
GAC
GAC GS8 2026 giá, phiên bản và thông số tại Việt Nam
SUV · D · 2026 · Đang bán tại Việt Nam
GAC GS8 có 2WD GL 1,269 tỷ và 2WD GT 1,369 tỷ đồng, cùng máy 2.0T 185 kW/400 Nm, Aisin 8AT và FWD; bánh và khối lượng khác nhau theo bản.
Giá niêm yết
₫1,269,000,000 – ₫1,369,000,000
Đã xác minh 4/9/2026
Phiên bản đang bán
2
Các phiên bản có sẵn
Hệ dẫn động
Xăng
Công suất cao nhất
185 kW
2WD GL
Dung tích xi-lanh
2 L
Mô-men xoắn tối đa
400 Nm
Số ghế
7 chỗ
Tổng quan giá
Giá niêm yết
₫1,269,000,000 – ₫1,369,000,000
- 2WD GL₫1,269,000,000
- 2WD GT₫1,369,000,000
Điểm nổi bật
- Thương hiệuGAC
- Phân khúcD
- Hệ dẫn độngXăng
- Động cơ2.0T GDI xăng
- Công suấtTối đa 185 kW
Bảo hành
- Xe7 năm / 150k km
Mức độ sẵn sàng dữ liệu
Tách dữ liệu xác minh từ hãng và nguồn bên thứ ba (ví dụ ZigWheels) để ước tính không bị coi là dữ kiện.
Giá hiện tại
✓ Xác minh từ hãng
Tên phiên bản
✓ Xác minh từ hãng
Thông số chính
✓ Xác minh từ hãng
GAC GS8 2026 giá bao nhiêu và có những phiên bản nào tại Việt Nam?
GAC GS8 có 2WD GL 1,269 tỷ và 2WD GT 1,369 tỷ đồng, cùng máy 2.0T 185 kW/400 Nm, Aisin 8AT và FWD; bánh và khối lượng khác nhau theo bản. Số liệu trên trang đối chiếu phiên bản đang bán tại Việt Nam, không phải bài lái thử.
Nguồn dữ liệu: GAC Motor Việt Nam
Tóm tắt nhanh
Phù hợp với
Gia đình đông thành viên cần xe 7 chỗ đầy đủ trang bị với ngân sách 1,27-1,37 tỷ đồng, ưu tiên sự rộng rãi, công nghệ và chế độ bảo hành dài hạn.
Điểm mạnh đã xác minh
SUV cỡ D 7 chỗ rộng rãi với động cơ 2.0T GDI 248 mã lực/400 Nm, hộp số Aisin 8AT, mâm 20 inch, đầy đủ ADAS và chế độ bảo hành 7 năm/150.000 km kèm cứu hộ 24/7.
Hạn chế cần cân nhắc
Mức tiêu hao nhiên liệu tương đối cao (8,5 L/100 km NEDC), thương hiệu còn mới và giá trị bán lại chưa được kiểm chứng tại Việt Nam.
GAC GS8 tại Việt Nam đang bán 2 phiên bản: 2WD GL và 2WD GT, giá niêm yết ₫1.269.000.000–₫1.369.000.000. Hệ dẫn động Xăng. Phù hợp gia đình đông thành viên cần xe 7 chỗ đầy đủ trang bị với ngân sách 1,27-1,37 tỷ đồng, ưu tiên sự rộng rãi, công nghệ và chế độ bảo hành dài hạn.
Hiệu năng từng phiên bản GAC GS8 như thế nào?
Cả 2 phiên bản GAC GS8 đang bán tại Việt Nam (2WD GL và 2WD GT) đều dùng hệ Xăng, 185 kW. Khác biệt giữa các bản chủ yếu ở trang bị, không phải công suất.
| Thông số | 2WD GL | 2WD GT |
|---|---|---|
| Hệ dẫn động | Xăng | Xăng |
| Công suất (kW) | 185 kW | 185 kW |
| Mô-men xoắn | 400 | 400 |
| Mức tiêu thụ | 9.5 | 9.5 |
Nguồn dữ liệu: GAC Motor Việt Nam
GAC GS8 các bản hiện bán tại Việt Nam cùng hệ Xăng 185 kW; chọn phiên bản theo trang bị và giá, không phải hiệu năng.
Kích thước và không gian sử dụng của GAC GS8 ra sao?
Kích thước GAC GS8 tại Việt Nam thống nhất giữa các phiên bản: dài 4980 mm, 7 chỗ.
| Thông số | 2WD GL | 2WD GT |
|---|---|---|
| Chiều dài (mm) | 4980 mm | 4980 mm |
| Chiều rộng (mm) | 1950 mm | 1950 mm |
| Chiều cao (mm) | 1780 mm | 1780 mm |
| Chiều dài cơ sở (mm) | 2920 mm | 2920 mm |
| Dung tích khoang hành lý (lít) | 169–635 L | 169–635 L |
| Khối lượng (kg) | 1880 kg | 1920 kg |
| Số chỗ ngồi | 7 chỗ | 7 chỗ |
Nguồn dữ liệu: GAC Motor Việt Nam
GAC GS8 tại Việt Nam bố trí 7 chỗ; nên ngồi thử cả hàng trước và hàng sau trước khi đặt cọc.
Động cơ, hộp số và thông số kỹ thuật của GAC GS8
GAC GS8 tại Việt Nam dùng hệ Xăng, dung tích 1991 cc, hộp số Aisin 8AT, FWD, dẫn động Cầu trước.
| Thông số | 2WD GL | 2WD GT |
|---|---|---|
| Dung tích động cơ (cc) | 1991 cc | 1991 cc |
| Hộp số | Aisin 8AT, FWD | Aisin 8AT, FWD |
| Dẫn động | Cầu trước | Cầu trước |
| Bình nhiên liệu (lít) | 65 lít | 65 lít |
Nguồn dữ liệu: GAC Motor Việt Nam
GAC GS8 tại Việt Nam dùng động cơ đốt trong (bình 65 lít); ưu tiên hành trình xa và mạng lưới xăng/dầu sẵn có.
Chênh lệch giá các phiên bản tại Việt Nam
Chênh lệch ₫100.000.000, tương đương tăng khoảng 7.9% so với bản khởi điểm tại Việt Nam:
- •Bản 2WD GT đắt hơn ₫100.000.000 so với bản 2WD GL tại Việt Nam; nên xin báo giá đại lý trước khi đặt cọc
Claim Ledger — nguồn dữ liệu và phạm vi kiểm tra
Mọi thông số trên trang được đối chiếu với nguồn chính thức trong Claim Ledger.
| Thông tin | Nguồn | Phạm vi |
|---|---|---|
| Giá và phiên bản tại Việt Nam | GAC Motor Việt Nam | Thị trường Việt Nam |
| Thông số kỹ thuật | GAC Motor Việt Nam | Thị trường Việt Nam |
So sánh mẫu và liên kết liên quan
So sánh phiên bản
So sánh 2 phiên bản theo giá và thông số chính (xe xăng/dầu ẩn pin và phạm vi)
| Phiên bản | Giá chính thức | Hệ dẫn động | Động cơ | Hộp số | Công suất | Mô-men xoắn | Tiêu hao | Số chỗ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2WD GL | ₫1,269,000,000 | Dẫn động cầu trước | 2.0T GDI xăng | Aisin 8AT, FWD | 185 kW | 400 Nm | 9.5 | 7 chỗ |
| 2WD GT | ₫1,369,000,000 | Dẫn động cầu trước | 2.0T GDI xăng | Aisin 8AT, FWD | 185 kW | 400 Nm | 9.5 | 7 chỗ |
Bảng trả góp tham khảo
GAC GS8 trả góp khoảng 15.358.807 đ/tháng với trả trước 30% và 72 tháng, lãi suất giả định 7,5%/năm
Giá tham chiếu từ 1.3 tỷ đ · Lãi suất theo dư nợ giảm dần (phương pháp phổ biến tại các ngân hàng Việt Nam)
Trả góp theo tỷ lệ trả trước (lãi suất 7,5%/năm)
| Trả trước | Số tiền vay | 36 tháng | 48 tháng | 60 tháng | 72 tháng |
|---|---|---|---|---|---|
| 20% · 254 triệu đ | 1 tỷ đ | 31.579.033 đ | 24.546.421 đ | 20.342.525 đ | 17.552.922 đ |
| 25% · 317 triệu đ | 952 triệu đ | 29.605.343 đ | 23.012.270 đ | 19.071.118 đ | 16.455.864 đ |
| 30% · 381 triệu đ | 888 triệu đ | 27.631.654 đ | 21.478.119 đ | 17.799.710 đ | 15.358.807 đ |
| 35% · 444 triệu đ | 825 triệu đ | 25.657.964 đ | 19.943.967 đ | 16.528.302 đ | 14.261.749 đ |
| 40% · 508 triệu đ | 761 triệu đ | 23.684.275 đ | 18.409.816 đ | 15.256.894 đ | 13.164.692 đ |
Trả góp theo mức lãi suất (trả trước 30%)
| Lãi suất năm | 36 tháng | 48 tháng | 60 tháng | 72 tháng |
|---|---|---|---|---|
| 6,5% (ngân hàng nhà nước / ưu đãi) | 27.225.509 đ | 21.065.993 đ | 17.380.609 đ | 14.932.260 đ |
| 7,5% (thị trường) | 27.631.654 đ | 21.478.119 đ | 17.799.710 đ | 15.358.807 đ |
| 9,0% (cao / công ty tài chính) | 28.247.703 đ | 22.105.383 đ | 18.439.647 đ | 16.012.085 đ |
Trả góp theo phiên bản (trả trước 30% · lãi suất 7,5%/năm)
| Phiên bản | Giá | 36 tháng | 48 tháng | 60 tháng | 72 tháng |
|---|---|---|---|---|---|
| 2WD GL | 1.3 tỷ đ | 27.631.654 đ | 21.478.119 đ | 17.799.710 đ | 15.358.807 đ |
| 2WD GT | 1.4 tỷ đ | 29.809.089 đ | 23.170.642 đ | 19.202.366 đ | 16.569.115 đ |
Số liệu chỉ mang tính tham khảo, chưa bao gồm bảo hiểm, thuế phí trước bạ và các khoản phí khác. Lãi suất thực tế phụ thuộc vào ngân hàng, hạn mức tín dụng và lịch sử tín dụng của người mua. Tham khảo lãi suất cho vay mua ô tô 2026: ngân hàng nhà nước từ 4,5–6,5%/năm, ngân hàng tư nhân từ 6,3–8,5%/năm, thời hạn vay tối đa 96 tháng (8 năm).
Trang bị nổi bật
Nguồn dữ liệu và ngày kiểm tra
Giá, phiên bản và thông số trên trang này tham chiếu dữ liệu thị trường Việt Nam, tách phần đã xác minh khỏi phần cần hỏi lại đại lý.
- GAC GS8 — official sourceNguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối 18/8/2026
- GAC Motor Vietnam — All-new GS8 official leafletNguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối 4/9/2026
- GAC Motor Vietnam — M8 and GS8 official launch pricesNguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối 4/9/2026
Nội dung liên quan
Xe tương tự
Cùng kiểu dáng và tầm giá tại Việt Nam
Nhận xét của chủ xe
Đánh giá là trải nghiệm cá nhân của người dùng, không phải nhận định của tòa soạn AutoTest.
Chưa có nhận xét của chủ xe cho mẫu xe này. Nếu bạn đã sử dụng xe, hãy chia sẻ trải nghiệm của mình.
Câu hỏi thường gặp
GAC GS8 xem thông số và phiên bản ở đâu?
Xem bảng giá, phiên bản, công suất, kích thước và bảo hành trên trang này. Số liệu tham chiếu nguồn thị trường Việt Nam và tách theo từng phiên bản.
GAC GS8 chạy được bao nhiêu km?
Xem mức tiêu thụ nhiên liệu trong phần thông số kỹ thuật.
Tính khoản trả góp GAC GS8 như thế nào?
Dùng công cụ tính khoản vay trên trang này với giá phiên bản đã đối chiếu, rồi so sánh đề xuất từ đại lý trước khi đặt cọc.
Tôi có thể đặt lái thử GAC GS8 không?
Gửi biểu mẫu yêu cầu báo giá, chúng tôi sẽ kết nối bạn với đại lý ủy quyền gần nhất.
Cẩm nang mua xe & Đánh giá hữu ích
10Khám phá đánh giá xe, cẩm nang bảo dưỡng và kinh nghiệm mua xe

GAC Aion Y Plus 2026 có tốt không? Giá và rủi ro hậu mãi
Aion Y Plus giá 888 triệu, pin LFP 63,2 kWh; phân tích xung đột phạm vi 442–490 km, chi phí, lăn bánh, sạc và rủi ro dịch vụ.

Audi Q6 e-tron 2026 có tốt không? 800V có đáng tiền
Audi Q6 e-tron giá 3,199 tỷ, pin 94,9 kWh net, 583 km WLTP và sạc 260 kW; phân tích cấu hình, lăn bánh, bảo hành và đối thủ.

Hyundai Elantra cũ có nên mua không? Đời cũ vs thế hệ mới 2023
Elantra cũ: thế hệ mới ra mắt VN 14/10/2022 bán dưới tên 2023 — không gộp «2022» một giá; ma trận 1.6/2.0/ Turbo DCT; giữ giá chỉ Derived với ví dụ cụ thể.

Mazda CX-5 có tốt không? Chọn bản 2.0 hay 2.5 AWD
Phân tích Mazda CX-5: giá theo cổng chính thức, bản 2.0/2.5 AWD, i-Activsense, chi phí nhiên liệu, lăn bánh và điều kiện đặt cọc.

Phí đỗ xe ô tô tại Việt Nam 2026: Hà Nội, TP.HCM và các thành phố
Phí đỗ xe ô tô VN 2026: lề đường 10–40k/giờ, bãi công cộng 15–50k/giờ, chung cư 1,5–5 tr/tháng (Estimate); phạt đỗ sai theo NĐ 168/2024 (08/2026).

Porsche Macan Electric 2027 có tốt không? Chọn bản nào
Macan Electric MY2027 có 5 bản giá 3,59–5,92 tỷ, pin gross 100 kWh và 611–643 km ECE. So RWD/AWD, lăn bánh và sạc.

Kia Carnival cũ có nên mua không? Sedona, Carnival dầu và Hybrid 2025
Tách Sedona; Carnival KA4 2.2D/3.5 V6 giai đoạn 2021–08/2024; New Carnival 2.2D từ 09/2024; Hybrid chính thức từ 09/01/2025 (nhận đặt hàng 06/01/2025).

Honda City 2026 có tốt không? Giá, Sensing và có nên mua
City 89 kW (~119 hp), Sensing CMBS/ACC/LKAS/LCDN; Vios 13.424 #1, City 10.899 #2 2025; bảo hành 3 năm/100.000 km — sedan B Honda (31/08/2026).

VinFast có tốt không? Đọc doanh số, sạc, pin và dịch vụ
Phân tích VinFast bằng doanh số 2025–H1/2026, dải xe, sạc, pin, bảo hành, dịch vụ và ma trận chọn mẫu theo nhu cầu thực.

BMW i4 2026 có tốt không? Giá niêm yết và giá thực mua
BMW i4 eDrive40 có giá tham chiếu 3,799 tỷ, pin 83,9 kWh, 590 km WLTP; phân tích giá thực mua, sạc, lăn bánh, bảo hành và đối thủ.



