Hyundai Ioniq 5

Hyundai

Hyundai Ioniq 5 2026 giá, phiên bản và thông số tại Việt Nam

Crossover · D · 2026 · Đang bán tại Việt Nam

Hyundai IONIQ 5 có Exclusive 58 kWh giá 1,3 tỷ và Prestige 72,6 kWh giá 1,45 tỷ đồng. Cả hai dẫn động cầu sau; Prestige đạt 160 kW và 451 km WLTP.

Giá niêm yết

₫1,300,000,000 – ₫1,450,000,000

Đã xác minh 3/9/2026

Phiên bản đang bán

2

Các phiên bản có sẵn

Hệ dẫn động

Điện

Quãng đường điện

451 km

Prestige 72.6 kWh

Phạm vi tối đa

451 km

Tiêu chuẩn WLTP

Dung lượng pin

58–72.6 kWh

Số ghế

5 chỗ

Tổng quan giá

Giá niêm yết

₫1,300,000,000 – ₫1,450,000,000

  • Exclusive 58 kWh₫1,300,000,000
  • Prestige 72.6 kWh₫1,450,000,000

Điểm nổi bật

  • Thương hiệuHyundai
  • Phân khúcD
  • Hệ dẫn độngĐiện
  • Động cơMô-tơ điện EM17 cầu sau
  • Phạm viTối đa 451 km
  • Công suấtTối đa 160 kW

Bảo hành

  • Xe5 năm / 100k km
  • Pin8 năm / 160k km

Mức độ sẵn sàng dữ liệu

Tách dữ liệu xác minh từ hãng và nguồn bên thứ ba (ví dụ ZigWheels) để ước tính không bị coi là dữ kiện.

Giá hiện tại

✓ Xác minh từ hãng

Tên phiên bản

✓ Xác minh từ hãng

Thông số chính

✓ Xác minh từ hãng

Phạm vi và tiêu chuẩn thử

✓ Xác minh từ hãng

Hyundai Ioniq 5 2026 giá bao nhiêu và có những phiên bản nào tại Việt Nam?

Hyundai IONIQ 5 có Exclusive 58 kWh giá 1,3 tỷ và Prestige 72,6 kWh giá 1,45 tỷ đồng. Cả hai dẫn động cầu sau; Prestige đạt 160 kW và 451 km WLTP. Số liệu trên trang đối chiếu phiên bản đang bán tại Việt Nam, không phải bài lái thử.

Nguồn dữ liệu: Hyundai Thanh Cong — IONIQ 5 specifications

Tóm tắt nhanh

Phù hợp với

Người mua xe điện cao cấp tại đô thị, có chỗ sạc tại nhà, muốn chi phí vận hành thấp, công nghệ và không gian hạng D; người muốn ủng hộ xe điện lắp ráp trong nước.

Điểm mạnh đã xác minh

Xe điện E-GMP duy nhất được lắp ráp trong nước tại Việt Nam (HTMV2), hai phiên bản pin 58 kWh (384 km WLTP) và 72,6 kWh (451 km WLTP); sạc nhanh DC 350 kW từ 10–80% trong ~18 phút nhờ kiến trúc 400V/800V, sạc AC 7,7–10,9 kW mất 6–9 giờ; kích thước 4.635x1.890x1.650 mm, trục cơ sở 3.000 mm, khoảng sáng gầm 160 mm, cốp 531 L (tối đa 1.600 L); bảo hành pin 8 năm/160.000 km, kèm gói bộ sạc tại nhà khi ra mắt; giá niêm yết 1,3–1,45 tỷ đồng giữ ổn định từ 2023 tới 2026.

Hạn chế cần cân nhắc

Giá 1,3–1,45 tỷ đồng cao hơn nhiều mẫu xe xăng cùng kích thước tại Việt Nam; hạ tầng trạm sạc công cộng còn hạn chế, người dùng gần như phụ thuộc sạc tại nhà; bản Exclusive kèm bộ sạc AC 2,5 kW nên sạc tại nhà rất lâu nếu không nâng cấp trạm sạc; mức tiêu hao điện kWh/100 km chưa được công bố chính thức tại VN; công suất sạc thực tế phụ thuộc trạm sạc hiện có (đa số dưới 60 kW tại VN).

Hyundai Ioniq 5 tại Việt Nam đang bán 2 phiên bản: Exclusive 58 kWh và Prestige 72.6 kWh, giá niêm yết ₫1.300.000.000–₫1.450.000.000. Hệ dẫn động Điện. Phù hợp người mua xe điện cao cấp tại đô thị, có chỗ sạc tại nhà, muốn chi phí vận hành thấp, công nghệ và không gian hạng D.

Hiệu năng từng phiên bản Hyundai Ioniq 5 như thế nào?

Hyundai Ioniq 5 tại Việt Nam có 2 phiên bản (Exclusive 58 kWh và Prestige 72.6 kWh); hệ dẫn động Điện; công suất 125–160 kW.

Hiệu năng Hyundai Ioniq 5 Việt Nam năm 2026
Thông sốExclusive 58 kWhPrestige 72.6 kWh
Hệ dẫn độngĐiệnĐiện
Công suất (kW)125 kW160 kW
Mô-men xoắn350350
0–100 km/h7.4 giây7.4 giây
Tốc độ tối đa185 km/h185 km/h
Quãng đường điện (km)384 km451 km

Nguồn dữ liệu: Hyundai Thanh Cong — IONIQ 5 specifications

Công suất từ 125 kW (Exclusive 58 kWh) đến 160 kW (Prestige 72.6 kWh). Chọn bản theo nhu cầu vận hành tại Việt Nam, không chỉ nhìn giá khởi điểm.

Kích thước và không gian sử dụng của Hyundai Ioniq 5 ra sao?

Kích thước Hyundai Ioniq 5 tại Việt Nam thống nhất giữa các phiên bản: dài 4635 mm, khoang hành lý 531 lít, 5 chỗ.

Kích thước và không gian Hyundai Ioniq 5 năm 2026
Thông sốExclusive 58 kWhPrestige 72.6 kWh
Chiều dài (mm)4635 mm4635 mm
Chiều rộng (mm)1890 mm1890 mm
Chiều cao (mm)1650 mm1650 mm
Chiều dài cơ sở (mm)3000 mm3000 mm
Dung tích khoang hành lý (lít)531 lít531 lít
Khối lượng (kg)1910 kg1910 kg
Số chỗ ngồi5 chỗ5 chỗ

Nguồn dữ liệu: Hyundai Thanh Cong — IONIQ 5 specifications

Khoang hành lý 531 lít; nên đo hành lý thực tế và ngồi thử hàng sau nếu đây là yếu tố quyết định khi mua tại Việt Nam.

Động cơ, hộp số và thông số kỹ thuật của Hyundai Ioniq 5

Hyundai Ioniq 5 tại Việt Nam dùng hệ Điện, pin 58–72.6 kWh, hộp số EV 1 cấp, dẫn động Cầu sau.

Hệ truyền động Hyundai Ioniq 5 2026
Thông sốExclusive 58 kWhPrestige 72.6 kWh
Hộp sốEV 1 cấpEV 1 cấp
Dẫn độngCầu sauCầu sau
Pin (kWh)58 kWh72.6 kWh

Nguồn dữ liệu: Hyundai Thanh Cong — IONIQ 5 specifications

Hyundai Ioniq 5 là xe điện tại Việt Nam (pin 58–72.6 kWh); cần xem điểm sạc nhà/cơ quan và quãng đường thực tế trước khi đặt cọc.

Chênh lệch giá các phiên bản tại Việt Nam

Phiên bản cơ bảnExclusive 58 kWh₫1.300.000.000
+₫150.000.000 (+11.5%)
Phiên bản cao hơnPrestige 72.6 kWh₫1.450.000.000

Chênh lệch ₫150.000.000, tương đương tăng khoảng 11.5% so với bản khởi điểm tại Việt Nam:

  • Công suất từ 125 kW lên 160 kW
  • Pin từ 58 kWh lên 72.6 kWh
  • Bản Prestige 72.6 kWh đắt hơn ₫150.000.000 so với bản Exclusive 58 kWh tại Việt Nam; nên xin báo giá đại lý trước khi đặt cọc

Claim Ledger — nguồn dữ liệu và phạm vi kiểm tra

Mọi thông số trên trang được đối chiếu với nguồn chính thức trong Claim Ledger.

Claim Ledger — Hyundai Việt Nam
Thông tinNguồnPhạm vi
Giá và phiên bản tại Việt NamHyundai Thanh Cong — IONIQ 5 specificationsThị trường Việt Nam
Đối chiếu giá công bố trên truyền thông Việt NamNguồn thị trường Việt NamThị trường Việt Nam
Thông số kỹ thuậtHyundai Thành CôngThị trường Việt Nam

So sánh mẫu và liên kết liên quan

So sánh phiên bản

So sánh 2 phiên bản theo giá và thông số chính

Phiên bảnGiá chính thứcHệ dẫn độngCông suấtMô-men xoắnPinPhạm viSạc DCSạc AC0-100
Exclusive 58 kWh₫1,300,000,000Dẫn động cầu sau125 kW350 Nm58 kWh384 km350 kW11 kW7.4 s
Prestige 72.6 kWh₫1,450,000,000Dẫn động cầu sau160 kW350 Nm72.6 kWh451 km350 kW11 kW7.4 s

Bảng trả góp tham khảo

Hyundai Ioniq 5 trả góp khoảng 15.734.002 đ/tháng với trả trước 30% và 72 tháng, lãi suất giả định 7,5%/năm

Giá tham chiếu từ 1.3 tỷ đ · Lãi suất theo dư nợ giảm dần (phương pháp phổ biến tại các ngân hàng Việt Nam)

Trả góp theo tỷ lệ trả trước (lãi suất 7,5%/năm)

Trả trướcSố tiền vay36 tháng48 tháng60 tháng72 tháng
20% · 260 triệu đ1 tỷ đ32.350.467 đ25.146.058 đ20.839.467 đ17.981.717 đ
25% · 325 triệu đ975 triệu đ30.328.563 đ23.574.429 đ19.537.000 đ16.857.859 đ
30% · 390 triệu đ910 triệu đ28.306.659 đ22.002.801 đ18.234.533 đ15.734.002 đ
35% · 455 triệu đ845 triệu đ26.284.754 đ20.431.172 đ16.932.067 đ14.610.145 đ
40% · 520 triệu đ780 triệu đ24.262.850 đ18.859.544 đ15.629.600 đ13.486.288 đ

Trả góp theo mức lãi suất (trả trước 30%)

Lãi suất năm36 tháng48 tháng60 tháng72 tháng
6,5% (ngân hàng nhà nước / ưu đãi)27.890.593 đ21.580.607 đ17.805.195 đ15.297.036 đ
7,5% (thị trường)28.306.659 đ22.002.801 đ18.234.533 đ15.734.002 đ
9,0% (cao / công ty tài chính)28.937.757 đ22.645.389 đ18.890.103 đ16.403.239 đ

Trả góp theo phiên bản (trả trước 30% · lãi suất 7,5%/năm)

Phiên bảnGiá36 tháng48 tháng60 tháng72 tháng
Exclusive 58 kWh1.3 tỷ đ28.306.659 đ22.002.801 đ18.234.533 đ15.734.002 đ
Prestige 72.6 kWh1.4 tỷ đ31.572.811 đ24.541.585 đ20.338.518 đ17.549.464 đ

Số liệu chỉ mang tính tham khảo, chưa bao gồm bảo hiểm, thuế phí trước bạ và các khoản phí khác. Lãi suất thực tế phụ thuộc vào ngân hàng, hạn mức tín dụng và lịch sử tín dụng của người mua. Tham khảo lãi suất cho vay mua ô tô 2026: ngân hàng nhà nước từ 4,5–6,5%/năm, ngân hàng tư nhân từ 6,3–8,5%/năm, thời hạn vay tối đa 96 tháng (8 năm).

Trang bị nổi bật

Exclusive: 125 kW, 58 kWh, 384 km WLTPPrestige: 160 kW, 72,6 kWh, 451 km WLTPCả hai RWD và mô-men 350 NmExclusive dùng lốp 19 inch; Prestige 20 inchTrục cơ sở 3.000 mmGiá 1,3/1,45 tỷ đồng

Nguồn dữ liệu và ngày kiểm tra

Giá, phiên bản và thông số trên trang này tham chiếu dữ liệu thị trường Việt Nam, tách phần đã xác minh khỏi phần cần hỏi lại đại lý.

Nội dung liên quan

Xe tương tự

Cùng kiểu dáng và tầm giá tại Việt Nam

Nhận xét của chủ xe

Đánh giá là trải nghiệm cá nhân của người dùng, không phải nhận định của tòa soạn AutoTest.

Chưa có nhận xét của chủ xe cho mẫu xe này. Nếu bạn đã sử dụng xe, hãy chia sẻ trải nghiệm của mình.

Chia sẻ trải nghiệm của bạn

Nhận xét được kiểm duyệt trước khi đăng — vui lòng cung cấp thông tin chính xác.

Điểm (chỉ để xếp hạng nội bộ)
4.0

Câu hỏi thường gặp

Hyundai Ioniq 5 xem thông số và phiên bản ở đâu?

Xem bảng giá, phiên bản, công suất, kích thước và bảo hành trên trang này. Số liệu tham chiếu nguồn thị trường Việt Nam và tách theo từng phiên bản.

Hyundai Ioniq 5 chạy được bao nhiêu km?

Tối đa 451 km (WLTP), tùy phiên bản.

Tính khoản trả góp Hyundai Ioniq 5 như thế nào?

Dùng công cụ tính khoản vay trên trang này với giá phiên bản đã đối chiếu, rồi so sánh đề xuất từ đại lý trước khi đặt cọc.

Cẩm nang mua xe & Đánh giá hữu ích

10

Khám phá đánh giá xe, cẩm nang bảo dưỡng và kinh nghiệm mua xe

Hyundai Custin 2026 có tốt không? Giá MPV 7 chỗ 820–999 triệu
Đánh giáHyundai

Hyundai Custin 2026 có tốt không? Giá MPV 7 chỗ 820–999 triệu

Custin 820–999M: 1.5T-GDi ba bản + 2.0T-GDi 999M top; MPV 7 chỗ cửa trượt CKD, bảo hành 5y/100k, OTD HN ~920M+ (01/09/2026).

Sam20 thg 8, 2026
Hyundai Accent 2026 có tốt không? Giá 4 bản và chi phí nuôi
Đánh giáHyundai

Hyundai Accent 2026 có tốt không? Giá 4 bản và chi phí nuôi

Accent 439–569 triệu 4 bản 1.5 MPI; tiêu hao 5,9 L/100km; bảo hành 5 năm/100.000 km — so Vios/City, OTD guide HN (01/09/2026).

Sam20 thg 8, 2026
Xforce hay Yaris Cross 2026: So sánh giá và OTD
Đánh giá

Xforce hay Yaris Cross 2026: So sánh giá và OTD

Xforce 605M; YC xăng 650M / HEV 728M; OTD HN 693,78 / 744,18 / 831,54M — 650M không phải HEV; ma trận Calculated (01/09/2026).

Sam23 thg 8, 2026
MG Cyberster 2026 có tốt không? Chi phí của roadster điện
Xe điệnMG

MG Cyberster 2026 có tốt không? Chi phí của roadster điện

MG Cyberster LUX 4WD giá 3,2 tỷ, pin 77 kWh và 443 km WLTP. Xem lăn bánh 2026, sạc, mui điện, bảo hành và chi phí sử dụng.

Sam1 thg 9, 2026
Kia Soluto cũ vs Mitsubishi Attrage cũ: chọn AT nào
Xe cũ

Kia Soluto cũ vs Mitsubishi Attrage cũ: chọn AT nào

So sánh Kia Soluto cũ và Mitsubishi Attrage cũ theo 215 tin, đúng bản AT, vùng giá, quỹ làm ngay và cổng kiểm tra trước khi đặt cọc.

Sam3 thg 9, 2026
Hyundai Tucson giá lăn bánh: 5 bản và 3 động cơ
Cẩm nang

Hyundai Tucson giá lăn bánh: 5 bản và 3 động cơ

Giá lăn bánh Hyundai Tucson 5 phiên bản theo Hà Nội, TP.HCM và tỉnh; so xăng 2.0, dầu 2.0, Turbo HTRAC và N Line đúng thực thể.

Sam26 thg 8, 2026
Mazda CX-5 có tốt không? Chọn bản 2.0 hay 2.5 AWD
Đánh giá

Mazda CX-5 có tốt không? Chọn bản 2.0 hay 2.5 AWD

Phân tích Mazda CX-5: giá theo cổng chính thức, bản 2.0/2.5 AWD, i-Activsense, chi phí nhiên liệu, lăn bánh và điều kiện đặt cọc.

Sam24 thg 8, 2026
VinFast VF 6 2026 có tốt không? Giá, pin và bản nên mua
Xe điệnVinFast

VinFast VF 6 2026 có tốt không? Giá, pin và bản nên mua

VinFast VF 6 Eco/Plus giá 646–699 triệu, FWD và phạm vi 485/460 km NEDC. Xem lăn bánh 2026, sạc, bảo hành và bản nên mua.

Sam21 thg 8, 2026
MG HS cũ có nên mua không? Tách Sport, Trophy và Luxury
Xe cũMG

MG HS cũ có nên mua không? Tách Sport, Trophy và Luxury

MG HS cũ có nên mua không? Xem giá Sport, Trophy, Deluxe, Luxury theo đời; phân biệt 1.5T/2.0T, 2WD/AWD và kiểm tra DCT trước khi cọc.

Sam6 thg 9, 2026
SYM Việt Nam: Bảng giá xe 50–150 cc và cách chọn đúng loại
Cẩm nang

SYM Việt Nam: Bảng giá xe 50–150 cc và cách chọn đúng loại

Bảng giá SYM theo xe số và tay ga 50–150 cc; so Galaxy, TPBW, Tuscany, NAGA, phí đăng ký, mức xăng và bảo hành từng dòng.

Sam24 thg 8, 2026

Liên kết liên quan