
BMW
BMW iX3 (G08 BEV) 2026 giá, phiên bản và thông số tại Việt Nam
SUV · D · 2026 · Đang bán tại Việt Nam
BMW iX3 giá 3,539 tỷ đồng, dùng mô-tơ cầu sau 210 kW/400 Nm, pin khả dụng 74 kWh và phạm vi tối đa 461 km WLTP.
Giá niêm yết
₫3,539,000,000
Đã xác minh 3/9/2026
Phiên bản đang bán
1
Các phiên bản có sẵn
Hệ dẫn động
Điện
Quãng đường điện
461 km
iX3
Phạm vi tối đa
461 km
Tiêu chuẩn WLTP
Dung lượng pin
74 kWh
Số ghế
5 chỗ
Tổng quan giá
Giá niêm yết
₫3,539,000,000
- iX3₫3,539,000,000
Điểm nổi bật
- Thương hiệuBMW
- Phân khúcD
- Hệ dẫn độngĐiện
- Động cơMô-tơ điện cầu sau
- Phạm viTối đa 461 km
- Công suấtTối đa 210 kW
Bảo hành
- Xe5 năm / không giới hạn km
- Pin8 năm / 160k km
Mức độ sẵn sàng dữ liệu
Tách dữ liệu xác minh từ hãng và nguồn bên thứ ba (ví dụ ZigWheels) để ước tính không bị coi là dữ kiện.
Giá hiện tại
✓ Xác minh từ hãng
Tên phiên bản
✓ Xác minh từ hãng
Thông số chính
✓ Kiểm tra qua nền tảng bên thứ ba
Phạm vi và tiêu chuẩn thử
✓ Xác minh từ hãng
BMW iX3 (G08 BEV) 2026 giá bao nhiêu và có những phiên bản nào tại Việt Nam?
BMW iX3 giá 3,539 tỷ đồng, dùng mô-tơ cầu sau 210 kW/400 Nm, pin khả dụng 74 kWh và phạm vi tối đa 461 km WLTP. Số liệu trên trang đối chiếu phiên bản đang bán tại Việt Nam, không phải bài lái thử.
Nguồn dữ liệu: BMW Vietnam — iX3 specifications
Tóm tắt nhanh
Phù hợp với
Phù hợp với khách hàng cần một chiếc SUV hạng sang thuần điện có chi phí vận hành thấp, công nghệ sạc nhanh và thương hiệu BMW.
Điểm mạnh đã xác minh
Vận hành êm ái, mượt mà với mô-men xoắn tức thời 400 Nm, phạm vi WLTP 461 km và sạc nhanh DC 150 kW đáp ứng tốt nhu cầu đi lại hàng ngày lẫn đường dài.
Hạn chế cần cân nhắc
Giá khởi điểm 3,539 tỷ đồng cao hơn nhiều đối thủ EV cùng phân khúc tại Việt Nam; phạm vi thực tế giảm đáng kể khi chạy cao tốc hoặc trời lạnh.
BMW iX3 (G08 BEV) tại Việt Nam đang bán bản iX3, giá niêm yết ₫3.539.000.000. Hệ dẫn động Điện. Phù hợp phù hợp với khách hàng cần một chiếc SUV hạng sang thuần điện có chi phí vận hành thấp, công nghệ sạc nhanh và thương hiệu BMW.
Hiệu năng từng phiên bản BMW iX3 (G08 BEV) như thế nào?
BMW iX3 (G08 BEV) tại Việt Nam đang bán bản iX3, hệ Điện, công suất 210 kW.
| Thông số | iX3 |
|---|---|
| Hệ dẫn động | Điện |
| Công suất (kW) | 210 kW |
| Mô-men xoắn | 400 |
| 0–100 km/h | 6.8 giây |
| Tốc độ tối đa | 180 km/h |
| Quãng đường điện (km) | 461 km |
Nguồn dữ liệu: BMW Vietnam — iX3 specifications
BMW iX3 (G08 BEV) các bản hiện bán tại Việt Nam cùng hệ Điện 210 kW; chọn phiên bản theo trang bị và giá, không phải hiệu năng.
Kích thước và không gian sử dụng của BMW iX3 (G08 BEV) ra sao?
Kích thước BMW iX3 (G08 BEV) tại Việt Nam thống nhất giữa các phiên bản: dài 4734 mm, khoang hành lý 510 lít, 5 chỗ.
| Thông số | iX3 |
|---|---|
| Chiều dài (mm) | 4734 mm |
| Chiều rộng (mm) | 1891 mm |
| Chiều cao (mm) | 1668 mm |
| Chiều dài cơ sở (mm) | 2864 mm |
| Dung tích khoang hành lý (lít) | 510 lít |
| Khối lượng (kg) | 2255 kg |
| Số chỗ ngồi | 5 chỗ |
Nguồn dữ liệu: BMW Vietnam — iX3 specifications
Khoang hành lý 510 lít; nên đo hành lý thực tế và ngồi thử hàng sau nếu đây là yếu tố quyết định khi mua tại Việt Nam.
Động cơ, hộp số và thông số kỹ thuật của BMW iX3 (G08 BEV)
BMW iX3 (G08 BEV) tại Việt Nam dùng hệ Điện, pin 74 kWh, hộp số Single-speed, RWD, dẫn động Cầu sau.
| Thông số | iX3 |
|---|---|
| Hộp số | Single-speed, RWD |
| Dẫn động | Cầu sau |
| Pin (kWh) | 74 kWh |
Nguồn dữ liệu: BMW Vietnam — iX3 specifications
BMW iX3 (G08 BEV) là xe điện tại Việt Nam (pin 74 kWh); cần xem điểm sạc nhà/cơ quan và quãng đường thực tế trước khi đặt cọc.
Claim Ledger — nguồn dữ liệu và phạm vi kiểm tra
Mọi thông số trên trang được đối chiếu với nguồn chính thức trong Claim Ledger.
| Thông tin | Nguồn | Phạm vi |
|---|---|---|
| Giá và phiên bản tại Việt Nam | BMW Vietnam — iX3 specifications | Thị trường Việt Nam |
| Thông số kỹ thuật | BMW Việt Nam | Thị trường Việt Nam |
So sánh mẫu và liên kết liên quan
So sánh phiên bản
So sánh 1 phiên bản theo giá và thông số chính
| Phiên bản | Giá chính thức | Hệ dẫn động | Công suất | Mô-men xoắn | Pin | Phạm vi | Sạc DC | Sạc AC | 0-100 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| iX3 | ₫3,539,000,000 | Dẫn động cầu sau | 210 kW | 400 Nm | 74 kWh | 461 km | 150 kW | 11 kW | 6.8 s |
Bảng trả góp tham khảo
BMW iX3 (G08 BEV) trả góp khoảng 42.832.795 đ/tháng với trả trước 30% và 72 tháng, lãi suất giả định 7,5%/năm
Giá tham chiếu từ 3.5 tỷ đ · Lãi suất theo dư nợ giảm dần (phương pháp phổ biến tại các ngân hàng Việt Nam)
Trả góp theo tỷ lệ trả trước (lãi suất 7,5%/năm)
| Trả trước | Số tiền vay | 36 tháng | 48 tháng | 60 tháng | 72 tháng |
|---|---|---|---|---|---|
| 20% · 708 triệu đ | 2.8 tỷ đ | 88.067.925 đ | 68.455.307 đ | 56.731.440 đ | 48.951.766 đ |
| 25% · 885 triệu đ | 2.7 tỷ đ | 82.563.680 đ | 64.176.850 đ | 53.185.725 đ | 45.892.281 đ |
| 30% · 1.1 tỷ đ | 2.5 tỷ đ | 77.059.434 đ | 59.898.394 đ | 49.640.010 đ | 42.832.795 đ |
| 35% · 1.2 tỷ đ | 2.3 tỷ đ | 71.555.189 đ | 55.619.937 đ | 46.094.295 đ | 39.773.310 đ |
| 40% · 1.4 tỷ đ | 2.1 tỷ đ | 66.050.944 đ | 51.341.480 đ | 42.548.580 đ | 36.713.824 đ |
Trả góp theo mức lãi suất (trả trước 30%)
| Lãi suất năm | 36 tháng | 48 tháng | 60 tháng | 72 tháng |
|---|---|---|---|---|
| 6,5% (ngân hàng nhà nước / ưu đãi) | 75.926.775 đ | 58.749.053 đ | 48.471.219 đ | 41.643.239 đ |
| 7,5% (thị trường) | 77.059.434 đ | 59.898.394 đ | 49.640.010 đ | 42.832.795 đ |
| 9,0% (cao / công ty tài chính) | 78.777.478 đ | 61.647.715 đ | 51.424.673 đ | 44.654.663 đ |
Trả góp theo phiên bản (trả trước 30% · lãi suất 7,5%/năm)
| Phiên bản | Giá | 36 tháng | 48 tháng | 60 tháng | 72 tháng |
|---|---|---|---|---|---|
| iX3 | 3.5 tỷ đ | 77.059.434 đ | 59.898.394 đ | 49.640.010 đ | 42.832.795 đ |
Số liệu chỉ mang tính tham khảo, chưa bao gồm bảo hiểm, thuế phí trước bạ và các khoản phí khác. Lãi suất thực tế phụ thuộc vào ngân hàng, hạn mức tín dụng và lịch sử tín dụng của người mua. Tham khảo lãi suất cho vay mua ô tô 2026: ngân hàng nhà nước từ 4,5–6,5%/năm, ngân hàng tư nhân từ 6,3–8,5%/năm, thời hạn vay tối đa 96 tháng (8 năm).
Trang bị nổi bật
Nguồn dữ liệu và ngày kiểm tra
Giá, phiên bản và thông số trên trang này tham chiếu dữ liệu thị trường Việt Nam, tách phần đã xác minh khỏi phần cần hỏi lại đại lý.
- BMW Vietnam — iX3 specificationsNguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối 3/9/2026
- BMW iX3 (G08 BEV) — official sourceNguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối 19/8/2026
Nội dung liên quan
Xe tương tự
Cùng kiểu dáng và tầm giá tại Việt Nam
Nhận xét của chủ xe
Đánh giá là trải nghiệm cá nhân của người dùng, không phải nhận định của tòa soạn AutoTest.
Chưa có nhận xét của chủ xe cho mẫu xe này. Nếu bạn đã sử dụng xe, hãy chia sẻ trải nghiệm của mình.
Câu hỏi thường gặp
BMW Ix3 xem thông số và phiên bản ở đâu?
Xem bảng giá, phiên bản, công suất, kích thước và bảo hành trên trang này. Số liệu tham chiếu nguồn thị trường Việt Nam và tách theo từng phiên bản.
BMW Ix3 chạy được bao nhiêu km?
Tối đa 461 km (WLTP), tùy phiên bản.
Tính khoản trả góp BMW Ix3 như thế nào?
Dùng công cụ tính khoản vay trên trang này với giá phiên bản đã đối chiếu, rồi so sánh đề xuất từ đại lý trước khi đặt cọc.
Cẩm nang mua xe & Đánh giá hữu ích
10Khám phá đánh giá xe, cẩm nang bảo dưỡng và kinh nghiệm mua xe

BMW i7 xDrive60 2026 có tốt không? Giá 6,799 tỷ và chi phí sử dụng
BMW i7 xDrive60 giá 6,799 tỷ, AWD 400 kW, 591–625 km WLTP và sạc DC 195 kW; phân tích limousine điện, chi phí và hậu mãi.

BMW 3 Series cũ có nên mua không? Tách F30, G20 và LCI
BMW 3 Series cũ có nên mua không? Xem giá F30, G20, 320i/330i theo đời; kiểm tra động cơ, 8AT, option và lịch sử bảo dưỡng trước khi cọc.

VinFast VF 3 giá lăn bánh: xe đô thị 4 chỗ
Tính VF 3 lăn bánh Eco/Plus, kiểm 4 chỗ, tầm 215 km công bố, chỗ đỗ, lịch sạc, màu cộng phí và điều kiện đặt cọc.

Honda SH160i 2026 có tốt không? Giá, phiên bản và cách chọn
Đánh giá Honda SH160i 2026 theo bốn phiên bản, giá đề xuất, ABS hai bánh, HSTC, TFT 4,2 inch, yên 799 mm và bài thử trước khi mua.

Nissan X-Trail cũ có nên mua không? CVT, giá 2016–2020 và xe đăng ký muộn
X-Trail cũ 2016–2020 dùng CVT cần kiểm tra kỹ; giá theo năm, phiên bản; quỹ dự phòng 20–40 triệu; hàng ghế thứ ba và giữ giá (08/2026).

Exciter 155 VVA TCS giá lăn bánh: 4 bản
Giá lăn bánh Exciter 155 VVA TCS bốn bản theo Khu vực I/II; tách dòng cũ, giải thích giá SP 59,9 triệu và LPTB 2%.

Exciter 155 hay Honda WINNER R 2026: Winner X còn đáng chọn?
Exciter 18,5 PS vs WINNER R 46,36–50,76 triệu; LPTB xe máy 2%; Winner X ngừng — so giá 4 bản Exciter và OTD (31/08/2026).

Toyota Corolla Cross cũ có nên mua không? 1.8G/1.8V/HEV và hoàn vốn xăng
Corolla Cross cũ: tách xăng CVT vs HEV e-CVT, pin hybrid cao áp vs ắc quy 12V, giá theo bản × km, bảng tiết kiệm xăng thống nhất 15.000 km/năm.

Mercedes EQS 580 4MATIC 2026 có tốt không? Giá và cấu hình thật
Mercedes EQS 580 4MATIC giá 4,789 tỷ, AWD hai mô-tơ, pin khoảng 108,4 kWh và 581–692 km WLTP; phân tích sạc, giá và hậu mãi.

Thị trường ô tô tại Việt Nam nửa đầu 2026: doanh số và xu hướng
Tổng quan thị trường H1/2026: tăng trưởng, hãng dẫn đầu, BEV/HEV, chính sách LPTB — liên kết Hub bán chạy (28/08/2026).



