Geely Okavango

Geely

Okavango Executive hay Premium cho gia đình thường chở 7 người?

SUV · D · Đang bán tại Việt Nam

Geely Okavango tại Việt Nam: 739 triệu đồng–799 triệu đồng. Geely Okavango phù hợp để cân nhắc khi cần 7 chỗ và hàng ghế linh hoạt, với hai bản Executive/Premium giá bán lẻ công bố 739/799 triệu đồng. Cả hai dùng động cơ BHE15-EFZ 174 PS, 290 Nm và 7DCT. Premium có thêm nhóm hỗ trợ lái và 6 túi khí thay cho 4 trên Executive. Khoang hành lý tối đa 2.360 L chỉ có khi gập hai hàng ghế sau; gia đình 7 người phải thử chỗ cho người và vali cùng lúc, không chọn xe chỉ theo dung tích tối đa.

Giá niêm yết Việt Nam

₫739,000,000 – ₫799,000,000

Đã xác minh 3/10/2026

Phiên bản đang bán

2

Các phiên bản có sẵn

Hệ dẫn động

Xăng

Giá niêm yết Việt Nam

739 triệu đồng

Đối chiếu 03/10/2026

Mô-men xoắn tối đa

290 Nm

Hộp số

7DCT ly hợp kép

Số ghế

7 chỗ

Tổng quan giá

Giá niêm yết Việt Nam

₫739,000,000 – ₫799,000,000

  • Executive₫739,000,000
  • Premium₫799,000,000

Điểm nổi bật

  • Thương hiệuGeely
  • Phân khúcD
  • Hệ dẫn độngXăng
  • Động cơBHE15-EFZ 1.5 Turbo xăng
  • Công suấtTối đa 128 kW

Bảo hành

  • XeChưa xác nhận chính sách đúng mẫu và đời xe Việt Nam trong nguồn đã lưu; cần sổ bảo hành, VIN, hóa đơn đầu tiên và mục đích sử dụng, không áp xe khác.

Mức độ sẵn sàng dữ liệu

Tách dữ liệu xác minh từ hãng và nguồn bên thứ ba (ví dụ ZigWheels) để ước tính không bị coi là dữ kiện.

Giá hiện tại

✓ Xác minh từ hãng

Tên phiên bản

✓ Xác minh từ hãng

Thông số chính

✓ Xác minh từ hãng

Okavango Executive hay Premium cho gia đình thường chở 7 người?

Geely Okavango tại Việt Nam: 739 triệu đồng–799 triệu đồng. Geely Okavango phù hợp để cân nhắc khi cần 7 chỗ và hàng ghế linh hoạt, với hai bản Executive/Premium giá bán lẻ công bố 739/799 triệu đồng. Cả hai dùng động cơ BHE15-EFZ 174 PS, 290 Nm và 7DCT. Premium có thêm nhóm hỗ trợ lái và 6 túi khí thay cho 4 trên Executive. Khoang hành lý tối đa 2.360 L chỉ có khi gập hai hàng ghế sau; gia đình 7 người phải thử chỗ cho người và vali cùng lúc, không chọn xe chỉ theo dung tích tối đa. Đối chiếu nguồn ngày 03/10/2026. Giá xe chưa gồm phí lăn bánh; cần xác nhận năm sản xuất, màu và tình trạng giao xe. Hạng mục chưa có bằng chứng đúng bản được giữ lại và ghi chưa xác nhận.

Nguồn dữ liệu: Geely Việt Nam — official Vietnam catalogue/owner manual via Google Drive

Tóm tắt nhanh

Phù hợp với

Gia đình cần thử một mẫu 7 chỗ trong ngân sách khoảng 740–800 triệu tiền xe và coi không gian ghế là ưu tiên.

Điểm mạnh đã xác minh

Ba vị trí ở hàng ghế hai bố trí riêng biệt, phù hợp việc thử ghế trẻ em và phân chia chỗ ngồi. Hai bản dùng cùng động cơ; phần tiền chênh có thể đánh giá trực tiếp qua trang bị an toàn.

Hạn chế cần cân nhắc

6,8 L/100 km là công bố hỗn hợp, không bảo đảm tiêu hao trong giờ cao điểm với đủ tải. Chưa xác minh dung tích cc và chính sách bảo hành riêng của Okavango; không suy từ xe khác cùng thương hiệu.

Geely Okavango phù hợp để cân nhắc khi cần 7 chỗ và hàng ghế linh hoạt, với hai bản Executive/Premium giá bán lẻ công bố 739/799 triệu đồng. Cả hai dùng động cơ BHE15-EFZ 174 PS, 290 Nm và 7DCT. Premium có thêm nhóm hỗ trợ lái và 6 túi khí thay cho 4 trên Executive. Khoang hành lý tối đa 2.360 L chỉ có khi gập hai hàng ghế sau; gia đình 7 người phải thử chỗ cho người và vali cùng lúc, không chọn xe chỉ theo dung tích tối đa.

Geely Okavango dùng động cơ nào và công suất bao nhiêu?

Không nhầm PS/hp với kW. Hệ hybrid tách số của động cơ, mô-tơ và hệ thống; không tự cộng các công suất cực đại.

Geely Okavango: cấu hình Việt Nam, đọc đúng phiên bản và phạm vi tài liệu
Hạng mụcExecutivePremium
Công suất công bố theo phạm vi nguồn (kW)128128
Mô-men công bố theo phạm vi nguồn (Nm)290290

Nguồn dữ liệu: Geely Việt Nam — official Vietnam catalogue/owner manual via Google Drive

Thông số trong tài liệu không phải kết quả AutoTest chạy thử; đọc điều kiện và phạm vi từng nguồn.

Geely Okavango: kích thước, gầm và chỗ ngồi có phù hợp?

Cùng tên xe có thể khác thân xe, đời, số ghế hoặc cách đo hành lý. So theo từng cột, không dùng cấu hình nước ngoài.

Geely Okavango: cấu hình Việt Nam, đọc đúng phiên bản và phạm vi tài liệu
Hạng mụcExecutivePremium
Chiều dài (mm)48274827
Số chỗ77
Chiều rộng (mm)19021902
Chiều cao (mm)17571757
Trục cơ sở (mm)28042804
Dung tích hành lý theo cách đo của hãngTối đa 2.360 L khi gập hai hàng ghế sau; không phải dung tích với đủ 7 ngườiTối đa 2.360 L khi gập hai hàng ghế sau; không phải dung tích với đủ 7 người

Nguồn dữ liệu: Geely Việt Nam — official Vietnam catalogue/owner manual via Google Drive

Mang người nhà, ghế trẻ em và hành lý đi thử; đo bãi đỗ trước khi chốt.

Geely Okavango giá bao nhiêu và cần lưu ý gì khi chọn bản?

Đối chiếu nguồn ngày 03/10/2026. Giá xe chưa gồm phí lăn bánh; cần xác nhận năm sản xuất, màu và tình trạng giao xe. Hạng mục chưa có bằng chứng đúng bản được giữ lại và ghi chưa xác nhận.

Geely Okavango: cấu hình Việt Nam, đọc đúng phiên bản và phạm vi tài liệu
Hạng mụcExecutivePremium
Giá xe tại ngày đối chiếu (VND)739 triệu đồng799 triệu đồng
Loại nguồn giáNiêm yết hãng/nhà phân phối chính thứcNiêm yết hãng/nhà phân phối chính thức
Tiêu thụ năng lượng công bố (L/100km)6,86,8
Loại/mã động cơBHE15-EFZ 1.5 Turbo xăngBHE15-EFZ 1.5 Turbo xăng
Dung tích động cơ (cc)Chưa xác nhận cho đúng bản Việt NamChưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam
Hộp số7DCT ly hợp kép7DCT ly hợp kép
Lốp trước235/50 R19235/50 R19
Lốp sau235/50 R19235/50 R19
Dẫn độngChưa xác nhậnChưa xác nhận

Nguồn dữ liệu: Geely Việt Nam — official Vietnam catalogue/owner manual via Google Drive

Mức tiêu thụ công bố không bảo đảm dùng thực tế. Nhập quãng đường, mức tiêu thụ và giá nhiên liệu của bạn khi so chi phí.

Claim Ledger — nguồn dữ liệu và phạm vi kiểm tra

Mọi thông số trên trang được đối chiếu với nguồn chính thức trong Claim Ledger.

Nguồn dữ liệu và giới hạn Geely Okavango — 03/10/2026
Thông tinNguồnPhạm vi
Executive: 739 triệu đồngGiá niêm yết trong nguồn chính thức; 05/06/2026 regular retail Executive739/Premium799 inclVAT corroborated current comparison; launch registration discount and Sept694m not used: 739000000 VNDViệt Nam; kiểm tra 03/10/2026; chưa gồm phí lăn bánh.
Executive — Chiều dài (mm): 4827Official Okavango brochure p1 Executive/Premium exact technical table; PS conversion explicitly stated; field length: 4827Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Executive — Số chỗ: 7Official Okavango brochure p1 Executive/Premium exact technical table; PS conversion explicitly stated; field seats: 7Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Executive — Công suất công bố theo phạm vi nguồn (kW): 128Official Okavango brochure p1 Executive/Premium exact technical table; PS conversion explicitly stated; field power: 174 PS ×0.73549875=127.9768 kW, làm tròn128Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Executive — Tiêu thụ năng lượng công bố (L/100km): 6,8Manufacturer energy certification paragraph combined6.80; luggage paragraph maximum2360 with second/third rows folded; field consumption: 6.8Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Executive — Loại/mã động cơ: BHE15-EFZ 1.5 Turbo xăngOfficial Okavango brochure p1 Executive/Premium exact technical table; PS conversion explicitly stated; field engine: BHE15-EFZ 1.5 Turbo xăngĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Executive — Chiều rộng (mm): 1902Official Okavango brochure p1 Executive/Premium exact technical table; PS conversion explicitly stated; field width: 1902Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Executive — Mô-men công bố theo phạm vi nguồn (Nm): 290Official Okavango brochure p1 Executive/Premium exact technical table; PS conversion explicitly stated; field torque: 290Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Executive — Chiều cao (mm): 1757Official Okavango brochure p1 Executive/Premium exact technical table; PS conversion explicitly stated; field height: 1757Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Executive — Hộp số: 7DCT ly hợp képOfficial Okavango brochure p1 Executive/Premium exact technical table; PS conversion explicitly stated; field transmission: 7DCT ly hợp képĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Executive — Trục cơ sở (mm): 2804Official Okavango brochure p1 Executive/Premium exact technical table; PS conversion explicitly stated; field wheelbase: 2804Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Executive — Dung tích hành lý theo cách đo của hãng: Tối đa 2.360 L khi gập hai hàng ghế sau; không phải dung tích với đủ 7 ngườiManufacturer energy certification paragraph combined6.80; luggage paragraph maximum2360 with second/third rows folded; field trunk: Tối đa 2.360 L khi gập hai hàng ghế sau; không phải dung tích với đủ 7 ngườiĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Executive — Lốp trước: 235/50 R19Official Okavango brochure p1 Executive/Premium exact technical table; PS conversion explicitly stated; field tyres_front: 235/50 R19Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Executive — Lốp sau: 235/50 R19Official Okavango brochure p1 Executive/Premium exact technical table; PS conversion explicitly stated; field tyres_rear: 235/50 R19Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Premium: 799 triệu đồngGiá niêm yết trong nguồn chính thức; 05/06/2026 regular retail Executive739/Premium799 inclVAT corroborated current comparison; launch registration discount and Sept694m not used: 799000000 VNDViệt Nam; kiểm tra 03/10/2026; chưa gồm phí lăn bánh.
Premium — Chiều dài (mm): 4827Official Okavango brochure p1 Executive/Premium exact technical table; PS conversion explicitly stated; field length: 4827Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Premium — Số chỗ: 7Official Okavango brochure p1 Executive/Premium exact technical table; PS conversion explicitly stated; field seats: 7Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Premium — Công suất công bố theo phạm vi nguồn (kW): 128Official Okavango brochure p1 Executive/Premium exact technical table; PS conversion explicitly stated; field power: 174 PS ×0.73549875=127.9768 kW, làm tròn128Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Premium — Tiêu thụ năng lượng công bố (L/100km): 6,8Manufacturer energy certification paragraph combined6.80; luggage paragraph maximum2360 with second/third rows folded; field consumption: 6.8Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Premium — Loại/mã động cơ: BHE15-EFZ 1.5 Turbo xăngOfficial Okavango brochure p1 Executive/Premium exact technical table; PS conversion explicitly stated; field engine: BHE15-EFZ 1.5 Turbo xăngĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Premium — Chiều rộng (mm): 1902Official Okavango brochure p1 Executive/Premium exact technical table; PS conversion explicitly stated; field width: 1902Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Premium — Mô-men công bố theo phạm vi nguồn (Nm): 290Official Okavango brochure p1 Executive/Premium exact technical table; PS conversion explicitly stated; field torque: 290Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Premium — Chiều cao (mm): 1757Official Okavango brochure p1 Executive/Premium exact technical table; PS conversion explicitly stated; field height: 1757Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Premium — Hộp số: 7DCT ly hợp képOfficial Okavango brochure p1 Executive/Premium exact technical table; PS conversion explicitly stated; field transmission: 7DCT ly hợp képĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Premium — Trục cơ sở (mm): 2804Official Okavango brochure p1 Executive/Premium exact technical table; PS conversion explicitly stated; field wheelbase: 2804Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Premium — Dung tích hành lý theo cách đo của hãng: Tối đa 2.360 L khi gập hai hàng ghế sau; không phải dung tích với đủ 7 ngườiManufacturer energy certification paragraph combined6.80; luggage paragraph maximum2360 with second/third rows folded; field trunk: Tối đa 2.360 L khi gập hai hàng ghế sau; không phải dung tích với đủ 7 ngườiĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Premium — Lốp trước: 235/50 R19Official Okavango brochure p1 Executive/Premium exact technical table; PS conversion explicitly stated; field tyres_front: 235/50 R19Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Premium — Lốp sau: 235/50 R19Official Okavango brochure p1 Executive/Premium exact technical table; PS conversion explicitly stated; field tyres_rear: 235/50 R19Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
2 hạng mục còn thiếu xác nhậnExecutive: Dung tích động cơ (cc) — Catalogue chỉ công bố động cơ 1.5 Turbo BHE15-EFZ, chưa có cc đúng giấy tờ Okavango Việt Nam; không suy từ mẫu khác.; Premium: Dung tích động cơ (cc) — Catalogue chỉ công bố động cơ 1.5 Turbo BHE15-EFZ, chưa có cc đúng giấy tờ Okavango Việt Nam; không suy từ mẫu khác.Giữ nguyên hạng mục, lưu dữ liệu trước sửa trong hồ sơ; không bịa số liệu để lấp bảng.
Giới hạn và điều kiện cần đối chiếuKhông xem các câu hỏi quyết định là thống kê tìm kiếm đã được đo; lượng tìm kiếm chưa biết.Không đồng nhất đời xe, nguồn giá, thị trường hoặc chu trình thử.
Giới hạn và điều kiện cần đối chiếuCatalogue không chứng minh kiểu cầu dẫn động bằng tên hộp số; mục dẫn động chờ chứng cứ riêng.Không đồng nhất đời xe, nguồn giá, thị trường hoặc chu trình thử.
Bảo hành vehicle: Chưa xác nhận chính sách đúng mẫu và đời xe Việt Nam trong nguồn đã lưu; cần sổ bảo hành, VIN, hóa đơn đầu tiên và mục đích sử dụng, không áp xe khác.Chưa có bằng chứng đủ rõ cho đúng thời điểm mua/đăng ký và phiên bản; cần xác nhận trong sổ bảo hành.Áp dụng theo hợp đồng, ngày bắt đầu bảo hành và điều kiện chính sách; không coi mọi xe đã qua sử dụng đều được gia hạn.
Bảo hành vehicle: Chưa xác nhận chính sách đúng mẫu và đời xe Việt Nam trong nguồn đã lưu; cần sổ bảo hành, VIN, hóa đơn đầu tiên và mục đích sử dụng, không áp xe khác.Chưa có bằng chứng đủ rõ cho đúng thời điểm mua/đăng ký và phiên bản; cần xác nhận trong sổ bảo hành.Áp dụng theo hợp đồng, ngày bắt đầu bảo hành và điều kiện chính sách; không coi mọi xe đã qua sử dụng đều được gia hạn.

So sánh mẫu và liên kết liên quan

So sánh phiên bản

So sánh 2 phiên bản theo giá và thông số chính (xe xăng/dầu ẩn pin và phạm vi)

Phiên bảnGiá niêm yết Việt NamHệ dẫn độngĐộng cơHộp sốCông suấtMô-men xoắnTiêu haoSố chỗ
Executive₫739,000,000BHE15-EFZ 1.5 Turbo xăng7DCT ly hợp kép128 kW290 Nm6.8 L/100km7 chỗ
Premium₫799,000,000BHE15-EFZ 1.5 Turbo xăng7DCT ly hợp kép128 kW290 Nm6.8 L/100km7 chỗ

Bảng trả góp tham khảo

Geely Okavango trả góp khoảng 8.944.175 đ/tháng với trả trước 30% và 72 tháng, lãi suất giả định 7,5%/năm

Giá tham chiếu từ 739 triệu đ · Lãi suất theo dư nợ giảm dần (phương pháp phổ biến tại các ngân hàng Việt Nam)

Trả góp theo tỷ lệ trả trước (lãi suất 7,5%/năm)

Trả trướcSố tiền vay36 tháng48 tháng60 tháng72 tháng
20% · 148 triệu đ591 triệu đ18.389.996 đ14.294.567 đ11.846.435 đ10.221.914 đ
25% · 185 triệu đ554 triệu đ17.240.621 đ13.401.156 đ11.106.033 đ9.583.045 đ
30% · 222 triệu đ517 triệu đ16.091.247 đ12.507.746 đ10.365.631 đ8.944.175 đ
35% · 259 triệu đ480 triệu đ14.941.872 đ11.614.336 đ9.625.229 đ8.305.305 đ
40% · 296 triệu đ443 triệu đ13.792.497 đ10.720.925 đ8.884.826 đ7.666.436 đ

Trả góp theo mức lãi suất (trả trước 30%)

Lãi suất năm36 tháng48 tháng60 tháng72 tháng
6,5% (ngân hàng nhà nước / ưu đãi)15.854.729 đ12.267.745 đ10.121.568 đ8.695.777 đ
7,5% (thị trường)16.091.247 đ12.507.746 đ10.365.631 đ8.944.175 đ
9,0% (cao / công ty tài chính)16.450.002 đ12.873.032 đ10.738.297 đ9.324.610 đ

Trả góp theo phiên bản (trả trước 30% · lãi suất 7,5%/năm)

Phiên bảnGiá36 tháng48 tháng60 tháng72 tháng
Executive739 triệu đ16.091.247 đ12.507.746 đ10.365.631 đ8.944.175 đ
Premium799 triệu đ17.397.708 đ13.523.260 đ11.207.225 đ9.670.360 đ

Số liệu chỉ mang tính tham khảo, chưa bao gồm bảo hiểm, thuế phí trước bạ và các khoản phí khác. Lãi suất thực tế phụ thuộc vào ngân hàng, hạn mức tín dụng và lịch sử tín dụng của người mua. Tham khảo lãi suất cho vay mua ô tô 2026: ngân hàng nhà nước từ 4,5–6,5%/năm, ngân hàng tư nhân từ 6,3–8,5%/năm, thời hạn vay tối đa 96 tháng (8 năm).

Trang bị nổi bật

Okavango Executive hay Premium cho gia đình thường chở 7 người?Đối chiếu đúng cấu hình Việt Nam; nguồn kiểm tra 03/10/2026Giá xe không gồm phí lăn bánh; bản không còn niêm yết được tách khỏi giá hiện hànhThông số động cơ, mô-tơ và chu trình được ghi đúng tài liệu; không cộng số cực đại

Nguồn dữ liệu và ngày kiểm tra

Giá, phiên bản và thông số trên trang này tham chiếu dữ liệu thị trường Việt Nam, tách phần đã xác minh khỏi phần cần hỏi lại đại lý.

Nội dung liên quan

Xe tương tự

Cùng kiểu dáng và tầm giá tại Việt Nam

Nhận xét của chủ xe

Đánh giá là trải nghiệm cá nhân của người dùng, không phải nhận định của tòa soạn AutoTest.

Chưa có nhận xét của chủ xe cho mẫu xe này. Nếu bạn đã sử dụng xe, hãy chia sẻ trải nghiệm của mình.

Chia sẻ trải nghiệm của bạn

Nhận xét được kiểm duyệt trước khi đăng — vui lòng cung cấp thông tin chính xác.

Điểm (chỉ để xếp hạng nội bộ)
4.0

Câu hỏi thường gặp

Geely Okavango xem thông số và phiên bản ở đâu?

Xem bảng giá, phiên bản, công suất, kích thước và bảo hành trên trang này. Số liệu tham chiếu nguồn thị trường Việt Nam và tách theo từng phiên bản.

Geely Okavango chạy được bao nhiêu km?

Xem mức tiêu thụ nhiên liệu trong phần thông số kỹ thuật.

Tính khoản trả góp Geely Okavango như thế nào?

Dùng công cụ tính khoản vay trên trang này với giá phiên bản đã đối chiếu, rồi so sánh đề xuất từ đại lý trước khi đặt cọc.

Premium hơn Executive ở điểm nào đáng chú ý?

Bảng catalogue nêu 6 thay vì 4 túi khí và thêm AEB, hỗ trợ cao tốc, giữ làn. Động cơ và kích thước không thay đổi.

Khoang hành lý 2.360 L có giữ đủ 7 ghế không?

Không. Đây là mức tối đa khi gập hai hàng ghế sau; thử hành lý thật với đủ người trước khi quyết định.

Giá 694 triệu có dùng để dự toán hiện tại không?

Đó là mức từ trong chương trình tháng 9 có điều kiện. Trang dùng mốc bán lẻ 739/799 triệu; phải lấy báo giá hiện hành theo ngày mua.

Cẩm nang mua xe & Đánh giá hữu ích

10

Khám phá đánh giá xe, cẩm nang bảo dưỡng và kinh nghiệm mua xe

VinFast VF 7 và VF 8: Nên chọn SUV điện nào năm 2026?
Xe điệnVinFast

VinFast VF 7 và VF 8: Nên chọn SUV điện nào năm 2026?

VF 7 giá 740–850 triệu, VF 8 All New 899 triệu; so lăn bánh, pin, phạm vi, bảo hành và chi phí để biết có nên trả thêm cho SUV cỡ D.

Sam20 thg 8, 2026
Chevrolet Colorado cũ có nên mua không? Tách LT, LTZ và High Country
Xe cũ

Chevrolet Colorado cũ có nên mua không? Tách LT, LTZ và High Country

Chevrolet Colorado cũ nên chọn LT, LTZ hay High Country, 2.5 hay 2.8? Xem giá theo đời, quỹ diesel–gầm và kiểm tra 4x4 trước cọc.

Sam4 thg 9, 2026
Omoda C5 5 phiên bản: bản xăng hay hybrid SHS-H đáng mua hơn?
Cẩm nangOMODA

Omoda C5 5 phiên bản: bản xăng hay hybrid SHS-H đáng mua hơn?

Omoda C 5 xăng Luxury/Premium/Flagship đang được trang hãng ghi 539/589/669 triệu; SHS-H có mốc niêm yết ra mắt Premium 669/Flagship 749 triệu. Gia đình nên ưu tiên chỗ ngồi sau, thao tác và xưởng làm được việc trước khi mua nhiều trang bị. Giá 599 triệu của 99 xe đầu SHS-H đã hết thời hạn tháng 4, không dùng làm giá hiện hành; chưa có bằng chứng đo ồn ngang điều kiện để xếp hạng êm hơn.

Ban biên tập AutoTest24 thg 10, 2026
Mazda3 2026 có tốt không? Giá 569–719M và so Civic/K3
Đánh giá

Mazda3 2026 có tốt không? Giá 569–719M và so Civic/K3

Mazda3 6 bản 1.5L 569–719M; Sport 1.5L Luxury 659M; Civic 789–999M — bảo hành 5y/150k THACO; không 2.0 Turbo VN (01/09/2026).

Sam25 thg 8, 2026
Porsche Macan Electric 2027 có tốt không? Chọn bản nào
Xe điệnPorsche

Porsche Macan Electric 2027 có tốt không? Chọn bản nào

Macan Electric MY2027 có 5 bản giá 3,59–5,92 tỷ, pin gross 100 kWh và 611–643 km ECE. So RWD/AWD, lăn bánh và sạc.

Sam1 thg 9, 2026
Xe Mazda cũ nào đáng mua? CX-3, Mazda6 hay BT-50
Xe cũ

Xe Mazda cũ nào đáng mua? CX-3, Mazda6 hay BT-50

So sánh xe Mazda cũ theo giá rao, năm, phiên bản và nhiệm vụ: CX-3 đô thị, Mazda6 sedan, BT-50 bán tải cùng checklist riêng.

Sam3 thg 9, 2026
Peugeot có tốt không? Lịch sử, doanh số và đánh giá tại Việt Nam
Cẩm nang

Peugeot có tốt không? Lịch sử, doanh số và đánh giá tại Việt Nam

Peugeot có tốt không? Hãng xe Pháp, Thaco lắp ráp Chu Lai; 5 dòng 2008, 3008, 408, 5008, Traveller giá 829 triệu - 1,589 tỷ, bảo hành 5 năm (08/2026).

Sam26 thg 8, 2026
Xe số hay xe ga 2026: Phân biệt và chọn mẫu
Đánh giá

Xe số hay xe ga 2026: Phân biệt và chọn mẫu

Tay ga (Vision), xe số bán tự động (Wave), côn tay (Exciter) — không gộp; LPTB 2% không 5%; OTD Calculated (01/09/2026).

Sam23 thg 8, 2026
VinFast VF 3 Eco và Plus: nên mua bản nào?
Xe điệnVinFast

VinFast VF 3 Eco và Plus: nên mua bản nào?

Chọn VF3 theo cấu hình giao thật, nơi sạc, nhu cầu bốn chỗ và tổng tiền; không tự cộng giảm giá.

Ban biên tập AutoTest20 thg 8, 2026
Kia Morning cũ có nên mua không? Đời cũ TA vs New Morning 2020
Xe cũKia

Kia Morning cũ có nên mua không? Đời cũ TA vs New Morning 2020

Kia Morning cũ 225–410 triệu (08/2026). Tách đời cũ TA (trước 12/2020) và New Morning (GT-Line/X-Line 4AT); đối chiếu năm sản xuất, số khung, VIN.

Sam20 thg 8, 2026

Liên kết liên quan