Kia Sorento

Kia

Kia Sorento xăng hay diesel, FWD hay AWD: chọn bản nào?

SUV · D · Đang bán tại Việt Nam

Kia Sorento tại Việt Nam: 1.199 triệu đồng–1.419 triệu đồng. Trang này so bốn bản New Sorento xăng/diesel, không ghép giá HEV/PHEV vào cùng một cấu hình. FWD giảm khoản đầu tư; AWD đáng cân khi đường đi có nhu cầu thật, không chỉ vì tên bản cao. Diesel cần cân quãng đường và bảo dưỡng với tiền tiết kiệm nhiên liệu. Thử đủ người cùng hành lý và đo chỗ đỗ trước khi mua.

Giá niêm yết

₫1,199,000,000 – ₫1,419,000,000

Đã xác minh 3/10/2026

Phiên bản đang bán

4

Các phiên bản có sẵn

Hệ dẫn động

Xăng / Dầu

Giá xe tại Việt Nam

1.199 triệu đồng

Kiểm tra 03/10/2026

Mô-men xoắn tối đa

440 Nm

Hộp số

AT 6 cấp

Số ghế

7 chỗ

Tổng quan giá

Giá niêm yết

₫1,199,000,000 – ₫1,419,000,000

  • New Sorento 2.5G Signature FWD₫1,199,000,000
  • New Sorento 2.5G Signature AWD₫1,279,000,000
  • New Sorento 2.2D Signature FWD₫1,339,000,000
  • New Sorento 2.2D Signature AWD₫1,419,000,000

Điểm nổi bật

  • Thương hiệuKia
  • Phân khúcD
  • Hệ dẫn độngXăng / Dầu
  • Động cơSmartStream 2.5G
  • Công suấtTối đa 147.6 kW

Bảo hành

  • Xe5 năm / 150k km

Mức độ sẵn sàng dữ liệu

Tách dữ liệu xác minh từ hãng và nguồn bên thứ ba (ví dụ ZigWheels) để ước tính không bị coi là dữ kiện.

Giá hiện tại

✓ Xác minh từ hãng

Tên phiên bản

✓ Xác minh từ hãng

Thông số chính

✓ Xác minh từ hãng

Kia Sorento xăng hay diesel, FWD hay AWD: chọn bản nào?

Kia Sorento tại Việt Nam: 1.199 triệu đồng–1.419 triệu đồng. Trang này so bốn bản New Sorento xăng/diesel, không ghép giá HEV/PHEV vào cùng một cấu hình. FWD giảm khoản đầu tư; AWD đáng cân khi đường đi có nhu cầu thật, không chỉ vì tên bản cao. Diesel cần cân quãng đường và bảo dưỡng với tiền tiết kiệm nhiên liệu. Thử đủ người cùng hành lý và đo chỗ đỗ trước khi mua. Giá xe, chưa gồm phí lăn bánh; màu xe có thể có phụ phí. Kiểm tra nguồn ngày 03/10/2026. Dữ liệu thiếu được giữ nguyên hạng mục và ghi chưa xác nhận; không suy từ bản nước ngoài.

Nguồn dữ liệu: Kia Việt Nam — giá và cấu hình tại ngày kiểm tra

Tóm tắt nhanh

Phù hợp với

Gia đình cần SUV 7 chỗ và có nhu cầu đường dài, tải sử dụng rõ.

Điểm mạnh đã xác minh

Có xăng và diesel, FWD/AWD; bốn bản có nguồn giá hiện tại; thông số được chia đúng động cơ.

Hạn chế cần cân nhắc

Thân xe lớn; không lấy HEV làm số tiêu thụ của máy thường; hàng ghế thứ ba cần thử tải thật.

Trang này so bốn bản New Sorento xăng/diesel, không ghép giá HEV/PHEV vào cùng một cấu hình. FWD giảm khoản đầu tư; AWD đáng cân khi đường đi có nhu cầu thật, không chỉ vì tên bản cao. Diesel cần cân quãng đường và bảo dưỡng với tiền tiết kiệm nhiên liệu. Thử đủ người cùng hành lý và đo chỗ đỗ trước khi mua.

Kia Sorento mạnh đến đâu, số công suất nào đang được so?

Với HEV, công suất và mô-men động cơ xăng được tách khỏi mô-tơ. Không cộng hai con số thành công suất hoặc mô-men hệ thống. Không có dữ liệu tăng tốc/ tốc độ tối đa thì ghi thiếu, không suy đoán.

Kia Sorento: đối chiếu đúng phiên bản Việt Nam
Hạng mụcNew Sorento 2.5G Signature FWDNew Sorento 2.5G Signature AWDNew Sorento 2.2D Signature FWDNew Sorento 2.2D Signature AWD
Công suất động cơ đốt trong (kW)Chưa xác nhận tại Việt NamChưa xác nhận tại Việt Nam147,6147,6
Mô-men động cơ đốt trong (Nm)232232440440

Nguồn dữ liệu: Kia Việt Nam — thông số theo phiên bản

Số công suất trên bảng là phạm vi ghi rõ ở từng dòng, không phải kết quả chạy thử của AutoTest.

Kia Sorento: kích thước, gầm và chỗ ngồi có phù hợp?

Đọc riêng từng phiên bản; dung tích hành lý cần đối chiếu cách bố trí ghế và cách đo của hãng. Hãy thử xe với người nhà, đồ trẻ em và kích thước chỗ đỗ.

Kia Sorento: đối chiếu đúng phiên bản Việt Nam
Hạng mụcNew Sorento 2.5G Signature FWDNew Sorento 2.5G Signature AWDNew Sorento 2.2D Signature FWDNew Sorento 2.2D Signature AWD
Chiều dài (mm)4815481548154815
Số chỗ7777
Chiều rộng (mm)1900190019001900
Chiều cao (mm)1700170017001700
Trục cơ sở (mm)2815281528152815
Khoảng sáng gầm (mm)176176176176
Bán kính quay (m)5,78Chưa xác nhận tại Việt Nam5,78Chưa xác nhận tại Việt Nam
Hành lý theo cách đo của hãng (L)Chưa xác nhận tại Việt NamChưa xác nhận tại Việt NamChưa xác nhận tại Việt NamChưa xác nhận tại Việt Nam

Nguồn dữ liệu: Kia Việt Nam — thông số theo phiên bản

Số ghế và dung tích công bố không thay thế việc kiểm tra đủ người, đủ hành lý trên chiếc xe định mua.

Kia Sorento: giá từng bản, hộp số và chi phí nhiên liệu

Giá xe, chưa gồm phí lăn bánh; màu xe có thể có phụ phí. Kiểm tra nguồn ngày 03/10/2026. Dữ liệu thiếu được giữ nguyên hạng mục và ghi chưa xác nhận; không suy từ bản nước ngoài.

Kia Sorento: đối chiếu đúng phiên bản Việt Nam
Hạng mụcNew Sorento 2.5G Signature FWDNew Sorento 2.5G Signature AWDNew Sorento 2.2D Signature FWDNew Sorento 2.2D Signature AWD
Giá cơ bản tại ngày kiểm tra1.199 triệu đồng1.279 triệu đồng1.339 triệu đồng1.419 triệu đồng
Mã/loại động cơSmartStream 2.5GSmartStream 2.5GSmartStream 2.2DSmartStream 2.2D
Dung tích động cơ (cc)Chưa xác nhận tại Việt NamChưa xác nhận tại Việt NamChưa xác nhận tại Việt NamChưa xác nhận tại Việt Nam
Bình nhiên liệu (L)67676767
Hộp số6AT6AT8DCT8DCT
Lốp trước255/45 R20255/45R20255/45 R20255/45R20
Lốp sau255/45 R20255/45R20255/45 R20255/45R20
Dẫn độngFWDAWDFWDAWD

Nguồn dữ liệu: Kia Việt Nam — thông số theo phiên bản

Tiêu thụ kết hợp là số công bố. Để tính chi phí, nhập quãng đường và giá xăng bạn thực trả; xe chạy phố có thể khác đáng kể.

Claim Ledger — nguồn dữ liệu và phạm vi kiểm tra

Mọi thông số trên trang được đối chiếu với nguồn chính thức trong Claim Ledger.

Nguồn và giới hạn dữ liệu Kia Sorento — đối chiếu 03/10/2026
Thông tinNguồnPhạm vi
New Sorento 2.5G Signature FWD: giá cơ bản 1.199 triệu đồngGiá bán của đúng phiên bản trong bảng công khai của nhà sản xuất/nhà phân phối chính thức; chưa gồm phí lăn bánh.Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026; không gồm phí lăn bánh; không coi đây là giá sau khuyến mãi.
New Sorento 2.5G Signature FWD — Chiều dài (mm): 4815New Sorento 2.5G Signature FWD: Kích thước tổng thể (mm) / Overall dimensions (mm): 4,815 x 1,900 x 1,700Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026.
New Sorento 2.5G Signature FWD — Số chỗ: 7New Sorento 2.5G Signature FWD: Số chỗ ngồi / Seat capacity: 7 chỗPhiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026.
New Sorento 2.5G Signature FWD — Mã/loại động cơ: SmartStream 2.5GNew Sorento 2.5G Signature FWD: Loại động cơ / Engine type: SmartStream 2.5GPhiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026.
New Sorento 2.5G Signature FWD — Chiều rộng (mm): 1900New Sorento 2.5G Signature FWD: Kích thước tổng thể (mm) / Overall dimensions (mm): 4,815 x 1,900 x 1,700Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026.
New Sorento 2.5G Signature FWD — Mô-men động cơ xăng (Nm): 232New Sorento 2.5G Signature FWD: Mômen xoắn cực đại (Nm/ rpm) / Max. torque (Nm/rpm): 232 Nm/ 4,000 rpmPhiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026.
New Sorento 2.5G Signature FWD — Bình nhiên liệu (L): 67New Sorento 2.5G Signature FWD: Dung tích thùng nhiên liệu (L) / Fuel tank capacity (L): 67 LPhiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026.
New Sorento 2.5G Signature FWD — Chiều cao (mm): 1700New Sorento 2.5G Signature FWD: Kích thước tổng thể (mm) / Overall dimensions (mm): 4,815 x 1,900 x 1,700Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026.
New Sorento 2.5G Signature FWD — Hộp số: 6ATNew Sorento 2.5G Signature FWD: Hộp số / Transmission: 6ATPhiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026.
New Sorento 2.5G Signature FWD — Trục cơ sở (mm): 2815New Sorento 2.5G Signature FWD: Chiều dài cơ sở (mm) / Wheelbase (mm): 2,815Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026.
New Sorento 2.5G Signature FWD — Khoảng sáng gầm (mm): 176New Sorento 2.5G Signature FWD: Khoảng sáng gầm xe (mm) / Ground clearance (mm): 176Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026.
New Sorento 2.5G Signature FWD — Bán kính quay (m): 5.78New Sorento 2.5G Signature FWD: Bán kính quay vòng tối thiểu (m) / Turning circle (m): 5.78Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026.
New Sorento 2.5G Signature FWD — Lốp trước: 255/45 R20New Sorento 2.5G Signature FWD: Thông số lốp xe / Tires: 255/45 R20Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026.
New Sorento 2.5G Signature FWD — Lốp sau: 255/45 R20New Sorento 2.5G Signature FWD: Thông số lốp xe / Tires: 255/45 R20Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026.
New Sorento 2.5G Signature AWD: giá cơ bản 1.279 triệu đồngGiá bán của đúng phiên bản trong bảng công khai của nhà sản xuất/nhà phân phối chính thức; chưa gồm phí lăn bánh.Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026; không gồm phí lăn bánh; không coi đây là giá sau khuyến mãi.
New Sorento 2.5G Signature AWD — Chiều dài (mm): 4815New Sorento 2.5G Signature AWD: Kích thước tổng thể (mm): 4,815 x 1,900 x 1,700Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026.
New Sorento 2.5G Signature AWD — Số chỗ: 7New Sorento 2.5G Signature AWD: Số chỗ ngồi: 7Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026.
New Sorento 2.5G Signature AWD — Mã/loại động cơ: SmartStream 2.5GNew Sorento 2.5G Signature AWD: Loại động cơ: SmartStream 2.5GPhiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026.
New Sorento 2.5G Signature AWD — Chiều rộng (mm): 1900New Sorento 2.5G Signature AWD: Kích thước tổng thể (mm): 4,815 x 1,900 x 1,700Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026.
New Sorento 2.5G Signature AWD — Mô-men động cơ xăng (Nm): 232New Sorento 2.5G Signature AWD: Mômen xoắn cực đại (Nm/rpm): 232/4,000Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026.
New Sorento 2.5G Signature AWD — Bình nhiên liệu (L): 67New Sorento 2.5G Signature AWD: Dung tích thùng nhiên liệu (L): 67Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026.
New Sorento 2.5G Signature AWD — Chiều cao (mm): 1700New Sorento 2.5G Signature AWD: Kích thước tổng thể (mm): 4,815 x 1,900 x 1,700Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026.
New Sorento 2.5G Signature AWD — Hộp số: 6ATNew Sorento 2.5G Signature AWD: Hộp số: 6ATPhiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026.
New Sorento 2.5G Signature AWD — Trục cơ sở (mm): 2815New Sorento 2.5G Signature AWD: Chiều dài cơ sở (mm): 2815Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026.
New Sorento 2.5G Signature AWD — Khoảng sáng gầm (mm): 176New Sorento 2.5G Signature AWD: Khoảng sáng gầm (mm): 176Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026.
New Sorento 2.5G Signature AWD — Lốp trước: 255/45R20New Sorento 2.5G Signature AWD: Thông số lốp xe: 255/45R20Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026.
New Sorento 2.5G Signature AWD — Lốp sau: 255/45R20New Sorento 2.5G Signature AWD: Thông số lốp xe: 255/45R20Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026.
New Sorento 2.2D Signature FWD: giá cơ bản 1.339 triệu đồngGiá bán của đúng phiên bản trong bảng công khai của nhà sản xuất/nhà phân phối chính thức; chưa gồm phí lăn bánh.Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026; không gồm phí lăn bánh; không coi đây là giá sau khuyến mãi.
New Sorento 2.2D Signature FWD — Chiều dài (mm): 4815New Sorento 2.2D Signature FWD: Kích thước tổng thể (mm) / Overall dimensions (mm): 4,815 x 1,900 x 1,700Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026.
New Sorento 2.2D Signature FWD — Số chỗ: 7New Sorento 2.2D Signature FWD: Số chỗ ngồi / Seat capacity: 7 chỗPhiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026.
New Sorento 2.2D Signature FWD — Công suất động cơ xăng (kW): 147.6New Sorento 2.2D Signature FWD: Công suất cực đại (hp/ rpm) / Max. power (hp/rpm): 198 hp / 3,800 rpmPhiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026; điều kiện và đơn vị được kiểm tra theo dòng tài liệu nguồn.
New Sorento 2.2D Signature FWD — Mã/loại động cơ: SmartStream 2.2DNew Sorento 2.2D Signature FWD: Loại động cơ / Engine type: SmartStream 2.2DPhiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026.
New Sorento 2.2D Signature FWD — Chiều rộng (mm): 1900New Sorento 2.2D Signature FWD: Kích thước tổng thể (mm) / Overall dimensions (mm): 4,815 x 1,900 x 1,700Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026.
New Sorento 2.2D Signature FWD — Mô-men động cơ xăng (Nm): 440New Sorento 2.2D Signature FWD: Mômen xoắn cực đại (Nm/ rpm) / Max. torque (Nm/rpm): 440 Nm/ 1,750-2,750 rpmPhiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026.
New Sorento 2.2D Signature FWD — Bình nhiên liệu (L): 67New Sorento 2.2D Signature FWD: Dung tích thùng nhiên liệu (L) / Fuel tank capacity (L): 67 LPhiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026.
New Sorento 2.2D Signature FWD — Chiều cao (mm): 1700New Sorento 2.2D Signature FWD: Kích thước tổng thể (mm) / Overall dimensions (mm): 4,815 x 1,900 x 1,700Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026.
New Sorento 2.2D Signature FWD — Hộp số: 8DCTNew Sorento 2.2D Signature FWD: Hộp số / Transmission: 8DCTPhiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026.
New Sorento 2.2D Signature FWD — Trục cơ sở (mm): 2815New Sorento 2.2D Signature FWD: Chiều dài cơ sở (mm) / Wheelbase (mm): 2,815Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026.
New Sorento 2.2D Signature FWD — Khoảng sáng gầm (mm): 176New Sorento 2.2D Signature FWD: Khoảng sáng gầm xe (mm) / Ground clearance (mm): 176Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026.
New Sorento 2.2D Signature FWD — Bán kính quay (m): 5.78New Sorento 2.2D Signature FWD: Bán kính quay vòng tối thiểu (m) / Turning circle (m): 5.78Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026.
New Sorento 2.2D Signature FWD — Lốp trước: 255/45 R20New Sorento 2.2D Signature FWD: Thông số lốp xe / Tires: 255/45 R20Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026.
New Sorento 2.2D Signature FWD — Lốp sau: 255/45 R20New Sorento 2.2D Signature FWD: Thông số lốp xe / Tires: 255/45 R20Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026.
New Sorento 2.2D Signature AWD: giá cơ bản 1.419 triệu đồngGiá bán của đúng phiên bản trong bảng công khai của nhà sản xuất/nhà phân phối chính thức; chưa gồm phí lăn bánh.Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026; không gồm phí lăn bánh; không coi đây là giá sau khuyến mãi.
New Sorento 2.2D Signature AWD — Chiều dài (mm): 4815New Sorento 2.2D Signature AWD: Kích thước tổng thể (mm): 4,815 x 1,900 x 1,700Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026.
New Sorento 2.2D Signature AWD — Số chỗ: 7New Sorento 2.2D Signature AWD: Số chỗ ngồi: 7Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026.
New Sorento 2.2D Signature AWD — Công suất động cơ xăng (kW): 147.6New Sorento 2.2D Signature AWD: Công suất cực đại (hp/rpm): 198/3,800Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026; điều kiện và đơn vị được kiểm tra theo dòng tài liệu nguồn.
New Sorento 2.2D Signature AWD — Mã/loại động cơ: SmartStream 2.2DNew Sorento 2.2D Signature AWD: Loại động cơ: SmartStream 2.2DPhiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026.
New Sorento 2.2D Signature AWD — Chiều rộng (mm): 1900New Sorento 2.2D Signature AWD: Kích thước tổng thể (mm): 4,815 x 1,900 x 1,700Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026.
New Sorento 2.2D Signature AWD — Mô-men động cơ xăng (Nm): 440New Sorento 2.2D Signature AWD: Mômen xoắn cực đại (Nm/rpm): 440/1,750-2,750Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026.
New Sorento 2.2D Signature AWD — Bình nhiên liệu (L): 67New Sorento 2.2D Signature AWD: Dung tích thùng nhiên liệu (L): 67Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026.
New Sorento 2.2D Signature AWD — Chiều cao (mm): 1700New Sorento 2.2D Signature AWD: Kích thước tổng thể (mm): 4,815 x 1,900 x 1,700Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026.
New Sorento 2.2D Signature AWD — Hộp số: 8DCTNew Sorento 2.2D Signature AWD: Hộp số: 8DCTPhiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026.
New Sorento 2.2D Signature AWD — Trục cơ sở (mm): 2815New Sorento 2.2D Signature AWD: Chiều dài cơ sở (mm): 2815Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026.
New Sorento 2.2D Signature AWD — Khoảng sáng gầm (mm): 176New Sorento 2.2D Signature AWD: Khoảng sáng gầm (mm): 176Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026.
New Sorento 2.2D Signature AWD — Lốp trước: 255/45R20New Sorento 2.2D Signature AWD: Thông số lốp xe: 255/45R20Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026.
New Sorento 2.2D Signature AWD — Lốp sau: 255/45R20New Sorento 2.2D Signature AWD: Thông số lốp xe: 255/45R20Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026.
12 hạng mục chưa được xác nhậnNew Sorento 2.5G Signature FWD: power; New Sorento 2.5G Signature FWD: engine_cc; New Sorento 2.5G Signature FWD: trunk; New Sorento 2.5G Signature AWD: power; New Sorento 2.5G Signature AWD: engine_cc; New Sorento 2.5G Signature AWD: turning_radius; New Sorento 2.5G Signature AWD: trunk; New Sorento 2.2D Signature FWD: engine_cc; New Sorento 2.2D Signature FWD: trunk; New Sorento 2.2D Signature AWD: engine_cc; New Sorento 2.2D Signature AWD: turning_radius; New Sorento 2.2D Signature AWD: trunkKhông lấy giá trị đời cũ/thị trường khác thay cho thông số Việt Nam hiện tại; bản gốc được lưu trong hồ sơ kiểm tra.
Điểm cần phân biệt khi đọc dữ liệuCông suất bản xăng 2.5G ghi 177 hp trên phần giới thiệu/website nhưng 178 hp ở bảng brochure. Chưa chốt công suất cho hai bản xăng; không tạo khác biệt công suất FWD/AWD chỉ từ lỗi nguồn.Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026.

So sánh mẫu và liên kết liên quan

So sánh phiên bản

So sánh 4 phiên bản theo giá và thông số chính (xe xăng/dầu ẩn pin và phạm vi)

Phiên bảnGiá chính thứcHệ dẫn độngĐộng cơHộp sốCông suấtMô-men xoắnTiêu haoSố chỗ
New Sorento 2.5G Signature FWD₫1,199,000,000Dẫn động cầu trướcSmartStream 2.5GAT 6 cấpChưa xác nhận cho đúng phiên bản Việt Nam; giữ hạng mục, không dùng số liệu bản khác. kW232 Nm18 km/L7 chỗ
New Sorento 2.5G Signature AWD₫1,279,000,000Dẫn động 4 bánhSmartStream 2.5GAT 6 cấpChưa xác nhận cho đúng phiên bản Việt Nam; giữ hạng mục, không dùng số liệu bản khác. kW232 Nm18 km/L7 chỗ
New Sorento 2.2D Signature FWD₫1,339,000,000Dẫn động cầu trướcSmartStream 2.2D8DCT147.6 kW440 Nm14 km/L7 chỗ
New Sorento 2.2D Signature AWD₫1,419,000,000Dẫn động 4 bánhSmartStream 2.2D8DCT147.6 kW440 Nm14 km/L7 chỗ

Bảng trả góp tham khảo

Kia Sorento trả góp khoảng 14.511.591 đ/tháng với trả trước 30% và 72 tháng, lãi suất giả định 7,5%/năm

Giá tham chiếu từ 1.2 tỷ đ · Lãi suất theo dư nợ giảm dần (phương pháp phổ biến tại các ngân hàng Việt Nam)

Trả góp theo tỷ lệ trả trước (lãi suất 7,5%/năm)

Trả trướcSố tiền vay36 tháng48 tháng60 tháng72 tháng
20% · 240 triệu đ959 triệu đ29.837.084 đ23.192.403 đ19.220.400 đ16.584.676 đ
25% · 300 triệu đ899 triệu đ27.972.267 đ21.742.878 đ18.019.125 đ15.548.133 đ
30% · 360 triệu đ839 triệu đ26.107.449 đ20.293.352 đ16.817.850 đ14.511.591 đ
35% · 420 triệu đ779 triệu đ24.242.631 đ18.843.827 đ15.616.575 đ13.475.049 đ
40% · 480 triệu đ719 triệu đ22.377.813 đ17.394.302 đ14.415.300 đ12.438.507 đ

Trả góp theo mức lãi suất (trả trước 30%)

Lãi suất năm36 tháng48 tháng60 tháng72 tháng
6,5% (ngân hàng nhà nước / ưu đãi)25.723.708 đ19.903.960 đ16.421.868 đ14.108.574 đ
7,5% (thị trường)26.107.449 đ20.293.352 đ16.817.850 đ14.511.591 đ
9,0% (cao / công ty tài chính)26.689.516 đ20.886.016 đ17.422.488 đ15.128.833 đ

Trả góp theo phiên bản (trả trước 30% · lãi suất 7,5%/năm)

Phiên bảnGiá36 tháng48 tháng60 tháng72 tháng
New Sorento 2.5G Signature FWD1.2 tỷ đ26.107.449 đ20.293.352 đ16.817.850 đ14.511.591 đ
New Sorento 2.5G Signature AWD1.3 tỷ đ27.849.397 đ21.647.371 đ17.939.975 đ15.479.838 đ
New Sorento 2.2D Signature FWD1.3 tỷ đ29.155.858 đ22.662.885 đ18.781.569 đ16.206.022 đ
New Sorento 2.2D Signature AWD1.4 tỷ đ30.897.806 đ24.016.903 đ19.903.694 đ17.174.269 đ

Số liệu chỉ mang tính tham khảo, chưa bao gồm bảo hiểm, thuế phí trước bạ và các khoản phí khác. Lãi suất thực tế phụ thuộc vào ngân hàng, hạn mức tín dụng và lịch sử tín dụng của người mua. Tham khảo lãi suất cho vay mua ô tô 2026: ngân hàng nhà nước từ 4,5–6,5%/năm, ngân hàng tư nhân từ 6,3–8,5%/năm, thời hạn vay tối đa 96 tháng (8 năm).

Trang bị nổi bật

Kia Sorento xăng hay diesel, FWD hay AWD: chọn bản nào?Đối chiếu đúng cấu hình Việt Nam; nguồn kiểm tra 03/10/2026Giá xe không gồm phí lăn bánh; bản không còn niêm yết được tách khỏi giá hiện hànhThông số HEV phân biệt động cơ xăng và mô-tơ điện

Nguồn dữ liệu và ngày kiểm tra

Giá, phiên bản và thông số trên trang này tham chiếu dữ liệu thị trường Việt Nam, tách phần đã xác minh khỏi phần cần hỏi lại đại lý.

Nội dung liên quan

Xe tương tự

Cùng kiểu dáng và tầm giá tại Việt Nam

Nhận xét của chủ xe

Đánh giá là trải nghiệm cá nhân của người dùng, không phải nhận định của tòa soạn AutoTest.

Chưa có nhận xét của chủ xe cho mẫu xe này. Nếu bạn đã sử dụng xe, hãy chia sẻ trải nghiệm của mình.

Chia sẻ trải nghiệm của bạn

Nhận xét được kiểm duyệt trước khi đăng — vui lòng cung cấp thông tin chính xác.

Điểm (chỉ để xếp hạng nội bộ)
4.0

Câu hỏi thường gặp

Kia Sorento xem thông số và phiên bản ở đâu?

Xem bảng giá, phiên bản, công suất, kích thước và bảo hành trên trang này. Số liệu tham chiếu nguồn thị trường Việt Nam và tách theo từng phiên bản.

Kia Sorento chạy được bao nhiêu km?

Xem mức tiêu thụ nhiên liệu trong phần thông số kỹ thuật.

Tính khoản trả góp Kia Sorento như thế nào?

Dùng công cụ tính khoản vay trên trang này với giá phiên bản đã đối chiếu, rồi so sánh đề xuất từ đại lý trước khi đặt cọc.

Cẩm nang mua xe & Đánh giá hữu ích

10

Khám phá đánh giá xe, cẩm nang bảo dưỡng và kinh nghiệm mua xe

Kia Soluto cũ có nên mua không? Chọn MT hay AT
Xe cũKia

Kia Soluto cũ có nên mua không? Chọn MT hay AT

Kia Soluto cũ có đáng mua? Xem giá theo đời, MT/AT và cấp trang bị, chi phí đến tay, rủi ro xe dịch vụ cùng checklist kiểm tra.

Sam2 thg 9, 2026
Kia Morning cũ có nên mua không? Đời cũ TA vs New Morning 2020
Xe cũKia

Kia Morning cũ có nên mua không? Đời cũ TA vs New Morning 2020

Kia Morning cũ 225–410 triệu (08/2026). Tách đời cũ TA (trước 12/2020) và New Morning (GT-Line/X-Line 4AT); đối chiếu năm sản xuất, số khung, VIN.

Sam20 thg 8, 2026
Yamaha Janus cũ có nên mua không? Giá theo đời và cách kiểm tra
Xe cũ

Yamaha Janus cũ có nên mua không? Giá theo đời và cách kiểm tra

Phân tích Yamaha Janus cũ tại Việt Nam theo giá rao từng đời, mốc 2016–2022–2024, cách kiểm CVT, SSS, Smart Key, giấy tờ và chọn xe theo ngân sách.

Sam20 thg 9, 2026
Geely EX5 vs EX5 EM-i: đi tỉnh mấy lần mới đổi lựa chọn?
Cẩm nang

Geely EX5 vs EX5 EM-i: đi tỉnh mấy lần mới đổi lựa chọn?

So Geely EX5 BEV và EX5 EM-i PHEV: sáu trường vận hành trạm, SoC, thời gian tăng thật, 2/6/12/24 chuyến, trả góp/5 năm và pháp quy BEV 0% tiếp nối đến 2030.

Ban biên tập AutoTest1 thg 10, 2026
Wuling Bingo 2026 có tốt không? Chọn Bingo, Plus hay Max
Xe điệnWuling

Wuling Bingo 2026 có tốt không? Chọn Bingo, Plus hay Max

Wuling Bingo 2026 giá 399–499 triệu, ba bản 333–410 km; xem lăn bánh đúng phí 2026, bản nên mua, sạc CCS2 và bảo hành.

Sam31 thg 8, 2026
Air Blade hay Vario 160 2026: So sánh giá và chọn bản nào?
Đánh giá

Air Blade hay Vario 160 2026: So sánh giá và chọn bản nào?

So sánh AB125/160 vs Vario 160: chênh TC→160 14,7–16,4M, AB125 TT→160 TC ~9M; LCD, ABS trước, cốp 23,2L vs 17,9L — chọn theo ngân sách (31/08/2026).

Sam22 thg 8, 2026
Honda Brio cũ có nên mua không? Chọn G hay RS
Xe cũ

Honda Brio cũ có nên mua không? Chọn G hay RS

Honda Brio cũ nên chọn G, RS hay RS hai màu? Xem giá theo đời/bản, chi phí đến tay, CVT và checklist xe nhập Indonesia.

Sam3 thg 9, 2026
Xe mới dưới 500 triệu: Wigo, EX2 hay Bingo hợp nhu cầu?
Cẩm nang

Xe mới dưới 500 triệu: Wigo, EX2 hay Bingo hợp nhu cầu?

Wigo G / EX2 / Bingo 333: Mua xe mới khi tiền nhận xe và quỹ dự phòng cùng nằm trong trần; không chỉ giá niêm yết. Dừng nếu báo giá dưới 500 triệu bỏ phí hoặc gom quỹ dự phòng thành tiền cọc.

Ban biên tập AutoTest21 thg 8, 2026
VinFast Limo Green 2026 có tốt không? Bài toán 7 chỗ và chạy dịch vụ
Xe điệnVinFast

VinFast Limo Green 2026 có tốt không? Bài toán 7 chỗ và chạy dịch vụ

Limo Green giá 699 triệu, 7 chỗ, pin 60,13 kWh và 450 km NEDC. Xem lăn bánh tách biển trắng, biển vàng và chi phí dịch vụ.

Sam1 thg 9, 2026
Yamaha Exciter 155 2026 có tốt không? 49,9–60,9M
Đánh giá

Yamaha Exciter 155 2026 có tốt không? 49,9–60,9M

Exciter 49,9–60,9M, 18,5 PS; đối thủ WINNER R — Winner X không catalogue; LPTB 2%; OTD Calculated (01/09/2026).

Sam25 thg 8, 2026

Liên kết liên quan