Mazda CX-8

Mazda

Mazda CX-8 giá bao nhiêu, FWD hay Signature AWD cho gia đình 7 chỗ?

SUV · D · Đang bán tại Việt Nam

Mazda CX-8 tại Việt Nam: 899 triệu đồng–1.149 triệu đồng. Mazda CX-8 có 7 chỗ theo danh mục Việt Nam; các bản Luxury/Premium là FWD, Signature AWD có dẫn động và bình nhiên liệu khác. Khi mua xe cho gia đình, hãy thử hàng ghế ba với người thật và hành lý vì 209–742 lít không phải một dung tích cốp duy nhất khi dùng đủ 7 ghế. AWD chỉ đáng trả thêm nếu nhu cầu và báo giá cụ thể phù hợp, không phải bảo đảm bám đường mọi tình huống.

Giá niêm yết

₫899,000,000 – ₫1,149,000,000

Đã xác minh 3/10/2026

Phiên bản đang bán

4

Các phiên bản có sẵn

Hệ dẫn động

Xăng

Giá niêm yết Việt Nam

899 triệu đồng

Đối chiếu 03/10/2026

Dung tích xi-lanh

2.5 L

Mô-men xoắn tối đa

252 Nm

Số ghế

7 chỗ

Tổng quan giá

Giá niêm yết

₫899,000,000 – ₫1,149,000,000

  • New Mazda CX-8 2.5 Luxury₫899,000,000
  • New Mazda CX-8 2.5 Luxury (Tuỳ chọn)₫949,000,000
  • New Mazda CX-8 2.5 Premium₫1,019,000,000
  • New Mazda CX-8 2.5 Signature AWD₫1,149,000,000

Điểm nổi bật

  • Thương hiệuMazda
  • Phân khúcD
  • Hệ dẫn độngXăng
  • Động cơSkyActiv-G 2.5L
  • Công suấtTối đa 140.2 kW

Bảo hành

  • XeBảo hành xe Mazda bán từ 01/10/2023: 5 năm hoặc 150.000 km, điều kiện đến trước; đối chiếu ngày bán và điều kiện trong sổ bảo hành, không áp ngược cho xe cũ.

Mức độ sẵn sàng dữ liệu

Tách dữ liệu xác minh từ hãng và nguồn bên thứ ba (ví dụ ZigWheels) để ước tính không bị coi là dữ kiện.

Giá hiện tại

✓ Xác minh từ hãng

Tên phiên bản

✓ Xác minh từ hãng

Thông số chính

✓ Xác minh từ hãng

Mazda CX-8 giá bao nhiêu, FWD hay Signature AWD cho gia đình 7 chỗ?

Mazda CX-8 tại Việt Nam: 899 triệu đồng–1.149 triệu đồng. Mazda CX-8 có 7 chỗ theo danh mục Việt Nam; các bản Luxury/Premium là FWD, Signature AWD có dẫn động và bình nhiên liệu khác. Khi mua xe cho gia đình, hãy thử hàng ghế ba với người thật và hành lý vì 209–742 lít không phải một dung tích cốp duy nhất khi dùng đủ 7 ghế. AWD chỉ đáng trả thêm nếu nhu cầu và báo giá cụ thể phù hợp, không phải bảo đảm bám đường mọi tình huống. Đối chiếu nguồn ngày 03/10/2026. Giá xe chưa gồm phí lăn bánh; cần xác nhận năm sản xuất, màu và tình trạng giao xe. Hạng mục chưa có bằng chứng đúng bản được giữ lại và ghi chưa xác nhận.

Nguồn dữ liệu: Mazda Việt Nam — tài liệu nhà sản xuất

Tóm tắt nhanh

Phù hợp với

Gia đình cần 7 chỗ và muốn so bản FWD với AWD theo giá, cấu hình, hành lý.

Điểm mạnh đã xác minh

Cấu hình 7 chỗ và bản AWD có tài liệu rõ; bảng giá hãng phân biệt Luxury cơ bản với Luxury tùy chọn.

Hạn chế cần cân nhắc

Chiều dài 4.900 mm cần kiểm tra chỗ đỗ; cốp thay đổi theo ghế; AWD không thay thế lốp phù hợp và kỹ năng lái.

Mazda CX-8 có 7 chỗ theo danh mục Việt Nam; các bản Luxury/Premium là FWD, Signature AWD có dẫn động và bình nhiên liệu khác. Khi mua xe cho gia đình, hãy thử hàng ghế ba với người thật và hành lý vì 209–742 lít không phải một dung tích cốp duy nhất khi dùng đủ 7 ghế. AWD chỉ đáng trả thêm nếu nhu cầu và báo giá cụ thể phù hợp, không phải bảo đảm bám đường mọi tình huống.

Mazda CX-8: công suất, mô-men và khác biệt động cơ

Không nhầm PS/hp với kW. Hệ hybrid tách số của động cơ, mô-tơ và hệ thống; không tự cộng các công suất cực đại.

Mazda CX-8: cấu hình Việt Nam, đọc đúng phiên bản và phạm vi tài liệu
Hạng mụcNew Mazda CX-8 2.5 LuxuryNew Mazda CX-8 2.5 Luxury (Tuỳ chọn)New Mazda CX-8 2.5 PremiumNew Mazda CX-8 2.5 Signature AWD
0–100 km/h (s)Chưa xác nhận cho đúng bản Việt NamChưa xác nhận cho đúng bản Việt NamChưa xác nhận cho đúng bản Việt NamChưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam
Công suất động cơ (kW)140,2140,2140,2140,2
Mô-men động cơ (Nm)252252252252
Tốc độ tối đa (km/h)Chưa xác nhận cho đúng bản Việt NamChưa xác nhận cho đúng bản Việt NamChưa xác nhận cho đúng bản Việt NamChưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam

Nguồn dữ liệu: Mazda Việt Nam — tài liệu nhà sản xuất

Thông số trong tài liệu không phải kết quả AutoTest chạy thử; đọc điều kiện và phạm vi từng nguồn.

Mazda CX-8: kích thước, gầm và chỗ ngồi có phù hợp?

Cùng tên xe có thể khác thân xe, đời, số ghế hoặc cách đo hành lý. So theo từng cột, không dùng cấu hình nước ngoài.

Mazda CX-8: cấu hình Việt Nam, đọc đúng phiên bản và phạm vi tài liệu
Hạng mụcNew Mazda CX-8 2.5 LuxuryNew Mazda CX-8 2.5 Luxury (Tuỳ chọn)New Mazda CX-8 2.5 PremiumNew Mazda CX-8 2.5 Signature AWD
Chiều dài (mm)4900490049004900
Số chỗ7777
Chiều rộng (mm)1840184018401840
Chiều cao (mm)1730173017301730
Trục cơ sở (mm)2930293029302930
Khoảng sáng gầm (mm)200200200200
Bán kính quay (m)5,85,85,85,8
Dung tích hành lý theo cách đo của hãng (L)209 - 742 (L)209 - 742 (L)209 - 742 (L)209 - 742 (L)
Khối lượng không tải (kg)1770177017701850
Vệt bánh trước (mm)Chưa xác nhận cho đúng bản Việt NamChưa xác nhận cho đúng bản Việt NamChưa xác nhận cho đúng bản Việt NamChưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam
Vệt bánh sau (mm)Chưa xác nhận cho đúng bản Việt NamChưa xác nhận cho đúng bản Việt NamChưa xác nhận cho đúng bản Việt NamChưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam

Nguồn dữ liệu: Mazda Việt Nam — tài liệu nhà sản xuất

Mang người nhà, ghế trẻ em và hành lý đi thử; đo bãi đỗ trước khi chốt.

Mazda CX-8: giá từng bản, hộp số và chi phí sử dụng

Đối chiếu nguồn ngày 03/10/2026. Giá xe chưa gồm phí lăn bánh; cần xác nhận năm sản xuất, màu và tình trạng giao xe. Hạng mục chưa có bằng chứng đúng bản được giữ lại và ghi chưa xác nhận.

Mazda CX-8: cấu hình Việt Nam, đọc đúng phiên bản và phạm vi tài liệu
Hạng mụcNew Mazda CX-8 2.5 LuxuryNew Mazda CX-8 2.5 Luxury (Tuỳ chọn)New Mazda CX-8 2.5 PremiumNew Mazda CX-8 2.5 Signature AWD
Giá xe tại ngày đối chiếu (VND)899 triệu đồng949 triệu đồng1.019 triệu đồng1.149 triệu đồng
Loại nguồn giáNiêm yết hãng/nhà phân phối chính thứcNiêm yết hãng/nhà phân phối chính thứcNiêm yết hãng/nhà phân phối chính thứcNiêm yết hãng/nhà phân phối chính thức
Tiêu thụ kết hợp theo tài liệu (L/100km)8,758,758,759,58
Loại/mã động cơSkyActiv-G 2.5LSkyActiv-G 2.5LSkyActiv-G 2.5LSkyActiv-G 2.5L
Dung tích động cơ (cc)2488248824882488
Bình nhiên liệu (L)72727274
Hộp số6AT6AT6AT6AT
Lốp trước225/55 R19225/55 R19225/55 R19225/55 R19
Lốp sau225/55 R19225/55 R19225/55 R19225/55 R19
Dẫn độngfwdfwdfwdawd

Nguồn dữ liệu: Mazda Việt Nam — tài liệu nhà sản xuất

Mức tiêu thụ công bố không bảo đảm dùng thực tế. Nhập quãng đường, mức tiêu thụ và giá nhiên liệu của bạn khi so chi phí.

Claim Ledger — nguồn dữ liệu và phạm vi kiểm tra

Mọi thông số trên trang được đối chiếu với nguồn chính thức trong Claim Ledger.

Nguồn dữ liệu và giới hạn Mazda CX-8 — 03/10/2026
Thông tinNguồnPhạm vi
New Mazda CX-8 2.5 Luxury: 899 triệu đồngGiá niêm yết trong nguồn chính thức; Id=60177, VehicleName=New Mazda CX-8 2.5 Luxury; Series non-null, Cost field rendered in price-board: 899.000.000 VNĐViệt Nam; kiểm tra 03/10/2026; chưa gồm phí lăn bánh.
New Mazda CX-8 2.5 Luxury — Chiều dài (mm): 4900API Id=60177, New Mazda CX-8 2.5 Luxury: length: 4.900 x 1.840 x 1.730 (mm)Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
New Mazda CX-8 2.5 Luxury — Số chỗ: 7New Mazda CX-8 2.5 Luxury: Manufacturer seating row; Mazda API Model.SeatCapacity=4 is erroneous for sedan, brochure/article prevails: Số chỗ ngồi: 7Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
New Mazda CX-8 2.5 Luxury — Công suất động cơ (kW): 140,2API Id=60177: MaxPower explicitly Hp/rpm; mechanical hp × 0.745699872 rounded 0.1 kW: 188/6.000 (Hp/rpm)Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026; Manufacturer labels Hp; mechanical hp conversion, not a PS or kW equality..
New Mazda CX-8 2.5 Luxury — Tiêu thụ kết hợp theo tài liệu (L/100km): 8,75API Id=60177, New Mazda CX-8 2.5 Luxury: Combine: 8,75 (Số Giấy Chứng Nhận: 24KDR/010061-00)Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
New Mazda CX-8 2.5 Luxury — Loại/mã động cơ: SkyActiv-G 2.5LAPI Id=60177: EngineType: SkyActiv-G 2.5LĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
New Mazda CX-8 2.5 Luxury — Dung tích động cơ (cc): 2488API Id=60177, New Mazda CX-8 2.5 Luxury: Displacement: 2.488 (cc)Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
New Mazda CX-8 2.5 Luxury — Chiều rộng (mm): 1840API Id=60177, New Mazda CX-8 2.5 Luxury: width: 4.900 x 1.840 x 1.730 (mm)Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
New Mazda CX-8 2.5 Luxury — Mô-men động cơ (Nm): 252API Id=60177: MaxTorque: 252/4.000 (Nm/rpm)Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
New Mazda CX-8 2.5 Luxury — Bình nhiên liệu (L): 72API Id=60177, New Mazda CX-8 2.5 Luxury: FuelTankCapacity: 72 (L)Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
New Mazda CX-8 2.5 Luxury — Chiều cao (mm): 1730API Id=60177, New Mazda CX-8 2.5 Luxury: height: 4.900 x 1.840 x 1.730 (mm)Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
New Mazda CX-8 2.5 Luxury — Hộp số: 6ATAPI Id=60177: Transmission: 6ATĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
New Mazda CX-8 2.5 Luxury — Trục cơ sở (mm): 2930API Id=60177, New Mazda CX-8 2.5 Luxury: WheelBase: 2.930 (mm)Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
New Mazda CX-8 2.5 Luxury — Khoảng sáng gầm (mm): 200API Id=60177, New Mazda CX-8 2.5 Luxury: MinimumGroundClearance: 200 (mm)Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
New Mazda CX-8 2.5 Luxury — Bán kính quay (m): 5,8API Id=60177, New Mazda CX-8 2.5 Luxury: MinimumTurningCircleRadius: 5,8 (m)Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
New Mazda CX-8 2.5 Luxury — Dung tích hành lý theo cách đo của hãng (L): 209 - 742 (L)API Id=60177: LuggageCapacity; range depends on seat arrangement, not one fixed capacity: 209 - 742 (L)Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
New Mazda CX-8 2.5 Luxury — Khối lượng không tải (kg): 1770API Id=60177, New Mazda CX-8 2.5 Luxury: CurbWeight: 1.770 (kg)Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
New Mazda CX-8 2.5 Luxury — Lốp trước: 225/55 R19API Id=60177: Tires: 225/55 R19Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
New Mazda CX-8 2.5 Luxury — Lốp sau: 225/55 R19API Id=60177: Tires: 225/55 R19Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
New Mazda CX-8 2.5 Luxury (Tuỳ chọn): 949 triệu đồngGiá niêm yết trong nguồn chính thức; Id=47787, VehicleName=New Mazda CX-8 2.5 Luxury (Tuỳ chọn); Series non-null, Cost field rendered in price-board: 949.000.000 VNĐViệt Nam; kiểm tra 03/10/2026; chưa gồm phí lăn bánh.
New Mazda CX-8 2.5 Luxury (Tuỳ chọn) — Chiều dài (mm): 4900API Id=47787, New Mazda CX-8 2.5 Luxury (Tuỳ chọn): length: 4.900 x 1.840 x 1.730 (mm)Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
New Mazda CX-8 2.5 Luxury (Tuỳ chọn) — Số chỗ: 7New Mazda CX-8 2.5 Luxury (Tuỳ chọn): Manufacturer seating row; Mazda API Model.SeatCapacity=4 is erroneous for sedan, brochure/article prevails: Số chỗ ngồi: 7Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
New Mazda CX-8 2.5 Luxury (Tuỳ chọn) — Công suất động cơ (kW): 140,2API Id=47787: MaxPower explicitly Hp/rpm; mechanical hp × 0.745699872 rounded 0.1 kW: 188/6.000 (Hp/rpm)Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026; Manufacturer labels Hp; mechanical hp conversion, not a PS or kW equality..
New Mazda CX-8 2.5 Luxury (Tuỳ chọn) — Tiêu thụ kết hợp theo tài liệu (L/100km): 8,75API Id=47787, New Mazda CX-8 2.5 Luxury (Tuỳ chọn): Combine: 8,75 (Số Giấy Chứng Nhận: 24KDR/010061-00)Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
New Mazda CX-8 2.5 Luxury (Tuỳ chọn) — Loại/mã động cơ: SkyActiv-G 2.5LAPI Id=47787: EngineType: SkyActiv-G 2.5LĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
New Mazda CX-8 2.5 Luxury (Tuỳ chọn) — Dung tích động cơ (cc): 2488API Id=47787, New Mazda CX-8 2.5 Luxury (Tuỳ chọn): Displacement: 2.488 (cc)Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
New Mazda CX-8 2.5 Luxury (Tuỳ chọn) — Chiều rộng (mm): 1840API Id=47787, New Mazda CX-8 2.5 Luxury (Tuỳ chọn): width: 4.900 x 1.840 x 1.730 (mm)Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
New Mazda CX-8 2.5 Luxury (Tuỳ chọn) — Mô-men động cơ (Nm): 252API Id=47787: MaxTorque: 252/4.000 (Nm/rpm)Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
New Mazda CX-8 2.5 Luxury (Tuỳ chọn) — Bình nhiên liệu (L): 72API Id=47787, New Mazda CX-8 2.5 Luxury (Tuỳ chọn): FuelTankCapacity: 72 (L)Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
New Mazda CX-8 2.5 Luxury (Tuỳ chọn) — Chiều cao (mm): 1730API Id=47787, New Mazda CX-8 2.5 Luxury (Tuỳ chọn): height: 4.900 x 1.840 x 1.730 (mm)Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
New Mazda CX-8 2.5 Luxury (Tuỳ chọn) — Hộp số: 6ATAPI Id=47787: Transmission: 6ATĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
New Mazda CX-8 2.5 Luxury (Tuỳ chọn) — Trục cơ sở (mm): 2930API Id=47787, New Mazda CX-8 2.5 Luxury (Tuỳ chọn): WheelBase: 2.930 (mm)Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
New Mazda CX-8 2.5 Luxury (Tuỳ chọn) — Khoảng sáng gầm (mm): 200API Id=47787, New Mazda CX-8 2.5 Luxury (Tuỳ chọn): MinimumGroundClearance: 200 (mm)Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
New Mazda CX-8 2.5 Luxury (Tuỳ chọn) — Bán kính quay (m): 5,8API Id=47787, New Mazda CX-8 2.5 Luxury (Tuỳ chọn): MinimumTurningCircleRadius: 5,8 (m)Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
New Mazda CX-8 2.5 Luxury (Tuỳ chọn) — Dung tích hành lý theo cách đo của hãng (L): 209 - 742 (L)API Id=47787: LuggageCapacity; range depends on seat arrangement, not one fixed capacity: 209 - 742 (L)Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
New Mazda CX-8 2.5 Luxury (Tuỳ chọn) — Khối lượng không tải (kg): 1770API Id=47787, New Mazda CX-8 2.5 Luxury (Tuỳ chọn): CurbWeight: 1.770 (kg)Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
New Mazda CX-8 2.5 Luxury (Tuỳ chọn) — Lốp trước: 225/55 R19API Id=47787: Tires: 225/55 R19Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
New Mazda CX-8 2.5 Luxury (Tuỳ chọn) — Lốp sau: 225/55 R19API Id=47787: Tires: 225/55 R19Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
New Mazda CX-8 2.5 Premium: 1.019 triệu đồngGiá niêm yết trong nguồn chính thức; Id=47790, VehicleName=New Mazda CX-8 2.5 Premium; Series non-null, Cost field rendered in price-board: 1.019.000.000 VNĐViệt Nam; kiểm tra 03/10/2026; chưa gồm phí lăn bánh.
New Mazda CX-8 2.5 Premium — Chiều dài (mm): 4900API Id=47790, New Mazda CX-8 2.5 Premium: length: 4.900 x 1.840 x 1.730 (mm)Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
New Mazda CX-8 2.5 Premium — Số chỗ: 7New Mazda CX-8 2.5 Premium: Manufacturer seating row; Mazda API Model.SeatCapacity=4 is erroneous for sedan, brochure/article prevails: Số chỗ ngồi: 7Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
New Mazda CX-8 2.5 Premium — Công suất động cơ (kW): 140,2API Id=47790: MaxPower explicitly Hp/rpm; mechanical hp × 0.745699872 rounded 0.1 kW: 188/6.000 (Hp/rpm)Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026; Manufacturer labels Hp; mechanical hp conversion, not a PS or kW equality..
New Mazda CX-8 2.5 Premium — Tiêu thụ kết hợp theo tài liệu (L/100km): 8,75API Id=47790, New Mazda CX-8 2.5 Premium: Combine: 8,75 (Số Giấy Chứng Nhận: 24KDR/010058-00)Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
New Mazda CX-8 2.5 Premium — Loại/mã động cơ: SkyActiv-G 2.5LAPI Id=47790: EngineType: SkyActiv-G 2.5LĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
New Mazda CX-8 2.5 Premium — Dung tích động cơ (cc): 2488API Id=47790, New Mazda CX-8 2.5 Premium: Displacement: 2.488 (cc)Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
New Mazda CX-8 2.5 Premium — Chiều rộng (mm): 1840API Id=47790, New Mazda CX-8 2.5 Premium: width: 4.900 x 1.840 x 1.730 (mm)Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
New Mazda CX-8 2.5 Premium — Mô-men động cơ (Nm): 252API Id=47790: MaxTorque: 252/4.000 (Nm/rpm)Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
New Mazda CX-8 2.5 Premium — Bình nhiên liệu (L): 72API Id=47790, New Mazda CX-8 2.5 Premium: FuelTankCapacity: 72 (L)Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
New Mazda CX-8 2.5 Premium — Chiều cao (mm): 1730API Id=47790, New Mazda CX-8 2.5 Premium: height: 4.900 x 1.840 x 1.730 (mm)Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
New Mazda CX-8 2.5 Premium — Hộp số: 6ATAPI Id=47790: Transmission: 6ATĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
New Mazda CX-8 2.5 Premium — Trục cơ sở (mm): 2930API Id=47790, New Mazda CX-8 2.5 Premium: WheelBase: 2.930 (mm)Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
New Mazda CX-8 2.5 Premium — Khoảng sáng gầm (mm): 200API Id=47790, New Mazda CX-8 2.5 Premium: MinimumGroundClearance: 200 (mm)Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
New Mazda CX-8 2.5 Premium — Bán kính quay (m): 5,8API Id=47790, New Mazda CX-8 2.5 Premium: MinimumTurningCircleRadius: 5,8 (m)Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
New Mazda CX-8 2.5 Premium — Dung tích hành lý theo cách đo của hãng (L): 209 - 742 (L)API Id=47790: LuggageCapacity; range depends on seat arrangement, not one fixed capacity: 209 - 742 (L)Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
New Mazda CX-8 2.5 Premium — Khối lượng không tải (kg): 1770API Id=47790, New Mazda CX-8 2.5 Premium: CurbWeight: 1.770 (kg)Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
New Mazda CX-8 2.5 Premium — Lốp trước: 225/55 R19API Id=47790: Tires: 225/55 R19Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
New Mazda CX-8 2.5 Premium — Lốp sau: 225/55 R19API Id=47790: Tires: 225/55 R19Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
New Mazda CX-8 2.5 Signature AWD: 1.149 triệu đồngGiá niêm yết trong nguồn chính thức; Id=56535, VehicleName=New Mazda CX-8 2.5 Signature AWD; Series non-null, Cost field rendered in price-board: 1.149.000.000 VNĐViệt Nam; kiểm tra 03/10/2026; chưa gồm phí lăn bánh.
New Mazda CX-8 2.5 Signature AWD — Chiều dài (mm): 4900API Id=56535, New Mazda CX-8 2.5 Signature AWD: length: 4.900 x 1.840 x 1.730 (mm)Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
New Mazda CX-8 2.5 Signature AWD — Số chỗ: 7New Mazda CX-8 2.5 Signature AWD: Manufacturer seating row; Mazda API Model.SeatCapacity=4 is erroneous for sedan, brochure/article prevails: Số chỗ ngồi: 7Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
New Mazda CX-8 2.5 Signature AWD — Công suất động cơ (kW): 140,2API Id=56535: MaxPower explicitly Hp/rpm; mechanical hp × 0.745699872 rounded 0.1 kW: 188/6.000 (Hp/rpm)Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026; Manufacturer labels Hp; mechanical hp conversion, not a PS or kW equality..
New Mazda CX-8 2.5 Signature AWD — Tiêu thụ kết hợp theo tài liệu (L/100km): 9,58API Id=56535, New Mazda CX-8 2.5 Signature AWD: Combine: 9,58 (Số Giấy Chứng Nhận: 24KDR/010060-00)Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
New Mazda CX-8 2.5 Signature AWD — Loại/mã động cơ: SkyActiv-G 2.5LAPI Id=56535: EngineType: SkyActiv-G 2.5LĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
New Mazda CX-8 2.5 Signature AWD — Dung tích động cơ (cc): 2488API Id=56535, New Mazda CX-8 2.5 Signature AWD: Displacement: 2.488 (cc)Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
New Mazda CX-8 2.5 Signature AWD — Chiều rộng (mm): 1840API Id=56535, New Mazda CX-8 2.5 Signature AWD: width: 4.900 x 1.840 x 1.730 (mm)Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
New Mazda CX-8 2.5 Signature AWD — Mô-men động cơ (Nm): 252API Id=56535: MaxTorque: 252/4.000 (Nm/rpm)Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
New Mazda CX-8 2.5 Signature AWD — Bình nhiên liệu (L): 74API Id=56535, New Mazda CX-8 2.5 Signature AWD: FuelTankCapacity: 74 (L)Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
New Mazda CX-8 2.5 Signature AWD — Chiều cao (mm): 1730API Id=56535, New Mazda CX-8 2.5 Signature AWD: height: 4.900 x 1.840 x 1.730 (mm)Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
New Mazda CX-8 2.5 Signature AWD — Hộp số: 6ATAPI Id=56535: Transmission: 6ATĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
New Mazda CX-8 2.5 Signature AWD — Trục cơ sở (mm): 2930API Id=56535, New Mazda CX-8 2.5 Signature AWD: WheelBase: 2.930 (mm)Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
New Mazda CX-8 2.5 Signature AWD — Khoảng sáng gầm (mm): 200API Id=56535, New Mazda CX-8 2.5 Signature AWD: MinimumGroundClearance: 200 (mm)Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
New Mazda CX-8 2.5 Signature AWD — Bán kính quay (m): 5,8API Id=56535, New Mazda CX-8 2.5 Signature AWD: MinimumTurningCircleRadius: 5,8 (m)Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
New Mazda CX-8 2.5 Signature AWD — Dung tích hành lý theo cách đo của hãng (L): 209 - 742 (L)API Id=56535: LuggageCapacity; range depends on seat arrangement, not one fixed capacity: 209 - 742 (L)Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
New Mazda CX-8 2.5 Signature AWD — Khối lượng không tải (kg): 1850API Id=56535, New Mazda CX-8 2.5 Signature AWD: CurbWeight: 1.850 (kg)Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
New Mazda CX-8 2.5 Signature AWD — Lốp trước: 225/55 R19API Id=56535: Tires: 225/55 R19Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
New Mazda CX-8 2.5 Signature AWD — Lốp sau: 225/55 R19API Id=56535: Tires: 225/55 R19Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
16 hạng mục còn thiếu xác nhậnNew Mazda CX-8 2.5 Luxury: 0–100 km/h (s) — Exact Vietnam-grade source does not state this field; retain original dimension and before snapshot, do not estimate.; New Mazda CX-8 2.5 Luxury: Tốc độ tối đa (km/h) — Exact Vietnam-grade source does not state this field; retain original dimension and before snapshot, do not estimate.; New Mazda CX-8 2.5 Luxury: Vệt bánh trước (mm) — Exact Vietnam-grade source does not state this field; retain original dimension and before snapshot, do not estimate.; New Mazda CX-8 2.5 Luxury: Vệt bánh sau (mm) — Exact Vietnam-grade source does not state this field; retain original dimension and before snapshot, do not estimate.; New Mazda CX-8 2.5 Luxury (Tuỳ chọn): 0–100 km/h (s) — Exact Vietnam-grade source does not state this field; retain original dimension and before snapshot, do not estimate.; New Mazda CX-8 2.5 Luxury (Tuỳ chọn): Tốc độ tối đa (km/h) — Exact Vietnam-grade source does not state this field; retain original dimension and before snapshot, do not estimate.; New Mazda CX-8 2.5 Luxury (Tuỳ chọn): Vệt bánh trước (mm) — Exact Vietnam-grade source does not state this field; retain original dimension and before snapshot, do not estimate.; New Mazda CX-8 2.5 Luxury (Tuỳ chọn): Vệt bánh sau (mm) — Exact Vietnam-grade source does not state this field; retain original dimension and before snapshot, do not estimate.; New Mazda CX-8 2.5 Premium: 0–100 km/h (s) — Exact Vietnam-grade source does not state this field; retain original dimension and before snapshot, do not estimate.; New Mazda CX-8 2.5 Premium: Tốc độ tối đa (km/h) — Exact Vietnam-grade source does not state this field; retain original dimension and before snapshot, do not estimate.; New Mazda CX-8 2.5 Premium: Vệt bánh trước (mm) — Exact Vietnam-grade source does not state this field; retain original dimension and before snapshot, do not estimate.; New Mazda CX-8 2.5 Premium: Vệt bánh sau (mm) — Exact Vietnam-grade source does not state this field; retain original dimension and before snapshot, do not estimate.; New Mazda CX-8 2.5 Signature AWD: 0–100 km/h (s) — Exact Vietnam-grade source does not state this field; retain original dimension and before snapshot, do not estimate.; New Mazda CX-8 2.5 Signature AWD: Tốc độ tối đa (km/h) — Exact Vietnam-grade source does not state this field; retain original dimension and before snapshot, do not estimate.; New Mazda CX-8 2.5 Signature AWD: Vệt bánh trước (mm) — Exact Vietnam-grade source does not state this field; retain original dimension and before snapshot, do not estimate.; New Mazda CX-8 2.5 Signature AWD: Vệt bánh sau (mm) — Exact Vietnam-grade source does not state this field; retain original dimension and before snapshot, do not estimate.Giữ nguyên hạng mục, lưu dữ liệu trước sửa trong hồ sơ; không bịa số liệu để lấp bảng.
Bảo hành vehicle: Bảo hành xe Mazda bán từ 01/10/2023: 5 năm hoặc 150.000 km, điều kiện đến trước; đối chiếu ngày bán và điều kiện trong sổ bảo hành, không áp ngược cho xe cũ.Current manufacturer warranty page, clause effective 01/10/2023: 5 năm hoặc 150.000km tùy điều kiện nào đến trướcÁp dụng theo hợp đồng, ngày bắt đầu bảo hành và điều kiện chính sách; không coi mọi xe đã qua sử dụng đều được gia hạn.
Bảo hành vehicle: Bảo hành xe Mazda bán từ 01/10/2023: 5 năm hoặc 150.000 km, điều kiện đến trước; đối chiếu ngày bán và điều kiện trong sổ bảo hành, không áp ngược cho xe cũ.Current manufacturer warranty page, clause effective 01/10/2023: 5 năm hoặc 150.000km tùy điều kiện nào đến trướcÁp dụng theo hợp đồng, ngày bắt đầu bảo hành và điều kiện chính sách; không coi mọi xe đã qua sử dụng đều được gia hạn.
Bảo hành vehicle: Bảo hành xe Mazda bán từ 01/10/2023: 5 năm hoặc 150.000 km, điều kiện đến trước; đối chiếu ngày bán và điều kiện trong sổ bảo hành, không áp ngược cho xe cũ.Current manufacturer warranty page, clause effective 01/10/2023: 5 năm hoặc 150.000km tùy điều kiện nào đến trướcÁp dụng theo hợp đồng, ngày bắt đầu bảo hành và điều kiện chính sách; không coi mọi xe đã qua sử dụng đều được gia hạn.
Bảo hành vehicle: Bảo hành xe Mazda bán từ 01/10/2023: 5 năm hoặc 150.000 km, điều kiện đến trước; đối chiếu ngày bán và điều kiện trong sổ bảo hành, không áp ngược cho xe cũ.Current manufacturer warranty page, clause effective 01/10/2023: 5 năm hoặc 150.000km tùy điều kiện nào đến trướcÁp dụng theo hợp đồng, ngày bắt đầu bảo hành và điều kiện chính sách; không coi mọi xe đã qua sử dụng đều được gia hạn.

So sánh mẫu và liên kết liên quan

So sánh phiên bản

So sánh 4 phiên bản theo giá và thông số chính (xe xăng/dầu ẩn pin và phạm vi)

Phiên bảnGiá chính thứcHệ dẫn độngĐộng cơHộp sốCông suấtMô-men xoắnTiêu haoSố chỗ
New Mazda CX-8 2.5 Luxury₫899,000,000Dẫn động cầu trướcSkyActiv-G 2.5LAT 6 cấp140.2 kW252 Nm8.757 chỗ
New Mazda CX-8 2.5 Luxury (Tuỳ chọn)₫949,000,000Dẫn động cầu trướcSkyActiv-G 2.5LAT 6 cấp140.2 kW252 Nm8.757 chỗ
New Mazda CX-8 2.5 Premium₫1,019,000,000Dẫn động cầu trướcSkyActiv-G 2.5LAT 6 cấp140.2 kW252 Nm8.757 chỗ
New Mazda CX-8 2.5 Signature AWD₫1,149,000,000Dẫn động 4 bánhSkyActiv-G 2.5LAT 6 cấp140.2 kW252 Nm9.587 chỗ

Bảng trả góp tham khảo

Mazda CX-8 trả góp khoảng 10.880.668 đ/tháng với trả trước 30% và 72 tháng, lãi suất giả định 7,5%/năm

Giá tham chiếu từ 899 triệu đ · Lãi suất theo dư nợ giảm dần (phương pháp phổ biến tại các ngân hàng Việt Nam)

Trả góp theo tỷ lệ trả trước (lãi suất 7,5%/năm)

Trả trướcSố tiền vay36 tháng48 tháng60 tháng72 tháng
20% · 180 triệu đ719 triệu đ22.371.592 đ17.389.466 đ14.411.293 đ12.435.049 đ
25% · 225 triệu đ674 triệu đ20.973.368 đ16.302.625 đ13.510.587 đ11.657.858 đ
30% · 270 triệu đ629 triệu đ19.575.143 đ15.215.783 đ12.609.881 đ10.880.668 đ
35% · 315 triệu đ584 triệu đ18.176.919 đ14.128.941 đ11.709.175 đ10.103.477 đ
40% · 360 triệu đ539 triệu đ16.778.694 đ13.042.100 đ10.808.469 đ9.326.287 đ

Trả góp theo mức lãi suất (trả trước 30%)

Lãi suất năm36 tháng48 tháng60 tháng72 tháng
6,5% (ngân hàng nhà nước / ưu đãi)19.287.418 đ14.923.820 đ12.312.977 đ10.578.489 đ
7,5% (thị trường)19.575.143 đ15.215.783 đ12.609.881 đ10.880.668 đ
9,0% (cao / công ty tài chính)20.011.572 đ15.660.157 đ13.063.233 đ11.343.471 đ

Trả góp theo phiên bản (trả trước 30% · lãi suất 7,5%/năm)

Phiên bảnGiá36 tháng48 tháng60 tháng72 tháng
New Mazda CX-8 2.5 Luxury899 triệu đ19.575.143 đ15.215.783 đ12.609.881 đ10.880.668 đ
New Mazda CX-8 2.5 Luxury (Tuỳ chọn)949 triệu đ20.663.861 đ16.062.045 đ13.311.209 đ11.485.822 đ
New Mazda CX-8 2.5 Premium1 tỷ đ22.188.065 đ17.246.811 đ14.293.069 đ12.333.037 đ
New Mazda CX-8 2.5 Signature AWD1.1 tỷ đ25.018.731 đ19.447.091 đ16.116.522 đ13.906.437 đ

Số liệu chỉ mang tính tham khảo, chưa bao gồm bảo hiểm, thuế phí trước bạ và các khoản phí khác. Lãi suất thực tế phụ thuộc vào ngân hàng, hạn mức tín dụng và lịch sử tín dụng của người mua. Tham khảo lãi suất cho vay mua ô tô 2026: ngân hàng nhà nước từ 4,5–6,5%/năm, ngân hàng tư nhân từ 6,3–8,5%/năm, thời hạn vay tối đa 96 tháng (8 năm).

Trang bị nổi bật

Mazda CX-8 giá bao nhiêu, FWD hay Signature AWD cho gia đình 7 chỗ?Đối chiếu đúng cấu hình Việt Nam; nguồn kiểm tra 03/10/2026Giá xe không gồm phí lăn bánh; bản không còn niêm yết được tách khỏi giá hiện hànhThông số động cơ, mô-tơ và chu trình được ghi đúng tài liệu; không cộng số cực đại

Nguồn dữ liệu và ngày kiểm tra

Giá, phiên bản và thông số trên trang này tham chiếu dữ liệu thị trường Việt Nam, tách phần đã xác minh khỏi phần cần hỏi lại đại lý.

Nội dung liên quan

Xe tương tự

Cùng kiểu dáng và tầm giá tại Việt Nam

Nhận xét của chủ xe

Đánh giá là trải nghiệm cá nhân của người dùng, không phải nhận định của tòa soạn AutoTest.

Chưa có nhận xét của chủ xe cho mẫu xe này. Nếu bạn đã sử dụng xe, hãy chia sẻ trải nghiệm của mình.

Chia sẻ trải nghiệm của bạn

Nhận xét được kiểm duyệt trước khi đăng — vui lòng cung cấp thông tin chính xác.

Điểm (chỉ để xếp hạng nội bộ)
4.0

Câu hỏi thường gặp

Mazda CX-8 xem thông số và phiên bản ở đâu?

Xem bảng giá, phiên bản, công suất, kích thước và bảo hành trên trang này. Số liệu tham chiếu nguồn thị trường Việt Nam và tách theo từng phiên bản.

Mazda CX-8 chạy được bao nhiêu km?

Xem mức tiêu thụ nhiên liệu trong phần thông số kỹ thuật.

Tính khoản trả góp Mazda CX-8 như thế nào?

Dùng công cụ tính khoản vay trên trang này với giá phiên bản đã đối chiếu, rồi so sánh đề xuất từ đại lý trước khi đặt cọc.

Cẩm nang mua xe & Đánh giá hữu ích

10

Khám phá đánh giá xe, cẩm nang bảo dưỡng và kinh nghiệm mua xe

Giá Mazda CX-5 cũ qua các kỳ: bảng giá cập nhật mỗi tháng
Xe cũMazda

Giá Mazda CX-5 cũ qua các kỳ: bảng giá cập nhật mỗi tháng

Cửa vào cố định của loạt giá Mazda CX-5 cũ: danh sách các kỳ đã đăng, ba con số dùng để so giữa các kỳ, và những chỗ dữ liệu không đáng tin.

Ban biên tập AutoTest27 thg 10, 2026
Mazda 2 cũ năm nào nên mua? Các đời xe đáng mua và nên tránh
Xe cũMazda

Mazda 2 cũ năm nào nên mua? Các đời xe đáng mua và nên tránh

Mazda2 cũ nên chọn Sedan hay Sport, đời nào và bản nào? Đối chiếu giá, catalogue theo năm, chi phí sử dụng và checklist trước khi đặt cọc.

Sam20 thg 8, 2026
Hyundai Creta cũ có nên mua không? Chọn đời và bản
Xe cũHyundai

Hyundai Creta cũ có nên mua không? Chọn đời và bản

Hyundai Creta cũ có đáng mua? Xem giá theo đời/bản Tiêu chuẩn, Đặc biệt, Cao cấp, chi phí đến tay và checklist CVT, ADAS.

Sam2 thg 9, 2026
Hyundai Creta 2026 có tốt không? Giá N Line và so Seltos
Đánh giá

Hyundai Creta 2026 có tốt không? Giá N Line và so Seltos

Creta 599–715M: Cao cấp 705 / N Line 715 đều 1.5 MPI; Seltos đối thủ 579–799M — ma trận VnExpress, OTD guide (01/09/2026).

Sam25 thg 8, 2026
Honda PCX 160 lăn bánh: Cách tính khi không có giá HVN
Cẩm nang

Honda PCX 160 lăn bánh: Cách tính khi không có giá HVN

PCX 160 không có trên bảng giá Honda Việt Nam hiện hành; xem cách tính xe nhập/tồn kho theo hóa đơn, LPTB và khu vực.

Sam23 thg 8, 2026
VinFast Minio Green 2026 có tốt không? Xe 188 triệu dùng ra sao
Xe điệnVinFast

VinFast Minio Green 2026 có tốt không? Xe 188 triệu dùng ra sao

Minio Green giá 188 triệu, pin usable 18,3 kWh và 210 km NEDC. Xem lăn bánh 2026, sạc, bảo hành và phạm vi hoạch định.

Sam1 thg 9, 2026
Nissan Almera cũ có nên mua không? Chọn MT, EL, V hay VL
Xe cũNissan

Nissan Almera cũ có nên mua không? Chọn MT, EL, V hay VL

Nissan Almera cũ nên chọn MT, EL, V hay VL? Xem giá theo đời/bản, chi phí đến tay, động cơ turbo CVT và checklist an toàn.

Sam2 thg 9, 2026
VF 8 All New 899 triệu: pin nhỏ hơn 27,57 kWh, rẻ hơn 120 triệu
Đánh giáVinFast

VF 8 All New 899 triệu: pin nhỏ hơn 27,57 kWh, rẻ hơn 120 triệu

VF 8 All New niêm yết 899 triệu, sau ưu đãi 5% còn khoảng 854 triệu, rẻ hơn đời cũ 120 triệu. Nhưng pin giảm 27,57 kWh, cốp mất 161 lít, và không còn bản AWD 402 mã lực. Bài tính chi tiết từng đánh đổi và chi phí điện 5 năm

Ban biên tập AutoTest27 thg 10, 2026
Toyota Corolla Cross giá lăn bánh 2026: Chi phí tại Hà Nội và TP.HCM
Cẩm nang

Toyota Corolla Cross giá lăn bánh 2026: Chi phí tại Hà Nội và TP.HCM

Corolla Cross 2026: 1.8V lăn bánh 934,6 triệu HN / 918,2 triệu HCM; 1.8HEV 985,0 / 967,7 triệu. Gồm LPTB 12% HN, biển số 14 triệu (08/2026).

Sam26 thg 8, 2026
Mercedes G 580 EQ 2026 có tốt không? 4 mô-tơ và pin 116 kWh
Xe điệnMercedes-Benz

Mercedes G 580 EQ 2026 có tốt không? 4 mô-tơ và pin 116 kWh

G 580 EQ Edition One giá từ 7,999 tỷ, pin 116 kWh và 473 km WLTP. Xem lăn bánh 2026, sạc, bảo hành và giới hạn tải theo VIN.

Sam1 thg 9, 2026

Liên kết liên quan