
Hyundai
Hyundai IONIQ 5 Exclusive hay Prestige: pin và sạc có hợp bạn?
Crossover · D · Đang bán tại Việt Nam
Hyundai Ioniq 5 tại Việt Nam: 1.300 triệu đồng–1.450 triệu đồng. Prestige có pin lớn hơn và cấu hình khác Exclusive; hãy chọn theo hành trình và trang bị, không chỉ con số dung lượng. Công suất trạm sạc không phải công suất xe luôn nhận được. Trước khi mua, xác nhận khả năng dùng trạm theo tuyến, thiết bị sạc tại nhà và báo giá xe còn hàng. Phạm vi WLTP là phép thử, không bảo đảm quãng đường với đủ tải, điều hòa và tốc độ cao.
Giá tham khảo
₫1,300,000,000 – ₫1,450,000,000
Đã kiểm tra dữ liệu 3/10/2026
Giá này từ nguồn tổng hợp. Hãy xác nhận với hãng hoặc đại lý trước khi quyết định.
Phiên bản đang bán
2
Các phiên bản có sẵn
Hệ dẫn động
Điện
Giá tham khảo đại lý
1.300 triệu đồng
Kiểm tra 03/10/2026
Phạm vi tối đa
451 km
Tiêu chuẩn WLTP
Dung lượng pin
58–72.6 kWh
Số ghế
5 chỗ
Tổng quan giá
Giá tham khảo
₫1,300,000,000 – ₫1,450,000,000
Giá này từ nguồn tổng hợp. Hãy xác nhận với hãng hoặc đại lý trước khi quyết định.
- Exclusive₫1,300,000,000
- Prestige₫1,450,000,000
Điểm nổi bật
- Thương hiệuHyundai
- Phân khúcD
- Hệ dẫn độngĐiện
- Động cơEM17
- Phạm viTối đa 451 km
- Công suấtTối đa 159.6 kW
Bảo hành
- Xe5 năm / 100k km
- Pin8 năm / 160k km
Mức độ sẵn sàng dữ liệu
Tách dữ liệu xác minh từ hãng và nguồn bên thứ ba (ví dụ ZigWheels) để ước tính không bị coi là dữ kiện.
Giá hiện tại
✓ Kiểm tra qua nền tảng bên thứ ba
Tên phiên bản
✓ Xác minh từ hãng
Thông số chính
✓ Xác minh từ hãng
Phạm vi và tiêu chuẩn thử
✓ Kiểm tra qua nền tảng bên thứ ba
Hyundai IONIQ 5 Exclusive hay Prestige: pin và sạc có hợp bạn?
Hyundai Ioniq 5 tại Việt Nam: 1.300 triệu đồng–1.450 triệu đồng. Prestige có pin lớn hơn và cấu hình khác Exclusive; hãy chọn theo hành trình và trang bị, không chỉ con số dung lượng. Công suất trạm sạc không phải công suất xe luôn nhận được. Trước khi mua, xác nhận khả năng dùng trạm theo tuyến, thiết bị sạc tại nhà và báo giá xe còn hàng. Phạm vi WLTP là phép thử, không bảo đảm quãng đường với đủ tải, điều hòa và tốc độ cao. Giá xe, chưa gồm phí lăn bánh; màu xe có thể có phụ phí. Kiểm tra nguồn ngày 03/10/2026. Dữ liệu thiếu được giữ nguyên hạng mục và ghi chưa xác nhận; không suy từ bản nước ngoài. Các giá tham khảo từ đại lý được ghi nguồn riêng; nội dung có thể là bảng giá/ thông báo đã đăng trước ngày kiểm tra. Cần báo giá có ngày và xác nhận xe còn hàng, không coi đây là cam kết giao dịch.
Nguồn dữ liệu: Hyundai Việt Nam — giá và cấu hình tại ngày kiểm tra
Tóm tắt nhanh
Phù hợp với
Người cần crossover điện và đã kiểm tra chỗ sạc, đường đi và ngân sách.
Điểm mạnh đã xác minh
Hai dung lượng pin rõ ràng; trục cơ sở dài; dẫn động cầu sau được hãng mô tả.
Hạn chế cần cân nhắc
Cần hệ thống sạc phù hợp; một số thông số sạc chưa có chứng cứ đúng bản Việt Nam; giá và tồn kho phải xác nhận.
Prestige có pin lớn hơn và cấu hình khác Exclusive; hãy chọn theo hành trình và trang bị, không chỉ con số dung lượng. Công suất trạm sạc không phải công suất xe luôn nhận được. Trước khi mua, xác nhận khả năng dùng trạm theo tuyến, thiết bị sạc tại nhà và báo giá xe còn hàng. Phạm vi WLTP là phép thử, không bảo đảm quãng đường với đủ tải, điều hòa và tốc độ cao.
Hyundai Ioniq 5 mạnh đến đâu, số công suất nào đang được so?
Công suất tính bằng kW, mô-men tính bằng Nm; không nhầm hp với kW. Số tăng tốc, tốc độ tối đa chỉ dùng khi có tài liệu đúng phiên bản, không phải thử nghiệm của AutoTest.
| Hạng mục | Exclusive | Prestige |
|---|---|---|
| 0–100 km/h (s) | Chưa xác nhận tại Việt Nam | Chưa xác nhận tại Việt Nam |
| Công suất hệ truyền động điện (kW) | 125 | 159,6 |
| Mô-men hệ truyền động điện (Nm) | 350 | 350 |
| Tốc độ tối đa (km/h) | Chưa xác nhận tại Việt Nam | Chưa xác nhận tại Việt Nam |
Nguồn dữ liệu: Hyundai Việt Nam — thông số theo phiên bản
Số công suất trên bảng là phạm vi ghi rõ ở từng dòng, không phải kết quả chạy thử của AutoTest.
Hyundai Ioniq 5: kích thước, gầm và chỗ ngồi có phù hợp?
Đọc riêng từng phiên bản; dung tích hành lý cần đối chiếu cách bố trí ghế và cách đo của hãng. Hãy thử xe với người nhà, đồ trẻ em và kích thước chỗ đỗ.
| Hạng mục | Exclusive | Prestige |
|---|---|---|
| Chiều dài (mm) | 4635 | 4635 |
| Số chỗ | Chưa xác nhận tại Việt Nam | Chưa xác nhận tại Việt Nam |
| Chiều rộng (mm) | 1890 | 1890 |
| Chiều cao (mm) | 1650 | 1650 |
| Trục cơ sở (mm) | 3000 | 3000 |
| Khoảng sáng gầm (mm) | 160 | 160 |
| Bán kính quay (m) | Chưa xác nhận tại Việt Nam | Chưa xác nhận tại Việt Nam |
| Hành lý theo cách đo của hãng (L) | Chưa xác nhận tại Việt Nam | Chưa xác nhận tại Việt Nam |
| Khối lượng không tải (kg) | Chưa xác nhận tại Việt Nam | Chưa xác nhận tại Việt Nam |
| Vệt bánh trước (mm) | Chưa xác nhận tại Việt Nam | Chưa xác nhận tại Việt Nam |
| Vệt bánh sau (mm) | Chưa xác nhận tại Việt Nam | Chưa xác nhận tại Việt Nam |
Nguồn dữ liệu: Hyundai Việt Nam — thông số theo phiên bản
Số ghế và dung tích công bố không thay thế việc kiểm tra đủ người, đủ hành lý trên chiếc xe định mua.
Hyundai Ioniq 5: giá, pin, sạc và phạm vi công bố
Pin dùng kWh, công suất sạc dùng kW. Phạm vi phải đọc đúng NEDC, WLTP hoặc WLTC; không so như cùng một phép thử. Giá xe chưa gồm phí lăn bánh; kiểm tra nguồn 03/10/2026.
| Hạng mục | Exclusive | Prestige |
|---|---|---|
| Giá cơ bản tại ngày kiểm tra | 1.300 triệu đồng | 1.450 triệu đồng |
| Dung lượng pin theo tài liệu (kWh) | 58 | 72,6 |
| Loại mô-tơ / hệ truyền động | EM17 | EM17 |
| Sạc DC tối đa công bố (kW) | Chưa xác nhận tại Việt Nam | Chưa xác nhận tại Việt Nam |
| Truyền động theo tài liệu | Chưa xác nhận tại Việt Nam | Chưa xác nhận tại Việt Nam |
| Sạc AC tối đa và điều kiện pha (kW) | Chưa xác nhận tại Việt Nam | Chưa xác nhận tại Việt Nam |
| Lốp trước | 235/55R19 | 255/45R20 |
| Lốp sau | 235/55R19 | 255/45R20 |
| Dẫn động | RWD | RWD |
| Phạm vi và chu trình kiểm định (km) | 384 km WLTP | 451 km WLTP |
Nguồn dữ liệu: Hyundai Việt Nam — thông số theo phiên bản
Công suất sạc tối đa không phải tốc độ sạc duy trì từ 0 đến 100%. Quãng đường thực tế phụ thuộc tốc độ, tải, điều hòa và điều kiện sử dụng; hãy lập kế hoạch sạc riêng.
Claim Ledger — nguồn dữ liệu và phạm vi kiểm tra
Mọi thông số trên trang được đối chiếu với nguồn chính thức trong Claim Ledger.
| Thông tin | Nguồn | Phạm vi |
|---|---|---|
| Exclusive: giá cơ bản 1.300 triệu đồng | Giá tham khảo công khai của đại lý được dẫn; không phải báo giá trực tiếp từ hãng, không gồm phí lăn bánh. | Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026; không gồm phí lăn bánh; không coi đây là giá sau khuyến mãi. |
| Exclusive — Chiều dài (mm): 4635 | Exclusive: Kích thước tổng thể (DxRxC) (mm): 4635 x 1890 x 1650 | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026. |
| Exclusive — Công suất động cơ xăng (kW): 125 | Exclusive: Công suất cực đại (PS/rpm): 170 | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026; điều kiện và đơn vị được kiểm tra theo dòng tài liệu nguồn. |
| Exclusive — battery: 58 | Exclusive: Kích thước pin (kWh): 58 | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026. |
| Exclusive — Mã/loại động cơ: EM17 | Exclusive: Động cơ: EM17 | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026. |
| Exclusive — Chiều rộng (mm): 1890 | Exclusive: Kích thước tổng thể (DxRxC) (mm): 4635 x 1890 x 1650 | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026. |
| Exclusive — Mô-men động cơ xăng (Nm): 350 | Exclusive: Mô men xoắn cực đại (Nm/rpm): 350 | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026. |
| Exclusive — Chiều cao (mm): 1650 | Exclusive: Kích thước tổng thể (DxRxC) (mm): 4635 x 1890 x 1650 | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026. |
| Exclusive — Trục cơ sở (mm): 3000 | Exclusive: Chiều dài cơ sở (mm): 3000 | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026. |
| Exclusive — Khoảng sáng gầm (mm): 160 | Exclusive: Khoảng sáng gầm xe (mm): 160 | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026. |
| Exclusive — Lốp trước: 235/55R19 | Exclusive: Thông số lốp: 235/55R19 | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026. |
| Exclusive — Lốp sau: 235/55R19 | Exclusive: Thông số lốp: 235/55R19 | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026. |
| Prestige: giá cơ bản 1.450 triệu đồng | Giá tham khảo công khai của đại lý được dẫn; không phải báo giá trực tiếp từ hãng, không gồm phí lăn bánh. | Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026; không gồm phí lăn bánh; không coi đây là giá sau khuyến mãi. |
| Prestige — Chiều dài (mm): 4635 | Prestige: Kích thước tổng thể (DxRxC) (mm): 4635 x 1890 x 1650 | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026. |
| Prestige — Công suất động cơ xăng (kW): 159.6 | Prestige: Công suất cực đại (PS/rpm): 217 | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026; điều kiện và đơn vị được kiểm tra theo dòng tài liệu nguồn. |
| Prestige — battery: 72.6 | Prestige: Kích thước pin (kWh): 72,6 | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026. |
| Prestige — Mã/loại động cơ: EM17 | Prestige: Động cơ: EM17 | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026. |
| Prestige — Chiều rộng (mm): 1890 | Prestige: Kích thước tổng thể (DxRxC) (mm): 4635 x 1890 x 1650 | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026. |
| Prestige — Mô-men động cơ xăng (Nm): 350 | Prestige: Mô men xoắn cực đại (Nm/rpm): 350 | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026. |
| Prestige — Chiều cao (mm): 1650 | Prestige: Kích thước tổng thể (DxRxC) (mm): 4635 x 1890 x 1650 | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026. |
| Prestige — Trục cơ sở (mm): 3000 | Prestige: Chiều dài cơ sở (mm): 3000 | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026. |
| Prestige — Khoảng sáng gầm (mm): 160 | Prestige: Khoảng sáng gầm xe (mm): 160 | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026. |
| Prestige — Lốp trước: 255/45R20 | Prestige: Thông số lốp: 255/45R20 | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026. |
| Prestige — Lốp sau: 255/45R20 | Prestige: Thông số lốp: 255/45R20 | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026. |
| 22 hạng mục chưa được xác nhận | Exclusive: accel; Exclusive: seats; Exclusive: dc_charging; Exclusive: transmission; Exclusive: ac_charging; Exclusive: turning_radius; Exclusive: trunk; Exclusive: kerb_weight; Exclusive: top_speed; Exclusive: track_front; Exclusive: track_rear; Prestige: accel; Prestige: seats; Prestige: dc_charging; Prestige: transmission; Prestige: ac_charging; Prestige: turning_radius; Prestige: trunk; Prestige: kerb_weight; Prestige: top_speed; Prestige: track_front; Prestige: track_rear | Không lấy giá trị đời cũ/thị trường khác thay cho thông số Việt Nam hiện tại; bản gốc được lưu trong hồ sơ kiểm tra. |
| Exclusive: 384 km WLTP | Dealer reproduction of Vietnam launch specification, Exclusive; WLTP | Giá trị kiểm định của hãng; không phải quãng đường sử dụng thực tế bảo đảm. |
| Prestige: 451 km WLTP | Dealer reproduction of Vietnam launch specification, Prestige; WLTP | Giá trị kiểm định của hãng; không phải quãng đường sử dụng thực tế bảo đảm. |
So sánh mẫu và liên kết liên quan
So sánh phiên bản
So sánh 2 phiên bản theo giá và thông số chính
| Phiên bản | Giá tham khảo | Hệ dẫn động | Công suất | Mô-men xoắn | Pin | Phạm vi | Sạc DC | Sạc AC | 0-100 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Exclusive | ₫1,300,000,000 | Dẫn động cầu sau | 125 kW | 350 Nm | 58 kWh | 384 km | Chưa xác nhận cho đúng phiên bản Việt Nam; giữ hạng mục, không dùng số liệu bản khác. kW | Chưa xác nhận cho đúng phiên bản Việt Nam; giữ hạng mục, không dùng số liệu bản khác. kW | Chưa xác nhận cho đúng phiên bản Việt Nam; giữ hạng mục, không dùng số liệu bản khác. s |
| Prestige | ₫1,450,000,000 | Dẫn động cầu sau | 159.6 kW | 350 Nm | 72.6 kWh | 451 km | Chưa xác nhận cho đúng phiên bản Việt Nam; giữ hạng mục, không dùng số liệu bản khác. kW | Chưa xác nhận cho đúng phiên bản Việt Nam; giữ hạng mục, không dùng số liệu bản khác. kW | Chưa xác nhận cho đúng phiên bản Việt Nam; giữ hạng mục, không dùng số liệu bản khác. s |
Bảng trả góp tham khảo
Hyundai Ioniq 5 trả góp khoảng 15.734.002 đ/tháng với trả trước 30% và 72 tháng, lãi suất giả định 7,5%/năm
Giá tham chiếu từ 1.3 tỷ đ · Lãi suất theo dư nợ giảm dần (phương pháp phổ biến tại các ngân hàng Việt Nam)
Trả góp theo tỷ lệ trả trước (lãi suất 7,5%/năm)
| Trả trước | Số tiền vay | 36 tháng | 48 tháng | 60 tháng | 72 tháng |
|---|---|---|---|---|---|
| 20% · 260 triệu đ | 1 tỷ đ | 32.350.467 đ | 25.146.058 đ | 20.839.467 đ | 17.981.717 đ |
| 25% · 325 triệu đ | 975 triệu đ | 30.328.563 đ | 23.574.429 đ | 19.537.000 đ | 16.857.859 đ |
| 30% · 390 triệu đ | 910 triệu đ | 28.306.659 đ | 22.002.801 đ | 18.234.533 đ | 15.734.002 đ |
| 35% · 455 triệu đ | 845 triệu đ | 26.284.754 đ | 20.431.172 đ | 16.932.067 đ | 14.610.145 đ |
| 40% · 520 triệu đ | 780 triệu đ | 24.262.850 đ | 18.859.544 đ | 15.629.600 đ | 13.486.288 đ |
Trả góp theo mức lãi suất (trả trước 30%)
| Lãi suất năm | 36 tháng | 48 tháng | 60 tháng | 72 tháng |
|---|---|---|---|---|
| 6,5% (ngân hàng nhà nước / ưu đãi) | 27.890.593 đ | 21.580.607 đ | 17.805.195 đ | 15.297.036 đ |
| 7,5% (thị trường) | 28.306.659 đ | 22.002.801 đ | 18.234.533 đ | 15.734.002 đ |
| 9,0% (cao / công ty tài chính) | 28.937.757 đ | 22.645.389 đ | 18.890.103 đ | 16.403.239 đ |
Trả góp theo phiên bản (trả trước 30% · lãi suất 7,5%/năm)
| Phiên bản | Giá | 36 tháng | 48 tháng | 60 tháng | 72 tháng |
|---|---|---|---|---|---|
| Exclusive | 1.3 tỷ đ | 28.306.659 đ | 22.002.801 đ | 18.234.533 đ | 15.734.002 đ |
| Prestige | 1.4 tỷ đ | 31.572.811 đ | 24.541.585 đ | 20.338.518 đ | 17.549.464 đ |
Số liệu chỉ mang tính tham khảo, chưa bao gồm bảo hiểm, thuế phí trước bạ và các khoản phí khác. Lãi suất thực tế phụ thuộc vào ngân hàng, hạn mức tín dụng và lịch sử tín dụng của người mua. Tham khảo lãi suất cho vay mua ô tô 2026: ngân hàng nhà nước từ 4,5–6,5%/năm, ngân hàng tư nhân từ 6,3–8,5%/năm, thời hạn vay tối đa 96 tháng (8 năm).
Trang bị nổi bật
Nguồn dữ liệu và ngày kiểm tra
Giá, phiên bản và thông số trên trang này tham chiếu dữ liệu thị trường Việt Nam, tách phần đã xác minh khỏi phần cần hỏi lại đại lý.
- Nhà sản xuất Việt Nam — nguồn đúng phiên bảnNguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối 2/10/2026
Kiểm tra lần cuối 2/10/2026
Kiểm tra lần cuối 2/10/2026
Kiểm tra lần cuối 18/8/2026
Nội dung liên quan
Xe tương tự
Cùng kiểu dáng và tầm giá tại Việt Nam
Nhận xét của chủ xe
Đánh giá là trải nghiệm cá nhân của người dùng, không phải nhận định của tòa soạn AutoTest.
Chưa có nhận xét của chủ xe cho mẫu xe này. Nếu bạn đã sử dụng xe, hãy chia sẻ trải nghiệm của mình.
Câu hỏi thường gặp
Hyundai Ioniq 5 xem thông số và phiên bản ở đâu?
Xem bảng giá, phiên bản, công suất, kích thước và bảo hành trên trang này. Số liệu tham chiếu nguồn thị trường Việt Nam và tách theo từng phiên bản.
Hyundai Ioniq 5 chạy được bao nhiêu km?
Tối đa 451 km (WLTP), tùy phiên bản.
Tính khoản trả góp Hyundai Ioniq 5 như thế nào?
Dùng công cụ tính khoản vay trên trang này với giá phiên bản đã đối chiếu, rồi so sánh đề xuất từ đại lý trước khi đặt cọc.
Cẩm nang mua xe & Đánh giá hữu ích
10Khám phá đánh giá xe, cẩm nang bảo dưỡng và kinh nghiệm mua xe

Hyundai Creta cũ có nên mua không? Chọn đời và bản
Hyundai Creta cũ có đáng mua? Xem giá theo đời/bản Tiêu chuẩn, Đặc biệt, Cao cấp, chi phí đến tay và checklist CVT, ADAS.

Hyundai Custin cũ có nên mua không? Chọn 1.5T hay 2.0T
Hyundai Custin cũ có nên mua không? Xem giá bản 1.5T Tiêu chuẩn, Đặc biệt, Cao cấp và 2.0T; kiểm tra cửa trượt, ghế, 8AT trước khi cọc.

Xe số hay xe ga 2026: Phân biệt và chọn mẫu
Tay ga (Vision), xe số bán tự động (Wave), côn tay (Exciter) — không gộp; LPTB 2% không 5%; OTD Calculated (01/09/2026).

Bảo dưỡng định kỳ ô tô 2026: Lịch theo km, chi phí và các hạng mục
Lập lịch theo đúng xe/VIN, tách kiểm và thay, so báo giá cùng phạm vi; thêm Sealion 6/J 7 PHEV và ngân sách 5 năm không tính trùng.

Mitsubishi Xpander Cross cũ có nên mua? Giá theo đời và cách kiểm tra
XpanderCrosscũ: giữ ma trậnlô đúng, kiểm4AT/phanh/gia đình và so ngân sách cũ-mới

VF 7 Eco hay Plus: giá, lăn bánh và khoản vay nên chọn
VF 7 Eco/Plus: thống nhất giá lăn bánh, xác nhận FWD/AWD, so trần kính, tháng trả cao nhất, hạn sạc miễn phí và chi phí dùng 5 năm.

Vios vs Accent vs City 2026: So sánh giá và OTD
Vios 3 bản 458/488/545M; Accent 439–569M 6AT; City 499–569M Sensing; OTD HN 529/508/575M — không 478/518/iVT (01/09/2026).

Chạy GrabBike và giao đồ ăn nên chọn xe xăng hay xe điện
So sánh xe xăng và điện chạy GrabBike hoặc giao đồ ăn 100–150 km mỗi ngày tính tiền năng lượng trả góp khấu hao và thời gian chờ sạc.

Nissan Almera cũ vs Mitsubishi Attrage cũ: chọn sedan CVT tiết kiệm
So sánh Nissan Almera cũ và Mitsubishi Attrage cũ theo 141 tin, đúng đời, bản CVT, vùng giá, điều hòa và quỹ sửa trước khi cọc.

VinFast VF 5 2026 có tốt không? Giá, pin và chi phí thực tế
VinFast VF 5 giá 496 triệu, lăn bánh 498,3213–512,1813 triệu, pin 37,23 kWh và 326,4 km NEDC; xem sạc, bảo hành và đối thủ.



