
Geely
Okavango Executive hay Premium cho gia đình thường chở 7 người?
SUV · D · Đang bán tại Việt Nam
Geely Okavango tại Việt Nam: 739 triệu đồng–799 triệu đồng. Geely Okavango phù hợp để cân nhắc khi cần 7 chỗ và hàng ghế linh hoạt, với hai bản Executive/Premium giá bán lẻ công bố 739/799 triệu đồng. Cả hai dùng động cơ BHE15-EFZ 174 PS, 290 Nm và 7DCT. Premium có thêm nhóm hỗ trợ lái và 6 túi khí thay cho 4 trên Executive. Khoang hành lý tối đa 2.360 L chỉ có khi gập hai hàng ghế sau; gia đình 7 người phải thử chỗ cho người và vali cùng lúc, không chọn xe chỉ theo dung tích tối đa.
Giá niêm yết Việt Nam
₫739,000,000 – ₫799,000,000
Đã xác minh 3/10/2026
Phiên bản đang bán
2
Các phiên bản có sẵn
Hệ dẫn động
Xăng
Giá niêm yết Việt Nam
739 triệu đồng
Đối chiếu 03/10/2026
Mô-men xoắn tối đa
290 Nm
Hộp số
7DCT ly hợp kép
Số ghế
7 chỗ
Tổng quan giá
Giá niêm yết Việt Nam
₫739,000,000 – ₫799,000,000
- Executive₫739,000,000
- Premium₫799,000,000
Điểm nổi bật
- Thương hiệuGeely
- Phân khúcD
- Hệ dẫn độngXăng
- Động cơBHE15-EFZ 1.5 Turbo xăng
- Công suấtTối đa 128 kW
Bảo hành
- XeChưa xác nhận chính sách đúng mẫu và đời xe Việt Nam trong nguồn đã lưu; cần sổ bảo hành, VIN, hóa đơn đầu tiên và mục đích sử dụng, không áp xe khác.
Mức độ sẵn sàng dữ liệu
Tách dữ liệu xác minh từ hãng và nguồn bên thứ ba (ví dụ ZigWheels) để ước tính không bị coi là dữ kiện.
Giá hiện tại
✓ Xác minh từ hãng
Tên phiên bản
✓ Xác minh từ hãng
Thông số chính
✓ Xác minh từ hãng
Okavango Executive hay Premium cho gia đình thường chở 7 người?
Geely Okavango tại Việt Nam: 739 triệu đồng–799 triệu đồng. Geely Okavango phù hợp để cân nhắc khi cần 7 chỗ và hàng ghế linh hoạt, với hai bản Executive/Premium giá bán lẻ công bố 739/799 triệu đồng. Cả hai dùng động cơ BHE15-EFZ 174 PS, 290 Nm và 7DCT. Premium có thêm nhóm hỗ trợ lái và 6 túi khí thay cho 4 trên Executive. Khoang hành lý tối đa 2.360 L chỉ có khi gập hai hàng ghế sau; gia đình 7 người phải thử chỗ cho người và vali cùng lúc, không chọn xe chỉ theo dung tích tối đa. Đối chiếu nguồn ngày 03/10/2026. Giá xe chưa gồm phí lăn bánh; cần xác nhận năm sản xuất, màu và tình trạng giao xe. Hạng mục chưa có bằng chứng đúng bản được giữ lại và ghi chưa xác nhận.
Nguồn dữ liệu: Geely Việt Nam — official Vietnam catalogue/owner manual via Google Drive
Tóm tắt nhanh
Phù hợp với
Gia đình cần thử một mẫu 7 chỗ trong ngân sách khoảng 740–800 triệu tiền xe và coi không gian ghế là ưu tiên.
Điểm mạnh đã xác minh
Ba vị trí ở hàng ghế hai bố trí riêng biệt, phù hợp việc thử ghế trẻ em và phân chia chỗ ngồi. Hai bản dùng cùng động cơ; phần tiền chênh có thể đánh giá trực tiếp qua trang bị an toàn.
Hạn chế cần cân nhắc
6,8 L/100 km là công bố hỗn hợp, không bảo đảm tiêu hao trong giờ cao điểm với đủ tải. Chưa xác minh dung tích cc và chính sách bảo hành riêng của Okavango; không suy từ xe khác cùng thương hiệu.
Geely Okavango phù hợp để cân nhắc khi cần 7 chỗ và hàng ghế linh hoạt, với hai bản Executive/Premium giá bán lẻ công bố 739/799 triệu đồng. Cả hai dùng động cơ BHE15-EFZ 174 PS, 290 Nm và 7DCT. Premium có thêm nhóm hỗ trợ lái và 6 túi khí thay cho 4 trên Executive. Khoang hành lý tối đa 2.360 L chỉ có khi gập hai hàng ghế sau; gia đình 7 người phải thử chỗ cho người và vali cùng lúc, không chọn xe chỉ theo dung tích tối đa.
Geely Okavango dùng động cơ nào và công suất bao nhiêu?
Không nhầm PS/hp với kW. Hệ hybrid tách số của động cơ, mô-tơ và hệ thống; không tự cộng các công suất cực đại.
| Hạng mục | Executive | Premium |
|---|---|---|
| Công suất công bố theo phạm vi nguồn (kW) | 128 | 128 |
| Mô-men công bố theo phạm vi nguồn (Nm) | 290 | 290 |
Nguồn dữ liệu: Geely Việt Nam — official Vietnam catalogue/owner manual via Google Drive
Thông số trong tài liệu không phải kết quả AutoTest chạy thử; đọc điều kiện và phạm vi từng nguồn.
Geely Okavango: kích thước, gầm và chỗ ngồi có phù hợp?
Cùng tên xe có thể khác thân xe, đời, số ghế hoặc cách đo hành lý. So theo từng cột, không dùng cấu hình nước ngoài.
| Hạng mục | Executive | Premium |
|---|---|---|
| Chiều dài (mm) | 4827 | 4827 |
| Số chỗ | 7 | 7 |
| Chiều rộng (mm) | 1902 | 1902 |
| Chiều cao (mm) | 1757 | 1757 |
| Trục cơ sở (mm) | 2804 | 2804 |
| Dung tích hành lý theo cách đo của hãng | Tối đa 2.360 L khi gập hai hàng ghế sau; không phải dung tích với đủ 7 người | Tối đa 2.360 L khi gập hai hàng ghế sau; không phải dung tích với đủ 7 người |
Nguồn dữ liệu: Geely Việt Nam — official Vietnam catalogue/owner manual via Google Drive
Mang người nhà, ghế trẻ em và hành lý đi thử; đo bãi đỗ trước khi chốt.
Geely Okavango giá bao nhiêu và cần lưu ý gì khi chọn bản?
Đối chiếu nguồn ngày 03/10/2026. Giá xe chưa gồm phí lăn bánh; cần xác nhận năm sản xuất, màu và tình trạng giao xe. Hạng mục chưa có bằng chứng đúng bản được giữ lại và ghi chưa xác nhận.
| Hạng mục | Executive | Premium |
|---|---|---|
| Giá xe tại ngày đối chiếu (VND) | 739 triệu đồng | 799 triệu đồng |
| Loại nguồn giá | Niêm yết hãng/nhà phân phối chính thức | Niêm yết hãng/nhà phân phối chính thức |
| Tiêu thụ năng lượng công bố (L/100km) | 6,8 | 6,8 |
| Loại/mã động cơ | BHE15-EFZ 1.5 Turbo xăng | BHE15-EFZ 1.5 Turbo xăng |
| Dung tích động cơ (cc) | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam |
| Hộp số | 7DCT ly hợp kép | 7DCT ly hợp kép |
| Lốp trước | 235/50 R19 | 235/50 R19 |
| Lốp sau | 235/50 R19 | 235/50 R19 |
| Dẫn động | Chưa xác nhận | Chưa xác nhận |
Nguồn dữ liệu: Geely Việt Nam — official Vietnam catalogue/owner manual via Google Drive
Mức tiêu thụ công bố không bảo đảm dùng thực tế. Nhập quãng đường, mức tiêu thụ và giá nhiên liệu của bạn khi so chi phí.
Claim Ledger — nguồn dữ liệu và phạm vi kiểm tra
Mọi thông số trên trang được đối chiếu với nguồn chính thức trong Claim Ledger.
So sánh mẫu và liên kết liên quan
So sánh phiên bản
So sánh 2 phiên bản theo giá và thông số chính (xe xăng/dầu ẩn pin và phạm vi)
| Phiên bản | Giá niêm yết Việt Nam | Hệ dẫn động | Động cơ | Hộp số | Công suất | Mô-men xoắn | Tiêu hao | Số chỗ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Executive | ₫739,000,000 | BHE15-EFZ 1.5 Turbo xăng | 7DCT ly hợp kép | 128 kW | 290 Nm | 6.8 L/100km | 7 chỗ | |
| Premium | ₫799,000,000 | BHE15-EFZ 1.5 Turbo xăng | 7DCT ly hợp kép | 128 kW | 290 Nm | 6.8 L/100km | 7 chỗ |
Bảng trả góp tham khảo
Geely Okavango trả góp khoảng 8.944.175 đ/tháng với trả trước 30% và 72 tháng, lãi suất giả định 7,5%/năm
Giá tham chiếu từ 739 triệu đ · Lãi suất theo dư nợ giảm dần (phương pháp phổ biến tại các ngân hàng Việt Nam)
Trả góp theo tỷ lệ trả trước (lãi suất 7,5%/năm)
| Trả trước | Số tiền vay | 36 tháng | 48 tháng | 60 tháng | 72 tháng |
|---|---|---|---|---|---|
| 20% · 148 triệu đ | 591 triệu đ | 18.389.996 đ | 14.294.567 đ | 11.846.435 đ | 10.221.914 đ |
| 25% · 185 triệu đ | 554 triệu đ | 17.240.621 đ | 13.401.156 đ | 11.106.033 đ | 9.583.045 đ |
| 30% · 222 triệu đ | 517 triệu đ | 16.091.247 đ | 12.507.746 đ | 10.365.631 đ | 8.944.175 đ |
| 35% · 259 triệu đ | 480 triệu đ | 14.941.872 đ | 11.614.336 đ | 9.625.229 đ | 8.305.305 đ |
| 40% · 296 triệu đ | 443 triệu đ | 13.792.497 đ | 10.720.925 đ | 8.884.826 đ | 7.666.436 đ |
Trả góp theo mức lãi suất (trả trước 30%)
| Lãi suất năm | 36 tháng | 48 tháng | 60 tháng | 72 tháng |
|---|---|---|---|---|
| 6,5% (ngân hàng nhà nước / ưu đãi) | 15.854.729 đ | 12.267.745 đ | 10.121.568 đ | 8.695.777 đ |
| 7,5% (thị trường) | 16.091.247 đ | 12.507.746 đ | 10.365.631 đ | 8.944.175 đ |
| 9,0% (cao / công ty tài chính) | 16.450.002 đ | 12.873.032 đ | 10.738.297 đ | 9.324.610 đ |
Trả góp theo phiên bản (trả trước 30% · lãi suất 7,5%/năm)
| Phiên bản | Giá | 36 tháng | 48 tháng | 60 tháng | 72 tháng |
|---|---|---|---|---|---|
| Executive | 739 triệu đ | 16.091.247 đ | 12.507.746 đ | 10.365.631 đ | 8.944.175 đ |
| Premium | 799 triệu đ | 17.397.708 đ | 13.523.260 đ | 11.207.225 đ | 9.670.360 đ |
Số liệu chỉ mang tính tham khảo, chưa bao gồm bảo hiểm, thuế phí trước bạ và các khoản phí khác. Lãi suất thực tế phụ thuộc vào ngân hàng, hạn mức tín dụng và lịch sử tín dụng của người mua. Tham khảo lãi suất cho vay mua ô tô 2026: ngân hàng nhà nước từ 4,5–6,5%/năm, ngân hàng tư nhân từ 6,3–8,5%/năm, thời hạn vay tối đa 96 tháng (8 năm).
Trang bị nổi bật
Nguồn dữ liệu và ngày kiểm tra
Giá, phiên bản và thông số trên trang này tham chiếu dữ liệu thị trường Việt Nam, tách phần đã xác minh khỏi phần cần hỏi lại đại lý.
- Geely Việt Nam — Tasco Auto officialNguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối 3/10/2026
Kiểm tra lần cuối 3/10/2026
- Vietnam manufacturer/distributor: geelyauto.vnNguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối 3/10/2026
Kiểm tra lần cuối 3/10/2026
Nội dung liên quan
Xe tương tự
Cùng kiểu dáng và tầm giá tại Việt Nam
Nhận xét của chủ xe
Đánh giá là trải nghiệm cá nhân của người dùng, không phải nhận định của tòa soạn AutoTest.
Chưa có nhận xét của chủ xe cho mẫu xe này. Nếu bạn đã sử dụng xe, hãy chia sẻ trải nghiệm của mình.
Câu hỏi thường gặp
Geely Okavango xem thông số và phiên bản ở đâu?
Xem bảng giá, phiên bản, công suất, kích thước và bảo hành trên trang này. Số liệu tham chiếu nguồn thị trường Việt Nam và tách theo từng phiên bản.
Geely Okavango chạy được bao nhiêu km?
Xem mức tiêu thụ nhiên liệu trong phần thông số kỹ thuật.
Tính khoản trả góp Geely Okavango như thế nào?
Dùng công cụ tính khoản vay trên trang này với giá phiên bản đã đối chiếu, rồi so sánh đề xuất từ đại lý trước khi đặt cọc.
Premium hơn Executive ở điểm nào đáng chú ý?
Bảng catalogue nêu 6 thay vì 4 túi khí và thêm AEB, hỗ trợ cao tốc, giữ làn. Động cơ và kích thước không thay đổi.
Khoang hành lý 2.360 L có giữ đủ 7 ghế không?
Không. Đây là mức tối đa khi gập hai hàng ghế sau; thử hành lý thật với đủ người trước khi quyết định.
Giá 694 triệu có dùng để dự toán hiện tại không?
Đó là mức từ trong chương trình tháng 9 có điều kiện. Trang dùng mốc bán lẻ 739/799 triệu; phải lấy báo giá hiện hành theo ngày mua.
Cẩm nang mua xe & Đánh giá hữu ích
10Khám phá đánh giá xe, cẩm nang bảo dưỡng và kinh nghiệm mua xe

VinFast VF 7 và VF 8: Nên chọn SUV điện nào năm 2026?
VF 7 giá 740–850 triệu, VF 8 All New 899 triệu; so lăn bánh, pin, phạm vi, bảo hành và chi phí để biết có nên trả thêm cho SUV cỡ D.

Chevrolet Colorado cũ có nên mua không? Tách LT, LTZ và High Country
Chevrolet Colorado cũ nên chọn LT, LTZ hay High Country, 2.5 hay 2.8? Xem giá theo đời, quỹ diesel–gầm và kiểm tra 4x4 trước cọc.

Omoda C5 5 phiên bản: bản xăng hay hybrid SHS-H đáng mua hơn?
Omoda C 5 xăng Luxury/Premium/Flagship đang được trang hãng ghi 539/589/669 triệu; SHS-H có mốc niêm yết ra mắt Premium 669/Flagship 749 triệu. Gia đình nên ưu tiên chỗ ngồi sau, thao tác và xưởng làm được việc trước khi mua nhiều trang bị. Giá 599 triệu của 99 xe đầu SHS-H đã hết thời hạn tháng 4, không dùng làm giá hiện hành; chưa có bằng chứng đo ồn ngang điều kiện để xếp hạng êm hơn.

Mazda3 2026 có tốt không? Giá 569–719M và so Civic/K3
Mazda3 6 bản 1.5L 569–719M; Sport 1.5L Luxury 659M; Civic 789–999M — bảo hành 5y/150k THACO; không 2.0 Turbo VN (01/09/2026).

Porsche Macan Electric 2027 có tốt không? Chọn bản nào
Macan Electric MY2027 có 5 bản giá 3,59–5,92 tỷ, pin gross 100 kWh và 611–643 km ECE. So RWD/AWD, lăn bánh và sạc.

Xe Mazda cũ nào đáng mua? CX-3, Mazda6 hay BT-50
So sánh xe Mazda cũ theo giá rao, năm, phiên bản và nhiệm vụ: CX-3 đô thị, Mazda6 sedan, BT-50 bán tải cùng checklist riêng.

Peugeot có tốt không? Lịch sử, doanh số và đánh giá tại Việt Nam
Peugeot có tốt không? Hãng xe Pháp, Thaco lắp ráp Chu Lai; 5 dòng 2008, 3008, 408, 5008, Traveller giá 829 triệu - 1,589 tỷ, bảo hành 5 năm (08/2026).

Xe số hay xe ga 2026: Phân biệt và chọn mẫu
Tay ga (Vision), xe số bán tự động (Wave), côn tay (Exciter) — không gộp; LPTB 2% không 5%; OTD Calculated (01/09/2026).

VinFast VF 3 Eco và Plus: nên mua bản nào?
Chọn VF3 theo cấu hình giao thật, nơi sạc, nhu cầu bốn chỗ và tổng tiền; không tự cộng giảm giá.

Kia Morning cũ có nên mua không? Đời cũ TA vs New Morning 2020
Kia Morning cũ 225–410 triệu (08/2026). Tách đời cũ TA (trước 12/2020) và New Morning (GT-Line/X-Line 4AT); đối chiếu năm sản xuất, số khung, VIN.



