
Mazda
Mazda CX-8 2026 giá, phiên bản và thông số tại Việt Nam
SUV · D · 2026 · Đang bán tại Việt Nam
Mazda CX-8 có bốn bản 899 triệu–1,149 tỷ đồng; ba bản đầu FWD, riêng Signature là AWD với khối lượng 1.850 kg và bình xăng 74 lít.
Giá niêm yết
₫899,000,000 – ₫1,149,000,000
Đã xác minh 4/9/2026
Phiên bản đang bán
4
Các phiên bản có sẵn
Hệ dẫn động
Xăng
Công suất cao nhất
140 kW
CX-8 2.5 Luxury
Dung tích xi-lanh
2.5 L
Mô-men xoắn tối đa
252 Nm
Số ghế
7 chỗ
Tổng quan giá
Giá niêm yết
₫899,000,000 – ₫1,149,000,000
- CX-8 2.5 Luxury₫899,000,000
- CX-8 2.5 Luxury (optional)₫949,000,000
- CX-8 2.5 Premium₫1,019,000,000
- CX-8 2.5 Signature AWD₫1,149,000,000
Điểm nổi bật
- Thương hiệuMazda
- Phân khúcD
- Hệ dẫn độngXăng
- Động cơSkyactiv-G 2.5L xăng
- Công suấtTối đa 140 kW
Bảo hành
- Xe5 năm / 150k km
Mức độ sẵn sàng dữ liệu
Tách dữ liệu xác minh từ hãng và nguồn bên thứ ba (ví dụ ZigWheels) để ước tính không bị coi là dữ kiện.
Giá hiện tại
✓ Xác minh từ hãng
Tên phiên bản
✓ Xác minh từ hãng
Thông số chính
✓ Xác minh từ hãng
Mazda CX-8 2026 giá bao nhiêu và có những phiên bản nào tại Việt Nam?
Mazda CX-8 có bốn bản 899 triệu–1,149 tỷ đồng; ba bản đầu FWD, riêng Signature là AWD với khối lượng 1.850 kg và bình xăng 74 lít. Số liệu trên trang đối chiếu phiên bản đang bán tại Việt Nam, không phải bài lái thử.
Nguồn dữ liệu: Mazda Vietnam — New Mazda CX-8 grades and specifications
Tóm tắt nhanh
Phù hợp với
Gia đình đông người cần SUV 7 chỗ rộng rãi, nội thất sang trọng và an toàn chủ động, ngân sách 899 triệu–1,15 tỷ đồng.
Điểm mạnh đã xác minh
Nội thất da Nappa màu Chroma Brown + ốp gỗ tự nhiên, điều hòa 3 vùng độc nhất phân khúc, hàng ghế 3 rộng nhất phân khúc SUV 7 chỗ hạng D; gói an toàn i-Activsense (ACC Stop&Go, LDW, LAS, SBS, Cruise & Traffic Support) đầy đủ trên bản Premium/Signature; giá 899 triệu là rẻ nhất phân khúc D.
Hạn chế cần cân nhắc
Động cơ 2.5L hút khí tự nhiên tăng tốc chậm (0–100 km/h ~10,7 s), không có lẫy chuyển số trên vô lăng; mức tiêu hao nhiên liệu cao hơn bản turbo của đối thủ; bản mới Luxury bị cắt bớt trang bị (màng chống nhiệt, cảm biến áp suất lốp) để hạ giá.
Mazda CX-8 tại Việt Nam đang bán 4 phiên bản: CX-8 2.5 Luxury, CX-8 2.5 Luxury (optional), CX-8 2.5 Premium và CX-8 2.5 Signature AWD, giá niêm yết ₫899.000.000–₫1.149.000.000. Hệ dẫn động Xăng. Phù hợp gia đình đông người cần SUV 7 chỗ rộng rãi, nội thất sang trọng và an toàn chủ động, ngân sách 899 triệu–1,15 tỷ đồng.
Hiệu năng từng phiên bản Mazda CX-8 như thế nào?
Cả 4 phiên bản Mazda CX-8 đang bán tại Việt Nam (CX-8 2.5 Luxury, CX-8 2.5 Luxury (optional), CX-8 2.5 Premium và CX-8 2.5 Signature AWD) đều dùng hệ Xăng, 140 kW. Khác biệt giữa các bản chủ yếu ở trang bị, không phải công suất.
| Thông số | CX-8 2.5 Luxury | CX-8 2.5 Luxury (optional) | CX-8 2.5 Premium | CX-8 2.5 Signature AWD |
|---|---|---|---|---|
| Hệ dẫn động | Xăng | Xăng | Xăng | Xăng |
| Công suất (kW) | 140 kW | 140 kW | 140 kW | 140 kW |
| Mô-men xoắn | 252 | 252 | 252 | 252 |
| 0–100 km/h | 10.7 giây | 10.7 giây | 10.7 giây | 10.7 giây |
| Tốc độ tối đa | 196 km/h | 196 km/h | 196 km/h | 196 km/h |
| Mức tiêu thụ | 7.8 | 7.8 | 7.8 | 7.8 |
Nguồn dữ liệu: Mazda Vietnam — New Mazda CX-8 grades and specifications
Mazda CX-8 các bản hiện bán tại Việt Nam cùng hệ Xăng 140 kW; chọn phiên bản theo trang bị và giá, không phải hiệu năng.
Kích thước và không gian sử dụng của Mazda CX-8 ra sao?
Kích thước Mazda CX-8 tại Việt Nam thống nhất giữa các phiên bản: dài 4900 mm, 7 chỗ.
| Thông số | CX-8 2.5 Luxury | CX-8 2.5 Luxury (optional) | CX-8 2.5 Premium | CX-8 2.5 Signature AWD |
|---|---|---|---|---|
| Chiều dài (mm) | 4900 mm | 4900 mm | 4900 mm | 4900 mm |
| Chiều rộng (mm) | 1840 mm | 1840 mm | 1840 mm | 1840 mm |
| Chiều cao (mm) | 1730 mm | 1730 mm | 1730 mm | 1730 mm |
| Chiều dài cơ sở (mm) | 2930 mm | 2930 mm | 2930 mm | 2930 mm |
| Dung tích khoang hành lý (lít) | 209–742 L | 209–742 L | 209–742 L | 209–742 L |
| Khối lượng (kg) | 1770 kg | 1770 kg | 1770 kg | 1850 kg |
| Số chỗ ngồi | 7 chỗ | 7 chỗ | 7 chỗ | 7 chỗ |
Nguồn dữ liệu: Mazda Vietnam — New Mazda CX-8 grades and specifications
Mazda CX-8 tại Việt Nam bố trí 7 chỗ; nên ngồi thử cả hàng trước và hàng sau trước khi đặt cọc.
Động cơ, hộp số và thông số kỹ thuật của Mazda CX-8
Mazda CX-8 tại Việt Nam dùng hệ Xăng, dung tích 2488 cc, hộp số Skyactiv-Drive 6AT, dẫn động Cầu trước và AWD.
| Thông số | CX-8 2.5 Luxury | CX-8 2.5 Luxury (optional) | CX-8 2.5 Premium | CX-8 2.5 Signature AWD |
|---|---|---|---|---|
| Dung tích động cơ (cc) | 2488 cc | 2488 cc | 2488 cc | 2488 cc |
| Hộp số | Skyactiv-Drive 6AT | Skyactiv-Drive 6AT | Skyactiv-Drive 6AT | Skyactiv-Drive 6AT |
| Dẫn động | Cầu trước | Cầu trước | Cầu trước | AWD |
| Bình nhiên liệu (lít) | 72 lít | 72 lít | 72 lít | 74 lít |
Nguồn dữ liệu: Mazda Vietnam — New Mazda CX-8 grades and specifications
Mazda CX-8 tại Việt Nam dùng động cơ đốt trong (bình 72–74 lít); ưu tiên hành trình xa và mạng lưới xăng/dầu sẵn có.
Chênh lệch giá các phiên bản tại Việt Nam
Chênh lệch ₫250.000.000, tương đương tăng khoảng 27.8% so với bản khởi điểm tại Việt Nam:
- •Bản CX-8 2.5 Signature AWD đắt hơn ₫250.000.000 so với bản CX-8 2.5 Luxury tại Việt Nam; nên xin báo giá đại lý trước khi đặt cọc
Claim Ledger — nguồn dữ liệu và phạm vi kiểm tra
Mọi thông số trên trang được đối chiếu với nguồn chính thức trong Claim Ledger.
| Thông tin | Nguồn | Phạm vi |
|---|---|---|
| Giá và phiên bản tại Việt Nam | Mazda Vietnam — New Mazda CX-8 grades and specifications | Thị trường Việt Nam |
| Đối chiếu giá công bố trên truyền thông Việt Nam | Nguồn thị trường Việt Nam | Thị trường Việt Nam |
| Thông số kỹ thuật | Mazda Việt Nam | Thị trường Việt Nam |
So sánh mẫu và liên kết liên quan
So sánh phiên bản
So sánh 4 phiên bản theo giá và thông số chính (xe xăng/dầu ẩn pin và phạm vi)
| Phiên bản | Giá chính thức | Hệ dẫn động | Động cơ | Hộp số | Công suất | Mô-men xoắn | Tiêu hao | Số chỗ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CX-8 2.5 Luxury | ₫899,000,000 | Dẫn động cầu trước | Skyactiv-G 2.5L xăng | Skyactiv-Drive 6AT | 140 kW | 252 Nm | 7.8 | 7 chỗ |
| CX-8 2.5 Luxury (optional) | ₫949,000,000 | Dẫn động cầu trước | Skyactiv-G 2.5L xăng | Skyactiv-Drive 6AT | 140 kW | 252 Nm | 7.8 | 7 chỗ |
| CX-8 2.5 Premium | ₫1,019,000,000 | Dẫn động cầu trước | Skyactiv-G 2.5L xăng | Skyactiv-Drive 6AT | 140 kW | 252 Nm | 7.8 | 7 chỗ |
| CX-8 2.5 Signature AWD | ₫1,149,000,000 | Dẫn động 4 bánh | Skyactiv-G 2.5L xăng | Skyactiv-Drive 6AT | 140 kW | 252 Nm | 7.8 | 7 chỗ |
Bảng trả góp tham khảo
Mazda CX-8 trả góp khoảng 10.880.668 đ/tháng với trả trước 30% và 72 tháng, lãi suất giả định 7,5%/năm
Giá tham chiếu từ 899 triệu đ · Lãi suất theo dư nợ giảm dần (phương pháp phổ biến tại các ngân hàng Việt Nam)
Trả góp theo tỷ lệ trả trước (lãi suất 7,5%/năm)
| Trả trước | Số tiền vay | 36 tháng | 48 tháng | 60 tháng | 72 tháng |
|---|---|---|---|---|---|
| 20% · 180 triệu đ | 719 triệu đ | 22.371.592 đ | 17.389.466 đ | 14.411.293 đ | 12.435.049 đ |
| 25% · 225 triệu đ | 674 triệu đ | 20.973.368 đ | 16.302.625 đ | 13.510.587 đ | 11.657.858 đ |
| 30% · 270 triệu đ | 629 triệu đ | 19.575.143 đ | 15.215.783 đ | 12.609.881 đ | 10.880.668 đ |
| 35% · 315 triệu đ | 584 triệu đ | 18.176.919 đ | 14.128.941 đ | 11.709.175 đ | 10.103.477 đ |
| 40% · 360 triệu đ | 539 triệu đ | 16.778.694 đ | 13.042.100 đ | 10.808.469 đ | 9.326.287 đ |
Trả góp theo mức lãi suất (trả trước 30%)
| Lãi suất năm | 36 tháng | 48 tháng | 60 tháng | 72 tháng |
|---|---|---|---|---|
| 6,5% (ngân hàng nhà nước / ưu đãi) | 19.287.418 đ | 14.923.820 đ | 12.312.977 đ | 10.578.489 đ |
| 7,5% (thị trường) | 19.575.143 đ | 15.215.783 đ | 12.609.881 đ | 10.880.668 đ |
| 9,0% (cao / công ty tài chính) | 20.011.572 đ | 15.660.157 đ | 13.063.233 đ | 11.343.471 đ |
Trả góp theo phiên bản (trả trước 30% · lãi suất 7,5%/năm)
| Phiên bản | Giá | 36 tháng | 48 tháng | 60 tháng | 72 tháng |
|---|---|---|---|---|---|
| CX-8 2.5 Luxury | 899 triệu đ | 19.575.143 đ | 15.215.783 đ | 12.609.881 đ | 10.880.668 đ |
| CX-8 2.5 Luxury (optional) | 949 triệu đ | 20.663.861 đ | 16.062.045 đ | 13.311.209 đ | 11.485.822 đ |
| CX-8 2.5 Premium | 1 tỷ đ | 22.188.065 đ | 17.246.811 đ | 14.293.069 đ | 12.333.037 đ |
| CX-8 2.5 Signature AWD | 1.1 tỷ đ | 25.018.731 đ | 19.447.091 đ | 16.116.522 đ | 13.906.437 đ |
Số liệu chỉ mang tính tham khảo, chưa bao gồm bảo hiểm, thuế phí trước bạ và các khoản phí khác. Lãi suất thực tế phụ thuộc vào ngân hàng, hạn mức tín dụng và lịch sử tín dụng của người mua. Tham khảo lãi suất cho vay mua ô tô 2026: ngân hàng nhà nước từ 4,5–6,5%/năm, ngân hàng tư nhân từ 6,3–8,5%/năm, thời hạn vay tối đa 96 tháng (8 năm).
Trang bị nổi bật
Nguồn dữ liệu và ngày kiểm tra
Giá, phiên bản và thông số trên trang này tham chiếu dữ liệu thị trường Việt Nam, tách phần đã xác minh khỏi phần cần hỏi lại đại lý.
- Mazda Vietnam — New Mazda CX-8 grades and specificationsNguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối 4/9/2026
Kiểm tra lần cuối 18/8/2026
Nội dung liên quan
Xe tương tự
Cùng kiểu dáng và tầm giá tại Việt Nam
Nhận xét của chủ xe
Đánh giá là trải nghiệm cá nhân của người dùng, không phải nhận định của tòa soạn AutoTest.
Chưa có nhận xét của chủ xe cho mẫu xe này. Nếu bạn đã sử dụng xe, hãy chia sẻ trải nghiệm của mình.
Câu hỏi thường gặp
Mazda CX-8 xem thông số và phiên bản ở đâu?
Xem bảng giá, phiên bản, công suất, kích thước và bảo hành trên trang này. Số liệu tham chiếu nguồn thị trường Việt Nam và tách theo từng phiên bản.
Mazda CX-8 chạy được bao nhiêu km?
Xem mức tiêu thụ nhiên liệu trong phần thông số kỹ thuật.
Tính khoản trả góp Mazda CX-8 như thế nào?
Dùng công cụ tính khoản vay trên trang này với giá phiên bản đã đối chiếu, rồi so sánh đề xuất từ đại lý trước khi đặt cọc.
Cẩm nang mua xe & Đánh giá hữu ích
10Khám phá đánh giá xe, cẩm nang bảo dưỡng và kinh nghiệm mua xe

Mazda6 cũ có nên mua không? Chọn 2.0 hay 2.5
Mazda6 cũ nên chọn 2.0 Luxury/Premium hay 2.5 Signature? Xem giá theo đời, chi phí đến tay và checklist 6AT, gầm, i-Activsense.

Mazda CX-3 cũ có nên mua không? Tách bản cũ và New CX-3
Mazda CX-3 cũ nên chọn đời 2021–2023 hay New CX-3 2024+? Xem giá theo bản, chi phí đến tay, checklist 6AT và i-Activsense.

Air Blade hay Vario 160 2026: So sánh giá và chọn bản nào?
So sánh AB125/160 vs Vario 160: chênh TC→160 14,7–16,4M, AB125 TT→160 TC ~9M; LCD, ABS trước, cốp 23,2L vs 17,9L — chọn theo ngân sách (31/08/2026).

Ford Everest giá lăn bánh: 5 bản diesel và xăng
Giá lăn bánh Ford Everest 5 phiên bản theo Hà Nội, TP.HCM và tỉnh; tách đúng 4x2/4x4, diesel 2.0 và Platinum+ xăng 2.3.

Wuling Macaron 2026 đã bán chưa? 205/300 km và bẫy giá catalog
Wuling Macaron 5 cửa vẫn Coming Soon tại Việt Nam, có bản 205/300 km nhưng chưa có giá chính thức; xem sạc, cấu hình và điều kiện đặt cọc.

Xe máy dầu cũ có nên mua không? Kiểm tra DPF, kim phun và tuyến chạy
Xe máy dầu cũ chỉ đáng mua khi đúng tuyến và hệ thống nhiên liệu, turbo, DPF/SCR vượt kiểm tra. Có ma trận đời xe, bài thử nóng và ngưỡng bỏ.

Mazda CX-30 2026 có tốt không? Luxury 699M, Premium 749M
CX-30 Luxury 699M, Premium 749M; bảo hành 5y/150k Mazda — so HR-V, Corolla Cross, Seltos; không Kona/1.4T cũ (01/09/2026).

Vay mua xe ô tô tại Việt Nam 2026: lãi suất, 5 năm hay 7 năm
Lãi vay mua xe 2026: Big4 ưu đãi 7–9%/năm, thả nổi ~12%. Vay 420 triệu: 5 năm ~9,62 tr/tháng; tiền mặt ICE 600M HN ~275,68 triệu (31/08/2026).

BYD M6 2026 có tốt không? Giá, 7 chỗ và chi phí sạc
BYD M6 giá 756 triệu, pin Blade 55,4 kWh, 420 km NEDC và 7 chỗ; phân tích lăn bánh, chi phí điện, sạc, bảo hành và nhu cầu gia đình.

Xe Mazda cũ nào đáng mua? CX-3, Mazda6 hay BT-50
So sánh xe Mazda cũ theo giá rao, năm, phiên bản và nhiệm vụ: CX-3 đô thị, Mazda6 sedan, BT-50 bán tải cùng checklist riêng.



