
Geely EX2 giá lăn bánh: Pro hay Max
Giá lăn bánh Geely EX2 Pro/Max theo Hà Nội, TP.HCM và tỉnh; hai bản cùng pin 39,4 kWh, 395 km NEDC và chênh 40 triệu trang bị.

Geely EX2 có hai bản Pro 459 triệu và Max 499 triệu, cùng pin LFP 39,4 kWh, 395 km NEDC, 115 PS và dẫn động cầu sau. Khoản 40 triệu từ Pro lên Max mua thêm trang bị chứ không mua thêm dung lượng pin, công suất hay tầm công bố.
Trả lời nhanh: Pro là lựa chọn giá trị nếu bộ trang bị cơ bản đủ; Max chỉ đáng thêm khi các tiện nghi bổ sung được dùng thường xuyên. Hai bản có OTD Hà Nội lần lượt khoảng 475,181 và 515,181 triệu.
| Giá niêm yết | 459.000.000–499.000.000 đồng |
|---|---|
| OTD Hà Nội | 475.181.300–515.181.300 đồng |
| OTD TP.HCM bản vào | 475.181.300 đồng |
| OTD tỉnh bản vào | 461.321.300 đồng |
| Phiên bản | 2 |
| Điểm quyết định | 40M chỉ đổi trang bị |
Geely EX2 có những phiên bản và giá nào?
Bảng dưới trả lời trực tiếp câu hỏi “Geely EX2 có những phiên bản và giá nào?”. Hãy đọc đồng thời cột điều kiện và giới hạn; một mức giá hoặc thông số không được tách khỏi đúng mẫu, đúng phiên bản và nguồn đi kèm.
| Phiên bản | Giá đề xuất | Động cơ/pin đúng thực thể | Vai trò mua |
|---|---|---|---|
| EX2 Pro | 459.000.000 | LFP 39,4 kWh; 395 km NEDC; 115 PS; RWD | Giá vào |
| EX2 Max | 499.000.000 | Cùng pin/tầm/công suất; khác trang bị | Tiện nghi |
Cùng bộ truyền động 11-in-1, pin và tầm NEDC. Không được mô tả Max chạy xa hoặc mạnh hơn nếu nguồn hãng không công bố khác biệt đó.
Giá lăn bánh Geely EX2 được tính từ những khoản nào?
Bảng dưới trả lời trực tiếp câu hỏi “Giá lăn bánh Geely EX2 được tính từ những khoản nào?”. Hãy đọc đồng thời cột điều kiện và giới hạn; một mức giá hoặc thông số không được tách khỏi đúng mẫu, đúng phiên bản và nguồn đi kèm.
| Khoản | Khu vực I | Khu vực II/tỉnh | Tính chất |
|---|---|---|---|
| Giá xe | Theo đúng phiên bản | Theo đúng phiên bản | Đầu vào hãng |
| LPTB | 0% | 0% | Theo thông báo thuế |
| Biển số ≤9 chỗ | 14.000.000 | 140.000 | TT 155/2025 |
| Gói cố định | 2.181.300 | 2.181.300 | Hồ sơ + tem/GCN + TNDS + đường bộ |
| Phụ kiện/dịch vụ hộ | Không cộng | Không cộng | Tự chọn, tách khỏi phí nhà nước |
Tại ngày kiểm tra, Nghị định 51/2025 giữ LPTB lần đầu của ô tô điện chạy pin ở 0% đến hết 28/02/2027. Nghị định 202/2026 có hiệu lực 01/03/2027 và tiếp tục mức 0% đến 31/12/2030. Hai văn bản tạo chuỗi liên tục; không lấy mốc 2030 để xóa căn cứ đang có hiệu lực năm 2026.
Bảng OTD từng phiên bản Geely EX2 là bao nhiêu?
Bảng dưới trả lời trực tiếp câu hỏi “Bảng OTD từng phiên bản Geely EX2 là bao nhiêu?”. Hãy đọc đồng thời cột điều kiện và giới hạn; một mức giá hoặc thông số không được tách khỏi đúng mẫu, đúng phiên bản và nguồn đi kèm.
| Phiên bản | Giá | LPTB Hà Nội | OTD Hà Nội | OTD TP.HCM | OTD tỉnh |
|---|---|---|---|---|---|
| EX2 Pro | 459.000.000 | 0 | 475.181.300 | 475.181.300 | 461.321.300 |
| EX2 Max | 499.000.000 | 0 | 515.181.300 | 515.181.300 | 501.321.300 |
Hà Nội và TP.HCM đều thuộc Khu vực I nên cùng phí biển 14 triệu; chênh lệch xe động cơ đốt trong đến từ tỷ lệ LPTB. Biển đấu giá, phụ kiện, dịch vụ đăng ký hộ và bảo hiểm vật chất không nằm trong tổng chuẩn.
Chọn phiên bản Geely EX2 theo chênh tiền nào?
Bảng dưới trả lời trực tiếp câu hỏi “Chọn phiên bản Geely EX2 theo chênh tiền nào?”. Hãy đọc đồng thời cột điều kiện và giới hạn; một mức giá hoặc thông số không được tách khỏi đúng mẫu, đúng phiên bản và nguồn đi kèm.
| So sánh | Chênh giá | Bạn nhận thêm | Điều kiện đổi lựa chọn |
|---|---|---|---|
| Max so Pro | 40.000.000 | Trang bị tiện nghi/an toàn theo cấu hình | Chỉ nâng nếu thực dùng |
Chênh OTD đúng 40 triệu trong giai đoạn LPTB 0%. Người mua nên lập danh sách trang bị Max thực dùng và chia chênh theo số năm giữ xe.
Hà Nội, TP.HCM và tỉnh chênh OTD Geely EX2 ra sao?
Bảng dưới trả lời trực tiếp câu hỏi “Hà Nội, TP.HCM và tỉnh chênh OTD Geely EX2 ra sao?”. Hãy đọc đồng thời cột điều kiện và giới hạn; một mức giá hoặc thông số không được tách khỏi đúng mẫu, đúng phiên bản và nguồn đi kèm.
| Kịch bản bản vào | OTD | Chênh so tỉnh | Nguyên nhân |
|---|---|---|---|
| Hà Nội | 475.181.300 | 13.860.000 | LPTB + biển Khu vực I |
| TP.HCM | 475.181.300 | 13.860.000 | Biển Khu vực I |
| Tỉnh/Khu vực II | 461.321.300 | 0 | Biển 140.000 |
Nơi mua xe không tự quyết định mức biển; nơi cư trú/trụ sở đăng ký mới là đầu vào. Một đại lý tại thành phố không được mặc định áp 14 triệu cho người đăng ký Khu vực II mà không giải thích.
Thông số nào của Geely EX2 tạo thông tin tăng thêm?
Bảng dưới trả lời trực tiếp câu hỏi “Thông số nào của Geely EX2 tạo thông tin tăng thêm?”. Hãy đọc đồng thời cột điều kiện và giới hạn; một mức giá hoặc thông số không được tách khỏi đúng mẫu, đúng phiên bản và nguồn đi kèm.
| Câu hỏi người mua | Đầu vào đã xác minh | Cách dùng | Không được suy |
|---|---|---|---|
| Max chạy xa hơn? | Không, cùng 395 km NEDC | Chọn theo trang bị | Gắn tầm cao hơn |
| Hệ dẫn động? | Cầu sau | Thử đường trơn | Suy thành xe off-road |
| Mức năng lượng? | 11,8 kWh/100 km NEDC | Lập kịch bản | Bảo đảm thực tế |
395 km là NEDC và mức 11,8 kWh/100 km được hãng dẫn từ chứng nhận; điều kiện thực tế có thể khác. Không dùng hai số để bảo đảm quãng đường mùa nóng hoặc cao tốc.
Mua trả góp Geely EX2 cần nhìn khoản nào ngoài tiền cọc?
Bảng dưới trả lời trực tiếp câu hỏi “Mua trả góp Geely EX2 cần nhìn khoản nào ngoài tiền cọc?”. Hãy đọc đồng thời cột điều kiện và giới hạn; một mức giá hoặc thông số không được tách khỏi đúng mẫu, đúng phiên bản và nguồn đi kèm.
| Biến | Kịch bản minh họa | Cách kiểm |
|---|---|---|
| Vốn tự có 30% OTD | 142.554.390 | Không dùng 30% giá niêm yết |
| Khoản vay 70% OTD | 332.626.910 | Ngân hàng có thể định giá khác |
| Lãi suất | Không khóa một mức | Xin lịch sau ưu đãi và biên độ |
| Bảo hiểm vật chất | Chưa cộng OTD | Hỏi điều kiện bắt buộc của khoản vay |
| Phí trả nợ trước hạn | Theo hợp đồng | So các năm, không chỉ năm đầu |
Nếu vay, chênh 40 triệu còn tạo thêm lãi. So lịch trả cho Pro và Max bằng cùng tỷ lệ vay, không chỉ so tiền cọc.
Geely EX2 phù hợp với những prompt mua xe nào?
Bảng dưới trả lời trực tiếp câu hỏi “Geely EX2 phù hợp với những prompt mua xe nào?”. Hãy đọc đồng thời cột điều kiện và giới hạn; một mức giá hoặc thông số không được tách khỏi đúng mẫu, đúng phiên bản và nguồn đi kèm.
| Prompt | Câu trả lời ngắn | Điều kiện cần kiểm |
|---|---|---|
| Ngân sách dưới 480M OTD | Pro tại Khu vực I | Báo giá |
| Cần nhiều tiện nghi | Max | Danh sách tính năng |
| Không có sạc nhà | Chưa nên chốt | Điểm sạc thay thế |
EX2 phù hợp đô thị và người có chỗ sạc; cầu sau không tự động biến xe thành lựa chọn đường xấu.
Trước khi đặt cọc Geely EX2 phải kiểm tra gì?
- Ghi đủ tên phiên bản, động cơ/pin, dẫn động, màu và năm sản xuất.
- Đối chiếu giá đề xuất với hóa đơn và giá tính LPTB do cơ quan thuế trả về.
- Tách biển số, TNDS, đường bộ và hồ sơ khỏi phụ kiện hoặc dịch vụ hộ.
- Kiểm VIN, phiếu chất lượng, thời hạn giao giấy tờ và điều kiện hoàn cọc.
- Lái thử đúng tải, tuyến và thao tác đỗ xe thường dùng.
Dừng khi báo giá gắn pin/tầm khác giữa Pro và Max nhưng không có brochure, hoặc không ghi bộ sạc và bảo hành pin.
Đọc tiếp ở đâu để hoàn tất quyết định?
- Geely EX2 — dữ liệu xe
- Đánh giá Geely EX2
- Chi phí điện và xăng
- Danh mục ô tô Việt Nam
- Lệ phí trước bạ ô tô
- Mua xe trả góp
Các liên kết trên dẫn đến công cụ, quy trình pháp lý hoặc trang mẫu xe cụ thể. Trang này giữ đúng vai trò so sánh ở cấp thương hiệu hoặc tác vụ, không thay thế bài đánh giá từng mẫu.
Phương pháp và giới hạn: Claim Ledger dựa trên nguồn nào?
Bảng dưới trả lời trực tiếp câu hỏi “Phương pháp và giới hạn: Claim Ledger dựa trên nguồn nào?”. Hãy đọc đồng thời cột điều kiện và giới hạn; một mức giá hoặc thông số không được tách khỏi đúng mẫu, đúng phiên bản và nguồn đi kèm.
| Kết luận | Nguồn | Mức | Phạm vi | Kiểm tra |
|---|---|---|---|---|
| Giá, pin, tầm và động cơ EX2 | Geely Việt Nam — EX2 | A | hãng | 03/09/2026 |
| Dải giá sản phẩm Geely | Geely Việt Nam — so sánh | A | hãng | 03/09/2026 |
| BEV lần đầu 0% đến 28/02/2027 | Chính phủ — Nghị định 51/2025 | A | cơ quan | 03/09/2026 |
| BEV tiếp tục 0% từ 01/03/2027 đến 31/12/2030 | Công báo — Nghị định 202/2026 | A | cơ quan | 03/09/2026 |
| Biển ô tô ≤9 chỗ: Khu vực I 14M, Khu vực II 140k | Chính phủ — Thông tư 155/2025 | A | cơ quan | 03/09/2026 |
| Bảo hiểm TNDS bắt buộc | Chính phủ — Nghị định 67/2023 | A | cơ quan | 03/09/2026 |
| Phí sử dụng đường bộ | Chính phủ — quy định phí đường bộ | A | cơ quan | 03/09/2026 |
| OTD từng phiên bản và chênh lệch khu vực | AutoTest — phép tính | Calculated | từ đầu vào công khai | 03/09/2026 |
| Điều kiện chọn phiên bản và dừng cọc | AutoTest — khuyến nghị | C | Editorial | 03/09/2026 |
Cách đọc: A là cơ quan nhà nước hoặc hãng công bố trực tiếp; Calculated là phép tính của AutoTest từ đầu vào đã nêu; Editorial là khuyến nghị có điều kiện, không phải dữ liệu của nhà sản xuất. Kiểm tra 03/09/2026; giá và danh mục có thể đổi sau ngày này.
Câu hỏi thường gặp
EX2 Pro lăn bánh Hà Nội bao nhiêu?
Khoảng 475,181 triệu đồng.
EX2 Max cao hơn bao nhiêu?
40 triệu giá xe và OTD.
Pro và Max có cùng pin không?
Có, cùng LFP 39,4 kWh theo nguồn hãng.
EX2 đi được 395 km thực tế không?
395 km là NEDC, không phải bảo đảm thực tế.
EX2 dẫn động cầu nào?
Cả hai phiên bản Geely EX2 đều dùng dẫn động cầu sau theo bảng thông số hiện hành của hãng.
LPTB EX2 0% đến khi nào?
Chuỗi NĐ51 và NĐ202 duy trì đến hết 31/12/2030.
Cập nhật 03/09/2026. Bảng là kịch bản có thể tái tính; báo giá và thông báo thuế tại ngày đăng ký là căn cứ thanh toán thực tế.









