BYD Atto 3

BYD

BYD Atto 3 Dynamic hay Premium: pin lớn hơn có đáng chênh giá?

SUV · B+ · Đang bán tại Việt Nam

BYD Atto 3 tại Việt Nam: 766 triệu đồng–886 triệu đồng. Dynamic và Premium có cùng công suất, nhưng dung lượng pin, phạm vi NEDC, cỡ lốp và một số hỗ trợ lái khác nhau. Premium đáng xét khi phần pin và trang bị tăng thêm phục vụ nhu cầu thật; không có lý do coi giá cao hơn là động cơ mạnh hơn. Giá đối chiếu nhà phân phối là tham khảo, cần lấy báo giá có ngày và điều kiện màu xe.

Giá tham khảo

₫766,000,000 – ₫886,000,000

Đã kiểm tra dữ liệu 2/10/2026

Giá này từ nguồn tổng hợp. Hãy xác nhận với hãng hoặc đại lý trước khi quyết định.

Phiên bản đang bán

2

Các phiên bản có sẵn

Hệ dẫn động

Điện

Giá tham khảo nhà phân phối

766 triệu đồng

Kiểm tra 02/10/2026

Phạm vi tối đa

480 km

Tiêu chuẩn NEDC

Dung lượng pin

49.92–60.48 kWh

Số ghế

5 chỗ

Tổng quan giá

Giá tham khảo

₫766,000,000 – ₫886,000,000

Giá này từ nguồn tổng hợp. Hãy xác nhận với hãng hoặc đại lý trước khi quyết định.

  • Dynamic (49,92 kWh)₫766,000,000
  • Premium (60,48 kWh)₫886,000,000

Điểm nổi bật

  • Thương hiệuBYD
  • Phân khúcB+
  • Hệ dẫn độngĐiện
  • Động cơMô-tơ đồng bộ nam châm vĩnh cửu
  • Phạm viTối đa 480 km
  • Công suấtTối đa 150 kW

Bảo hành

  • Xe6 năm / 150k km

Mức độ sẵn sàng dữ liệu

Tách dữ liệu xác minh từ hãng và nguồn bên thứ ba (ví dụ ZigWheels) để ước tính không bị coi là dữ kiện.

Giá hiện tại

✓ Kiểm tra qua nền tảng bên thứ ba

Tên phiên bản

✓ Xác minh từ hãng

Thông số chính

✓ Xác minh từ hãng

Phạm vi và tiêu chuẩn thử

✓ Xác minh từ hãng

BYD Atto 3 Dynamic hay Premium: pin lớn hơn có đáng chênh giá?

BYD Atto 3 tại Việt Nam: 766 triệu đồng–886 triệu đồng. Dynamic và Premium có cùng công suất, nhưng dung lượng pin, phạm vi NEDC, cỡ lốp và một số hỗ trợ lái khác nhau. Premium đáng xét khi phần pin và trang bị tăng thêm phục vụ nhu cầu thật; không có lý do coi giá cao hơn là động cơ mạnh hơn. Giá đối chiếu nhà phân phối là tham khảo, cần lấy báo giá có ngày và điều kiện màu xe. Giá xe, chưa gồm phí lăn bánh; màu xe có thể có phụ phí. Kiểm tra nguồn ngày 02/10/2026. Dữ liệu thiếu được giữ nguyên hạng mục và ghi chưa xác nhận; không suy từ bản nước ngoài. Giá tham khảo từ nhà phân phối được nêu trong sổ nguồn, không phải báo giá giao dịch hoặc xác nhận niêm yết mới trực tiếp từ hãng.

Nguồn dữ liệu: Brochure BYD Việt Nam; giá đối chiếu nhà phân phối

Tóm tắt nhanh

Phù hợp với

Gia đình cần crossover điện 5 chỗ và muốn cân giá với pin, trang bị và lịch đi xa.

Điểm mạnh đã xác minh

Hai lựa chọn pin; 5 chỗ; brochure Việt Nam phân biệt rõ trang bị và thông số.

Hạn chế cần cân nhắc

Cần xác nhận quyền sử dụng mạng sạc; lốp hai bản khác; brochure đang liên kết có ngày cập nhật 2024 được ghi rõ.

Dynamic và Premium có cùng công suất, nhưng dung lượng pin, phạm vi NEDC, cỡ lốp và một số hỗ trợ lái khác nhau. Premium đáng xét khi phần pin và trang bị tăng thêm phục vụ nhu cầu thật; không có lý do coi giá cao hơn là động cơ mạnh hơn. Giá đối chiếu nhà phân phối là tham khảo, cần lấy báo giá có ngày và điều kiện màu xe.

BYD Atto 3 mạnh đến đâu, số công suất nào đang được so?

Công suất tính bằng kW, mô-men tính bằng Nm; không nhầm hp với kW. Số tăng tốc, tốc độ tối đa chỉ dùng khi có tài liệu đúng phiên bản, không phải thử nghiệm của AutoTest.

BYD Atto 3: đối chiếu đúng phiên bản Việt Nam
Hạng mụcDynamic (49,92 kWh)Premium (60,48 kWh)
0–100 km/h (s)7,37,3
Công suất hệ truyền động điện (kW)150150
Mô-men hệ truyền động điện (Nm)310310
Tốc độ tối đa (km/h)Chưa xác nhận tại Việt NamChưa xác nhận tại Việt Nam

Nguồn dữ liệu: BYD Việt Nam — thông số theo phiên bản

Số công suất trên bảng là phạm vi ghi rõ ở từng dòng, không phải kết quả chạy thử của AutoTest.

BYD Atto 3: kích thước, gầm và chỗ ngồi có phù hợp?

Đọc riêng từng phiên bản; dung tích hành lý cần đối chiếu cách bố trí ghế và cách đo của hãng. Hãy thử xe với người nhà, đồ trẻ em và kích thước chỗ đỗ.

BYD Atto 3: đối chiếu đúng phiên bản Việt Nam
Hạng mụcDynamic (49,92 kWh)Premium (60,48 kWh)
Chiều dài (mm)44554455
Số chỗ55
Chiều rộng (mm)18751875
Chiều cao (mm)16151615
Trục cơ sở (mm)27202720
Khoảng sáng gầm (mm)150150
Hành lý theo cách đo của hãng (L)Chưa xác nhận tại Việt NamChưa xác nhận tại Việt Nam
Khối lượng không tải (kg)Chưa xác nhận tại Việt NamChưa xác nhận tại Việt Nam
Vệt bánh trước (mm)15751575
Vệt bánh sau (mm)15801580

Nguồn dữ liệu: BYD Việt Nam — thông số theo phiên bản

Số ghế và dung tích công bố không thay thế việc kiểm tra đủ người, đủ hành lý trên chiếc xe định mua.

BYD Atto 3: giá, pin, sạc và phạm vi công bố

Pin dùng kWh, công suất sạc dùng kW. Phạm vi phải đọc đúng NEDC, WLTP hoặc WLTC; không so như cùng một phép thử. Giá xe chưa gồm phí lăn bánh; kiểm tra nguồn 02/10/2026.

BYD Atto 3: đối chiếu đúng phiên bản Việt Nam
Hạng mụcDynamic (49,92 kWh)Premium (60,48 kWh)
Giá cơ bản tại ngày kiểm tra766 triệu đồng886 triệu đồng
Dung lượng pin theo tài liệu (kWh)49,9260,48
Loại mô-tơ / hệ truyền độngMô-tơ đồng bộ nam châm vĩnh cửuMô-tơ đồng bộ nam châm vĩnh cửu
Truyền động theo tài liệuChưa xác nhận tại Việt NamChưa xác nhận tại Việt Nam
Lốp trước215/60 R17235/50 R18
Lốp sau215/60 R17235/50 R18
Dẫn độngFWDFWD
Phạm vi và chu trình kiểm định (km)410 km NEDC480 km NEDC

Nguồn dữ liệu: BYD Việt Nam — thông số theo phiên bản

Công suất sạc tối đa không phải tốc độ sạc duy trì từ 0 đến 100%. Quãng đường thực tế phụ thuộc tốc độ, tải, điều hòa và điều kiện sử dụng; hãy lập kế hoạch sạc riêng.

Claim Ledger — nguồn dữ liệu và phạm vi kiểm tra

Mọi thông số trên trang được đối chiếu với nguồn chính thức trong Claim Ledger.

Nguồn và giới hạn dữ liệu BYD Atto 3 — đối chiếu 02/10/2026
Thông tinNguồnPhạm vi
Dynamic (49,92 kWh): giá cơ bản 766 triệu đồngGiá tham khảo theo bảng nhà phân phối được dẫn ở đây; kiểm tra 02/10/2026, không coi là báo giá trực tiếp từ BYD toàn quốc.Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026; không gồm phí lăn bánh; không coi đây là giá sau khuyến mãi.
Dynamic (49,92 kWh) — 0–100 km/h (s): 7.3Vietnam brochure page 2, Dynamic (49,92 kWh) specification column: 7.3Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026.
Dynamic (49,92 kWh) — Chiều dài (mm): 4455Vietnam brochure page 2, Dynamic (49,92 kWh) specification column: 4455Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026.
Dynamic (49,92 kWh) — Số chỗ: 5Vietnam brochure page 2, Dynamic (49,92 kWh) specification column: 5Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026.
Dynamic (49,92 kWh) — Công suất hệ truyền động điện (kW): 150Vietnam brochure page 2, Dynamic (49,92 kWh) specification column: 150Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026.
Dynamic (49,92 kWh) — battery: 49.92Vietnam brochure page 2, Dynamic (49,92 kWh) specification column: 49.92Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026.
Dynamic (49,92 kWh) — Mã/loại động cơ: Mô-tơ đồng bộ nam châm vĩnh cửuVietnam brochure page 2, Dynamic (49,92 kWh) specification column: Mô-tơ đồng bộ nam châm vĩnh cửuPhiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026.
Dynamic (49,92 kWh) — Chiều rộng (mm): 1875Vietnam brochure page 2, Dynamic (49,92 kWh) specification column: 1875Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026.
Dynamic (49,92 kWh) — Mô-men hệ truyền động điện (Nm): 310Vietnam brochure page 2, Dynamic (49,92 kWh) specification column: 310Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026.
Dynamic (49,92 kWh) — Chiều cao (mm): 1615Vietnam brochure page 2, Dynamic (49,92 kWh) specification column: 1615Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026.
Dynamic (49,92 kWh) — Trục cơ sở (mm): 2720Vietnam brochure page 2, Dynamic (49,92 kWh) specification column: 2720Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026.
Dynamic (49,92 kWh) — Khoảng sáng gầm (mm): 150Vietnam brochure page 2, Dynamic (49,92 kWh) specification column: 150Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026.
Dynamic (49,92 kWh) — Vệt bánh trước (mm): 1575Vietnam brochure page 2, Dynamic (49,92 kWh) specification column: 1575Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026.
Dynamic (49,92 kWh) — Vệt bánh sau (mm): 1580Vietnam brochure page 2, Dynamic (49,92 kWh) specification column: 1580Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026.
Dynamic (49,92 kWh) — Lốp trước: 215/60 R17Vietnam brochure page 2, Dynamic (49,92 kWh) specification column: 215/60 R17Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026.
Dynamic (49,92 kWh) — Lốp sau: 215/60 R17Vietnam brochure page 2, Dynamic (49,92 kWh) specification column: 215/60 R17Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026.
Premium (60,48 kWh): giá cơ bản 886 triệu đồngGiá tham khảo theo bảng nhà phân phối được dẫn ở đây; kiểm tra 02/10/2026, không coi là báo giá trực tiếp từ BYD toàn quốc.Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026; không gồm phí lăn bánh; không coi đây là giá sau khuyến mãi.
Premium (60,48 kWh) — 0–100 km/h (s): 7.3Vietnam brochure page 2, Premium (60,48 kWh) specification column: 7.3Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026.
Premium (60,48 kWh) — Chiều dài (mm): 4455Vietnam brochure page 2, Premium (60,48 kWh) specification column: 4455Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026.
Premium (60,48 kWh) — Số chỗ: 5Vietnam brochure page 2, Premium (60,48 kWh) specification column: 5Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026.
Premium (60,48 kWh) — Công suất hệ truyền động điện (kW): 150Vietnam brochure page 2, Premium (60,48 kWh) specification column: 150Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026.
Premium (60,48 kWh) — battery: 60.48Vietnam brochure page 2, Premium (60,48 kWh) specification column: 60.48Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026.
Premium (60,48 kWh) — Mã/loại động cơ: Mô-tơ đồng bộ nam châm vĩnh cửuVietnam brochure page 2, Premium (60,48 kWh) specification column: Mô-tơ đồng bộ nam châm vĩnh cửuPhiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026.
Premium (60,48 kWh) — Chiều rộng (mm): 1875Vietnam brochure page 2, Premium (60,48 kWh) specification column: 1875Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026.
Premium (60,48 kWh) — Mô-men hệ truyền động điện (Nm): 310Vietnam brochure page 2, Premium (60,48 kWh) specification column: 310Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026.
Premium (60,48 kWh) — Chiều cao (mm): 1615Vietnam brochure page 2, Premium (60,48 kWh) specification column: 1615Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026.
Premium (60,48 kWh) — Trục cơ sở (mm): 2720Vietnam brochure page 2, Premium (60,48 kWh) specification column: 2720Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026.
Premium (60,48 kWh) — Khoảng sáng gầm (mm): 150Vietnam brochure page 2, Premium (60,48 kWh) specification column: 150Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026.
Premium (60,48 kWh) — Vệt bánh trước (mm): 1575Vietnam brochure page 2, Premium (60,48 kWh) specification column: 1575Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026.
Premium (60,48 kWh) — Vệt bánh sau (mm): 1580Vietnam brochure page 2, Premium (60,48 kWh) specification column: 1580Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026.
Premium (60,48 kWh) — Lốp trước: 235/50 R18Vietnam brochure page 2, Premium (60,48 kWh) specification column: 235/50 R18Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026.
Premium (60,48 kWh) — Lốp sau: 235/50 R18Vietnam brochure page 2, Premium (60,48 kWh) specification column: 235/50 R18Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026.
8 hạng mục chưa được xác nhậnDynamic (49,92 kWh): transmission; Dynamic (49,92 kWh): trunk; Dynamic (49,92 kWh): kerb_weight; Dynamic (49,92 kWh): top_speed; Premium (60,48 kWh): transmission; Premium (60,48 kWh): trunk; Premium (60,48 kWh): kerb_weight; Premium (60,48 kWh): top_speedKhông lấy giá trị đời cũ/thị trường khác thay cho thông số Việt Nam hiện tại; bản gốc được lưu trong hồ sơ kiểm tra.
Dynamic (49,92 kWh): 410 km NEDCVietnam brochure page 2 range rowGiá trị kiểm định của hãng; không phải quãng đường sử dụng thực tế bảo đảm.
Premium (60,48 kWh): 480 km NEDCVietnam brochure page 2 range rowGiá trị kiểm định của hãng; không phải quãng đường sử dụng thực tế bảo đảm.

So sánh mẫu và liên kết liên quan

So sánh phiên bản

So sánh 2 phiên bản theo giá và thông số chính

Phiên bảnGiá tham khảoHệ dẫn độngCông suấtMô-men xoắnPinPhạm vi0-100
Dynamic (49,92 kWh)₫766,000,000Dẫn động cầu trước150 kW310 Nm49.92 kWh410 km7.3 s
Premium (60,48 kWh)₫886,000,000Dẫn động cầu trước150 kW310 Nm60.48 kWh480 km7.3 s

Bảng trả góp tham khảo

BYD Atto 3 trả góp khoảng 9.270.958 đ/tháng với trả trước 30% và 72 tháng, lãi suất giả định 7,5%/năm

Giá tham chiếu từ 766 triệu đ · Lãi suất theo dư nợ giảm dần (phương pháp phổ biến tại các ngân hàng Việt Nam)

Trả góp theo tỷ lệ trả trước (lãi suất 7,5%/năm)

Trả trướcSố tiền vay36 tháng48 tháng60 tháng72 tháng
20% · 153 triệu đ613 triệu đ19.061.890 đ14.816.831 đ12.279.255 đ10.595.381 đ
25% · 192 triệu đ575 triệu đ17.870.522 đ13.890.779 đ11.511.801 đ9.933.170 đ
30% · 230 triệu đ536 triệu đ16.679.154 đ12.964.727 đ10.744.348 đ9.270.958 đ
35% · 268 triệu đ498 triệu đ15.487.786 đ12.038.675 đ9.976.895 đ8.608.747 đ
40% · 306 triệu đ460 triệu đ14.296.418 đ11.112.623 đ9.209.441 đ7.946.536 đ

Trả góp theo mức lãi suất (trả trước 30%)

Lãi suất năm36 tháng48 tháng60 tháng72 tháng
6,5% (ngân hàng nhà nước / ưu đãi)16.433.995 đ12.715.958 đ10.491.369 đ9.013.484 đ
7,5% (thị trường)16.679.154 đ12.964.727 đ10.744.348 đ9.270.958 đ
9,0% (cao / công ty tài chính)17.051.017 đ13.343.360 đ11.130.630 đ9.665.293 đ

Trả góp theo phiên bản (trả trước 30% · lãi suất 7,5%/năm)

Phiên bảnGiá36 tháng48 tháng60 tháng72 tháng
Dynamic (49,92 kWh)766 triệu đ16.679.154 đ12.964.727 đ10.744.348 đ9.270.958 đ
Premium (60,48 kWh)886 triệu đ19.292.077 đ14.995.755 đ12.427.536 đ10.723.328 đ

Số liệu chỉ mang tính tham khảo, chưa bao gồm bảo hiểm, thuế phí trước bạ và các khoản phí khác. Lãi suất thực tế phụ thuộc vào ngân hàng, hạn mức tín dụng và lịch sử tín dụng của người mua. Tham khảo lãi suất cho vay mua ô tô 2026: ngân hàng nhà nước từ 4,5–6,5%/năm, ngân hàng tư nhân từ 6,3–8,5%/năm, thời hạn vay tối đa 96 tháng (8 năm).

Trang bị nổi bật

BYD Atto 3 Dynamic hay Premium: pin lớn hơn có đáng chênh giá?Đối chiếu đúng cấu hình Việt Nam; nguồn kiểm tra 02/10/2026Giá xe không gồm phí lăn bánh; bản không còn niêm yết được tách khỏi giá hiện hànhThông số HEV phân biệt động cơ xăng và mô-tơ điện

Nguồn dữ liệu và ngày kiểm tra

Giá, phiên bản và thông số trên trang này tham chiếu dữ liệu thị trường Việt Nam, tách phần đã xác minh khỏi phần cần hỏi lại đại lý.

Nội dung liên quan

Xe tương tự

Cùng kiểu dáng và tầm giá tại Việt Nam

Nhận xét của chủ xe

Đánh giá là trải nghiệm cá nhân của người dùng, không phải nhận định của tòa soạn AutoTest.

Chưa có nhận xét của chủ xe cho mẫu xe này. Nếu bạn đã sử dụng xe, hãy chia sẻ trải nghiệm của mình.

Chia sẻ trải nghiệm của bạn

Nhận xét được kiểm duyệt trước khi đăng — vui lòng cung cấp thông tin chính xác.

Điểm (chỉ để xếp hạng nội bộ)
4.0

Câu hỏi thường gặp

BYD Atto 3 xem thông số và phiên bản ở đâu?

Xem bảng giá, phiên bản, công suất, kích thước và bảo hành trên trang này. Số liệu tham chiếu nguồn thị trường Việt Nam và tách theo từng phiên bản.

BYD Atto 3 chạy được bao nhiêu km?

Tối đa 480 km (NEDC), tùy phiên bản.

Tính khoản trả góp BYD Atto 3 như thế nào?

Dùng công cụ tính khoản vay trên trang này với giá phiên bản đã đối chiếu, rồi so sánh đề xuất từ đại lý trước khi đặt cọc.

Cẩm nang mua xe & Đánh giá hữu ích

10

Khám phá đánh giá xe, cẩm nang bảo dưỡng và kinh nghiệm mua xe

BYD Atto 2 2026 có tốt không? Giá, 380 km và sạc 65 kW
Xe điệnBYD

BYD Atto 2 2026 có tốt không? Giá, 380 km và sạc 65 kW

BYD Atto 2 giá 669 triệu, pin Blade 45,12 kWh và 380 km NEDC; phân tích lăn bánh, sạc, chi phí điện, bảo hành và đối thủ.

Sam31 thg 8, 2026
BYD Atto 3 2026 có tốt không? So sánh Dynamic và Premium
Xe điệnBYD

BYD Atto 3 2026 có tốt không? So sánh Dynamic và Premium

BYD Atto 3 có hai bản Dynamic 766 triệu và Premium 886 triệu; đối chiếu phạm vi, lăn bánh, thông số và TCO 5 năm để chọn đúng bản.

Sam26 thg 8, 2026
Nissan Navara cũ có nên mua không? 2.5L (2018–2021) vs 2.3 Twin Turbo (2022+)
Xe cũ

Nissan Navara cũ có nên mua không? 2.5L (2018–2021) vs 2.3 Twin Turbo (2022+)

Navara cũ 2.5L (2018–2021) vs 2.3L tăng áp kép 4WD: giá, lỗi thường gặp, quỹ dự phòng theo nhóm sử dụng; so sánh Ranger/Hilux (08/2026).

Sam26 thg 8, 2026
Mitsubishi Xforce 2026 có tốt không? GLX 605M
Đánh giá

Mitsubishi Xforce 2026 có tốt không? GLX 605M

Xforce GLX 605M, Luxury 665M, Ultimate 720M; gầm 219–222 mm — không 599–705M/Exceed cũ; OTD HN ~693,78M Calculated (01/09/2026).

Sam22 thg 8, 2026
BYD Seal 2026 có tốt không? Advanced hay Performance
Xe điện

BYD Seal 2026 có tốt không? Advanced hay Performance

BYD Seal có hai bản Advanced 1,119 tỷ và Performance 1,359 tỷ; xem thông số, lăn bánh, điện năng và TCO 5 năm có công thức.

Sam26 thg 8, 2026
Mazda3 hay Kia K3: so bản đang có giá hãng, an toàn, lăn bánh và trả góp
Cẩm nang

Mazda3 hay Kia K3: so bản đang có giá hãng, an toàn, lăn bánh và trả góp

So Mazda3 sedan với K3 Luxury theo giá hãng: túi khí, tiện nghi, ghế trẻ, tiền nhận xe, khoản vay và chi tiền 5 năm; không coi giá cũ là hiện giá.

AutoTest Editorial2 thg 10, 2026
Toyota Veloz cũ có nên mua không? Năm nào đáng mua?
Xe cũToyota

Toyota Veloz cũ có nên mua không? Năm nào đáng mua?

Veloz Cross cũ 485–590 triệu (08/2026); đáng mua đời 2023–2024 CVT Top (6 túi khí + TSS). Ra mắt 2022, lắp ráp nội địa cuối 2022; tra cứu triệu hồi VIN.

Sam20 thg 8, 2026
Air Blade hay Vario 160 2026: So sánh giá và chọn bản nào?
Đánh giá

Air Blade hay Vario 160 2026: So sánh giá và chọn bản nào?

So sánh AB125/160 vs Vario 160: chênh TC→160 14,7–16,4M, AB125 TT→160 TC ~9M; LCD, ABS trước, cốp 23,2L vs 17,9L — chọn theo ngân sách (31/08/2026).

Sam22 thg 8, 2026
Audi S6 e-tron 2026 có tốt không? 800V và 678 km WLTP
Xe điệnAudi

Audi S6 e-tron 2026 có tốt không? 800V và 678 km WLTP

S6 e-tron giá 4,199 tỷ, 370/405 kW, 678 km WLTP, sạc 270 kW; phân tích 800V, gói sạc và chi phí.

Sam1 thg 9, 2026
Kiểm tra pin xe điện cũ: SOH, sạc nhanh và hợp đồng pin
Cẩm nang

Kiểm tra pin xe điện cũ: SOH, sạc nhanh và hợp đồng pin

Quy trình kiểm tra pin xe điện cũ theo VIN, SOH, dung lượng dùng được, sai lệch cell, nhiệt độ, AC/DC và quyền sở hữu pin.

Sam20 thg 8, 2026

Liên kết liên quan