
Geely
Geely Okavango (2026) 2026 giá, phiên bản và thông số tại Việt Nam
SUV · D · 2026 · Đang bán tại Việt Nam
Geely Okavango có bản Executive 739 triệu và Premium 799 triệu đồng, cùng dùng máy 1.5 turbo 174 PS (khoảng 128 kW), 290 Nm, 7DCT và FWD. Cabin 7 chỗ, trục cơ sở 2.804 mm và khoang hành lý mở rộng tối đa 2.360 lít.
Giá niêm yết
₫739,000,000 – ₫799,000,000
Đã xác minh 4/9/2026
Phiên bản đang bán
2
Các phiên bản có sẵn
Hệ dẫn động
Xăng
Công suất cao nhất
128 kW
Executive
Dung tích xi-lanh
1.5 L
Mô-men xoắn tối đa
290 Nm
Số ghế
7 chỗ
Tổng quan giá
Giá niêm yết
₫739,000,000 – ₫799,000,000
- Executive₫739,000,000
- Premium₫799,000,000
Điểm nổi bật
- Thương hiệuGeely
- Phân khúcD
- Hệ dẫn độngXăng
- Động cơ1.5L Turbo xăng
- Công suấtTối đa 128 kW
Bảo hành
- Xe5 năm / 150k km
Mức độ sẵn sàng dữ liệu
Tách dữ liệu xác minh từ hãng và nguồn bên thứ ba (ví dụ ZigWheels) để ước tính không bị coi là dữ kiện.
Giá hiện tại
✓ Xác minh từ hãng
Tên phiên bản
✓ Xác minh từ hãng
Thông số chính
✓ Xác minh từ hãng
Geely Okavango (2026) 2026 giá bao nhiêu và có những phiên bản nào tại Việt Nam?
Geely Okavango có bản Executive 739 triệu và Premium 799 triệu đồng, cùng dùng máy 1.5 turbo 174 PS (khoảng 128 kW), 290 Nm, 7DCT và FWD. Cabin 7 chỗ, trục cơ sở 2.804 mm và khoang hành lý mở rộng tối đa 2.360 lít. Số liệu trên trang đối chiếu phiên bản đang bán tại Việt Nam, không phải bài lái thử.
Nguồn dữ liệu: Geely Vietnam - Okavango current product page
Tóm tắt nhanh
Phù hợp với
Gia đình đông thành viên cần xe 7 chỗ rộng rãi, nhiều công nghệ với ngân sách dưới 800 triệu đồng.
Điểm mạnh đã xác minh
Giá mở bán 739 triệu VNĐ thuộc nhóm rẻ nhất phân khúc SUV 7 chỗ hạng D, không gian 3 hàng ghế rộng rãi, trang bị màn hình 14,6 inch và gói ADAS toàn diện ở bản Premium.
Hạn chế cần cân nhắc
Thương hiệu còn mới tại Việt Nam, mạng lưới dịch vụ và giá trị bán lại chưa được kiểm chứng; động cơ 1.5L tăng áp công suất khiêm tốn so với đối thủ cùng cỡ dùng động cơ lớn hơn.
Geely Okavango (2026) tại Việt Nam đang bán 2 phiên bản: Executive và Premium, giá niêm yết ₫739.000.000–₫799.000.000. Hệ dẫn động Xăng. Phù hợp gia đình đông thành viên cần xe 7 chỗ rộng rãi, nhiều công nghệ với ngân sách dưới 800 triệu đồng.
Hiệu năng từng phiên bản Geely Okavango (2026) như thế nào?
Cả 2 phiên bản Geely Okavango (2026) đang bán tại Việt Nam (Executive và Premium) đều dùng hệ Xăng, 128 kW. Khác biệt giữa các bản chủ yếu ở trang bị, không phải công suất.
| Thông số | Executive | Premium |
|---|---|---|
| Hệ dẫn động | Xăng | Xăng |
| Công suất (kW) | 128 kW | 128 kW |
| Mô-men xoắn | 290 | 290 |
| Mức tiêu thụ | 6.8 | 6.8 |
Nguồn dữ liệu: Geely Vietnam - Okavango current product page
Geely Okavango (2026) các bản hiện bán tại Việt Nam cùng hệ Xăng 128 kW; chọn phiên bản theo trang bị và giá, không phải hiệu năng.
Kích thước và không gian sử dụng của Geely Okavango (2026) ra sao?
Kích thước Geely Okavango (2026) tại Việt Nam thống nhất giữa các phiên bản: dài 4827 mm, 7 chỗ.
| Thông số | Executive | Premium |
|---|---|---|
| Chiều dài (mm) | 4827 mm | 4827 mm |
| Chiều rộng (mm) | 1902 mm | 1902 mm |
| Chiều cao (mm) | 1757 mm | 1757 mm |
| Chiều dài cơ sở (mm) | 2804 mm | 2804 mm |
| Dung tích khoang hành lý (lít) | Tối đa 2.360 L | Tối đa 2.360 L |
| Số chỗ ngồi | 7 chỗ | 7 chỗ |
Nguồn dữ liệu: Geely Vietnam - Okavango current product page
Geely Okavango (2026) tại Việt Nam bố trí 7 chỗ; nên ngồi thử cả hàng trước và hàng sau trước khi đặt cọc.
Động cơ, hộp số và thông số kỹ thuật của Geely Okavango (2026)
Geely Okavango (2026) tại Việt Nam dùng hệ Xăng, dung tích 1499 cc, hộp số 7DCT, FWD, dẫn động Cầu trước.
| Thông số | Executive | Premium |
|---|---|---|
| Dung tích động cơ (cc) | 1499 cc | 1499 cc |
| Hộp số | 7DCT, FWD | 7DCT, FWD |
| Dẫn động | Cầu trước | Cầu trước |
Nguồn dữ liệu: Geely Vietnam - Okavango current product page
Geely Okavango (2026) tại Việt Nam dùng động cơ đốt trong; ưu tiên hành trình xa và mạng lưới xăng/dầu sẵn có.
Chênh lệch giá các phiên bản tại Việt Nam
Chênh lệch ₫60.000.000, tương đương tăng khoảng 8.1% so với bản khởi điểm tại Việt Nam:
- •Bản Premium đắt hơn ₫60.000.000 so với bản Executive tại Việt Nam; nên xin báo giá đại lý trước khi đặt cọc
Claim Ledger — nguồn dữ liệu và phạm vi kiểm tra
Mọi thông số trên trang được đối chiếu với nguồn chính thức trong Claim Ledger.
| Thông tin | Nguồn | Phạm vi |
|---|---|---|
| Giá và phiên bản tại Việt Nam | Geely Vietnam - Okavango current product page | Thị trường Việt Nam |
| Đối chiếu giá công bố trên truyền thông Việt Nam | Nguồn thị trường Việt Nam | Thị trường Việt Nam |
| Thông số kỹ thuật | Geely Việt Nam | Thị trường Việt Nam |
So sánh mẫu và liên kết liên quan
So sánh phiên bản
So sánh 2 phiên bản theo giá và thông số chính (xe xăng/dầu ẩn pin và phạm vi)
| Phiên bản | Giá chính thức | Hệ dẫn động | Động cơ | Hộp số | Công suất | Mô-men xoắn | Tiêu hao | Số chỗ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Executive | ₫739,000,000 | Dẫn động cầu trước | 1.5L Turbo xăng | 7DCT, FWD | 128 kW | 290 Nm | 6.8 | 7 chỗ |
| Premium | ₫799,000,000 | Dẫn động cầu trước | 1.5L Turbo xăng | 7DCT, FWD | 128 kW | 290 Nm | 6.8 | 7 chỗ |
Bảng trả góp tham khảo
Geely Okavango (2026) trả góp khoảng 8.944.175 đ/tháng với trả trước 30% và 72 tháng, lãi suất giả định 7,5%/năm
Giá tham chiếu từ 739 triệu đ · Lãi suất theo dư nợ giảm dần (phương pháp phổ biến tại các ngân hàng Việt Nam)
Trả góp theo tỷ lệ trả trước (lãi suất 7,5%/năm)
| Trả trước | Số tiền vay | 36 tháng | 48 tháng | 60 tháng | 72 tháng |
|---|---|---|---|---|---|
| 20% · 148 triệu đ | 591 triệu đ | 18.389.996 đ | 14.294.567 đ | 11.846.435 đ | 10.221.914 đ |
| 25% · 185 triệu đ | 554 triệu đ | 17.240.621 đ | 13.401.156 đ | 11.106.033 đ | 9.583.045 đ |
| 30% · 222 triệu đ | 517 triệu đ | 16.091.247 đ | 12.507.746 đ | 10.365.631 đ | 8.944.175 đ |
| 35% · 259 triệu đ | 480 triệu đ | 14.941.872 đ | 11.614.336 đ | 9.625.229 đ | 8.305.305 đ |
| 40% · 296 triệu đ | 443 triệu đ | 13.792.497 đ | 10.720.925 đ | 8.884.826 đ | 7.666.436 đ |
Trả góp theo mức lãi suất (trả trước 30%)
| Lãi suất năm | 36 tháng | 48 tháng | 60 tháng | 72 tháng |
|---|---|---|---|---|
| 6,5% (ngân hàng nhà nước / ưu đãi) | 15.854.729 đ | 12.267.745 đ | 10.121.568 đ | 8.695.777 đ |
| 7,5% (thị trường) | 16.091.247 đ | 12.507.746 đ | 10.365.631 đ | 8.944.175 đ |
| 9,0% (cao / công ty tài chính) | 16.450.002 đ | 12.873.032 đ | 10.738.297 đ | 9.324.610 đ |
Trả góp theo phiên bản (trả trước 30% · lãi suất 7,5%/năm)
| Phiên bản | Giá | 36 tháng | 48 tháng | 60 tháng | 72 tháng |
|---|---|---|---|---|---|
| Executive | 739 triệu đ | 16.091.247 đ | 12.507.746 đ | 10.365.631 đ | 8.944.175 đ |
| Premium | 799 triệu đ | 17.397.708 đ | 13.523.260 đ | 11.207.225 đ | 9.670.360 đ |
Số liệu chỉ mang tính tham khảo, chưa bao gồm bảo hiểm, thuế phí trước bạ và các khoản phí khác. Lãi suất thực tế phụ thuộc vào ngân hàng, hạn mức tín dụng và lịch sử tín dụng của người mua. Tham khảo lãi suất cho vay mua ô tô 2026: ngân hàng nhà nước từ 4,5–6,5%/năm, ngân hàng tư nhân từ 6,3–8,5%/năm, thời hạn vay tối đa 96 tháng (8 năm).
Trang bị nổi bật
Nguồn dữ liệu và ngày kiểm tra
Giá, phiên bản và thông số trên trang này tham chiếu dữ liệu thị trường Việt Nam, tách phần đã xác minh khỏi phần cần hỏi lại đại lý.
- Geely Vietnam - Okavango current product pageNguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối 4/9/2026
- Geely Vietnam - Okavango launch pricesNguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối 4/9/2026
Kiểm tra lần cuối 19/8/2026
Nội dung liên quan
Xe tương tự
Cùng kiểu dáng và tầm giá tại Việt Nam
Nhận xét của chủ xe
Đánh giá là trải nghiệm cá nhân của người dùng, không phải nhận định của tòa soạn AutoTest.
Chưa có nhận xét của chủ xe cho mẫu xe này. Nếu bạn đã sử dụng xe, hãy chia sẻ trải nghiệm của mình.
Câu hỏi thường gặp
Geely Okavango xem thông số và phiên bản ở đâu?
Xem bảng giá, phiên bản, công suất, kích thước và bảo hành trên trang này. Số liệu tham chiếu nguồn thị trường Việt Nam và tách theo từng phiên bản.
Geely Okavango chạy được bao nhiêu km?
Xem mức tiêu thụ nhiên liệu trong phần thông số kỹ thuật.
Tính khoản trả góp Geely Okavango như thế nào?
Dùng công cụ tính khoản vay trên trang này với giá phiên bản đã đối chiếu, rồi so sánh đề xuất từ đại lý trước khi đặt cọc.
Cẩm nang mua xe & Đánh giá hữu ích
10Khám phá đánh giá xe, cẩm nang bảo dưỡng và kinh nghiệm mua xe

MINI Aceman 2026 có tốt không? Xe điện đô thị giá 2,419 tỷ
MINI Aceman SE có cấu hình Việt Nam 160 kW, pin usable 49,2 kWh và khoảng 405 km WLTP. Xem giá tham chiếu, lăn bánh, sạc và bảo hành.

Xe Trung Quốc 2026 có đáng mua không? Khung quyết định
Không % chênh/khấu hao cố định; VinFast là VN không liệt kê xe TQ; so OTD từng mẫu BYD/Geely; Vios 458/488/545M (01/09/2026).

VinFast VF 3 cũ có nên mua không? Eco/Plus, mua pin vs thuê pin, SOH
VF 3 cũ: tách Eco/Plus, mua pin vs thuê pin theo hợp đồng lịch sử, SOH từ chẩn đoán chính thức, phương pháp lấy mẫu giá có dedup.

Hyundai Tucson giá lăn bánh: 5 bản và 3 động cơ
Giá lăn bánh Hyundai Tucson 5 phiên bản theo Hà Nội, TP.HCM và tỉnh; so xăng 2.0, dầu 2.0, Turbo HTRAC và N Line đúng thực thể.

BYD Seal 2026 có tốt không? Advanced hay Performance
BYD Seal có hai bản Advanced 1,119 tỷ và Performance 1,359 tỷ; xem thông số, lăn bánh, điện năng và TCO 5 năm có công thức.

Xpander vs Veloz vs Avanza 2026: MPV 7 chỗ nào?
Xpander 4AT 568–699M; Veloz 638–660M; Avanza Premio MT 558 / CVT 598M — không 578M/1.3 CVT; OTD MT 652,734M (01/09/2026).

Peugeot 3008 cũ có nên mua không? Tách form và phiên bản
Peugeot 3008 cũ nên chọn form trước 2018 hay 2018+, Active, Allure, Premium hay GT? Xem giá và checklist 1.6 turbo/EAT6.

Geely EX2 giá lăn bánh: Pro hay Max
Giá lăn bánh Geely EX2 Pro/Max theo Hà Nội, TP.HCM và tỉnh; hai bản cùng pin 39,4 kWh, 395 km NEDC và chênh 40 triệu trang bị.

VinFast Minio Green 2026 có tốt không? Xe 188 triệu dùng ra sao
Minio Green giá 188 triệu, pin usable 18,3 kWh và 210 km NEDC. Xem lăn bánh 2026, sạc, bảo hành và phạm vi hoạch định.

Honda Vision 2026 có tốt không? Giá, eSP 110 và có nên mua
Vision eSP 110cc, 1,82 L/100 km, giá 31,5–36,8 triệu; xăng ~419 nghìn/tháng tại 1.000 km — đánh giá tay ga phổ thông Honda (31/08/2026).



