Geely Monjaro

Geely

Chọn Monjaro Premium hay Flagship, có thật sự có bản HEV tại Việt Nam?

SUV · D · Đang bán tại Việt Nam

Geely Monjaro tại Việt Nam: 1.149 triệu đồng–1.199 triệu đồng. Tài liệu Monjaro Việt Nam hiện đối chiếu hai bản xăng Premium và Flagship, động cơ 2.0T 238 Hp, 350 Nm, tự động 8 cấp và 4WD. Giá bán lẻ công bố là 1,149 và 1,199 tỷ đồng; chương trình giá từ 999 triệu tháng 9 không được coi là báo giá tháng 10. Mục HEV cũ chưa có chứng cứ đúng phiên bản Việt Nam nên không đưa vào danh sách xe đang bán. Flagship đáng xem nếu cần thêm nhóm cảnh báo điểm mù và phương tiện cắt ngang, không phải để có động cơ khác.

Giá niêm yết Việt Nam

₫1,149,000,000 – ₫1,199,000,000

Đã xác minh 3/10/2026

Phiên bản đang bán

2

Các phiên bản có sẵn

Hệ dẫn động

Xăng

Giá niêm yết Việt Nam

1.149 triệu đồng

Đối chiếu 03/10/2026

Dung tích xi-lanh

2 L

Mô-men xoắn tối đa

350 Nm

Số ghế

5 chỗ

Tổng quan giá

Giá niêm yết Việt Nam

₫1,149,000,000 – ₫1,199,000,000

  • Premium₫1,149,000,000
  • Flagship₫1,199,000,000

Điểm nổi bật

  • Thương hiệuGeely
  • Phân khúcD
  • Hệ dẫn độngXăng
  • Động cơ2.0T xăng tăng áp
  • Công suấtTối đa 175 kW

Bảo hành

  • XeMonjaro không kinh doanh: 60 tháng/150.000 km, điều kiện đến trước từ hóa đơn đầu tiên. Taxi: 36 tháng/100.000 km; phải xác nhận mục đích sử dụng và sổ riêng.

Mức độ sẵn sàng dữ liệu

Tách dữ liệu xác minh từ hãng và nguồn bên thứ ba (ví dụ ZigWheels) để ước tính không bị coi là dữ kiện.

Giá hiện tại

✓ Xác minh từ hãng

Tên phiên bản

✓ Xác minh từ hãng

Thông số chính

✓ Xác minh từ hãng

Chọn Monjaro Premium hay Flagship, có thật sự có bản HEV tại Việt Nam?

Geely Monjaro tại Việt Nam: 1.149 triệu đồng–1.199 triệu đồng. Tài liệu Monjaro Việt Nam hiện đối chiếu hai bản xăng Premium và Flagship, động cơ 2.0T 238 Hp, 350 Nm, tự động 8 cấp và 4WD. Giá bán lẻ công bố là 1,149 và 1,199 tỷ đồng; chương trình giá từ 999 triệu tháng 9 không được coi là báo giá tháng 10. Mục HEV cũ chưa có chứng cứ đúng phiên bản Việt Nam nên không đưa vào danh sách xe đang bán. Flagship đáng xem nếu cần thêm nhóm cảnh báo điểm mù và phương tiện cắt ngang, không phải để có động cơ khác. Đối chiếu nguồn ngày 03/10/2026. Giá xe chưa gồm phí lăn bánh; cần xác nhận năm sản xuất, màu và tình trạng giao xe. Hạng mục chưa có bằng chứng đúng bản được giữ lại và ghi chưa xác nhận.

Nguồn dữ liệu: Geely Việt Nam — official Vietnam catalogue/owner manual via Google Drive

Tóm tắt nhanh

Phù hợp với

Gia đình 5 người ưu tiên SUV xăng dẫn động 4 bánh và muốn thử tiện nghi hai phiên bản sát giá nhau.

Điểm mạnh đã xác minh

Premium và Flagship cùng hệ truyền động 2.0T/8 AT/4WD, giúp so chênh lệch trang bị rõ hơn. Nguồn hãng tách tiêu hao chứng nhận theo bản, thay vì dùng một mức cho toàn dòng xe.

Hạn chế cần cân nhắc

Premium dùng lốp 19 inch, Flagship 20 inch; cần thử chi phí thay lốp và độ êm trước khi chọn. Không dùng thông số bản HEV hoặc Xingyue L Trung Quốc làm dữ liệu xe Việt Nam.

Tài liệu Monjaro Việt Nam hiện đối chiếu hai bản xăng Premium và Flagship, động cơ 2.0T 238 Hp, 350 Nm, tự động 8 cấp và 4WD. Giá bán lẻ công bố là 1,149 và 1,199 tỷ đồng; chương trình giá từ 999 triệu tháng 9 không được coi là báo giá tháng 10. Mục HEV cũ chưa có chứng cứ đúng phiên bản Việt Nam nên không đưa vào danh sách xe đang bán. Flagship đáng xem nếu cần thêm nhóm cảnh báo điểm mù và phương tiện cắt ngang, không phải để có động cơ khác.

Geely Monjaro dùng động cơ nào và công suất bao nhiêu?

Không nhầm PS/hp với kW. Hệ hybrid tách số của động cơ, mô-tơ và hệ thống; không tự cộng các công suất cực đại.

Geely Monjaro: cấu hình Việt Nam, đọc đúng phiên bản và phạm vi tài liệu
Hạng mụcPremiumFlagship
0–100 km/h (s)7,57,5
Công suất công bố theo phạm vi nguồn (kW)175175
Mô-men công bố theo phạm vi nguồn (Nm)350350
Tốc độ tối đa (km/h)215215

Nguồn dữ liệu: Geely Việt Nam — official Vietnam catalogue/owner manual via Google Drive

Thông số trong tài liệu không phải kết quả AutoTest chạy thử; đọc điều kiện và phạm vi từng nguồn.

Geely Monjaro: kích thước, gầm và chỗ ngồi có phù hợp?

Cùng tên xe có thể khác thân xe, đời, số ghế hoặc cách đo hành lý. So theo từng cột, không dùng cấu hình nước ngoài.

Geely Monjaro: cấu hình Việt Nam, đọc đúng phiên bản và phạm vi tài liệu
Hạng mụcPremiumFlagship
Chiều dài (mm)47704770
Số chỗ55
Chiều rộng (mm)18951895
Chiều cao (mm)16891689
Trục cơ sở (mm)28452845
Khoảng sáng gầm (mm)180180
Khối lượng không tải (kg)17801780
Bán kính quay (m)55

Nguồn dữ liệu: Geely Việt Nam — official Vietnam catalogue/owner manual via Google Drive

Mang người nhà, ghế trẻ em và hành lý đi thử; đo bãi đỗ trước khi chốt.

Geely Monjaro giá bao nhiêu và cần lưu ý gì khi chọn bản?

Đối chiếu nguồn ngày 03/10/2026. Giá xe chưa gồm phí lăn bánh; cần xác nhận năm sản xuất, màu và tình trạng giao xe. Hạng mục chưa có bằng chứng đúng bản được giữ lại và ghi chưa xác nhận.

Geely Monjaro: cấu hình Việt Nam, đọc đúng phiên bản và phạm vi tài liệu
Hạng mụcPremiumFlagship
Giá xe tại ngày đối chiếu (VND)1.149 triệu đồng1.199 triệu đồng
Loại nguồn giáNiêm yết hãng/nhà phân phối chính thứcNiêm yết hãng/nhà phân phối chính thức
Tiêu thụ năng lượng công bố (L/100km)9,019,13
Loại/mã động cơ2.0T xăng tăng áp2.0T xăng tăng áp
Dung tích động cơ (cc)19691969
Bình nhiên liệu (L)Chưa xác nhận cho đúng bản Việt NamChưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam
Hộp sốTự động 8 cấp, 4WDTự động 8 cấp, 4WD
Dẫn động4wd4wd
Lốp trước235/50 R19245/45 R20
Lốp sau235/50 R19245/45 R20

Nguồn dữ liệu: Geely Việt Nam — official Vietnam catalogue/owner manual via Google Drive

Mức tiêu thụ công bố không bảo đảm dùng thực tế. Nhập quãng đường, mức tiêu thụ và giá nhiên liệu của bạn khi so chi phí.

Claim Ledger — nguồn dữ liệu và phạm vi kiểm tra

Mọi thông số trên trang được đối chiếu với nguồn chính thức trong Claim Ledger.

Nguồn dữ liệu và giới hạn Geely Monjaro — 03/10/2026
Thông tinNguồnPhạm vi
Premium: 1.149 triệu đồngGiá niêm yết trong nguồn chính thức; Exact Premium/Flagship regular retail VAT-inclusive, matches current official comparison1149–1199; limited-launch100m and September999m not current Offer: 1149000000 VNDViệt Nam; kiểm tra 03/10/2026; chưa gồm phí lăn bánh.
Premium — 0–100 km/h (s): 7,5Vietnam official Monjaro launch overview SUV5 seats and 0–1007.5s; field accel: 7.5Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Premium — Chiều dài (mm): 4770Official Monjaro brochure pp16–17 Premium/Flagship; catalogue expressly 238Hp not PS, no HEV column; field length: 4770Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Premium — Số chỗ: 5Official Vietnam Monjaro owner manual pp272–274 JLH-4G20TDB+8AT all-time4WD, power directly175kW not Hp conversion, kerb1780 and maximum215; field seats: 5Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Premium — Công suất công bố theo phạm vi nguồn (kW): 175Official Vietnam Monjaro owner manual pp272–274 JLH-4G20TDB+8AT all-time4WD, power directly175kW not Hp conversion, kerb1780 and maximum215; field power: 175Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Premium — Tiêu thụ năng lượng công bố (L/100km): 9,01Cục Đăng kiểm Việt Nam combined consumption Premium9.01 separate certified paragraphs; field consumption: 9.01Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Premium — Loại/mã động cơ: 2.0T xăng tăng ápOfficial Monjaro brochure pp16–17 Premium/Flagship; catalogue expressly 238Hp not PS, no HEV column; field engine: 2.0T xăng tăng ápĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Premium — Dung tích động cơ (cc): 1969Official Vietnam Monjaro owner manual pp272–274 JLH-4G20TDB+8AT all-time4WD, power directly175kW not Hp conversion, kerb1780 and maximum215; field engine_cc: 1.969 L×1000Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Premium — Chiều rộng (mm): 1895Official Monjaro brochure pp16–17 Premium/Flagship; catalogue expressly 238Hp not PS, no HEV column; field width: 1895Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Premium — Mô-men công bố theo phạm vi nguồn (Nm): 350Official Monjaro brochure pp16–17 Premium/Flagship; catalogue expressly 238Hp not PS, no HEV column; field torque: 350Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Premium — Chiều cao (mm): 1689Official Monjaro brochure pp16–17 Premium/Flagship; catalogue expressly 238Hp not PS, no HEV column; field height: 1689Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Premium — Hộp số: Tự động 8 cấp, 4WDOfficial Monjaro brochure pp16–17 Premium/Flagship; catalogue expressly 238Hp not PS, no HEV column; field transmission: Tự động 8 cấp, 4WDĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Premium — Trục cơ sở (mm): 2845Official Monjaro brochure pp16–17 Premium/Flagship; catalogue expressly 238Hp not PS, no HEV column; field wheelbase: 2845Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Premium — Khoảng sáng gầm (mm): 180Official Monjaro brochure pp16–17 Premium/Flagship; catalogue expressly 238Hp not PS, no HEV column; field ground_clearance: 180Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Premium — Khối lượng không tải (kg): 1780Official Vietnam Monjaro owner manual pp272–274 JLH-4G20TDB+8AT all-time4WD, power directly175kW not Hp conversion, kerb1780 and maximum215; field kerb_weight: 1780Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Premium — Tốc độ tối đa (km/h): 215Official Vietnam Monjaro owner manual pp272–274 JLH-4G20TDB+8AT all-time4WD, power directly175kW not Hp conversion, kerb1780 and maximum215; field top_speed: 215Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Premium — Bán kính quay (m): 5Official Monjaro brochure pp16–17 Premium/Flagship; catalogue expressly 238Hp not PS, no HEV column; field turning_radius: 5Phạm vi đúng tài liệu Việt Nam; đối chiếu 03/10/2026.
Premium — Dẫn động: 4wdOfficial Monjaro brochure pp16–17 Premium/Flagship; catalogue expressly 238Hp not PS, no HEV column; field drivetrain: 4wdPhạm vi đúng tài liệu Việt Nam; đối chiếu 03/10/2026.
Premium — Lốp trước: 235/50 R19Official Monjaro brochure pp16–17 Premium/Flagship; catalogue expressly 238Hp not PS, no HEV column; field tyres_front: 235/50 R19Phạm vi đúng tài liệu Việt Nam; đối chiếu 03/10/2026.
Premium — Lốp sau: 235/50 R19Official Monjaro brochure pp16–17 Premium/Flagship; catalogue expressly 238Hp not PS, no HEV column; field tyres_rear: 235/50 R19Phạm vi đúng tài liệu Việt Nam; đối chiếu 03/10/2026.
Flagship: 1.199 triệu đồngGiá niêm yết trong nguồn chính thức; Exact Premium/Flagship regular retail VAT-inclusive, matches current official comparison1149–1199; limited-launch100m and September999m not current Offer: 1199000000 VNDViệt Nam; kiểm tra 03/10/2026; chưa gồm phí lăn bánh.
Flagship — 0–100 km/h (s): 7,5Vietnam official Monjaro launch overview SUV5 seats and 0–1007.5s; field accel: 7.5Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Flagship — Chiều dài (mm): 4770Official Monjaro brochure pp16–17 Premium/Flagship; catalogue expressly 238Hp not PS, no HEV column; field length: 4770Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Flagship — Số chỗ: 5Official Vietnam Monjaro owner manual pp272–274 JLH-4G20TDB+8AT all-time4WD, power directly175kW not Hp conversion, kerb1780 and maximum215; field seats: 5Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Flagship — Công suất công bố theo phạm vi nguồn (kW): 175Official Vietnam Monjaro owner manual pp272–274 JLH-4G20TDB+8AT all-time4WD, power directly175kW not Hp conversion, kerb1780 and maximum215; field power: 175Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Flagship — Tiêu thụ năng lượng công bố (L/100km): 9,13Cục Đăng kiểm Việt Nam combined consumption Flagship9.13 separate certified paragraphs; field consumption: 9.13Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Flagship — Loại/mã động cơ: 2.0T xăng tăng ápOfficial Monjaro brochure pp16–17 Premium/Flagship; catalogue expressly 238Hp not PS, no HEV column; field engine: 2.0T xăng tăng ápĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Flagship — Dung tích động cơ (cc): 1969Official Vietnam Monjaro owner manual pp272–274 JLH-4G20TDB+8AT all-time4WD, power directly175kW not Hp conversion, kerb1780 and maximum215; field engine_cc: 1.969 L×1000Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Flagship — Chiều rộng (mm): 1895Official Monjaro brochure pp16–17 Premium/Flagship; catalogue expressly 238Hp not PS, no HEV column; field width: 1895Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Flagship — Mô-men công bố theo phạm vi nguồn (Nm): 350Official Monjaro brochure pp16–17 Premium/Flagship; catalogue expressly 238Hp not PS, no HEV column; field torque: 350Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Flagship — Chiều cao (mm): 1689Official Monjaro brochure pp16–17 Premium/Flagship; catalogue expressly 238Hp not PS, no HEV column; field height: 1689Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Flagship — Hộp số: Tự động 8 cấp, 4WDOfficial Monjaro brochure pp16–17 Premium/Flagship; catalogue expressly 238Hp not PS, no HEV column; field transmission: Tự động 8 cấp, 4WDĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Flagship — Trục cơ sở (mm): 2845Official Monjaro brochure pp16–17 Premium/Flagship; catalogue expressly 238Hp not PS, no HEV column; field wheelbase: 2845Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Flagship — Khoảng sáng gầm (mm): 180Official Monjaro brochure pp16–17 Premium/Flagship; catalogue expressly 238Hp not PS, no HEV column; field ground_clearance: 180Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Flagship — Khối lượng không tải (kg): 1780Official Vietnam Monjaro owner manual pp272–274 JLH-4G20TDB+8AT all-time4WD, power directly175kW not Hp conversion, kerb1780 and maximum215; field kerb_weight: 1780Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Flagship — Tốc độ tối đa (km/h): 215Official Vietnam Monjaro owner manual pp272–274 JLH-4G20TDB+8AT all-time4WD, power directly175kW not Hp conversion, kerb1780 and maximum215; field top_speed: 215Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Flagship — Bán kính quay (m): 5Official Monjaro brochure pp16–17 Premium/Flagship; catalogue expressly 238Hp not PS, no HEV column; field turning_radius: 5Phạm vi đúng tài liệu Việt Nam; đối chiếu 03/10/2026.
Flagship — Dẫn động: 4wdOfficial Monjaro brochure pp16–17 Premium/Flagship; catalogue expressly 238Hp not PS, no HEV column; field drivetrain: 4wdPhạm vi đúng tài liệu Việt Nam; đối chiếu 03/10/2026.
Flagship — Lốp trước: 245/45 R20Official Monjaro brochure pp16–17 Premium/Flagship; catalogue expressly 238Hp not PS, no HEV column; field tyres_front: 245/45 R20Phạm vi đúng tài liệu Việt Nam; đối chiếu 03/10/2026.
Flagship — Lốp sau: 245/45 R20Official Monjaro brochure pp16–17 Premium/Flagship; catalogue expressly 238Hp not PS, no HEV column; field tyres_rear: 245/45 R20Phạm vi đúng tài liệu Việt Nam; đối chiếu 03/10/2026.
2 hạng mục còn thiếu xác nhậnPremium: Bình nhiên liệu (L) — Chưa có thông số đúng cấu hình Monjaro Việt Nam trong catalogue đã lưu; không lấy từ Xingyue L Trung Quốc.; Flagship: Bình nhiên liệu (L) — Chưa có thông số đúng cấu hình Monjaro Việt Nam trong catalogue đã lưu; không lấy từ Xingyue L Trung Quốc.Giữ nguyên hạng mục, lưu dữ liệu trước sửa trong hồ sơ; không bịa số liệu để lấp bảng.
Giới hạn và điều kiện cần đối chiếuChính sách xe không kinh doanh: 60 tháng/150.000 km theo sổ bảo hành Monjaro; taxi có điều kiện riêng.Không đồng nhất đời xe, nguồn giá, thị trường hoặc chu trình thử.
Giới hạn và điều kiện cần đối chiếuCác thông số chưa có chứng cứ được giữ thành mục chờ xác nhận, không thay bằng dữ liệu Trung Quốc.Không đồng nhất đời xe, nguồn giá, thị trường hoặc chu trình thử.
Bảo hành vehicle: Chưa xác nhận chính sách đúng mẫu và đời xe Việt Nam trong nguồn đã lưu; cần sổ bảo hành, VIN, hóa đơn đầu tiên và mục đích sử dụng, không áp xe khác.Chưa có bằng chứng đủ rõ cho đúng thời điểm mua/đăng ký và phiên bản; cần xác nhận trong sổ bảo hành.Áp dụng theo hợp đồng, ngày bắt đầu bảo hành và điều kiện chính sách; không coi mọi xe đã qua sử dụng đều được gia hạn.
Bảo hành vehicle: Monjaro không kinh doanh: 60 tháng/150.000 km, điều kiện đến trước từ hóa đơn đầu tiên. Taxi: 36 tháng/100.000 km; phải xác nhận mục đích sử dụng và sổ riêng.Model-specific Monjaro warranty booklet policy: personal60mo/150000; taxi36mo/100000: 60 months/150000km; personal use; conditions and exclusionsÁp dụng theo hợp đồng, ngày bắt đầu bảo hành và điều kiện chính sách; không coi mọi xe đã qua sử dụng đều được gia hạn.
Bảo hành vehicle: Monjaro không kinh doanh: 60 tháng/150.000 km, điều kiện đến trước từ hóa đơn đầu tiên. Taxi: 36 tháng/100.000 km; phải xác nhận mục đích sử dụng và sổ riêng.Model-specific Monjaro warranty booklet policy: personal60mo/150000; taxi36mo/100000: 60 months/150000km; personal use; conditions and exclusionsÁp dụng theo hợp đồng, ngày bắt đầu bảo hành và điều kiện chính sách; không coi mọi xe đã qua sử dụng đều được gia hạn.
Phiên bản cũ không được dùng làm giá niêm yết hiện hànhHEVDữ liệu gốc được giữ trong hồ sơ; vắng tên ở một danh mục không chứng minh ngừng bán toàn quốc.

So sánh mẫu và liên kết liên quan

So sánh phiên bản

So sánh 2 phiên bản theo giá và thông số chính (xe xăng/dầu ẩn pin và phạm vi)

Phiên bảnGiá niêm yết Việt NamHệ dẫn độngĐộng cơHộp sốCông suấtMô-men xoắnTiêu haoSố chỗ
Premium₫1,149,000,0004wd2.0T xăng tăng ápTự động 8 cấp, 4WD175 kW350 Nm9.01 L/100km5 chỗ
Flagship₫1,199,000,0004wd2.0T xăng tăng ápTự động 8 cấp, 4WD175 kW350 Nm9.13 L/100km5 chỗ

Bảng trả góp tham khảo

Geely Monjaro trả góp khoảng 13.906.437 đ/tháng với trả trước 30% và 72 tháng, lãi suất giả định 7,5%/năm

Giá tham chiếu từ 1.1 tỷ đ · Lãi suất theo dư nợ giảm dần (phương pháp phổ biến tại các ngân hàng Việt Nam)

Trả góp theo tỷ lệ trả trước (lãi suất 7,5%/năm)

Trả trướcSố tiền vay36 tháng48 tháng60 tháng72 tháng
20% · 230 triệu đ919 triệu đ28.592.836 đ22.225.247 đ18.418.882 đ15.893.071 đ
25% · 287 triệu đ862 triệu đ26.805.783 đ20.836.169 đ17.267.702 đ14.899.754 đ
30% · 345 triệu đ804 triệu đ25.018.731 đ19.447.091 đ16.116.522 đ13.906.437 đ
35% · 402 triệu đ747 triệu đ23.231.679 đ18.058.013 đ14.965.342 đ12.913.120 đ
40% · 460 triệu đ689 triệu đ21.444.627 đ16.668.935 đ13.814.162 đ11.919.803 đ

Trả góp theo mức lãi suất (trả trước 30%)

Lãi suất năm36 tháng48 tháng60 tháng72 tháng
6,5% (ngân hàng nhà nước / ưu đãi)24.650.993 đ19.073.937 đ15.737.053 đ13.520.226 đ
7,5% (thị trường)25.018.731 đ19.447.091 đ16.116.522 đ13.906.437 đ
9,0% (cao / công ty tài chính)25.576.525 đ20.015.040 đ16.695.945 đ14.497.940 đ

Trả góp theo phiên bản (trả trước 30% · lãi suất 7,5%/năm)

Phiên bảnGiá36 tháng48 tháng60 tháng72 tháng
Premium1.1 tỷ đ25.018.731 đ19.447.091 đ16.116.522 đ13.906.437 đ
Flagship1.2 tỷ đ26.107.449 đ20.293.352 đ16.817.850 đ14.511.591 đ

Số liệu chỉ mang tính tham khảo, chưa bao gồm bảo hiểm, thuế phí trước bạ và các khoản phí khác. Lãi suất thực tế phụ thuộc vào ngân hàng, hạn mức tín dụng và lịch sử tín dụng của người mua. Tham khảo lãi suất cho vay mua ô tô 2026: ngân hàng nhà nước từ 4,5–6,5%/năm, ngân hàng tư nhân từ 6,3–8,5%/năm, thời hạn vay tối đa 96 tháng (8 năm).

Trang bị nổi bật

Chọn Monjaro Premium hay Flagship, có thật sự có bản HEV tại Việt Nam?Đối chiếu đúng cấu hình Việt Nam; nguồn kiểm tra 03/10/2026Giá xe không gồm phí lăn bánh; bản không còn niêm yết được tách khỏi giá hiện hànhThông số động cơ, mô-tơ và chu trình được ghi đúng tài liệu; không cộng số cực đại

Nguồn dữ liệu và ngày kiểm tra

Giá, phiên bản và thông số trên trang này tham chiếu dữ liệu thị trường Việt Nam, tách phần đã xác minh khỏi phần cần hỏi lại đại lý.

Nội dung liên quan

Xe tương tự

Cùng kiểu dáng và tầm giá tại Việt Nam

Nhận xét của chủ xe

Đánh giá là trải nghiệm cá nhân của người dùng, không phải nhận định của tòa soạn AutoTest.

Chưa có nhận xét của chủ xe cho mẫu xe này. Nếu bạn đã sử dụng xe, hãy chia sẻ trải nghiệm của mình.

Chia sẻ trải nghiệm của bạn

Nhận xét được kiểm duyệt trước khi đăng — vui lòng cung cấp thông tin chính xác.

Điểm (chỉ để xếp hạng nội bộ)
4.0

Câu hỏi thường gặp

Geely Monjaro xem thông số và phiên bản ở đâu?

Xem bảng giá, phiên bản, công suất, kích thước và bảo hành trên trang này. Số liệu tham chiếu nguồn thị trường Việt Nam và tách theo từng phiên bản.

Geely Monjaro chạy được bao nhiêu km?

Xem mức tiêu thụ nhiên liệu trong phần thông số kỹ thuật.

Tính khoản trả góp Geely Monjaro như thế nào?

Dùng công cụ tính khoản vay trên trang này với giá phiên bản đã đối chiếu, rồi so sánh đề xuất từ đại lý trước khi đặt cọc.

Có thể mua Monjaro HEV trong bảng cũ không?

Chưa có bằng chứng về đúng bản HEV do Geely Việt Nam phân phối. Mục đó được giữ trong hồ sơ kiểm toán nhưng không công khai như phiên bản hiện bán.

Mức 9,01 và 9,13 L/100 km có phải thử thực tế không?

Không. Đây là mức hỗn hợp ghi trong thông tin chứng nhận do hãng công bố cho Premium và Flagship; đô thị, tải và cách lái có thể khác.

175 kW có phải tự quy đổi từ238 Hp không?

Không. Sách hướng dẫn Monjaro Việt Nam ghi trực tiếp công suất tối đa175 kW. Catalogue dùng238 Hp được giữ đúng nguyên văn nguồn, không suy hệ sốhp/PS.

Cẩm nang mua xe & Đánh giá hữu ích

10

Khám phá đánh giá xe, cẩm nang bảo dưỡng và kinh nghiệm mua xe

Mazda CX-30 2026 có tốt không? Luxury 699M, Premium 749M
Đánh giá

Mazda CX-30 2026 có tốt không? Luxury 699M, Premium 749M

CX-30 Luxury 699M, Premium 749M; bảo hành 5y/150k Mazda — so HR-V, Corolla Cross, Seltos; không Kona/1.4T cũ (01/09/2026).

Sam26 thg 8, 2026
Chevrolet Spark cũ có nên mua không? Tách đúng máy và số
Xe cũ

Chevrolet Spark cũ có nên mua không? Tách đúng máy và số

Chevrolet Spark cũ nên chọn 0.8, 1.0 hay 1.2, MT hay AT? Xem giá theo đời/bản, chi phí đến tay và checklist xe đô thị cũ.

Sam3 thg 9, 2026
Porsche Macan Electric 2027 có tốt không? Chọn bản nào
Xe điệnPorsche

Porsche Macan Electric 2027 có tốt không? Chọn bản nào

Macan Electric MY2027 có 5 bản giá 3,59–5,92 tỷ, pin gross 100 kWh và 611–643 km ECE. So RWD/AWD, lăn bánh và sạc.

Sam1 thg 9, 2026
Yamaha Việt Nam: danh mục xe, giá và cách chọn theo nhu cầu
Cẩm nang

Yamaha Việt Nam: danh mục xe, giá và cách chọn theo nhu cầu

Phân tích Yamaha Việt Nam theo xe số, tay ga, côn tay và phân khối lớn; đối chiếu giá, bảo hành, tư thế lái và chi phí sử dụng.

Sam24 thg 8, 2026
Mazda3 2026 có tốt không? Giá 569–719M và so Civic/K3
Đánh giá

Mazda3 2026 có tốt không? Giá 569–719M và so Civic/K3

Mazda3 6 bản 1.5L 569–719M; Sport 1.5L Luxury 659M; Civic 789–999M — bảo hành 5y/150k THACO; không 2.0 Turbo VN (01/09/2026).

Sam25 thg 8, 2026
Chevrolet Cruze cũ có nên mua không? Tách 1.6 MT và 1.8 AT
Xe cũ

Chevrolet Cruze cũ có nên mua không? Tách 1.6 MT và 1.8 AT

Chevrolet Cruze cũ nên chọn 1.6 MT hay 1.8 AT, form trước hay sau nâng cấp? Xem ma trận giá, quỹ làm mát–hộp số và điều kiện bỏ xe.

Sam4 thg 9, 2026
MG Cyberster 2026 có tốt không? Chi phí của roadster điện
Xe điệnMG

MG Cyberster 2026 có tốt không? Chi phí của roadster điện

MG Cyberster LUX 4WD giá 3,2 tỷ, pin 77 kWh và 443 km WLTP. Xem lăn bánh 2026, sạc, mui điện, bảo hành và chi phí sử dụng.

Sam1 thg 9, 2026
Mazda CX-5 giá lăn bánh: 6 bản 2.0 hiện hành
Cẩm nang

Mazda CX-5 giá lăn bánh: 6 bản 2.0 hiện hành

Giá lăn bánh Mazda CX-5 sáu cấu hình 2.0 từ 699–869 triệu; loại bản 2.5/979 triệu khỏi ma trận hiện hành và tính lại OTD từng khu vực.

Sam23 thg 8, 2026
Vision hay Wave Alpha 2026: Nên chọn tay ga hay xe số?
Đánh giá

Vision hay Wave Alpha 2026: Nên chọn tay ga hay xe số?

Vision eSP 110cc ~1,82 L/100km; Wave 110cc hóa khí 1,72 L/100km; LPTB 2% NĐ 175 — không eSP+/PGM-FI; OTD Calculated (01/09/2026).

Sam22 thg 8, 2026
Lexus RX cũ có nên mua không? Giá RX 300, RX 350 và RX 350h
Xe cũLexus

Lexus RX cũ có nên mua không? Giá RX 300, RX 350 và RX 350h

Lexus RX cũ có nên mua không? Xem giá RX 300, RX 350, RX 350L, RX 350h, RX 450h theo đời; phân biệt xe xăng/hybrid, số ghế và kiểm tra VIN trước khi cọc.

Sam6 thg 9, 2026

Liên kết liên quan