Mitsubishi Pajero Sport

Mitsubishi

Mitsubishi Pajero Sport 2026 giá, phiên bản và thông số tại Việt Nam

SUV · D · 2026 · Đang bán tại Việt Nam

Mitsubishi Pajero Sport มีรุ่น 2.4 GT ราคา 1,139,000 บาท และ 2.4 PRIME ราคา 1,389,000 บาท ทั้งคู่ใช้ดีเซล 2.4 ลิตร 184 แรงม้า 430 นิวตันเมตร เกียร์อัตโนมัติ 8 สปีด และ 7 ที่นั่ง

Giá niêm yết

₫1,230,000,000 – ₫1,310,000,000

Đã xác minh 3/9/2026

Phiên bản đang bán

2

Các phiên bản có sẵn

Hệ dẫn động

Xăng

Công suất cao nhất

154 kW

Gas. 4x4 AT STD

Dung tích xi-lanh

3 L

Mô-men xoắn tối đa

279 Nm

Số ghế

7 chỗ

Tổng quan giá

Giá niêm yết

₫1,230,000,000 – ₫1,310,000,000

  • Gas. 4x4 AT STD₫1,230,000,000
  • Gas. 4x4 AT Premium₫1,310,000,000

Điểm nổi bật

  • Thương hiệuMitsubishi
  • Phân khúcD
  • Hệ dẫn độngXăng
  • Động cơXăng 6B31 MIVEC 3.0L V6 (210 PS @ 6.000 v/p / 279 Nm @ 4.000 v/p)
  • Công suấtTối đa 154 kW

Bảo hành

  • Xe3 năm / 100k km

Mức độ sẵn sàng dữ liệu

Tách dữ liệu xác minh từ hãng và nguồn bên thứ ba (ví dụ ZigWheels) để ước tính không bị coi là dữ kiện.

Giá hiện tại

✓ Xác minh từ hãng

Tên phiên bản

✓ Xác minh từ hãng

Thông số chính

✓ Kiểm tra qua nền tảng bên thứ ba

Mitsubishi Pajero Sport 2026 giá bao nhiêu và có những phiên bản nào tại Việt Nam?

Mitsubishi Pajero Sport năm 2026 tại Việt Nam có 2 phiên bản (Gas. 4x4 AT STD và Gas. 4x4 AT Premium), giá niêm yết ₫1.230.000.000–₫1.310.000.000. Hệ dẫn động Xăng. Dữ liệu đối chiếu từ Mitsubishi Motors Vietnam — Pajero Sport. Không phải bài lái thử thực tế.

Nguồn dữ liệu: Mitsubishi Motors Vietnam — Pajero Sport

Tóm tắt nhanh

Phù hợp với

Mitsubishi Pajero Sport tại Việt Nam dành cho người cần hệ Xăng, giá niêm yết ₫1.230.000.000–₫1.310.000.000

Điểm mạnh đã xác minh

2 phiên bản đang bán tại Việt Nam, giá niêm yết ₫1.230.000.000–₫1.310.000.000: Gas. 4x4 AT STD và Gas. 4x4 AT Premium

Hạn chế cần cân nhắc

Nên xin báo giá đại lý Việt Nam, kiểm tra trang bị thực tế và điều kiện bảo hành trước khi đặt cọc

Mitsubishi Pajero Sport tại Việt Nam đang bán 2 phiên bản: Gas. 4x4 AT STD và Gas. 4x4 AT Premium, giá niêm yết ₫1.230.000.000–₫1.310.000.000. Hệ dẫn động Xăng. Phù hợp mitsubishi Pajero Sport tại Việt Nam dành cho người cần hệ Xăng, giá niêm yết ₫1.

Hiệu năng từng phiên bản Mitsubishi Pajero Sport như thế nào?

Cả 2 phiên bản Mitsubishi Pajero Sport đang bán tại Việt Nam (Gas. 4x4 AT STD và Gas. 4x4 AT Premium) đều dùng hệ Xăng, 154 kW. Khác biệt giữa các bản chủ yếu ở trang bị, không phải công suất.

Hiệu năng Mitsubishi Pajero Sport Việt Nam năm 2026
Thông sốGas. 4x4 AT STDGas. 4x4 AT Premium
Hệ dẫn độngXăngXăng
Công suất (kW)154 kW154 kW
Mô-men xoắn279279
Mức tiêu thụ11.211.2

Nguồn dữ liệu: Mitsubishi Motors Vietnam — Pajero Sport

Mitsubishi Pajero Sport các bản hiện bán tại Việt Nam cùng hệ Xăng 154 kW; chọn phiên bản theo trang bị và giá, không phải hiệu năng.

Kích thước và không gian sử dụng của Mitsubishi Pajero Sport ra sao?

Kích thước Mitsubishi Pajero Sport tại Việt Nam thống nhất giữa các phiên bản: dài 4840 mm, 7 chỗ.

Kích thước và không gian Mitsubishi Pajero Sport năm 2026
Thông sốGas. 4x4 AT STDGas. 4x4 AT Premium
Chiều dài (mm)4840 mm4840 mm
Chiều rộng (mm)1815 mm1815 mm
Chiều cao (mm)1835 mm1835 mm
Chiều dài cơ sở (mm)2800 mm2800 mm
Số chỗ ngồi7 chỗ7 chỗ

Nguồn dữ liệu: Mitsubishi Motors Vietnam — Pajero Sport

Mitsubishi Pajero Sport tại Việt Nam bố trí 7 chỗ; nên ngồi thử cả hàng trước và hàng sau trước khi đặt cọc.

Động cơ, hộp số và thông số kỹ thuật của Mitsubishi Pajero Sport

Mitsubishi Pajero Sport tại Việt Nam dùng hệ Xăng, dung tích 2998 cc, hộp số 8AT, dẫn động AWD.

Hệ truyền động Mitsubishi Pajero Sport 2026
Thông sốGas. 4x4 AT STDGas. 4x4 AT Premium
Dung tích động cơ (cc)2998 cc2998 cc
Hộp số8AT8AT
Dẫn độngAWDAWD
Bình nhiên liệu (lít)70 lít70 lít

Nguồn dữ liệu: Mitsubishi Motors Vietnam — Pajero Sport

Mitsubishi Pajero Sport tại Việt Nam dùng động cơ đốt trong (bình 70 lít); ưu tiên hành trình xa và mạng lưới xăng/dầu sẵn có.

Chênh lệch giá các phiên bản tại Việt Nam

Phiên bản cơ bảnGas. 4x4 AT STD₫1.230.000.000
+₫80.000.000 (+6.5%)
Phiên bản cao hơnGas. 4x4 AT Premium₫1.310.000.000

Chênh lệch ₫80.000.000, tương đương tăng khoảng 6.5% so với bản khởi điểm tại Việt Nam:

  • Bản Gas. 4x4 AT Premium đắt hơn ₫80.000.000 so với bản Gas. 4x4 AT STD tại Việt Nam; nên xin báo giá đại lý trước khi đặt cọc

Claim Ledger — nguồn dữ liệu và phạm vi kiểm tra

Mọi thông số trên trang được đối chiếu với nguồn chính thức trong Claim Ledger.

Claim Ledger — Mitsubishi Việt Nam
Thông tinNguồnPhạm vi
Giá và phiên bản tại Việt NamMitsubishi Motors Vietnam — Pajero SportThị trường Việt Nam
Thông số kỹ thuậtMitsubishi Motors Việt NamThị trường Việt Nam

So sánh mẫu và liên kết liên quan

So sánh phiên bản

So sánh 2 phiên bản theo giá và thông số chính (xe xăng/dầu ẩn pin và phạm vi)

Phiên bảnGiá chính thứcHệ dẫn độngĐộng cơHộp sốCông suấtMô-men xoắnTiêu haoSố chỗ
Gas. 4x4 AT STD₫1,230,000,000Dẫn động 4 bánhXăng 6B31 MIVEC 3.0L V6 (210 PS @ 6.000 v/p / 279 Nm @ 4.000 v/p)AT 8 cấp154 kW279 Nm11.27 chỗ
Gas. 4x4 AT Premium₫1,310,000,000Dẫn động 4 bánhXăng 6B31 MIVEC 3.0L V6 (210 PS @ 6.000 v/p / 279 Nm @ 4.000 v/p)AT 8 cấp154 kW279 Nm11.27 chỗ

Bảng trả góp tham khảo

Mitsubishi Pajero Sport trả góp khoảng 14.886.787 đ/tháng với trả trước 30% và 72 tháng, lãi suất giả định 7,5%/năm

Giá tham chiếu từ 1.2 tỷ đ · Lãi suất theo dư nợ giảm dần (phương pháp phổ biến tại các ngân hàng Việt Nam)

Trả góp theo tỷ lệ trả trước (lãi suất 7,5%/năm)

Trả trướcSố tiền vay36 tháng48 tháng60 tháng72 tháng
20% · 246 triệu đ984 triệu đ30.608.519 đ23.792.040 đ19.717.341 đ17.013.470 đ
25% · 308 triệu đ923 triệu đ28.695.486 đ22.305.037 đ18.485.008 đ15.950.129 đ
30% · 369 triệu đ861 triệu đ26.782.454 đ20.818.035 đ17.252.674 đ14.886.787 đ
35% · 431 triệu đ800 triệu đ24.869.421 đ19.331.032 đ16.020.340 đ13.823.445 đ
40% · 492 triệu đ738 triệu đ22.956.389 đ17.844.030 đ14.788.006 đ12.760.103 đ

Trả góp theo mức lãi suất (trả trước 30%)

Lãi suất năm36 tháng48 tháng60 tháng72 tháng
6,5% (ngân hàng nhà nước / ưu đãi)26.388.791 đ20.418.574 đ16.846.454 đ14.473.349 đ
7,5% (thị trường)26.782.454 đ20.818.035 đ17.252.674 đ14.886.787 đ
9,0% (cao / công ty tài chính)27.379.570 đ21.426.021 đ17.872.944 đ15.519.988 đ

Trả góp theo phiên bản (trả trước 30% · lãi suất 7,5%/năm)

Phiên bảnGiá36 tháng48 tháng60 tháng72 tháng
Gas. 4x4 AT STD1.2 tỷ đ26.782.454 đ20.818.035 đ17.252.674 đ14.886.787 đ
Gas. 4x4 AT Premium1.3 tỷ đ28.524.402 đ22.172.053 đ18.374.799 đ15.855.033 đ

Số liệu chỉ mang tính tham khảo, chưa bao gồm bảo hiểm, thuế phí trước bạ và các khoản phí khác. Lãi suất thực tế phụ thuộc vào ngân hàng, hạn mức tín dụng và lịch sử tín dụng của người mua. Tham khảo lãi suất cho vay mua ô tô 2026: ngân hàng nhà nước từ 4,5–6,5%/năm, ngân hàng tư nhân từ 6,3–8,5%/năm, thời hạn vay tối đa 96 tháng (8 năm).

Trang bị nổi bật

GT / PRIME

Nguồn dữ liệu và ngày kiểm tra

Giá, phiên bản và thông số trên trang này tham chiếu dữ liệu thị trường Việt Nam, tách phần đã xác minh khỏi phần cần hỏi lại đại lý.

Nội dung liên quan

Xe tương tự

Cùng kiểu dáng và tầm giá tại Việt Nam

Nhận xét của chủ xe

Đánh giá là trải nghiệm cá nhân của người dùng, không phải nhận định của tòa soạn AutoTest.

Chưa có nhận xét của chủ xe cho mẫu xe này. Nếu bạn đã sử dụng xe, hãy chia sẻ trải nghiệm của mình.

Chia sẻ trải nghiệm của bạn

Nhận xét được kiểm duyệt trước khi đăng — vui lòng cung cấp thông tin chính xác.

Điểm (chỉ để xếp hạng nội bộ)
4.0

Câu hỏi thường gặp

Mitsubishi Pajero Sport xem thông số và phiên bản ở đâu?

Xem bảng giá, phiên bản, công suất, kích thước và bảo hành trên trang này. Số liệu tham chiếu nguồn thị trường Việt Nam và tách theo từng phiên bản.

Mitsubishi Pajero Sport chạy được bao nhiêu km?

Xem mức tiêu thụ nhiên liệu trong phần thông số kỹ thuật.

Tính khoản trả góp Mitsubishi Pajero Sport như thế nào?

Dùng công cụ tính khoản vay trên trang này với giá phiên bản đã đối chiếu, rồi so sánh đề xuất từ đại lý trước khi đặt cọc.

Cẩm nang mua xe & Đánh giá hữu ích

10

Khám phá đánh giá xe, cẩm nang bảo dưỡng và kinh nghiệm mua xe

Mitsubishi Attrage cũ có nên mua không? Chọn MT hay CVT
Xe cũMitsubishi

Mitsubishi Attrage cũ có nên mua không? Chọn MT hay CVT

Mitsubishi Attrage cũ nên chọn MT, CVT hay CVT Premium? Xem giá theo đời/bản, chi phí đến tay, xe dịch vụ và checklist CVT.

Sam2 thg 9, 2026
Xpander vs Veloz vs Avanza 2026: MPV 7 chỗ nào?
Đánh giáMitsubishi

Xpander vs Veloz vs Avanza 2026: MPV 7 chỗ nào?

Xpander 4AT 568–699M; Veloz 638–660M; Avanza Premio MT 558 / CVT 598M — không 578M/1.3 CVT; OTD MT 652,734M (01/09/2026).

Sam20 thg 8, 2026
Hyundai Creta hay Kia Seltos 2026: So sánh giá và chọn bản
Đánh giá

Hyundai Creta hay Kia Seltos 2026: So sánh giá và chọn bản

Creta 599–715M vs Seltos 579–799M (VnExpress matrix); VF 5 496M LPTB 0% — không 524M/549M cũ; OTD HN Calculated (01/09/2026).

Sam23 thg 8, 2026
Mercedes-Benz có tốt không? Lịch sử, doanh số và đánh giá tại Việt Nam
Cẩm nang

Mercedes-Benz có tốt không? Lịch sử, doanh số và đánh giá tại Việt Nam

Mercedes-Benz có tốt không? Xe sang hàng đầu 30+ năm tại Việt Nam; 19 dòng (22 phiên bản) giá 1,6-14,9 tỷ, doanh số 2025 ước dưới 2.500 xe (08/2026).

Sam24 thg 8, 2026
Toyota Raize cũ có nên mua không? Giá hợp lý và cách chọn xe
Xe cũRaize

Toyota Raize cũ có nên mua không? Giá hợp lý và cách chọn xe

Toyota Raize cũ có đáng mua? Phân tích 109 tin, giá theo đời, chi phí đến tay, vận hành 5 năm và checklist động cơ turbo, D-CVT.

Sam2 thg 9, 2026
BYD Ti7 sắp ra mắt Việt Nam? Cấu hình nào đã được hé lộ
Xe điện

BYD Ti7 sắp ra mắt Việt Nam? Cấu hình nào đã được hé lộ

BYD Ti7 chưa chính thức mở bán hoặc có giá Việt Nam. Đối chiếu cấu hình Deluxe 5 chỗ tiền ra mắt với các thông tin từng được truyền thông nêu.

Sam26 thg 8, 2026
Kia K3 2026 có tốt không? Sedan hạng C 584–714 triệu
Đánh giá

Kia K3 2026 có tốt không? Sedan hạng C 584–714 triệu

K3 hạng C: 1.6 Luxury 584, Premium 609, Turbo GT 714M — bảo hành THACO 5y/150k; không ma trận 615/649 (01/09/2026).

Sam23 thg 8, 2026
Honda Vision giá lăn bánh: tính đủ 4 phiên bản và khoản phải trả
Cẩm nang

Honda Vision giá lăn bánh: tính đủ 4 phiên bản và khoản phải trả

Tính giá lăn bánh Honda Vision đủ 4 phiên bản theo khu vực, tách giá xe, trước bạ, biển số, bảo hiểm và khoản đại lý; có công thức tự cập nhật.

Sam21 thg 8, 2026
Chỉ số độ tin cậy tín hiệu giá xe cũ Việt Nam
Xe cũ

Chỉ số độ tin cậy tín hiệu giá xe cũ Việt Nam

Chỉ số độ tin cậy tín hiệu giá xe cũ tổng hợp 3.594 tin của 40 mẫu, công khai công thức, điểm thành phần và bảng kiểm tra đầy đủ.

Sam3 thg 9, 2026
VinFast VF 5 2026 có tốt không? Giá, pin và chi phí thực tế
Xe điện

VinFast VF 5 2026 có tốt không? Giá, pin và chi phí thực tế

VinFast VF 5 giá 496 triệu, lăn bánh 498,3213–512,1813 triệu, pin 37,23 kWh và 326,4 km NEDC; xem sạc, bảo hành và đối thủ.

Sam17 thg 8, 2026

Liên kết liên quan