Ford Everest

Ford

Ford Everest 2026 giá bao nhiêu, chọn dầu 2.0 hay xăng 2.3?

SUV · D · Đang bán tại Việt Nam

Ford Everest tại Việt Nam: 1.129 triệu đồng–1.629 triệu đồng. Everest mới cần tách bốn bản diesel 2.0L với Platinum+ xăng 2.3L. Tài liệu Việt Nam 2026 ghi diesel 170 PS/405 Nm, không phải mặc định Bi-Turbo 210 PS/500 Nm của đời trước; cả năm cấu hình dùng 10AT. Nếu chủ yếu đi đường nhựa và không cần hai cầu, hãy so bản 4x2 trước. Chọn 4x4 khi tuyến sử dụng thực sự cần độ bám, không chỉ vì tên Platinum.

Giá niêm yết

₫1,129,000,000 – ₫1,629,000,000

Đã xác minh 3/10/2026

Phiên bản đang bán

5

Các phiên bản có sẵn

Hệ dẫn động

Dầu / Xăng

Giá niêm yết Việt Nam

1.129 triệu đồng

Đối chiếu 03/10/2026

Dung tích xi-lanh

2.3 L

Mô-men xoắn tối đa

446 Nm

Số ghế

7 chỗ

Tổng quan giá

Giá niêm yết

₫1,129,000,000 – ₫1,629,000,000

  • Active 2.0 AT 4x2₫1,129,000,000
  • Sport 2.0 AT 4x2₫1,209,000,000
  • Platinum 2.0 AT 4x2₫1,335,000,000
  • Platinum 2.0 AT 4x4₫1,440,000,000
  • Platinum+ 2.3 AT 4x4 (Xăng)₫1,629,000,000

Điểm nổi bật

  • Thương hiệuFord
  • Phân khúcD
  • Hệ dẫn độngDầu / Xăng
  • Động cơTurbo Diesel 2.0L i4 TDCi
  • Công suấtTối đa 221 kW

Bảo hành

  • XeCấu hình Ford mới trong chính sách 2026: 5 năm hoặc 150.000 km, điều kiện đến trước; tính từ giao xe/bắt đầu sử dụng. Không áp tự động cho xe cũ khác đời.

Mức độ sẵn sàng dữ liệu

Tách dữ liệu xác minh từ hãng và nguồn bên thứ ba (ví dụ ZigWheels) để ước tính không bị coi là dữ kiện.

Giá hiện tại

✓ Xác minh từ hãng

Tên phiên bản

✓ Xác minh từ hãng

Thông số chính

✓ Xác minh từ hãng

Ford Everest 2026 giá bao nhiêu, chọn dầu 2.0 hay xăng 2.3?

Ford Everest tại Việt Nam: 1.129 triệu đồng–1.629 triệu đồng. Everest mới cần tách bốn bản diesel 2.0L với Platinum+ xăng 2.3L. Tài liệu Việt Nam 2026 ghi diesel 170 PS/405 Nm, không phải mặc định Bi-Turbo 210 PS/500 Nm của đời trước; cả năm cấu hình dùng 10AT. Nếu chủ yếu đi đường nhựa và không cần hai cầu, hãy so bản 4x2 trước. Chọn 4x4 khi tuyến sử dụng thực sự cần độ bám, không chỉ vì tên Platinum. Đối chiếu nguồn ngày 03/10/2026. Giá xe chưa gồm phí lăn bánh; cần xác nhận năm sản xuất, màu và tình trạng giao xe. Hạng mục chưa có bằng chứng đúng bản được giữ lại và ghi chưa xác nhận.

Nguồn dữ liệu: Ford Việt Nam — nhà sản xuất

Tóm tắt nhanh

Phù hợp với

Gia đình cần SUV bảy chỗ, muốn so cùng đời xe theo động cơ, dẫn động và chi phí nhiên liệu.

Điểm mạnh đã xác minh

Có bảng năm bản rõ ràng; lựa chọn máy dầu/xăng và 4x2/4x4; chính sách bảo hành mới đã có tài liệu hãng.

Hạn chế cần cân nhắc

Bản xăng có số tiêu thụ công bố khác đáng kể; hàng ghế thứ ba và hành lý phải thử đồng thời; lốp khác nhau giữa Active và Platinum+.

Everest mới cần tách bốn bản diesel 2.0L với Platinum+ xăng 2.3L. Tài liệu Việt Nam 2026 ghi diesel 170 PS/405 Nm, không phải mặc định Bi-Turbo 210 PS/500 Nm của đời trước; cả năm cấu hình dùng 10AT. Nếu chủ yếu đi đường nhựa và không cần hai cầu, hãy so bản 4x2 trước. Chọn 4x4 khi tuyến sử dụng thực sự cần độ bám, không chỉ vì tên Platinum.

Ford Everest: công suất, mô-men và khác biệt động cơ

Không nhầm PS/hp với kW. Hệ hybrid tách số của động cơ, mô-tơ và hệ thống; không tự cộng các công suất cực đại.

Ford Everest: cấu hình Việt Nam, đọc đúng phiên bản và phạm vi tài liệu
Hạng mụcActive 2.0 AT 4x2Sport 2.0 AT 4x2Platinum 2.0 AT 4x2Platinum 2.0 AT 4x4Platinum+ 2.3 AT 4x4 (Xăng)
Công suất động cơ (kW)125125125125221
Mô-men động cơ (Nm)405405405405446
Tốc độ tối đa (km/h)Chưa xác nhận cho đúng bản Việt NamChưa xác nhận cho đúng bản Việt NamChưa xác nhận cho đúng bản Việt NamChưa xác nhận cho đúng bản Việt NamChưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam

Nguồn dữ liệu: Ford Việt Nam — nhà sản xuất

Thông số trong tài liệu không phải kết quả AutoTest chạy thử; đọc điều kiện và phạm vi từng nguồn.

Ford Everest: kích thước, gầm và chỗ ngồi có phù hợp?

Cùng tên xe có thể khác thân xe, đời, số ghế hoặc cách đo hành lý. So theo từng cột, không dùng cấu hình nước ngoài.

Ford Everest: cấu hình Việt Nam, đọc đúng phiên bản và phạm vi tài liệu
Hạng mụcActive 2.0 AT 4x2Sport 2.0 AT 4x2Platinum 2.0 AT 4x2Platinum 2.0 AT 4x4Platinum+ 2.3 AT 4x4 (Xăng)
Chiều dài (mm)49144914491449144914
Số chỗ77777
Chiều rộng (mm)19231923192319231923
Chiều cao (mm)18401840184018401840
Trục cơ sở (mm)29002900290029002900
Khoảng sáng gầm (mm)228228228228228
Bán kính quay (m)Chưa xác nhận cho đúng bản Việt NamChưa xác nhận cho đúng bản Việt NamChưa xác nhận cho đúng bản Việt NamChưa xác nhận cho đúng bản Việt NamChưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam
Dung tích hành lý theo cách đo của hãng (L)Chưa xác nhận cho đúng bản Việt NamChưa xác nhận cho đúng bản Việt NamChưa xác nhận cho đúng bản Việt NamChưa xác nhận cho đúng bản Việt NamChưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam

Nguồn dữ liệu: Ford Việt Nam — nhà sản xuất

Mang người nhà, ghế trẻ em và hành lý đi thử; đo bãi đỗ trước khi chốt.

Ford Everest: giá từng bản, hộp số và chi phí sử dụng

Đối chiếu nguồn ngày 03/10/2026. Giá xe chưa gồm phí lăn bánh; cần xác nhận năm sản xuất, màu và tình trạng giao xe. Hạng mục chưa có bằng chứng đúng bản được giữ lại và ghi chưa xác nhận.

Ford Everest: cấu hình Việt Nam, đọc đúng phiên bản và phạm vi tài liệu
Hạng mụcActive 2.0 AT 4x2Sport 2.0 AT 4x2Platinum 2.0 AT 4x2Platinum 2.0 AT 4x4Platinum+ 2.3 AT 4x4 (Xăng)
Giá xe tại ngày đối chiếu (VND)1.129 triệu đồng1.209 triệu đồng1.335 triệu đồng1.440 triệu đồng1.629 triệu đồng
Loại nguồn giáNiêm yết hãng/nhà phân phối chính thứcNiêm yết hãng/nhà phân phối chính thứcNiêm yết hãng/nhà phân phối chính thứcNiêm yết hãng/nhà phân phối chính thứcNiêm yết hãng/nhà phân phối chính thức
Tiêu thụ kết hợp theo tài liệu (L/100km)7,27,57,37,810
Loại/mã động cơTurbo Diesel 2.0L i4 TDCiTurbo Diesel 2.0L i4 TDCiTurbo Diesel 2.0L i4 TDCiTurbo Diesel 2.0L i4 TDCiEcoBoost 2.3L xăng
Dung tích động cơ (cc)19961996199619962261
Bình nhiên liệu (L)8080808080
Hộp số10AT10AT10AT10AT10AT
Lốp trước255/65 R18255/55 R20255/55 R20255/55 R20275/45 R21
Lốp sau255/65 R18255/55 R20255/55 R20255/55 R20275/45 R21
Dẫn độngrwdrwdrwd4wd4wd
Điều kiện giá, màu và phạm vi báo giáGiá bảng không gồm lăn bánh; màu Trắng cộng 8.000.000 đồng.Giá bảng không gồm lăn bánh; màu Trắng cộng 8.000.000 đồng.Giá bảng không gồm lăn bánh; màu Trắng / Xanh Thạch Anh cộng 8.000.000 đồng.Giá bảng không gồm lăn bánh; màu Trắng / Xanh Thạch Anh cộng 8.000.000 đồng.Giá bảng không gồm lăn bánh; màu Trắng / Xanh Thạch Anh cộng 8.000.000 đồng.

Nguồn dữ liệu: Ford Việt Nam — nhà sản xuất

Mức tiêu thụ công bố không bảo đảm dùng thực tế. Nhập quãng đường, mức tiêu thụ và giá nhiên liệu của bạn khi so chi phí.

Claim Ledger — nguồn dữ liệu và phạm vi kiểm tra

Mọi thông số trên trang được đối chiếu với nguồn chính thức trong Claim Ledger.

Nguồn dữ liệu và giới hạn Ford Everest — 03/10/2026
Thông tinNguồnPhạm vi
Active 2.0 AT 4x2: 1.129 triệu đồngGiá niêm yết trong nguồn chính thức; 2026 price group; effective 22/07/2026; Active 2.0 AT 4x2: 1.129.000.000 VNĐViệt Nam; kiểm tra 03/10/2026; chưa gồm phí lăn bánh.
Active 2.0 AT 4x2 — Chiều dài (mm): 4914Active 2.0 AT 4x2; brochure July 2026 specification table, column mapped by grade: length: 4914Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Active 2.0 AT 4x2 — Số chỗ: 7Active 2.0 AT 4x2; Everest 7 chỗ: seats: 7Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Active 2.0 AT 4x2 — Công suất động cơ (kW): 125Active 2.0 AT 4x2; brochure July 2026 specification table, column mapped by grade: power: 170 (125 KW)Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Active 2.0 AT 4x2 — Tiêu thụ kết hợp theo tài liệu (L/100km): 7,2Active 2.0 AT 4x2; brochure July 2026 specification table, column mapped by grade: Mức tiêu thụ nhiên liệu kết hợp; manufacturer publication, not road test: 7.2Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Active 2.0 AT 4x2 — Loại/mã động cơ: Turbo Diesel 2.0L i4 TDCiActive 2.0 AT 4x2; brochure July 2026 specification table, column mapped by grade: engine: Turbo Diesel 2.0L i4 TDCiĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Active 2.0 AT 4x2 — Dung tích động cơ (cc): 1996Active 2.0 AT 4x2; brochure July 2026 specification table, column mapped by grade: engine_cc: 1996Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Active 2.0 AT 4x2 — Chiều rộng (mm): 1923Active 2.0 AT 4x2; brochure July 2026 specification table, column mapped by grade: width: 1923Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Active 2.0 AT 4x2 — Mô-men động cơ (Nm): 405Active 2.0 AT 4x2; brochure July 2026 specification table, column mapped by grade: torque: 405Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Active 2.0 AT 4x2 — Bình nhiên liệu (L): 80Active 2.0 AT 4x2; brochure July 2026 specification table, column mapped by grade: fuel_tank: 80Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Active 2.0 AT 4x2 — Chiều cao (mm): 1840Active 2.0 AT 4x2; brochure July 2026 specification table, column mapped by grade: height: 1840Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Active 2.0 AT 4x2 — Hộp số: 10ATActive 2.0 AT 4x2; brochure July 2026 specification table, column mapped by grade: transmission: 10ATĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Active 2.0 AT 4x2 — Trục cơ sở (mm): 2900Active 2.0 AT 4x2; brochure July 2026 specification table, column mapped by grade: wheelbase: 2900Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Active 2.0 AT 4x2 — Khoảng sáng gầm (mm): 228Active 2.0 AT 4x2; brochure July 2026 specification table, column mapped by grade: ground_clearance: 228Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Active 2.0 AT 4x2 — Lốp trước: 255/65 R18Active 2.0 AT 4x2; brochure July 2026 specification table, column mapped by grade: tyres_front: 255/65 R18Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Active 2.0 AT 4x2 — Lốp sau: 255/65 R18Active 2.0 AT 4x2; brochure July 2026 specification table, column mapped by grade: tyres_rear: 255/65 R18Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Sport 2.0 AT 4x2: 1.209 triệu đồngGiá niêm yết trong nguồn chính thức; 2026 price group; effective 22/07/2026; Sport 2.0 AT 4x2: 1.209.000.000 VNĐViệt Nam; kiểm tra 03/10/2026; chưa gồm phí lăn bánh.
Sport 2.0 AT 4x2 — Chiều dài (mm): 4914Sport 2.0 AT 4x2; brochure July 2026 specification table, column mapped by grade: length: 4914Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Sport 2.0 AT 4x2 — Số chỗ: 7Sport 2.0 AT 4x2; Everest 7 chỗ: seats: 7Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Sport 2.0 AT 4x2 — Công suất động cơ (kW): 125Sport 2.0 AT 4x2; brochure July 2026 specification table, column mapped by grade: power: 170 (125 KW)Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Sport 2.0 AT 4x2 — Tiêu thụ kết hợp theo tài liệu (L/100km): 7,5Sport 2.0 AT 4x2; brochure July 2026 specification table, column mapped by grade: Mức tiêu thụ nhiên liệu kết hợp; manufacturer publication, not road test: 7.5Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Sport 2.0 AT 4x2 — Loại/mã động cơ: Turbo Diesel 2.0L i4 TDCiSport 2.0 AT 4x2; brochure July 2026 specification table, column mapped by grade: engine: Turbo Diesel 2.0L i4 TDCiĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Sport 2.0 AT 4x2 — Dung tích động cơ (cc): 1996Sport 2.0 AT 4x2; brochure July 2026 specification table, column mapped by grade: engine_cc: 1996Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Sport 2.0 AT 4x2 — Chiều rộng (mm): 1923Sport 2.0 AT 4x2; brochure July 2026 specification table, column mapped by grade: width: 1923Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Sport 2.0 AT 4x2 — Mô-men động cơ (Nm): 405Sport 2.0 AT 4x2; brochure July 2026 specification table, column mapped by grade: torque: 405Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Sport 2.0 AT 4x2 — Bình nhiên liệu (L): 80Sport 2.0 AT 4x2; brochure July 2026 specification table, column mapped by grade: fuel_tank: 80Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Sport 2.0 AT 4x2 — Chiều cao (mm): 1840Sport 2.0 AT 4x2; brochure July 2026 specification table, column mapped by grade: height: 1840Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Sport 2.0 AT 4x2 — Hộp số: 10ATSport 2.0 AT 4x2; brochure July 2026 specification table, column mapped by grade: transmission: 10ATĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Sport 2.0 AT 4x2 — Trục cơ sở (mm): 2900Sport 2.0 AT 4x2; brochure July 2026 specification table, column mapped by grade: wheelbase: 2900Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Sport 2.0 AT 4x2 — Khoảng sáng gầm (mm): 228Sport 2.0 AT 4x2; brochure July 2026 specification table, column mapped by grade: ground_clearance: 228Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Sport 2.0 AT 4x2 — Lốp trước: 255/55 R20Sport 2.0 AT 4x2; brochure July 2026 specification table, column mapped by grade: tyres_front: 255/55 R20Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Sport 2.0 AT 4x2 — Lốp sau: 255/55 R20Sport 2.0 AT 4x2; brochure July 2026 specification table, column mapped by grade: tyres_rear: 255/55 R20Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Platinum 2.0 AT 4x2: 1.335 triệu đồngGiá niêm yết trong nguồn chính thức; 2026 price group; effective 22/07/2026; Platinum 2.0 AT 4x2: 1.335.000.000 VNĐViệt Nam; kiểm tra 03/10/2026; chưa gồm phí lăn bánh.
Platinum 2.0 AT 4x2 — Chiều dài (mm): 4914Platinum 2.0 AT 4x2; brochure July 2026 specification table, column mapped by grade: length: 4914Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Platinum 2.0 AT 4x2 — Số chỗ: 7Platinum 2.0 AT 4x2; Everest 7 chỗ: seats: 7Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Platinum 2.0 AT 4x2 — Công suất động cơ (kW): 125Platinum 2.0 AT 4x2; brochure July 2026 specification table, column mapped by grade: power: 170 (125 KW)Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Platinum 2.0 AT 4x2 — Tiêu thụ kết hợp theo tài liệu (L/100km): 7,3Platinum 2.0 AT 4x2; brochure July 2026 specification table, column mapped by grade: Mức tiêu thụ nhiên liệu kết hợp; manufacturer publication, not road test: 7.3Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Platinum 2.0 AT 4x2 — Loại/mã động cơ: Turbo Diesel 2.0L i4 TDCiPlatinum 2.0 AT 4x2; brochure July 2026 specification table, column mapped by grade: engine: Turbo Diesel 2.0L i4 TDCiĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Platinum 2.0 AT 4x2 — Dung tích động cơ (cc): 1996Platinum 2.0 AT 4x2; brochure July 2026 specification table, column mapped by grade: engine_cc: 1996Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Platinum 2.0 AT 4x2 — Chiều rộng (mm): 1923Platinum 2.0 AT 4x2; brochure July 2026 specification table, column mapped by grade: width: 1923Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Platinum 2.0 AT 4x2 — Mô-men động cơ (Nm): 405Platinum 2.0 AT 4x2; brochure July 2026 specification table, column mapped by grade: torque: 405Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Platinum 2.0 AT 4x2 — Bình nhiên liệu (L): 80Platinum 2.0 AT 4x2; brochure July 2026 specification table, column mapped by grade: fuel_tank: 80Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Platinum 2.0 AT 4x2 — Chiều cao (mm): 1840Platinum 2.0 AT 4x2; brochure July 2026 specification table, column mapped by grade: height: 1840Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Platinum 2.0 AT 4x2 — Hộp số: 10ATPlatinum 2.0 AT 4x2; brochure July 2026 specification table, column mapped by grade: transmission: 10ATĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Platinum 2.0 AT 4x2 — Trục cơ sở (mm): 2900Platinum 2.0 AT 4x2; brochure July 2026 specification table, column mapped by grade: wheelbase: 2900Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Platinum 2.0 AT 4x2 — Khoảng sáng gầm (mm): 228Platinum 2.0 AT 4x2; brochure July 2026 specification table, column mapped by grade: ground_clearance: 228Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Platinum 2.0 AT 4x2 — Lốp trước: 255/55 R20Platinum 2.0 AT 4x2; brochure July 2026 specification table, column mapped by grade: tyres_front: 255/55 R20Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Platinum 2.0 AT 4x2 — Lốp sau: 255/55 R20Platinum 2.0 AT 4x2; brochure July 2026 specification table, column mapped by grade: tyres_rear: 255/55 R20Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Platinum 2.0 AT 4x4: 1.440 triệu đồngGiá niêm yết trong nguồn chính thức; 2026 price group; effective 22/07/2026; Platinum 2.0 AT 4x4: 1.440.000.000 VNĐViệt Nam; kiểm tra 03/10/2026; chưa gồm phí lăn bánh.
Platinum 2.0 AT 4x4 — Chiều dài (mm): 4914Platinum 2.0 AT 4x4; brochure July 2026 specification table, column mapped by grade: length: 4914Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Platinum 2.0 AT 4x4 — Số chỗ: 7Platinum 2.0 AT 4x4; Everest 7 chỗ: seats: 7Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Platinum 2.0 AT 4x4 — Công suất động cơ (kW): 125Platinum 2.0 AT 4x4; brochure July 2026 specification table, column mapped by grade: power: 170 (125 KW)Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Platinum 2.0 AT 4x4 — Tiêu thụ kết hợp theo tài liệu (L/100km): 7,8Platinum 2.0 AT 4x4; brochure July 2026 specification table, column mapped by grade: Mức tiêu thụ nhiên liệu kết hợp; manufacturer publication, not road test: 7.8Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Platinum 2.0 AT 4x4 — Loại/mã động cơ: Turbo Diesel 2.0L i4 TDCiPlatinum 2.0 AT 4x4; brochure July 2026 specification table, column mapped by grade: engine: Turbo Diesel 2.0L i4 TDCiĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Platinum 2.0 AT 4x4 — Dung tích động cơ (cc): 1996Platinum 2.0 AT 4x4; brochure July 2026 specification table, column mapped by grade: engine_cc: 1996Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Platinum 2.0 AT 4x4 — Chiều rộng (mm): 1923Platinum 2.0 AT 4x4; brochure July 2026 specification table, column mapped by grade: width: 1923Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Platinum 2.0 AT 4x4 — Mô-men động cơ (Nm): 405Platinum 2.0 AT 4x4; brochure July 2026 specification table, column mapped by grade: torque: 405Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Platinum 2.0 AT 4x4 — Bình nhiên liệu (L): 80Platinum 2.0 AT 4x4; brochure July 2026 specification table, column mapped by grade: fuel_tank: 80Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Platinum 2.0 AT 4x4 — Chiều cao (mm): 1840Platinum 2.0 AT 4x4; brochure July 2026 specification table, column mapped by grade: height: 1840Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Platinum 2.0 AT 4x4 — Hộp số: 10ATPlatinum 2.0 AT 4x4; brochure July 2026 specification table, column mapped by grade: transmission: 10ATĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Platinum 2.0 AT 4x4 — Trục cơ sở (mm): 2900Platinum 2.0 AT 4x4; brochure July 2026 specification table, column mapped by grade: wheelbase: 2900Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Platinum 2.0 AT 4x4 — Khoảng sáng gầm (mm): 228Platinum 2.0 AT 4x4; brochure July 2026 specification table, column mapped by grade: ground_clearance: 228Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Platinum 2.0 AT 4x4 — Lốp trước: 255/55 R20Platinum 2.0 AT 4x4; brochure July 2026 specification table, column mapped by grade: tyres_front: 255/55 R20Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Platinum 2.0 AT 4x4 — Lốp sau: 255/55 R20Platinum 2.0 AT 4x4; brochure July 2026 specification table, column mapped by grade: tyres_rear: 255/55 R20Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Platinum+ 2.3 AT 4x4 (Xăng): 1.629 triệu đồngGiá niêm yết trong nguồn chính thức; 2026 price group; effective 22/07/2026; Platinum+ 2.3 AT 4x4 (Xăng): 1.629.000.000 VNĐViệt Nam; kiểm tra 03/10/2026; chưa gồm phí lăn bánh.
Platinum+ 2.3 AT 4x4 (Xăng) — Chiều dài (mm): 4914Platinum+ 2.3 AT 4x4 (Xăng); brochure July 2026 specification table, column mapped by grade: length: 4914Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Platinum+ 2.3 AT 4x4 (Xăng) — Số chỗ: 7Platinum+ 2.3 AT 4x4 (Xăng); Everest 7 chỗ: seats: 7Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Platinum+ 2.3 AT 4x4 (Xăng) — Công suất động cơ (kW): 221Platinum+ 2.3 AT 4x4 (Xăng); brochure July 2026 specification table, column mapped by grade: power: 300 (221 KW)Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Platinum+ 2.3 AT 4x4 (Xăng) — Tiêu thụ kết hợp theo tài liệu (L/100km): 10Platinum+ 2.3 AT 4x4 (Xăng); brochure July 2026 specification table, column mapped by grade: Mức tiêu thụ nhiên liệu kết hợp; manufacturer publication, not road test: 10Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Platinum+ 2.3 AT 4x4 (Xăng) — Loại/mã động cơ: EcoBoost 2.3L xăngPlatinum+ 2.3 AT 4x4 (Xăng); brochure July 2026 specification table, column mapped by grade: engine: EcoBoost 2.3L xăngĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Platinum+ 2.3 AT 4x4 (Xăng) — Dung tích động cơ (cc): 2261Platinum+ 2.3 AT 4x4 (Xăng); brochure July 2026 specification table, column mapped by grade: engine_cc: 2261Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Platinum+ 2.3 AT 4x4 (Xăng) — Chiều rộng (mm): 1923Platinum+ 2.3 AT 4x4 (Xăng); brochure July 2026 specification table, column mapped by grade: width: 1923Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Platinum+ 2.3 AT 4x4 (Xăng) — Mô-men động cơ (Nm): 446Platinum+ 2.3 AT 4x4 (Xăng); brochure July 2026 specification table, column mapped by grade: torque: 446Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Platinum+ 2.3 AT 4x4 (Xăng) — Bình nhiên liệu (L): 80Platinum+ 2.3 AT 4x4 (Xăng); brochure July 2026 specification table, column mapped by grade: fuel_tank: 80Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Platinum+ 2.3 AT 4x4 (Xăng) — Chiều cao (mm): 1840Platinum+ 2.3 AT 4x4 (Xăng); brochure July 2026 specification table, column mapped by grade: height: 1840Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Platinum+ 2.3 AT 4x4 (Xăng) — Hộp số: 10ATPlatinum+ 2.3 AT 4x4 (Xăng); brochure July 2026 specification table, column mapped by grade: transmission: 10ATĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Platinum+ 2.3 AT 4x4 (Xăng) — Trục cơ sở (mm): 2900Platinum+ 2.3 AT 4x4 (Xăng); brochure July 2026 specification table, column mapped by grade: wheelbase: 2900Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Platinum+ 2.3 AT 4x4 (Xăng) — Khoảng sáng gầm (mm): 228Platinum+ 2.3 AT 4x4 (Xăng); brochure July 2026 specification table, column mapped by grade: ground_clearance: 228Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Platinum+ 2.3 AT 4x4 (Xăng) — Lốp trước: 275/45 R21Platinum+ 2.3 AT 4x4 (Xăng); brochure July 2026 specification table, column mapped by grade: tyres_front: 275/45 R21Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Platinum+ 2.3 AT 4x4 (Xăng) — Lốp sau: 275/45 R21Platinum+ 2.3 AT 4x4 (Xăng); brochure July 2026 specification table, column mapped by grade: tyres_rear: 275/45 R21Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
15 hạng mục còn thiếu xác nhậnActive 2.0 AT 4x2: Bán kính quay (m) — Exact Vietnam-grade source does not state this field; retain original dimension and before snapshot, do not estimate.; Active 2.0 AT 4x2: Dung tích hành lý theo cách đo của hãng (L) — Exact Vietnam-grade source does not state this field; retain original dimension and before snapshot, do not estimate.; Active 2.0 AT 4x2: Tốc độ tối đa (km/h) — Exact Vietnam-grade source does not state this field; retain original dimension and before snapshot, do not estimate.; Sport 2.0 AT 4x2: Bán kính quay (m) — Exact Vietnam-grade source does not state this field; retain original dimension and before snapshot, do not estimate.; Sport 2.0 AT 4x2: Dung tích hành lý theo cách đo của hãng (L) — Exact Vietnam-grade source does not state this field; retain original dimension and before snapshot, do not estimate.; Sport 2.0 AT 4x2: Tốc độ tối đa (km/h) — Exact Vietnam-grade source does not state this field; retain original dimension and before snapshot, do not estimate.; Platinum 2.0 AT 4x2: Bán kính quay (m) — Exact Vietnam-grade source does not state this field; retain original dimension and before snapshot, do not estimate.; Platinum 2.0 AT 4x2: Dung tích hành lý theo cách đo của hãng (L) — Exact Vietnam-grade source does not state this field; retain original dimension and before snapshot, do not estimate.; Platinum 2.0 AT 4x2: Tốc độ tối đa (km/h) — Exact Vietnam-grade source does not state this field; retain original dimension and before snapshot, do not estimate.; Platinum 2.0 AT 4x4: Bán kính quay (m) — Exact Vietnam-grade source does not state this field; retain original dimension and before snapshot, do not estimate.; Platinum 2.0 AT 4x4: Dung tích hành lý theo cách đo của hãng (L) — Exact Vietnam-grade source does not state this field; retain original dimension and before snapshot, do not estimate.; Platinum 2.0 AT 4x4: Tốc độ tối đa (km/h) — Exact Vietnam-grade source does not state this field; retain original dimension and before snapshot, do not estimate.; Platinum+ 2.3 AT 4x4 (Xăng): Bán kính quay (m) — Exact Vietnam-grade source does not state this field; retain original dimension and before snapshot, do not estimate.; Platinum+ 2.3 AT 4x4 (Xăng): Dung tích hành lý theo cách đo của hãng (L) — Exact Vietnam-grade source does not state this field; retain original dimension and before snapshot, do not estimate.; Platinum+ 2.3 AT 4x4 (Xăng): Tốc độ tối đa (km/h) — Exact Vietnam-grade source does not state this field; retain original dimension and before snapshot, do not estimate.Giữ nguyên hạng mục, lưu dữ liệu trước sửa trong hồ sơ; không bịa số liệu để lấp bảng.
Giới hạn và điều kiện cần đối chiếuSố tiêu thụ là chu trình công bố theo từng bản, không phải cam kết chạy phố. Cốp khi dựng/gập đủ bảy ghế không được gộp thành một dung tích duy nhất.Không đồng nhất đời xe, nguồn giá, thị trường hoặc chu trình thử.
Bảo hành vehicle: Cấu hình Ford mới trong chính sách 2026: 5 năm hoặc 150.000 km, điều kiện đến trước; tính từ giao xe/bắt đầu sử dụng. Không áp tự động cho xe cũ khác đời.2026 manufacturer policy; Ranger/Everest/Territory and Raptor brochure warranty panel: 5 năm / 150.000 kmÁp dụng theo hợp đồng, ngày bắt đầu bảo hành và điều kiện chính sách; không coi mọi xe đã qua sử dụng đều được gia hạn.
Bảo hành vehicle: Cấu hình Ford mới trong chính sách 2026: 5 năm hoặc 150.000 km, điều kiện đến trước; tính từ giao xe/bắt đầu sử dụng. Không áp tự động cho xe cũ khác đời.2026 manufacturer policy; Ranger/Everest/Territory and Raptor brochure warranty panel: 5 năm / 150.000 kmÁp dụng theo hợp đồng, ngày bắt đầu bảo hành và điều kiện chính sách; không coi mọi xe đã qua sử dụng đều được gia hạn.
Bảo hành vehicle: Cấu hình Ford mới trong chính sách 2026: 5 năm hoặc 150.000 km, điều kiện đến trước; tính từ giao xe/bắt đầu sử dụng. Không áp tự động cho xe cũ khác đời.2026 manufacturer policy; Ranger/Everest/Territory and Raptor brochure warranty panel: 5 năm / 150.000 kmÁp dụng theo hợp đồng, ngày bắt đầu bảo hành và điều kiện chính sách; không coi mọi xe đã qua sử dụng đều được gia hạn.
Bảo hành vehicle: Cấu hình Ford mới trong chính sách 2026: 5 năm hoặc 150.000 km, điều kiện đến trước; tính từ giao xe/bắt đầu sử dụng. Không áp tự động cho xe cũ khác đời.2026 manufacturer policy; Ranger/Everest/Territory and Raptor brochure warranty panel: 5 năm / 150.000 kmÁp dụng theo hợp đồng, ngày bắt đầu bảo hành và điều kiện chính sách; không coi mọi xe đã qua sử dụng đều được gia hạn.
Bảo hành vehicle: Cấu hình Ford mới trong chính sách 2026: 5 năm hoặc 150.000 km, điều kiện đến trước; tính từ giao xe/bắt đầu sử dụng. Không áp tự động cho xe cũ khác đời.2026 manufacturer policy; Ranger/Everest/Territory and Raptor brochure warranty panel: 5 năm / 150.000 kmÁp dụng theo hợp đồng, ngày bắt đầu bảo hành và điều kiện chính sách; không coi mọi xe đã qua sử dụng đều được gia hạn.

So sánh mẫu và liên kết liên quan

So sánh phiên bản

So sánh 5 phiên bản theo giá và thông số chính (xe xăng/dầu ẩn pin và phạm vi)

Phiên bảnGiá chính thứcHệ dẫn độngĐộng cơHộp sốCông suấtMô-men xoắnTiêu haoSố chỗ
Active 2.0 AT 4x2₫1,129,000,000Dẫn động cầu sauTurbo Diesel 2.0L i4 TDCiAT 10 cấp125 kW405 Nm7.27 chỗ
Sport 2.0 AT 4x2₫1,209,000,000Dẫn động cầu sauTurbo Diesel 2.0L i4 TDCiAT 10 cấp125 kW405 Nm7.57 chỗ
Platinum 2.0 AT 4x2₫1,335,000,000Dẫn động cầu sauTurbo Diesel 2.0L i4 TDCiAT 10 cấp125 kW405 Nm7.37 chỗ
Platinum 2.0 AT 4x4₫1,440,000,0004wdTurbo Diesel 2.0L i4 TDCiAT 10 cấp125 kW405 Nm7.87 chỗ
Platinum+ 2.3 AT 4x4 (Xăng)₫1,629,000,0004wdEcoBoost 2.3L xăngAT 10 cấp221 kW446 Nm107 chỗ

Bảng trả góp tham khảo

Ford Everest trả góp khoảng 13.664.376 đ/tháng với trả trước 30% và 72 tháng, lãi suất giả định 7,5%/năm

Giá tham chiếu từ 1.1 tỷ đ · Lãi suất theo dư nợ giảm dần (phương pháp phổ biến tại các ngân hàng Việt Nam)

Trả góp theo tỷ lệ trả trước (lãi suất 7,5%/năm)

Trả trướcSố tiền vay36 tháng48 tháng60 tháng72 tháng
20% · 226 triệu đ903 triệu đ28.095.136 đ21.838.384 đ18.098.275 đ15.616.429 đ
25% · 282 triệu đ847 triệu đ26.339.190 đ20.473.485 đ16.967.133 đ14.640.403 đ
30% · 339 triệu đ790 triệu đ24.583.244 đ19.108.586 đ15.835.991 đ13.664.376 đ
35% · 395 triệu đ734 triệu đ22.827.298 đ17.743.687 đ14.704.849 đ12.688.349 đ
40% · 452 triệu đ677 triệu đ21.071.352 đ16.378.788 đ13.573.706 đ11.712.322 đ

Trả góp theo mức lãi suất (trả trước 30%)

Lãi suất năm36 tháng48 tháng60 tháng72 tháng
6,5% (ngân hàng nhà nước / ưu đãi)24.221.907 đ18.741.927 đ15.463.127 đ13.284.887 đ
7,5% (thị trường)24.583.244 đ19.108.586 đ15.835.991 đ13.664.376 đ
9,0% (cao / công ty tài chính)25.131.329 đ19.666.649 đ16.405.328 đ14.245.582 đ

Trả góp theo phiên bản (trả trước 30% · lãi suất 7,5%/năm)

Phiên bảnGiá36 tháng48 tháng60 tháng72 tháng
Active 2.0 AT 4x21.1 tỷ đ24.583.244 đ19.108.586 đ15.835.991 đ13.664.376 đ
Sport 2.0 AT 4x21.2 tỷ đ26.325.192 đ20.462.605 đ16.958.116 đ14.632.622 đ
Platinum 2.0 AT 4x21.3 tỷ đ29.068.761 đ22.595.184 đ18.725.463 đ16.157.610 đ
Platinum 2.0 AT 4x41.4 tỷ đ31.355.068 đ24.372.333 đ20.198.252 đ17.428.433 đ
Platinum+ 2.3 AT 4x4 (Xăng)1.6 tỷ đ35.470.421 đ27.571.202 đ22.849.273 đ19.715.915 đ

Số liệu chỉ mang tính tham khảo, chưa bao gồm bảo hiểm, thuế phí trước bạ và các khoản phí khác. Lãi suất thực tế phụ thuộc vào ngân hàng, hạn mức tín dụng và lịch sử tín dụng của người mua. Tham khảo lãi suất cho vay mua ô tô 2026: ngân hàng nhà nước từ 4,5–6,5%/năm, ngân hàng tư nhân từ 6,3–8,5%/năm, thời hạn vay tối đa 96 tháng (8 năm).

Trang bị nổi bật

Ford Everest 2026 giá bao nhiêu, chọn dầu 2.0 hay xăng 2.3?Đối chiếu đúng cấu hình Việt Nam; nguồn kiểm tra 03/10/2026Giá xe không gồm phí lăn bánh; bản không còn niêm yết được tách khỏi giá hiện hànhThông số động cơ, mô-tơ và chu trình được ghi đúng tài liệu; không cộng số cực đại

Nguồn dữ liệu và ngày kiểm tra

Giá, phiên bản và thông số trên trang này tham chiếu dữ liệu thị trường Việt Nam, tách phần đã xác minh khỏi phần cần hỏi lại đại lý.

Nội dung liên quan

Xe tương tự

Cùng kiểu dáng và tầm giá tại Việt Nam

Nhận xét của chủ xe

Đánh giá là trải nghiệm cá nhân của người dùng, không phải nhận định của tòa soạn AutoTest.

Chưa có nhận xét của chủ xe cho mẫu xe này. Nếu bạn đã sử dụng xe, hãy chia sẻ trải nghiệm của mình.

Chia sẻ trải nghiệm của bạn

Nhận xét được kiểm duyệt trước khi đăng — vui lòng cung cấp thông tin chính xác.

Điểm (chỉ để xếp hạng nội bộ)
4.0

Câu hỏi thường gặp

Ford Everest xem thông số và phiên bản ở đâu?

Xem bảng giá, phiên bản, công suất, kích thước và bảo hành trên trang này. Số liệu tham chiếu nguồn thị trường Việt Nam và tách theo từng phiên bản.

Ford Everest chạy được bao nhiêu km?

Xem mức tiêu thụ nhiên liệu trong phần thông số kỹ thuật.

Tính khoản trả góp Ford Everest như thế nào?

Dùng công cụ tính khoản vay trên trang này với giá phiên bản đã đối chiếu, rồi so sánh đề xuất từ đại lý trước khi đặt cọc.

Cẩm nang mua xe & Đánh giá hữu ích

10

Khám phá đánh giá xe, cẩm nang bảo dưỡng và kinh nghiệm mua xe

Ford Everest cũ có nên mua không? Tách ba thế hệ
Xe cũFord

Ford Everest cũ có nên mua không? Tách ba thế hệ

Ford Everest cũ nên chọn đời cũ, 2016–2021 hay thế hệ 2022+? Xem giá theo 4x2/4x4, bản, chi phí đến tay và checklist diesel.

Sam2 thg 9, 2026
Ford Mustang Mach-E 2026 có tốt không? Giá mới và gói sạc
Xe điệnFord

Ford Mustang Mach-E 2026 có tốt không? Giá mới và gói sạc

Mustang Mach-E Premium AWD giá 1,699 tỷ, pin usable 88 kWh và 550 km WLTP. Xem lăn bánh, sạc, gói 50 triệu và bảo hành.

Sam1 thg 9, 2026
VinFast Minio Green 2026 có tốt không? Xe 188 triệu dùng ra sao
Xe điệnVinFast

VinFast Minio Green 2026 có tốt không? Xe 188 triệu dùng ra sao

Minio Green giá 188 triệu, pin usable 18,3 kWh và 210 km NEDC. Xem lăn bánh 2026, sạc, bảo hành và phạm vi hoạch định.

Sam1 thg 9, 2026
Lệ phí trước bạ ô tô: công thức, trường hợp và ví dụ
Cẩm nang

Lệ phí trước bạ ô tô: công thức, trường hợp và ví dụ

Tính lệ phí trước bạ ô tô mới, xe cũ và xe điện theo đúng nhánh hồ sơ; tách phí biển số, ưu đãi có điều kiện và ví dụ.

Sam17 thg 8, 2026
Xforce hay Yaris Cross 2026: So sánh giá và OTD
Đánh giá

Xforce hay Yaris Cross 2026: So sánh giá và OTD

Xforce 605M; YC xăng 650M / HEV 728M; OTD HN 693,78 / 744,18 / 831,54M — 650M không phải HEV; ma trận Calculated (01/09/2026).

Sam23 thg 8, 2026
Toyota Veloz cũ có nên mua không? Năm nào đáng mua?
Xe cũToyota

Toyota Veloz cũ có nên mua không? Năm nào đáng mua?

Veloz Cross cũ 485–590 triệu (08/2026); đáng mua đời 2023–2024 CVT Top (6 túi khí + TSS). Ra mắt 2022, lắp ráp nội địa cuối 2022; tra cứu triệu hồi VIN.

Sam20 thg 8, 2026
VinFast EC Van: cần bao nhiêu đơn mỗi ngày để đủ tiền vận hành?
Xe điệnVinFast

VinFast EC Van: cần bao nhiêu đơn mỗi ngày để đủ tiền vận hành?

EC Van giá từ 248 triệu: tải/sạc và dữ liệu mới, ngưỡng tiền mặt khác thu nhập, dư nợ, năng suất tuyến và chọn mua/thuê/thuê ngoài. Không hứa lợi nhuận.

AutoTest Editorial1 thg 9, 2026
VinFast VF Wild giá lăn bánh: 860 triệu có đáng cho bán tải điện?
Cẩm nangVinFast

VinFast VF Wild giá lăn bánh: 860 triệu có đáng cho bán tải điện?

VinFast VF Wild niêm yết 860 triệu, đặt cọc sớm còn 799 triệu, chạy điện 250 km và tổng 1.000 km nhờ REEV. Bài tính chi phí lăn bánh, lợi thế lệ phí trước bạ 0% và điểm yếu 750 kg tải trọng.

Ban biên tập AutoTest24 thg 10, 2026
Xe máy điện hay xe xăng: chọn theo chi phí và hạ tầng
Đánh giá

Xe máy điện hay xe xăng: chọn theo chi phí và hạ tầng

Chọn công nghệ theo tuyến, quyền sạc, hợp đồng pin và ngân sách thực

Ban biên tập AutoTest22 thg 8, 2026
Kia K5 cũ vs Mazda6 cũ: chọn sedan D theo đời và động cơ
Xe cũ

Kia K5 cũ vs Mazda6 cũ: chọn sedan D theo đời và động cơ

So sánh Kia K5 cũ và Mazda6 cũ theo 157 tin, đúng đời, động cơ, hộp số, quỹ làm ngay và điều kiện đổi lựa chọn trước khi cọc.

Sam4 thg 9, 2026

Liên kết liên quan