Geely Monjaro (2026)

Geely

Geely Monjaro (2026) 2026 giá, phiên bản và thông số tại Việt Nam

SUV · D · 2026 · Đang bán tại Việt Nam

Geely Monjaro có ba cấu hình: HEV là bản hybrid cần hỏi lại tình trạng phân phối; Premium 1,149 tỷ và Flagship 1,199 tỷ là bản xăng 2.0TD 175 kW/350 Nm, Aisin 8AT và AWD.

Giá niêm yết

₫1,149,000,000 – ₫1,199,000,000

Đã xác minh 4/9/2026

Phiên bản đang bán

3

Các phiên bản có sẵn

Hệ dẫn động

Hybrid / Xăng

Công suất cao nhất

220 kW

HEV

Dung tích xi-lanh

2 L

Mô-men xoắn tối đa

350 Nm

Số ghế

5 chỗ

Tổng quan giá

Giá niêm yết

₫1,149,000,000 – ₫1,199,000,000

  • HEV
  • Premium₫1,149,000,000
  • Flagship₫1,199,000,000

Điểm nổi bật

  • Thương hiệuGeely
  • Phân khúcD
  • Hệ dẫn độngHybrid / Xăng
  • Động cơ1.5L Turbo Hybrid
  • Công suấtTối đa 220 kW

Bảo hành

  • Xe5 năm / 150k km

Mức độ sẵn sàng dữ liệu

Tách dữ liệu xác minh từ hãng và nguồn bên thứ ba (ví dụ ZigWheels) để ước tính không bị coi là dữ kiện.

Giá hiện tại

✓ Xác minh từ hãng

Tên phiên bản

✓ Xác minh từ hãng

Thông số chính

✓ Kiểm tra qua nền tảng bên thứ ba

Geely Monjaro (2026) 2026 giá bao nhiêu và có những phiên bản nào tại Việt Nam?

Geely Monjaro có ba cấu hình: HEV là bản hybrid cần hỏi lại tình trạng phân phối; Premium 1,149 tỷ và Flagship 1,199 tỷ là bản xăng 2.0TD 175 kW/350 Nm, Aisin 8AT và AWD. Số liệu trên trang đối chiếu phiên bản đang bán tại Việt Nam, không phải bài lái thử.

Nguồn dữ liệu: Geely Vietnam - Monjaro current product page

Tóm tắt nhanh

Phù hợp với

Gia đình cần SUV cỡ trung rộng rãi, nhiều công nghệ với chi phí hợp lý.

Điểm mạnh đã xác minh

Giá cạnh tranh với trang bị công nghệ ba màn hình 12.3 inch và gói an toàn ADAS toàn diện.

Hạn chế cần cân nhắc

Thương hiệu Geely còn mới tại Việt Nam, mạng lưới dịch vụ và giá trị bán lại chưa được kiểm chứng.

Geely Monjaro (2026) tại Việt Nam đang bán 3 phiên bản: HEV, Premium và Flagship, giá niêm yết ₫1.149.000.000–₫1.199.000.000. Hệ dẫn động Hybrid và Xăng. Phù hợp gia đình cần SUV cỡ trung rộng rãi, nhiều công nghệ với chi phí hợp lý.

Hiệu năng từng phiên bản Geely Monjaro (2026) như thế nào?

Geely Monjaro (2026) tại Việt Nam có 3 phiên bản (HEV, Premium và Flagship); hệ dẫn động Hybrid và Xăng; công suất 175–220 kW.

Hiệu năng Geely Monjaro (2026) Việt Nam năm 2026
Thông sốHEVPremiumFlagship
Hệ dẫn độngHybridXăngXăng
Công suất (kW)220 kW175 kW175 kW
Mô-men xoắn320350350
0–100 km/h7.5 giây7.5 giây7.5 giây
Tốc độ tối đa190 km/h190 km/h190 km/h
Mức tiêu thụ4.799.019.13

Nguồn dữ liệu: Geely Vietnam - Monjaro current product page

Công suất từ 175 kW (Premium) đến 220 kW (HEV). Chọn bản theo nhu cầu vận hành tại Việt Nam, không chỉ nhìn giá khởi điểm.

Kích thước và không gian sử dụng của Geely Monjaro (2026) ra sao?

Kích thước Geely Monjaro (2026) tại Việt Nam thống nhất giữa các phiên bản: dài 4770 mm, 5 chỗ.

Kích thước và không gian Geely Monjaro (2026) năm 2026
Thông sốHEVPremiumFlagship
Chiều dài (mm)4770 mm4770 mm4770 mm
Chiều rộng (mm)1895 mm1895 mm1895 mm
Chiều cao (mm)1689 mm1689 mm1689 mm
Chiều dài cơ sở (mm)2845 mm2845 mm2845 mm
Khối lượng (kg)1700 kg1700 kg1700 kg
Số chỗ ngồi5 chỗ5 chỗ5 chỗ

Nguồn dữ liệu: Geely Vietnam - Monjaro current product page

Geely Monjaro (2026) tại Việt Nam bố trí 5 chỗ; nên ngồi thử cả hàng trước và hàng sau trước khi đặt cọc.

Động cơ, hộp số và thông số kỹ thuật của Geely Monjaro (2026)

Geely Monjaro (2026) tại Việt Nam dùng hệ Hybrid và Xăng, dung tích 1499–1969 cc, hộp số DHT, FWD và Aisin 8AT + AWD, dẫn động Cầu trước và AWD.

Hệ truyền động Geely Monjaro (2026) 2026
Thông sốHEVPremiumFlagship
Dung tích động cơ (cc)1499 cc1969 cc1969 cc
Hộp sốDHT, FWDAisin 8AT + AWDAisin 8AT + AWD
Dẫn độngCầu trướcAWDAWD
Bình nhiên liệu (lít)55 lít55 lít55 lít

Nguồn dữ liệu: Geely Vietnam - Monjaro current product page

Geely Monjaro (2026) tại Việt Nam có hơn một hệ dẫn động (Hybrid và Xăng); chọn bản theo hạ tầng sạc, hành trình và chi phí nhiên liệu thực tế.

Chênh lệch giá các phiên bản tại Việt Nam

Phiên bản cơ bảnPremium₫1.149.000.000
+₫50.000.000 (+4.4%)
Phiên bản cao hơnFlagship₫1.199.000.000

Chênh lệch ₫50.000.000, tương đương tăng khoảng 4.4% so với bản khởi điểm tại Việt Nam:

  • Bản Flagship đắt hơn ₫50.000.000 so với bản Premium tại Việt Nam; nên xin báo giá đại lý trước khi đặt cọc

Claim Ledger — nguồn dữ liệu và phạm vi kiểm tra

Mọi thông số trên trang được đối chiếu với nguồn chính thức trong Claim Ledger.

Claim Ledger — Geely Việt Nam
Thông tinNguồnPhạm vi
Giá và phiên bản tại Việt NamGeely Vietnam - Monjaro current product pageThị trường Việt Nam
Đối chiếu giá công bố trên truyền thông Việt NamNguồn thị trường Việt NamThị trường Việt Nam
Thông số kỹ thuậtGeely Việt NamThị trường Việt Nam

So sánh mẫu và liên kết liên quan

So sánh phiên bản

So sánh 3 phiên bản theo giá và thông số chính (xe xăng/dầu ẩn pin và phạm vi)

Phiên bảnGiá chính thứcHệ dẫn độngĐộng cơHộp sốCông suấtMô-men xoắnTiêu haoSố chỗ
HEVLiên hệ giáDẫn động cầu trước1.5L Turbo HybridDHT, FWD220 kW320 Nm4.795 chỗ
Premium₫1,149,000,000Dẫn động 4 bánh2.0TD Turbo xăngAisin 8AT + AWD175 kW350 Nm9.015 chỗ
Flagship₫1,199,000,000Dẫn động 4 bánh2.0TD Turbo xăngAisin 8AT + AWD175 kW350 Nm9.135 chỗ

Bảng trả góp tham khảo

Geely Monjaro (2026) trả góp khoảng 13.906.437 đ/tháng với trả trước 30% và 72 tháng, lãi suất giả định 7,5%/năm

Giá tham chiếu từ 1.1 tỷ đ · Lãi suất theo dư nợ giảm dần (phương pháp phổ biến tại các ngân hàng Việt Nam)

Trả góp theo tỷ lệ trả trước (lãi suất 7,5%/năm)

Trả trướcSố tiền vay36 tháng48 tháng60 tháng72 tháng
20% · 230 triệu đ919 triệu đ28.592.836 đ22.225.247 đ18.418.882 đ15.893.071 đ
25% · 287 triệu đ862 triệu đ26.805.783 đ20.836.169 đ17.267.702 đ14.899.754 đ
30% · 345 triệu đ804 triệu đ25.018.731 đ19.447.091 đ16.116.522 đ13.906.437 đ
35% · 402 triệu đ747 triệu đ23.231.679 đ18.058.013 đ14.965.342 đ12.913.120 đ
40% · 460 triệu đ689 triệu đ21.444.627 đ16.668.935 đ13.814.162 đ11.919.803 đ

Trả góp theo mức lãi suất (trả trước 30%)

Lãi suất năm36 tháng48 tháng60 tháng72 tháng
6,5% (ngân hàng nhà nước / ưu đãi)24.650.993 đ19.073.937 đ15.737.053 đ13.520.226 đ
7,5% (thị trường)25.018.731 đ19.447.091 đ16.116.522 đ13.906.437 đ
9,0% (cao / công ty tài chính)25.576.525 đ20.015.040 đ16.695.945 đ14.497.940 đ

Trả góp theo phiên bản (trả trước 30% · lãi suất 7,5%/năm)

Phiên bảnGiá36 tháng48 tháng60 tháng72 tháng
Premium1.1 tỷ đ25.018.731 đ19.447.091 đ16.116.522 đ13.906.437 đ
Flagship1.2 tỷ đ26.107.449 đ20.293.352 đ16.817.850 đ14.511.591 đ

Số liệu chỉ mang tính tham khảo, chưa bao gồm bảo hiểm, thuế phí trước bạ và các khoản phí khác. Lãi suất thực tế phụ thuộc vào ngân hàng, hạn mức tín dụng và lịch sử tín dụng của người mua. Tham khảo lãi suất cho vay mua ô tô 2026: ngân hàng nhà nước từ 4,5–6,5%/năm, ngân hàng tư nhân từ 6,3–8,5%/năm, thời hạn vay tối đa 96 tháng (8 năm).

Trang bị nổi bật

HEV: 1.5 turbo hybrid, DHT, FWDHEV cần xác nhận tình trạng phân phốiPremium: 2.0TD AWD, 9,01 L/100 kmFlagship: 2.0TD AWD, 9,13 L/100 kmPremium/Flagship: 175 kW/350 NmGiá hiện hành 1,149-1,199 tỷ đồng

Nguồn dữ liệu và ngày kiểm tra

Giá, phiên bản và thông số trên trang này tham chiếu dữ liệu thị trường Việt Nam, tách phần đã xác minh khỏi phần cần hỏi lại đại lý.

Nội dung liên quan

Xe tương tự

Cùng kiểu dáng và tầm giá tại Việt Nam

Nhận xét của chủ xe

Đánh giá là trải nghiệm cá nhân của người dùng, không phải nhận định của tòa soạn AutoTest.

Chưa có nhận xét của chủ xe cho mẫu xe này. Nếu bạn đã sử dụng xe, hãy chia sẻ trải nghiệm của mình.

Chia sẻ trải nghiệm của bạn

Nhận xét được kiểm duyệt trước khi đăng — vui lòng cung cấp thông tin chính xác.

Điểm (chỉ để xếp hạng nội bộ)
4.0

Câu hỏi thường gặp

Geely Monjaro xem thông số và phiên bản ở đâu?

Xem bảng giá, phiên bản, công suất, kích thước và bảo hành trên trang này. Số liệu tham chiếu nguồn thị trường Việt Nam và tách theo từng phiên bản.

Geely Monjaro chạy được bao nhiêu km?

Xem mức tiêu thụ nhiên liệu trong phần thông số kỹ thuật.

Geely Monjaro có phải xe hybrid không?

Các phiên bản trên trang này dùng hệ hybrid tại Việt Nam. Xem loại hệ thống, công suất động cơ/mô-tơ và mức tiêu thụ trong bảng thông số. Đây không phải xe điện sạc ngoài trừ khi trang ghi rõ PHEV.

Cẩm nang mua xe & Đánh giá hữu ích

10

Khám phá đánh giá xe, cẩm nang bảo dưỡng và kinh nghiệm mua xe

MINI Aceman 2026 có tốt không? Xe điện đô thị giá 2,419 tỷ
Xe điệnMini

MINI Aceman 2026 có tốt không? Xe điện đô thị giá 2,419 tỷ

MINI Aceman SE có cấu hình Việt Nam 160 kW, pin usable 49,2 kWh và khoảng 405 km WLTP. Xem giá tham chiếu, lăn bánh, sạc và bảo hành.

Sam1 thg 9, 2026
Xe số hay xe ga 2026: Phân biệt và chọn mẫu
Đánh giá

Xe số hay xe ga 2026: Phân biệt và chọn mẫu

Tay ga (Vision), xe số bán tự động (Wave), côn tay (Exciter) — không gộp; LPTB 2% không 5%; OTD Calculated (01/09/2026).

Sam23 thg 8, 2026
Chevrolet Spark cũ có nên mua không? Tách đúng máy và số
Xe cũ

Chevrolet Spark cũ có nên mua không? Tách đúng máy và số

Chevrolet Spark cũ nên chọn 0.8, 1.0 hay 1.2, MT hay AT? Xem giá theo đời/bản, chi phí đến tay và checklist xe đô thị cũ.

Sam3 thg 9, 2026
Giữ khoảng cách an toàn trên cao tốc 2026: mức phạt theo quy định mới
Cẩm nang

Giữ khoảng cách an toàn trên cao tốc 2026: mức phạt theo quy định mới

Từ 27/08/2026 CSGT xử phạt không giữ khoảng cách trên cao tốc Pháp Vân–Nghi Sơn; phạt 4–6 triệu, quy tắc 35/55/70/100 m và 3 giây (31/08/2026).

Sam26 thg 8, 2026
BMW i7 xDrive60 2026 có tốt không? Giá 6,799 tỷ và chi phí sử dụng
Xe điệnBMW

BMW i7 xDrive60 2026 có tốt không? Giá 6,799 tỷ và chi phí sử dụng

BMW i7 xDrive60 giá 6,799 tỷ, AWD 400 kW, 591–625 km WLTP và sạc DC 195 kW; phân tích limousine điện, chi phí và hậu mãi.

Sam1 thg 9, 2026
Mazda3 2026 có tốt không? Giá 569–719M và so Civic/K3
Đánh giá

Mazda3 2026 có tốt không? Giá 569–719M và so Civic/K3

Mazda3 6 bản 1.5L 569–719M; Sport 1.5L Luxury 659M; Civic 789–999M — bảo hành 5y/150k THACO; không 2.0 Turbo VN (01/09/2026).

Sam25 thg 8, 2026
Vay mua xe cũ trả góp cần tính gì? Bảng dòng tiền và lãi thực trả
Xe cũ

Vay mua xe cũ trả góp cần tính gì? Bảng dòng tiền và lãi thực trả

Vay mua xe cũ phải tính lãi theo dư nợ, phí, bảo hiểm, tiền sửa và kịch bản thu nhập giảm. Có bảng nhập số và ngưỡng dừng trước hồ sơ.

Sam5 thg 9, 2026
Chi phí lắp trạm sạc điện tại nhà 2026: Wallbox và giá điện EVN
Cẩm nang

Chi phí lắp trạm sạc điện tại nhà 2026: Wallbox và giá điện EVN

Lắp trạm sạc điện tại nhà 10–30 triệu: wallbox AC 7–11 kW, điện EVN 3.158–3.443 đồng/kWh, so AC vs DC — chủ BEV lập ngân sách (28/08/2026).

Sam28 thg 8, 2026
Wuling Bingo 2026 có tốt không? Chọn Bingo, Plus hay Max
Xe điệnWuling

Wuling Bingo 2026 có tốt không? Chọn Bingo, Plus hay Max

Wuling Bingo 2026 giá 399–499 triệu, ba bản 333–410 km; xem lăn bánh đúng phí 2026, bản nên mua, sạc CCS2 và bảo hành.

Sam31 thg 8, 2026
Honda Air Blade 2026 có tốt không? Giá, bản và có nên mua
Đánh giá

Honda Air Blade 2026 có tốt không? Giá, bản và có nên mua

Air Blade 125 TC 42,405M, TT 48,001M; 160 57,09–58,79M — chênh TC ~14,7–16,4M; xăng ~529 nghìn/tháng tại 1.000 km — có nên mua (31/08/2026).

Sam25 thg 8, 2026

Liên kết liên quan