
Ford
Ford Everest 2026 giá bao nhiêu, chọn dầu 2.0 hay xăng 2.3?
SUV · D · Đang bán tại Việt Nam
Ford Everest tại Việt Nam: 1.129 triệu đồng–1.629 triệu đồng. Everest mới cần tách bốn bản diesel 2.0L với Platinum+ xăng 2.3L. Tài liệu Việt Nam 2026 ghi diesel 170 PS/405 Nm, không phải mặc định Bi-Turbo 210 PS/500 Nm của đời trước; cả năm cấu hình dùng 10AT. Nếu chủ yếu đi đường nhựa và không cần hai cầu, hãy so bản 4x2 trước. Chọn 4x4 khi tuyến sử dụng thực sự cần độ bám, không chỉ vì tên Platinum.
Giá niêm yết
₫1,129,000,000 – ₫1,629,000,000
Đã xác minh 3/10/2026
Phiên bản đang bán
5
Các phiên bản có sẵn
Hệ dẫn động
Dầu / Xăng
Giá niêm yết Việt Nam
1.129 triệu đồng
Đối chiếu 03/10/2026
Dung tích xi-lanh
2.3 L
Mô-men xoắn tối đa
446 Nm
Số ghế
7 chỗ
Tổng quan giá
Giá niêm yết
₫1,129,000,000 – ₫1,629,000,000
- Active 2.0 AT 4x2₫1,129,000,000
- Sport 2.0 AT 4x2₫1,209,000,000
- Platinum 2.0 AT 4x2₫1,335,000,000
- Platinum 2.0 AT 4x4₫1,440,000,000
- Platinum+ 2.3 AT 4x4 (Xăng)₫1,629,000,000
Điểm nổi bật
- Thương hiệuFord
- Phân khúcD
- Hệ dẫn độngDầu / Xăng
- Động cơTurbo Diesel 2.0L i4 TDCi
- Công suấtTối đa 221 kW
Bảo hành
- XeCấu hình Ford mới trong chính sách 2026: 5 năm hoặc 150.000 km, điều kiện đến trước; tính từ giao xe/bắt đầu sử dụng. Không áp tự động cho xe cũ khác đời.
Mức độ sẵn sàng dữ liệu
Tách dữ liệu xác minh từ hãng và nguồn bên thứ ba (ví dụ ZigWheels) để ước tính không bị coi là dữ kiện.
Giá hiện tại
✓ Xác minh từ hãng
Tên phiên bản
✓ Xác minh từ hãng
Thông số chính
✓ Xác minh từ hãng
Ford Everest 2026 giá bao nhiêu, chọn dầu 2.0 hay xăng 2.3?
Ford Everest tại Việt Nam: 1.129 triệu đồng–1.629 triệu đồng. Everest mới cần tách bốn bản diesel 2.0L với Platinum+ xăng 2.3L. Tài liệu Việt Nam 2026 ghi diesel 170 PS/405 Nm, không phải mặc định Bi-Turbo 210 PS/500 Nm của đời trước; cả năm cấu hình dùng 10AT. Nếu chủ yếu đi đường nhựa và không cần hai cầu, hãy so bản 4x2 trước. Chọn 4x4 khi tuyến sử dụng thực sự cần độ bám, không chỉ vì tên Platinum. Đối chiếu nguồn ngày 03/10/2026. Giá xe chưa gồm phí lăn bánh; cần xác nhận năm sản xuất, màu và tình trạng giao xe. Hạng mục chưa có bằng chứng đúng bản được giữ lại và ghi chưa xác nhận.
Nguồn dữ liệu: Ford Việt Nam — nhà sản xuất
Tóm tắt nhanh
Phù hợp với
Gia đình cần SUV bảy chỗ, muốn so cùng đời xe theo động cơ, dẫn động và chi phí nhiên liệu.
Điểm mạnh đã xác minh
Có bảng năm bản rõ ràng; lựa chọn máy dầu/xăng và 4x2/4x4; chính sách bảo hành mới đã có tài liệu hãng.
Hạn chế cần cân nhắc
Bản xăng có số tiêu thụ công bố khác đáng kể; hàng ghế thứ ba và hành lý phải thử đồng thời; lốp khác nhau giữa Active và Platinum+.
Everest mới cần tách bốn bản diesel 2.0L với Platinum+ xăng 2.3L. Tài liệu Việt Nam 2026 ghi diesel 170 PS/405 Nm, không phải mặc định Bi-Turbo 210 PS/500 Nm của đời trước; cả năm cấu hình dùng 10AT. Nếu chủ yếu đi đường nhựa và không cần hai cầu, hãy so bản 4x2 trước. Chọn 4x4 khi tuyến sử dụng thực sự cần độ bám, không chỉ vì tên Platinum.
Ford Everest: công suất, mô-men và khác biệt động cơ
Không nhầm PS/hp với kW. Hệ hybrid tách số của động cơ, mô-tơ và hệ thống; không tự cộng các công suất cực đại.
| Hạng mục | Active 2.0 AT 4x2 | Sport 2.0 AT 4x2 | Platinum 2.0 AT 4x2 | Platinum 2.0 AT 4x4 | Platinum+ 2.3 AT 4x4 (Xăng) |
|---|---|---|---|---|---|
| Công suất động cơ (kW) | 125 | 125 | 125 | 125 | 221 |
| Mô-men động cơ (Nm) | 405 | 405 | 405 | 405 | 446 |
| Tốc độ tối đa (km/h) | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam |
Nguồn dữ liệu: Ford Việt Nam — nhà sản xuất
Thông số trong tài liệu không phải kết quả AutoTest chạy thử; đọc điều kiện và phạm vi từng nguồn.
Ford Everest: kích thước, gầm và chỗ ngồi có phù hợp?
Cùng tên xe có thể khác thân xe, đời, số ghế hoặc cách đo hành lý. So theo từng cột, không dùng cấu hình nước ngoài.
| Hạng mục | Active 2.0 AT 4x2 | Sport 2.0 AT 4x2 | Platinum 2.0 AT 4x2 | Platinum 2.0 AT 4x4 | Platinum+ 2.3 AT 4x4 (Xăng) |
|---|---|---|---|---|---|
| Chiều dài (mm) | 4914 | 4914 | 4914 | 4914 | 4914 |
| Số chỗ | 7 | 7 | 7 | 7 | 7 |
| Chiều rộng (mm) | 1923 | 1923 | 1923 | 1923 | 1923 |
| Chiều cao (mm) | 1840 | 1840 | 1840 | 1840 | 1840 |
| Trục cơ sở (mm) | 2900 | 2900 | 2900 | 2900 | 2900 |
| Khoảng sáng gầm (mm) | 228 | 228 | 228 | 228 | 228 |
| Bán kính quay (m) | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam |
| Dung tích hành lý theo cách đo của hãng (L) | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam |
Nguồn dữ liệu: Ford Việt Nam — nhà sản xuất
Mang người nhà, ghế trẻ em và hành lý đi thử; đo bãi đỗ trước khi chốt.
Ford Everest: giá từng bản, hộp số và chi phí sử dụng
Đối chiếu nguồn ngày 03/10/2026. Giá xe chưa gồm phí lăn bánh; cần xác nhận năm sản xuất, màu và tình trạng giao xe. Hạng mục chưa có bằng chứng đúng bản được giữ lại và ghi chưa xác nhận.
| Hạng mục | Active 2.0 AT 4x2 | Sport 2.0 AT 4x2 | Platinum 2.0 AT 4x2 | Platinum 2.0 AT 4x4 | Platinum+ 2.3 AT 4x4 (Xăng) |
|---|---|---|---|---|---|
| Giá xe tại ngày đối chiếu (VND) | 1.129 triệu đồng | 1.209 triệu đồng | 1.335 triệu đồng | 1.440 triệu đồng | 1.629 triệu đồng |
| Loại nguồn giá | Niêm yết hãng/nhà phân phối chính thức | Niêm yết hãng/nhà phân phối chính thức | Niêm yết hãng/nhà phân phối chính thức | Niêm yết hãng/nhà phân phối chính thức | Niêm yết hãng/nhà phân phối chính thức |
| Tiêu thụ kết hợp theo tài liệu (L/100km) | 7,2 | 7,5 | 7,3 | 7,8 | 10 |
| Loại/mã động cơ | Turbo Diesel 2.0L i4 TDCi | Turbo Diesel 2.0L i4 TDCi | Turbo Diesel 2.0L i4 TDCi | Turbo Diesel 2.0L i4 TDCi | EcoBoost 2.3L xăng |
| Dung tích động cơ (cc) | 1996 | 1996 | 1996 | 1996 | 2261 |
| Bình nhiên liệu (L) | 80 | 80 | 80 | 80 | 80 |
| Hộp số | 10AT | 10AT | 10AT | 10AT | 10AT |
| Lốp trước | 255/65 R18 | 255/55 R20 | 255/55 R20 | 255/55 R20 | 275/45 R21 |
| Lốp sau | 255/65 R18 | 255/55 R20 | 255/55 R20 | 255/55 R20 | 275/45 R21 |
| Dẫn động | rwd | rwd | rwd | 4wd | 4wd |
| Điều kiện giá, màu và phạm vi báo giá | Giá bảng không gồm lăn bánh; màu Trắng cộng 8.000.000 đồng. | Giá bảng không gồm lăn bánh; màu Trắng cộng 8.000.000 đồng. | Giá bảng không gồm lăn bánh; màu Trắng / Xanh Thạch Anh cộng 8.000.000 đồng. | Giá bảng không gồm lăn bánh; màu Trắng / Xanh Thạch Anh cộng 8.000.000 đồng. | Giá bảng không gồm lăn bánh; màu Trắng / Xanh Thạch Anh cộng 8.000.000 đồng. |
Nguồn dữ liệu: Ford Việt Nam — nhà sản xuất
Mức tiêu thụ công bố không bảo đảm dùng thực tế. Nhập quãng đường, mức tiêu thụ và giá nhiên liệu của bạn khi so chi phí.
Claim Ledger — nguồn dữ liệu và phạm vi kiểm tra
Mọi thông số trên trang được đối chiếu với nguồn chính thức trong Claim Ledger.
So sánh mẫu và liên kết liên quan
So sánh phiên bản
So sánh 5 phiên bản theo giá và thông số chính (xe xăng/dầu ẩn pin và phạm vi)
| Phiên bản | Giá chính thức | Hệ dẫn động | Động cơ | Hộp số | Công suất | Mô-men xoắn | Tiêu hao | Số chỗ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Active 2.0 AT 4x2 | ₫1,129,000,000 | Dẫn động cầu sau | Turbo Diesel 2.0L i4 TDCi | AT 10 cấp | 125 kW | 405 Nm | 7.2 | 7 chỗ |
| Sport 2.0 AT 4x2 | ₫1,209,000,000 | Dẫn động cầu sau | Turbo Diesel 2.0L i4 TDCi | AT 10 cấp | 125 kW | 405 Nm | 7.5 | 7 chỗ |
| Platinum 2.0 AT 4x2 | ₫1,335,000,000 | Dẫn động cầu sau | Turbo Diesel 2.0L i4 TDCi | AT 10 cấp | 125 kW | 405 Nm | 7.3 | 7 chỗ |
| Platinum 2.0 AT 4x4 | ₫1,440,000,000 | 4wd | Turbo Diesel 2.0L i4 TDCi | AT 10 cấp | 125 kW | 405 Nm | 7.8 | 7 chỗ |
| Platinum+ 2.3 AT 4x4 (Xăng) | ₫1,629,000,000 | 4wd | EcoBoost 2.3L xăng | AT 10 cấp | 221 kW | 446 Nm | 10 | 7 chỗ |
Bảng trả góp tham khảo
Ford Everest trả góp khoảng 13.664.376 đ/tháng với trả trước 30% và 72 tháng, lãi suất giả định 7,5%/năm
Giá tham chiếu từ 1.1 tỷ đ · Lãi suất theo dư nợ giảm dần (phương pháp phổ biến tại các ngân hàng Việt Nam)
Trả góp theo tỷ lệ trả trước (lãi suất 7,5%/năm)
| Trả trước | Số tiền vay | 36 tháng | 48 tháng | 60 tháng | 72 tháng |
|---|---|---|---|---|---|
| 20% · 226 triệu đ | 903 triệu đ | 28.095.136 đ | 21.838.384 đ | 18.098.275 đ | 15.616.429 đ |
| 25% · 282 triệu đ | 847 triệu đ | 26.339.190 đ | 20.473.485 đ | 16.967.133 đ | 14.640.403 đ |
| 30% · 339 triệu đ | 790 triệu đ | 24.583.244 đ | 19.108.586 đ | 15.835.991 đ | 13.664.376 đ |
| 35% · 395 triệu đ | 734 triệu đ | 22.827.298 đ | 17.743.687 đ | 14.704.849 đ | 12.688.349 đ |
| 40% · 452 triệu đ | 677 triệu đ | 21.071.352 đ | 16.378.788 đ | 13.573.706 đ | 11.712.322 đ |
Trả góp theo mức lãi suất (trả trước 30%)
| Lãi suất năm | 36 tháng | 48 tháng | 60 tháng | 72 tháng |
|---|---|---|---|---|
| 6,5% (ngân hàng nhà nước / ưu đãi) | 24.221.907 đ | 18.741.927 đ | 15.463.127 đ | 13.284.887 đ |
| 7,5% (thị trường) | 24.583.244 đ | 19.108.586 đ | 15.835.991 đ | 13.664.376 đ |
| 9,0% (cao / công ty tài chính) | 25.131.329 đ | 19.666.649 đ | 16.405.328 đ | 14.245.582 đ |
Trả góp theo phiên bản (trả trước 30% · lãi suất 7,5%/năm)
| Phiên bản | Giá | 36 tháng | 48 tháng | 60 tháng | 72 tháng |
|---|---|---|---|---|---|
| Active 2.0 AT 4x2 | 1.1 tỷ đ | 24.583.244 đ | 19.108.586 đ | 15.835.991 đ | 13.664.376 đ |
| Sport 2.0 AT 4x2 | 1.2 tỷ đ | 26.325.192 đ | 20.462.605 đ | 16.958.116 đ | 14.632.622 đ |
| Platinum 2.0 AT 4x2 | 1.3 tỷ đ | 29.068.761 đ | 22.595.184 đ | 18.725.463 đ | 16.157.610 đ |
| Platinum 2.0 AT 4x4 | 1.4 tỷ đ | 31.355.068 đ | 24.372.333 đ | 20.198.252 đ | 17.428.433 đ |
| Platinum+ 2.3 AT 4x4 (Xăng) | 1.6 tỷ đ | 35.470.421 đ | 27.571.202 đ | 22.849.273 đ | 19.715.915 đ |
Số liệu chỉ mang tính tham khảo, chưa bao gồm bảo hiểm, thuế phí trước bạ và các khoản phí khác. Lãi suất thực tế phụ thuộc vào ngân hàng, hạn mức tín dụng và lịch sử tín dụng của người mua. Tham khảo lãi suất cho vay mua ô tô 2026: ngân hàng nhà nước từ 4,5–6,5%/năm, ngân hàng tư nhân từ 6,3–8,5%/năm, thời hạn vay tối đa 96 tháng (8 năm).
Trang bị nổi bật
Nguồn dữ liệu và ngày kiểm tra
Giá, phiên bản và thông số trên trang này tham chiếu dữ liệu thị trường Việt Nam, tách phần đã xác minh khỏi phần cần hỏi lại đại lý.
- Ford Việt Nam — nhà sản xuấtNguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối 3/10/2026
- Ford Việt Nam — nhà sản xuấtNguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối 3/10/2026
- Ford Việt Nam — nhà sản xuấtNguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối 3/10/2026
- Ford Việt Nam — nhà sản xuấtNguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối 3/10/2026
Kiểm tra lần cuối 3/10/2026
Nội dung liên quan
Xe tương tự
Cùng kiểu dáng và tầm giá tại Việt Nam
Nhận xét của chủ xe
Đánh giá là trải nghiệm cá nhân của người dùng, không phải nhận định của tòa soạn AutoTest.
Chưa có nhận xét của chủ xe cho mẫu xe này. Nếu bạn đã sử dụng xe, hãy chia sẻ trải nghiệm của mình.
Câu hỏi thường gặp
Ford Everest xem thông số và phiên bản ở đâu?
Xem bảng giá, phiên bản, công suất, kích thước và bảo hành trên trang này. Số liệu tham chiếu nguồn thị trường Việt Nam và tách theo từng phiên bản.
Ford Everest chạy được bao nhiêu km?
Xem mức tiêu thụ nhiên liệu trong phần thông số kỹ thuật.
Tính khoản trả góp Ford Everest như thế nào?
Dùng công cụ tính khoản vay trên trang này với giá phiên bản đã đối chiếu, rồi so sánh đề xuất từ đại lý trước khi đặt cọc.
Cẩm nang mua xe & Đánh giá hữu ích
10Khám phá đánh giá xe, cẩm nang bảo dưỡng và kinh nghiệm mua xe

Ford Everest cũ có nên mua không? Tách ba thế hệ
Ford Everest cũ nên chọn đời cũ, 2016–2021 hay thế hệ 2022+? Xem giá theo 4x2/4x4, bản, chi phí đến tay và checklist diesel.

Ford Mustang Mach-E 2026 có tốt không? Giá mới và gói sạc
Mustang Mach-E Premium AWD giá 1,699 tỷ, pin usable 88 kWh và 550 km WLTP. Xem lăn bánh, sạc, gói 50 triệu và bảo hành.

VinFast Minio Green 2026 có tốt không? Xe 188 triệu dùng ra sao
Minio Green giá 188 triệu, pin usable 18,3 kWh và 210 km NEDC. Xem lăn bánh 2026, sạc, bảo hành và phạm vi hoạch định.

Lệ phí trước bạ ô tô: công thức, trường hợp và ví dụ
Tính lệ phí trước bạ ô tô mới, xe cũ và xe điện theo đúng nhánh hồ sơ; tách phí biển số, ưu đãi có điều kiện và ví dụ.

Xforce hay Yaris Cross 2026: So sánh giá và OTD
Xforce 605M; YC xăng 650M / HEV 728M; OTD HN 693,78 / 744,18 / 831,54M — 650M không phải HEV; ma trận Calculated (01/09/2026).

Toyota Veloz cũ có nên mua không? Năm nào đáng mua?
Veloz Cross cũ 485–590 triệu (08/2026); đáng mua đời 2023–2024 CVT Top (6 túi khí + TSS). Ra mắt 2022, lắp ráp nội địa cuối 2022; tra cứu triệu hồi VIN.

VinFast EC Van: cần bao nhiêu đơn mỗi ngày để đủ tiền vận hành?
EC Van giá từ 248 triệu: tải/sạc và dữ liệu mới, ngưỡng tiền mặt khác thu nhập, dư nợ, năng suất tuyến và chọn mua/thuê/thuê ngoài. Không hứa lợi nhuận.

VinFast VF Wild giá lăn bánh: 860 triệu có đáng cho bán tải điện?
VinFast VF Wild niêm yết 860 triệu, đặt cọc sớm còn 799 triệu, chạy điện 250 km và tổng 1.000 km nhờ REEV. Bài tính chi phí lăn bánh, lợi thế lệ phí trước bạ 0% và điểm yếu 750 kg tải trọng.

Xe máy điện hay xe xăng: chọn theo chi phí và hạ tầng
Chọn công nghệ theo tuyến, quyền sạc, hợp đồng pin và ngân sách thực

Kia K5 cũ vs Mazda6 cũ: chọn sedan D theo đời và động cơ
So sánh Kia K5 cũ và Mazda6 cũ theo 157 tin, đúng đời, động cơ, hộp số, quỹ làm ngay và điều kiện đổi lựa chọn trước khi cọc.



