
BYD
BYD Atto 3 2026 giá, phiên bản và thông số tại Việt Nam
SUV · B+ · 2026 · Đang bán tại Việt Nam
BYD ATTO 3 có Dynamic 766 triệu và Premium 886 triệu đồng. Cả hai dùng mô-tơ 150 kW/310 Nm dẫn động cầu trước; pin, lốp, khối lượng và phạm vi khác nhau.
Giá niêm yết
₫766,000,000 – ₫886,000,000
Đã xác minh 3/9/2026
Phiên bản đang bán
2
Các phiên bản có sẵn
Hệ dẫn động
Điện
Quãng đường điện
480 km
Premium (60
Phạm vi tối đa
480 km
Tiêu chuẩn NEDC
Dung lượng pin
49.92–60.48 kWh
Số ghế
5 chỗ
Tổng quan giá
Giá niêm yết
₫766,000,000 – ₫886,000,000
- Dynamic (49,92 kWh)₫766,000,000
- Premium (60,48 kWh)₫886,000,000
Điểm nổi bật
- Thương hiệuBYD
- Phân khúcB+
- Hệ dẫn độngĐiện
- Động cơMô-tơ điện đồng bộ nam châm vĩnh cửu
- Phạm viTối đa 480 km
- Công suấtTối đa 150 kW
Bảo hành
- Xe6 năm / 150k km
Mức độ sẵn sàng dữ liệu
Tách dữ liệu xác minh từ hãng và nguồn bên thứ ba (ví dụ ZigWheels) để ước tính không bị coi là dữ kiện.
Giá hiện tại
✓ Xác minh từ hãng
Tên phiên bản
✓ Xác minh từ hãng
Thông số chính
✓ Xác minh từ hãng
Phạm vi và tiêu chuẩn thử
✓ Xác minh từ hãng
BYD Atto 3 2026 giá bao nhiêu và có những phiên bản nào tại Việt Nam?
BYD ATTO 3 có Dynamic 766 triệu và Premium 886 triệu đồng. Cả hai dùng mô-tơ 150 kW/310 Nm dẫn động cầu trước; pin, lốp, khối lượng và phạm vi khác nhau. Số liệu trên trang đối chiếu phiên bản đang bán tại Việt Nam, không phải bài lái thử.
Nguồn dữ liệu: BYD Vietnam — ATTO 3 official specifications
Tóm tắt nhanh
Phù hợp với
Khách hàng đô thị có nơi sạc tại nhà, quan tâm chi phí vận hành và công nghệ pin Blade; người thích trải nghiệm xe điện thuần.
Điểm mạnh đã xác minh
Chi phí sử dụng thấp nhờ động cơ thuần điện 150 kW/310 Nm. Pin Blade 49,92 kWh cho tầm hoạt động 410 km (bản Dynamic), phù hợp di chuyển đô thị. Chính sách bảo hành pin, mô-tơ và bộ điều khiển 8 năm/160.000 km. Đi kèm bộ sạc cầm tay 2,2 kW và bộ sạc 7 kW.
Hạn chế cần cân nhắc
Hạ tầng sạc công cộng tại Việt Nam còn hạn chế, phụ thuộc trạm bên thứ ba. Giá niêm yết 766–886 triệu đồng cao hơn xe xăng cùng phân khúc (so sánh với VF 6, Kia Seltos). Thời gian sạc DC 10–80% khoảng 45 phút.
BYD Atto 3 tại Việt Nam đang bán 2 phiên bản: Dynamic (49 và Premium (60, giá niêm yết ₫766.000.000–₫886.000.000. Hệ dẫn động Điện. Phù hợp khách hàng đô thị có nơi sạc tại nhà, quan tâm chi phí vận hành và công nghệ pin Blade.
Hiệu năng từng phiên bản BYD Atto 3 như thế nào?
Cả 2 phiên bản BYD Atto 3 đang bán tại Việt Nam (Dynamic (49 và Premium (60) đều dùng hệ Điện, 150 kW. Khác biệt giữa các bản chủ yếu ở trang bị, không phải công suất.
| Thông số | Dynamic (49 | Premium (60 |
|---|---|---|
| Hệ dẫn động | Điện | Điện |
| Công suất (kW) | 150 kW | 150 kW |
| Mô-men xoắn | 310 | 310 |
| 0–100 km/h | 7.9 giây | 7.3 giây |
| Tốc độ tối đa | 160 km/h | 160 km/h |
| Quãng đường điện (km) | 410 km | 480 km |
Nguồn dữ liệu: BYD Vietnam — ATTO 3 official specifications
BYD Atto 3 các bản hiện bán tại Việt Nam cùng hệ Điện 150 kW; chọn phiên bản theo trang bị và giá, không phải hiệu năng.
Kích thước và không gian sử dụng của BYD Atto 3 ra sao?
Kích thước BYD Atto 3 tại Việt Nam thống nhất giữa các phiên bản: dài 4455 mm, khoang hành lý 440 lít, 5 chỗ.
| Thông số | Dynamic (49 | Premium (60 |
|---|---|---|
| Chiều dài (mm) | 4455 mm | 4455 mm |
| Chiều rộng (mm) | 1875 mm | 1875 mm |
| Chiều cao (mm) | 1615 mm | 1615 mm |
| Chiều dài cơ sở (mm) | 2720 mm | 2720 mm |
| Dung tích khoang hành lý (lít) | 440 lít | 440 lít |
| Khối lượng (kg) | 1680 kg | 1750 kg |
| Số chỗ ngồi | 5 chỗ | 5 chỗ |
Nguồn dữ liệu: BYD Vietnam — ATTO 3 official specifications
Khoang hành lý 440 lít; nên đo hành lý thực tế và ngồi thử hàng sau nếu đây là yếu tố quyết định khi mua tại Việt Nam.
Động cơ, hộp số và thông số kỹ thuật của BYD Atto 3
BYD Atto 3 tại Việt Nam dùng hệ Điện, pin 49.92–60.48 kWh, hộp số EV 1 cấp, dẫn động Cầu trước.
| Thông số | Dynamic (49 | Premium (60 |
|---|---|---|
| Hộp số | EV 1 cấp | EV 1 cấp |
| Dẫn động | Cầu trước | Cầu trước |
| Pin (kWh) | 49.92 kWh | 60.48 kWh |
Nguồn dữ liệu: BYD Vietnam — ATTO 3 official specifications
BYD Atto 3 là xe điện tại Việt Nam (pin 49.92–60.48 kWh); cần xem điểm sạc nhà/cơ quan và quãng đường thực tế trước khi đặt cọc.
Chênh lệch giá các phiên bản tại Việt Nam
Chênh lệch ₫120.000.000, tương đương tăng khoảng 15.7% so với bản khởi điểm tại Việt Nam:
- •Pin từ 49.92 kWh lên 60.48 kWh
- •Bản Premium (60 đắt hơn ₫120.000.000 so với bản Dynamic (49 tại Việt Nam; nên xin báo giá đại lý trước khi đặt cọc
Claim Ledger — nguồn dữ liệu và phạm vi kiểm tra
Mọi thông số trên trang được đối chiếu với nguồn chính thức trong Claim Ledger.
| Thông tin | Nguồn | Phạm vi |
|---|---|---|
| Giá và phiên bản tại Việt Nam | BYD Vietnam — ATTO 3 official specifications | Thị trường Việt Nam |
| Đối chiếu giá công bố trên truyền thông Việt Nam | Nguồn thị trường Việt Nam | Thị trường Việt Nam |
| Thông số kỹ thuật | BYD Việt Nam | Thị trường Việt Nam |
So sánh mẫu và liên kết liên quan
So sánh phiên bản
So sánh 2 phiên bản theo giá và thông số chính
| Phiên bản | Giá chính thức | Hệ dẫn động | Công suất | Mô-men xoắn | Pin | Phạm vi | 0-100 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Dynamic (49,92 kWh) | ₫766,000,000 | Dẫn động cầu trước | 150 kW | 310 Nm | 49.92 kWh | 410 km | 7.9 s |
| Premium (60,48 kWh) | ₫886,000,000 | Dẫn động cầu trước | 150 kW | 310 Nm | 60.48 kWh | 480 km | 7.3 s |
Bảng trả góp tham khảo
BYD Atto 3 trả góp khoảng 9.270.958 đ/tháng với trả trước 30% và 72 tháng, lãi suất giả định 7,5%/năm
Giá tham chiếu từ 766 triệu đ · Lãi suất theo dư nợ giảm dần (phương pháp phổ biến tại các ngân hàng Việt Nam)
Trả góp theo tỷ lệ trả trước (lãi suất 7,5%/năm)
| Trả trước | Số tiền vay | 36 tháng | 48 tháng | 60 tháng | 72 tháng |
|---|---|---|---|---|---|
| 20% · 153 triệu đ | 613 triệu đ | 19.061.890 đ | 14.816.831 đ | 12.279.255 đ | 10.595.381 đ |
| 25% · 192 triệu đ | 575 triệu đ | 17.870.522 đ | 13.890.779 đ | 11.511.801 đ | 9.933.170 đ |
| 30% · 230 triệu đ | 536 triệu đ | 16.679.154 đ | 12.964.727 đ | 10.744.348 đ | 9.270.958 đ |
| 35% · 268 triệu đ | 498 triệu đ | 15.487.786 đ | 12.038.675 đ | 9.976.895 đ | 8.608.747 đ |
| 40% · 306 triệu đ | 460 triệu đ | 14.296.418 đ | 11.112.623 đ | 9.209.441 đ | 7.946.536 đ |
Trả góp theo mức lãi suất (trả trước 30%)
| Lãi suất năm | 36 tháng | 48 tháng | 60 tháng | 72 tháng |
|---|---|---|---|---|
| 6,5% (ngân hàng nhà nước / ưu đãi) | 16.433.995 đ | 12.715.958 đ | 10.491.369 đ | 9.013.484 đ |
| 7,5% (thị trường) | 16.679.154 đ | 12.964.727 đ | 10.744.348 đ | 9.270.958 đ |
| 9,0% (cao / công ty tài chính) | 17.051.017 đ | 13.343.360 đ | 11.130.630 đ | 9.665.293 đ |
Trả góp theo phiên bản (trả trước 30% · lãi suất 7,5%/năm)
| Phiên bản | Giá | 36 tháng | 48 tháng | 60 tháng | 72 tháng |
|---|---|---|---|---|---|
| Dynamic (49,92 kWh) | 766 triệu đ | 16.679.154 đ | 12.964.727 đ | 10.744.348 đ | 9.270.958 đ |
| Premium (60,48 kWh) | 886 triệu đ | 19.292.077 đ | 14.995.755 đ | 12.427.536 đ | 10.723.328 đ |
Số liệu chỉ mang tính tham khảo, chưa bao gồm bảo hiểm, thuế phí trước bạ và các khoản phí khác. Lãi suất thực tế phụ thuộc vào ngân hàng, hạn mức tín dụng và lịch sử tín dụng của người mua. Tham khảo lãi suất cho vay mua ô tô 2026: ngân hàng nhà nước từ 4,5–6,5%/năm, ngân hàng tư nhân từ 6,3–8,5%/năm, thời hạn vay tối đa 96 tháng (8 năm).
Trang bị nổi bật
Nguồn dữ liệu và ngày kiểm tra
Giá, phiên bản và thông số trên trang này tham chiếu dữ liệu thị trường Việt Nam, tách phần đã xác minh khỏi phần cần hỏi lại đại lý.
- BYD Vietnam — ATTO 3 official specificationsNguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối 3/9/2026
- BYD authorized network — current vehicle listNguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối 3/9/2026
Kiểm tra lần cuối 18/8/2026
Nội dung liên quan
Xe tương tự
Cùng kiểu dáng và tầm giá tại Việt Nam
Nhận xét của chủ xe
Đánh giá là trải nghiệm cá nhân của người dùng, không phải nhận định của tòa soạn AutoTest.
Chưa có nhận xét của chủ xe cho mẫu xe này. Nếu bạn đã sử dụng xe, hãy chia sẻ trải nghiệm của mình.
Câu hỏi thường gặp
BYD Atto 3 xem thông số và phiên bản ở đâu?
Xem bảng giá, phiên bản, công suất, kích thước và bảo hành trên trang này. Số liệu tham chiếu nguồn thị trường Việt Nam và tách theo từng phiên bản.
BYD Atto 3 chạy được bao nhiêu km?
Tối đa 480 km (NEDC), tùy phiên bản.
Tính khoản trả góp BYD Atto 3 như thế nào?
Dùng công cụ tính khoản vay trên trang này với giá phiên bản đã đối chiếu, rồi so sánh đề xuất từ đại lý trước khi đặt cọc.
Cẩm nang mua xe & Đánh giá hữu ích
10Khám phá đánh giá xe, cẩm nang bảo dưỡng và kinh nghiệm mua xe

BYD Atto 2 2026 có tốt không? Giá, 380 km và sạc 65 kW
BYD Atto 2 giá 669 triệu, pin Blade 45,12 kWh và 380 km NEDC; phân tích lăn bánh, sạc, chi phí điện, bảo hành và đối thủ.

BYD Han 2026 có tốt không? Giá, AWD và chi phí sạc
BYD Han giá 1,489 tỷ, pin 85,44 kWh, 521 km WLTP và AWD 380 kW; phân tích lăn bánh, sạc, chi phí, bảo hành và giá trị.

Kia Soluto cũ vs Mitsubishi Attrage cũ: chọn AT nào
So sánh Kia Soluto cũ và Mitsubishi Attrage cũ theo 215 tin, đúng bản AT, vùng giá, quỹ làm ngay và cổng kiểm tra trước khi đặt cọc.

Mercedes EQE 500 SUV 2026 có tốt không? Giá hiện tại và pin 90,56 kWh
Mercedes EQE 500 4MATIC SUV giá từ 3,669 tỷ đồng. Xem pin, phạm vi, sạc, giá lăn bánh cập nhật 2026 và các cấu hình cần xác nhận theo VIN.

Mazda3 2026 có tốt không? Giá 569–719M và so Civic/K3
Mazda3 6 bản 1.5L 569–719M; Sport 1.5L Luxury 659M; Civic 789–999M — bảo hành 5y/150k THACO; không 2.0 Turbo VN (01/09/2026).

Wuling Bingo giá lăn bánh: 333 hay 410 km
Giá lăn bánh Wuling Bingo, Plus và Max theo Hà Nội, TP.HCM và tỉnh; Plus vẫn 333 km, Max 410 km và LPTB BEV 0% đến 2030.

Chi phí 30 ngày đầu sau mua xe cũ: lập 5 quỹ có điều kiện
Lập ngân sách 30 ngày đầu cho xe cũ theo hồ sơ, bảo dưỡng nền, lốp-phanh, bảo hiểm và lỗi ẩn; có lịch kiểm, công thức và điểm dừng.

MG Cyberster 2026 có tốt không? Chi phí của roadster điện
MG Cyberster LUX 4WD giá 3,2 tỷ, pin 77 kWh và 443 km WLTP. Xem lăn bánh 2026, sạc, mui điện, bảo hành và chi phí sử dụng.

Xe Trung Quốc 2026 có đáng mua không? Khung quyết định
Không % chênh/khấu hao cố định; VinFast là VN không liệt kê xe TQ; so OTD từng mẫu BYD/Geely; Vios 458/488/545M (01/09/2026).

Geely EX2 giá lăn bánh: Pro hay Max
Giá lăn bánh Geely EX2 Pro/Max theo Hà Nội, TP.HCM và tỉnh; hai bản cùng pin 39,4 kWh, 395 km NEDC và chênh 40 triệu trang bị.



