, không phải phép thử AutoTest hay bảo đảm sử dụng Việt Nam; Wh/km giữ nguyên không nhầm kWh/100km.. |
| Porsche Macan Electric — Chiều rộng (mm): 1938 | Default en-VN 2027 configuration, technical flyout exact Width: Width 1,938 mm | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Width; giá trị thuộc cấu hình hiển thị, cần đối chiếu VIN và tùy chọn.. |
| Porsche Macan Electric — Mô-men công bố theo phạm vi nguồn (Nm): 563 | Default en-VN 2027 configuration, technical flyout exact Max. torque with Launch Control up to: Max. torque with Launch Control up to 563 Nm | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Max. torque with Launch Control up to; giá trị thuộc cấu hình hiển thị, cần đối chiếu VIN và tùy chọn.. |
| Porsche Macan Electric — Sạc DC công bố (kW): 270 | Default en-VN 2027 configuration, technical flyout exact Maximum charging power with direct current (DC): Maximum charging power with direct current (DC) 270 kW | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Maximum charging power with direct current (DC); giá trị thuộc cấu hình hiển thị, cần đối chiếu VIN và tùy chọn.. |
| Porsche Macan Electric — Chiều cao (mm): 1623 | Default en-VN 2027 configuration, technical flyout exact Height, steel suspension (DIN): Height, steel suspension (DIN) 1,623 mm | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Height, steel suspension (DIN); tư thế hệ treo và ray mui khác làm số đo thay đổi.. |
| Porsche Macan Electric — Hộp số: Single-Speed transmission | Macan Electric en-VN standard-equipment root.categories.9.equipment.8.image.alt: Single-Speed transmission | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Thiết bị tiêu chuẩn trong danh sách thị trường Việt Nam; không suy ra mọi xe tồn kho hay phụ kiện tùy chọn.. |
| Porsche Macan Electric — Bộ sạc AC theo tài liệu (kW): 11/22 kW AC: danh sách hãng nêu hai cấu hình, cần xác nhận bộ sạc VIN | Exact VN charger equipment list contains multiple ratings, not one assumed standard: On-Board AC Charger with up to 11 kW charging power | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Không coi22kW là mặc định mọi Macan; danh sách có11 và22kW cùng lúc, yêu cầu cấu hình đặt xe.. |
| Porsche Macan Electric — Trục cơ sở (mm): 2893 | Default en-VN 2027 configuration, technical flyout exact Wheelbase: Wheelbase 2,893 mm | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Wheelbase; giá trị thuộc cấu hình hiển thị, cần đối chiếu VIN và tùy chọn.. |
| Porsche Macan Electric — Bán kính quay: Turning circle (0N1): 12.1 m; Turning circle (Performance Battery Plus - Rear-Axle Steering): 11.1 m — đường kính, không phải bán kính | Exact VN technical API conditional Turning circle rows: Turning circle (0N1) — 12.1 m. | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Các mã/gói lái trục sau là điều kiện, không gán một số cho mọi cấu hình.. |
| Porsche Macan Electric — Dung tích hành lý theo cách đo của hãng: Khoang hành lý trước: 84 l; Thể tích khoang mở (đến mép trên ghế sau) (Performance Battery Plus): 518 l; Thể tích khoang mở (đến mép trên ghế sau) (Burmester® High-End Surround Sound System): 472 l; Thể tích khoang mở (đến mép trên ghế sau) (Bose® Surround Sound System): 480 l | Exact configuration luggage capacity row luggageCompartmentFront-G1Z: Luggage compartment volume, front — 84 l. | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Khoang trước/sau, vị trí lưng ghế và các mã ghế/âm thanh được giữ riêng; không cộng thành tổng hoặc coi mọi điều kiện cùng tồn tại.. |
| Porsche Macan Electric — Khối lượng không tải (kg): 2220 | Default en-VN 2027 configuration, technical flyout exact Unladen weight (DIN): Unladen weight (DIN) 2,220 kg | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; DIN, không phải tổng trọng lượng cho phép hoặc EU có thêm người lái; phải khớp pin/hộp số trong cấu hình.. |
| Porsche Macan Electric — Tốc độ tối đa (km/h): 220 | Default en-VN 2027 configuration, technical flyout exact Top speed: Performance Top speed 220 km/h | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Top speed; giá trị thuộc cấu hình hiển thị, cần đối chiếu VIN và tùy chọn.. |
| Porsche Macan Electric — Khoảng sáng gầm (mm): 185 | Default en-VN 2027 configuration, technical flyout exact Max. ground clearance, steel suspension (DIN): Max. ground clearance, steel suspension (DIN) 185 mm | Phạm vi đúng tài liệu Việt Nam; đối chiếu 04/10/2026; Max. ground clearance, steel suspension (DIN); chỉ đúng loại treo/độ cao này, không coi là mọi cấu hình.. |
| Porsche Macan Electric — Dẫn động: rwd | Original exact en-VN model metadata wheelDrive: Macan Electric; wheelDrive = Rear-wheel-drive. | Phạm vi đúng tài liệu Việt Nam; đối chiếu 04/10/2026. |
| Porsche Macan Electric — Đời xe, năm mẫu và phạm vi cấu hình được đối chiếu: MY2027 theo cấu hình hãng thị trường Việt Nam; không suy ra năm sản xuất/đăng ký từng VIN. | Original exact model metadata modelYear: Macan Electric; modelYear = 2027. | Phạm vi đúng tài liệu Việt Nam; đối chiếu 04/10/2026. |
| Porsche Macan Electric — Lốp trước: 235/55 R20 | Exact standard wheel package root.categories.0.equipment.0.description: <p>Set of alloy wheels with Lightweight Aero Design painted in Black (high-gloss) with highly polished front surfaces</p><p><br></p><p>Front axle: 7.5 J x 20 ET 32 with tyres 235/55 R20</p><p>Rear axle: 10 J x 20 ET 49 with tyres 285/45 R20</p> | Phạm vi đúng tài liệu Việt Nam; đối chiếu 04/10/2026; Lốp tiêu chuẩn trong gói mâm hiển thị; kích thước có thể đổi khi chọn mâm khác.. |
| Porsche Macan Electric — Lốp sau: 285/45 R20 | Exact standard wheel package root.categories.0.equipment.0.description: <p>Set of alloy wheels with Lightweight Aero Design painted in Black (high-gloss) with highly polished front surfaces</p><p><br></p><p>Front axle: 7.5 J x 20 ET 32 with tyres 235/55 R20</p><p>Rear axle: 10 J x 20 ET 49 with tyres 285/45 R20</p> | Phạm vi đúng tài liệu Việt Nam; đối chiếu 04/10/2026; Lốp tiêu chuẩn trong gói mâm hiển thị; kích thước có thể đổi khi chọn mâm khác.. |
| Porsche Macan Electric — Phạm vi và chu trình theo nguồn: 643 km ECE; cấu hình pin đang chọn, không phải WLTP hoặc kết quả đường thực | Default en-VN 2027 configuration, technical flyout exact Electric range combined (ECE): Range Electric range combined (ECE) 643 km | Phạm vi đúng tài liệu Việt Nam; đối chiếu 04/10/2026; Electric range combined (ECE); giá trị thuộc cấu hình hiển thị, cần đối chiếu VIN và tùy chọn.. |
| Porsche Macan Electric: 643 km ECE | Default en-VN 2027 configuration, technical flyout exact Electric range combined (ECE): Range Electric range combined (ECE) 643 km | Số công bố theo chu trình ghi rõ, không phải quãng đường thực tế bảo đảm. |
| Porsche Macan 4 Electric: 3.740 triệu đồng | Giá niêm yết trong nguồn chính thức; Exact Macan 4 Electric MY2027 en-VN model metadata price.value: Macan 4 Electric; VND 3740000000. | Việt Nam; kiểm tra 04/10/2026; chưa gồm phí lăn bánh. |
| Porsche Macan 4 Electric — 0–100 km/h (s): 5,2 | Default en-VN 2027 configuration, technical flyout exact Acceleration 0 - 100 km/h with Launch Control: Acceleration 0 - 100 km/h with Launch Control 5.2 s | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Acceleration 0 - 100 km/h with Launch Control; giá trị thuộc cấu hình hiển thị, cần đối chiếu VIN và tùy chọn.. |
| Porsche Macan 4 Electric — Chiều dài (mm): 4784 | Default en-VN 2027 configuration, technical flyout exact Length: Body Length 4,784 mm | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Length; giá trị thuộc cấu hình hiển thị, cần đối chiếu VIN và tùy chọn.. |
| Porsche Macan 4 Electric — Số chỗ: 5 | Original exact en-VN model metadata seats=5: Macan 4 Electric; seats = 5. | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Số ghế theo cấu hình hãng; hàng ghế/thiết bị lựa chọn có thể khác.. |
| Porsche Macan 4 Electric — Công suất công bố theo phạm vi nguồn (kW): 300 | Default en-VN 2027 configuration, technical flyout exact Overboost Power with Launch Control up to (kW): Overboost Power with Launch Control up to (kW) 300 kW | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Overboost với Launch Control, không phải công suất liên tục. Cấu hình pin trong flyout phải khớp bảng.. |
| Porsche Macan 4 Electric — Dung lượng pin theo tài liệu (kWh): 100 | Default en-VN 2027 configuration, technical flyout exact Gross battery energy content: Charging Gross battery energy content 100.0 kWh | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Dung lượng gross/tổng, không phải usable/net. Pin đang chọn trong cấu hình VN; không ghép pin nhỏ với công suất/range pin Plus.. |
| Porsche Macan 4 Electric — Loại/mã động cơ: Thuần điện — All-wheel-drive | Original exact en-VN model metadata fuelType and wheelDrive: Macan 4 Electric; wheelDrive = All-wheel-drive. | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Không có động cơ đốt trong; không gán dung tích xi-lanh.. |
| Porsche Macan 4 Electric — Tiêu thụ năng lượng công bố: 170 Wh/km; ECE | Default en-VN 2027 configuration, technical flyout exact Electrical consumption combined: Consumption/Emissions (ECE) Electrical consumption combined 170 Wh/km | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Số thử hãng ECE, không phải phép thử AutoTest hay bảo đảm sử dụng Việt Nam; Wh/km giữ nguyên không nhầm kWh/100km.. |
| Porsche Macan 4 Electric — Chiều rộng (mm): 1938 | Default en-VN 2027 configuration, technical flyout exact Width: Width 1,938 mm | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Width; giá trị thuộc cấu hình hiển thị, cần đối chiếu VIN và tùy chọn.. |
| Porsche Macan 4 Electric — Mô-men công bố theo phạm vi nguồn (Nm): 650 | Default en-VN 2027 configuration, technical flyout exact Max. torque with Launch Control up to: Max. torque with Launch Control up to 650 Nm | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Max. torque with Launch Control up to; giá trị thuộc cấu hình hiển thị, cần đối chiếu VIN và tùy chọn.. |
| Porsche Macan 4 Electric — Sạc DC công bố (kW): 270 | Default en-VN 2027 configuration, technical flyout exact Maximum charging power with direct current (DC): Maximum charging power with direct current (DC) 270 kW | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Maximum charging power with direct current (DC); giá trị thuộc cấu hình hiển thị, cần đối chiếu VIN và tùy chọn.. |
| Porsche Macan 4 Electric — Chiều cao (mm): 1624 | Default en-VN 2027 configuration, technical flyout exact Height, steel suspension (DIN): Height, steel suspension (DIN) 1,624 mm | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Height, steel suspension (DIN); tư thế hệ treo và ray mui khác làm số đo thay đổi.. |
| Porsche Macan 4 Electric — Hộp số: Single-Speed transmission | Macan 4 Electric en-VN standard-equipment root.categories.9.equipment.8.image.alt: Single-Speed transmission | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Thiết bị tiêu chuẩn trong danh sách thị trường Việt Nam; không suy ra mọi xe tồn kho hay phụ kiện tùy chọn.. |
| Porsche Macan 4 Electric — Bộ sạc AC theo tài liệu (kW): 11/22 kW AC: danh sách hãng nêu hai cấu hình, cần xác nhận bộ sạc VIN | Exact VN charger equipment list contains multiple ratings, not one assumed standard: On-Board AC Charger with up to 11 kW charging power | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Không coi22kW là mặc định mọi Macan; danh sách có11 và22kW cùng lúc, yêu cầu cấu hình đặt xe.. |
| Porsche Macan 4 Electric — Trục cơ sở (mm): 2893 | Default en-VN 2027 configuration, technical flyout exact Wheelbase: Wheelbase 2,893 mm | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Wheelbase; giá trị thuộc cấu hình hiển thị, cần đối chiếu VIN và tùy chọn.. |
| Porsche Macan 4 Electric — Bán kính quay: Turning circle (0N1): 12.1 m; Turning circle (Performance Battery Plus - Rear-Axle Steering): 11.1 m — đường kính, không phải bán kính | Exact VN technical API conditional Turning circle rows: Turning circle (0N1) — 12.1 m. | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Các mã/gói lái trục sau là điều kiện, không gán một số cho mọi cấu hình.. |
| Porsche Macan 4 Electric — Dung tích hành lý theo cách đo của hãng: Khoang hành lý trước: 84 l; Thể tích khoang mở (đến mép trên ghế sau) (Performance Battery Plus): 518 l; Thể tích khoang mở (đến mép trên ghế sau) (Burmester® High-End Surround Sound System): 472 l; Thể tích khoang mở (đến mép trên ghế sau) (Bose® Surround Sound System): 480 l | Exact configuration luggage capacity row luggageCompartmentFront-G1Z: Luggage compartment volume, front — 84 l. | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Khoang trước/sau, vị trí lưng ghế và các mã ghế/âm thanh được giữ riêng; không cộng thành tổng hoặc coi mọi điều kiện cùng tồn tại.. |
| Porsche Macan 4 Electric — Khối lượng không tải (kg): 2330 | Default en-VN 2027 configuration, technical flyout exact Unladen weight (DIN): Unladen weight (DIN) 2,330 kg | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; DIN, không phải tổng trọng lượng cho phép hoặc EU có thêm người lái; phải khớp pin/hộp số trong cấu hình.. |
| Porsche Macan 4 Electric — Tốc độ tối đa (km/h): 220 | Default en-VN 2027 configuration, technical flyout exact Top speed: Performance Top speed 220 km/h | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Top speed; giá trị thuộc cấu hình hiển thị, cần đối chiếu VIN và tùy chọn.. |
| Porsche Macan 4 Electric — Khoảng sáng gầm (mm): 186 | Default en-VN 2027 configuration, technical flyout exact Max. ground clearance, steel suspension (DIN): Max. ground clearance, steel suspension (DIN) 186 mm | Phạm vi đúng tài liệu Việt Nam; đối chiếu 04/10/2026; Max. ground clearance, steel suspension (DIN); chỉ đúng loại treo/độ cao này, không coi là mọi cấu hình.. |
| Porsche Macan 4 Electric — Dẫn động: awd | Original exact en-VN model metadata wheelDrive: Macan 4 Electric; wheelDrive = All-wheel-drive. | Phạm vi đúng tài liệu Việt Nam; đối chiếu 04/10/2026. |
| Porsche Macan 4 Electric — Đời xe, năm mẫu và phạm vi cấu hình được đối chiếu: MY2027 theo cấu hình hãng thị trường Việt Nam; không suy ra năm sản xuất/đăng ký từng VIN. | Original exact model metadata modelYear: Macan 4 Electric; modelYear = 2027. | Phạm vi đúng tài liệu Việt Nam; đối chiếu 04/10/2026. |
| Porsche Macan 4 Electric — Lốp trước: 235/55 R20 | Exact standard wheel package root.categories.0.equipment.0.description: <p>Set of alloy wheels with Lightweight Aero Design painted in Black (high-gloss) with highly polished front surfaces</p><p><br></p><p>Front axle: 7.5 J x 20 ET 32 with tyres 235/55 R20</p><p>Rear axle: 10 J x 20 ET 49 with tyres 285/45 R20</p> | Phạm vi đúng tài liệu Việt Nam; đối chiếu 04/10/2026; Lốp tiêu chuẩn trong gói mâm hiển thị; kích thước có thể đổi khi chọn mâm khác.. |
| Porsche Macan 4 Electric — Lốp sau: 285/45 R20 | Exact standard wheel package root.categories.0.equipment.0.description: <p>Set of alloy wheels with Lightweight Aero Design painted in Black (high-gloss) with highly polished front surfaces</p><p><br></p><p>Front axle: 7.5 J x 20 ET 32 with tyres 235/55 R20</p><p>Rear axle: 10 J x 20 ET 49 with tyres 285/45 R20</p> | Phạm vi đúng tài liệu Việt Nam; đối chiếu 04/10/2026; Lốp tiêu chuẩn trong gói mâm hiển thị; kích thước có thể đổi khi chọn mâm khác.. |
| Porsche Macan 4 Electric — Phạm vi và chu trình theo nguồn: 619 km ECE; cấu hình pin đang chọn, không phải WLTP hoặc kết quả đường thực | Default en-VN 2027 configuration, technical flyout exact Electric range combined (ECE): Range Electric range combined (ECE) 619 km | Phạm vi đúng tài liệu Việt Nam; đối chiếu 04/10/2026; Electric range combined (ECE); giá trị thuộc cấu hình hiển thị, cần đối chiếu VIN và tùy chọn.. |
| Porsche Macan 4 Electric: 619 km ECE | Default en-VN 2027 configuration, technical flyout exact Electric range combined (ECE): Range Electric range combined (ECE) 619 km | Số công bố theo chu trình ghi rõ, không phải quãng đường thực tế bảo đảm. |
| Porsche Macan 4S Electric: 4.340 triệu đồng | Giá niêm yết trong nguồn chính thức; Exact Macan 4S Electric MY2027 en-VN model metadata price.value: Macan 4S Electric; VND 4340000000. | Việt Nam; kiểm tra 04/10/2026; chưa gồm phí lăn bánh. |
| Porsche Macan 4S Electric — 0–100 km/h (s): 4,1 | Default en-VN 2027 configuration, technical flyout exact Acceleration 0 - 100 km/h with Launch Control: Acceleration 0 - 100 km/h with Launch Control 4.1 s | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Acceleration 0 - 100 km/h with Launch Control; giá trị thuộc cấu hình hiển thị, cần đối chiếu VIN và tùy chọn.. |
| Porsche Macan 4S Electric — Chiều dài (mm): 4784 | Default en-VN 2027 configuration, technical flyout exact Length: Body Length 4,784 mm | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Length; giá trị thuộc cấu hình hiển thị, cần đối chiếu VIN và tùy chọn.. |
| Porsche Macan 4S Electric — Số chỗ: 5 | Original exact en-VN model metadata seats=5: Macan 4S Electric; seats = 5. | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Số ghế theo cấu hình hãng; hàng ghế/thiết bị lựa chọn có thể khác.. |
| Porsche Macan 4S Electric — Công suất công bố theo phạm vi nguồn (kW): 380 | Default en-VN 2027 configuration, technical flyout exact Overboost Power with Launch Control up to (kW): Overboost Power with Launch Control up to (kW) 380 kW | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Overboost với Launch Control, không phải công suất liên tục. Cấu hình pin trong flyout phải khớp bảng.. |
| Porsche Macan 4S Electric — Dung lượng pin theo tài liệu (kWh): 100 | Default en-VN 2027 configuration, technical flyout exact Gross battery energy content: Charging Gross battery energy content 100.0 kWh | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Dung lượng gross/tổng, không phải usable/net. Pin đang chọn trong cấu hình VN; không ghép pin nhỏ với công suất/range pin Plus.. |
| Porsche Macan 4S Electric — Loại/mã động cơ: Thuần điện — All-wheel-drive | Original exact en-VN model metadata fuelType and wheelDrive: Macan 4S Electric; wheelDrive = All-wheel-drive. | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Không có động cơ đốt trong; không gán dung tích xi-lanh.. |
| Porsche Macan 4S Electric — Tiêu thụ năng lượng công bố: 168 Wh/km; ECE | Default en-VN 2027 configuration, technical flyout exact Electrical consumption combined: Consumption/Emissions (ECE) Electrical consumption combined 168 Wh/km | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Số thử hãng ECE, không phải phép thử AutoTest hay bảo đảm sử dụng Việt Nam; Wh/km giữ nguyên không nhầm kWh/100km.. |
| Porsche Macan 4S Electric — Chiều rộng (mm): 1938 | Default en-VN 2027 configuration, technical flyout exact Width: Width 1,938 mm | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Width; giá trị thuộc cấu hình hiển thị, cần đối chiếu VIN và tùy chọn.. |
| Porsche Macan 4S Electric — Mô-men công bố theo phạm vi nguồn (Nm): 820 | Default en-VN 2027 configuration, technical flyout exact Max. torque with Launch Control up to: Max. torque with Launch Control up to 820 Nm | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Max. torque with Launch Control up to; giá trị thuộc cấu hình hiển thị, cần đối chiếu VIN và tùy chọn.. |
| Porsche Macan 4S Electric — Sạc DC công bố (kW): 270 | Default en-VN 2027 configuration, technical flyout exact Maximum charging power with direct current (DC): Maximum charging power with direct current (DC) 270 kW | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Maximum charging power with direct current (DC); giá trị thuộc cấu hình hiển thị, cần đối chiếu VIN và tùy chọn.. |
| Porsche Macan 4S Electric — Chiều cao (mm): 1624 | Default en-VN 2027 configuration, technical flyout exact Height, steel suspension (PASM DIN): Height, steel suspension (PASM DIN) 1,624 mm | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Height, steel suspension (PASM DIN); tư thế hệ treo và ray mui khác làm số đo thay đổi.. |
| Porsche Macan 4S Electric — Hộp số: Single-Speed transmission | Macan 4S Electric en-VN standard-equipment root.categories.9.equipment.10.image.alt: Single-Speed transmission | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Thiết bị tiêu chuẩn trong danh sách thị trường Việt Nam; không suy ra mọi xe tồn kho hay phụ kiện tùy chọn.. |
| Porsche Macan 4S Electric — Bộ sạc AC theo tài liệu (kW): 11/22 kW AC: danh sách hãng nêu hai cấu hình, cần xác nhận bộ sạc VIN | Exact VN charger equipment list contains multiple ratings, not one assumed standard: On-Board AC Charger with up to 11 kW charging power | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Không coi22kW là mặc định mọi Macan; danh sách có11 và22kW cùng lúc, yêu cầu cấu hình đặt xe.. |
| Porsche Macan 4S Electric — Trục cơ sở (mm): 2893 | Default en-VN 2027 configuration, technical flyout exact Wheelbase: Wheelbase 2,893 mm | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Wheelbase; giá trị thuộc cấu hình hiển thị, cần đối chiếu VIN và tùy chọn.. |
| Porsche Macan 4S Electric — Bán kính quay: Turning circle (0N1): 12.1 m; Turning circle (Performance Battery Plus - Rear-Axle Steering): 11.1 m — đường kính, không phải bán kính | Exact VN technical API conditional Turning circle rows: Turning circle (0N1) — 12.1 m. | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Các mã/gói lái trục sau là điều kiện, không gán một số cho mọi cấu hình.. |
| Porsche Macan 4S Electric — Dung tích hành lý theo cách đo của hãng: Khoang hành lý trước: 84 l; Thể tích khoang mở (đến mép trên ghế sau) (Performance Battery Plus): 518 l; Thể tích khoang mở (đến mép trên ghế sau) (Burmester® High-End Surround Sound System): 472 l; Thể tích khoang mở (đến mép trên ghế sau) (Bose® Surround Sound System): 480 l | Exact configuration luggage capacity row luggageCompartmentFront-G1Z: Luggage compartment volume, front — 84 l. | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Khoang trước/sau, vị trí lưng ghế và các mã ghế/âm thanh được giữ riêng; không cộng thành tổng hoặc coi mọi điều kiện cùng tồn tại.. |
| Porsche Macan 4S Electric — Khối lượng không tải (kg): 2345 | Default en-VN 2027 configuration, technical flyout exact Unladen weight (DIN): Unladen weight (DIN) 2,345 kg | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; DIN, không phải tổng trọng lượng cho phép hoặc EU có thêm người lái; phải khớp pin/hộp số trong cấu hình.. |
| Porsche Macan 4S Electric — Tốc độ tối đa (km/h): 240 | Default en-VN 2027 configuration, technical flyout exact Top speed: Performance Top speed 240 km/h | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Top speed; giá trị thuộc cấu hình hiển thị, cần đối chiếu VIN và tùy chọn.. |
| Porsche Macan 4S Electric — Khoảng sáng gầm (mm): 186 | Default en-VN 2027 configuration, technical flyout exact Max. ground clearance, steel suspension (PASM DIN): Max. ground clearance, steel suspension (PASM DIN) 186 mm | Phạm vi đúng tài liệu Việt Nam; đối chiếu 04/10/2026; Max. ground clearance, steel suspension (PASM DIN); chỉ đúng loại treo/độ cao này, không coi là mọi cấu hình.. |
| Porsche Macan 4S Electric — Dẫn động: awd | Original exact en-VN model metadata wheelDrive: Macan 4S Electric; wheelDrive = All-wheel-drive. | Phạm vi đúng tài liệu Việt Nam; đối chiếu 04/10/2026. |
| Porsche Macan 4S Electric — Đời xe, năm mẫu và phạm vi cấu hình được đối chiếu: MY2027 theo cấu hình hãng thị trường Việt Nam; không suy ra năm sản xuất/đăng ký từng VIN. | Original exact model metadata modelYear: Macan 4S Electric; modelYear = 2027. | Phạm vi đúng tài liệu Việt Nam; đối chiếu 04/10/2026. |
| Porsche Macan 4S Electric — Lốp trước: 235/55 R20 | Exact standard wheel package root.categories.0.equipment.0.description: Set of alloy wheels with Lightweight Aero Design painted in Black (high-gloss) with highly polished front surfaces<br><br>Front axle: 7.5 J x 20 ET 32 with tyres 235/55 R20<br>Rear axle: 10 J x 20 ET 49 with tyres 285/45 R20 | Phạm vi đúng tài liệu Việt Nam; đối chiếu 04/10/2026; Lốp tiêu chuẩn trong gói mâm hiển thị; kích thước có thể đổi khi chọn mâm khác.. |
| Porsche Macan 4S Electric — Lốp sau: 285/45 R20 | Exact standard wheel package root.categories.0.equipment.0.description: Set of alloy wheels with Lightweight Aero Design painted in Black (high-gloss) with highly polished front surfaces<br><br>Front axle: 7.5 J x 20 ET 32 with tyres 235/55 R20<br>Rear axle: 10 J x 20 ET 49 with tyres 285/45 R20 | Phạm vi đúng tài liệu Việt Nam; đối chiếu 04/10/2026; Lốp tiêu chuẩn trong gói mâm hiển thị; kích thước có thể đổi khi chọn mâm khác.. |
| Porsche Macan 4S Electric — Phạm vi và chu trình theo nguồn: 617 km ECE; cấu hình pin đang chọn, không phải WLTP hoặc kết quả đường thực | Default en-VN 2027 configuration, technical flyout exact Electric range combined (ECE): Range Electric range combined (ECE) 617 km | Phạm vi đúng tài liệu Việt Nam; đối chiếu 04/10/2026; Electric range combined (ECE); giá trị thuộc cấu hình hiển thị, cần đối chiếu VIN và tùy chọn.. |
| Porsche Macan 4S Electric: 617 km ECE | Default en-VN 2027 configuration, technical flyout exact Electric range combined (ECE): Range Electric range combined (ECE) 617 km | Số công bố theo chu trình ghi rõ, không phải quãng đường thực tế bảo đảm. |
| Porsche Macan GTS (Electric): 4.950 triệu đồng | Giá niêm yết trong nguồn chính thức; Exact Macan GTS MY2027 en-VN model metadata price.value: Macan GTS; VND 4950000000. | Việt Nam; kiểm tra 04/10/2026; chưa gồm phí lăn bánh. |
| Porsche Macan GTS (Electric) — 0–100 km/h (s): 3,8 | Default en-VN 2027 configuration, technical flyout exact Acceleration 0 - 100 km/h with Launch Control: Acceleration 0 - 100 km/h with Launch Control 3.8 s | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Acceleration 0 - 100 km/h with Launch Control; giá trị thuộc cấu hình hiển thị, cần đối chiếu VIN và tùy chọn.. |
| Porsche Macan GTS (Electric) — Chiều dài (mm): 4784 | Default en-VN 2027 configuration, technical flyout exact Length: Body Length 4,784 mm | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Length; giá trị thuộc cấu hình hiển thị, cần đối chiếu VIN và tùy chọn.. |
| Porsche Macan GTS (Electric) — Số chỗ: 5 | Original exact en-VN model metadata seats=4+1: Macan GTS; seats = 4+1. | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Cấu hình 4+1 trong metadata; kiểm tra ghế sau/tùy chọn thực tế theo VIN, không coi ghế nhỏ là ghế người lớn đầy đủ.. |
| Porsche Macan GTS (Electric) — Công suất công bố theo phạm vi nguồn (kW): 420 | Default en-VN 2027 configuration, technical flyout exact Overboost Power with Launch Control up to (kW): Overboost Power with Launch Control up to (kW) 420 kW | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Overboost với Launch Control, không phải công suất liên tục. Cấu hình pin trong flyout phải khớp bảng.. |
| Porsche Macan GTS (Electric) — Dung lượng pin theo tài liệu (kWh): 100 | Default en-VN 2027 configuration, technical flyout exact Gross battery energy content: Charging Gross battery energy content 100.0 kWh | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Dung lượng gross/tổng, không phải usable/net. Pin đang chọn trong cấu hình VN; không ghép pin nhỏ với công suất/range pin Plus.. |
| Porsche Macan GTS (Electric) — Loại/mã động cơ: Thuần điện — All-wheel-drive | Original exact en-VN model metadata fuelType and wheelDrive: Macan GTS; wheelDrive = All-wheel-drive. | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Không có động cơ đốt trong; không gán dung tích xi-lanh.. |
| Porsche Macan GTS (Electric) — Tiêu thụ năng lượng công bố: 172 Wh/km; ECE | Default en-VN 2027 configuration, technical flyout exact Electrical consumption combined: Consumption/Emissions (ECE) Electrical consumption combined 172 Wh/km | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Số thử hãng ECE, không phải phép thử AutoTest hay bảo đảm sử dụng Việt Nam; Wh/km giữ nguyên không nhầm kWh/100km.. |
| Porsche Macan GTS (Electric) — Chiều rộng (mm): 1952 | Default en-VN 2027 configuration, technical flyout exact Width: Width 1,952 mm | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Width; giá trị thuộc cấu hình hiển thị, cần đối chiếu VIN và tùy chọn.. |
| Porsche Macan GTS (Electric) — Mô-men công bố theo phạm vi nguồn (Nm): 955 | Default en-VN 2027 configuration, technical flyout exact Max. torque with Launch Control up to: Max. torque with Launch Control up to 955 Nm | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Max. torque with Launch Control up to; giá trị thuộc cấu hình hiển thị, cần đối chiếu VIN và tùy chọn.. |
| Porsche Macan GTS (Electric) — Sạc DC công bố (kW): 270 | Default en-VN 2027 configuration, technical flyout exact Maximum charging power with direct current (DC): Maximum charging power with direct current (DC) 270 kW | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Maximum charging power with direct current (DC); giá trị thuộc cấu hình hiển thị, cần đối chiếu VIN và tùy chọn.. |
| Porsche Macan GTS (Electric) — Chiều cao (mm): 1613 | Default en-VN 2027 configuration, technical flyout exact Height, air suspension (standard level): Height, air suspension (standard level) 1,613 mm | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Height, air suspension (standard level); tư thế hệ treo và ray mui khác làm số đo thay đổi.. |
| Porsche Macan GTS (Electric) — Hộp số: Single-Speed transmission | Macan GTS en-VN standard-equipment root.categories.9.equipment.10.image.alt: Single-Speed transmission | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Thiết bị tiêu chuẩn trong danh sách thị trường Việt Nam; không suy ra mọi xe tồn kho hay phụ kiện tùy chọn.. |
| Porsche Macan GTS (Electric) — Bộ sạc AC theo tài liệu (kW): 22 | Exact standard-equipment on-board AC charger root.categories.19.equipment.2.name: On-Board AC Charger with up to 22 kW charging power | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Công suất bộ sạc AC trên xe theo thiết bị, không lấy công suất trụ thử hoặc thời gian sạc suy thành định mức.. |
| Porsche Macan GTS (Electric) — Trục cơ sở (mm): 2893 | Default en-VN 2027 configuration, technical flyout exact Wheelbase: Wheelbase 2,893 mm | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Wheelbase; giá trị thuộc cấu hình hiển thị, cần đối chiếu VIN và tùy chọn.. |
| Porsche Macan GTS (Electric) — Bán kính quay: Đường kính quay vòng 11.1 m; không phải bán kính | Default en-VN 2027 configuration, technical flyout exact Turning circle: Turning circle 11.1 m | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Turning circle; giá trị thuộc cấu hình hiển thị, cần đối chiếu VIN và tùy chọn.. |
| Porsche Macan GTS (Electric) — Dung tích hành lý theo cách đo của hãng: Khoang hành lý trước: 84 l; Thể tích khoang mở (đến mép trên ghế sau) (Performance Battery Plus): 518 l; Thể tích khoang mở (đến mép trên ghế sau) (Burmester® High-End Surround Sound System): 472 l; Thể tích khoang mở (đến mép trên ghế sau) (Bose® Surround Sound System): 480 l | Exact configuration luggage capacity row luggageCompartmentFront-G1Z: Luggage compartment volume, front — 84 l. | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Khoang trước/sau, vị trí lưng ghế và các mã ghế/âm thanh được giữ riêng; không cộng thành tổng hoặc coi mọi điều kiện cùng tồn tại.. |
| Porsche Macan GTS (Electric) — Khối lượng không tải (kg): 2395 | Default en-VN 2027 configuration, technical flyout exact Unladen weight (DIN): Unladen weight (DIN) 2,395 kg | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; DIN, không phải tổng trọng lượng cho phép hoặc EU có thêm người lái; phải khớp pin/hộp số trong cấu hình.. |
| Porsche Macan GTS (Electric) — Tốc độ tối đa (km/h): 250 | Default en-VN 2027 configuration, technical flyout exact Top speed: Performance Top speed 250 km/h | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Top speed; giá trị thuộc cấu hình hiển thị, cần đối chiếu VIN và tùy chọn.. |
| Porsche Macan GTS (Electric) — Khoảng sáng gầm (mm): 174 | Default en-VN 2027 configuration, technical flyout exact Max. ground clearance, air suspension (normal ride height): Max. ground clearance, air suspension (normal ride height) 174 mm | Phạm vi đúng tài liệu Việt Nam; đối chiếu 04/10/2026; Max. ground clearance, air suspension (normal ride height); chỉ đúng loại treo/độ cao này, không coi là mọi cấu hình.. |
| Porsche Macan GTS (Electric) — Dẫn động: awd | Original exact en-VN model metadata wheelDrive: Macan GTS; wheelDrive = All-wheel-drive. | Phạm vi đúng tài liệu Việt Nam; đối chiếu 04/10/2026. |
| Porsche Macan GTS (Electric) — Đời xe, năm mẫu và phạm vi cấu hình được đối chiếu: MY2027 theo cấu hình hãng thị trường Việt Nam; không suy ra năm sản xuất/đăng ký từng VIN. | Original exact model metadata modelYear: Macan GTS; modelYear = 2027. | Phạm vi đúng tài liệu Việt Nam; đối chiếu 04/10/2026. |
| Porsche Macan GTS (Electric) — Lốp trước: 255/45 R21 | Exact standard wheel package root.categories.0.equipment.0.description: Set of alloy wheels with Lightweight Aero Design painted in Anthracite Grey<br><br>Front axle: 8,5 J x 21 ET 27 with tyres 255/45 R21<br>Rear axle: 10,5 J x 21 ET 47 with tyres 295/40 R21 | Phạm vi đúng tài liệu Việt Nam; đối chiếu 04/10/2026; Lốp tiêu chuẩn trong gói mâm hiển thị; kích thước có thể đổi khi chọn mâm khác.. |
| Porsche Macan GTS (Electric) — Lốp sau: 295/40 R21 | Exact standard wheel package root.categories.0.equipment.0.description: Set of alloy wheels with Lightweight Aero Design painted in Anthracite Grey<br><br>Front axle: 8,5 J x 21 ET 27 with tyres 255/45 R21<br>Rear axle: 10,5 J x 21 ET 47 with tyres 295/40 R21 | Phạm vi đúng tài liệu Việt Nam; đối chiếu 04/10/2026; Lốp tiêu chuẩn trong gói mâm hiển thị; kích thước có thể đổi khi chọn mâm khác.. |
| Porsche Macan GTS (Electric) — Phạm vi và chu trình theo nguồn: 614 km ECE; cấu hình pin đang chọn, không phải WLTP hoặc kết quả đường thực | Default en-VN 2027 configuration, technical flyout exact Electric range combined (ECE): Range Electric range combined (ECE) 614 km | Phạm vi đúng tài liệu Việt Nam; đối chiếu 04/10/2026; Electric range combined (ECE); giá trị thuộc cấu hình hiển thị, cần đối chiếu VIN và tùy chọn.. |
| Porsche Macan GTS (Electric): 614 km ECE | Default en-VN 2027 configuration, technical flyout exact Electric range combined (ECE): Range Electric range combined (ECE) 614 km | Số công bố theo chu trình ghi rõ, không phải quãng đường thực tế bảo đảm. |
| Porsche Macan Turbo Electric: 5.920 triệu đồng | Giá niêm yết trong nguồn chính thức; Exact Macan Turbo Electric MY2027 en-VN model metadata price.value: Macan Turbo Electric; VND 5920000000. | Việt Nam; kiểm tra 04/10/2026; chưa gồm phí lăn bánh. |
| Porsche Macan Turbo Electric — 0–100 km/h (s): 3,3 | Default en-VN 2027 configuration, technical flyout exact Acceleration 0 - 100 km/h with Launch Control: Acceleration 0 - 100 km/h with Launch Control 3.3 s | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Acceleration 0 - 100 km/h with Launch Control; giá trị thuộc cấu hình hiển thị, cần đối chiếu VIN và tùy chọn.. |
| Porsche Macan Turbo Electric — Chiều dài (mm): 4784 | Default en-VN 2027 configuration, technical flyout exact Length: Body Length 4,784 mm | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Length; giá trị thuộc cấu hình hiển thị, cần đối chiếu VIN và tùy chọn.. |
| Porsche Macan Turbo Electric — Số chỗ: 5 | Original exact en-VN model metadata seats=5: Macan Turbo Electric; seats = 5. | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Số ghế theo cấu hình hãng; hàng ghế/thiết bị lựa chọn có thể khác.. |
| Porsche Macan Turbo Electric — Công suất công bố theo phạm vi nguồn (kW): 470 | Default en-VN 2027 configuration, technical flyout exact Overboost Power with Launch Control up to (kW): Overboost Power with Launch Control up to (kW) 470 kW | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Overboost với Launch Control, không phải công suất liên tục. Cấu hình pin trong flyout phải khớp bảng.. |
| Porsche Macan Turbo Electric — Dung lượng pin theo tài liệu (kWh): 100 | Default en-VN 2027 configuration, technical flyout exact Gross battery energy content: Charging Gross battery energy content 100.0 kWh | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Dung lượng gross/tổng, không phải usable/net. Pin đang chọn trong cấu hình VN; không ghép pin nhỏ với công suất/range pin Plus.. |
| Porsche Macan Turbo Electric — Loại/mã động cơ: Thuần điện — All-wheel-drive | Original exact en-VN model metadata fuelType and wheelDrive: Macan Turbo Electric; wheelDrive = All-wheel-drive. | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Không có động cơ đốt trong; không gán dung tích xi-lanh.. |
| Porsche Macan Turbo Electric — Tiêu thụ năng lượng công bố: 173 Wh/km; ECE | Default en-VN 2027 configuration, technical flyout exact Electrical consumption combined: Consumption/Emissions (ECE) Electrical consumption combined 173 Wh/km | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Số thử hãng ECE, không phải phép thử AutoTest hay bảo đảm sử dụng Việt Nam; Wh/km giữ nguyên không nhầm kWh/100km.. |
| Porsche Macan Turbo Electric — Chiều rộng (mm): 1938 | Default en-VN 2027 configuration, technical flyout exact Width: Width 1,938 mm | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Width; giá trị thuộc cấu hình hiển thị, cần đối chiếu VIN và tùy chọn.. |
| Porsche Macan Turbo Electric — Mô-men công bố theo phạm vi nguồn (Nm): 1130 | Default en-VN 2027 configuration, technical flyout exact Max. torque with Launch Control up to: Max. torque with Launch Control up to 1,130 Nm | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Max. torque with Launch Control up to; giá trị thuộc cấu hình hiển thị, cần đối chiếu VIN và tùy chọn.. |
| Porsche Macan Turbo Electric — Sạc DC công bố (kW): 270 | Default en-VN 2027 configuration, technical flyout exact Maximum charging power with direct current (DC): Maximum charging power with direct current (DC) 270 kW | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Maximum charging power with direct current (DC); giá trị thuộc cấu hình hiển thị, cần đối chiếu VIN và tùy chọn.. |
| Porsche Macan Turbo Electric — Chiều cao (mm): 1623 | Default en-VN 2027 configuration, technical flyout exact Height, air suspension (standard level): Height, air suspension (standard level) 1,623 mm | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Height, air suspension (standard level); tư thế hệ treo và ray mui khác làm số đo thay đổi.. |
| Porsche Macan Turbo Electric — Hộp số: Single-Speed transmission | Macan Turbo Electric en-VN standard-equipment root.categories.8.equipment.10.image.alt: Single-Speed transmission | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Thiết bị tiêu chuẩn trong danh sách thị trường Việt Nam; không suy ra mọi xe tồn kho hay phụ kiện tùy chọn.. |
| Porsche Macan Turbo Electric — Bộ sạc AC theo tài liệu (kW): 22 | Exact standard-equipment on-board AC charger root.categories.18.equipment.2.name: On-Board AC Charger with up to 22 kW charging power | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Công suất bộ sạc AC trên xe theo thiết bị, không lấy công suất trụ thử hoặc thời gian sạc suy thành định mức.. |
| Porsche Macan Turbo Electric — Trục cơ sở (mm): 2893 | Default en-VN 2027 configuration, technical flyout exact Wheelbase: Wheelbase 2,893 mm | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Wheelbase; giá trị thuộc cấu hình hiển thị, cần đối chiếu VIN và tùy chọn.. |
| Porsche Macan Turbo Electric — Bán kính quay: Đường kính quay vòng 11.1 m; không phải bán kính | Default en-VN 2027 configuration, technical flyout exact Turning circle: Turning circle 11.1 m | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Turning circle; giá trị thuộc cấu hình hiển thị, cần đối chiếu VIN và tùy chọn.. |
| Porsche Macan Turbo Electric — Dung tích hành lý theo cách đo của hãng: Khoang hành lý trước: 84 l; Thể tích khoang mở (đến mép trên ghế sau) (Performance Battery Plus): 480 l; Thể tích khoang mở (đến mép trên ghế sau) (Burmester® High-End Surround Sound System): 472 l | Exact configuration luggage capacity row luggageCompartmentFront-G1Z: Luggage compartment volume, front — 84 l. | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Khoang trước/sau, vị trí lưng ghế và các mã ghế/âm thanh được giữ riêng; không cộng thành tổng hoặc coi mọi điều kiện cùng tồn tại.. |
| Porsche Macan Turbo Electric — Khối lượng không tải (kg): 2405 | Default en-VN 2027 configuration, technical flyout exact Unladen weight (DIN): Unladen weight (DIN) 2,405 kg | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; DIN, không phải tổng trọng lượng cho phép hoặc EU có thêm người lái; phải khớp pin/hộp số trong cấu hình.. |
| Porsche Macan Turbo Electric — Tốc độ tối đa (km/h): 260 | Default en-VN 2027 configuration, technical flyout exact Top speed: Performance Top speed 260 km/h | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Top speed; giá trị thuộc cấu hình hiển thị, cần đối chiếu VIN và tùy chọn.. |
| Porsche Macan Turbo Electric — Khoảng sáng gầm (mm): 205 | Default en-VN 2027 configuration, technical flyout exact Max. ground clearance, air suspension (off-road level): Max. ground clearance, air suspension (off-road level) 205 mm | Phạm vi đúng tài liệu Việt Nam; đối chiếu 04/10/2026; Max. ground clearance, air suspension (off-road level); chỉ đúng loại treo/độ cao này, không coi là mọi cấu hình.. |
| Porsche Macan Turbo Electric — Dẫn động: awd | Original exact en-VN model metadata wheelDrive: Macan Turbo Electric; wheelDrive = All-wheel-drive. | Phạm vi đúng tài liệu Việt Nam; đối chiếu 04/10/2026. |
| Porsche Macan Turbo Electric — Đời xe, năm mẫu và phạm vi cấu hình được đối chiếu: MY2027 theo cấu hình hãng thị trường Việt Nam; không suy ra năm sản xuất/đăng ký từng VIN. | Original exact model metadata modelYear: Macan Turbo Electric; modelYear = 2027. | Phạm vi đúng tài liệu Việt Nam; đối chiếu 04/10/2026. |
| Porsche Macan Turbo Electric — Lốp trước: 235/55 R20 | Exact standard wheel package root.categories.0.equipment.0.description: <p>Set of alloy wheels in Macan Turbo Design painted in Black (high-gloss) with highly polished front surfaces</p><p><br></p><p>Front axle: 7.5 J x 20 ET 32 with tyres 235/55 R20</p><p>Rear axle: 10 J x 20 ET 49 with tyres 285/45 R20</p> | Phạm vi đúng tài liệu Việt Nam; đối chiếu 04/10/2026; Lốp tiêu chuẩn trong gói mâm hiển thị; kích thước có thể đổi khi chọn mâm khác.. |
| Porsche Macan Turbo Electric — Lốp sau: 285/45 R20 | Exact standard wheel package root.categories.0.equipment.0.description: <p>Set of alloy wheels in Macan Turbo Design painted in Black (high-gloss) with highly polished front surfaces</p><p><br></p><p>Front axle: 7.5 J x 20 ET 32 with tyres 235/55 R20</p><p>Rear axle: 10 J x 20 ET 49 with tyres 285/45 R20</p> | Phạm vi đúng tài liệu Việt Nam; đối chiếu 04/10/2026; Lốp tiêu chuẩn trong gói mâm hiển thị; kích thước có thể đổi khi chọn mâm khác.. |
| Porsche Macan Turbo Electric — Phạm vi và chu trình theo nguồn: 611 km ECE; cấu hình pin đang chọn, không phải WLTP hoặc kết quả đường thực | Default en-VN 2027 configuration, technical flyout exact Electric range combined (ECE): Range Electric range combined (ECE) 611 km | Phạm vi đúng tài liệu Việt Nam; đối chiếu 04/10/2026; Electric range combined (ECE); giá trị thuộc cấu hình hiển thị, cần đối chiếu VIN và tùy chọn.. |
| Porsche Macan Turbo Electric: 611 km ECE | Default en-VN 2027 configuration, technical flyout exact Electric range combined (ECE): Range Electric range combined (ECE) 611 km | Số công bố theo chu trình ghi rõ, không phải quãng đường thực tế bảo đảm. |
| Giới hạn và điều kiện cần đối chiếu | Danh sách AC có 11/22 kW tùy cấu hình; cần xác nhận bộ sạc trên xe theo VIN. Điện tại nhà có thể thấp hơn định mức xe. | Không đồng nhất đời xe, nguồn giá, thị trường hoặc chu trình thử. |
| Giới hạn và điều kiện cần đối chiếu | Năm MY theo cấu hình hãng Việt Nam đã ghi ở bảng; không suy ra năm sản xuất hoặc đăng ký từng VIN. | Không đồng nhất đời xe, nguồn giá, thị trường hoặc chu trình thử. |
| Giới hạn và điều kiện cần đối chiếu | Công suất bảng là Overboost với Launch Control; pin gross và phạm vi ECE không phải pin usable hay quãng đường thực tế. | Không đồng nhất đời xe, nguồn giá, thị trường hoặc chu trình thử. |
| Năm cấu hình riêng: RWD/AWD, Overboost và phạm vi ECE không dùng chung. | Original exact model metadata modelYear: Macan Electric; modelYear = 2027. | Hạng mục đặc điểm mẫu xe được giữ lại và đối chiếu; đọc đúng phiên bản và thời điểm của nguồn. |
| Macan thường: RWD,265 kW Overboost,643 km ECE không bảo đảm đường thực. | Default en-VN 2027 configuration, technical flyout exact Electric range combined (ECE): Range Electric range combined (ECE) 643 km | Hạng mục đặc điểm mẫu xe được giữ lại và đối chiếu; đọc đúng phiên bản và thời điểm của nguồn. |
| Macan 4: AWD,300 kW Overboost,619 km ECE trong cấu hình hãng. | Default en-VN 2027 configuration, technical flyout exact Electric range combined (ECE): Range Electric range combined (ECE) 619 km | Hạng mục đặc điểm mẫu xe được giữ lại và đối chiếu; đọc đúng phiên bản và thời điểm của nguồn. |
| 4S/GTS: AWD,380/420 kW Overboost; hiệu năng không đồng nghĩa đi xa hơn. | Default en-VN 2027 configuration, technical flyout exact Overboost Power with Launch Control up to (kW): Overboost Power with Launch Control up to (kW) 380 kW | Hạng mục đặc điểm mẫu xe được giữ lại và đối chiếu; đọc đúng phiên bản và thời điểm của nguồn. |
| Turbo: AWD,470 kW Overboost,0–100 km/h 3,3 giây với Launch Control. | Default en-VN 2027 configuration, technical flyout exact Overboost Power with Launch Control up to (kW): Overboost Power with Launch Control up to (kW) 470 kW | Hạng mục đặc điểm mẫu xe được giữ lại và đối chiếu; đọc đúng phiên bản và thời điểm của nguồn. |
| Pin gross 100 kWh, DC 270 kW; AC 11/22 kW có trong danh sách thiết bị theo cấu hình; phải xác nhận bộ sạc VIN. | Default en-VN 2027 configuration, technical flyout exact Gross battery energy content: Charging Gross battery energy content 100.0 kWh | Hạng mục đặc điểm mẫu xe được giữ lại và đối chiếu; đọc đúng phiên bản và thời điểm của nguồn. |
| Porsche Macan Electric — Bảo hành xe: Porsche Việt Nam công bố 4 năm không giới hạn km cho xe mới chính hãng: 3 năm bảo hành xe mới + 1 năm gia hạn, không phải 4 năm bảo hành cơ bản. Ngày bắt đầu, điều kiện, loại trừ và phạm vi gói theo sổ VIN; không áp tự động cho xe nhập ngoài kênh chính hãng. | Vietnam warranty exact propulsion scope, basic/extension/HV separately read. Đọc đầy đủ điều kiện và loại trừ trong tài liệu nguồn, cùng sổ bảo hành đúng VIN. | Áp dụng theo hợp đồng, ngày bắt đầu bảo hành và điều kiện chính sách; không coi mọi xe đã qua sử dụng đều được gia hạn. |
| Porsche Macan Electric — Bảo hành pin/ắc quy: Pin điện áp cao: 8 năm hoặc 160.000 km, điều kiện đến trước, theo điều khoản BEV do Porsche Việt Nam liên kết. Không có nghĩa mọi hao mòn hoặc suy giảm tự nhiên đều được thay pin miễn phí; lịch bảo dưỡng, loại trừ và ngày bắt đầu theo sổ VIN. Ngưỡng dung lượng thực: 80% trong 3 năm/60.000 km và 70% trong 8 năm/160.000 km theo điều kiện đo của đại lý; không phải cam kết giữ nguyên 100% dung lượng. | Vietnam warranty exact propulsion scope, basic/extension/HV separately read. Đọc đầy đủ điều kiện và loại trừ trong tài liệu nguồn, cùng sổ bảo hành đúng VIN. | Áp dụng theo hợp đồng, ngày bắt đầu bảo hành và điều kiện chính sách; không coi mọi xe đã qua sử dụng đều được gia hạn. |
| Porsche Macan 4 Electric — Bảo hành xe: Porsche Việt Nam công bố 4 năm không giới hạn km cho xe mới chính hãng: 3 năm bảo hành xe mới + 1 năm gia hạn, không phải 4 năm bảo hành cơ bản. Ngày bắt đầu, điều kiện, loại trừ và phạm vi gói theo sổ VIN; không áp tự động cho xe nhập ngoài kênh chính hãng. | Vietnam warranty exact propulsion scope, basic/extension/HV separately read. Đọc đầy đủ điều kiện và loại trừ trong tài liệu nguồn, cùng sổ bảo hành đúng VIN. | Áp dụng theo hợp đồng, ngày bắt đầu bảo hành và điều kiện chính sách; không coi mọi xe đã qua sử dụng đều được gia hạn. |
| Porsche Macan 4 Electric — Bảo hành pin/ắc quy: Pin điện áp cao: 8 năm hoặc 160.000 km, điều kiện đến trước, theo điều khoản BEV do Porsche Việt Nam liên kết. Không có nghĩa mọi hao mòn hoặc suy giảm tự nhiên đều được thay pin miễn phí; lịch bảo dưỡng, loại trừ và ngày bắt đầu theo sổ VIN. Ngưỡng dung lượng thực: 80% trong 3 năm/60.000 km và 70% trong 8 năm/160.000 km theo điều kiện đo của đại lý; không phải cam kết giữ nguyên 100% dung lượng. | Vietnam warranty exact propulsion scope, basic/extension/HV separately read. Đọc đầy đủ điều kiện và loại trừ trong tài liệu nguồn, cùng sổ bảo hành đúng VIN. | Áp dụng theo hợp đồng, ngày bắt đầu bảo hành và điều kiện chính sách; không coi mọi xe đã qua sử dụng đều được gia hạn. |
| Porsche Macan 4S Electric — Bảo hành pin/ắc quy: Pin điện áp cao: 8 năm hoặc 160.000 km, điều kiện đến trước, theo điều khoản BEV do Porsche Việt Nam liên kết. Không có nghĩa mọi hao mòn hoặc suy giảm tự nhiên đều được thay pin miễn phí; lịch bảo dưỡng, loại trừ và ngày bắt đầu theo sổ VIN. Ngưỡng dung lượng thực: 80% trong 3 năm/60.000 km và 70% trong 8 năm/160.000 km theo điều kiện đo của đại lý; không phải cam kết giữ nguyên 100% dung lượng. | Vietnam warranty exact propulsion scope, basic/extension/HV separately read. Đọc đầy đủ điều kiện và loại trừ trong tài liệu nguồn, cùng sổ bảo hành đúng VIN. | Áp dụng theo hợp đồng, ngày bắt đầu bảo hành và điều kiện chính sách; không coi mọi xe đã qua sử dụng đều được gia hạn. |
| Porsche Macan 4S Electric — Bảo hành xe: Porsche Việt Nam công bố 4 năm không giới hạn km cho xe mới chính hãng: 3 năm bảo hành xe mới + 1 năm gia hạn, không phải 4 năm bảo hành cơ bản. Ngày bắt đầu, điều kiện, loại trừ và phạm vi gói theo sổ VIN; không áp tự động cho xe nhập ngoài kênh chính hãng. | Vietnam warranty exact propulsion scope, basic/extension/HV separately read. Đọc đầy đủ điều kiện và loại trừ trong tài liệu nguồn, cùng sổ bảo hành đúng VIN. | Áp dụng theo hợp đồng, ngày bắt đầu bảo hành và điều kiện chính sách; không coi mọi xe đã qua sử dụng đều được gia hạn. |
| Porsche Macan GTS (Electric) — Bảo hành pin/ắc quy: Pin điện áp cao: 8 năm hoặc 160.000 km, điều kiện đến trước, theo điều khoản BEV do Porsche Việt Nam liên kết. Không có nghĩa mọi hao mòn hoặc suy giảm tự nhiên đều được thay pin miễn phí; lịch bảo dưỡng, loại trừ và ngày bắt đầu theo sổ VIN. Ngưỡng dung lượng thực: 80% trong 3 năm/60.000 km và 70% trong 8 năm/160.000 km theo điều kiện đo của đại lý; không phải cam kết giữ nguyên 100% dung lượng. | Vietnam warranty exact propulsion scope, basic/extension/HV separately read. Đọc đầy đủ điều kiện và loại trừ trong tài liệu nguồn, cùng sổ bảo hành đúng VIN. | Áp dụng theo hợp đồng, ngày bắt đầu bảo hành và điều kiện chính sách; không coi mọi xe đã qua sử dụng đều được gia hạn. |
| Porsche Macan GTS (Electric) — Bảo hành xe: Porsche Việt Nam công bố 4 năm không giới hạn km cho xe mới chính hãng: 3 năm bảo hành xe mới + 1 năm gia hạn, không phải 4 năm bảo hành cơ bản. Ngày bắt đầu, điều kiện, loại trừ và phạm vi gói theo sổ VIN; không áp tự động cho xe nhập ngoài kênh chính hãng. | Vietnam warranty exact propulsion scope, basic/extension/HV separately read. Đọc đầy đủ điều kiện và loại trừ trong tài liệu nguồn, cùng sổ bảo hành đúng VIN. | Áp dụng theo hợp đồng, ngày bắt đầu bảo hành và điều kiện chính sách; không coi mọi xe đã qua sử dụng đều được gia hạn. |
| Porsche Macan Turbo Electric — Bảo hành pin/ắc quy: Pin điện áp cao: 8 năm hoặc 160.000 km, điều kiện đến trước, theo điều khoản BEV do Porsche Việt Nam liên kết. Không có nghĩa mọi hao mòn hoặc suy giảm tự nhiên đều được thay pin miễn phí; lịch bảo dưỡng, loại trừ và ngày bắt đầu theo sổ VIN. Ngưỡng dung lượng thực: 80% trong 3 năm/60.000 km và 70% trong 8 năm/160.000 km theo điều kiện đo của đại lý; không phải cam kết giữ nguyên 100% dung lượng. | Vietnam warranty exact propulsion scope, basic/extension/HV separately read. Đọc đầy đủ điều kiện và loại trừ trong tài liệu nguồn, cùng sổ bảo hành đúng VIN. | Áp dụng theo hợp đồng, ngày bắt đầu bảo hành và điều kiện chính sách; không coi mọi xe đã qua sử dụng đều được gia hạn. |
| Porsche Macan Turbo Electric — Bảo hành xe: Porsche Việt Nam công bố 4 năm không giới hạn km cho xe mới chính hãng: 3 năm bảo hành xe mới + 1 năm gia hạn, không phải 4 năm bảo hành cơ bản. Ngày bắt đầu, điều kiện, loại trừ và phạm vi gói theo sổ VIN; không áp tự động cho xe nhập ngoài kênh chính hãng. | Vietnam warranty exact propulsion scope, basic/extension/HV separately read. Đọc đầy đủ điều kiện và loại trừ trong tài liệu nguồn, cùng sổ bảo hành đúng VIN. | Áp dụng theo hợp đồng, ngày bắt đầu bảo hành và điều kiện chính sách; không coi mọi xe đã qua sử dụng đều được gia hạn. |
So sánh mẫu và liên kết liên quan
So sánh phiên bản
So sánh 5 phiên bản theo giá và thông số chính
| Phiên bản | Giá niêm yết Việt Nam | Hệ dẫn động | Công suất | Mô-men xoắn | Pin | Phạm vi | Sạc DC | Sạc AC | 0-100 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Porsche Macan Electric | ₫3,590,000,000 | Dẫn động cầu sau | 265 kW | 563 Nm | 100 kWh | 643 km | 270 kW | 11/22 kW AC: danh sách hãng nêu hai cấu hình, cần xác nhận bộ sạc VIN | 5.7 s |
| Porsche Macan 4 Electric | ₫3,740,000,000 | Dẫn động 4 bánh | 300 kW | 650 Nm | 100 kWh | 619 km | 270 kW | 11/22 kW AC: danh sách hãng nêu hai cấu hình, cần xác nhận bộ sạc VIN | 5.2 s |
| Porsche Macan 4S Electric | ₫4,340,000,000 | Dẫn động 4 bánh | 380 kW | 820 Nm | 100 kWh | 617 km | 270 kW | 11/22 kW AC: danh sách hãng nêu hai cấu hình, cần xác nhận bộ sạc VIN | 4.1 s |
| Porsche Macan GTS (Electric) | ₫4,950,000,000 | Dẫn động 4 bánh | 420 kW | 955 Nm | 100 kWh | 614 km | 270 kW | 22 kW | 3.8 s |
| Porsche Macan Turbo Electric | ₫5,920,000,000 | Dẫn động 4 bánh | 470 kW | 1130 Nm | 100 kWh | 611 km | 270 kW | 22 kW | 3.3 s |
Bảng trả góp tham khảo
Porsche Macan EV trả góp khoảng 43.450.052 đ/tháng với trả trước 30% và 72 tháng, lãi suất giả định 7,5%/năm
Giá tham chiếu từ 3.6 tỷ đ · Lãi suất theo dư nợ giảm dần (phương pháp phổ biến tại các ngân hàng Việt Nam)
Trả góp theo tỷ lệ trả trước (lãi suất 7,5%/năm)
| Trả trước | Số tiền vay | 36 tháng | 48 tháng | 60 tháng | 72 tháng |
|---|---|---|---|---|---|
| 20% · 718 triệu đ | 2.9 tỷ đ | 89.337.059 đ | 69.441.806 đ | 57.548.988 đ | 49.657.203 đ |
| 25% · 898 triệu đ | 2.7 tỷ đ | 83.753.492 đ | 65.101.693 đ | 53.952.177 đ | 46.553.627 đ |
| 30% · 1.1 tỷ đ | 2.5 tỷ đ | 78.169.926 đ | 60.761.581 đ | 50.355.365 đ | 43.450.052 đ |
| 35% · 1.3 tỷ đ | 2.3 tỷ đ | 72.586.360 đ | 56.421.468 đ | 46.758.553 đ | 40.346.477 đ |
| 40% · 1.4 tỷ đ | 2.2 tỷ đ | 67.002.794 đ | 52.081.355 đ | 43.161.741 đ | 37.242.902 đ |
Trả góp theo mức lãi suất (trả trước 30%)
| Lãi suất năm | 36 tháng | 48 tháng | 60 tháng | 72 tháng |
|---|---|---|---|---|
| 6,5% (ngân hàng nhà nước / ưu đãi) | 77.020.944 đ | 59.595.677 đ | 49.169.730 đ | 42.243.353 đ |
| 7,5% (thị trường) | 78.169.926 đ | 60.761.581 đ | 50.355.365 đ | 43.450.052 đ |
| 9,0% (cao / công ty tài chính) | 79.912.728 đ | 62.536.111 đ | 52.165.747 đ | 45.298.175 đ |
Trả góp theo phiên bản (trả trước 30% · lãi suất 7,5%/năm)
| Phiên bản | Giá | 36 tháng | 48 tháng | 60 tháng | 72 tháng |
|---|---|---|---|---|---|
| Porsche Macan Electric | 3.6 tỷ đ | 78.169.926 đ | 60.761.581 đ | 50.355.365 đ | 43.450.052 đ |
| Porsche Macan 4 Electric | 3.7 tỷ đ | 81.436.079 đ | 63.300.365 đ | 52.459.349 đ | 45.265.514 đ |
| Porsche Macan 4S Electric | 4.3 tỷ đ | 94.500.691 đ | 73.455.504 đ | 60.875.288 đ | 52.527.361 đ |
| Porsche Macan GTS (Electric) | 5 tỷ đ | 107.783.046 đ | 83.779.895 đ | 69.431.492 đ | 59.910.239 đ |
| Porsche Macan Turbo Electric | 5.9 tỷ đ | 128.904.168 đ | 100.197.370 đ | 83.037.259 đ | 71.650.225 đ |
Số liệu chỉ mang tính tham khảo, chưa bao gồm bảo hiểm, thuế phí trước bạ và các khoản phí khác. Lãi suất thực tế phụ thuộc vào ngân hàng, hạn mức tín dụng và lịch sử tín dụng của người mua. Tham khảo lãi suất cho vay mua ô tô 2026: ngân hàng nhà nước từ 4,5–6,5%/năm, ngân hàng tư nhân từ 6,3–8,5%/năm, thời hạn vay tối đa 96 tháng (8 năm).
Trang bị nổi bật
Nguồn dữ liệu và ngày kiểm tra
Giá, phiên bản và thông số trên trang này tham chiếu dữ liệu thị trường Việt Nam, tách phần đã xác minh khỏi phần cần hỏi lại đại lý.
- Porsche — Vietnam manufacturer / authorized centre domainNguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối 4/10/2026
- Porsche — Vietnam market-qualified manufacturer endpointNguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối 4/10/2026
- Porsche — Vietnam market-qualified manufacturer endpointNguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối 4/10/2026
- Porsche — Vietnam market-qualified manufacturer endpointNguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối 4/10/2026
- Porsche — Vietnam market-qualified manufacturer endpointNguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối 4/10/2026
- Porsche — Vietnam market-qualified manufacturer endpointNguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối 4/10/2026
- Porsche — Vietnam market-qualified manufacturer endpointNguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối 4/10/2026
- Porsche — Vietnam market-qualified manufacturer endpointNguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối 4/10/2026
- Porsche — Vietnam market-qualified manufacturer endpointNguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối 4/10/2026
- Porsche — Vietnam market-qualified manufacturer endpointNguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối 4/10/2026
- Porsche — Vietnam market-qualified manufacturer endpointNguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối 4/10/2026
- Porsche — Vietnam market-qualified manufacturer endpointNguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối 4/10/2026
- Porsche — Vietnam market-qualified manufacturer endpointNguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối 4/10/2026
- Porsche — Vietnam market-qualified manufacturer endpointNguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối 4/10/2026
- Porsche — Vietnam market-qualified manufacturer endpointNguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối 4/10/2026
- Porsche — Vietnam market-qualified manufacturer endpointNguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối 4/10/2026
- Porsche — Vietnam market-qualified manufacturer endpointNguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối 4/10/2026
- Vietnam manufacturer / importer source — porsche-vietnam.vnNguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối 4/10/2026
Nội dung liên quan
Xe tương tự
Cùng kiểu dáng và tầm giá tại Việt Nam
Nhận xét của chủ xe
Đánh giá là trải nghiệm cá nhân của người dùng, không phải nhận định của tòa soạn AutoTest.
Chưa có nhận xét của chủ xe cho mẫu xe này. Nếu bạn đã sử dụng xe, hãy chia sẻ trải nghiệm của mình.
Câu hỏi thường gặp
Macan Electric thường có dẫn động bốn bánh không?
Không theo metadata đã kiểm tra: bản thường RWD, Macan 4/4S/GTS/Turbo AWD. Không suy ra AWD từ tên SUV hoặc động cơ điện.
100 kWh có phải dung lượng sử dụng được không?
Không. Dòng nguồn Gross battery energy content 100 kWh nêu tổng dung lượng; usable không được đoán từ tổng.
Macan nào cũng sạc AC 22 kW và ở nhà đạt 22 kW?
Không. Danh sách hãng nêu cả 11/22 kW cho một số bản, nên phải xác nhận cấu hình VIN; GTS/Turbo có dòng 22 kW. Kể cả bộ sạc trên xe 22 kW, điện, wallbox, dây dẫn và bảo vệ tại nhà vẫn có thể giới hạn thấp hơn.
21 phút là thời gian sạc từ 0 đến 100%?
Không. Hãng ghi DC tối đa từ 10 đến 80% trong điều kiện tương ứng. Không đổi thành 0–100% hoặc cam kết trên mọi trạm.
Cẩm nang mua xe & Đánh giá hữu ích
10Khám phá đánh giá xe, cẩm nang bảo dưỡng và kinh nghiệm mua xe

Porsche Macan Electric 2027 có tốt không? Chọn bản nào
Macan Electric MY2027 có 5 bản giá 3,59–5,92 tỷ, pin gross 100 kWh và 611–643 km ECE. So RWD/AWD, lăn bánh và sạc.

Porsche Taycan 2027 có tốt không? Chọn bản nào trong 14 cấu hình
Porsche Taycan MY2027 có 14 cấu hình giá 4,82–9,74 tỷ, phạm vi 545–651 km ECE và sạc 320 kW. So bản, pin và lăn bánh.

Hyundai Tucson 2026 có tốt không? Niêm yết 769–989M và N Line
Tucson niêm yết 769–989M; Turbo 979M, Diesel/N Line 989M — CX-5 699–979M; bảo hành 5y/100k; ~9.200 xe 2025 (01/09/2026).

VinFast Nerio Green 2026: Giá 668 triệu, pin và lăn bánh
Nerio Green đang được VinFast niêm yết 668 triệu, pin 41,9 kWh và 318,6 km NEDC. Xem lăn bánh, sạc, bảo hành và kiểm tra VIN.

Xe cũ sắp hết đăng kiểm có nên mua? Tính rủi ro trước ngày giao
Xe cũ sắp hết đăng kiểm không tự động là xe xấu, nhưng phải kiểm tra hồ sơ, lỗi có thể bị từ chối và chi phí sửa trước ngày giao dịch.

Hyundai Tucson giá lăn bánh: 5 bản và 3 động cơ
Giá lăn bánh Hyundai Tucson 5 phiên bản theo Hà Nội, TP.HCM và tỉnh; so xăng 2.0, dầu 2.0, Turbo HTRAC và N Line đúng thực thể.

Toyota Innova Cross 2026 có tốt không? 7–8 chỗ
Innova Cross G/V là 8 chỗ, HEV 7 chỗ; giá từ 730/825/960 triệu đồng. Hãy thử ghế trẻ em, lối vào hàng ba và hành lý trước. HEV thêm 135 triệu so V mua cả hệ truyền động và trang bị; thời gian bù tiền xăng đổi theo tuyến phố/đường dài và lãi vay, không có mốc 17,5 năm đúng cho mọi gia đình.

Volvo EC40 2026 có tốt không? Giá, AWD và sạc 200 kW
Volvo EC40 giá 1,779 tỷ, pin 82 kWh, 510 km WLTP và AWD 300 kW; xem lăn bánh đúng phí 2026, sạc, bảo hành và đối thủ.

Xe bán tải cũ cho công việc: tải thực, 4x4 và chi phí dừng xe
Chọn bán tải cũ theo Hilux và BT-50, giá rao đúng đời, tải thực, 4x2/4x4, diesel, thùng xe, chi phí dừng việc và quỹ năm đầu.

VinFast VF 3 giá lăn bánh: xe đô thị 4 chỗ
Tính VF 3 lăn bánh Eco/Plus, kiểm 4 chỗ, tầm 215 km công bố, chỗ đỗ, lịch sạc, màu cộng phí và điều kiện đặt cọc.



