VinFast VF 8

VinFast

VinFast VF 8 Eco, Plus hay thế hệ mới: đừng nhầm cấu hình

SUV · D · Đang bán tại Việt Nam

VinFast VF 8 tại Việt Nam: 898 triệu đồng–1.079 triệu đồng. VF 8 thế hệ mới không chỉ là Eco đổi tên: kích thước, trục cơ sở, pin, công suất và giá công bố đều khác. Hãy so đúng chiếc xe được báo giá; không dùng phạm vi của Eco làm phạm vi Plus. Hãng ghi các số NEDC hiện tại; trang này không đổi chúng thành WLTP hoặc gọi là kết quả chạy thử.

Giá niêm yết

₫898,000,000 – ₫1,079,000,000

Đã xác minh 2/10/2026

Phiên bản đang bán

3

Các phiên bản có sẵn

Hệ dẫn động

Điện

Giá xe tại Việt Nam

898 triệu đồng

Kiểm tra 02/10/2026

Phạm vi tối đa

635 km

Tiêu chuẩn NEDC

Dung lượng pin

60.13–87.7 kWh

Số ghế

5 chỗ

Tổng quan giá

Giá niêm yết

₫898,000,000 – ₫1,079,000,000

  • VF 8 Eco₫898,000,000
  • VF 8 Plus₫1,079,000,000
  • VF 8 thế hệ mới₫899,000,000

Điểm nổi bật

  • Thương hiệuVinFast
  • Phân khúcD
  • Hệ dẫn độngĐiện
  • Động cơĐiện
  • Phạm viTối đa 635 km
  • Công suấtTối đa 300 kW

Bảo hành

  • Xe10 năm / 200k km
  • Pin10 năm / 200k km

Mức độ sẵn sàng dữ liệu

Tách dữ liệu xác minh từ hãng và nguồn bên thứ ba (ví dụ ZigWheels) để ước tính không bị coi là dữ kiện.

Giá hiện tại

✓ Xác minh từ hãng

Tên phiên bản

✓ Xác minh từ hãng

Thông số chính

✓ Xác minh từ hãng

Phạm vi và tiêu chuẩn thử

✓ Xác minh từ hãng

VinFast VF 8 Eco, Plus hay thế hệ mới: đừng nhầm cấu hình

VinFast VF 8 tại Việt Nam: 898 triệu đồng–1.079 triệu đồng. VF 8 thế hệ mới không chỉ là Eco đổi tên: kích thước, trục cơ sở, pin, công suất và giá công bố đều khác. Hãy so đúng chiếc xe được báo giá; không dùng phạm vi của Eco làm phạm vi Plus. Hãng ghi các số NEDC hiện tại; trang này không đổi chúng thành WLTP hoặc gọi là kết quả chạy thử. Giá xe, chưa gồm phí lăn bánh; màu xe có thể có phụ phí. Kiểm tra nguồn ngày 02/10/2026. Dữ liệu thiếu được giữ nguyên hạng mục và ghi chưa xác nhận; không suy từ bản nước ngoài.

Nguồn dữ liệu: VinFast Việt Nam — giá và cấu hình tại ngày kiểm tra

Tóm tắt nhanh

Phù hợp với

Người cần xe điện 5 chỗ và muốn so rõ thế hệ, pin và giá.

Điểm mạnh đã xác minh

Nhiều cấu hình theo nhu cầu; có giá và dữ liệu hãng theo từng dòng; thông số thế hệ mới được tách.

Hạn chế cần cân nhắc

Tên VF 8 dễ khiến người mua trộn đời; thân xe lớn; chi phí bảo hiểm, lốp và sạc phải tính riêng.

VF 8 thế hệ mới không chỉ là Eco đổi tên: kích thước, trục cơ sở, pin, công suất và giá công bố đều khác. Hãy so đúng chiếc xe được báo giá; không dùng phạm vi của Eco làm phạm vi Plus. Hãng ghi các số NEDC hiện tại; trang này không đổi chúng thành WLTP hoặc gọi là kết quả chạy thử.

VinFast VF 8 mạnh đến đâu, số công suất nào đang được so?

Công suất tính bằng kW, mô-men tính bằng Nm; không nhầm hp với kW. Số tăng tốc, tốc độ tối đa chỉ dùng khi có tài liệu đúng phiên bản, không phải thử nghiệm của AutoTest.

VinFast VF 8: đối chiếu đúng phiên bản Việt Nam
Hạng mụcVF 8 EcoVF 8 PlusVF 8 thế hệ mới
0–100 km/h (s)Chưa xác nhận tại Việt NamChưa xác nhận tại Việt NamChưa xác nhận tại Việt Nam
Công suất hệ truyền động điện (kW)150300170
Mô-men hệ truyền động điện (Nm)310620330
Tốc độ tối đa (km/h)Chưa xác nhận tại Việt NamChưa xác nhận tại Việt NamChưa xác nhận tại Việt Nam

Nguồn dữ liệu: VinFast Việt Nam — thông số theo phiên bản

Số công suất trên bảng là phạm vi ghi rõ ở từng dòng, không phải kết quả chạy thử của AutoTest.

VinFast VF 8: kích thước, gầm và chỗ ngồi có phù hợp?

Đọc riêng từng phiên bản; dung tích hành lý cần đối chiếu cách bố trí ghế và cách đo của hãng. Hãy thử xe với người nhà, đồ trẻ em và kích thước chỗ đỗ.

VinFast VF 8: đối chiếu đúng phiên bản Việt Nam
Hạng mụcVF 8 EcoVF 8 PlusVF 8 thế hệ mới
Chiều dài (mm)475047504701
Số chỗ555
Chiều rộng (mm)193419341872
Chiều cao (mm)166716671670
Trục cơ sở (mm)295029502840
Khoảng sáng gầm (mm)Chưa xác nhận tại Việt NamChưa xác nhận tại Việt NamChưa xác nhận tại Việt Nam
Hành lý theo cách đo của hãng (L)Chưa xác nhận tại Việt NamChưa xác nhận tại Việt NamChưa xác nhận tại Việt Nam
Khối lượng không tải (kg)Chưa xác nhận tại Việt NamChưa xác nhận tại Việt NamChưa xác nhận tại Việt Nam

Nguồn dữ liệu: VinFast Việt Nam — thông số theo phiên bản

Số ghế và dung tích công bố không thay thế việc kiểm tra đủ người, đủ hành lý trên chiếc xe định mua.

VinFast VF 8: giá, pin, sạc và phạm vi công bố

Pin dùng kWh, công suất sạc dùng kW. Phạm vi phải đọc đúng NEDC, WLTP hoặc WLTC; không so như cùng một phép thử. Giá xe chưa gồm phí lăn bánh; kiểm tra nguồn 02/10/2026.

VinFast VF 8: đối chiếu đúng phiên bản Việt Nam
Hạng mụcVF 8 EcoVF 8 PlusVF 8 thế hệ mới
Giá cơ bản tại ngày kiểm tra898 triệu đồng1.079 triệu đồng899 triệu đồng
Dung lượng pin theo tài liệu (kWh)87,787,760,13
Sạc DC tối đa công bố (kW)149149100
Sạc AC tối đa và điều kiện pha (kW)6,6 kW một pha / 11 kW ba pha6,6 kW một pha / 11 kW ba pha7,2
Lốp trướcChưa xác nhận tại Việt NamChưa xác nhận tại Việt NamChưa xác nhận tại Việt Nam
Lốp sauChưa xác nhận tại Việt NamChưa xác nhận tại Việt NamChưa xác nhận tại Việt Nam
Dẫn độngFWDAWDFWD
Phạm vi và chu trình kiểm định (km)635 km NEDC475 km NEDC480 km NEDC

Nguồn dữ liệu: VinFast Việt Nam — thông số theo phiên bản

Công suất sạc tối đa không phải tốc độ sạc duy trì từ 0 đến 100%. Quãng đường thực tế phụ thuộc tốc độ, tải, điều hòa và điều kiện sử dụng; hãy lập kế hoạch sạc riêng.

Claim Ledger — nguồn dữ liệu và phạm vi kiểm tra

Mọi thông số trên trang được đối chiếu với nguồn chính thức trong Claim Ledger.

Nguồn và giới hạn dữ liệu VinFast VF 8 — đối chiếu 02/10/2026
Thông tinNguồnPhạm vi
VF 8 Eco: giá cơ bản 898 triệu đồngGiá từ hiển thị cho đúng cấu hình trên trang hiện tại của VinFast, kiểm tra 02/10/2026; ưu đãi và màu xe cần xác nhận riêng.Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026; không gồm phí lăn bánh; không coi đây là giá sau khuyến mãi.
VF 8 Eco — Chiều dài (mm): 4750Current product specifications for VF 8 Eco: 4750Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026.
VF 8 Eco — Số chỗ: 5Current product specifications for VF 8 Eco: 5Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026.
VF 8 Eco — Công suất hệ truyền động điện (kW): 150Current product specifications for VF 8 Eco: 150Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026.
VF 8 Eco — battery: 87.7Current product specifications for VF 8 Eco: 87.7Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026.
VF 8 Eco — Chiều rộng (mm): 1934Current product specifications for VF 8 Eco: 1934Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026.
VF 8 Eco — Mô-men hệ truyền động điện (Nm): 310Current product specifications for VF 8 Eco: 310Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026.
VF 8 Eco — dc_charging: 149Current product specifications for VF 8 Eco: 149Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026.
VF 8 Eco — Chiều cao (mm): 1667Current product specifications for VF 8 Eco: 1667Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026.
VF 8 Eco — ac_charging: 6,6 kW một pha / 11 kW ba phaCurrent product specifications for VF 8 Eco: 6,6 kW một pha / 11 kW ba phaPhiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026.
VF 8 Eco — Trục cơ sở (mm): 2950Current product specifications for VF 8 Eco: 2950Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026.
VF 8 Plus: giá cơ bản 1.079 triệu đồngGiá từ hiển thị cho đúng cấu hình trên trang hiện tại của VinFast, kiểm tra 02/10/2026; ưu đãi và màu xe cần xác nhận riêng.Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026; không gồm phí lăn bánh; không coi đây là giá sau khuyến mãi.
VF 8 Plus — Chiều dài (mm): 4750Current product specifications for VF 8 Plus: 4750Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026.
VF 8 Plus — Số chỗ: 5Current product specifications for VF 8 Plus: 5Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026.
VF 8 Plus — Công suất hệ truyền động điện (kW): 300Current product specifications for VF 8 Plus: 300Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026.
VF 8 Plus — battery: 87.7Current product specifications for VF 8 Plus: 87.7Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026.
VF 8 Plus — Chiều rộng (mm): 1934Current product specifications for VF 8 Plus: 1934Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026.
VF 8 Plus — Mô-men hệ truyền động điện (Nm): 620Current product specifications for VF 8 Plus: 620Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026.
VF 8 Plus — dc_charging: 149Current product specifications for VF 8 Plus: 149Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026.
VF 8 Plus — Chiều cao (mm): 1667Current product specifications for VF 8 Plus: 1667Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026.
VF 8 Plus — ac_charging: 6,6 kW một pha / 11 kW ba phaCurrent product specifications for VF 8 Plus: 6,6 kW một pha / 11 kW ba phaPhiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026.
VF 8 Plus — Trục cơ sở (mm): 2950Current product specifications for VF 8 Plus: 2950Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026.
VF 8 thế hệ mới: giá cơ bản 899 triệu đồngGiá từ hiển thị cho đúng cấu hình trên trang hiện tại của VinFast, kiểm tra 02/10/2026; ưu đãi và màu xe cần xác nhận riêng.Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026; không gồm phí lăn bánh; không coi đây là giá sau khuyến mãi.
VF 8 thế hệ mới — Chiều dài (mm): 4701Current product specifications for VF 8 thế hệ mới: 4701Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026.
VF 8 thế hệ mới — Công suất hệ truyền động điện (kW): 170Current product specifications for VF 8 thế hệ mới: 170Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026.
VF 8 thế hệ mới — battery: 60.13Current product specifications for VF 8 thế hệ mới: 60.13Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026.
VF 8 thế hệ mới — Chiều rộng (mm): 1872Current product specifications for VF 8 thế hệ mới: 1872Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026.
VF 8 thế hệ mới — Mô-men hệ truyền động điện (Nm): 330Current product specifications for VF 8 thế hệ mới: 330Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026.
VF 8 thế hệ mới — Chiều cao (mm): 1670Current product specifications for VF 8 thế hệ mới: 1670Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026.
VF 8 thế hệ mới — Trục cơ sở (mm): 2840Current product specifications for VF 8 thế hệ mới: 2840Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026.
14 hạng mục chưa được xác nhậnVF 8 Eco: accel; VF 8 Eco: ground_clearance; VF 8 Eco: trunk; VF 8 Eco: kerb_weight; VF 8 Eco: top_speed; VF 8 Eco: tyres_front; VF 8 Eco: tyres_rear; VF 8 Plus: accel; VF 8 Plus: ground_clearance; VF 8 Plus: trunk; VF 8 Plus: kerb_weight; VF 8 Plus: top_speed; VF 8 Plus: tyres_front; VF 8 Plus: tyres_rearKhông lấy giá trị đời cũ/thị trường khác thay cho thông số Việt Nam hiện tại; bản gốc được lưu trong hồ sơ kiểm tra.
Điểm cần phân biệt khi đọc dữ liệuVF 8 thế hệ mới có thân xe, trục cơ sở, pin và giá riêng; không sao chép cấu hình Eco/Plus sang bản mới. Trang sản phẩm ghi giá từ 899 triệu cho thế hệ mới tại ngày kiểm tra.Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026.
Điểm cần phân biệt khi đọc dữ liệuTrang hiện tại ghi Eco 635 km và Plus 475 km theo NEDC; không đổi nhãn các số này thành WLTP hoặc coi là quãng đường sử dụng thực tế.Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026.
VF 8 Eco: 635 km NEDCCurrent range row, VF 8 Eco, NEDCGiá trị kiểm định của hãng; không phải quãng đường sử dụng thực tế bảo đảm.
VF 8 Plus: 475 km NEDCCurrent range row, VF 8 Plus, NEDCGiá trị kiểm định của hãng; không phải quãng đường sử dụng thực tế bảo đảm.
VF 8 thế hệ mới: 480 km NEDCCurrent range row, VF 8 thế hệ mới, NEDCGiá trị kiểm định của hãng; không phải quãng đường sử dụng thực tế bảo đảm.

So sánh mẫu và liên kết liên quan

So sánh phiên bản

So sánh 3 phiên bản theo giá và thông số chính

Phiên bảnGiá chính thứcHệ dẫn độngCông suấtMô-men xoắnPinPhạm viSạc DCSạc AC0-100
VF 8 Eco₫898,000,000Dẫn động cầu trước150 kW310 Nm87.7 kWh635 km149 kW6,6 kW một pha / 11 kW ba pha kWChưa xác nhận cho phiên bản Việt Nam; không dùng số liệu thị trường khác. s
VF 8 Plus₫1,079,000,000Dẫn động 4 bánh300 kW620 Nm87.7 kWh475 km149 kW6,6 kW một pha / 11 kW ba pha kWChưa xác nhận cho phiên bản Việt Nam; không dùng số liệu thị trường khác. s
VF 8 thế hệ mới₫899,000,000Dẫn động cầu trước170 kW330 Nm60.13 kWh480 km———

Bảng trả góp tham khảo

VinFast VF 8 trả góp khoảng 10.868.565 đ/tháng với trả trước 30% và 72 tháng, lãi suất giả định 7,5%/năm

Giá tham chiếu từ 898 triệu đ · Lãi suất theo dư nợ giảm dần (phương pháp phổ biến tại các ngân hàng Việt Nam)

Trả góp theo tỷ lệ trả trước (lãi suất 7,5%/năm)

Trả trướcSố tiền vay36 tháng48 tháng60 tháng72 tháng
20% · 180 triệu đ718 triệu đ22.346.707 đ17.370.123 đ14.395.262 đ12.421.217 đ
25% · 225 triệu đ674 triệu đ20.950.038 đ16.284.490 đ13.495.558 đ11.644.891 đ
30% · 269 triệu đ629 triệu đ19.553.369 đ15.198.858 đ12.595.854 đ10.868.565 đ
35% · 314 triệu đ584 triệu đ18.156.700 đ14.113.225 đ11.696.151 đ10.092.239 đ
40% · 359 triệu đ539 triệu đ16.760.030 đ13.027.592 đ10.796.447 đ9.315.913 đ

Trả góp theo mức lãi suất (trả trước 30%)

Lãi suất năm36 tháng48 tháng60 tháng72 tháng
6,5% (ngân hàng nhà nước / ưu đãi)19.265.963 đ14.907.219 đ12.299.281 đ10.566.722 đ
7,5% (thị trường)19.553.369 đ15.198.858 đ12.595.854 đ10.868.565 đ
9,0% (cao / công ty tài chính)19.989.312 đ15.642.738 đ13.048.702 đ11.330.853 đ

Trả góp theo phiên bản (trả trước 30% · lãi suất 7,5%/năm)

Phiên bảnGiá36 tháng48 tháng60 tháng72 tháng
VF 8 Eco898 triệu đ19.553.369 đ15.198.858 đ12.595.854 đ10.868.565 đ
VF 8 Plus1.1 tỷ đ23.494.527 đ18.262.325 đ15.134.663 đ13.059.222 đ
VF 8 thế hệ mới899 triệu đ19.575.143 đ15.215.783 đ12.609.881 đ10.880.668 đ

Số liệu chỉ mang tính tham khảo, chưa bao gồm bảo hiểm, thuế phí trước bạ và các khoản phí khác. Lãi suất thực tế phụ thuộc vào ngân hàng, hạn mức tín dụng và lịch sử tín dụng của người mua. Tham khảo lãi suất cho vay mua ô tô 2026: ngân hàng nhà nước từ 4,5–6,5%/năm, ngân hàng tư nhân từ 6,3–8,5%/năm, thời hạn vay tối đa 96 tháng (8 năm).

Trang bị nổi bật

VinFast VF 8 Eco, Plus hay thế hệ mới: đừng nhầm cấu hìnhĐối chiếu đúng cấu hình Việt Nam; nguồn kiểm tra 02/10/2026Giá xe không gồm phí lăn bánh; bản không còn niêm yết được tách khỏi giá hiện hànhThông số HEV phân biệt động cơ xăng và mô-tơ điện

Nguồn dữ liệu và ngày kiểm tra

Giá, phiên bản và thông số trên trang này tham chiếu dữ liệu thị trường Việt Nam, tách phần đã xác minh khỏi phần cần hỏi lại đại lý.

Nội dung liên quan

Xe tương tự

Cùng kiểu dáng và tầm giá tại Việt Nam

Nhận xét của chủ xe

Đánh giá là trải nghiệm cá nhân của người dùng, không phải nhận định của tòa soạn AutoTest.

Chưa có nhận xét của chủ xe cho mẫu xe này. Nếu bạn đã sử dụng xe, hãy chia sẻ trải nghiệm của mình.

Chia sẻ trải nghiệm của bạn

Nhận xét được kiểm duyệt trước khi đăng — vui lòng cung cấp thông tin chính xác.

Điểm (chỉ để xếp hạng nội bộ)
4.0

Câu hỏi thường gặp

VinFast VF 8 xem thông số và phiên bản ở đâu?

Xem bảng giá, phiên bản, công suất, kích thước và bảo hành trên trang này. Số liệu tham chiếu nguồn thị trường Việt Nam và tách theo từng phiên bản.

VinFast VF 8 chạy được bao nhiêu km?

Tối đa 635 km (NEDC), tùy phiên bản.

Tính khoản trả góp VinFast VF 8 như thế nào?

Dùng công cụ tính khoản vay trên trang này với giá phiên bản đã đối chiếu, rồi so sánh đề xuất từ đại lý trước khi đặt cọc.

Tôi có thể đặt lái thử VinFast VF 8 không?

Gửi biểu mẫu yêu cầu báo giá, chúng tôi sẽ kết nối bạn với đại lý ủy quyền gần nhất.

Cẩm nang mua xe & Đánh giá hữu ích

10

Khám phá đánh giá xe, cẩm nang bảo dưỡng và kinh nghiệm mua xe

VF 9 Eco hay Plus: giá, khoản vay và ngân sách gia đình
Xe điệnVinFast

VF 9 Eco hay Plus: giá, khoản vay và ngân sách gia đình

So VF 9 Eco/Plus, giá lăn bánh cơ sở, tháng trả cao nhất, hạn sạc miễn phí và chi phí 5 năm để chọn đúng xe cho gia đình 6–7 người.

Ban biên tập AutoTest31 thg 8, 2026
VF 7 Eco hay Plus: giá, lăn bánh và khoản vay nên chọn
Xe điệnVinFast

VF 7 Eco hay Plus: giá, lăn bánh và khoản vay nên chọn

VF 7 Eco/Plus: thống nhất giá lăn bánh, xác nhận FWD/AWD, so trần kính, tháng trả cao nhất, hạn sạc miễn phí và chi phí dùng 5 năm.

Ban biên tập AutoTest24 thg 8, 2026
Lynk & Co 02 2026 có tốt không? Giá Pro và Halo
Xe điện

Lynk & Co 02 2026 có tốt không? Giá Pro và Halo

Lynk & Co 02 giá 818–898 triệu, pin 66 kWh và 435 km WLTP; so Pro/Halo, lăn bánh, sạc 150 kW, bảo hành và đối thủ để chọn xe.

Sam26 thg 8, 2026
Xforce hay Yaris Cross 2026: So sánh giá và OTD
Đánh giá

Xforce hay Yaris Cross 2026: So sánh giá và OTD

Xforce 605M; YC xăng 650M / HEV 728M; OTD HN 693,78 / 744,18 / 831,54M — 650M không phải HEV; ma trận Calculated (01/09/2026).

Sam23 thg 8, 2026
Xe cũ để chạy dịch vụ nên chọn gì? Tính hòa vốn và ngày nằm xưởng
Xe cũ

Xe cũ để chạy dịch vụ nên chọn gì? Tính hòa vốn và ngày nằm xưởng

Chọn xe cũ chạy dịch vụ bằng doanh thu ròng, ngày nằm xưởng và chi phí mỗi km. Có bảng nhập dữ liệu, bài thử ca làm và ngưỡng dừng cọc.

Sam5 thg 9, 2026
Chạy GrabCar toàn thời gian: VF 5 hay xe xăng/hybrid còn bao nhiêu tiền sau chi phí?
Cẩm nang

Chạy GrabCar toàn thời gian: VF 5 hay xe xăng/hybrid còn bao nhiêu tiền sau chi phí?

Tính tiền thực nhận từ ứng dụng, km rỗng, điện/xăng, sạc biển vàng, bảo hiểm, bảo hành, khấu hao, lãi vay và 3 tháng kịch bản khi chọn VF 5 hay xe xăng

AutoTest Editorial27 thg 9, 2026
VinFast VF 5 2026 có tốt không? Giá, pin và chi phí thực tế
Xe điện

VinFast VF 5 2026 có tốt không? Giá, pin và chi phí thực tế

VinFast VF 5 giá 496 triệu, lăn bánh 498,3213–512,1813 triệu, pin 37,23 kWh và 326,4 km NEDC; xem sạc, bảo hành và đối thủ.

Sam17 thg 8, 2026
Hyundai Custin 2026 có tốt không? Giá MPV 7 chỗ 820–999 triệu
Đánh giáHyundai

Hyundai Custin 2026 có tốt không? Giá MPV 7 chỗ 820–999 triệu

Custin 820–999M: 1.5T-GDi ba bản + 2.0T-GDi 999M top; MPV 7 chỗ cửa trượt CKD, bảo hành 5y/100k, OTD HN ~920M+ (01/09/2026).

Sam20 thg 8, 2026
Giá niêm yết và giá giao dịch xe cũ khác nhau thế nào?
Xe cũ

Giá niêm yết và giá giao dịch xe cũ khác nhau thế nào?

Giá rao xe cũ không phải giá giao dịch. Hãy chuẩn hóa đúng xe, ghi lịch sử điều chỉnh và lập khoảng trả tối đa bằng chi phí đã kiểm tra.

Sam5 thg 9, 2026
Geely EX2 giá lăn bánh: Pro hay Max
Cẩm nang

Geely EX2 giá lăn bánh: Pro hay Max

Giá lăn bánh Geely EX2 Pro/Max theo Hà Nội, TP.HCM và tỉnh; hai bản cùng pin 39,4 kWh, 395 km NEDC và chênh 40 triệu trang bị.

Sam28 thg 8, 2026

Liên kết liên quan