
Geely
Chọn Monjaro Premium hay Flagship, có thật sự có bản HEV tại Việt Nam?
SUV · D · Đang bán tại Việt Nam
Geely Monjaro tại Việt Nam: 1.149 triệu đồng–1.199 triệu đồng. Tài liệu Monjaro Việt Nam hiện đối chiếu hai bản xăng Premium và Flagship, động cơ 2.0T 238 Hp, 350 Nm, tự động 8 cấp và 4WD. Giá bán lẻ công bố là 1,149 và 1,199 tỷ đồng; chương trình giá từ 999 triệu tháng 9 không được coi là báo giá tháng 10. Mục HEV cũ chưa có chứng cứ đúng phiên bản Việt Nam nên không đưa vào danh sách xe đang bán. Flagship đáng xem nếu cần thêm nhóm cảnh báo điểm mù và phương tiện cắt ngang, không phải để có động cơ khác.
Giá niêm yết Việt Nam
₫1,149,000,000 – ₫1,199,000,000
Đã xác minh 3/10/2026
Phiên bản đang bán
2
Các phiên bản có sẵn
Hệ dẫn động
Xăng
Giá niêm yết Việt Nam
1.149 triệu đồng
Đối chiếu 03/10/2026
Dung tích xi-lanh
2 L
Mô-men xoắn tối đa
350 Nm
Số ghế
5 chỗ
Tổng quan giá
Giá niêm yết Việt Nam
₫1,149,000,000 – ₫1,199,000,000
- Premium₫1,149,000,000
- Flagship₫1,199,000,000
Điểm nổi bật
- Thương hiệuGeely
- Phân khúcD
- Hệ dẫn độngXăng
- Động cơ2.0T xăng tăng áp
- Công suấtTối đa 175 kW
Bảo hành
- XeMonjaro không kinh doanh: 60 tháng/150.000 km, điều kiện đến trước từ hóa đơn đầu tiên. Taxi: 36 tháng/100.000 km; phải xác nhận mục đích sử dụng và sổ riêng.
Mức độ sẵn sàng dữ liệu
Tách dữ liệu xác minh từ hãng và nguồn bên thứ ba (ví dụ ZigWheels) để ước tính không bị coi là dữ kiện.
Giá hiện tại
✓ Xác minh từ hãng
Tên phiên bản
✓ Xác minh từ hãng
Thông số chính
✓ Xác minh từ hãng
Chọn Monjaro Premium hay Flagship, có thật sự có bản HEV tại Việt Nam?
Geely Monjaro tại Việt Nam: 1.149 triệu đồng–1.199 triệu đồng. Tài liệu Monjaro Việt Nam hiện đối chiếu hai bản xăng Premium và Flagship, động cơ 2.0T 238 Hp, 350 Nm, tự động 8 cấp và 4WD. Giá bán lẻ công bố là 1,149 và 1,199 tỷ đồng; chương trình giá từ 999 triệu tháng 9 không được coi là báo giá tháng 10. Mục HEV cũ chưa có chứng cứ đúng phiên bản Việt Nam nên không đưa vào danh sách xe đang bán. Flagship đáng xem nếu cần thêm nhóm cảnh báo điểm mù và phương tiện cắt ngang, không phải để có động cơ khác. Đối chiếu nguồn ngày 03/10/2026. Giá xe chưa gồm phí lăn bánh; cần xác nhận năm sản xuất, màu và tình trạng giao xe. Hạng mục chưa có bằng chứng đúng bản được giữ lại và ghi chưa xác nhận.
Nguồn dữ liệu: Geely Việt Nam — official Vietnam catalogue/owner manual via Google Drive
Tóm tắt nhanh
Phù hợp với
Gia đình 5 người ưu tiên SUV xăng dẫn động 4 bánh và muốn thử tiện nghi hai phiên bản sát giá nhau.
Điểm mạnh đã xác minh
Premium và Flagship cùng hệ truyền động 2.0T/8 AT/4WD, giúp so chênh lệch trang bị rõ hơn. Nguồn hãng tách tiêu hao chứng nhận theo bản, thay vì dùng một mức cho toàn dòng xe.
Hạn chế cần cân nhắc
Premium dùng lốp 19 inch, Flagship 20 inch; cần thử chi phí thay lốp và độ êm trước khi chọn. Không dùng thông số bản HEV hoặc Xingyue L Trung Quốc làm dữ liệu xe Việt Nam.
Tài liệu Monjaro Việt Nam hiện đối chiếu hai bản xăng Premium và Flagship, động cơ 2.0T 238 Hp, 350 Nm, tự động 8 cấp và 4WD. Giá bán lẻ công bố là 1,149 và 1,199 tỷ đồng; chương trình giá từ 999 triệu tháng 9 không được coi là báo giá tháng 10. Mục HEV cũ chưa có chứng cứ đúng phiên bản Việt Nam nên không đưa vào danh sách xe đang bán. Flagship đáng xem nếu cần thêm nhóm cảnh báo điểm mù và phương tiện cắt ngang, không phải để có động cơ khác.
Geely Monjaro dùng động cơ nào và công suất bao nhiêu?
Không nhầm PS/hp với kW. Hệ hybrid tách số của động cơ, mô-tơ và hệ thống; không tự cộng các công suất cực đại.
| Hạng mục | Premium | Flagship |
|---|---|---|
| 0–100 km/h (s) | 7,5 | 7,5 |
| Công suất công bố theo phạm vi nguồn (kW) | 175 | 175 |
| Mô-men công bố theo phạm vi nguồn (Nm) | 350 | 350 |
| Tốc độ tối đa (km/h) | 215 | 215 |
Nguồn dữ liệu: Geely Việt Nam — official Vietnam catalogue/owner manual via Google Drive
Thông số trong tài liệu không phải kết quả AutoTest chạy thử; đọc điều kiện và phạm vi từng nguồn.
Geely Monjaro: kích thước, gầm và chỗ ngồi có phù hợp?
Cùng tên xe có thể khác thân xe, đời, số ghế hoặc cách đo hành lý. So theo từng cột, không dùng cấu hình nước ngoài.
| Hạng mục | Premium | Flagship |
|---|---|---|
| Chiều dài (mm) | 4770 | 4770 |
| Số chỗ | 5 | 5 |
| Chiều rộng (mm) | 1895 | 1895 |
| Chiều cao (mm) | 1689 | 1689 |
| Trục cơ sở (mm) | 2845 | 2845 |
| Khoảng sáng gầm (mm) | 180 | 180 |
| Khối lượng không tải (kg) | 1780 | 1780 |
| Bán kính quay (m) | 5 | 5 |
Nguồn dữ liệu: Geely Việt Nam — official Vietnam catalogue/owner manual via Google Drive
Mang người nhà, ghế trẻ em và hành lý đi thử; đo bãi đỗ trước khi chốt.
Geely Monjaro giá bao nhiêu và cần lưu ý gì khi chọn bản?
Đối chiếu nguồn ngày 03/10/2026. Giá xe chưa gồm phí lăn bánh; cần xác nhận năm sản xuất, màu và tình trạng giao xe. Hạng mục chưa có bằng chứng đúng bản được giữ lại và ghi chưa xác nhận.
| Hạng mục | Premium | Flagship |
|---|---|---|
| Giá xe tại ngày đối chiếu (VND) | 1.149 triệu đồng | 1.199 triệu đồng |
| Loại nguồn giá | Niêm yết hãng/nhà phân phối chính thức | Niêm yết hãng/nhà phân phối chính thức |
| Tiêu thụ năng lượng công bố (L/100km) | 9,01 | 9,13 |
| Loại/mã động cơ | 2.0T xăng tăng áp | 2.0T xăng tăng áp |
| Dung tích động cơ (cc) | 1969 | 1969 |
| Bình nhiên liệu (L) | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam |
| Hộp số | Tự động 8 cấp, 4WD | Tự động 8 cấp, 4WD |
| Dẫn động | 4wd | 4wd |
| Lốp trước | 235/50 R19 | 245/45 R20 |
| Lốp sau | 235/50 R19 | 245/45 R20 |
Nguồn dữ liệu: Geely Việt Nam — official Vietnam catalogue/owner manual via Google Drive
Mức tiêu thụ công bố không bảo đảm dùng thực tế. Nhập quãng đường, mức tiêu thụ và giá nhiên liệu của bạn khi so chi phí.
Claim Ledger — nguồn dữ liệu và phạm vi kiểm tra
Mọi thông số trên trang được đối chiếu với nguồn chính thức trong Claim Ledger.
So sánh mẫu và liên kết liên quan
So sánh phiên bản
So sánh 2 phiên bản theo giá và thông số chính (xe xăng/dầu ẩn pin và phạm vi)
| Phiên bản | Giá niêm yết Việt Nam | Hệ dẫn động | Động cơ | Hộp số | Công suất | Mô-men xoắn | Tiêu hao | Số chỗ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Premium | ₫1,149,000,000 | 4wd | 2.0T xăng tăng áp | Tự động 8 cấp, 4WD | 175 kW | 350 Nm | 9.01 L/100km | 5 chỗ |
| Flagship | ₫1,199,000,000 | 4wd | 2.0T xăng tăng áp | Tự động 8 cấp, 4WD | 175 kW | 350 Nm | 9.13 L/100km | 5 chỗ |
Bảng trả góp tham khảo
Geely Monjaro trả góp khoảng 13.906.437 đ/tháng với trả trước 30% và 72 tháng, lãi suất giả định 7,5%/năm
Giá tham chiếu từ 1.1 tỷ đ · Lãi suất theo dư nợ giảm dần (phương pháp phổ biến tại các ngân hàng Việt Nam)
Trả góp theo tỷ lệ trả trước (lãi suất 7,5%/năm)
| Trả trước | Số tiền vay | 36 tháng | 48 tháng | 60 tháng | 72 tháng |
|---|---|---|---|---|---|
| 20% · 230 triệu đ | 919 triệu đ | 28.592.836 đ | 22.225.247 đ | 18.418.882 đ | 15.893.071 đ |
| 25% · 287 triệu đ | 862 triệu đ | 26.805.783 đ | 20.836.169 đ | 17.267.702 đ | 14.899.754 đ |
| 30% · 345 triệu đ | 804 triệu đ | 25.018.731 đ | 19.447.091 đ | 16.116.522 đ | 13.906.437 đ |
| 35% · 402 triệu đ | 747 triệu đ | 23.231.679 đ | 18.058.013 đ | 14.965.342 đ | 12.913.120 đ |
| 40% · 460 triệu đ | 689 triệu đ | 21.444.627 đ | 16.668.935 đ | 13.814.162 đ | 11.919.803 đ |
Trả góp theo mức lãi suất (trả trước 30%)
| Lãi suất năm | 36 tháng | 48 tháng | 60 tháng | 72 tháng |
|---|---|---|---|---|
| 6,5% (ngân hàng nhà nước / ưu đãi) | 24.650.993 đ | 19.073.937 đ | 15.737.053 đ | 13.520.226 đ |
| 7,5% (thị trường) | 25.018.731 đ | 19.447.091 đ | 16.116.522 đ | 13.906.437 đ |
| 9,0% (cao / công ty tài chính) | 25.576.525 đ | 20.015.040 đ | 16.695.945 đ | 14.497.940 đ |
Trả góp theo phiên bản (trả trước 30% · lãi suất 7,5%/năm)
| Phiên bản | Giá | 36 tháng | 48 tháng | 60 tháng | 72 tháng |
|---|---|---|---|---|---|
| Premium | 1.1 tỷ đ | 25.018.731 đ | 19.447.091 đ | 16.116.522 đ | 13.906.437 đ |
| Flagship | 1.2 tỷ đ | 26.107.449 đ | 20.293.352 đ | 16.817.850 đ | 14.511.591 đ |
Số liệu chỉ mang tính tham khảo, chưa bao gồm bảo hiểm, thuế phí trước bạ và các khoản phí khác. Lãi suất thực tế phụ thuộc vào ngân hàng, hạn mức tín dụng và lịch sử tín dụng của người mua. Tham khảo lãi suất cho vay mua ô tô 2026: ngân hàng nhà nước từ 4,5–6,5%/năm, ngân hàng tư nhân từ 6,3–8,5%/năm, thời hạn vay tối đa 96 tháng (8 năm).
Trang bị nổi bật
Nguồn dữ liệu và ngày kiểm tra
Giá, phiên bản và thông số trên trang này tham chiếu dữ liệu thị trường Việt Nam, tách phần đã xác minh khỏi phần cần hỏi lại đại lý.
- Geely Việt Nam — Tasco Auto officialNguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối 3/10/2026
Kiểm tra lần cuối 3/10/2026
Kiểm tra lần cuối 3/10/2026
Kiểm tra lần cuối 3/10/2026
- Vietnam manufacturer/distributor: geelyauto.vnNguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối 3/10/2026
Kiểm tra lần cuối 3/10/2026
Nội dung liên quan
Xe tương tự
Cùng kiểu dáng và tầm giá tại Việt Nam
Nhận xét của chủ xe
Đánh giá là trải nghiệm cá nhân của người dùng, không phải nhận định của tòa soạn AutoTest.
Chưa có nhận xét của chủ xe cho mẫu xe này. Nếu bạn đã sử dụng xe, hãy chia sẻ trải nghiệm của mình.
Câu hỏi thường gặp
Geely Monjaro xem thông số và phiên bản ở đâu?
Xem bảng giá, phiên bản, công suất, kích thước và bảo hành trên trang này. Số liệu tham chiếu nguồn thị trường Việt Nam và tách theo từng phiên bản.
Geely Monjaro chạy được bao nhiêu km?
Xem mức tiêu thụ nhiên liệu trong phần thông số kỹ thuật.
Tính khoản trả góp Geely Monjaro như thế nào?
Dùng công cụ tính khoản vay trên trang này với giá phiên bản đã đối chiếu, rồi so sánh đề xuất từ đại lý trước khi đặt cọc.
Có thể mua Monjaro HEV trong bảng cũ không?
Chưa có bằng chứng về đúng bản HEV do Geely Việt Nam phân phối. Mục đó được giữ trong hồ sơ kiểm toán nhưng không công khai như phiên bản hiện bán.
Mức 9,01 và 9,13 L/100 km có phải thử thực tế không?
Không. Đây là mức hỗn hợp ghi trong thông tin chứng nhận do hãng công bố cho Premium và Flagship; đô thị, tải và cách lái có thể khác.
175 kW có phải tự quy đổi từ238 Hp không?
Không. Sách hướng dẫn Monjaro Việt Nam ghi trực tiếp công suất tối đa175 kW. Catalogue dùng238 Hp được giữ đúng nguyên văn nguồn, không suy hệ sốhp/PS.
Cẩm nang mua xe & Đánh giá hữu ích
10Khám phá đánh giá xe, cẩm nang bảo dưỡng và kinh nghiệm mua xe

Mazda CX-30 2026 có tốt không? Luxury 699M, Premium 749M
CX-30 Luxury 699M, Premium 749M; bảo hành 5y/150k Mazda — so HR-V, Corolla Cross, Seltos; không Kona/1.4T cũ (01/09/2026).

Chevrolet Spark cũ có nên mua không? Tách đúng máy và số
Chevrolet Spark cũ nên chọn 0.8, 1.0 hay 1.2, MT hay AT? Xem giá theo đời/bản, chi phí đến tay và checklist xe đô thị cũ.

Porsche Macan Electric 2027 có tốt không? Chọn bản nào
Macan Electric MY2027 có 5 bản giá 3,59–5,92 tỷ, pin gross 100 kWh và 611–643 km ECE. So RWD/AWD, lăn bánh và sạc.

Yamaha Việt Nam: danh mục xe, giá và cách chọn theo nhu cầu
Phân tích Yamaha Việt Nam theo xe số, tay ga, côn tay và phân khối lớn; đối chiếu giá, bảo hành, tư thế lái và chi phí sử dụng.

Mazda3 2026 có tốt không? Giá 569–719M và so Civic/K3
Mazda3 6 bản 1.5L 569–719M; Sport 1.5L Luxury 659M; Civic 789–999M — bảo hành 5y/150k THACO; không 2.0 Turbo VN (01/09/2026).

Chevrolet Cruze cũ có nên mua không? Tách 1.6 MT và 1.8 AT
Chevrolet Cruze cũ nên chọn 1.6 MT hay 1.8 AT, form trước hay sau nâng cấp? Xem ma trận giá, quỹ làm mát–hộp số và điều kiện bỏ xe.

MG Cyberster 2026 có tốt không? Chi phí của roadster điện
MG Cyberster LUX 4WD giá 3,2 tỷ, pin 77 kWh và 443 km WLTP. Xem lăn bánh 2026, sạc, mui điện, bảo hành và chi phí sử dụng.

Mazda CX-5 giá lăn bánh: 6 bản 2.0 hiện hành
Giá lăn bánh Mazda CX-5 sáu cấu hình 2.0 từ 699–869 triệu; loại bản 2.5/979 triệu khỏi ma trận hiện hành và tính lại OTD từng khu vực.

Vision hay Wave Alpha 2026: Nên chọn tay ga hay xe số?
Vision eSP 110cc ~1,82 L/100km; Wave 110cc hóa khí 1,72 L/100km; LPTB 2% NĐ 175 — không eSP+/PGM-FI; OTD Calculated (01/09/2026).

Lexus RX cũ có nên mua không? Giá RX 300, RX 350 và RX 350h
Lexus RX cũ có nên mua không? Xem giá RX 300, RX 350, RX 350L, RX 350h, RX 450h theo đời; phân biệt xe xăng/hybrid, số ghế và kiểm tra VIN trước khi cọc.



