GAC GS8

GAC

GAC GS8 GL hay GT phù hợp với gia đình cần SUV 7 chỗ?

SUV · D · Đang bán tại Việt Nam

GAC GS8 tại Việt Nam: chưa xác nhận báo giá xe mới hiện hành. GAC GS8 bản Việt Nam dùng động cơ xăng 2.0T, 185 kW và 400 Nm, hộp số tự động 8 cấp, dẫn động cầu trước; chữ 2WD không phải bản hybrid hay AWD. GL dùng lốp 19 inch, GT dùng 20 inch và bổ sung nhóm hỗ trợ lái. Nếu thường xuyên chở đủ 7 người, hãy thử cả hàng ghế ba và hành lý thật: cốp 169 L là khi chưa gập hàng ghế ba, không phải 635 L. Giá trên tài liệu ra mắt năm 2024 không thay thế báo giá đúng phiên bản hiện giao.

Tình trạng báo giá

Liên hệ giá

Phiên bản đang bán

2

Các phiên bản có sẵn

Hệ dẫn động

Xăng

Tình trạng báo giá

Cần báo giá mới

Đối chiếu 03/10/2026

Dung tích xi-lanh

2 L

Mô-men xoắn tối đa

400 Nm

Số ghế

7 chỗ

Tổng quan giá

Tình trạng báo giá

Liên hệ giá

  • 2WD GL—
  • 2WD GT—

Điểm nổi bật

  • Thương hiệuGAC
  • Phân khúcD
  • Hệ dẫn độngXăng
  • Động cơ2.0T GDI xăng tăng áp phun trực tiếp
  • Công suấtTối đa 185 kW

Bảo hành

  • XeXe 7 năm/150.000 km, điều kiện đến trước; tính theo ngày bàn giao và sổ bảo hành đúng VIN, không đồng nghĩa mọi hạng mục đều đủ 7 năm.

Mức độ sẵn sàng dữ liệu

Tách dữ liệu xác minh từ hãng và nguồn bên thứ ba (ví dụ ZigWheels) để ước tính không bị coi là dữ kiện.

Giá hiện tại

○ Chưa có

Tên phiên bản

✓ Kiểm tra qua nền tảng bên thứ ba

Thông số chính

✓ Kiểm tra qua nền tảng bên thứ ba

GAC GS8 GL hay GT phù hợp với gia đình cần SUV 7 chỗ?

GAC GS8 tại Việt Nam: chưa xác nhận báo giá xe mới hiện hành. GAC GS8 bản Việt Nam dùng động cơ xăng 2.0T, 185 kW và 400 Nm, hộp số tự động 8 cấp, dẫn động cầu trước; chữ 2WD không phải bản hybrid hay AWD. GL dùng lốp 19 inch, GT dùng 20 inch và bổ sung nhóm hỗ trợ lái. Nếu thường xuyên chở đủ 7 người, hãy thử cả hàng ghế ba và hành lý thật: cốp 169 L là khi chưa gập hàng ghế ba, không phải 635 L. Giá trên tài liệu ra mắt năm 2024 không thay thế báo giá đúng phiên bản hiện giao. Đối chiếu nguồn ngày 03/10/2026. Giá xe chưa gồm phí lăn bánh; cần xác nhận năm sản xuất, màu và tình trạng giao xe. Hạng mục chưa có bằng chứng đúng bản được giữ lại và ghi chưa xác nhận.

Nguồn dữ liệu: TC Services Việt Nam GS8 original leaflet — retained by GAC Long An

Tóm tắt nhanh

Phù hợp với

Gia đình muốn một SUV xăng 7 chỗ, có điểm dịch vụ GAC thuận tiện và chấp nhận đánh giá riêng chi phí nhiên liệu.

Điểm mạnh đã xác minh

Cả hai bản có 7 chỗ và mô-men xoắn 400 Nm; không cần lên GT chỉ để có động cơ mạnh hơn. GT bổ sung camera toàn cảnh và ADAS; GL có cấu hình bánh 19 inch khác GT.

Hạn chế cần cân nhắc

Cốp 635 L đòi hỏi gập hàng ghế ba; không giữ được đủ 7 vị trí ngồi. Chưa có bằng chứng tiêu hao 9,5 L/100 km đúng bản Việt Nam trong catalogue đã lưu.

GAC GS8 bản Việt Nam dùng động cơ xăng 2.0T, 185 kW và 400 Nm, hộp số tự động 8 cấp, dẫn động cầu trước; chữ 2WD không phải bản hybrid hay AWD. GL dùng lốp 19 inch, GT dùng 20 inch và bổ sung nhóm hỗ trợ lái. Nếu thường xuyên chở đủ 7 người, hãy thử cả hàng ghế ba và hành lý thật: cốp 169 L là khi chưa gập hàng ghế ba, không phải 635 L. Giá trên tài liệu ra mắt năm 2024 không thay thế báo giá đúng phiên bản hiện giao.

GAC GS8 dùng động cơ nào và công suất bao nhiêu?

Không nhầm PS/hp với kW. Hệ hybrid tách số của động cơ, mô-tơ và hệ thống; không tự cộng các công suất cực đại.

GAC GS8: cấu hình Việt Nam, đọc đúng phiên bản và phạm vi tài liệu
Hạng mục2WD GL2WD GT
Công suất công bố theo phạm vi nguồn (kW)185185
Mô-men công bố theo phạm vi nguồn (Nm)400400

Nguồn dữ liệu: TC Services Việt Nam GS8 original leaflet — retained by GAC Long An

Thông số trong tài liệu không phải kết quả AutoTest chạy thử; đọc điều kiện và phạm vi từng nguồn.

GAC GS8: kích thước, gầm và chỗ ngồi có phù hợp?

Cùng tên xe có thể khác thân xe, đời, số ghế hoặc cách đo hành lý. So theo từng cột, không dùng cấu hình nước ngoài.

GAC GS8: cấu hình Việt Nam, đọc đúng phiên bản và phạm vi tài liệu
Hạng mục2WD GL2WD GT
Chiều dài (mm)49804980
Số chỗ77
Chiều rộng (mm)19501950
Chiều cao (mm)17801780
Trục cơ sở (mm)29202920
Khoảng sáng gầm (mm)190190
Bán kính quay (m)6,16,1
Dung tích hành lý theo cách đo của hãng169 L; 635 L khi gập hàng ghế thứ ba169 L; 635 L khi gập hàng ghế thứ ba
Khối lượng không tải (kg)18801920

Nguồn dữ liệu: TC Services Việt Nam GS8 original leaflet — retained by GAC Long An

Mang người nhà, ghế trẻ em và hành lý đi thử; đo bãi đỗ trước khi chốt.

GAC GS8 giá bao nhiêu và cần lưu ý gì khi chọn bản?

Đối chiếu nguồn ngày 03/10/2026. Giá xe chưa gồm phí lăn bánh; cần xác nhận năm sản xuất, màu và tình trạng giao xe. Hạng mục chưa có bằng chứng đúng bản được giữ lại và ghi chưa xác nhận.

GAC GS8: cấu hình Việt Nam, đọc đúng phiên bản và phạm vi tài liệu
Hạng mục2WD GL2WD GT
Giá xe tại ngày đối chiếu (VND)Chưa xác nhận giá hiện hànhChưa xác nhận giá hiện hành
Loại nguồn giáCần báo giá mớiCần báo giá mới
Tiêu thụ năng lượng công bố (L/100km)Chưa xác nhận cho đúng bản Việt NamChưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam
Loại/mã động cơ2.0T GDI xăng tăng áp phun trực tiếp2.0T GDI xăng tăng áp phun trực tiếp
Dung tích động cơ (cc)19911991
Bình nhiên liệu (L)6565
Hộp sốAISIN tự động 8 cấp, dẫn động cầu trướcAISIN tự động 8 cấp, dẫn động cầu trước
Lốp trước255/55 R19255/50 R20
Lốp sau255/55 R19255/50 R20
Dẫn độngfwdfwd

Nguồn dữ liệu: TC Services Việt Nam GS8 original leaflet — retained by GAC Long An

Mức tiêu thụ công bố không bảo đảm dùng thực tế. Nhập quãng đường, mức tiêu thụ và giá nhiên liệu của bạn khi so chi phí.

Claim Ledger — nguồn dữ liệu và phạm vi kiểm tra

Mọi thông số trên trang được đối chiếu với nguồn chính thức trong Claim Ledger.

Nguồn dữ liệu và giới hạn GAC GS8 — 03/10/2026
Thông tinNguồnPhạm vi
2WD GL — Chiều dài (mm): 4980Vietnam TC Services original leaflet p2, 2.0T 2WD GL column; dealer-retained manufacturer original, not dealer estimates; field length: 4980Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
2WD GL — Số chỗ: 7Vietnam TC Services original leaflet p2, 2.0T 2WD GL column; dealer-retained manufacturer original, not dealer estimates; field seats: 7Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
2WD GL — Công suất công bố theo phạm vi nguồn (kW): 185Vietnam TC Services original leaflet p2, 2.0T 2WD GL column; dealer-retained manufacturer original, not dealer estimates; field power: 185Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
2WD GL — Loại/mã động cơ: 2.0T GDI xăng tăng áp phun trực tiếpVietnam TC Services original leaflet p2, 2.0T 2WD GL column; dealer-retained manufacturer original, not dealer estimates; field engine: 2.0T GDI xăng tăng áp phun trực tiếpĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
2WD GL — Dung tích động cơ (cc): 1991Vietnam TC Services original leaflet p2, 2.0T 2WD GL column; dealer-retained manufacturer original, not dealer estimates; field engine_cc: 1991Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
2WD GL — Chiều rộng (mm): 1950Vietnam TC Services original leaflet p2, 2.0T 2WD GL column; dealer-retained manufacturer original, not dealer estimates; field width: 1950Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
2WD GL — Mô-men công bố theo phạm vi nguồn (Nm): 400Vietnam TC Services original leaflet p2, 2.0T 2WD GL column; dealer-retained manufacturer original, not dealer estimates; field torque: 400Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
2WD GL — Bình nhiên liệu (L): 65Vietnam TC Services original leaflet p2, 2.0T 2WD GL column; dealer-retained manufacturer original, not dealer estimates; field fuel_tank: 65Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
2WD GL — Chiều cao (mm): 1780Vietnam TC Services original leaflet p2, 2.0T 2WD GL column; dealer-retained manufacturer original, not dealer estimates; field height: 1780Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
2WD GL — Hộp số: AISIN tự động 8 cấp, dẫn động cầu trướcVietnam TC Services original leaflet p2, 2.0T 2WD GL column; dealer-retained manufacturer original, not dealer estimates; field transmission: AISIN tự động 8 cấp, dẫn động cầu trướcĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
2WD GL — Trục cơ sở (mm): 2920Vietnam TC Services original leaflet p2, 2.0T 2WD GL column; dealer-retained manufacturer original, not dealer estimates; field wheelbase: 2920Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
2WD GL — Khoảng sáng gầm (mm): 190Vietnam TC Services original leaflet p2, 2.0T 2WD GL column; dealer-retained manufacturer original, not dealer estimates; field ground_clearance: 190Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
2WD GL — Bán kính quay (m): 6,1Vietnam TC Services original leaflet p2, 2.0T 2WD GL column; dealer-retained manufacturer original, not dealer estimates; field turning_radius: 6.1Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
2WD GL — Dung tích hành lý theo cách đo của hãng: 169 L; 635 L khi gập hàng ghế thứ baVietnam TC Services original leaflet p2, 2.0T 2WD GL column; dealer-retained manufacturer original, not dealer estimates; field trunk: 169 L; 635 L khi gập hàng ghế thứ baĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
2WD GL — Khối lượng không tải (kg): 1880Vietnam TC Services original leaflet p2, 2.0T 2WD GL column; dealer-retained manufacturer original, not dealer estimates; field kerb_weight: 1880Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
2WD GL — Lốp trước: 255/55 R19Vietnam TC Services original leaflet p2, 2.0T 2WD GL column; dealer-retained manufacturer original, not dealer estimates; field tyres_front: 255/55 R19Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
2WD GL — Lốp sau: 255/55 R19Vietnam TC Services original leaflet p2, 2.0T 2WD GL column; dealer-retained manufacturer original, not dealer estimates; field tyres_rear: 255/55 R19Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
2WD GL — Dẫn động: fwdVietnam TC Services original leaflet p2, 2.0T 2WD GL column; dealer-retained manufacturer original, not dealer estimates; field drivetrain: fwdPhạm vi đúng tài liệu Việt Nam; đối chiếu 03/10/2026.
2WD GT — Chiều dài (mm): 4980Vietnam TC Services original leaflet p2, 2.0T 2WD GT column; dealer-retained manufacturer original, not dealer estimates; field length: 4980Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
2WD GT — Số chỗ: 7Vietnam TC Services original leaflet p2, 2.0T 2WD GT column; dealer-retained manufacturer original, not dealer estimates; field seats: 7Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
2WD GT — Công suất công bố theo phạm vi nguồn (kW): 185Vietnam TC Services original leaflet p2, 2.0T 2WD GT column; dealer-retained manufacturer original, not dealer estimates; field power: 185Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
2WD GT — Loại/mã động cơ: 2.0T GDI xăng tăng áp phun trực tiếpVietnam TC Services original leaflet p2, 2.0T 2WD GT column; dealer-retained manufacturer original, not dealer estimates; field engine: 2.0T GDI xăng tăng áp phun trực tiếpĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
2WD GT — Dung tích động cơ (cc): 1991Vietnam TC Services original leaflet p2, 2.0T 2WD GT column; dealer-retained manufacturer original, not dealer estimates; field engine_cc: 1991Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
2WD GT — Chiều rộng (mm): 1950Vietnam TC Services original leaflet p2, 2.0T 2WD GT column; dealer-retained manufacturer original, not dealer estimates; field width: 1950Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
2WD GT — Mô-men công bố theo phạm vi nguồn (Nm): 400Vietnam TC Services original leaflet p2, 2.0T 2WD GT column; dealer-retained manufacturer original, not dealer estimates; field torque: 400Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
2WD GT — Bình nhiên liệu (L): 65Vietnam TC Services original leaflet p2, 2.0T 2WD GT column; dealer-retained manufacturer original, not dealer estimates; field fuel_tank: 65Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
2WD GT — Chiều cao (mm): 1780Vietnam TC Services original leaflet p2, 2.0T 2WD GT column; dealer-retained manufacturer original, not dealer estimates; field height: 1780Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
2WD GT — Hộp số: AISIN tự động 8 cấp, dẫn động cầu trướcVietnam TC Services original leaflet p2, 2.0T 2WD GT column; dealer-retained manufacturer original, not dealer estimates; field transmission: AISIN tự động 8 cấp, dẫn động cầu trướcĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
2WD GT — Trục cơ sở (mm): 2920Vietnam TC Services original leaflet p2, 2.0T 2WD GT column; dealer-retained manufacturer original, not dealer estimates; field wheelbase: 2920Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
2WD GT — Khoảng sáng gầm (mm): 190Vietnam TC Services original leaflet p2, 2.0T 2WD GT column; dealer-retained manufacturer original, not dealer estimates; field ground_clearance: 190Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
2WD GT — Bán kính quay (m): 6,1Vietnam TC Services original leaflet p2, 2.0T 2WD GT column; dealer-retained manufacturer original, not dealer estimates; field turning_radius: 6.1Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
2WD GT — Dung tích hành lý theo cách đo của hãng: 169 L; 635 L khi gập hàng ghế thứ baVietnam TC Services original leaflet p2, 2.0T 2WD GT column; dealer-retained manufacturer original, not dealer estimates; field trunk: 169 L; 635 L khi gập hàng ghế thứ baĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
2WD GT — Khối lượng không tải (kg): 1920Vietnam TC Services original leaflet p2, 2.0T 2WD GT column; dealer-retained manufacturer original, not dealer estimates; field kerb_weight: 1920Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
2WD GT — Lốp trước: 255/50 R20Vietnam TC Services original leaflet p2, 2.0T 2WD GT column; dealer-retained manufacturer original, not dealer estimates; field tyres_front: 255/50 R20Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
2WD GT — Lốp sau: 255/50 R20Vietnam TC Services original leaflet p2, 2.0T 2WD GT column; dealer-retained manufacturer original, not dealer estimates; field tyres_rear: 255/50 R20Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
2WD GT — Dẫn động: fwdVietnam TC Services original leaflet p2, 2.0T 2WD GT column; dealer-retained manufacturer original, not dealer estimates; field drivetrain: fwdPhạm vi đúng tài liệu Việt Nam; đối chiếu 03/10/2026.
2 hạng mục còn thiếu xác nhận2WD GL: Tiêu thụ năng lượng công bố (L/100km) — Catalogue Việt Nam không công bố tiêu hao nhiên liệu; không giữ 9,5 L/100 km chưa có nguồn cho đúng phiên bản.; 2WD GT: Tiêu thụ năng lượng công bố (L/100km) — Catalogue Việt Nam không công bố tiêu hao nhiên liệu; không giữ 9,5 L/100 km chưa có nguồn cho đúng phiên bản.Giữ nguyên hạng mục, lưu dữ liệu trước sửa trong hồ sơ; không bịa số liệu để lấp bảng.
Giới hạn và điều kiện cần đối chiếuGS8 brochure là bản gốc TC Services Việt Nam do đại lý lưu, không phải website hãng nước ngoài.Không đồng nhất đời xe, nguồn giá, thị trường hoặc chu trình thử.
Giới hạn và điều kiện cần đối chiếuNguồn giá năm 2024 và báo giá theo dòng xe không chứng minh giá từng bản hiện hành.Không đồng nhất đời xe, nguồn giá, thị trường hoặc chu trình thử.
Bảo hành vehicle: Xe 7 năm/150.000 km, điều kiện đến trước; tính theo ngày bàn giao và sổ bảo hành đúng VIN, không đồng nghĩa mọi hạng mục đều đủ 7 năm.Original Vietnam brochure warranty panel7 years and footnote150000km whichever first: 84 months/150000km; personal use; conditions and exclusionsÁp dụng theo hợp đồng, ngày bắt đầu bảo hành và điều kiện chính sách; không coi mọi xe đã qua sử dụng đều được gia hạn.
Bảo hành vehicle: Xe 7 năm/150.000 km, điều kiện đến trước; tính theo ngày bàn giao và sổ bảo hành đúng VIN, không đồng nghĩa mọi hạng mục đều đủ 7 năm.Original Vietnam brochure warranty panel7 years and footnote150000km whichever first: 84 months/150000km; personal use; conditions and exclusionsÁp dụng theo hợp đồng, ngày bắt đầu bảo hành và điều kiện chính sách; không coi mọi xe đã qua sử dụng đều được gia hạn.

So sánh mẫu và liên kết liên quan

So sánh phiên bản

So sánh 2 phiên bản theo giá và thông số chính (xe xăng/dầu ẩn pin và phạm vi)

Phiên bảnTình trạng báo giáHệ dẫn độngĐộng cơHộp sốCông suấtMô-men xoắnTiêu haoSố chỗ
2WD GLLiên hệ giáDẫn động cầu trước2.0T GDI xăng tăng áp phun trực tiếpAISIN tự động 8 cấp, dẫn động cầu trước185 kW400 NmCatalogue Việt Nam không công bố tiêu hao nhiên liệu; không giữ 9,5 L/100 km chưa có nguồn cho đúng phiên bản.7 chỗ
2WD GTLiên hệ giáDẫn động cầu trước2.0T GDI xăng tăng áp phun trực tiếpAISIN tự động 8 cấp, dẫn động cầu trước185 kW400 NmCatalogue Việt Nam không công bố tiêu hao nhiên liệu; không giữ 9,5 L/100 km chưa có nguồn cho đúng phiên bản.7 chỗ

Trang bị nổi bật

GAC GS8 GL hay GT phù hợp với gia đình cần SUV 7 chỗ?Đối chiếu đúng cấu hình Việt Nam; nguồn kiểm tra 03/10/2026Giá xe không gồm phí lăn bánh; bản không còn niêm yết được tách khỏi giá hiện hànhThông số động cơ, mô-tơ và chu trình được ghi đúng tài liệu; không cộng số cực đại

Nguồn dữ liệu và ngày kiểm tra

Giá, phiên bản và thông số trên trang này tham chiếu dữ liệu thị trường Việt Nam, tách phần đã xác minh khỏi phần cần hỏi lại đại lý.

Nội dung liên quan

Xe tương tự

Cùng kiểu dáng và tầm giá tại Việt Nam

Nhận xét của chủ xe

Đánh giá là trải nghiệm cá nhân của người dùng, không phải nhận định của tòa soạn AutoTest.

Chưa có nhận xét của chủ xe cho mẫu xe này. Nếu bạn đã sử dụng xe, hãy chia sẻ trải nghiệm của mình.

Chia sẻ trải nghiệm của bạn

Nhận xét được kiểm duyệt trước khi đăng — vui lòng cung cấp thông tin chính xác.

Điểm (chỉ để xếp hạng nội bộ)
4.0

Câu hỏi thường gặp

GAC GS8 xem thông số và phiên bản ở đâu?

Xem bảng giá, phiên bản, công suất, kích thước và bảo hành trên trang này. Số liệu tham chiếu nguồn thị trường Việt Nam và tách theo từng phiên bản.

GAC GS8 chạy được bao nhiêu km?

Xem mức tiêu thụ nhiên liệu trong phần thông số kỹ thuật.

Tính khoản trả góp GAC GS8 như thế nào?

Dùng công cụ tính khoản vay trên trang này với giá phiên bản đã đối chiếu, rồi so sánh đề xuất từ đại lý trước khi đặt cọc.

Tôi có thể đặt lái thử GAC GS8 không?

Gửi biểu mẫu yêu cầu báo giá, chúng tôi sẽ kết nối bạn với đại lý ủy quyền gần nhất.

GS8 tại Việt Nam có phải hybrid hoặc AWD không?

Hai bản đối chiếu ở đây là 2.0T 2WD GL/GT, xăng và dẫn động cầu trước. Không áp thông số hybrid Trung Quốc cho chúng.

Lên GT có thêm công suất không?

Không. Catalogue ghi cùng 185 kW và 400 Nm. Chênh lệch đáng xem nằm ở bánh xe, camera và ADAS; cần thử độ êm với lốp đúng bản.

Có dùng giá ra mắt 2024 để đặt cọc không?

Không. Đó là mốc lịch sử, còn báo giá cần ghi phiên bản, VIN, năm sản xuất, màu, phí và ngày hiệu lực.

Cẩm nang mua xe & Đánh giá hữu ích

10

Khám phá đánh giá xe, cẩm nang bảo dưỡng và kinh nghiệm mua xe

GAC Aion Y Plus 2026 có tốt không? Giá và rủi ro hậu mãi
Xe điệnGAC

GAC Aion Y Plus 2026 có tốt không? Giá và rủi ro hậu mãi

Aion Y Plus giá 888 triệu, pin LFP 63,2 kWh; phân tích xung đột phạm vi 442–490 km, chi phí, lăn bánh, sạc và rủi ro dịch vụ.

Sam31 thg 8, 2026
BYD Dolphin 2026 có nên mua? Giá, sạc và ngân sách
Xe điệnBYD

BYD Dolphin 2026 có nên mua? Giá, sạc và ngân sách

Dolphin 2026 ViệtNam: pin 50,25 kWh,435 km NEDC; chọn theo sạc, giáquyềnsuất, tiền nhận xe và lịch bảo dưỡng đúng ngày giao.

Ban biên tập AutoTest20 thg 8, 2026
VinFast VF 8 cũ có nên mua không? Khóa pin, bản và đời xe
Xe cũVinFast

VinFast VF 8 cũ có nên mua không? Khóa pin, bản và đời xe

VinFast VF 8 cũ nên chọn Eco, Plus hay Lux? Xem giá theo đời, quyền sở hữu pin, kiểm tra phần mềm–sạc–ADAS và ngưỡng dừng cọc.

Sam4 thg 9, 2026
Honda Wave Alpha 110 có tốt không? Giá 3 bản và có nên mua
Đánh giá

Honda Wave Alpha 110 có tốt không? Giá 3 bản và có nên mua

Wave Alpha 17,957–19,037 triệu (TC/Đặc biệt/Cổ điển); bộ chế hòa khí cơ; 1,72 L/100 km; xăng ~396 nghìn/tháng — xe số Honda (31/08/2026).

Sam25 thg 8, 2026
VinFast VF 3 giá lăn bánh: xe đô thị 4 chỗ
Cẩm nang

VinFast VF 3 giá lăn bánh: xe đô thị 4 chỗ

Tính VF 3 lăn bánh Eco/Plus, kiểm 4 chỗ, tầm 215 km công bố, chỗ đỗ, lịch sạc, màu cộng phí và điều kiện đặt cọc.

Sam28 thg 8, 2026
VinFast VF 3 giá lăn bánh: Eco và Plus cần bao nhiêu?
Xe điệnVinFast

VinFast VF 3 giá lăn bánh: Eco và Plus cần bao nhiêu?

VinFast VF 3: bảng từng bản và khu vực, phân biệt giá ròng, thuế/phí đã tính và khoản chưa báo. Kiểm tiền trả trước và tổng vay trước đặt cọc.

Ban biên tập AutoTest17 thg 8, 2026
Honda Wave Alpha cũ có nên mua không? Năm nào đáng mua nhất 2026?
Xe cũ

Honda Wave Alpha cũ có nên mua không? Năm nào đáng mua nhất 2026?

Giá Wave Alpha cũ theo từng đời, kinh nghiệm kiểm tra, chi phí phát sinh và lời khuyên mua Honda Wave Alpha đã qua sử dụng 2026.

Sam23 thg 8, 2026
Honda Air Blade 2026 có tốt không? Giá, bản và có nên mua
Đánh giá

Honda Air Blade 2026 có tốt không? Giá, bản và có nên mua

Air Blade 125 TC 42,405M, TT 48,001M; 160 57,09–58,79M — chênh TC ~14,7–16,4M; xăng ~529 nghìn/tháng tại 1.000 km — có nên mua (31/08/2026).

Sam25 thg 8, 2026
Xe mới dưới 500 triệu: Wigo, EX2 hay Bingo hợp nhu cầu?
Cẩm nang

Xe mới dưới 500 triệu: Wigo, EX2 hay Bingo hợp nhu cầu?

Wigo G / EX2 / Bingo 333: Mua xe mới khi tiền nhận xe và quỹ dự phòng cùng nằm trong trần; không chỉ giá niêm yết. Dừng nếu báo giá dưới 500 triệu bỏ phí hoặc gom quỹ dự phòng thành tiền cọc.

Ban biên tập AutoTest21 thg 8, 2026
Mercedes EQE 500 SUV 2026 có tốt không? Giá hiện tại và pin 90,56 kWh
Xe điệnMercedes-Benz

Mercedes EQE 500 SUV 2026 có tốt không? Giá hiện tại và pin 90,56 kWh

Mercedes EQE 500 4MATIC SUV giá từ 3,669 tỷ đồng. Xem pin, phạm vi, sạc, giá lăn bánh cập nhật 2026 và các cấu hình cần xác nhận theo VIN.

Sam1 thg 9, 2026

Liên kết liên quan