
Kia
Kia Sorento 2026 giá, phiên bản và thông số tại Việt Nam
SUV · D · 2026 · Đang bán tại Việt Nam
Kia New Sorento có 2.5G xăng 132 kW/232 Nm và 2.2D diesel 146 kW/440 Nm, mỗi động cơ có FWD hoặc AWD. Giá 1,199–1,419 tỷ đồng.
Giá niêm yết
₫1,199,000,000 – ₫1,419,000,000
Đã xác minh 3/9/2026
Phiên bản đang bán
4
Các phiên bản có sẵn
Hệ dẫn động
Xăng / Dầu
Công suất cao nhất
146 kW
2.2D Signature FWD
Dung tích xi-lanh
2.5 L
Mô-men xoắn tối đa
440 Nm
Số ghế
7 chỗ
Tổng quan giá
Giá niêm yết
₫1,199,000,000 – ₫1,419,000,000
- 2.5G Signature FWD₫1,199,000,000
- 2.5G Signature AWD₫1,279,000,000
- 2.2D Signature FWD₫1,339,000,000
- 2.2D Signature AWD₫1,419,000,000
Điểm nổi bật
- Thương hiệuKia
- Phân khúcD
- Hệ dẫn độngXăng / Dầu
- Động cơSmartstream 2.5G MPI xăng
- Công suấtTối đa 146 kW
Bảo hành
- Xe5 năm / 150k km
Mức độ sẵn sàng dữ liệu
Tách dữ liệu xác minh từ hãng và nguồn bên thứ ba (ví dụ ZigWheels) để ước tính không bị coi là dữ kiện.
Giá hiện tại
✓ Xác minh từ hãng
Tên phiên bản
✓ Xác minh từ hãng
Thông số chính
✓ Xác minh từ hãng
Kia Sorento 2026 giá bao nhiêu và có những phiên bản nào tại Việt Nam?
Kia New Sorento có 2.5G xăng 132 kW/232 Nm và 2.2D diesel 146 kW/440 Nm, mỗi động cơ có FWD hoặc AWD. Giá 1,199–1,419 tỷ đồng. Số liệu trên trang đối chiếu phiên bản đang bán tại Việt Nam, không phải bài lái thử.
Nguồn dữ liệu: THACO AUTO — New Sorento official range
Tóm tắt nhanh
Phù hợp với
Gia đình 7 chỗ cần SUV hạng D lắp ráp trong nước, chọn bản 2.2D FWD/AWD khi ưu tiên momen và quãng đường dài, hoặc bản 2.5G khi ưu tiên chi phí mua ban đầu thấp nhất.
Điểm mạnh đã xác minh
Kích thước 4.815x1.900x1.700 mm với trục cơ sở 2.815 mm thuộc nhóm rộng rãi nhất phân khúc D-SUV; khoảng sáng gầm 176 mm; bản 2.2D cung cấp momen 440 Nm với hộp số 8DCT phù hợp chở đủ tải và đường dài; bình nhiên liệu 67L; cấu hình 4 bản FWD/AWD cho cả động cơ xăng lẫn dầu, giá niêm yết 1,199–1,419 tỷ đồng.
Hạn chế cần cân nhắc
Mức tiêu hao của bản xăng 2.5G chưa được công bố tại VN; bản 2.2D có giá khởi điểm 1,339 tỷ đồng, chênh 140 triệu so với bản xăng; thế hệ mới thiếu tùy chọn hybrid trong cấu hình xăng/dầu tiêu chuẩn (bản Hybrid Signature tách riêng giá 1,349–1,399 tỷ đồng); đối thủ Hyundai Santa Fe đang được ưu đãi lớn khiến sức ép giá cao.
Kia Sorento tại Việt Nam đang bán 4 phiên bản: 2.5G Signature FWD, 2.5G Signature AWD, 2.2D Signature FWD và 2.2D Signature AWD, giá niêm yết ₫1.199.000.000–₫1.419.000.000. Hệ dẫn động Xăng và Dầu diesel. Phù hợp gia đình 7 chỗ cần SUV hạng D lắp ráp trong nước, chọn bản 2.
Hiệu năng từng phiên bản Kia Sorento như thế nào?
Kia Sorento tại Việt Nam có 4 phiên bản (2.5G Signature FWD, 2.5G Signature AWD, 2.2D Signature FWD và 2.2D Signature AWD); hệ dẫn động Xăng và Dầu diesel; công suất 132–146 kW.
| Thông số | 2.5G Signature FWD | 2.5G Signature AWD | 2.2D Signature FWD | 2.2D Signature AWD |
|---|---|---|---|---|
| Hệ dẫn động | Xăng | Xăng | Dầu diesel | Dầu diesel |
| Công suất (kW) | 132 kW | 132 kW | 146 kW | 146 kW |
| Mô-men xoắn | 232 | 232 | 440 | 440 |
| Mức tiêu thụ | 18 km/L | 18 km/L | 14 km/L | 14 km/L |
Nguồn dữ liệu: THACO AUTO — New Sorento official range
Công suất từ 132 kW (2.5G Signature FWD) đến 146 kW (2.2D Signature FWD). Chọn bản theo nhu cầu vận hành tại Việt Nam, không chỉ nhìn giá khởi điểm.
Kích thước và không gian sử dụng của Kia Sorento ra sao?
Kích thước Kia Sorento tại Việt Nam thống nhất giữa các phiên bản: dài 4815 mm, khoang hành lý 179 lít, 7 chỗ.
| Thông số | 2.5G Signature FWD | 2.5G Signature AWD | 2.2D Signature FWD | 2.2D Signature AWD |
|---|---|---|---|---|
| Chiều dài (mm) | 4815 mm | 4815 mm | 4815 mm | 4815 mm |
| Chiều rộng (mm) | 1900 mm | 1900 mm | 1900 mm | 1900 mm |
| Chiều cao (mm) | 1700 mm | 1700 mm | 1700 mm | 1700 mm |
| Chiều dài cơ sở (mm) | 2815 mm | 2815 mm | 2815 mm | 2815 mm |
| Dung tích khoang hành lý (lít) | 179 lít | 179 lít | 179 lít | 179 lít |
| Số chỗ ngồi | 7 chỗ | 7 chỗ | 7 chỗ | 7 chỗ |
Nguồn dữ liệu: THACO AUTO — New Sorento official range
Khoang hành lý 179 lít; nên đo hành lý thực tế và ngồi thử hàng sau nếu đây là yếu tố quyết định khi mua tại Việt Nam.
Động cơ, hộp số và thông số kỹ thuật của Kia Sorento
Kia Sorento tại Việt Nam dùng hệ Xăng và Dầu diesel, dung tích 2151–2497 cc, hộp số 6AT và 8DCT, dẫn động Cầu trước và AWD.
| Thông số | 2.5G Signature FWD | 2.5G Signature AWD | 2.2D Signature FWD | 2.2D Signature AWD |
|---|---|---|---|---|
| Dung tích động cơ (cc) | 2497 cc | 2497 cc | 2151 cc | 2151 cc |
| Hộp số | 6AT | 6AT | 8DCT | 8DCT |
| Dẫn động | Cầu trước | AWD | Cầu trước | AWD |
| Bình nhiên liệu (lít) | 67 lít | 67 lít | 67 lít | 67 lít |
Nguồn dữ liệu: THACO AUTO — New Sorento official range
Kia Sorento tại Việt Nam dùng động cơ đốt trong (bình 67 lít); ưu tiên hành trình xa và mạng lưới xăng/dầu sẵn có.
Chênh lệch giá các phiên bản tại Việt Nam
Chênh lệch ₫220.000.000, tương đương tăng khoảng 18.3% so với bản khởi điểm tại Việt Nam:
- •Công suất từ 132 kW lên 146 kW
- •Xăng → Dầu diesel
- •Bản 2.2D Signature AWD đắt hơn ₫220.000.000 so với bản 2.5G Signature FWD tại Việt Nam; nên xin báo giá đại lý trước khi đặt cọc
Claim Ledger — nguồn dữ liệu và phạm vi kiểm tra
Mọi thông số trên trang được đối chiếu với nguồn chính thức trong Claim Ledger.
| Thông tin | Nguồn | Phạm vi |
|---|---|---|
| Giá và phiên bản tại Việt Nam | THACO AUTO — New Sorento official range | Thị trường Việt Nam |
| Đối chiếu giá công bố trên truyền thông Việt Nam | Nguồn thị trường Việt Nam | Thị trường Việt Nam |
| Thông số kỹ thuật | Kia Việt Nam | Thị trường Việt Nam |
So sánh mẫu và liên kết liên quan
So sánh phiên bản
So sánh 4 phiên bản theo giá và thông số chính (xe xăng/dầu ẩn pin và phạm vi)
| Phiên bản | Giá chính thức | Hệ dẫn động | Động cơ | Hộp số | Công suất | Mô-men xoắn | Tiêu hao | Số chỗ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2.5G Signature FWD | ₫1,199,000,000 | Dẫn động cầu trước | Smartstream 2.5G MPI xăng | AT 6 cấp | 132 kW | 232 Nm | 18 km/L | 7 chỗ |
| 2.5G Signature AWD | ₫1,279,000,000 | Dẫn động 4 bánh | Smartstream 2.5G MPI xăng | AT 6 cấp | 132 kW | 232 Nm | 18 km/L | 7 chỗ |
| 2.2D Signature FWD | ₫1,339,000,000 | Dẫn động cầu trước | Smartstream 2.2D E-VGT CRDi diesel | 8DCT | 146 kW | 440 Nm | 14 km/L | 7 chỗ |
| 2.2D Signature AWD | ₫1,419,000,000 | Dẫn động 4 bánh | Smartstream 2.2D E-VGT CRDi diesel | 8DCT | 146 kW | 440 Nm | 14 km/L | 7 chỗ |
Bảng trả góp tham khảo
Kia Sorento trả góp khoảng 14.511.591 đ/tháng với trả trước 30% và 72 tháng, lãi suất giả định 7,5%/năm
Giá tham chiếu từ 1.2 tỷ đ · Lãi suất theo dư nợ giảm dần (phương pháp phổ biến tại các ngân hàng Việt Nam)
Trả góp theo tỷ lệ trả trước (lãi suất 7,5%/năm)
| Trả trước | Số tiền vay | 36 tháng | 48 tháng | 60 tháng | 72 tháng |
|---|---|---|---|---|---|
| 20% · 240 triệu đ | 959 triệu đ | 29.837.084 đ | 23.192.403 đ | 19.220.400 đ | 16.584.676 đ |
| 25% · 300 triệu đ | 899 triệu đ | 27.972.267 đ | 21.742.878 đ | 18.019.125 đ | 15.548.133 đ |
| 30% · 360 triệu đ | 839 triệu đ | 26.107.449 đ | 20.293.352 đ | 16.817.850 đ | 14.511.591 đ |
| 35% · 420 triệu đ | 779 triệu đ | 24.242.631 đ | 18.843.827 đ | 15.616.575 đ | 13.475.049 đ |
| 40% · 480 triệu đ | 719 triệu đ | 22.377.813 đ | 17.394.302 đ | 14.415.300 đ | 12.438.507 đ |
Trả góp theo mức lãi suất (trả trước 30%)
| Lãi suất năm | 36 tháng | 48 tháng | 60 tháng | 72 tháng |
|---|---|---|---|---|
| 6,5% (ngân hàng nhà nước / ưu đãi) | 25.723.708 đ | 19.903.960 đ | 16.421.868 đ | 14.108.574 đ |
| 7,5% (thị trường) | 26.107.449 đ | 20.293.352 đ | 16.817.850 đ | 14.511.591 đ |
| 9,0% (cao / công ty tài chính) | 26.689.516 đ | 20.886.016 đ | 17.422.488 đ | 15.128.833 đ |
Trả góp theo phiên bản (trả trước 30% · lãi suất 7,5%/năm)
| Phiên bản | Giá | 36 tháng | 48 tháng | 60 tháng | 72 tháng |
|---|---|---|---|---|---|
| 2.5G Signature FWD | 1.2 tỷ đ | 26.107.449 đ | 20.293.352 đ | 16.817.850 đ | 14.511.591 đ |
| 2.5G Signature AWD | 1.3 tỷ đ | 27.849.397 đ | 21.647.371 đ | 17.939.975 đ | 15.479.838 đ |
| 2.2D Signature FWD | 1.3 tỷ đ | 29.155.858 đ | 22.662.885 đ | 18.781.569 đ | 16.206.022 đ |
| 2.2D Signature AWD | 1.4 tỷ đ | 30.897.806 đ | 24.016.903 đ | 19.903.694 đ | 17.174.269 đ |
Số liệu chỉ mang tính tham khảo, chưa bao gồm bảo hiểm, thuế phí trước bạ và các khoản phí khác. Lãi suất thực tế phụ thuộc vào ngân hàng, hạn mức tín dụng và lịch sử tín dụng của người mua. Tham khảo lãi suất cho vay mua ô tô 2026: ngân hàng nhà nước từ 4,5–6,5%/năm, ngân hàng tư nhân từ 6,3–8,5%/năm, thời hạn vay tối đa 96 tháng (8 năm).
Trang bị nổi bật
Nguồn dữ liệu và ngày kiểm tra
Giá, phiên bản và thông số trên trang này tham chiếu dữ liệu thị trường Việt Nam, tách phần đã xác minh khỏi phần cần hỏi lại đại lý.
- THACO AUTO — New Sorento official rangeNguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối 3/9/2026
Kiểm tra lần cuối 18/8/2026
Nội dung liên quan
Xe tương tự
Cùng kiểu dáng và tầm giá tại Việt Nam
Nhận xét của chủ xe
Đánh giá là trải nghiệm cá nhân của người dùng, không phải nhận định của tòa soạn AutoTest.
Chưa có nhận xét của chủ xe cho mẫu xe này. Nếu bạn đã sử dụng xe, hãy chia sẻ trải nghiệm của mình.
Câu hỏi thường gặp
Kia Sorento xem thông số và phiên bản ở đâu?
Xem bảng giá, phiên bản, công suất, kích thước và bảo hành trên trang này. Số liệu tham chiếu nguồn thị trường Việt Nam và tách theo từng phiên bản.
Kia Sorento chạy được bao nhiêu km?
Xem mức tiêu thụ nhiên liệu trong phần thông số kỹ thuật.
Tính khoản trả góp Kia Sorento như thế nào?
Dùng công cụ tính khoản vay trên trang này với giá phiên bản đã đối chiếu, rồi so sánh đề xuất từ đại lý trước khi đặt cọc.
Cẩm nang mua xe & Đánh giá hữu ích
10Khám phá đánh giá xe, cẩm nang bảo dưỡng và kinh nghiệm mua xe

Kia Sonet cũ có nên mua không? Bản cũ hay New Sonet
Kia Sonet cũ nên chọn đời 2021–2023 hay New Sonet 2024+? Xem giá theo bản, chi phí đến tay, CVT và checklist trang bị an toàn.

Kia Carens cũ có nên mua không? Tách đời cũ và thế hệ mới
Kia Carens cũ nên chọn đời 2007–2016 hay thế hệ 2022+? Xem giá theo động cơ, hộp số, chi phí đến tay và checklist xe 7 chỗ.

Toyota Fortuner 2026 có tốt không? Giá 1,055–1,395 tỷ
Fortuner 7 chỗ 1,055–1,395 tỷ; OTD HN entry 1,198,174M (gói 2,574M) — không 1,22B/2,1813M; doanh số 7M ~964 (01/09/2026).

Mitsubishi Attrage cũ có nên mua không? Chọn MT hay CVT
Mitsubishi Attrage cũ nên chọn MT, CVT hay CVT Premium? Xem giá theo đời/bản, chi phí đến tay, xe dịch vụ và checklist CVT.

Giữ khoảng cách an toàn trên cao tốc 2026: mức phạt theo quy định mới
Từ 27/08/2026 CSGT xử phạt không giữ khoảng cách trên cao tốc Pháp Vân–Nghi Sơn; phạt 4–6 triệu, quy tắc 35/55/70/100 m và 3 giây (31/08/2026).

Mercedes EQB 250+ 2026 có tốt không? 5 hay 7 chỗ
Mercedes EQB 250+ giá 2,309 tỷ, pin khoảng 70 kWh, 468–537 km WLTP; phân tích cấu hình 5/7 chỗ, sạc, lăn bánh, bảo hành và giá trị.

Xforce hay Yaris Cross 2026: So sánh giá và OTD
Xforce 605M; YC xăng 650M / HEV 728M; OTD HN 693,78 / 744,18 / 831,54M — 650M không phải HEV; ma trận Calculated (01/09/2026).

Kia K5 cũ vs Mazda6 cũ: chọn sedan D theo đời và động cơ
So sánh Kia K5 cũ và Mazda6 cũ theo 157 tin, đúng đời, động cơ, hộp số, quỹ làm ngay và điều kiện đổi lựa chọn trước khi cọc.

Honda WINNER R giá lăn bánh: 3 bản và chi phí dùng thật
Tính WINNER R lăn bánh ba bản, so chênh giá, hộp số 6 cấp, tư thế, xăng 10.000 km, lốp-xích-phanh và cổng nhận xe.

VinFast VF 8 thế hệ mới 2026 có tốt không? Giá và chi phí
VinFast VF 8 thế hệ mới giá 999 triệu, lăn bánh 1,001–1,015 tỷ, pin 60,13 kWh và 480–500 km NEDC; phân biệt với VF 8 đời cũ.



