
VinFast
VinFast VF 8 Eco, Plus hay thế hệ mới: đừng nhầm cấu hình
SUV · D · Đang bán tại Việt Nam
VinFast VF 8 tại Việt Nam: 898 triệu đồng–1.079 triệu đồng. VF 8 thế hệ mới không chỉ là Eco đổi tên: kích thước, trục cơ sở, pin, công suất và giá công bố đều khác. Hãy so đúng chiếc xe được báo giá; không dùng phạm vi của Eco làm phạm vi Plus. Hãng ghi các số NEDC hiện tại; trang này không đổi chúng thành WLTP hoặc gọi là kết quả chạy thử.
Giá niêm yết
₫898,000,000 – ₫1,079,000,000
Đã xác minh 2/10/2026
Phiên bản đang bán
3
Các phiên bản có sẵn
Hệ dẫn động
Điện
Giá xe tại Việt Nam
898 triệu đồng
Kiểm tra 02/10/2026
Phạm vi tối đa
635 km
Tiêu chuẩn NEDC
Dung lượng pin
60.13–87.7 kWh
Số ghế
5 chỗ
Tổng quan giá
Giá niêm yết
₫898,000,000 – ₫1,079,000,000
- VF 8 Eco₫898,000,000
- VF 8 Plus₫1,079,000,000
- VF 8 thế hệ mới₫899,000,000
Điểm nổi bật
- Thương hiệuVinFast
- Phân khúcD
- Hệ dẫn độngĐiện
- Động cơĐiện
- Phạm viTối đa 635 km
- Công suấtTối đa 300 kW
Bảo hành
- Xe10 năm / 200k km
- Pin10 năm / 200k km
Mức độ sẵn sàng dữ liệu
Tách dữ liệu xác minh từ hãng và nguồn bên thứ ba (ví dụ ZigWheels) để ước tính không bị coi là dữ kiện.
Giá hiện tại
✓ Xác minh từ hãng
Tên phiên bản
✓ Xác minh từ hãng
Thông số chính
✓ Xác minh từ hãng
Phạm vi và tiêu chuẩn thử
✓ Xác minh từ hãng
VinFast VF 8 Eco, Plus hay thế hệ mới: đừng nhầm cấu hình
VinFast VF 8 tại Việt Nam: 898 triệu đồng–1.079 triệu đồng. VF 8 thế hệ mới không chỉ là Eco đổi tên: kích thước, trục cơ sở, pin, công suất và giá công bố đều khác. Hãy so đúng chiếc xe được báo giá; không dùng phạm vi của Eco làm phạm vi Plus. Hãng ghi các số NEDC hiện tại; trang này không đổi chúng thành WLTP hoặc gọi là kết quả chạy thử. Giá xe, chưa gồm phí lăn bánh; màu xe có thể có phụ phí. Kiểm tra nguồn ngày 02/10/2026. Dữ liệu thiếu được giữ nguyên hạng mục và ghi chưa xác nhận; không suy từ bản nước ngoài.
Nguồn dữ liệu: VinFast Việt Nam — giá và cấu hình tại ngày kiểm tra
Tóm tắt nhanh
Phù hợp với
Người cần xe điện 5 chỗ và muốn so rõ thế hệ, pin và giá.
Điểm mạnh đã xác minh
Nhiều cấu hình theo nhu cầu; có giá và dữ liệu hãng theo từng dòng; thông số thế hệ mới được tách.
Hạn chế cần cân nhắc
Tên VF 8 dễ khiến người mua trộn đời; thân xe lớn; chi phí bảo hiểm, lốp và sạc phải tính riêng.
VF 8 thế hệ mới không chỉ là Eco đổi tên: kích thước, trục cơ sở, pin, công suất và giá công bố đều khác. Hãy so đúng chiếc xe được báo giá; không dùng phạm vi của Eco làm phạm vi Plus. Hãng ghi các số NEDC hiện tại; trang này không đổi chúng thành WLTP hoặc gọi là kết quả chạy thử.
VinFast VF 8 mạnh đến đâu, số công suất nào đang được so?
Công suất tính bằng kW, mô-men tính bằng Nm; không nhầm hp với kW. Số tăng tốc, tốc độ tối đa chỉ dùng khi có tài liệu đúng phiên bản, không phải thử nghiệm của AutoTest.
| Hạng mục | VF 8 Eco | VF 8 Plus | VF 8 thế hệ mới |
|---|---|---|---|
| 0–100 km/h (s) | Chưa xác nhận tại Việt Nam | Chưa xác nhận tại Việt Nam | Chưa xác nhận tại Việt Nam |
| Công suất hệ truyền động điện (kW) | 150 | 300 | 170 |
| Mô-men hệ truyền động điện (Nm) | 310 | 620 | 330 |
| Tốc độ tối đa (km/h) | Chưa xác nhận tại Việt Nam | Chưa xác nhận tại Việt Nam | Chưa xác nhận tại Việt Nam |
Nguồn dữ liệu: VinFast Việt Nam — thông số theo phiên bản
Số công suất trên bảng là phạm vi ghi rõ ở từng dòng, không phải kết quả chạy thử của AutoTest.
VinFast VF 8: kích thước, gầm và chỗ ngồi có phù hợp?
Đọc riêng từng phiên bản; dung tích hành lý cần đối chiếu cách bố trí ghế và cách đo của hãng. Hãy thử xe với người nhà, đồ trẻ em và kích thước chỗ đỗ.
| Hạng mục | VF 8 Eco | VF 8 Plus | VF 8 thế hệ mới |
|---|---|---|---|
| Chiều dài (mm) | 4750 | 4750 | 4701 |
| Số chỗ | 5 | 5 | 5 |
| Chiều rộng (mm) | 1934 | 1934 | 1872 |
| Chiều cao (mm) | 1667 | 1667 | 1670 |
| Trục cơ sở (mm) | 2950 | 2950 | 2840 |
| Khoảng sáng gầm (mm) | Chưa xác nhận tại Việt Nam | Chưa xác nhận tại Việt Nam | Chưa xác nhận tại Việt Nam |
| Hành lý theo cách đo của hãng (L) | Chưa xác nhận tại Việt Nam | Chưa xác nhận tại Việt Nam | Chưa xác nhận tại Việt Nam |
| Khối lượng không tải (kg) | Chưa xác nhận tại Việt Nam | Chưa xác nhận tại Việt Nam | Chưa xác nhận tại Việt Nam |
Nguồn dữ liệu: VinFast Việt Nam — thông số theo phiên bản
Số ghế và dung tích công bố không thay thế việc kiểm tra đủ người, đủ hành lý trên chiếc xe định mua.
VinFast VF 8: giá, pin, sạc và phạm vi công bố
Pin dùng kWh, công suất sạc dùng kW. Phạm vi phải đọc đúng NEDC, WLTP hoặc WLTC; không so như cùng một phép thử. Giá xe chưa gồm phí lăn bánh; kiểm tra nguồn 02/10/2026.
| Hạng mục | VF 8 Eco | VF 8 Plus | VF 8 thế hệ mới |
|---|---|---|---|
| Giá cơ bản tại ngày kiểm tra | 898 triệu đồng | 1.079 triệu đồng | 899 triệu đồng |
| Dung lượng pin theo tài liệu (kWh) | 87,7 | 87,7 | 60,13 |
| Sạc DC tối đa công bố (kW) | 149 | 149 | 100 |
| Sạc AC tối đa và điều kiện pha (kW) | 6,6 kW một pha / 11 kW ba pha | 6,6 kW một pha / 11 kW ba pha | 7,2 |
| Lốp trước | Chưa xác nhận tại Việt Nam | Chưa xác nhận tại Việt Nam | Chưa xác nhận tại Việt Nam |
| Lốp sau | Chưa xác nhận tại Việt Nam | Chưa xác nhận tại Việt Nam | Chưa xác nhận tại Việt Nam |
| Dẫn động | FWD | AWD | FWD |
| Phạm vi và chu trình kiểm định (km) | 635 km NEDC | 475 km NEDC | 480 km NEDC |
Nguồn dữ liệu: VinFast Việt Nam — thông số theo phiên bản
Công suất sạc tối đa không phải tốc độ sạc duy trì từ 0 đến 100%. Quãng đường thực tế phụ thuộc tốc độ, tải, điều hòa và điều kiện sử dụng; hãy lập kế hoạch sạc riêng.
Claim Ledger — nguồn dữ liệu và phạm vi kiểm tra
Mọi thông số trên trang được đối chiếu với nguồn chính thức trong Claim Ledger.
| Thông tin | Nguồn | Phạm vi |
|---|---|---|
| VF 8 Eco: giá cơ bản 898 triệu đồng | Giá từ hiển thị cho đúng cấu hình trên trang hiện tại của VinFast, kiểm tra 02/10/2026; ưu đãi và màu xe cần xác nhận riêng. | Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026; không gồm phí lăn bánh; không coi đây là giá sau khuyến mãi. |
| VF 8 Eco — Chiều dài (mm): 4750 | Current product specifications for VF 8 Eco: 4750 | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026. |
| VF 8 Eco — Số chỗ: 5 | Current product specifications for VF 8 Eco: 5 | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026. |
| VF 8 Eco — Công suất hệ truyền động điện (kW): 150 | Current product specifications for VF 8 Eco: 150 | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026. |
| VF 8 Eco — battery: 87.7 | Current product specifications for VF 8 Eco: 87.7 | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026. |
| VF 8 Eco — Chiều rộng (mm): 1934 | Current product specifications for VF 8 Eco: 1934 | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026. |
| VF 8 Eco — Mô-men hệ truyền động điện (Nm): 310 | Current product specifications for VF 8 Eco: 310 | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026. |
| VF 8 Eco — dc_charging: 149 | Current product specifications for VF 8 Eco: 149 | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026. |
| VF 8 Eco — Chiều cao (mm): 1667 | Current product specifications for VF 8 Eco: 1667 | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026. |
| VF 8 Eco — ac_charging: 6,6 kW một pha / 11 kW ba pha | Current product specifications for VF 8 Eco: 6,6 kW một pha / 11 kW ba pha | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026. |
| VF 8 Eco — Trục cơ sở (mm): 2950 | Current product specifications for VF 8 Eco: 2950 | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026. |
| VF 8 Plus: giá cơ bản 1.079 triệu đồng | Giá từ hiển thị cho đúng cấu hình trên trang hiện tại của VinFast, kiểm tra 02/10/2026; ưu đãi và màu xe cần xác nhận riêng. | Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026; không gồm phí lăn bánh; không coi đây là giá sau khuyến mãi. |
| VF 8 Plus — Chiều dài (mm): 4750 | Current product specifications for VF 8 Plus: 4750 | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026. |
| VF 8 Plus — Số chỗ: 5 | Current product specifications for VF 8 Plus: 5 | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026. |
| VF 8 Plus — Công suất hệ truyền động điện (kW): 300 | Current product specifications for VF 8 Plus: 300 | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026. |
| VF 8 Plus — battery: 87.7 | Current product specifications for VF 8 Plus: 87.7 | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026. |
| VF 8 Plus — Chiều rộng (mm): 1934 | Current product specifications for VF 8 Plus: 1934 | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026. |
| VF 8 Plus — Mô-men hệ truyền động điện (Nm): 620 | Current product specifications for VF 8 Plus: 620 | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026. |
| VF 8 Plus — dc_charging: 149 | Current product specifications for VF 8 Plus: 149 | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026. |
| VF 8 Plus — Chiều cao (mm): 1667 | Current product specifications for VF 8 Plus: 1667 | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026. |
| VF 8 Plus — ac_charging: 6,6 kW một pha / 11 kW ba pha | Current product specifications for VF 8 Plus: 6,6 kW một pha / 11 kW ba pha | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026. |
| VF 8 Plus — Trục cơ sở (mm): 2950 | Current product specifications for VF 8 Plus: 2950 | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026. |
| VF 8 thế hệ mới: giá cơ bản 899 triệu đồng | Giá từ hiển thị cho đúng cấu hình trên trang hiện tại của VinFast, kiểm tra 02/10/2026; ưu đãi và màu xe cần xác nhận riêng. | Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026; không gồm phí lăn bánh; không coi đây là giá sau khuyến mãi. |
| VF 8 thế hệ mới — Chiều dài (mm): 4701 | Current product specifications for VF 8 thế hệ mới: 4701 | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026. |
| VF 8 thế hệ mới — Công suất hệ truyền động điện (kW): 170 | Current product specifications for VF 8 thế hệ mới: 170 | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026. |
| VF 8 thế hệ mới — battery: 60.13 | Current product specifications for VF 8 thế hệ mới: 60.13 | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026. |
| VF 8 thế hệ mới — Chiều rộng (mm): 1872 | Current product specifications for VF 8 thế hệ mới: 1872 | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026. |
| VF 8 thế hệ mới — Mô-men hệ truyền động điện (Nm): 330 | Current product specifications for VF 8 thế hệ mới: 330 | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026. |
| VF 8 thế hệ mới — Chiều cao (mm): 1670 | Current product specifications for VF 8 thế hệ mới: 1670 | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026. |
| VF 8 thế hệ mới — Trục cơ sở (mm): 2840 | Current product specifications for VF 8 thế hệ mới: 2840 | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026. |
| 14 hạng mục chưa được xác nhận | VF 8 Eco: accel; VF 8 Eco: ground_clearance; VF 8 Eco: trunk; VF 8 Eco: kerb_weight; VF 8 Eco: top_speed; VF 8 Eco: tyres_front; VF 8 Eco: tyres_rear; VF 8 Plus: accel; VF 8 Plus: ground_clearance; VF 8 Plus: trunk; VF 8 Plus: kerb_weight; VF 8 Plus: top_speed; VF 8 Plus: tyres_front; VF 8 Plus: tyres_rear | Không lấy giá trị đời cũ/thị trường khác thay cho thông số Việt Nam hiện tại; bản gốc được lưu trong hồ sơ kiểm tra. |
| Điểm cần phân biệt khi đọc dữ liệu | VF 8 thế hệ mới có thân xe, trục cơ sở, pin và giá riêng; không sao chép cấu hình Eco/Plus sang bản mới. Trang sản phẩm ghi giá từ 899 triệu cho thế hệ mới tại ngày kiểm tra. | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026. |
| Điểm cần phân biệt khi đọc dữ liệu | Trang hiện tại ghi Eco 635 km và Plus 475 km theo NEDC; không đổi nhãn các số này thành WLTP hoặc coi là quãng đường sử dụng thực tế. | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026. |
| VF 8 Eco: 635 km NEDC | Current range row, VF 8 Eco, NEDC | Giá trị kiểm định của hãng; không phải quãng đường sử dụng thực tế bảo đảm. |
| VF 8 Plus: 475 km NEDC | Current range row, VF 8 Plus, NEDC | Giá trị kiểm định của hãng; không phải quãng đường sử dụng thực tế bảo đảm. |
| VF 8 thế hệ mới: 480 km NEDC | Current range row, VF 8 thế hệ mới, NEDC | Giá trị kiểm định của hãng; không phải quãng đường sử dụng thực tế bảo đảm. |
So sánh mẫu và liên kết liên quan
So sánh phiên bản
So sánh 3 phiên bản theo giá và thông số chính
| Phiên bản | Giá chính thức | Hệ dẫn động | Công suất | Mô-men xoắn | Pin | Phạm vi | Sạc DC | Sạc AC | 0-100 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VF 8 Eco | ₫898,000,000 | Dẫn động cầu trước | 150 kW | 310 Nm | 87.7 kWh | 635 km | 149 kW | 6,6 kW một pha / 11 kW ba pha kW | Chưa xác nhận cho phiên bản Việt Nam; không dùng số liệu thị trường khác. s |
| VF 8 Plus | ₫1,079,000,000 | Dẫn động 4 bánh | 300 kW | 620 Nm | 87.7 kWh | 475 km | 149 kW | 6,6 kW một pha / 11 kW ba pha kW | Chưa xác nhận cho phiên bản Việt Nam; không dùng số liệu thị trường khác. s |
| VF 8 thế hệ mới | ₫899,000,000 | Dẫn động cầu trước | 170 kW | 330 Nm | 60.13 kWh | 480 km | — | — | — |
Bảng trả góp tham khảo
VinFast VF 8 trả góp khoảng 10.868.565 đ/tháng với trả trước 30% và 72 tháng, lãi suất giả định 7,5%/năm
Giá tham chiếu từ 898 triệu đ · Lãi suất theo dư nợ giảm dần (phương pháp phổ biến tại các ngân hàng Việt Nam)
Trả góp theo tỷ lệ trả trước (lãi suất 7,5%/năm)
| Trả trước | Số tiền vay | 36 tháng | 48 tháng | 60 tháng | 72 tháng |
|---|---|---|---|---|---|
| 20% · 180 triệu đ | 718 triệu đ | 22.346.707 đ | 17.370.123 đ | 14.395.262 đ | 12.421.217 đ |
| 25% · 225 triệu đ | 674 triệu đ | 20.950.038 đ | 16.284.490 đ | 13.495.558 đ | 11.644.891 đ |
| 30% · 269 triệu đ | 629 triệu đ | 19.553.369 đ | 15.198.858 đ | 12.595.854 đ | 10.868.565 đ |
| 35% · 314 triệu đ | 584 triệu đ | 18.156.700 đ | 14.113.225 đ | 11.696.151 đ | 10.092.239 đ |
| 40% · 359 triệu đ | 539 triệu đ | 16.760.030 đ | 13.027.592 đ | 10.796.447 đ | 9.315.913 đ |
Trả góp theo mức lãi suất (trả trước 30%)
| Lãi suất năm | 36 tháng | 48 tháng | 60 tháng | 72 tháng |
|---|---|---|---|---|
| 6,5% (ngân hàng nhà nước / ưu đãi) | 19.265.963 đ | 14.907.219 đ | 12.299.281 đ | 10.566.722 đ |
| 7,5% (thị trường) | 19.553.369 đ | 15.198.858 đ | 12.595.854 đ | 10.868.565 đ |
| 9,0% (cao / công ty tài chính) | 19.989.312 đ | 15.642.738 đ | 13.048.702 đ | 11.330.853 đ |
Trả góp theo phiên bản (trả trước 30% · lãi suất 7,5%/năm)
| Phiên bản | Giá | 36 tháng | 48 tháng | 60 tháng | 72 tháng |
|---|---|---|---|---|---|
| VF 8 Eco | 898 triệu đ | 19.553.369 đ | 15.198.858 đ | 12.595.854 đ | 10.868.565 đ |
| VF 8 Plus | 1.1 tỷ đ | 23.494.527 đ | 18.262.325 đ | 15.134.663 đ | 13.059.222 đ |
| VF 8 thế hệ mới | 899 triệu đ | 19.575.143 đ | 15.215.783 đ | 12.609.881 đ | 10.880.668 đ |
Số liệu chỉ mang tính tham khảo, chưa bao gồm bảo hiểm, thuế phí trước bạ và các khoản phí khác. Lãi suất thực tế phụ thuộc vào ngân hàng, hạn mức tín dụng và lịch sử tín dụng của người mua. Tham khảo lãi suất cho vay mua ô tô 2026: ngân hàng nhà nước từ 4,5–6,5%/năm, ngân hàng tư nhân từ 6,3–8,5%/năm, thời hạn vay tối đa 96 tháng (8 năm).
Trang bị nổi bật
Nguồn dữ liệu và ngày kiểm tra
Giá, phiên bản và thông số trên trang này tham chiếu dữ liệu thị trường Việt Nam, tách phần đã xác minh khỏi phần cần hỏi lại đại lý.
- Nhà sản xuất Việt Nam — nguồn đúng phiên bảnNguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối 2/10/2026
- Nhà sản xuất Việt Nam — nguồn đúng phiên bảnNguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối 2/10/2026
- VinFast VF 8 — official sourceNguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối 18/8/2026
Nội dung liên quan
Xe tương tự
Cùng kiểu dáng và tầm giá tại Việt Nam
Nhận xét của chủ xe
Đánh giá là trải nghiệm cá nhân của người dùng, không phải nhận định của tòa soạn AutoTest.
Chưa có nhận xét của chủ xe cho mẫu xe này. Nếu bạn đã sử dụng xe, hãy chia sẻ trải nghiệm của mình.
Câu hỏi thường gặp
VinFast VF 8 xem thông số và phiên bản ở đâu?
Xem bảng giá, phiên bản, công suất, kích thước và bảo hành trên trang này. Số liệu tham chiếu nguồn thị trường Việt Nam và tách theo từng phiên bản.
VinFast VF 8 chạy được bao nhiêu km?
Tối đa 635 km (NEDC), tùy phiên bản.
Tính khoản trả góp VinFast VF 8 như thế nào?
Dùng công cụ tính khoản vay trên trang này với giá phiên bản đã đối chiếu, rồi so sánh đề xuất từ đại lý trước khi đặt cọc.
Tôi có thể đặt lái thử VinFast VF 8 không?
Gửi biểu mẫu yêu cầu báo giá, chúng tôi sẽ kết nối bạn với đại lý ủy quyền gần nhất.
Cẩm nang mua xe & Đánh giá hữu ích
10Khám phá đánh giá xe, cẩm nang bảo dưỡng và kinh nghiệm mua xe

VF 9 Eco hay Plus: giá, khoản vay và ngân sách gia đình
So VF 9 Eco/Plus, giá lăn bánh cơ sở, tháng trả cao nhất, hạn sạc miễn phí và chi phí 5 năm để chọn đúng xe cho gia đình 6–7 người.

VF 7 Eco hay Plus: giá, lăn bánh và khoản vay nên chọn
VF 7 Eco/Plus: thống nhất giá lăn bánh, xác nhận FWD/AWD, so trần kính, tháng trả cao nhất, hạn sạc miễn phí và chi phí dùng 5 năm.

Lynk & Co 02 2026 có tốt không? Giá Pro và Halo
Lynk & Co 02 giá 818–898 triệu, pin 66 kWh và 435 km WLTP; so Pro/Halo, lăn bánh, sạc 150 kW, bảo hành và đối thủ để chọn xe.

Xforce hay Yaris Cross 2026: So sánh giá và OTD
Xforce 605M; YC xăng 650M / HEV 728M; OTD HN 693,78 / 744,18 / 831,54M — 650M không phải HEV; ma trận Calculated (01/09/2026).

Xe cũ để chạy dịch vụ nên chọn gì? Tính hòa vốn và ngày nằm xưởng
Chọn xe cũ chạy dịch vụ bằng doanh thu ròng, ngày nằm xưởng và chi phí mỗi km. Có bảng nhập dữ liệu, bài thử ca làm và ngưỡng dừng cọc.

Chạy GrabCar toàn thời gian: VF 5 hay xe xăng/hybrid còn bao nhiêu tiền sau chi phí?
Tính tiền thực nhận từ ứng dụng, km rỗng, điện/xăng, sạc biển vàng, bảo hiểm, bảo hành, khấu hao, lãi vay và 3 tháng kịch bản khi chọn VF 5 hay xe xăng

VinFast VF 5 2026 có tốt không? Giá, pin và chi phí thực tế
VinFast VF 5 giá 496 triệu, lăn bánh 498,3213–512,1813 triệu, pin 37,23 kWh và 326,4 km NEDC; xem sạc, bảo hành và đối thủ.

Hyundai Custin 2026 có tốt không? Giá MPV 7 chỗ 820–999 triệu
Custin 820–999M: 1.5T-GDi ba bản + 2.0T-GDi 999M top; MPV 7 chỗ cửa trượt CKD, bảo hành 5y/100k, OTD HN ~920M+ (01/09/2026).

Giá niêm yết và giá giao dịch xe cũ khác nhau thế nào?
Giá rao xe cũ không phải giá giao dịch. Hãy chuẩn hóa đúng xe, ghi lịch sử điều chỉnh và lập khoảng trả tối đa bằng chi phí đã kiểm tra.

Geely EX2 giá lăn bánh: Pro hay Max
Giá lăn bánh Geely EX2 Pro/Max theo Hà Nội, TP.HCM và tỉnh; hai bản cùng pin 39,4 kWh, 395 km NEDC và chênh 40 triệu trang bị.



