
Mazda
Mazda CX-8 giá bao nhiêu, FWD hay Signature AWD cho gia đình 7 chỗ?
SUV · D · Đang bán tại Việt Nam
Mazda CX-8 tại Việt Nam: 899 triệu đồng–1.149 triệu đồng. Mazda CX-8 có 7 chỗ theo danh mục Việt Nam; các bản Luxury/Premium là FWD, Signature AWD có dẫn động và bình nhiên liệu khác. Khi mua xe cho gia đình, hãy thử hàng ghế ba với người thật và hành lý vì 209–742 lít không phải một dung tích cốp duy nhất khi dùng đủ 7 ghế. AWD chỉ đáng trả thêm nếu nhu cầu và báo giá cụ thể phù hợp, không phải bảo đảm bám đường mọi tình huống.
Giá niêm yết
₫899,000,000 – ₫1,149,000,000
Đã xác minh 3/10/2026
Phiên bản đang bán
4
Các phiên bản có sẵn
Hệ dẫn động
Xăng
Giá niêm yết Việt Nam
899 triệu đồng
Đối chiếu 03/10/2026
Dung tích xi-lanh
2.5 L
Mô-men xoắn tối đa
252 Nm
Số ghế
7 chỗ
Tổng quan giá
Giá niêm yết
₫899,000,000 – ₫1,149,000,000
- New Mazda CX-8 2.5 Luxury₫899,000,000
- New Mazda CX-8 2.5 Luxury (Tuỳ chọn)₫949,000,000
- New Mazda CX-8 2.5 Premium₫1,019,000,000
- New Mazda CX-8 2.5 Signature AWD₫1,149,000,000
Điểm nổi bật
- Thương hiệuMazda
- Phân khúcD
- Hệ dẫn độngXăng
- Động cơSkyActiv-G 2.5L
- Công suấtTối đa 140.2 kW
Bảo hành
- XeBảo hành xe Mazda bán từ 01/10/2023: 5 năm hoặc 150.000 km, điều kiện đến trước; đối chiếu ngày bán và điều kiện trong sổ bảo hành, không áp ngược cho xe cũ.
Mức độ sẵn sàng dữ liệu
Tách dữ liệu xác minh từ hãng và nguồn bên thứ ba (ví dụ ZigWheels) để ước tính không bị coi là dữ kiện.
Giá hiện tại
✓ Xác minh từ hãng
Tên phiên bản
✓ Xác minh từ hãng
Thông số chính
✓ Xác minh từ hãng
Mazda CX-8 giá bao nhiêu, FWD hay Signature AWD cho gia đình 7 chỗ?
Mazda CX-8 tại Việt Nam: 899 triệu đồng–1.149 triệu đồng. Mazda CX-8 có 7 chỗ theo danh mục Việt Nam; các bản Luxury/Premium là FWD, Signature AWD có dẫn động và bình nhiên liệu khác. Khi mua xe cho gia đình, hãy thử hàng ghế ba với người thật và hành lý vì 209–742 lít không phải một dung tích cốp duy nhất khi dùng đủ 7 ghế. AWD chỉ đáng trả thêm nếu nhu cầu và báo giá cụ thể phù hợp, không phải bảo đảm bám đường mọi tình huống. Đối chiếu nguồn ngày 03/10/2026. Giá xe chưa gồm phí lăn bánh; cần xác nhận năm sản xuất, màu và tình trạng giao xe. Hạng mục chưa có bằng chứng đúng bản được giữ lại và ghi chưa xác nhận.
Nguồn dữ liệu: Mazda Việt Nam — tài liệu nhà sản xuất
Tóm tắt nhanh
Phù hợp với
Gia đình cần 7 chỗ và muốn so bản FWD với AWD theo giá, cấu hình, hành lý.
Điểm mạnh đã xác minh
Cấu hình 7 chỗ và bản AWD có tài liệu rõ; bảng giá hãng phân biệt Luxury cơ bản với Luxury tùy chọn.
Hạn chế cần cân nhắc
Chiều dài 4.900 mm cần kiểm tra chỗ đỗ; cốp thay đổi theo ghế; AWD không thay thế lốp phù hợp và kỹ năng lái.
Mazda CX-8 có 7 chỗ theo danh mục Việt Nam; các bản Luxury/Premium là FWD, Signature AWD có dẫn động và bình nhiên liệu khác. Khi mua xe cho gia đình, hãy thử hàng ghế ba với người thật và hành lý vì 209–742 lít không phải một dung tích cốp duy nhất khi dùng đủ 7 ghế. AWD chỉ đáng trả thêm nếu nhu cầu và báo giá cụ thể phù hợp, không phải bảo đảm bám đường mọi tình huống.
Mazda CX-8: công suất, mô-men và khác biệt động cơ
Không nhầm PS/hp với kW. Hệ hybrid tách số của động cơ, mô-tơ và hệ thống; không tự cộng các công suất cực đại.
| Hạng mục | New Mazda CX-8 2.5 Luxury | New Mazda CX-8 2.5 Luxury (Tuỳ chọn) | New Mazda CX-8 2.5 Premium | New Mazda CX-8 2.5 Signature AWD |
|---|---|---|---|---|
| 0–100 km/h (s) | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam |
| Công suất động cơ (kW) | 140,2 | 140,2 | 140,2 | 140,2 |
| Mô-men động cơ (Nm) | 252 | 252 | 252 | 252 |
| Tốc độ tối đa (km/h) | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam |
Nguồn dữ liệu: Mazda Việt Nam — tài liệu nhà sản xuất
Thông số trong tài liệu không phải kết quả AutoTest chạy thử; đọc điều kiện và phạm vi từng nguồn.
Mazda CX-8: kích thước, gầm và chỗ ngồi có phù hợp?
Cùng tên xe có thể khác thân xe, đời, số ghế hoặc cách đo hành lý. So theo từng cột, không dùng cấu hình nước ngoài.
| Hạng mục | New Mazda CX-8 2.5 Luxury | New Mazda CX-8 2.5 Luxury (Tuỳ chọn) | New Mazda CX-8 2.5 Premium | New Mazda CX-8 2.5 Signature AWD |
|---|---|---|---|---|
| Chiều dài (mm) | 4900 | 4900 | 4900 | 4900 |
| Số chỗ | 7 | 7 | 7 | 7 |
| Chiều rộng (mm) | 1840 | 1840 | 1840 | 1840 |
| Chiều cao (mm) | 1730 | 1730 | 1730 | 1730 |
| Trục cơ sở (mm) | 2930 | 2930 | 2930 | 2930 |
| Khoảng sáng gầm (mm) | 200 | 200 | 200 | 200 |
| Bán kính quay (m) | 5,8 | 5,8 | 5,8 | 5,8 |
| Dung tích hành lý theo cách đo của hãng (L) | 209 - 742 (L) | 209 - 742 (L) | 209 - 742 (L) | 209 - 742 (L) |
| Khối lượng không tải (kg) | 1770 | 1770 | 1770 | 1850 |
| Vệt bánh trước (mm) | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam |
| Vệt bánh sau (mm) | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam |
Nguồn dữ liệu: Mazda Việt Nam — tài liệu nhà sản xuất
Mang người nhà, ghế trẻ em và hành lý đi thử; đo bãi đỗ trước khi chốt.
Mazda CX-8: giá từng bản, hộp số và chi phí sử dụng
Đối chiếu nguồn ngày 03/10/2026. Giá xe chưa gồm phí lăn bánh; cần xác nhận năm sản xuất, màu và tình trạng giao xe. Hạng mục chưa có bằng chứng đúng bản được giữ lại và ghi chưa xác nhận.
| Hạng mục | New Mazda CX-8 2.5 Luxury | New Mazda CX-8 2.5 Luxury (Tuỳ chọn) | New Mazda CX-8 2.5 Premium | New Mazda CX-8 2.5 Signature AWD |
|---|---|---|---|---|
| Giá xe tại ngày đối chiếu (VND) | 899 triệu đồng | 949 triệu đồng | 1.019 triệu đồng | 1.149 triệu đồng |
| Loại nguồn giá | Niêm yết hãng/nhà phân phối chính thức | Niêm yết hãng/nhà phân phối chính thức | Niêm yết hãng/nhà phân phối chính thức | Niêm yết hãng/nhà phân phối chính thức |
| Tiêu thụ kết hợp theo tài liệu (L/100km) | 8,75 | 8,75 | 8,75 | 9,58 |
| Loại/mã động cơ | SkyActiv-G 2.5L | SkyActiv-G 2.5L | SkyActiv-G 2.5L | SkyActiv-G 2.5L |
| Dung tích động cơ (cc) | 2488 | 2488 | 2488 | 2488 |
| Bình nhiên liệu (L) | 72 | 72 | 72 | 74 |
| Hộp số | 6AT | 6AT | 6AT | 6AT |
| Lốp trước | 225/55 R19 | 225/55 R19 | 225/55 R19 | 225/55 R19 |
| Lốp sau | 225/55 R19 | 225/55 R19 | 225/55 R19 | 225/55 R19 |
| Dẫn động | fwd | fwd | fwd | awd |
Nguồn dữ liệu: Mazda Việt Nam — tài liệu nhà sản xuất
Mức tiêu thụ công bố không bảo đảm dùng thực tế. Nhập quãng đường, mức tiêu thụ và giá nhiên liệu của bạn khi so chi phí.
Claim Ledger — nguồn dữ liệu và phạm vi kiểm tra
Mọi thông số trên trang được đối chiếu với nguồn chính thức trong Claim Ledger.
| Thông tin | Nguồn | Phạm vi |
|---|---|---|
| New Mazda CX-8 2.5 Luxury: 899 triệu đồng | Giá niêm yết trong nguồn chính thức; Id=60177, VehicleName=New Mazda CX-8 2.5 Luxury; Series non-null, Cost field rendered in price-board: 899.000.000 VNĐ | Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026; chưa gồm phí lăn bánh. |
| New Mazda CX-8 2.5 Luxury — Chiều dài (mm): 4900 | API Id=60177, New Mazda CX-8 2.5 Luxury: length: 4.900 x 1.840 x 1.730 (mm) | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| New Mazda CX-8 2.5 Luxury — Số chỗ: 7 | New Mazda CX-8 2.5 Luxury: Manufacturer seating row; Mazda API Model.SeatCapacity=4 is erroneous for sedan, brochure/article prevails: Số chỗ ngồi: 7 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| New Mazda CX-8 2.5 Luxury — Công suất động cơ (kW): 140,2 | API Id=60177: MaxPower explicitly Hp/rpm; mechanical hp × 0.745699872 rounded 0.1 kW: 188/6.000 (Hp/rpm) | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026; Manufacturer labels Hp; mechanical hp conversion, not a PS or kW equality.. |
| New Mazda CX-8 2.5 Luxury — Tiêu thụ kết hợp theo tài liệu (L/100km): 8,75 | API Id=60177, New Mazda CX-8 2.5 Luxury: Combine: 8,75 (Số Giấy Chứng Nhận: 24KDR/010061-00) | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| New Mazda CX-8 2.5 Luxury — Loại/mã động cơ: SkyActiv-G 2.5L | API Id=60177: EngineType: SkyActiv-G 2.5L | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| New Mazda CX-8 2.5 Luxury — Dung tích động cơ (cc): 2488 | API Id=60177, New Mazda CX-8 2.5 Luxury: Displacement: 2.488 (cc) | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| New Mazda CX-8 2.5 Luxury — Chiều rộng (mm): 1840 | API Id=60177, New Mazda CX-8 2.5 Luxury: width: 4.900 x 1.840 x 1.730 (mm) | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| New Mazda CX-8 2.5 Luxury — Mô-men động cơ (Nm): 252 | API Id=60177: MaxTorque: 252/4.000 (Nm/rpm) | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| New Mazda CX-8 2.5 Luxury — Bình nhiên liệu (L): 72 | API Id=60177, New Mazda CX-8 2.5 Luxury: FuelTankCapacity: 72 (L) | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| New Mazda CX-8 2.5 Luxury — Chiều cao (mm): 1730 | API Id=60177, New Mazda CX-8 2.5 Luxury: height: 4.900 x 1.840 x 1.730 (mm) | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| New Mazda CX-8 2.5 Luxury — Hộp số: 6AT | API Id=60177: Transmission: 6AT | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| New Mazda CX-8 2.5 Luxury — Trục cơ sở (mm): 2930 | API Id=60177, New Mazda CX-8 2.5 Luxury: WheelBase: 2.930 (mm) | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| New Mazda CX-8 2.5 Luxury — Khoảng sáng gầm (mm): 200 | API Id=60177, New Mazda CX-8 2.5 Luxury: MinimumGroundClearance: 200 (mm) | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| New Mazda CX-8 2.5 Luxury — Bán kính quay (m): 5,8 | API Id=60177, New Mazda CX-8 2.5 Luxury: MinimumTurningCircleRadius: 5,8 (m) | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| New Mazda CX-8 2.5 Luxury — Dung tích hành lý theo cách đo của hãng (L): 209 - 742 (L) | API Id=60177: LuggageCapacity; range depends on seat arrangement, not one fixed capacity: 209 - 742 (L) | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| New Mazda CX-8 2.5 Luxury — Khối lượng không tải (kg): 1770 | API Id=60177, New Mazda CX-8 2.5 Luxury: CurbWeight: 1.770 (kg) | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| New Mazda CX-8 2.5 Luxury — Lốp trước: 225/55 R19 | API Id=60177: Tires: 225/55 R19 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| New Mazda CX-8 2.5 Luxury — Lốp sau: 225/55 R19 | API Id=60177: Tires: 225/55 R19 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| New Mazda CX-8 2.5 Luxury (Tuỳ chọn): 949 triệu đồng | Giá niêm yết trong nguồn chính thức; Id=47787, VehicleName=New Mazda CX-8 2.5 Luxury (Tuỳ chọn); Series non-null, Cost field rendered in price-board: 949.000.000 VNĐ | Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026; chưa gồm phí lăn bánh. |
| New Mazda CX-8 2.5 Luxury (Tuỳ chọn) — Chiều dài (mm): 4900 | API Id=47787, New Mazda CX-8 2.5 Luxury (Tuỳ chọn): length: 4.900 x 1.840 x 1.730 (mm) | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| New Mazda CX-8 2.5 Luxury (Tuỳ chọn) — Số chỗ: 7 | New Mazda CX-8 2.5 Luxury (Tuỳ chọn): Manufacturer seating row; Mazda API Model.SeatCapacity=4 is erroneous for sedan, brochure/article prevails: Số chỗ ngồi: 7 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| New Mazda CX-8 2.5 Luxury (Tuỳ chọn) — Công suất động cơ (kW): 140,2 | API Id=47787: MaxPower explicitly Hp/rpm; mechanical hp × 0.745699872 rounded 0.1 kW: 188/6.000 (Hp/rpm) | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026; Manufacturer labels Hp; mechanical hp conversion, not a PS or kW equality.. |
| New Mazda CX-8 2.5 Luxury (Tuỳ chọn) — Tiêu thụ kết hợp theo tài liệu (L/100km): 8,75 | API Id=47787, New Mazda CX-8 2.5 Luxury (Tuỳ chọn): Combine: 8,75 (Số Giấy Chứng Nhận: 24KDR/010061-00) | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| New Mazda CX-8 2.5 Luxury (Tuỳ chọn) — Loại/mã động cơ: SkyActiv-G 2.5L | API Id=47787: EngineType: SkyActiv-G 2.5L | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| New Mazda CX-8 2.5 Luxury (Tuỳ chọn) — Dung tích động cơ (cc): 2488 | API Id=47787, New Mazda CX-8 2.5 Luxury (Tuỳ chọn): Displacement: 2.488 (cc) | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| New Mazda CX-8 2.5 Luxury (Tuỳ chọn) — Chiều rộng (mm): 1840 | API Id=47787, New Mazda CX-8 2.5 Luxury (Tuỳ chọn): width: 4.900 x 1.840 x 1.730 (mm) | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| New Mazda CX-8 2.5 Luxury (Tuỳ chọn) — Mô-men động cơ (Nm): 252 | API Id=47787: MaxTorque: 252/4.000 (Nm/rpm) | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| New Mazda CX-8 2.5 Luxury (Tuỳ chọn) — Bình nhiên liệu (L): 72 | API Id=47787, New Mazda CX-8 2.5 Luxury (Tuỳ chọn): FuelTankCapacity: 72 (L) | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| New Mazda CX-8 2.5 Luxury (Tuỳ chọn) — Chiều cao (mm): 1730 | API Id=47787, New Mazda CX-8 2.5 Luxury (Tuỳ chọn): height: 4.900 x 1.840 x 1.730 (mm) | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| New Mazda CX-8 2.5 Luxury (Tuỳ chọn) — Hộp số: 6AT | API Id=47787: Transmission: 6AT | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| New Mazda CX-8 2.5 Luxury (Tuỳ chọn) — Trục cơ sở (mm): 2930 | API Id=47787, New Mazda CX-8 2.5 Luxury (Tuỳ chọn): WheelBase: 2.930 (mm) | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| New Mazda CX-8 2.5 Luxury (Tuỳ chọn) — Khoảng sáng gầm (mm): 200 | API Id=47787, New Mazda CX-8 2.5 Luxury (Tuỳ chọn): MinimumGroundClearance: 200 (mm) | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| New Mazda CX-8 2.5 Luxury (Tuỳ chọn) — Bán kính quay (m): 5,8 | API Id=47787, New Mazda CX-8 2.5 Luxury (Tuỳ chọn): MinimumTurningCircleRadius: 5,8 (m) | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| New Mazda CX-8 2.5 Luxury (Tuỳ chọn) — Dung tích hành lý theo cách đo của hãng (L): 209 - 742 (L) | API Id=47787: LuggageCapacity; range depends on seat arrangement, not one fixed capacity: 209 - 742 (L) | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| New Mazda CX-8 2.5 Luxury (Tuỳ chọn) — Khối lượng không tải (kg): 1770 | API Id=47787, New Mazda CX-8 2.5 Luxury (Tuỳ chọn): CurbWeight: 1.770 (kg) | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| New Mazda CX-8 2.5 Luxury (Tuỳ chọn) — Lốp trước: 225/55 R19 | API Id=47787: Tires: 225/55 R19 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| New Mazda CX-8 2.5 Luxury (Tuỳ chọn) — Lốp sau: 225/55 R19 | API Id=47787: Tires: 225/55 R19 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| New Mazda CX-8 2.5 Premium: 1.019 triệu đồng | Giá niêm yết trong nguồn chính thức; Id=47790, VehicleName=New Mazda CX-8 2.5 Premium; Series non-null, Cost field rendered in price-board: 1.019.000.000 VNĐ | Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026; chưa gồm phí lăn bánh. |
| New Mazda CX-8 2.5 Premium — Chiều dài (mm): 4900 | API Id=47790, New Mazda CX-8 2.5 Premium: length: 4.900 x 1.840 x 1.730 (mm) | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| New Mazda CX-8 2.5 Premium — Số chỗ: 7 | New Mazda CX-8 2.5 Premium: Manufacturer seating row; Mazda API Model.SeatCapacity=4 is erroneous for sedan, brochure/article prevails: Số chỗ ngồi: 7 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| New Mazda CX-8 2.5 Premium — Công suất động cơ (kW): 140,2 | API Id=47790: MaxPower explicitly Hp/rpm; mechanical hp × 0.745699872 rounded 0.1 kW: 188/6.000 (Hp/rpm) | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026; Manufacturer labels Hp; mechanical hp conversion, not a PS or kW equality.. |
| New Mazda CX-8 2.5 Premium — Tiêu thụ kết hợp theo tài liệu (L/100km): 8,75 | API Id=47790, New Mazda CX-8 2.5 Premium: Combine: 8,75 (Số Giấy Chứng Nhận: 24KDR/010058-00) | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| New Mazda CX-8 2.5 Premium — Loại/mã động cơ: SkyActiv-G 2.5L | API Id=47790: EngineType: SkyActiv-G 2.5L | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| New Mazda CX-8 2.5 Premium — Dung tích động cơ (cc): 2488 | API Id=47790, New Mazda CX-8 2.5 Premium: Displacement: 2.488 (cc) | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| New Mazda CX-8 2.5 Premium — Chiều rộng (mm): 1840 | API Id=47790, New Mazda CX-8 2.5 Premium: width: 4.900 x 1.840 x 1.730 (mm) | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| New Mazda CX-8 2.5 Premium — Mô-men động cơ (Nm): 252 | API Id=47790: MaxTorque: 252/4.000 (Nm/rpm) | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| New Mazda CX-8 2.5 Premium — Bình nhiên liệu (L): 72 | API Id=47790, New Mazda CX-8 2.5 Premium: FuelTankCapacity: 72 (L) | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| New Mazda CX-8 2.5 Premium — Chiều cao (mm): 1730 | API Id=47790, New Mazda CX-8 2.5 Premium: height: 4.900 x 1.840 x 1.730 (mm) | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| New Mazda CX-8 2.5 Premium — Hộp số: 6AT | API Id=47790: Transmission: 6AT | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| New Mazda CX-8 2.5 Premium — Trục cơ sở (mm): 2930 | API Id=47790, New Mazda CX-8 2.5 Premium: WheelBase: 2.930 (mm) | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| New Mazda CX-8 2.5 Premium — Khoảng sáng gầm (mm): 200 | API Id=47790, New Mazda CX-8 2.5 Premium: MinimumGroundClearance: 200 (mm) | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| New Mazda CX-8 2.5 Premium — Bán kính quay (m): 5,8 | API Id=47790, New Mazda CX-8 2.5 Premium: MinimumTurningCircleRadius: 5,8 (m) | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| New Mazda CX-8 2.5 Premium — Dung tích hành lý theo cách đo của hãng (L): 209 - 742 (L) | API Id=47790: LuggageCapacity; range depends on seat arrangement, not one fixed capacity: 209 - 742 (L) | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| New Mazda CX-8 2.5 Premium — Khối lượng không tải (kg): 1770 | API Id=47790, New Mazda CX-8 2.5 Premium: CurbWeight: 1.770 (kg) | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| New Mazda CX-8 2.5 Premium — Lốp trước: 225/55 R19 | API Id=47790: Tires: 225/55 R19 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| New Mazda CX-8 2.5 Premium — Lốp sau: 225/55 R19 | API Id=47790: Tires: 225/55 R19 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| New Mazda CX-8 2.5 Signature AWD: 1.149 triệu đồng | Giá niêm yết trong nguồn chính thức; Id=56535, VehicleName=New Mazda CX-8 2.5 Signature AWD; Series non-null, Cost field rendered in price-board: 1.149.000.000 VNĐ | Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026; chưa gồm phí lăn bánh. |
| New Mazda CX-8 2.5 Signature AWD — Chiều dài (mm): 4900 | API Id=56535, New Mazda CX-8 2.5 Signature AWD: length: 4.900 x 1.840 x 1.730 (mm) | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| New Mazda CX-8 2.5 Signature AWD — Số chỗ: 7 | New Mazda CX-8 2.5 Signature AWD: Manufacturer seating row; Mazda API Model.SeatCapacity=4 is erroneous for sedan, brochure/article prevails: Số chỗ ngồi: 7 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| New Mazda CX-8 2.5 Signature AWD — Công suất động cơ (kW): 140,2 | API Id=56535: MaxPower explicitly Hp/rpm; mechanical hp × 0.745699872 rounded 0.1 kW: 188/6.000 (Hp/rpm) | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026; Manufacturer labels Hp; mechanical hp conversion, not a PS or kW equality.. |
| New Mazda CX-8 2.5 Signature AWD — Tiêu thụ kết hợp theo tài liệu (L/100km): 9,58 | API Id=56535, New Mazda CX-8 2.5 Signature AWD: Combine: 9,58 (Số Giấy Chứng Nhận: 24KDR/010060-00) | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| New Mazda CX-8 2.5 Signature AWD — Loại/mã động cơ: SkyActiv-G 2.5L | API Id=56535: EngineType: SkyActiv-G 2.5L | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| New Mazda CX-8 2.5 Signature AWD — Dung tích động cơ (cc): 2488 | API Id=56535, New Mazda CX-8 2.5 Signature AWD: Displacement: 2.488 (cc) | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| New Mazda CX-8 2.5 Signature AWD — Chiều rộng (mm): 1840 | API Id=56535, New Mazda CX-8 2.5 Signature AWD: width: 4.900 x 1.840 x 1.730 (mm) | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| New Mazda CX-8 2.5 Signature AWD — Mô-men động cơ (Nm): 252 | API Id=56535: MaxTorque: 252/4.000 (Nm/rpm) | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| New Mazda CX-8 2.5 Signature AWD — Bình nhiên liệu (L): 74 | API Id=56535, New Mazda CX-8 2.5 Signature AWD: FuelTankCapacity: 74 (L) | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| New Mazda CX-8 2.5 Signature AWD — Chiều cao (mm): 1730 | API Id=56535, New Mazda CX-8 2.5 Signature AWD: height: 4.900 x 1.840 x 1.730 (mm) | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| New Mazda CX-8 2.5 Signature AWD — Hộp số: 6AT | API Id=56535: Transmission: 6AT | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| New Mazda CX-8 2.5 Signature AWD — Trục cơ sở (mm): 2930 | API Id=56535, New Mazda CX-8 2.5 Signature AWD: WheelBase: 2.930 (mm) | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| New Mazda CX-8 2.5 Signature AWD — Khoảng sáng gầm (mm): 200 | API Id=56535, New Mazda CX-8 2.5 Signature AWD: MinimumGroundClearance: 200 (mm) | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| New Mazda CX-8 2.5 Signature AWD — Bán kính quay (m): 5,8 | API Id=56535, New Mazda CX-8 2.5 Signature AWD: MinimumTurningCircleRadius: 5,8 (m) | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| New Mazda CX-8 2.5 Signature AWD — Dung tích hành lý theo cách đo của hãng (L): 209 - 742 (L) | API Id=56535: LuggageCapacity; range depends on seat arrangement, not one fixed capacity: 209 - 742 (L) | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| New Mazda CX-8 2.5 Signature AWD — Khối lượng không tải (kg): 1850 | API Id=56535, New Mazda CX-8 2.5 Signature AWD: CurbWeight: 1.850 (kg) | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| New Mazda CX-8 2.5 Signature AWD — Lốp trước: 225/55 R19 | API Id=56535: Tires: 225/55 R19 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| New Mazda CX-8 2.5 Signature AWD — Lốp sau: 225/55 R19 | API Id=56535: Tires: 225/55 R19 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| 16 hạng mục còn thiếu xác nhận | New Mazda CX-8 2.5 Luxury: 0–100 km/h (s) — Exact Vietnam-grade source does not state this field; retain original dimension and before snapshot, do not estimate.; New Mazda CX-8 2.5 Luxury: Tốc độ tối đa (km/h) — Exact Vietnam-grade source does not state this field; retain original dimension and before snapshot, do not estimate.; New Mazda CX-8 2.5 Luxury: Vệt bánh trước (mm) — Exact Vietnam-grade source does not state this field; retain original dimension and before snapshot, do not estimate.; New Mazda CX-8 2.5 Luxury: Vệt bánh sau (mm) — Exact Vietnam-grade source does not state this field; retain original dimension and before snapshot, do not estimate.; New Mazda CX-8 2.5 Luxury (Tuỳ chọn): 0–100 km/h (s) — Exact Vietnam-grade source does not state this field; retain original dimension and before snapshot, do not estimate.; New Mazda CX-8 2.5 Luxury (Tuỳ chọn): Tốc độ tối đa (km/h) — Exact Vietnam-grade source does not state this field; retain original dimension and before snapshot, do not estimate.; New Mazda CX-8 2.5 Luxury (Tuỳ chọn): Vệt bánh trước (mm) — Exact Vietnam-grade source does not state this field; retain original dimension and before snapshot, do not estimate.; New Mazda CX-8 2.5 Luxury (Tuỳ chọn): Vệt bánh sau (mm) — Exact Vietnam-grade source does not state this field; retain original dimension and before snapshot, do not estimate.; New Mazda CX-8 2.5 Premium: 0–100 km/h (s) — Exact Vietnam-grade source does not state this field; retain original dimension and before snapshot, do not estimate.; New Mazda CX-8 2.5 Premium: Tốc độ tối đa (km/h) — Exact Vietnam-grade source does not state this field; retain original dimension and before snapshot, do not estimate.; New Mazda CX-8 2.5 Premium: Vệt bánh trước (mm) — Exact Vietnam-grade source does not state this field; retain original dimension and before snapshot, do not estimate.; New Mazda CX-8 2.5 Premium: Vệt bánh sau (mm) — Exact Vietnam-grade source does not state this field; retain original dimension and before snapshot, do not estimate.; New Mazda CX-8 2.5 Signature AWD: 0–100 km/h (s) — Exact Vietnam-grade source does not state this field; retain original dimension and before snapshot, do not estimate.; New Mazda CX-8 2.5 Signature AWD: Tốc độ tối đa (km/h) — Exact Vietnam-grade source does not state this field; retain original dimension and before snapshot, do not estimate.; New Mazda CX-8 2.5 Signature AWD: Vệt bánh trước (mm) — Exact Vietnam-grade source does not state this field; retain original dimension and before snapshot, do not estimate.; New Mazda CX-8 2.5 Signature AWD: Vệt bánh sau (mm) — Exact Vietnam-grade source does not state this field; retain original dimension and before snapshot, do not estimate. | Giữ nguyên hạng mục, lưu dữ liệu trước sửa trong hồ sơ; không bịa số liệu để lấp bảng. |
| Bảo hành vehicle: Bảo hành xe Mazda bán từ 01/10/2023: 5 năm hoặc 150.000 km, điều kiện đến trước; đối chiếu ngày bán và điều kiện trong sổ bảo hành, không áp ngược cho xe cũ. | Current manufacturer warranty page, clause effective 01/10/2023: 5 năm hoặc 150.000km tùy điều kiện nào đến trước | Áp dụng theo hợp đồng, ngày bắt đầu bảo hành và điều kiện chính sách; không coi mọi xe đã qua sử dụng đều được gia hạn. |
| Bảo hành vehicle: Bảo hành xe Mazda bán từ 01/10/2023: 5 năm hoặc 150.000 km, điều kiện đến trước; đối chiếu ngày bán và điều kiện trong sổ bảo hành, không áp ngược cho xe cũ. | Current manufacturer warranty page, clause effective 01/10/2023: 5 năm hoặc 150.000km tùy điều kiện nào đến trước | Áp dụng theo hợp đồng, ngày bắt đầu bảo hành và điều kiện chính sách; không coi mọi xe đã qua sử dụng đều được gia hạn. |
| Bảo hành vehicle: Bảo hành xe Mazda bán từ 01/10/2023: 5 năm hoặc 150.000 km, điều kiện đến trước; đối chiếu ngày bán và điều kiện trong sổ bảo hành, không áp ngược cho xe cũ. | Current manufacturer warranty page, clause effective 01/10/2023: 5 năm hoặc 150.000km tùy điều kiện nào đến trước | Áp dụng theo hợp đồng, ngày bắt đầu bảo hành và điều kiện chính sách; không coi mọi xe đã qua sử dụng đều được gia hạn. |
| Bảo hành vehicle: Bảo hành xe Mazda bán từ 01/10/2023: 5 năm hoặc 150.000 km, điều kiện đến trước; đối chiếu ngày bán và điều kiện trong sổ bảo hành, không áp ngược cho xe cũ. | Current manufacturer warranty page, clause effective 01/10/2023: 5 năm hoặc 150.000km tùy điều kiện nào đến trước | Áp dụng theo hợp đồng, ngày bắt đầu bảo hành và điều kiện chính sách; không coi mọi xe đã qua sử dụng đều được gia hạn. |
So sánh mẫu và liên kết liên quan
So sánh phiên bản
So sánh 4 phiên bản theo giá và thông số chính (xe xăng/dầu ẩn pin và phạm vi)
| Phiên bản | Giá chính thức | Hệ dẫn động | Động cơ | Hộp số | Công suất | Mô-men xoắn | Tiêu hao | Số chỗ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| New Mazda CX-8 2.5 Luxury | ₫899,000,000 | Dẫn động cầu trước | SkyActiv-G 2.5L | AT 6 cấp | 140.2 kW | 252 Nm | 8.75 | 7 chỗ |
| New Mazda CX-8 2.5 Luxury (Tuỳ chọn) | ₫949,000,000 | Dẫn động cầu trước | SkyActiv-G 2.5L | AT 6 cấp | 140.2 kW | 252 Nm | 8.75 | 7 chỗ |
| New Mazda CX-8 2.5 Premium | ₫1,019,000,000 | Dẫn động cầu trước | SkyActiv-G 2.5L | AT 6 cấp | 140.2 kW | 252 Nm | 8.75 | 7 chỗ |
| New Mazda CX-8 2.5 Signature AWD | ₫1,149,000,000 | Dẫn động 4 bánh | SkyActiv-G 2.5L | AT 6 cấp | 140.2 kW | 252 Nm | 9.58 | 7 chỗ |
Bảng trả góp tham khảo
Mazda CX-8 trả góp khoảng 10.880.668 đ/tháng với trả trước 30% và 72 tháng, lãi suất giả định 7,5%/năm
Giá tham chiếu từ 899 triệu đ · Lãi suất theo dư nợ giảm dần (phương pháp phổ biến tại các ngân hàng Việt Nam)
Trả góp theo tỷ lệ trả trước (lãi suất 7,5%/năm)
| Trả trước | Số tiền vay | 36 tháng | 48 tháng | 60 tháng | 72 tháng |
|---|---|---|---|---|---|
| 20% · 180 triệu đ | 719 triệu đ | 22.371.592 đ | 17.389.466 đ | 14.411.293 đ | 12.435.049 đ |
| 25% · 225 triệu đ | 674 triệu đ | 20.973.368 đ | 16.302.625 đ | 13.510.587 đ | 11.657.858 đ |
| 30% · 270 triệu đ | 629 triệu đ | 19.575.143 đ | 15.215.783 đ | 12.609.881 đ | 10.880.668 đ |
| 35% · 315 triệu đ | 584 triệu đ | 18.176.919 đ | 14.128.941 đ | 11.709.175 đ | 10.103.477 đ |
| 40% · 360 triệu đ | 539 triệu đ | 16.778.694 đ | 13.042.100 đ | 10.808.469 đ | 9.326.287 đ |
Trả góp theo mức lãi suất (trả trước 30%)
| Lãi suất năm | 36 tháng | 48 tháng | 60 tháng | 72 tháng |
|---|---|---|---|---|
| 6,5% (ngân hàng nhà nước / ưu đãi) | 19.287.418 đ | 14.923.820 đ | 12.312.977 đ | 10.578.489 đ |
| 7,5% (thị trường) | 19.575.143 đ | 15.215.783 đ | 12.609.881 đ | 10.880.668 đ |
| 9,0% (cao / công ty tài chính) | 20.011.572 đ | 15.660.157 đ | 13.063.233 đ | 11.343.471 đ |
Trả góp theo phiên bản (trả trước 30% · lãi suất 7,5%/năm)
| Phiên bản | Giá | 36 tháng | 48 tháng | 60 tháng | 72 tháng |
|---|---|---|---|---|---|
| New Mazda CX-8 2.5 Luxury | 899 triệu đ | 19.575.143 đ | 15.215.783 đ | 12.609.881 đ | 10.880.668 đ |
| New Mazda CX-8 2.5 Luxury (Tuỳ chọn) | 949 triệu đ | 20.663.861 đ | 16.062.045 đ | 13.311.209 đ | 11.485.822 đ |
| New Mazda CX-8 2.5 Premium | 1 tỷ đ | 22.188.065 đ | 17.246.811 đ | 14.293.069 đ | 12.333.037 đ |
| New Mazda CX-8 2.5 Signature AWD | 1.1 tỷ đ | 25.018.731 đ | 19.447.091 đ | 16.116.522 đ | 13.906.437 đ |
Số liệu chỉ mang tính tham khảo, chưa bao gồm bảo hiểm, thuế phí trước bạ và các khoản phí khác. Lãi suất thực tế phụ thuộc vào ngân hàng, hạn mức tín dụng và lịch sử tín dụng của người mua. Tham khảo lãi suất cho vay mua ô tô 2026: ngân hàng nhà nước từ 4,5–6,5%/năm, ngân hàng tư nhân từ 6,3–8,5%/năm, thời hạn vay tối đa 96 tháng (8 năm).
Trang bị nổi bật
Nguồn dữ liệu và ngày kiểm tra
Giá, phiên bản và thông số trên trang này tham chiếu dữ liệu thị trường Việt Nam, tách phần đã xác minh khỏi phần cần hỏi lại đại lý.
- Mazda Việt Nam — tài liệu nhà sản xuấtNguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối 3/10/2026
- Mazda Việt Nam — tài liệu nhà sản xuấtNguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối 3/10/2026
- Mazda Việt Nam — tài liệu nhà sản xuấtNguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối 3/10/2026
Kiểm tra lần cuối 3/10/2026
Nội dung liên quan
Xe tương tự
Cùng kiểu dáng và tầm giá tại Việt Nam
Nhận xét của chủ xe
Đánh giá là trải nghiệm cá nhân của người dùng, không phải nhận định của tòa soạn AutoTest.
Chưa có nhận xét của chủ xe cho mẫu xe này. Nếu bạn đã sử dụng xe, hãy chia sẻ trải nghiệm của mình.
Câu hỏi thường gặp
Mazda CX-8 xem thông số và phiên bản ở đâu?
Xem bảng giá, phiên bản, công suất, kích thước và bảo hành trên trang này. Số liệu tham chiếu nguồn thị trường Việt Nam và tách theo từng phiên bản.
Mazda CX-8 chạy được bao nhiêu km?
Xem mức tiêu thụ nhiên liệu trong phần thông số kỹ thuật.
Tính khoản trả góp Mazda CX-8 như thế nào?
Dùng công cụ tính khoản vay trên trang này với giá phiên bản đã đối chiếu, rồi so sánh đề xuất từ đại lý trước khi đặt cọc.
Cẩm nang mua xe & Đánh giá hữu ích
10Khám phá đánh giá xe, cẩm nang bảo dưỡng và kinh nghiệm mua xe

Giá Mazda CX-5 cũ qua các kỳ: bảng giá cập nhật mỗi tháng
Cửa vào cố định của loạt giá Mazda CX-5 cũ: danh sách các kỳ đã đăng, ba con số dùng để so giữa các kỳ, và những chỗ dữ liệu không đáng tin.

Mazda 2 cũ năm nào nên mua? Các đời xe đáng mua và nên tránh
Mazda2 cũ nên chọn Sedan hay Sport, đời nào và bản nào? Đối chiếu giá, catalogue theo năm, chi phí sử dụng và checklist trước khi đặt cọc.

Hyundai Creta cũ có nên mua không? Chọn đời và bản
Hyundai Creta cũ có đáng mua? Xem giá theo đời/bản Tiêu chuẩn, Đặc biệt, Cao cấp, chi phí đến tay và checklist CVT, ADAS.

Hyundai Creta 2026 có tốt không? Giá N Line và so Seltos
Creta 599–715M: Cao cấp 705 / N Line 715 đều 1.5 MPI; Seltos đối thủ 579–799M — ma trận VnExpress, OTD guide (01/09/2026).

Honda PCX 160 lăn bánh: Cách tính khi không có giá HVN
PCX 160 không có trên bảng giá Honda Việt Nam hiện hành; xem cách tính xe nhập/tồn kho theo hóa đơn, LPTB và khu vực.

VinFast Minio Green 2026 có tốt không? Xe 188 triệu dùng ra sao
Minio Green giá 188 triệu, pin usable 18,3 kWh và 210 km NEDC. Xem lăn bánh 2026, sạc, bảo hành và phạm vi hoạch định.

Nissan Almera cũ có nên mua không? Chọn MT, EL, V hay VL
Nissan Almera cũ nên chọn MT, EL, V hay VL? Xem giá theo đời/bản, chi phí đến tay, động cơ turbo CVT và checklist an toàn.

VF 8 All New 899 triệu: pin nhỏ hơn 27,57 kWh, rẻ hơn 120 triệu
VF 8 All New niêm yết 899 triệu, sau ưu đãi 5% còn khoảng 854 triệu, rẻ hơn đời cũ 120 triệu. Nhưng pin giảm 27,57 kWh, cốp mất 161 lít, và không còn bản AWD 402 mã lực. Bài tính chi tiết từng đánh đổi và chi phí điện 5 năm

Toyota Corolla Cross giá lăn bánh 2026: Chi phí tại Hà Nội và TP.HCM
Corolla Cross 2026: 1.8V lăn bánh 934,6 triệu HN / 918,2 triệu HCM; 1.8HEV 985,0 / 967,7 triệu. Gồm LPTB 12% HN, biển số 14 triệu (08/2026).

Mercedes G 580 EQ 2026 có tốt không? 4 mô-tơ và pin 116 kWh
G 580 EQ Edition One giá từ 7,999 tỷ, pin 116 kWh và 473 km WLTP. Xem lăn bánh 2026, sạc, bảo hành và giới hạn tải theo VIN.



