
VinFast
VinFast VF 8 2026 giá, phiên bản và thông số tại Việt Nam
SUV · D · 2026 · Đang bán tại Việt Nam
VinFast đang công bố song song VF 8 Eco/Plus và VF 8 thế hệ mới tại Việt Nam. Eco giá 898 triệu, FWD, 150 kW và 562 km NEDC; Plus giá 1,079 tỷ, AWD, 300 kW và 457 km WLTP; bản thế hệ mới giá 999 triệu, FWD, 170 kW và gần 500 km NEDC.
Giá niêm yết
₫898,000,000 – ₫1,079,000,000
Đã xác minh 3/9/2026
Phiên bản đang bán
3
Các phiên bản có sẵn
Hệ dẫn động
Điện
Công suất cao nhất
300 kW
VF 8 Plus
Phạm vi tối đa
562 km
Tiêu chuẩn NEDC
Dung lượng pin
60.13–87.7 kWh
Số ghế
5 chỗ
Tổng quan giá
Giá niêm yết
₫898,000,000 – ₫1,079,000,000
- VF 8 Eco₫898,000,000
- VF 8 Plus₫1,079,000,000
- VF 8 thế hệ mới₫999,000,000
Điểm nổi bật
- Thương hiệuVinFast
- Phân khúcD
- Hệ dẫn độngĐiện
- Động cơĐiện
- Phạm viTối đa 562 km
- Công suấtTối đa 300 kW
Bảo hành
- Xe10 năm / 200k km
- Pin10 năm / 200k km
Mức độ sẵn sàng dữ liệu
Tách dữ liệu xác minh từ hãng và nguồn bên thứ ba (ví dụ ZigWheels) để ước tính không bị coi là dữ kiện.
Giá hiện tại
✓ Xác minh từ hãng
Tên phiên bản
✓ Xác minh từ hãng
Thông số chính
✓ Xác minh từ hãng
Phạm vi và tiêu chuẩn thử
✓ Xác minh từ hãng
VinFast VF 8 2026 giá bao nhiêu và có những phiên bản nào tại Việt Nam?
VinFast đang công bố song song VF 8 Eco/Plus và VF 8 thế hệ mới tại Việt Nam. Eco giá 898 triệu, FWD, 150 kW và 562 km NEDC; Plus giá 1,079 tỷ, AWD, 300 kW và 457 km WLTP; bản thế hệ mới giá 999 triệu, FWD, 170 kW và gần 500 km NEDC. Số liệu trên trang đối chiếu phiên bản đang bán tại Việt Nam, không phải bài lái thử.
Nguồn dữ liệu: VinFast
Tóm tắt nhanh
Phù hợp với
Gia đình 5 người cần SUV D rộng rãi, tầm hoạt động xa, chính sách bảo hành dài 10 năm và chi phí vận hành thấp nhờ miễn phí trước bạ đến 2027.
Điểm mạnh đã xác minh
Pin CATL 87,7 kWh với phạm vi NEDC 562 km (Eco); bản Plus AWD 300 kW/402 mã lực, 0-100 km/h trong 5,58 giây; 11 túi khí, cốp 376 lít (1.373 lít khi gập ghế) cùng cốp trước 88 lít; bảo hành 10 năm/200.000 km.
Hạn chế cần cân nhắc
Khoảng sáng gầm 157-162 mm thấp hơn tiêu chuẩn SUV; khối lượng không tải 2.328-2.520 kg; bản Eco 2026 dẫn động FWD 150 kW/310 Nm khác biệt lớn về hiệu năng so với bản Plus; tốc độ tối đa chưa công bố tại Việt Nam.
VinFast VF 8 tại Việt Nam đang bán 3 phiên bản: VF 8 Eco, VF 8 Plus và VF 8 thế hệ mới, giá niêm yết ₫898.000.000–₫1.079.000.000. Hệ dẫn động Điện và Xăng. Phù hợp gia đình 5 người cần SUV D rộng rãi, tầm hoạt động xa, chính sách bảo hành dài 10 năm và chi phí vận hành thấp nhờ miễn phí trước bạ đến 2027.
Hiệu năng từng phiên bản VinFast VF 8 như thế nào?
VinFast VF 8 tại Việt Nam có 3 phiên bản (VF 8 Eco, VF 8 Plus và VF 8 thế hệ mới); hệ dẫn động Điện và Xăng; công suất 150–300 kW.
| Thông số | VF 8 Eco | VF 8 Plus | VF 8 thế hệ mới |
|---|---|---|---|
| Hệ dẫn động | Điện | Điện | Xăng |
| Công suất (kW) | 150 kW | 300 kW | 170 kW |
| Mô-men xoắn | 310 | 620 | 330 |
| 0–100 km/h | 8 giây | 8 giây | — |
| Tốc độ tối đa | 160 km/h | 160 km/h | — |
| Mức tiêu thụ | — | — | 18 km/L |
| Quãng đường điện (km) | 562 km | 457 km | 500 km |
Nguồn dữ liệu: VinFast
Công suất từ 150 kW (VF 8 Eco) đến 300 kW (VF 8 Plus). Chọn bản theo nhu cầu vận hành tại Việt Nam, không chỉ nhìn giá khởi điểm.
Kích thước và không gian sử dụng của VinFast VF 8 ra sao?
Kích thước và không gian VinFast VF 8 đang bán tại Việt Nam: dài 4701–4750 mm, khoang hành lý 375 lít, 5 chỗ.
| Thông số | VF 8 Eco | VF 8 Plus | VF 8 thế hệ mới |
|---|---|---|---|
| Chiều dài (mm) | 4750 mm | 4750 mm | 4701 mm |
| Chiều rộng (mm) | 1934 mm | 1934 mm | 1872 mm |
| Chiều cao (mm) | 1667 mm | 1667 mm | 1670 mm |
| Chiều dài cơ sở (mm) | 2950 mm | 2950 mm | 2840 mm |
| Dung tích khoang hành lý (lít) | 375 lít | 375 lít | — |
| Khối lượng (kg) | 1870 kg | 1870 kg | — |
| Số chỗ ngồi | 5 chỗ | 5 chỗ | 5 chỗ |
Nguồn dữ liệu: VinFast
Khoang hành lý 375 lít; nên đo hành lý thực tế và ngồi thử hàng sau nếu đây là yếu tố quyết định khi mua tại Việt Nam.
Động cơ, hộp số và thông số kỹ thuật của VinFast VF 8
VinFast VF 8 tại Việt Nam dùng hệ Điện và Xăng, pin 60.13–87.7 kWh, dẫn động Cầu trước và AWD.
| Thông số | VF 8 Eco | VF 8 Plus | VF 8 thế hệ mới |
|---|---|---|---|
| Dẫn động | Cầu trước | AWD | Cầu trước |
| Pin (kWh) | 87.7 kWh | 87.7 kWh | 60.13 kWh |
Nguồn dữ liệu: VinFast
VinFast VF 8 tại Việt Nam có hơn một hệ dẫn động (Điện và Xăng); chọn bản theo hạ tầng sạc, hành trình và chi phí nhiên liệu thực tế.
Chênh lệch giá các phiên bản tại Việt Nam
Chênh lệch ₫181.000.000, tương đương tăng khoảng 20.2% so với bản khởi điểm tại Việt Nam:
- •Công suất từ 150 kW lên 300 kW
- •Bản VF 8 Plus đắt hơn ₫181.000.000 so với bản VF 8 Eco tại Việt Nam; nên xin báo giá đại lý trước khi đặt cọc
Claim Ledger — nguồn dữ liệu và phạm vi kiểm tra
Mọi thông số trên trang được đối chiếu với nguồn chính thức trong Claim Ledger.
So sánh mẫu và liên kết liên quan
So sánh phiên bản
So sánh 3 phiên bản theo giá và thông số chính
| Phiên bản | Giá chính thức | Hệ dẫn động | Công suất | Mô-men xoắn | Pin | Phạm vi | Sạc DC | Sạc AC | 0-100 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VF 8 Eco | ₫898,000,000 | Dẫn động cầu trước | 150 kW | 310 Nm | 87.7 kWh | 562 km | 100 kW | 7.2 kW | 8 s |
| VF 8 Plus | ₫1,079,000,000 | Dẫn động 4 bánh | 300 kW | 620 Nm | 87.7 kWh | 457 km | 100 kW | 7.2 kW | 8 s |
| VF 8 thế hệ mới | ₫999,000,000 | Dẫn động cầu trước | 170 kW | 330 Nm | 60.13 kWh | 500 km | — | — | — |
Bảng trả góp tham khảo
VinFast VF 8 trả góp khoảng 10.868.565 đ/tháng với trả trước 30% và 72 tháng, lãi suất giả định 7,5%/năm
Giá tham chiếu từ 898 triệu đ · Lãi suất theo dư nợ giảm dần (phương pháp phổ biến tại các ngân hàng Việt Nam)
Trả góp theo tỷ lệ trả trước (lãi suất 7,5%/năm)
| Trả trước | Số tiền vay | 36 tháng | 48 tháng | 60 tháng | 72 tháng |
|---|---|---|---|---|---|
| 20% · 180 triệu đ | 718 triệu đ | 22.346.707 đ | 17.370.123 đ | 14.395.262 đ | 12.421.217 đ |
| 25% · 225 triệu đ | 674 triệu đ | 20.950.038 đ | 16.284.490 đ | 13.495.558 đ | 11.644.891 đ |
| 30% · 269 triệu đ | 629 triệu đ | 19.553.369 đ | 15.198.858 đ | 12.595.854 đ | 10.868.565 đ |
| 35% · 314 triệu đ | 584 triệu đ | 18.156.700 đ | 14.113.225 đ | 11.696.151 đ | 10.092.239 đ |
| 40% · 359 triệu đ | 539 triệu đ | 16.760.030 đ | 13.027.592 đ | 10.796.447 đ | 9.315.913 đ |
Trả góp theo mức lãi suất (trả trước 30%)
| Lãi suất năm | 36 tháng | 48 tháng | 60 tháng | 72 tháng |
|---|---|---|---|---|
| 6,5% (ngân hàng nhà nước / ưu đãi) | 19.265.963 đ | 14.907.219 đ | 12.299.281 đ | 10.566.722 đ |
| 7,5% (thị trường) | 19.553.369 đ | 15.198.858 đ | 12.595.854 đ | 10.868.565 đ |
| 9,0% (cao / công ty tài chính) | 19.989.312 đ | 15.642.738 đ | 13.048.702 đ | 11.330.853 đ |
Trả góp theo phiên bản (trả trước 30% · lãi suất 7,5%/năm)
| Phiên bản | Giá | 36 tháng | 48 tháng | 60 tháng | 72 tháng |
|---|---|---|---|---|---|
| VF 8 Eco | 898 triệu đ | 19.553.369 đ | 15.198.858 đ | 12.595.854 đ | 10.868.565 đ |
| VF 8 Plus | 1.1 tỷ đ | 23.494.527 đ | 18.262.325 đ | 15.134.663 đ | 13.059.222 đ |
| VF 8 thế hệ mới | 999 triệu đ | 21.752.578 đ | 16.908.306 đ | 14.012.537 đ | 12.090.976 đ |
Số liệu chỉ mang tính tham khảo, chưa bao gồm bảo hiểm, thuế phí trước bạ và các khoản phí khác. Lãi suất thực tế phụ thuộc vào ngân hàng, hạn mức tín dụng và lịch sử tín dụng của người mua. Tham khảo lãi suất cho vay mua ô tô 2026: ngân hàng nhà nước từ 4,5–6,5%/năm, ngân hàng tư nhân từ 6,3–8,5%/năm, thời hạn vay tối đa 96 tháng (8 năm).
Trang bị nổi bật
Nguồn dữ liệu và ngày kiểm tra
Giá, phiên bản và thông số trên trang này tham chiếu dữ liệu thị trường Việt Nam, tách phần đã xác minh khỏi phần cần hỏi lại đại lý.
- VinFast VF 8 — official sourceNguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối 18/8/2026
- VinFast Việt Nam — VF 8 Eco và PlusNguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối 3/9/2026
- VinFast Việt Nam — VF 8 thế hệ mớiNguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối 3/9/2026
Nội dung liên quan
Xe tương tự
Cùng kiểu dáng và tầm giá tại Việt Nam
Nhận xét của chủ xe
Đánh giá là trải nghiệm cá nhân của người dùng, không phải nhận định của tòa soạn AutoTest.
Chưa có nhận xét của chủ xe cho mẫu xe này. Nếu bạn đã sử dụng xe, hãy chia sẻ trải nghiệm của mình.
Câu hỏi thường gặp
VinFast VF 8 xem thông số và phiên bản ở đâu?
Xem bảng giá, phiên bản, công suất, kích thước và bảo hành trên trang này. Số liệu tham chiếu nguồn thị trường Việt Nam và tách theo từng phiên bản.
VinFast VF 8 chạy được bao nhiêu km?
Tối đa 562 km (NEDC), tùy phiên bản.
Tính khoản trả góp VinFast VF 8 như thế nào?
Dùng công cụ tính khoản vay trên trang này với giá phiên bản đã đối chiếu, rồi so sánh đề xuất từ đại lý trước khi đặt cọc.
Tôi có thể đặt lái thử VinFast VF 8 không?
Gửi biểu mẫu yêu cầu báo giá, chúng tôi sẽ kết nối bạn với đại lý ủy quyền gần nhất.
Cẩm nang mua xe & Đánh giá hữu ích
10Khám phá đánh giá xe, cẩm nang bảo dưỡng và kinh nghiệm mua xe

VinFast VF 6 cũ có nên mua không? Phân biệt S, Eco và Plus
VinFast VF 6 cũ nên chọn S, Eco hay Plus? Xem giá theo đời/bản, quyền sở hữu pin, kiểm tra SOH có ngữ cảnh và quỹ ban đầu.

VinFast Minio Green 2026 có tốt không? Xe 188 triệu dùng ra sao
Minio Green giá 188 triệu, pin usable 18,3 kWh và 210 km NEDC. Xem lăn bánh 2026, sạc, bảo hành và phạm vi hoạch định.

Nissan Kicks e-POWER cũ có nên mua không? Khóa đúng bản và pin
Nissan Kicks e-POWER cũ có đáng mua? Xem giá 2022–2023, bản E/V, kiểm tra pin và mô-tơ, quỹ ban đầu cùng điều kiện nên bỏ xe.

Porsche Taycan 2027 có tốt không? Chọn bản nào trong 14 cấu hình
Porsche Taycan MY2027 có 14 cấu hình giá 4,82–9,74 tỷ, phạm vi 545–651 km ECE và sạc 320 kW. So bản, pin và lăn bánh.

Honda Việt Nam 2026: Danh mục ô tô và giá niêm yết
Honda ô tô VN 2026: City, BR-V, HR-V, Civic, CR-V e:HEV — giá từ 499M, lắp ráp Phú Thọ, bảng niêm yết 30/08/2026.

Yamaha Exciter 155 2026 có tốt không? 49,9–60,9M
Exciter 49,9–60,9M, 18,5 PS; đối thủ WINNER R — Winner X không catalogue; LPTB 2%; OTD Calculated (01/09/2026).

Ford Focus cũ có nên mua không? Tách đúng 2 thế hệ
Ford Focus cũ nên chọn đời 2005–2011 hay 2012–2019, 2.0 hay 1.5 EcoBoost? Xem giá, chi phí và checklist hộp số.

VinFast EC Van 2026 có tốt không? Tính tải, tuyến và hoàn vốn
EC Van giá 268 triệu, 2 chỗ, tải 650 kg, khoang 2,6 m³ và 175 km NEDC. Xem lăn bánh theo nhánh xe tải, sạc và bảo hành.

Chi phí sở hữu ô tô 5 năm: công thức TCO xăng, hybrid và EV
Cách tính chi phí sở hữu ô tô 5 năm tại Việt Nam, tách dòng tiền và chi phí kinh tế, tránh cộng khấu hao hai lần, tính xăng điện lãi vay, giá bán lại, độ nhạy và điểm hòa vốn bằng đầu vào tự thay

Xe máy điện hay xe xăng: chọn theo chi phí và hạ tầng
So sánh xe máy điện và xe xăng tại Việt Nam bằng công thức năng lượng, pin mua/thuê/đổi, thời gian sạc, TCO 5 năm, bằng lái và điều kiện nên chọn.



