
Isuzu
Isuzu mu-X 2026 giá, phiên bản và thông số tại Việt Nam
SUV · D · 2026 · Đang bán tại Việt Nam
Isuzu mu-X 2026 có B7 Plus, Sport, Prestige và Premium giá 1,019–1,302 tỷ đồng; B7 Plus/Prestige là 4×2, Sport/Premium là 4×4.
Giá niêm yết
₫1,019,000,000 – ₫1,302,000,000
Đã xác minh 3/9/2026
Phiên bản đang bán
4
Các phiên bản có sẵn
Hệ dẫn động
Dầu
Công suất cao nhất
110 kW
mu-X B7 Plus 1.9L 4X2 AT
Dung tích xi-lanh
1.9 L
Mô-men xoắn tối đa
350 Nm
Số ghế
7 chỗ
Tổng quan giá
Giá niêm yết
₫1,019,000,000 – ₫1,302,000,000
- mu-X B7 Plus 1.9L 4X2 AT₫1,019,000,000
- mu-X Sport 1.9L 4X4 AT₫1,204,000,000
- mu-X Prestige 1.9L 4X2 AT₫1,209,000,000
- mu-X Premium 1.9L 4X4 AT₫1,302,000,000
Điểm nổi bật
- Thương hiệuIsuzu
- Phân khúcD
- Hệ dẫn độngDầu
- Động cơRZ4E-TC 1.9L Turbo Diesel
- Công suấtTối đa 110 kW
Bảo hành
- Xe5 năm / 200k km
Mức độ sẵn sàng dữ liệu
Tách dữ liệu xác minh từ hãng và nguồn bên thứ ba (ví dụ ZigWheels) để ước tính không bị coi là dữ kiện.
Giá hiện tại
✓ Xác minh từ hãng
Tên phiên bản
✓ Xác minh từ hãng
Thông số chính
✓ Xác minh từ hãng
Isuzu mu-X 2026 giá bao nhiêu và có những phiên bản nào tại Việt Nam?
Isuzu mu-X 2026 có B7 Plus, Sport, Prestige và Premium giá 1,019–1,302 tỷ đồng; B7 Plus/Prestige là 4×2, Sport/Premium là 4×4. Số liệu trên trang đối chiếu phiên bản đang bán tại Việt Nam, không phải bài lái thử.
Nguồn dữ liệu: Isuzu Vietnam — D-MAX and mu-X 2026 official update
Tóm tắt nhanh
Phù hợp với
Gia đình đông người và khách hàng cần một chiếc SUV 7 chỗ bền bỉ, vận hành ổn định cả trong phố lẫn đường xấu, off-road nhẹ.
Điểm mạnh đã xác minh
Khả năng off-road và độ bền tốt, động cơ diesel 1.9L đủ mạnh mà tiết kiệm nhiên liệu, không gian 7 chỗ rộng rãi với bình nhiên liệu 80L.
Hạn chế cần cân nhắc
Thiết kế nội thất và công nghệ giải trí chưa hiện đại bằng các đối thủ SUV hạng D đến từ Hàn Quốc và Nhật Bản.
Isuzu mu-X tại Việt Nam đang bán 4 phiên bản: mu-X B7 Plus 1.9L 4X2 AT, mu-X Sport 1.9L 4X4 AT, mu-X Prestige 1.9L 4X2 AT và mu-X Premium 1.9L 4X4 AT, giá niêm yết ₫1.019.000.000–₫1.302.000.000. Hệ dẫn động Dầu diesel. Phù hợp gia đình đông người và khách hàng cần một chiếc SUV 7 chỗ bền bỉ, vận hành ổn định cả trong phố lẫn đường xấu, off-road nhẹ.
Hiệu năng từng phiên bản Isuzu mu-X như thế nào?
Cả 4 phiên bản Isuzu mu-X đang bán tại Việt Nam (mu-X B7 Plus 1.9L 4X2 AT, mu-X Sport 1.9L 4X4 AT, mu-X Prestige 1.9L 4X2 AT và mu-X Premium 1.9L 4X4 AT) đều dùng hệ Dầu diesel, 110 kW. Khác biệt giữa các bản chủ yếu ở trang bị, không phải công suất.
| Thông số | mu-X B7 Plus 1.9L 4X2 AT | mu-X Sport 1.9L 4X4 AT | mu-X Prestige 1.9L 4X2 AT | mu-X Premium 1.9L 4X4 AT |
|---|---|---|---|---|
| Hệ dẫn động | Dầu diesel | Dầu diesel | Dầu diesel | Dầu diesel |
| Công suất (kW) | 110 kW | 110 kW | 110 kW | 110 kW |
| Mô-men xoắn | 350 | 350 | 350 | 350 |
| Mức tiêu thụ | 6.45 | 6.45 | 6.45 | 6.45 |
Nguồn dữ liệu: Isuzu Vietnam — D-MAX and mu-X 2026 official update
Isuzu mu-X các bản hiện bán tại Việt Nam cùng hệ Dầu diesel 110 kW; chọn phiên bản theo trang bị và giá, không phải hiệu năng.
Kích thước và không gian sử dụng của Isuzu mu-X ra sao?
Kích thước Isuzu mu-X tại Việt Nam thống nhất giữa các phiên bản: dài 4850 mm, 7 chỗ.
| Thông số | mu-X B7 Plus 1.9L 4X2 AT | mu-X Sport 1.9L 4X4 AT | mu-X Prestige 1.9L 4X2 AT | mu-X Premium 1.9L 4X4 AT |
|---|---|---|---|---|
| Chiều dài (mm) | 4850 mm | 4850 mm | 4850 mm | 4850 mm |
| Chiều rộng (mm) | 1870 mm | 1870 mm | 1870 mm | 1870 mm |
| Chiều cao (mm) | 1875 mm | 1875 mm | 1875 mm | 1875 mm |
| Chiều dài cơ sở (mm) | 2855 mm | 2855 mm | 2855 mm | 2855 mm |
| Khối lượng (kg) | 1975 kg | 1975 kg | 1975 kg | 1975 kg |
| Số chỗ ngồi | 7 chỗ | 7 chỗ | 7 chỗ | 7 chỗ |
Nguồn dữ liệu: Isuzu Vietnam — D-MAX and mu-X 2026 official update
Isuzu mu-X tại Việt Nam bố trí 7 chỗ; nên ngồi thử cả hàng trước và hàng sau trước khi đặt cọc.
Động cơ, hộp số và thông số kỹ thuật của Isuzu mu-X
Isuzu mu-X tại Việt Nam dùng hệ Dầu diesel, dung tích 1898 cc, hộp số 6AT, dẫn động Cầu sau và AWD.
| Thông số | mu-X B7 Plus 1.9L 4X2 AT | mu-X Sport 1.9L 4X4 AT | mu-X Prestige 1.9L 4X2 AT | mu-X Premium 1.9L 4X4 AT |
|---|---|---|---|---|
| Dung tích động cơ (cc) | 1898 cc | 1898 cc | 1898 cc | 1898 cc |
| Hộp số | 6AT | 6AT | 6AT | 6AT |
| Dẫn động | Cầu sau | AWD | Cầu sau | AWD |
| Bình nhiên liệu (lít) | 80 lít | 80 lít | 80 lít | 80 lít |
Nguồn dữ liệu: Isuzu Vietnam — D-MAX and mu-X 2026 official update
Isuzu mu-X tại Việt Nam dùng động cơ đốt trong (bình 80 lít); ưu tiên hành trình xa và mạng lưới xăng/dầu sẵn có.
Chênh lệch giá các phiên bản tại Việt Nam
Chênh lệch ₫283.000.000, tương đương tăng khoảng 27.8% so với bản khởi điểm tại Việt Nam:
- •Bản mu-X Premium 1.9L 4X4 AT đắt hơn ₫283.000.000 so với bản mu-X B7 Plus 1.9L 4X2 AT tại Việt Nam; nên xin báo giá đại lý trước khi đặt cọc
Claim Ledger — nguồn dữ liệu và phạm vi kiểm tra
Mọi thông số trên trang được đối chiếu với nguồn chính thức trong Claim Ledger.
| Thông tin | Nguồn | Phạm vi |
|---|---|---|
| Giá và phiên bản tại Việt Nam | Isuzu Vietnam — D-MAX and mu-X 2026 official update | Thị trường Việt Nam |
| Thông số kỹ thuật | Isuzu Việt Nam | Thị trường Việt Nam |
So sánh mẫu và liên kết liên quan
So sánh phiên bản
So sánh 4 phiên bản theo giá và thông số chính (xe xăng/dầu ẩn pin và phạm vi)
| Phiên bản | Giá chính thức | Hệ dẫn động | Động cơ | Hộp số | Công suất | Mô-men xoắn | Tiêu hao | Số chỗ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| mu-X B7 Plus 1.9L 4X2 AT | ₫1,019,000,000 | Dẫn động cầu sau | RZ4E-TC 1.9L Turbo Diesel | AT 6 cấp | 110 kW | 350 Nm | 6.45 | 7 chỗ |
| mu-X Sport 1.9L 4X4 AT | ₫1,204,000,000 | Dẫn động 4 bánh | RZ4E-TC 1.9L Turbo Diesel | AT 6 cấp | 110 kW | 350 Nm | 6.45 | 7 chỗ |
| mu-X Prestige 1.9L 4X2 AT | ₫1,209,000,000 | Dẫn động cầu sau | RZ4E-TC 1.9L Turbo Diesel | AT 6 cấp | 110 kW | 350 Nm | 6.45 | 7 chỗ |
| mu-X Premium 1.9L 4X4 AT | ₫1,302,000,000 | Dẫn động 4 bánh | RZ4E-TC 1.9L Turbo Diesel | AT 6 cấp | 110 kW | 350 Nm | 6.45 | 7 chỗ |
Bảng trả góp tham khảo
Isuzu mu-X trả góp khoảng 12.333.037 đ/tháng với trả trước 30% và 72 tháng, lãi suất giả định 7,5%/năm
Giá tham chiếu từ 1 tỷ đ · Lãi suất theo dư nợ giảm dần (phương pháp phổ biến tại các ngân hàng Việt Nam)
Trả góp theo tỷ lệ trả trước (lãi suất 7,5%/năm)
| Trả trước | Số tiền vay | 36 tháng | 48 tháng | 60 tháng | 72 tháng |
|---|---|---|---|---|---|
| 20% · 204 triệu đ | 815 triệu đ | 25.357.789 đ | 19.710.641 đ | 16.334.936 đ | 14.094.900 đ |
| 25% · 255 triệu đ | 764 triệu đ | 23.772.927 đ | 18.478.726 đ | 15.314.002 đ | 13.213.968 đ |
| 30% · 306 triệu đ | 713 triệu đ | 22.188.065 đ | 17.246.811 đ | 14.293.069 đ | 12.333.037 đ |
| 35% · 357 triệu đ | 662 triệu đ | 20.603.204 đ | 16.014.896 đ | 13.272.135 đ | 11.452.106 đ |
| 40% · 408 triệu đ | 611 triệu đ | 19.018.342 đ | 14.782.981 đ | 12.251.202 đ | 10.571.175 đ |
Trả góp theo mức lãi suất (trả trước 30%)
| Lãi suất năm | 36 tháng | 48 tháng | 60 tháng | 72 tháng |
|---|---|---|---|---|
| 6,5% (ngân hàng nhà nước / ưu đãi) | 21.861.934 đ | 16.915.876 đ | 13.956.534 đ | 11.990.523 đ |
| 7,5% (thị trường) | 22.188.065 đ | 17.246.811 đ | 14.293.069 đ | 12.333.037 đ |
| 9,0% (cao / công ty tài chính) | 22.682.749 đ | 17.750.501 đ | 14.806.935 đ | 12.857.616 đ |
Trả góp theo phiên bản (trả trước 30% · lãi suất 7,5%/năm)
| Phiên bản | Giá | 36 tháng | 48 tháng | 60 tháng | 72 tháng |
|---|---|---|---|---|---|
| mu-X B7 Plus 1.9L 4X2 AT | 1 tỷ đ | 22.188.065 đ | 17.246.811 đ | 14.293.069 đ | 12.333.037 đ |
| mu-X Sport 1.9L 4X4 AT | 1.2 tỷ đ | 26.216.321 đ | 20.377.979 đ | 16.887.983 đ | 14.572.107 đ |
| mu-X Prestige 1.9L 4X2 AT | 1.2 tỷ đ | 26.325.192 đ | 20.462.605 đ | 16.958.116 đ | 14.632.622 đ |
| mu-X Premium 1.9L 4X4 AT | 1.3 tỷ đ | 28.350.207 đ | 22.036.651 đ | 18.262.586 đ | 15.758.208 đ |
Số liệu chỉ mang tính tham khảo, chưa bao gồm bảo hiểm, thuế phí trước bạ và các khoản phí khác. Lãi suất thực tế phụ thuộc vào ngân hàng, hạn mức tín dụng và lịch sử tín dụng của người mua. Tham khảo lãi suất cho vay mua ô tô 2026: ngân hàng nhà nước từ 4,5–6,5%/năm, ngân hàng tư nhân từ 6,3–8,5%/năm, thời hạn vay tối đa 96 tháng (8 năm).
Trang bị nổi bật
Nguồn dữ liệu và ngày kiểm tra
Giá, phiên bản và thông số trên trang này tham chiếu dữ liệu thị trường Việt Nam, tách phần đã xác minh khỏi phần cần hỏi lại đại lý.
- Isuzu Vietnam — D-MAX and mu-X 2026 official updateNguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối 3/9/2026
- Isuzu mu-X — official sourceNguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối 18/8/2026
Nội dung liên quan
Xe tương tự
Cùng kiểu dáng và tầm giá tại Việt Nam
Nhận xét của chủ xe
Đánh giá là trải nghiệm cá nhân của người dùng, không phải nhận định của tòa soạn AutoTest.
Chưa có nhận xét của chủ xe cho mẫu xe này. Nếu bạn đã sử dụng xe, hãy chia sẻ trải nghiệm của mình.
Câu hỏi thường gặp
Isuzu mu-X xem thông số và phiên bản ở đâu?
Xem bảng giá, phiên bản, công suất, kích thước và bảo hành trên trang này. Số liệu tham chiếu nguồn thị trường Việt Nam và tách theo từng phiên bản.
Isuzu mu-X chạy được bao nhiêu km?
Xem mức tiêu thụ nhiên liệu trong phần thông số kỹ thuật.
Tính khoản trả góp Isuzu mu-X như thế nào?
Dùng công cụ tính khoản vay trên trang này với giá phiên bản đã đối chiếu, rồi so sánh đề xuất từ đại lý trước khi đặt cọc.
Cẩm nang mua xe & Đánh giá hữu ích
10Khám phá đánh giá xe, cẩm nang bảo dưỡng và kinh nghiệm mua xe

Isuzu D-Max cũ có nên mua không? Tách máy, cầu và thế hệ
Isuzu D-Max cũ nên chọn 1.9 hay 3.0, 4x2 hay 4x4? Xem giá từng đời, rủi ro xe tải nặng, chi phí đến tay và checklist trước cọc.

Vios vs Accent vs City 2026: So sánh giá và OTD
Vios 3 bản 458/488/545M; Accent 439–569M 6AT; City 499–569M Sensing; OTD HN 529/508/575M — không 478/518/iVT (01/09/2026).

Mitsubishi Attrage cũ có nên mua không? Chọn MT hay CVT
Mitsubishi Attrage cũ nên chọn MT, CVT hay CVT Premium? Xem giá theo đời/bản, chi phí đến tay, xe dịch vụ và checklist CVT.

VinFast VF 5 giá lăn bánh: thử tải gia đình và lịch sạc
Tính VF 5 Plus lăn bánh, tách giá niêm yết và ưu đãi, kiểm pin 37,23 kWh, tầm 326,4 km NEDC, ghế sau, hành lý và sạc.

Mercedes EQS 580 4MATIC 2026 có tốt không? Giá và cấu hình thật
Mercedes EQS 580 4MATIC giá 4,789 tỷ, AWD hai mô-tơ, pin khoảng 108,4 kWh và 581–692 km WLTP; phân tích sạc, giá và hậu mãi.

Kia Seltos có tốt không? Chọn MPI hay Turbo 7DCT
Đánh giá Kia Seltos Việt Nam 7 bản giá 579–799 triệu, tách 1.5 MPI-iVT và 1.5 Turbo-7DCT, chi phí, lái thử, ADAS, bảo hành và điều kiện chọn.

Peugeot 5008 cũ có nên mua không? Chọn Allure, Premium hay GT
Peugeot 5008 cũ nên chọn 2018–2020 hay facelift 2021+, Allure, Premium hay GT? Xem giá và checklist 1.6 turbo/EAT6.

Isuzu có tốt không? Lịch sử, doanh số và đánh giá tại Việt Nam
Isuzu có tốt không? Hãng xe Nhật 30 năm, máy dầu 1.9L bền, tiết kiệm; D-Max Cabin đôi 650-850 triệu, D-Cargo 1000 cabin đơn 492 triệu, mu-X 1,3 tỷ (08/26).

Lynk & Co 02 2026 có tốt không? Giá Pro và Halo
Lynk & Co 02 giá 818–898 triệu, pin 66 kWh và 435 km WLTP; so Pro/Halo, lăn bánh, sạc 150 kW, bảo hành và đối thủ để chọn xe.

Hyundai Accent 2026 có tốt không? Giá 4 bản và chi phí nuôi
Accent 439–569 triệu 4 bản 1.5 MPI; tiêu hao 5,9 L/100km; bảo hành 5 năm/100.000 km — so Vios/City, OTD guide HN (01/09/2026).



