
Ford
Ford Everest 2026 giá, phiên bản và thông số tại Việt Nam
SUV · D · 2026 · Đang bán tại Việt Nam
Ford Everest có 4 bản diesel 2.0L 10AT và Platinum+ 2.3 EcoBoost xăng 4x4, giá 1,129–1,629 tỷ đồng. Platinum+ đạt 221 kW/446 Nm, không phải diesel.
Giá niêm yết
₫1,129,000,000 – ₫1,629,000,000
Đã xác minh 3/9/2026
Phiên bản đang bán
5
Các phiên bản có sẵn
Hệ dẫn động
Dầu / Xăng
Công suất cao nhất
221 kW
Active 2.0 AT 4x2
Dung tích xi-lanh
2.3 L
Mô-men xoắn tối đa
446 Nm
Số ghế
7 chỗ
Tổng quan giá
Giá niêm yết
₫1,129,000,000 – ₫1,629,000,000
- Active 2.0 AT 4x2₫1,129,000,000
- Sport 2.0 AT 4x2₫1,209,000,000
- Platinum 2.0 AT 4x2₫1,335,000,000
- Platinum 2.0 AT 4x4₫1,440,000,000
- Platinum+ 2.3 AT 4x4 (Xăng)₫1,629,000,000
Điểm nổi bật
- Thương hiệuFord
- Phân khúcD
- Hệ dẫn độngDầu / Xăng
- Động cơ2.0L i4 Turbo Diesel TDCi
- Công suấtTối đa 221 kW
Bảo hành
- Xe5 năm / 150k km
Mức độ sẵn sàng dữ liệu
Tách dữ liệu xác minh từ hãng và nguồn bên thứ ba (ví dụ ZigWheels) để ước tính không bị coi là dữ kiện.
Giá hiện tại
✓ Xác minh từ hãng
Tên phiên bản
✓ Xác minh từ hãng
Thông số chính
✓ Kiểm tra qua nền tảng bên thứ ba
Ford Everest 2026 giá bao nhiêu và có những phiên bản nào tại Việt Nam?
Ford Everest có 4 bản diesel 2.0L 10AT và Platinum+ 2.3 EcoBoost xăng 4x4, giá 1,129–1,629 tỷ đồng. Platinum+ đạt 221 kW/446 Nm, không phải diesel. Số liệu trên trang đối chiếu phiên bản đang bán tại Việt Nam, không phải bài lái thử.
Nguồn dữ liệu: Ford Việt Nam
Tóm tắt nhanh
Phù hợp với
Gia đình 7 chỗ cần SUV khung gầm rời đi đường dài lẫn địa hình; người cần khả năng kéo/leo dốc, ưu tiên vận hành bằng dầu diesel và chi phí nhiên liệu thấp trên quãng đường dài.
Điểm mạnh đã xác minh
SUV 7 chỗ khung gầm rời hạng D: 4.914 x 1.923 x 1.842 mm, trục cơ sở 2.900 mm, khoảng sáng gầm 226 mm, bình nhiên liệu 80 L. Động cơ dầu 2.0L single-turbo 125 kW/405 Nm đi kèm hộp số tự động 10 cấp; bản Platinum+ dùng máy xăng 2.3L EcoBoost 221 kW/446 Nm dẫn động 4x4. Bảo hành chuẩn 5 năm/150.000 km (chính sách Ford VN 2026).
Hạn chế cần cân nhắc
Giá khởi điểm 1,129 tỷ đồng, cao đầu phân khúc SUV 7 chỗ cỡ D; các bản dầu chỉ có động cơ 2.0L single-turbo 170 mã lực (bỏ tùy chọn bi-turbo 210 mã lực như đời trước); bản máy xăng 2.3L EcoBoost chỉ xuất hiện ở mức giá 1,629 tỷ đồng; mức tiêu hao công bố ~7,1 L/100 km (động cơ 2.0L diesel).
Ford Everest tại Việt Nam đang bán 4 phiên bản: Active 2.0 AT 4x2, Sport 2.0 AT 4x2, Platinum 2.0 AT 4x2 và Platinum 2.0 AT 4x4, giá niêm yết ₫1.129.000.000–₫1.629.000.000. Hệ dẫn động Dầu diesel. Phù hợp gia đình 7 chỗ cần SUV khung gầm rời đi đường dài lẫn địa hình.
Hiệu năng từng phiên bản Ford Everest như thế nào?
Cả 4 phiên bản Ford Everest đang bán tại Việt Nam (Active 2.0 AT 4x2, Sport 2.0 AT 4x2, Platinum 2.0 AT 4x2 và Platinum 2.0 AT 4x4) đều dùng hệ Dầu diesel, 125 kW. Khác biệt giữa các bản chủ yếu ở trang bị, không phải công suất.
| Thông số | Active 2.0 AT 4x2 | Sport 2.0 AT 4x2 | Platinum 2.0 AT 4x2 | Platinum 2.0 AT 4x4 |
|---|---|---|---|---|
| Hệ dẫn động | Dầu diesel | Dầu diesel | Dầu diesel | Dầu diesel |
| Công suất (kW) | 125 kW | 125 kW | 125 kW | 125 kW |
| Mô-men xoắn | 405 | 405 | 405 | 405 |
| Tốc độ tối đa | 180 km/h | 180 km/h | 180 km/h | 180 km/h |
| Mức tiêu thụ | 7.1 | 7.1 | 7.1 | 7.1 |
Nguồn dữ liệu: Ford Việt Nam
Ford Everest các bản hiện bán tại Việt Nam cùng hệ Dầu diesel 125 kW; chọn phiên bản theo trang bị và giá, không phải hiệu năng.
Kích thước và không gian sử dụng của Ford Everest ra sao?
Kích thước Ford Everest tại Việt Nam thống nhất giữa các phiên bản: dài 4914 mm, khoang hành lý 259 lít, 7 chỗ.
| Thông số | Active 2.0 AT 4x2 | Sport 2.0 AT 4x2 | Platinum 2.0 AT 4x2 | Platinum 2.0 AT 4x4 |
|---|---|---|---|---|
| Chiều dài (mm) | 4914 mm | 4914 mm | 4914 mm | 4914 mm |
| Chiều rộng (mm) | 1923 mm | 1923 mm | 1923 mm | 1923 mm |
| Chiều cao (mm) | 1842 mm | 1842 mm | 1842 mm | 1842 mm |
| Chiều dài cơ sở (mm) | 2900 mm | 2900 mm | 2900 mm | 2900 mm |
| Dung tích khoang hành lý (lít) | 259 lít | 259 lít | 259 lít | 259 lít |
| Số chỗ ngồi | 7 chỗ | 7 chỗ | 7 chỗ | 7 chỗ |
Nguồn dữ liệu: Ford Việt Nam
Khoang hành lý 259 lít; nên đo hành lý thực tế và ngồi thử hàng sau nếu đây là yếu tố quyết định khi mua tại Việt Nam.
Động cơ, hộp số và thông số kỹ thuật của Ford Everest
Ford Everest tại Việt Nam dùng hệ Dầu diesel, dung tích 1996 cc, hộp số 10AT, dẫn động Cầu sau và AWD.
| Thông số | Active 2.0 AT 4x2 | Sport 2.0 AT 4x2 | Platinum 2.0 AT 4x2 | Platinum 2.0 AT 4x4 |
|---|---|---|---|---|
| Dung tích động cơ (cc) | 1996 cc | 1996 cc | 1996 cc | 1996 cc |
| Hộp số | 10AT | 10AT | 10AT | 10AT |
| Dẫn động | Cầu sau | Cầu sau | Cầu sau | AWD |
| Bình nhiên liệu (lít) | 80 lít | 80 lít | 80 lít | 80 lít |
Nguồn dữ liệu: Ford Việt Nam
Ford Everest tại Việt Nam dùng động cơ đốt trong (bình 80 lít); ưu tiên hành trình xa và mạng lưới xăng/dầu sẵn có.
Chênh lệch giá các phiên bản tại Việt Nam
Chênh lệch ₫311.000.000, tương đương tăng khoảng 27.5% so với bản khởi điểm tại Việt Nam:
- •Bản Platinum 2.0 AT 4x4 đắt hơn ₫311.000.000 so với bản Active 2.0 AT 4x2 tại Việt Nam; nên xin báo giá đại lý trước khi đặt cọc
Claim Ledger — nguồn dữ liệu và phạm vi kiểm tra
Mọi thông số trên trang được đối chiếu với nguồn chính thức trong Claim Ledger.
| Thông tin | Nguồn | Phạm vi |
|---|---|---|
| Giá và phiên bản tại Việt Nam | Ford Việt Nam | Thị trường Việt Nam |
| Thông số kỹ thuật | Ford Việt Nam | Thị trường Việt Nam |
So sánh mẫu và liên kết liên quan
So sánh phiên bản
So sánh 5 phiên bản theo giá và thông số chính (xe xăng/dầu ẩn pin và phạm vi)
| Phiên bản | Giá chính thức | Hệ dẫn động | Động cơ | Hộp số | Công suất | Mô-men xoắn | Tiêu hao | Số chỗ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Active 2.0 AT 4x2 | ₫1,129,000,000 | Dẫn động cầu sau | 2.0L i4 Turbo Diesel TDCi | AT 10 cấp | 125 kW | 405 Nm | 7.1 | 7 chỗ |
| Sport 2.0 AT 4x2 | ₫1,209,000,000 | Dẫn động cầu sau | 2.0L i4 Turbo Diesel TDCi | AT 10 cấp | 125 kW | 405 Nm | 7.1 | 7 chỗ |
| Platinum 2.0 AT 4x2 | ₫1,335,000,000 | Dẫn động cầu sau | 2.0L i4 Turbo Diesel TDCi | AT 10 cấp | 125 kW | 405 Nm | 7.1 | 7 chỗ |
| Platinum 2.0 AT 4x4 | ₫1,440,000,000 | Dẫn động 4 bánh | 2.0L i4 Turbo Diesel TDCi | AT 10 cấp | 125 kW | 405 Nm | 7.1 | 7 chỗ |
| Platinum+ 2.3 AT 4x4 (Xăng) | ₫1,629,000,000 | Dẫn động 4 bánh | 2.3L EcoBoost i4 GTDi xăng | AT 10 cấp | 221 kW | 446 Nm | 7.1 | 7 chỗ |
Bảng trả góp tham khảo
Ford Everest trả góp khoảng 13.664.376 đ/tháng với trả trước 30% và 72 tháng, lãi suất giả định 7,5%/năm
Giá tham chiếu từ 1.1 tỷ đ · Lãi suất theo dư nợ giảm dần (phương pháp phổ biến tại các ngân hàng Việt Nam)
Trả góp theo tỷ lệ trả trước (lãi suất 7,5%/năm)
| Trả trước | Số tiền vay | 36 tháng | 48 tháng | 60 tháng | 72 tháng |
|---|---|---|---|---|---|
| 20% · 226 triệu đ | 903 triệu đ | 28.095.136 đ | 21.838.384 đ | 18.098.275 đ | 15.616.429 đ |
| 25% · 282 triệu đ | 847 triệu đ | 26.339.190 đ | 20.473.485 đ | 16.967.133 đ | 14.640.403 đ |
| 30% · 339 triệu đ | 790 triệu đ | 24.583.244 đ | 19.108.586 đ | 15.835.991 đ | 13.664.376 đ |
| 35% · 395 triệu đ | 734 triệu đ | 22.827.298 đ | 17.743.687 đ | 14.704.849 đ | 12.688.349 đ |
| 40% · 452 triệu đ | 677 triệu đ | 21.071.352 đ | 16.378.788 đ | 13.573.706 đ | 11.712.322 đ |
Trả góp theo mức lãi suất (trả trước 30%)
| Lãi suất năm | 36 tháng | 48 tháng | 60 tháng | 72 tháng |
|---|---|---|---|---|
| 6,5% (ngân hàng nhà nước / ưu đãi) | 24.221.907 đ | 18.741.927 đ | 15.463.127 đ | 13.284.887 đ |
| 7,5% (thị trường) | 24.583.244 đ | 19.108.586 đ | 15.835.991 đ | 13.664.376 đ |
| 9,0% (cao / công ty tài chính) | 25.131.329 đ | 19.666.649 đ | 16.405.328 đ | 14.245.582 đ |
Trả góp theo phiên bản (trả trước 30% · lãi suất 7,5%/năm)
| Phiên bản | Giá | 36 tháng | 48 tháng | 60 tháng | 72 tháng |
|---|---|---|---|---|---|
| Active 2.0 AT 4x2 | 1.1 tỷ đ | 24.583.244 đ | 19.108.586 đ | 15.835.991 đ | 13.664.376 đ |
| Sport 2.0 AT 4x2 | 1.2 tỷ đ | 26.325.192 đ | 20.462.605 đ | 16.958.116 đ | 14.632.622 đ |
| Platinum 2.0 AT 4x2 | 1.3 tỷ đ | 29.068.761 đ | 22.595.184 đ | 18.725.463 đ | 16.157.610 đ |
| Platinum 2.0 AT 4x4 | 1.4 tỷ đ | 31.355.068 đ | 24.372.333 đ | 20.198.252 đ | 17.428.433 đ |
| Platinum+ 2.3 AT 4x4 (Xăng) | 1.6 tỷ đ | 35.470.421 đ | 27.571.202 đ | 22.849.273 đ | 19.715.915 đ |
Số liệu chỉ mang tính tham khảo, chưa bao gồm bảo hiểm, thuế phí trước bạ và các khoản phí khác. Lãi suất thực tế phụ thuộc vào ngân hàng, hạn mức tín dụng và lịch sử tín dụng của người mua. Tham khảo lãi suất cho vay mua ô tô 2026: ngân hàng nhà nước từ 4,5–6,5%/năm, ngân hàng tư nhân từ 6,3–8,5%/năm, thời hạn vay tối đa 96 tháng (8 năm).
Trang bị nổi bật
Nguồn dữ liệu và ngày kiểm tra
Giá, phiên bản và thông số trên trang này tham chiếu dữ liệu thị trường Việt Nam, tách phần đã xác minh khỏi phần cần hỏi lại đại lý.
- Ford Everest — official sourceNguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối 18/8/2026
- Ford Vietnam — Everest 2026Nguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối 3/9/2026
- Ford Vietnam — official price listNguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối 3/9/2026
Nội dung liên quan
Xe tương tự
Cùng kiểu dáng và tầm giá tại Việt Nam
Nhận xét của chủ xe
Đánh giá là trải nghiệm cá nhân của người dùng, không phải nhận định của tòa soạn AutoTest.
Chưa có nhận xét của chủ xe cho mẫu xe này. Nếu bạn đã sử dụng xe, hãy chia sẻ trải nghiệm của mình.
Câu hỏi thường gặp
Ford Everest xem thông số và phiên bản ở đâu?
Xem bảng giá, phiên bản, công suất, kích thước và bảo hành trên trang này. Số liệu tham chiếu nguồn thị trường Việt Nam và tách theo từng phiên bản.
Ford Everest chạy được bao nhiêu km?
Xem mức tiêu thụ nhiên liệu trong phần thông số kỹ thuật.
Tính khoản trả góp Ford Everest như thế nào?
Dùng công cụ tính khoản vay trên trang này với giá phiên bản đã đối chiếu, rồi so sánh đề xuất từ đại lý trước khi đặt cọc.
Cẩm nang mua xe & Đánh giá hữu ích
10Khám phá đánh giá xe, cẩm nang bảo dưỡng và kinh nghiệm mua xe

Ford Mustang Mach-E 2026 có tốt không? Giá mới và gói sạc
Mustang Mach-E Premium AWD giá 1,699 tỷ, pin usable 88 kWh và 550 km WLTP. Xem lăn bánh, sạc, gói 50 triệu và bảo hành.

Ford Everest cũ có nên mua không? Tách ba thế hệ
Ford Everest cũ nên chọn đời cũ, 2016–2021 hay thế hệ 2022+? Xem giá theo 4x2/4x4, bản, chi phí đến tay và checklist diesel.

Honda Wave Alpha 110 có tốt không? Giá 3 bản và có nên mua
Wave Alpha 17,957–19,037 triệu (TC/Đặc biệt/Cổ điển); bộ chế hòa khí cơ; 1,72 L/100 km; xăng ~396 nghìn/tháng — xe số Honda (31/08/2026).

Suzuki Việt Nam 2026: Danh mục xe đang phân phối
Suzuki VN 2026: XL7 Hybrid, New Swift, Fronx, Jimny, Carry Pro — danh mục khớp suzuki.com.vn, không mâu thuẫn Swift ngừng bán vs bảng giá, 30/08/2026.

Mercedes G 580 EQ 2026 có tốt không? 4 mô-tơ và pin 116 kWh
G 580 EQ Edition One giá từ 7,999 tỷ, pin 116 kWh và 473 km WLTP. Xem lăn bánh 2026, sạc, bảo hành và giới hạn tải theo VIN.

Mazda 2 cũ năm nào nên mua? Các đời xe đáng mua và nên tránh
Mazda2 cũ nên chọn Sedan hay Sport, đời nào và bản nào? Đối chiếu giá, catalogue theo năm, chi phí sử dụng và checklist trước khi đặt cọc.

Hyundai Creta hay Kia Seltos 2026: So sánh giá và chọn bản
Creta 599–715M vs Seltos 579–799M (VnExpress matrix); VF 5 496M LPTB 0% — không 524M/549M cũ; OTD HN Calculated (01/09/2026).

Chi phí lắp trạm sạc điện tại nhà 2026: Wallbox và giá điện EVN
Lắp trạm sạc điện tại nhà 10–30 triệu: wallbox AC 7–11 kW, điện EVN 3.158–3.443 đồng/kWh, so AC vs DC — chủ BEV lập ngân sách (28/08/2026).

Volvo EC40 2026 có tốt không? Giá, AWD và sạc 200 kW
Volvo EC40 giá 1,779 tỷ, pin 82 kWh, 510 km WLTP và AWD 300 kW; xem lăn bánh đúng phí 2026, sạc, bảo hành và đối thủ.

Hyundai Elantra cũ có nên mua không? Đời cũ vs thế hệ mới 2023
Elantra cũ: thế hệ mới ra mắt VN 14/10/2022 bán dưới tên 2023 — không gộp «2022» một giá; ma trận 1.6/2.0/ Turbo DCT; giữ giá chỉ Derived với ví dụ cụ thể.



