Isuzu mu-X

Isuzu

Isuzu mu-X 2026 giá bao nhiêu, B7 Plus hay Sport, Prestige, Premium?

SUV · D · Đang bán tại Việt Nam

Isuzu mu-X tại Việt Nam: 1.019 triệu đồng–1.302 triệu đồng. mu-X 2026 có bốn cấu hình bảy chỗ: B7 Plus và Prestige một cầu, Sport và Premium hai cầu, cùng diesel 1.9L và 6AT. Bản cao hơn cần được đánh giá qua dẫn động và trang bị, không suy động cơ mạnh hơn. Giá cập nhật Isuzu hiệu lực 01/08/2026 thay số ra mắt 2025; muốn chọn hợp lý cần thử hàng ghế ba, hành lý khi đủ người và chỗ đỗ trước khi xét nâng bản.

Giá niêm yết

₫1,019,000,000 – ₫1,302,000,000

Đã xác minh 3/10/2026

Phiên bản đang bán

4

Các phiên bản có sẵn

Hệ dẫn động

Dầu

Giá niêm yết Việt Nam

1.019 triệu đồng

Đối chiếu 03/10/2026

Dung tích xi-lanh

1.9 L

Mô-men xoắn tối đa

350 Nm

Số ghế

7 chỗ

Tổng quan giá

Giá niêm yết

₫1,019,000,000 – ₫1,302,000,000

  • mu-X B7 Plus 1.9L 4X2 AT₫1,019,000,000
  • mu-X Sport 1.9L 4X4 AT₫1,204,000,000
  • mu-X Prestige 1.9L 4X2 AT₫1,209,000,000
  • mu-X Premium 1.9L 4X4 AT₫1,302,000,000

Điểm nổi bật

  • Thương hiệuIsuzu
  • Phân khúcD
  • Hệ dẫn độngDầu
  • Động cơDiesel 1.9L RZ4E-TC, 4 xy-lanh turbo biến thiên
  • Công suấtTối đa 110 kW

Bảo hành

  • XeD-MAX/mu-X 2026: 5 năm hoặc 200.000 km, điều kiện đến trước, theo công bố Isuzu Việt Nam ngày 03/08/2026; kiểm tra lịch bảo dưỡng và hợp đồng giao xe.

Mức độ sẵn sàng dữ liệu

Tách dữ liệu xác minh từ hãng và nguồn bên thứ ba (ví dụ ZigWheels) để ước tính không bị coi là dữ kiện.

Giá hiện tại

✓ Xác minh từ hãng

Tên phiên bản

✓ Xác minh từ hãng

Thông số chính

✓ Xác minh từ hãng

Isuzu mu-X 2026 giá bao nhiêu, B7 Plus hay Sport, Prestige, Premium?

Isuzu mu-X tại Việt Nam: 1.019 triệu đồng–1.302 triệu đồng. mu-X 2026 có bốn cấu hình bảy chỗ: B7 Plus và Prestige một cầu, Sport và Premium hai cầu, cùng diesel 1.9L và 6AT. Bản cao hơn cần được đánh giá qua dẫn động và trang bị, không suy động cơ mạnh hơn. Giá cập nhật Isuzu hiệu lực 01/08/2026 thay số ra mắt 2025; muốn chọn hợp lý cần thử hàng ghế ba, hành lý khi đủ người và chỗ đỗ trước khi xét nâng bản. Đối chiếu nguồn ngày 03/10/2026. Giá xe chưa gồm phí lăn bánh; cần xác nhận năm sản xuất, màu và tình trạng giao xe. Hạng mục chưa có bằng chứng đúng bản được giữ lại và ghi chưa xác nhận.

Nguồn dữ liệu: Isuzu Việt Nam — nhà sản xuất

Tóm tắt nhanh

Phù hợp với

Gia đình cần SUV bảy chỗ máy dầu, muốn so đúng một/hai cầu và mức chênh tiền giữa bốn bản.

Điểm mạnh đã xác minh

Bốn bản có động cơ và số ghế được xác nhận; giá, bảo hành 2026 và lốp tách theo bản.

Hạn chế cần cân nhắc

Giá 2025 không còn là giá 2026 được xác nhận; cấu hình trang bị cũ có thể còn ở trang sản phẩm; không có số tiêu thụ thực tế đảm bảo.

mu-X 2026 có bốn cấu hình bảy chỗ: B7 Plus và Prestige một cầu, Sport và Premium hai cầu, cùng diesel 1.9L và 6AT. Bản cao hơn cần được đánh giá qua dẫn động và trang bị, không suy động cơ mạnh hơn. Giá cập nhật Isuzu hiệu lực 01/08/2026 thay số ra mắt 2025; muốn chọn hợp lý cần thử hàng ghế ba, hành lý khi đủ người và chỗ đỗ trước khi xét nâng bản.

Isuzu mu-X: công suất, mô-men và khác biệt động cơ

Không nhầm PS/hp với kW. Hệ hybrid tách số của động cơ, mô-tơ và hệ thống; không tự cộng các công suất cực đại.

Isuzu mu-X: cấu hình Việt Nam, đọc đúng phiên bản và phạm vi tài liệu
Hạng mụcmu-X B7 Plus 1.9L 4X2 ATmu-X Sport 1.9L 4X4 ATmu-X Prestige 1.9L 4X2 ATmu-X Premium 1.9L 4X4 AT
Công suất động cơ (kW)110110110110
Mô-men động cơ (Nm)350350350350

Nguồn dữ liệu: Isuzu Việt Nam — nhà sản xuất

Thông số trong tài liệu không phải kết quả AutoTest chạy thử; đọc điều kiện và phạm vi từng nguồn.

Isuzu mu-X: kích thước, gầm và chỗ ngồi có phù hợp?

Cùng tên xe có thể khác thân xe, đời, số ghế hoặc cách đo hành lý. So theo từng cột, không dùng cấu hình nước ngoài.

Isuzu mu-X: cấu hình Việt Nam, đọc đúng phiên bản và phạm vi tài liệu
Hạng mụcmu-X B7 Plus 1.9L 4X2 ATmu-X Sport 1.9L 4X4 ATmu-X Prestige 1.9L 4X2 ATmu-X Premium 1.9L 4X4 AT
Chiều dài (mm)4860486048604860
Số chỗ7777
Chiều rộng (mm)1870187018701870
Chiều cao (mm)1875187518751875
Trục cơ sở (mm)2855285528552855
Khoảng sáng gầm (mm)235235235235
Bán kính quay (m)5,75,75,75,7
Khối lượng không tải (kg)1960206020102085
Vệt bánh trước (mm)Chưa xác nhận cho đúng bản Việt NamChưa xác nhận cho đúng bản Việt NamChưa xác nhận cho đúng bản Việt NamChưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam
Vệt bánh sau (mm)Chưa xác nhận cho đúng bản Việt NamChưa xác nhận cho đúng bản Việt NamChưa xác nhận cho đúng bản Việt NamChưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam

Nguồn dữ liệu: Isuzu Việt Nam — nhà sản xuất

Mang người nhà, ghế trẻ em và hành lý đi thử; đo bãi đỗ trước khi chốt.

Isuzu mu-X: giá từng bản, hộp số và chi phí sử dụng

Đối chiếu nguồn ngày 03/10/2026. Giá xe chưa gồm phí lăn bánh; cần xác nhận năm sản xuất, màu và tình trạng giao xe. Hạng mục chưa có bằng chứng đúng bản được giữ lại và ghi chưa xác nhận.

Isuzu mu-X: cấu hình Việt Nam, đọc đúng phiên bản và phạm vi tài liệu
Hạng mụcmu-X B7 Plus 1.9L 4X2 ATmu-X Sport 1.9L 4X4 ATmu-X Prestige 1.9L 4X2 ATmu-X Premium 1.9L 4X4 AT
Giá xe tại ngày đối chiếu (VND)1.019 triệu đồng1.204 triệu đồng1.209 triệu đồng1.302 triệu đồng
Loại nguồn giáNiêm yết hãng/nhà phân phối chính thứcNiêm yết hãng/nhà phân phối chính thứcNiêm yết hãng/nhà phân phối chính thứcNiêm yết hãng/nhà phân phối chính thức
Tiêu thụ kết hợp theo tài liệu (L/100km)Chưa xác nhận cho đúng bản Việt NamChưa xác nhận cho đúng bản Việt NamChưa xác nhận cho đúng bản Việt NamChưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam
Loại/mã động cơDiesel 1.9L RZ4E-TC, 4 xy-lanh turbo biến thiênDiesel 1.9L RZ4E-TC, 4 xy-lanh turbo biến thiênDiesel 1.9L RZ4E-TC, 4 xy-lanh turbo biến thiênDiesel 1.9L RZ4E-TC, 4 xy-lanh turbo biến thiên
Dung tích động cơ (cc)1898189818981898
Bình nhiên liệu (L)80808080
Hộp số6AT6AT6AT6AT
Lốp trước265/60R18265/60R18265/50R20265/50R20
Lốp sau265/60R18265/60R18265/50R20265/50R20
Khối lượng toàn bộ theo hồ sơ (kg)2700280027002800
Dẫn độngrwd4wdrwd4wd

Nguồn dữ liệu: Isuzu Việt Nam — nhà sản xuất

Mức tiêu thụ công bố không bảo đảm dùng thực tế. Nhập quãng đường, mức tiêu thụ và giá nhiên liệu của bạn khi so chi phí.

Claim Ledger — nguồn dữ liệu và phạm vi kiểm tra

Mọi thông số trên trang được đối chiếu với nguồn chính thức trong Claim Ledger.

Nguồn dữ liệu và giới hạn Isuzu mu-X — 03/10/2026
Thông tinNguồnPhạm vi
mu-X B7 Plus 1.9L 4X2 AT: 1.019 triệu đồngGiá niêm yết trong nguồn chính thức; Official original price-image row; updated 2026 release effective 01/08/2026; VAT 10% included, body conversion excluded for D-Cargo; mu-X B7 Plus 1.9L 4X2 AT: 1.019.000.000 VNĐViệt Nam; kiểm tra 03/10/2026; chưa gồm phí lăn bánh.
mu-X B7 Plus 1.9L 4X2 AT — Chiều dài (mm): 4860mu-X B7 Plus 1.9L 4X2 AT: length: 4,860 x 1,870 x 1,875Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
mu-X B7 Plus 1.9L 4X2 AT — Số chỗ: 7mu-X B7 Plus 1.9L 4X2 AT: Số chỗ ngồi: 07Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
mu-X B7 Plus 1.9L 4X2 AT — Công suất động cơ (kW): 110mu-X B7 Plus 1.9L 4X2 AT: Manufacturer labels PS (kW)/rpm: 150(110)/3600, use explicit 110 kW not approximate PS conversion: 150 (110)/3,600Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
mu-X B7 Plus 1.9L 4X2 AT — Loại/mã động cơ: Diesel 1.9L RZ4E-TC, 4 xy-lanh turbo biến thiênmu-X B7 Plus 1.9L 4X2 AT: engine: Diesel 1.9L RZ4E-TC, 4 xy-lanh turbo biến thiênĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
mu-X B7 Plus 1.9L 4X2 AT — Dung tích động cơ (cc): 1898mu-X B7 Plus 1.9L 4X2 AT: Dung tích xy-lanh: 1,898Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
mu-X B7 Plus 1.9L 4X2 AT — Chiều rộng (mm): 1870mu-X B7 Plus 1.9L 4X2 AT: width: 4,860 x 1,870 x 1,875Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
mu-X B7 Plus 1.9L 4X2 AT — Mô-men động cơ (Nm): 350mu-X B7 Plus 1.9L 4X2 AT: Mô men xoắn cực đại: 350/1,800-2,600Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
mu-X B7 Plus 1.9L 4X2 AT — Bình nhiên liệu (L): 80mu-X B7 Plus 1.9L 4X2 AT: Dung tích thùng nhiên liệu: 80Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
mu-X B7 Plus 1.9L 4X2 AT — Chiều cao (mm): 1875mu-X B7 Plus 1.9L 4X2 AT: height: 4,860 x 1,870 x 1,875Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
mu-X B7 Plus 1.9L 4X2 AT — Hộp số: 6ATmu-X B7 Plus 1.9L 4X2 AT: transmission: 6ATĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
mu-X B7 Plus 1.9L 4X2 AT — Trục cơ sở (mm): 2855mu-X B7 Plus 1.9L 4X2 AT: Chiều dài cơ sở: 2,855Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
mu-X B7 Plus 1.9L 4X2 AT — Khoảng sáng gầm (mm): 235mu-X B7 Plus 1.9L 4X2 AT: Khoảng sáng gầm xe: 235Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
mu-X B7 Plus 1.9L 4X2 AT — Bán kính quay (m): 5,7mu-X B7 Plus 1.9L 4X2 AT: Bán kính quay vòng tối thiểu: 5.7Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
mu-X B7 Plus 1.9L 4X2 AT — Khối lượng không tải (kg): 1960mu-X B7 Plus 1.9L 4X2 AT: Trọng lượng bản thân: 1,960Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
mu-X B7 Plus 1.9L 4X2 AT — Lốp trước: 265/60R18mu-X B7 Plus 1.9L 4X2 AT: Kích thước lốp xe: 265/60R18Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
mu-X B7 Plus 1.9L 4X2 AT — Lốp sau: 265/60R18mu-X B7 Plus 1.9L 4X2 AT: Kích thước lốp xe: 265/60R18Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
mu-X Sport 1.9L 4X4 AT: 1.204 triệu đồngGiá niêm yết trong nguồn chính thức; Official original price-image row; updated 2026 release effective 01/08/2026; VAT 10% included, body conversion excluded for D-Cargo; mu-X Sport 1.9L 4X4 AT: 1.204.000.000 VNĐViệt Nam; kiểm tra 03/10/2026; chưa gồm phí lăn bánh.
mu-X Sport 1.9L 4X4 AT — Chiều dài (mm): 4860mu-X Sport 1.9L 4X4 AT: length: 4,860 x 1,870 x 1,875Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
mu-X Sport 1.9L 4X4 AT — Số chỗ: 7mu-X Sport 1.9L 4X4 AT: Số chỗ ngồi: 07Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
mu-X Sport 1.9L 4X4 AT — Công suất động cơ (kW): 110mu-X Sport 1.9L 4X4 AT: Manufacturer labels PS (kW)/rpm: 150(110)/3600, use explicit 110 kW not approximate PS conversion: 150 (110)/3,600Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
mu-X Sport 1.9L 4X4 AT — Loại/mã động cơ: Diesel 1.9L RZ4E-TC, 4 xy-lanh turbo biến thiênmu-X Sport 1.9L 4X4 AT: engine: Diesel 1.9L RZ4E-TC, 4 xy-lanh turbo biến thiênĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
mu-X Sport 1.9L 4X4 AT — Dung tích động cơ (cc): 1898mu-X Sport 1.9L 4X4 AT: Dung tích xy-lanh: 1,898Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
mu-X Sport 1.9L 4X4 AT — Chiều rộng (mm): 1870mu-X Sport 1.9L 4X4 AT: width: 4,860 x 1,870 x 1,875Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
mu-X Sport 1.9L 4X4 AT — Mô-men động cơ (Nm): 350mu-X Sport 1.9L 4X4 AT: Mô men xoắn cực đại: 350/1,800-2,600Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
mu-X Sport 1.9L 4X4 AT — Bình nhiên liệu (L): 80mu-X Sport 1.9L 4X4 AT: Dung tích thùng nhiên liệu: 80Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
mu-X Sport 1.9L 4X4 AT — Chiều cao (mm): 1875mu-X Sport 1.9L 4X4 AT: height: 4,860 x 1,870 x 1,875Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
mu-X Sport 1.9L 4X4 AT — Hộp số: 6ATmu-X Sport 1.9L 4X4 AT: transmission: 6ATĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
mu-X Sport 1.9L 4X4 AT — Trục cơ sở (mm): 2855mu-X Sport 1.9L 4X4 AT: Chiều dài cơ sở: 2,855Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
mu-X Sport 1.9L 4X4 AT — Khoảng sáng gầm (mm): 235mu-X Sport 1.9L 4X4 AT: Khoảng sáng gầm xe: 235Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
mu-X Sport 1.9L 4X4 AT — Bán kính quay (m): 5,7mu-X Sport 1.9L 4X4 AT: Bán kính quay vòng tối thiểu: 5.7Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
mu-X Sport 1.9L 4X4 AT — Khối lượng không tải (kg): 2060mu-X Sport 1.9L 4X4 AT: Trọng lượng bản thân: 2,060Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
mu-X Sport 1.9L 4X4 AT — Lốp trước: 265/60R18mu-X Sport 1.9L 4X4 AT: Kích thước lốp xe: 265/60R18Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
mu-X Sport 1.9L 4X4 AT — Lốp sau: 265/60R18mu-X Sport 1.9L 4X4 AT: Kích thước lốp xe: 265/60R18Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
mu-X Prestige 1.9L 4X2 AT: 1.209 triệu đồngGiá niêm yết trong nguồn chính thức; Official original price-image row; updated 2026 release effective 01/08/2026; VAT 10% included, body conversion excluded for D-Cargo; mu-X Prestige 1.9L 4X2 AT: 1.209.000.000 VNĐViệt Nam; kiểm tra 03/10/2026; chưa gồm phí lăn bánh.
mu-X Prestige 1.9L 4X2 AT — Chiều dài (mm): 4860mu-X Prestige 1.9L 4X2 AT: length: 4,860 x 1,870 x 1,875Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
mu-X Prestige 1.9L 4X2 AT — Số chỗ: 7mu-X Prestige 1.9L 4X2 AT: Số chỗ ngồi: 07Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
mu-X Prestige 1.9L 4X2 AT — Công suất động cơ (kW): 110mu-X Prestige 1.9L 4X2 AT: Manufacturer labels PS (kW)/rpm: 150(110)/3600, use explicit 110 kW not approximate PS conversion: 150 (110)/3,600Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
mu-X Prestige 1.9L 4X2 AT — Loại/mã động cơ: Diesel 1.9L RZ4E-TC, 4 xy-lanh turbo biến thiênmu-X Prestige 1.9L 4X2 AT: engine: Diesel 1.9L RZ4E-TC, 4 xy-lanh turbo biến thiênĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
mu-X Prestige 1.9L 4X2 AT — Dung tích động cơ (cc): 1898mu-X Prestige 1.9L 4X2 AT: Dung tích xy-lanh: 1,898Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
mu-X Prestige 1.9L 4X2 AT — Chiều rộng (mm): 1870mu-X Prestige 1.9L 4X2 AT: width: 4,860 x 1,870 x 1,875Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
mu-X Prestige 1.9L 4X2 AT — Mô-men động cơ (Nm): 350mu-X Prestige 1.9L 4X2 AT: Mô men xoắn cực đại: 350/1,800-2,600Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
mu-X Prestige 1.9L 4X2 AT — Bình nhiên liệu (L): 80mu-X Prestige 1.9L 4X2 AT: Dung tích thùng nhiên liệu: 80Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
mu-X Prestige 1.9L 4X2 AT — Chiều cao (mm): 1875mu-X Prestige 1.9L 4X2 AT: height: 4,860 x 1,870 x 1,875Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
mu-X Prestige 1.9L 4X2 AT — Hộp số: 6ATmu-X Prestige 1.9L 4X2 AT: transmission: 6ATĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
mu-X Prestige 1.9L 4X2 AT — Trục cơ sở (mm): 2855mu-X Prestige 1.9L 4X2 AT: Chiều dài cơ sở: 2,855Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
mu-X Prestige 1.9L 4X2 AT — Khoảng sáng gầm (mm): 235mu-X Prestige 1.9L 4X2 AT: Khoảng sáng gầm xe: 235Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
mu-X Prestige 1.9L 4X2 AT — Bán kính quay (m): 5,7mu-X Prestige 1.9L 4X2 AT: Bán kính quay vòng tối thiểu: 5.7Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
mu-X Prestige 1.9L 4X2 AT — Khối lượng không tải (kg): 2010mu-X Prestige 1.9L 4X2 AT: Trọng lượng bản thân: 2,010Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
mu-X Prestige 1.9L 4X2 AT — Lốp trước: 265/50R20mu-X Prestige 1.9L 4X2 AT: Kích thước lốp xe: 265/50R20Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
mu-X Prestige 1.9L 4X2 AT — Lốp sau: 265/50R20mu-X Prestige 1.9L 4X2 AT: Kích thước lốp xe: 265/50R20Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
mu-X Premium 1.9L 4X4 AT: 1.302 triệu đồngGiá niêm yết trong nguồn chính thức; Official original price-image row; updated 2026 release effective 01/08/2026; VAT 10% included, body conversion excluded for D-Cargo; mu-X Premium 1.9L 4X4 AT: 1.302.000.000 VNĐViệt Nam; kiểm tra 03/10/2026; chưa gồm phí lăn bánh.
mu-X Premium 1.9L 4X4 AT — Chiều dài (mm): 4860mu-X Premium 1.9L 4X4 AT: length: 4,860 x 1,870 x 1,875Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
mu-X Premium 1.9L 4X4 AT — Số chỗ: 7mu-X Premium 1.9L 4X4 AT: Số chỗ ngồi: 07Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
mu-X Premium 1.9L 4X4 AT — Công suất động cơ (kW): 110mu-X Premium 1.9L 4X4 AT: Manufacturer labels PS (kW)/rpm: 150(110)/3600, use explicit 110 kW not approximate PS conversion: 150 (110)/3,600Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
mu-X Premium 1.9L 4X4 AT — Loại/mã động cơ: Diesel 1.9L RZ4E-TC, 4 xy-lanh turbo biến thiênmu-X Premium 1.9L 4X4 AT: engine: Diesel 1.9L RZ4E-TC, 4 xy-lanh turbo biến thiênĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
mu-X Premium 1.9L 4X4 AT — Dung tích động cơ (cc): 1898mu-X Premium 1.9L 4X4 AT: Dung tích xy-lanh: 1,898Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
mu-X Premium 1.9L 4X4 AT — Chiều rộng (mm): 1870mu-X Premium 1.9L 4X4 AT: width: 4,860 x 1,870 x 1,875Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
mu-X Premium 1.9L 4X4 AT — Mô-men động cơ (Nm): 350mu-X Premium 1.9L 4X4 AT: Mô men xoắn cực đại: 350/1,800-2,600Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
mu-X Premium 1.9L 4X4 AT — Bình nhiên liệu (L): 80mu-X Premium 1.9L 4X4 AT: Dung tích thùng nhiên liệu: 80Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
mu-X Premium 1.9L 4X4 AT — Chiều cao (mm): 1875mu-X Premium 1.9L 4X4 AT: height: 4,860 x 1,870 x 1,875Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
mu-X Premium 1.9L 4X4 AT — Hộp số: 6ATmu-X Premium 1.9L 4X4 AT: transmission: 6ATĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
mu-X Premium 1.9L 4X4 AT — Trục cơ sở (mm): 2855mu-X Premium 1.9L 4X4 AT: Chiều dài cơ sở: 2,855Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
mu-X Premium 1.9L 4X4 AT — Khoảng sáng gầm (mm): 235mu-X Premium 1.9L 4X4 AT: Khoảng sáng gầm xe: 235Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
mu-X Premium 1.9L 4X4 AT — Bán kính quay (m): 5,7mu-X Premium 1.9L 4X4 AT: Bán kính quay vòng tối thiểu: 5.7Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
mu-X Premium 1.9L 4X4 AT — Khối lượng không tải (kg): 2085mu-X Premium 1.9L 4X4 AT: Trọng lượng bản thân: 2,085Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
mu-X Premium 1.9L 4X4 AT — Lốp trước: 265/50R20mu-X Premium 1.9L 4X4 AT: Kích thước lốp xe: 265/50R20Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
mu-X Premium 1.9L 4X4 AT — Lốp sau: 265/50R20mu-X Premium 1.9L 4X4 AT: Kích thước lốp xe: 265/50R20Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
12 hạng mục còn thiếu xác nhậnmu-X B7 Plus 1.9L 4X2 AT: Tiêu thụ kết hợp theo tài liệu (L/100km) — Exact Vietnam-grade source does not state this field; retain original dimension and before snapshot, do not estimate.; mu-X B7 Plus 1.9L 4X2 AT: Vệt bánh trước (mm) — Exact Vietnam-grade source does not state this field; retain original dimension and before snapshot, do not estimate.; mu-X B7 Plus 1.9L 4X2 AT: Vệt bánh sau (mm) — Exact Vietnam-grade source does not state this field; retain original dimension and before snapshot, do not estimate.; mu-X Sport 1.9L 4X4 AT: Tiêu thụ kết hợp theo tài liệu (L/100km) — Exact Vietnam-grade source does not state this field; retain original dimension and before snapshot, do not estimate.; mu-X Sport 1.9L 4X4 AT: Vệt bánh trước (mm) — Exact Vietnam-grade source does not state this field; retain original dimension and before snapshot, do not estimate.; mu-X Sport 1.9L 4X4 AT: Vệt bánh sau (mm) — Exact Vietnam-grade source does not state this field; retain original dimension and before snapshot, do not estimate.; mu-X Prestige 1.9L 4X2 AT: Tiêu thụ kết hợp theo tài liệu (L/100km) — Exact Vietnam-grade source does not state this field; retain original dimension and before snapshot, do not estimate.; mu-X Prestige 1.9L 4X2 AT: Vệt bánh trước (mm) — Exact Vietnam-grade source does not state this field; retain original dimension and before snapshot, do not estimate.; mu-X Prestige 1.9L 4X2 AT: Vệt bánh sau (mm) — Exact Vietnam-grade source does not state this field; retain original dimension and before snapshot, do not estimate.; mu-X Premium 1.9L 4X4 AT: Tiêu thụ kết hợp theo tài liệu (L/100km) — Exact Vietnam-grade source does not state this field; retain original dimension and before snapshot, do not estimate.; mu-X Premium 1.9L 4X4 AT: Vệt bánh trước (mm) — Exact Vietnam-grade source does not state this field; retain original dimension and before snapshot, do not estimate.; mu-X Premium 1.9L 4X4 AT: Vệt bánh sau (mm) — Exact Vietnam-grade source does not state this field; retain original dimension and before snapshot, do not estimate.Giữ nguyên hạng mục, lưu dữ liệu trước sửa trong hồ sơ; không bịa số liệu để lấp bảng.
Giới hạn và điều kiện cần đối chiếuThông cáo Isuzu 2026 ưu tiên hơn thông tin trang bị cũ: Prestige/Premium được nâng trợ lực điện và bảy túi khí; không áp đồng loạt lên B7 Plus/Sport nếu hãng không nêu.Không đồng nhất đời xe, nguồn giá, thị trường hoặc chu trình thử.
Bảo hành vehicle: D-MAX/mu-X 2026: 5 năm hoặc 200.000 km, điều kiện đến trước, theo công bố Isuzu Việt Nam ngày 03/08/2026; kiểm tra lịch bảo dưỡng và hợp đồng giao xe.2026 launch article: Bảo hành 5 năm hoặc 200.000 km: 5 năm hoặc 200.000 kmÁp dụng theo hợp đồng, ngày bắt đầu bảo hành và điều kiện chính sách; không coi mọi xe đã qua sử dụng đều được gia hạn.
Bảo hành vehicle: D-MAX/mu-X 2026: 5 năm hoặc 200.000 km, điều kiện đến trước, theo công bố Isuzu Việt Nam ngày 03/08/2026; kiểm tra lịch bảo dưỡng và hợp đồng giao xe.2026 launch article: Bảo hành 5 năm hoặc 200.000 km: 5 năm hoặc 200.000 kmÁp dụng theo hợp đồng, ngày bắt đầu bảo hành và điều kiện chính sách; không coi mọi xe đã qua sử dụng đều được gia hạn.
Bảo hành vehicle: D-MAX/mu-X 2026: 5 năm hoặc 200.000 km, điều kiện đến trước, theo công bố Isuzu Việt Nam ngày 03/08/2026; kiểm tra lịch bảo dưỡng và hợp đồng giao xe.2026 launch article: Bảo hành 5 năm hoặc 200.000 km: 5 năm hoặc 200.000 kmÁp dụng theo hợp đồng, ngày bắt đầu bảo hành và điều kiện chính sách; không coi mọi xe đã qua sử dụng đều được gia hạn.
Bảo hành vehicle: D-MAX/mu-X 2026: 5 năm hoặc 200.000 km, điều kiện đến trước, theo công bố Isuzu Việt Nam ngày 03/08/2026; kiểm tra lịch bảo dưỡng và hợp đồng giao xe.2026 launch article: Bảo hành 5 năm hoặc 200.000 km: 5 năm hoặc 200.000 kmÁp dụng theo hợp đồng, ngày bắt đầu bảo hành và điều kiện chính sách; không coi mọi xe đã qua sử dụng đều được gia hạn.

So sánh mẫu và liên kết liên quan

So sánh phiên bản

So sánh 4 phiên bản theo giá và thông số chính (xe xăng/dầu ẩn pin và phạm vi)

Phiên bảnGiá chính thứcHệ dẫn độngĐộng cơHộp sốCông suấtMô-men xoắnTiêu haoSố chỗ
mu-X B7 Plus 1.9L 4X2 AT₫1,019,000,000Dẫn động cầu sauDiesel 1.9L RZ4E-TC, 4 xy-lanh turbo biến thiênAT 6 cấp110 kW350 NmChưa xác nhận cho đúng phiên bản Việt Nam; không dùng thông số thị trường khác.7 chỗ
mu-X Sport 1.9L 4X4 AT₫1,204,000,0004wdDiesel 1.9L RZ4E-TC, 4 xy-lanh turbo biến thiênAT 6 cấp110 kW350 NmChưa xác nhận cho đúng phiên bản Việt Nam; không dùng thông số thị trường khác.7 chỗ
mu-X Prestige 1.9L 4X2 AT₫1,209,000,000Dẫn động cầu sauDiesel 1.9L RZ4E-TC, 4 xy-lanh turbo biến thiênAT 6 cấp110 kW350 NmChưa xác nhận cho đúng phiên bản Việt Nam; không dùng thông số thị trường khác.7 chỗ
mu-X Premium 1.9L 4X4 AT₫1,302,000,0004wdDiesel 1.9L RZ4E-TC, 4 xy-lanh turbo biến thiênAT 6 cấp110 kW350 NmChưa xác nhận cho đúng phiên bản Việt Nam; không dùng thông số thị trường khác.7 chỗ

Bảng trả góp tham khảo

Isuzu mu-X trả góp khoảng 12.333.037 đ/tháng với trả trước 30% và 72 tháng, lãi suất giả định 7,5%/năm

Giá tham chiếu từ 1 tỷ đ · Lãi suất theo dư nợ giảm dần (phương pháp phổ biến tại các ngân hàng Việt Nam)

Trả góp theo tỷ lệ trả trước (lãi suất 7,5%/năm)

Trả trướcSố tiền vay36 tháng48 tháng60 tháng72 tháng
20% · 204 triệu đ815 triệu đ25.357.789 đ19.710.641 đ16.334.936 đ14.094.900 đ
25% · 255 triệu đ764 triệu đ23.772.927 đ18.478.726 đ15.314.002 đ13.213.968 đ
30% · 306 triệu đ713 triệu đ22.188.065 đ17.246.811 đ14.293.069 đ12.333.037 đ
35% · 357 triệu đ662 triệu đ20.603.204 đ16.014.896 đ13.272.135 đ11.452.106 đ
40% · 408 triệu đ611 triệu đ19.018.342 đ14.782.981 đ12.251.202 đ10.571.175 đ

Trả góp theo mức lãi suất (trả trước 30%)

Lãi suất năm36 tháng48 tháng60 tháng72 tháng
6,5% (ngân hàng nhà nước / ưu đãi)21.861.934 đ16.915.876 đ13.956.534 đ11.990.523 đ
7,5% (thị trường)22.188.065 đ17.246.811 đ14.293.069 đ12.333.037 đ
9,0% (cao / công ty tài chính)22.682.749 đ17.750.501 đ14.806.935 đ12.857.616 đ

Trả góp theo phiên bản (trả trước 30% · lãi suất 7,5%/năm)

Phiên bảnGiá36 tháng48 tháng60 tháng72 tháng
mu-X B7 Plus 1.9L 4X2 AT1 tỷ đ22.188.065 đ17.246.811 đ14.293.069 đ12.333.037 đ
mu-X Sport 1.9L 4X4 AT1.2 tỷ đ26.216.321 đ20.377.979 đ16.887.983 đ14.572.107 đ
mu-X Prestige 1.9L 4X2 AT1.2 tỷ đ26.325.192 đ20.462.605 đ16.958.116 đ14.632.622 đ
mu-X Premium 1.9L 4X4 AT1.3 tỷ đ28.350.207 đ22.036.651 đ18.262.586 đ15.758.208 đ

Số liệu chỉ mang tính tham khảo, chưa bao gồm bảo hiểm, thuế phí trước bạ và các khoản phí khác. Lãi suất thực tế phụ thuộc vào ngân hàng, hạn mức tín dụng và lịch sử tín dụng của người mua. Tham khảo lãi suất cho vay mua ô tô 2026: ngân hàng nhà nước từ 4,5–6,5%/năm, ngân hàng tư nhân từ 6,3–8,5%/năm, thời hạn vay tối đa 96 tháng (8 năm).

Trang bị nổi bật

Isuzu mu-X 2026 giá bao nhiêu, B7 Plus hay Sport, Prestige, Premium?Đối chiếu đúng cấu hình Việt Nam; nguồn kiểm tra 03/10/2026Giá xe không gồm phí lăn bánh; bản không còn niêm yết được tách khỏi giá hiện hànhThông số động cơ, mô-tơ và chu trình được ghi đúng tài liệu; không cộng số cực đại

Nguồn dữ liệu và ngày kiểm tra

Giá, phiên bản và thông số trên trang này tham chiếu dữ liệu thị trường Việt Nam, tách phần đã xác minh khỏi phần cần hỏi lại đại lý.

Nội dung liên quan

Xe tương tự

Cùng kiểu dáng và tầm giá tại Việt Nam

Nhận xét của chủ xe

Đánh giá là trải nghiệm cá nhân của người dùng, không phải nhận định của tòa soạn AutoTest.

Chưa có nhận xét của chủ xe cho mẫu xe này. Nếu bạn đã sử dụng xe, hãy chia sẻ trải nghiệm của mình.

Chia sẻ trải nghiệm của bạn

Nhận xét được kiểm duyệt trước khi đăng — vui lòng cung cấp thông tin chính xác.

Điểm (chỉ để xếp hạng nội bộ)
4.0

Câu hỏi thường gặp

Isuzu mu-X xem thông số và phiên bản ở đâu?

Xem bảng giá, phiên bản, công suất, kích thước và bảo hành trên trang này. Số liệu tham chiếu nguồn thị trường Việt Nam và tách theo từng phiên bản.

Isuzu mu-X chạy được bao nhiêu km?

Xem mức tiêu thụ nhiên liệu trong phần thông số kỹ thuật.

Tính khoản trả góp Isuzu mu-X như thế nào?

Dùng công cụ tính khoản vay trên trang này với giá phiên bản đã đối chiếu, rồi so sánh đề xuất từ đại lý trước khi đặt cọc.

Cẩm nang mua xe & Đánh giá hữu ích

10

Khám phá đánh giá xe, cẩm nang bảo dưỡng và kinh nghiệm mua xe

Isuzu D-Max cũ có nên mua không? Tách máy, cầu và thế hệ
Xe cũIsuzu

Isuzu D-Max cũ có nên mua không? Tách máy, cầu và thế hệ

Isuzu D-Max cũ nên chọn 1.9 hay 3.0, 4x2 hay 4x4? Xem giá từng đời, rủi ro xe tải nặng, chi phí đến tay và checklist trước cọc.

Sam4 thg 9, 2026
Xe cũ cho người mới lái: chọn theo tầm nhìn, giá và quỹ sửa
Xe cũ

Xe cũ cho người mới lái: chọn theo tầm nhìn, giá và quỹ sửa

Chọn xe cũ đầu tiên theo 8 nhóm giá rao, tầm nhìn, kích thước, hộp số, an toàn, quỹ sửa và ba lần lái thử thay vì chỉ chọn xe nhỏ.

Sam3 thg 9, 2026
Toyota Fortuner hay Ford Everest 2026: Xe nào hợp gia đình hơn?
Đánh giáToyota

Toyota Fortuner hay Ford Everest 2026: Xe nào hợp gia đình hơn?

Fortuner 1,055–1,395 tỷ vs Everest 1,129–1,629 tỷ: xuất xứ từng bản, Co-Pilot theo phiên bản Everest, doanh số VAMA — chọn SUV 7 chỗ (31/08/2026).

Sam20 thg 8, 2026
Audi S6 e-tron 2026 có tốt không? 800V và 678 km WLTP
Xe điệnAudi

Audi S6 e-tron 2026 có tốt không? 800V và 678 km WLTP

S6 e-tron giá 4,199 tỷ, 370/405 kW, 678 km WLTP, sạc 270 kW; phân tích 800V, gói sạc và chi phí.

Sam1 thg 9, 2026
Mua xe đầu tiên: sedan hay SUV cho đi phố và gia đình?
Cẩm nang

Mua xe đầu tiên: sedan hay SUV cho đi phố và gia đình?

Chọn dáng xe trước động lực: so kích thước City/HR-V, thử hầm, người và đồ; đối chiếu phiên bản 450–900 triệu, thuế, khoản vay và năm năm.

Ban biên tập AutoTest7 thg 10, 2026
Mitsubishi Xpander cũ có nên mua không? Năm nào đáng mua?
Xe cũMitsubishi

Mitsubishi Xpander cũ có nên mua không? Năm nào đáng mua?

Chọn chiếc Mitsubishi Xpander cũ từ VIN, tình trạng, hồ sơ và tổng ngân sách; không mua từ lời hứa về đời đẹp hoặc giữ giá.

Ban biên tập AutoTest20 thg 8, 2026
Mitsubishi Xforce 2026 có tốt không? GLX 605M
Đánh giá

Mitsubishi Xforce 2026 có tốt không? GLX 605M

Xforce GLX 605M, Luxury 665M, Ultimate 720M; gầm 219–222 mm — không 599–705M/Exceed cũ; OTD HN ~693,78M Calculated (01/09/2026).

Sam22 thg 8, 2026
Volvo EC40 2026 có tốt không? Giá, AWD và sạc 200 kW
Xe điệnVolvo

Volvo EC40 2026 có tốt không? Giá, AWD và sạc 200 kW

Volvo EC40 giá 1,779 tỷ, pin 82 kWh, 510 km WLTP và AWD 300 kW; xem lăn bánh đúng phí 2026, sạc, bảo hành và đối thủ.

Sam1 thg 9, 2026
Chọn ô tô theo ngân sách: từ giá đến tay đến chi phí 5 năm
Cẩm nang

Chọn ô tô theo ngân sách: từ giá đến tay đến chi phí 5 năm

Bản đồ chọn xe theo tổng ngân sách: tách giá niêm yết, đăng ký, năng lượng, bảo hiểm và quỹ dự phòng trước khi chốt mẫu xe.

Sam28 thg 8, 2026
Honda Winner X cũ có nên mua? Chọn đời 2019, 2022 hay 2024
Xe cũ

Honda Winner X cũ có nên mua? Chọn đời 2019, 2022 hay 2024

Phân tích Honda Winner X cũ tại Việt Nam: giá rao theo đời, mốc 2019–2022–2024, phân biệt ABS và Winner R, kiểm máy, côn 6 số, xe độ, giấy tờ và tổng chi phí.

Sam21 thg 9, 2026

Liên kết liên quan