
Kia
Kia Sorento xăng hay diesel, FWD hay AWD: chọn bản nào?
SUV · D · Đang bán tại Việt Nam
Kia Sorento tại Việt Nam: 1.199 triệu đồng–1.419 triệu đồng. Trang này so bốn bản New Sorento xăng/diesel, không ghép giá HEV/PHEV vào cùng một cấu hình. FWD giảm khoản đầu tư; AWD đáng cân khi đường đi có nhu cầu thật, không chỉ vì tên bản cao. Diesel cần cân quãng đường và bảo dưỡng với tiền tiết kiệm nhiên liệu. Thử đủ người cùng hành lý và đo chỗ đỗ trước khi mua.
Giá niêm yết
₫1,199,000,000 – ₫1,419,000,000
Đã xác minh 3/10/2026
Phiên bản đang bán
4
Các phiên bản có sẵn
Hệ dẫn động
Xăng / Dầu
Giá xe tại Việt Nam
1.199 triệu đồng
Kiểm tra 03/10/2026
Mô-men xoắn tối đa
440 Nm
Hộp số
AT 6 cấp
Số ghế
7 chỗ
Tổng quan giá
Giá niêm yết
₫1,199,000,000 – ₫1,419,000,000
- New Sorento 2.5G Signature FWD₫1,199,000,000
- New Sorento 2.5G Signature AWD₫1,279,000,000
- New Sorento 2.2D Signature FWD₫1,339,000,000
- New Sorento 2.2D Signature AWD₫1,419,000,000
Điểm nổi bật
- Thương hiệuKia
- Phân khúcD
- Hệ dẫn độngXăng / Dầu
- Động cơSmartStream 2.5G
- Công suấtTối đa 147.6 kW
Bảo hành
- Xe5 năm / 150k km
Mức độ sẵn sàng dữ liệu
Tách dữ liệu xác minh từ hãng và nguồn bên thứ ba (ví dụ ZigWheels) để ước tính không bị coi là dữ kiện.
Giá hiện tại
✓ Xác minh từ hãng
Tên phiên bản
✓ Xác minh từ hãng
Thông số chính
✓ Xác minh từ hãng
Kia Sorento xăng hay diesel, FWD hay AWD: chọn bản nào?
Kia Sorento tại Việt Nam: 1.199 triệu đồng–1.419 triệu đồng. Trang này so bốn bản New Sorento xăng/diesel, không ghép giá HEV/PHEV vào cùng một cấu hình. FWD giảm khoản đầu tư; AWD đáng cân khi đường đi có nhu cầu thật, không chỉ vì tên bản cao. Diesel cần cân quãng đường và bảo dưỡng với tiền tiết kiệm nhiên liệu. Thử đủ người cùng hành lý và đo chỗ đỗ trước khi mua. Giá xe, chưa gồm phí lăn bánh; màu xe có thể có phụ phí. Kiểm tra nguồn ngày 03/10/2026. Dữ liệu thiếu được giữ nguyên hạng mục và ghi chưa xác nhận; không suy từ bản nước ngoài.
Nguồn dữ liệu: Kia Việt Nam — giá và cấu hình tại ngày kiểm tra
Tóm tắt nhanh
Phù hợp với
Gia đình cần SUV 7 chỗ và có nhu cầu đường dài, tải sử dụng rõ.
Điểm mạnh đã xác minh
Có xăng và diesel, FWD/AWD; bốn bản có nguồn giá hiện tại; thông số được chia đúng động cơ.
Hạn chế cần cân nhắc
Thân xe lớn; không lấy HEV làm số tiêu thụ của máy thường; hàng ghế thứ ba cần thử tải thật.
Trang này so bốn bản New Sorento xăng/diesel, không ghép giá HEV/PHEV vào cùng một cấu hình. FWD giảm khoản đầu tư; AWD đáng cân khi đường đi có nhu cầu thật, không chỉ vì tên bản cao. Diesel cần cân quãng đường và bảo dưỡng với tiền tiết kiệm nhiên liệu. Thử đủ người cùng hành lý và đo chỗ đỗ trước khi mua.
Kia Sorento mạnh đến đâu, số công suất nào đang được so?
Với HEV, công suất và mô-men động cơ xăng được tách khỏi mô-tơ. Không cộng hai con số thành công suất hoặc mô-men hệ thống. Không có dữ liệu tăng tốc/ tốc độ tối đa thì ghi thiếu, không suy đoán.
| Hạng mục | New Sorento 2.5G Signature FWD | New Sorento 2.5G Signature AWD | New Sorento 2.2D Signature FWD | New Sorento 2.2D Signature AWD |
|---|---|---|---|---|
| Công suất động cơ đốt trong (kW) | Chưa xác nhận tại Việt Nam | Chưa xác nhận tại Việt Nam | 147,6 | 147,6 |
| Mô-men động cơ đốt trong (Nm) | 232 | 232 | 440 | 440 |
Nguồn dữ liệu: Kia Việt Nam — thông số theo phiên bản
Số công suất trên bảng là phạm vi ghi rõ ở từng dòng, không phải kết quả chạy thử của AutoTest.
Kia Sorento: kích thước, gầm và chỗ ngồi có phù hợp?
Đọc riêng từng phiên bản; dung tích hành lý cần đối chiếu cách bố trí ghế và cách đo của hãng. Hãy thử xe với người nhà, đồ trẻ em và kích thước chỗ đỗ.
| Hạng mục | New Sorento 2.5G Signature FWD | New Sorento 2.5G Signature AWD | New Sorento 2.2D Signature FWD | New Sorento 2.2D Signature AWD |
|---|---|---|---|---|
| Chiều dài (mm) | 4815 | 4815 | 4815 | 4815 |
| Số chỗ | 7 | 7 | 7 | 7 |
| Chiều rộng (mm) | 1900 | 1900 | 1900 | 1900 |
| Chiều cao (mm) | 1700 | 1700 | 1700 | 1700 |
| Trục cơ sở (mm) | 2815 | 2815 | 2815 | 2815 |
| Khoảng sáng gầm (mm) | 176 | 176 | 176 | 176 |
| Bán kính quay (m) | 5,78 | Chưa xác nhận tại Việt Nam | 5,78 | Chưa xác nhận tại Việt Nam |
| Hành lý theo cách đo của hãng (L) | Chưa xác nhận tại Việt Nam | Chưa xác nhận tại Việt Nam | Chưa xác nhận tại Việt Nam | Chưa xác nhận tại Việt Nam |
Nguồn dữ liệu: Kia Việt Nam — thông số theo phiên bản
Số ghế và dung tích công bố không thay thế việc kiểm tra đủ người, đủ hành lý trên chiếc xe định mua.
Kia Sorento: giá từng bản, hộp số và chi phí nhiên liệu
Giá xe, chưa gồm phí lăn bánh; màu xe có thể có phụ phí. Kiểm tra nguồn ngày 03/10/2026. Dữ liệu thiếu được giữ nguyên hạng mục và ghi chưa xác nhận; không suy từ bản nước ngoài.
| Hạng mục | New Sorento 2.5G Signature FWD | New Sorento 2.5G Signature AWD | New Sorento 2.2D Signature FWD | New Sorento 2.2D Signature AWD |
|---|---|---|---|---|
| Giá cơ bản tại ngày kiểm tra | 1.199 triệu đồng | 1.279 triệu đồng | 1.339 triệu đồng | 1.419 triệu đồng |
| Mã/loại động cơ | SmartStream 2.5G | SmartStream 2.5G | SmartStream 2.2D | SmartStream 2.2D |
| Dung tích động cơ (cc) | Chưa xác nhận tại Việt Nam | Chưa xác nhận tại Việt Nam | Chưa xác nhận tại Việt Nam | Chưa xác nhận tại Việt Nam |
| Bình nhiên liệu (L) | 67 | 67 | 67 | 67 |
| Hộp số | 6AT | 6AT | 8DCT | 8DCT |
| Lốp trước | 255/45 R20 | 255/45R20 | 255/45 R20 | 255/45R20 |
| Lốp sau | 255/45 R20 | 255/45R20 | 255/45 R20 | 255/45R20 |
| Dẫn động | FWD | AWD | FWD | AWD |
Nguồn dữ liệu: Kia Việt Nam — thông số theo phiên bản
Tiêu thụ kết hợp là số công bố. Để tính chi phí, nhập quãng đường và giá xăng bạn thực trả; xe chạy phố có thể khác đáng kể.
Claim Ledger — nguồn dữ liệu và phạm vi kiểm tra
Mọi thông số trên trang được đối chiếu với nguồn chính thức trong Claim Ledger.
| Thông tin | Nguồn | Phạm vi |
|---|---|---|
| New Sorento 2.5G Signature FWD: giá cơ bản 1.199 triệu đồng | Giá bán của đúng phiên bản trong bảng công khai của nhà sản xuất/nhà phân phối chính thức; chưa gồm phí lăn bánh. | Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026; không gồm phí lăn bánh; không coi đây là giá sau khuyến mãi. |
| New Sorento 2.5G Signature FWD — Chiều dài (mm): 4815 | New Sorento 2.5G Signature FWD: Kích thước tổng thể (mm) / Overall dimensions (mm): 4,815 x 1,900 x 1,700 | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026. |
| New Sorento 2.5G Signature FWD — Số chỗ: 7 | New Sorento 2.5G Signature FWD: Số chỗ ngồi / Seat capacity: 7 chỗ | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026. |
| New Sorento 2.5G Signature FWD — Mã/loại động cơ: SmartStream 2.5G | New Sorento 2.5G Signature FWD: Loại động cơ / Engine type: SmartStream 2.5G | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026. |
| New Sorento 2.5G Signature FWD — Chiều rộng (mm): 1900 | New Sorento 2.5G Signature FWD: Kích thước tổng thể (mm) / Overall dimensions (mm): 4,815 x 1,900 x 1,700 | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026. |
| New Sorento 2.5G Signature FWD — Mô-men động cơ xăng (Nm): 232 | New Sorento 2.5G Signature FWD: Mômen xoắn cực đại (Nm/ rpm) / Max. torque (Nm/rpm): 232 Nm/ 4,000 rpm | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026. |
| New Sorento 2.5G Signature FWD — Bình nhiên liệu (L): 67 | New Sorento 2.5G Signature FWD: Dung tích thùng nhiên liệu (L) / Fuel tank capacity (L): 67 L | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026. |
| New Sorento 2.5G Signature FWD — Chiều cao (mm): 1700 | New Sorento 2.5G Signature FWD: Kích thước tổng thể (mm) / Overall dimensions (mm): 4,815 x 1,900 x 1,700 | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026. |
| New Sorento 2.5G Signature FWD — Hộp số: 6AT | New Sorento 2.5G Signature FWD: Hộp số / Transmission: 6AT | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026. |
| New Sorento 2.5G Signature FWD — Trục cơ sở (mm): 2815 | New Sorento 2.5G Signature FWD: Chiều dài cơ sở (mm) / Wheelbase (mm): 2,815 | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026. |
| New Sorento 2.5G Signature FWD — Khoảng sáng gầm (mm): 176 | New Sorento 2.5G Signature FWD: Khoảng sáng gầm xe (mm) / Ground clearance (mm): 176 | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026. |
| New Sorento 2.5G Signature FWD — Bán kính quay (m): 5.78 | New Sorento 2.5G Signature FWD: Bán kính quay vòng tối thiểu (m) / Turning circle (m): 5.78 | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026. |
| New Sorento 2.5G Signature FWD — Lốp trước: 255/45 R20 | New Sorento 2.5G Signature FWD: Thông số lốp xe / Tires: 255/45 R20 | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026. |
| New Sorento 2.5G Signature FWD — Lốp sau: 255/45 R20 | New Sorento 2.5G Signature FWD: Thông số lốp xe / Tires: 255/45 R20 | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026. |
| New Sorento 2.5G Signature AWD: giá cơ bản 1.279 triệu đồng | Giá bán của đúng phiên bản trong bảng công khai của nhà sản xuất/nhà phân phối chính thức; chưa gồm phí lăn bánh. | Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026; không gồm phí lăn bánh; không coi đây là giá sau khuyến mãi. |
| New Sorento 2.5G Signature AWD — Chiều dài (mm): 4815 | New Sorento 2.5G Signature AWD: Kích thước tổng thể (mm): 4,815 x 1,900 x 1,700 | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026. |
| New Sorento 2.5G Signature AWD — Số chỗ: 7 | New Sorento 2.5G Signature AWD: Số chỗ ngồi: 7 | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026. |
| New Sorento 2.5G Signature AWD — Mã/loại động cơ: SmartStream 2.5G | New Sorento 2.5G Signature AWD: Loại động cơ: SmartStream 2.5G | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026. |
| New Sorento 2.5G Signature AWD — Chiều rộng (mm): 1900 | New Sorento 2.5G Signature AWD: Kích thước tổng thể (mm): 4,815 x 1,900 x 1,700 | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026. |
| New Sorento 2.5G Signature AWD — Mô-men động cơ xăng (Nm): 232 | New Sorento 2.5G Signature AWD: Mômen xoắn cực đại (Nm/rpm): 232/4,000 | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026. |
| New Sorento 2.5G Signature AWD — Bình nhiên liệu (L): 67 | New Sorento 2.5G Signature AWD: Dung tích thùng nhiên liệu (L): 67 | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026. |
| New Sorento 2.5G Signature AWD — Chiều cao (mm): 1700 | New Sorento 2.5G Signature AWD: Kích thước tổng thể (mm): 4,815 x 1,900 x 1,700 | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026. |
| New Sorento 2.5G Signature AWD — Hộp số: 6AT | New Sorento 2.5G Signature AWD: Hộp số: 6AT | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026. |
| New Sorento 2.5G Signature AWD — Trục cơ sở (mm): 2815 | New Sorento 2.5G Signature AWD: Chiều dài cơ sở (mm): 2815 | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026. |
| New Sorento 2.5G Signature AWD — Khoảng sáng gầm (mm): 176 | New Sorento 2.5G Signature AWD: Khoảng sáng gầm (mm): 176 | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026. |
| New Sorento 2.5G Signature AWD — Lốp trước: 255/45R20 | New Sorento 2.5G Signature AWD: Thông số lốp xe: 255/45R20 | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026. |
| New Sorento 2.5G Signature AWD — Lốp sau: 255/45R20 | New Sorento 2.5G Signature AWD: Thông số lốp xe: 255/45R20 | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026. |
| New Sorento 2.2D Signature FWD: giá cơ bản 1.339 triệu đồng | Giá bán của đúng phiên bản trong bảng công khai của nhà sản xuất/nhà phân phối chính thức; chưa gồm phí lăn bánh. | Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026; không gồm phí lăn bánh; không coi đây là giá sau khuyến mãi. |
| New Sorento 2.2D Signature FWD — Chiều dài (mm): 4815 | New Sorento 2.2D Signature FWD: Kích thước tổng thể (mm) / Overall dimensions (mm): 4,815 x 1,900 x 1,700 | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026. |
| New Sorento 2.2D Signature FWD — Số chỗ: 7 | New Sorento 2.2D Signature FWD: Số chỗ ngồi / Seat capacity: 7 chỗ | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026. |
| New Sorento 2.2D Signature FWD — Công suất động cơ xăng (kW): 147.6 | New Sorento 2.2D Signature FWD: Công suất cực đại (hp/ rpm) / Max. power (hp/rpm): 198 hp / 3,800 rpm | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026; điều kiện và đơn vị được kiểm tra theo dòng tài liệu nguồn. |
| New Sorento 2.2D Signature FWD — Mã/loại động cơ: SmartStream 2.2D | New Sorento 2.2D Signature FWD: Loại động cơ / Engine type: SmartStream 2.2D | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026. |
| New Sorento 2.2D Signature FWD — Chiều rộng (mm): 1900 | New Sorento 2.2D Signature FWD: Kích thước tổng thể (mm) / Overall dimensions (mm): 4,815 x 1,900 x 1,700 | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026. |
| New Sorento 2.2D Signature FWD — Mô-men động cơ xăng (Nm): 440 | New Sorento 2.2D Signature FWD: Mômen xoắn cực đại (Nm/ rpm) / Max. torque (Nm/rpm): 440 Nm/ 1,750-2,750 rpm | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026. |
| New Sorento 2.2D Signature FWD — Bình nhiên liệu (L): 67 | New Sorento 2.2D Signature FWD: Dung tích thùng nhiên liệu (L) / Fuel tank capacity (L): 67 L | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026. |
| New Sorento 2.2D Signature FWD — Chiều cao (mm): 1700 | New Sorento 2.2D Signature FWD: Kích thước tổng thể (mm) / Overall dimensions (mm): 4,815 x 1,900 x 1,700 | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026. |
| New Sorento 2.2D Signature FWD — Hộp số: 8DCT | New Sorento 2.2D Signature FWD: Hộp số / Transmission: 8DCT | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026. |
| New Sorento 2.2D Signature FWD — Trục cơ sở (mm): 2815 | New Sorento 2.2D Signature FWD: Chiều dài cơ sở (mm) / Wheelbase (mm): 2,815 | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026. |
| New Sorento 2.2D Signature FWD — Khoảng sáng gầm (mm): 176 | New Sorento 2.2D Signature FWD: Khoảng sáng gầm xe (mm) / Ground clearance (mm): 176 | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026. |
| New Sorento 2.2D Signature FWD — Bán kính quay (m): 5.78 | New Sorento 2.2D Signature FWD: Bán kính quay vòng tối thiểu (m) / Turning circle (m): 5.78 | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026. |
| New Sorento 2.2D Signature FWD — Lốp trước: 255/45 R20 | New Sorento 2.2D Signature FWD: Thông số lốp xe / Tires: 255/45 R20 | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026. |
| New Sorento 2.2D Signature FWD — Lốp sau: 255/45 R20 | New Sorento 2.2D Signature FWD: Thông số lốp xe / Tires: 255/45 R20 | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026. |
| New Sorento 2.2D Signature AWD: giá cơ bản 1.419 triệu đồng | Giá bán của đúng phiên bản trong bảng công khai của nhà sản xuất/nhà phân phối chính thức; chưa gồm phí lăn bánh. | Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026; không gồm phí lăn bánh; không coi đây là giá sau khuyến mãi. |
| New Sorento 2.2D Signature AWD — Chiều dài (mm): 4815 | New Sorento 2.2D Signature AWD: Kích thước tổng thể (mm): 4,815 x 1,900 x 1,700 | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026. |
| New Sorento 2.2D Signature AWD — Số chỗ: 7 | New Sorento 2.2D Signature AWD: Số chỗ ngồi: 7 | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026. |
| New Sorento 2.2D Signature AWD — Công suất động cơ xăng (kW): 147.6 | New Sorento 2.2D Signature AWD: Công suất cực đại (hp/rpm): 198/3,800 | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026; điều kiện và đơn vị được kiểm tra theo dòng tài liệu nguồn. |
| New Sorento 2.2D Signature AWD — Mã/loại động cơ: SmartStream 2.2D | New Sorento 2.2D Signature AWD: Loại động cơ: SmartStream 2.2D | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026. |
| New Sorento 2.2D Signature AWD — Chiều rộng (mm): 1900 | New Sorento 2.2D Signature AWD: Kích thước tổng thể (mm): 4,815 x 1,900 x 1,700 | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026. |
| New Sorento 2.2D Signature AWD — Mô-men động cơ xăng (Nm): 440 | New Sorento 2.2D Signature AWD: Mômen xoắn cực đại (Nm/rpm): 440/1,750-2,750 | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026. |
| New Sorento 2.2D Signature AWD — Bình nhiên liệu (L): 67 | New Sorento 2.2D Signature AWD: Dung tích thùng nhiên liệu (L): 67 | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026. |
| New Sorento 2.2D Signature AWD — Chiều cao (mm): 1700 | New Sorento 2.2D Signature AWD: Kích thước tổng thể (mm): 4,815 x 1,900 x 1,700 | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026. |
| New Sorento 2.2D Signature AWD — Hộp số: 8DCT | New Sorento 2.2D Signature AWD: Hộp số: 8DCT | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026. |
| New Sorento 2.2D Signature AWD — Trục cơ sở (mm): 2815 | New Sorento 2.2D Signature AWD: Chiều dài cơ sở (mm): 2815 | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026. |
| New Sorento 2.2D Signature AWD — Khoảng sáng gầm (mm): 176 | New Sorento 2.2D Signature AWD: Khoảng sáng gầm (mm): 176 | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026. |
| New Sorento 2.2D Signature AWD — Lốp trước: 255/45R20 | New Sorento 2.2D Signature AWD: Thông số lốp xe: 255/45R20 | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026. |
| New Sorento 2.2D Signature AWD — Lốp sau: 255/45R20 | New Sorento 2.2D Signature AWD: Thông số lốp xe: 255/45R20 | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026. |
| 12 hạng mục chưa được xác nhận | New Sorento 2.5G Signature FWD: power; New Sorento 2.5G Signature FWD: engine_cc; New Sorento 2.5G Signature FWD: trunk; New Sorento 2.5G Signature AWD: power; New Sorento 2.5G Signature AWD: engine_cc; New Sorento 2.5G Signature AWD: turning_radius; New Sorento 2.5G Signature AWD: trunk; New Sorento 2.2D Signature FWD: engine_cc; New Sorento 2.2D Signature FWD: trunk; New Sorento 2.2D Signature AWD: engine_cc; New Sorento 2.2D Signature AWD: turning_radius; New Sorento 2.2D Signature AWD: trunk | Không lấy giá trị đời cũ/thị trường khác thay cho thông số Việt Nam hiện tại; bản gốc được lưu trong hồ sơ kiểm tra. |
| Điểm cần phân biệt khi đọc dữ liệu | Công suất bản xăng 2.5G ghi 177 hp trên phần giới thiệu/website nhưng 178 hp ở bảng brochure. Chưa chốt công suất cho hai bản xăng; không tạo khác biệt công suất FWD/AWD chỉ từ lỗi nguồn. | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026. |
So sánh mẫu và liên kết liên quan
So sánh phiên bản
So sánh 4 phiên bản theo giá và thông số chính (xe xăng/dầu ẩn pin và phạm vi)
| Phiên bản | Giá chính thức | Hệ dẫn động | Động cơ | Hộp số | Công suất | Mô-men xoắn | Tiêu hao | Số chỗ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| New Sorento 2.5G Signature FWD | ₫1,199,000,000 | Dẫn động cầu trước | SmartStream 2.5G | AT 6 cấp | Chưa xác nhận cho đúng phiên bản Việt Nam; giữ hạng mục, không dùng số liệu bản khác. kW | 232 Nm | 18 km/L | 7 chỗ |
| New Sorento 2.5G Signature AWD | ₫1,279,000,000 | Dẫn động 4 bánh | SmartStream 2.5G | AT 6 cấp | Chưa xác nhận cho đúng phiên bản Việt Nam; giữ hạng mục, không dùng số liệu bản khác. kW | 232 Nm | 18 km/L | 7 chỗ |
| New Sorento 2.2D Signature FWD | ₫1,339,000,000 | Dẫn động cầu trước | SmartStream 2.2D | 8DCT | 147.6 kW | 440 Nm | 14 km/L | 7 chỗ |
| New Sorento 2.2D Signature AWD | ₫1,419,000,000 | Dẫn động 4 bánh | SmartStream 2.2D | 8DCT | 147.6 kW | 440 Nm | 14 km/L | 7 chỗ |
Bảng trả góp tham khảo
Kia Sorento trả góp khoảng 14.511.591 đ/tháng với trả trước 30% và 72 tháng, lãi suất giả định 7,5%/năm
Giá tham chiếu từ 1.2 tỷ đ · Lãi suất theo dư nợ giảm dần (phương pháp phổ biến tại các ngân hàng Việt Nam)
Trả góp theo tỷ lệ trả trước (lãi suất 7,5%/năm)
| Trả trước | Số tiền vay | 36 tháng | 48 tháng | 60 tháng | 72 tháng |
|---|---|---|---|---|---|
| 20% · 240 triệu đ | 959 triệu đ | 29.837.084 đ | 23.192.403 đ | 19.220.400 đ | 16.584.676 đ |
| 25% · 300 triệu đ | 899 triệu đ | 27.972.267 đ | 21.742.878 đ | 18.019.125 đ | 15.548.133 đ |
| 30% · 360 triệu đ | 839 triệu đ | 26.107.449 đ | 20.293.352 đ | 16.817.850 đ | 14.511.591 đ |
| 35% · 420 triệu đ | 779 triệu đ | 24.242.631 đ | 18.843.827 đ | 15.616.575 đ | 13.475.049 đ |
| 40% · 480 triệu đ | 719 triệu đ | 22.377.813 đ | 17.394.302 đ | 14.415.300 đ | 12.438.507 đ |
Trả góp theo mức lãi suất (trả trước 30%)
| Lãi suất năm | 36 tháng | 48 tháng | 60 tháng | 72 tháng |
|---|---|---|---|---|
| 6,5% (ngân hàng nhà nước / ưu đãi) | 25.723.708 đ | 19.903.960 đ | 16.421.868 đ | 14.108.574 đ |
| 7,5% (thị trường) | 26.107.449 đ | 20.293.352 đ | 16.817.850 đ | 14.511.591 đ |
| 9,0% (cao / công ty tài chính) | 26.689.516 đ | 20.886.016 đ | 17.422.488 đ | 15.128.833 đ |
Trả góp theo phiên bản (trả trước 30% · lãi suất 7,5%/năm)
| Phiên bản | Giá | 36 tháng | 48 tháng | 60 tháng | 72 tháng |
|---|---|---|---|---|---|
| New Sorento 2.5G Signature FWD | 1.2 tỷ đ | 26.107.449 đ | 20.293.352 đ | 16.817.850 đ | 14.511.591 đ |
| New Sorento 2.5G Signature AWD | 1.3 tỷ đ | 27.849.397 đ | 21.647.371 đ | 17.939.975 đ | 15.479.838 đ |
| New Sorento 2.2D Signature FWD | 1.3 tỷ đ | 29.155.858 đ | 22.662.885 đ | 18.781.569 đ | 16.206.022 đ |
| New Sorento 2.2D Signature AWD | 1.4 tỷ đ | 30.897.806 đ | 24.016.903 đ | 19.903.694 đ | 17.174.269 đ |
Số liệu chỉ mang tính tham khảo, chưa bao gồm bảo hiểm, thuế phí trước bạ và các khoản phí khác. Lãi suất thực tế phụ thuộc vào ngân hàng, hạn mức tín dụng và lịch sử tín dụng của người mua. Tham khảo lãi suất cho vay mua ô tô 2026: ngân hàng nhà nước từ 4,5–6,5%/năm, ngân hàng tư nhân từ 6,3–8,5%/năm, thời hạn vay tối đa 96 tháng (8 năm).
Trang bị nổi bật
Nguồn dữ liệu và ngày kiểm tra
Giá, phiên bản và thông số trên trang này tham chiếu dữ liệu thị trường Việt Nam, tách phần đã xác minh khỏi phần cần hỏi lại đại lý.
- Nhà sản xuất Việt Nam — nguồn đúng phiên bảnNguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối 2/10/2026
- Nhà sản xuất Việt Nam — nguồn đúng phiên bảnNguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối 2/10/2026
- Nhà sản xuất Việt Nam — nguồn đúng phiên bảnNguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối 2/10/2026
Kiểm tra lần cuối 18/8/2026
Nội dung liên quan
Xe tương tự
Cùng kiểu dáng và tầm giá tại Việt Nam
Nhận xét của chủ xe
Đánh giá là trải nghiệm cá nhân của người dùng, không phải nhận định của tòa soạn AutoTest.
Chưa có nhận xét của chủ xe cho mẫu xe này. Nếu bạn đã sử dụng xe, hãy chia sẻ trải nghiệm của mình.
Câu hỏi thường gặp
Kia Sorento xem thông số và phiên bản ở đâu?
Xem bảng giá, phiên bản, công suất, kích thước và bảo hành trên trang này. Số liệu tham chiếu nguồn thị trường Việt Nam và tách theo từng phiên bản.
Kia Sorento chạy được bao nhiêu km?
Xem mức tiêu thụ nhiên liệu trong phần thông số kỹ thuật.
Tính khoản trả góp Kia Sorento như thế nào?
Dùng công cụ tính khoản vay trên trang này với giá phiên bản đã đối chiếu, rồi so sánh đề xuất từ đại lý trước khi đặt cọc.
Cẩm nang mua xe & Đánh giá hữu ích
10Khám phá đánh giá xe, cẩm nang bảo dưỡng và kinh nghiệm mua xe

Kia Soluto cũ có nên mua không? Chọn MT hay AT
Kia Soluto cũ có đáng mua? Xem giá theo đời, MT/AT và cấp trang bị, chi phí đến tay, rủi ro xe dịch vụ cùng checklist kiểm tra.

Kia Morning cũ có nên mua không? Đời cũ TA vs New Morning 2020
Kia Morning cũ 225–410 triệu (08/2026). Tách đời cũ TA (trước 12/2020) và New Morning (GT-Line/X-Line 4AT); đối chiếu năm sản xuất, số khung, VIN.

Yamaha Janus cũ có nên mua không? Giá theo đời và cách kiểm tra
Phân tích Yamaha Janus cũ tại Việt Nam theo giá rao từng đời, mốc 2016–2022–2024, cách kiểm CVT, SSS, Smart Key, giấy tờ và chọn xe theo ngân sách.

Geely EX5 vs EX5 EM-i: đi tỉnh mấy lần mới đổi lựa chọn?
So Geely EX5 BEV và EX5 EM-i PHEV: sáu trường vận hành trạm, SoC, thời gian tăng thật, 2/6/12/24 chuyến, trả góp/5 năm và pháp quy BEV 0% tiếp nối đến 2030.

Wuling Bingo 2026 có tốt không? Chọn Bingo, Plus hay Max
Wuling Bingo 2026 giá 399–499 triệu, ba bản 333–410 km; xem lăn bánh đúng phí 2026, bản nên mua, sạc CCS2 và bảo hành.

Air Blade hay Vario 160 2026: So sánh giá và chọn bản nào?
So sánh AB125/160 vs Vario 160: chênh TC→160 14,7–16,4M, AB125 TT→160 TC ~9M; LCD, ABS trước, cốp 23,2L vs 17,9L — chọn theo ngân sách (31/08/2026).

Honda Brio cũ có nên mua không? Chọn G hay RS
Honda Brio cũ nên chọn G, RS hay RS hai màu? Xem giá theo đời/bản, chi phí đến tay, CVT và checklist xe nhập Indonesia.

Xe mới dưới 500 triệu: Wigo, EX2 hay Bingo hợp nhu cầu?
Wigo G / EX2 / Bingo 333: Mua xe mới khi tiền nhận xe và quỹ dự phòng cùng nằm trong trần; không chỉ giá niêm yết. Dừng nếu báo giá dưới 500 triệu bỏ phí hoặc gom quỹ dự phòng thành tiền cọc.

VinFast Limo Green 2026 có tốt không? Bài toán 7 chỗ và chạy dịch vụ
Limo Green giá 699 triệu, 7 chỗ, pin 60,13 kWh và 450 km NEDC. Xem lăn bánh tách biển trắng, biển vàng và chi phí dịch vụ.

Yamaha Exciter 155 2026 có tốt không? 49,9–60,9M
Exciter 49,9–60,9M, 18,5 PS; đối thủ WINNER R — Winner X không catalogue; LPTB 2%; OTD Calculated (01/09/2026).



