Hyundai Ioniq 5

Hyundai

Hyundai IONIQ 5 Exclusive hay Prestige: pin và sạc có hợp bạn?

Crossover · D · Đang bán tại Việt Nam

Hyundai Ioniq 5 tại Việt Nam: 1.300 triệu đồng–1.450 triệu đồng. Prestige có pin lớn hơn và cấu hình khác Exclusive; hãy chọn theo hành trình và trang bị, không chỉ con số dung lượng. Công suất trạm sạc không phải công suất xe luôn nhận được. Trước khi mua, xác nhận khả năng dùng trạm theo tuyến, thiết bị sạc tại nhà và báo giá xe còn hàng. Phạm vi WLTP là phép thử, không bảo đảm quãng đường với đủ tải, điều hòa và tốc độ cao.

Giá tham khảo

₫1,300,000,000 – ₫1,450,000,000

Đã kiểm tra dữ liệu 3/10/2026

Giá này từ nguồn tổng hợp. Hãy xác nhận với hãng hoặc đại lý trước khi quyết định.

Phiên bản đang bán

2

Các phiên bản có sẵn

Hệ dẫn động

Điện

Giá tham khảo đại lý

1.300 triệu đồng

Kiểm tra 03/10/2026

Phạm vi tối đa

451 km

Tiêu chuẩn WLTP

Dung lượng pin

58–72.6 kWh

Số ghế

5 chỗ

Tổng quan giá

Giá tham khảo

₫1,300,000,000 – ₫1,450,000,000

Giá này từ nguồn tổng hợp. Hãy xác nhận với hãng hoặc đại lý trước khi quyết định.

  • Exclusive₫1,300,000,000
  • Prestige₫1,450,000,000

Điểm nổi bật

  • Thương hiệuHyundai
  • Phân khúcD
  • Hệ dẫn độngĐiện
  • Động cơEM17
  • Phạm viTối đa 451 km
  • Công suấtTối đa 159.6 kW

Bảo hành

  • Xe5 năm / 100k km
  • Pin8 năm / 160k km

Mức độ sẵn sàng dữ liệu

Tách dữ liệu xác minh từ hãng và nguồn bên thứ ba (ví dụ ZigWheels) để ước tính không bị coi là dữ kiện.

Giá hiện tại

✓ Kiểm tra qua nền tảng bên thứ ba

Tên phiên bản

✓ Xác minh từ hãng

Thông số chính

✓ Xác minh từ hãng

Phạm vi và tiêu chuẩn thử

✓ Kiểm tra qua nền tảng bên thứ ba

Hyundai IONIQ 5 Exclusive hay Prestige: pin và sạc có hợp bạn?

Hyundai Ioniq 5 tại Việt Nam: 1.300 triệu đồng–1.450 triệu đồng. Prestige có pin lớn hơn và cấu hình khác Exclusive; hãy chọn theo hành trình và trang bị, không chỉ con số dung lượng. Công suất trạm sạc không phải công suất xe luôn nhận được. Trước khi mua, xác nhận khả năng dùng trạm theo tuyến, thiết bị sạc tại nhà và báo giá xe còn hàng. Phạm vi WLTP là phép thử, không bảo đảm quãng đường với đủ tải, điều hòa và tốc độ cao. Giá xe, chưa gồm phí lăn bánh; màu xe có thể có phụ phí. Kiểm tra nguồn ngày 03/10/2026. Dữ liệu thiếu được giữ nguyên hạng mục và ghi chưa xác nhận; không suy từ bản nước ngoài. Các giá tham khảo từ đại lý được ghi nguồn riêng; nội dung có thể là bảng giá/ thông báo đã đăng trước ngày kiểm tra. Cần báo giá có ngày và xác nhận xe còn hàng, không coi đây là cam kết giao dịch.

Nguồn dữ liệu: Hyundai Việt Nam — giá và cấu hình tại ngày kiểm tra

Tóm tắt nhanh

Phù hợp với

Người cần crossover điện và đã kiểm tra chỗ sạc, đường đi và ngân sách.

Điểm mạnh đã xác minh

Hai dung lượng pin rõ ràng; trục cơ sở dài; dẫn động cầu sau được hãng mô tả.

Hạn chế cần cân nhắc

Cần hệ thống sạc phù hợp; một số thông số sạc chưa có chứng cứ đúng bản Việt Nam; giá và tồn kho phải xác nhận.

Prestige có pin lớn hơn và cấu hình khác Exclusive; hãy chọn theo hành trình và trang bị, không chỉ con số dung lượng. Công suất trạm sạc không phải công suất xe luôn nhận được. Trước khi mua, xác nhận khả năng dùng trạm theo tuyến, thiết bị sạc tại nhà và báo giá xe còn hàng. Phạm vi WLTP là phép thử, không bảo đảm quãng đường với đủ tải, điều hòa và tốc độ cao.

Hyundai Ioniq 5 mạnh đến đâu, số công suất nào đang được so?

Công suất tính bằng kW, mô-men tính bằng Nm; không nhầm hp với kW. Số tăng tốc, tốc độ tối đa chỉ dùng khi có tài liệu đúng phiên bản, không phải thử nghiệm của AutoTest.

Hyundai Ioniq 5: đối chiếu đúng phiên bản Việt Nam
Hạng mụcExclusivePrestige
0–100 km/h (s)Chưa xác nhận tại Việt NamChưa xác nhận tại Việt Nam
Công suất hệ truyền động điện (kW)125159,6
Mô-men hệ truyền động điện (Nm)350350
Tốc độ tối đa (km/h)Chưa xác nhận tại Việt NamChưa xác nhận tại Việt Nam

Nguồn dữ liệu: Hyundai Việt Nam — thông số theo phiên bản

Số công suất trên bảng là phạm vi ghi rõ ở từng dòng, không phải kết quả chạy thử của AutoTest.

Hyundai Ioniq 5: kích thước, gầm và chỗ ngồi có phù hợp?

Đọc riêng từng phiên bản; dung tích hành lý cần đối chiếu cách bố trí ghế và cách đo của hãng. Hãy thử xe với người nhà, đồ trẻ em và kích thước chỗ đỗ.

Hyundai Ioniq 5: đối chiếu đúng phiên bản Việt Nam
Hạng mụcExclusivePrestige
Chiều dài (mm)46354635
Số chỗChưa xác nhận tại Việt NamChưa xác nhận tại Việt Nam
Chiều rộng (mm)18901890
Chiều cao (mm)16501650
Trục cơ sở (mm)30003000
Khoảng sáng gầm (mm)160160
Bán kính quay (m)Chưa xác nhận tại Việt NamChưa xác nhận tại Việt Nam
Hành lý theo cách đo của hãng (L)Chưa xác nhận tại Việt NamChưa xác nhận tại Việt Nam
Khối lượng không tải (kg)Chưa xác nhận tại Việt NamChưa xác nhận tại Việt Nam
Vệt bánh trước (mm)Chưa xác nhận tại Việt NamChưa xác nhận tại Việt Nam
Vệt bánh sau (mm)Chưa xác nhận tại Việt NamChưa xác nhận tại Việt Nam

Nguồn dữ liệu: Hyundai Việt Nam — thông số theo phiên bản

Số ghế và dung tích công bố không thay thế việc kiểm tra đủ người, đủ hành lý trên chiếc xe định mua.

Hyundai Ioniq 5: giá, pin, sạc và phạm vi công bố

Pin dùng kWh, công suất sạc dùng kW. Phạm vi phải đọc đúng NEDC, WLTP hoặc WLTC; không so như cùng một phép thử. Giá xe chưa gồm phí lăn bánh; kiểm tra nguồn 03/10/2026.

Hyundai Ioniq 5: đối chiếu đúng phiên bản Việt Nam
Hạng mụcExclusivePrestige
Giá cơ bản tại ngày kiểm tra1.300 triệu đồng1.450 triệu đồng
Dung lượng pin theo tài liệu (kWh)5872,6
Loại mô-tơ / hệ truyền độngEM17EM17
Sạc DC tối đa công bố (kW)Chưa xác nhận tại Việt NamChưa xác nhận tại Việt Nam
Truyền động theo tài liệuChưa xác nhận tại Việt NamChưa xác nhận tại Việt Nam
Sạc AC tối đa và điều kiện pha (kW)Chưa xác nhận tại Việt NamChưa xác nhận tại Việt Nam
Lốp trước235/55R19255/45R20
Lốp sau235/55R19255/45R20
Dẫn độngRWDRWD
Phạm vi và chu trình kiểm định (km)384 km WLTP451 km WLTP

Nguồn dữ liệu: Hyundai Việt Nam — thông số theo phiên bản

Công suất sạc tối đa không phải tốc độ sạc duy trì từ 0 đến 100%. Quãng đường thực tế phụ thuộc tốc độ, tải, điều hòa và điều kiện sử dụng; hãy lập kế hoạch sạc riêng.

Claim Ledger — nguồn dữ liệu và phạm vi kiểm tra

Mọi thông số trên trang được đối chiếu với nguồn chính thức trong Claim Ledger.

Nguồn và giới hạn dữ liệu Hyundai Ioniq 5 — đối chiếu 03/10/2026
Thông tinNguồnPhạm vi
Exclusive: giá cơ bản 1.300 triệu đồngGiá tham khảo công khai của đại lý được dẫn; không phải báo giá trực tiếp từ hãng, không gồm phí lăn bánh.Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026; không gồm phí lăn bánh; không coi đây là giá sau khuyến mãi.
Exclusive — Chiều dài (mm): 4635Exclusive: Kích thước tổng thể (DxRxC) (mm): 4635 x 1890 x 1650Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026.
Exclusive — Công suất động cơ xăng (kW): 125Exclusive: Công suất cực đại (PS/rpm): 170Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026; điều kiện và đơn vị được kiểm tra theo dòng tài liệu nguồn.
Exclusive — battery: 58Exclusive: Kích thước pin (kWh): 58Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026.
Exclusive — Mã/loại động cơ: EM17Exclusive: Động cơ: EM17Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026.
Exclusive — Chiều rộng (mm): 1890Exclusive: Kích thước tổng thể (DxRxC) (mm): 4635 x 1890 x 1650Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026.
Exclusive — Mô-men động cơ xăng (Nm): 350Exclusive: Mô men xoắn cực đại (Nm/rpm): 350Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026.
Exclusive — Chiều cao (mm): 1650Exclusive: Kích thước tổng thể (DxRxC) (mm): 4635 x 1890 x 1650Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026.
Exclusive — Trục cơ sở (mm): 3000Exclusive: Chiều dài cơ sở (mm): 3000Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026.
Exclusive — Khoảng sáng gầm (mm): 160Exclusive: Khoảng sáng gầm xe (mm): 160Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026.
Exclusive — Lốp trước: 235/55R19Exclusive: Thông số lốp: 235/55R19Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026.
Exclusive — Lốp sau: 235/55R19Exclusive: Thông số lốp: 235/55R19Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026.
Prestige: giá cơ bản 1.450 triệu đồngGiá tham khảo công khai của đại lý được dẫn; không phải báo giá trực tiếp từ hãng, không gồm phí lăn bánh.Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026; không gồm phí lăn bánh; không coi đây là giá sau khuyến mãi.
Prestige — Chiều dài (mm): 4635Prestige: Kích thước tổng thể (DxRxC) (mm): 4635 x 1890 x 1650Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026.
Prestige — Công suất động cơ xăng (kW): 159.6Prestige: Công suất cực đại (PS/rpm): 217Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026; điều kiện và đơn vị được kiểm tra theo dòng tài liệu nguồn.
Prestige — battery: 72.6Prestige: Kích thước pin (kWh): 72,6Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026.
Prestige — Mã/loại động cơ: EM17Prestige: Động cơ: EM17Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026.
Prestige — Chiều rộng (mm): 1890Prestige: Kích thước tổng thể (DxRxC) (mm): 4635 x 1890 x 1650Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026.
Prestige — Mô-men động cơ xăng (Nm): 350Prestige: Mô men xoắn cực đại (Nm/rpm): 350Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026.
Prestige — Chiều cao (mm): 1650Prestige: Kích thước tổng thể (DxRxC) (mm): 4635 x 1890 x 1650Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026.
Prestige — Trục cơ sở (mm): 3000Prestige: Chiều dài cơ sở (mm): 3000Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026.
Prestige — Khoảng sáng gầm (mm): 160Prestige: Khoảng sáng gầm xe (mm): 160Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026.
Prestige — Lốp trước: 255/45R20Prestige: Thông số lốp: 255/45R20Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026.
Prestige — Lốp sau: 255/45R20Prestige: Thông số lốp: 255/45R20Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026.
22 hạng mục chưa được xác nhậnExclusive: accel; Exclusive: seats; Exclusive: dc_charging; Exclusive: transmission; Exclusive: ac_charging; Exclusive: turning_radius; Exclusive: trunk; Exclusive: kerb_weight; Exclusive: top_speed; Exclusive: track_front; Exclusive: track_rear; Prestige: accel; Prestige: seats; Prestige: dc_charging; Prestige: transmission; Prestige: ac_charging; Prestige: turning_radius; Prestige: trunk; Prestige: kerb_weight; Prestige: top_speed; Prestige: track_front; Prestige: track_rearKhông lấy giá trị đời cũ/thị trường khác thay cho thông số Việt Nam hiện tại; bản gốc được lưu trong hồ sơ kiểm tra.
Exclusive: 384 km WLTPDealer reproduction of Vietnam launch specification, Exclusive; WLTPGiá trị kiểm định của hãng; không phải quãng đường sử dụng thực tế bảo đảm.
Prestige: 451 km WLTPDealer reproduction of Vietnam launch specification, Prestige; WLTPGiá trị kiểm định của hãng; không phải quãng đường sử dụng thực tế bảo đảm.

So sánh mẫu và liên kết liên quan

So sánh phiên bản

So sánh 2 phiên bản theo giá và thông số chính

Phiên bảnGiá tham khảoHệ dẫn độngCông suấtMô-men xoắnPinPhạm viSạc DCSạc AC0-100
Exclusive₫1,300,000,000Dẫn động cầu sau125 kW350 Nm58 kWh384 kmChưa xác nhận cho đúng phiên bản Việt Nam; giữ hạng mục, không dùng số liệu bản khác. kWChưa xác nhận cho đúng phiên bản Việt Nam; giữ hạng mục, không dùng số liệu bản khác. kWChưa xác nhận cho đúng phiên bản Việt Nam; giữ hạng mục, không dùng số liệu bản khác. s
Prestige₫1,450,000,000Dẫn động cầu sau159.6 kW350 Nm72.6 kWh451 kmChưa xác nhận cho đúng phiên bản Việt Nam; giữ hạng mục, không dùng số liệu bản khác. kWChưa xác nhận cho đúng phiên bản Việt Nam; giữ hạng mục, không dùng số liệu bản khác. kWChưa xác nhận cho đúng phiên bản Việt Nam; giữ hạng mục, không dùng số liệu bản khác. s

Bảng trả góp tham khảo

Hyundai Ioniq 5 trả góp khoảng 15.734.002 đ/tháng với trả trước 30% và 72 tháng, lãi suất giả định 7,5%/năm

Giá tham chiếu từ 1.3 tỷ đ · Lãi suất theo dư nợ giảm dần (phương pháp phổ biến tại các ngân hàng Việt Nam)

Trả góp theo tỷ lệ trả trước (lãi suất 7,5%/năm)

Trả trướcSố tiền vay36 tháng48 tháng60 tháng72 tháng
20% · 260 triệu đ1 tỷ đ32.350.467 đ25.146.058 đ20.839.467 đ17.981.717 đ
25% · 325 triệu đ975 triệu đ30.328.563 đ23.574.429 đ19.537.000 đ16.857.859 đ
30% · 390 triệu đ910 triệu đ28.306.659 đ22.002.801 đ18.234.533 đ15.734.002 đ
35% · 455 triệu đ845 triệu đ26.284.754 đ20.431.172 đ16.932.067 đ14.610.145 đ
40% · 520 triệu đ780 triệu đ24.262.850 đ18.859.544 đ15.629.600 đ13.486.288 đ

Trả góp theo mức lãi suất (trả trước 30%)

Lãi suất năm36 tháng48 tháng60 tháng72 tháng
6,5% (ngân hàng nhà nước / ưu đãi)27.890.593 đ21.580.607 đ17.805.195 đ15.297.036 đ
7,5% (thị trường)28.306.659 đ22.002.801 đ18.234.533 đ15.734.002 đ
9,0% (cao / công ty tài chính)28.937.757 đ22.645.389 đ18.890.103 đ16.403.239 đ

Trả góp theo phiên bản (trả trước 30% · lãi suất 7,5%/năm)

Phiên bảnGiá36 tháng48 tháng60 tháng72 tháng
Exclusive1.3 tỷ đ28.306.659 đ22.002.801 đ18.234.533 đ15.734.002 đ
Prestige1.4 tỷ đ31.572.811 đ24.541.585 đ20.338.518 đ17.549.464 đ

Số liệu chỉ mang tính tham khảo, chưa bao gồm bảo hiểm, thuế phí trước bạ và các khoản phí khác. Lãi suất thực tế phụ thuộc vào ngân hàng, hạn mức tín dụng và lịch sử tín dụng của người mua. Tham khảo lãi suất cho vay mua ô tô 2026: ngân hàng nhà nước từ 4,5–6,5%/năm, ngân hàng tư nhân từ 6,3–8,5%/năm, thời hạn vay tối đa 96 tháng (8 năm).

Trang bị nổi bật

Hyundai IONIQ 5 Exclusive hay Prestige: pin và sạc có hợp bạn?Đối chiếu đúng cấu hình Việt Nam; nguồn kiểm tra 03/10/2026Giá xe không gồm phí lăn bánh; bản không còn niêm yết được tách khỏi giá hiện hànhThông số HEV phân biệt động cơ xăng và mô-tơ điện

Nguồn dữ liệu và ngày kiểm tra

Giá, phiên bản và thông số trên trang này tham chiếu dữ liệu thị trường Việt Nam, tách phần đã xác minh khỏi phần cần hỏi lại đại lý.

Nội dung liên quan

Xe tương tự

Cùng kiểu dáng và tầm giá tại Việt Nam

Nhận xét của chủ xe

Đánh giá là trải nghiệm cá nhân của người dùng, không phải nhận định của tòa soạn AutoTest.

Chưa có nhận xét của chủ xe cho mẫu xe này. Nếu bạn đã sử dụng xe, hãy chia sẻ trải nghiệm của mình.

Chia sẻ trải nghiệm của bạn

Nhận xét được kiểm duyệt trước khi đăng — vui lòng cung cấp thông tin chính xác.

Điểm (chỉ để xếp hạng nội bộ)
4.0

Câu hỏi thường gặp

Hyundai Ioniq 5 xem thông số và phiên bản ở đâu?

Xem bảng giá, phiên bản, công suất, kích thước và bảo hành trên trang này. Số liệu tham chiếu nguồn thị trường Việt Nam và tách theo từng phiên bản.

Hyundai Ioniq 5 chạy được bao nhiêu km?

Tối đa 451 km (WLTP), tùy phiên bản.

Tính khoản trả góp Hyundai Ioniq 5 như thế nào?

Dùng công cụ tính khoản vay trên trang này với giá phiên bản đã đối chiếu, rồi so sánh đề xuất từ đại lý trước khi đặt cọc.

Cẩm nang mua xe & Đánh giá hữu ích

10

Khám phá đánh giá xe, cẩm nang bảo dưỡng và kinh nghiệm mua xe

Hyundai Creta cũ có nên mua không? Chọn đời và bản
Xe cũHyundai

Hyundai Creta cũ có nên mua không? Chọn đời và bản

Hyundai Creta cũ có đáng mua? Xem giá theo đời/bản Tiêu chuẩn, Đặc biệt, Cao cấp, chi phí đến tay và checklist CVT, ADAS.

Sam2 thg 9, 2026
Hyundai Custin cũ có nên mua không? Chọn 1.5T hay 2.0T
Xe cũHyundai

Hyundai Custin cũ có nên mua không? Chọn 1.5T hay 2.0T

Hyundai Custin cũ có nên mua không? Xem giá bản 1.5T Tiêu chuẩn, Đặc biệt, Cao cấp và 2.0T; kiểm tra cửa trượt, ghế, 8AT trước khi cọc.

Sam6 thg 9, 2026
Xe số hay xe ga 2026: Phân biệt và chọn mẫu
Đánh giá

Xe số hay xe ga 2026: Phân biệt và chọn mẫu

Tay ga (Vision), xe số bán tự động (Wave), côn tay (Exciter) — không gộp; LPTB 2% không 5%; OTD Calculated (01/09/2026).

Sam23 thg 8, 2026
Bảo dưỡng định kỳ ô tô 2026: Lịch theo km, chi phí và các hạng mục
Cẩm nang

Bảo dưỡng định kỳ ô tô 2026: Lịch theo km, chi phí và các hạng mục

Lập lịch theo đúng xe/VIN, tách kiểm và thay, so báo giá cùng phạm vi; thêm Sealion 6/J 7 PHEV và ngân sách 5 năm không tính trùng.

Sam26 thg 8, 2026
Mitsubishi Xpander Cross cũ có nên mua? Giá theo đời và cách kiểm tra
Xe cũMitsubishi

Mitsubishi Xpander Cross cũ có nên mua? Giá theo đời và cách kiểm tra

XpanderCrosscũ: giữ ma trậnlô đúng, kiểm4AT/phanh/gia đình và so ngân sách cũ-mới

Ban biên tập AutoTest20 thg 8, 2026
VF 7 Eco hay Plus: giá, lăn bánh và khoản vay nên chọn
Xe điệnVinFast

VF 7 Eco hay Plus: giá, lăn bánh và khoản vay nên chọn

VF 7 Eco/Plus: thống nhất giá lăn bánh, xác nhận FWD/AWD, so trần kính, tháng trả cao nhất, hạn sạc miễn phí và chi phí dùng 5 năm.

Ban biên tập AutoTest24 thg 8, 2026
Vios vs Accent vs City 2026: So sánh giá và OTD
Đánh giáToyota

Vios vs Accent vs City 2026: So sánh giá và OTD

Vios 3 bản 458/488/545M; Accent 439–569M 6AT; City 499–569M Sensing; OTD HN 529/508/575M — không 478/518/iVT (01/09/2026).

Sam17 thg 8, 2026
Chạy GrabBike và giao đồ ăn nên chọn xe xăng hay xe điện
Cẩm nang

Chạy GrabBike và giao đồ ăn nên chọn xe xăng hay xe điện

So sánh xe xăng và điện chạy GrabBike hoặc giao đồ ăn 100–150 km mỗi ngày tính tiền năng lượng trả góp khấu hao và thời gian chờ sạc.

Biên tập viên AutoTest30 thg 9, 2026
Nissan Almera cũ vs Mitsubishi Attrage cũ: chọn sedan CVT tiết kiệm
Xe cũ

Nissan Almera cũ vs Mitsubishi Attrage cũ: chọn sedan CVT tiết kiệm

So sánh Nissan Almera cũ và Mitsubishi Attrage cũ theo 141 tin, đúng đời, bản CVT, vùng giá, điều hòa và quỹ sửa trước khi cọc.

Sam4 thg 9, 2026
VinFast VF 5 2026 có tốt không? Giá, pin và chi phí thực tế
Xe điện

VinFast VF 5 2026 có tốt không? Giá, pin và chi phí thực tế

VinFast VF 5 giá 496 triệu, lăn bánh 498,3213–512,1813 triệu, pin 37,23 kWh và 326,4 km NEDC; xem sạc, bảo hành và đối thủ.

Sam17 thg 8, 2026

Liên kết liên quan